Luận án: Sử dụng sét bentonit biến tính và hóa nhiệt xử lý PCBs trong dầu biến thế phế thải
Xử lý PCBs trong dầu biến thế hiệu quả với sét bentonit biến tính. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới cho môi trường.
Luan An
Luận án
Số trang
147
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan về PCBs và ô nhiễm dầu biến thế
- Số trang:
- 147 trang
- Tác giả:
- Luan An
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan về PCBs và ô nhiễm dầu biến thế
Polychlorinated biphenyls (PCBs) là nhóm hợp chất hữu cơ độc hại, bền vững trong môi trường. Chúng được sử dụng rộng rãi trong quá khứ, đặc biệt là trong dầu cách điện của các thiết bị điện như máy biến áp. Sự ổn định hóa học và tính chất cách điện tốt là lý do chính. Tuy nhiên, PCBs tích tụ sinh học, gây độc cho con người và hệ sinh thái. Ô nhiễm PCB hiện là thách thức môi trường toàn cầu. Dầu biến thế nhiễm PCBs đặt ra nguy cơ nghiêm trọng cho sức khỏe cộng đồng và môi trường. Việc xử lý hiệu quả các chất ô nhiễm này trở nên cấp thiết. Các phương pháp truyền thống thường đắt đỏ và phức tạp. Nghiên cứu tập trung vào các giải pháp bền vững, chi phí thấp hơn. Mục tiêu là loại bỏ hoặc phân hủy PCBs an toàn khỏi dầu cách điện. Điều này giúp bảo vệ môi trường và tận dụng lại tài nguyên dầu.
1.1. PCBs Hợp chất nguy hiểm trong môi trường
Polychlorinated biphenyls (PCBs) là hóa chất tổng hợp, chứa nguyên tử clo gắn vào vòng biphenyl. Chúng có tính ổn định cao, khó phân hủy tự nhiên. PCBs tồn tại lâu dài trong đất, nước và không khí. Các hợp chất này tích lũy trong chuỗi thức ăn, gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe sinh vật. Tiếp xúc với PCBs có thể gây ung thư, rối loạn nội tiết, suy giảm miễn dịch và các vấn đề về phát triển. Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (USEPA) đã xếp PCBs vào danh sách các chất gây ô nhiễm bền vững (POPs). Nhiều quốc gia đã cấm sản xuất và sử dụng PCBs từ những năm 1970. Tuy nhiên, lượng lớn PCBs vẫn còn tồn tại trong thiết bị cũ và bãi chôn lấp. Việc loại bỏ hoàn toàn PCBs khỏi môi trường là mục tiêu quan trọng. Các công trình nghiên cứu về phân hủy PCBs đang được đẩy mạnh.
1.2. Dầu biến thế nhiễm PCBs Mối đe dọa tiềm ẩn
Dầu biến thế hay dầu cách điện đóng vai trò quan trọng trong hệ thống truyền tải điện. Chúng cung cấp khả năng cách điện và làm mát cho máy biến áp. Trong quá khứ, PCBs được thêm vào dầu này để cải thiện tính chất. Tuy nhiên, sau khi nhận ra độc tính của PCBs, việc sử dụng đã bị cấm. Nhiều máy biến áp cũ vẫn chứa dầu nhiễm PCBs. Sự rò rỉ từ các thiết bị này gây ô nhiễm đất và nước xung quanh. Dầu nhiễm PCBs cần được xử lý đặc biệt. Nếu không, PCBs có thể phát tán rộng rãi trong môi trường. Mối đe dọa không chỉ dừng lại ở ô nhiễm mà còn ở rủi ro cháy nổ. Khi cháy, PCBs có thể tạo ra các hợp chất độc hại hơn như dioxin và furan. Công nghệ xử lý dầu biến thế nhiễm PCBs là yếu tố then chốt. Việc này nhằm giảm thiểu rủi ro môi trường và sức khỏe.
1.3. Nhu cầu cấp thiết về xử lý ô nhiễm PCBs
Sự độc hại và bền vững của PCBs đòi hỏi các giải pháp xử lý hiệu quả. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn hoặc chuyển hóa PCBs thành các chất ít độc hơn. Nhiều công nghệ đã được phát triển để xử lý PCBs trong dầu. Các phương pháp bao gồm đốt nhiệt độ cao, khử clo hóa học, oxy hóa siêu tới hạn (SCWO). Tuy nhiên, các công nghệ này thường phức tạp, tốn kém và có thể tạo ra sản phẩm phụ độc hại. Do đó, nghiên cứu tìm kiếm các giải pháp thay thế. Các giải pháp phải thân thiện với môi trường, chi phí thấp và hiệu quả. Việc tìm kiếm một chất hấp phụ hữu cơ an toàn và hiệu quả là trọng tâm. Chất hấp phụ này có thể giúp khử PCBs trong dầu một cách bền vững. Đáp ứng nhu cầu này góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.
II. Sét bentonit biến tính Vật liệu hấp phụ ưu việt
Sét bentonit là khoáng vật sét tự nhiên với cấu trúc đặc biệt. Đặc tính này cho phép chúng có khả năng hấp phụ tốt. Tuy nhiên, khả năng hấp phụ PCBs của bentonit tự nhiên còn hạn chế. PCBs là hợp chất hữu cơ có độ kỵ nước cao. Bentonit tự nhiên chủ yếu có tính ưa nước. Do đó, cần biến tính sét bentonit để tăng cường khả năng tương tác với PCBs. Quá trình biến tính đất sét thường liên quan đến việc thay thế các cation trong cấu trúc. Điều này tạo ra các vị trí hấp phụ mới, phù hợp với các phân tử hữu cơ. Bentonit biến tính trở thành một chất hấp phụ hữu cơ tiềm năng. Nó được nghiên cứu rộng rãi trong việc xử lý các chất ô nhiễm. Khả năng hấp phụ PCBs của bentonit biến tính đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu. Vật liệu này cung cấp một giải pháp hứa hẹn cho việc khử PCBs trong dầu.
2.1. Giới thiệu chung về sét bentonit tự nhiên
Sét bentonit chủ yếu chứa khoáng montmorillonit (MONT). MONT có cấu trúc lớp 2:1, bao gồm hai lớp tứ diện silica kẹp một lớp bát diện alumina. Giữa các lớp có chứa các cation trao đổi như Na+, Ca2+, Mg2+. Bentonit có khả năng trương nở mạnh trong nước. Đặc tính này tạo ra diện tích bề mặt lớn và dung lượng trao đổi cation (CEC) cao. CEC là khả năng trao đổi ion của vật liệu, một yếu tố quan trọng trong hấp phụ. Sét bentonit ở Việt Nam cũng có những đặc tính tương tự. Chúng được tìm thấy ở nhiều địa phương và có tiềm năng ứng dụng. Bentonit tự nhiên được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Ví dụ: vật liệu xây dựng, khoan dầu khí, làm chất độn. Tuy nhiên, khả năng hấp phụ các hợp chất hữu cơ kỵ nước như PCBs còn hạn chế. Cần có sự điều chỉnh để tối ưu hóa hiệu suất.
2.2. Cơ chế biến tính sét bentonit để tăng hiệu quả
Để cải thiện khả năng hấp phụ PCBs, sét bentonit cần được biến tính. Biến tính đất sét thường bao gồm hai phương pháp chính. Một là biến tính bằng acid. Hai là biến tính bằng cách trao đổi cation kim loại. Trong nghiên cứu này, việc biến tính bằng cation kim loại (MB-M) được tập trung. Các cation kim loại hóa trị cao (như Cu2+, Ni2+, Fe3+, Cr3+) được đưa vào giữa các lớp của bentonit. Các cation này tạo ra các vị trí tích điện dương trên bề mặt. Chúng cũng có thể làm thay đổi khoảng cách giữa các lớp (d-spacing) của montmorillonit. Sự thay đổi này tạo ra môi trường kỵ nước hơn. Môi trường kỵ nước này thuận lợi cho việc hấp phụ các phân tử PCBs. Việc biến tính làm tăng diện tích bề mặt riêng. Đồng thời, nó tăng cường ái lực hóa học giữa bentonit và PCBs. Đây là bước quan trọng để nâng cao hiệu quả khử PCBs trong dầu.
2.3. Ưu điểm của bentonit biến tính trong hấp phụ PCBs
Bentonit biến tính mang lại nhiều ưu điểm trong việc xử lý PCBs. Nó là vật liệu có sẵn, giá thành thấp. Quy trình biến tính tương đối đơn giản. Sau khi biến tính, bentonit có diện tích bề mặt lớn và khả năng hấp phụ cao. Các nghiên cứu đã chỉ ra khả năng hấp phụ PCBs trên MB và MB-M vượt trội. Nó có thể loại bỏ PCBs khỏi dầu cách điện một cách hiệu quả. Bentonit biến tính cũng có độ bền cơ học và hóa học tốt. Điều này đảm bảo tính ổn định trong quá trình sử dụng. Ngoài ra, khả năng tái tạo hoặc xử lý bentonit sau hấp phụ cũng là một ưu điểm. Nó góp phần vào tính bền vững của công nghệ. Sử dụng bentonit biến tính là một giải pháp kinh tế và thân thiện với môi trường. Nó giải quyết vấn đề ô nhiễm PCB một cách hiệu quả.
III. Phương pháp nghiên cứu xử lý PCBs bằng bentonit
Nghiên cứu này tập trung vào việc xử lý PCBs trong dầu biến thế. Sử dụng sét bentonit biến tính là trọng tâm. Đối tượng nghiên cứu là sét bentonit tự nhiên từ Di Linh, Việt Nam. Các phương pháp biến tính và đặc trưng hóa vật liệu được áp dụng. PCBs điển hình (PCB28, PCB52, PCB101, PCB138, PCB153, PCB180) được sử dụng. Chúng đại diện cho các mức độ clo hóa khác nhau. Các phương pháp hóa lý hiện đại được dùng để đánh giá. Ví dụ: phổ hấp thụ nguyên tử (AAS), nhiễu xạ tia X (XRD), nhiệt vi sai (TDA). Khả năng hấp phụ PCBs trên MB và MB-M được kiểm tra. Phổ hồng ngoại (IR) và Raman được dùng để phân tích liên kết. Nghiên cứu cũng khảo sát khả năng phân hủy PCBs. Các yếu tố ảnh hưởng như nhiệt độ và thời gian phản ứng được đánh giá. Mục tiêu là xác định điều kiện tối ưu cho quá trình xử lý.
3.1. Đối tượng và hóa chất sử dụng trong nghiên cứu
Đối tượng chính là sét bentonit tự nhiên (BENT). BENT được thu thập từ Di Linh, Lâm Đồng, Việt Nam. Quá trình biến tính tạo ra bentonit biến tính kiềm (MB) và bentonit biến tính kim loại (MB-M). MB-M bao gồm các dạng như MB-Cu, MB-Ni, MB-Fe, MB-Cr, MB-CuNi, MB-FeCr. Các cation kim loại như Cu(II), Ni(II), Fe(III), Cr(III) được sử dụng để biến tính. Hóa chất PCBs chuẩn được nhập khẩu, đảm bảo độ tinh khiết. Dầu biến thế được sử dụng để tạo mẫu nhiễm PCBs. Các hóa chất khác như CaO, SiO2 cũng được sử dụng làm chất xúc tác hoặc chất nền. Thiết bị máy móc hiện đại được dùng cho phân tích. Ví dụ: sắc ký khí/khối phổ (GC/MS), sắc ký khí/detector cộng kết điện tử (GC/ECD). Các thiết bị này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của dữ liệu.
3.2. Quy trình biến tính sét bentonit và thử nghiệm hấp phụ
Sét bentonit thô được xử lý sơ bộ. Sau đó, nó được biến tính để tạo ra MB và MB-M. Quy trình biến tính bao gồm xử lý bằng kiềm và sau đó trao đổi cation kim loại. Đặc tính của MB và MB-M được phân tích trước và sau khi trao đổi cation. Phổ XRD cung cấp thông tin về cấu trúc tinh thể. Phổ TDA đánh giá tính chất nhiệt. Khả năng hấp phụ PCBs trên MB và MB-M được tiến hành trong môi trường dầu biến thế. Nồng độ PCBs trong dầu được định lượng bằng GC/MS hoặc GC/ECD. Các yếu tố như thời gian tiếp xúc, nhiệt độ, nồng độ PCBs ban đầu được kiểm soát. Kết quả hấp phụ được đánh giá qua hiệu suất loại bỏ PCBs. Phổ hồng ngoại và Raman được sử dụng để xác định các liên kết hóa học. Chúng cũng giúp hiểu rõ cơ chế tương tác giữa PCBs và chất hấp phụ.
3.3. Đánh giá đặc tính và khả năng phân hủy PCBs
Sau quá trình hấp phụ, khả năng phân hủy nhiệt PCBs được nghiên cứu. PCBs hấp phụ trên bề mặt MB và MB-M được đưa vào phản ứng phân hủy. Các chất xúc tác như CaO và oxit kim loại chuyển tiếp (CuNi)O cũng được thêm vào. Nghiên cứu phân hủy PCBs trên SiO2, MB và MB-M được thực hiện. Các thông số như nhiệt độ phản ứng, thời gian duy trì phản ứng được khảo sát. Sản phẩm phân hủy được phân tích để xác định hiệu suất. Phân tích các sản phẩm phụ cũng được thực hiện để đánh bảo an toàn. Đánh giá đặc tính liên kết giữa PCBs với MB-M là rất quan trọng. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cơ chế hấp phụ và phân hủy. Mục tiêu là tìm ra các điều kiện tối ưu để tối đa hóa hiệu suất phân hủy PCBs.
IV. Đặc tính hấp phụ và phân hủy PCBs hiệu quả
Kết quả nghiên cứu cho thấy sét bentonit biến tính có đặc tính vượt trội. Khả năng hấp phụ PCBs trên MB và MB-M được xác nhận. Quá trình biến tính cải thiện đáng kể diện tích bề mặt và tính chất bề mặt. Điều này giúp tăng cường khả năng tương tác với PCBs. Các kết quả chụp phổ XRD và TDA cung cấp bằng chứng cấu trúc. Phổ hồng ngoại và Raman giúp xác định liên kết PCBs với MB-M. Khả năng phân hủy nhiệt PCBs trên các vật liệu này cũng được chứng minh. Sự hiện diện của các xúc tác kim loại và CaO tăng cường hiệu suất phân hủy. Nghiên cứu này mở ra hướng đi mới. Nó đề xuất một công nghệ xử lý dầu biến thế nhiễm PCBs hiệu quả và chi phí thấp. Đặc biệt là phương pháp này giúp khử PCBs trong dầu một cách triệt để.
4.1. Đặc tính của sét bentonit biến tính sau xử lý
Sau quá trình biến tính, sét bentonit thể hiện những thay đổi rõ rệt. Kết quả chụp phổ XRD cho thấy sự thay đổi khoảng cách giữa các lớp (d-spacing). Điều này chứng tỏ sự xâm nhập của các cation kim loại vào cấu trúc montmorillonit. Các cation như Cu(II), Ni(II) làm tăng khoảng cách lớp. Sự thay đổi này tạo ra không gian lớn hơn cho phân tử PCBs. Kết quả chụp phổ TDA cũng xác nhận những thay đổi về tính chất nhiệt. Điều này liên quan đến việc thay thế cation và sự hình thành các liên kết mới. Khả năng đổi hấp phụ cation của bentonit biến tính được cải thiện. Diện tích bề mặt riêng tăng lên đáng kể. Các đặc tính này là nền tảng cho khả năng hấp phụ PCBs hiệu quả. Chúng cũng góp phần vào khả năng phân hủy PCBs sau đó.
4.2. Khả năng hấp phụ PCBs trên bentonit biến tính
Nghiên cứu đã đánh giá khả năng hấp phụ PCBs trên MB và MB-M. Phổ hồng ngoại (IR) và phổ tán xạ Raman đã cung cấp bằng chứng rõ ràng. Các tín hiệu đặc trưng của PCBs xuất hiện trên phổ của bentonit sau hấp phụ. Điều này xác nhận PCBs đã được hấp phụ thành công lên bề mặt vật liệu. Khả năng hấp phụ PCBs của MB-M thường cao hơn MB. Đặc biệt, MB biến tính với Cu và Ni (MB-CuNi) cho thấy hiệu suất hấp phụ vượt trội. Các cation kim loại này đóng vai trò quan trọng. Chúng tạo ra các vị trí hấp phụ mạnh mẽ cho các phân tử PCBs. Đặc tính liên kết giữa PCBs với MB-M được xác định. PCBs tạo liên kết phối trí với các ion kim loại trên bề mặt. Điều này giải thích hiệu quả cao của chất hấp phụ hữu cơ này. Công nghệ xử lý dầu biến thế bằng phương pháp này mang lại triển vọng lớn.
4.3. Phân hủy nhiệt PCBs bằng bentonit biến tính và xúc tác
Ngoài hấp phụ, khả năng phân hủy nhiệt PCBs cũng được khảo sát. PCBs hấp phụ trên MB và MB-M có thể bị phân hủy ở nhiệt độ cao. Hiệu suất xử lý PCBs trên MB được ghi nhận. Khi có mặt của CaO, hiệu suất phân hủy PCBs tăng đáng kể. CaO hoạt động như một chất khử clo xúc tác bazơ (BCD). Nó giúp loại bỏ nguyên tử clo khỏi PCBs. Hiệu suất phân hủy PCBs phụ thuộc vào nhiệt độ và thời gian phản ứng. Nhiệt độ cao hơn và thời gian phản ứng dài hơn thường cho hiệu quả tốt hơn. Ảnh hưởng của MB trong phân hủy nhiệt PCBs được xác định. MB-M, đặc biệt là MB-(CuNi)O, cho thấy khả năng xúc tác cao. Hiệu suất phân hủy PCBs trên MB-(CuNi)O phụ thuộc vào thời gian duy trì phản ứng. Điều này mở ra khả năng sử dụng bentonit biến tính không chỉ để hấp phụ. Nó còn là xúc tác cho phân hủy PCBs triệt để.
V. Kết quả xử lý PCBs và triển vọng ứng dụng thực tế
Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của sét bentonit biến tính. Đây là một giải pháp tiềm năng để xử lý PCBs trong dầu biến thế. Hiệu suất xử lý PCBs cao được đạt được thông qua hấp phụ và phân hủy. Các yếu tố như nhiệt độ, thời gian và loại xúc tác ảnh hưởng đáng kể. Công trình công bố liên quan đến luận án đã góp phần xác nhận kết quả. Kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó cho thấy khả năng ứng dụng thực tế của công nghệ. Giải pháp này giúp khử PCBs trong dầu một cách hiệu quả. Nó cũng góp phần vào việc bảo vệ môi trường khỏi ô nhiễm PCB. Triển vọng ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp điện và môi trường là rất lớn. Việc phát triển công nghệ này sẽ mang lại lợi ích kinh tế và môi trường. Đồng thời, nó giúp giải quyết vấn đề Polychlorinated biphenyls (PCBs) toàn cầu.
5.1. Hiệu suất xử lý PCBs trong dầu biến thế
Kết quả nghiên cứu chỉ ra hiệu suất xử lý PCBs cao. Bentonit biến tính (MB và MB-M) đã hấp phụ lượng lớn PCBs từ dầu biến thế. Các mẫu dầu nhiễm PCBs sau xử lý cho thấy nồng độ PCBs giảm đáng kể. Hiệu suất phân hủy nhiệt PCBs trên MB và MB-M cũng đạt mức cao. Đặc biệt, khi có sự hiện diện của CaO và các oxit kim loại như CuNi. Các chất xúc tác này đã tăng cường tốc độ và mức độ phân hủy. Việc phân hủy nhiệt một số PCBs điển hình trên MB-M đã được thực hiện. Các loại PCBs với mức độ clo hóa khác nhau đều cho kết quả tích cực. Điều này chứng tỏ tính ứng dụng rộng rãi của phương pháp. Công nghệ xử lý dầu biến thế bằng bentonit biến tính là một giải pháp hứa hẹn. Nó giải quyết triệt để vấn đề ô nhiễm PCB.
5.2. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình phân hủy PCBs
Nghiên cứu đã xác định một số yếu tố quan trọng. Các yếu tố này ảnh hưởng đến hiệu suất phân hủy PCBs. Nhiệt độ phản ứng là một trong những yếu tố chính. Nhiệt độ cao hơn thường thúc đẩy quá trình phân hủy PCBs nhanh hơn. Thời gian phản ứng cũng có vai trò quan trọng. Thời gian duy trì phản ứng càng dài, hiệu suất phân hủy càng cao. Sự có mặt của các chất xúc tác như CaO và oxit kim loại (ví dụ: CuNi) cải thiện đáng kể hiệu quả. CaO hoạt động như một chất khử clo hiệu quả. Các oxit kim loại chuyển tiếp cung cấp các vị trí hoạt động cho phản ứng. Ảnh hưởng của MB trong phân hủy nhiệt PCBs cũng được làm rõ. Vật liệu bentonit biến tính không chỉ là chất mang. Nó còn có thể tham gia vào quá trình xúc tác. Việc tối ưu hóa các yếu tố này giúp nâng cao hiệu suất và hiệu quả kinh tế.
5.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ xử lý PCBs này
Công nghệ sử dụng sét bentonit biến tính để xử lý PCBs có tiềm năng lớn. Nó có thể được áp dụng trong nhiều lĩnh vực. Đặc biệt là trong xử lý dầu cách điện từ máy biến áp cũ. Giải pháp này cung cấp một phương pháp hiệu quả và chi phí thấp hơn. Nó an toàn hơn so với các phương pháp truyền thống. Việc khử PCBs trong dầu giúp tái chế dầu biến thế. Điều này giảm thiểu chất thải nguy hại và tiết kiệm tài nguyên. Ngoài ra, vật liệu này cũng có thể được phát triển cho việc xử lý ô nhiễm PCB trong đất và nước. Là một chất hấp phụ hữu cơ và xúc tác, bentonit biến tính mở ra nhiều hướng nghiên cứu. Việc tiếp tục nghiên cứu và phát triển công nghệ này là cần thiết. Nó góp phần giải quyết thách thức môi trường toàn cầu về Polychlorinated biphenyls (PCBs).
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (147 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMỤC LỤC trang MỞ ĐẦU. Tổng quan về bentonit. Giới thiệu chung. Cấu trúc tinh thể và thành phần hóa học của MONT………… 5 1.
Các tính chất của MONT. Sét bentonit ở Việt Nam. Dầu biến thế. Nghiên cứu chuyển hóa chất trên BENT.
Tính chất của PCBs. Hiện trạng sử dụng PCBs và sự ô nhiễm PCBs. Các nghiên cứu phân hủy và loại bỏ PCBs. Nghiên cứu phân hủy PCBs.
Xúc tác là oxit kim loại. Xúc tác kim loại chuyển tiếp. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU………. Đối tượng và phương pháp nghiên cứu…………………….
Đối tượng nghiên cứu………………………………………… 37 2. Nội dung nghiên cứu……………………………………. Các phương pháp nghiên cứu………………………………… 37 2. Hóa chất, dụng cụ và thiết bị máy móc sử dụng trong nghiên cứu…………………………………………………… 41 2.
Hóa chất, dụng cụ…………………………. máy móc và điều kiện làm việc…………………. Nghiên cứu đặc tính MB trước và sau khi trao đổi hấp phụ cation kim loại. Thực nghiệm định tính và định lượng PCBs……………….
Nghiên cứu khả năng hấp phụ PCBs trên MB và MB-M. Nghiên cứu đặc tính hấp phụ PCBs trên MB và MB-M…. Nghiên cứu phân hủy PCBs trên SiO2, MB và MB-M ………. 49 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com Chương 3.
KẾT QỦA VÀ THẢO LUẬN. Đặc tính của sét bentonit biến tính. Khả năng đổi hấp phụ cation. Kết quả chụp phổ XRD.
Kết quả chụp phổ TDA. Đặc tính hấp phụ PCBs của MB và MB-M………………. Kết quả nghiên cứu hấp phụ PCBs trên MB và MB-M bằng phổ hồng ngoại. Phổ tán xạ Raman…………………………………………… 75 3.
Đặc tính liên kết giữa PCBs với MB-M…………………. Đánh giá khả năng hấp phụ PCBs trên MB và MB-M…. Phân hủy nhiệt PCBs trên MB và MB-M……………. Hiệu suất xử lý PCBs trên MB………………………….
Hiệu suất xử lý PCBs trên MB khi có mặt của CaO………. Hiệu suất xử lý PCBs phụ thuộc vào nhiệt độ và thời gian phản ứng. Ảnh hưởng của MB trong phân hủy nhiệt PCBs. Hiệu suất phân hủy PCBs trên MB-(CuNi)O phụ thuộc vào thời gian duy trì phản ứng.
Phân hủy nhiệt một số PCBs điển hình trên MB-M. 102 Công trình công bố liên quan đến luận án. 104 Tài liệu tham khảo. 118 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT AAS: Phương pháp phân tích phổ hấp thụ nguyên tử Al(III): Cation nhôm hóa trị 3 (Al3+) Al-MONT: Cation nhôm liên kết với MONT Ao: Angstron AOP: Công nghệ ô xy hóa tiên tiến BCD: Công nghệ khử clo xúc tác bazơ BENT: Bentonit; Bentonit Di Linh tự nhiên Ca(II): Cation canxi hóa trị 2 (Ca2+) Ca-MONT: Cation canxi liên kết với MONT CaO: Canxi oxit CEC: Dung lượng trao đổi cation Cr(III): Cation crom hóa trị 3 (Cr3+) Cr-MONT: Cation crom liên kết với MONT Cu(II): Cation đồng hóa trị 2 (Cu2+) d: Khoảng cách giữa 2 lớp trung gian của khoáng EC: Cộng đồng Châu Âu EU: Liên minh Châu Âu Fe(II): Cation sắt hóa trị 2 (Fe2+) Fe(III): Cation sắt hóa trị 3 (Fe3+) Fe-MONT: Cation sắt liên kết với MONT GC/ECD: Phương pháp phân tích sắc ký khí detectơ cộng kết điện tử GC/MS: Phương pháp phân tích sắc ký khí detectơ khối phổ GPCR: Công nghệ khử hóa học pha khí H(I): Cation hidro hóa trị 1 (H+) IPCS: Chương trình quốc tế về an toàn hóa học IR: Phương pháp phân tích phổ hồng ngoại ISV: Công nghệ thủy tinh hóa tại chỗ TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com IUPAC: Hiệp hội hóa học quốc tế K(I): Cation kali hóa trị 1 (K+) K-MONT: Cation kali liên kết với MONT Li(I): Cation liti hóa trị 1 (Li+) M: Cation kim loại hóa trị 2 hoặc 3 (M2+, M3+) MB: Bentonit biến tính kiềm MB-Cr: MB hấp phụ trao đổi với Cr3+ MB-Cu: MB hấp phụ trao đổi với Cu2+ MB-CuNi: MB hấp phụ trao đổi với Cu2+ và Ni2+ MB-Fe: MB hấp phụ trao đổi với Fe3+ MB-FeCr: MB hấp phụ trao đổi với Fe3+ và Cr3+ MB-M: MB hấp phụ trao đổi với cation kim loại MB-Ni: MB hấp phụ trao đổi với Ni2+ meq: mili đương lượng gam Mg(II): Cation magie hóa trị 2 (Mg2+) Mg-MONT: Cation magie liên kết với MONT M-MONT: Cation kim loại liên kết với MONT MONT: montmorillonit Na(I): Cation natri hóa trị 1 (Na+) Na-MONT: Cation natri liên kết với MONT NFECS: Trung tâm kỹ thuật Naval Ni(II): Cation niken hóa trị 2 (Ni2+) Ni-MONT: Cation niken liên kết với MONT PCB101: 2,2’,4,5,5’- Pentaclobiphenyl PCB138: 2,2’,3,4,4’,5’- Hexaclobiphenyl PCB153: 2,2’,3,5,6,6’- Hexaclobiphenyl PCB180: 2,2’,3,4,4’,5,5’- Heptaclobiphenyl PCB28: 2,4,4’- Triclobiphenyl PCB52: 2,2’,5,5’- Tetraclobiphenyl TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com PCBs: Policlobiphenyl PCDD: Policlodibenzo - p - dioxin PCDF: Policlodibenzo - p - furan POPs: Các hợp chất hữu cơ bền gây ô nhiễm môi trường ppb (parts per billion): phần tỷ (10-9 g/g) ppm (parts per million): phần triệu (10-6 g/g) SCWO: Công nghệ ô xy hóa nước siêu tới hạn SET: Công nghệ Solvat hóa điện tử Si(IV): Cation silic hóa trị 4 (Si4+) Si-MONT: Cation silic liên kết với MONT TDA: Phương pháp phân tích nhiệt vi sai TEF: Hệ số độ độc tương đương UNEP: Chương trình môi trường Liên hợp quốc USEPA: Cơ quan bảo vệ môi trường Mỹ UV: Tia tử ngoại VOCs: Các hợp chất cơ clo dễ bay hơi WHO: Tổ chức Y tế Thế giới XRD: Phương pháp phân tích nhiễu xạ tia X TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU trang Bảng 1.1 Đường kính hidrat hóa của một số cation kim loại.2 Đặc trưng của các loại dầu biến thế.3 Hệ số độ độc tương đương của một số PCBs so với dioxin.4 Tính chất vật lý của các kim loại và oxit kim loại có mặt trong thành phần xúc tác……………………………………………….1 Lượng muối dùng để trao đổi hấp phụ trên 3 gam MB.2 Các số liệu thực nghiệm để xây dựng đường chuẩn…………….3 Thời gian lưu của 6 PCBs trên sắc đồ GC/ECD………………… 46 Bảng 2.4 Phương trình định lượng của 6 PCBs trong các mẫu nghiên cứu.1 Thành phần các chất có mặt trong khoáng MONT.2 Số mili đương lượng gam các cation kim loại trao đổi hấp phụ trên 100 g MB (pH=6,5; 80oC).3 Kết quả phân tích dung dịch trước (T) và sau (S) khi thực hiện hấp phụ trao đổi ion kim loại trên MB.4 Các píc đặc trưng của MB và MB trao đổi hấp phụ ion.5 Hiệu ứng nhiệt mất nước của MB và MB-M trên giản đồ nhiệt vi sai.6 Lượng nước tự do có mặt trong MB và MB-M.7 Lượng muối và số meq cation kim loại có mặt trên MB………… 66 Bảng 3.8 Số liệu phân tích phổ IR của MB và của MB-M có tẩm PCBs.9 Đặc trưng phổ tán xạ Raman của các hợp chất biphenyl ……….10 Hiệu suất hấp phụ PCBs bởi MB và MB đã hấp phụ trao đổi với các cation Cu(II), Ni(II), Fe(III) và Cr(III) ở 25oC (Nồng độ PCBs trong dung dịch (co) là 23,4 ppb) ….11 Hiệu suất hấp phụ PCBs bởi MB-CuNi và MB-FeCr ở 25oC (Nồng độ PCBs trong dung dịch (co) là 23,4 ppb)………….12 Phương trình đường hấp phụ đẳng nhiệt Freudlich xác định đối với PCBs hấp phụ trên MB và MB-M (ở 25oC).
85 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.13 Sự phụ thuộc hiệu suất phân hủy PCBs vào lượng chất phản ứng CaO (ở 600oC)…………………………………….14 Thành phần các PCBs còn lại trên MB và MB + CaO và các sản phẩm khí thoát ra từ quá trình phân hủy nhiệt PCBs ở 600o…….15 Hiệu suất phân hủy PCBs phụ thuộc vào thời gian duy trì phản ứng……………………………………………………………….16 Hiệu suất phân hủy PCBs trên MB-M và 1,0 gam CaO (nồng độ PCBs ban đầu là 209,0 ppm) .17 Hiệu suất phân hủy PCBs trên MB-(CuNi)O theo thời gian (ở 600oC, 1,0 g CaO, không khí 1ml/phút).18 Vị trí clo thế chỗ hidro trong 6 PCBs nghiên cứu.19 Nồng độ 6 đồng phân PCBs điển hình trong dầu biến thế phế thải có tổng nồng độ PCBs 418,0 ppm.20 Kết quả nghiên cứu phân hủy 6 PCBs điển hình. 100 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ trang Hình 1.1 Cấu trúc của MONT.2 Các vị trí trao đổi của MONT.3 Sự bố trí các cation hữu cơ (số phân tử cacbon nhỏ hơn 10) giữa bề mặt của các lớp MONT.4 Sự bố trí các cation hữu cơ (số phân tử cacbon lớn hơn 10) giữa bề mặt của các lớp MONT.5 Các hạt hình thoi nhỏ xuất hiện trong MONT.6 Các chất hình thành khi clorophenol hấp phụ trên Na - MONT và Fe - MONT.7 Các chất tạo thành khi dime hóa clorophenol trên Fe - MONT 18 Hình 1.8 Chuỗi phản ứng của các hợp chất thơm trên M - MONT.1 Đường chuẩn xác định tổng PCBs……………………………… 46 Hình 2.2 Sắc đồ GC/ECD của dung dịch 6 PCBs chuẩn có nồng độ mỗi chất là 50 ng/ml………………………………………………… 47 Hình 2.3 Sơ đồ thiết bị dùng để nghiên cứu phân hủy nhiệt PCBs.4 Sơ đồ thiết bị dùng để nghiên cứu phân huỷ PCBs…………….1 Phổ nhiễu xạ tia X của MB chưa xử lý .2 Phổ nhiễu xạ tia X của MB đã xử lý bằng NaHCO3 .3 Phổ nhiễu xạ tia X của MB đã trao đổi hấp phụ cation Cu(II).4 Phổ nhiễu xạ tia X của MB đã trao đổi hấp phụ cation Ni(II).5 Phổ nhiễu xạ tia X của MB đã trao đổi hấp phụ cation Fe(III).6 Phổ nhiễu xạ tia X của MB đã trao đổi hấp phụ cation Cr(III).7 Giản đồ nhiệt vi sai của MB.8 Giản đồ nhiệt vi sai của MB đã trao đổi hấp phụ cation Ni(II).9 Giản đồ nhiệt vi sai của MB đã trao đổi hấp phụ cation Cu(II).10 Giản đồ nhiệt vi sai của MB đã trao đổi hấp phụ cation Fe(III).11 Giản đồ nhiệt vi sai của MB đã trao đổi hấp phụ cation Cr(III). 64 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.12 Phổ IR của hỗn hợp PCBs trong dầu biến thế dùng để nghiên cứu.13 Phổ IR của mẫu MB chưa tẩm dầu biến thế.14 Phổ IR của mẫu MB hấp phụ trao đổi với Fe(III) và sau đó tẩm PCBs từ dầu biến thế.15 Phổ IR của mẫu MB đã hấp phụ trao đổi với hỗn hợp FeCr(III) và sau đó tẩm PCBs từ dầu biến thế.16 Cơ chế hấp phụ các chất hữu cơ chưa no trên MB.17 Phổ Raman của MB tẩm PCBs……………….18 Phổ Raman của MB-Fe tẩm PCBs…………………………….19 Phổ Raman của MB-FeCr tẩm PCBs……………………….20 Liên kết giữa PCBs với Fe(III) (trên) và Cr(III) (dưới) khi các ion này trao đổi hấp phụ trong MB …………………………….21 Mô hình hấp phụ các chất hữu cơ của MB khi có mặt các cation kim loại giữa các lớp của khoáng sét……………………….22 Sắc đồ PCBs trước và sau phân hủy nhiệt PCBs (ở 600 C).23 Hiệu suất phân hủy PCBs phụ thuộc vào nhiệt độ (thời gian phân hủy là 6 giờ).24 Sắc đồ phân tích PCBs còn lại trên MB khi phân hủy PCBs ở 300oC, trong 6 giờ.25 Sắc đồ phân tích PCBs còn lại trên MB khi phân hủy PCBs ở 600oC, trong 6 giờ.26 Công thức tổng quát của các PCBs.27 Sắc đồ phân tích PCBs trong dầu biến thế phế thải. 98 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỞ ĐẦU DDT, PCBs, dioxin, furan là các hợp chất bền, có độc tính cao, tồn tại rất bền vững trong môi trường; nên chúng được gọi là các hợp chất hữu cơ bền gây ô nhiễm môi trường (POPs).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Xử lý PCBs trong dầu biến thế bằng sét bentonit biến tính (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/xu-ly-polychlorinated-biphenyls-trong-dau-bien-the-bang-set-bentonit-bien-tinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Xử lý PCBs trong dầu biến thế bằng sét bentonit biến tính" nghiên cứu về vấn đề gì?
Xử lý PCBs trong dầu biến thế hiệu quả với sét bentonit biến tính. Nghiên cứu ứng dụng công nghệ mới cho môi trường.
Luận án "Xử lý PCBs trong dầu biến thế bằng sét bentonit biến tính" có bao nhiêu trang?
Luận án "Xử lý PCBs trong dầu biến thế bằng sét bentonit biến tính" có 147 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Xử lý PCBs trong dầu biến thế bằng sét bentonit biến tính" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.