Luận án Đặng Hoàng Hà: Ảnh hưởng tưới nước đến đất, rễ lúa Khang Dân 18 tại Thái Nguyên
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến môi trường đất bộ rễ sinh trưởng và phát triển giống lúa khang dân 18 tại thái nguyên. T
Khoa học Cây trồng
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tác động chế độ tưới đến môi trường đất lúa Khang Dân 18
Nghiên cứu đánh giá sâu sắc tác động của các chế độ tưới nước khác nhau lên môi trường đất lúa. Giống lúa Khang Dân 18 được trồng tại Thái Nguyên. Kết quả chỉ ra sự thay đổi rõ rệt trong các tính chất lý hóa đất. Chế độ tưới ngập liên tục tạo điều kiện yếm khí. Điều này ảnh hưởng đến sự phân hủy chất hữu cơ. Ngược lại, tưới nông - lộ - phơi hoặc tưới tiết kiệm nước luân phiên khô ướt. Chúng thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật hiếu khí. Điều này cải thiện cấu trúc đất.
Các yếu tố như dung trọng đất cũng thay đổi. Tưới ngập làm đất chặt hơn. Chế độ tưới nông - lộ - phơi có thể giảm độ chặt của đất. Độ ẩm đất là yếu tố then chốt. Tưới ngập duy trì độ ẩm cao. Tưới tiết kiệm nước để đất khô hơn giữa các đợt tưới. Điều này ảnh hưởng đến quá trình oxy hóa khử.
pH đất ruộng lúa cũng biến động. Chế độ tưới nước tác động lớn đến pH. Đất ngập nước thường có pH gần trung tính. Các chế độ tưới luân phiên có thể làm pH dao động. Điều này ảnh hưởng đến khả năng hấp thụ dinh dưỡng của cây. Hàm lượng hữu cơ đất cũng là một chỉ số quan trọng. Tưới nước ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy chất hữu cơ. Chế độ tưới nước tối ưu giúp duy trì và cải thiện độ phì nhiêu của đất lúa Khang Dân 18 tại Thái Nguyên.
1.1. Ảnh hưởng của tưới nước đến tính chất lý hóa đất lúa
Các chế độ tưới nước khác nhau làm thay đổi đáng kể tính chất lý hóa đất. Tưới ngập liên tục tạo môi trường yếm khí, ảnh hưởng đến chu trình dinh dưỡng. Tưới nông - lộ - phơi giúp đất thông thoáng hơn. Điều này thúc đẩy các phản ứng oxy hóa và giảm độc tố trong đất. Tính chất vật lý như độ chặt và cấu trúc đất cũng được cải thiện nhờ chế độ tưới luân phiên.
1.2. Chế độ tưới thay đổi độ ẩm và pH đất ruộng lúa
Độ ẩm đất là yếu tố trực tiếp chịu ảnh hưởng bởi chế độ tưới nước. Tưới ngập liên tục duy trì độ ẩm cao. Tưới tiết kiệm nước tạo ra sự dao động độ ẩm. Điều này ảnh hưởng đến sự khuếch tán oxy. pH đất ruộng lúa cũng biến động. Đất ngập nước thường có pH ổn định hơn. Các chế độ khô ướt luân phiên có thể làm pH đất dao động, tác động đến khả năng hòa tan dinh dưỡng.
1.3. Tác động của tưới đến hàm lượng hữu cơ đất Thái Nguyên
Hàm lượng hữu cơ đất là chỉ số quan trọng về độ phì nhiêu. Chế độ tưới nước ảnh hưởng đến tốc độ phân hủy chất hữu cơ. Tưới ngập liên tục làm chậm quá trình phân hủy. Tưới nông - lộ - phơi thúc đẩy hoạt động của vi sinh vật. Điều này giúp cải thiện chất lượng đất. Quản lý tưới nước hợp lý duy trì hàm lượng hữu cơ đất lúa Khang Dân 18 tại Thái Nguyên.
II.Tưới nước ảnh hưởng sinh trưởng phát triển bộ rễ lúa
Bộ rễ là nền tảng cho sự sinh trưởng của cây lúa Khang Dân 18. Các chế độ tưới nước ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển của rễ. Nghiên cứu tập trung vào chiều dài, đường kính và khối lượng rễ. Các kết quả thí nghiệm ở Thái Nguyên rất đáng chú ý.
Chế độ tưới ngập liên tục có thể hạn chế sự phát triển sâu của rễ. Rễ có xu hướng phát triển nông hơn. Điều này giúp cây thích nghi với môi trường yếm khí. Tưới nông - lộ - phơi hoặc tưới tiết kiệm nước khuyến khích rễ phát triển sâu hơn. Bộ rễ khỏe mạnh tăng khả năng hấp thụ nước và dinh dưỡng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các giai đoạn khô hạn.
Sinh trưởng bộ rễ mạ cũng chịu tác động. Tưới nước ban đầu định hình cấu trúc rễ. Rễ mạ phát triển tốt tạo tiền đề cho cây con. Sau cấy, rễ tiếp tục phát triển. Chiều dài rễ và đường kính rễ biến đổi. Chế độ tưới tác động đến số lượng rễ và tổng khối lượng rễ.
Phân bố rễ trong đất cũng là yếu tố quan trọng. Tưới tiết kiệm nước thường thúc đẩy rễ ăn sâu. Rễ có khả năng tìm kiếm nước ở các tầng đất dưới. Điều này giúp cây chống chịu tốt hơn với hạn hán. Chế độ tưới nước phù hợp giúp tối ưu hóa sự phát triển của bộ rễ lúa Khang Dân 18. Bộ rễ khỏe là chìa khóa cho năng suất cao.
2.1. Chế độ tưới và sinh trưởng bộ rễ mạ Khang Dân 18
Giai đoạn mạ rất quan trọng đối với sự phát triển của rễ. Chế độ tưới nước ban đầu quyết định cấu trúc và khả năng hấp thụ của bộ rễ mạ. Tưới nước đầy đủ nhưng không ngập úng giúp rễ mạ phát triển khỏe mạnh. Đây là tiền đề tốt cho cây lúa Khang Dân 18 khi cấy, đảm bảo khả năng bám đất và hấp thụ dinh dưỡng ban đầu.
2.2. Phát triển rễ lúa sau cấy dưới các chế độ nước
Sau khi cấy, bộ rễ lúa tiếp tục sinh trưởng mạnh mẽ. Chế độ tưới ngập liên tục có thể ức chế sự phát triển chiều sâu của rễ. Tưới nông - lộ - phơi thúc đẩy rễ ăn sâu hơn, tăng cường diện tích hấp thụ. Chiều dài rễ, đường kính rễ và khối lượng rễ đều có sự khác biệt rõ rệt giữa các chế độ tưới nước. Điều này tác động trực tiếp đến sức khỏe của cây.
2.3. Phân bố và khối lượng rễ trong đất Thái Nguyên
Phân bố rễ trong tầng đất có ý nghĩa quan trọng. Tưới tiết kiệm nước khuyến khích rễ phát triển đều và sâu hơn. Điều này giúp cây lúa Khang Dân 18 khai thác hiệu quả hơn nguồn nước và dinh dưỡng ở các lớp đất sâu. Tổng khối lượng rễ cũng tăng lên. Phân bố rễ tối ưu là một lợi thế cho cây lúa trong điều kiện đất lúa Thái Nguyên.
III.Chế độ tưới nước và năng suất sinh trưởng lúa Khang Dân 18
Chế độ tưới nước quyết định đáng kể đến sinh trưởng và năng suất của giống lúa Khang Dân 18. Các thí nghiệm tại Thái Nguyên đã so sánh hiệu quả của tưới ngập liên tục, tưới nông - lộ - phơi và tưới tiết kiệm nước. Kết quả cho thấy sự khác biệt rõ rệt.
Khả năng đẻ nhánh của cây lúa chịu ảnh hưởng trực tiếp. Tưới nước hợp lý, đặc biệt là tưới nông - lộ - phơi, thường thúc đẩy đẻ nhánh hữu hiệu. Điều này dẫn đến số bông trên đơn vị diện tích cao hơn. Ngược lại, tưới ngập liên tục có thể gây lãng phí nước. Đồng thời, nó có thể hạn chế sự thông thoáng của đất.
Chiều cao cây lúa cũng thay đổi theo chế độ tưới. Cây lúa phát triển cân đối dưới chế độ tưới tối ưu. Sự tích lũy chất khô trong thân và lá là chỉ số quan trọng. Chế độ tưới tiết kiệm nước giúp cây phân bổ chất khô hiệu quả hơn. Điều này dẫn đến tổng tích lũy chất khô cao hơn. Tỷ lệ khối lượng rễ so với khối lượng chất khô trên mặt đất cũng được phân tích.
Mục tiêu là tối ưu hóa năng suất lúa Khang Dân 18. Tưới nước hiệu quả giúp cây đạt tiềm năng năng suất. Điều này bao gồm số hạt chắc trên bông và khối lượng 1000 hạt. Chế độ tưới nước ảnh hưởng đến tất cả các yếu tố cấu thành năng suất. Tưới nông - lộ - phơi và tưới tiết kiệm nước là các phương pháp tiềm năng. Chúng mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường.
3.1. Ảnh hưởng của tưới nước đến khả năng đẻ nhánh lúa
Khả năng đẻ nhánh là yếu tố then chốt quyết định số bông trên mét vuông. Chế độ tưới nước ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình này. Tưới nông - lộ - phơi thường kích thích lúa Khang Dân 18 đẻ nhánh khỏe và đồng đều. Điều này tạo ra nhiều bông hữu hiệu. Ngược lại, tưới ngập liên tục có thể ức chế sự đẻ nhánh ở một số giai đoạn.
3.2. Chế độ tưới tác động chiều cao và tích lũy chất khô
Chiều cao cây lúa và khả năng tích lũy chất khô là các chỉ số sinh trưởng quan trọng. Tưới nước hợp lý giúp cây lúa Khang Dân 18 đạt chiều cao tối ưu. Các chế độ tưới tiết kiệm nước có thể tăng hiệu quả tích lũy chất khô. Điều này góp phần vào việc hình thành năng suất. Sự phân bổ chất khô giữa các bộ phận cây cũng được tối ưu hóa.
3.3. Tối ưu hóa tưới nước cho năng suất lúa Khang Dân 18
Việc lựa chọn chế độ tưới nước phù hợp là rất quan trọng để tối đa hóa năng suất lúa Khang Dân 18. Tưới tiết kiệm nước, đặc biệt là tưới nông - lộ - phơi, không chỉ giúp tiết kiệm nguồn tài nguyên. Nó còn góp phần tăng số hạt chắc trên bông và khối lượng 1000 hạt. Các yếu tố cấu thành năng suất đều được cải thiện. Điều này đảm bảo hiệu quả kinh tế cho người nông dân.
IV.Hiệu quả tưới tiết kiệm nước cho lúa Khang Dân 18 Thái Nguyên
Tưới tiết kiệm nước đã chứng minh hiệu quả vượt trội. Đây là giải pháp bền vững cho sản xuất lúa Khang Dân 18 tại Thái Nguyên. Chế độ tưới nông - lộ - phơi đặc biệt nổi bật. Phương pháp này không chỉ tiết kiệm nước. Nó còn cải thiện môi trường đất.
Lợi ích của tưới nông - lộ - phơi rất đa dạng. Đất được thông thoáng hơn. Điều này tăng cường hoạt động của vi sinh vật có lợi. Cấu trúc đất được cải thiện rõ rệt. Bộ rễ lúa Khang Dân 18 phát triển sâu và khỏe hơn. Điều này giúp cây hấp thụ dinh dưỡng hiệu quả. Khả năng chống chịu với điều kiện khô hạn cũng tăng lên.
Giống lúa Khang Dân 18 cho thấy khả năng thích ứng tốt. Nó phát triển mạnh mẽ dưới chế độ tưới tiết kiệm nước. Năng suất lúa không bị suy giảm. Thậm chí, trong một số trường hợp, năng suất còn được cải thiện. Chi phí sản xuất giảm do tiết kiệm nước và công lao động.
Ứng dụng chế độ tưới nước hiệu quả là cần thiết. Nông dân Thái Nguyên có thể áp dụng rộng rãi. Tưới nông - lộ - phơi không đòi hỏi kỹ thuật phức tạp. Nó mang lại hiệu quả kinh tế và môi trường bền vững. Phát triển nông nghiệp thông minh là hướng đi tương lai. Việc quản lý tưới nước khoa học là chìa khóa thành công.
4.1. Lợi ích của tưới nông lộ phơi cho đất và rễ lúa
Chế độ tưới nông - lộ - phơi mang lại nhiều lợi ích cho đất và rễ lúa Khang Dân 18. Đất được cải thiện tính chất lý hóa, giảm hiện tượng ngộ độc hữu cơ. Rễ phát triển sâu và mạnh mẽ hơn. Điều này tăng cường khả năng chống chịu của cây. Đồng thời, giúp cây hấp thụ dinh dưỡng và nước hiệu quả hơn trong điều kiện đất lúa Thái Nguyên.
4.2. Khang Dân 18 thích ứng tốt với tưới tiết kiệm nước
Giống lúa Khang Dân 18 cho thấy khả năng thích ứng cao với các chế độ tưới tiết kiệm nước. Nghiên cứu xác nhận rằng cây vẫn sinh trưởng tốt và đạt năng suất ổn định. Điều này mở ra tiềm năng lớn cho việc áp dụng rộng rãi phương pháp tưới này. Nó góp phần vào sản xuất lúa bền vững trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
4.3. Ứng dụng chế độ tưới nước hiệu quả tại Thái Nguyên
Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học. Chúng hỗ trợ ứng dụng các chế độ tưới nước hiệu quả tại Thái Nguyên. Tưới nông - lộ - phơi là một lựa chọn tối ưu. Nông dân có thể thực hiện dễ dàng. Phương pháp này giúp giảm chi phí sản xuất và nâng cao hiệu quả sử dụng nước. Điều này đảm bảo an ninh lương thực và phát triển bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ---------o0o--------- ĐẶNG HOÀNG HÀ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN MÔI TRƯỜNG ĐẤT, BỘ RỄ, SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN GIỐNG LÚA KHANG DÂN 18 TẠI THÁI NGUYÊN LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG THÁI NGUYÊN - 2017 i ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM ---------o0o--------- ĐẶNG HOÀNG HÀ NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA CHẾ ĐỘ TƯỚI NƯỚC ĐẾN MÔI TRƯỜNG ĐẤT, BỘ RỄ, SINH TRƯỞNG VÀ PHÁT TRIỂN GIỐNG LÚA KHANG DÂN 18 TẠI THÁI NGUYÊN Chuyên ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62.10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KHOA HỌC CÂY TRỒNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Tuấn Anh THÁI NGUYÊN - 2017 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Mọi trích dẫn trong luận án đều có nguồn gốc rõ ràng.
Ngày / 7 /2017 Nghiên cứu sinh Đặng Hoàng Hà i LỜI CẢM ƠN Luận án được hoàn thành với sự giúp đỡ của nhiều cá nhân và cơ quan nghiên cứu. Trước hết tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Hoàng Văn Phụ, PGS. Nguyễn Tuấn Anh với cương vị là người hướng dẫn khoa học đã có nhiều đóng góp to lớn trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin trân trọng cảm ơn lãnh đạo trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, Lãnh đạo và tập thể giảng viên phòng Đào tạo, Khoa Nông học trường Đại học Nông Lâm và Khoa Quốc tế - Đại học Thái Nguyên đã tạo điều kiện về cơ sở vật chất và tinh thần, thời gian để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi không thể hoàn thành luận án này nếu không có sự hỗ trợ của bố mẹ, vợ, các con, và gia đình tôi về tinh thần và vật chất. Tôi cũng nhận được sự động viên khích lệ của bạn bè đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu của mình. Luận án này tôi xin dành thay lời cảm ơn tới tất cả các Thầy, Cô, đồng nghiệp, bạn bè và gia đình với tình cảm trân trọng nhất.
Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ quý báu đó! Thái Nguyên, ngày / 7 /2017 Nghiên cứu sinh Đặng Hoàng Hà ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ ĐỒ THỊ. xi MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. Điểm mới của đề tài. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Cơ sở khoa học và thực tiễn của đề tài.
Đặc điểm hình thái, giải phẫu và sinh lý của bộ rễ lúa. Đặc điểm hình thái rễ. Hình thái rễ lúa. Đặc điểm cấu tạo của rễ lúa.
Đặc điểm sinh lý của bộ rễ lúa. Một số nghiên cứu về bộ rễ và chức năng hấp thụ nước. Rễ lúa và chức năng hấp thụ chất dinh dưỡng. Rễ cây và chức năng neo giữ.
Ảnh hưởng của yếu tố di truyền đến sinh lý rễ lúa. Các đặc điểm hình thái và sinh lý của rễ ảnh hưởng đến sinh trưởng, phát triển lúa. Điều kiện ngoại cảnh ảnh hưởng đến sinh trưởng và chức năng sinh lý của rễ lúa. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước tới đất trồng lúa.
Ảnh hưởng của các chế độ nước tới phát triển rễ. Ảnh hưởng của các chế độ nước tới sinh trưởng, năng suất lúa. Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của rễ. Yếu tố vật lý.
Yếu tố hóa học. Kỹ thuật canh tác. Mối liên hệ của rễ lúa với sinh trưởng và phát triển của lúa. Giai đoạn mạ.
Mối liên hệ của rễ với đẻ nhánh và phát triển của thân lá. Mối quan hệ của rễ với các yếu tố cấu thành năng suất. Số nhánh hữu hiệu (số bông/khóm, số bông/m2). Số hạt và tỷ lệ hạt chắc.
Khối lượng 1000 hạt. Hệ số kinh tế và tỷ lệ rễ/thân lá. Mối quan hệ của rễ với khả năng chịu chống chịu. Kết luận rút ra từ phần tổng quan tài liệu.
39 CHƯƠNG II. ĐỐI TƯỢNG, NỘI DUNG, PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng, phạm vi, địa điểm, thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu.
Phạm vi nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu:. Thời gian thực hiện thí nghiệm. Nội dung nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Khung phương pháp nghiên cứu. Bố trí thí nghiệm. Phương pháp theo dõi các chỉ tiêu và phân tích mẫu.
Phương pháp phân tích số liệu. 55 CHƯƠNG III. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN. Sự ảnh hưởng của chế độ nước khác nhau đến môi trường đất lúa.
Chế độ nước ảnh hưởng đến dung trọng đất lúa. Chế độ nước ảnh hưởng đến vi sinh vật đất lúa. Chế độ nước ảnh hưởng đến hóa tính đất lúa. Chế độ nước ảnh hưởng đến sự phát triển của bộ rễ lúa và mối quan hệ giữa môi trường với sự phát triển của bộ rễ ở các chế độ nước khác nhau.
Sinh trưởng của mạ dưới các chế độ nước khác nhau (thí nghiệm 1). Sinh trưởng của bộ rễ lúa sau cấy dưới các chế độ nước khác nhau (thí nghiệm 2). Chiều dài rễ. Đường kính rễ.
Khối lượng rễ qua các thời kỳ. Phân bố rễ trong đất qua các thời kỳ. Tương quan giữa môi trường đất với bộ rễ lúa. Ảnh hưởng của chế độ nước đến sinh trưởng của cây lúa và mối quan hệ giữa các chỉ tiêu rễ với sinh trưởng của cây lúa ở các chế độ nước khác nhau.
Ảnh hưởng của chế độ nước đến khả năng đẻ nhánh của cây lúa. Ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến chiều cao của cây lúa. Tích lũy chất khô của thân lúa. Tích lũy chất khô của lá lúa.
Tổng tích lũy chất khô của lúa. Tỷ lệ khối lượng rễ với khối lượng chất khô trên mặt đất. Tương quan giữa sự phát triển của bộ rễ và sinh trưởng thân lá của lúa 93 3. Ảnh hưởng của chế độ nước khác nhau đến yếu tố cấu thành năng suất, năng suất lúa và mối quan hệ giữa rễ với năng suất, sinh trưởng thân lá với năng suất.
Các yếu tố cấu thành năng suất lúa. Tương quan giữa sự phát triển của rễ và các yếu tố cấu thành năng suất lúa. Tương quan giữa sinh trưởng và các yếu tố cấu thành năng suất lúa. Sự tương tác giữa chế độ nước và phương pháp làm cỏ ảnh hưởng đến bộ rễ và sinh trưởng năng suất lúa (thí nghiệm 4).
Chiều dài rễ. Đường kính rễ. Khối lượng rễ. Phân bố rễ lúa qua các tầng đất.
Ảnh hưởng của chế độ nước và phương pháp làm cỏ đến khả năng tích lũy chất khô của lúa. Ảnh hưởng của chế độ nước và phương pháp làm cỏ đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất lúa. 125 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ. 129 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
132 vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CÁC CHỮ VIẾT TẮT Ký hiệu Chữ được viết tắt CC Chiều cao cây CEC Khả năng trao đổi ion CT Công thức DR Chiều dài rễ/khóm DKR Đường kính rễ lúa Kts Hàm lượng kali tổng số Nts Hàm lượng đạm tổng số NH Số nhánh NS Năng suất OM Hàm lượng hữu cơ trong đất PR Tổng khối lượng rễ lúa Pr1 Khối lượng rễ lúa tầng đất từ 0-5cm Pr2 Khối lượng rễ lúa tầng đất từ 5-15cm Pr3 Khối lượng rễ lúa tầng đất từ 15-25cm pH Giá trị pHKCl Pts Hàm lượng lân tổng số Pl Khối lượng lá Pt Khối lượng thân Ptl Khối lượng thân lá Pts Tổng khối lượng chất khô tích lũy P1000 Khối lượng 1000 hạt SR Số rễ/khóm Vts Vi sinh vật tổng số Vhk Vi sinh vật hiếu khí Vkk Vi sinh vật kỵ khí vii DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 3.1: Dung trọng đất 56 Bảng 3.2: Một số chỉ tiêu hóa tính của đất qua các thời kỳ 59 Bảng 3.3: Sinh trưởng của rễ và các chỉ tiêu thân lá mạ 64 Bảng 3.4: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 82 đẻ nhánh Bảng 3.5: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 82 làm đòng Bảng 3.6: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 83 trỗ Bảng 3.7: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 83 chín sáp Bảng 3.8: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các yếu tố đất giai đoạn 84 chín Bảng 3.9: Số nhánh qua các giai đoạn 85 Bảng 10: Chiều cao cây lúa qua các giai đoạn 86 Bảng 3.11: Tổng tích lũy chất khô của thân qua các giai đoạn 87 Bảng 3.12: Tổng tích lũy chất khô của lá qua các giai đoạn 89 Bảng 3.13: Tổng tích lũy chất khô qua các giai đoạn 90 Bảng 3.14: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh trưởng 94 giai đoạn đẻ nhánh Bảng 3.15: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh trưởng 95 giai đoạn làm đòng Bảng 3.16: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh trưởng 96 giai đoạn trỗ Bảng 3.17: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh trưởng 97 giai đoạn chín sáp viii Bảng 3.18: Hệ số tương quan các yếu tố rễ với các chỉ tiêu sinh trưởng 98 giai đoạn chín Bảng 3.17: Các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất 99 Bảng 3.20: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễ với các yếu tố cấu 101 thành năng suất ở giai đoạn đẻ nhánh Bảng 3.21: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễ với các yếu tố cấu 102 thành năng suất ở giai đoạn làm đòng Bảng 3.22: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễ với các yếu tố cấu 103 thành năng suất ở giai đoạn trỗ Bảng 3.23: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễ với các yếu tố cấu 104 thành năng suất ở giai đoạn chín sáp Bảng 3.24: Hệ số tương quan giữa các chỉ tiêu rễ với các yếu tố cấu 105 thành năng suất ở giai đoạn chín Bảng 3.25: Hệ số tương quan các chỉ tiêu sinh trưởng với các yếu tố cấu 109 thành năng suất giai đoạn đẻ nhánh Bảng 3.26: Hệ số tương quan các chỉ tiêu sinh trưởng với các yếu tố cấu 110 thành năng suất giai đoạn làm đòng Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tưới nước ảnh hưởng lúa Khang Dân 18: Đất, rễ, sinh trưởng Thái Nguyên" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ nghiên cứu ảnh hưởng của chế độ tưới nước đến môi trường đất bộ rễ sinh trưởng và phát triển giống lúa khang dân 18 tại thái nguyên. T
Luận án "Tưới nước ảnh hưởng lúa Khang Dân 18: Đất, rễ, sinh trưởng Thái Nguyên" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Tưới nước ảnh hưởng lúa Khang Dân 18: Đất, rễ, sinh trưởng Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tưới nước ảnh hưởng lúa Khang Dân 18: Đất, rễ, sinh trưởng Thái Nguyên" thuộc chuyên ngành Khoa học Cây trồng. Danh mục: Khoa Học Trái Đất & Môi Trường.
Luận án "Tưới nước ảnh hưởng lúa Khang Dân 18: Đất, rễ, sinh trưởng Thái Nguyên" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tưới nước ảnh hưởng lúa Khang Dân 18: Đất, rễ, sinh trưởng Thái Nguyên" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tưới nước ảnh hưởng lúa Khang Dân 18: Đất, rễ, sinh trưởng Thái Nguyên" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.