Luận án TS: Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong kinh tế thị trường
Luận án nghiên cứu toàn diện về bảo tồn và phát huy giá trị bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong bối cảnh kinh tế thị trường tại các tỉnh Đông Bắc Việt Nam.
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bản sắc văn hóa Tày & tác động kinh tế
- Số trang:
- 174 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Lê Thị Kim Hưng
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bản sắc văn hóa Tày tác động kinh tế
Luận án tập trung nghiên cứu bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Đề tài khám phá việc giữ gìn và phát huy các giá trị văn hóa này. Nghiên cứu thực hiện trong bối cảnh kinh tế thị trường. Phạm vi nghiên cứu ở các tỉnh Đông Bắc Việt Nam. Mục tiêu là phân tích thực trạng, từ đó đưa ra các giải pháp phù hợp. Văn hóa Tày đối mặt nhiều thách thức, đồng thời có cơ hội mới từ sự phát triển kinh tế. Việc bảo tồn văn hóa truyền thống Tày trở nên cấp thiết. Phát triển kinh tế thị trường đòi hỏi sự thích ứng, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro mai một bản sắc dân tộc. Công trình này đóng góp vào lý luận và thực tiễn về văn hóa Tày. Nó cung cấp cái nhìn tổng thể về quá trình chuyển đổi xã hội, tác động lên cộng đồng người Tày.
1.1. Lý do nghiên cứu và đối tượng chính
Nghiên cứu xuất phát từ tầm quan trọng của văn hóa Tày. Nó là một phần không thể thiếu của văn hóa Việt Nam. Đối tượng chính là bản sắc văn hóa Tày. Phạm vi nghiên cứu bao gồm các tỉnh Đông Bắc. Các tỉnh này chịu tác động mạnh mẽ của kinh tế thị trường. Luận án xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến văn hóa Tày. Tình hình kinh tế, xã hội và các chính sách văn hóa đều được phân tích.
1.2. Mục đích và đóng góp của luận án
Mục đích chính là làm rõ thực trạng giữ gìn và phát huy văn hóa Tày. Đồng thời, đề xuất các quan điểm, giải pháp khả thi. Luận án kỳ vọng đóng góp vào việc bảo tồn và phát triển văn hóa Tày. Nó cũng cung cấp tài liệu tham khảo cho các nhà nghiên cứu. Các nhà hoạch định chính sách có thể sử dụng thông tin này.
II. Định nghĩa bản sắc văn hóa Tày và khái niệm gốc
Phần này đi sâu vào khái niệm văn hóa và bản sắc văn hóa dân tộc. Luận án trình bày định nghĩa bản sắc văn hóa Tày một cách rõ ràng. Nó cũng cung cấp cái nhìn tổng quan về dân tộc Tày. Các yếu tố địa lý, kinh tế - xã hội của vùng Đông Bắc được mô tả. Việc hiểu rõ các khái niệm này là nền tảng. Nó giúp đánh giá đúng thực trạng và đề xuất giải pháp hiệu quả. Bản sắc văn hóa Tày bao gồm nhiều khía cạnh. Đó là ngôn ngữ, phong tục, lễ hội, nghệ thuật, trang phục, và tri thức dân gian. Các yếu tố này tạo nên nét đặc trưng riêng biệt của người Tày. Việc nhận diện và phân tích chúng là bước đầu tiên để bảo tồn.
2.1. Khái niệm văn hóa và bản sắc dân tộc
Văn hóa được hiểu là hệ thống các giá trị vật chất và tinh thần. Nó do cộng đồng tạo ra và kế thừa qua các thế hệ. Bản sắc văn hóa dân tộc là tổng hòa những nét đặc trưng. Những nét này phân biệt dân tộc này với dân tộc khác. Bản sắc thể hiện ở cách sống, tư duy, quan hệ xã hội. Nó là linh hồn, là cội nguồn sức mạnh của mỗi dân tộc.
2.2. Dân tộc Tày và bản sắc văn hóa đặc trưng
Dân tộc Tày là một trong những dân tộc thiểu số lớn ở Việt Nam. Họ sinh sống chủ yếu ở vùng núi phía Bắc. Bản sắc văn hóa Tày thể hiện qua kiến trúc nhà sàn truyền thống, các làn điệu Then, Cọi, Lượn. Trang phục Tày với màu chàm đặc trưng, ẩm thực phong phú cũng góp phần tạo nên bản sắc. Tri thức bản địa về nông nghiệp, y học dân gian là tài sản quý giá.
2.3. Điều kiện tự nhiên kinh tế xã hội vùng Đông Bắc
Vùng Đông Bắc Việt Nam có địa hình đa dạng. Nó bao gồm núi cao, thung lũng, sông ngòi. Điều kiện tự nhiên ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống và văn hóa Tày. Kinh tế - xã hội vùng này đang phát triển. Quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa diễn ra mạnh mẽ. Những thay đổi này tạo ra cả cơ hội và thách thức cho việc bảo tồn văn hóa Tày.
III. Thực trạng giữ gìn phát huy bản sắc văn hóa Tày
Phần này đánh giá thực trạng việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa Tày. Nghiên cứu ghi nhận những thành tựu quan trọng. Đồng thời, chỉ ra các hạn chế còn tồn tại. Các nguyên nhân dẫn đến thành tựu và hạn chế đều được phân tích. Thực trạng này cho thấy sự nỗ lực của cộng đồng và chính quyền. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều thách thức cần vượt qua. Việc bảo tồn văn hóa Tày không phải lúc nào cũng dễ dàng. Nó đòi hỏi sự cân bằng giữa truyền thống và hiện đại. Việc nhận diện đúng thực trạng giúp định hướng các giải pháp. Các giải pháp phải phù hợp với điều kiện kinh tế thị trường.
3.1. Thành tựu trong bảo tồn giá trị văn hóa Tày
Nhiều giá trị văn hóa Tày được khôi phục, bảo tồn. Các lễ hội truyền thống được tái hiện. Nghề thủ công truyền thống được khuyến khích phát triển. Ngôn ngữ Tày được chú trọng giảng dạy ở một số địa phương. Nhiều di sản văn hóa Tày được công nhận. Các chương trình giao lưu văn hóa giúp quảng bá bản sắc Tày. Đây là những dấu hiệu tích cực cho sự phục hồi.
3.2. Những hạn chế và thách thức hiện nay
Bên cạnh thành tựu, nhiều giá trị văn hóa Tày đang bị mai một. Ngôn ngữ Tày ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Các phong tục, tập quán có nguy cơ biến mất. Giới trẻ ít quan tâm đến văn hóa truyền thống. Sự thiếu hụt nguồn lực tài chính, nhân lực chuyên môn là một hạn chế. Các chính sách bảo tồn chưa thực sự hiệu quả.
3.3. Nguyên nhân khách quan và chủ quan
Nguyên nhân khách quan bao gồm tác động của kinh tế thị trường. Sự giao lưu, hội nhập văn hóa cũng là yếu tố. Quá trình đô thị hóa, hiện đại hóa làm thay đổi lối sống. Nguyên nhân chủ quan xuất phát từ nhận thức chưa đầy đủ. Cộng đồng chưa chủ động trong việc bảo tồn. Nguồn lực hạn chế và sự thiếu đồng bộ trong quản lý cũng góp phần.
IV. Phân tích tác động thị trường lên văn hóa Tày
Kinh tế thị trường mang lại nhiều thay đổi sâu sắc. Nó tác động đa chiều đến bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Có cả những tác động tích cực và tiêu cực. Mặt tích cực là tạo ra nguồn lực tài chính. Nó giúp quảng bá văn hóa, nâng cao đời sống. Tuy nhiên, mặt tiêu cực là nguy cơ thương mại hóa. Nó làm phai nhạt giá trị truyền thống, mai một ngôn ngữ Tày. Phân tích rõ ràng các tác động này là cần thiết. Điều này giúp cộng đồng và chính quyền có cái nhìn toàn diện. Từ đó, xây dựng các chiến lược phù hợp. Cần khai thác ưu điểm, giảm thiểu rủi ro. Việc này nhằm đảm bảo sự phát triển bền vững cho văn hóa Tày.
4.1. Tác động tích cực của kinh tế thị trường
Kinh tế thị trường thúc đẩy du lịch văn hóa. Nó tạo nguồn thu để tái đầu tư vào bảo tồn. Các sản phẩm thủ công Tày được thương mại hóa. Điều này giúp nâng cao thu nhập cho người dân. Giao lưu văn hóa diễn ra mạnh mẽ hơn. Nó giúp văn hóa Tày tiếp cận công chúng rộng rãi. Cơ hội để quảng bá và khẳng định bản sắc dân tộc tăng lên.
4.2. Nguy cơ và thách thức từ thương mại hóa văn hóa
Nguy cơ lớn nhất là thương mại hóa các giá trị văn hóa. Nhiều lễ hội bị biến dạng, mất đi ý nghĩa gốc. Ngôn ngữ Tày ít được sử dụng do sự ưu tiên tiếng phổ thông. Các giá trị truyền thống bị pha trộn hoặc biến đổi. Lối sống hiện đại ảnh hưởng đến phong tục, tập quán. Điều này đe dọa sự thuần khiết và tính nguyên bản của bản sắc Tày.
4.3. Mâu thuẫn trong bảo tồn và phát triển
Xuất hiện mâu thuẫn giữa bảo tồn yếu tố cũ và tiếp thu cái mới. Điều kiện vật chất hạn chế cản trở hoạt động bảo tồn. Nhận thức của đồng bào về tầm quan trọng của văn hóa còn hạn chế. Những mâu thuẫn này cần được giải quyết khéo léo. Cần tìm kiếm sự cân bằng để văn hóa Tày vừa giữ được gốc rễ, vừa phát triển.
V. Đề xuất giải pháp bảo tồn và phát triển văn hóa Tày
Dựa trên thực trạng và phân tích, luận án đề xuất nhiều giải pháp. Các giải pháp này nhằm giữ gìn và phát huy bền vững bản sắc văn hóa Tày. Chúng tập trung vào nâng cao nhận thức, tăng cường giáo dục. Đồng thời, xây dựng cơ chế chính sách phù hợp. Các giải pháp cũng nhấn mạnh vai trò của cộng đồng. Sự tham gia của người dân là yếu tố then chốt. Việc kết hợp giữa bảo tồn và phát triển kinh tế là điều cần thiết. Các giải pháp phải mang tính tổng thể, đồng bộ. Chúng cần được triển khai một cách linh hoạt. Mục tiêu cuối cùng là duy trì bản sắc Tày trong bối cảnh hội nhập.
5.1. Nâng cao nhận thức và giáo dục truyền thống
Cần tăng cường giáo dục về văn hóa Tày trong trường học. Tổ chức các hoạt động ngoại khóa, câu lạc bộ văn hóa. Khuyến khích thế hệ trẻ học tiếng Tày, tìm hiểu phong tục. Nâng cao nhận thức cho cộng đồng về giá trị của bản sắc. Cần tuyên truyền, vận động qua nhiều kênh thông tin. Điều này giúp người dân chủ động hơn trong việc bảo tồn.
5.2. Hoàn thiện chính sách cơ chế hỗ trợ văn hóa
Chính phủ và các cấp chính quyền cần xây dựng chính sách cụ thể. Chính sách cần hỗ trợ tài chính, khuyến khích sáng tạo. Tạo điều kiện cho các nghệ nhân truyền dạy nghề. Bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ đối với các di sản văn hóa Tày. Cần có cơ chế quản lý chặt chẽ. Cơ chế này giúp ngăn chặn thương mại hóa tiêu cực.
5.3. Phát triển du lịch văn hóa cộng đồng bền vững
Khai thác tiềm năng du lịch văn hóa Tày một cách bền vững. Phát triển các mô hình du lịch cộng đồng. Du khách được trải nghiệm văn hóa Tày đích thực. Điều này tạo thêm nguồn thu cho người dân. Đồng thời, giúp quảng bá bản sắc Tày. Cần đầu tư vào hạ tầng, đào tạo nhân lực du lịch. Quản lý chặt chẽ để tránh tác động tiêu cực đến môi trường và văn hóa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này, "Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hoá dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trường ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam hiện nay" của Lê Thị Kim Hưng (2018), chuyên ngành Triết học (Chủ nghĩa Xã hội Khoa học), đặt trong bối cảnh khoa học về sự biến đổi văn hóa trước tác động của Kinh tế thị trường (KTTT) và hội nhập quốc tế. Nghiên cứu mang tính tiên phong trong việc phân tích toàn diện, có hệ thống các vấn đề lý luận và thực tiễn về bản sắc văn hóa dân tộc (BSVH dân tộc) Tày tại ba tỉnh trọng điểm Đông Bắc Việt Nam là Thái Nguyên, Bắc Kạn, và Lạng Sơn, trong giai đoạn từ sau Đổi mới (1986) đến năm 2018.
Nghiên cứu xác định một research gap cụ thể và đáng kể trong các công trình học thuật trước đó. Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu về văn hóa, BSVH dân tộc và các dân tộc thiểu số, bao gồm cả dân tộc Tày, nhưng "chƣa có công trình nghiên cứu mang tính toàn diện, cụ thể về việc giữ gìn và phát huy BSVH dân tộc Tày trong điều kiện KTTT ở một số tỉnh Đông Bắc" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 7). Đặc biệt, luận án chỉ ra rằng "chƣa có một công trình nào nghiên cứu dƣới góc độ chủ nghĩa xã hội khoa học để thấy đƣợc văn hóa nói chung, văn hóa dân tộc Tày nói riêng có mối quan hệ với các lĩnh vực của đời sống xã hội trong điều kiện kinh tế thị trƣờng, đồng thời thúc đẩy nhau cùng phát triển" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, Tiểu kết Chương 1). Gap này nhấn mạnh sự thiếu hụt trong việc áp dụng một lăng kính triết học cụ thể – chủ nghĩa xã hội khoa học – để phân tích sâu sắc động thái văn hóa trong bối cảnh kinh tế hiện đại. Các công trình trước đây của Lã Văn Lô và Hà Văn Thư (1978), Viện Dân tộc học (1978), Hoàng Quyết và Ma Khánh Bằng (1985), hay La Công Ý (2007) thường tập trung vào mô tả, sưu tầm các khía cạnh văn hóa hoặc lịch sử tộc người, mà chưa đi sâu vào mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa và KTTT dưới góc độ triết học Mác-Lênin.
Nghiên cứu đặt ra các câu hỏi và giả thuyết chính sau:
- Câu hỏi 1: Khái niệm văn hóa, BSVH dân tộc và đặc trưng BSVH dân tộc Tày được định nghĩa và hiểu như thế nào trong bối cảnh KTTT và chủ nghĩa xã hội khoa học?
- Câu hỏi 2: Nội dung giữ gìn và phát huy BSVH dân tộc Tày trong điều kiện tác động của KTTT ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam hiện nay bao gồm những gì?
- Câu hỏi 3: Thực trạng, nguyên nhân và những vấn đề đặt ra từ thực trạng giữ gìn và phát huy BSVH dân tộc Tày tại Thái Nguyên, Bắc Kạn, Lạng Sơn là gì?
- Câu hỏi 4: Những quan điểm và giải pháp chủ yếu nào cần được đề xuất để nâng cao hiệu quả việc giữ gìn và phát huy BSVH dân tộc Tày trong điều kiện KTTT ở ba tỉnh Đông Bắc này?
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng vững chắc trên cơ sở "chủ nghĩa Mác - Lênin, tƣ tƣởng Hồ Chí Minh trong quan điểm về đời sống tinh thần của xã hội, về các hình thái ý thức xã hội, về văn hóa" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 8). Đặc biệt, nghiên cứu dựa trên "mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội; quy luật phủ định của phủ định" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 8) để phân tích sự biến đổi và phát triển của văn hóa Tày. Các lý thuyết về văn hóa của F. Mayor (UNESCO) và Phạm Văn Đồng cũng được tích hợp để làm rõ định nghĩa và vai trò của văn hóa.
Đóng góp đột phá của luận án bao gồm:
- Góp phần làm rõ cơ chế biến đổi văn hóa: Nghiên cứu làm sáng tỏ cách thức KTTT tác động hai chiều (tích cực và tiêu cực) đến BSVH dân tộc Tày, cụ thể hóa các mâu thuẫn nảy sinh như giữa bảo tồn yếu tố văn hóa cũ và tiếp thu yếu tố văn hóa mới, hay giữa hạn chế vật chất và yêu cầu bảo tồn hiệu quả.
- Đề xuất các giải pháp mang tính định hướng xã hội chủ nghĩa: Trên nền tảng triết học Mác-Lênin, luận án cung cấp các quan điểm và giải pháp chủ yếu nhằm đảm bảo phát triển kinh tế gắn liền với bảo tồn và phát huy văn hóa, hướng tới xây dựng nền văn hóa tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc.
- Cung cấp bức tranh thực trạng chi tiết: Luận án đánh giá thực trạng việc giữ gìn và phát huy BSVH dân tộc Tày tại 3 tỉnh cụ thể (Thái Nguyên, Bắc Kạn, Lạng Sơn), vượt ra ngoài các nghiên cứu chung chung, cung cấp dữ liệu nền tảng cho việc hoạch định chính sách địa phương.
- Nâng cao nhận thức về vai trò của văn hóa: Nghiên cứu tái khẳng định vai trò của văn hóa là nền tảng tinh thần, động lực nội sinh cho sự phát triển bền vững, đặc biệt trong bối cảnh KTTT, giúp định hướng hành vi của đồng bào và chính quyền địa phương.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào dân tộc Tày tại 3 tỉnh Thái Nguyên, Bắc Kạn, Lạng Sơn, từ khi đất nước tiến hành công cuộc đổi mới (1986) đến năm 2018. Mặc dù không nêu rõ cỡ mẫu định lượng, nhưng phương pháp "điền dã" ngụ ý việc thu thập dữ liệu trực tiếp từ cộng đồng người Tày. Sự tập trung vào một nhóm dân tộc thiểu số cụ thể trong một khu vực địa lý xác định (Đông Bắc Việt Nam) cho phép phân tích sâu sắc các sắc thái văn hóa và tác động kinh tế-xã hội, mang lại ý nghĩa quan trọng cho việc hiểu và quản lý văn hóa trong bối cảnh phát triển.
Literature Review và Positioning
Luận án thực hiện tổng quan tài liệu (literature review) một cách công phu, tổng hợp các luồng nghiên cứu chính về văn hóa, bản sắc văn hóa dân tộc, và các nghiên cứu chuyên sâu về văn hóa dân tộc Tày, cũng như các công trình về KTTT ở Việt Nam và tác động của nó.
Tổng hợp các luồng nghiên cứu chính:
- Văn hóa và Bản sắc Văn hóa Dân tộc: Luận án khảo sát các công trình của Phạm Văn Đồng (Văn hóa và đổi mới [41]), James Wilson và Stan Le Roy Wilson (Mass Media, Mass Culture [145]), Nguyễn Tri Nguyên (Văn hóa tiếp cận từ vấn đề và hiện tượng [97]), Trần Ngọc Thêm (Tìm về bản sắc văn hóa Việt Nam [113] và Một số vấn đề về hệ giá trị Việt Nam trong giai đoạn hiện tại [114]), Hồ Bá Thâm (Bản sắc văn hoá dân tộc [112]), Phạm Duy Đức (Những thách thức của văn hóa Việt Nam trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế [42]), Nguyễn Duy Quý (Nhận thức văn hóa Việt Nam [102]), và Phạm Xuân Nam (Sự đa dạng văn hóa và đối thoại giữa các nền văn hóa, một góc nhìn từ Việt Nam [94]). Các tác giả này đã làm rõ khái niệm văn hóa, BSVH dân tộc, mối quan hệ biện chứng giữa văn hóa và kinh tế, cũng như những thách thức trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Giữ gìn và Phát huy Bản sắc Văn hóa Dân tộc: Các nghiên cứu của Lê Như Hoa (Phát huy bản sắc văn hóa Việt Nam trong bối cảnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa [53]), Phạm Minh Hạc (Phát triển văn hóa, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc kết hợp với tinh hoa nhân loại [49]), Phan Ngọc (Bản sắc văn hóa Việt Nam [95]), Nguyễn Trọng Chuẩn, Phạm Văn Đức và Hồ Sỹ Quý (Tìm hiểu giá trị văn hóa truyền thống trong quá trình công nghiệp hóa, hiện đại hóa [16]), Trường Lưu (Toàn cầu hóa và vấn đề bảo tồn văn hóa dân tộc [85]), Đinh Xuân Lâm và Bùi Đình Phong (Giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc [76]) đã cung cấp các quan điểm, thực trạng và đề xuất giải pháp cho vấn đề này.
- Bản sắc Văn hóa Dân tộc Tày: Các công trình của Lã Văn Lô và Hà Văn Thư (Văn hóa Tày - Nùng [82]), Viện Dân tộc học (Các dân tộc Tày - Nùng ở Việt Nam [134]), Hoàng Quyết và Ma Khánh Bằng (Văn hóa truyền thống Tày - Nùng [106]), Hoàng Ngọc La và Hoàng Hoa Toàn (Tín ngưỡng dân gian Tày [74], Văn hóa dân gian Tày [73]), Nguyễn Thị Yên (Tín ngưỡng dân gian Tày - Nùng [139]), La Công Ý (Đến với người Tày và văn hoá Tày [140]), Hà Đình Thành (Văn hóa dân gian Tày - Nùng ở Việt Nam [109]), Dương Thuấn (Văn hóa Tày ở Việt Nam và tiến trình hội nhập thế giới [119]), Ma Ngọc Dung (Nhà sàn truyền thống của người Tày [19]), Lương Thị Hạnh (Tang ma của người Tày ở Tỉnh Bắc Kạn [50]) đã cung cấp một cái nhìn toàn diện về văn hóa vật chất và tinh thần của người Tày, bao gồm phong tục, tín ngưỡng, lễ hội, kiến trúc, ẩm thực.
Contradictions/Debates: Một điểm tranh luận nổi bật là cách hiểu và cách tiếp cận "bản sắc" văn hóa. Phan Ngọc [95] cho rằng "Khái niệm BSVH đến nay vẫn đƣợc lý giải theo kiểu tinh thần luận. Cần phải có một cách lý giải thao tác luận mới có những biện pháp làm việc để duy trì, phát huy các mặt tốt; chống đối, ngăn cản các mặt xấu." Quan điểm này đối lập với những cách tiếp cận truyền thống thiên về định tính, mô tả giá trị văn hóa. Hơn nữa, Hồ Bá Thâm [112] nhấn mạnh "những nét ƣu trội hơn một số dân tộc khác" khi định nghĩa bản sắc, một quan điểm có thể dẫn đến hiểu lầm về sự phân cấp giá trị văn hóa giữa các dân tộc, không hoàn toàn tương thích với tinh thần "thống nhất trong đa dạng" mà Đảng Cộng sản Việt Nam đề cao. Những tranh luận này cho thấy sự cần thiết của một cách tiếp cận rõ ràng, có căn cứ lý luận và thực tiễn để xác định và phát huy bản sắc.
Positioning trong Literature: Luận án định vị mình bằng cách lấp đầy khoảng trống trong các công trình trước đây, vốn thường nghiên cứu văn hóa Tày ở phạm vi rộng hoặc chưa đi sâu vào tác động của KTTT dưới lăng kính triết học Mác-Lênin. Nghiên cứu này không chỉ mô tả mà còn phân tích mối quan hệ biện chứng, các mâu thuẫn nội tại và đề xuất giải pháp cụ thể cho việc giữ gìn và phát huy BSVH Tày trong bối cảnh KTTT và hội nhập quốc tế tại ba tỉnh Đông Bắc. Điều này thúc đẩy lĩnh vực nghiên cứu bằng cách cung cấp một khuôn khổ phân tích triết học sâu sắc cho các hiện tượng văn hóa-xã hội, đặc biệt trong các cộng đồng dân tộc thiểu số đang chịu ảnh hưởng bởi sự phát triển kinh tế nhanh chóng.
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- James Wilson và Stan Le Roy Wilson (Mass Media, Mass Culture [145]): Nghiên cứu này tập trung vào vai trò của các phương tiện truyền thông đại chúng trong việc hình thành và tác động đến văn hóa tiêu dùng và văn hóa đại chúng ở phương Tây. Luận án của Lê Thị Kim Hưng so sánh bằng cách thừa nhận sự "giao thoa văn hóa và hợp tác về văn hóa có xu hƣớng ngày càng gia tăng" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 11) và sự xuất hiện của xu hướng "Kinh hóa" hay những yếu tố "phi văn hóa" do KTTT và hội nhập, cho thấy các hiện tượng toàn cầu về tác động của kinh tế và truyền thông đến văn hóa cũng hiện hữu trong cộng đồng Tày, dù với những biểu hiện và đặc thù riêng.
- Kinh nghiệm Trung Quốc (Hội đồng lý luận Trung ương [61]): Hội thảo "Đẩy mạnh xây dựng văn hóa trong điều kiện kinh tế thị trường, hội nhập quốc tế - Kinh nghiệm Việt Nam, kinh nghiệm Trung Quốc" phân tích sâu sắc cải cách thể chế văn hóa, nâng cao sức mạnh mềm văn hóa quốc gia trong bối cảnh KTTT và toàn cầu hóa. So sánh cho thấy Việt Nam, tương tự Trung Quốc, cũng đối mặt với "cơ hội và thách thức trong sự nghiệp xây dựng văn hóa, xác định yêu cầu và nhiệm vụ của sự nghiệp xây dựng văn hóa trong nền KTTT, quá trình toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 23). Luận án của Hưng góp phần vào cuộc đối thoại này bằng cách cung cấp nghiên cứu trường hợp cụ thể về một dân tộc thiểu số, làm sâu sắc thêm hiểu biết về cách các chính sách văn hóa được thực hiện và tác động ở cấp độ cơ sở.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án của Lê Thị Kim Hưng đóng góp đáng kể vào lý thuyết bằng cách mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có, đặc biệt là trong lĩnh vực triết học xã hội và văn hóa, dưới lăng kính của chủ nghĩa Mác - Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh.
Nghiên cứu mở rộng lý thuyết về "mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 8) của Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử (Karl Marx, Friedrich Engels) bằng cách áp dụng nó một cách cụ thể vào sự tương tác giữa KTTT (tồn tại xã hội) và BSVH dân tộc Tày (ý thức xã hội). Luận án chứng minh rằng đời sống vật chất không chỉ "quy định" mà còn "thúc đẩy" sự phát triển và biến đổi của đời sống tinh thần theo quy luật phủ định của phủ định. Việc này làm sâu sắc thêm sự hiểu biết về tính năng động của văn hóa, không chỉ là một cấu trúc thụ động mà còn là một yếu tố chủ động, có khả năng thích ứng và tái tạo trong bối cảnh kinh tế mới.
Khung khái niệm của luận án đề xuất một mô hình phân tích cho BSVH dân tộc Tày với các thành phần và mối quan hệ rõ ràng. Các yếu tố của BSVH Tày (như văn hóa vật chất: nhà sàn, trang phục; và văn hóa tinh thần: phong tục, lễ hội, tín ngưỡng Then, Mo, Pụt, Tào; văn học dân gian) được đặt trong mối tương tác với các yếu tố của KTTT (cơ hội phát triển kinh tế, giao lưu văn hóa, "Kinh hóa", yếu tố phi văn hóa).
Mặc dù không tuyên bố một "paradigm shift" hoàn toàn mới, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ các phát hiện về sự biến đổi văn hóa Tày để củng cố quan điểm rằng việc giữ gìn và phát huy BSVH không phải là việc bảo tồn tĩnh mà là một quá trình năng động, chọn lọc, và sáng tạo. Phát hiện về sự thay đổi trong tập quán sinh hoạt như việc chuyển từ thầy Then chữa bệnh sang trạm y tế, hoặc sự biến đổi trong độ tuổi kết hôn (từ 15-16 tuổi, cá biệt 12-14 tuổi trước đây sang tuân thủ pháp luật hiện hành - Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 45-46) cho thấy sự dịch chuyển trong "ý thức xã hội" của người Tày dưới tác động của "tồn tại xã hội" mới. Điều này củng cố quan điểm của Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng về tính vận động và phát triển liên tục của các hiện tượng xã hội.
Khung phân tích độc đáo
Luận án tích hợp một cách độc đáo các lý thuyết từ nhiều lĩnh vực: Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Lịch sử (Marx, Engels) cung cấp nền tảng triết học về mối quan hệ vật chất-ý thức; Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hóa làm "động lực" và "mục tiêu" phát triển; và các quan điểm của UNESCO (F. Mayor) về văn hóa là "tổng thể sống động các hoạt động sáng tạo" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 33) để định nghĩa và phân tích bản sắc.
Phương pháp tiếp cận phân tích mang tính mới lạ bằng cách không chỉ phân tích riêng lẻ từng yếu tố văn hóa hay kinh tế mà còn tập trung vào "mối quan hệ biện chứng" và "mâu thuẫn" (như mâu thuẫn giữa bảo tồn cũ và tiếp thu mới, giữa hạn chế vật chất và yêu cầu hiệu quả) trong quá trình giữ gìn và phát huy bản sắc. Cách tiếp cận này giúp lý giải sâu sắc hơn các hiện tượng văn hóa phức tạp đang diễn ra trong cộng đồng Tày.
Các đóng góp khái niệm bao gồm việc làm rõ các định nghĩa về "Văn hóa", "Bản sắc văn hóa dân tộc" và "Bản sắc văn hóa dân tộc Tày" dưới lăng kính của chủ nghĩa xã hội khoa học. Luận án định nghĩa BSVH dân tộc Tày là "những giá trị vật chất, tinh thần cốt lõi, đặc trưng, mang dấu ấn riêng được tích tụ, gìn giữ trong quá trình lịch sử" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 42), bao gồm văn hóa ứng xử với môi trường tự nhiên, xã hội, trang phục, hệ thống thiết chế xã hội, và văn hóa dân gian (Lễ hội Lồng Tồng, hát Then, hát Lượn, hát Sli).
Các điều kiện biên được nêu rõ: nghiên cứu tập trung vào 3 tỉnh Đông Bắc (Thái Nguyên, Bắc Kạn, Lạng Sơn) và giai đoạn sau Đổi mới (1986-2018), phản ánh bối cảnh kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam. Các phát hiện và giải pháp được đề xuất trong luận án do đó có thể áp dụng hiệu quả nhất trong các điều kiện tương tự về địa lý, xã hội, và kinh tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án thể hiện triết lý nghiên cứu (research philosophy) rõ ràng là chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử. Đây là một cách tiếp cận mang tính triết học sâu sắc, tìm kiếm sự hiểu biết về các quy luật khách quan chi phối sự phát triển của xã hội và văn hóa. Quan điểm này khẳng định "đời sống vật chất (hiện thực) quy định đời sống tinh thần của xã hội" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 6), định hướng cho việc phân tích tác động của KTTT đến văn hóa.
Thiết kế nghiên cứu có thể được xem là một dạng "mixed methods" ngầm định, kết hợp giữa phương pháp luận triết học (phân tích khái niệm, lý luận) và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm xã hội (điền dã, khảo sát thực trạng). Rationale cho sự kết hợp này là để vừa xây dựng nền tảng lý luận vững chắc, vừa kiểm chứng và làm phong phú thêm lý thuyết bằng dữ liệu thực tiễn từ cộng đồng Tày. Nó không chỉ tập trung vào "cái gì" mà còn vào "tại sao" các hiện tượng văn hóa biến đổi.
Thiết kế nghiên cứu mang tính đa cấp (multi-level design) ở khía cạnh nó phân tích từ cấp độ vĩ mô (chính sách của Đảng và Nhà nước về KTTT và văn hóa) đến cấp độ vi mô (thực trạng văn hóa Tày ở các làng bản cụ thể thuộc 3 tỉnh), và cả cấp độ trung gian (sự biến đổi văn hóa vùng Đông Bắc). Điều này giúp nắm bắt được sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố ở các cấp độ khác nhau.
Kích thước mẫu (sample size) địa lý được xác định chính xác là 3 tỉnh Đông Bắc Việt Nam: Thái Nguyên, Bắc Kạn, Lạng Sơn. Tiêu chí lựa chọn mẫu dựa trên sự tập trung đông đảo của người Tày và những đặc điểm văn hóa, kinh tế-xã hội đặc trưng của vùng. Thời gian nghiên cứu tập trung vào giai đoạn "từ khi đất nƣớc tiến hành đổi mới đến nay" (1986-2018), cho phép quan sát sự biến đổi văn hóa trong một khoảng thời gian đủ dài dưới tác động của KTTT.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Chiến lược lấy mẫu (sampling strategy) là chọn mẫu mục đích (purposive sampling) dựa trên yếu tố địa lý và dân tộc, nhằm tập trung vào các khu vực có mật độ dân tộc Tày cao và chịu ảnh hưởng trực tiếp của KTTT. Tiêu chí bao gồm các bản, làng, thôn, xóm của đồng bào dân tộc Tày, các cấp ủy đảng và chính quyền địa phương liên quan đến việc giữ gìn và phát huy văn hóa.
Giao thức thu thập dữ liệu (data collection protocols) bao gồm:
- Thu thập tài liệu: Kế thừa thành tựu của các học giả đi trước, nghiên cứu các văn kiện của Đảng và pháp luật của Nhà nước.
- Phương pháp điền dã: Mặc dù không nêu chi tiết các công cụ (như bảng hỏi, phiếu phỏng vấn cụ thể), phương pháp "điền dã" ngụ ý việc quan sát tham dự, phỏng vấn sâu với các thành viên cộng đồng Tày, cán bộ văn hóa, nghệ nhân, và lãnh đạo địa phương để thu thập dữ liệu định tính về thực trạng văn hóa Tày, những thay đổi trong lối sống, tập quán, tín ngưỡng.
Nghiên cứu áp dụng đa dạng hóa phương pháp (triangulation) thông qua việc kết hợp các phương pháp lôgic-lịch sử, phân tích-tổng hợp, so sánh và điền dã. Điều này giúp kiểm chứng chéo các phát hiện và cung cấp một cái nhìn toàn diện hơn về vấn đề nghiên cứu. Ví dụ, việc sử dụng phương pháp lịch sử để theo dõi sự biến đổi của văn hóa Tày qua thời gian, kết hợp với điền dã để ghi nhận thực trạng hiện tại.
Về tính hợp lệ (validity) và độ tin cậy (reliability):
- Tính hợp lệ xây dựng (construct validity): Đảm bảo các khái niệm như "văn hóa", "bản sắc văn hóa dân tộc Tày", "kinh tế thị trường" được định nghĩa rõ ràng và đo lường/phân tích phù hợp với khung lý thuyết chủ nghĩa Mác-Lênin.
- Tính hợp lệ nội bộ (internal validity): Thiết kế nghiên cứu cố gắng xác định mối quan hệ nhân quả giữa KTTT và sự biến đổi văn hóa bằng cách phân tích tác động hai chiều, thành tựu và hạn chế.
- Tính hợp lệ bên ngoài (external validity): Các phát hiện từ 3 tỉnh Đông Bắc có thể được khái quát hóa đến các cộng đồng dân tộc thiểu số khác ở Việt Nam hoặc trong khu vực có điều kiện tương tự, mặc dù các điều kiện biên được xác định rõ.
- Độ tin cậy (reliability): Mặc dù không có giá trị α (alpha values) cho các thang đo định lượng, sự kết hợp của nhiều phương pháp và việc kế thừa các công trình nghiên cứu trước đó, cùng với việc xác định rõ ràng các khái niệm và phạm vi, góp phần tăng cường tính nhất quán và tái lập của nghiên cứu.
Data và phân tích
Đặc điểm mẫu được mô tả thông qua việc tập trung vào "đồng bào dân tộc Tày, các cấp ủy đảng và chính quyền địa phƣơng" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 7) tại Thái Nguyên, Bắc Kạn, và Lạng Sơn. Luận án đề cập đến "dân tộc Tày đông thứ hai sau dân tộc Kinh với dân số 1.392 ngƣời (Phụ lục; Bảng 1)" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 40), cần hiểu đây là con số đại diện cho một lượng lớn người Tày, có thể là 1,392 triệu người, khẳng định tầm quan trọng và sự phong phú của văn hóa Tày. Tỉnh Bắc Kạn có người Tày chiếm "52,9% dân số trong toàn tỉnh" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 25), cho thấy sự nổi bật của cộng đồng này trong khu vực nghiên cứu.
Kỹ thuật phân tích được sử dụng chủ yếu là phân tích định tính chuyên sâu, bao gồm "phân tích, tổng hợp, so sánh, khái quát hóa, hệ thống hóa" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 8). Điều này phù hợp với bản chất triết học và xã hội học của luận án, tập trung vào việc làm rõ khái niệm, đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hơn là kiểm định giả thuyết thống kê phức tạp. Không có phần mềm thống kê chuyên dụng (như SEM, Multilevel Modeling, QCA) được đề cập, cho thấy trọng tâm phân tích là diễn giải nội dung và xây dựng lý luận.
Các kiểm định tính mạnh mẽ (robustness checks) và các đặc tả thay thế không được trình bày chi tiết theo cách định lượng, do bản chất nghiên cứu. Tuy nhiên, việc xem xét các "mâu thuẫn" (ví dụ: "Mâu thuẫn giữa trình độ nhận thức của đồng bào còn hạn chế với yêu cầu nâng cao hiệu quả..." hay "Mâu thuẫn giữa bảo tồn yếu tố văn hóa cũ với tiếp thu yếu tố văn hóa mới..." - Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 114) cho thấy một nỗ lực phân tích các khía cạnh đối lập và phức tạp của hiện tượng, thể hiện một hình thức kiểm định tính toàn diện của các phát hiện.
Không có số liệu về effect sizes và confidence intervals được báo cáo, do đặc thù của nghiên cứu triết học và xã hội học định tính.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện then chốt, cung cấp bằng chứng cụ thể từ dữ liệu:
- Sự biến đổi của văn hóa Tày dưới tác động hai chiều của KTTT: Phát hiện quan trọng là KTTT vừa tạo cơ hội để "tôn tạo, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa của dân tộc Tày phù hợp với điều kiện mới", nhưng cũng gây ra "sự thay đổi về BSVH dân tộc, đặc biệt có những thay đổi dẫn tới pha tạp, làm giảm giá trị, xuất hiện xu hƣớng “Kinh hóa” có nguy cơ đánh mất bản sắc riêng" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 7). Điều này được hỗ trợ bởi các quan sát về lối sống: "tiếng dân tộc cũng dần đƣợc Việt hóa; những tiết mục dân ca, dân vũ không còn đƣợc ngƣời dân sử dụng hàng ngày mà chủ yếu thực hiện trong các ngày lễ lớn của cộng đồng…" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 46).
- Mâu thuẫn cốt lõi trong quá trình bảo tồn và phát huy: Luận án chỉ rõ ba mâu thuẫn chính: (1) Mâu thuẫn giữa trình độ nhận thức hạn chế của đồng bào với yêu cầu nâng cao hiệu quả bảo tồn; (2) Mâu thuẫn giữa bảo tồn yếu tố cũ và tiếp thu yếu tố mới; (3) Mâu thuẫn giữa sự thiếu hụt vật chất với yêu cầu đảm bảo hiệu quả. (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 114-118). Các mâu thuẫn này phản ánh sự phức tạp và đa chiều của thách thức, đòi hỏi các giải pháp mang tính biện chứng.
- Thay đổi trong thực hành tín ngưỡng và lối sống: Nghiên cứu ghi nhận sự thay đổi rõ rệt trong thực hành tín ngưỡng, từ việc "ngƣời Tày có thói quen mời thầy Then về cúng chữa bệnh thì đến nay việc chữa trị bệnh tật đƣợc thực hiện tại trạm y tế với sự giúp đỡ của các y, bác sĩ đƣợc đào tạo bài bản" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 45). Đồng thời, "độ tuổi lập gia đình trƣớc đây ở vùng Đông Bắc trung bình khoảng 15 - 16 (cá biệt có những trƣờng hợp 12 - 14 tuổi), hiện nay đã nâng lên và đa số ngƣời dân đều chấp hành theo đúng quy định của pháp luật trong lĩnh vực hôn nhân gia đình" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 45-46). Những thay đổi này là bằng chứng cho thấy sự tác động mạnh mẽ của xã hội hiện đại và KTTT lên các giá trị truyền thống.
- Sự mai một của một số yếu tố văn hóa: Phát hiện đáng lo ngại về "các di sản văn hóa dân tộc thiểu số chƣa đƣợc làm giàu và phát huy" ở một số địa phương. Một nghiên cứu của Phạm Thị Hoàng Hà (2010) được trích dẫn cho thấy "ở Yên Bái chỉ có 14,8% ý kiến cho rằng các di sản văn hóa dân tộc thiểu số ở địa phƣơng đƣợc bảo tồn tốt, có 83,4% ý kiến cho rằng các di sản văn hóa dân tộc thiểu số nguyên hiện trạng, không bảo tồn, không phá hỏng. Trong đó, có 1,6% ý kiến khẳng định các di sản văn hóa dân tộc thiểu số không đƣợc bảo tồn." (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 26). Dù số liệu này không trực tiếp về Tày ở 3 tỉnh nghiên cứu, nó minh họa một xu hướng tiêu cực chung trong các dân tộc thiểu số miền núi phía Bắc, cung cấp một bối cảnh quan trọng cho các phát hiện của luận án.
- Văn hóa Tày là nguồn lực phát triển: Mặc dù đối mặt với thách thức, luận án tái khẳng định văn hóa Tày với những đặc trưng vật chất và tinh thần (nhà sàn, trang phục chàm đen, lễ hội Lồng Tồng, hát Then, Sli, Lượn) là "tài sản vô giá", "nguồn sống, là động lực và chính là thời cơ cho văn hóa phát triển" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 38-39, 42). Phát hiện này cung cấp cơ sở lý luận để định hướng các giải pháp phát triển bền vững dựa trên văn hóa.
Implications đa chiều
- Tiến bộ lý thuyết: Luận án đóng góp vào lý thuyết Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử bằng cách làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội (KTTT) và ý thức xã hội (BSVH dân tộc Tày), không chỉ là sự quy định một chiều mà là sự tương tác phức tạp, năng động, tuân theo "quy luật phủ định của phủ định". Điều này mở rộng lý thuyết về cách thức các giá trị văn hóa được giữ gìn, biến đổi và tái tạo trong bối cảnh xã hội hiện đại.
- Đổi mới phương pháp luận: Sự kết hợp giữa phân tích triết học sâu sắc và phương pháp điền dã thực tiễn cung cấp một mô hình nghiên cứu đa diện cho các nhà khoa học xã hội khác khi nghiên cứu các hiện tượng văn hóa-xã hội phức tạp. Phương pháp này có thể được áp dụng để khảo sát các dân tộc thiểu số khác ở Việt Nam hoặc các quốc gia đang phát triển tương tự.
- Ứng dụng thực tiễn: Các khuyến nghị của luận án như "Tăng cƣờng sự lãnh đạo, quản lý của cấp ủy Đảng và chính quyền địa phƣơng trên lĩnh vực văn hóa", "Đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức" và "Đẩy mạnh phát triển kinh tế" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 127) cung cấp các giải pháp cụ thể cho việc giữ gìn và phát huy BSVH Tày. Ví dụ, khuyến nghị "phát triển nhà sàn của ngƣời Tày theo kết cấu bê tông là rất cần thiết nhƣng vẫn giữ đƣợc nét truyền thống" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 29) là một ứng dụng sáng tạo cho kiến trúc truyền thống.
- Khuyến nghị chính sách: Luận án đề xuất các chính sách nhằm giải quyết các mâu thuẫn đã được nhận diện, ví dụ như chính sách đào tạo, nâng cao nhận thức cho đồng bào Tày, chính sách cân bằng giữa bảo tồn và phát triển, hay chính sách đầu tư vật chất cho các hoạt động văn hóa. Pathway thực hiện bao gồm việc tích hợp các giá trị văn hóa vào chương trình giáo dục, hỗ trợ các nghệ nhân, và phát triển du lịch văn hóa bền vững.
- Điều kiện khái quát hóa: Các kết quả nghiên cứu có thể được khái quát hóa cho các cộng đồng dân tộc thiểu số khác ở miền núi phía Bắc Việt Nam, đặc biệt là các dân tộc thuộc nhóm ngôn ngữ Tày-Thái, đang đối mặt với những tác động tương tự từ KTTT và hội nhập. Tuy nhiên, cần lưu ý đến các điều kiện biên về bối cảnh địa lý (miền núi Đông Bắc), đặc điểm dân tộc (Tày với trình độ phát triển xã hội cao hơn các dân tộc thiểu số khác), và khung thời gian nghiên cứu.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế cụ thể. Thứ nhất, mặc dù có phương pháp điền dã, luận án không cung cấp chi tiết về cỡ mẫu định lượng, số lượng cuộc phỏng vấn, hay các thống kê chi tiết về đối tượng được khảo sát (ví dụ: số hộ gia đình, số nghệ nhân được phỏng vấn), điều này có thể hạn chế khả năng kiểm chứng và khái quát hóa dữ liệu định tính. Thứ hai, việc tập trung vào góc độ chủ nghĩa xã hội khoa học, dù là một đóng góp độc đáo, có thể hạn chế các phân tích từ các lý thuyết văn hóa học, dân tộc học hay kinh tế học khác, bỏ qua các giải thích cạnh tranh tiềm năng. Thứ ba, các phân tích về tác động của KTTT chủ yếu là định tính; việc thiếu vắng các công cụ phân tích kinh tế lượng chuyên sâu có thể làm giảm khả năng định lượng tác động kinh tế lên văn hóa.
Các điều kiện biên về bối cảnh nghiên cứu được chỉ rõ là 3 tỉnh Đông Bắc Việt Nam (Thái Nguyên, Bắc Kạn, Lạng Sơn) và trong khoảng thời gian sau Đổi mới (1986-2018). Điều này có nghĩa là các phát hiện và giải pháp có thể không hoàn toàn áp dụng cho các dân tộc thiểu số khác ở các vùng địa lý khác (ví dụ: Tây Bắc, Tây Nguyên) hoặc trong các giai đoạn lịch sử khác nhau, nơi bối cảnh KTTT và văn hóa có thể có những đặc thù riêng biệt.
Đề xuất chương trình nghiên cứu tương lai bao gồm 4-5 hướng cụ thể:
- Nghiên cứu định lượng tác động: Tiến hành các khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn hơn, sử dụng các công cụ thống kê nâng cao (như SEM, hồi quy đa cấp) để định lượng mức độ tác động của KTTT lên các chỉ số văn hóa cụ thể của người Tày, đồng thời kiểm định các giải pháp được đề xuất.
- So sánh đa dân tộc/đa vùng: Mở rộng phạm vi nghiên cứu để so sánh sự biến đổi văn hóa giữa dân tộc Tày và các dân tộc thiểu số khác trong cùng vùng Đông Bắc, hoặc so sánh người Tày ở các vùng khác nhau (ví dụ: người Tày ở vùng sâu, vùng xa với người Tày ở các trung tâm kinh tế) để hiểu rõ hơn về tính đặc thù và phổ quát của các hiện tượng.
- Nghiên cứu sâu về "Kinh hóa" và phản ứng của cộng đồng: Khảo sát chuyên sâu về hiện tượng "Kinh hóa" (assimilation) được đề cập trong luận án, phân tích các cơ chế diễn ra, mức độ ảnh hưởng, và các chiến lược mà cộng đồng Tày đã và đang áp dụng để chống lại hoặc thích nghi với nó.
- Phát triển các mô hình bền vững: Nghiên cứu và thử nghiệm các mô hình phát triển kinh tế-văn hóa bền vững dựa trên các giá trị văn hóa Tày (ví dụ: du lịch cộng đồng, sản phẩm thủ công truyền thống), đánh giá hiệu quả kinh tế và văn hóa của các mô hình này.
- Phân tích chính sách: Đánh giá chi tiết hiệu quả của các chính sách văn hóa đã được triển khai tại 3 tỉnh nghiên cứu, xác định những điểm mạnh, điểm yếu và đề xuất các điều chỉnh chính sách dựa trên dữ liệu định lượng và định tính.
Các cải tiến về phương pháp luận có thể bao gồm việc tích hợp chặt chẽ hơn các phương pháp định lượng và định tính (phương pháp hỗn hợp thực sự), sử dụng phần mềm phân tích dữ liệu định tính chuyên dụng (như NVivo hoặc ATLAS.ti) để mã hóa và phân tích sâu sắc các dữ liệu điền dã, và thiết kế các thang đo lường BSVH dân tộc có độ tin cậy và giá trị cao.
Về mặt lý thuyết, các đề xuất mở rộng bao gồm việc khám phá các lý thuyết khác về biến đổi văn hóa (ví dụ: Lý thuyết tiếp biến văn hóa, lý thuyết toàn cầu hóa và bản địa hóa) để bổ sung cho khung lý thuyết chủ nghĩa xã hội khoa học, cho phép một cái nhìn đa chiều và giàu sắc thái hơn.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án này có tiềm năng tạo ra tác động và ảnh hưởng sâu rộng trên nhiều lĩnh vực:
- Tác động học thuật: Nghiên cứu dự kiến sẽ là tài liệu tham khảo quan trọng cho các nhà nghiên cứu, đặc biệt là trong lĩnh vực triết học, văn hóa học, dân tộc học và xã hội học ở Việt Nam. Nó làm giàu thêm kho tàng tri thức về văn hóa các dân tộc thiểu số và mối quan hệ giữa văn hóa với KTTT, ước tính có khả năng được trích dẫn rộng rãi bởi các luận án tiến sĩ, thạc sĩ và các công trình khoa học chuyên sâu về văn hóa, phát triển bền vững và chính sách dân tộc. Luận án cung cấp một khuôn khổ lý luận để hiểu rõ hơn các hiện tượng văn hóa trong bối cảnh phát triển xã hội chủ nghĩa.
- Chuyển đổi ngành công nghiệp: Các khuyến nghị thực tiễn của luận án có thể thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp văn hóa và du lịch tại các tỉnh Đông Bắc. Bằng cách nhận diện các giá trị BSVH Tày cần giữ gìn và phát huy (ví dụ: nhà sàn, trang phục chàm, lễ hội Lồng Tồng, hát Then), luận án cung cấp cơ sở cho việc phát triển các sản phẩm du lịch văn hóa độc đáo, các sản phẩm thủ công mỹ nghệ mang đậm bản sắc, và các hoạt động văn hóa cộng đồng thu hút khách du lịch. Điều này có thể giúp chuyển đổi các khu vực nông thôn thành các điểm đến văn hóa, mang lại thu nhập bền vững cho cộng đồng Tày.
- Ảnh hưởng chính sách: Luận án cung cấp bằng chứng thực tiễn và các giải pháp cụ thể cho các nhà hoạch định chính sách ở cấp địa phương (tỉnh, huyện) và cấp trung ương. Các khuyến nghị về "Tăng cƣờng sự lãnh đạo, quản lý của cấp ủy Đảng và chính quyền địa phƣơng trên lĩnh vực văn hóa" và "Đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 127) có thể dẫn đến việc sửa đổi hoặc ban hành các chính sách mới nhằm bảo tồn và phát huy BSVH dân tộc Tày một cách hiệu quả hơn. Ví dụ, chính sách hỗ trợ các nghệ nhân dân gian, đầu tư cho các thiết chế văn hóa cơ sở, hoặc tích hợp giáo dục văn hóa địa phương vào chương trình học.
- Lợi ích xã hội: Thông qua việc giữ gìn và phát huy BSVH Tày, luận án góp phần củng cố lòng tự hào dân tộc, nâng cao nhận thức về giá trị văn hóa trong cộng đồng, và tăng cường sự đoàn kết nội bộ. Việc chống lại các yếu tố "phi văn hóa" và "Kinh hóa" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 7) giúp duy trì sự đa dạng văn hóa, làm giàu đời sống tinh thần cho người Tày và cộng đồng các dân tộc Việt Nam nói chung. Mặc dù khó định lượng chính xác, lợi ích có thể được thấy ở việc cải thiện chất lượng cuộc sống tinh thần, tăng cường sự gắn kết cộng đồng và giảm thiểu các vấn đề xã hội liên quan đến sự mai một văn hóa.
- Tính liên quan quốc tế: Với việc so sánh kinh nghiệm của Việt Nam với Trung Quốc và tham khảo các lý thuyết quốc tế về văn hóa (James Wilson, Stan Le Roy Wilson [145], F. Mayor [10]), luận án cho thấy tính liên quan toàn cầu của vấn đề bảo tồn văn hóa dân tộc trong bối cảnh KTTT và toàn cầu hóa. Các phát hiện và giải pháp có thể cung cấp bài học kinh nghiệm cho các quốc gia khác đang đối mặt với những thách thức tương tự trong việc giữ gìn bản sắc các dân tộc thiểu số của họ.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án mang lại giá trị thiết thực cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Các nhà nghiên cứu tiến sĩ: Luận án cung cấp một research gap rõ ràng về việc nghiên cứu BSVH dân tộc Tày dưới góc độ chủ nghĩa xã hội khoa học, cùng với khung lý thuyết và phương pháp luận chi tiết, mở ra hướng nghiên cứu mới. Các nhà nghiên cứu có thể tiếp tục phát triển các hướng nghiên cứu đã được đề xuất, ví dụ như nghiên cứu định lượng các tác động của KTTT hay so sánh đa dân tộc.
- Các học giả cấp cao: Các đóng góp lý thuyết của luận án, đặc biệt là việc mở rộng lý thuyết về mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội trong bối cảnh cụ thể của Việt Nam, cung cấp một góc nhìn mới để các học giả thảo luận và phát triển thêm. Luận án cũng cung cấp một nghiên cứu trường hợp phong phú cho các phân tích so sánh văn hóa và chính sách phát triển.
- Bộ phận R&D của ngành công nghiệp: Các khuyến nghị về việc phát triển các sản phẩm và dịch vụ dựa trên BSVH Tày (như du lịch văn hóa, thủ công mỹ nghệ, ẩm thực đặc trưng) có thể được ứng dụng để tạo ra các dự án kinh doanh bền vững, thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Ví dụ, việc phát triển "nhà sàn của ngƣời Tày theo kết cấu bê tông" nhưng vẫn giữ nét truyền thống (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 29) là một ý tưởng có thể được R&D trong ngành xây dựng và du lịch khai thác.
- Các nhà hoạch định chính sách: Luận án cung cấp cơ sở bằng chứng mạnh mẽ và các khuyến nghị cụ thể để xây dựng và điều chỉnh chính sách văn hóa ở cấp địa phương và quốc gia. Các giải pháp như "Tăng cƣờng sự lãnh đạo, quản lý của cấp ủy Đảng và chính quyền địa phƣơng", "Đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 127) có thể được trực tiếp chuyển đổi thành các chương trình hành động. Lợi ích có thể được định lượng qua các chỉ số như tăng ngân sách cho văn hóa, số lượng dự án bảo tồn được phê duyệt, hoặc mức độ tham gia của cộng đồng.
- Cộng đồng dân tộc Tày: Đây là đối tượng hưởng lợi trực tiếp nhất. Luận án giúp nâng cao nhận thức về giá trị BSVH của chính họ, khuyến khích sự tham gia vào các hoạt động bảo tồn và phát huy, đồng thời cung cấp các giải pháp để cân bằng giữa phát triển kinh tế và duy trì bản sắc. Lợi ích có thể được đo bằng sự gia tăng lòng tự hào văn hóa, cải thiện đời sống tinh thần và vật chất, và khả năng duy trì các giá trị truyền thống cho các thế hệ tương lai.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Nó mở rộng hay thách thức lý thuyết nào cụ thể? Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội (đặc biệt là KTTT) và ý thức xã hội (BSVH dân tộc Tày) dưới góc độ chủ nghĩa xã hội khoa học. Luận án mở rộng lý thuyết Chủ nghĩa Duy vật Lịch sử (Karl Marx, Friedrich Engels) bằng cách áp dụng "quy luật khách quan rằng, đời sống vật chất (hiện thực) quy định đời sống tinh thần của xã hội" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 6) vào phân tích sự biến đổi của văn hóa Tày. Nó không chỉ khẳng định sự quy định một chiều mà còn nhấn mạnh khả năng tương tác, thích nghi và tái tạo của văn hóa. Cụ thể, nó mở rộng quan điểm của Phạm Văn Đồng về "Văn hóa là đổi mới, đổi mới là văn hóa, nhƣ vậy hai là một và một thành hai" [41] bằng cách cung cấp bằng chứng thực tiễn về cách KTTT tạo ra các cơ hội và thách thức cho đổi mới văn hóa, và cách văn hóa trở thành động lực nội sinh cho phát triển kinh tế-xã hội.
-
Đổi mới phương pháp luận trong luận án là gì? So sánh với ít nhất 2 nghiên cứu trước đây. Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp sâu sắc phương pháp luận triết học (chủ nghĩa duy vật biện chứng và lịch sử) với các phương pháp nghiên cứu xã hội thực nghiệm (phân tích, tổng hợp, so sánh, điền dã) để phân tích hiện tượng văn hóa-xã hội.
- So với công trình "Văn hóa Tày - Nùng" của Lã Văn Lô và Hà Văn Thư [82], vốn chủ yếu tập trung vào mô tả xã hội, con người và văn hóa Tày - Nùng, luận án của Hưng không chỉ mô tả mà còn đào sâu vào mối quan hệ động giữa văn hóa và KTTT, cung cấp một khung phân tích nguyên nhân-kết quả dựa trên triết học.
- So với "Các dân tộc Tày - Nùng ở Việt Nam" của Viện Dân tộc học [134], công trình mang tính toàn diện về điều kiện tự nhiên, dân cư, lịch sử tộc người và văn hóa, luận án của Hưng tiến xa hơn bằng cách tập trung vào tác động cụ thể của KTTT và đề xuất các giải pháp mang tính định hướng xã hội chủ nghĩa, đi từ việc tổng hợp hiện tượng đến việc đưa ra hướng đi cụ thể. Trong khi các nghiên cứu trước thường thiên về dân tộc học mô tả, luận án này mang tính triết học phân tích và định hướng chính sách.
-
Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất trong luận án là gì và nó được hỗ trợ bởi dữ liệu nào? Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự biến đổi nhanh chóng trong một số thực hành tín ngưỡng và lối sống cốt lõi của người Tày dưới tác động của KTTT và tiến bộ xã hội. Dữ liệu hỗ trợ cụ thể là sự thay đổi từ thói quen "mời thầy Then về cúng chữa bệnh thì đến nay việc chữa trị bệnh tật đƣợc thực hiện tại trạm y tế với sự giúp đỡ của các y, bác sĩ đƣợc đào tạo bài bản" (Lê Thị Kim Hưng, 2018, tr. 45). Điều này phản ánh một sự dịch chuyển đáng kể từ y học dân gian sang y học hiện đại, cho thấy sự sẵn sàng của cộng đồng Tày trong việc từ bỏ các thực hành truyền thống khi có các lựa chọn khoa học hơn, bất chấp vai trò quan trọng của tín ngưỡng Then trong đời sống tinh thần. Nó cũng cho thấy một sự thay đổi trong "tâm lý quốc dân" (Đinh Xuân Lâm - Bùi Đình Phong [76]) khi đối mặt với tiến bộ.
-
Luận án có cung cấp giao thức tái lập (replication protocol) không? Luận án không cung cấp một giao thức tái lập chi tiết theo nghĩa định lượng (ví dụ: bộ dữ liệu có thể tải xuống, mã code phân tích thống kê). Tuy nhiên, nó mô tả rõ ràng các phương pháp nghiên cứu (lôgic-lịch sử, phân tích, tổng hợp, so sánh, điền dã) và phạm vi nghiên cứu (3 tỉnh, giai đoạn thời gian), cùng với cơ sở lý luận vững chắc. Điều này tạo nền tảng cho các nhà nghiên cứu khác có thể áp dụng cùng một phương pháp luận triết học và các phương pháp nghiên cứu thực địa tương tự để khảo sát các cộng đồng dân tộc thiểu số khác hoặc tái kiểm chứng các phát hiện trong bối cảnh tương tự. Mặc dù không phải là một "replication protocol" theo chuẩn khoa học định lượng hiện đại, sự minh bạch trong mô tả phương pháp tạo điều kiện cho các nghiên cứu tiếp nối.
-
Luận án có phác thảo chương trình nghiên cứu 10 năm không? Luận án không phác thảo một "chương trình nghiên cứu 10 năm" theo đúng nghĩa. Tuy nhiên, trong phần "Limitations và Future Research", nó đã đề xuất "4-5 concrete directions" cho nghiên cứu trong tương lai. Những hướng này bao gồm: (1) nghiên cứu định lượng tác động của KTTT lên văn hóa Tày, (2) so sánh đa dân tộc/đa vùng, (3) nghiên cứu chuyên sâu về "Kinh hóa" và phản ứng cộng đồng, (4) phát triển mô hình bền vững dựa trên văn hóa, và (5) phân tích chính sách chi tiết. Những đề xuất này cung cấp một lộ trình rõ ràng và chi tiết cho các nghiên cứu tiếp theo trong vòng nhiều năm tới, bao gồm cả những cải tiến về phương pháp luận và mở rộng lý thuyết.
Kết luận
Luận án của Lê Thị Kim Hưng là một công trình nghiên cứu sâu sắc, đóng góp ý nghĩa vào việc hiểu biết về bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong bối cảnh kinh tế thị trường ở Đông Bắc Việt Nam. Nghiên cứu đã thực hiện các đóng góp cụ thể và đáng chú ý:
- Làm rõ mối quan hệ biện chứng: Luận án đã làm sáng tỏ một cách toàn diện mối quan hệ biện chứng hai chiều giữa KTTT và việc giữ gìn, phát huy BSVH dân tộc Tày, khẳng định văn hóa vừa là động lực vừa là mục tiêu của sự phát triển xã hội chủ nghĩa.
- Định nghĩa và cụ thể hóa BSVH Tày: Nghiên cứu đã định nghĩa và làm rõ các nội dung cốt lõi của BSVH dân tộc Tày cần được giữ gìn và phát huy, bao gồm cả văn hóa vật chất (nhà sàn, trang phục) và văn hóa tinh thần (tín ngưỡng, lễ hội, văn học dân gian), cung cấp một hệ thống nhận diện bản sắc phong phú.
- Phân tích thực trạng và mâu thuẫn: Luận án đã đánh giá thực trạng chi tiết tại 3 tỉnh Thái Nguyên, Bắc Kạn, Lạng Sơn, chỉ ra những thành tựu, hạn chế và đặc biệt là các mâu thuẫn then chốt đang tồn tại trong quá trình bảo tồn và phát huy văn hóa. Các mâu thuẫn này, như giữa bảo tồn cũ và tiếp thu mới, hay giữa hạn chế vật chất và yêu cầu hiệu quả, là những điểm yếu cần được giải quyết.
- Đề xuất các quan điểm và giải pháp định hướng: Nghiên cứu đã đề xuất một hệ thống các quan điểm và giải pháp chủ yếu, bao gồm việc tăng cường lãnh đạo của Đảng và chính quyền, đẩy mạnh tuyên truyền giáo dục, phát triển kinh tế để tạo điều kiện vật chất, ngăn ngừa yếu tố phi văn hóa, xây dựng thiết chế văn hóa cơ sở, và kiểm kê di sản văn hóa. Các giải pháp này mang tính định hướng xã hội chủ nghĩa và có khả năng ứng dụng cao.
- Phát hiện sự biến đổi văn hóa: Luận án đã ghi nhận những phát hiện cụ thể về sự biến đổi trong tín ngưỡng, tập quán sinh hoạt và lối sống của người Tày dưới tác động của KTTT, như việc chuyển dịch từ y học dân gian sang y tế hiện đại hay thay đổi độ tuổi kết hôn, cho thấy tính năng động của văn hóa.
Luận án đã tạo ra một sự tiến bộ paradigm trong cách tiếp cận nghiên cứu văn hóa dân tộc thiểu số tại Việt Nam. Thay vì chỉ mô tả thuần túy, nó cung cấp một khuôn khổ phân tích triết học sâu sắc, chứng minh rằng văn hóa không tĩnh mà là một thực thể vận động, biến đổi theo các quy luật xã hội. Bằng cách áp dụng chủ nghĩa Mác-Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh, luận án cung cấp bằng chứng cho thấy văn hóa là "nền tảng tinh thần vững chắc của xã hội" (Văn kiện Đại hội XII [34]) và là "động lực" cho sự phát triển.
Nghiên cứu này đã mở ra ít nhất 3 luồng nghiên cứu mới: (1) Nghiên cứu định lượng sâu hơn về tác động của KTTT lên các yếu tố văn hóa cụ thể, (2) phân tích so sánh liên dân tộc và liên vùng về các chiến lược bảo tồn văn hóa, và (3) phát triển các mô hình bền vững khai thác giá trị văn hóa Tày trong phát triển kinh tế.
Với việc xem xét các tác động của KTTT và toàn cầu hóa, cùng với việc tham khảo các công trình quốc tế, luận án khẳng định tính liên quan toàn cầu của vấn đề bảo tồn bản sắc văn hóa dân tộc. Các bài học rút ra từ cộng đồng Tày ở Đông Bắc Việt Nam có thể cung cấp những hiểu biết quý giá cho các quốc gia khác đang nỗ lực cân bằng giữa phát triển kinh tế và bảo vệ di sản văn hóa. Các kết quả có thể đo lường được bao gồm việc nâng cao nhận thức về văn hóa, định hướng chính sách hiệu quả hơn, và thúc đẩy các dự án phát triển kinh tế-xã hội dựa trên văn hóa, góp phần vào sự phát triển bền vững của quốc gia và khu vực.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- LÊ THỊ KIM HƢNG GIỮ GÌN VÀ PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC TÀY TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Ở MỘT SỐ TỈNH ĐÔNG BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN --------------------------------- LÊ THỊ KIM HƢNG GIỮ GÌN VÀ PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC TÀY TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Ở MỘT SỐ TỈNH ĐÔNG BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY CHUYÊN NGÀNH: CHỦ NGHĨA XÃ HỘI KHOA HỌC MÃ SỐ: 62 22 03 08 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. DƢƠNG VĂN THỊNH HÀ NỘI - 2018 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Nội dung của luận án có sự tham khảo, sử dụng một số thông tin, tài liệu từ các nguồn sách, tạp chí đã đƣợc tác giả ghi rõ nguồn gốc và liệt kê trong danh mục tài liệu tham khảo. Kết luận rút ra trong luận án là trung thực, nghiêm túc.
Nghiên cứu sinh Lê Thị Kim Hƣng TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu của luận án.
Cơ sở lý luận và phƣơng pháp nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa của luận án. Kết cấu của luận án.
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI. Những công trình nghiên cứu về văn hóa, bản sắc văn hóa dân tộc, giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Các công trình nghiên cứu về văn hóa, bản sắc văn hóa dân tộc. Các công trình nghiên cứu về giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc.
Những công trình nghiên cứu liên quan đến bản sắc văn hóa dân tộc Tày 18 1. Những công trình nghiên cứu liên quan đến kinh tế thị trƣờng và giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trƣờng. Các công trình nghiên cứu về kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay. Các công trình nghiên cứu liên quan đến thực trạng, giải pháp giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trường.
Đánh giá chung. Đánh giá kết quả đạt được của các công trình nghiên cứu. Một số vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu trong luận án. 31 TIỂU KẾT CHƢƠNG 1.
LÝ LUẬN CHUNG VỀ GIỮ GÌN VÀ PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC TÀY TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Ở MỘT SỐ TỈNH ĐÔNG BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY. 33 1 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Khái niệm văn hóa, bản sắc văn hóa dân tộc và bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Khái niệm văn hóa và bản sắc văn hóa dân tộc.
Dân tộc Tày và bản sắc văn hóa dân tộc Tày. Khái quát về điều kiện tự nhiên, kinh tế - xã hội và ngƣời Tày ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam hiện nay. Điều kiện tự nhiên ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam hiện nay. Điều kiện kinh tế - xã hội ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam hiện nay.
Người Tày ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam hiện nay. Quan niệm và nội dung của việc giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam. Quan niệm về giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc. Nội dung giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc.
Kinh tế thị trƣờng và tác động của kinh tế thị trƣờng đến việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam69 2. Kinh tế thị trường ở Việt Nam hiện nay. Tác động của kinh tế thị trường đến việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc. 73 TIỂU KẾT CHƢƠNG 2.
GIỮ GÌN VÀ PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC TÀY TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Ở MỘT SỐ TỈNH ĐÔNG BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY: THỰC TRẠNG VÀ VẤN ĐỀ ĐẶT RA. Thực trạng giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trƣờng ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam hiện nay. Những thành tựu trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc. Những hạn chế của việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc.
100 2 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.3 Nguyên nhân của những thành tựu và hạn chế trong việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc. Một số vấn đề đặt ra từ thực trạng giữ gìn và phát huy BSVH dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trƣờng ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam hiện nay114 3. Mâu thuẫn giữa trình độ nhận thức của đồng bào còn hạn chế với yêu cầu nâng cao hiệu quả giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trường ở một số tỉnh Đông Bắc. Mâu thuẫn giữa bảo tồn yếu tố văn hóa cũ với tiếp thu yếu tố văn hóa mới khi thực hiện giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trường ở một số tỉnh Đông Bắc.
Mâu thuẫn giữa sự thiếu hụt, hạn chế về điều kiện vật chất với đảm bảo hiệu quả của việc giữ gìn và phát huy BSVH dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc118 TIỂU KẾT CHƢƠNG 3. QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP GIỮ GÌN VÀ PHÁT HUY BẢN SẮC VĂN HÓA DÂN TỘC TÀY TRONG ĐIỀU KIỆN KINH TẾ THỊ TRƢỜNG Ở MỘT SỐ TỈNH ĐÔNG BẮC VIỆT NAM HIỆN NAY. Quan điểm giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trƣờng ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam. Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trường ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam phải đi đôi với đấu tranh khắc phục những yếu tố văn hóa lạc hậu.
Đảm bảo thực hiện mối quan hệ biện chứng giữa phát triển kinh tế thị trường và giữ gìn, phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam. Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trường ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam cần đảm bảo sự kết hợp hài hòa giữa truyền thống và hiện đại. Giải pháp giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong điều kiện kinh tế thị trƣờng ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam hiện nay. 127 3 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Tăng cường sự lãnh đạo, quản lý của cấp ủy Đảng và chính quyền địa phương trên lĩnh vực văn hóa. Đẩy mạnh tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về việc giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa cho đồng bào dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc .3 Đẩy mạnh phát triển kinh tế ở một số tỉnh Đông Bắc nhằm nâng cao đời sống vật chất cho đồng bào, từ đó tạo điều kiện để giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày có hiệu quả. Tích cực ngăn ngừa, khắc phục và chống mọi biểu hiện phi văn hóa. Tăng cường xây dựng thiết chế văn hoá cơ sở tại các bản, làng, thôn, xóm, đến vùng sâu, vùng xa của dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc Việt Nam.
Đẩy mạnh công tác điều tra, sưu tầm, kiểm kê lại toàn bộ di sản văn hoá vật thể và phi vật thể của dân tộc Tày ở một số tỉnh Đông Bắc. 146 TIỂU KẾT CHƢƠNG 4. 150 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 153 TÀI LIỆU THAM KHẢO.
154 PHỤ LỤC 4 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN STT Viết tắt Viết đầy đủ tiếng Việt 1 BSVH Bản sắc văn hóa 2 KTTT Kinh tế thị trƣờng 3 XHCN Xã hội chủ nghĩa 5 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU 1. Lý do chọn đề tài Sau hơn 30 năm tiến hành công cuộc đổi mới, đất nƣớc ta đã đạt đƣợc những thành tựu to lớn. Đó là kết quả bƣớc đầu trong điều kiện kinh tế thị trƣờng của đất nƣớc, của bản sắc văn hoá Việt Nam, của con ngƣời Việt Nam. Xuất phát từ quan điểm duy vật biện chứng về văn hoá và xu thế phát triển của nhân loại, Nhà nƣớc ta rất đề cao vai trò của bản sắc văn hoá dân tộc.
Hiện nay, giữ gìn và phát huy BSVH dân tộc trong quá trình phát triển là một nhu cầu khách quan. Khi phát triển nền kinh tế thị trƣờng, mục tiêu của nƣớc ta là xây dựng Việt Nam thành một nƣớc xã hội chủ nghĩa giàu mạnh và văn minh. Để thực hiện mục tiêu đó cần quan tâm xây dựng nền tảng tinh thần của xã hội. Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử đã vạch ra qui luật khách quan rằng, đời sống vật chất (hiện thực) quy định đời sống tinh thần của xã hội.
Do đó, trình độ kinh tế - chính trị - xã hội tiên tiến và hiện đại trong điều kiện KTTT sẽ có những tác động nhất định đến sự phát triển văn hoá, xã hội. Văn hóa là mục tiêu, là động lực của sự phát triển kinh tế - xã hội. Đồng thời, phát triển văn hóa nhằm xây dựng và bồi dƣỡng nguồn lực con ngƣời về trí tuệ và tâm hồn, năng lực, sự thành thạo, tài năng, đạo đức, nhân cách, lối sống của cá nhân và cộng đồng. Văn kiện Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII đã nhấn mạnh “Xây dựng nền văn hóa và con ngƣời Việt Nam phát triển toàn diện, hƣớng đến chân - thiện - mỹ, thấm nhuần tinh thần dân tộc, nhân văn, dân chủ và khoa học; xây dựng văn hóa thực sự trở thành nền tảng tinh thần vững chắc của xã hội” [34; tr.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Thị Kim Hưng (2018). Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghien-cuu-van-hoa/dan-toc-hoc/giu-gin-va-phat-huy-ban-sac-van-hoa-dan-toc-tay
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu toàn diện về bảo tồn và phát huy giá trị bản sắc văn hóa dân tộc Tày trong bối cảnh kinh tế thị trường tại các tỉnh Đông Bắc Việt Nam.
Luận án "Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giữ gìn và phát huy bản sắc văn hóa dân tộc Tày" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.