Luận án tiến sĩ về quá trình phát triển đạo Tin Lành ở Gia Lai (1986-2016) - Trần Thị Hằng
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình phát triển đạo Tin Lành tại Gia Lai từ 1986-2016. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và tác động.
Lịch sử Việt Nam
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tin Lành Gia Lai Giai đoạn phát triển trọng điểm 1986 2016
Giai đoạn 1986-2016 là thời kỳ quan trọng trong sự phát triển của Tin Lành Gia Lai. Nghiên cứu tập trung phân tích bối cảnh lịch sử, các yếu tố ảnh hưởng. Nó cũng chỉ ra những biểu hiện cụ thể của sự tăng trưởng tôn giáo. Việc này cung cấp cái nhìn toàn diện về phát triển tôn giáo Tây Nguyên. Dữ liệu giúp hiểu rõ sự thích nghi của Tin Lành trong bối cảnh xã hội biến động.
1.1. Bối cảnh lịch sử Tin Lành ở Tây Nguyên
Đạo Tin Lành du nhập Việt Nam từ đầu thế kỷ 20. Tây Nguyên trở thành địa bàn truyền giáo trọng yếu. Trước năm 1986, Tin Lành đã có mặt rộng rãi trong đồng bào dân tộc thiểu số. Sự hiện diện này đặt nền móng cho quá trình phát triển sau này. Bối cảnh chính trị, xã hội Việt Nam trải qua nhiều biến động. Điều này tác động mạnh mẽ đến các hoạt động tôn giáo trên cả nước. Việc tìm hiểu gốc rễ lịch sử giúp làm rõ hơn giai đoạn 1986-2016.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu quá trình phát triển
Luận án tập trung phân tích quá trình phát triển đạo Tin Lành tại Gia Lai. Giai đoạn 1986-2016 được khảo sát chi tiết. Mục tiêu là nhận diện các yếu tố ảnh hưởng. Nghiên cứu cũng chỉ ra những biểu hiện cụ thể của sự phát triển. Kết quả sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về phát triển tôn giáo Tây Nguyên. Nó cũng góp phần vào việc hoạch định chính sách tôn giáo nhà nước hiệu quả hơn.
II.Yếu tố thúc đẩy tăng trưởng Tin Lành Gia Lai 1986 2004
Giai đoạn đầu Thời kỳ Đổi Mới chứng kiến nhiều thay đổi. Các yếu tố kinh tế, xã hội, và chính sách tác động đến sự phát triển của Tin Lành Gia Lai. Điều kiện sống của đồng bào dân tộc thiểu số có vai trò quan trọng. Nhu cầu tâm linh cũng gia tăng. Nhà nước bắt đầu điều chỉnh chính sách tôn giáo. Tất cả tạo môi trường cho sự tăng trưởng. Hoạt động của Giáo hội Tin Lành Việt Nam (miền Nam) cũng được tăng cường. Đây là thời điểm định hình cho các xu hướng sau này.
2.1. Điều kiện kinh tế xã hội vùng dân tộc thiểu số
Gia Lai là tỉnh có nhiều đồng bào dân tộc thiểu số. Điều kiện kinh tế - xã hội còn nhiều khó khăn. Thu nhập thấp, thiếu thông tin y tế, giáo dục phổ biến. Điều này tạo ra nhu cầu tìm kiếm sự hỗ trợ. Đạo Tin Lành thường mang lại cảm giác cộng đồng mạnh mẽ. Nó cung cấp sự giúp đỡ về tinh thần, đôi khi cả vật chất. Đây là một yếu tố nội tại thúc đẩy sự chấp nhận tôn giáo.
2.2. Chính sách tôn giáo nhà nước và nhu cầu tín ngưỡng
Sau năm 1986, chính sách tôn giáo nhà nước có sự cởi mở hơn. Luật pháp công nhận tự do tín ngưỡng. Người dân có quyền lựa chọn niềm tin. Nhu cầu tâm linh của đồng bào dân tộc thiểu số rất cao. Họ tìm kiếm ý nghĩa cuộc sống, an ủi tinh thần. Tin Lành đáp ứng được những nhu cầu này. Nó mang lại hy vọng, định hướng sống cho nhiều người.
2.3. Hoạt động truyền giáo của Giáo hội Tin Lành Việt Nam
Giáo hội Tin Lành Việt Nam (miền Nam) tích cực triển khai hoạt động truyền giáo. Họ cử các mục sư, truyền đạo đến các vùng sâu, vùng xa. Công tác đào tạo chức sắc được chú trọng. Việc tiếp cận văn hóa truyền thống địa phương giúp việc truyền đạo hiệu quả hơn. Tổ chức các buổi lễ, sinh hoạt cộng đồng thu hút tín đồ mới. Điều này góp phần vào sự mở rộng nhanh chóng của cộng đồng Cơ Đốc Gia Lai.
III.Biểu hiện phát triển Tin Lành Gia Lai Thích nghi Đổi Mới 1986 2004
Sự phát triển của Tin Lành Gia Lai trong giai đoạn này thể hiện qua nhiều khía cạnh. Số lượng tín đồ và chức sắc tăng mạnh. Địa bàn truyền đạo mở rộng đến nhiều làng bản. Các tổ chức Hội thánh mới được hình thành. Sinh hoạt tôn giáo trở nên đa dạng và sôi nổi hơn. Đây là giai đoạn Tin Lành khẳng định vị thế. Nó thích nghi với bối cảnh Thời kỳ Đổi Mới. Đồng thời, nó tạo nền tảng cho sự phát triển tiếp theo.
3.1. Tăng trưởng tín đồ và chức sắc Cơ Đốc Gia Lai
Số lượng tín đồ Tin Lành Gia Lai tăng đáng kể. Đặc biệt trong đồng bào dân tộc thiểu số như Gia-rai, Ba-na. Nhiều người tìm đến đức tin mới. Số lượng chức sắc, bao gồm mục sư, truyền đạo, chấp sự cũng tăng lên. Họ đóng vai trò chủ chốt trong việc duy trì và phát triển Hội thánh. Sự tăng trưởng này phản ánh nhu cầu tâm linh. Nó cũng cho thấy hiệu quả của hoạt động truyền giáo.
3.2. Mở rộng địa bàn và tổ chức Hội thánh
Đạo Tin Lành không chỉ tập trung ở các thành phố. Nó mở rộng ra các huyện, xã vùng sâu. Nhiều điểm nhóm mới được thành lập. Các Hội thánh địa phương được chính thức hóa. Giáo hội Tin Lành Việt Nam (miền Nam) có sự hiện diện mạnh mẽ hơn. Việc xây dựng cơ sở thờ tự dù còn hạn chế nhưng cũng dần được quan tâm. Mạng lưới tổ chức chặt chẽ hơn, hỗ trợ cho sự phát triển bền vững.
3.3. Sinh hoạt tôn giáo trong cộng đồng
Các buổi lễ thờ phượng, nhóm học Kinh Thánh diễn ra thường xuyên. Các hoạt động xã hội, từ thiện cũng được tổ chức. Điều này tăng cường sự gắn kết trong cộng đồng Cơ Đốc Gia Lai. Sinh hoạt tôn giáo hòa nhập với văn hóa truyền thống địa phương. Các bài hát, nghi lễ được Việt hóa, phù hợp với người dân. Điều này giúp đạo Tin Lành dễ dàng tiếp cận và giữ chân tín đồ.
IV.Chính sách nhà nước ảnh hưởng phát triển Tin Lành 2005 2016
Giai đoạn 2005-2016 đánh dấu những điều chỉnh quan trọng trong chính sách tôn giáo nhà nước. Đặc biệt là việc ban hành Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2004. Điều này tạo khuôn khổ pháp lý rõ ràng hơn. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến phát triển Tin Lành Gia Lai. Các hoạt động truyền giáo được quản lý chặt chẽ hơn. Đồng thời, quyền tự do tín ngưỡng của người dân cũng được đảm bảo. Sự phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh cũng góp phần tạo ra những thay đổi mới.
4.1. Chủ trương chính sách mới về tự do tín ngưỡng
Nhà nước tiếp tục khẳng định quyền tự do tín ngưỡng. Pháp lệnh Tín ngưỡng, Tôn giáo năm 2004 là một cột mốc quan trọng. Các quy định pháp luật dần hoàn thiện. Điều này giúp các tổ chức tôn giáo hoạt động công khai. Họ có thể đăng ký hoạt động, xây dựng cơ sở. Điều này tạo thuận lợi cho Giáo hội Tin Lành Việt Nam (miền Nam). Việc quản lý nhà nước cũng được tăng cường.
4.2. Kinh tế xã hội Gia Lai thúc đẩy phát triển tôn giáo
Kinh tế Gia Lai tiếp tục phát triển. Mức sống của người dân được nâng cao. Tuy nhiên, sự phân hóa giàu nghèo vẫn còn. Các vấn đề xã hội phức tạp hơn. Điều này khiến nhu cầu tâm linh không giảm. Đồng bào dân tộc thiểu số vẫn tìm kiếm sự bình an. Tin Lành Gia Lai tiếp tục thu hút tín đồ. Nó mang lại sự ổn định tinh thần trong bối cảnh thay đổi.
4.3. Phát triển tín đồ cơ sở thờ tự Tin Lành
Số lượng tín đồ Tin Lành tiếp tục tăng trưởng. Các điểm nhóm, chi hội mới được thành lập. Nhiều nhà nguyện, nhà thờ được xây dựng hoặc tu sửa. Việc này thường thông qua sự hỗ trợ của Giáo hội Tin Lành Việt Nam (miền Nam). Nó cũng có sự đóng góp từ cộng đồng Cơ Đốc Gia Lai. Sự phát triển này thể hiện sự ổn định. Nó cũng cho thấy sự chấp nhận rộng rãi hơn của tôn giáo.
V.Đặc điểm và nguyên nhân phát triển Tin Lành Tây Nguyên
Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở Gia Lai trong 30 năm mang nhiều đặc điểm riêng. Sự tăng trưởng diễn ra nhanh chóng, đặc biệt trong các cộng đồng đồng bào dân tộc thiểu số. Các yếu tố nội tại và bên ngoài đều góp phần. Hiểu rõ các nguyên nhân giúp nhìn nhận đúng đắn về phát triển tôn giáo Tây Nguyên. Điều này cũng giúp đưa ra các giải pháp quản lý phù hợp.
5.1. Đặc điểm phát triển nhanh đa dạng của Tin Lành
Tin Lành Gia Lai phát triển với tốc độ nhanh. Sự phát triển không đều giữa các hệ phái. Nó cũng không đồng nhất giữa các địa bàn trong tỉnh. Phương thức truyền đạo rất linh hoạt, đa dạng. Hoạt động truyền giáo thích ứng với từng nhóm đối tượng. Điều này cho thấy khả năng thích nghi cao của tôn giáo. Nó cũng là kết quả của sự chủ động từ Giáo hội Tin Lành Việt Nam (miền Nam).
5.2. Nguyên nhân từ nhu cầu tín ngưỡng kinh tế xã hội
Nhu cầu tín ngưỡng của đồng bào dân tộc thiểu số là nguyên nhân cốt lõi. Họ tìm kiếm sự bình an, niềm hy vọng. Điều kiện kinh tế - xã hội còn khó khăn. Những bất cập trong hệ thống chính trị cơ sở. Việc thực hiện chính sách tôn giáo nhà nước chưa đồng bộ. Tất cả góp phần tạo điều kiện cho sự phát triển.
5.3. Tác động từ bên ngoài và yếu tố tự thân tôn giáo
Các thế lực thù địch lợi dụng tự do tín ngưỡng. Họ sử dụng tôn giáo để thực hiện âm mưu "Diễn biến hòa bình". Điều này tạo ra những thách thức trong quản lý. Tuy nhiên, đạo Tin Lành cũng có những nguyên nhân tự thân. Học thuyết đơn giản, dễ tiếp cận. Khả năng gắn kết cộng đồng mạnh mẽ. Tinh thần tương trợ lẫn nhau trong cộng đồng Cơ Đốc Gia Lai. Đây là những yếu tố nội tại thúc đẩy sự phát triển.
VI.Tác động xã hội từ Tin Lành Gia Lai Tích cực và hạn chế
Sự phát triển của Tin Lành Gia Lai mang lại nhiều tác động. Cả mặt tích cực lẫn hạn chế đều rõ ràng. Nó ảnh hưởng đến đời sống văn hóa, xã hội. Nó cũng đặt ra những vấn đề trong quản lý nhà nước về tôn giáo. Việc nhận diện đầy đủ các tác động rất quan trọng. Điều này giúp các cơ quan chức năng đưa ra giải pháp phù hợp. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển ổn định, lành mạnh.
6.1. Ảnh hưởng tích cực đến đời sống văn hóa truyền thống
Tin Lành Gia Lai góp phần bài trừ một số hủ tục lạc hậu. Nó thúc đẩy lối sống văn minh, tiết kiệm. Tín đồ chấp hành pháp luật tốt hơn. Giáo lý đề cao đạo đức cá nhân, tình yêu thương. Điều này củng cố các giá trị xã hội tích cực. Nó góp phần vào sự ổn định trật tự xã hội. Một số khía cạnh của văn hóa truyền thống cũng được bảo tồn.
6.2. Những hạn chế và thách thức trong quản lý tôn giáo
Sự phát triển nhanh đôi khi dẫn đến khó khăn trong quản lý. Một số nhóm tôn giáo hoạt động chưa đúng quy định. Có hiện tượng lợi dụng tôn giáo để chia rẽ. Các thế lực thù địch lợi dụng đồng bào dân tộc thiểu số. Họ kích động, gây rối an ninh trật tự. Điều này đặt ra thách thức lớn cho chính sách tôn giáo nhà nước.
6.3. Giải pháp quản lý và phát triển ổn định tôn giáo
Cần tăng cường quản lý nhà nước về tôn giáo. Đảm bảo quyền tự do tín ngưỡng của công dân. Đồng thời, kiên quyết xử lý các hành vi lợi dụng tôn giáo. Nâng cao đời sống vật chất, tinh thần cho đồng bào dân tộc thiểu số. Cần đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Xây dựng khối đại đoàn kết dân tộc. Điều này giúp Tin Lành Gia Lai phát triển đúng hướng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------ TRẦN THỊ HẰNG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN ĐẠO TIN LÀNH Ở TỈNH GIA LAI TỪ 1986 ĐẾN 2016 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC HUẾ, NĂM 2020 ĐẠI HỌC HUẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM ------ TRẦN THỊ HẰNG QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN ĐẠO TIN LÀNH Ở TỈNH GIA LAI TỪ 1986 ĐẾN 2016 Ngành: LỊCH SỬ VIỆT NAM Mã số: 9229013 LUẬN ÁN TIẾN SĨ SỬ HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Trương Công Huỳnh Kỳ HUẾ, NĂM 2020 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực, được các đồng tác giả cho phép sử dụng và chưa từng được công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Tác giả luận án Trần Thị Hằng iii LỜI CẢM ƠN Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn đến Ban Giám đốc Học viện Chính trị khu vực III; Lãnh đạo Khoa Dân tộc và Tôn giáo, Học viện Chính trị khu vực III đã tạo điều kiện cho tôi tham gia và hoàn thành khóa học. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến quý Thầy giáo, Cô giáo Khoa Lịch sử, Trường Đại học Sư phạm Huế; Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Sư phạm Huế; Ban Giám hiệu Trường Đại học Sư phạm Huế; Ban Đào tạo Đại học Huế; Ban Giám đốc Đại học Huế và các Phòng, Ban liên quan đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi trong suốt khóa học.
Xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ về tư liệu của các anh chị tại các Cơ quan, Ban, Ngành, các địa phương của tỉnh Gia Lai và Ban Tôn giáo các tỉnh Kon Tum, Lâm Đồng, Đắk Lắk, Đà Nẵng; thư viện Quốc gia Việt Nam; các Mục sư thuộc Hội thánh Tin Lành Việt Nam (miền Nam) tại tỉnh Gia Lai. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS.Ngô Văn Minh và PGS.Trương Công Huỳnh Kỳ - những người Thầy đã tạo điều kiện và tận tình giúp đỡ, hướng dẫn tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin được gửi lời tri ân đến gia đình, người thân, bạn bè và đồng nghiệp đã luôn động viên, chia sẻ, hỗ trợ kịp thời cho tôi trong suốt quá trình học tập. Xin trân trọng cảm ơn! Huế, ngày 10 tháng 8 năm 2020 Tác giả luận án Trần Thị Hằng iv MỤC LỤC MỞ ĐẦU.
Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Nguồn tài liệu và phương pháp nghiên cứu.
Đóng góp của luận án. Kết cấu của luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU. Các công trình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Nhóm các công trình nghiên cứu về đạo Tin Lành ở Việt Nam. Nhóm các công trình nghiên cứu về đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai. Kết quả nghiên cứu và một số vấn đề cần được tiếp tục nghiên cứu. QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN ĐẠO TIN LÀNH Ở TỈNH GIA LAI TỪ 1986 ĐẾN 2004.
Đạo Tin Lành ở Việt Nam và sự du nhập, phát triển đạo Tin Lành ở Tây Nguyên và Gia Lai trước năm 1986. Đạo Tin Lành ở Việt Nam. Sự du nhập, phát triển đạo Tin Lành ở Tây Nguyên và Gia Lai trước năm 1986. Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai từ năm 1986 đến năm 2004.
Những nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai. Điều kiện tự nhiên và kinh tế - xã hội. Nhu cầu phát triển của đạo Tin Lành. Chính sách của Đảng và Nhà nước đối với tôn giáo và với đạo Tin Lành.
Những biểu hiện của sự phát triển đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai từ 1986 đến 2004. Về tín đồ, chức sắc. Về địa bàn truyền đạo. Về hệ thống tổ chức, hệ phái.
Về sinh hoạt đạo. 65 Chương 3: QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN ĐẠO TIN LÀNH Ở TỈNH GIA LAI TỪ 2005 ĐẾN 2016. Những nhân tố mới ảnh hưởng đến sự phát triển đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai. Chủ trương, chính sách mới của Đảng, Nhà nước đối với đạo Tin Lành.
Tình hình kinh tế - xã hội của tỉnh Gia Lai. Hoạt động đẩy mạnh truyền giáo của đạo Tin Lành tại tỉnh Gia Lai. Những biểu hiện của sự phát triển đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai từ 2005 đến 2016. Phát triển tín đồ, chức sắc, cơ sở thờ tự.
Mở rộng địa bàn truyền đạo. Phát triển hệ thống tổ chức, hệ phái. Về sinh hoạt đạo. 97 Chương 4: MỘT SỐ NHẬN XÉT VỀ QUÁ TRÌNH PHÁT TRIỂN ĐẠO TIN LÀNH Ở TỈNH GIA LAI TỪ 1986 ĐẾN 2016.
Đặc điểm phát triển. Đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai phát triển nhanh. Đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai phát triển chủ yếu trong cộng đồng người Gia-rai và Ba-na. Đạo Tin Lành phát triển không đều giữa các hệ phái và giữa các địa bàn trong tỉnh Gia Lai.
Phương thức phát triển đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai rất đa dạng, linh hoạt. Một bộ phận tín đồ, chức sắc của đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai thường bị lực lượng FULRO lợi dụng. Nguyên nhân phát triển. Nhu cầu tín ngưỡng của đồng bào.
Nguyên nhân kinh tế - xã hội. Nguyên nhân tự thân của đạo Tin Lành. Nguyên nhân từ những bất cập trong hệ thống chính trị cơ sở và việc thực hiện các chủ trương, chính sách của Đảng, Nhà nước ở vùng DTTS. Âm mưu lợi dụng tôn giáo và dân tộc trong chiến lược “Diễn biến hòa bình” của các thế lực thù địch cùng các tác nhân khác từ bên ngoài….
Tác động từ chủ chương, chính sách của Đảng, Nhà nước đối với tôn giáo và với đạo Tin Lành. Ảnh hưởng của đạo Tin Lành đối với đời sống xã hội ở tỉnh Gia Lai. Về mặt tích cực. Về mặt hạn chế.
Một số gợi ý có tính giải pháp .143 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 146 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ CÔNG BỐ. 160 PHỤ LỤC vii NHỮNG CỤM TỪ VIẾT TẮT BCHTW : Ban Chấp hành Trung ương CMA : The Christian and Missionary Alliance (Hội Truyền giáo Phúc âm Liên hiệp) DTTS : Dân tộc thiểu số FULRO : Front Unifié pour la Libération des Races Opprimées (Mặt trận Thống nhất đấu tranh của các Sắc tộc bị áp bức) GDP : Tổng sản phẩm trong nước HTTLVN : Hội thánh Tin Lành Việt Nam TLVN (MN) : Tin Lành Việt Nam (miền Nam) THPT : Trung học phổ thông UBND : Ủy ban nhân dân Nxb : Nhà xuất bản TP.HCM : Thành phố Hồ Chí Minh viii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 2. Tín đồ đạo Tin Lành ở tỉnh Gia Lai qua một số năm.
Tín đồ của các hệ phái Tin Lành ở tỉnh Gia Lai năm 2000. Số liệu tổng hợp chi hội, tín đồ hệ phái Tin Lành Việt Nam (miền Nam) tại Gia Lai năm 2000. Số lượng tín đồ qua các năm. Số lượng tín đồ người DTTS và người Kinh của từng hệ phái tính đến tháng 10.
Sự tăng, giảm tín đồ ở các địa phương tỉnh Gia Lai trong 2 năm 2014 và 2015. Số lượng chức sắc của các hệ phái Tin Lành ở tỉnh Gia Lai tính đến tháng 12. Các chi hội, hội thánh Tin Lành đã có nhà thờ tính đến cuối năm 2016. Số địa bàn phân bố của các hệ phái Tin Lành ở tỉnh Gia Lai.
Địa bàn phân bố của các hệ phái Tin Lành ở tỉnh Gia Lai. Khả năng đáp ứng nhu cầu văn hóa cho đồng bào. 119 ix MỞ ĐẦU 1. LÝ DO CHỌN ĐỀ TÀI Đạo Tin Lành là một tôn giáo tách ra từ Công giáo trong phong trào cải cách tôn giáo ở châu Âu vào thế kỷ XVI.
Đây là tôn giáo thể hiện tính chất “cải cách” rõ nét so với Công giáo, một tôn giáo đã khẳng định vị thế ở châu Âu trong một thời gian rất dài. Vì vậy, mặc dù ra đời muộn hơn và lại cùng một nguồn gốc với Công giáo, nhưng đạo Tin Lành đã phát triển nhanh chóng trên phạm vi toàn thế giới. So với các tôn giáo từ bên ngoài du nhập Việt Nam, đạo Tin Lành có lịch sử du nhập muộn hơn rất nhiều. Những năm cuối thế kỷ XIX, đầu thế kỷ XX, Hội Truyền giáo phúc âm Liên hiệp (CMA) mới bắt đầu truyền bá Tin Lành vào Việt Nam.
Simpson – người sáng lập CMA sau khi sang truyền giáo ở Hoa Nam (Trung Quốc) đã đến Việt Nam nghiên cứu tình hình. Đến năm 1911, CMA đã xây dựng được cơ sở đầu tiên ở Đà Nẵng và sau đó mới bắt đầu mở rộng truyền giáo lên Tây Nguyên. Hiện nay, Tin Lành đã trở thành một trong sáu tôn giáo có đông tín đồ ở Việt Nam với khoảng 1,5 triệu người, trong đó tỉnh Gia Lai là một trong những địa phương có đông tín đồ. Tính đến tháng 10-2016, ở tỉnh Gia Lai có 18 hệ phái và 127.
Gia Lai là một tỉnh miền núi nằm phía bắc Tây Nguyên. Đến đầu thế kỷ XX, đây là vùng đất mà dấu ấn của các tôn giáo độc thần còn rất mờ nhạt, lúc bấy giờ chỉ có sự tồn tại của Công giáo nhưng tín đồ chưa nhiều. Chính vì lẽ đó, từ những năm 30 của thế kỷ XX, sau một thời gian ngắn xây dựng cơ sở ở Đà Nẵng, tổ chức CMA đã tìm cách truyền đạo Tin Lành vào các tỉnh Tây Nguyên, đặc biệt chú trọng phát triển tín đồ trong vùng đồng bào dân tộc thiểu số (DTTS). Trong đó, Gia Lai tuy không phải là địa bàn đạo Tin Lành đến sớm nhất ở Tây Nguyên, nhưng lại là địa phương có tỉ lệ tín đồ phát triển nhanh nhất ở khu vực này.
Hiện nay, đạo Tin Lành đã có những ảnh hưởng lớn trong cộng đồng các dân tộc ở tỉnh Gia Lai, không chỉ trong đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, phong tục tập quán của đồng bào mà cả trong quá trình phát triển kinh tế - xã hội. Đây là vấn đề cần được nhận thức, lý giải, đánh giá một cách khách quan dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. 1 Là một trong những tôn giáo có sự phát triển khá nhanh ở Việt Nam nên đạo Tin Lành đã được khá nhiều nhà khoa học quan tâm nghiên cứu dưới nhiều góc độ khác nhau từ quá trình hình thành, phát triển đến đội ngũ chức sắc, tín đồ, hệ thống tổ chức, sinh hoạt tôn giáo, những tác động kinh tế - xã hội.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở Gia Lai (1986-2016)" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích quá trình phát triển đạo Tin Lành tại Gia Lai từ 1986-2016. Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng và tác động.
Luận án "Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở Gia Lai (1986-2016)" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Sư phạm, Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở Gia Lai (1986-2016)" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở Gia Lai (1986-2016)" thuộc chuyên ngành Lịch sử Việt Nam. Danh mục: Tôn Giáo Học.
Luận án "Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở Gia Lai (1986-2016)" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở Gia Lai (1986-2016)" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quá trình phát triển đạo Tin Lành ở Gia Lai (1986-2016)" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.