Suffering and the search for wholeness beauty and the cross in h
Luận văn "Suffering and the search for wholeness beauty and the cross" khám phá mối liên hệ giữa nỗi đau và sự tìm kiếm hoàn mỹ.
Năm xuất bản
Số trang
276
Thời gian đọc
42 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Khám phá Ý nghĩa Nỗi đau và sự Trọn vẹn Tâm linh
- Số trang:
- 276 trang
- Trường:
- Loyola University Chicago
- Chuyên ngành:
- Theology
- Tác giả:
- Elisabeth T. Vasko
- Năm:
- 2009
Tóm tắt nội dung luận án
I.Khám phá Ý nghĩa Nỗi đau và sự Trọn vẹn Tâm linh
Tài liệu này đi sâu vào mối liên hệ phức tạp giữa nỗi đau của con người và quá trình tìm kiếm sự trọn vẹn tâm linh. Nó khám phá các khuôn khổ thần học giải thích ý nghĩa của nỗi đau. Nỗi đau hiện sinh là một trải nghiệm phổ quát. Con người tìm kiếm ý nghĩa sâu sắc hơn trong cuộc sống. Thần học mang đến những cách nhìn độc đáo. Nó giúp hiểu được bản chất của đau khổ. Nó mở ra con đường dẫn đến sự phục hồi. Sự trọn vẹn tâm linh không chỉ là vắng mặt nỗi đau. Nó là khả năng tìm thấy hòa bình và mục đích. Điều này xảy ra ngay cả khi đối mặt với nghịch cảnh. Tài liệu trình bày các quan điểm đa dạng. Nó đề xuất những hiểu biết sâu sắc. Những hiểu biết này giúp chuyển hóa trải nghiệm đau khổ. Chúng mang lại hy vọng trong nghịch cảnh. Hành trình này yêu cầu suy tư sâu sắc. Nó đòi hỏi sự cởi mở với các khái niệm thần học mới.
1.1. Nỗi đau hiện sinh và nhu cầu tìm kiếm
Con người đối mặt với nỗi đau hiện sinh. Nó xuất phát từ sự tồn tại, mất mát và hữu hạn. Nhu cầu tìm kiếm ý nghĩa của nỗi đau là cơ bản. Nó thúc đẩy sự khám phá bên trong. Sự tìm kiếm này dẫn đến các câu hỏi về mục đích. Nó đặt ra vấn đề về bản chất của thực tại. Đây là một khía cạnh quan trọng của tâm linh Kitô giáo. Nó giúp định hình nhận thức về thế giới. Nó định hướng phản ứng đối với đau khổ.
1.2. Hướng tới sự trọn vẹn tinh thần
Sự trọn vẹn tinh thần là một mục tiêu cao cả. Nó đòi hỏi vượt qua những tổn thương. Nó liên quan đến việc tích hợp các khía cạnh của bản thân. Quá trình này không loại bỏ nỗi đau. Nó biến đổi mối quan hệ với nỗi đau. Nó hướng tới sự hòa giải bên trong. Điều này mang lại một cảm giác thống nhất. Nó tạo ra sự hòa bình sâu sắc. Nó là một con đường liên tục. Con đường này đòi hỏi sự kiên nhẫn và tự phản tư.
1.3. Khám phá ý nghĩa ẩn sâu trong gian khó
Gian khó thường mang đến ý nghĩa ẩn sâu. Nỗi đau có thể là một thầy giáo khắc nghiệt. Nó buộc con người phải đối mặt với các giới hạn. Nó khuyến khích sự trưởng thành nội tâm. Tài liệu này gợi ý rằng sự đau khổ có thể là một chất xúc tác. Nó thúc đẩy sự hiểu biết sâu sắc hơn về cuộc sống. Nó củng cố niềm tin. Nó tăng cường lòng trắc ẩn. Việc tìm kiếm ý nghĩa không phủ nhận nỗi đau. Nó chấp nhận nỗi đau như một phần của hành trình.
II.Thẩm mỹ Thần học Vẻ đẹp Thiên Chúa và Cây Thánh giá
Thẩm mỹ thần học nghiên cứu về vẻ đẹp thần thánh. Nó khám phá cách vẻ đẹp này được biểu hiện. Nó đặc biệt tập trung vào Cây Thánh giá. Vẻ đẹp không chỉ là bề ngoài. Nó là sự mặc khải chân lý nội tại. Balthasar là một nhân vật trung tâm trong lĩnh vực này. Ông coi Cây Thánh giá là đỉnh cao của vẻ đẹp thần thánh. Đây là một vẻ đẹp đầy nghịch lý. Nó xuất hiện trong sự hủy hoại và đau khổ. Vẻ đẹp này thu hút con người. Nó lôi cuốn họ đến với sự mặc khải. Nó giúp hiểu bản chất của Kitô giáo. Nó định hình toàn bộ tâm linh Kitô giáo. Thẩm mỹ thần học mang đến một lăng kính mới. Nó nhìn nhận sự phức tạp của đức tin. Nó kết nối trải nghiệm con người với thiêng liêng. Nó khám phá sự hòa quyện giữa đau khổ và ân sủng. Nó mở rộng khái niệm về cái đẹp.
2.1. Sự trỗi dậy của thẩm mỹ thần học
Thẩm mỹ thần học đã trở lại mạnh mẽ trong tư tưởng hiện đại. Nó là một phản ứng đối với sự hợp lý hóa quá mức. Nó tìm cách phục hồi vai trò của vẻ đẹp. Vẻ đẹp là một khía cạnh thiết yếu của thần học. Nó không chỉ là lý thuyết khô khan. Nó là một cách để trải nghiệm Thần thánh. Nó mời gọi sự tham gia toàn diện. Nó kích thích giác quan và trái tim. Lĩnh vực này đã mở rộng. Nó bao gồm nhiều tiếng nói và quan điểm khác nhau.
2.2. Vẻ đẹp thần thánh trong tư tưởng Kitô giáo
Vẻ đẹp thần thánh không phải là vẻ đẹp trần tục. Nó sâu sắc hơn và mang tính mặc khải. Nó biểu hiện qua sự tự hiến của Thiên Chúa. Nó thể hiện qua tình yêu vô điều kiện. Nó được tìm thấy trong sự hòa hợp sáng tạo. Tư tưởng Kitô giáo đã luôn công nhận vẻ đẹp này. Nó là một cách để chiêm ngưỡng Thần tính. Nó mang lại niềm vui và sự kinh ngạc. Nó củng cố niềm tin và sự tận hiến. Nó là nền tảng của mọi tâm linh đích thực.
2.3. Cây Thánh giá như một biểu tượng thẩm mỹ
Cây Thánh giá là một biểu tượng trung tâm. Nó không chỉ là một sự kiện lịch sử. Nó là một biểu hiện thẩm mỹ mạnh mẽ. Nó tiết lộ vẻ đẹp của tình yêu hy sinh. Nó chỉ ra sự đau khổ cứu chuộc. Nó đại diện cho sự hòa giải. Nó thể hiện sức mạnh của sự yếu đuối. Biểu tượng này mời gọi sự chiêm nghiệm. Nó thách thức các khái niệm thông thường về vẻ đẹp. Nó biến đổi cách nhìn nhận nỗi đau của con người. Nó là trung tâm của mọi thần học về thập tự giá.
III.Cây Thánh giá Trung tâm sự Cứu chuộc và vẻ đẹp
Cây Thánh giá là trọng tâm của thần học Kitô giáo. Nó tượng trưng cho sự cứu chuộc qua đau khổ. Nó là nơi vẻ đẹp thần thánh được mặc khải. Nó thể hiện sự mặc khải sâu sắc nhất. Tình yêu vô điều kiện của Thiên Chúa được bày tỏ. Sự hy sinh trên thập tự giá không chỉ là đau đớn. Nó là một hành động có vẻ đẹp tối thượng. Vẻ đẹp này không dễ nhìn thấy. Nó đòi hỏi một sự hiểu biết sâu sắc hơn. Nó liên quan đến ý nghĩa của sự chuộc tội. Sự chuộc tội mang lại hy vọng trong nghịch cảnh. Cây Thánh giá là nguồn cảm hứng cho tâm linh Kitô giáo. Nó mời gọi suy ngẫm về sự yếu đuối và sức mạnh. Nó giúp chấp nhận cả đau khổ và ân sủng. Tài liệu này đào sâu vào những khía cạnh này. Nó liên kết sự hy sinh với vẻ đẹp. Nó kết nối đau khổ với sự giải thoát. Đây là cốt lõi của thông điệp Kitô giáo.
3.1. Sự cứu chuộc qua khổ hình
Sự cứu chuộc là một chủ đề trung tâm. Nó đạt được thông qua khổ hình của Chúa Kitô. Nỗi đau và cái chết trên thập tự giá không vô nghĩa. Chúng là phương tiện để hòa giải. Chúng là con đường dẫn đến sự tái sinh. Khái niệm này cung cấp một khuôn khổ. Nó giúp hiểu được mục đích của đau khổ. Nó mang lại một cái nhìn cứu rỗi. Nó định hình niềm tin về sự tha thứ. Nó là một nguồn hy vọng mạnh mẽ.
3.2. Vẻ đẹp ẩn chứa trong sự hy sinh
Sự hy sinh thường được coi là đau đớn. Nhưng nó có thể chứa đựng một vẻ đẹp sâu sắc. Vẻ đẹp này nằm ở tình yêu vị tha. Nó nằm ở sự tự nguyện từ bỏ bản thân. Cây Thánh giá là minh chứng cho điều này. Nó là biểu tượng của tình yêu tối thượng. Vẻ đẹp này không phô trương. Nó khiêm tốn và mạnh mẽ. Nó thu hút những ai tìm kiếm ý nghĩa. Nó củng cố niềm tin vào điều thiện.
3.3. Đối thoại với thần học về thập tự giá
Thần học về thập tự giá là một lĩnh vực rộng lớn. Tài liệu tham gia vào cuộc đối thoại này. Nó khám phá các quan điểm lịch sử và hiện đại. Nó cân nhắc Augustine và Karl Barth. Cả hai đều nhấn mạnh vẻ đẹp của thập tự giá. Nó là phản ứng trước chủ nghĩa thế tục. Nó thể hiện sự đoàn kết với nỗi đau của con người. Cuộc đối thoại này làm phong phú thêm sự hiểu biết. Nó mở rộng ý nghĩa của sự chuộc tội.
IV.Thần học Balthasar Nỗi đau và vẻ đẹp cứu rỗi
Hans Urs von Balthasar phát triển một nền thần học thẩm mỹ độc đáo. Ông coi vẻ đẹp là mặc khải đầu tiên của Thiên Chúa. Vẻ đẹp này vượt qua các khái niệm truyền thống. Nó không chỉ là sự hài hòa bên ngoài. Nó là sự rạng rỡ của sự thật và lòng tốt. Cây Thánh giá là đỉnh cao của thẩm mỹ Balthasar. Nó là nơi vẻ đẹp thần thánh rực rỡ nhất. Nó hiển hiện qua nỗi đau và sự hy sinh của Chúa Kitô. Ông nhấn mạnh ý nghĩa chuộc tội của nỗi đau. Nỗi đau trở thành con đường dẫn đến ân sủng và sự chữa lành. Nó là sự tự mặc khải của Thiên Chúa. Sự tự mặc khải này thu hút và biến đổi. Nó mang lại sự trọn vẹn tâm linh. Nó củng cố niềm hy vọng trong nghịch cảnh. Thẩm mỹ Balthasar là một cách nhìn toàn diện. Nó kết nối chân lý, lòng tốt và vẻ đẹp. Nó là một khung lý thuyết mạnh mẽ. Nó giúp hiểu sâu hơn về Kitô giáo. Nó là một nguồn cảm hứng dồi dào cho tâm linh Kitô giáo.
4.1. Khái niệm thẩm mỹ Balthasar
Balthasar định nghĩa thẩm mỹ thần học. Nó là sự chiêm ngưỡng vẻ đẹp được mặc khải. Vẻ đẹp này không chỉ là đối tượng cảm thụ. Nó là sự thật tự biểu lộ. Nó là 'form' và 'splendor' của Thiên Chúa. Nó bao gồm mọi khía cạnh của thần học. Nó cung cấp một cách để tiếp cận Thần tính. Khái niệm này làm phong phú thần học. Nó mang lại sự sống động cho đức tin.
4.2. Vẻ đẹp của thập tự giá trong Balthasar
Đối với Balthasar, Cây Thánh giá là trung tâm của vẻ đẹp. Nó là nơi tình yêu thần thánh đạt đến đỉnh điểm. Nó là nơi Thiên Chúa tự hiến hoàn toàn. Vẻ đẹp này là 'vẻ đẹp đau khổ'. Nó không lẩn tránh cái xấu. Nó biến đổi nó bằng tình yêu. Nó là một hành động tự nguyện. Nó mặc khải sự vĩ đại của Thiên Chúa. Nó mang lại sự giải thoát. Nó là nền tảng của mọi sự chữa lành.
4.3. Sự mặc khải tình yêu thần thánh
Thẩm mỹ Balthasar nhấn mạnh sự mặc khải. Nó là sự mặc khải của tình yêu thần thánh. Tình yêu này không chỉ là một khái niệm. Nó là một thực tại sống động. Nó được biểu hiện qua sự hy sinh. Nó mời gọi sự đáp lại. Nó là nguồn gốc của ân sủng. Nó dẫn đến sự biến đổi cá nhân. Nó củng cố cộng đồng tín hữu. Nó là động lực cho mọi hành động bác ái. Nó là cốt lõi của sự sống Kitô hữu.
V.Thần học Nữ quyền Vẻ đẹp nỗi đau và hy vọng
Tài liệu cũng xem xét các thần học nữ quyền đương đại. Các thần học này cung cấp một góc nhìn phê phán. Nó thách thức các mô hình truyền thống về nỗi đau. Nó đặc biệt là nỗi đau của phụ nữ. Thần học nữ quyền đặt câu hỏi về 'God-talk' trung lập. Nó nhấn mạnh kinh nghiệm cụ thể. Nó tìm kiếm sự trọn vẹn tâm linh từ góc nhìn phụ nữ. Nỗi đau thường được xã hội hóa và nội tâm hóa. Thần học nữ quyền tìm cách giải phóng. Nó đề xuất các con đường mới cho sự chữa lành. Nó mang lại hy vọng trong nghịch cảnh. Nó tạo ra các hình ảnh mới về Thiên Chúa. Nó tập trung vào sự công bằng và phẩm giá. Sự đau khổ không phải lúc nào cũng cứu rỗi. Nó có thể là kết quả của bất công. Tài liệu khám phá ý nghĩa này. Nó gợi ý các phương pháp tiếp cận mới. Nó hướng tới một Kitô giáo bao dung hơn. Nó đề cao ân sủng và sự chữa lành toàn diện.
5.1. Phân tích thần học nữ quyền về nỗi đau
Thần học nữ quyền phân tích nỗi đau. Nó chỉ ra các cấu trúc áp bức. Nỗi đau của phụ nữ thường bị bỏ qua. Nó bị tầm thường hóa trong thần học truyền thống. Phân tích này tìm cách trao quyền. Nó xác nhận những trải nghiệm bị gạt ra ngoài lề. Nó yêu cầu một cách tiếp cận công bằng hơn. Nó đòi hỏi sự đồng cảm sâu sắc hơn. Nó là một tiếng nói quan trọng. Nó làm phong phú thêm thần học về nỗi đau.
5.2. Hướng tới sự trọn vẹn trong Kitô giáo
Thần học nữ quyền tìm kiếm sự trọn vẹn. Nó là sự trọn vẹn tinh thần cho tất cả mọi người. Nó đặc biệt cho những người bị áp bức. Nó thách thức các cấu trúc loại trừ. Nó đề xuất một mô hình Kitô giáo toàn diện hơn. Mô hình này tôn vinh sự đa dạng. Nó thúc đẩy sự bình đẳng. Nó là một con đường dẫn đến sự giải phóng. Nó mang lại sự chữa lành sâu sắc cho những vết thương cũ. Nó là một biểu hiện của ân sủng.
5.3. Tiếng nói phụ nữ trong thần học về thập tự giá
Thần học nữ quyền đưa tiếng nói phụ nữ vào đối thoại. Nó làm phong phú thêm thần học về thập tự giá. Nó đặt câu hỏi về các cách diễn giải truyền thống. Nó đề xuất những cách hiểu mới. Những cách hiểu này nhấn mạnh sự đồng cảm. Nó tập trung vào sự đoàn kết. Nó là một lời kêu gọi công lý. Nó tìm kiếm sự giải phóng khỏi mọi hình thức áp bức. Nó là một đóng góp quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về ý nghĩa chuộc tội.
VI.Ý nghĩa chuộc tội qua khổ đau và ân sủng chữa lành
Tài liệu tổng hợp các quan điểm về sự chuộc tội. Nó nhấn mạnh vai trò của nỗi đau. Sự đau khổ không phải là mục đích. Nó là một phương tiện dẫn đến ân sủng. Nó là con đường dẫn đến sự chữa lành. Khái niệm chuộc tội được mở rộng. Nó bao gồm các khía cạnh tâm linh và xã hội. Nó không chỉ là sự tha thứ tội lỗi. Nó là sự phục hồi toàn bộ con người. Nó là sự hàn gắn các mối quan hệ. Nỗi đau có thể là một cánh cửa. Nó mở ra cho sự mặc khải của lòng thương xót. Nó mời gọi sự can thiệp của ân sủng. Ân sủng này mang lại sự đổi mới. Nó thúc đẩy sự trọn vẹn tâm linh. Nó cung cấp một nền tảng cho hy vọng trong nghịch cảnh. Sự chữa lành không chỉ là thể chất. Nó là một quá trình toàn diện. Nó ảnh hưởng đến tâm hồn và tinh thần. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn sâu sắc. Nó kết nối niềm tin với trải nghiệm cuộc sống. Nó củng cố niềm tin vào sức mạnh của sự giải thoát.
6.1. Sự chuộc tội và vai trò của nỗi đau
Sự chuộc tội là một khái niệm cốt lõi. Nó thường liên quan đến nỗi đau hy sinh. Nỗi đau không phải là trừng phạt. Nó là một phần của quá trình biến đổi. Nó mở ra cánh cửa cho ân sủng thần thánh. Nó cho phép sự hòa giải. Nó là nền tảng của sự tái sinh. Nó cung cấp một cách để hiểu sự phục hồi. Nó giúp định hình niềm tin vào sự cứu rỗi. Nó mang lại ý nghĩa cho sự hy sinh.
6.2. Nỗi đau dẫn đến ân sủng và sự chữa lành
Nỗi đau không phải lúc nào cũng là tiêu cực. Nó có thể dẫn đến sự phát triển. Nó có thể mở lòng đón nhận ân sủng. Ân sủng mang lại sự chữa lành. Sự chữa lành này là toàn diện. Nó không chỉ là loại bỏ triệu chứng. Nó là sự phục hồi tâm hồn và tinh thần. Nó là sự tái kết nối với Thần thánh. Nó là một quá trình liên tục. Nó đòi hỏi lòng tin và sự kiên nhẫn. Nó mang lại sự bình an nội tâm.
6.3. Nền tảng hy vọng và sự phục hồi
Sự chuộc tội và ân sủng tạo ra hy vọng. Hy vọng là một sức mạnh quan trọng. Nó giúp con người vượt qua nghịch cảnh. Nó thúc đẩy sự phục hồi. Phục hồi là quá trình quay trở lại sự trọn vẹn. Nó là một hành trình liên tục. Nó được nuôi dưỡng bởi niềm tin. Nó được hỗ trợ bởi cộng đồng. Nó là minh chứng cho tình yêu thần thánh. Nó mang lại ý nghĩa cho mọi trải nghiệm đau khổ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (276 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLoyola University Chicago Loyola eCommons Dissertations Theses and Dissertations 2009 Suffering and the Search for Wholeness: Beauty and the Cross in Hans Urs Von Balthasar and Contemporary Feminist Theologies Elisabeth T. Vasko Loyola University Chicago Follow this and additional works at: https://ecommons.edu/luc_diss Part of the Religious Thought, Theology and Philosophy of Religion Commons Recommended Citation Vasko, Elisabeth T., "Suffering and the Search for Wholeness: Beauty and the Cross in Hans Urs Von Balthasar and Contemporary Feminist Theologies" (2009).edu/luc_diss/282 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Theses and Dissertations at Loyola eCommons. It has been accepted for inclusion in Dissertations by an authorized administrator of Loyola eCommons. For more information, please contact ecommons@luc.
This work is licensed under a Creative Commons Attribution-Noncommercial-No Derivative Works 3. Vasko LOYOLA UNIVERSITY CHICAGO SUFFERING AND THE SEARCH FOR WHOLENESS: BEAUTY AND THE CROSS IN HANS URS VON BALTHASAR AND CONTEMPORARY FEMINIST THEOLOGIES A DISSERTATION SUBMITTED TO THE FACULTY OF THE GRADUATE SCHOOL IN CANDIDACY FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY PROGRAM IN THEOLOGY BY ELISABETH T. VASKO DECEMBER 2009 Copyright by Elisabeth T. Vasko, 2009 All rights reserved.
ACKNOWLEDGEMENTS First, I want thank my doctoral committee at Loyola University of Chicago. I am grateful to all three for their time, commitment, and investment in my development as a scholar and as a person. As my director, Susan Ross saw me through the best and worst parts of this process. She not only taught me the value of thorough and carefully nuanced scholarship, but also the importance of listening to one’s own instinct along the way.
Susan’s commitment to women’s leadership in the academy and in the church is reflected in her own scholarship and teaching. Early on in my career at Loyola, Jon Nilson taught me the importance of human authenticity in scholarship and how to spot scotosis. His continual encouragement and support sustained me in times when I doubted my own capabilities. It was Mark Bosco who first introduced me to theological aesthetics.
His keen insight, expertise, and willingness to “think aloud” with me made this dissertation a much stronger project. In addition to my committee members, I want to thank all those in Loyola’s Theology Department who supported me along the way. John McCarthy taught me how to analyze arguments and appreciate theological methodology. Catherine Wolf and Marianne Wolfe helped me to navigate logistics of the doctoral program at Loyola.
This dissertation would not be what it is without the support of all those women who “heard me into speech.” In a special way, I wish to thank all the women of Piper Hall, including Dawn Harris, Betsy Hemenway, Nicole Meehan, and Carol Coyne. The iii Gannon Scholars not only kept me on my toes, but also continue to give me great hope for the future. Finally, I am grateful to the members of Women in Theology at Loyola, especially Melissa, Jeanine, Rachel, Teresa, Mary, Kathryn, and Emily. Your friendship strengthened my spirit and enriched my scholarship.
I want to thank my family for their patience and support throughout this process. Michael Stevens encouraged me to follow my dreams, even when it meant taking the road less travelled. Without his copy-editing assistance, this project would surely be less clear. I am also grateful to Therese Stevens.
She is the one who has taught me to seek wholeness even in the midst of brokenness. Thank you to Emily, Martha, Ellen, and Dee for believing in me and celebrating my accomplishments along the way. I also want to thank my friends in Chicago and beyond for keeping me and my scholarship grounded in the present moment. Finally, I want to thank Scott, my life-long partner, for his patience through the ups and downs of my studies and for his willingness to learn alongside me.
Your unconditional love and support has given me new eyes to see beauty—in people and in myself. iv Dedicated to the Women of Success in Kenya TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS. ix CHAPTER ONE: GOD-TALK, BEAUTY AND THE CROSS. …1 The Return of Beauty to Theology: The Rise of Theological Aesthetic Discourse.
3 What is Theological Aesthetics?. 5 Beauty and Aesthetics. 6 Hans Urs von Balthasar’s Theological Aesthetics: Form and Splendor. 10 The Beauty of the Cross: Historical Trajectories and Contemporary Trends.
15 The Cross, Spiritual Beauty, and Moral Beauty: Augustine. 15 The Attractiveness of Divine Glory: Karl Barth. 18 The Beauty of the Cross as a Response to Secularism. 20 The Beauty of the Cross and Human Suffering: A Way of Solidarity.
25 Statement of the Problem. 27 Dissertation Methodology: Feminist Hermeneutics. 30 Christian Feminist Theological Discourse: On the Non-Neutrality of God-Talk. 34 Edwina Sandys’ Christa.
40 CHAPTER TWO: BALTHASAR’S THEOLOGICAL AESTHETICS: NUPTIALITY AND THE CROSS. 42 Aesthetics and the Need for New Perception. 44 Participation as Rapture and Beholding. 46 Receptivity and Grace.
50 Revelation, Metaphysics, and the Analogy of Being. 57 vi Identity-in-Difference and Sexual Difference. 63 Sexual Difference and Theological Personhood. 90 CHAPTER THREE: THE DRAMA OF REDEMPTION: THE POWER OF LOVE AND VIOLENCE.
93 Divine Glory and the Drama of Redemption: Transitioning from Aesthetics to Dramatics. 94 Revelation as a Battlefield. 99 Humanity’s No: The Apocalyptic Rhythm of Sin. 102 Going to the Cross: Balthasar’s Soteriology.
107 Abandonment, Representation, and Obedience: Christ’s Pro nobis. 108 Cross, Eucharist, and Ecclesia .110 Salvation as a Work of Love .111 Love as Kenosis: Self-Emptying and Receptivity .111 Kenosis, Impassibility, and Suffering .115 Heresy and Harlotry: The Battle of the Logos. 126 Suffering, Punishment, and the Aesthetics of Atonement. 139 CHAPTER FOUR: CHRISTA: CONTEXTUALIZING BEAUTY AND THE CROSS FOR THE SAKE OF SUBJECTIVITY.
142 Feminist Theological Methodology Revisited: The Power of Naming. 147 The Silence/s Patriarchy Keeps and Feminist Speech about the Cross. 149 Idolatry, Representation, and the imago Christi. 157 Female Symbols for God.
159 vii Womanism and the imago Christi. 165 Redemptive Suffering and the Quest for Wholeness. 170 Divine Suffering as God’s Compassion Poured Out. 170 Christa/Community and the Embodiment of Eros for Mutual Relation.
188 CHAPTER FIVE: TO BE CALLED BELOVED. 195 Female Fleshliness: The Devil’s Gateway. 199 John Paul II’s Theology of the Body and the Spousal Nature of Redemptive Love 206 Maternal Sacrifice and the Vocation of Women. 216 Maternal Sacrifice and the Cross.
224 To Be Called Beloved: Beginning with Original Grace. 231 Conclusion: The Beauty of Whole-making Work. 264 viii ABSTRACT The tension between the beauty of the cross and the violence of the crucifixion creates a dissonance within Christian theology. In terms of atonement theologies, this dissonance has been interpreted through the development of a converted sense of beauty in which the ugliness of the crucifixion of Christ, as perceived and interpreted by the believer in the context of faith, expands Christian aesthetics.
One of the more prominent examples of this construction can be found in the theology of Hans Urs von Balthasar, wherein divine beauty culminates in Christ’s kenotic self-surrender at the cross. In a feminist hermeneutic, the identification of divine beauty with crucified love is dangerous, as it runs the risk of glorifying suffering and self-sacrifice. This dissertation brings a feminist hermeneutic to bear upon the way in which the beauty of the cross patterns right relations and the praxis of faith in Balthasar’s theological aesthetics and dramatics. I argue that this construction of aesthetics, when paired with the gender symbolism and violence implicit in Balthasar’s dramatic narrative of redemption, mutes the embodied subjectivity of women by sanctifying the wounds of violence and eclipsing human possibilities for wholeness.
Drawing upon the soteriological contributions of feminist and womanist theologians, I argue that beauty must stake a claim in human flourishing, in particular the spiritual and material well- being of women. The project concludes by offering a critical reconstruction of aesthetics and atonement rooted in embodied original grace. ix CHAPTER ONE BEAUTY, GOD-TALK, AND THE SYMBOL OF THE CROSS In the Christian tradition, to speak of God’s presence in the world is to ask about the meaning of the incarnation. It is to ask, what does it mean for the Christian community to confess that God is God-with-us? This task becomes particularly difficult in the face of human suffering and pain.
As Gustavo Gutiérrez writes, “there is no greater challenge to our language about God than the suffering of the innocent.”1 He puts the question, “How can we understand a God of love in a world that bears the stamp of poverty, genocide, terrorist violence, [and] disregard for the most elemental human rights?”2 How can we speak of God’s graced presence in the face of immense human tragedy? Today, this remains an inescapable question for all “logos about theos.” This, I believe, is the crisis of faith that theology must address.3 Theology must speak “aloud 1. Gustavo Gutiérrez, “Theological Language: Fullness of Silence,” in The Density of the Present: Selected Writings, trans. Nickoloff and Margaret Wilde (Maryknoll, NY: Orbis Books, 1999), 193. The phrase “crisis of faith” is Johann Baptist Metz’s, as found in Faith in History and Society: Toward a Practical Fundamental Theology, trans.
As reported in a 2007 progress report of the United Nations Millennium Development Goals, over 980 million people in the two-thirds world live in dire poverty (i. live on less than $1 per day). The consequences of this are wide- ranging and include: a lack of access to education, basic health care, sanitation, and work. This struggle hits women and children the hardest due to structural gender inequalities.
See “The United Nations Millennium Development Goals Report 2007,” 1 2 about the right of all to be happy” and to have fullness of life; otherwise, it “betrays the very nature of God of whom we speak.”4 In the context of Christian theology, this demands taking a radical posture of responsibility in the face of violence, including the patriarchal ways in which Christian tradition has been used to sanctify this violence. If theology is about “the good and the beautiful in the work of God, in human life,” then we cannot overlook “that which breaks the beauty of this world and strangles the expression of human joy and happiness.”5 Theology cannot ignore suffering bodies. Christian theology must find new ways of speaking about God’s presence that take suffering seriously. This conversation cannot happen only at the level of intellectual abstraction because life, in its fullness and in its pain, is both physical and spiritual.
As Emilie Townes argues, conversations about human flourishing and human suffering must be rooted in “concrete existence (lived life).”6 In other words, theology must be developed in conversation with the concrete context and knowledge of particular communities.7 As Townes contends, theological discourses that remain at the “thinking http://www.org/millenniumgoals/pdf/mdg2007. In this context, to engage in rhetoric that articulates the problem of faith in terms of secular unbelief is to trivialize the suffering of millions and to distance the responsibility of the Church in seeking the dignity of all persons. Gutiérrez, “Theological Language,” 194. Townes, In a Blaze of Glory: Womanist Spirituality as Social Witness (Nashville, TN: Abingdon Press, 1995), 48.
Townes argues that theory should never be divorced from praxis. It must arise in conversation with concrete human existence. 3 stage” risk committing the same “death-dealing errors found in modernist assumptions of rationality, objectivity, and value-free established knowledge.”8 Theology needs more than theory in order to reckon with the concrete and thorny ways in which “the radical nature of oppression and devaluation of the self and the community” are structurally embedded and embodied.9 Theology also needs more than theory to witness to the unexpected and unprecedented ways in which God’s grace is encountered in the world.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Elisabeth T. Vasko (2009). Suffering and the search for wholeness beauty and the cross [Luận án tiến sĩ, Loyola University Chicago]. LuanAn.net. https://luanan.net/triet-hoc/triet-hoc-phuong-tay/suffering-and-the-search-for-wholeness-beauty-and-the-cross-in-h
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Suffering and the search for wholeness beauty and the cross" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận văn "Suffering and the search for wholeness beauty and the cross" khám phá mối liên hệ giữa nỗi đau và sự tìm kiếm hoàn mỹ.
Luận án "Suffering and the search for wholeness beauty and the cross" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Loyola University Chicago. Năm bảo vệ: 2009.
Luận án "Suffering and the search for wholeness beauty and the cross" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Suffering and the search for wholeness beauty and the cross" thuộc chuyên ngành Theology. Danh mục: Triết Học Phương Tây.
Luận án "Suffering and the search for wholeness beauty and the cross" có bao nhiêu trang?
Luận án "Suffering and the search for wholeness beauty and the cross" có 276 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Suffering and the search for wholeness beauty and the cross" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.