Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng cao hiệu quả sản xuất
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu suất hệ thống xử lý dữ liệu. Phân tích ưu điểm và hạn chế các phương pháp hiện có.
Khoa học cây trồng
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
212
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan nghiên cứu biện pháp kỹ thuật nâng cao sản xuất ngô
Sản xuất ngô lai đóng vai trò chiến lược trong nông nghiệp Việt Nam. Nó cung cấp thức ăn chăn nuôi quan trọng. Tuy nhiên, năng suất và hiệu quả kinh tế tại nhiều vùng còn chưa tối ưu. Đặc biệt, khu vực Sơn La đối mặt nhiều thách thức về điều kiện tự nhiên. Việc xác định các biện pháp kỹ thuật canh tác phù hợp là cần thiết. Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu khoa học chuyên sâu. Mục tiêu là nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất ngô lai. Luận án cung cấp bức tranh toàn cảnh về tình hình hiện tại. Nó tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến cây ngô. Nghiên cứu cũng đánh giá các công trình trước đây. Từ đó, xây dựng nền tảng vững chắc cho các đề xuất mới.
1.1. Tình hình sản xuất ngô lai và thách thức tại Việt Nam
Ngô lai là cây trồng chủ lực, góp phần đáng kể vào GDP nông nghiệp. Diện tích và sản lượng ngô liên tục mở rộng. Tuy nhiên, sản xuất còn chịu ảnh hưởng lớn từ biến đổi khí hậu. Các vấn đề về sâu bệnh hại và chất lượng đất đang gia tăng. Cải tiến kỹ thuật canh tác truyền thống trở nên cấp bách. Nông dân cần những giải pháp kỹ thuật mới. Chúng phải giúp tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu rủi ro. Nhu cầu về một quy trình sản xuất bền vững là rất lớn. Việc ứng dụng công nghệ mới là chìa khóa để vượt qua các rào cản này.
1.2. Các yếu tố ảnh hưởng sinh trưởng phát triển của ngô lai
Sinh trưởng và năng suất ngô lai phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Giống ngô là yếu tố tiên quyết. Điều kiện khí hậu như nhiệt độ, lượng mưa, ánh sáng có tác động lớn. Đặc tính đất đai (độ phì nhiêu, pH) ảnh hưởng trực tiếp. Chế độ dinh dưỡng cung cấp qua phân bón là cần thiết. Mật độ gieo trồng và thời vụ cũng quan trọng. Sâu bệnh, cỏ dại gây thất thoát nghiêm trọng. Việc kiểm soát các yếu tố này yêu cầu biện pháp kỹ thuật tổng hợp. Mục tiêu là nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng và tối ưu hóa quy trình canh tác.
1.3. Tổng hợp nghiên cứu kỹ thuật canh tác ngô trước đây
Nhiều nghiên cứu khoa học đã được thực hiện trên ngô. Các đề tài trước đây tập trung vào tuyển chọn giống. Họ cũng nghiên cứu hiệu quả phân bón, mật độ trồng. Các giải pháp kỹ thuật thường mang tính cục bộ. Chúng phù hợp với điều kiện sinh thái riêng biệt. Tuy nhiên, việc tổng hợp và tối ưu hóa quy trình toàn diện còn hạn chế. Đặc biệt, đối với điều kiện đặc thù của Sơn La, cần nghiên cứu sâu hơn. Luận án tiến sĩ này góp phần lấp đầy khoảng trống đó. Nó xây dựng phương pháp nghiên cứu mới, nhằm đánh giá hiệu quả toàn diện.
II.Phương pháp nghiên cứu giải pháp kỹ thuật ngô lai tại Sơn La
Luận án tiến sĩ này triển khai phương pháp nghiên cứu khoa học có hệ thống. Mục tiêu là phát triển giải pháp kỹ thuật hiệu quả cho sản xuất ngô lai tại Sơn La. Các thí nghiệm được thiết kế tỉ mỉ. Dữ liệu thu thập được xử lý thống kê chặt chẽ. Điều này đảm bảo tính khách quan và độ tin cậy của kết quả. Nghiên cứu khoa học này là cơ sở vững chắc. Nó hỗ trợ việc đưa ra các khuyến nghị thực tiễn. Nghiên cứu tập trung vào ba địa điểm đại diện của Sơn La. Các điều kiện cụ thể của từng địa phương được xem xét để nâng cao chất lượng nghiên cứu.
2.1. Mục tiêu và vật liệu nghiên cứu luận án tiến sĩ
Mục tiêu chính của luận án tiến sĩ rất rõ ràng. Nó nhằm xác định giống ngô lai thích nghi tốt nhất. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật canh tác tối ưu. Các biện pháp này bao gồm thời vụ, loại phân, liều lượng, mật độ, kỹ thuật che phủ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng mô hình trình diễn ứng dụng công nghệ tổng hợp. Vật liệu nghiên cứu gồm các giống ngô lai phổ biến tại Việt Nam. Các loại phân bón và vật liệu che phủ cũng được thử nghiệm. Điều này đảm bảo tính toàn diện của phương pháp nghiên cứu và cải tiến kỹ thuật.
2.2. Nội dung chính và phương pháp nghiên cứu khoa học
Nội dung nghiên cứu khoa học bao gồm thí nghiệm đồng ruộng. Đầu tiên là đánh giá tính thích nghi và ổn định của các giống ngô lai. Tiếp theo, xác định thời vụ gieo trồng phù hợp. Nghiên cứu sâu về loại và liều lượng phân bón NPK. Thí nghiệm xác định mật độ, khoảng cách trồng tối ưu. Cuối cùng, đánh giá hiệu quả của biện pháp che phủ đất. Phương pháp nghiên cứu bao gồm thu thập các chỉ tiêu sinh trưởng. Theo dõi năng suất, thành phần năng suất. Phân tích thống kê dữ liệu bằng phần mềm chuyên dụng là bắt buộc. Mục tiêu là tối ưu hóa quy trình sản xuất.
2.3. Địa điểm thời gian thực hiện đề tài khoa học
Đề tài nghiên cứu khoa học được tiến hành tại các huyện Mộc Châu, Mai Sơn, Thuận Châu. Đây là ba vùng có điều kiện sinh thái đại diện cho tỉnh Sơn La. Mỗi vùng có những đặc điểm khí hậu, đất đai riêng. Nghiên cứu được thực hiện trong nhiều vụ liên tiếp. Cụ thể là các vụ từ năm 2015 đến năm 2017. Thời gian dài đảm bảo thu được số liệu chính xác. Nó phản ánh sự ổn định của giải pháp kỹ thuật trong các điều kiện khác nhau. Điều này giúp đánh giá hiệu quả một cách toàn diện. Ứng dụng công nghệ vào theo dõi cũng được cân nhắc.
III.Kết quả nghiên cứu và cải tiến kỹ thuật canh tác ngô lai
Các thí nghiệm đồng ruộng đã mang lại nhiều kết quả quan trọng. Những cải tiến kỹ thuật mới được xác định rõ ràng. Nghiên cứu đã cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc. Nó chỉ ra cách nâng cao chất lượng và năng suất ngô lai. Các biện pháp kỹ thuật cụ thể đã được kiểm chứng. Chúng góp phần tối ưu hóa quy trình canh tác hiện tại. Đây là cơ sở khoa học để đưa ra các khuyến nghị. Kết quả này rất có ý nghĩa cho nông nghiệp Sơn La. Các giải pháp kỹ thuật đã được đánh giá hiệu quả qua các mô hình thực tế.
3.1. Lựa chọn giống ngô lai thích nghi cho từng vùng sinh thái Sơn La
Kết quả nghiên cứu khoa học cho thấy các giống ngô lai có sự thích nghi khác nhau. Mỗi huyện (Mộc Châu, Mai Sơn, Thuận Châu) có một hoặc hai giống nổi bật. Các giống này thể hiện khả năng sinh trưởng tốt. Chúng đạt năng suất cao nhất trong điều kiện địa phương. Khả năng kháng chịu sâu bệnh và điều kiện bất lợi cũng được đánh giá. Việc lựa chọn đúng giống là giải pháp kỹ thuật tiên quyết. Nó giúp nâng cao chất lượng và năng suất ngay từ đầu. Đây là yếu tố quan trọng trong việc tối ưu hóa quy trình sản xuất.
3.2. Xác định thời vụ mật độ phân bón tối ưu cho ngô lai
Thí nghiệm đã xác định được thời vụ gieo trồng lý tưởng. Mật độ cây trên một đơn vị diện tích cũng được tối ưu hóa quy trình. Liều lượng và tỷ lệ các loại phân bón NPK đã được chuẩn hóa. Các biện pháp kỹ thuật này giúp cây ngô phát triển khỏe mạnh. Năng suất hạt tăng lên đáng kể. Hiệu quả sử dụng tài nguyên đất, nước và phân bón được cải thiện. Đây là những cải tiến kỹ thuật trực tiếp. Đánh giá hiệu quả của từng yếu tố đã được thực hiện kỹ lưỡng.
3.3. Nghiên cứu biện pháp che phủ đất để nâng cao năng suất
Biện pháp che phủ đất đã chứng tỏ hiệu quả vượt trội. Che phủ giúp duy trì độ ẩm đất, giảm bốc hơi nước. Nó cũng hạn chế xói mòn và rửa trôi dinh dưỡng. Sự phát triển của cỏ dại được kiểm soát tốt hơn. Nhiệt độ đất ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho bộ rễ. Kết quả là năng suất và chất lượng hạt ngô được nâng cao chất lượng. Đây là một biện pháp kỹ thuật đơn giản nhưng mang lại lợi ích môi trường và kinh tế lớn. Ứng dụng công nghệ che phủ giúp canh tác bền vững hơn.
IV.Đánh giá hiệu quả ứng dụng các biện pháp kỹ thuật mới
Phần này tập trung đánh giá hiệu quả thực tế. Các biện pháp kỹ thuật được đề xuất đã được ứng dụng công nghệ vào mô hình trình diễn. Kết quả cho thấy tính khả thi và lợi ích rõ rệt. Chúng không chỉ nâng cao chất lượng sản phẩm. Mà còn góp phần tối ưu hóa quy trình sản xuất tổng thể. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể về giá trị kinh tế và kỹ thuật. Đây là thông tin quan trọng cho nông dân và nhà quản lý. Luận án tiến sĩ này đã đạt được các mục tiêu đặt ra một cách toàn diện.
4.1. Hiệu quả kinh tế kỹ thuật của mô hình trình diễn ngô lai
Các mô hình trình diễn đã chứng minh năng suất ngô tăng cao. Chi phí sản xuất trên mỗi đơn vị sản phẩm giảm đáng kể. Lợi nhuận của nông dân được cải thiện rõ rệt. Đây là đánh giá hiệu quả cụ thể về mặt kinh tế. Về mặt kỹ thuật, các giải pháp kỹ thuật này dễ áp dụng. Chúng phù hợp với điều kiện canh tác của địa phương. Mô hình trình diễn là minh chứng sống động cho sự thành công. Nó cho thấy tiềm năng cải tiến kỹ thuật mang lại lợi ích thực tiễn.
4.2. Đóng góp của luận án tiến sĩ cho nông nghiệp địa phương
Luận án tiến sĩ này mang lại đóng góp quan trọng. Nó cung cấp bộ biện pháp kỹ thuật toàn diện, có tính ứng dụng cao. Nông dân Sơn La có thể dễ dàng tham khảo. Họ có thể áp dụng để cải thiện hiệu quả canh tác. Các cơ quan quản lý nông nghiệp có thêm cơ sở khoa học. Họ có thể xây dựng chính sách hỗ trợ phát triển ngô lai. Nghiên cứu giúp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực trong ngành. Đây là nghiên cứu khoa học thiết thực, đóng góp vào sự phát triển bền vững.
4.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ và cải tiến liên tục
Các biện pháp kỹ thuật đã nghiên cứu có tiềm năng ứng dụng công nghệ rộng rãi. Chúng có thể nhân rộng ra các vùng có điều kiện tương tự. Việc tích hợp các công nghệ thông minh (IoT, AI) vào nông nghiệp là khả thi. Cần tiếp tục cải tiến kỹ thuật dựa trên phản hồi thực tế. Điều này đảm bảo tối ưu hóa quy trình sản xuất liên tục. Mang lại lợi ích bền vững cho cộng đồng và môi trường. Các giải pháp kỹ thuật sẽ được cập nhật thường xuyên.
V.Giải pháp tối ưu hóa quy trình sản xuất ngô lai bền vững
Dựa trên kết quả nghiên cứu khoa học toàn diện, luận án đưa ra các khuyến nghị. Chúng nhằm tối ưu hóa quy trình sản xuất ngô lai. Mục tiêu là đạt được hiệu quả bền vững. Các giải pháp kỹ thuật này không chỉ tăng năng suất. Chúng còn bảo vệ môi trường và giảm thiểu rủi ro. Việc nâng cao chất lượng sản phẩm là ưu tiên hàng đầu. Các khuyến nghị này là kim chỉ nam cho nông dân Sơn La. Đánh giá hiệu quả của các giải pháp là liên tục.
5.1. Khuyến nghị giải pháp kỹ thuật toàn diện cho nông dân
Khuyến nghị bao gồm việc chọn giống ngô lai thích hợp. Xử lý hạt giống đúng cách. Hướng dẫn chi tiết về thời vụ gieo trồng tối ưu. Kỹ thuật làm đất, bón phân cân đối theo nhu cầu cây. Quản lý sâu bệnh tổng hợp và sử dụng biện pháp kỹ thuật che phủ. Nông dân được khuyến khích áp dụng đồng bộ các giải pháp này. Đây là giải pháp kỹ thuật tổng thể. Nó giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả canh tác. Việc cải tiến kỹ thuật nhỏ cũng được khuyến khích.
5.2. Hướng phát triển cho nghiên cứu khoa học ngô lai tiếp theo
Cần tiếp tục nghiên cứu khoa học về ngô lai trong tương lai. Các hướng nghiên cứu mới bao gồm phát triển giống chịu hạn, chịu sâu bệnh tốt hơn. Ứng dụng công nghệ sinh học trong cải tạo giống. Khám phá việc sử dụng phân bón thông minh. Thúc đẩy canh tác hữu cơ và nông nghiệp chính xác. Đánh giá hiệu quả lâu dài của các biện pháp kỹ thuật là cần thiết. Điều này góp phần tối ưu hóa quy trình sản xuất bền vững và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các giải pháp kỹ thuật mới sẽ tiếp tục được tìm kiếm.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (212 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN ĐỨC THUẬN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT NGÔ LAI TẠI SƠN LA LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP THÁI NGUYÊN - 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG LÂM NGUYỄN ĐỨC THUẬN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ BIỆN PHÁP KỸ THUẬT NÂNG CAO HIỆU QUẢ SẢN XUẤT NGÔ LAI TẠI SƠN LA Chuyên Ngành: Khoa học cây trồng Mã số: 62 62 01 10 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NÔNG NGHIỆP Người hướng dẫn khoa học: 1. Lương Văn Hinh THÁI NGUYÊN - 2017 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Mọi trích dẫn trong luận án đều đã được chỉ rõ nguồn gốc.
Tác giả Nguyễn Đức Thuận ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Lương Văn Hinh đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Viết Hưng, PGS.
Luân Thị Đẹp, TS. Phan Thị Vân, TS. Trần Trung Kiên, PGS. Nguyễn Hữu Hồng cùng toàn thể cán bộ khoa Nông học đã tận tình giúp đỡ, truyền đạt những kinh nghiệm quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Đào Thanh Vân, TS. Dương Thị Nguyên cùng tập thể cán bộ Phòng Đào tạo Trường Đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu đề tài luận án. Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện của phòng Nông nghiệp huyện Mộc Châu, phòng Nông nghiệp huyện Mai Sơn, phòng Nông nghiệp huyện Thuận Châu và lãnh đạo xã Đông Sang (Mộc Châu), xã Cò Nòi (Mai Sơn), xã Chiềng Ly (Thuận Châu).
Tôi xin cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện của Ban giám đốc Sở Giáo dục & Đào tạo tỉnh Sơn La, Ban giám hiệu trường THPT Thuận Châu. Tôi xin cảm ơn gia đình và bạn bè đã luôn động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện thành công luận án này. Thái Nguyên, năm 2017 Nghiên cứu sinh Nguyễn Đức Thuận iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC.
iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG. vii DANH MỤC HÌNH. xii MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu của đề tài. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài nghiên cứu. Những đóng góp mới của đề tài.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tình hình nghiên cứu, sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu chọn tạo giống ngô lai. Tình hình sản xuất ngô trên thế giới và Việt Nam.
Các yếu tố sinh học, phi sinh học tác động đến sinh trưởng, phát triển của giống ngô lai. Các yếu tố sinh học tác động đến sinh trưởng, phát triển của giống ngô lai. Các yếu tố phi sinh học tác động đến sinh trưởng, phát triển của giống ngô lai. Tính thích ứng của các giống ngô lai ở các vùng sinh thái.
Điều kiện tự nhiên và tình hình sản xuất ngô tại Sơn La. Điều kiện tự nhiên của Sơn La ảnh hưởng tới sản xuất ngô. Tình hình sản xuất ngô tại Sơn La. Kết quả nghiên cứu về các biện pháp kỹ thuật canh tác tới năng suất ngô.
Tình hình nghiên cứu về thời vụ gieo trồng ngô trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu phân bón cho ngô trên thế giới và Việt Nam. Tình hình nghiên cứu mật độ, khoảng cách trồng ngô. Tình hình nghiên cứu biện pháp che phủ cho ngô.
Các kết luận qua phân tích tổng quan tài liệu. VẬT LIỆU, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Vật liệu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu.
Nghiên cứu tính thích nghi, tính ổn định của các giống ngô lai tại các vùng sinh thái tỉnh Sơn La, xác định, lựa chọn giống ngô phù hợp. Nghiên cứu các biện pháp kỹ thuật (xác định thời vụ, loại phân, liều lượng phân hỗn hợp NPK, khoảng cách, mật độ gieo trồng, kỹ thuật che phủ bề mặt đất) nâng cao năng suất, hiệu quả sản xuất của các giống ngô lai tại Sơn La. Xây dựng mô hình trình diễn áp dụng tổng hợp các biện pháp kỹ thuật canh tác ngô. Phương pháp nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu đồng ruộng. Các chỉ tiêu theo dõi. Phương pháp thu thập thông tin. Phương pháp tính toán và xử lý số liệu.
Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Địa điểm và điều kiện nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN.
Nghiên cứu xác định giống ngô thích hợp với điều kiện sinh thái ở Sơn La. Kết quả thí nghiệm xác định giống ngô thích hợp với điều kiện sinh thái ở huyện Mộc Châu. Kết quả thí nghiệm xác định giống ngô thích hợp với điều kiện sinh thái ở huyện Mai Sơn. Kết quả thí nghiệm xác định giống ngô thích hợp với điều kiện sinh thái ở huyện Thuận Châu.
Tính thích nghi, tính ổn định của các giống ngô lai tại các vùng sinh thái tỉnh Sơn La, xác định, lựa chọn giống ngô phù hợp. Nghiên cứu các biện pháp canh tác cho ngô tại tỉnh Sơn La. Thí nghiệm xác định thời vụ gieo trồng ngô thích hợp. Thí nghiệm xác định loại phân bón thích hợp đối với ngô tại Sơn La.
Kết quả thí nghiệm xác định liều lượng phân bón thích hợp cho ngô. Thí nghiệm xác định mật độ, khoảng cách gieo trồng ngô thích hợp ở Sơn La. Kết quả nghiên cứu biện pháp che phủ đất trồng ngô tại Sơn La. Xây dựng mô hình trình diễn áp dụng tổng hợp các biện pháp kỹ thuật thâm canh ngô.
Xây dựng quy trình kỹ thuật. Kết quả xây dựng mô hình trình diễn. Phân tích vai trò (cơ cấu) đóng góp của các biện pháp kỹ thuật đến năng suất. 129 KẾT LUẬN VÀ ĐỀ NGHỊ.
137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ. 138 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 149 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ được viết tắt BVTV Bảo vệ thực vật CCC Chiều cao cây CCĐB Chiều cao đóng bắp International Maize and Wheat improvement centre CIMMYT (Trung tâm cải tạo ngô và lúa mỳ quốc tế) CT Công thức CS Cộng sự CV Coefficient of variation (Hệ số biến động) Food Agriculture Oganization (Tổ chức Nông Lương FAO thực) GDD Tổng mức độ sinh trưởng hàng ngày KL1000 Khối lượng 1000 hạt NS Năng suất LSD Leat significant difference (sai khác nhỏ nhất có ý nghĩa) PTNT Phát triển nông thôn Randomized Complete Block Design (Khối ngẫu nhiên RCBD hoàn toàn) TGST Thời gian sinh trưởng United State Department of Agriculture (Bộ Nông nghiệp USDA Mỹ) vii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô trên thế giới (2011-2016).
Tình hình sản xuất ngô ở Việt Nam giai đoạn 2011 - 2016. Diễn biến thời tiết khí hậu trung bình 5 năm (2009 - 2013) tại Sơn La. Diện tích, năng suất và sản lượng ngô tại Sơn La giai đoạn 2008 - 2015. Diện tích, năng suất ngô năm 2015 tại một số huyện của Sơn La.
Tỷ lệ dinh dưỡng cây ngô hút trong quá trình sinh trưởng (Nghiên cứu trên cây ngô có TGST 125 ngày). Hiện trạng sử dụng phân bón trong trồng ngô của nông dân tại 3 huyện điều tra. So sánh hiện trạng sử dụng phân bón của nông dân với quy trình hướng dẫn. Hiệu quả của vật liệu che phủ đến năng suất ngô.
Ưu điểm và nhược điểm của một số loại vật liệu che phủ cho ngô trên đất dốc. Ưu điểm, nhược điểm của một số loại cây trồng xen với ngô trên đất dốc. Nguồn gốc và đặc điểm chính của các giống tham gia nghiên cứu tính thích ứng, tính ổn định. Nội dung, địa điểm và thời gian nghiên cứu.
Thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và khả năng chống chịu của các giống trong thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất (số liệu trung bình 2 vụ Xuân Hè 2009 và 2010) và năng suất của các giống trong thí nghiệm. Thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và khả năng chống chịu của các giống trong thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất (số liệu trung bình 2 vụ Xuân Hè 2009 và 2010) và năng suất của các giống trong thí nghiệm.
Thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và khả năng chống chịu của các giống trong thí nghiệm. Các yếu tố cấu thành năng suất (số liệu trung bình 2 vụ Xuân Hè 2009 và 2010) và năng suất của các giống trong thí nghiệm. Chỉ số thích nghi và ổn định của các giống thí nghiệm tại 3 địa điểm nghiên cứu, năm 2009. Chỉ số thích nghi và ổn định của các giống thí nghiệm tại 3 địa điểm nghiên cứu, năm 2010.
Ảnh hưởng của thời vụ đến thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và khả năng chống chịu của giống ngô NK67. Ảnh hưởng của thời vụ đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống NK67. Ảnh hưởng của thời vụ đến thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và khả năng chống chịu của giống NK67. Ảnh hưởng của thời vụ đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống NK67.
Ảnh hưởng của thời vụ đến thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và khả năng chống chịu của giống NK67. Ảnh hưởng của thời vụ đến các yếu tố cấu thành năng suất của giống NK67. Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến năng suất giống NK67 (Số liệu tại 3 huyện Mộc Châu, Mai Sơn, Thuận Châu, năm 2010). Ảnh hưởng của thời vụ trồng đến năng suất giống NK67 (năm 2011).
Ảnh hưởng của loại phân bón đến thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và khả năng chống chịu của giống NK67. Ảnh hưởng của loại phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống NK67. Ảnh hưởng của loại phân bón đến thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và khả năng chống chịu của giống NK67. Ảnh hưởng của loại phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống NK67.
Ảnh hưởng của loại phân bón đến thời gian sinh trưởng, đặc điểm hình thái và khả năng chống chịu của giống NK67. Ảnh hưởng của loại phân bón đến các yếu tố cấu thành năng suất và năng suất của giống NK67.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng ca" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp kỹ thuật nâng cao hiệu suất hệ thống xử lý dữ liệu. Phân tích ưu điểm và hạn chế các phương pháp hiện có.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng ca" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng ca" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng ca" thuộc chuyên ngành Khoa học cây trồng. Danh mục: Giống Cây Trồng.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng ca" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng ca" có 212 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số biện pháp kỹ thuật nâng ca" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.