Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật lấy nhỏ thắng lớ
Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật lấy nhỏ thắng lớn lấy ít địch nhiều của nghệ thuật quân sự việt nam. Xem tóm tắt và tải
Số trang
222
Thời gian đọc
34 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mối quan hệ lượng chất: Nền tảng triết học nghệ thuật
- Số trang:
- 222 trang
- Chuyên ngành:
- Khoa học Quân sự
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mối quan hệ lượng chất Nền tảng triết học nghệ thuật
Luận án tập trung vào mối quan hệ lượng và chất trong lĩnh vực nghệ thuật. Nghiên cứu này đặt nền móng từ triết học biện chứng, đặc biệt là quy luật lượng chất. Quy luật này cung cấp cái nhìn sâu sắc về sự phát triển của các hiện tượng. Nghệ thuật, với tính phức tạp và đa diện, cũng tuân theo những quy luật phổ biến này. Triết học nghệ thuật xem xét bản chất, chức năng và giá trị của cái đẹp. Nó áp dụng các nguyên lý triết học để phân tích các tác phẩm nghệ thuật, quá trình sáng tạo. Chủ nghĩa duy vật biện chứng là phương pháp luận chính. Nó giúp lý giải sự biến đổi không ngừng của nghệ thuật. Luận án khẳng định vai trò của lượng trong việc tạo ra chất. Sự tích lũy về mặt số lượng dẫn đến những thay đổi về bản chất. Điều này áp dụng cho mọi khía cạnh của sáng tạo và thưởng thức nghệ thuật. Hiểu rõ mối quan hệ này mở ra nhiều hướng tiếp cận mới. Nó định hướng cho việc đánh giá và phát triển lý luận. Tầm quan trọng của triết học là không thể phủ nhận. Nó trang bị công cụ để phân tích sâu sắc các vấn đề. Các khái niệm cơ bản của triết học cung cấp khung khổ. Từ đó, có thể thấu hiểu sâu hơn về nghệ thuật.
1.1. Quy luật lượng chất trong triết học biện chứng
Quy luật lượng chất là một trong ba quy luật cơ bản của phép biện chứng duy vật. Nó chỉ ra cách thức vận động, phát triển của thế giới vật chất. Mọi sự vật, hiện tượng đều bao gồm hai mặt: lượng và chất. Chất là tổng hòa những thuộc tính cơ bản. Chúng làm cho sự vật là nó, phân biệt nó với cái khác. Lượng là những thuộc tính vốn có của sự vật. Chúng biểu thị về kích thước, số lượng, nhịp độ, quy mô. Sự vật tồn tại trong một giới hạn nhất định. Giới hạn này gọi là độ. Trong giới hạn độ, lượng biến đổi không làm chất biến đổi. Khi lượng biến đổi vượt quá độ, chất cũ sẽ mất đi. Chất mới ra đời thay thế. Sự thay đổi chất này diễn ra bằng bước nhảy. Đây là sự chuyển hóa đột ngột. Quy luật này giúp hiểu được sự tích lũy dần dần. Nó giải thích những biến đổi căn bản trong nghệ thuật. Triết học cung cấp góc nhìn toàn diện. Nó không chỉ mô tả mà còn giải thích bản chất của hiện tượng. Việc nắm vững quy luật này là cần thiết. Nó giúp phân tích các trường phái nghệ thuật. Nó cũng hỗ trợ đánh giá sự tiến hóa của các hình thức biểu đạt.
1.2. Triết học nghệ thuật và nguyên lý duy vật
Triết học nghệ thuật là một nhánh của triết học. Nó nghiên cứu về bản chất của nghệ thuật, cái đẹp và kinh nghiệm thẩm mỹ. Các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng đóng vai trò nền tảng. Chúng giúp giải thích các hiện tượng nghệ thuật một cách khách quan. Nghệ thuật không phải là sản phẩm siêu hình. Nó là sự phản ánh hiện thực qua lăng kính sáng tạo của con người. Hình thức và nội dung nghệ thuật luôn có mối liên hệ biện chứng. Nội dung quyết định hình thức. Hình thức biểu hiện nội dung. Sự phát triển của nghệ thuật gắn liền với sự phát triển của xã hội. Các yếu tố kinh tế, xã hội ảnh hưởng đến sáng tạo. Triết học duy vật bác bỏ các quan điểm duy tâm. Nó nhấn mạnh vai trò của thực tiễn. Thẩm mỹ học biện chứng xem xét sự thống nhất giữa cảm tính và lý tính. Nó nhận diện vẻ đẹp trong sự vận động, phát triển. Cái đẹp không chỉ là sự hài hòa. Nó còn là sự đấu tranh, mâu thuẫn được giải quyết. Việc áp dụng nguyên lý duy vật cung cấp một khung lý thuyết vững chắc. Nó giúp phân tích sâu sắc các tác phẩm nghệ thuật. Đồng thời, nó định hình cách nhìn nhận về quá trình sáng tạo. Sự hiểu biết này là cốt lõi cho mọi nghiên cứu.
II. Sáng tạo nghệ thuật Từ tích lũy lượng đến biến đổi chất
Quá trình sáng tạo nghệ thuật là một minh chứng rõ ràng. Nó thể hiện mối quan hệ giữa lượng và chất. Một tác phẩm nghệ thuật xuất sắc không tự nhiên xuất hiện. Nó đòi hỏi sự tích lũy liên tục. Tích lũy kinh nghiệm sống, kỹ thuật, cảm xúc là yếu tố quan trọng. Người nghệ sĩ phải thu thập nhiều chất liệu. Họ phải luyện tập kỹ năng không ngừng. Đây là quá trình tích lũy về mặt lượng. Đến một thời điểm nhất định, sự tích lũy này đạt đến điểm nút. Sau đó, nó tạo ra một bước nhảy vọt về chất. Tác phẩm mới ra đời mang giá trị thẩm mỹ cao. Nó có sự độc đáo và chiều sâu mới. Đây là sự chuyển hóa từ lượng sang chất. Thẩm mỹ học biện chứng phân tích quá trình này. Nó không chỉ nhìn vào sản phẩm cuối cùng. Nó còn nghiên cứu cả quá trình hình thành. Nó đánh giá sự phát triển của phong cách nghệ thuật. Nó xem xét các xu hướng biến đổi trong nghệ thuật. Sự đổi mới trong nghệ thuật cũng tuân theo quy luật này. Các nghệ sĩ tiên phong tích lũy những yếu tố mới. Họ vượt qua ranh giới truyền thống. Từ đó, họ tạo ra những trường phái mới. Những bước nhảy vọt này định hình lịch sử nghệ thuật. Chúng mang lại những giá trị thẩm mỹ mới mẻ. Sự hiểu biết này giúp các nghệ sĩ. Họ có thể nhận thức sâu hơn về công việc của mình. Nó cũng hỗ trợ việc đánh giá tác phẩm. Một tác phẩm nghệ thuật vĩ đại luôn là kết quả của sự đầu tư lớn.
2.1. Quá trình sáng tạo Tích lũy hình thức nội dung
Sáng tạo nghệ thuật là một chuỗi các hoạt động. Nó bao gồm thu thập thông tin, quan sát, trải nghiệm. Người nghệ sĩ tích lũy kiến thức về hình thức. Họ học hỏi kỹ thuật vẽ, điêu khắc, viết văn. Họ nghiên cứu cấu trúc âm nhạc, vũ đạo. Đây là sự tích lũy về mặt lượng trong hình thức. Đồng thời, họ cũng tích lũy về mặt nội dung. Họ sống, trải nghiệm, suy tư. Họ cảm nhận thế giới, con người, các mối quan hệ. Những cảm xúc, ý tưởng, triết lý dần dần hình thành. Sự tích lũy này diễn ra liên tục. Nó đòi hỏi sự kiên trì và khổ luyện. Nhiều bản nháp, phác thảo được tạo ra. Nhiều thử nghiệm được thực hiện. Các ý tưởng thô sơ dần được trau chuốt. Từ những chi tiết nhỏ, một bức tranh lớn hơn hình thành. Khi lượng tích lũy đủ, một ý tưởng lớn xuất hiện. Một cách thể hiện độc đáo được tìm thấy. Đây là lúc chất mới bắt đầu hình thành. Quá trình này không phải lúc nào cũng tuyến tính. Có những giai đoạn tưởng chừng không có tiến triển. Nhưng thực chất, đó là sự tích lũy ngầm. Tất cả những điều đó tạo nên nền tảng vững chắc.
2.2. Điểm nút bước nhảy vọt trong sự phát triển nghệ thuật
Trong quá trình sáng tạo, có những thời điểm quan trọng. Đó là điểm nút. Điểm nút là ngưỡng giới hạn. Tại đó, sự tích lũy về lượng đạt đến đỉnh điểm. Sau điểm nút, một bước nhảy vọt diễn ra. Bước nhảy vọt là sự chuyển hóa từ chất cũ sang chất mới. Trong nghệ thuật, điều này có thể là sự ra đời của một phong cách mới. Nó có thể là một tác phẩm mang tính đột phá. Nó có thể là sự phát hiện một kỹ thuật biểu đạt chưa từng có. Ví dụ, sự chuyển từ nghệ thuật cổ điển sang lãng mạn. Hoặc từ hiện thực sang trừu tượng. Mỗi bước nhảy vọt này đều dựa trên sự tích lũy. Sự tích lũy của các nghệ sĩ trước đó. Sự tích lũy của những thử nghiệm không ngừng. Điểm nút thường được đánh dấu bằng sự phá vỡ quy tắc. Nó cũng có thể là sự tổng hợp những yếu tố đã có. Nó tạo ra một tổng thể mới mẻ và mạnh mẽ. Những bước nhảy vọt này thay đổi cục diện nghệ thuật. Chúng mở ra những khả năng biểu đạt mới. Chúng định hình lại tư duy thẩm mỹ. Những sự kiện này là động lực thúc đẩy sự phát triển. Chúng khẳng định tính biện chứng của nghệ thuật. Sự biến đổi và phát triển trong nghệ thuật không ngừng tiếp diễn.
2.3. Thẩm mỹ học biện chứng Đánh giá quá trình sáng tạo
Thẩm mỹ học biện chứng cung cấp công cụ phân tích. Nó giúp đánh giá quá trình sáng tạo một cách toàn diện. Nó không chỉ tập trung vào sản phẩm cuối cùng. Nó còn xem xét hành trình từ ý tưởng đến hoàn thiện. Nó nhấn mạnh tính thống nhất giữa chủ thể và khách thể. Nó tìm hiểu mối quan hệ giữa nghệ sĩ và hiện thực. Thẩm mỹ học biện chứng nhận diện sự đấu tranh. Nó nhận diện sự thống nhất của các mặt đối lập trong sáng tạo. Ví dụ, giữa tự do và quy tắc, cảm hứng và lý trí. Nó phân tích cách các yếu tố lượng biến thành chất. Các tác phẩm nghệ thuật được đánh giá qua sự chuyển hóa này. Khả năng tích lũy và chuyển hóa của nghệ sĩ là quan trọng. Đây là thước đo cho tài năng và sức sáng tạo. Lý luận phê bình nghệ thuật dựa vào thẩm mỹ học biện chứng. Nó phân tích sự phát triển của các trường phái. Nó giải thích những đột phá thẩm mỹ. Nó cung cấp tiêu chí để nhận diện giá trị. Nó hiểu được những đóng góp mới. Nó giúp công chúng hiểu sâu hơn về tác phẩm. Từ đó, nó nâng cao khả năng thưởng thức nghệ thuật.
III. Giá trị nghệ thuật Chuyển hóa lượng chất định hình
Giá trị của một tác phẩm nghệ thuật không chỉ nằm ở vẻ bề ngoài. Nó là kết quả của sự chuyển hóa sâu sắc giữa lượng và chất. Giá trị nghệ thuật phản ánh sự thành công của nghệ sĩ. Nó thể hiện khả năng biến những chi tiết, kỹ thuật thành ý nghĩa. Một bức tranh có thể có nhiều màu sắc (lượng). Nhưng giá trị thực sự nằm ở sự kết hợp (chất). Nó nằm ở việc truyền tải cảm xúc, thông điệp. Một bản nhạc có thể có nhiều nốt (lượng). Giá trị của nó là sự hài hòa, giai điệu (chất). Đó là khả năng chạm đến trái tim người nghe. Sự chuyển hóa này không phải là phép cộng đơn thuần. Nó là quá trình tổng hợp biện chứng. Các yếu tố nhỏ được sắp xếp, tổ chức lại. Chúng tạo nên một cấu trúc có ý nghĩa mới. Giá trị nghệ thuật không bất biến. Nó liên tục biến đổi và phát triển. Theo thời gian, cách đánh giá tác phẩm cũng thay đổi. Một tác phẩm có thể không được công nhận ngay lập tức. Nhưng theo dòng lịch sử, giá trị của nó được khẳng định. Điều này thể hiện tính năng động của quy luật lượng chất. Nó áp dụng trong lĩnh vực thẩm mỹ. Việc nhận diện giá trị đòi hỏi sự tinh tế. Nó cần một cái nhìn triết học sâu sắc. Nó cần khả năng phân tích sự tương tác giữa các yếu tố. Tất cả những điều này tạo nên tầm vóc của một tác phẩm. Chúng định hình sự tồn tại của nó trong lòng công chúng.
3.1. Xác định giá trị Sự chuyển hóa lượng chất
Giá trị nghệ thuật được hình thành từ sự chuyển hóa. Nó là sự tích lũy các yếu tố định lượng. Các yếu tố này dẫn đến một bản chất định tính mới. Ví dụ, một nhà văn tích lũy vốn từ vựng phong phú (lượng). Họ có kỹ năng xây dựng câu chuyện phức tạp (lượng). Nhưng giá trị đích thực của tác phẩm là ý nghĩa nhân văn sâu sắc. Nó là khả năng lay động độc giả (chất). Một tác phẩm chỉ đạt được giá trị cao. Nó phải vượt qua giới hạn của từng yếu tố riêng lẻ. Nó phải tạo ra một tổng thể hài hòa, mạch lạc. Nó phải có sức mạnh truyền cảm hứng. Sự chuyển hóa này thường diễn ra ở điểm nút. Đó là thời điểm các yếu tố lượng đủ chín muồi. Chúng kết tinh thành một chất lượng mới vượt trội. Giá trị nghệ thuật không chỉ là sự đẹp đẽ. Nó còn là sự chân thực, sâu sắc, đột phá. Nó thách thức những quy ước cũ. Nó mở ra những góc nhìn mới. Điều này khẳng định sự vận động không ngừng. Nó khẳng định sự phát triển liên tục của nghệ thuật. Việc hiểu rõ cách lượng biến thành chất giúp đánh giá công bằng. Nó giúp công nhận những đóng góp thực sự.
3.2. Biến đổi và phát triển liên tục của giá trị nghệ thuật
Giá trị nghệ thuật không phải là một khái niệm tĩnh. Nó liên tục biến đổi và phát triển cùng với xã hội. Một tác phẩm có thể mang giá trị to lớn trong thời đại của nó. Nhưng nó có thể được nhìn nhận khác đi trong tương lai. Sự biến đổi này tuân theo quy luật lượng chất. Nó là kết quả của sự tích lũy những kinh nghiệm mới. Nó là do sự thay đổi trong quan điểm thẩm mỹ. Nó cũng là sự tiến bộ của lý luận phê bình. Các thế hệ sau có thể phát hiện thêm những tầng ý nghĩa. Họ có thể nhận ra những giá trị tiềm ẩn trong tác phẩm cũ. Ngược lại, một số tác phẩm có thể mất đi sự phù hợp. Chúng không còn giữ được sức hấp dẫn ban đầu. Điều này cho thấy tính biện chứng của giá trị. Giá trị được tạo ra, duy trì và biến đổi. Nó phụ thuộc vào sự tương tác giữa tác phẩm, công chúng và bối cảnh xã hội. Việc nghiên cứu sự biến đổi này là quan trọng. Nó giúp hiểu được sự sống động của nghệ thuật. Nó giúp định hình các tiêu chí đánh giá. Nó cũng giúp công nhận những thành tựu mới. Đồng thời, nó bảo tồn các di sản văn hóa. Các giá trị nghệ thuật luôn được xem xét trong dòng chảy thời gian.
IV. Phê bình nghệ thuật Ứng dụng quy luật lượng chất
Lý luận phê bình nghệ thuật đóng vai trò cầu nối. Nó giúp công chúng tiếp cận và hiểu sâu sắc hơn về tác phẩm. Việc áp dụng quy luật lượng chất mang lại một phương pháp luận mạnh mẽ. Nó giúp phân tích các tác phẩm một cách khách quan và khoa học. Người phê bình không chỉ mô tả bề mặt. Họ cần đi sâu vào bản chất của sự vật. Họ phải nhận diện cách các yếu tố định lượng kết hợp. Từ đó, họ tạo ra chất lượng thẩm mỹ. Phê bình nghệ thuật phải phân tích cả hình thức và nội dung. Nó cần chỉ ra sự thống nhất biện chứng giữa chúng. Một tác phẩm có hình thức độc đáo nhưng nội dung hời hợt. Nó sẽ không được đánh giá cao. Ngược lại, một nội dung sâu sắc cần hình thức biểu đạt phù hợp. Chỉ khi cả lượng và chất đạt đến đỉnh cao, tác phẩm mới thực sự giá trị. Việc nhận diện điểm nút trong sáng tạo là quan trọng. Người phê bình có thể chỉ ra những khoảnh khắc đột phá. Đó là lúc nghệ sĩ đã chuyển hóa các yếu tố lượng. Họ đã tạo ra một bước nhảy vọt về chất. Điều này giúp công chúng đánh giá cao sự lao động. Nó giúp hiểu được tài năng thực sự của người nghệ sĩ. Phê bình cũng phải xem xét tác động xã hội của tác phẩm. Nó phải phân tích cách tác phẩm góp phần vào sự phát triển. Nó ảnh hưởng đến tư duy thẩm mỹ của cộng đồng. Thẩm mỹ học biện chứng cung cấp những tiêu chí rõ ràng. Nó giúp đưa ra những nhận định công tâm. Nó góp phần vào sự phát triển lành mạnh của nghệ thuật.
4.1. Lý luận phê bình Phân tích hình thức và nội dung
Lý luận phê bình nghệ thuật cần một cách tiếp cận toàn diện. Nó phải phân tích cả hình thức và nội dung của tác phẩm. Hình thức là cách thể hiện bên ngoài. Nó bao gồm kỹ thuật, cấu trúc, phong cách. Nội dung là ý nghĩa, chủ đề, thông điệp. Cả hai yếu tố này đều có khía cạnh lượng và chất. Ví dụ, trong một bức tranh, số lượng nét cọ, màu sắc là lượng của hình thức. Chất của hình thức là sự hài hòa, bố cục. Lượng của nội dung là số lượng ý tưởng, chi tiết. Chất của nội dung là chiều sâu tư tưởng, cảm xúc. Người phê bình cần chỉ ra sự tương tác biện chứng. Họ cần thấy cách hình thức thể hiện nội dung. Họ cũng cần thấy cách nội dung định hình hình thức. Một phê bình sâu sắc không chỉ khen chê. Nó còn giải thích nguyên nhân thành công hoặc thất bại. Nó chỉ ra cách các yếu tố lượng đã được xử lý. Từ đó, nó tạo nên chất lượng của tác phẩm. Phân tích này giúp người xem hiểu rõ hơn. Nó nâng cao khả năng thưởng thức của họ. Đồng thời, nó cung cấp phản hồi giá trị cho nghệ sĩ. Nó giúp họ cải thiện và phát triển. Phê bình trung thực là động lực cho sự tiến bộ. Nó góp phần làm giàu thêm đời sống văn hóa.
4.2. Đánh giá chất lượng Nhận diện điểm nút sáng tạo
Để đánh giá chất lượng nghệ thuật, cần nhận diện điểm nút sáng tạo. Đây là những khoảnh khắc quan trọng trong quá trình hình thành tác phẩm. Tại điểm nút, sự tích lũy về kỹ thuật (lượng) biến thành sự tinh tế. Nó biến thành sự điêu luyện (chất). Sự tích lũy về ý tưởng (lượng) chuyển hóa thành sự sâu sắc. Nó trở thành sự độc đáo (chất). Người phê bình cần có khả năng nhìn thấy điều này. Họ cần phân biệt giữa sự sao chép và sự sáng tạo. Họ cần nhận biết giữa sự khéo léo kỹ thuật và giá trị nghệ thuật đích thực. Một tác phẩm vĩ đại luôn chứa đựng những bước nhảy vọt. Nó thể hiện sự đột phá về chất. Điều này làm cho nó nổi bật hơn so với các tác phẩm khác. Phê bình không chỉ là việc áp đặt quan điểm cá nhân. Nó là việc sử dụng lý luận biện chứng. Nó giúp phân tích các yếu tố cấu thành. Nó giúp đánh giá mức độ thành công của sự chuyển hóa. Nhận diện điểm nút giúp làm rõ giá trị lịch sử. Nó làm rõ giá trị thẩm mỹ của tác phẩm. Nó cũng hướng dẫn các nghệ sĩ trẻ. Nó chỉ ra con đường để đạt được những thành tựu mới. Quy luật lượng chất là kim chỉ nam. Nó giúp chúng ta hiểu và trân trọng nghệ thuật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (222 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTính cấp thiết của đề tài Lấy nhỏ thắng 1ớn, "lấy ít địch nhiều” là bài học kinh nghiệm và truyền thống quý báu của dân tộc ta trong chống giặc giữ nước. Vấn đề đó đang có ý nghĩa đối với chúng ta trong củng cố quốc phòng toàn dân để chống lại có hiệu quả với mọi âm mưu thủ đoạn của CNĐQ, bảo vệ vững chắc Tổ quốc Việt Nam XHCN Nghệ thuật “lấy nhỏ thắng lớn", "lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam là một trong những nội dung cơ bản, sáng tạo, là kết quả phátt triển, kết tinh của nhiều nhân tố tạo nên sức mạnh tổng hợp, thực chất là giải quyết mối quan hệ giữa lượng và chất để tạo nên súc mạnh ưu thế và giành thắng lợi trong đấu tranh vũ trang và chiến tranh của một đất nước không rộng, người không đông, kinh tế chưa phát triển chống lại kẻ thù xâm 1ược có số quân đông, vũ khí, kỹ thuật hiện đại và tiềm lực chiến tranh lớn hơn gấp nhiều lần. Những thắng lợi có ý nghĩa lịch sử to lớn của các cuộc chiến tranh yêu nước qua các thời kỳ, đặc biệt là thắng lợi vĩ đại của dân tộc ta trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp, đế quốc Mỹ và công cuộc bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN ngày nay đã xác nhận tính chân lý và hiệu quả hiển nhiên của NTQS "lấy nhỏ thắng lớn", "lấy ít địch nhiều” Một nền NTQS dù có ưu việt đến đâu cũng không vượt ra khỏi những quy luật chung của khoa học quân sự và cũng chỉ có ý nghĩa khi nó có khả năng tồn tại và phát triển qua mọi thời kỳ lịch sử, đối chọi được với từng đối tượng có những đặc điểm khác nhau, trong những điều kiện và bối cảnh không giống nhau. Cuộc chiến đấu của nhân dân Irắc, của nhân dân Nam Tư và một số khu vực khác trên thế giới chống chiến tranh xâm lược của các nước đế quốc ở châu Âu và Bắc Mỹ cho thấy chính sách can thiệp, xâm lược, lật đổ của các thế lực đế quốc phản động đã trở thành chính sách phản cách mạng toàn cầu phổ biến.
Bất cứ quốc gia dân tộc nào, chế độ xã hội nào không phù hợp với lợi ích cường quyền của đế quốc Mỹ và các tập đoàn tư bản phản động xuyên quốc gia là có thể bị đặt vào mục tiêu của các cuộc tiến công xâm lược bằng vũ khí công nghệ cao. Đặc biệt, Việt Nam là một trọng điểm mà kẻ địch đang tìm mọi cách chống phá. Chiến tranh nhân dân bảo vệ Tổ quốc nếu xảy ra, trên cơ sở kế thừa NTQS truyền thống của dân tộc nhưng lại phải sáng tạo “lấy nhỏ thắng lớn", “lấy ít địch nhiều” trong điều kiện chiến tranh chống vũ khí công nghệ cao. Vì vậy nghiên cứu mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật “lấy nhỏ thắng lớn", “lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam sẽ góp phần làm rõ thêm cơ sở lý luận, con đường, biện pháp để tạo nên sức mạnh ưu thế, đánh thắng mọi kẻ thù xâm lược cho dù chúng từ đâu đến, có số quân đông, vũ khí trang bị, phương tiện hiện đại và tiềm lực chiến tranh lớn hơn ta nhiều lần 2.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Nghiên cứu lý luận và thực tiễn nghệ thuật "lấy nhỏ thắng lớn", "lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam qua các thời kỳ, đặc biệt là từ khi có Đảng và Chủ tịch Hồ Chí Minh lãnh đạo sự nghiệp cách mạng Việt Nam đã được đề cập qua một số công trình khoa học cấp Nhà nước, cấp Bộ và qua một số tác phẩm các bài viết và nói của một số đồng chí lãnh đạo Đảng, Nhà nước, Quân đội, của các nhà nghiên cứu về quân sự. Các tác phẩm “Binh thư yếu lược" (Nxb KHXH.1975); "Nguyễn Trãi toàn tập", "Nguyễn Trãi đánh giặc cứu nước" (Nxb QĐND, H. 1973); "Tổng kết nghệ thuật quân sự trong thời kỳ chống Pháp" ; tổng kết cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước thắng lợi và bài học" (Nxb CTQG, H. 1995); "Tổng kết chiến thuật trong hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ 1954 - 1975"; giáo trình lịch sử quan sự gồm 05 tập (Nxb QĐND.1997, 1999); "Nghệ thuật quân sự Việt Nam" gồm 04 tập.
; đề tài KX-02-01 "Tư tưởng Hồ Chí Minh và con đường cách mạng Việt Nam (Đại tướng Võ Nguyên Giáp chủ biên.1997); đề tài KX 10-05 “Giáo trình quốc gia về tư tưởng Hồ Chí Minh"; "Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh" và "Nghệ thuật đánh giặc giữ nước của dân tộc Việt Nam" của Trung tướng, giáo sư Phạm Hồng Sơn (Nxb QĐND.1997, 1998); "Nghệ thuật quân sự Việt Nam trong kháng chiến chống Mỹ cứu nước" của Thượng tướng, giáo sư Hoàng Minh Thảo (Nxb QĐND,H 1995); "Nghệ thuật quân sự “lấy nhỏ thắng lớn", "lấy ít địch nhiều” của Thiếu tướng, phó giáo sư Bùi Phan Kỳ; "Nghệ thuật thắng từng bước" của giáo sư Trần Nhâm (Nxb KHXH, H.1978); "Hình thức tác chiến và nghệ thuật quân sự" (Nxb QĐND, H. 1984); "Mấy vấn đề cơ bản về xây dựng nền quốc phòng toàn dân và hảo vệ Tổ quốc XHCN trong điều kiện mới" (Tạp chí QPTD, Số 5, 1999) của Tiến sĩ Lê Bằng; Đề tài KXB-98 “Chiến tranh trong thời đại hiện nay và việc chuẩn bị tinh thần cho QĐ trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN", tìm hiểu tư tưởng triết học trong truyền thống đánh giặc giữ trước của dân tộc ta" do Phó giáo sư, tiến sĩ Lê Văn Quang chủ biên; tìm hiểu thêm về quan điểm chiến lược “lấy nhỏ thắng lớn” và tư tưởng chỉ đạo tác chiến “lấy ít địch nhiều”, “lấy yếu đánh mạnh" của Giáo sư, tiến sĩ Đỗ Trình (Tạp chí QPTD. số 1-1999); “Vận dụng và phát triển những bài học kinh nghiệm của chiến thắng Điện Biên Phủ vĩ đại vào công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc ngày nay" của Thượng tướng - Bộ trưởng Bộ Quốc phòng Phạm Văn Trà (Tạp chí QPTD, số 5 - 1999); "Quốc phòng, an ninh trong công cuộc đổi mới đất nước" của đồng chí Lê Khả Phiêu (Nxb QĐND, H.); những vấn đề quân sự trong chiến tranh hiện đại , (Học viện Chính trị quân sự - 1999); “Bàn về nghệ thuật tác chiến chiến lược trong chiến tranh bảo vệ Tổ quốc” (Tạp chí QPTD, số 4-1999); "Sự phát triển của học thuyết quân sự Việt Nam trong thời kỳ CNH, HĐH đất nước" (Tạp chí QPTD số 3 - 1999); "Nghệ thuật sức dùng một nửa mà công thành gấp đôi"; phép hiện chứng của nghệ thuật quân sự lấy nhỏ thắng lớn lấy ít địch nhiều của Thiếu tướng, PGS Đinh Tích Quân và Đại tá Hồng Lữ Quang … và rất nhiều công trình nghiên cứu của các tập thể và cá nhân có nội dung hết sức phong phú về NTQS Việt Nam và cùng đã bàn luận trên nhiều bình diện cả về mặt triết học NTQS "lấy nhỏ thắng lớn", "lấy ít địch nhiều”. Nhưng chưa có một công trình nào, một tác phẩm nào, một tài liệu nào đi sâu vận dụng quy luật "lượng chất" để nghiên cứu nghệ thuật "lấy nhỏ thắng lớn", "lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam.
Nghiên cứu mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật "lấy nhỏ thắng lớn, lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam không chỉ góp phần bổ sung, hệ thống, hoàn thiện tư tưởng quân sự của dân tộc ta mà còn là cơ sở để vận dụng tư tưởng đó vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc Việt Nam XHCN hiện nay. Mục đích, nhiệm vụ và phạm vi nghiên cứu của luận án - Mục đích: Bước đầu phân tích có hệ thống mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật "lấy nhỏ thắng lớn"., “lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam để thấy được quá trình chuyển biến tương quan so sánh lực lượng địch - ta, nhằm tạo nên sức mạnh ưu thế đánh thắng kẻ thù xâm lược có số quân đông, vũ khí kỹ thuật hiện đại và tiềm lực chiến tranh lớn hơn gấp nhiều lần. Trên cơ sở đó góp phần làm sáng tỏ những nội dung cơ bản nhằm giải quyết mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật “lấy nhỏ thắng lớn", “lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam giai đoạn cách mạng hiện nay - Nhiệm vụ: 1. Bằng phương pháp tiếp cận triết học Mác-Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh bước đầu hình thành khái niệm chất và lượng trong nghệ thuật "lấy nhỏ thắng lớn", "lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam, đồng thời đề cập đến nội dung cơ bản của mối quan hệ giữa chất và lượng đó trên cơ sở quy luật “lượng - chất" của phép biện chứng duy vật.
Khái quát quá trình giải quyết và những vấn đề có tính quy luật về mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật "lấy nhỏ thắng lớn", "lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam. Vận dụng lý luận vào giải quyết mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật "lấy nhỏ thắng lớn", "lấy ít địch nhiều" của NTQS Việt Nam giai đoạn cách mạng hiện nay. Phạm vi nghiên cứu của luận án Luận án tập trung nghiên cứu một trong những mối quan hệ cơ bản - mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật "lấy nhỏ thắng lớn”, "lấy ít địch nhiều” của NTQS Việt Nam để thấy được sự sáng tạo của cha ông ta, Đảng ta, quân và dân ta trong quá trình nhận thức và vận dụng quy luật chiến tranh nhân dân Việt Nam gắn với những điều kiện cụ thể vào chỉ đạo đấu tranh vũ trang và chiến tranh nhằm tạo nên sức mạnh ưu thế đánh thắng kẻ thù xâm lược có số quân đông, vũ khí trang bị kỹ thuật và tiềm lực chiến tranh lớn hơn nhiều lần. Cơ sở lý luận, thực tiễn và phương pháp nghiên cứu Cơ sở lý luận của luận án là hệ thống những tư tưởng cơ bản của truyền thống quân sự Việt Nam, các quan điểm cơ bản về quy 1uận “lượng - chất" của triết học Mác - Lênin, các quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và đường lối chính trị, đường lối quân sự của Đảng Cộng sản Việt Nam về chiến tranh và quân đội, về khoa học quân sự và NTQS.
Luận án còn dựa vào các văn kiện, chỉ thị, nghị quyết của Đảng uỷ quân sự Trung ương, Bộ trưởng Bộ Quốc phòng và các cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng, các bài viết, bài nói của các đồng chí lãnh đạo của Đảng, Nhà nước, Quân đội; đồng thời tham khảo kết quả các công trình nghiên cứu của các nhà khoa học trong và ngoài quân đội có liên quan đến các vấn đề được đề cập.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ th (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghe-thuat/luan-an-tien-si-moi-quan-he-giua-luong-va-chat-trong-nghe-thuat-lay-nho-thang-lon-lay-it-dich-nhieu-cua-nghe-thuat-quan-su-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ th" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ thuật lấy nhỏ thắng lớn lấy ít địch nhiều của nghệ thuật quân sự việt nam. Xem tóm tắt và tải
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ th" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ th" thuộc chuyên ngành Khoa học quân sự. Danh mục: Nghệ Thuật.
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ th" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ th" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ mối quan hệ giữa lượng và chất trong nghệ th" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.