Luận án Tiến sĩ Văn hóa Dân gian: Lễ hội người M’Nông Preh Đắk Nông đương đại

Luận án tiến sĩ nghiên cứu văn hóa dân gian lễ hội truyền thống của người Mnông Přeb huyện Krông Nô tỉnh Đắk Nông trong xã hội đương đại.

Chuyên ngành
Văn hóa dân gian
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

229

Thời gian đọc

35 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nét đẹp lễ hội truyền thống người M'Nông Preh Đắk Nông
Số trang:
229 trang
Trường:
Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
Chuyên ngành:
Văn hóa dân gian
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nét đẹp lễ hội truyền thống người M Nông Preh Đắk Nông

Lễ hội truyền thống người M’Nông Preh tại huyện Krông Nô phản ánh sinh hoạt cộng đồng đặc sắc. Sự kiện gắn liền với chu kỳ canh tác nương rẫy và tín ngưỡng đa thần. Đồng bào quan niệm vạn vật hữu linh. Thần linh hiện diện ở khắp mọi nơi quanh đời sống. Lễ hội là dịp tạ ơn trời đất và cầu mong mùa màng bội thu. Sinh hoạt này củng cố tình đoàn kết bon làng bền chặt qua nhiều thế hệ. Nét đẹp văn hóa M'Nông Preh thể hiện đậm nét qua trang phục, ẩm thực và các điệu múa dân gian. Mỗi thành tố đều chứa đựng tri thức bản địa sâu sắc. Lễ hội thu hút mọi lứa tuổi tham gia. Già làng đóng vai trò chủ trì nghi lễ. Thanh niên phụ trách phần hội náo nhiệt. Phụ nữ chuẩn bị rượu cần và món ăn truyền thống. Hoạt động này tạo nên bức tranh văn hóa rực rỡ giữa núi rừng Tây Nguyên.

1.1. Không gian sinh hoạt văn hóa và đời sống tâm linh

Không gian sinh hoạt của người M’Nông Preh gắn liền với cấu trúc bon làng truyền thống. Nhà sàn dài là trung tâm của mọi hoạt động cộng đồng. Lễ hội diễn ra trong không gian thiêng liêng và trang trọng. Đồng bào tổ chức cúng tế thần rừng, thần núi và thần sông. Tâm thức người M’Nông Preh luôn hướng về nguồn cội tổ tiên. Các nghi thức tâm linh thể hiện sự biết ơn thiên nhiên sâu sắc. Con người sống hòa hợp với môi trường rừng nguyên sinh. Nghi lễ diễn ra theo trật tự nghiêm ngặt do hội đồng già làng điều hành. Lời khấn nguyện mang âm hưởng trầm hùng, linh thiêng. Người dân dâng cúng lễ vật tươi ngon nhất của mùa màng. Mối liên kết giữa con người và thần linh được tái thiết lập qua từng nghi thức. Không gian thiêng giúp đồng bào gìn giữ niềm tin và sự bình an trong cuộc sống.

1.2. Biểu tượng cây nêu và âm vang cồng chiêng đại ngàn

Cây nêu lễ hội M'Nông là biểu tượng tâm linh kết nối con người với thế giới thần linh. Nghệ nhân dựng cây nêu ở vị trí trung tâm bon làng. Hoa văn chạm khắc trên thân cây thể hiện vũ trụ quan sinh động. Màu sắc đỏ, đen và trắng tượng trưng cho đất trời và sự sống. Âm nhạc cồng chiêng giữ vai trò linh hồn trong suốt thời gian diễn ra phần hội. Lễ hội cồng chiêng Đắk Nông hòa cùng không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên tạo nên bầu không khí hào hùng. Tiếng chiêng vang vọng khắp sườn đồi, rừng cây. Nhịp điệu cồng chiêng dẫn dắt đoàn người nhảy múa quanh đống lửa. Âm thanh trầm bổng thúc giục tinh thần dũng cảm và gắn kết tình làng nghĩa xóm. Cồng chiêng còn là sợi dây truyền tải ước nguyện của dân làng đến Yang.

II. Các nghi lễ độc đáo của người M Nông Preh tại Đắk Nông

Hệ thống nghi lễ của người M’Nông Preh vô cùng phong phú và đa dạng. Mỗi nghi lễ gắn với một giai đoạn quan trọng trong chu kỳ sống và canh tác. Phong tục nông nghiệp chiếm vị trí trung tâm trong đời sống tinh thần. Đồng bào tổ chức lễ cúng lúa, cúng thần đất và tạ ơn nguồn nước. Bên cạnh đó, các nghi lễ xã hội duy trì trật tự và tình đoàn kết cộng đồng. Tục lệ kết nghĩa giữa các bon làng tạo nên liên minh hòa bình vững chắc. Mọi nghi lễ đều tuân theo luật tục truyền đời nghiêm ngặt. Lễ vật dâng cúng chuẩn bị công phu gồm rượu cần, cơm lam và thịt tế. Âm nhạc và lời cúng hòa quyện tạo nên sắc thái trang nghiêm. Lễ hội truyền thống phản ánh đạo lý uống nước nhớ nguồn của cư dân bản địa Krông Nô.

2.1. Lễ mừng lúa mới và lễ cúng bến nước thiêng liêng

Lễ mừng lúa mới M'Nông là nghi lễ nông nghiệp quan trọng bậc nhất trong năm. Sự kiện diễn ra sau khi thu hoạch lúa rẫy xong xuôi. Gia chủ mang những gùi lúa đầu tiên về kho và làm lễ cúng thần lúa. Nghi lễ tạ ơn thần linh đã ban tặng mùa màng bội thu, thóc lúa đầy bồ. Đồng thời, lễ cúng bến nước M'Nông Preh thể hiện lòng tôn kính đối với nguồn nước mát lành. Cả bon làng tập trung dọn dẹp bến nước đầu nguồn sạch sẽ. Thầy cúng thực hiện nghi thức dâng rượu và tiết gà xin thần nước phù hộ. Dân làng cầu chúc sức khỏe dồi dào, tránh xa dịch bệnh và dòng nước luôn chảy mãi. Sau phần lễ, mọi người cùng nhau hứng nước thiêng mang về nhà để cầu may mắn và hạnh phúc.

2.2. Nghi thức kết nghĩa anh em và kho tàng sử thi

Lễ kết nghĩa anh em Tâm Bi N'Drông là nét đẹp nhân văn tiêu biểu trong xã hội M’Nông Preh. Nghi lễ này gắn kết hai cá nhân hoặc hai dòng họ khác nhau thành anh em ruột thịt. Các bên trao vòng đồng, uống chung cần rượu và thề nguyền giúp đỡ lẫn nhau trọn đời. Nghi thức giúp xóa bỏ hiềm khích và mở rộng mối quan hệ thân tộc. Trong đêm hội, mọi người quây quần bên bếp lửa nhà sàn để nghe nghệ nhân hát kể sử thi Ot Ndrong. Tác phẩm văn học dân gian này ca ngợi các vị anh hùng dũng cảm và bảo vệ bon làng. Sử thi Ot Ndrong lưu giữ lịch sử, tri thức và quan niệm nhân sinh sâu sắc của tiền nhân. Lời ca trầm ấm kéo dài suốt đêm thâu, truyền cảm hứng sống cao đẹp cho thế hệ trẻ.

III. Thực trạng biến đổi lễ hội M Nông Preh Đắk Nông hiện nay

Xã hội đương đại tạo ra nhiều biến chuyển sâu sắc đối với văn hóa dân gian. Đời sống kinh tế thị trường tác động mạnh đến lối sống của người M’Nông Preh. Không gian rừng tự nhiên bị thu hẹp dần do quá trình canh tác công nghiệp. Cấu trúc bon làng truyền thống có nhiều thay đổi theo hướng hiện đại hóa. Nhà sàn gỗ dần nhường chỗ cho nhà xây kiên cố bằng bê tông. Quy mô và tần suất tổ chức lễ hội truyền thống suy giảm đáng kể. Nhiều phong tục cổ truyền bị giản lược hoặc biến đổi hình thức. Giới trẻ ít mặn mà với các nghi thức tâm linh phức tạp. Việc truyền dạy di sản văn hóa phi vật thể gặp nhiều trở ngại lớn. Đời sống văn hóa đứng trước nguy cơ phai nhạt bản sắc vốn có.

3.1. Sự thay đổi của nghi thức và không gian diễn xướng

Môi trường diễn xướng lễ hội truyền thống có xu hướng chuyển đổi rõ rệt. Không gian thiêng của rừng và nhà sàn dài bị thu hẹp diện tích. Lễ hội thường được chuyển sang tổ chức tại sân nhà văn hóa cộng đồng. Sự thay đổi này làm giảm bớt tính linh thiêng nguyên bản của nghi lễ. Tập tục hiến tế trâu truyền thống dần được thay thế bằng bò hoặc heo. Các bài cúng cổ xưa bị cắt ngắn bớt để tiết kiệm thời gian. Dàn cồng chiêng cổ mất dần do mua bán và hư hỏng qua năm tháng. Âm thanh loa đài hiện đại đôi khi lấn át tiếng cồng chiêng mộc mạc. Trang phục dệt thổ cẩm thủ công bị thay thế bởi vải công nghiệp may sẵn. Những biến đổi này làm mất đi vẻ đẹp hoang sơ và tính trang trọng vốn có.

3.2. Nguy cơ mai một giá trị truyền thống trong bon làng

Sự đứt gãy trong quá trình trao truyền di sản là thách thức lớn nhất hiện nay. Đội ngũ nghệ nhân am hiểu luật tục và sử thi ngày càng cao tuổi. Số lượng nghệ nhân biết chỉnh chiêng và đan lát truyền thống giảm sút nhanh chóng. Giới trẻ chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ lối sống công nghệ và văn hóa đại chúng du nhập. Tình trạng di cư lao động khiến nhiều bon làng thiếu vắng thanh niên tham gia lễ hội. Mối quan hệ cố kết cộng đồng lỏng lẻo hơn so với trước đây. Tiếng nói và chữ viết bản địa đứng trước nguy cơ bị lãng quên trong thế hệ mới. Nếu không có giải pháp kịp thời, kho tàng tri thức dân gian sẽ biến mất vĩnh viễn theo thời gian.

IV. Bảo tồn lễ hội truyền thống M Nông Preh tại Đắk Nông

Công tác bảo tồn văn hóa M'Nông đương đại cần đặt người dân vào vị trí trung tâm. Cộng đồng chính là chủ thể sáng tạo và gìn giữ di sản bền vững. Cơ quan quản lý đóng vai trò hỗ trợ và định hướng kỹ thuật. Chính sách bảo tồn phải tôn trọng tính nguyên bản và nguyện vọng của dân làng. Việc phục hồi lễ hội cần dựa trên tư liệu điền dã khoa học và ký ức của các già làng uy tín. Tránh áp đặt hành chính làm sân khấu hóa lễ hội dân gian. Cần khôi phục không gian văn hóa phù hợp với cấu trúc sinh hoạt của bon làng. Sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và đời sống mới giúp văn hóa bản địa tồn tại lâu dài.

4.1. Phục dựng lễ hội gắn với chủ thể văn hóa cộng đồng

Phục dựng lễ hội phải trả lại quyền làm chủ cho đồng bào M'Nông Preh. Già làng và các nghệ nhân lớn tuổi trực tiếp điều hành toàn bộ tiến trình nghi lễ. Dân làng tự nguyện tham gia chuẩn bị lễ vật và trang trí không gian lễ hội. Việc truyền dạy đánh chiêng và múa xoang cần được tổ chức thường xuyên tại nhà sinh hoạt cộng đồng. Lớp trẻ được khuyến khích học hỏi các kỹ năng sống và diễn xướng dân gian từ thế hệ đi trước. Hoạt động này thắt chặt tình làng nghĩa xóm và khơi dậy niềm tự hào dân tộc. Lễ hội sau khi phục dựng mang lại sức sống mới cho đời sống tinh thần của buôn bon. Di sản được nuôi dưỡng và trao truyền tự nhiên trong môi trường sống thường nhật.

4.2. Gìn giữ di sản trong đời sống đương đại Krông Nô

Chính quyền huyện Krông Nô triển khai nhiều chương trình bảo tồn văn hóa thiết thực. Công tác kiểm kê và số hóa các di sản phi vật thể được tiến hành khẩn trương. Nghệ nhân dân gian được vinh danh và hưởng chế độ đãi ngộ thỏa đáng. Các trường học đưa cồng chiêng và hát sử thi vào chương trình giáo dục ngoại khóa. Hoạt động này giúp học sinh dân tộc thiểu số hiểu và trân trọng cội nguồn văn hóa của mình. Việc khôi phục nghề dệt thổ cẩm và đan lát tạo thêm việc làm cho phụ nữ nông thôn. Sự chung tay của toàn xã hội góp phần bảo vệ bền vững di sản văn hóa của người M’Nông Preh trước làn sóng hội nhập.

V. Phát huy giá trị lễ hội M Nông Preh gắn với du lịch

Phát huy giá trị di sản gắn với phát triển kinh tế là hướng đi chiến lược tại Đắk Nông. Lễ hội truyền thống trở thành nguồn tài nguyên du lịch nhân văn độc đáo. Việc khai thác cần tiến hành cẩn trọng để bảo vệ môi trường tự nhiên và văn hóa bản địa. Khách du lịch có cơ hội trải nghiệm đời sống thực tế của cư dân địa phương. Hoạt động này mang lại nguồn thu nhập bền vững cho người dân buôn bon. Đồng thời, du lịch góp phần nâng cao nhận thức cộng đồng về giá trị văn hóa truyền thống. Sự giao lưu văn hóa giúp lan tỏa nét đẹp M’Nông Preh ra khắp cả nước và quốc tế. Lợi ích kinh tế tạo động lực để bà con tiếp tục bảo tồn di sản.

5.1. Khai thác du lịch văn hóa cộng đồng bền vững

Mô hình du lịch văn hóa cộng đồng Đắk Nông đem đến trải nghiệm chân thực và hấp dẫn. Du khách cùng ăn, cùng ở và tham gia các hoạt động sinh hoạt với người dân bản địa. Khách tham quan được thưởng thức ẩm thực truyền thống như cơm lam, thịt nướng và rượu cần. Dân làng hướng dẫn du khách trải nghiệm nghề dệt thổ cẩm và chế tác nhạc cụ tre nứa. Các tour du lịch kết hợp khám phá cảnh quan thiên nhiên với tìm hiểu phong tục tập quán. Cộng đồng địa phương quản lý và chia sẻ công bằng lợi ích từ hoạt động dịch vụ. Cách làm này vừa thúc đẩy kinh tế buôn làng phát triển, vừa giữ gìn nét văn hóa đặc trưng.

5.2. Kết nối di sản cồng chiêng với hành trình khám phá

Âm vang lễ hội cồng chiêng Đắk Nông là điểm nhấn đặc biệt trong các tour du lịch di sản. Du khách được hòa mình vào không gian văn hóa cồng chiêng Tây Nguyên rộn rã bên ánh lửa bập bùng. Tiếng chiêng, tiếng trống và điệu múa xoang uyển chuyển tạo nên ấn tượng khó quên. Khách trải nghiệm cảm giác thiêng liêng khi lắng nghe già làng kể chuyện sử thi bên ché rượu cần. Tuyến du lịch văn hóa kết nối hài hòa với Công viên địa chất toàn cầu Đắk Nông. Sự kết hợp giữa di sản địa chất và di sản văn hóa tạo ra sản phẩm du lịch độc đáo. Đắk Nông khẳng định vị thế điểm đến hấp dẫn trên bản đồ du lịch Việt Nam.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN
MỞ ĐẦU
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài
1.2. Người M’Nông Preh ở huyện Krông Nô, tỉnh Đắk Nông
2. Chương 2: PHỤC HỒI LỄ HỘI TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI M’NÔNG PREH Ở HUYỆN KRÔNG NÔ, TỈNH ĐĂK NÔNG
2.1. Các lễ hội truyền thống
2.2. Chủ thể và khách thể với lễ hội
2.3. Tình hình tổ chức phục hồi lễ hội truyền thống ở huyện Krông Nô, tỉnh Đắk Nông
3. Chương 3: NHẬN ĐỊNH VỀ SỰ PHỤC HỒI LỄ HỘI TRUYỀN THỐNG TRONG XÃ HỘI ĐƯƠNG ĐẠI
3.1. Những vấn đề xung quanh việc phục hồi lễ hội
3.2. Nguyên nhân của sự thay đổi của lễ hội
3.3. Hệ quả của quá trình thay đổi của lễ hội
3.4. Giá trị văn hóa lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội đương đại
3.5. Xu hướng phát triển của lễ hội M’Nông Preh trong thời gian tới
3.6. Vấn đề bảo tồn, phát huy lễ hội truyền thống
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ văn hóa dân gian lễ hội truyền thống của người mnông preh huyện krông nô tỉnh đăk nông trong xã hội đương đại

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (229 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Khắc Ghi LỄ HỘI TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI M’NÔNG PREH HUYỆN KRÔNG NÔ, TỈNH ĐĂK NÔNG TRONG XÃ HỘI ĐƯƠNG ĐẠI LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA DÂN GIAN Hà Nội - 2018 Luận án tiến sĩ văn hóa BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Lê Khắc Ghi LỄ HỘI TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI M’NÔNG PREH HUYỆN KRÔNG NÔ, TỈNH ĐĂK NÔNG TRONG XÃ HỘI ĐƯƠNG ĐẠI Chuyên ngành: Văn hóa dân gian Mã ngành: 9229041 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VĂN HÓA DÂN GIAN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: Trần Văn Ánh Hà Nội - 2018 Luận án tiến sĩ văn hóa i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án tiến sĩ là công trình của riêng tôi. Các số liệu được sử dụng trong luận án là trung thực. Nếu có gì sai trái tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm. Tác giả luận án Lê Khắc Ghi Luận án tiến sĩ văn hóa ii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.

i DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN. iii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ LUẬN. Tổng quan tình hình nghiên cứu đề tài.

Người M’Nông Preh ở huyện Krông Nô, tỉnh Đắk Nông .53 Chương 2: PHỤC HỒI LỄ HỘI TRUYỀN THỐNG CỦA NGƯỜI M’NÔNG PREH Ở HUYỆN KRÔNG NÔ, TỈNH ĐĂK NÔNG. Các lễ hội truyền thống. Chủ thể và khách thể với lễ hội. Tình hình tổ chức phục hồi lễ hội truyền thống ở huyện Krông Nô, tỉnh Đắk Nông .113 Chương 3: NHẬN ĐỊNH VỀ SỰ PHỤC HỒI LỄ HỘI TRUYỀN THỐNG TRONG XÃ HỘI ĐƯƠNG ĐẠI.

Những vấn đề xung quanh việc phục hồi lễ hội. Nguyên nhân của sự thay đổi của lễ hội. Hệ quả của quá trình thay đổi của lễ hội. Giá trị văn hóa lễ hội truyền thống trong đời sống xã hội đương đại.

Xu hướng phát triển của lễ hội M’Nông Preh trong thời gian tới. Vấn đề bảo tồn, phát huy lễ hội truyền thống. 173 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ. 177 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

194 Luận án tiến sĩ văn hóa iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ GS.TSKH Giáo sư, tiến sĩ khoa học GS.TS Giáo sư, tiến sĩ NVHCĐ Nhà văn hóa cộng đồng Nxb Nhà xuất bản PGS.TS Phó giáo sư, tiến sĩ tr Trang UBND Ủy ban nhân dân Luận án tiến sĩ văn hóa 1 MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Lễ hội truyền thống M’Nông Preh là sinh hoạt cộng đồng tiêu biểu và quy mô nhất của cư dân tại chỗ. Đây là những hoạt động mang tính tổng hợp của tín ngưỡng tâm linh, sinh hoạt văn hóa, trao truyền kỹ năng sống, hoạt động vui chơi, giải trí; đồng thời xây dựng tinh thần cố kết cộng đồng, giữ cho cộng đồng tồn tại và phát triển qua hàng ngàn đời. Những thành tố văn hóa trong lễ hội đã biểu hiện rõ sắc thái văn hóa của dân tộc, minh chứng cho sức sống mãnh liệt của văn hóa cộng đồng làm nên sự khác biệt khó trộn lẫn.

Lễ hội thường tổ chức là: Mừng mùa (Bư brah bă), Sum họp cộng đồng (R’nglăp bon), Cúng bến nước (Bư brah dơrâm dăk), Cầu mưa (Bư brah qual mih), Cầu an (Tăm blang m’prang bon). Tuy mỗi lễ hội có sự khác nhau, nhưng nhìn chung đó là sinh hoạt lớn của cộng đồng gồm nhiều yếu tố như: các nghi thức tế lễ, lễ vật, trưng bày cây nêu, trồng cây blang, ẩm thực và hoạt động vui chơi, giải trí. Phải thấy rằng, lễ hội giữ vai trò quan trọng trong đời sống cộng đồng, là sự tái hiện các hoạt động sáng tạo, nơi biểu diễn, giới thiệu nhiều giá trị văn hóa truyền thống đặc sắc; là môi trường học hỏi đa diện các kỹ năng sống, sản xuất và sáng tạo văn hóa nghệ thuật; tôn trọng lẫn nhau, tôn trọng cuộc sống và biết ơn ông bà, những thế hệ đi trước bằng lối ứng xử văn hóa giữa con người với con người, con người với môi trường tự nhiên và con người với thần linh. Từ góc độ của người quản lý và làm công tác nghiên cứu khoa học trong quá trình điền dã và thực tế tôi nhận thấy trước sự thay đổi mau chóng của đời sống xã hội, kinh tế phát triển đã tác động đến cuộc sống sinh hoạt của người M’Nông Preh.

Hoạt động văn hóa truyền thống bản địa nơi đây ngày một phai nhạt dần, các lễ hội cũng thưa thớt và không còn quy mô, đầy đủ như trước. Các bài bản nghi thức lễ hội, phương cách trình diễn, môi Luận án tiến sĩ văn hóa 2 trường diễn xướng, lễ vật dâng cúng, ăn uống, vui chơi, ca hát dân gian cũng dần mai một và lãng quên. Môi trường sống đã bị bó hẹp, xa rừng - nơi hình thành nên cốt lõi của văn hóa truyền thống. Không gian lễ hội - không gian thiêng của bon làng với ngôi nhà truyền thống của người M’Nông hầu như không còn nữa, chỉ còn trong ký ức đã được cộng đồng định vị trong suốt hàng ngàn đời nay.

“Ăn trâu” là một tập tục có từ lâu đời trong lễ hội, nó kéo theo hàng loạt các nghi lễ: cột trâu, khóc trâu, đâm trâu, bôi máu trâu và cúng cầu may cho người đâm trâu; tạo nên sự linh thiêng, khí thế hào hùng và bi tráng đầy chất nhân văn của buổi tế lễ. Hiện nay, có nơi lễ hội đang thay con trâu bằng con bò, heo đã bỏ đi những nghi lễ và nghi thức đặc biệt đó của lễ hội, làm giảm đi tính thiêng và sự sôi động của một lễ hội truyền thống. Mặt khác sự cố kết cộng đồng, một ước nguyện ngàn đời giữ cho họ tồn tại và phát triển trong môi trường rừng núi còn nhiều khó khăn và thử thách đã không giữ được cái hồn cốt, mong ước của cộng đồng trong mùa lễ hội. Nguy cơ hơn là việc cải đạo, giảm sút thực hành tín ngưỡng; sự xúi giục của Tin lành Đê Gar loại bỏ sinh hoạt lễ hội, nghi lễ trong đời sống cộng đồng, do đó ảnh hưởng đến việc phục hồi lễ hội truyền thống.

Xuất phát từ thực tiễn qua các lễ hội truyền thống M’Nông Preh được khái lược như trên, tôi đi đến xác định và lựa chọn đề tài nghiên cứu: Lễ hội truyền thống của người M’Nông Preh huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông trong xã hội đương đại. Những vấn đề nghiên cứu chính mà luận án muốn giới thiệu, phân tích, lý giải về lễ hội truyền thống với những nét riêng độc đáo và đa dạng trong sinh hoạt cộng đồng của người M’Nông Preh huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông. Trước sự thay đổi nhanh chóng của đời sống mới, lễ hội truyền thống đã bị cuốn theo trong sự gắng gượng để chấp nhận tồn tại trong bối cảnh mới. Cộng đồng, đặc biệt là những nghệ nhân, người giữ hồn cốt cho lễ hội cũng Luận án tiến sĩ văn hóa 3 cảm thấy bối rối và tiếc nuối cho di sản cha ông ngày càng mai một.

Tại sao những lễ hội truyền thống tồn tại từ ngàn đời lại nhanh chóng bị mai một, thay đổi và lãng quên trên chính mảnh đất đã sinh ra loại hình sinh hoạt văn hóa giàu bản sắc? Những tồn tại của quá trình phục hồi lễ hội các dân tộc tại chỗ đã tác động tiêu cực đến việc bảo tồn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống, đặt ra những thử thách mới trong việc hài hòa giữa bảo tồn và phát triển. Điều đó ảnh hưởng không nhỏ đến phong trào “xây dựng đời sống văn hóa ở cơ sở”, giữ gìn mối quan hệ tốt đẹp trong cộng đồng, cố kết bằng sức mạnh truyền thống và ý thức công dân trong thời đại mới; tạo điều kiện phát triển kinh tế-xã hội. Trong nhiều vấn đề quan tâm ngày nay, những vấn đề tồn tại kéo dài, tiêu cực, khó kiểm soát của lễ hội các dân tộc bản địa đặt ra phải có sự nhìn nhận đánh giá thực tế để xây dựng chương trình hành động trong việc bảo tồn văn hóa truyền thống bằng các hành động thiết thực, bằng công việc cụ thể như: tuyên truyền, giáo dục, hướng dẫn, tổ chức phục dựng, tái hiện, giới thiệu, quảng bá hình ảnh các lễ hội đặc sắc này thông qua các đề án, dự án, chương trình hỗ trợ cộng đồng, trong đó gắn lễ hội với du lịch. Cộng đồng hưởng lợi trong các hoạt động lễ hội và cộng đồng là người quyết định giữ gìn loại hình văn hóa độc đáo này.

Đó là những vấn đề thực tế đặt ra cho tác giả luận án quan tâm, nghiên cứu. Mục đích nghiên cứu Trên cơ sở tổng kết các công trình nghiên cứu về lễ hội truyền thống của người M’Nông Preh cư trú tại huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông, chúng tôi giới thiệu, phân tích và đưa ra kiến giải của riêng mình. Luận án có mục đích cụ thể: - Thông qua việc giới thiệu tổng quan lễ hội truyền thống người M’Nông Preh huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông nhằm chỉ ra tổng thể hình ảnh Luận án tiến sĩ văn hóa 4 đời sống văn hóa cộng đồng, nêu được những giá trị văn hóa truyền thống thông qua sinh hoạt cộng đồng, đặc biệt là lễ hội. - Nêu ra những nhân tố tác động làm thay đổi lễ hội truyền thống M’Nông, nói cách khác chỉ ra nguyên nhân dẫn đến sự thay đổi lễ hội truyền thống người M’Nông Preh sinh sống tại huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông trong xã hội đương đại.

- Chỉ ra những tác động của việc phục hồi lễ hội đến đời sống cộng đồng, trong mối quan hệ ứng xử của cộng đồng, cũng như việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa truyền thống. - Cách thức triển khai nội dung, chương trình hỗ trợ cộng đồng bảo tồn lễ hội truyền thống, trong đó cộng đồng đóng vai trò chủ đạo, tích cực tham gia. Đề xuất những giải pháp cụ thể để phục dựng lễ hội trong sinh hoạt văn hóa cộng đồng, xây dựng đời sống văn hóa cơ sở, góp phần tích cực vào phát triển kinh tế - xã hội, đảm bảo an ninh trật tự, an toàn xã hội; giữ gìn sự đoàn kết trong cộng đồng với các dân tộc anh em; đồng thời đảm bảo hài hòa giữa bảo tồn và phát triển văn hóa ở đại phương. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3.

Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là: Lễ hội truyền thống M’Nông Preh huyện Krông Nô, tỉnh Đăk Nông trong bối cảnh chung của lễ hội và sinh hoạt cộng đồng M’Nông tại tỉnh Đăk Nông.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Khắc Ghi (2018). Lễ hội truyền thống người M’Nông Preh Đắk Nông đương đại [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/luan-an-tien-si-van-hoa-dan-gian-le-hoi-nguoi-mnong-preh-dak-nong-duong-dai

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Lễ hội truyền thống người M’Nông Preh Đắk Nông đương đại" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu văn hóa dân gian lễ hội truyền thống của người Mnông Přeb huyện Krông Nô tỉnh Đắk Nông trong xã hội đương đại.

Luận án "Lễ hội truyền thống người M’Nông Preh Đắk Nông đương đại" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Lễ hội truyền thống người M’Nông Preh Đắk Nông đương đại" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Lễ hội truyền thống người M’Nông Preh Đắk Nông đương đại" thuộc chuyên ngành Văn hóa dân gian. Danh mục: Dân Tộc Học.

Luận án "Lễ hội truyền thống người M’Nông Preh Đắk Nông đương đại" có bao nhiêu trang?

Luận án "Lễ hội truyền thống người M’Nông Preh Đắk Nông đương đại" có 229 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Lễ hội truyền thống người M’Nông Preh Đắk Nông đương đại" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter