Luận án Tiến sĩ: Ẩm thực người Việt gắn với du lịch tại tỉnh Bến Tre hiện nay
Khám phá luận án tiến sĩ về ẩm thực Việt Nam và du lịch Bến Tre, điểm đến hấp dẫn với văn hóa độc đáo.
Năm xuất bản
Số trang
240
Thời gian đọc
36 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mô hình nghiên cứu du lịch ẩm thực và văn hóa Tây Nam Bộ
- Số trang:
- 240 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Nhân học
- Tác giả:
- Phan Thị Ngàn
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mô hình nghiên cứu du lịch ẩm thực và văn hóa Tây Nam Bộ
Luận án tiến sĩ nhân học tiếp cận mối liên kết giữa văn hóa ăn uống và ngành du lịch. Công trình xây dựng nền tảng lý luận toàn diện. Trọng tâm nghiên cứu đặt tại vùng đất Bến Tre. Nơi đây hội tụ nét đặc trưng của sông nước phương Nam. Nghiên cứu phân tích hành vi của du khách. Đề tài làm rõ cách thức cộng đồng địa phương gìn giữ di sản. Văn hóa ẩm thực đóng vai trò hạt nhân trong việc thu hút khách thập phương. Việc nghiên cứu đòi hỏi góc nhìn đa ngành. Nhân học văn hóa kết hợp chặt chẽ với kinh tế du lịch. Công trình khảo sát thực địa sâu rộng. Dữ liệu thực nghiệm phản ánh chân thực bức tranh du lịch địa phương. Phương pháp định tính kết hợp định lượng mang lại độ tin cậy cao. Các khảo sát cộng đồng cung cấp góc nhìn thực tế. Toàn bộ luận điểm hướng đến mục tiêu nâng cao giá trị tài nguyên văn hóa ẩm thực.
1.1. Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu du lịch ẩm thực
Nghiên cứu ứng dụng các lý thuyết nhân học hiện đại. Nhân học biểu tượng và lý thuyết cấu trúc chức năng giữ vai trò nền tảng. Luận án vận dụng mô hình nghiên cứu du lịch ẩm thực để phân tích cung cầu. Cung phản ánh tài nguyên món ăn và dịch vụ phục vụ. Cầu thể hiện động cơ và mức độ thỏa mãn của khách hàng. Luận án xem ẩm thực là một hệ thống ký hiệu văn hóa. Món ăn truyền tải tri thức dân gian và lối sống của cư dân. Mô hình nghiên cứu làm rõ mối quan hệ giữa ba chủ thể: nhà quản lý, doanh nghiệp và cộng đồng. Sự tương tác này tạo nên hệ sinh thái du lịch hoàn chỉnh. Phân tích nhân học giúp lý giải động cơ khám phá hương vị lạ của du khách. Nghiên cứu xác lập cơ sở khoa học vững chắc cho các đề xuất thực tiễn.
1.2. Mối quan hệ giữa văn hóa ẩm thực và hoạt động du lịch
Du lịch ẩm thực ngày nay trở thành xu hướng trải nghiệm phổ biến. Khách du lịch không chỉ ngắm cảnh. Họ tìm kiếm cảm giác thưởng thức món ăn bản xứ. Hoạt động ăn uống chiếm tỷ trọng lớn trong chi tiêu của mỗi chuyến đi. Món ăn ngon tạo dấu ấn sâu đậm trong tâm trí lữ khách. Ẩm thực chuyển hóa tài nguyên văn hóa phi vật thể thành sản phẩm kinh tế. Ngược lại, ngành du lịch tạo thị trường tiêu thụ nông sản rộng lớn. Du lịch kích thích người dân duy trì nghề nấu nướng truyền thống. Sự giao lưu văn hóa qua bàn ăn thúc đẩy sự hiểu biết lẫn nhau. Mối quan hệ tương hỗ này thúc đẩy kinh tế địa phương phát triển nhanh. Bảo tồn ẩm thực gắn liền với việc đa dạng hóa sản phẩm du lịch.
1.3. Bối cảnh không gian văn hóa ẩm thực Tây Nam Bộ
Bến Tre nằm ở hạ lưu lưu vực sông Mekong. Địa hình chia cắt bởi mạng lưới sông ngòi chằng chịt. Phù sa màu mỡ bồi đắp quanh năm. Điều kiện tự nhiên hình thành nên nền văn hóa ẩm thực Tây Nam Bộ đặc sắc. Cư dân địa phương thích nghi tuyệt vời với môi trường sông nước. Nguồn thủy sản nước ngọt và nước lợ vô cùng phong phú. Cây trái sum suê bốn mùa tạo nguồn nguyên liệu dồi dào. Tính cách con người hào sảng phản ánh rõ qua cách bày biện món ăn. Không gian văn hóa miệt vườn định hình thói quen sinh hoạt và ẩm thực. Các cù lao trù phú trở thành điểm hẹn lý tưởng cho du khách. Cảnh quan sinh thái và món ăn hòa quyện tạo sức hút độc đáo.
II. Khám phá nét độc đáo của ẩm thực xứ dừa tại Bến Tre
Ẩm thực Bến Tre mang đậm dấu ấn sinh thái vùng sông nước Nam Bộ. Yếu tố nổi bật nhất chính là sự gắn bó mật thiết với cây dừa. Vùng đất này sản sinh ra nền ẩm thực xứ dừa trứ danh khắp cả nước. Mọi thành phần của cây dừa đều được tận dụng khéo léo trong chế biến. Từ củ hủ dừa, nước dừa, nước cốt dừa cho đến gáo dừa đều có công dụng riêng. Người dân biến những nguyên liệu mộc mạc thành món ngon tinh tế. Món ăn thể hiện triết lý hòa hợp với thiên nhiên. Hương vị ngọt ngào và béo ngậy trở thành nét nhận diện đặc thù. Khách thập phương luôn ấn tượng trước sự phong phú của thực đơn địa phương. Nghệ thuật ẩm thực Bến Tre lưu giữ ký ức khai hoang lập ấp của tiền nhân.
2.1. Nguồn nguyên liệu dừa và cách chế biến món ăn truyền thống
Cây dừa hiện diện trong hầu hết các công thức nấu ăn của người Bến Tre. Nước cốt dừa tạo độ béo ngậy cho món chè, món kho và món bánh. Củ hủ dừa giòn ngọt làm nên món gỏi tôm thịt lừng danh. Cơm dừa non dùng nấu canh hoặc xào tép mang phong vị thanh mát. Phương pháp nấu nướng ưu tiên giữ trọn vẹn vị tươi ngon tự nhiên. Người dân địa phương chuộng các món nướng than, kho tộ và hấp lá dừa. Cá bống dừa kho nước dừa xiêm là đặc sản nức tiếng. Tép dặm rang nước cốt dừa đậm đà dư vị đồng quê. Cách nêm nếm gia vị vừa phải, không quá cay nồng. Bếp truyền thống sử dụng củi dừa tạo hương thơm mộc mạc cho món ăn.
2.2. Màu sắc hương vị và không gian thưởng thức ẩm thực
Bữa ăn của người Bến Tre là sự tổng hòa của màu sắc tự nhiên. Màu trắng của nước cốt dừa, màu xanh của rau vườn, màu đỏ của tôm cá. Vị giác được kích thích bởi sự kết hợp giữa béo, ngọt, mặn và chua thanh. Không gian thưởng thức gắn liền với thiên nhiên thoáng đãng. Bàn ăn thường đặt dưới bóng mát vườn cây hoặc ven bờ rạch. Gió sông mát lành tăng thêm cảm giác ngon miệng. Ứng xử trên mâm cơm thể hiện tính gắn kết gia đình và lòng hiếu khách. Khách đến nhà luôn được mời những món ngon nhất. Phong cách ăn uống mộc mạc mang lại cảm giác bình yên, thư thái.
2.3. Sự biến đổi của ẩm thực truyền thống trong đời sống hiện đại
Thời gian qua, ẩm thực địa phương có nhiều chuyển biến đáng chú ý. Đời sống phát triển kéo theo sự xuất hiện của các phương pháp chế biến mới. Thiết bị nhà bếp hiện đại thay thế dần bếp củi truyền thống. Nhiều món ăn được biến tấu để phù hợp khẩu vị đa dạng của du khách quốc tế. Việc giảm bớt độ ngọt và độ béo trong món ăn là một ví dụ rõ rệt. Tuy nhiên, sự biến đổi này tiềm ẩn nguy cơ làm mai một hương vị nguyên bản. Một số nguyên liệu hoang dã ngày càng khan hiếm do biến đổi khí hậu. Công tác bảo tồn các công thức nấu ăn cổ truyền trở nên cấp thiết. Sự dung hòa giữa truyền thống và hiện đại là yêu cầu tất yếu.
III. Thực trạng khai thác du lịch sinh thái miệt vườn Bến Tre
Tỉnh Bến Tre tích cực khai thác thế mạnh sông nước để phát triển dịch vụ. Mô hình du lịch sinh thái miệt vườn trở thành sản phẩm mũi nhọn của địa phương. Du khách đổ về các cồn bãi để tận hưởng không khí trong lành. Các điểm du lịch kết hợp tham quan vườn cây với trải nghiệm ăn uống. Lượng khách trong nước và quốc tế tăng trưởng ổn định qua từng năm. Hệ thống giao thông kết nối các điểm đến ngày càng hoàn thiện. Doanh thu từ dịch vụ ăn uống chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng thu du lịch. Tuy vậy, chất lượng dịch vụ giữa các cơ sở vẫn chưa thực sự đồng đều. Địa phương cần chiến lược đồng bộ để nâng cao năng lực cạnh tranh.
3.1. Tiềm năng tài nguyên và hạ tầng du lịch sinh thái miệt vườn
Hệ thống cồn nổi trên sông Tiền tạo nên cảnh quan sinh thái độc đáo. Cồn Phụng, Cồn Quy, Cồn Ốc sở hữu những vườn cây trái xum xuê. Vườn sầu riêng Cái Mơn, chôm chôm Chợ Lách là điểm đến hấp dẫn du khách. Cơ sở hạ tầng bến bãi và tàu thuyền phục vụ tham quan phát triển mạnh. Nhiều homestay nhà vườn mọc lên đáp ứng nhu cầu lưu trú xanh. Tuy nhiên, tình trạng sạt lở bờ sông đe dọa cảnh quan sinh thái. Một số tuyến đường giao thông nông thôn còn nhỏ hẹp gây khó khăn cho xe lớn. Việc đầu tư nâng cấp hạ tầng kết nối là yếu tố then chốt. Bảo vệ môi trường sinh thái là điều kiện tiên quyết để phát triển dài hạn.
3.2. Thực trạng hoạt động kinh doanh ẩm thực phục vụ du khách
Các nhà hàng và quán ăn du lịch mọc lên nhanh chóng khắp tỉnh. Thực đơn phục vụ du khách tập trung vào các món đặc sản truyền thống. Cá tai tượng chiên xù, lẩu mắm, gỏi củ hủ dừa luôn đắt khách. Nhiều cơ sở tổ chức biểu diễn đờn ca tài tử phục vụ thực khách. Tuy vậy, tình trạng cạnh tranh giá cả không lành mạnh vẫn diễn ra. Một số cơ sở sao chép thực đơn gây cảm giác đơn điệu, nhàm chán. Vấn đề vệ sinh an toàn thực phẩm cần được kiểm soát chặt chẽ hơn. Đội ngũ đầu bếp địa phương còn thiếu chứng chỉ nghề chuyên nghiệp. Nâng cao tay nghề và tư duy dịch vụ là yêu cầu cấp bách hiện nay.
3.3. Hoạt động quảng bá và marketing du lịch ẩm thực tại địa phương
Công tác xúc tiến hình ảnh ẩm thực bước đầu đạt những kết quả tích cực. Tỉnh thường xuyên tổ chức Lễ hội Dừa với nhiều hoạt động ẩm thực sôi nổi. Các chương trình quảng bá trên mạng xã hội thu hút sự chú ý của giới trẻ. Video trải nghiệm ẩm thực tạo hiệu ứng lan tỏa mạnh mẽ trên các nền tảng số. Tuy nhiên, hoạt động marketing tổng thể vẫn mang tính mùa vụ, thiếu tính liên tục. Ngân sách dành cho quảng bá du lịch quốc tế còn hạn hẹp. Sự liên kết giữa các đơn vị lữ hành và nhà hàng chưa thực sự chặt chẽ. Cần xây dựng các ấn phẩm số hóa và bản đồ ẩm thực tương tác để hỗ trợ du khách.
IV. Trải nghiệm ẩm thực bản địa cùng làng nghề truyền thống
Sự kết hợp giữa thưởng thức ẩm thực và tham quan làng nghề tạo nên sức hút lớn. Du khách thích thú khi trực tiếp tham gia quy trình làm ra sản phẩm. Các làng nghề thủ công truyền thống trở thành điểm dừng chân hấp dẫn trong tour du lịch. Khách được hòa mình vào nhịp sống lao động của người dân xứ dừa. Trải nghiệm ẩm thực bản địa mang lại cảm xúc chân thực và đáng nhớ. Hoạt động này vừa gia tăng thu nhập cho thợ thủ công vừa bảo tồn di sản văn hóa. Các sản phẩm thủ công và bánh kẹo địa phương trở thành món quà lưu niệm ý nghĩa. Mô hình liên kết này khẳng định tính ưu việt của du lịch cộng đồng.
4.1. Sức hút từ trải nghiệm ẩm thực bản địa tại các điểm đến
Du khách hiện đại có xu hướng tìm kiếm những trải nghiệm mang tính tương tác cao. Các tour du lịch nông nghiệp cho phép khách tự tay hái rau, tát mương bắt cá. Sau đó, khách tự chế biến chiến lợi phẩm thành bữa trưa dưới sự hướng dẫn của nông dân. Quá trình tự tay nướng trui con cá lóc mang lại sự phấn khích tột cùng. Trải nghiệm làm bánh xèo miền Tây, quấn gỏi cuốn tạo ấn tượng sâu sắc. Hoạt động này giúp du khách hiểu sâu hơn về nếp sống phương Nam. Trẻ em và người thành thị đặc biệt hào hứng với lối sống thôn dã này. Mô hình ẩm thực trải nghiệm làm phong phú sản phẩm du lịch Bến Tre.
4.2. Bảo tồn và phát huy làng nghề truyền thống kẹo dừa
Làng nghề truyền thống kẹo dừa tại Mỏ Cày là di sản văn hóa ẩm thực quý giá. Quy trình làm kẹo dừa thủ công chứa đựng bí quyết truyền đời của nghệ nhân. Khách du lịch đến đây được quan sát từng công đoạn sên kẹo, cắt kẹo và gói kẹo. Hương thơm ngào ngạt của nước cốt dừa đun sôi cuốn hút mọi giác quan. Kẹo dừa Bến Tre ngày nay đa dạng hóa với nhiều hương vị như sầu riêng, lá dứa, ca cao. Hoạt động du lịch giúp làng nghề mở rộng đầu ra tiêu thụ sản phẩm. Giữ vững uy tín chất lượng là chìa khóa duy trì danh tiếng thương hiệu kẹo dừa Bến Tre trên thị trường.
V. Chuỗi giá trị du lịch nông nghiệp và kinh tế địa phương
Nông nghiệp và du lịch là hai trụ cột phát triển kinh tế của tỉnh Bến Tre. Việc tích hợp hai lĩnh vực này tạo ra chuỗi giá trị du lịch nông nghiệp bền vững. Nông dân không chỉ bán nông sản thô mà cung cấp cả dịch vụ trải nghiệm cho du khách. Giá trị kinh tế trên mỗi hecta đất canh tác nhờ đó tăng lên gấp nhiều lần. Nền kinh tế nông thôn chuyển biến tích cực theo hướng dịch vụ hóa. Nhiều lao động trẻ tìm thấy cơ hội khởi nghiệp ngay tại quê hương. Thu nhập của cộng đồng địa phương cải thiện rõ rệt. Nguồn thu từ du lịch hỗ trợ tái đầu tư cho việc chỉnh trang cảnh quan làng xóm.
5.1. Xây dựng chuỗi giá trị du lịch nông nghiệp gắn với đặc sản
Chuỗi giá trị kết nối nông dân, cơ sở chế biến, nhà hàng và công ty lữ hành. Nông sản đạt chuẩn an toàn thực phẩm được cung cấp trực tiếp cho bếp ăn du lịch. Chương trình Mỗi xã một sản phẩm (OCOP) tạo ra hàng trăm mặt hàng chất lượng cao. Rượu dừa, bánh phồng Sơn Đốc, bánh tráng Mỹ Lồng bước vào chuỗi cung ứng du lịch. Việc này loại bỏ các khâu trung gian, gia tăng lợi nhuận cho người sản xuất. Du khách dễ dàng mua sắm đặc sản có nguồn gốc xuất xứ rõ ràng. Chuỗi liên kết chặt chẽ giúp sản phẩm nông nghiệp nâng cao giá trị gia tăng. Nông nghiệp hữu cơ có thêm động lực mở rộng diện tích canh tác.
5.2. Tác động kinh tế và giữ gìn bản sắc văn hóa địa phương
Du lịch ẩm thực tạo động lực to lớn cho việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Doanh thu từ dịch vụ ăn uống kích thích sản xuất tiểu thủ công nghiệp và chăn nuôi. Đời sống vật chất của cư dân ven sông được nâng cao rõ rệt. Quan trọng hơn, du lịch tạo cơ hội tôn vinh các giá trị văn hóa phi vật thể. Người dân thêm tự hào về nếp ăn, nếp ở và truyền thống của cha ông. Tinh thần hiếu khách của người Nam Bộ được lan tỏa rộng rãi. Giới trẻ địa phương có ý thức gìn giữ các công thức nấu ăn gia truyền. Bản sắc văn hóa trở thành nguồn vốn xã hội quý giá thúc đẩy phát triển lâu dài.
VI. Giải pháp định vị thương hiệu điểm đến du lịch bền vững
Để nâng cao vị thế trên bản đồ du lịch quốc gia, Bến Tre cần một chiến lược đột phá. Định vị thương hiệu điểm đến dựa trên thế mạnh văn hóa ẩm thực là hướng đi đúng đắn. Tỉnh cần tận dụng danh hiệu Xứ Dừa Việt Nam để tạo bản sắc riêng biệt. Sự phối hợp giữa chính quyền, doanh nghiệp và người dân là yếu tố quyết định thành công. Phát triển kinh tế phải đi đôi với bảo vệ môi trường sinh thái tự nhiên. Các chính sách khuyến khích đầu tư vào du lịch xanh cần được triển khai mạnh mẽ. Xây dựng các sản phẩm du lịch đẳng cấp sẽ thu hút dòng khách có mức chi tiêu cao.
6.1. Chiến lược định vị thương hiệu điểm đến Bến Tre trên bản đồ du lịch
Bến Tre cần xác lập khẩu hiệu và thông điệp truyền thông ẩm thực rõ nét. Biểu tượng cây dừa và các món ăn dân dã phải xuất hiện nhất quán trong mọi chiến dịch tiếp thị. Tỉnh nên đăng ký bảo hộ chỉ dẫn địa lý cho các món ăn và sản phẩm đặc sản. Việc xây dựng bảo tàng ẩm thực dừa sẽ tạo điểm nhấn văn hóa độc đáo. Đẩy mạnh liên kết tour tuyến với các trung tâm du lịch lớn như Thành phố Hồ Chí Minh và Cần Thơ. Đưa ẩm thực Bến Tre tham gia các hội chợ du lịch quốc tế uy tín. Định vị hình ảnh điểm đến xanh, thanh bình và giàu bản sắc ẩm thực trong lòng du khách.
6.2. Giải pháp phát triển du lịch bền vững Bến Tre từ ẩm thực
Chính sách phát triển du lịch bền vững Bến Tre đòi hỏi sự cân bằng toàn diện. Kiểm soát tải trọng môi trường tại các cù lao sinh thái là việc cấp thiết. Khuyến khích các nhà hàng sử dụng vật liệu thân thiện môi trường từ cây dừa. Hạn chế tối đa rác thải nhựa trong hoạt động phục vụ du khách. Cơ quan chức năng cần mở các lớp tập huấn an toàn thực phẩm và văn hóa phục vụ cho người dân. Ứng dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm sạch. Phát triển du lịch phải mang lại lợi ích công bằng cho toàn thể cộng đồng dân cư bản địa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (240 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHAN THỊ NGÀN ẨM THỰC NGƯỜI VIỆT GẮN VỚI DU LỊCH Ở TỈNH BẾN TRE HIỆN NAY Ngành: NHÂN HỌC Mã số: 9.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Nguyễn Thị Thanh Bình 2. Hoàng Hữu Bình Hà Nội – 2021 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học trong luận án chưa được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác.
Tác giả luận án i luan an LỜI CÁM ƠN Hoàn thành luận án này, trước tiên con xin thành kính biết ơn cha mẹ, cùng toàn thể đại gia đình. Xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các quý thầy/cô giáo ở nhiều bậc học đã dìu dắt, dạy dỗ em từng bước trưởng thành trong khoa học. Một cách đặc biệt, xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến TS. Nguyễn Thị Thanh Bình và TS.
Hoàng Hữu Bình – là những người đã trực tiếp hướng dẫn em làm luận án. Xin cảm ơn lãnh đạo các cơ quan, đoàn thể: Học Viện Khoa học xã hội, cùng các phòng ban chức năng; Các cơ quan, đơn vị, người dân và khách du lịch của tỉnh Bến Tre đã hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn quý đồng nghiệp, bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ để tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Trân trọng cảm ơn.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Phan Thị Ngàn ii luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT NCS Nghiên cứu sinh BĐSCL Đồng bằng sông Cửu Long UNWTO Tổ chức Du lịch thế giới TNTS Tộc người thiểu số UBND Uỷ ban nhân dân MTTQ Mặt trận tổ quốc GRDP Tốc độ tăng trưởng kinh tế chung VHTTDL Văn hoá thể thao du lịch OCOP Chương trình Mỗi xã một sản phẩm RAV Hiệp hội Nhà hàng Việt Nam Nxb Nhà xuất bản ĐHQG Đại học Quốc gia TP.HCM Thành phố Hồ Chí Minh iii luan an MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu. Phương pháp luận.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp về khoa học của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn nghiên cứu. Ý nghĩa thực tiễn.
Kết cấu của luận án .9 Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ ĐỊA BÀN NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Nghiên cứu nước ngoài. Nghiên cứu trong nước.
Một số nhận xét chung về tổng quan tài liệu liên quan đến luận án. Một số khái niệm cơ bản, cơ sở lý thuyết và cách tiếp cận. Các khái niệm cơ bản. Mối quan hệ giữa văn hoá ẩm thực với hoạt động du lịch.
Cơ sở lý thuyết và cách tiếp cận. Địa bàn nghiên cứu. Địa giới và không gian văn hoá. Thành phần dân tộc và phân bố dân cư .43 Chương 2 ẨM THỰC NGƯỜI VIỆT Ở TỈNH BẾN TRE.
Đặc điểm tự nhiên, kinh tế, xã hội và văn hóa Bến Tre trong mối quan hệ với ẩm thực .46 iv luan an 2. Đặc điểm điều kiện tự nhiên. Đặc điểm văn hóa, xã hội. Ẩm thực của người Việt ở Bến Tre.
Đặc trưng ẩm thực Bến Tre. Nguồn nguyên liệu. Cách chế biến. Màu sắc, hương vị.
Không gian thưởng thức và ứng xử trong ăn uống. Ẩm thực Bến Tre trong không gian văn hoá ẩm thực ĐBSCL. Nét tương đồng và đặc trưng của ẩm thực người Việt ở Bến Tre với ẩm thực đồng bằng Sông Cửu Long. Những biến đổi của ẩm thực truyền thống .82 Chương 3 THỰC TRẠNG KHAI THÁC ẨM THỰC GẮN VỚI DU LỊCH Ở TỈNH BẾN TRE.
Khái quát về du lịch ở tỉnh Bến Tre. Đầu tư phát triển du lịch. Sức thu hút khách du lịch. Các sản phẩm du lịch.
Khai thác tài nguyên du lịch văn hoá. Marketing, quảng bá du lịch Bến Tre. Các cơ sở kinh doanh ẩm thực. Ẩm thực trong du lịch.
Quà lưu niệm ẩm thực và sử dụng thực phẩm hữu cơ. Đánh giá thực trạng khai thác ẩm thực gắn với du lịch Bến Tre. Đánh giá của các bên liên quan. Đánh giá chung.
Vai trò ẩm thực với đời sống và phát triển du lịch ở tỉnh Bến Tre. Động lực thu hút du khách của điểm đến du lịch. Phát triển kinh tế địa phương. Giữ gìn bản sắc văn hoá địa phương – vùng.
127 Chương 4 GIẢI PHÁP PHÁT HUY CÁC GIÁ TRỊ ẨM THỰC VỚI PHÁT TRIỂN DU LỊCH Ở TỈNH BẾN TRE. Cơ sở đề xuất giải pháp khai thác giá trị ẩm thực phát triển du lịch Bến Tre. Chiến lược của Chính Phủ và Chương trình hành động của Bến Tre. Đề xuất của nhà nghiên cứu và chuyên gia ẩm thực.
Đề xuất của các doanh nghiệp. Đề xuất của khách du lịch. Đề xuất của người dân địa phương. Đề xuất giải pháp khai thác và phát huy giá trị ẩm thực với phát triển du lịch Bến Tre.
Đề xuất với Uỷ ban nhân dân tỉnh. Đề xuất với Sở Văn hoá Thể thao và Du lịch tỉnh Bến Tre. Một số khuyến nghị để thực hiện được các giải pháp. Khuyến nghị với Uỷ ban nhân tỉnh.
Khuyến nghị với Sở Văn hoá, Thể thao và Du lịch. Khuyến nghị với các doanh nghiệp. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
DANH MỤC CÁC MÓN ĂN ĐẶC TRƯNG Ở BẾN TRE. Nhóm cơm và lương thực chính. THÔNG TIN MẪU. Phong cảnh Bến Tre.
Ẩm thực Bến Tre. Hình ảnh chế biến. Hình ảnh lao động của người dân địa phương. 226 vi luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2.
Đặc điểm nguyên liệu ẩm thực Bến Tre. Đặc điểm chế biến ẩm thực người Việt ở Bến Tre. Error! Bookmark not defined. Các món ẩm thực đặc trưng được chế biến từ dừa ở Bến Tre.
Đặc điểm hương sắc ẩm thực Bến Tre. Lượng khách du lịch quốc tế và nội địa đến Bến Tre 2015 – 2019. Tổng thu từ khách du lịch giai đoạn 2015-2019. Kênh marketing ẩm thực Bến Tre.
Doanh thu du lịch theo giá hiện hành phân theo loại hình kinh tế. Tổ chức ẩm thực Bến Tre phục vụ du khách. Các sản phẩm ẩm thực khai thác phục vụ du lịch tại Bến Tre. Phong cách phục vụ ẩm thực đối với khách du lịch tại Bến Tre.
Kênh thông tin khách biết đến văn hoá ẩm thực Bến Tre. Doanh nghiệp nêu lý do cản trở đưa văn hoá ẩm thực với du khách. Doanh nghiệp đề xuất giải pháp thu hút khách sử dụng ẩm thực. Error! Bookmark not defined.
Người dân đưa ra những cản trở giới thiệu văn hoá ẩm thực với khách 137 Bảng 4. Người dân đề xuất giải pháp đưa văn hóa ẩm thực đến khách du lịch. 138 vii luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 2. Đặc điểm hương/sắc ẩm thực ở Bến Tre.
Các kênh Marketing ẩm thực ở Bến Tre. Cơ cấu ngành kinh tế của tỉnh Bến Tre năm 2019. Tổ chức ẩm thực Bến Tre phục vụ khách du lịch. Cách phục vụ ẩm thực cho khách du lịch.
Những món ẩm thực đặc trưng của Bến Tre. Những điều khách du lịch quan tâm khi đến Bến Tre. Người dân đánh giá sự hài lòng của khách về ẩm thực, phong cách phục vụ. Các món ăn đặc sản của Bến Tre.
Lý do thu hút khách du lịch Bến Tre. Doanh nghiệp nêu lý do cản trở giới thiệu văn hoá ẩm thực. Doanh nghiệp đề xuất giải pháp đưa văn hoá ẩm thực Bến Tre đến khách du lịch. Khách đưa ra lý do cản trở giới thiệu văn hoá ẩm thực với khách.
Khách du lịch đề xuất giải pháp đưa văn hoá ẩm thực đến với khách. Người dân đưa ra những cản trở giới thiệu văn hoá ẩm thực với khách .Error! Bookmark not defined. Người dân đề xuất giải pháp đưa văn hóa ẩm thực đến khách du lịch .Error! Bookmark not defined. viii luan an MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Ăn uống của con người là một nhu cầu tất yếu để sinh tồn, bên cạnh đó còn thể hiện những giá trị văn hóa. Văn hóa ẩm thực còn được coi là một trong những tài nguyên du lịch nhân văn được quan tâm để khai thác phát triển các sản phẩm du lịch ẩm thực đặc thù nhằm phục vụ nhu cầu trải nghiệm, thưởng thức của khách du lịch, đồng thời để thỏa mãn nhu cầu tìm hiểu, khám phá và học tập nghệ thuật ẩm thực. Cùng với sự phát triển kinh tế, ẩm thực không chỉ mang lại giá trị vật chất thông thường mà nó còn mang giá trị văn hóa, đóng vai trò quan trọng trong giao lưu và quảng bá văn hóa, gắn với phát triển kinh tế du lịch. Việt Nam là quốc gia có nền ẩm thực phong phú, có sự tiếp thu và biến đổi qua quá trình phát triển của đất nước.
Trong hội thảo Marketing tại thành phố Hồ Chí Minh (17/8/2008), ông Philp Kotler, người được coi là một trong những nhà sáng lập trường phái Marketing hiện đại của thế giới đã gợi ý: “Việt Nam nên trở thành bếp ăn của thế giới”. Thực tế cho thấy gợi ý trên xuất phát từ việc các món ăn Việt Nam được rất nhiều người nước ngoài yêu thích. Chúng ta thừa hưởng từ tổ tiên một di sản vô cùng quý giá về kỹ thuật chế biến các món ăn. Trải qua nhiều thế hệ, các kỹ thuật đó được phát triển, hình thành nên văn hoá ẩm thực Việt Nam.
Qua ẩm thực, người ta có thể hiểu được nét văn hoá thể hiện phẩm giá con người, trình độ văn hoá của dân tộc với những đạo lý, phép tắc, phong tục trong cách ăn uống… Ẩm thực được xem là tinh hoa văn hoá Việt, tạo nên một sức hút mãnh liệt không chỉ với du khách trong nước mà còn với bạn bè khắp năm châu. Du lịch ẩm thực là một hiện tượng đang nổi lên và được phát triển như một sản phẩm du lịch mới bởi nguồn tài chính dành cho ẩm thực chiếm đến hơn 1/3 trong tổng chi tiêu trong hoạt động du lịch. Ẩm thực là sản phẩm du lịch văn hoá đặc thù trong hệ thống các giá trị văn hoá phục vụ cho hoạt động du lịch.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Thị Ngàn (2021). Ẩm thực Việt Nam & Du lịch Bến Tre: Luận án Tiến sĩ [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/van-hoa-hoc/luan-an-am-thuc-viet-nam-gan-voi-du-lich-ben-tre
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Ẩm thực Việt Nam & Du lịch Bến Tre: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá luận án tiến sĩ về ẩm thực Việt Nam và du lịch Bến Tre, điểm đến hấp dẫn với văn hóa độc đáo.
Luận án "Ẩm thực Việt Nam & Du lịch Bến Tre: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Ẩm thực Việt Nam & Du lịch Bến Tre: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Ẩm thực Việt Nam & Du lịch Bến Tre: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Văn Hóa Học.
Luận án "Ẩm thực Việt Nam & Du lịch Bến Tre: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Ẩm thực Việt Nam & Du lịch Bến Tre: Luận án Tiến sĩ" có 240 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Ẩm thực Việt Nam & Du lịch Bến Tre: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.