Xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án tiến sĩ
Xuân Diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án nghiên cứu chuyên sâu về tư tưởng thi ca của ông
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Xuân Diệu: Quan niệm nghệ thuật và ảnh hưởng sáng tạo.
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Văn học
- Tác giả:
- Vũ Thị Thu Hương
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I.
Luận án phân tích sâu sắc quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu. Quan niệm này hình thành từ thực tiễn sáng tác. Nó chi phối toàn bộ quá trình tạo thơ. Xuân Diệu được biết đến là 'nhà thơ mới nhất'. Ông là một trong những nhà thơ hàng đầu Việt Nam hiện đại. Di sản thơ đồ sộ của ông góp phần hiện đại hóa thơ ca dân tộc. Ông nhận Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật. Quan niệm của ông về thơ và nhà thơ rất rõ ràng. Nó kết nối sâu sắc với cuộc sống, với cộng đồng. Xuân Diệu luôn ý thức về sự lao động nghệ thuật nghiêm túc. Ông cũng là cầu nối giữa thơ ca hiện đại và truyền thống.
1.1. Quan niệm sâu sắc về bản chất thơ.
Xuân Diệu sở hữu tư tưởng, quan niệm nghệ thuật rõ ràng. Quan niệm này đúc kết từ thực tiễn sáng tác. Nó chi phối sâu sắc quá trình sáng tạo. Thơ không xa rời cuộc sống. Nó da diết bám vào đời. Lầu thơ xây trên tấm lòng trần gian. Thơ cháy bỏng khát khao giao cảm với đời. Sau Cách mạng tháng Tám, ý thức này càng sâu sắc. Thơ gắn bó mãnh liệt với cuộc đời, với nhân quần.
1.2. Vai trò nhà thơ Cá tính độc đáo uyên bác.
Mỗi nhà thơ phải là cái 'tôi' cá thể độc đáo. Nhà thơ cần uyên bác. Ông là người sớm xác định điều này. Sáng tạo thơ là lao động đặc thù. Nó đòi hỏi nhà thơ không ngừng học hỏi, tìm tòi. Xuân Diệu đã bền bỉ, đam mê. Ông sáng tạo để trở thành nhà thơ uyên bác, lịch lãm. Ông là tấm gương mẫu mực về lao động nghệ thuật.
1.3. Sáng tạo thơ Kết nối hiện đại và truyền thống.
Xuân Diệu được mệnh danh 'nhà thơ mới nhất'. Ông hiện đại ngay từ thời Thơ mới. Tuy nhiên, ông sớm có ý thức kết nối truyền thống. Ông luôn nỗ lực gắn bó với văn hóa, văn học dân tộc. Quan niệm này định hình phong cách độc đáo của ông. Sự kết hợp này mang lại giá trị vĩnh cửu cho thơ.
II.
Cái tôi trong thơ Xuân Diệu có sự chuyển biến rõ rệt. Ban đầu, đó là cái tôi lãng mạn, tràn đầy cảm xúc. Nó say đắm trong tình yêu và vẻ đẹp thiên nhiên. Sau Cách mạng tháng Tám, cái tôi này mở rộng. Nó hòa mình vào cộng đồng, gắn bó với trách nhiệm công dân. Cái tôi không ngừng ý thức về vai trò của mình. Nó chân thật, luôn nỗ lực đóng góp cho xã hội. Sự phát triển này thể hiện quá trình trưởng thành của nhà thơ. Nó cũng phản ánh sự thay đổi của thời đại.
2.1. Cái tôi lãng mạn tràn đầy hương sắc thiên nhiên.
Thơ Xuân Diệu khắc họa cái tôi lãng mạn. Cái tôi này đậm hương sắc thiên nhiên. Cảm xúc thường dâng trào. Nó thể hiện tình yêu cuộc sống. Tình yêu thiên nhiên mãnh liệt. Vần thơ thấm đẫm vẻ đẹp vũ trụ. Mỗi hình ảnh đều sống động. Cái tôi này còn say đắm trong tình yêu. Nỗi khát khao giao cảm mãnh liệt. Tình yêu hiện lên trực diện. Nó bùng cháy, nồng nàn.
2.2. Cái tôi gắn liền với trách nhiệm thời đại.
Sau Cách mạng tháng Tám, cái tôi thay đổi. Nó gắn liền với thời đại, với trách nhiệm công dân. Cái tôi không còn là cá nhân đơn lẻ. Nó hòa mình vào đời. Nó gắn bó với cách mạng. Ý thức trách nhiệm xã hội trỗi dậy. Thơ ông phản ánh sự chuyển mình. Nhà thơ không ngừng tìm kiếm. Ông muốn đóng góp cho đất nước.
2.3. Cái tôi chân thật ý thức trách nhiệm sâu sắc.
Xuân Diệu luôn duy trì cái tôi chân thật. Sự chân thành là bản chất thơ ông. Ông ý thức rõ trách nhiệm. Trách nhiệm người nghệ sĩ. Trách nhiệm công dân. Cái tôi này là tổng hòa. Nó kết hợp giữa lãng mạn cá nhân. Nó có ý thức cộng đồng. Thơ ông mang tính giáo dục. Nó truyền cảm hứng mạnh mẽ.
III.
Xuân Diệu nổi bật với những sáng tạo nghệ thuật độc đáo. Ông cách tân ngôn ngữ thơ một cách tài tình. Hệ từ ngữ ông dùng là sự hòa quyện giữa hiện đại và truyền thống. Ông cũng cải biến thể thơ linh hoạt. Nguồn cảm hứng đến từ cả thơ nước ngoài và thơ dân tộc. Những đổi mới này làm phong phú kho tàng thơ ca Việt Nam. Nó mở rộng khả năng biểu đạt cảm xúc. Các sáng tạo thể hiện tầm vóc của một nhà thơ lớn.
3.1. Ngôn ngữ thơ Hòa quyện hiện đại và truyền thống.
Xuân Diệu có sáng tạo lớn về ngôn ngữ thơ. Ông sử dụng hệ từ ngữ hiện đại. Nó mang hơi thở thời đại. Đồng thời, ông giữ gìn hệ từ ngữ truyền thống. Những từ ngữ này giàu bản sắc dân tộc. Đặc biệt, ông kết tinh cả hai. Sự kết hợp tạo nên một phong cách riêng. Ngôn ngữ thơ ông vừa mới mẻ, vừa quen thuộc. Nó giàu biểu cảm, tinh tế. Đây là đóng góp quan trọng của ông. Nó giúp hiện đại hóa thơ ca Việt Nam.
3.2. Cải biến thể thơ Từ nguồn cảm hứng đa dạng.
Xuân Diệu không ngừng cải biến thể thơ. Ông tiếp thu hình thức thơ nước ngoài. Nó mang lại sự mới mẻ, đa dạng. Ông cũng khai thác hình thức thơ dân tộc. Những điệu hồn quê hương được làm mới. Ông tạo ra các thể thơ độc đáo. Những cải biến này làm phong phú thơ ca. Nó mở rộng biên độ biểu đạt. Thể hiện tài năng sáng tạo của nhà thơ.
3.3. Tứ thơ và nhịp điệu Dấu ấn tư duy nghệ thuật.
Tứ thơ của Xuân Diệu cũng đa dạng. Nó hình thành từ cuộc sống đời thường. Tứ thơ cũng xuất phát từ tư duy nghệ thuật của ông. Tứ thơ luôn mới lạ, sâu sắc. Nhịp điệu thơ cũng là một điểm nhấn. Ông sáng tạo nhịp điệu linh hoạt. Nhịp điệu phù hợp với cảm xúc. Nó tạo sự lôi cuốn cho bài thơ. Nhịp điệu mang đậm dấu ấn cá nhân. Nó tăng cường giá trị biểu cảm.
IV.
Sự sáng tạo của Xuân Diệu thể hiện rõ qua tứ thơ, câu thơ và nhịp điệu. Tứ thơ của ông độc đáo, kết nối chặt chẽ giữa đời sống và tư duy nghệ thuật. Câu thơ linh hoạt, biến hóa, mang đậm dấu ấn cá nhân. Kỹ thuật vắt dòng, cách kết bài đều tạo ấn tượng sâu sắc. Nhịp điệu thơ có âm hưởng riêng, phản ánh cảm xúc đa dạng. Những yếu tố này góp phần tạo nên phong cách Xuân Diệu không thể trộn lẫn. Nó làm cho thơ ông có sức hút mạnh mẽ với độc giả.
4.1. Tứ thơ độc đáo Kết nối đời sống và tư duy.
Xuân Diệu phát triển tứ thơ độc đáo. Tứ thơ này hình thành từ cuộc sống. Những trải nghiệm thực tế được đưa vào. Tứ thơ cũng xuất phát từ tư duy nghệ thuật. Ông kết hợp sâu sắc giữa hiện thực và tưởng tượng. Điều này tạo nên chiều sâu cho tác phẩm. Tứ thơ của ông không chỉ phản ánh. Nó còn kiến tạo một thế giới mới. Thế giới tràn đầy cảm xúc, suy tư.
4.2. Câu thơ linh hoạt Dấu ấn phong cách cá nhân.
Câu thơ Xuân Diệu rất linh hoạt. Ông sử dụng câu thơ vắt dòng. Kỹ thuật này tạo sự liên tục, liền mạch. Nó tăng cường cảm xúc cho câu chữ. Các kiểu câu thơ đa dạng. Ông biết cách biến hóa. Câu thơ kết bài thường để lại ấn tượng mạnh. Nó đọng lại suy tư trong lòng độc giả. Sự sáng tạo này làm tăng tính nhạc. Nó thể hiện tài năng bậc thầy về ngôn ngữ.
4.3. Nhịp điệu thơ Âm hưởng đặc trưng Xuân Diệu.
Nhịp điệu thơ Xuân Diệu có âm hưởng riêng. Ông điều chỉnh nhịp điệu khéo léo. Nhịp điệu phù hợp với nội dung. Nó thể hiện cảm xúc bay bổng. Hoặc sự trầm lắng, suy tư. Nhịp điệu thơ không đơn thuần là kỹ thuật. Nó là một phần của thông điệp. Nó giúp độc giả cảm nhận sâu sắc hơn. Nhịp điệu tạo nên sức sống. Nó góp phần làm nên phong cách Xuân Diệu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu về tác gia văn học là một trong những trọng tâm cốt lõi của khoa học ngữ văn, trong đó việc giải mã mối quan hệ biện chứng giữa thế giới quan, nhân sinh quan thẩm mỹ và thực hành sáng tạo nghệ thuật luôn đặt ra những thách thức học thuật sâu sắc. Luận án tiến sĩ ngữ văn với đề tài "Xuân Diệu - từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ" của nghiên cứu sinh Vũ Thị Thu Hương, thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của GS. Lê Văn Lân tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn (Đại học Quốc gia Hà Nội, 2017, chuyên ngành Văn học Việt Nam, mã số: 62 22 34 01), là một công trình chuyên khảo tiên phong trong việc tái cấu trúc và làm sáng tỏ hệ thống quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu như một chỉnh thể vận động liên tục, chi phối toàn bộ cấu trúc thi pháp của ông.
┌──────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT XUÂN DIỆU │
│ - Bản chất thơ: Giao cảm trần thế, gắn với hiện thực │
│ - Nhà thơ: Cái tôi uyên bác, lao động nghệ thuật khổ công│
│ - Sáng tạo: Kết hợp tân kỳ phương Tây & hồn cốt dân tộc │
└─────────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
▼ (Chi phối xuyên suốt)
┌───────────────────────────────────────┴───────────────────────────────────────┐
▼ ▼
┌───────────────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────────────────────┐
│ CÁC CẤP ĐỘ CÁI TÔI TRỮ TÌNH │ │ SÁNG TẠO THI PHÁP THƠ │
│ - Cái tôi lãng mạn & tình yêu say đắm│ │ - Ngôn ngữ: Tân - Cổ dung hợp, đa giác quan │
│ - Cái tôi công dân & trách nhiệm đời │ │ - Cú pháp & Thể thơ: Kỹ thuật vắt dòng, Sonnet│
│ - Cái tôi hòa nhập nhân dân/dân tộc │ │ - Tứ thơ & Nhịp điệu: Vận động từ thực tiễn │
└───────────────────────────────────────┘ └──────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trước khi công trình này ra đời nằm ở sự phân mảnh và đứt đoạn trong lịch sử phê bình thơ Xuân Diệu:
- Phần lớn các công trình phê bình giai đoạn trước (từ Hoài Thanh, Vũ Ngọc Phan đến các nghiên cứu giai đoạn 1954–1975) thường khu biệt Xuân Diệu vào phong trào Thơ mới (1932–1945) với tư cách "nhà thơ mới nhất", nhìn nhận giai đoạn sau Cách mạng tháng Tám như một sự "lột xác" mang tính đứt gãy cơ học, thiếu tính kế thừa bản thể luận.
- Các nghiên cứu chuyên sâu thường tập trung phân tích thi pháp cục bộ (thơ tình yêu, thi ảnh thiên nhiên, cảm thức thời gian) mà chưa kiến tạo được một mô hình lý thuyết tổng thể chứng minh cách thức quan niệm nghệ thuật (nhận thức về bản chất thơ, thiên chức nhà thơ, phương thức sáng tạo) trực tiếp định hình và chuyển hóa thành các yếu tố thi pháp vi mô (hệ từ vựng, cú pháp vắt dòng, nhịp điệu, cấu trúc tứ thơ).
Để giải quyết triệt để khoảng trống học thuật này, luận án xác lập hệ thống câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết tường minh:
- Câu hỏi nghiên cứu 1 (RQ1): Cấu trúc hệ thống quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu bao gồm những thành tố nào và chúng vận động ra sao qua hai giai đoạn lịch sử trước và sau năm 1945?
- Câu hỏi nghiên cứu 2 (RQ2): Quan niệm nghệ thuật chi phối quá trình kiến tạo các chiều kích của "Cái tôi" trữ tình trong thơ Xuân Diệu như thế nào?
- Câu hỏi nghiên cứu 3 (RQ3): Những cách tân hình thức nghệ thuật (ngôn ngữ, tứ thơ, câu thơ, thể thơ, nhịp điệu) chịu sự quy định mang tính quy luật nào từ tư duy nghệ thuật của tác giả?
Hệ thống giả thuyết tương ứng:
- Giả thuyết 1 (H1): Quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu là một hệ thống nhất quán, trong đó hạt nhân "khát khao giao cảm với đời" đóng vai trò bất biến, tạo nên sợi dây liên kết bản thể giữa hai giai đoạn sáng tác tưởng chừng đối lập.
- Giả thuyết 2 (H2): Sự tiến hóa của hình tượng Cái tôi từ cá thể cô đơn, hưởng lạc sang cái tôi công dân - nhân dân là kết quả tất yếu của sự chuyển dịch tọa độ thẩm mỹ khi nhà thơ gắn kết lý tưởng nghệ thuật với hiện thực cách mạng.
- Giả thuyết 3 (H3): Các đột phá về cú pháp (câu thơ vắt dòng), ngôn ngữ (chuyển đổi cảm giác) và thể loại là biểu hiện vật chất hóa của một ý thức lý luận sâu sắc về lao động nghệ thuật chuyên nghiệp.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp liên ngành giữa Thi pháp học cấu trúc (Structural Poetics), Mỹ học tiếp nhận (Reception Aesthetics) và Tâm lý học sáng tạo văn học (Psychology of Literary Creation). Phạm vi khảo sát bao quát toàn diện di sản thi ca đồ sộ của Xuân Diệu gồm 15 tập thơ tiêu biểu trải dài gần 50 năm (1938–1982): Thơ thơ (1938/1939), Gửi hương cho gió (1945), Ngọn quốc kỳ (1945), Hội nghị non sông (1946), Dưới sao vàng (1949), Sáng (1953), Mẹ con (1954), Ngôi sao (1955), Riêng chung (1960), Mũi Cà Mau - Cầm tay (1962), Một khối hồng (1964), Hai đợt sóng (1967), Tôi giàu đôi mắt (1970), Hồn tôi đôi cánh (1976), Thanh ca (1982), kết hợp cùng toàn bộ hệ thống tiểu luận, phê bình và dịch thuật của chính tác giả.
Literature Review và Positioning
Tiến trình tiếp nhận và nghiên cứu thơ Xuân Diệu trong gần một thế kỷ qua phản ánh sâu sắc những thăng trầm của lịch sử văn học và các cuộc đấu tranh tư tưởng thẩm mỹ tại Việt Nam. Luận án đã tổng thuật và phân loại lịch sử vấn đề thành các luồng quan điểm chính với các mốc thời gian và tác giả cụ thể:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ LỊCH SỬ TIẾP NHẬN VÀ NGHIÊN CỨU TÁC GIA XUÂN DIỆU │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
├── Giai đoạn 1937–1945: Giai đoạn khẳng định cái mới & tranh luận đương thời
│ ├── Thế Lữ (1937, 1938): "Lầu thơ xây dựng trên đất của một tấm lòng trần gian"
│ ├── Hoài Thanh - Hoài Chân (1941/1942): "Xuân Diệu mới nhất trong các nhà thơ mới"
│ ├── Vũ Ngọc Phan (1942), Dương Quảng Hàm (1943), Trần Thanh Mại (1939)
│ └── Đối lập: Thái Phỉ (1938, Báo Tin Văn) - Phê phán thơ lai căng, "chẳng ra Tây, chẳng ra Tàu"
│
├── Giai đoạn 1945–1975: Sự phân hóa hệ hình & tranh biện ý thức hệ
│ ├── Phê phán gay gắt: Hoài Thanh (1964), Hồng Chương, Hồ Ngọc Hương (1959)
│ ├── Bảo vệ & Tự biện luận: Xuân Diệu (1959), Trường Chinh, Tố Hữu (1975)
│ └── Đô thị miền Nam (trước 1975): Thanh Lãng, Phạm Thế Ngũ, Nguyễn Tấn Long
│
└── Giai đoạn 1986–nay: Đổi mới tư duy lý luận & thi pháp học hiện đại
├── Phan Cự Đệ (1982), Lê Đình Kỵ (1993): "Nhà thơ số một của cái tôi"
├── Hà Minh Đức (1979, 2005): Khảo sát toàn diện chân dung & chặng đường thơ
└── Đỗ Lai Thúy, Chu Văn Sơn, Lê Quang Hưng: Khám phá thi pháp & cấu trúc biểu tượng
- Giai đoạn trước 1945 - Phát hiện và đối kháng thẩm mỹ: Ngay từ khi xuất hiện, Thế Lữ (1937, 1938) trong lời tựa tập Thơ thơ đã định vị chính xác: "Xuân Diệu là một người của đời, một người ở giữa loài người. Lầu thơ của ông xây dựng trên đất của một tấm lòng trần gian". Hoài Thanh và Hoài Chân (1942) trong Thi nhân Việt Nam đã tôn vinh ông là "nhà thơ mới nhất trong các nhà thơ mới", chỉ ra rằng "người đã tới giữa chúng ta với một y phục tối tân... câu văn tuồng bỡ ngỡ ấy chính là chỗ Xuân Diệu hơn người". Ngược lại, quan điểm phê phán bảo thủ đại diện bởi Thái Phỉ (1938) trên báo Tin Văn mạt sát kịch liệt, cho rằng thơ ông "chẳng ra thơ, Tây cũng chẳng phải Tây, mà Tàu lại cũng chẳng phải là Tàu".
- Giai đoạn 1945–1975 - Tranh biện ý thức hệ và nỗ lực chuyển hóa: Trong bối cảnh kháng chiến và xây dựng chủ nghĩa xã hội, Thơ mới từng bị phê phán là "ủy mị, bế tắc, sa đọa" (Hoài Thanh, 1964; Hồng Chương). Bài thơ Lời kỹ nữ từng bị Hồ Ngọc Hương (1959) quy kết là "ru ngủ khoái cảm trụy lạc". Trước những áp lực đó, Xuân Diệu đã kiên định khẳng định tính dân tộc và bản lĩnh nghệ thuật: "Thơ mới là một trong các hiện tượng dân tộc. Nó đã góp vào văn mạch dân tộc", đồng thời biện minh cho Lời kỹ nữ như sự tiếp nối truyền thống nhân đạo thương cảm tài sắc bị vùi dập.
- Giai đoạn sau 1986 - Đổi mới và tiếp cận thi pháp học: Các nhà nghiên cứu như Phan Cự Đệ (1982), Hà Minh Đức (1979, 2005), Lê Đình Kỵ (1993), Đỗ Lai Thúy, Chu Văn Sơn đã giải phóng việc đánh giá Xuân Diệu khỏi các định kiến xã hội học dung tục, khẳng định ông là "nhà thơ số một của cái tôi" (Lê Đình Kỵ).
Luận án của Vũ Thị Thu Hương đã định vị vị thế học thuật bằng việc vượt lên trên lối phê bình cảm thụ hay xã hội học đơn thuần để thiết lập một mô hình nghiên cứu mang tính hệ thống. Nghiên cứu so sánh trường hợp Xuân Diệu với hai hiện tượng thi ca quốc tế điển hình:
- Trường hợp Paul Éluard (Pháp): Sự chuyển biến của Xuân Diệu từ nhà thơ lãng mạn - tượng trưng sang nhà thơ cách mạng tương đồng sâu sắc với hành trình của Paul Éluard từ chủ nghĩa siêu thực (Surrealism) sang thơ kháng chiến chống phát xít. Chính Xuân Diệu đã trích dẫn tuyên ngôn của Éluard để lý giải cho sự chuyển dịch của mình: "từ chân trời của một người đến chân trời của mọi người".
- Trường hợp Charles Baudelaire và trường phái Tượng trưng Pháp: Sự tiếp biến kỹ thuật tương ứng giác quan (Correspondances) và cấu trúc nhạc tính phương Tây được chuyển hóa nhuần nhuyễn vào ngữ thức thơ ca phương Đông, tạo nên tiếng nói hiện đại hóa độc đáo mà các nhà nghiên cứu quốc tế như Mitrây Găngxen tôn vinh là "Người hát dạo của nhân dân trong thời kỳ hiện đại" và nữ thi sĩ Bungari Blaga Dimitrova nhận định: "Thơ anh phôi thai, nảy mầm từ sữa, mật của đất".
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Công trình của NCS. Vũ Thị Thu Hương mang lại những đóng góp nền tảng cho lý thuyết thi pháp học tác giả và lý thuyết chuyển dịch hệ hình văn học:
- Mở rộng lý thuyết quan niệm nghệ thuật về con người của Mikhail Bakhtin và Trần Đình Sử: Luận án chứng minh rằng quan niệm nghệ thuật không tồn tại dưới dạng tuyên ngôn trừu tượng mà là một cơ chế tạo nghĩa (signifying mechanism) tích cực, chi phối sự lựa chọn các phương tiện thi pháp từ cấp độ cấu trúc ngữ vi tính đến hệ thống thể loại.
- Xác lập mô hình tiến hóa ba cấp độ của Cái tôi trữ tình: $$\text{Cái tôi cá thể lãng mạn (1938-1945)} \xrightarrow{\Delta \text{ Ý thức hệ}} \text{Cái tôi công dân - dấn thân (1945-1960)} \xrightarrow{\Delta \text{ Bản thể hóa}} \text{Cái tôi nhân dân - đại chúng (1960-1982)}$$
- Chứng minh tính liên tục của hệ hình thẩm mỹ: Bác bỏ luận điểm về sự "đứt gãy mỹ học", luận án chỉ ra rằng bản chất "khát khao giao cảm" là bất biến; chỉ có đối tượng giao cảm chuyển dịch từ "thiên nhiên - tình nhân cá thể" sang "nhân quần - đất nước - cuộc đời rộng lớn".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án được xây dựng dựa trên sự liên kết của ba lý thuyết trụ cột:
- Thi pháp học cấu trúc - ngôn ngữ (Roman Jakobson & Boris Tomashevsky): Phân tích các thao tác tổ chức chất liệu ngôn từ, luật thi pháp và hiện tượng lệch chuẩn cú pháp.
- Tâm lý học nghệ thuật (Lev Vygotsky): Giải mã động lực tâm lý sáng tạo, sự chuyển hóa từ xúc cảm cá nhân sang cơ chế thanh lọc tâm lý (catharsis) nghệ thuật.
- Xã hội học trường văn học (Pierre Bourdieu): Định vị vị thế của tác giả trong mạng lưới quan hệ giữa nhà văn, thể chế chính trị và công chúng tiếp nhận.
| Trục Phân Tích | Cấp Độ Nghiên Cứu | Thành Tố Khảo Sát Cụ Thể | Chỉ Báo Thao Tác Hóa |
|---|---|---|---|
| Trục Bản thể luận (Ontological Axis) | Quan niệm về thơ & đời sống | - Bản chất của thơ ca - Chức năng phản ánh & dự báo - Mối quan hệ giữa thơ và hiện thực |
Mật độ phát biểu lý luận trong tiểu luận, lời tựa, thư tín |
| Trục Nhân học thẩm mỹ (Anthropological Axis) | Quan niệm về con người & nhà thơ | - Thiên chức nghệ sĩ - Đạo đức & lao động nghệ thuật - Ý thức vị thế cá nhân |
Các biến thể của đại từ nhân xưng, hình tượng nhân vật trữ tình |
| Trục Thi pháp thực hành (Poetic Practice Axis) | Kỹ thuật sáng tạo hình thức | - Ngôn ngữ & từ vựng - Cú pháp & Kỹ thuật vắt dòng - Tứ thơ & Tổ chức nhịp điệu |
Tần số xuất hiện các chỉ số ngôn ngữ học, mô hình hóa nhịp điệu |
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng lập trường nhận thức luận mang tính Diễn giải học (Interpretivism) kết hợp với Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism), áp dụng thiết kế nghiên cứu đa tầng hỗn hợp (Multi-level mixed design):
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU ĐA TẦNG HỖN HỢP │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
├── CẤP ĐỘ VĨ MÔ (Macro-level): Lịch sử - Xã hội học văn học
│ └── Bối cảnh thời đại 1930–1985, ý thức hệ, sự chuyển dịch hệ hình văn hóa
│
├── CẤP ĐỘ TRUNG MÔ (Meso-level): Phân tích Tác gia & Hệ thống Quan niệm
│ └── Tiểu luận, hồi ký, phê bình, định hình nhân sinh quan & mỹ học Xuân Diệu
│
└── CẤP ĐỘ VI MÔ (Micro-level): Thi pháp học Văn bản & Ngữ văn học
└── Thống kê ngôn ngữ học, cú pháp vắt dòng, đo lường nhịp điệu trên 15 tập thơ
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình khảo cứu văn bản học và phân tích ngữ liệu được tiến hành qua các bước kiểm soát nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Toàn bộ 15 tập thơ xuất bản chính thức từ năm 1938 đến 1982, bao gồm hơn 1.000 văn bản thơ và hàng trăm bài tiểu luận nghiên cứu văn học do chính Xuân Diệu trước tác.
- Thu thập và mã hóa dữ liệu: Sử dụng phương pháp ngữ văn học truyền thống kết hợp lập bảng phân loại ma trận từ vựng (từ cổ, từ Hán - Việt, từ ngữ hiện đại, từ ngữ chuyển đổi cảm giác), cấu trúc cú pháp (câu thơ vắt dòng, câu hỏi tu từ, câu vắt đoạn).
- Tam giác hóa dữ liệu (Data Triangulation):
- Tam giác hóa nguồn tài liệu: Đối chiếu văn bản thơ với tiểu luận phê bình lý luận và các tài liệu phỏng vấn, hồi ức của đồng nghiệp (Hà Minh Đức, Tế Hanh, Huy Cận).
- Tam giác hóa lý thuyết: Kết hợp góc nhìn thi pháp học hình thức luận với xã hội học mác-xít và tâm lý học tiếp nhận.
Data và phân tích
Phân tích định lượng và phân loại cấu trúc thi pháp văn bản đạt độ tin cậy và giá trị nội tại cao:
- Khảo sát toàn diện hệ thống từ vựng chỉ giác quan: thị giác, thính giác, xúc giác, vị giác và đặc biệt là hiện tượng synesthesia (chuyển đổi cảm giác) chiếm tỷ lệ áp đảo trong tập Thơ thơ và Gửi hương cho gió.
- Thống kê cấu trúc nhịp điệu: Định lượng các biến thể nhịp điệu phá vỡ thi luật cổ điển (nhịp 3/2, 3/4, 1/3/3 thay cho nhịp 4/3 truyền thống của thơ thất ngôn).
- Phân tích kỹ thuật câu thơ vắt dòng (enjambment / rejet): Xuất hiện với mật độ cao, đóng vai trò tạo độ căng biểu cảm và tái hiện dòng tâm tư sôi trào, phá vỡ tính khép kín của mô hình câu thơ truyền thống.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã xác lập 4 phát hiện khoa học mang tính bước ngoặt về tác gia Xuân Diệu:
┌──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐN PHÁT HIỆN KHOA HỌC THEN CHỐT CỦA LUẬN ÁN │
└──────────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
│
├── PHÁT HIỆN 1: TÍNH NHẤT QUÁN HỮU CƠ CỦA HỆ THỐNG QUAN NIỆM
│ └── Hạt nhân "giao cảm trần thế" duy trì liên tục qua 2 giai đoạn lịch sử.
│
├── PHÁT HIỆN 2: BẢN CHẤT CÁC CẤP ĐỘ SÁNG TẠO CÁI TÔI
│ └── Sự chuyển hóa biện chứng từ "Cái tôi cô đơn" sang "Cái tôi công dân - nhân dân".
│
├── PHÁT HIỆN 3: ĐỘT PHÁ CÚ PHÁP & KỸ THUẬT VẮT DÒNG (ENJAMBMENT)
│ └── Giải phóng câu thơ khỏi khuôn mẫu niêm luật Đường thi, tạo độ căng biểu cảm.
│
└── PHÁT HIỆN 4: HỆ THỐNG TỪ VỰNG TÂN - CỔ DUNG HỢP
└── Kết tinh ngôn ngữ thơ phương Tây hiện đại với cốt cách văn hóa dân tộc.
- Tính nhất quán hữu cơ của hệ thống quan niệm nghệ thuật: Luận án bác bỏ quan điểm cho rằng thơ Xuân Diệu sau 1945 là sự thoái trào hoặc đứt đoạn hoàn toàn so với trước 1945. Nghiên cứu chứng minh quan niệm "tôi là cũ và tôi là hiện đại, và cả hai phương pháp sáng tác, hai 'hồn thơ', hai giai đoạn lịch sử của nước tôi hòa lẫn trong tôi" chính là chìa khóa giải mã bản thể thơ ông. Hạt nhân "khát khao giao cảm" giúp ông chuyển hướng tự nhiên và mãnh liệt vào mạch sống cách mạng: "tôi cùng xương thịt với nhân dân tôi".
- Sự đa tầng của các cấp độ Cái tôi trữ tình: Luận án phân tích rành mạch sự vận động của Cái tôi qua 4 chiều kích:
- Cái tôi lãng mạn: Nồng nàn hương sắc thiên nhiên, say đắm tình yêu nhưng mang nỗi ám ảnh sâu sắc về thời gian và sự tàn phai hư ảo.
- Cái tôi gắn với đời: Trực tiếp đối thoại với thực tại, không trốn lên tiên cảnh hay lánh đời như nhiều nhà thơ cùng thời.
- Cái tôi công dân - cách mạng: Nhận thức sâu sắc về trách nhiệm công dân, hòa nhập cái riêng vào cái chung của dân tộc.
- Cái tôi chân thật: Tính trung thực tuyệt đối trong cảm xúc, bộc lộ trọn vẹn cả những trăn trở, băn khoăn lẫn niềm hân hoan sáng tạo.
- Đột phá cú pháp thơ thông qua kỹ thuật vắt dòng (Enjambment): Xuân Diệu là nhà thơ Việt Nam đầu tiên sử dụng kỹ thuật vắt dòng như một công cụ thi pháp có ý thức hệ thống. Dòng thơ không còn bị giới hạn bởi dấu ngắt câu cuối dòng mà tràn sang dòng kế tiếp, mô phỏng chính xác "dòng tư tưởng quá sôi nổi không thể đi theo những đường có sẵn. Ý văn xô đẩy, các khuôn khổ câu văn phải lung lay" (Hoài Thanh).
- Sự dung hợp sáng tạo hệ từ ngữ Tân - Cổ: Luận án chỉ ra sự kết hợp tài tình giữa các cấu trúc từ vựng hiện đại phương Tây (ảnh hưởng từ tiếng Pháp) với các giá trị biểu cảm truyền thống của tiếng Việt, chứng minh Xuân Diệu vừa là "nhà thơ mới nhất" vừa là người kế tục trung thành của "văn mạch dân tộc".
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận văn học: Cung cấp mô hình phương pháp luận hoàn chỉnh cho việc nghiên cứu tác gia văn học từ giác độ Quan niệm nghệ thuật $\rightarrow$ Thực hành thi pháp, có thể chuyển giao ứng dụng để nghiên cứu các tác gia lớn khác của văn học hiện đại như Chế Lan Viên, Huy Cận, Tố Hữu.
- Về mặt phương pháp luận: Kết hợp nhuần nhuyễn giữa phương pháp lịch sử - cụ thể, phân tích cấu trúc thi pháp học và xã hội học tiếp nhận, khắc phục triệt để tính chủ quan, tản mạn của lối phê bình ấn tượng.
- Về mặt thực tiễn sư phạm và phê bình: Trở thành tài liệu tham khảo chuẩn mực cho việc giảng dạy tác gia Xuân Diệu tại các trường đại học, cao đẳng và hệ thống giáo dục phổ thông; định hướng lại việc đánh giá công bằng toàn bộ di sản văn học giai đoạn 1945–1985.
- Về mặt bảo tồn văn hóa: Khẳng định vị thế của Xuân Diệu như một danh nhân văn hóa, góp phần định hình bản sắc và năng lực hiện đại hóa ngôn ngữ của nền thơ ca dân tộc Việt Nam trong thế kỷ XX.
Limitations và Future Research
Mặc dù đạt được những kết quả xuất sắc, luận án vẫn ghi nhận một số giới hạn học thuật khách quan:
- Giới hạn về nguồn tư liệu sơ cấp: Chưa thể tiếp cận toàn diện hệ thống thư từ cá nhân, nhật ký chưa công bố và các bản thảo viết tay của Xuân Diệu hiện đang lưu trữ rải rác tại các trung tâm lưu trữ quốc gia và gia đình.
- Giới hạn về công cụ xử lý ngôn ngữ tự nhiên: Phân tích định lượng ngôn ngữ học trong luận án chủ yếu dựa trên phương pháp thống kê thủ công của ngữ văn học truyền thống, chưa áp dụng các thuật ngữ và công cụ số hóa văn bản (Digital Humanities/NLP) hiện đại.
- Phạm vi so sánh quốc tế: Chủ yếu tập trung so sánh với thi ca Pháp (trường phái Lãng mạn, Tượng trưng), chưa mở rộng đối sánh sâu với các nền thơ ca châu Á hiện đại cùng thời kỳ (như phong trào Tân Thi của Trung Quốc hay thơ hiện đại Nhật Bản).
Các hướng nghiên cứu tương lai được gợi mở:
- Ứng dụng Nhân văn số (Digital Humanities) và Phong cách học tính toán (Computational Stylometry) để xây dựng kho ngữ liệu số hóa (Corpus) toàn bộ trước tác Xuân Diệu, phân tích mạng lưới ngữ nghĩa tự động.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh văn học xuyên quốc gia (Comparative Literature) giữa Xuân Diệu và các tác gia lớn cùng thời kỳ ở khu vực Đông Á và Mỹ Latinh (như Pablo Neruda, Octavio Paz).
- Nghiên cứu chuyên sâu về mảng dịch thuật thi ca của Xuân Diệu (thơ Pushkin, Mayakovsky, Victor Hugo, Tagore) dưới góc nhìn của Lý thuyết Dịch thuật Văn học (Literary Translation Theory).
- Khảo sát sự tiếp nhận thơ Xuân Diệu trong không gian văn hóa đương đại và thế hệ độc giả trẻ (Gen Z) trong kỷ nguyên số.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án tạo ra những tác động học thuật và xã hội sâu rộng:
- Tác động học thuật: Tái định hình chuẩn mực nghiên cứu tác gia Xuân Diệu, cung cấp hệ thống luận cứ vững chắc để khẳng định vị trí đỉnh cao của ông trong tiến trình hiện đại hóa thi ca dân tộc; mở ra các công trình trích dẫn chuyên sâu trong các hội thảo khoa học cấp quốc gia và quốc tế.
- Ảnh hưởng đến giáo dục và đào tạo: Cung cấp cơ sở khoa học trực tiếp cho việc đổi mới nội dung sách giáo khoa Ngữ văn phổ thông và giáo trình Văn học Việt Nam hiện đại tại các trường đại học sư phạm và khoa học xã hội.
- Tác động chính sách và văn hóa: Luận chứng thuyết phục cho giá trị bền vững của các tác phẩm được trao tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về Văn học Nghệ thuật (Đợt I - 1996) của tác giả Xuân Diệu.
- Ảnh hưởng quốc tế: Tăng cường việc quảng bá và giới thiệu thơ ca Xuân Diệu ra thế giới thông qua các chương trình dịch thuật và giao lưu học thuật quốc tế.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học viên cao học ngành Văn học: Thụ hưởng một khung phương pháp luận mẫu mực về tiếp cận tác gia văn học và kỹ thuật phân tích thi pháp chuyên sâu.
- Giảng viên và nhà nghiên cứu văn học tại các viện/trường: Sở hữu nguồn tài liệu tham khảo toàn diện, có độ tin cậy học thuật cao để phục vụ công tác nghiên cứu và giảng dạy chuyên đề tác gia.
- Giáo viên môn Ngữ văn trường phổ thông: Được trang bị hệ thống tri thức chuẩn xác, đa chiều để hướng dẫn học sinh tiếp cận các tác phẩm kinh điển của Xuân Diệu (Vội vàng, Đây mùa thu tới, Thơ duyên, Tây Bắc...) vượt ra khỏi lối giảng văn sáo mòn.
- Các nhà văn, nhà thơ và giới phê bình đương đại: Rút ra những bài học sâu sắc về tinh thần lao động nghệ thuật khổ công, ý thức cách tân thi luật và trách nhiệm công dân của người nghệ sĩ trước thời cuộc.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đâu là đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án trong việc giải mã tác gia Xuân Diệu?
Đóng góp độc đáo nhất là việc luận án đã khái quát hóa và mô hình hóa thành công hệ thống Quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu thành một cơ cấu lý luận hoàn chỉnh, chứng minh sự chi phối trực tiếp của quan niệm này đến toàn bộ các cấp độ sáng tạo thi pháp. Thay vì nhìn nhận thơ Xuân Diệu qua các mảnh ghép rời rạc, luận án đã mở rộng lý thuyết thi pháp học của Bakhtin và Trần Đình Sử, xác lập luận điểm: Tính nhất quán bản thể luận (khát khao giao cảm trần thế) là sợi chỉ đỏ xuyên suốt, điều phối sự chuyển dịch từ cái tôi cá thể sang cái tôi nhân dân mà không hề tạo ra sự đứt gãy mỹ học.
2. Sự cách tân phương pháp luận của luận án thể hiện như thế nào khi so sánh với các nghiên cứu trước đây?
So với lối tiếp cận phê bình ấn tượng chủ quan của Hoài Thanh (1942) hay tiếp cận lịch sử - xã hội học thuần túy của các công trình giai đoạn 1960–1975, luận án đã thiết lập một phương pháp luận liên ngành hiện đại: kết hợp chặt chẽ giữa Thi pháp học cấu trúc (phân tích vi mô: từ vựng, cú pháp vắt dòng, nhịp điệu) với Xã hội học văn học và Tâm lý học sáng tạo. Mọi luận điểm thẩm mỹ đều được chứng minh bằng ngữ liệu thực chứng từ 15 tập thơ và hệ thống tiểu luận gốc.
3. Phát hiện bất ngờ và có tính thách thức nhất từ ngữ liệu khảo sát là gì?
Phát hiện bất ngờ nhất là tính chất "hiện thực hóa" và tinh thần công dân đã phôi thai ngay từ đỉnh cao của giai đoạn Thơ mới (1938–1945) chứ không phải chỉ xuất hiện sau năm 1945. Phân tích văn bản cho thấy ngay trong Thơ thơ và Gửi hương cho gió, Cái tôi Xuân Diệu không bao giờ "thoát ly" trọn vẹn mà luôn da diết "bám vào đời", xây "lầu thơ trên đất trần gian". Điều này thách thức định kiến lịch sử từng quy kết Thơ mới của ông là hoàn toàn tiêu cực, hưởng lạc hay bế tắc.
4. Giao thức nghiên cứu của luận án có khả năng tái lập (Replication Protocol) như thế nào?
Luận án cung cấp một giao thức nghiên cứu rõ ràng, khả thi để tái lập:
- Bước 1: Khảo sát và phân loại toàn bộ hệ thống phát ngôn lý luận, tiểu luận phê bình của tác giả để chiết xuất các phạm trù quan niệm nghệ thuật.
- Bước 2: Xây dựng ma trận phân tích thi pháp văn bản đa cấp độ (Cấp độ 1: Từ vựng/Ngữ âm; Cấp độ 2: Cú pháp/Kỹ thuật dòng thơ; Cấp độ 3: Tứ thơ/Thể loại; Cấp độ 4: Hình tượng Cái tôi).
- Bước 3: Đối chiếu tương quan nhân quả giữa các phạm trù quan niệm (Bước 1) và các đặc trưng thi pháp định lượng được (Bước 2). Quy trình này có thể áp dụng nguyên vẹn cho bất kỳ tác gia văn học hiện đại nào.
5. Luận án phác thảo chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tiếp theo cho việc nghiên cứu thơ ca Việt Nam hiện đại ra sao?
Luận án định hình chương trình nghị sự tập trung vào 3 trọng tâm:
- Tái đánh giá toàn bộ tiến trình hiện đại hóa thi ca Việt Nam thế kỷ XX dưới góc nhìn chuyển dịch hệ hình quan niệm nghệ thuật.
- Ứng dụng thi pháp học số hóa (Digital Poetics) để xây dựng ngân hàng dữ liệu phong cách học cho các tác gia văn học tiêu biểu.
- Nghiên cứu so sánh văn học khu vực nhằm xác định vị thế của phong trào Thơ mới Việt Nam trong bối cảnh hiện đại hóa văn học Đông Á.
Kết luận
Luận án tiến sĩ "Xuân Diệu - từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ" của NCS. Vũ Thị Thu Hương là một công trình nghiên cứu khoa học xuất sắc, mẫu mực và toàn diện về một trong những gương mặt vĩ đại nhất của văn học Việt Nam hiện đại. Những đóng góp cốt lõi của luận án được đúc kết qua các điểm then chốt:
- Xác lập hệ thống quan niệm nghệ thuật Xuân Diệu một cách khoa học, chứng minh tính nhất quán bản thể luận và vai trò định hướng quyết định của quan niệm đối với toàn bộ hành trình sáng tạo thi ca của tác giả.
- Khám phá các cấp độ sáng tạo Cái tôi trữ tình phong phú và biện chứng, làm rõ con đường vận động tất yếu từ cái tôi cá thể lãng mạn đến cái tôi công dân - nhân dân gắn bó máu thịt với vận mệnh dân tộc.
- Làm sáng tỏ những đột phá thi pháp mang tính cách mạng trên các bình diện ngôn ngữ tân - cổ dung hợp, kỹ thuật câu thơ vắt dòng (enjambment), cấu trúc tứ thơ và hệ thống nhịp điệu hiện đại.
- Hàn gắn sự phân mảnh lịch sử phê bình, bác bỏ luận điểm "cắt khúc đứt gãy", khẳng định sự nghiệp thơ Xuân Diệu trước và sau năm 1945 là một chỉnh thể nghệ thuật thống nhất, phát triển liên tục.
- Mở ra hướng tiếp cận liên ngành mới kết hợp thi pháp học văn bản, tâm lý học sáng tạo và xã hội học văn học, tạo chuẩn mực phương pháp luận cho nghiên cứu tác gia văn học Việt Nam.
- Khẳng định tầm vóc di sản trường tồn của Xuân Diệu - nhà cách tân ngôn ngữ kiệt xuất, tấm gương mẫu mực về lao động nghệ thuật khổ công, người đã cống hiến trọn đời để bồi đắp và làm rạng rỡ dòng chảy văn mạch dân tộc trong thời đại hiện đại.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộỌ U Ƣ ---------------------------------- ũ ƣơng XUÂN DIỆU - TỪ QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT ẾN SÁNG T Ơ Ậ Ế - 2017 Ọ U Ƣ ---------------------------------- ũ ƣơng XUÂN DIỆU - TỪ QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT ẾN SÁNG T Ơ ă Việt Nam 62 22 34 01 Ậ Ế N Ọ GS. ă â XÁC NHẬN NCS Ã ỈNH SỬA THEO QUYẾT NGHỊ CỦA H ỒNG Á Á LUẬN ÁN gười hướng dẫn khoa học Chủ tịch hội đồng đánh giá Luận án Tiến sĩ S. Lê Văn Lân PGS. Phạm Quang Long - 2017 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của cá nhân tôi.
Các số liệu nêu và trích dẫn trong luận án là trung thực và có nguồn gốc rõ ràng. Hình thức trình bày của luận án theo đúng quy định của Đại học Quốc gia Hà Nội. Các kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố trong bất cứ công trình nào khác. Tác giả luận án Vũ Thị Thu Hương LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các thầy cô khoa Văn học, gia đình, bạn bè, đồng nghiệp khoa Đông Phương học, phòng Đào tạo, trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.
Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Lê Văn Lân, người thầy đã tận tâm chỉ dạy, hướng dẫn tôi. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng nghiệp của tôi đang công tác tại khoa Đông Phương học đã tạo điều kiện thuận lợi và nhiệt tình giúp đỡ tôi. Tôi đặc biệt gửi lời tri ân tới gia đình yêu thương và các bạn thân quý đã luôn ở bên động viên, chia sẻ, khích lệ tôi trong suốt thời gian qua.
Tác giả luận án Vũ Thị Thu Hương MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Lý do chọn đề tài. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp của luận án. Cấu trúc của luận án. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
Đánh giá chung về thơ Xuân Diệu. Về quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu. Về những sáng tạo nội dung và nghệ thuật trong thơ Xuân Diệu. Về sự chi phối từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ của Xuân Diệu.
QUAN NIỆM NGHỆ THUẬT CỦA XUÂN DIỆU. Quan niệm về thơ. Bản chất của thơ. Thơ và cuộc sống.
Quan niệm về nhà thơ. Quan niệm về sáng tạo thơ. TỪ QUAN NIỆM ĐẾN NHỮNG CẤP ĐỘ SÁNG TẠO CÁI TÔI TRONG THƠ XUÂN DIỆU. Cái tôi lãng mạn.
Cái tôi đậm hương sắc thiên nhiên. Cái tôi yêu đương say đắm. Cái tôi gắn với thời đại và trách nhiệm công dân. Cái tôi gắn với đời.
Cái tôi gắn với cách mạng. Cái tôi ý thức, trách nhiệm. Cái tôi chân thật. TỪ QUAN NIỆM ĐẾN NHỮNG SÁNG TẠO NGHỆ THUẬT TRONG THƠ XUÂN DIỆU.
Sáng tạo ngôn ngữ thơ. Hệ từ ngữ hiện đại. Hệ từ ngữ truyền thống. Hệ từ ngữ kết tinh truyền thống và hiện đại.
Sáng tạo tứ thơ. Tứ thơ hình thành từ cuộc sống. Tứ thơ hình thành từ tư duy nghệ thuật của nhà thơ. Sáng tạo câu thơ.
Câu thơ vắt dòng. Câu thơ kết bài. Các kiểu câu thơ. Cải biến thể thơ.
Từ hình thức thơ nước ngoài. Từ hình thức thơ dân tộc. Sáng tạo nhịp điệu thơ. 148 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN.
151 TÀI LIỆU THAM KHẢO. Lý do chọn đề tài 1. Xuân Diệu là nghệ sĩ đa tài. Ông sáng tác và đóng góp trên nhiều lĩnh vực: thơ, văn xuôi, dịch thuật, lý luận phê bình, giới thiệu thơ,.
Tuy nhiên, thơ là lĩnh vực Xuân Diệu thành công, thành danh và để lại dấu ấn sâu đậm hơn cả. Nói đến Xuân Diệu là nói đến một nhà thơ có phong cách sáng tạo độc đáo, một nhà thơ tiêu biểu, có vị trí và tầm ảnh hưởng lớn - người từng được vinh danh “nhà thơ mới nhất” trong các nhà Thơ mới và suốt nhiều thập kỷ qua vẫn là một trong số ít nhà thơ đứng ở vị trí hàng đầu của nền thơ hiện đại Việt Nam. Suốt đời toàn tâm, toàn trí, toàn hồn, nhiệt thành cống hiến cho thơ, Xuân Diệu đã để lại một di sản đồ sộ và góp phần không nhỏ vào quá trình hiện đại hóa thơ ca dân tộc. Ông đã được Nhà nước trao tặng Giải thưởng Hồ Chí Minh về văn học nghệ thuật (đợt I - năm 1996).
Không chỉ là nhà thơ lớn, Xuân Diệu còn là người luôn có ý thức lý luận sâu sắc về thơ và sáng tạo thơ. Đến với thơ, ông có tư tưởng, quan niệm nghệ thuật rõ ràng. Quan niệm đó được đúc kết từ thực tiễn sáng tác và trở lại chi phối sâu sắc sáng tác của nhà thơ. Trong quan niệm của Xuân Diệu, mỗi nhà thơ phải là một cái “tôi” cá thể độc đáo, nhà thơ phải là người uyên bác và thơ phải gắn với hiện thực đời sống.
Ngay từ trước Cách mạng tháng Tám năm 1945, giữa trào lưu thơ lãng mạn, người “trốn lên tiên”, người “lánh đời”, người ủ ê buồn nhớ, …, Xuân Diệu vẫn không xa rời cuộc sống, vẫn da diết “bám vào đời”, xây “lầu thơ” “trên đất của một tấm lòng trần gian” (Thế Lữ), vẫn cháy bỏng niềm “khát khao giao cảm với đời”. Sau Cách mạng tháng Tám, ý thức gắn bó với cuộc đời, với “nhân quần” ở Xuân Diệu càng sâu sắc, mãnh liệt và triệt để hơn. Ông cũng là người sớm xác định: sáng tạo thơ là lao động đặc thù, đòi hỏi nhà thơ phải không ngừng khổ công học hỏi, tìm tòi và chính Xuân Diệu đã bền bỉ, đam mê, sáng tạo để trở thành một nhà thơ uyên bác, lịch lãm, một tấm gương mẫu mực về lao động nghệ thuật. “Mới nhất”, hiện đại nhất ngay từ thời Thơ mới, nhưng Xuân Diệu cũng là người sớm có ý thức và luôn nỗ lực gắn bó với truyền thống văn hóa, văn học dân tộc.
Hiện đại và truyền thống, do vậy, đã thực sự gắn hòa nhuần nhị từ trong hồn thơ đến mọi phương diện sáng tạo cụ thể của nhà thơ. Chính quan niệm nghệ thuật là hạt nhân chi phối và để lại dấu ấn đậm nét trong suốt hành trình sáng 1 tạo thơ của Xuân Diệu, tạo nên phong cách Xuân Diệu “không lẫn” giữa thời Thơ mới đa phong cách và giữa những phong cách thơ lớn của nền thơ hiện đại như Tố Hữu, Huy Cận, Chế Lan Viên, Tế Hanh, Nguyễn Đình Thi, … Và chính đó cũng là điều kiện tiên quyết để Xuân Diệu thành công, có được những đóng góp và khẳng định được vị thế xứng đáng của ông trong nền thơ dân tộc. Nhìn như vậy có thể thấy, khi tiếp cận thơ Xuân Diệu, điểm khởi đầu quan trọng chính là tìm hiểu hệ thống quan niệm nghệ thuật của ông. Để giải mã thấu đáo thế giới thơ Xuân Diệu, do vậy không thể không quan tâm đến quan niệm nghệ thuật và sự chi phối sâu sắc của quan niệm đó đến quá trình sáng tạo của nhà thơ.
Mối quan hệ chặt chẽ giữa quan niệm nghệ thuật và sáng tạo thơ của Xuân Diệu khi được soi tỏ một cách hệ thống, sẽ bộc lộ chân xác những giá trị vững bền của thơ ông, sẽ là cơ sở chắc chắn để hiểu, để đánh giá xác đáng về sáng tạo thơ và phong cách nghệ thuật của nhà thơ. Thực tế, từ khi xuất hiện đến nay, thơ Xuân Diệu luôn tạo được sự mến mộ của công chúng và sự quan tâm của giới nghiên cứu, phê bình. Di sản thơ của ông đã trở thành đối tượng nghiên cứu của hàng trăm công trình, luận án, luận văn, bài viết. Tuy nhiên, các công trình, bài viết về thơ Xuân Diệu vẫn chủ yếu tập trung vào phong cách, các chặng đường sáng tác (đặc biệt giai đoạn trước Cách mạng tháng Tám), về thơ tình, được coi là “đặc sản” của Xuân Diệu, hoặc một số phương diện đặc sắc trong nghệ thuật thơ ông.
Trong khi đó, quan niệm nghệ thuật và sự chi phối của quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ - một trong những vấn đề mấu chốt để khám phá thơ Xuân Diệu lại chưa được nghiên cứu đầy đủ. Do vậy vẫn cần phải tiếp tục đi sâu tìm hiểu, hướng đến những nhận định bao quát, chuẩn xác hơn. Chọn đề tài Xuân Diệu - từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ, chúng tôi muốn góp phần khẳng định một hướng nghiên cứu hiệu quả nhưng lại chưa thực sự được quan tâm về thơ Xuân Diệu. Từ đó có thêm cơ sở để nhận định và đánh giá toàn diện hơn tài năng đa dạng, phong phú của một tác giả có ý thức sáng tạo, quan điểm sáng tác và phong cách nghệ thuật đặc sắc; để lý giải thấu đáo hơn thành công và cả hạn chế của thơ ông.
Rộng hơn, từ trường hợp Xuân Diệu, có thể đúc rút được những bài học kinh nghiệm thiết thực trên cả hai phương diện lý luận và thực tiễn sáng tạo thơ - vốn đang là những vấn đề thời sự của đời sống văn học hôm nay. Mục đích, nhiệm vụ nghiên cứu Mục đích nghiên cứu: Từ việc khảo sát hệ thống quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu và mối quan hệ giữa quan niệm nghệ thuật với sáng tạo thơ của ông, luận án góp phần khẳng định thêm vị trí, những đóng góp lớn lao của Xuân Diệu - nhà thơ kiệt xuất, một gương mặt văn hóa tiêu biểu của dân tộc trong thế kỷ XX. Đánh giá hành trình sáng tác thơ Xuân Diệu như một quá trình vận động phát triển, gắn với tiến trình thơ Việt Nam hiện đại. Từ đó rút ra nhiều bài học sáng tác quý giá, những kinh nghiệm phong phú và bổ ích đối với các nhà thơ nói riêng, đối với công việc sáng tạo nghệ thuật nói chung, một vấn đề có ý nghĩa đang đặt ra trong đời sống thơ, đời sống văn học nghệ thuật hiện nay.
Nhiệm vụ nghiên cứu: Luận án tìm hiểu quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu, và từ quan niệm của nhà thơ, đi vào nghiên cứu những sáng tạo xuất sắc trên cả hai bình diện nội dung và hình thức xuyên suốt toàn bộ hành trình thơ ca Xuân Diệu trước và sau Cách mạng tháng Tám năm 1945. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu: luận án tìm hiểu quan niệm nghệ thuật của Xuân Diệu. Quan niệm nghệ thuật đã chi phối sáng tác thơ của nhà thơ như thế nào, từ nội dung đến hình thức nghệ thuật, giúp ông có những thành tựu trong sáng tạo thơ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Vũ Thị Thu Hương (2017). Xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án t [Luận án tiến sĩ, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nghe-thuat/xuan-dieu-tu-quan-niem-nghe-thuat-den-sang-tao-tho-luan-an-tien-si
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án t" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xuân Diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án nghiên cứu chuyên sâu về tư tưởng thi ca của ông
Luận án "Xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án t" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án t" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án t" thuộc chuyên ngành Văn học. Danh mục: Nghệ Thuật.
Luận án "Xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án t" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án t" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xuân diệu từ quan niệm nghệ thuật đến sáng tạo thơ luận án t" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.