Luận án Tiến sĩ: Biến đổi văn hóa, cố kết cộng đồng người Mường Hòa Bình
Tài liệu: Những biến đổi văn hoá và tính cố kết cộng đồng hiện nay nghiên cứu trường hợp dân tộc mường tại tỉnh hòa bình luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLi
xã hội học
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Giới thiệu biến đổi văn hóa cố kết Mường Hòa Bình
Tài liệu phân tích sâu sắc các biến đổi văn hóa diễn ra trong cộng đồng người Mường tại tỉnh Hòa Bình. Nghiên cứu tập trung vào sự tác động của những biến đổi này đến tính cố kết xã hội của người Mường. Bối cảnh kinh tế - xã hội hiện đại hóa, công nghiệp hóa tạo ra nhiều thách thức mới. Những giá trị văn hóa truyền thống đối mặt với quá trình hội nhập và phát triển. Tài liệu cung cấp cái nhìn tổng quan về thực trạng văn hóa Mường hiện nay. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến sự gắn kết cộng đồng. Mục tiêu chính là nhận diện các xu hướng biến đổi văn hóa. Đồng thời, đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến sự bền vững của cộng đồng người Mường. Nghiên cứu sử dụng phương pháp xã hội học chuyên sâu. Đảm bảo tính khách quan và khoa học. Người đọc hiểu rõ hơn về bức tranh toàn cảnh của văn hóa Mường trong bối cảnh xã hội đương đại. Đây là nền tảng quan trọng cho việc đề xuất các giải pháp bảo tồn và phát huy bản sắc văn hóa Mường. Nâng cao tính cố kết cộng đồng trong tương lai.
1.1. Mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu văn hóa Mường
Nghiên cứu đặt ra mục tiêu làm rõ thực trạng các biến đổi văn hóa trong cộng đồng người Mường Hòa Bình. Việc này bao gồm cả văn hóa vật chất, văn hóa tinh thần và văn hóa xã hội. Mục tiêu khác là phân tích mức độ ảnh hưởng của những biến đổi đó đến tính cố kết cộng đồng Mường. Bối cảnh nghiên cứu là giai đoạn phát triển nhanh chóng của Việt Nam. Hòa Bình chịu nhiều tác động từ chính sách mở cửa, đô thị hóa và hội nhập kinh tế. Các yếu tố này thúc đẩy thay đổi trong đời sống xã hội Mường. Từ đó, tác động mạnh mẽ đến các giá trị truyền thống và phong tục tập quán. Nghiên cứu cung cấp dữ liệu định lượng và định tính. Phân tích các xu hướng, đưa ra nhận định khách quan. Kết quả giúp xây dựng cơ sở lý luận và thực tiễn. Hỗ trợ việc định hướng bảo tồn và phát triển văn hóa Mường một cách bền vững. Giữ gìn bản sắc văn hóa độc đáo của dân tộc này. Đây là đóng góp thiết thực cho công tác quản lý văn hóa địa phương.
1.2. Khái niệm cố kết cộng đồng và bản sắc văn hóa
Tính cố kết cộng đồng được hiểu là sự gắn bó, đoàn kết giữa các thành viên. Nó bao gồm sự chia sẻ giá trị, niềm tin, chuẩn mực chung. Cố kết cộng đồng đảm bảo sự ổn định và phát triển bền vững của một nhóm xã hội. Đối với người Mường, tính cố kết thể hiện qua các mối quan hệ gia đình, dòng họ và làng bản. Biến đổi văn hóa là quá trình thay đổi trong các yếu tố văn hóa. Nó bao gồm tập quán, lối sống, tín ngưỡng, và cách thức tổ chức xã hội. Bản sắc văn hóa Mường là tổng hòa các đặc trưng riêng biệt. Những đặc trưng này phân biệt người Mường với các dân tộc khác. Nó thể hiện qua ngôn ngữ, trang phục, nhà ở, ẩm thực, phong tục cưới hỏi, tang ma, lễ hội. Nghiên cứu xem xét sự biến đổi này ảnh hưởng thế nào đến bản sắc gốc. Việc duy trì bản sắc là yếu tố then chốt. Nó giúp bảo toàn tính cố kết trong bối cảnh xã hội hiện đại đang thay đổi nhanh chóng.
II.Biến đổi văn hóa vật chất Mường cố kết cộng đồng
Văn hóa vật chất của người Mường Hòa Bình trải qua nhiều biến đổi đáng kể. Những thay đổi này trực tiếp ảnh hưởng đến tính cố kết cộng đồng. Tập quán sản xuất từ nông nghiệp lúa nước truyền thống chuyển dịch. Nhiều hộ gia đình chuyển sang kinh doanh, dịch vụ. Sự thay đổi này làm suy yếu các hình thức hợp tác lao động truyền thống. Văn hóa ẩm thực cũng có những biến động lớn. Việc tiếp cận thực phẩm hiện đại, chế biến công nghiệp diễn ra mạnh mẽ. Mâm cỗ truyền thống, bữa ăn gia đình chung giảm tần suất. Trang phục truyền thống dần ít được sử dụng trong đời sống hàng ngày. Thay vào đó là các loại trang phục hiện đại, tiện lợi hơn. Nhà ở cũng thay đổi từ nhà sàn truyền thống sang nhà nền đất hoặc nhà tầng. Những biến đổi này mang lại tiện nghi, nhưng đồng thời làm mờ nhạt bản sắc. Tác động đến không gian sinh hoạt chung. Giảm cơ hội giao lưu, gắn kết giữa các thành viên và thế hệ. Phân tích các khía cạnh này cho thấy sự phức tạp của quá trình biến đổi. Nó đòi hỏi các giải pháp toàn diện để bảo tồn bản sắc văn hóa Mường.
2.1. Tập quán sản xuất ẩm thực truyền thống Mường biến đổi
Tập quán sản xuất của người Mường có sự chuyển dịch rõ rệt. Từ nền kinh tế tự cung tự cấp, phụ thuộc vào nông nghiệp lúa nước, đã chuyển sang kinh tế hàng hóa. Vai trò của hợp tác xã, tổ đội sản xuất truyền thống giảm sút. Người dân Mường hiện nay có xu hướng làm việc độc lập hơn. Điều này làm giảm các hoạt động giúp đỡ lẫn nhau trong sản xuất. Văn hóa ẩm thực cũng thay đổi đáng kể. Các món ăn truyền thống Mường dần ít xuất hiện trong bữa ăn hàng ngày. Thay vào đó là các món ăn phổ biến, tiện lợi. Sự xuất hiện của thực phẩm chế biến sẵn, đồ ăn nhanh ảnh hưởng đến khẩu vị. Giảm các hoạt động chung như làm bánh, nấu cỗ truyền thống. Việc này làm suy yếu một phần các không gian giao lưu ẩm thực. Từ đó, ảnh hưởng đến tính cố kết thông qua chia sẻ bữa ăn, giá trị truyền thống.
2.2. Ảnh hưởng trang phục nhà ở Mường đến tính cố kết
Trang phục truyền thống của người Mường ngày càng ít được mặc. Đặc biệt trong đời sống sinh hoạt hàng ngày. Thanh niên Mường ưa chuộng các loại trang phục hiện đại, theo xu hướng. Trang phục truyền thống chỉ xuất hiện trong các dịp lễ hội, sự kiện quan trọng. Sự thay đổi này làm mờ nhạt hình ảnh đặc trưng của người Mường. Nó cũng làm giảm ý thức về bản sắc dân tộc. Về nhà ở, kiểu nhà sàn truyền thống dần được thay thế bằng nhà xây kiên cố. Nhà xây thường có kiến trúc hiện đại, tiện nghi hơn. Tuy nhiên, việc này làm mất đi không gian sinh hoạt chung dưới gầm sàn. Không gian này trước đây là nơi giao lưu, trò chuyện của cả gia đình và làng xóm. Sự thay đổi kiến trúc nhà ở tác động trực tiếp đến cách thức tổ chức không gian sống. Nó ảnh hưởng đến mối quan hệ giữa các thành viên. Gây ra những thách thức trong việc duy trì tính cố kết cộng đồng.
III.Biến đổi văn hóa tinh thần cố kết người Mường Hòa Bình
Văn hóa tinh thần của người Mường Hòa Bình cũng chịu tác động mạnh mẽ từ quá trình hiện đại hóa. Các nghi thức truyền thống như hôn nhân, tang ma đang dần được đơn giản hóa. Hoặc chúng bị thay thế bởi các hình thức mới. Những biến đổi này làm giảm tính cộng đồng. Nó ảnh hưởng đến vai trò của gia đình, dòng họ trong các sự kiện quan trọng. Tục thờ cúng tổ tiên vẫn được duy trì. Tuy nhiên, cách thức thực hiện và ý nghĩa tinh thần có thể thay đổi. Các lễ hội truyền thống Mường cũng đối mặt với nhiều thách thức. Vừa cần bảo tồn giá trị gốc, vừa phải thích nghi với bối cảnh du lịch, thương mại hóa. Sự tham gia của cộng đồng vào các hoạt động tinh thần truyền thống giảm sút. Nó dẫn đến suy yếu các mối liên kết xã hội. Tài liệu phân tích cụ thể từng khía cạnh. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của chúng đến tính cố kết. Từ đó, đưa ra cái nhìn toàn diện về thực trạng văn hóa tinh thần Mường. Đồng thời, đề xuất các giải pháp nhằm gìn giữ và phát huy giá trị văn hóa này.
3.1. Nghi thức hôn nhân tang ma và cố kết cộng đồng Mường
Nghi thức hôn nhân truyền thống của người Mường trước đây rất phức tạp. Nó bao gồm nhiều bước, đòi hỏi sự tham gia của hai bên gia đình, dòng họ. Hiện nay, các nghi lễ này được đơn giản hóa. Hoặc chúng bị rút gọn để phù hợp với cuộc sống hiện đại. Các hủ tục lạc hậu bị loại bỏ. Tuy nhiên, việc giảm bớt các nghi thức cũng làm mất đi một phần ý nghĩa văn hóa. Nó giảm sự gắn kết giữa các gia đình thông gia. Về tang ma, các nghi thức truyền thống cũng thay đổi. Sự tham gia của cộng đồng, làng xóm vào việc tổ chức tang lễ có phần giảm sút. Các dịch vụ mai táng hiện đại dần thay thế vai trò của cộng đồng. Mặc dù mang lại sự tiện lợi, nhưng nó làm suy yếu tình làng nghĩa xóm. Giảm cơ hội để cộng đồng thể hiện sự quan tâm, chia sẻ. Những biến đổi này tác động trực tiếp đến tính cố kết xã hội của người Mường.
3.2. Tục thờ cúng tổ tiên lễ hội Mường biến đổi
Tục thờ cúng tổ tiên là một phần không thể thiếu trong đời sống tinh thần của người Mường. Tập quán này vẫn được duy trì mạnh mẽ trong nhiều gia đình. Tuy nhiên, cách thức thực hiện và các vật phẩm thờ cúng có thể biến đổi. Có sự ảnh hưởng từ văn hóa đô thị, tôn giáo khác. Các lễ hội truyền thống Mường như Lễ hội Khai Hạ, Chùa Tiên, Bưa Hươm… đối mặt với thách thức. Chúng cần được bảo tồn và phát huy giá trị. Nhiều lễ hội được tổ chức quy mô lớn hơn. Chúng thu hút du khách, nhưng đôi khi bị thương mại hóa. Điều này làm mất đi tính nguyên bản, ý nghĩa linh thiêng. Sự tham gia của thế hệ trẻ vào các hoạt động lễ hội giảm sút. Họ ít hiểu về các giá trị cốt lõi. Việc duy trì và truyền dạy các giá trị văn hóa này cần được quan tâm đặc biệt. Nó giúp bảo vệ bản sắc và cố kết cộng đồng Mường.
IV.Biến đổi văn hóa xã hội cố kết cộng đồng người Mường
Văn hóa xã hội của người Mường Hòa Bình cũng chịu nhiều ảnh hưởng từ quá trình biến đổi. Các mối quan hệ truyền thống trong gia đình, dòng họ đang dần thay đổi. Cấu trúc gia đình hạt nhân phổ biến hơn gia đình đại gia đình. Vai trò của người đứng đầu dòng họ có phần giảm sút. Mối quan hệ làng bản cũng không còn chặt chẽ như xưa. Sự di cư, đô thị hóa làm phân tán cộng đồng. Các giá trị cộng đồng chung có nguy cơ bị mai một. Việc tham gia vào các hoạt động xã hội chung giảm sút. Những biến đổi này tạo ra nhiều thách thức cho tính cố kết cộng đồng. Mối quan hệ cá nhân được đề cao hơn. Tuy nhiên, tinh thần tương trợ, giúp đỡ lẫn nhau vẫn còn hiện hữu. Nghiên cứu phân tích sâu các yếu tố này. Đánh giá mức độ thay đổi của các cấu trúc xã hội truyền thống. Chỉ ra những hệ quả tích cực và tiêu cực đối với tính cố kết cộng đồng người Mường. Đây là cơ sở để định hướng các chính sách xã hội phù hợp.
4.1. Quan hệ gia đình dòng họ Mường và tính cố kết
Quan hệ gia đình trong cộng đồng người Mường truyền thống rất bền chặt. Nó dựa trên cấu trúc đại gia đình nhiều thế hệ sống chung. Hiện nay, xu hướng gia đình hạt nhân ngày càng phổ biến. Các thế hệ trẻ có xu hướng ra ở riêng sau khi lập gia đình. Điều này làm giảm không gian chung và thời gian tương tác giữa các thành viên. Vai trò của dòng họ cũng có sự thay đổi. Các hoạt động dòng họ giảm bớt tần suất. Sự giúp đỡ lẫn nhau trong dòng họ vẫn tồn tại. Tuy nhiên, nó không còn mạnh mẽ như trước. Việc giảm sút các hoạt động gia đình, dòng họ chung ảnh hưởng trực tiếp đến tính cố kết. Nó làm suy yếu các mối quan hệ huyết thống và tình cảm. Các giá trị truyền thống về sự hiếu thảo, kính trên nhường dưới cũng đối mặt với nhiều thách thức. Cần có các giải pháp để củng cố lại các mối quan hệ này.
4.2. Mối quan hệ làng bản và cố kết cộng đồng người Mường
Mối quan hệ làng bản của người Mường cổ truyền mang tính cố kết rất cao. Làng là một đơn vị xã hội tự quản, có quy ước, luật lệ riêng. Các thành viên gắn bó, tương trợ lẫn nhau trong mọi mặt đời sống. Hiện nay, vai trò của làng bản truyền thống dần bị thay thế bởi các cấp hành chính. Sự di cư lao động từ nông thôn ra thành thị làm giảm dân số trẻ ở làng. Điều này ảnh hưởng đến các hoạt động chung của cộng đồng. Các hình thức hợp tác, giúp đỡ nhau trong sản xuất và đời sống cũng giảm sút. Tuy nhiên, tinh thần cố kết vẫn còn hiện hữu trong các sự kiện quan trọng. Đó là các dịp tang ma, cưới hỏi hoặc lễ hội. Việc bảo tồn và phát huy vai trò của hương ước làng bản là cần thiết. Nó giúp duy trì các giá trị cộng đồng. Tăng cường tính cố kết xã hội trong bối cảnh phát triển mới của Hòa Bình.
V.Giải pháp củng cố cố kết văn hóa Mường tại Hòa Bình
Để duy trì và phát huy tính cố kết cộng đồng người Mường tại Hòa Bình, cần có các giải pháp toàn diện. Tài liệu tổng kết những biến đổi văn hóa cốt lõi và đề xuất các hành động cụ thể. Cần có sự phối hợp giữa chính quyền, cộng đồng và các tổ chức xã hội. Ưu tiên bảo tồn các giá trị văn hóa truyền thống Mường. Đồng thời, thích nghi với sự phát triển hiện đại. Giáo dục thế hệ trẻ về bản sắc văn hóa dân tộc là trọng tâm. Khuyến khích tham gia vào các hoạt động lễ hội, phong tục tập quán. Tạo không gian cho việc thực hành và truyền dạy văn hóa Mường. Nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của tính cố kết xã hội. Hỗ trợ các sáng kiến cộng đồng nhằm tăng cường giao lưu, gắn kết. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng một cộng đồng Mường vững mạnh. Cộng đồng vẫn giữ được bản sắc nhưng không ngừng phát triển. Đây là yếu tố then chốt cho sự phát triển bền vững của dân tộc Mường. Đồng thời, đóng góp vào sự đa dạng văn hóa của Việt Nam.
5.1. Tổng kết các yếu tố biến đổi văn hóa cốt lõi của Mường
Nghiên cứu chỉ ra nhiều yếu tố biến đổi văn hóa cốt lõi. Chúng ảnh hưởng đến tính cố kết cộng đồng người Mường. Trong văn hóa vật chất, sự thay đổi tập quán sản xuất, ẩm thực, trang phục, nhà ở là rõ rệt. Văn hóa tinh thần ghi nhận sự đơn giản hóa nghi thức hôn nhân, tang ma. Đồng thời, có sự biến đổi trong cách thức tổ chức lễ hội và tục thờ cúng. Văn hóa xã hội chứng kiến sự dịch chuyển từ gia đình đại gia đình sang gia đình hạt nhân. Vai trò của dòng họ và mối quan hệ làng bản cũng thay đổi. Các yếu tố này vừa mang lại những mặt tích cực. Đó là sự tiện nghi, hiện đại, hội nhập. Tuy nhiên, chúng cũng đặt ra thách thức lớn. Đó là sự mai một bản sắc và suy yếu tính cố kết. Việc tổng kết này giúp định hình rõ hơn các điểm nóng văn hóa. Nó là cơ sở để đưa ra những giải pháp phù hợp, hiệu quả.
5.2. Khuyến nghị duy trì và phát huy cố kết cộng đồng Mường
Để củng cố tính cố kết cộng đồng người Mường, cần thực hiện nhiều khuyến nghị. Thứ nhất, chính quyền địa phương cần có chính sách hỗ trợ bảo tồn văn hóa Mường. Việc này bao gồm cả di sản vật thể và phi vật thể. Thứ hai, giáo dục truyền thống cần được tăng cường trong nhà trường và gia đình. Mục đích là nâng cao ý thức về bản sắc dân tộc cho thế hệ trẻ. Thứ ba, khuyến khích phục dựng và tổ chức các lễ hội truyền thống một cách chân thực. Lễ hội cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng. Thứ tư, cần có các chương trình phát triển kinh tế gắn với văn hóa. Điều này giúp nâng cao đời sống nhưng vẫn giữ được giá trị truyền thống. Cuối cùng, thúc đẩy vai trò của các tổ chức cộng đồng. Hỗ trợ các hoạt động giao lưu, tương trợ. Những giải pháp này sẽ góp phần quan trọng. Chúng giúp duy trì sự gắn kết. Phát huy giá trị văn hóa độc đáo của người Mường Hòa Bình.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------- NGUYỄN THỊ HẰNG NHỮNG BIẾN ĐỔI VĂN HÓA VÀ TÍNH CỐ KẾT CỘNG ĐỒNG HIỆN NAY: NGHIÊN CỨU TRƢỜNG HỢP DÂN TỘC MƢỜNG TẠI TỈNH HÕA BÌNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC HÀ NỘI – 2016 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC XÃ HỘI VÀ NHÂN VĂN -------------------------- NGUYỄN THỊ HẰNG NHỮNG BIẾN ĐỔI VĂN HÓA VÀ TÍNH CỐ KẾT CỘNG ĐỒNG HIỆN NAY: NGHIÊN CỨU TRƢỜNG HỢP DÂN TỘC MƢỜNG TẠI TỈNH HÕA BÌNH Chuyên ngành: Xã hội học Mã số : 62 31 30 01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ XÃ HỘI HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Đặng Cảnh Khanh 2. Trịnh Văn Tùng HÀ NỘI – 2016 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, trích dẫn đều có nguồn gốc rõ ràng.
Các kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất cứ công trình khoa học nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Hằng DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BĐXH : Biến đổi xã hội BSVH : Bản sắc văn hóa CNH-HĐH : Công nghiệp hóa, hiện đại hóa ĐSXH : Đời sống xã hội KHKT : Khoa học kỹ thuật VHTT : Văn hóa tinh thần VHVC : Văn hóa vật chất VHXH : Văn hóa xã hội MỤC LỤC PHẦN I. Lý do chọn đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu.
Đối tƣợng, khách thể và phạm vi nghiên cứu. Câu hỏi và giả thuyết nghiên cứu. Đóng góp mới của luận án. Kết cấu luận án.
NỘI DUNG NGHIÊN CỨU. TỒNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Đôi điều dẫn nhập .2 Về những thành tựu nghiên cứu của những ngƣời đi trƣớc. Hƣớng nghiên cứu khái quát hóa.
Hƣớng nghiên cứu dân tộc chí. Hƣớng nghiên cứu chuyên sâu. Những nghiên cứu về biến đổi văn hóa và tính cố kết cộng đồng của ngƣời Mƣờng. Mấy nhận xét sơ bộ về định hƣớng nghiên cứu.21 Tiểu kết chƣơng 1.
CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Các cách tiếp cận lý thuyết của đề tài. Tiếp cận theo lý thuyết hành động xã hội (còn gọi là phân tích văn hóa) của Max Weber. Tiếp cận theo lý thuyết đoàn kết xã hội và ý thức tập thể của Émile Durkheim.
Quan điểm/phƣơng pháp lịch sử. Định nghĩa và các khái niệm làm việc. Tính cố kết cộng đồng. Dân tộc Mƣờng.
Thao tác hóa khái niệm làm việc. Phƣơng pháp nghiên cứu. Phƣơng pháp phân tích tài liệu. Phƣơng pháp phỏng vấn sâu.
Phƣơng pháp quan sát tham gia. Phƣơng pháp phỏng vấn trực tiếp bằng bảng hỏi. Phƣơng pháp phỏng vấn chuyên gia. Bối cảnh kinh tế - xã hội và địa bàn nghiên cứu.
Bối cảnh kinh tế - xã hội. Đặc điểm địa bàn nghiên cứu. 51 Tiểu kết chƣơng 2. SỰ BIẾN ĐỔI VĂN HÓA VẬT CHẤT VÀ TÍNH CỐ KẾT CỘNG ĐỒNG .Tập quán sản xuất và tính cộng đồng.
Văn hóa ẩm thực và tính cố kết cộng đồng. Một số giá trị ẩm thực cổ truyền của ngƣời Mƣờng. Thực trạng và sự biến đổi văn hóa ẩm thực của ngƣời Mƣờng trong thời kỳ Đổi mới. Trang phục và tính cộng đồng.
Trang phục truyền thống của ngƣời Mƣờng. Sự biến đổi trang phục và tính cộng đồng. Văn hoá ở và tính cộng đồng .1 Nhà ở truyền thống của ngƣời Mƣờng. Thực trạng nhà ở của ngƣời Mƣờng.
91 Tiểu kết Chƣơng 3. BIẾN ĐỔI VĂN HÓA TINH THẦN VÀ TÍNH CỐ KẾT CỘNG ĐỒNG. Nghi thức hôn nhân, cƣới hỏi và tính cố kết cộng đồng. Việc tang ma và tính cố kết cộng đồng.
Tục thờ cúng tổ tiên, lễ hội và tính cố kết cộng đồng .112 Tiểu kết Chƣơng 4. BIẾN ĐỔI VĂN HÓA XÃ HỘI VÀ TÍNH CỐ KẾT CỘNG ĐỒNG. Biến đổi trong quan hệ gia đình, dòng họ và tính cố kết cộng đồng trong gia đình ngƣời Mƣờng. Quan hệ gia đình, dòng họ và tính cố kết cộng đồng của ngƣời Mƣờng cổ truyền.
Thực trạng quan hệ gia đình, dòng họ và tính cố kết cộng đồng của ngƣời Mƣờng hiện nay. Tổ chức đời sống cộng đồng ngƣời Mƣờng. Mối quan hệ làng bản và tính cố kết cộng đồng của ngƣời Mƣờng cổ truyền127 5. Mối quan hệ làng bản và tính cố kết cộng đồng của ngƣời Mƣờng hiện nay .138 Tiểu kết Chƣơng 5.
142 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 145 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .150 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 151 DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 2. Cơ cấu mẫu khảo sát.
Nhóm tuổi của ngƣời trả lời. Cơ cấu nghề nghiệp của ngƣời đƣợc khảo sát. Cơ cấu nghề nghiệp của ngƣời đƣợc khảo sát. Cơ cấu kinh tế của các hộ đƣợc khảo sát.
Thực trạng ẩm thực truyền thống của các hộ đƣợc khảo sát (%). Tỷ lệ ngƣời mặc trang phục truyền thống ở địa phƣơng phân theo nhóm tuổi. Mặc trang phục truyền thống phân theo vùng (tỷ lệ %). Thực trạng các loại nhà ở của ngƣời Mƣờng.
Mong muốn làm nhà ở phân theo nhóm tuổi. Việc đăng ký kết hôn của ngƣời Mƣờng Hòa Bình hiện nay. Không gian kết hôn của ngƣời Mƣờng theo các nhóm tuổi (%). Về trang phục cƣới của ngƣời Mƣờng Hòa Bình hiện nay (%).
Sự tham gia của ngƣời dân vào các lễ hội cổ truyền (%). Tỷ lệ hộ nhờ cậy anh, em, họ hàng, cộng đồng lúc có việc quan trọng. 126 DANH MỤC SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ, HÌNH Trang Sơ đồ 1: Sự vận hành của văn hóa và tính cộng đồng từ ngày Đổi mới (1986) đến nay (2015) .1: Cơ cấu kinh tế tỉnh Hòa Bình (năm 2014). 53 Hình 1: Mâm cỗ truyền thống của ngƣời Mƣờng Vang.
63 Hình 2: Tục hút thuốc lào truyền thống của ngƣời Mƣờng Vang. 66 Hình 3: Trang phục truyền thống của ngƣời Mƣờng (Sƣu tầm). 69 Hình 4: Vị trí nhà ở truyền thống của ngƣời Mƣờng. 80 Hình 5: Miếu thờ thần Đất (Thổ Công) của ngƣời Mƣờng truyền thống.
81 Hình 6: Cầu thang nhà sàn Mƣờng truyền thống ở Mƣờng Bi. 82 Hình 7: Tiếp khách tại nhà sàn truyền thống của ngƣời Mƣờng. 87 Hình 8: Gia chủ ngồi bên cửa vóong truyền thống ở Mƣờng Thàng. 89 Hình 9: Bếp lửa truyền thống của ngƣời Mƣờng Bi Nguồn: Khảo sát thực tế năm 2013.
Lý do chọn đề tài Sự phát triển, biến đổi là quy luật tất yếu của các sự vật, hiện tƣợng nói chung và văn hóa nói riêng. Trong tiến trình lịch sử, không có nền văn hóa nào lại không tiếp thu, ảnh hƣởng và biến đổi do tác động của những điều kiện kinh tế - xã hội nhất định. Các nền văn hóa của các dân tộc, trong khi tồn tại, tự thân nó đã chứa đựng và tiếp nhận các yếu tố văn hóa mới nhƣ một quá trình tự nhiên, rồi khi có những tác động mạnh của những điều kiện kinh tế - xã hội, các chính sách xã hội thì sự biến đổi diễn ra càng rõ nét. Vì vậy, không quá ngạc nhiên khi trong thực tiễn, nền văn hóa dân tộc này bị ảnh hƣởng bởi nền văn hóa dân tộc kia để thậm chí dẫn đến nhiều nền văn hóa bị mai một, mất đi bản sắc riêng của mình.
Văn hóa dân tộc Mƣờng, một dân tộc có bề dày hàng ngàn năm lịch sử trên đất nƣớc Việt Nam, cũng không là một ngoại lệ. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế hiện nay, ở trong nƣớc thì đó là tiến trình công nghiệp hóa hiện đại hóa và nền kinh tế thị trƣờng, nền văn hóa Việt Nam đang có sự biến đổi mạnh mẽ và sâu sắc. Bằng cảm quan đời thƣờng, chúng ta cũng có thể cảm nhận đƣợc sự chuyển động lớn lao này – một sự chuyển động mà trong đó không tránh khỏi sự xen cài giữa cái mới và cái cũ, cái tiến bộ và cái lạc hậu, thậm chí không thiếu những cái đƣợc coi là ngoại lai, mất gốc. Chẳng hạn, trong lĩnh vực văn hóa vật chất, chúng ta không chỉ chứng kiến cảnh quần jean áo pull song hành cùng quần nhiễu áo the, khăn xếp.
Mà trong các lĩnh vực khác của cuộc sống nhƣ ăn uống, nhà ở, đi lại và tập quán lao động sản xuất cũng xảy ra tình trạng tƣơng tự. Trong các mối quan hệ giữa ngƣời với ngƣời trong gia đình, họ hàng, làng bản, ngƣời ta cũng thấy từ các khuôn mẫu ứng xử, các vai trò xã hội đến sự liên kết cộng đồng cũng không còn vận hành nhƣ cũ, chúng cũng bị lai tạp giữa ta và tây, giữa nông thôn và thành thị. Cũng nhƣ vậy, trong đời sống tâm linh, tín ngƣỡng, các lễ cƣới, lễ tang, lễ hội lại đang làm nảy sinh một hiện tƣợng mới đƣợc gọi là “văn hóa phong bì”, khiến nhiều ngƣời nghĩ rằng nghi lễ cổ truyền ở ta bị “thƣơng mại hóa”. 1 Trƣớc thực trạng đó, trên các phƣơng tiện truyền thông đại chúng, cũng nhƣ trong dƣ luận xã hội nói chung, ngƣời ta cho rằng đó là sự xuống cấp của đạo đức, ngƣời khác lại gọi đó là sự rối loạn của hệ giá trị xã hội.
Từ đó nhiều ngƣời tỏ ra lo lắng đến sự phai nhạt của nền văn hóa nƣớc nhà – một nền văn hóa đã tồn tại qua hàng ngàn năm lịch sử. Điều cần lƣu ý là, những hiện tƣợng xã hội nhƣ vừa nêu không chỉ diễn ra ở ngƣời Việt, mà còn có cả ở các dân tộc thiểu số anh em khác, trong đó có tộc ngƣời Mƣờng nói chung và ngƣời Mƣờng ở Hòa Bình nói riêng. Vậy có phải nền đạo đức của chúng ta đang “xuống cấp”, hệ giá trị xã hội đang “rối loạn” và bản sắc văn hóa Việt Nam đang bị đe dọa. Thiết nghĩ, để góp phần trả lời các câu hỏi vừa đặt ra, chúng ta cần nhìn nhận vấn đề một cách toàn diện và có hệ thống về sự vận hành và biến đổi của văn hóa Việt Nam trong xu thế phát triển của nhân loại.
Bởi chỉ có nhƣ vậy, chúng ta mới tránh đƣợc những sai lầm mang tính siêu hình và cục bộ. Nhƣ chúng ta đã biết, từ trƣớc đến nay, cả trong thời kỳ Đổi mới (từ 1986) cũng nhƣ các giai đoạn trƣớc đó – Đảng và Nhà nƣớc ta luôn coi văn hóa không chỉ là mục tiêu mà còn là động lực để phát triển con ngƣời và xã hội. Trong Nghị quyết Trung ƣơng lần 5 (khóa VIII). Đảng đã xác định xây dựng “nền văn hóa Việt Nam nền văn hóa Việt Nam tiên tiến, đậm đà bản sắc dân tộc”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Biến đổi văn hóa và cố kết cộng đồng người Mường Hòa Bình" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Những biến đổi văn hoá và tính cố kết cộng đồng hiện nay nghiên cứu trường hợp dân tộc mường tại tỉnh hòa bình luận án tiến sĩ. Tải miễn phí tại TaiLi
Luận án "Biến đổi văn hóa và cố kết cộng đồng người Mường Hòa Bình" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học quốc gia hà nội, trường đại học khoa học xã hội và nhân văn. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Biến đổi văn hóa và cố kết cộng đồng người Mường Hòa Bình" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Biến đổi văn hóa và cố kết cộng đồng người Mường Hòa Bình" thuộc chuyên ngành xã hội học. Danh mục: Dân Tộc Học.
Luận án "Biến đổi văn hóa và cố kết cộng đồng người Mường Hòa Bình" có bao nhiêu trang?
Luận án "Biến đổi văn hóa và cố kết cộng đồng người Mường Hòa Bình" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Biến đổi văn hóa và cố kết cộng đồng người Mường Hòa Bình" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.