Luận án Tiến sĩ: Giảm nghèo dân tộc Khmer ĐBSCL trong phát triển bền vững
Luận án tiến sĩ khảo sát và đề xuất giải pháp giảm nghèo cho cộng đồng Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long, thúc đẩy phát triển bền vững.
Kinh tế chính trị
Luan An
Luận án tiến sỹ kinh tế
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giảm nghèo bền vững dân tộc Khmer ĐBSCL Tổng quan
Tài liệu này phân tích sâu vấn đề giảm nghèo của cộng đồng dân tộc Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL). Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của phát triển bền vững. Tình hình nghèo đói trong các dân tộc thiểu số (DTTS) vẫn còn nghiêm trọng. ĐBSCL là khu vực có tỷ lệ nghèo cao nhất cả nước. Cộng đồng dân tộc Khmer chiếm một phần đáng kể trong số hộ nghèo. Sự phát triển bền vững là chìa khóa để cải thiện đời sống.
1.1. Bối cảnh và tính cấp thiết
Việt Nam là quốc gia đa dân tộc. Tỷ lệ nghèo của DTTS cao hơn đáng kể so với người Kinh. DTTS chiếm 15% dân số nhưng đóng góp tới 47% tổng số người nghèo toàn quốc. Con số này lên tới 68% đối với nhóm nghèo cùng cực. Năm 2010, hộ nghèo DTTS chiếm khoảng 47% tổng số hộ nghèo cả nước. Giảm nghèo cho DTTS là mục tiêu hàng đầu của Đảng và Nhà nước. ĐBSCL là vùng đất chiến lược về kinh tế, chính trị, an ninh. Vùng này có nhiều tiềm năng phát triển. Tuy nhiên, ĐBSCL lại có tỷ lệ nghèo cao nhất cả nước. Đồng bào dân tộc Khmer là một trong những nhóm dân tộc có tỷ lệ nghèo cao tại ĐBSCL. Giải pháp giảm nghèo bền vững dân tộc Khmer là cần thiết. Điều này nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển kinh tế - xã hội Khmer ĐBSCL.
1.2. Mục tiêu và phạm vi nghiên cứu
Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá thực trạng nghèo. Nghiên cứu phân tích nguyên nhân nghèo trong cộng đồng dân tộc Khmer. Đề xuất các giải pháp giảm nghèo gắn với phát triển bền vững. Phạm vi tập trung vào các tỉnh có đông đồng bào Khmer sinh sống tại ĐBSCL. Các yếu tố kinh tế, xã hội, văn hóa được xem xét. Nghiên cứu cũng khảo sát các chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số hiện hành. Điều này cung cấp cái nhìn toàn diện về vấn đề.
1.3. Cơ sở lý luận về giảm nghèo và phát triển bền vững
Tài liệu xây dựng cơ sở lý luận vững chắc. Các lý thuyết về nghèo đa chiều được sử dụng. Khái niệm phát triển bền vững được phân tích chi tiết. Mối quan hệ giữa giảm nghèo và phát triển bền vững được làm rõ. Giảm nghèo không chỉ là tăng thu nhập. Giảm nghèo bao gồm cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ cơ bản. Các mô hình giảm nghèo hiệu quả từ quốc tế cũng được tham khảo. Điều này định hướng cho việc xây dựng giải pháp phù hợp.
II.Thực trạng nghèo dân tộc Khmer ĐBSCL và thách thức
Thực trạng nghèo của đồng bào dân tộc Khmer tại ĐBSCL vẫn còn nhiều khó khăn. Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội đặc thù tác động lớn. Tình hình nghèo dai dẳng gây ra nhiều hệ lụy. Các hoạt động giảm nghèo đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả chưa đạt được như kỳ vọng. Nhiều vấn đề mới đã phát sinh. Cộng đồng đối mặt với nhiều thách thức trong phát triển bền vững.
2.1. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội đặc thù
ĐBSCL là vùng đất có điều kiện tự nhiên phong phú. Vùng này thuận lợi cho nông nghiệp bền vững ĐBSCL. Tuy nhiên, cũng đối mặt với nhiều khó khăn. Biến đổi khí hậu ĐBSCL đang gây ra hạn mặn và lũ lụt. Điều kiện kinh tế - xã hội còn hạn chế. Hạ tầng cơ sở ở nhiều vùng đồng bào Khmer chưa phát triển. Thu nhập bình quân đầu người của người Khmer thấp. Nền kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Sự đa dạng sinh kế còn hạn chế. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người Khmer.
2.2. Tình hình nghèo và nguyên nhân chính
Tỷ lệ hộ nghèo dân tộc Khmer cao hơn mức trung bình của vùng. Nhiều hộ không có đất sản xuất. Trình độ học vấn của người Khmer còn thấp. Kiến thức và kỹ năng sản xuất chưa được nâng cao. Tiếp cận các dịch vụ y tế cộng đồng dân tộc Khmer và giáo dục cho người Khmer còn hạn chế. Các nguyên nhân chủ yếu bao gồm thiếu vốn, thiếu đất, thiếu thông tin thị trường, thiên tai. Phân hóa giàu nghèo trong nội bộ cộng đồng cũng là vấn đề đáng lưu ý. Điều này tạo ra rào cản lớn cho sinh kế bền vững cho người Khmer.
2.3. Hạn chế trong công tác giảm nghèo và phát triển
Các chương trình giảm nghèo chưa thực sự hiệu quả. Một số chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số còn chưa phù hợp. Nguồn lực đầu tư chưa đủ mạnh. Công tác phối hợp giữa các cấp, ngành còn yếu. Người dân chưa chủ động tham gia vào quá trình giảm nghèo. Năng lực cán bộ cơ sở còn hạn chế. Việc lồng ghép yếu tố văn hóa trong phát triển còn chưa được chú trọng. Điều này làm giảm hiệu quả của các nỗ lực phát triển kinh tế - xã hội Khmer ĐBSCL. Sự thay đổi sinh kế bền vững cho người Khmer gặp nhiều trở ngại.
III.Giải pháp giảm nghèo bền vững dân tộc Khmer ĐBSCL
Để giảm nghèo bền vững cho đồng bào dân tộc Khmer, cần có các giải pháp đồng bộ. Các phương hướng giảm nghèo phải phù hợp với điều kiện địa phương. Cần tập trung vào phát triển kinh tế, nâng cao năng lực cho cộng đồng. Sự tham gia của người dân là yếu tố quyết định. Các giải pháp phải linh hoạt, thích ứng với biến đổi khí hậu và thị trường. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cuộc sống tốt đẹp hơn cho cộng đồng Khmer.
3.1. Định hướng chiến lược phát triển
Định hướng chiến lược tập trung vào phát triển kinh tế - xã hội Khmer ĐBSCL toàn diện. Mục tiêu là thu hẹp khoảng cách giàu nghèo. Giảm nghèo bền vững dân tộc Khmer là trọng tâm. Phát triển cần gắn liền với bảo vệ môi trường. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Đảm bảo công bằng xã hội. Tạo điều kiện để người Khmer phát huy nội lực. Phát triển nông nghiệp bền vững ĐBSCL. Đa dạng hóa ngành nghề và sinh kế. Điều này giúp cộng đồng vững vàng trước các biến động.
3.2. Phát triển sinh kế và kinh tế địa phương
Cần đa dạng hóa sinh kế bền vững cho người Khmer. Phát triển các mô hình sản xuất nông nghiệp hiệu quả. Áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất. Hỗ trợ phát triển ngành nghề truyền thống. Khuyến khích khởi nghiệp trong cộng đồng. Tăng cường kết nối sản phẩm địa phương với thị trường. Chính sách hỗ trợ tín dụng ưu đãi. Đào tạo nghề gắn với nhu cầu thực tế của địa phương. Điều này giúp tạo việc làm và tăng thu nhập ổn định cho người dân.
3.3. Nâng cao năng lực cho cộng đồng và cán bộ
Tăng cường đào tạo, tập huấn cho người dân. Nâng cao trình độ học vấn của người Khmer. Phát triển kỹ năng quản lý kinh tế hộ gia đình. Bồi dưỡng kiến thức về thích ứng biến đổi khí hậu. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác giảm nghèo. Cán bộ cần hiểu rõ văn hóa, phong tục của người Khmer. Điều này giúp các chương trình hỗ trợ đạt hiệu quả cao hơn. Sự tham gia của người dân vào quá trình lập kế hoạch và thực hiện là rất quan trọng.
IV.Chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số và phát triển sinh kế
Các chính sách hỗ trợ dân tộc thiểu số đóng vai trò then chốt trong công tác giảm nghèo. Việc hoàn thiện hệ thống chính sách là cần thiết. Chính sách cần tập trung vào đất đai, tín dụng, giáo dục, y tế. Đầu tư vào hạ tầng cơ sở và dịch vụ xã hội. Phát triển sinh kế bền vững cho người Khmer. Các chính sách phải được thực thi hiệu quả. Đảm bảo quyền lợi và cơ hội bình đẳng cho người Khmer.
4.1. Hoàn thiện chính sách đất đai và tín dụng
Chính sách đất đai cần đảm bảo quyền sử dụng đất cho người Khmer. Hỗ trợ cấp giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Có chính sách quy hoạch đất sản xuất, đất ở. Ngăn chặn tình trạng mất đất của người Khmer. Cần có chính sách tín dụng ưu đãi. Tạo điều kiện cho hộ nghèo tiếp cận vốn vay. Hỗ trợ phát triển sản xuất, kinh doanh. Ngân hàng chính sách xã hội cần linh hoạt hơn. Điều này giúp người dân có tư liệu sản xuất và vốn đầu tư.
4.2. Đầu tư hạ tầng và dịch vụ xã hội thiết yếu
Tăng cường đầu tư vào hạ tầng giao thông nông thôn. Xây dựng hệ thống thủy lợi thích ứng hạn mặn. Cải thiện điện lưới, nước sạch. Phát triển trường học và cơ sở y tế cộng đồng dân tộc Khmer. Nâng cao chất lượng dịch vụ hành chính công. Đảm bảo an sinh xã hội dân tộc Khmer. Cung cấp bảo hiểm y tế, trợ cấp xã hội cho người nghèo. Điều này cải thiện điều kiện sống và tiếp cận dịch vụ công cho cộng đồng Khmer.
4.3. Phát huy văn hóa và tăng cường sự tham gia
Chính sách cần chú trọng bảo tồn và phát huy giá trị văn hóa Khmer. Khuyến khích sự tham gia của người Khmer vào quá trình xây dựng chính sách. Tăng cường vai trò của các tổ chức cộng đồng. Đảm bảo tiếng nói của người dân được lắng nghe. Điều này giúp các chính sách phù hợp hơn. Đồng thời, nâng cao ý thức tự lực, tự cường trong cộng đồng. Góp phần vào phát triển kinh tế - xã hội Khmer ĐBSCL bền vững.
V.Biến đổi khí hậu và sinh kế bền vững dân tộc Khmer
Biến đổi khí hậu đang tác động mạnh mẽ đến ĐBSCL. Hạn mặn, ngập lụt, sạt lở bờ sông ngày càng nghiêm trọng. Cộng đồng dân tộc Khmer, với sinh kế chủ yếu dựa vào nông nghiệp, chịu ảnh hưởng nặng nề. Cần có các giải pháp thích ứng. Phát triển sinh kế bền vững cho người Khmer là ưu tiên hàng đầu. Nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng là rất cấp thiết.
5.1. Tác động của hạn mặn và ngập lụt đến đời sống
ĐBSCL là một trong những khu vực chịu tác động nặng nhất của biến đổi khí hậu ĐBSCL. Hạn mặn và ngập lụt thường xuyên xảy ra. Điều này phá hủy mùa màng, nguồn nước ngọt. Đời sống người Khmer bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Mất thu nhập, thiếu nước sinh hoạt. Các bệnh dịch cũng có nguy cơ bùng phát. Hạn mặn và đời sống người Khmer có mối liên hệ mật thiết. Nông nghiệp bền vững ĐBSCL đang đối mặt với nhiều thách thức.
5.2. Chuyển đổi mô hình sản xuất thích ứng
Cần khuyến khích chuyển đổi cơ cấu cây trồng, vật nuôi. Phát triển các giống cây trồng chịu mặn, chịu hạn. Áp dụng mô hình nuôi trồng thủy sản nước lợ. Phát triển nông nghiệp công nghệ cao. Hướng dẫn kỹ thuật canh tác bền vững. Hỗ trợ người dân tiếp cận thông tin dự báo thời tiết. Điều này giúp tối ưu hóa sản xuất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro từ thiên tai. Đây là giải pháp quan trọng cho sinh kế bền vững cho người Khmer.
5.3. Nâng cao khả năng chống chịu của cộng đồng
Tăng cường tuyên truyền về biến đổi khí hậu. Nâng cao nhận thức cho người dân. Xây dựng các công trình ứng phó với thiên tai. Phát triển các quỹ phòng chống rủi ro. Có chính sách hỗ trợ kịp thời khi thiên tai xảy ra. Đào tạo kỹ năng ứng phó cho cộng đồng. Phát triển các mô hình kinh tế tuần hoàn. Điều này giúp cộng đồng Khmer thích ứng tốt hơn. Góp phần vào giảm nghèo bền vững dân tộc Khmer trong bối cảnh mới.
VI.Tầm quan trọng của giáo dục y tế cho dân tộc Khmer
Giáo dục và y tế là hai trụ cột quan trọng cho sự phát triển của cộng đồng dân tộc Khmer. Việc nâng cao chất lượng giáo dục sẽ cải thiện nguồn nhân lực. Tiếp cận dịch vụ y tế đầy đủ giúp nâng cao sức khỏe. Đầu tư vào các lĩnh vực này mang lại lợi ích lâu dài. Điều này thúc đẩy an sinh xã hội dân tộc Khmer. Góp phần vào quá trình giảm nghèo bền vững toàn diện.
6.1. Nâng cao chất lượng giáo dục và nguồn nhân lực
Giáo dục cho người Khmer cần được ưu tiên. Xây dựng trường lớp kiên cố, đủ trang thiết bị. Đảm bảo đội ngũ giáo viên đủ năng lực. Có chính sách khuyến khích học sinh Khmer đến trường. Giảm tình trạng bỏ học. Phát triển chương trình giáo dục song ngữ. Bảo tồn chữ viết, tiếng nói dân tộc. Đào tạo nghề phù hợp với nhu cầu thị trường. Điều này nâng cao trình độ dân trí. Tạo cơ hội việc làm tốt hơn cho thế hệ trẻ.
6.2. Cải thiện sức khỏe và dịch vụ y tế cộng đồng
Cần tăng cường đầu tư cho y tế cộng đồng dân tộc Khmer. Xây dựng trạm y tế đủ tiêu chuẩn. Cung cấp cán bộ y tế có chuyên môn. Tổ chức khám chữa bệnh định kỳ miễn phí. Tuyên truyền về vệ sinh phòng bệnh. Nâng cao ý thức chăm sóc sức khỏe ban đầu. Đảm bảo người dân có thẻ bảo hiểm y tế. Điều này giúp cải thiện sức khỏe thể chất, tinh thần. Góp phần vào chất lượng cuộc sống chung của người Khmer.
6.3. Phát triển văn hóa và bảo đảm an sinh xã hội
Bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống Khmer. Hỗ trợ các lễ hội, hoạt động văn hóa cộng đồng. Phát triển du lịch văn hóa. Tạo nguồn thu nhập từ các hoạt động này. Đảm bảo an sinh xã hội dân tộc Khmer. Thực hiện tốt các chính sách trợ giúp xã hội. Xây dựng nhà ở cho hộ nghèo. Đảm bảo mọi người dân đều được thụ hưởng các phúc lợi xã hội. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho phát triển kinh tế - xã hội Khmer ĐBSCL.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VÕ THỊ KIM THU VẤN ĐỀ GIẢM NGHÈO CỦA ĐỒNG BÀO DÂN TỘC KHMER Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG TRONG QUÁ TRÌNHPHÁT TRIỂN BỀN VỮNG Chuyên ngành : Kinh tế chính trị Mã số : 62.02 LUẬN ÁN TIẾN SỸ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. Trần Hữu Quang 2. Lê Cao Đoàn HÀ NỘI - 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Võ Thị Kim Thu MỤC LỤC Trang MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU 8 1. Tình hình nghiên cứu của các tác giả nước ngoài 8 1. Tình hình nghiên cứu của các tác giả trong nước 11 1. Nhận định tình hình nghiên cứu 19 Chƣơng 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA GIẢM NGHÈO VÀ PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG 22 2.
Cơ sở lý luận của giảm nghèo 22 2. Lý thuyết về phát triển bền vững 39 2. Mối quan hệ giữa giảm nghèo với PTBV 42 2. Một số kinh nghiệm và mô hình giảm nghèo 47 Chƣơng 3: THỰC TRẠNG NGHÈO VÀ CÔNG TÁC GIẢM NGHÈO GẮN VỚI PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG TRONG VÙNG ĐỒNG BÀO 56 DÂN TỘC KHMER Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG 3.
Điều kiện tự nhiên, kinh tế, xã hội của Đồng bằng sông Cửu Long có ảnh hưởng đến vấn đề giảm nghèo trong vùng đồng 56 bào dân tộc Khmer 3. Tình hình nghèo và hoạt động giảm nghèo gắn với phát triển 68 bền vững của đồng bào dân tộc Khmer ở ĐBSCL 3. Những vấn đề đặt ra trong quá trình giảm nghèo gắn với phát triển bền vững vùng đồng bào dân tộc Khmer ở Đồng bằng 103 sông Cửu Long Chƣơng 4: PHƢƠNG HƢỚNG VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN GIẢM NGHÈO VÙNG ĐỒNG BÀO DÂN TỘC KHMER Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG 109 CỬU LONG 4. Phương hướng giảm nghèo vùng đồng bào dân tộc Khmer ở 109 Đồng bằng sông Cửu Long 4.
Giải pháp cơ bản giảm nghèo vùng đồng bào dân tộc Khmer ở 118 Đồng bằng sông Cửu Long KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ 146 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO 151 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Chữ viết tắt Ghi đầy đủ 1. CBXH Công bằng xã hội 2. CNXH Chủ nghĩa xã hội 3. DTTS Dân tộc thiểu số 4.
ĐBDT Đồng bào dân tộc 5. ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long 6. KTTT Kinh tế thị trường 7. KT-XH Kinh tế - xã hội 8.
LHQ Liên Hiệp quốc 9. NHTG Ngân hàng Thế giới 10. PHGN Phân hóa giàu nghèo 11. PTBV Phát triển bền vững 12 TNBQĐN Thu nhập bình quân đầu người 13 TLSX Tư liệu sản xuất 14 TTKT Tăng trưởng kinh tế DANH MỤC CÁC BẢNG TRONG PHỤ LỤC Trang STT TÊN BẢNG (Phụ lục) Tỷ lệ hộ nghèo phân theo thành thị, nông thôn và Bảng 3.1 6 phân theo vùng qua các năm Thu nhập bình quân đầu người 1 tháng phân theo Bảng 3.2 7 vùng năm 2012 Tỷ lệ thất nghiệp và thiếu việc làm của lực lượng lao Bảng 3.3 8 động trong độ tuổi năm 2013 phân theo vùng Dân số chung và dân số dân tộc Khmer Bảng 3.4 9 ở vùng Đồng bằng sông Cửu Long năm 2012 Tỷ lệ hộ nghèo chung và tỷ lệ hộ nghèo dân tộc Bảng 3.5 10 Khmer Bảng tổng hợp về Chùa và Phật tử ở 9 tỉnh, thành Bảng 3.6 10 vùng Đồng bằng sông Cửu Long Số xã đặc biệt khó khăn ở 9 tỉnh vùng Đồng bằng Bảng 3.7 11 sông Cửu Long Tỷ lệ hộ nghèo một số tỉnh có đông đồng bào dân tộc Bảng 3.9 Tỷ lệ hộ nghèo huyện Trà Cú năm 3013 12 Bảng 3.10 Cơ cấu nhân khẩu dân tộc Khmer phân theo độ tuổi 14 Trình độ học vấn dân tộc Khmer phân theo độ tuổi và Bảng 3.11 15 theo giới qua khảo sát Trình độ học vấn, chuyên môn của chủ hộ sản xuất là Bảng 3.12 16 người Khmer vùng Đồng bằng sông Cửu Long Nghề nghiệp (việc làm chính) của các hộ nghèo dân Bảng 3.13 17 tộc Khmer qua khảo sát Thu nhập theo ngành nghề của các hộ nghèo dân tộc Bảng 3.14 18 Khmer qua khảo sát Bảng 3.15 Cơ sở vật chất của các hộ nghèo dân tộc Khmer 19 Thu nhập bình quân đầu người phân theo nhóm của Bảng 3.16 19 các hộ nghèo dân tộc Khmer Tự đánh giá về sự thay đổi mức sống của các hộ Bảng 3.18 Nguyên nhân nghèo của ĐBDT Khmer ở ĐBSCL 21 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Việt Nam là một quốc gia đa dân tộc. Trong cộng đồng dân tộc Việt Nam, so với người Kinh, mức độ nghèo của các DTTS trầm trọng và sâu sắc hơn. Theo số liệu thống kê, đồng bào các DTTS chỉ chiếm 15% dân số nhưng lại chiếm tới 47% số người nghèo của cả nước và chiếm 68% số nghèo cùng cực. Đặc biệt, mật độ DTTS trong nhóm hộ nghèo có xu hướng tăng: nếu như năm 1993, nghèo có tính rộng khắp và hộ nghèo DTTS chỉ chiếm 20% tổng số hộ nghèo thì năm 2010 hộ nghèo DTTS chiếm khoảng 47% tổng số hộ nghèo [151, tr.
Do đó, giảm nghèo đối với DTTS là mục tiêu hàng đầu trong các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước. ĐBSCL là vùng đất rộng lớn ở miền Tây Nam bộ gồm 13 tỉnh, thành phố là: Long An, Tiền Giang, Bến Tre, Đồng Tháp, Vĩnh Long, Trà Vinh, An Giang, Kiên Giang, Hậu Giang, Sóc Trăng, Bạc Liêu, Cà Mau và thành phố Cần Thơ. Đây là khu vực có vị trí chiến lược quan trọng về chính trị, kinh tế, an ninh, quốc phòng, đối ngoại; là vùng có nhiều tiềm năng và lợi thế để phát triển kinh tế. Thế nhưng, một nghịch lý là: đây lại là vùng có tỷ lệ nghèo cao nhất cả nước.
Trong đó, tập trung chủ yếu ở ĐBDT Khmer [1]. ĐBSCL cũng là nơi sinh sống của nhiều dân tộc anh em như: Kinh, Khmer, Hoa, Chăm, Tày, Nùng, Ngái, Mnông, Stiêng, Chơro, Châu mạ… nhưng DTTS đông nhất là người Khmer sống ở 9 tỉnh với 1.499 người, chiếm 10,64% dân số toàn vùng, trong đó tập trung chủ yếu ở 2 tỉnh Trà Vinh và Sóc Trăng với trên 30% dân số toàn tỉnh [3]. Đây cũng là dân tộc có tỷ lệ hộ nghèo cao nhất. ĐBDT Khmer chỉ chiếm hơn 10% dân số toàn vùng nhưng trong tổng số hộ nghèo toàn vùng thì có đến hơn một nửa là ĐBDT Khmer [3].
Mặc dù qua nhiều năm đổi mới đã có rất nhiều chính sách, chương trình cụ thể giúp đồng bào thoát nghèo; bản thân ĐBDT Khmer sống hiền lành chất phác, cần cù, chịu khó làm ăn, thế nhưng tỷ lệ hộ nghèo vẫn cao, khoảng cách giàu nghèo vẫn tăng, và đặc biệt, tỷ lệ tái nghèo ở ĐBDT Khmer rất cao. 1 Vấn đề đặt ra là: tại sao ĐBDT Khmer lại nghèo hơn các dân tộc khác? Nghèo hơn người Kinh? Và tình trạng nghèo của ĐBDT Khmer kéo dài có ảnh hưởng gì tới mục tiêu PTBV, nhất là đối với sự ổn định chính trị, xã hội ở ĐBSCL.? Việc phân tích nguyên nhân, đặc biệt là những đặc thù về kinh tế, văn hóa, xã hội…, dẫn tới sự yếu kém trong năng lực sản xuất, năng lực tiếp cận thị trường… khiến cho ĐBDT Khmer ở đây khó khăn trong phát triển kinh tế nói chung, giảm nghèo nói riêng, từ đó đề xuất các phương hướng và tìm kiếm các giải pháp thiết thực, hiệu quả cho việc giảm nghèo, nhất là đưa ĐBDT Khmer hội nhập vào sự phát triển chung của cả vùng là cần thiết. Đây không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề chính trị, xã hội trong chính sách dân tộc của Đảng. Chính điều này làm cho “Vấn đề giảm nghèo của đồng bào dân tộc Khmer ở đồng bằng sông Cửu Long trong quá trình phát triển bền vững” trở nên cấp thiết và được tác giả chọn làm đề tài nghiên cứu.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Tìm ra nguyên nhân nghèo của ĐBDT Khmer ở ĐBSCL để đề xuất giải pháp giảm nghèo cho đồng bào, hướng tới PTBV ở vùng này. Nhiệm vụ nghiên cứu + Hệ thống hóa cơ sở lý luận về giảm nghèo trong quá trình phát triển; làm rõ mối quan hệ giữa giảm nghèo và PTBV. + Phân tích thực trạng và nguyên nhân của tình trạng nghèo trong ĐBDT Khmer ở ĐBSCL.
+ Đề xuất phương hướng và những giải pháp chủ yếu để thực hiện giảm nghèo cho ĐBDT Khmer, hướng tới PTBV và đảm bảo sự ổn định chính trị ở khu vực Tây Nam bộ. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Nghiên cứu giảm nghèo đối với ĐBDT Khmer ở ĐBSCL trong quá trình phát triển bền vững. Phạm vi nghiên cứu - Nghiên cứu ở 9 tỉnh vùng ĐBSCL có ĐBDT Khmer sinh sống và tập trung chủ yếu ở 2 tỉnh đông nhất là Sóc Trăng và Trà Vinh vì đây cũng là nơi có số người Khmer nghèo nhiều nhất.
- Thời gian khảo sát từ năm 2006 đến 2014 và đề xuất định hướng giải pháp đến năm 2020. Cơ sở lý thuyết và phƣơng pháp nghiên cứu 4. Cơ sở lý thuyết Trên cơ sở lý luận, phương pháp luận của chủ nghĩa Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và các quan điểm, đường lối, chính sách của Đảng và Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Luận án sử dụng một số lý thuyết sau: - Lý thuyết về PTBV. Năm 1987, Ủy ban quốc tế về môi trường và phát triển công bố báo cáo “Tương lai của chúng ta” trong đó chính thức sử dụng thuật ngữ “PTBV” với nội dung gồm 3 trụ cột chính: TTKT; Giải quyết các vấn đề xã hội nâng cao đời sống; và cải thiện môi trường sinh thái.
- Lý thuyết của Deumnger và Squire (1988) cho rằng tăng trưởng không làm tăng bất bình đẳng mà ngược lại, khi tăng trưởng đạt đến trình độ nhất định sẽ là điều kiện để thực hiện CBXH vì tăng trưởng làm tăng của cải cho nên sẽ mở rộng phạm vi lựa chọn của con người. - Lý thuyết về phân phối thu nhập. Bình đẳng trong phân phối thu nhập sẽ tạo động lực cho phát triển kinh tế và sẽ giúp giảm nghèo bền vững. - Lý luận của Đảng cộng sản Việt Nam về xây dựng nền KTTT có sự quản lý của nhà nước theo định hướng xã hội chủ nghĩa được Đảng ta đề xướng và thực hiện đã mang lại những khởi sắc cho nền kinh tế Việt Nam.
Phương pháp nghiên cứu 4. Hướng tiếp cận + Kế thừa có chọn lọc những công trình nghiên cứu trước có liên quan đến đề tài.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vấn đề giảm nghèo dân tộc Khmer ĐBSCL và phát triển bền vững" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ khảo sát và đề xuất giải pháp giảm nghèo cho cộng đồng Khmer tại Đồng bằng sông Cửu Long, thúc đẩy phát triển bền vững.
Luận án "Vấn đề giảm nghèo dân tộc Khmer ĐBSCL và phát triển bền vững" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại học viện khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Vấn đề giảm nghèo dân tộc Khmer ĐBSCL và phát triển bền vững" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vấn đề giảm nghèo dân tộc Khmer ĐBSCL và phát triển bền vững" thuộc chuyên ngành Kinh tế chính trị. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Vấn đề giảm nghèo dân tộc Khmer ĐBSCL và phát triển bền vững" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vấn đề giảm nghèo dân tộc Khmer ĐBSCL và phát triển bền vững" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vấn đề giảm nghèo dân tộc Khmer ĐBSCL và phát triển bền vững" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.