Quan ngại của giáo viên tiểu học về giảng dạy tích hợp chủ đề tại Indonesia
Giáo viên nêu quan ngại về giảng dạy tích hợp chủ đề, khó khăn, thách thức & giải pháp đề xuất nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
291
Thời gian đọc
44 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quan ngại giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề
- Số trang:
- 291 trang
- Trường:
- Loyola University Chicago
- Chuyên ngành:
- Curriculum and Instruction
- Tác giả:
- Catur Rismiati
- Năm:
- 2012
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quan ngại giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề
Giảng dạy tích hợp chủ đề đặt ra nhiều thách thức mới cho giáo viên. Nghiên cứu này tập trung vào những quan ngại chính của giáo viên tiểu học. Việc triển khai phương pháp này đòi hỏi sự thay đổi lớn trong cách tiếp cận giảng dạy. Giáo viên cần thích ứng với yêu cầu mới của chương trình học. Mức độ lo lắng của giáo viên được khảo sát kỹ lưỡng. Dữ liệu thu thập từ các trường học cụ thể cung cấp cái nhìn thực tế. Quan ngại này ảnh hưởng đến chất lượng giáo dục và trải nghiệm của học sinh. Sự thiếu chuẩn bị có thể gây ra khó khăn lớn. Giảng dạy tích hợp đòi hỏi sự hiểu biết sâu rộng và kỹ năng đa dạng. Đây là một yếu tố then chốt để thành công trong đổi mới giáo dục. Việc nắm bắt những lo lắng này giúp xây dựng chiến lược hỗ trợ hiệu quả hơn. Nghiên cứu cũng chỉ ra tầm quan trọng của việc lắng nghe ý kiến từ đội ngũ giáo viên. Hiểu rõ quan điểm của họ là bước đầu tiên để giải quyết các vấn đề tồn tại. Thúc đẩy môi trường học tập tích cực cho cả giáo viên và học sinh là mục tiêu cuối cùng.
1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của dạy học tích hợp
Dạy học tích hợp chủ đề kết nối kiến thức từ nhiều môn học. Mục tiêu là giúp học sinh hiểu sâu hơn các khái niệm. Phương pháp này khuyến khích tư duy liên môn, giải quyết vấn đề. Tầm quan trọng của nó nằm ở việc phát triển năng lực toàn diện cho học sinh. Dạy học tích hợp phá vỡ rào cản giữa các môn. Học sinh thấy được mối liên hệ thực tiễn của kiến thức. Điều này thúc đẩy hứng thú học tập và khả năng ứng dụng. Giáo viên cần hiểu rõ bản chất để triển khai hiệu quả. Phương pháp này đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các nội dung. Nó là trọng tâm của nhiều chương trình giáo dục hiện đại. Sự hiểu biết vững chắc về khái niệm là nền tảng. Từ đó, giáo viên có thể thiết kế các hoạt động học tập ý nghĩa. Tích hợp là xu hướng tất yếu trong giáo dục thế kỷ 21, định hình cách học sinh tiếp cận tri thức và kỹ năng. Việc áp dụng thành công phụ thuộc vào sự chuẩn bị và sẵn sàng của người dạy.
1.2. Mức độ lo lắng của giáo viên tiểu học về đổi mới
Giáo viên tiểu học thường thể hiện mức độ lo lắng cao. Lo lắng này xoay quanh việc áp dụng các phương pháp đổi mới. Đặc biệt là giảng dạy tích hợp chủ đề. Giáo viên lo ngại về khả năng đáp ứng yêu cầu mới của chương trình. Áp lực giáo viên dạy tích hợp rất lớn. Sự thiếu kinh nghiệm trong dạy học liên môn là một nguyên nhân. Giáo viên cần nhiều thời gian để chuẩn bị bài giảng. Họ cũng lo ngại về việc quản lý lớp học hiệu quả. Mức độ tự tin trong thiết kế bài giảng tích hợp không cao. Những lo lắng này ảnh hưởng trực tiếp đến tâm lý và hiệu suất làm việc. Việc nhận diện rõ các quan ngại giúp tạo ra các chương trình hỗ trợ phù hợp. Đánh giá mức độ lo lắng là bước quan trọng. Nó định hướng các giải pháp phát triển chuyên môn giáo viên. Hỗ trợ tâm lý cũng cần được cân nhắc. Một môi trường làm việc ít áp lực sẽ khuyến khích giáo viên thử nghiệm và sáng tạo hơn. Việc hiểu rõ những băn khoăn này giúp giáo dục trở nên nhân văn hơn.
1.3. Bối cảnh nghiên cứu quan ngại tại trường Kanisius
Nghiên cứu được thực hiện tại các trường Công giáo Kanisius ở Yogyakarta, Indonesia. Đối tượng khảo sát là giáo viên tiểu học. Các trường này đang trong quá trình thực hiện giảng dạy tích hợp chủ đề. Bối cảnh cụ thể giúp cung cấp dữ liệu thực tế, có giá trị. Nó phản ánh những thách thức trong giảng dạy theo chủ đề tại khu vực. Đây là một ví dụ điển hình về việc triển khai đổi mới giáo dục. Kết quả nghiên cứu có thể áp dụng cho các bối cảnh tương tự. Nó chỉ ra những rào cản thực hiện dạy học tích hợp. Điều này giúp các nhà quản lý giáo dục có cái nhìn sâu sắc. Các quan ngại của giáo viên tại Kanisius phản ánh một thực trạng chung. Việc thu thập thông tin từ một nhóm cụ thể đảm bảo tính khách quan. Nó là cơ sở để đề xuất các giải pháp mang tính khả thi. Nghiên cứu tại Kanisius cung cấp dữ liệu định lượng và định tính. Điều này tạo nên bức tranh đầy đủ về vấn đề.
II. Khó khăn giáo viên đối mặt khi dạy học tích hợp
Giáo viên phải đối mặt với nhiều khó khăn khi triển khai dạy học tích hợp. Đây là một thách thức lớn trong bối cảnh đổi mới giáo dục. Nguồn lực hạn chế là một trong những rào cản thực hiện dạy học tích hợp. Giáo viên thiếu tài liệu phù hợp và công cụ hỗ trợ. Việc chuẩn bị bài giảng tích hợp chủ đề đòi hỏi nhiều thời gian hơn. Nhiều giáo viên chưa được đào tạo đầy đủ về phương pháp này. Họ cảm thấy thiếu tự tin trong việc kết nối các môn học. Áp lực giáo viên dạy tích hợp tăng lên đáng kể. Việc đánh giá học sinh trong môi trường tích hợp cũng phức tạp. Giáo viên cần phát triển kỹ năng mới để giải quyết những vấn đề này. Sự hỗ trợ từ nhà trường và cấp quản lý là rất cần thiết. Nếu không có sự hỗ trợ, hiệu quả giảng dạy sẽ bị ảnh hưởng. Các khó khăn này cần được nhận diện rõ ràng. Từ đó, các giải pháp cụ thể có thể được xây dựng. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng cho đội ngũ giáo viên. Đảm bảo chất lượng giáo dục toàn diện.
2.1. Thách thức trong thiết kế bài giảng tích hợp chủ đề
Thiết kế bài giảng tích hợp chủ đề là một thách thức lớn. Giáo viên cần có kỹ năng tổng hợp kiến thức từ nhiều môn. Họ phải tạo ra một chủ đề xuyên suốt, có ý nghĩa. Việc này đòi hỏi sự sáng tạo và hiểu biết sâu rộng. Thời gian dành cho việc chuẩn bị tăng lên đáng kể. Giáo viên phải tìm kiếm, chọn lọc tài liệu phù hợp. Đảm bảo tính liên kết và logic giữa các nội dung không hề dễ dàng. Thiếu kinh nghiệm trong thiết kế bài giảng tích hợp gây ra khó khăn. Giáo viên cần công cụ hỗ trợ để xây dựng kế hoạch bài dạy. Hướng dẫn chi tiết từ chuyên gia cũng rất quan trọng. Điều này giúp giáo viên tự tin hơn. Phát triển kỹ năng thiết kế là yếu tố cốt lõi. Nó trực tiếp ảnh hưởng đến chất lượng của tiết học. Đảm bảo bài giảng tích hợp thực sự hiệu quả. Các thách thức này cần được nhìn nhận và giải quyết. Từ đó mới có thể thúc đẩy đổi mới phương pháp dạy học thành công.
2.2. Áp lực thời gian và nguồn lực khi triển khai liên môn
Áp lực thời gian là một vấn đề phổ biến. Giáo viên có rất ít thời gian để chuẩn bị bài giảng tích hợp. Việc này đòi hỏi nghiên cứu, tìm tòi và phối hợp nội dung. Chương trình giáo dục phổ thông 2018 yêu cầu nhiều đổi mới. Điều này làm tăng gánh nặng công việc. Nguồn lực hạn chế cũng là một thách thức. Các trường học thường thiếu tài liệu, thiết bị dạy học cần thiết. Giáo viên phải tự bỏ công sức và chi phí để tìm kiếm. Sự thiếu hụt tài nguyên làm giảm hiệu quả giảng dạy. Nó cũng làm tăng thêm áp lực giáo viên dạy tích hợp. Việc quản lý thời gian và tài nguyên là một kỹ năng cần có. Tuy nhiên, giáo viên cần được hỗ trợ từ hệ thống. Cung cấp đầy đủ nguồn lực là yếu tố then chốt. Nó giúp giáo viên giảm bớt gánh nặng. Đảm bảo rằng họ có đủ điều kiện để thực hiện tốt công việc. Giúp giáo viên tập trung vào chuyên môn. Từ đó, việc triển khai dạy học liên môn sẽ thuận lợi hơn.
2.3. Rào cản từ nhận thức và kinh nghiệm giảng dạy cũ
Một rào cản lớn là nhận thức về phương pháp dạy học truyền thống. Nhiều giáo viên quen với việc dạy từng môn độc lập. Họ chưa hình dung rõ ràng về dạy học liên môn. Việc thay đổi tư duy này cần thời gian và sự hỗ trợ. Kinh nghiệm giảng dạy cũ cũng tạo ra thách thức. Giáo viên ngại thay đổi, lo lắng về hiệu quả của phương pháp mới. Họ thiếu kinh nghiệm trong việc điều phối các hoạt động tích hợp. Điều này dẫn đến sự không chắc chắn khi thực hiện. Vượt qua những rào cản này là rất quan trọng. Nó đòi hỏi các chương trình phát triển chuyên môn giáo viên hiệu quả. Việc khuyến khích thử nghiệm và học hỏi từ đồng nghiệp cần được đẩy mạnh. Nhận thức đúng đắn là chìa khóa để đón nhận đổi mới. Nó giúp giáo viên cởi mở hơn với những phương pháp hiện đại. Từ đó, họ có thể áp dụng thành công các mô hình giảng dạy mới. Góp phần vào sự phát triển toàn diện của học sinh.
III. Năng lực giáo viên và phát triển chuyên môn tích hợp
Năng lực giáo viên đóng vai trò trung tâm trong thành công của giảng dạy tích hợp. Việc nâng cao năng lực là yêu cầu cấp thiết. Giáo viên cần được trang bị kiến thức và kỹ năng mới. Điều này bao gồm khả năng kết nối các chủ đề, quản lý lớp học tích hợp. Chương trình phát triển chuyên môn giáo viên cần được chú trọng. Các khóa đào tạo cần tập trung vào thực hành. Giáo viên cần cơ hội để thử nghiệm và nhận phản hồi. Năng lực giáo viên dạy tích hợp cần được đánh giá thường xuyên. Từ đó, có thể xác định các lĩnh vực cần cải thiện. Sự hỗ trợ liên tục là rất quan trọng. Nó giúp giáo viên duy trì sự tự tin và động lực. Việc đầu tư vào phát triển chuyên môn mang lại lợi ích lâu dài. Nó không chỉ nâng cao chất lượng giảng dạy. Nó còn giúp giáo viên cảm thấy được trân trọng và phát triển. Việc xây dựng một đội ngũ giáo viên có năng lực là nền tảng. Từ đó đảm bảo sự thành công của toàn bộ chương trình giáo dục.
3.1. Năng lực giáo viên dạy tích hợp cần được nâng cao
Để giảng dạy tích hợp hiệu quả, giáo viên cần năng lực chuyên biệt. Họ phải có khả năng hiểu sâu nhiều môn học. Khả năng liên kết chúng thành một chủ đề thống nhất là thiết yếu. Giáo viên cần kỹ năng sư phạm hiện đại. Điều này bao gồm việc tổ chức hoạt động nhóm, giải quyết vấn đề. Năng lực đánh giá học sinh theo chuẩn tích hợp cũng quan trọng. Nhiều giáo viên hiện tại chưa đạt được trình độ này. Việc nâng cao năng lực giáo viên dạy tích hợp là mục tiêu hàng đầu. Các khóa tập huấn cần được thiết kế chuyên sâu. Nó giúp giáo viên phát triển các kỹ năng cần thiết. Điều này góp phần giảm bớt quan ngại về dạy học liên môn. Giáo viên cần được khuyến khích tự học, tự nghiên cứu. Hỗ trợ từ đồng nghiệp và chuyên gia cũng rất quan trọng. Nâng cao năng lực là chìa khóa để vượt qua các thách thức. Đảm bảo chất lượng giảng dạy tích hợp tốt nhất.
3.2. Chương trình phát triển chuyên môn giáo viên tích hợp
Chương trình phát triển chuyên môn giáo viên là cần thiết. Nó phải được thiết kế riêng cho dạy học tích hợp. Nội dung chương trình cần đa dạng, bao gồm cả lý thuyết và thực hành. Các buổi tập huấn, hội thảo cần được tổ chức định kỳ. Mục tiêu là trang bị cho giáo viên những phương pháp mới. Ví dụ như cách thiết kế bài giảng tích hợp chủ đề. Chương trình cần chú trọng vào việc chia sẻ kinh nghiệm. Giáo viên học hỏi lẫn nhau qua các tình huống thực tế. Sự tham gia của các chuyên gia giáo dục là rất quan trọng. Họ cung cấp hướng dẫn và phản hồi chuyên sâu. Chương trình cũng nên bao gồm các khóa học trực tuyến linh hoạt. Điều này giúp giáo viên dễ dàng tiếp cận. Phát triển chuyên môn giáo viên là một quá trình liên tục. Nó không chỉ dừng lại ở các khóa học ban đầu. Nó đòi hỏi sự hỗ trợ và cập nhật thường xuyên. Giúp giáo viên luôn sẵn sàng cho những đổi mới. Đảm bảo họ có thể ứng phó với mọi thách thức.
3.3. Hỗ trợ đào tạo giáo viên về phương pháp dạy học mới
Đào tạo về phương pháp dạy học mới là yếu tố quyết định. Giáo viên cần được hướng dẫn cụ thể về cách triển khai. Điều này bao gồm các kỹ thuật dạy học tích cực, hợp tác. Hỗ trợ đào tạo cần đi kèm với tài liệu và công cụ. Giáo viên cần có tài liệu tham khảo chất lượng. Các công cụ hỗ trợ thiết kế bài giảng tích hợp cũng rất hữu ích. Việc thực hành tại lớp và nhận phản hồi là thiết yếu. Đào tạo không chỉ là lý thuyết. Nó phải gắn liền với thực tiễn giảng dạy. Cần có các buổi quan sát, dự giờ chéo. Giáo viên học hỏi từ nhau, cùng nhau tiến bộ. Sự hỗ trợ từ cán bộ quản lý cũng rất quan trọng. Họ tạo điều kiện thuận lợi cho giáo viên tham gia đào tạo. Đồng thời, họ cũng cần có kiến thức về đổi mới phương pháp dạy học. Đảm bảo sự nhất quán trong toàn bộ hệ thống. Từ đó, giáo viên có đủ năng lực và tự tin. Họ sẽ áp dụng thành công các phương pháp dạy học mới.
IV. Giải pháp hỗ trợ thực hiện dạy học tích hợp hiệu quả
Để giảm bớt quan ngại của giáo viên, cần có các giải pháp hỗ trợ toàn diện. Các giải pháp này phải giải quyết từ nguồn lực đến chính sách. Cải thiện môi trường làm việc là rất quan trọng. Giáo viên cần cảm thấy được động viên và tin tưởng. Xây dựng một cộng đồng học tập mạnh mẽ là một ưu tiên. Nơi giáo viên có thể chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi lẫn nhau. Cung cấp tài liệu và công cụ hỗ trợ là thiết yếu. Nó giúp giáo viên thiết kế bài giảng tích hợp chủ đề dễ dàng hơn. Chính sách hỗ trợ cần giảm áp lực giáo viên dạy tích hợp. Ví dụ, điều chỉnh khối lượng công việc hoặc cung cấp phụ cấp. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp này là cần thiết. Từ đó có thể điều chỉnh và cải thiện liên tục. Mục tiêu cuối cùng là tạo điều kiện tốt nhất. Giúp giáo viên thực hiện đổi mới phương pháp dạy học thành công. Đảm bảo chất lượng giáo dục không ngừng được nâng cao. Các giải pháp phải linh hoạt, phù hợp với từng bối cảnh cụ thể.
4.1. Cải thiện tài liệu và giáo trình dạy học tích hợp
Tài liệu và giáo trình đóng vai trò quan trọng. Hiện tại, nhiều giáo viên gặp khó khăn. Họ thiếu tài liệu tham khảo phù hợp cho dạy học tích hợp. Cần phát triển các giáo trình tích hợp chất lượng cao. Chúng phải dễ hiểu, dễ áp dụng và phù hợp với chương trình. Tài liệu cần cung cấp ví dụ minh họa rõ ràng. Nó hỗ trợ giáo viên trong việc thiết kế bài giảng tích hợp. Các tài liệu điện tử, học liệu số cũng cần được phát triển. Chúng giúp giáo viên dễ dàng tiếp cận và sử dụng. Việc cải thiện tài liệu giảm bớt thời gian chuẩn bị cho giáo viên. Nó cũng nâng cao chất lượng nội dung giảng dạy. Từ đó, rào cản thực hiện dạy học tích hợp sẽ được giảm thiểu. Sự hỗ trợ này là nền tảng để giáo viên tự tin hơn. Họ sẽ triển khai dạy học liên môn một cách hiệu quả hơn. Đầu tư vào tài liệu là đầu tư vào tương lai giáo dục. Nó giúp định hình một thế hệ học sinh có kiến thức và kỹ năng toàn diện.
4.2. Xây dựng cộng đồng học tập chia sẻ kinh nghiệm liên môn
Xây dựng cộng đồng học tập là một giải pháp hiệu quả. Giáo viên cần không gian để chia sẻ kinh nghiệm, học hỏi. Các buổi sinh hoạt chuyên môn, hội thảo cần được tổ chức thường xuyên. Nơi giáo viên có thể trình bày ý tưởng, thảo luận vấn đề. Họ sẽ nhận được phản hồi và hỗ trợ từ đồng nghiệp. Cộng đồng này giúp giảm bớt cảm giác cô lập của giáo viên. Nó khuyến khích sự hợp tác trong thiết kế bài giảng tích hợp. Giáo viên có thể cùng nhau xây dựng các chủ đề liên môn. Chia sẻ những thành công và thất bại giúp mọi người học hỏi. Nó là một hình thức phát triển chuyên môn giáo viên tự nhiên. Cộng đồng này còn tạo động lực cho giáo viên. Họ cảm thấy mình là một phần của quá trình đổi mới. Từ đó, tinh thần đoàn kết và sự sáng tạo được nâng cao. Giúp vượt qua những thách thức trong giảng dạy theo chủ đề. Tạo nên môi trường giáo dục tích cực và hỗ trợ.
4.3. Chính sách hỗ trợ giảm áp lực cho giáo viên dạy tích hợp
Chính sách hỗ trợ từ cấp quản lý là rất cần thiết. Nó giúp giảm áp lực giáo viên dạy tích hợp. Điều chỉnh khối lượng công việc là một ví dụ. Giáo viên cần có đủ thời gian để chuẩn bị bài giảng chất lượng. Cung cấp các khoản phụ cấp hoặc khen thưởng cũng là động lực. Nó khuyến khích giáo viên đầu tư vào phương pháp mới. Chính sách cần rõ ràng, minh bạch về yêu cầu và kỳ vọng. Tránh tạo ra thêm sự mơ hồ, gây lo lắng. Hỗ trợ về mặt hành chính cũng quan trọng. Nó giúp giáo viên tập trung vào chuyên môn. Giảm bớt các công việc giấy tờ không cần thiết. Các chính sách này phải được xây dựng dựa trên phản hồi của giáo viên. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Chính sách tốt tạo điều kiện thuận lợi. Nó giúp giáo viên cảm thấy được hỗ trợ và động viên. Từ đó, họ sẽ tự tin hơn trong việc đổi mới phương pháp dạy học. Đóng góp vào sự thành công chung của nền giáo dục.
V. Tác động của chương trình 2018 lên dạy học tích hợp
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 đã mang đến nhiều thay đổi. Đặc biệt là định hướng tăng cường dạy học tích hợp chủ đề. Chương trình này đặt ra yêu cầu mới về phương pháp giảng dạy. Giáo viên cần phải điều chỉnh cách thức tổ chức các hoạt động. Nó nhấn mạnh vào việc phát triển năng lực học sinh. Điều này đòi hỏi giáo viên phải có năng lực tích hợp cao. Tác động của chương trình 2018 là sâu rộng. Nó ảnh hưởng đến việc thiết kế bài giảng tích hợp. Các môn học được tổ chức theo hướng liên môn nhiều hơn. Giáo viên phải nắm vững tinh thần của chương trình mới. Từ đó, họ mới có thể triển khai hiệu quả. Sự chuyển đổi này tạo ra cả cơ hội và thách thức. Cơ hội để giáo dục trở nên hiện đại hơn. Thách thách cho giáo viên trong việc thích ứng nhanh chóng. Việc hiểu rõ tác động này là cần thiết. Nó giúp các nhà quản lý và giáo viên chuẩn bị tốt hơn. Đảm bảo chương trình được thực hiện thành công, mang lại lợi ích tối đa cho học sinh.
5.1. Định hướng chương trình giáo dục phổ thông 2018
Chương trình giáo dục phổ thông 2018 định hướng phát triển năng lực. Nó không chỉ tập trung vào truyền thụ kiến thức. Mục tiêu là giúp học sinh hình thành phẩm chất, kỹ năng. Dạy học tích hợp là một trụ cột quan trọng của định hướng này. Chương trình khuyến khích dạy học liên môn, xuyên môn. Nội dung được sắp xếp theo các chủ đề lớn, gần gũi thực tiễn. Điều này yêu cầu giáo viên phải thay đổi phương pháp. Họ cần chuyển từ dạy học đơn môn sang tích hợp. Định hướng này nhằm tạo ra một thế hệ học sinh năng động. Học sinh có khả năng giải quyết vấn đề, sáng tạo. Giáo viên cần nắm vững triết lý của chương trình. Từ đó, họ mới có thể thiết kế bài giảng tích hợp phù hợp. Định hướng này cũng là thách thức lớn đối với đội ngũ giáo viên. Nó đòi hỏi sự đầu tư về thời gian và công sức. Tuy nhiên, lợi ích mang lại là rất lớn. Giúp học sinh phát triển toàn diện, đáp ứng yêu cầu của xã hội hiện đại.
5.2. Ảnh hưởng đến thiết kế bài giảng tích hợp chủ đề
Chương trình 2018 ảnh hưởng trực tiếp đến thiết kế bài giảng. Giáo viên phải thay đổi cách tiếp cận truyền thống. Bài giảng cần được xây dựng theo các chủ đề lớn. Các chủ đề này liên kết kiến thức từ nhiều môn học khác nhau. Yêu cầu về tính thực tiễn và ứng dụng cao hơn. Giáo viên cần tích hợp các hoạt động trải nghiệm. Điều này giúp học sinh vận dụng kiến thức vào đời sống. Việc lựa chọn nội dung, phương pháp giảng dạy cũng phải thay đổi. Giáo viên cần sáng tạo trong việc tạo ra các nhiệm vụ học tập. Những nhiệm vụ này kích thích tư duy liên môn. Ảnh hưởng này đòi hỏi giáo viên phải có kỹ năng mới. Họ cần khả năng tổng hợp, phân tích và thiết kế. Điều này làm tăng áp lực giáo viên dạy tích hợp. Tuy nhiên, nó cũng mở ra cơ hội. Giáo viên có thể tạo ra những bài giảng hấp dẫn hơn. Đổi mới phương pháp dạy học là trọng tâm. Giúp học sinh học tập hiệu quả, hứng thú hơn với các chủ đề tích hợp.
5.3. Yêu cầu đổi mới phương pháp dạy học đáp ứng chương trình
Chương trình 2018 đòi hỏi sự đổi mới toàn diện về phương pháp dạy học. Giáo viên không thể tiếp tục dạy theo lối cũ. Họ cần áp dụng các phương pháp dạy học tích cực. Ví dụ như dạy học dự án, dạy học giải quyết vấn đề. Điều này giúp phát triển năng lực cho học sinh. Yêu cầu đổi mới cũng bao gồm việc sử dụng công nghệ. Giáo viên cần thành thạo các công cụ số trong giảng dạy. Việc này giúp bài giảng trở nên sinh động, hấp dẫn hơn. Đổi mới phương pháp đòi hỏi giáo viên phải học hỏi liên tục. Tham gia các khóa phát triển chuyên môn giáo viên là cần thiết. Họ cần cập nhật những xu hướng giáo dục mới nhất. Sự thay đổi này không chỉ là trách nhiệm cá nhân. Nó là một phần của chiến lược giáo dục quốc gia. Đáp ứng yêu cầu của chương trình mới giúp nâng cao chất lượng giáo dục. Đảm bảo học sinh được trang bị tốt nhất. Từ đó, họ có thể hội nhập và thành công trong tương lai.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (291 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLoyola University Chicago Loyola eCommons Dissertations Theses and Dissertations 2012 Teachers' Concerns Regarding the Implementation of Integrated Thematic Instruction: A Study of Primary Grade Teachers in Kanisius Catholic Schools in Yogyakarta, Indonesia Catur Rismiati Loyola University Chicago Follow this and additional works at: https://ecommons.edu/luc_diss Part of the Education Commons Recommended Citation Rismiati, Catur, "Teachers' Concerns Regarding the Implementation of Integrated Thematic Instruction: A Study of Primary Grade Teachers in Kanisius Catholic Schools in Yogyakarta, Indonesia" (2012).edu/luc_diss/385 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Theses and Dissertations at Loyola eCommons. It has been accepted for inclusion in Dissertations by an authorized administrator of Loyola eCommons. For more information, please contact ecommons@luc. This work is licensed under a Creative Commons Attribution-Noncommercial-No Derivative Works 3.
Copyright © 2012 Catur Rismiati LOYOLA UNIVERSITY CHICAGO TEACHERS‘ CONCERNS REGARDING THE IMPLEMENTATION OF INTEGRATED THEMATIC INSTRUCTION: A STUDY OF PRIMARY GRADE TEACHERS IN KANISIUS CATHOLIC SCHOOLS IN YOGYAKARTA, INDONESIA A DISSERTATION SUBMITTED TO THE FACULTY OF THE GRADUATE SCHOOL OF EDUCATION IN CANDIDACY FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF EDUCATION PROGRAM IN CURRICULUM AND INSTRUCTION BY CATUR RISMIATI CHICAGO, ILLINOIS MAY 2012 Copyright by Catur Rismaiti, 2012 All rights reserved. ACKNOWLEDGEMENTS This dissertation would have remained a dream without the support and encouragement of many people. I would like to gratefully acknowledge the following people for their roles in making my dissertation a reality. First and foremost, my utmost gratitude to Dr.
Ann Marie Ryan, the dissertation chair, for her inspiration and continued support from beginning to end. Ryan wanted me to succeed more than I could imagine. It was my honor to work with her and I will never forget her dedication and sincerity in my regard. My appreciation and thanks goes out to Dr.
David Ensminger, my first reader, who supported and helped me tremendously, especially in the area of quantitative analysis. It is a pleasure to thank Dr. Tarsisius Sarkim, my second reader; without whose guidance, my field research would not be complete. My appreciation goes to Directorate of Higher Education of National Department of Education in Indonesia that trusted me as one of their scholarship recipients for my doctoral degree.
Thank you to all the faculty members and staff at the School of Education, Loyola University Chicago where I learned about academics and friendship; especially for Dean David Prasse, Ph., Ruanda Garth McCullough, Ph., and Linda Wold, Ed. for their generosity and wise advice. Thank you to Sanata Dharma Foundation and Sanata Dharma University for allowing and supporting me to pursue my degree in the United States. I am grateful to Fr.
Paulus Wiryono Priyotamtama, S., Rector of Sanata Dharma University & Dr. Fransisca Ninik Yudianti, M. iii Special gratitude goes to Fr., Director of the Kanisius Foundation branch of Yogyakarta in Indonesia, who allowed me to conduct my research in the Kanisius schools. Many thanks to Ir., for their time and dedication in discussing my research data.
Gino Dalpiaz, SC, Fr. Jesus Garcia, SC and Sr. Gina Redig, SSND had the onerous task of transcribing my writing, working tirelessly to meet my deadlines. This dissertation could not be written without their editing and revisions.
My appreciation goes to Valerie J. Collier who formatted the manuscript on the tight schedule that I gave her. Gracias to my co-workers in the graduate assistant cubical: Elizabeth Coleman, Anna Lees, Annmarie Valdes, Jennifer Shah and Joshua Polanin. I am grateful for your great friendship and your help with the work as well as your encouragement in my writing.
I owe very much gratitude to my family in Indonesia, especially my late mom and my sister Eni Sulastri. Each of them supported and encouraged me to keep going when I wanted to give up. Thank you to Gemma Wong and Teresa Moy, my very best friends in the city of Chicago, for their super friendship, and encouraging supportive words during my ups and downs. Many thanks to Patricia for taking great care of Gabriella whenever I needed her help.
Knowing that my daughter was well cared for enabled me to write every day. I am indebted to my husband and daughter who faithfully cheered me on and sacrificed many hours of our time together so that my dissertation could be written. I am especially touched by my husband‘s support and belief in me during this difficult journey and my daughter who has motivated me and taught me so much with her smile every single morning. Lastly, I offer my regards and blessings to all of those who supported me in any respect during the completion of my dissertation.
iv DEDICATION I dedicate this dissertation to my family and my professors, especially …. To Jesus & Mary, for all the blessings To mom and dad, for all the years of love and guidance To Manuel and Gabriella, for patience and understanding To Ann Marie Ryan, Ph. and David Ensminger, Ph., for inspiring me to work with heart, hand and head. TABLE OF CONTENTS ACKNOWLEDGEMENTS.
iii LIST OF TABLES. ix LIST OF FIGURES. 1 Statement of the Problem. 7 Background of the Study.
18 Significance of the Study. 19 Limitations of the Study. 21 Definition of Terms. LITERATURE REVIEW AND THEORETICAL FRAMEWORK.
26 Section One: Indonesian ITI Mandates (Process and Content Standards). 26 Section Two: Review of the Literature. 29 Need for Curriculum Reform. 29 Efforts Made Toward Curriculum Reform in Indonesia.
34 The History of Curriculum Reform in Indonesia. 38 Aspects Influencing Curricular Reform Implementation. 53 Section Three: Theoretical Framework. 67 Concerns Based Adoption Model (CBAM).
68 Concerns Based Adoption Model as a Model for Change. 73 Factors Influencing Concerns. 87 Research Design and Methods. 91 Data Gathering/Instrumentation.
95 Independent Variable: Stage of Concern Level and Demographic Backgrounds (Individual and Organizational). 96 Dependent Variable: Teachers‘ Implementation of ITI. 105 vi Assessing Reliability and Validity. 109 Response Rate and Results.
119 Response Rate and Results. 124 Data Analysis Procedures. 133 Assumptions and Limitations. 147 Study Purpose and Questions.
149 Validity and Reliability Analysis. 153 Teacher Stages of Concern. 160 Teachers Implementation of ITI. 165 ITI Implementation and Teachers Stages of Concern.
166 Demographic Characteristics and ITI Implementation. 169 Exploratory Factory Analysis (EFA). 185 Summary of the Research. 185 Discussion of Results.
212 Implications for Teachers. 216 Implications for Administrators. 216 Recommendations for Future Research. RECRUITMENT LETTER WITH INFORMED CONSENT.
LETTER OF COOPERATION FROM SEDL. LETTER OF COOPERATION FROM KANISIUS FOUNDATION. PHONE CALL SCRIPT. FOLLOW UP PHONE CALL SCRIPT.
275 viii LIST OF TABLES Table Page 1. Stages of Concern about the Innovation. The Structure of Curriculum at Elementary School Level (SD/MI). History of Curriculum Development in Indonesia.
Summary of Studies Utilizing SoC as a Framework in the United States. Summary of Studies Utilizing SoC as a Framework Outside the United States. Distribution of the Delivered and Returned Questionnaires. Percentage of Population by Regency/Municipality and Urban-Rural Classification in D.
Number of Schools under Department of Education Supervision by Level of School and Regency/City in DIY Province 2008-2009. Number of private Elementary Schools, Classes, Students, Teachers and Ratio of Students to Teachers by Regency/City in DIY Province 2008-2009. Raw Score Computation. Perceived Administrator Support of ITI Scales.
Integrated Curriculum Implementation Scale. Description and Measurement of Variables. Results of Respondents‘ Rating of Items on ICIS. The Changes Made.
Descriptive Statistics of Participants for Categorical Data. Descriptive Statistics of Participants for Continuous Data. Coefficient of Internal Reliability for Stages of Concern Questionnaire (N=171). Test Retest Coefficient Correlation on the Stage of Concern Questionnaire (N=71).
Coefficient of Internal Reliability for Integrated Curriculum Implementation Scale (N=171). Test Retest Coefficient Correlation on the Integrated Curriculum Implementation Scale (N=71). Teachers‘ Concern Stages (N=150). Frequency Distribution of Each ITI Implementation Construct.
Dummy Coding for Variable Education Degree. Individual Demographic Predictors of ITI Implementation. Organizational Demographic Predictors of ITI Implementation. Hierarchical Multiple Regression Analysis Predicting ITI Implementation from Individual Demographic Characteristics and Organizational Demographic Characteristics.
Summary of EFA Trials. Summary of Rotated Component Matrix of Integrated Curriculum Implementation Scale. Rotated Component Matrix for Administrative Support Scale. 184 x LIST OF FIGURES Figure Page 1.
Daerah Istimewa Yogyakarta Map. Teacher Stages of Concern Profile. Teacher Stages of Concern across ITI Experience. 164 xi ABSTRACT The purpose of this study was to explore primary grade teachers‘ stages of concern and their implementation of an educational reform initiative called Integrated Thematic Instruction (ITI) in Indonesia.
The Indonesian minister of education mandated primary grade teachers to implement ITI in 2006. Using a convenience sampling method, 150 Kanisius primary grade teachers participated in the study. The data collection method used was a questionnaire that consisted of three parts: The Stages of Concern Questionnaire (SoCQ), the Integrated Curriculum Implementation Scale, and demographic questions. The data analysis employed in this research were descriptive, a one way ANOVA test and multiple regression.
The result of the study revealed that the teachers have unresolved awareness and self-informational concerns with a slight tailing up in the impact-refocusing stage. This study also found that teachers‘ degree of ITI implementation was high some five years into this reform initiative. Additionally, there were no differences among the different groups with different attitudes and behaviors related to ITI implementation as measured by the SoC. Administrative support was found to be the most important predictor of the ITI implementation followed by the number of students taught and educational degree.
An increase in respondents‘ perception of having administrative support and their educational background increased the degree of ITI implementation, while an increase in the number of students lowered the degree of ITI implementation. Recommendations of this study include the need for xii administrative support to stimulate the interest of teachers in using ITI, to facilitate a climate conducive to continued use of ITI, to provide the most appropriate type of professional development for teachers, as well as to build a comprehensive system for monitoring, supervising, and scaffolding teachers‘ implementation of ITI. xiii CHAPTER I INTRODUCTION Like many other developing countries, Indonesia has undergone significant educational reform in recent decades. However, no major improvements in student achievement have been identified in national exam scores.
Recent studies by the Ministry of National Education (MONE) and the Indonesian Department of Education have shown that students are not satisfied with their learning outcomes, there is no significant improvement in their achievement, and they are unprepared for the work force (MONE, 2001b). These studies identified several factors that cause a lack of quality in Indonesian education. One of the main factors noted was that reform efforts mandated from top levels do not result in frequent changes in classroom instruction. As Guskey (1988) said that although the execution of meaningful and beneficial change in classroom practice sometimes requires only minor changes in the classroom activities of teachers, in many cases it will require a new curriculum.
Although these major types of changes can create some opportunities for instructional improvements, they are not always likely to be effectively executed by teachers to enhance learning in the classroom (Chan, Chan, Cheung, Ngan, & Yeung, 1992). The Indonesian government has taken broad measures to clarify and standardize learning objectives in recent years, specifically through legislation known as ―Curriculum 2006.‖ 1 2 There is a considerable effort to implement educational reform particularly in teaching practices at the elementary school level that align with the National Education Standard particularly the Process Standard in Decree of Education Minister No. 41/2007, the Content Standard in Decree of Educational Minister No 22/2006 and the Graduate Competency Standard in decree of Educational Minister No 23/2006 developed by the Indonesian Department of Education.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Catur Rismiati (2012). Quan ngại của giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề [Luận án tiến sĩ, Loyola University Chicago]. LuanAn.net. https://luanan.net/giao-duc-hoc/phuong-phap-giang-day/quan-ngai-giao-vien-giang-day-tich-hop-chu-de-indonesia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quan ngại của giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề" nghiên cứu về vấn đề gì?
Giáo viên nêu quan ngại về giảng dạy tích hợp chủ đề, khó khăn, thách thức & giải pháp đề xuất nhằm nâng cao chất lượng giáo dục.
Luận án "Quan ngại của giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Loyola University Chicago. Năm bảo vệ: 2012.
Luận án "Quan ngại của giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quan ngại của giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề" thuộc chuyên ngành Curriculum and Instruction. Danh mục: Phương Pháp Giảng Dạy.
Luận án "Quan ngại của giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quan ngại của giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề" có 291 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quan ngại của giáo viên về giảng dạy tích hợp chủ đề" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.