Tri thức bản địa: Khai thác và sử dụng tài nguyên cây thuốc dân tộc Tày Lạng Sơn

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tri thức bản địa khai thác, sử dụng tài nguyên cây thuốc của cộng đồng dân tộc Tày tại Hữu Khánh, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Khóa luận tốt nghiệp đại học

Năm xuất bản

Số trang

78

Thời gian đọc

12 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tri thức bản địa khai thác cây thuốc người Tày Lạng Sơn
Số trang:
78 trang
Trường:
Trường Đại học Nông Lâm, Đại học Thái Nguyên
Chuyên ngành:
Quản lý tài nguyên rừng
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tri thức bản địa khai thác cây thuốc người Tày Lạng Sơn

Tri thức bản địa về cây thuốc phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa con người và thiên nhiên. Cộng đồng người Tày tại xã Hữu Khánh, huyện Lộc Bình sở hữu kho tàng kinh nghiệm phong phú. Họ tích lũy kiến thức qua nhiều thế hệ sinh sống ven rừng. Người dân nắm rõ từng loài cây, công dụng chữa bệnh và môi trường sinh trưởng. Kinh nghiệm này giúp duy trì sức khỏe cộng đồng từ thời xa xưa. Hệ thống tri thức không chỉ mang giá trị y học. Nó còn chứa đựng giá trị văn hóa và sinh thái sâu sắc. Việc nghiên cứu nguồn tri thức này góp phần làm sáng tỏ bức tranh y học dân tộc. Nghiên cứu thực địa tại địa bàn giúp ghi nhận đầy đủ các thực hành truyền thống. Đây là nền tảng quan trọng để phát triển y dược học cổ truyền tại vùng cao.

1.1. Khái niệm về tri thức sinh thái truyền thống TEK

Tri thức sinh thái truyền thống (TEK) là hệ sinh thái kiến thức do người dân bản địa đúc kết lâu đời. Hệ thống này bao gồm sự hiểu biết về thời tiết, đất đai và chu kỳ sinh trưởng của thực vật. Người Tày vùng Lộc Bình vận dụng TEK vào việc tìm kiếm và thu hái thảo dược. Họ hiểu rõ thời điểm cây thuốc tích lũy nhiều hoạt chất nhất. Các quy tắc ứng xử với rừng được truyền miệng qua ca dao, tục ngữ và thói quen hàng ngày. TEK đóng vai trò như một bộ luật bất thành văn trong quản lý tài nguyên. Nhờ đó, thảm thực vật rừng được bảo vệ tự nhiên qua nhiều thế kỷ. Tri thức sinh thái truyền thống (TEK) là cầu nối giữa khoa học hiện đại và kinh nghiệm thực tiễn.

1.2. Vai trò đặc biệt của thầy lang bản Tày xứ Lạng

Thầy lang bản Tày xứ Lạng là những người nắm giữ tinh hoa y học dân gian vùng cao. Họ thường là các bậc cao niên am hiểu sâu sắc về dược tính các loài cây. Thầy lang trực tiếp chẩn đoán, thu hái và bốc thuốc cứu người trong bản làng. Uy tín của họ xây dựng trên kết quả chữa bệnh thực tế qua nhiều năm. Phương thức truyền nghề chủ yếu dựa vào truyền khẩu và chỉ dạy trực tiếp trong gia đình. Thầy lang không chỉ chữa bệnh thể chất mà còn tạo điểm tựa tinh thần cho người dân. Vai trò của họ rất then chốt trong việc duy trì và bảo vệ các bài thuốc quý. Tôn vinh thầy lang bản địa giúp bảo tồn trọn vẹn di sản tri thức y học cổ truyền.

1.3. Cơ sở dữ liệu thực vật dân tộc học Lạng Sơn

Nghiên cứu thực vật dân tộc học Lạng Sơn mang lại cái nhìn toàn diện về tài nguyên cây thuốc bản địa. Các cuộc khảo sát thực địa giúp lập danh mục chuẩn xác từng loài thực vật được sử dụng. Thông tin thu thập bao gồm tên địa phương, tên khoa học, sinh cảnh và bộ phận dùng. Phương pháp điều tra phỏng vấn theo đường cong tích lũy loài được áp dụng nghiêm ngặt. Dữ liệu này chứng minh tính phong phú của hệ thực vật y học vùng Đông Bắc. Đây là cơ sở khoa học tin cậy để so sánh và đối chiếu với các vùng miền khác. Việc số hóa dữ liệu dân tộc thực vật học tạo điều kiện thuận lợi cho công tác nghiên cứu chuyên sâu sau này.

II. Đa dạng sinh học thực vật làm thuốc tại rừng Lạng Sơn

Vùng núi Lộc Bình sở hữu địa hình hiểm trở và khí hậu cận nhiệt đới ẩm. Điều kiện tự nhiên này tạo nên thảm thực vật rừng vô cùng phong phú. Tài nguyên cây thuốc tại địa phương thể hiện tính đa dạng cao về thành phần loài và dạng sống. Các loài phân bố từ rừng tự nhiên, đồi cây bụi đến vườn nhà. Đa dạng sinh học thực vật làm thuốc Lạng Sơn là nguồn cung cấp dược liệu quý giá cho y học cổ truyền. Người Tày đã phát hiện và ứng dụng hàng trăm loài cây vào điều trị bệnh tật. Sự phân bố đồng đều giữa các dạng thân gỗ, thân thảo, dây leo tạo nên hệ sinh thái dược liệu bền vững.

2.1. Phân bố và môi trường sống của các loài thảo dược

Cây thuốc tại xã Hữu Khánh sinh trưởng ở nhiều sinh cảnh khác nhau. Một số loài ưa bóng, mọc dưới tán rừng rậm ẩm ướt ven suối. Các loài khác lại thích nghi tốt trên sườn đồi khô cằn hoặc ven nương rẫy. Địa hình đồi núi chia cắt tạo ra các tiểu khí hậu đặc thù cho từng nhóm thực vật. Người dân phân loại vị trí mọc của cây dựa trên độ cao và độ ẩm đất. Sự phân tầng rừng rõ rệt quyết định mật độ xuất hiện của từng loại thảo dược. Nắm rõ môi trường sống giúp việc tìm kiếm cây thuốc diễn ra nhanh chóng và chính xác. Hiểu biết về sinh thái rừng là điều kiện tiên quyết để bảo vệ sinh cảnh tự nhiên của cây thuốc.

2.2. Nhóm cây thuốc tiêu biểu chữa bệnh theo kinh nghiệm dân gian

Hệ thống cây thuốc của người Tày bao gồm nhiều nhóm công dụng rõ rệt. Nhóm chữa bệnh xương khớp, cảm mạo và tiêu hóa chiếm tỷ lệ lớn nhất. Nhiều loài cây quen thuộc như ngải cứu rừng, thiên niên kiện, ngũ gia bì được dùng thường xuyên. Mỗi loài chứa đựng dược tính đặc trưng phù hợp với thể trạng người vùng cao. Các bài thuốc dân gian người Tày thường kết hợp nhiều vị thuốc để tăng hiệu quả điều trị. Tính an toàn và hiệu quả của các nhóm cây này đã được kiểm chứng qua nhiều thế hệ. Việc phân loại cây thuốc theo nhóm bệnh giúp chuẩn hóa kiến thức y học cổ truyền một cách khoa học.

2.3. Đánh giá hiện trạng đa dạng sinh học thực vật làm thuốc Lạng Sơn

Đánh giá thực trạng cho thấy tính đa dạng thực vật làm thuốc đang đứng trước nhiều thách thức. Tác động của con người và biến đổi khí hậu làm thu hẹp diện tích rừng tự nhiên. Một số loài cây thuốc bản địa có dấu hiệu suy giảm nghiêm trọng về số lượng cá thể. Việc thu hái tự do không kiểm soát đe dọa trực tiếp đến cấu trúc quần xã thực vật. Nhiều loài thân gỗ quý hiếm tái sinh kém trong môi trường tự nhiên. Công tác điều tra đa dạng sinh học thực vật làm thuốc Lạng Sơn là hồi chuông cảnh báo cần thiết. Việc đánh giá chính xác mức độ phong phú giúp đề xuất biện pháp can thiệp kịp thời và hiệu quả.

III. Kinh nghiệm thu hái dược liệu truyền thống của người Tày

Kinh nghiệm thu hái dược liệu truyền thống là tài sản quý báu của đồng bào dân tộc Tày. Quy trình thu hái được thực hiện cẩn trọng theo đúng tập quán cổ xưa. Người dân chỉ lấy lượng vừa đủ dùng, không tận diệt cả cây thuốc. Họ luôn để lại gốc hoặc củ non nhằm duy trì khả năng tái sinh của cây rừng. Kỹ năng nhận diện cây thuốc chuẩn xác tránh được nguy cơ nhầm lẫn với các loài cây độc. Thời điểm thu hái phụ thuộc chặt chẽ vào điều kiện thời tiết trong ngày. Việc thực hiện đúng kỹ thuật truyền thống giúp bảo tồn dược chất tự nhiên trong cây.

3.1. Xác định mùa vụ thu hái thảo dược tự nhiên chuẩn xác

Xác định đúng mùa vụ thu hái thảo dược tự nhiên là yếu tố quyết định chất lượng vị thuốc. Người Tày thường thu hái rễ và củ vào mùa thu đông khi cây đã ngừng sinh trưởng. Lá và hoa được hái vào mùa xuân hè khi cây đang phát triển sung mãn nhất. Vỏ cây thường được thu gom vào mùa xuân khi dòng nhựa lưu thông mạnh mẽ. Người dân tránh thu hái vào những ngày mưa ẩm ướt để phòng ngừa nấm mốc làm hỏng dược liệu. Thời điểm hái trong ngày thường là sáng sớm khi sương vừa tan. Sự tuân thủ nghiêm ngặt lịch mùa vụ giúp dược liệu đạt hàm lượng hoạt chất tối đa.

3.2. Kỹ thuật lựa chọn bộ phận cây thuốc đạt dược tính cao

Mỗi loài cây thuốc có những bộ phận tích tụ hoạt chất khác nhau. Người Tày có kỹ thuật tinh tế trong việc lựa chọn rễ, thân, lá, hoa hoặc quả. Họ chỉ chọn những bộ phận trưởng thành, không bị sâu bệnh hoặc dị tật. Rễ cây được đào cẩn thận để không làm đứt đoạn rễ chính. Đối với cây lấy vỏ, người dân chỉ bóc từng mảng nhỏ theo chiều dọc thân cây. Kỹ thuật này giúp cây tiếp tục sinh trưởng và tái sinh lớp vỏ mới. Việc lựa chọn bộ phận cây thuốc đúng độ tuổi đảm bảo an toàn và phát huy tối đa công năng chữa bệnh.

3.3. Quy tắc khai thác bền vững dược liệu rừng của cộng đồng

Khai thác bền vững dược liệu rừng là triết lý sống gắn liền với thiên nhiên của người Tày. Quy tắc bất thành văn yêu cầu người đi rừng không bao giờ nhổ sạch cả bụi cây. Khi đào củ, người dân lấp đất lại để mầm non tiếp tục mọc vào mùa sau. Họ phân chia khu vực thu hái theo luân phiên để rừng có thời gian phục hồi. Những cây thuốc quý hiếm được bảo vệ nghiêm ngặt tại các khu rừng đầu nguồn. Ý thức bảo vệ rừng tự nhiên ăn sâu vào tiềm thức của mỗi người dân bản địa. Khai thác bền vững dược liệu rừng giúp duy trì nguồn cung thảo dược cho nhiều thế hệ mai sau.

IV. Phương pháp sơ chế thuốc nam cổ truyền bản Tày Lạng Sơn

Phương pháp sơ chế thuốc nam cổ truyền giữ vai trò then chốt trong việc bào chế thuốc. Quá trình xử lý sau thu hái giúp loại bỏ tạp chất và độc tố tự nhiên. Dược liệu sau sơ chế có thể bảo quản lâu dài mà không làm mất hoạt chất quý. Người Tày áp dụng các kỹ thuật thủ công thuần túy dựa trên kinh nghiệm nhiều đời. Mọi công đoạn từ rửa, thái lát đến phơi sấy đều đòi hỏi sự tỉ mỉ cao. Quy trình sơ chế chuẩn mực giúp nâng cao giá trị y học của từng vị thuốc. Đây là bước đệm quan trọng trước khi phối ngũ thành các phương thang hoàn chỉnh.

4.1. Quy trình làm sạch và phân loại thuốc tươi sau thu hái

Thuốc tươi sau khi lấy từ rừng về được tiến hành làm sạch ngay trong ngày. Người dân sử dụng nguồn nước suối tự nhiên để rửa trôi bùn đất bám trên rễ và thân cây. Những phần bị hỏng, úa vàng hoặc sâu mọt đều bị loại bỏ kỹ lưỡng. Dược liệu sau đó được phân loại cẩn thận theo từng nhóm bộ phận như lá, rễ hay thân gỗ. Việc phân loại giúp áp dụng phương pháp thái lát và sấy khô phù hợp cho từng loại. Thân cây cứng được chặt khúc hoặc bào mỏng để tiện cho việc phơi khô. Quy trình làm sạch chuẩn xác ngăn ngừa sự xâm nhập của vi khuẩn gây hỏng dược liệu.

4.2. Kỹ thuật phơi sấy và ủ dược liệu theo cách truyền thống

Kỹ thuật phơi sấy của người Tày tận dụng tối đa ánh nắng mặt trời và gió tự nhiên. Thảo dược được rải đều trên nong nia sạch, đặt nơi khô ráo thoáng mát. Một số vị thuốc nhạy cảm với nhiệt độ được phơi trong bóng râm nhằm giữ nguyên hương sắc và tinh dầu. Vào mùa mưa, người dân hong khô dược liệu trên gác bếp để khói củi bảo quản thuốc chống ẩm mốc. Một số loại rễ cây được ủ lên men nhẹ trước khi phơi để tăng cường dược tính. Thuốc sau khi sấy khô được bọc kín trong túi vải hoặc chum vại truyền thống. Cách làm này giúp dược liệu giữ trọn vẹn chất lượng trong suốt cả năm.

4.3. Phương thức phối chế bài thuốc dân gian người Tày hiệu quả

Phương thức phối chế bài thuốc dân gian người Tày dựa trên nguyên lý cân bằng âm dương và hàn nhiệt. Các thầy lang phối hợp nhiều vị thuốc theo tỷ lệ gia truyền nghiêm ngặt. Mỗi bài thuốc thường có vị quân làm chủ đạo, kết hợp cùng các vị thần, tá, sứ hỗ trợ. Dược liệu được dùng dưới dạng sắc nước uống, ngâm rượu hoặc giã nát đắp ngoài da. Phương pháp ngâm rượu thuốc giúp chiết xuất tối đa hoạt chất và kéo dài thời gian sử dụng. Các bài thuốc dân gian người Tày chứng minh hiệu quả cao trong chữa trị các bệnh thoái hóa khớp, cảm sốt và phong thấp.

V. Bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý và phát triển bền vững

Bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý là nhiệm vụ cấp bách trước nguy cơ cạn kiệt tài nguyên rừng. Việc khai thác quá mức tại các vùng rừng Lạng Sơn đặt nhiều loài thực vật vào tình trạng nguy cấp. Nghiên cứu xác định các loài nằm trong Sách Đỏ Việt Nam cần được ưu tiên bảo vệ. Bảo tồn không chỉ giữ gìn đa dạng sinh học mà còn duy trì nền tảng văn hóa y học bản địa. Sự phối hợp giữa chính quyền địa phương, nhà khoa học và người dân là yếu tố quyết định thành công. Phát triển cây thuốc thành nguồn kinh tế giúp cải thiện đời sống đồng bào vùng cao bền vững.

5.1. Nguy cơ suy giảm các loài cây thuốc quý hiếm tại địa phương

Nhiều loài cây thuốc quý hiếm tại huyện Lộc Bình đang đối mặt với nguy cơ biến mất ngoài tự nhiên. Tình trạng khai thác tận thu của người buôn thuốc khiến số lượng cá thể giảm mạnh. Mất sinh cảnh do mở rộng đất canh tác và phá rừng làm thu hẹp vùng phân bố của thực vật. Nhiều cây dược liệu có chu kỳ sinh trưởng dài và khả năng tái sinh hạt kém. Nếu không có biện pháp ngăn chặn, nhiều bài thuốc quý sẽ mất đi nguồn dược liệu gốc. Việc đánh giá mức độ đe dọa theo tiêu chuẩn IUCN giúp xác định danh sách loài nguy cấp. Đây là cơ sở thực tiễn để xây dựng kế hoạch khoanh vùng bảo vệ nghiêm ngặt.

5.2. Giải pháp bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý kết hợp sinh kế

Giải pháp bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý cần gắn liền với việc tạo sinh kế ổn định cho người dân bản địa. Mô hình trồng cây thuốc dưới tán rừng tự nhiên mang lại hiệu quả kép về môi trường và kinh tế. Người dân được hướng dẫn kỹ thuật nhân giống vô tính và gieo ươm cây con đúng quy trình khoa học. Thành lập các hợp tác xã chế biến dược liệu giúp nâng cao giá trị sản phẩm địa phương. Việc chia sẻ lợi ích công bằng khuyến khích cộng đồng chủ động bảo vệ nguồn tài nguyên rừng. Bảo tồn nguồn gen cây thuốc quý kết hợp phát triển du lịch sinh thái mở ra hướng đi đầy triển vọng cho vùng cao xứ Lạng.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT
PHẦN 1: MỞ ĐẦU
1. Mục đích nghiên cứu đề tài
2. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài
3. Ý nghĩa của đề tài
3.1. Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học
3.2. Ý nghĩa trong thực tiễn
2. PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
2.1. Cơ sở thực hiện đề tài
2.2. Tổng quan về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước
2.2.1. Tình hình nghiên cứu trên thế giới
2.2.2. Tình hình nghiên cứu trong nước
2.3. Tổng quan về khu vực nghiên cứu
2.3.1. Vị trí địa lý
2.3.2. Địa hình địa thế
2.3.3. Khí hậu, thuỷ văn
2.3.4. Điều kiện dân sinh – kinh tế - xã hội
3. PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
3.1. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu
3.1.1. Thời gian nghiên cứu:
3.1.2. Nội dung nghiên cứu
3.1.3. Phương pháp nghiên cứu
3.1.3.1. Kế thừa các tài liệu cơ bản
3.1.3.2. Phương pháp chuyên gia
3.1.3.3. Phương pháp thu thập số liệu
3.2. Phương pháp nghiên cứu thực vật học
3.2.1. Phương pháp nội nghiệp
4. PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
4.1. Các loài cây thuốc phát hiện được ở cộng đồng dân tộc Tày tại khu vực nghiên cứu
4.2. Đặc điểm hình thái và sinh thái của một số cây tiêu biểu được cộng đồng dân tộc Tày sử dụng làm thuốc
4.3. Tri thức bản địa trong việc khai thác các loài cây thuốc
4.4. Tri thức bản địa trong việc sử dụng các loài cây thuốc
4.5. Các loài thực vật dùng để làm thuốc cần được bảo tồn, nhân rộng
PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
appendix.1. Các tài liệu tham khảo từ Internet
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tri thức bản địa về khai thác và sử dụng tài nguyên cây thuốc của cộng đồng dân tộc tày tại xã hữu khánh huyện lộc bình tỉnh lạng sơn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (78 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

i ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM BÀNH THÚY HƯỜNG Tên đề tài: NGHIÊN CỨU TRI THỨC BẢN ĐỊA VỀ KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG TÀI NGUYÊN CÂY THUỐC CỦA CỘNG ĐỒNG DÂN TỘC TÀY TẠI XÃ HỮU KHÁNH, HUYỆN LỘC BÌNH, TỈNH LẠNG SƠN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Quản lý tài nguyên rừng Khoa : Lâm nghiệp Khoá học : 2011 - 2015 Thái Nguyên, năm 2015 luan an i ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM BÀNH THÚY HƯỜNG Tên đề tài: NGHIÊN CỨU TRI THỨC BẢN ĐỊA VỀ KHAI THÁC VÀ SỬ DỤNG TÀI NGUYÊN CÂY THUỐC CỦA CỘNG ĐỒNG DÂN TỘC TÀY TẠI XÃ HỮU KHÁNH, HUYỆN LỘC BÌNH, TỈNH LẠNG SƠN KHÓA LUẬN TỐT NGHIỆP ĐẠI HỌC Hệ đào tạo : Chính quy Chuyên ngành : Quản lý tài nguyên rừng Lớp : K43 -QLTNR - N01 Khoa : Lâm nghiệp Khoá học : 2011 - 2015 Giảng viên hướng dẫn : ThS. Nguyễn Tuấn Hùng TS. Đỗ Hoàng Chung Thái Nguyên, năm 2015 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của bản thân tôi. Các số liệu và kết quả nghiên cứu là quá trình điều tra trên thực địa hoàn toàn trung thực, chưa công bố trên các tài liệu, nếu có sai tôi xin chịu hoàn toàn trách nhiệm.

Thái nguyên, ngày tháng năm 2015 Thay mặt tập thể giáo viên hướng dẫn Người viết cam đoan Bành Thúy Hường Xác nhận của hội đồng chấm phản biện (ký, họ và tên) luan an ii LỜI CẢM ƠN Thực tập tốt nghiệp là giai đoạn đánh giá kết thúc quá trình học tập và nghiên cứu của sinh viên trong các trường Đại học và Cao đẳng. Đây là quá trình giúp sinh viên củng cố lại kiến thức đã học, bước đầu làm quen với thực tiễn góp phần rèn luyện kỹ năng, hình thành phẩm chất chuyên môn nghiệp vụ cần thiết góp phần đáp ứng nhu cầu nguyện vọng của sinh viên ra trường. Thông qua thời gian học tập sinh viên được tiếp xúc với môi trường mới, học cách giải quyết các vấn đề trong công việc, đó chính là những kinh nghiệm quý báu cho công tác sau này. Xuất phát từ nguyện vọng của bản thân và được sự nhất trí của Ban giám hiệu nhà trường, Ban chủ nhiệm khoa Lâm Nghiệp, tôi tiến hành thực hiện đề tài ‘‘Nghiên cứu tri thức bản địa về khai thác và sử dụng tài nguyên cây thuốc của cộng đồng dân tộc Tày tại xã Hữu Khánh, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn’’.

Để hoàn thành đề tài này ngoài sự nỗ lực của bản thân còn có sự giúp đỡ của các thầy cô giáo trong Khoa Lâm Nghiệp, UBND Xã Hữu Khánh. Đặc biệt tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới thầy giáo ThS. Nguyễn Tuấn Hùng và thầy giáo TS. Đỗ Hoàng Chung đã tận tình giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực tập.

Trong quá trình thực tập, mặc dù tôi đã cố gắng hết khả năng nhưng do thời gian thực tập có hạn, kinh nghiệm cũng như trình độ bản thân còn nhiều hạn chế nên khóa luận không tránh khỏi những thiếu sót. Vì vậy tôi rất mong nhận được sự góp ý chỉ bảo của các thầy cô giáo và các bạn để khóa luận này được hoàn thiện hơn. Tôi xin chân thành cám ơn! Thái nguyên, ngày…tháng…năm 2015 Sinh viên Bành Thúy Hường luan an iii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 4.1: Bảng các loài thực vật được cộng đồng dân tộc Tày khai thác sử dụng làm thuốc tại xã Hữu Khánh, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn .2: Danh sách các loài cây thuốc tiêu biểu.3: Bảng mô tả đặc điểm hình thái và sinh thái của một số loài cây tiêu biểu được cộng đồng dân tộc Tày sử dụng làm thuốc .4: Các bài thuốc của cộng đồng dân tộc Tày tại xã Hữu Khánh. 40 huyện Lộc Bình – tỉnh Lạng Sơn .5: Phân hạng cây thuốc theo mức độ đe dọa của loài tại xã Hữu Khánh, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn.

44 luan an iv DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 3. Đường cong xác định cây thuốc trong một cộng đồng cho thấy có thể dừng phỏng vấn khi số loài không tăng. Biểu đồ thể hiện bộ phận thu hái các loài cây thuốc. Biểu đồ thể hiện cách dùng các loài cây thuốc.

Biểu đồ thể hiện cách bảo quản các loài cây thuốc. 38 luan an v DANH MỤC CÁC TỪ, CỤM TỪ VIẾT TẮT VIẾT TẮT Ý NGHĨA NCCT : Người cung cấp tin STT : Số thứ tự WHO : Tổ chức Y tế thế giới WWF : Tổ chức Quỹ thiên nhiên thế giới UNESCO : Tổ chức Di sản văn hóa thế giới sp : Chưa xác định rõ tên, họ theo khoa học SĐVN : Sách đỏ Việt Nam NĐ32/CP : Nghị định 32 chính phủ IUCN : Liên minh bảo tồn thiên nhiên thế giới EN : Nguy cấp cao VU : Bị đe dọa, sắp nguy cấp CREDEP : Trung tâm nghiên cứu và phát triển cây thuốc Dân tộc cổ truyền ĐH : Đại học TNSV : Tài nguyên sinh vật luan an vi MỤC LỤC Trang PHẦN 1: MỞ ĐẦU .2 Mục đích nghiên cứu đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa của đề tài.

Ý nghĩa trong học tập và nghiên cứu khoa học. Ý nghĩa trong thực tiễn. 3 PHẦN 2: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở thực hiện đề tài.

Tổng quan về tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu trong nước. Tổng quan về khu vực nghiên cứu.

Vị trí địa lý. Địa hình địa thế. Khí hậu, thuỷ văn. Điều kiện dân sinh – kinh tế - xã hội.

11 PHẦN 3: ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 12 3. Đối tượng và địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu:. Nội dung nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Kế thừa các tài liệu cơ bản. Phương pháp chuyên gia. Phương pháp thu thập số liệu.

13 luan an vii 3. Phương pháp nghiên cứu thực vật học. Phương pháp nội nghiệp. 19 PHẦN 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Các loài cây thuốc phát hiện được ở cộng đồng dân tộc Tày tại khu vực nghiên cứu. Đặc điểm hình thái và sinh thái của một số cây tiêu biểu được cộng đồng dân tộc Tày sử dụng làm thuốc. Tri thức bản địa trong việc khai thác các loài cây thuốc. Tri thức bản địa trong việc khai thác các loài cây thuốc.

Tri thức bản địa trong việc sử dụng các loài cây thuốc. Các loài thực vật dùng để làm thuốc cần được bảo tồn, nhân rộng. 44 PHẦN 5: KẾT LUẬN, TỒN TẠI VÀ KIẾN NGHỊ. 47 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

Các tài liệu tham khảo từ Internet. 50 luan an 1 PHẦN 1 MỞ ĐẦU 1. Đặt vấn đề Rừng là tài nguyên quý giá, là một bộ phận quan trọng của môi trường sống, luôn gắn liền với đời sống của đồng bào các dân tộc miền núi. Rừng không chỉ có giá trị về kinh tế mà còn có ý nghĩa rất lớn trong nghiên cứu khoa học, bảo tồn nguồn gen, bảo tồn đa dạng sinh học, điều hoà khí hậu, phòng hộ đầu nguồn, hạn chế thiên tai, ngăn chặn sự hoang mạc hoá, chống sói mòn, sạt lở đất, ngăn ngừa lũ lụt, đảm bảo an ninh quốc phòng, đồng thời rừng cũng tạo cảnh quan phục vụ cho du lịch sinh thái, du lịch cộng đồng.

Cây thuốc dân gian từ lâu đã được nhiều người quan tâm đến đây là nguồn tài nguyên thực vật có giá trị thiết thực cho các cộng đồng địa phương trong việc phòng chữa bệnh, ngoài ra nó còn có giá trị trong việc bảo tồn nguồn gen, cung cấp cho lĩnh vực dược học. Cho đến nay Việt Nam vẫn được đánh giá là nước có nguồn tài nguyên sinh vật đa dạng và phong phú, trong đó có tài nguyên cây thuốc, đặc biệt là khu vực Trường Sơn. Thêm vào đó với những kinh nghiệm đã được tích lũy qua 4000 năm lịch sử, đã sử dụng nguồn tài nguyên phục vụ cho nhu cầu cuộc sống từ ăn, mặc, ở, chăm sóc sức khỏe và chữa bệnh vv… của cộng đồng 54 dân tộc anh em. Đó là một ưu thế lớn trong việc sử dụng nguồn tài nguyên thực vật trong đó có nguồn tài nguyên cây thuốc góp phần nâng cao đời sống và sức khỏe của mọi người đặc biệt là các đồng bào Dân tộc thiểu số ở các vùng sâu, vùng xa nơi cuộc sống của họ gặp nhiều khó khăn phụ thuộc rất nhiều vào tài nguyên thiên nhiên trong đó có rừng.

Theo các nhà phân loại thực vật ở Việt Nam giàu tài nguyên thực vật nhất Đông Nam Á, nơi có khoảng 12.000 loài thực vật bậc cao.948 loài được dùng làm thuốc (viện dược liệu, 2002) chiếm khoảng 37% số loài đã biết. Đó chưa kể đến những cây thuốc gia truyền của 53 dân tộc thiểu số ở Việt Nam, cho đến nay chúng ta chỉ mới biết được có một phần. Ngoài ra các nhà khoa học Nông Nghiệp đã thống kê được 1.066 loài cây trồng trong đó cũng có 179 loài cây sử dụng luan an 2 làm thuốc. Theo kết quả điều tra của viện dược liệu trong thời gian 2002 – 2005 số loài cây thuốc ở một số vùng trọng điểm thuộc các tỉnh gắn với dãy Trường Sơn như sau: Đắc Lắc (751 loài), Gia Lai (783 loài), Kon Tum (814 loài), Lâm Đồng (756 loài).

Với hệ thực vật như vậy, thành phần các loài cây thuốc hết sức phong phú và đa dạng. Sức khỏe lại là một phần quan trọng của con người, trong mỗi chúng ta không phải lúc nào cũng khỏe và ai cũng khỏe cả, mà nhiều lúc ốm đau, bệnh tật cần thuốc chữa bệnh nhằm ổn định và nâng cao cuộc sống hằng ngày. Với các đồng bào dân tộc thiểu số, vùng sâu, vùng xa xôi hẻo lánh khi mà nguồn thuốc Tây Y không phục vụ đến kịp thời. Các bài thuốc Nam lại là nguồn nguyên liệu sẵn có, đó là các loài cây xung quanh mình để sử dụng làm thuốc an toàn và có hiệu quả.

Chính vì thế mà các loài thuốc dân gian của các đồng bào dân tộc thật sự cần thiết và hết sức quan trọng đôi khi được xem như là “sức mạnh vô hình” cứu sống tính mạng con người. Hiện nay nguồn tài nguyên rừng của chúng ta đang bị suy giảm nghiêm trọng, kéo theo đa dạng sinh học cũng bị giảm trong đó có cả cây thuốc bản địa có giá trị chưa kịp nghiên cứu cũng đã mất dần, việc nghiên cứu phát hiện và bảo tồn tiến đến sử dụng bền vững bền vững tài nguyên cây thuốc bản địa là một vấn đề rất cần thiết trong giai đoạn hiện nay.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bành Thúy Hường (2015). Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc dân tộc Tày Lạng Sơn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/tri-thuc-ban-dia-khai-thac-va-su-dung-tai-nguyen-cay-thuoc-dan-toc-tay-lang-son

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc dân tộc Tày Lạng Sơn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tri thức bản địa khai thác, sử dụng tài nguyên cây thuốc của cộng đồng dân tộc Tày tại Hữu Khánh, huyện Lộc Bình, tỉnh Lạng Sơn.

Luận án "Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc dân tộc Tày Lạng Sơn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc dân tộc Tày Lạng Sơn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc dân tộc Tày Lạng Sơn" thuộc chuyên ngành Quản lý tài nguyên rừng. Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc dân tộc Tày Lạng Sơn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc dân tộc Tày Lạng Sơn" có 78 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tri thức bản địa về khai thác cây thuốc dân tộc Tày Lạng Sơn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter