Luận án: Sự Cân Bằng trong Diễn giải Kinh thánh - Tại sao Tân giáo cần Giáo hội Công giáo

Khảo sát luận án: Tân giáo và Giáo hội Công giáo - mối liên hệ, sự khác biệt và ảnh hưởng lịch sử. Phân tích sâu sắc các khía cạnh thần học.

Chuyên ngành

Constructive Theology

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

539

Thời gian đọc

1 giờ 21 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

85 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng của Giáo hội Công giáo trong chú giải Kinh thánh.
Số trang:
539 trang
Trường:
Loyola University Chicago
Chuyên ngành:
Constructive Theology
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Luận án khảo sát vai trò thiết yếu của Giáo hội Công giáo trong việc giải thích Kinh thánh. Tài liệu chỉ ra rằng Kinh thánh không tồn tại độc lập. Nó được sinh ra và phát triển trong cộng đồng Kitô giáo. Mối liên hệ này mang tính bản thể. Giáo hội Công giáo Rôma không chỉ là người bảo vệ mà còn là người truyền đạt chính thức văn bản thánh. Một cách giải thích Kinh thánh cân bằng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vai trò này. Việc tách rời Kinh thánh khỏi bối cảnh Giáo hội dẫn đến nhiều hiểu lầm. Thần học Công giáo nhấn mạnh sự gắn kết giữa văn bản, Truyền thống và quyền bính của Giáo hội. Điều này đảm bảo tính thống nhất và chính xác trong việc tìm hiểu Lời Chúa.

1.1. Mối quan hệ Giáo hội và Kinh thánh.

Kinh thánh không tồn tại độc lập. Giáo hội Công giáo là chủ thể bảo vệ, truyền đạt văn bản này. Văn bản thánh được sinh ra trong cộng đồng Kitô giáo. Mối liên hệ này mang tính bản thể. Kinh thánh là sách của Giáo hội. Nó không thể được hiểu tách rời khỏi nguồn gốc của nó. Sự hiểu biết về Kinh thánh cần nền tảng Giáo hội.

1.2. Giải nghĩa Kinh thánh theo giáo hội học.

Chú giải Kinh thánh Công giáo luôn gắn liền với giáo lý. Thần học giáo hội học hướng dẫn việc giải thích. Sự thống nhất giữa Kitô học và giáo hội học được duy trì. Giải thích Kinh thánh phản ánh niềm tin của toàn thể Giáo hội. Nó không phải là một nỗ lực cá nhân đơn độc. Giáo hội cung cấp bối cảnh thần học. Điều này đảm bảo tính chính thống của các diễn giải.

1.3. Vai trò Truyền thống và tính thống nhất Kinh thánh.

Truyền thống đóng vai trò quan trọng trong chú giải. Truyền thống giúp kết nối các ý nghĩa khác nhau của Kinh thánh. Giáo hội duy trì sự thống nhất giữa nghĩa đen và nghĩa thiêng liêng. Quyền bính Giáo hội đảm bảo tính nhất quán trong giải thích. Nó ngăn chặn sự phân mảnh trong hiểu biết Kinh thánh. Truyền thống là kho tàng sống động của đức tin Kitô giáo.

II.

Luận án phân tích sự suy giảm vai trò của Công giáo Rôma trong chú giải Kinh thánh. Điều này bắt đầu từ Cải cách Tin lành và tiếp diễn qua Phong trào Khai sáng. Chủ nghĩa Kinh thánh (Biblicism) đã thách thức quyền bính Giáo hội. Nó thúc đẩy giải thích Kinh thánh độc lập khỏi Truyền thống. Hậu quả là sự phân mảnh sâu sắc trong Kitô giáo. Nhiều giáo phái Tin lành xuất hiện với những diễn giải khác nhau. Khoa học và triết học hiện đại cũng góp phần làm giảm vai trò thiêng liêng của Kinh thánh. Việc thiếu một cơ quan giải thích thống nhất làm mất đi sự cân bằng. Điều này dẫn đến sự mất mát về chiều sâu thần học và tính toàn vẹn của đức tin Cơ đốc giáo.

2.1. Chủ nghĩa Kinh thánh và Cải cách Tin lành.

Cải cách Tin lành nhấn mạnh 'duy Kinh thánh' (sola Scriptura). Điều này dẫn đến sự tách rời Kinh thánh khỏi Giáo hội. Martin Luther đối thoại gay gắt với Công giáo Rôma về chú giải. Các nhà Cải cách cấp tiến thúc đẩy giải nghĩa tâm linh cá nhân. Điều này tạo ra nhiều cách hiểu Kinh thánh khác nhau. Sự thiếu vắng quyền bính tập trung gây ra bất đồng. Chủ nghĩa Kinh thánh dẫn đến sự phân ly trong Kitô giáo.

2.2. Triết học và khoa học thách thức Kinh thánh.

Phong trào Khai sáng làm suy yếu niềm tin tôn giáo truyền thống. Phân tích khoa học bắt đầu áp dụng cho Kinh thánh. Francis Bacon và Baruch Spinoza đặt nghi vấn tính siêu nhiên. Hume và Kant đặt nền tảng cho chủ nghĩa hoài nghi. Kinh thánh trở thành đối tượng phân tích thuần túy lý tính. Các phương pháp phê bình lịch sử phát triển mạnh mẽ. Điều này làm giảm vai trò thiêng liêng của văn bản.

2.3. Hậu quả của sự suy thoái vai trò Giáo hội.

Chủ nghĩa Kinh thánh dẫn đến nhiều cách giải thích mâu thuẫn. Các phái Tin lành xuất hiện với những giáo lý khác nhau. Mất đi vai trò ổn định của Giáo hội Công giáo. Điều này gây ra sự phân mảnh nghiêm trọng trong Kitô giáo. Giải nghĩa Kinh thánh trở nên mất cân bằng, thiếu nền tảng. Các cộng đồng Cơ đốc giáo thiếu một tiếng nói thống nhất. Điều này cản trở đối thoại liên giáo phái.

III.

Chương này tập trung vào sự mất cân bằng trong thần học Tin lành Hoa Kỳ. Các trường phái như Thần học Princeton nhấn mạnh tính không sai lầm của Kinh thánh. Tuy nhiên, họ thường bỏ qua giáo hội học. Các phong trào phục hưng thúc đẩy trải nghiệm cá nhân. Điều này làm suy yếu thẩm quyền giải thích của Giáo hội. Thần học tự do chấp nhận phê bình lịch sử. Nó đặt nghi vấn về tính xác thực của Kinh thánh. Những xu hướng này đã tạo ra sự chia rẽ trong Cơ đốc giáo Hoa Kỳ. Nó cũng làm suy yếu khả năng đạt được sự thống nhất trong chú giải Kinh thánh. Tân giáo và các giáo phái khác thường thiếu một khung giải thích toàn diện.

3.1. Thần học Princeton và tính không sai lầm của Kinh thánh.

Thần học Princeton tại Hoa Kỳ khẳng định Kinh thánh không sai lầm tuyệt đối. Họ phát triển các học thuyết về cảm hứng và quyền năng Kinh thánh. Điều này thường đi kèm với giáo hội học yếu kém. Giáo hội Công giáo Rôma bị coi là kém quan trọng trong chú giải. Sự nhấn mạnh vào văn bản độc lập tạo ra sự mất cân bằng.

3.2. Phong trào phục hưng và giải nghĩa Kinh thánh.

Các cuộc phục hưng nhấn mạnh trải nghiệm cá nhân. Giải nghĩa Kinh thánh thường mang tính cảm xúc, ít học thuật. Chủ nghĩa Kinh thánh trở thành trọng tâm của các phong trào này. Điều này làm suy yếu vai trò giải thích có thẩm quyền của Giáo hội. Sự tự do giải thích dẫn đến nhiều giáo phái mới. Các diễn giải cá nhân lấn át truyền thống chung.

3.3. Thần học tự do và phê bình lịch sử.

Thần học tự do chấp nhận phê bình lịch sử Kinh thánh. Điều này dẫn đến những nghi ngờ về tính xác thực của văn bản. Horace Bushnell và Walter Rauschenbusch tập trung vào khía cạnh xã hội. Giáo hội Công giáo và truyền thống bị bỏ qua. Các cách giải thích rời xa thần học truyền thống. Sự nhấn mạnh vào lý trí làm lu mờ đức tin. Điều này gây ra sự chia rẽ trong Cơ đốc giáo Hoa Kỳ.

IV.

Trường phái Tübingen của Công giáo Đức đóng vai trò quan trọng. Họ khôi phục vai trò của Giáo hội Công giáo trong chú giải Kinh thánh. Các học giả như Johann Sebastian Drey và Johann Adam Möhler đã phát triển thần học sâu sắc. Họ khẳng định sự gắn kết không thể tách rời giữa Kinh thánh và Giáo hội. Drey nhấn mạnh Mặc khải là một tổng thể thống nhất được Giáo hội lưu giữ. Möhler phát triển giáo hội học mạnh mẽ. Ông coi Giáo hội là hiện thân sống động của Chúa Kitô. Thần học Tübingen cung cấp một nền tảng vững chắc. Nó giúp cân bằng giữa văn bản Kinh thánh và quyền bính Giáo hội. Điều này là một bước tiến quan trọng cho thần học Công giáo.

4.1. Johann Sebastian Drey và vai trò Giáo hội.

Drey nhấn mạnh Mặc khải là tổng thể thống nhất. Giáo hội Công giáo là nơi mặc khải được lưu giữ và diễn giải. Giáo hội không thể tách rời khỏi Kinh thánh. Drey chủ trương chú giải Kinh thánh trong bối cảnh Giáo hội. Giải thích Kinh thánh cần quyền bính Giáo hội để duy trì chân lý. Điều này đối trọng với chủ nghĩa Kinh thánh đơn thuần.

4.2. Johann Adam Möhler và mặc khải giáo hội học.

Möhler phát triển giáo hội học sâu sắc. Mặc khải được coi là một thực tại sống động trong Giáo hội. Giáo hội là hiện thân của Chúa Kitô. Ông khẳng định Giáo hội có thẩm quyền tối cao trong chú giải Kinh thánh. Giải thích Kinh thánh không thể tách rời khỏi Truyền thống sống động. Ông tạo ra sự thống nhất giữa thần học và lịch sử Giáo hội.

4.3. Thần học Tübingen cân bằng chú giải.

Trường phái Tübingen chống lại chủ nghĩa Kinh thánh đơn thuần. Họ tái khẳng định vai trò thiết yếu của Giáo hội Công giáo. Chú giải Kinh thánh cần sự hướng dẫn của Truyền thống. Các học giả Tübingen cung cấp nền tảng vững chắc. Điều này giúp cân bằng giữa Kinh thánh và quyền bính Giáo hội. Họ mở ra cánh cửa cho đối thoại liên giáo phái. Thần học Công giáo tìm lại tiếng nói của mình.

V.

Giáo hội Công giáo Rôma đã trải qua nhiều cải cách quan trọng. Điều này nhằm thích ứng với các thách thức hiện đại. Phong trào Tân kinh viện tái khẳng định giáo lý truyền thống. Các Giáo hoàng nhấn mạnh quyền bính Giáo hội. Phong trào Ressourcement tìm về các nguồn gốc Kitô giáo. Nó làm phong phú thêm việc giải thích Kinh thánh. Công đồng Vatican II là một bước ngoặt lớn. Công đồng khuyến khích các phương pháp chú giải hiện đại. Đồng thời, nó tái khẳng định vai trò trung tâm của Giáo hội. Vatican II mở ra các kênh đối thoại liên giáo phái. Nó hướng đến sự thống nhất trong Kitô giáo. Điều này cung cấp một mô hình cân bằng cho chú giải Kinh thánh.

5.1. Tân kinh viện và quyền bính Giáo hội Công giáo.

Thế kỷ 19 chứng kiến sự phát triển của Tân kinh viện. Giáo hội Công giáo Rôma tái khẳng định giáo lý truyền thống. Các giáo hoàng Pius IX và Leo XIII thúc đẩy điều này. Quyền bính Giáo hội được nhấn mạnh trong giải thích. Giải thích Kinh thánh phải tuân thủ giáo huấn. Điều này nhằm chống lại các trào lưu hiện đại hóa. Nó củng cố vai trò của Công giáo Rôma.

5.2. Ressourcement Công giáo và chú giải Kinh thánh.

Phong trào Ressourcement tìm về nguồn gốc Kitô giáo. Các học giả như Henri de Lubac nghiên cứu sâu về các Giáo phụ. Điều này làm phong phú thêm việc giải thích Kinh thánh. Họ kết nối Kinh thánh với Truyền thống sống động của Giáo hội. Ressourcement giúp cân bằng giữa quá khứ và hiện tại. Nó mang lại chiều sâu thần học cho chú giải.

5.3. Công đồng Vatican II và chú giải hiện đại.

Vatican II khuyến khích phương pháp chú giải hiện đại. Công đồng tái khẳng định vai trò của Giáo hội Công giáo. Kinh thánh và Truyền thống là một nguồn duy nhất của Mặc khải. Công đồng mở ra đối thoại liên giáo phái. Nó hướng đến sự thống nhất trong Kitô giáo. Điều này giúp Giáo hội Công giáo Rôma thích nghi với thế giới hiện đại. Nó là một bước tiến lớn cho thần học Công giáo.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: VAI TRÒ ỔN ĐỊNH CỦA GIÁO HỘI HỌC TRONG CHÚ GIẢI KINH THÁNH VÀ SỰ SUY THOÁI DẦN CỦA NÓ
1.1. Dẫn nhập
1.2. Mối quan hệ nền tảng giữa Giáo hội và Thánh Kinh
1.2.1. Cuốn sách của Giáo hội
1.2.2. Kitô học mang tính giáo hội
1.2.3. Chú giải mang tính giáo hội
1.2.4. Truyền thống và chú giải
1.2.5. Tính thống nhất mặc định của văn bản
1.2.5.1. Thống nhất giữa nghĩa đen và nghĩa thiêng liêng
1.2.5.2. Thống nhất trong giải thích nhờ thẩm quyền Giáo hội
1.3. Sự trỗi dậy của chủ nghĩa duy Kinh Thánh (Biblicism)
1.3.1. Những khiếm khuyết dễ thấy trong Giáo hội
1.3.2. Chủ nghĩa duy Kinh Thánh trong giai đoạn đầu Cải cách
1.3.2.1. Luther và Cajetan
1.3.2.2. Luther và Latomus
1.3.3. Cải cách cấp tiến và chú giải thiêng liêng
1.3.4. Ngữ văn học và Zwingli
1.3.5. Xung đột duy Kinh Thánh tại Marburg
1.3.6. Phong trào Kính tin (Pietism)
1.3.7. Giáo hội chân thật
1.3.8. Sự giải huyền của thời Khai sáng
1.4. Phân tích khoa học đối với văn bản
1.4.1. Francis Bacon
1.4.2. Baruch Spinoza
1.4.3. Hermann Samuel Reimarus
1.4.4. David Friedrich Strauss
1.5. Những phát triển về nhận thức luận
1.5.1. Thần giáo duy lý (Rational Deism)
1.5.2. Chủ nghĩa hoài nghi của Hume
1.5.3. Phê phán của Kant
1.6. Kết luận chương
2. Chương 2: THẦN HỌC TIN LÀNH VÀ PHÚC ÂM MỸ: MỘT CON LẮC MẤT CÂN BẰNG
2.1. Dẫn nhập
2.2. Thần học kinh viện Princeton
2.2.1. Bốn khía cạnh của thần học Princeton
2.2.2. Tính vô ngộ của Kinh Thánh
2.2.3. Giáo hội học
2.2.4. Tóm lược
2.3. Phong trào Phục hưng tôn giáo (Revivalism)
2.3.1. Thuyết Calvin và các cuộc phục hưng
2.3.2. Chủ nghĩa duy Kinh Thánh và các cuộc phục hưng
2.3.3. Thế kỷ mới và các cuộc phục hưng
2.3.4. Tóm lược
2.4. Chủ nghĩa tự do Mỹ
2.4.1. Phê bình lịch sử và tính vô ngộ
2.4.2. Vụ việc Briggs
2.4.3. Một Tin Mừng ấm áp và thực tiễn hơn
2.4.3.1. Horace Bushnell
2.4.3.2. Walter Rauschenbusch
2.4.4. Tóm lược
2.5. Thần học Mercersburg
2.5.1. Thần học quy hướng Kitô
2.5.2. Giáo hội học
2.5.3. Giải thích Thánh Kinh
2.5.4. Cứu độ học
2.5.5. Tóm lược
2.6. Sự rạn nứt hệ quả
2.7. Kết luận chương
3. Chương 3: HIỆU ỨNG NÂNG ĐỠ CỦA GIÁO HỘI HỌC CÔNG GIÁO: TRƯỜNG PHÁI TÜBINGEN
3.1. Dẫn nhập
3.2. Các nhà thần học Công giáo đầu tiên tại Tübingen
3.3. Johann Sebastian Drey
3.3.1. Drey và mặc khải
3.3.2. Drey và Công giáo
3.3.3. Drey và chú giải mang tính giáo hội
3.4. Johann Adam Möhler
3.4.1. Möhler và mặc khải
3.4.2. Những chuyển hướng của Möhler
3.4.3. Giáo hội học của Möhler
3.4.4. Möhler và phẩm trật
3.4.5. Möhler và việc giải thích Thánh Kinh
3.4.6. Möhler với tư cách người Công giáo
3.5. Kết luận chương
4. Chương 4: HIỆU ỨNG PHỤC HỒI CỦA GIÁO HỘI HỌC CÔNG GIÁO: VƯỢT QUA KHỦNG HOẢNG DUY TÂN
4.1. Dẫn nhập
4.2. Sự cổ vũ chủ nghĩa Tân Kinh viện
4.3. Tân Kinh viện triết học
4.3.1. Piô IX và Công đồng Vatican I
4.3.2. Giovanni Perrone
4.3.3. Joseph Kleutgen
4.3.4. Lêô XIII
4.4. Tân Kinh viện thần học
4.4.1. Lêô XIII
4.4.2. Thần học sách giáo khoa (Manualistic Theology)
4.5. Sự nghi kỵ lẫn nhau
4.5.1. Maurice Blondel
4.5.2. Alfred Loisy
4.5.3. Các biện pháp kỷ luật
4.6. Ressourcement Công giáo: Henri de Lubac
4.6.1. De Lubac, giáo hội học và chú giải
4.7. Kết luận chương
5. Chương 5: LỜI KÊU GỌI PHÁI PHÚC ÂM TÁI THẨM ĐỊNH HẬU PHÊ PHÁN VỀ GIÁO HỘI HỌC VÀ GIÁO HỘI CÔNG GIÁO
5.1. Dẫn nhập
5.2. Những đường nét của sự tái thẩm định hậu phê phán
5.2.1. Michael Polanyi
5.2.1.1. Phê phán của Polanyi
5.2.1.2. Tri thức cá vị (Personal Knowledge)
5.2.1.3. Phê bình Polanyi
5.2.2. Paul Ricoeur
5.2.2.1. Phê phán ý thức sai lầm
5.2.2.2. Tiến xa hơn phê phán
5.2.2.3. Sự đồng cảm
5.2.2.4. Phê bình Ricoeur
5.2.3. Những đường nét quan sát được của các phân tích hậu phê phán
5.2.3.1. Tự phê phán
5.2.3.2. Cởi mở với những cách nhận thức mới
5.2.3.3. Tính liên tục
5.2.3.4. Tóm lược
5.3. Canh tân phái Phúc Âm
5.3.1. Chủ nghĩa duy nghĩa đen Kinh Thánh
5.3.2. Chủ nghĩa chính thống cực đoan (Fundamentalism)
5.3.3. Tân Phúc Âm (Neo Evangelicalism)
5.3.4. Tóm lược
5.4. Ressourcement Phúc Âm
5.4.1. Thomas Oden
5.4.2. Daniel Williams
5.4.3. Tính Công giáo Cải cách (Reformed Catholicity)
5.4.4. Tóm lược
5.5. Thông diễn học cộng đoàn
5.5.1. Stanley Hauerwas
5.5.2. Miroslav Volf
5.5.3. Phổ biến và có ảnh hưởng
5.5.4. Tóm lược
5.6. Kết luận chương
6. Chương 6: ĐỌC THÁNH KINH DƯỚI ÁNH SÁNG GIÁO HỘI HỌC VÀ GIÁO HỘI CÔNG GIÁO
6.1. Dẫn nhập
6.2. Tính bất khả thi trong thực tế
6.3. Những đường nét có thể áp dụng
6.3.1. Tự phê phán và những hiểu lầm
6.3.2. Cởi mở với các cách nhận thức mang tính giáo hội
6.3.3. Tính liên tục và sứ vụ Phêrô
6.3.4. Tóm lược
6.4. Các đặc tính giáo hội của mặc khải
6.4.1. Bối cảnh giáo hội của mặc khải
6.4.2. Trọng tâm quy hướng Kitô của mặc khải
6.4.3. Hiệu quả cứu độ của mặc khải
6.4.4. Tính nghịch lý của mặc khải
6.5. Tiếp cận Công giáo trong thực tiễn
6.5.1. Đặt cuộc thảo luận vào bối cảnh
6.5.2. Giữ trọng tâm vào văn bản
6.5.3. Duy trì tính mầu nhiệm
6.6. Các bước dấn thân thực tiễn
6.6.1. Tín thác vào sự quan phòng của Thiên Chúa
6.6.2. Đối thoại với gia đình
6.6.3. Đọc Thánh Kinh trong bối cảnh mầu nhiệm
6.7. Kết luận chương
KẾT LUẬN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
LÝ LỊCH KHOA HỌC (VITA)
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Equilibrium in biblical exegesis why evangelicals need the catho

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (539 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Loyola University Chicago Loyola eCommons Dissertations Theses and Dissertations 2015 Equilibrium in Biblical Exegesis: Why Evangelicals Need the Catholic Church Robert Andrews Loyola University Chicago Follow this and additional works at: https://ecommons.edu/luc_diss Part of the Religious Thought, Theology and Philosophy of Religion Commons Recommended Citation Andrews, Robert, "Equilibrium in Biblical Exegesis: Why Evangelicals Need the Catholic Church" (2015).edu/luc_diss/1628 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Theses and Dissertations at Loyola eCommons. It has been accepted for inclusion in Dissertations by an authorized administrator of Loyola eCommons. For more information, please contact ecommons@luc. This work is licensed under a Creative Commons Attribution-Noncommercial-No Derivative Works 3.

Copyright © 2015 Robert Andrews LOYOLA UNIVERSITY CHICAGO EQUILIBRIUM IN BIBLICAL EXEGESIS: WHY EVANGELICALS NEED THE CATHOLIC CHURCH A DISSERTATION SUBMITTED TO THE FACULTY OF THE GRADUATE SCHOOL IN CANDIDACY FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY PROGRAM IN CONSTRUCTIVE THEOLOGY BY ROBERT A EUGENE ANDREWS CHICAGO, ILLINOIS AUGUST 2015 Copyright by Robert A Eugene Andrews, 2015 All rights reserved. ACKNOWLEDGMENTS I express deep love and affection for Carol Joy, my mother, who first taught me to walk, and then to read. I am thankful for Rubin and his many furry friends, who taught me to walk and read at the same time, thus financing my education. I am indebted to my entire family for their love and support, especially Lynne, Jacob, David, Benjamin, Samuel, and my father, Bill.

I am humbled by the entire theology department at Loyola University Chicago. I am aware that I did not deserve this opportunity, but I am grateful for their tremendous guidance and patience. I especially am beholden to my dissertation committee, Dr. Bernardi, and Dr.

iii For a man speaks more or less wisely to the extent that he has become more or less proficient in the Holy Scriptures. —Augustine, De Doctrina, Book IV On essaie sans cesse d’inventer un idéal meilleur et plus beau, une vérité plus large. A mesure que l’humanité grandit, le Christ se lève. (People always try to invent a better and more beautiful ideal, a larger truth.

But as humanity grows, Christ rises above the horizon.) —Maurice Blondel, “Letter to Victor Delbos, May 6, 1889” TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGMENTS iii LIST OF ABBREVIATIONS ix INTRODUCTION 1 CHAPTER ONE: THE STABILIZING ROLE OF ECCLESIOLOGY IN BIBLICAL EXEGESIS, AND ITS STEADY DEMISE 8 Introduction 8 The Axiomatic Relationship between Church and Sacred Text 9 The Church’s Book 9 Ecclesial Christology 13 Ecclesial Exegesis 18 Tradition and Exegesis 22 Presumed Textual Unity 28 Unity between the Literal and Spiritual Meanings 32 Interpretive Unity through Church Authority 41 The Rise of Biblicism 47 Noticeable Flaws within the Church 47 Biblicism in the Early Reformation 49 Luther and Cajetan 50 Luther and Latomus 59 Radical Reformation and Spiritual Exegesis 61 Philology and Zwingli 66 Conflicting Biblicism in Marburg 72 Pietism 75 The True Church 79 Enlightenment Demystification 84 Scientific Analysis of the Text 88 Francis Bacon 88 Baruch Spinoza 92 Hermann Samuel Reimarus 96 David Friedrich Strauss 100 Epistemological Developments 107 Rational Deism 109 Hume’s Skepticism 112 Kantian Critique 115 Conclusion 120 CHAPTER TWO: AMERICAN PROTESTANT AND EVANGELICAL THEOLOGY: AN IMBALANCED PENDULUM 122 Introduction 122 Princeton Scholastic Theology 124 v Four Aspects of Princeton Theology 125 Inerrancy 135 Ecclesiology 138 Summary 139 Revivalism 140 Calvinism and Revivals 141 Biblicism and Revivals 146 The New Century and Revivals 153 Summary 156 American Liberalism 158 Historical Criticism and Inerrancy 158 The Briggs Affair 164 A Warmer and More Practical Gospel 167 Horace Bushnell 167 Walter Rauschenbusch 176 Summary 181 Mercersburg Theology 182 Christocentric Theology 183 Ecclesiology 187 Interpretation of Scripture 193 Soteriology 197 Summary 202 The Resultant Rupture 204 Conclusion 207 CHAPTER THREE: BUOYANT EFFECT OF CATHOLIC ECCLESIOLOGY: TÜBINGEN 212 Introduction 212 Early Catholics at Tübingen 215 Johann Sebastian Drey 218 Drey and Revelation 218 Drey and Catholicism 222 Drey and Ecclesial Exegesis 230 Johann Adam Möhler 236 Möhler and Revelation 237 Möhler Shifts 243 Möhler’s Ecclesiology 252 Möhler and the Hierarchy 258 Möhler and the Interpretation of Scripture 265 Möhler as Catholic 269 Conclusion 275 CHAPTER FOUR: RESTORING EFFECT OF CATHOLIC ECCLESIOLOGY: BEYOND THE MODERNIST CRISIS 278 Introduction 278 vi Promotion of Neo-Scholasticism 279 Philosophical Neo-Scholasticism 282 Pius IX and Vatican I 282 Giovanni Perrone 290 Joseph Kleutgen 292 Leo XIII 294 Theological Neo-Scholasticism 298 Leo XIII 298 Manualistic Theology 301 Mutual Suspicion 305 Maurice Blondel 306 Alfred Loisy 315 Disciplinary Responses 324 Catholic Ressourcement: Henri de Lubac 329 De Lubac, Ecclesiology, and Exegesis 331 Conclusion 344 CHAPTER FIVE: A CALL FOR EVANGELICAL POST-CRITICAL REASSESSMENT OF ECCLESIOLOGY AND THE CATHOLIC CHURCH 352 Introduction 352 Contours of Post-Critical Reassessment 354 Michael Polanyi 355 Polanyi’s Critique 357 Personal Knowledge 362 Critique of Polanyi 364 Paul Ricoeur 365 Critique of False Consciousness 366 Advancing Beyond Critique 368 Sympathy 372 Criticism of Ricoeur 377 Observable Contours of Post-Critical Analyses 378 Self Criticism 379 Openness to New Ways of Knowing 380 Continuity 381 Summary 382 Renewing Evangelicalism 382 Biblical Literalism 383 Fundamentalism 384 Neo Evangelicalism 386 Summary 390 Evangelical Ressourcement 396 Thomas Oden 397 Daniel Williams 400 Reformed Catholicity 404 Summary 405 vii Communal Hermeneutic 405 Stanley Hauerwas 409 Miroslav Volf 415 Popular and Influential 423 Summary 427 Conclusion 428 CHAPTER SIX: READING SCRIPTURE IN LIGHT OF ECCLESIOLOGY AND THE CATHOLIC CHURCH 430 Introduction 430 Realistic Impossibility 430 Applicable Contours 433 Self-Criticism and Mistaken Understandings 433 Openness to Ecclesial Ways of Knowing 442 Continuity and the Petrine Ministry 443 Summary 451 Ecclesial Characteristics of Revelation 451 Ecclesial Setting of Revelation 452 Christocentric Focus of Revelation 455 Soteriological Effect of Revelation 464 Paradoxical Quality of Revelation 470 Practically Engaging Catholicism 482 Contextualizing the Discussion 483 Keeping Focus on the Text 484 Maintaining Mystery 484 Practical Steps of Engagement 487 Trust in God’s Providence 487 Dialogue with Family 488 Reading Scripture in the Context of Mystery 489 Conclusion 490 CONCLUSION 492 BIBLIOGRAPHY 494 VITA 529 viii LIST OF ABBREVIATIONS ANF Ante-Nicene Fathers CCC Catechism of the Catholic Church ESV English Standard Version (2001) DV Dei verbum (Dogmatic Constitution on Divine Revelation) GS Gaudium et Spes (Pastoral Constitution on the Church in the modern world) ICBI 1 International Council on Biblical Inerrancy: The Chicago Statement on Biblical Inerrancy (1978) ICBI 2 International Council on Biblical Inerrancy: The Chicago Statement on Biblical Hermeneutics (1982) ICBI 3 International Council on Biblical Inerrancy: The Chicago Statement on Biblical Application (1986) LG Lumen gentium (Dogmatic Constitution on the Church) NPNF-1 Nicene and Post-Nicene Fathers series 1 NPNF-2 Nicene and Post-Nicene Fathers series 2 ThQ Theologische Quartalschrift UR Unitatis Redintegratio ix INTRODUCTION Evangelical1 biblical exegesis suffers from a loss of equilibrium. A hallmark of evangelical Christianity is faith in the supreme authority of Scripture, often conveyed in the phrase sola scriptura. However, this conviction has not prevented a multiplicity of interpretations of the Bible, some of which flatly contradict others, and some outlying interpretations which clearly part from traditional Christian dogma. In addition, polemics over the best interpretation of Scripture has often resulted in deep divisions, even formal fragmentation of Christian unity.

This dissertation argues that the lack of equipoise across evangelical exegesis is due largely to its underdeveloped hermeneutical framework.2 Specifically, it lacks clear ecclesial support. 1 The term “evangelical” is used variously. Carl Braaten gave one of the simplest and most direct definitions of the term when he described it as being “defined by the evangel, the good news of the gospel. Braaten and Robert W., The Catholicity of the Reformation (Grand Rapids, MI: W.

In this work, the term will refer to “a large family of churches and enterprises” within Protestantism that exhibit a “consistent pattern of convictions and attitudes. Noll, American Evangelical Christianity: An Introduction (Oxford: Blackwell, 2001), 13–14. These markers include an emphasis on personal religious conversion, a reliance on Scripture as ultimate religious authority, an active concern for sharing the Christian faith with others, and a theological focus on Christ’s work on the cross. Evangelicals regularly worship in various denominations or independent groups.

The evangelical indicators just listed apply to a wide variety of Christians, including revivalists with hardly any ecclesiology, and Reformed theologians, both modern ones and those found at such places as Princeton and Mercersburg Seminaries in the nineteenth century. It is understood that some of these groups might prefer other terms than “evangelical” to describe themselves. In addition, while recognizing that many forms of evangelicalism exists around the globe, this dissertation will focus on American evangelicalism. 2 In this work, “hermeneutics” refers to the theories, methods, and principles of biblical interpretation, while “exegesis” refers to the act of interpretation.

In a more colloquial description, hermeneutics refers to the rules of the game, and exegesis refers to the actual game played on the field. 1 2 Evangelical exegesis of Scripture occurs within an assortment of hermeneutical models; however, a recurring theme is present in most of them. Although evangelicals disagree among themselves regarding the role of ecclesiology in hermeneutics, most give the Catholic Church little deference when it comes to biblical interpretation. To this reader, this exclusion is flawed and touches the nerve of the problem.

Historically, it has contributed to the diminution of nearly any Christian ecclesiology, the secularization of Sacred Scripture, and multiple unorthodox interpretations of Scripture.3 Ironically, knee- jerk antagonism by evangelicals toward anything Catholic unveils premises which contradict the very Bible evangelicals attempt to interpret. Several evangelicals have recently identified the need for biblical exegesis to return to its ecclesial Sitz im Leben. While suffering friendly fire from fellow evangelicals, some have even dared to dialogue with the modern Catholic Church. To this author, some of these attempts might be heading in a positive direction, but few go far enough.

Catholic and evangelical dialogue partners often talk over each other, and do not engage the other deeply. In addition, other attempts at retrieving the ecclesial Sitz im Leben of biblical exegesis simply exhibit inadequate goals. Most of these efforts only want to get back to the early days of the Reformation or retrieve influential reformed theologians;4 few attempt to openly face the living Catholic Church. 3 Carl Braaten lists two polarized “heresies” which thrive when the “church-relatedness of Scripture” is neglected: fundamentalism and historicism.

Braaten and Jensen, The Catholicity of the Reformation, 61. 4 For some recent examples, cf. Bradford Littlejohn, The Mercersburg Theology and the Quest for Reformed Catholicity (Eugene, OR: Pickwick, 2009); the entire edition of Theology Today 71, no. Trueman, The Creedal Imperative (Wheaton, IL: Crossway, 2012).

3 This dissertation is written from an evangelical standpoint, and it is directed to an evangelical audience. It is specifically focused on how to read Holy Scripture. The author was professionally trained and later practiced what is often termed the “historical- grammatical” method of biblical interpretation. This work initially set out to critique the general lack of ecclesiology within that particular hermeneutical method.

However, it quickly became apparent that a high number of other evangelical hermeneutical models, whether liberal or conservative, similarly suffered from a lack of ecclesiology. In addition, those evangelical models which thankfully sought to incorporate some ecclesiology back into biblical interpretation were forged in inadequate molds. Some limited their focus to Protestant or Reformed ecclesial renewal, and held little regard for pre-Reformation Catholic ecclesiology. Others submitted the Catholic Church to a Hegelian view of history, and limited its validity to a past moment.

Still others simply advocated a post-liberal democratic model of ecclesiology, which frequently disdained hierarchy and nearly any traditional authoritative structure. Many positive aspects were discovered in most evangelical hermeneutical models, but nearly all of them remained reticent towards engaging the Catholic Church on Catholic terms. This dissertation was written to address that deficiency. Very few evangelical hermeneutic models seriously engage Catholic thought or retrieve the vast quantity of available Catholic documents.

The following work hopes to remedy that negligence.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Robert A Eugene Andrews (2015). Tân giáo cần Giáo hội Công giáo: Khảo sát Luận án [Luận án tiến sĩ, Loyola University Chicago]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/ton-giao-hoc/can-bang-kinh-thanh-tan-giao-cong-giao

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tân giáo cần Giáo hội Công giáo: Khảo sát Luận án" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khảo sát luận án: Tân giáo và Giáo hội Công giáo - mối liên hệ, sự khác biệt và ảnh hưởng lịch sử. Phân tích sâu sắc các khía cạnh thần học.

Luận án "Tân giáo cần Giáo hội Công giáo: Khảo sát Luận án" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Loyola University Chicago. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Tân giáo cần Giáo hội Công giáo: Khảo sát Luận án" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tân giáo cần Giáo hội Công giáo: Khảo sát Luận án" thuộc chuyên ngành Constructive Theology. Danh mục: Tôn Giáo Học.

Luận án "Tân giáo cần Giáo hội Công giáo: Khảo sát Luận án" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tân giáo cần Giáo hội Công giáo: Khảo sát Luận án" có 539 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tân giáo cần Giáo hội Công giáo: Khảo sát Luận án" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter