Luận án Tiến sĩ: Quan hệ Luật tục và Pháp luật từ thực tiễn các tỉnh Tây Bắc Bộ - Ma Thị Thanh Hiếu
Nghiên cứu quan hệ giữa luật tục và pháp luật tại Tây Bắc Bộ qua thực tiễn, phân tích tương tác và ảnh hưởng trong đời sống cộng đồng.
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Luật Tục và Pháp Luật: Nền Tảng Lý Luận Quan Trọng
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- MA THỊ THANH HIẾU
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Luật Tục và Pháp Luật Nền Tảng Lý Luận Quan Trọng
Phần này thiết lập khuôn khổ lý luận. Nó định nghĩa luật tục và pháp luật nhà nước. Nó khám phá các đặc điểm vốn có của chúng. Hiểu các khái niệm này là rất quan trọng. Sự tương tác giữa chúng định hình các cảnh quan pháp lý. Nền tảng lý thuyết này cung cấp thông tin cho ứng dụng thực tiễn. Phần này nhấn mạnh bản chất năng động của mối quan hệ. Nó nêu bật ý nghĩa của luật tục như một hệ thống quy phạm xã hội. Pháp luật nhà nước đại diện cho quyền lực nhà nước. Cả hai đều đóng góp vào trật tự xã hội. Luận án đi sâu phân tích từng khái niệm. Nó làm rõ các đặc điểm cơ bản. Quan hệ giữa hai hệ thống pháp luật này không ngừng biến đổi. Nó chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố lịch sử, văn hóa. Việc nghiên cứu lý luận giúp xây dựng cơ sở vững chắc. Cơ sở cho việc đề xuất các giải pháp thực tiễn. Nó đặt nền móng cho sự hiểu biết toàn diện về hệ thống pháp luật Việt Nam.
1.1. Khái niệm luật tục và đặc điểm pháp luật truyền thống
Luật tục là tổng hợp các quy tắc ứng xử. Chúng hình thành lâu đời trong cộng đồng. Luật tục mang tính tự giác. Chúng được cộng đồng thừa nhận, tuân thủ. Luật tục phản ánh phong tục, tập quán. Đây là pháp luật truyền thống của nhiều dân tộc. Luật tục có tính ổn định, kế thừa. Nó là luật không thành văn. Tập quán pháp là một dạng của luật tục. Nó bổ sung cho pháp luật nhà nước. Đặc điểm của luật tục là tính cộng đồng cao. Nó điều chỉnh các quan hệ xã hội cơ bản. Các quy tắc này thường không được ghi chép. Chúng truyền miệng qua nhiều thế hệ. Sự tuân thủ luật tục thường đến từ áp lực xã hội. Nó khác với sự cưỡng chế của nhà nước. Luật tục giữ vai trò quan trọng trong việc định hình đạo đức. Nó duy trì trật tự xã hội ở các vùng dân tộc thiểu số.
1.2. Nội dung lĩnh vực thể hiện quan hệ pháp luật
Quan hệ giữa luật tục và pháp luật thể hiện đa dạng. Nó xuất hiện trong nhiều lĩnh vực. Ví dụ như hôn nhân, đất đai, giải quyết tranh chấp. Sự tương tác pháp luật diễn ra liên tục. Đôi khi luật tục được pháp luật nhà nước thừa nhận. Đôi khi chúng mâu thuẫn. Lĩnh vực hôn nhân gia đình là ví dụ điển hình. Luật tục về cưới hỏi, ma chay vẫn tồn tại. Pháp luật nhà nước có quy định riêng. Việc hài hòa hai hệ thống này là cần thiết. Quan hệ này ảnh hưởng lớn đến đời sống. Luận án phân tích cụ thể các nội dung. Nó chỉ ra các lĩnh vực tương tác chính. Sự chồng chéo hoặc bổ sung giữa luật tục và pháp luật là phổ biến. Việc này tạo ra những thách thức trong quản lý xã hội. Nó cũng mở ra cơ hội cho sự phát triển của hệ thống pháp luật Việt Nam.
1.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến tương tác pháp luật
Nhiều yếu tố tác động đến quan hệ này. Trình độ phát triển kinh tế - xã hội là một yếu tố. Trình độ dân trí, mức độ hội nhập cũng quan trọng. Chính sách của nhà nước cũng ảnh hưởng lớn. Mức độ công nhận tập quán pháp khác nhau. Sự đa dạng văn hóa các dân tộc thiểu số tạo nên khác biệt. Yếu tố địa lý, lịch sử cũng chi phối. Sự phát triển của pháp luật nhà nước thay đổi tương tác này. Các yếu tố này tạo nên sự phức tạp. Chúng đòi hỏi cách tiếp cận linh hoạt. Ví dụ, ở vùng sâu vùng xa, luật tục có vai trò mạnh hơn. Ở đô thị, pháp luật nhà nước chiếm ưu thế. Việc nhận diện các yếu tố này giúp định hình chính sách phù hợp. Nó thúc đẩy sự hài hòa giữa hai hệ thống quy phạm. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này là nền tảng. Nền tảng cho việc đưa ra giải pháp hiệu quả.
II. Thực Tiễn Quan Hệ Luật Tục Pháp Luật Tây Bắc Bộ
Khu vực Tây Bắc Bộ là địa bàn nghiên cứu trọng điểm. Nơi đây tập trung nhiều dân tộc thiểu số. Mỗi dân tộc có hệ thống luật tục riêng. Nghiên cứu thực tiễn giúp hiểu rõ sự tương tác. Nó chỉ ra cách luật tục vận hành. Nó cho thấy cách pháp luật nhà nước được tiếp nhận. Thực trạng quan hệ này có nhiều điểm đặc thù. Nó phản ánh sự đa dạng văn hóa pháp lý. Luận án khảo sát sâu rộng tại các tỉnh. Ví dụ: Điện Biên, Sơn La, Lai Châu. Dữ liệu thực tế cung cấp cái nhìn chân thực. Nó làm nổi bật những thách thức và cơ hội. Thực tiễn này là cơ sở để đề xuất các giải pháp khả thi. Nó đóng góp vào việc hoàn thiện chính sách pháp luật. Nó đảm bảo công bằng xã hội cho cộng đồng dân tộc thiểu số.
2.1. Khái quát dân tộc thiểu số và luật tục vùng Tây Bắc
Tây Bắc Bộ là nơi cư trú của nhiều dân tộc. Ví dụ: Thái, Mông, Dao, Mường. Mỗi dân tộc có kho tàng luật tục phong phú. Luật tục điều chỉnh nhiều khía cạnh đời sống. Nó duy trì trật tự xã hội nội bộ. Luật tục ở đây mang đậm bản sắc văn hóa. Nó là nguồn gốc của nhiều tập quán pháp. Việc hiểu rõ luật tục các dân tộc là cần thiết. Điều này giúp chính sách phù hợp hơn. Luận án cung cấp cái nhìn tổng quát. Nó mô tả đặc điểm của từng loại luật tục. Nó nêu bật sự khác biệt giữa các dân tộc. Sự đa dạng này tạo nên một bức tranh pháp lý phức tạp. Nó đòi hỏi sự nghiên cứu kỹ lưỡng. Nó cần có sự tôn trọng đặc thù văn hóa. Điều này hỗ trợ việc áp dụng pháp luật nhà nước hiệu quả.
2.2. Thực tiễn tương tác pháp luật nhà nước và luật tục
Quan hệ giữa pháp luật nhà nước và luật tục ở Tây Bắc rất phức tạp. Có những trường hợp luật tục được tôn trọng. Ví dụ: phong tục cưới hỏi, ma chay. Có những trường hợp chúng xung đột. Ví dụ: tảo hôn, hôn nhân cận huyết. Pháp luật nhà nước chưa thực sự điều chỉnh hết. Luật tục vẫn là công cụ giải quyết tranh chấp chính. Đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa. Sự chồng chéo, mâu thuẫn cần được tháo gỡ. Luận án đưa ra các ví dụ cụ thể. Nó phân tích các trường hợp xung đột pháp lý. Nó cũng chỉ ra các trường hợp bổ sung lẫn nhau. Việc hiểu rõ thực tiễn tương tác này giúp đưa ra giải pháp. Giải pháp nhằm giảm thiểu xung đột. Đồng thời thúc đẩy sự hài hòa giữa hai hệ thống pháp luật.
2.3. Đánh giá chung về quan hệ pháp luật tại Tây Bắc
Quan hệ giữa luật tục và pháp luật tại Tây Bắc Bộ mang tính hai mặt. Một mặt, luật tục phát huy giá trị tích cực. Nó bảo tồn văn hóa, duy trì đoàn kết. Mặt khác, một số hủ tục gây cản trở. Ví dụ: tảo hôn, hôn nhân cận huyết. Pháp luật nhà nước chưa thực sự đi sâu vào đời sống. Việc thực thi pháp luật còn hạn chế. Nhận thức pháp luật của người dân còn thấp. Cần có giải pháp đồng bộ. Luận án đánh giá những ưu điểm và hạn chế. Nó chỉ ra những vấn đề cần ưu tiên giải quyết. Việc này là cơ sở để xây dựng các chính sách. Chính sách phù hợp với đặc thù khu vực. Nó hướng tới mục tiêu phát triển bền vững. Phát triển kinh tế xã hội và bảo tồn văn hóa.
III. Hài Hòa Luật Tục và Pháp Luật Thách Thức và Giải Pháp
Việc hài hòa giữa hai hệ thống này là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc. Nó cần cách tiếp cận linh hoạt. Mục tiêu là phát huy những giá trị tốt đẹp. Đồng thời loại bỏ những hủ tục lạc hậu. Điều này góp phần xây dựng hệ thống pháp luật hoàn chỉnh. Nó đảm bảo sự phát triển bền vững của cộng đồng. Luận án đề xuất các quan điểm. Nó đưa ra các giải pháp cụ thể. Các giải pháp này dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Nó hướng tới một tương lai tốt đẹp hơn. Nơi luật tục và pháp luật nhà nước cùng tồn tại hài hòa. Chúng hỗ trợ lẫn nhau trong việc điều chỉnh xã hội.
3.1. Quan điểm hoàn thiện quan hệ pháp luật hiện hành
Hoàn thiện quan hệ này cần dựa trên nhiều quan điểm. Phải tôn trọng văn hóa, bản sắc dân tộc. Cần phát huy vai trò tích cực của luật tục. Đồng thời đảm bảo thượng tôn pháp luật nhà nước. Không nên cứng nhắc áp đặt. Cần có sự tham gia của cộng đồng. Pháp luật phải có tính thực tiễn cao. Nó cần phù hợp với điều kiện địa phương. Luận án nhấn mạnh quan điểm phát triển. Phát triển bền vững và công bằng xã hội. Nó cũng đề cao vai trò của sự đồng thuận. Đồng thuận từ phía người dân. Các quan điểm này là kim chỉ nam. Kim chỉ nam cho việc xây dựng và thực thi chính sách pháp luật. Nó đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của giải pháp.
3.2. Giải pháp nâng cao hiệu quả tương tác pháp luật
Nhiều giải pháp cần được thực hiện đồng bộ. Tăng cường tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Đặc biệt đến vùng sâu, vùng xa. Cần biên soạn tài liệu song ngữ. Nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ pháp luật. Họ cần hiểu biết về luật tục địa phương. Xây dựng cơ chế tiếp nhận, xử lý xung đột pháp lý. Có thể hợp pháp hóa một số luật tục tích cực. Quy định về vai trò của già làng, trưởng bản. Xóa bỏ những tập quán lạc hậu. Luận án đề xuất các giải pháp cụ thể. Nó phân tích tính khả thi của từng giải pháp. Các giải pháp này bao gồm cả giáo dục và pháp chế. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra sự đồng thuận. Đồng thuận giữa pháp luật nhà nước và luật tục. Nó hướng tới một xã hội công bằng, tiến bộ.
3.3. Vai trò của hương ước quy ước cộng đồng
Hương ước, quy ước có vai trò quan trọng. Chúng là hình thức pháp luật không thành văn. Chúng bổ sung cho pháp luật nhà nước. Hương ước thể hiện ý chí cộng đồng. Nó điều chỉnh các quan hệ dân sự, trật tự xã hội. Phát huy vai trò của hương ước giúp tăng cường quản lý. Nó thúc đẩy tuân thủ pháp luật. Việc xây dựng, sửa đổi hương ước cần dân chủ. Phải phù hợp với quy định pháp luật. Luận án nhấn mạnh tiềm năng của hương ước. Nó là công cụ hiệu quả trong quản lý cộng đồng. Việc này giảm gánh nặng cho pháp luật nhà nước. Đồng thời củng cố quyền tự quản của người dân. Nó góp phần bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống.
IV. Vai Trò Luật Tục Trong Hệ Thống Pháp Luật Việt Nam
Luật tục là một phần không thể tách rời. Nó đóng góp vào sự đa dạng của hệ thống pháp luật. Vai trò của luật tục được nhìn nhận ngày càng rõ. Nó không chỉ là di sản văn hóa. Nó còn là công cụ điều chỉnh xã hội. Sự hiện diện của nó phản ánh tính đặc thù. Đặc thù của một quốc gia đa dân tộc. Luật tục có sức sống mạnh mẽ. Nó tồn tại song hành với pháp luật nhà nước. Việc nghiên cứu vai trò này giúp định hình chính sách. Chính sách pháp luật phù hợp với thực tiễn. Nó góp phần xây dựng một hệ thống pháp luật toàn diện. Hệ thống pháp luật phản ánh đầy đủ các nguồn luật.
4.1. Luật tục là nguồn bổ sung pháp luật nhà nước
Luật tục có thể là nguồn bổ sung cho pháp luật nhà nước. Đặc biệt ở những lĩnh vực pháp luật chưa điều chỉnh. Hoặc điều chỉnh chưa phù hợp. Pháp luật dân sự thường có quy định này. Ví dụ, về tập quán trong giao dịch. Việc thừa nhận tập quán pháp là quan trọng. Nó giúp pháp luật gần gũi hơn với đời sống. Nó tạo sự linh hoạt cho hệ thống. Luận án phân tích cơ sở pháp lý. Cơ sở pháp lý cho việc công nhận tập quán pháp. Nó chỉ ra các trường hợp áp dụng thực tế. Việc này giúp giảm khoảng cách. Khoảng cách giữa quy định pháp luật và thực tế xã hội. Nó đảm bảo tính công bằng và hợp lý trong giải quyết các vụ việc.
4.2. Tăng cường tính hiệu quả của pháp luật nhà nước
Khi luật tục được tôn trọng hợp lý, nó tăng cường hiệu quả. Pháp luật nhà nước sẽ dễ đi vào cuộc sống hơn. Sự chấp nhận từ cộng đồng là yếu tố then chốt. Luật tục giúp thu hẹp khoảng cách văn hóa. Nó làm cho pháp luật không còn xa lạ. Sự tương tác pháp luật tích cực tạo niềm tin. Nó thúc đẩy người dân tự giác tuân thủ. Luận án đưa ra các minh chứng. Nó cho thấy sự tương hỗ giữa hai hệ thống. Khi luật tục được tích hợp thông minh, nó giúp củng cố pháp quyền. Nó tạo ra một môi trường pháp lý ổn định. Điều này thúc đẩy sự phát triển kinh tế xã hội. Nó cũng bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc.
V. Pháp Luật Nhà Nước và Sự Tương Tác Với Tập Quán Pháp
Pháp luật nhà nước là hệ thống quy phạm chính. Nó được ban hành bởi cơ quan quyền lực. Tuy nhiên, tập quán pháp, luật không thành văn vẫn tồn tại. Sự tương tác giữa hai hệ thống này rất quan trọng. Nó định hình cách thức vận hành của pháp luật. Nó ảnh hưởng đến công bằng xã hội. Luận án tập trung phân tích sự tương tác này. Nó làm rõ cách thức pháp luật nhà nước tiếp nhận. Nó cũng chỉ ra những giới hạn của pháp luật nhà nước. Đặc biệt trong các cộng đồng dân tộc thiểu số. Hiểu biết về sự tương tác này giúp hoàn thiện chính sách. Chính sách pháp luật có tính khả thi cao hơn.
5.1. Công nhận và áp dụng tập quán pháp trong thực tiễn
Pháp luật nhà nước có thể công nhận tập quán pháp. Điều này thể hiện trong các bộ luật. Ví dụ, Bộ luật Dân sự có điều khoản về tập quán. Việc áp dụng tập quán pháp cần thận trọng. Nó phải không trái với đạo đức xã hội. Nó không được trái với nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Sự công nhận này giúp giải quyết linh hoạt. Nó đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp. Luận án chỉ ra các điều kiện. Điều kiện để công nhận và áp dụng tập quán pháp. Nó cung cấp các ví dụ thực tiễn. Ví dụ về việc tòa án áp dụng tập quán. Việc này thể hiện sự linh hoạt của hệ thống pháp luật. Nó phù hợp với đặc thù vùng miền.
5.2. Khắc phục xung đột pháp lý giữa luật tục và pháp luật
Xung đột pháp lý là điều khó tránh khỏi. Nó phát sinh khi hai hệ thống mâu thuẫn. Ví dụ, quy định về tuổi kết hôn. Pháp luật nhà nước quy định rõ ràng. Luật tục ở một số nơi lại cho phép tảo hôn. Giải pháp là tuyên truyền, giáo dục. Áp dụng các biện pháp mềm dẻo. Khuyến khích đối thoại giữa chính quyền và cộng đồng. Mục tiêu là dần dần thay đổi nhận thức. Hướng tới tuân thủ pháp luật nhà nước. Luận án phân tích nguyên nhân của xung đột. Nó đề xuất các cơ chế giải quyết. Bao gồm cả các cơ chế phi tư pháp. Việc này nhằm giảm thiểu căng thẳng. Nó tạo sự đồng thuận xã hội. Điều này giúp pháp luật nhà nước thực thi hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộtai lieu, luan van1 of 98. VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ******** MA THỊ THANH HIẾU QUAN HỆ GIỮA LUẬT TỤC VÀ PHÁP LUẬT TỪ THỰC TIỄN CÁC TỈNH KHU VỰC TÂY BẮC BỘ Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 9 38 01 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2023 document, khoa luan1 of 98. tai lieu, luan van2 of 98. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi.
Các số liệu, thông tin, kết quả nêu trong luận án là trung thực, bảo đảm độ chính xác, có nguồn gốc rõ ràng và được trích dẫn đầy đủ theo quy định. Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Tác giả luận án document, khoa luan2 of 98. tai lieu, luan van3 of 98.
MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN NGHIÊN CỨU. Khái lược tình hình nghiên cứu. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu và những vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu. 36 Kết luận Chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUAN HỆ GIỮA LUẬT TỤC VÀ PHÁP LUẬT. Khái niệm và đặc điểm quan hệ giữa luật tục và pháp luật.
Nội dung và các lĩnh vực thể hiện quan hệ giữa luật tục và pháp luật. Các yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ giữa luật tục và pháp luật. 70 Kết luận Chương 2. THỰC TRẠNG QUAN HỆ GIỮA LUẬT TỤC VÀ PHÁP LUẬT TỪ CÁC TỈNH KHU VỰC TÂY BẮC BỘ.
Khái quát về các dân tộc thiểu số và luật tục các dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc Bộ. Thực tiễn quan hệ giữa luật tục và pháp luật tại các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ. Đánh giá chung về quan hệ giữa luật tục và pháp luật tại các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ. 103 Kết luận Chương 3.
QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUAN HỆ GIỮA LUẬT TỤC VÀ PHÁP LUẬT TỪ THỰC TIỄN CÁC TỈNH KHU VỰC TÂY BẮC BỘ. Quan điểm hoàn thiện quan hệ giữa luật tục và pháp luật từ thực tiễn các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ. Giải pháp hoàn thiện quan hệ giữa luật tục và pháp luật từ thực tiễn các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ. 127 Kết luận Chương 4.
146 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 document, khoa luan3 of 98. tai lieu, luan van4 of 98. DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Viết tắt Nguyên nghĩa CNXH Chủ nghĩa xã hội BLDS Bộ luật dân sự DTTS Dân tộc thiểu số HN và GĐ Hôn nhân và gia đình TAND Tòa án nhân dân TTDS Tố tụng dân sự UBND Ủy ban nhân dân XHCN Xã hội chủ nghĩa document, khoa luan4 of 98.
tai lieu, luan van5 of 98. DANH MỤC BẢNG BIỂU, HÌNH VẼ Hình 3. Tỷ lệ tảo hôn của người DTTS theo giới tính và khu vực .1: Thống kê số lượng các dân tộc thiểu số và tỷ lệ % dân số khu vực Tây Bắc Bộ .2: Tỷ lệ dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc Bộ phân loại theo tỉnh .3: Kết quả khảo sát sơ bộ về hình thức tồn tại của luật tục các DTTS khu vực Tây Bắc. Thống kê số lượng tảo hôn, hôn nhân cận huyết khu vực Tây Bắc Bộ giai đoạn 2015-2021.
110 document, khoa luan5 of 98. tai lieu, luan van6 of 98. Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Pháp luật đóng vai trò quan trọng là công cụ duy trì trật tự trong xã hội phân hóa thành các giai cấp với những mâu thuẫn lợi ích khác nhau. Chức năng của pháp luật là điều hòa, giữ những mâu thuẫn đó trong một giới hạn chấp nhận được nhằm giữ cho xã hội ổn định, phát triển.
Tuy nhiên, bởi tính giai cấp của nhà nước và pháp luật nên tất yếu, pháp luật bảo bảo vệ quyền, lợi ích của giai cấp cầm quyền mà không thể hài hòa mọi lợi ích giai cấp trong xã hội. Cùng với tiến trình phát triển của xã hội loài người, pháp luật ngày càng hoàn thiện nhưng do bản chất giai cấp, tính lạc hậu của pháp luật với tồn tại xã hội mà không phải lúc nào, trong lĩnh vực nào pháp luật cũng kịp thời điều chỉnh các quan hệ xã hội. Nhất là mỗi quốc gia, mỗi dân tộc lại có trình độ phát triển không đồng đều về nhiều mặt, vấn đề này tạo nên những khiếm khuyết trong hệ thống pháp luật. Trong điều kiện đó, các quy phạm xã hội khác đã được nhiều cộng đồng áp dụng để giải quyết những quan hệ xã hội mà pháp luật chưa vươn tới được, hoặc chưa đủ sức để điều chỉnh, trong đó có luật tục.
Trong giai đoạn hiện nay, việc tồn tại luật tục bên cạnh pháp luật của nhà nước mang tính khách quan, nó cho thấy rằng có những điều kiện kinh tế - xã hội và các quan hệ xã hội phù hợp với sự điều chỉnh của luật tục. Bởi vậy, vai trò hiện thực của luật tục trong quan hệ với pháp luật và đời sống xã hội đòi hỏi luật tục cần một chỗ đứng xứng đáng như là một bộ phận của hệ thống các quy phạm xã hội, một nguồn để hình thành Nhưng cần phải nhìn nhận mối quan hệ giữa luật tục và pháp luật như thế nào cho đúng đắn, vừa giữ gìn kho tàng vốn sống văn hóa hết sức phong phú, nhân văn của các dân tộc thiểu số biểu hiện trong luật tục, mà phải phát huy các giá trị đó góp phần chuyển tải pháp luật của nhà nước vào trong đời sống người dân phục vụ mục tiêu phát triển chung của đất nước. document, khoa luan6 of 98. 1 tai lieu, luan van7 of 98.
Khu vực Tây Bắc Bộ là là địa bàn rộng lớn, là nơi sinh sống lâu đời của nhiều dân tộc thiểu số. Sự phát triển của từng dân tộc ở các tỉnh Tây Bắc luôn gắn chặt với sự phát triển chung của đất nước, tạo nên sức mạnh của toàn dân tộc trong sự nghiệp phát triển kinh tế- xã hội của cả nước. Trong những năm qua, Đảng và Nhà nước ta đã có nhiều chủ trương kế thừa và phát huy những luật tục, phong tục trong việc quản lý cộng đồng ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số Tây Bắc. Bên cạnh những kết quả đạt được của kinh tế - xã hội trên địa bàn khu vực Tây Bắc Bộ, thực tiễn pháp luật đi vào đời sống rất khó khăn, thậm chí còn phải nương theo những quy định của luật tục để đi vào cuộc sống.
Điều này cho thấy việc kết hợp luật tục và pháp luật trong quản lý xã hội, điều chỉnh các quan hệ cộng đồng là một đòi hỏi hết sức khách quan nhất là trong điều kiện các dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc Bộ vốn phát triển không đồng đều, mang tính đặc thù và đa dạng cao. Tuy nhiên, hiện nay chưa có cơ chế nào đảm bảo tỉnh khả thi cho việc thừa nhận luật tục và quan hệ giữa luật tục và pháp luật tại các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ. Những quy định rải rác về thừa nhận tập quán lại thiếu hướng dẫn, chưa thực sự phù hợp để tạo không gian pháp lý cho luật tục tiến bộ có thể được thừa nhận rộng rãi và áp dụng trong thực tiễn, loại bỏ những hủ tục. Ngoài ra, còn thiếu các công trình nghiên cứu một cách toàn diện, sâu sắc, làm sáng tỏ các vấn đề lý luận về quan hệ giữa luật tục và pháp luật nói chung, quan hệ giữa luật tục và pháp luật từ thực tiễn các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ nói riêng.
Điều này khiến cơ sở cho việc đề xuất thừa nhận và giải quyết quan hệ giữa luật tục và pháp luật gặp nhiều khó khăn. Xuất phát từ những nhận thức trên, học viên đã chọn đề tài “Quan hệ giữa luật tục và pháp luật từ thực tiễn các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ” để triển khai nghiên cứu trong quy mô luận án với mong muốn góp phần nghiên cứu một cách toàn diện và có hệ thống nội dung liên quan đến đề tài được lựa chọn. document, khoa luan7 of 98. 2 tai lieu, luan van8 of 98.
Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án 2. Mục đích nghiên cứu Mục đích tổng quát của luận án là luận chứng khoa học cho một giải pháp giải quyết hài hòa quan hệ giữa luật tục các dân tộc thiểu số khu vực Tây Bắc và pháp luật của nhà nước trong giai đoạn xây dựng nhà nước pháp quyền XHCN của dân, do dân, vì dân, tiên tiến và đậm đà bản sắc dân tộc. Nhiệm vụ nghiên cứu - Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về luật tục và pháp luật, trên cơ sở đó làm sáng tỏ những vấn đề lý luận cơ bản về quan hệ giữa luật tục và pháp luật gồm: khái niệm, đặc điểm, nội dung, lĩnh vực thể hiện và những yếu tố ảnh hưởng đến quan hệ giữa luật tục và pháp luật; - Nghiên cứu, đánh giá thực trạng quan hệ giữa luật tục và pháp luật tại các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ theo các lĩnh vực thể hiện quan hệ giữa luật tục và pháp luật, làm rõ ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của những ưu điểm, hạn chế đó từ thực tiễn quan hệ giữa luật tục và pháp luật các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ; - Hệ thống các quan điểm và đề xuất được các giải pháp mang tính khả thi, toàn diện, giải quyết hài hòa quan hệ giữa luật tục và pháp luật từ thực tiễn các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ, gợi mở những đề xuất pháp lý cho việc xử lý hiệu quả quan hệ giữa luật tục và pháp luật ở nước ta thời gian tới. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án 3.
Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của luận án là các vấn đề lý luận và thực tiễn quan hệ giữa luật tục và pháp luật tại khu vực Tây Bắc Bộ, cụ thể là khái niệm, đặc điểm và nội dung quan hệ giữa luật tục và pháp luật; đặc trưng, hình thức biểu hiện quan hệ giữa luật tục và pháp luật từ thực tiễn các tỉnh khu vực Tây Bắc Bộ hiện nay, đánh giá và đưa ra những giải pháp hoàn thiện. document, khoa luan8 of 98. 3 tai lieu, luan van9 of 98. Phạm vi nghiên cứu - Về nội dung: luận án tập trung nghiên cứu đặc điểm, nội dung và lĩnh vực biểu hiện quan hệ giữa luật tục và pháp luật tại khu vực Tây Bắc Bộ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
MA THỊ THANH HIẾU (2023). Luật tục và pháp luật: Quan hệ từ thực tiễn Tây Bắc Bộ [Luận án tiến sĩ, HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/luan-an-quan-he-luat-tuc-phap-luat-tay-bac
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luật tục và pháp luật: Quan hệ từ thực tiễn Tây Bắc Bộ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quan hệ giữa luật tục và pháp luật tại Tây Bắc Bộ qua thực tiễn, phân tích tương tác và ảnh hưởng trong đời sống cộng đồng.
Luận án "Luật tục và pháp luật: Quan hệ từ thực tiễn Tây Bắc Bộ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luật tục và pháp luật: Quan hệ từ thực tiễn Tây Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luật tục và pháp luật: Quan hệ từ thực tiễn Tây Bắc Bộ" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Luật tục và pháp luật: Quan hệ từ thực tiễn Tây Bắc Bộ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luật tục và pháp luật: Quan hệ từ thực tiễn Tây Bắc Bộ" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luật tục và pháp luật: Quan hệ từ thực tiễn Tây Bắc Bộ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.