Thực trạng hôn nhân của người Dao đỏ ở tỉnh Cao Bằng - Luận án tiến sĩ khoa học nhân học
Thực trạng hôn nhân của người Dao Đỏ ở tỉnh Cao Bằng được nghiên cứu, phân tích nhằm cung cấp thông tin về đặc điểm, phong tục hôn nhân của dân tộc này.
Năm xuất bản
Số trang
199
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
2
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hôn nhân người Dao đỏ tại tỉnh Cao Bằng
- Số trang:
- 199 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Nhân học
- Tác giả:
- Ngô Thị Phương Thảo
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hôn nhân người Dao đỏ tại tỉnh Cao Bằng
Người Dao đỏ tại tỉnh Cao Bằng có nền văn hóa truyền thống lâu đời. Đời sống hôn nhân của cộng đồng phản ánh đậm nét bản sắc tộc người. Hôn nhân không chỉ gắn kết đôi lứa. Mối quan hệ này còn liên kết chặt chẽ hai dòng họ và toàn thể bản làng. Nghiên cứu nhân học tại địa phương làm rõ các đặc trưng sinh hoạt gia đình. Địa bàn khảo sát tập trung chủ yếu tại huyện Nguyên Bình và huyện Hà Quảng. Đây là hai khu vực có cộng đồng người Dao cư trú đông đúc. Các chuẩn mực xã hội cổ truyền chi phối mạnh mẽ quá trình dựng vợ gả chồng. Mối quan hệ vợ chồng chịu ảnh hưởng sâu sắc từ tín ngưỡng tâm linh và luật tục địa phương. Đề tài khảo sát toàn diện các giai đoạn lịch sử của tập quán cưới xin. Qua đó, các nhà nghiên cứu nhận diện rõ những nét đẹp văn hóa và những bất cập cần thay đổi.
1.1. Bối cảnh địa bàn cư trú tại Nguyên Bình và Hà Quảng
Huyện Nguyên Bình và Hà Quảng thuộc vùng núi cao hiểm trở của tỉnh Cao Bằng. Địa hình phức tạp chia cắt sâu sắc các cụm dân cư. Người Dao đỏ thường sinh sống ở các sườn núi cao hoặc thung lũng sâu. Điều kiện giao thông đi lại còn nhiều khó khăn. Cơ sở hạ tầng kinh tế và mạng lưới dịch vụ xã hội phát triển chậm. Hoạt động kinh tế chủ yếu là canh tác nương rẫy, trồng trọt và chăn nuôi nhỏ lẻ. Môi trường tự nhiên khắc nghiệt tác động lớn đến phương thức tổ chức đời sống gia đình. Tính cố kết cộng đồng trong từng xóm bản được duy trì bền bỉ qua nhiều thế hệ. Sự biệt lập về mặt địa lý từng khiến nhiều phong tục cổ truyền ít biến đổi suốt thời gian dài. Tuy nhiên, các chính sách phát triển nông thôn mới đang từng bước làm thay đổi diện mạo các bản làng vùng cao này.
1.2. Quan niệm truyền thống về hôn nhân của đồng bào Dao
Đồng bào Dao đỏ coi hôn nhân là sự kiện trọng đại của cả một đời người. Việc lấy vợ, lấy chồng nhằm mục đích duy trì nòi giống và phát triển dòng tộc. Gia đình truyền thống đề cao vai trò kết nối giữa thế giới người sống và tổ tiên. Người Dao quan niệm hôn nhân phải được thần linh chấp thuận. Sự hòa hợp về tuổi tác giữa hai người giữ vai trò quyết định. Nếu lá số xung khắc, cuộc hôn nhân sẽ bị hủy bỏ ngay lập tức. Quyết định cưới xin chịu sự chi phối lớn từ cha mẹ và những người lớn tuổi trong dòng họ. Con cái thường tôn trọng ý kiến sắp đặt của bậc sinh thành. Hôn nhân bền vững mang lại sự thịnh vượng cho cả gia đình. Những quy tắc đạo đức nghiêm ngặt ràng buộc trách nhiệm của mỗi cá nhân đối với hạnh phúc gia đình.
II. Thực trạng tảo hôn và đăng ký kết hôn người Dao đỏ
Thực trạng hôn nhân vùng đồng bào dân tộc thiểu số tại Cao Bằng ghi nhận nhiều chuyển biến đáng chú ý. Các quy định pháp luật dần đi vào đời sống hằng ngày. Tuy nhiên, sự đan xen giữa luật tục và luật pháp nhà nước vẫn tồn tại dai dẳng. Nhiều gia đình vẫn duy trì các nếp nghĩ cũ trong việc cưới gả. Việc thực thi pháp luật hôn nhân đòi hỏi nhiều nỗ lực từ chính quyền cơ sở. Đời sống kinh tế khó khăn ảnh hưởng trực tiếp đến nhận thức pháp luật của người dân. Nhiều cặp đôi chung sống trước khi đủ tuổi quy định. Tình trạng này đặt ra nhiều thách thức cho công tác quản lý dân số và tư pháp. Nhận thức của thế hệ trẻ đang dần cởi mở hơn so với thế hệ trước. Việc tiếp cận thông tin giúp nâng cao hiểu biết của đồng bào về trách nhiệm hôn nhân.
2.1. Thực trạng tảo hôn ở người Dao đỏ Cao Bằng hiện nay
Tình trạng tảo hôn ở người Dao đỏ Cao Bằng từng diễn ra khá phổ biến trong quá khứ. Nhiều thiếu niên kết hôn khi mới mười lăm hoặc mười sáu tuổi. Nhu cầu bổ sung lao động sản xuất cho gia đình là nguyên nhân chủ yếu. Thói quen dựng vợ gả chồng sớm khiến nhiều người trẻ phải bỏ học. Hậu quả của việc kết hôn sớm ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe sinh sản. Bên cạnh đó, tình trạng hôn nhân cận huyết thống vùng cao cũng từng để lại nhiều hệ lụy xấu cho giống nòi. Trẻ em sinh ra từ các cuộc hôn nhân này dễ mắc các bệnh lý bẩm sinh. Hiện nay, chính quyền các cấp đã triển khai nhiều biện pháp ngăn chặn quyết liệt. Số vụ việc vi phạm đã giảm rõ rệt qua các năm khảo sát. Nhận thức của cộng đồng về tác hại của việc lấy vợ lấy chồng sớm đã nâng lên rõ rệt.
2.2. Vấn đề đăng ký kết hôn người Dao đỏ Cao Bằng tại xã
Việc đăng ký kết hôn người Dao đỏ Cao Bằng đã có nhiều chuyển biến tích cực trong những năm gần đây. Trước đây, người dân chỉ coi trọng lễ cưới truyền thống theo nghi thức dòng họ. Các cặp đôi thường về ở chung sau khi bản làng công nhận mà không khai báo cơ quan chức năng. Việc phổ biến luật hôn nhân và gia đình vùng dân tộc thiểu số giúp đồng bào hiểu rõ giá trị pháp lý của giấy chứng nhận kết hôn. Cán bộ tư pháp xã tích cực tuyên truyền pháp luật trực tiếp đến từng xóm bản. Các thủ tục hành chính được đơn giản hóa nhằm tạo điều kiện thuận lợi nhất cho người dân. Đa số thanh niên hiện nay chủ động đến Ủy ban nhân dân xã làm thủ tục đăng ký trước khi tổ chức lễ cưới. Sự chấp hành pháp luật góp phần bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho phụ nữ và trẻ em.
III. Đặc trưng phong tục cưới hỏi người Dao đỏ vùng cao
Văn hóa cưới xin của người Dao đỏ phản ánh kho tàng tri thức dân gian phong phú. Mọi bước chuẩn bị đều tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc truyền thống. Từng giai đoạn hôn nhân đều gắn liền với những câu hát đối đáp giao duyên và lễ vật đặc thù. Phong tục cưới hỏi người Dao đỏ thể hiện lòng hiếu thảo của con cháu đối với ông bà tổ tiên. Mối quan hệ giao lưu văn hóa giữa các thôn xóm giúp củng cố khối đại đoàn kết. Mỗi gia đình luôn chuẩn bị chu đáo trang phục và thực phẩm trước ngày trọng đại. Trang phục cô dâu được thêu may thủ công tỉ mỉ với nhiều hoa văn rực rỡ. Chi phí cho các nghi lễ cưới hỏi thường khá tốn kém so với thu nhập bình quân. Dù vậy, người Dao vẫn trân trọng gìn giữ những giá trị văn hóa cốt lõi của tổ tiên truyền lại.
3.1. Tập quán tìm hiểu bạn đời và tiêu chí kén chọn bạn đời
Thanh niên người Dao đỏ thường tự do tìm hiểu bạn đời trong các dịp lễ hội xuân hoặc các phiên chợ vùng cao. Điệu hát Páo dung là cầu nối tình cảm ngọt ngào giữa các chàng trai và cô gái. Tiêu chí chọn vợ, chọn chồng truyền thống rất coi trọng đức tính cần cù và đạo đức tốt. Người con trai phải chăm chỉ làm nương, biết chặt cây, dựng nhà và săn bắn. Người con gái phải khéo tay may vá, thêu thùa và biết chăm lo việc nhà cửa. Sức khỏe dẻo dai là yếu tố quan trọng hàng đầu để gánh vác công việc nương rẫy nặng nhọc. Ngoài ra, nguồn gốc gia đình đôi bên cũng được xem xét kỹ lưỡng. Sự hòa thuận và uy tín của dòng họ đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng gia đình mới.
3.2. Thủ tục so tuổi và tục thách cưới của người Dao đỏ
Thủ tục so tuổi là bước bắt buộc trước khi tiến hành bàn bạc hôn nhân. Nhà trai cử người mai mối mang lễ vật sang nhà gái để xin lá số tử vi của cô gái. Thầy cúng có uy tín sẽ trực tiếp xem xét sự hòa hợp về can, chi, mệnh của đôi trẻ. Nếu lá số hợp nhau, hai bên gia đình mới tiến hành họp bàn về các sính lễ. Tục thách cưới của người Dao đỏ trước đây bao gồm nhiều loại lễ vật có giá trị lớn. Nhà gái thường yêu cầu số lượng bạc trắng, thịt lợn, rượu gạo và các bộ trang phục truyền thống. Thách cưới cao từng tạo gánh nặng kinh tế nặng nề cho gia đình nhà trai. Ngày nay, các lễ vật thách cưới đã giảm bớt và mang tính tượng trưng. Hai họ ưu tiên hỗ trợ đôi trẻ xây dựng cuộc sống ổn định.
IV. Các nghi lễ kết hôn dân tộc Dao đỏ qua từng giai đoạn
Các nghi thức hôn nhân người Dao đỏ diễn ra theo một trình tự rất chặt chẽ. Hệ thống nghi lễ kết hôn dân tộc Dao phản ánh thế giới quan và vũ trụ quan đặc sắc. Quá trình cưới xin kéo dài qua nhiều bước từ dạm ngõ, ăn hỏi đến ngày rước dâu. Mỗi nghi thức đều mang tính giáo dục sâu sắc về lòng hiếu thảo và nghĩa vụ gia đình. Thầy cúng đóng vai trò dẫn dắt các lễ cúng thần linh và tổ tiên suốt ngày cưới. Âm nhạc từ kèn pí lè và tiếng trống chiêng rộn rã xua đuổi tà ma và rước may mắn. Cả dòng họ tề tựu đông đủ để chúc phúc cho cô dâu và chú rể. Các phong tục truyền thống được thực hiện trang nghiêm dưới sự chứng kiến của trưởng họ. Đám cưới là dịp gắn kết tình thân sâu đậm giữa hai gia đình.
4.1. Nghi lễ trước và trong đám cưới của dân tộc Dao đỏ
Trước ngày cưới, nhà trai tiến hành nghi lễ ăn hỏi và trao vật làm tin cho nhà gái. Lễ vật bao gồm trang sức bạc và các sản vật tự nhiên của núi rừng. Trong ngày cưới chính thức, các nghi lễ được tổ chức riêng biệt tại nhà gái rồi chuyển sang nhà trai. Đội đón dâu của nhà trai phải vượt qua nhiều chặng thử thách hát đối đáp trước khi vào nhà gái. Cô dâu Dao đỏ đội mũ trùm đầu màu đỏ rực rỡ và che kín mặt khi về nhà chồng. Lễ cúng tổ tiên tại bàn thờ gia tiên nhà trai là thời khắc thiêng liêng nhất. Bố mẹ chú rể dâng rượu báo cáo tổ tiên về thành viên mới trong gia đình. Cả bản làng cùng nhau ăn uống, ca hát và chúc mừng hạnh phúc cho đôi vợ chồng trẻ suốt đêm.
4.2. Ý nghĩa thiêng liêng từ lễ tơ hồng người Dao đỏ
Lễ tơ hồng người Dao đỏ là một trong những nghi lễ then chốt và mang tính biểu tượng cao nhất trong đám cưới. Thầy cúng uy tín thay mặt gia đình lập bàn thờ ngoài trời để cúng bái trời đất và thần linh. Dải vải đỏ hoặc sợi chỉ thiêng được dùng để buộc tượng trưng sự gắn kết bền chặt giữa đôi vợ chồng trẻ. Nghi lễ này cầu chúc cho tình cảm lứa đôi luôn hòa thuận, thủy chung và không bao giờ chia lìa. Đôi uyên ương cùng nhau uống chén rượu tơ hồng và thực hiện các động tác cúi lạy theo chỉ dẫn của thầy cúng. Nghi thức khẳng định sự chuyển giao trạng thái xã hội của hai người trẻ trước sự chứng kiến của trời đất. Mọi người tin rằng lễ tơ hồng mang lại phúc lộc, sức khỏe dồi dào và con cái đuề huề.
4.3. Nghi lễ lại mặt và quy tụ gia đình sau ngày cưới
Sau khi lễ cưới kết thúc vài ngày, đôi vợ chồng trẻ chuẩn bị lễ vật để thực hiện nghi lễ lại mặt. Hai người cùng trở về nhà bố mẹ đẻ của cô dâu để thăm hỏi sức khỏe người thân. Lễ vật mang theo thường là một con gà, vài cân thịt lợn và rượu thơm tự nấu. Chuyến đi này nhằm bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc của con rể đối với công lao sinh thành và dưỡng dục của bố mẹ vợ. Bố mẹ cô dâu tổ chức bữa cơm thân mật chào đón đôi con cái. Gia đình cùng dặn dò đôi trẻ cách cư xử, giữ gìn hạnh phúc và bảo ban nhau làm ăn. Tiếp theo đó, nghi lễ quy tụ họ hàng giúp củng cố mối liên kết họ hàng hai bên nội ngoại thêm khăng khít. Mọi bất đồng trước hôn nhân đều được xóa bỏ trong không khí vui vẻ.
V. Biến đổi đời sống hôn nhân và xóa bỏ hủ tục lạc hậu
Xã hội hiện đại mang lại nhiều luồng sinh khí mới cho các bản làng vùng cao Cao Bằng. Các phong trào xây dựng nông thôn mới và đời sống văn hóa từng bước lan tỏa sâu rộng. Đời sống hôn nhân của đồng bào Dao đỏ đang tiếp nhận nhiều sự thay đổi tích cực. Các chuẩn mực văn minh dần thay thế các quan niệm cổ hủ, rườm rà. Quá trình giao lưu văn hóa giúp người trẻ mở rộng tầm nhìn và tự chủ hơn trong cuộc sống. Các giá trị văn hóa tốt đẹp của tộc người tiếp tục được bảo tồn và phát huy có chọn lọc. Tinh thần đoàn kết cộng đồng được củng cố theo hướng tiến bộ. Sự phối hợp giữa các cơ quan quản lý nhà nước và già làng, trưởng bản mang lại hiệu quả thiết thực. Hôn nhân ngày nay hướng đến sự tự nguyện, bình đẳng và tiến bộ.
5.1. Tác động của luật pháp và xóa bỏ hủ tục hôn nhân lạc hậu
Công tác tuyên truyền pháp luật đóng vai trò then chốt trong việc thay đổi hành vi xã hội của người dân vùng cao. Việc triển khai quyết liệt mục tiêu xóa bỏ hủ tục hôn nhân lạc hậu giúp giảm bớt các chi phí cưới xin tốn kém. Những thủ tục mê tín dị đoan rườm rà trong đám cưới từng bước bị loại bỏ. Chính quyền địa phương lồng ghép các quy định văn hóa mới vào hương ước và quy ước của thôn bản. Các già làng và trưởng bản gương mẫu đi đầu trong việc vận động con cháu thực hiện cưới hỏi văn minh. Cán bộ cơ sở thường xuyên theo dõi, nắm bắt tình hình để kịp thời ngăn chặn các dấu hiệu vi phạm pháp luật. Nhờ đó, đời sống tinh thần của bà con ngày càng lành mạnh và tiết kiệm hơn.
5.2. Thúc đẩy bình đẳng giới trong gia đình người Dao ngày nay
Vấn đề thúc đẩy bình đẳng giới trong gia đình người Dao đã đạt được nhiều bước tiến rất quan trọng. Phụ nữ ngày nay có tiếng nói bình đẳng trong việc bàn bạc và quyết định các công việc lớn của gia đình. Các hủ tục trọng nam khinh nữ cổ hủ dần bị bài trừ khỏi đời sống sinh hoạt. Nhiều trẻ em gái được tạo điều kiện đi học đầy đủ và tham gia các hoạt động xã hội. Người vợ cùng người chồng quản lý tài chính gia đình và cùng đứng tên trên giấy tờ tài sản đất đai. Việc tiếp cận kiến thức khoa học kỹ thuật giúp phụ nữ Dao đỏ nâng cao năng lực làm kinh tế hộ gia đình. Tình trạng bạo lực gia đình giảm thiểu rõ rệt nhờ sự can thiệp kịp thời của các đoàn thể. Hạnh phúc gia đình được xây dựng trên cơ sở tôn trọng và chia sẻ.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (199 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGÔ THỊ PHƢƠNG THẢO THỰC TRẠNG HÔN NHÂN CỦA NGƢỜI DAO ĐỎ Ở TỈNH CAO BẰNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC HÀ NỘI. 2023 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI NGÔ THỊ PHƢƠNG THẢO THỰC TRẠNG HÔN NHÂN CỦA NGƢỜI DAO ĐỎ Ở TỈNH CAO BẰNG Ngành: Nhân học Mã số: 9 31 03 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NHÂN HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN THỊ SONG HÀ HÀ NỘI. 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Nguồn dữ liệu điều tra, khảo sát thực tế và nội dung của luận án là trung thực, do NCS thu thập tại địa bàn khảo sát và chƣa từng đƣợc công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Ngô Thị Phƣơng Thảo LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án tiến sĩ với đề tài Thực trạng hôn nhân của người Dao Đỏ ở tỉnh Cao Bằng, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự giúp đỡ của các thầy cô giáo, bạn bè, đồng nghiệp cũng nhƣ các cơ quan, tổ chức, cá nhân trên địa bàn nghiên cứu. Trƣớc hết tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Song Hà, ngƣời đã trực tiếp động viên, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập ở hai bậc Thạc sĩ và Tiến sĩ tại Học viện Khoa học xã hội.
Cô đã giúp đỡ, hƣớng dẫn, hỗ trợ, chỉ bảo cho tôi trong quá trình hình thành đề cƣơng, phƣơng pháp lấy tƣ liệu, khảo sát, điền dã thực địa để viết và hoàn thành luận án này. Tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn tới tập thể các Thầy, Cô là giảng viên Khoa Dân tộc học và Nhân học, Phòng Đào tạo và Ban Giám đốc Học viện Khoa học xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học xã hội Việt Nam đã tạo điều kiện và trao truyền cho tôi các kiến thức chuyên môn trong suốt quá trình học tập. Tôi xin trân trọng cảm ơn Bộ Tƣ lệnh Bộ đội Biên phòng, Ban Giám đốc Học viện Biên phòng, đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin đƣợc gửi lời cảm ơn tới Thủ trƣởng - Bộ chỉ huy Biên phòng tỉnh Cao Bằng, toàn thể cán bộ, chiến sỹ Đồn Biên phòng Cần Yên, Ủy ban Nhân dân huyện Nguyên Bình, Hà Quảng và bà con ngƣời Dao Đỏ ở các địa phƣơng trên địa bàn hai huyện đã tận tình giúp đỡ tôi trong thời gian điền dã và thu thập tƣ liệu.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình, bạn bè, đồng nghiệp luôn động viên, giúp đỡ tôi để hoàn thành luận án của mình. Hà Nội, tháng 04 năm 2023 Ngô Thị Phƣơng Thảo MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ THUYẾT, KHÁI QUÁT VỀ ĐỊA BÀN VÀ TỘC NGƢỜI NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu.
Những công trình nghiên cứu kinh điển về hôn nhân. Ngƣời Dao qua tài liệu của tác giả nƣớc ngoài và trong nƣớc. Một số khái niệm và lý thuyết nghiên cứu. Một số khái niệm.
Lý thuyết nghiên cứu. Khái quát về địa bàn và tộc ngƣời nghiên cứu. Khái quát về tỉnh Cao Bằng. Khái quát về lịch sử hình thành, phát triển ngƣời Dao tỉnh Cao Bằng.
Khái quát về huyện Nguyên Bình. Khái quát về huyện Hà Quảng. 38 Tiểu kết chƣơng 1. 42 Chƣơng 2: MỘT SỐ QUAN NIỆM, NGUYÊN TẮC VÀ HÌNH THỨC HÔN NHÂN CỦA NGƢỜI DAO ĐỎ.
Quan niệm về hôn nhân và tuổi kết hôn. Quan niệm về hôn nhân. Tuổi kết hôn. Nguyên tắc và hình thức hôn nhân.
Nguyên tắc hôn nhân. Hình thức hôn nhân. Tảo hôn và hôn nhân cận huyết thống. Cƣ trú sau hôn nhân.
Đăng kí kết hôn và li hôn. Đăng kí kết hôn. Những trƣờng hợp hôn nhân khác. Hôn nhân khác tộc ngƣời.
Hôn nhân xuyên biên giới Việt Nam - Trung Quốc. 74 Tiểu kết chƣơng 2. 75 Chƣơng 3: PHONG TỤC, TẬP QUÁN VÀ NGHI LỄ HÔN NHÂN. Tập quán tìm hiểu bạn đời và tiêu chí chọn vợ, chọn chồng.
Tập quán tìm hiểu bạn đời. Tiêu chí chọn vợ, chọn chồng. Phong tục, tập quán và nghi lễ trƣớc đám cƣới. Phong tục, tập quán và nghi lễ xin lá số tử vi (mình cho nìn keng).
Nghi lễ thỏa thuận giữa hai gia đình nhà trai, nhà gái (mình kong xìn chà cao). Nghi lễ ăn hỏi và trao vật làm tin (mình quý-ế lẩy). Nghi lễ chọn và báo ngày cƣới. Nghi lễ trong đám cƣới.
Lễ cúng tổ tiên. Lễ cƣới bên nhà gái. Lễ cƣới bên nhà trai. Nghi lễ sau đám cƣới.
Lễ lại mặt (duốn tả kèng tiu”. Lễ quy tụ hôn nhân. Nghi lễ hôn nhân trong những trƣờng hợp đặc biệt. 118 Tiểu kết chƣơng 3.
120 Chƣơng 4: NHỮNG YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN BIẾN ĐỔI HÔN NHÂN, XU HƢỚNG BIẾN ĐỔI, GIÁ TRỊ VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Những yếu tố tác động đến hôn nhân hiện nay. Tác động của Đổi mới và chính sách dân tộc của Đảng và Nhà nƣớc. Tác động của sự phát triển về kinh tế - xã hội.
Tác động của Luật Hôn nhân và Gia đình và phong trào toàn dân xây dựng đời sống văn hóa mới. Tác động của quá trình hội nhập, giao lƣu và tiếp biến văn hóa. Tác động của hệ thống thông tin, truyền thông, công tác tuyên truyền của chính quyền địa phƣơng và mạng lƣới xã hội. Tác động từ sự thay đổi nhận thức của các tầng lớp ngƣời Dao Đỏ.
Giá trị văn hóa hôn nhân của ngƣời Dao Đỏ. Giá trị bảo tồn, phát huy các yếu tố tiêu biểu trong văn hóa tộc ngƣời. Giá trị giáo dục và nhân văn. Giá trị bảo tồn các yếu tố đặc trƣng tín ngƣỡng tôn giáo tộc ngƣời.
Giá trị duy trì phong tục cố kết cộng đồng ngƣời Dao. Xu hƣớng biến đổi trong hôn nhân của ngƣời Dao Đỏ. Xu hƣớng tiếp nhận văn hóa hôn nhân của tộc ngƣời khác. Xu hƣớng giản tiện trong thực hành một số yếu tố văn hóa hôn nhân.
Xu hƣớng gia tăng kết hôn với ngƣời khác tộc và khác địa phƣơng. Xu hƣớng kết hôn với ngƣời bên kia biên giới Việt - Trung. Xu hƣớng phục hồi các giá trị tiêu biểu trong văn hóa hôn nhân. Một số vấn đề đặt ra đối với hôn nhân của ngƣời Dao Đỏ ở tỉnh Cao Bằng và khuyến nghị giải pháp.
Một số vấn đề đặt ra. Một số khuyến nghị giải pháp. 153 Tiểu kết chƣơng 4. 158 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA NGHIÊN CỨU SINH LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
161 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 162 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết tắt CH CNH Công nghitắt CH HĐH HiHg nghitắt CT - HC Chính tritắt CHỮ VIẾT DTH Dân t tritắ DTTS Dân t tritắt CHỮ NTM Nông thôn mt HTX HTXg thôn KH KHXg thô KHXH Khoa hhôn mt CH NQ Ngha hhôn Nxb Nhà xuhôn mt PGS Phó giáo sƣ TS Tió gsĩ TƢ Trung ƣơng Tr Trang UBND ỦBNDg ƣơngƣt CH KHHGĐ KHHGĐ ƣơngƣt CHỮ VIẾT DTTS Dân tộc thiểu số TH Tiểu học THCS Trung học cơ sở THPT Trung học phổ thông TTGDTX GDNN Trung tâm giáo dục thƣờng xuyên, giáo dục nghề nghiệp UBDT Ủy ban Dân tộc TCTK Tổng cục thống kê DANH MỤC BẢNG, BIỂU ĐỒ Bảng 1: Tuổi kết hôn của ngƣời Dao chia theo giới tính. 49 Bảng 2: Tỷ lệ tảo hôn dân tộc Dao so với một số tộc ngƣời cộng cƣ (2015; 2019). 60 Bảng 3: Tình trạng tảo hôn của ngƣời Dao Đỏ ở các điểm nghiên cứu.
61 Bảng 4: Tình trạng hôn nhân cận huyết của ngƣời Dao Đỏ. 61 Bảng 5: Nơi cƣ trú sau kết hôn của ngƣời Dao Đỏ hiện nay. 68 Bảng 6: Số lƣợng ngƣời Dao Đỏ kết hôn với các tộc ngƣời khác tại hai huyện Nguyên Bình, Hà Quảng năm 2018 - 2020. 72 Bảng 7: Số liệu ngƣời Dao Đỏ kết hôn với ngƣời đồng tộc bên kia biên giới (Trung Quốc) tại các xã đƣợc chọn nghiên cứu thuộc tỉnh Cao Bằng.
74 Bảng 8: Thời gian tìm hiểu của các cặp vợ chồng trƣớc khi kết hôn. 79 Bảng 9: Hoàn cảnh của đôi nam nữ trƣớc hôn nhân. 80 Biểu đồ 1: Số lƣợng và tỷ lệ kết hôn năm 2015 theo tình trạng tảo hôn. 59 Biểu 2: Sự lựa chọn đối tƣợng lý tƣởng trong hôn nhân.
Tính cấp thiết của đề tài Văn hóa là thành tố quan trọng đối với sự phát triển của một quốc gia, nhất là quốc gia đa dân tộc, góp phần tạo nên bản sắc, hồn cốt của chính quốc gia đó. Cách đây 80 năm, vào tháng 2/ 1943 Đảng Cộng sản Việt Nam đã thông qua bản Đề cƣơng Văn hóa Việt Nam, là cƣơng lĩnh đầu tiên về lĩnh vực văn hóa và cho đến nay bản Đề cƣơng này vẫn có những giá trị to lớn cả về lí luận và thực tiễn, trong đó có liên quan đến nghiên cứu văn hóa dân tộc thiểu số. Đề cương về văn hóa Việt Nam coi văn hóa nhƣ một lĩnh vực không ngừng biến đổi, với sự nối tiếp liên tục từ quá khứ, đến hiện tại và tƣơng lai. Văn hóa hình thành và phát triển cùng với sự hình thành và phát triển của con ngƣời.
Văn hóa bám rễ vào cội nguồn lịch sử và không ngừng tiếp thu tinh hoa văn hóa nhân loại để bồi đắp và làm giàu thêm bản sắc văn hóa dân tộc. Các giá trị văn hóa, ngay cả giá trị truyền thống cũng không tồn tại một cách bất biến mà không ngừng đƣợc bổ sung và tái định hình để phù hợp với cuộc sống đang diễn ra. Việc lựa chọn các giá trị phù hợp để kế thừa dựa trên tinh thần khách quan và tƣ duy phê phán là một yêu cầu quan trọng đối với phát triển văn hóa. Xác định rõ tầm quan trọng của văn hóa, nên chủ trƣơng bảo tồn, phát huy các giá trị văn hóa của dân tộc đƣợc thể hiện rất rõ qua các văn kiện Đại hội Đảng toàn quốc từ lần thứ VIII đến lần thứ XIII của Đảng Cộng sản Việt Nam, từng bƣớc đáp ứng yêu cầu phát triển của xã hội trong điều kiện đẩy mạnh CNH, HĐH và hội nhập kinh tế quốc tế.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Thị Phương Thảo (2023). Thực trạng hôn nhân người Dao đỏ tỉnh Cao Bằng [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/thuc-trang-hon-nhan-nguoi-dao-do-tinh-cao-bang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực trạng hôn nhân người Dao đỏ tỉnh Cao Bằng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thực trạng hôn nhân của người Dao Đỏ ở tỉnh Cao Bằng được nghiên cứu, phân tích nhằm cung cấp thông tin về đặc điểm, phong tục hôn nhân của dân tộc này.
Luận án "Thực trạng hôn nhân người Dao đỏ tỉnh Cao Bằng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Thực trạng hôn nhân người Dao đỏ tỉnh Cao Bằng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực trạng hôn nhân người Dao đỏ tỉnh Cao Bằng" thuộc chuyên ngành Nhân học. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Thực trạng hôn nhân người Dao đỏ tỉnh Cao Bằng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực trạng hôn nhân người Dao đỏ tỉnh Cao Bằng" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực trạng hôn nhân người Dao đỏ tỉnh Cao Bằng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.