Luận án: Quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng tại Hà Nội

Luận án tiến sĩ: Quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng, nghiên cứu điển hình tại Hà Nội. Giải pháp bền vững.

Chuyên ngành
Quản lý kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

200

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng
Số trang:
200 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
Chuyên ngành:
Quản lý kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng

Quản lý chất thải rắn sinh hoạt (CTRSH) đô thị là một thách thức môi trường và xã hội lớn. Sự gia tăng dân số, đô thị hóa tạo áp lực đáng kể lên hệ thống quản lý rác thải. Tài liệu này đi sâu vào việc xây dựng hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng. Nó nghiên cứu lý thuyết nền tảng và các yếu tố ảnh hưởng. Mục tiêu là phát triển phương pháp quản lý rác thải đô thị bền vững. Quản lý bền vững đòi hỏi sự tham gia chủ động từ người dân. Nó tích hợp các nguyên tắc quản lý chất thải rắn tổng hợp. Việc này đảm bảo hiệu quả, tính khả thi lâu dài.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của CTRSH đô thị

Chất thải rắn sinh hoạt đô thị bao gồm rác thải từ các hộ gia đình, cơ sở thương mại, dịch vụ. Sự tích tụ CTRSH gây ô nhiễm đất, nước, không khí. Nó ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe cộng đồng. Việc quản lý chất thải rắn đô thị hiệu quả là cần thiết. Mục tiêu là giảm thiểu tác động môi trường. Nó cải thiện chất lượng cuộc sống. Lý thuyết quản lý chất thải rắn tổng hợp nhấn mạnh giải pháp toàn diện. Giải pháp này bao gồm giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế, xử lý. Phương pháp bền vững đặt trọng tâm vào lâu dài. Nó cân bằng yếu tố kinh tế, xã hội, môi trường.

1.2. Lý thuyết quản lý rác dựa vào cộng đồng

Quản lý dựa vào cộng đồng là phương pháp tiếp cận chủ động. Người dân đóng vai trò trung tâm trong quá trình ra quyết định. Nó khuyến khích sự tham gia của người dân trong quản lý rác. Các nhân tố thành công bao gồm sự hỗ trợ của chính quyền, nâng cao nhận thức. Khả năng tổ chức cộng đồng cũng rất quan trọng. Mô hình này tăng cường trách nhiệm xã hội. Nó thúc đẩy các hành động tập thể. Lý thuyết về hành động tập thể giải thích cách cộng đồng hợp tác. Sự hợp tác này đạt được mục tiêu chung. Đó là một môi trường sạch.

1.3. Cơ cấu quản lý chất thải rắn cộng đồng

Quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng có cơ cấu linh hoạt. Cơ cấu này tùy thuộc vào điều kiện địa phương. Nó thường bao gồm các nhóm tự quản, hội phụ nữ, tổ dân phố. Các tổ chức này điều phối hoạt động thu gom, phân loại rác tại nguồn. Họ tổ chức các chiến dịch giảm thiểu rác thải. Mô hình này tập trung vào trao quyền cho cộng đồng. Nó tạo điều kiện cho người dân trực tiếp tham gia. Mục tiêu là quản lý hiệu quả tài nguyên và rác thải. Việc này góp phần vào một hệ thống bền vững hơn.

II. Hiện trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị Hà Nội

Hà Nội đối mặt với nhiều thách thức trong quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị. Tăng trưởng kinh tế, tốc độ đô thị hóa nhanh chóng làm gia tăng lượng rác thải. Tài liệu phân tích toàn diện hiện trạng này. Nó đánh giá khối lượng phát sinh CTRSH. Nó xem xét thành phần rác thải. Việc này cung cấp cái nhìn chi tiết về bối cảnh quản lý rác. Nắm bắt thực trạng là bước đầu tiên để đề xuất giải pháp phù hợp. Các giải pháp này phải đặc thù cho thành phố Hà Nội.

2.1. Bối cảnh kinh tế xã hội và lượng phát sinh rác

Hà Nội là một đô thị lớn, có tốc độ phát triển kinh tế nhanh. Dân số đô thị tăng trưởng liên tục. Điều này dẫn đến sự gia tăng đáng kể khối lượng chất thải rắn sinh hoạt đô thị. Ước tính hàng nghìn tấn rác thải phát sinh mỗi ngày. Sự phát triển này cũng kéo theo thay đổi về thói quen tiêu dùng. Thói quen này tác động đến thành phần, đặc điểm rác. Các khu dân cư mới, khu đô thị hóa mở rộng cũng góp phần vào vấn đề. Áp lực lên hệ thống thu gom rác thải đô thị ngày càng lớn. Hệ thống cần sự điều chỉnh liên tục.

2.2. Thành phần và đặc điểm chất thải rắn Hà Nội

Chất thải rắn sinh hoạt đô thị ở Hà Nội có thành phần đa dạng. Rác hữu cơ chiếm tỷ lệ lớn. Bao gồm cả thực phẩm thừa, lá cây. Rác vô cơ cũng đáng kể. Gồm nhựa, giấy, kim loại, thủy tinh. Đặc điểm này gây khó khăn cho việc phân loại rác tại nguồn Hà Nội. Nó ảnh hưởng đến hiệu quả tái chế rác thải Hà Nội. Mùa vụ và thói quen sinh hoạt cũng làm thay đổi thành phần rác. Hiểu rõ thành phần rác là cơ sở. Nó giúp phát triển các chiến lược xử lý rác thải sinh hoạt phù hợp.

2.3. Thách thức trong quản lý rác đô thị

Quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị tại Hà Nội đối mặt nhiều thách thức. Thiếu không gian chôn lấp là vấn đề cấp bách. Công nghệ xử lý rác thải sinh hoạt chưa đồng bộ, hiện đại. Ý thức phân loại rác tại nguồn của người dân còn hạn chế. Hệ thống thu gom rác thải đô thị chưa phủ sóng toàn diện. Nguồn lực tài chính, nhân lực còn thiếu. Việc này ảnh hưởng đến khả năng xử lý rác hiệu quả. Chính sách quản lý chất thải rắn Hà Nội cần được tăng cường. Nó cần điều chỉnh để giải quyết các vấn đề này.

III. Phân loại rác tại nguồn và thu gom rác thải đô thị

Phân loại rác tại nguồn và thu gom rác thải đô thị là hai khâu quan trọng. Chúng quyết định hiệu quả của toàn bộ hệ thống quản lý rác thải. Tài liệu phân tích thực trạng các hoạt động này tại Hà Nội. Nó chỉ ra những thành tựu đạt được và những hạn chế. Việc này giúp xác định các điểm cần cải thiện. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả thu gom, phân loại. Góp phần giảm thiểu chất thải rắn phải chôn lấp. Đồng thời, tăng cường khả năng tái chế rác thải Hà Nội.

3.1. Thực trạng phân loại rác tại nguồn Hà Nội

Chương trình phân loại rác tại nguồn Hà Nội đã được triển khai. Tuy nhiên, hiệu quả còn chưa cao. Người dân còn thiếu kiến thức, động lực thực hiện. Thiếu các hướng dẫn cụ thể, đồng bộ. Hạn chế về cơ sở vật chất, thùng rác phân loại. Rác thải sau phân loại thường bị trộn lẫn trong quá trình thu gom. Điều này làm giảm ý nghĩa của việc phân loại. Cần có giải pháp tổng thể để nâng cao nhận thức. Cần cả sự cam kết từ chính quyền. Nó thúc đẩy thói quen phân loại của cộng đồng.

3.2. Quy trình và hạn chế thu gom rác thải đô thị

Hệ thống thu gom rác thải đô thị tại Hà Nội hoạt động theo các lộ trình nhất định. Công nhân vệ sinh thực hiện thu gom hàng ngày. Phương tiện thu gom chủ yếu là xe rác chuyên dụng. Tuy nhiên, còn nhiều hạn chế tồn tại. Xe thu gom chưa đủ số lượng, lạc hậu. Tuyến đường thu gom chưa tối ưu. Việc này gây ách tắc giao thông, ô nhiễm. Các điểm tập kết rác tạm thời còn chưa hợp lý. Điều này ảnh hưởng đến mỹ quan đô thị, sức khỏe người dân. Cần đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng thu gom. Nó tối ưu hóa quy trình thu gom rác.

3.3. Cải thiện hệ thống thu gom và phân loại

Để cải thiện hệ thống quản lý CTRSH, cần đồng bộ nhiều giải pháp. Tăng cường tuyên truyền, nâng cao nhận thức về phân loại rác tại nguồn. Cung cấp thùng rác phân loại đúng chuẩn cho hộ gia đình. Tối ưu hóa tuyến đường, lịch trình thu gom rác thải đô thị. Đảm bảo rác đã phân loại được thu gom riêng biệt. Áp dụng công nghệ giám sát, quản lý đội ngũ thu gom. Khuyến khích sự tham gia của người dân trong việc báo cáo vi phạm. Mục tiêu là xây dựng hệ thống thu gom, phân loại hiệu quả hơn. Nó hướng tới giảm thiểu rác thải cộng đồng.

IV. Xử lý tái chế chất thải và giảm thiểu rác cộng đồng

Sau các công đoạn phân loại và thu gom, xử lý và tái chế chất thải là khâu cuối cùng. Chúng quyết định tính bền vững của toàn bộ chu trình. Tài liệu xem xét các phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt hiện có. Nó đánh giá tiềm năng tái chế rác thải Hà Nội. Đặc biệt, nó nhấn mạnh vai trò của người dân trong việc giảm thiểu rác thải cộng đồng. Việc này là chìa khóa để đạt được mục tiêu môi trường dài hạn. Nó hướng tới một Hà Nội xanh, sạch hơn.

4.1. Phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt hiện nay

Hà Nội đang áp dụng nhiều phương pháp xử lý rác thải sinh hoạt. Chủ yếu là chôn lấp, đốt rác và ủ phân compost. Chôn lấp vẫn là phương pháp phổ biến. Tuy nhiên, nó gây lãng phí diện tích đất. Nó tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Đốt rác giúp giảm thể tích, sản xuất năng lượng. Nhưng nó đòi hỏi công nghệ cao, kiểm soát khí thải chặt chẽ. Ủ phân compost biến chất thải hữu cơ thành phân bón. Đây là phương pháp thân thiện môi trường. Cần đầu tư vào công nghệ xử lý tiên tiến. Nó đảm bảo hiệu quả, giảm thiểu tác động xấu.

4.2. Tiềm năng tái chế rác thải Hà Nội

Tiềm năng tái chế rác thải Hà Nội rất lớn. Rác vô cơ như nhựa, giấy, kim loại có giá trị kinh tế cao. Nhiều làng nghề tái chế truyền thống đang hoạt động. Tuy nhiên, hệ thống thu gom, phân loại chưa đồng bộ. Điều này cản trở việc phát triển ngành tái chế. Cần có chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ tái chế hiện đại. Xây dựng các trung tâm tái chế tập trung. Tăng cường liên kết giữa người thu gom, cơ sở tái chế. Việc này giúp tối đa hóa giá trị từ rác thải. Nó giảm thiểu chất thải rắn phải chôn lấp.

4.3. Nâng cao nhận thức giảm thiểu rác thải cộng đồng

Giảm thiểu rác thải cộng đồng là ưu tiên hàng đầu. Nó cần sự thay đổi từ ý thức người dân. Các chiến dịch tuyên truyền, giáo dục về 3R (Reduce, Reuse, Recycle) cần được đẩy mạnh. Khuyến khích sử dụng sản phẩm thân thiện môi trường. Hạn chế túi nilon, đồ nhựa dùng một lần. Tổ chức các hoạt động tình nguyện thu gom, phân loại rác. Vai trò của người dân trong quản lý rác là không thể thiếu. Sự tham gia tích cực từ cộng đồng tạo động lực. Nó thúc đẩy các hành vi bền vững hơn. Điều này góp phần giảm lượng rác thải sinh hoạt.

V. Chính sách mô hình quản lý rác cộng đồng Hà Nội

Chính sách quản lý chất thải rắn Hà Nội đóng vai trò định hướng. Nó tạo khuôn khổ pháp lý cho các hoạt động quản lý rác. Tài liệu này đánh giá hiệu quả của các chính sách hiện hành. Nó nghiên cứu các mô hình quản lý rác cộng đồng tiêu biểu. Mục tiêu là nhận diện điểm mạnh, điểm yếu của từng mô hình. Từ đó, đề xuất các giải pháp nhằm tăng cường tính bền vững. Nó hướng tới một hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị hiệu quả. Nó phải có sự tham gia sâu rộng của người dân.

5.1. Chính sách quản lý chất thải rắn Hà Nội

Hà Nội đã ban hành nhiều chính sách quản lý chất thải rắn. Các chính sách này hướng tới giảm thiểu, tái sử dụng, tái chế. Nó quy định về thu gom, vận chuyển, xử lý. Tuy nhiên, việc thực thi chính sách còn gặp nhiều khó khăn. Thiếu sự đồng bộ giữa các cấp. Khung pháp lý chưa đủ mạnh để xử phạt vi phạm. Cần có sự điều chỉnh chính sách. Nó khuyến khích đầu tư công nghệ mới. Nó tạo động lực cho sự tham gia của cộng đồng. Nó đảm bảo tính khả thi và bền vững cho toàn bộ hệ thống.

5.2. Các mô hình quản lý rác cộng đồng hiệu quả

Nhiều mô hình quản lý rác cộng đồng đã được triển khai tại Hà Nội. Các mô hình này thường bao gồm hợp tác xã môi trường. Chúng có sự tham gia của hội phụ nữ, tổ dân phố. Họ tổ chức thu gom riêng rác hữu cơ, rác tái chế. Các mô hình này thể hiện vai trò của người dân trong quản lý rác. Họ nâng cao ý thức bảo vệ môi trường. Tuy nhiên, quy mô các mô hình còn nhỏ lẻ. Khả năng nhân rộng còn hạn chế. Cần nghiên cứu để phát triển các mô hình lớn hơn. Nó có tính bền vững cao hơn.

5.3. Đề xuất cải thiện quản lý rác thải đô thị bền vững

Để cải thiện quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị tại Hà Nội, cần nhiều giải pháp. Chính quyền cần tăng cường đầu tư hạ tầng, công nghệ xử lý rác thải sinh hoạt. Nâng cao năng lực cho đội ngũ quản lý. Thúc đẩy hợp tác công - tư. Đẩy mạnh các chương trình giáo dục môi trường. Khuyến khích phân loại rác tại nguồn. Xây dựng cơ chế tài chính bền vững. Nó hỗ trợ các hoạt động giảm thiểu, tái chế rác thải Hà Nội. Quan trọng nhất, cần tiếp tục phát huy vai trò của người dân trong quản lý rác. Cộng đồng là yếu tố trung tâm cho sự thành công.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng nghiên cứu điển hình ở thành phố hà nội

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (200 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TẾ QUỐC DÂN  NGÔ THANH MAI QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT ĐÔ THỊ DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG: NGHIÊN CỨU ĐIỂN HÌNH Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI Chuyên ngành: Quản lý Kinh tế (Phân bố Lực lượng Sản xuất và Phân vùng Kinh tế) Mã số: 62340410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ Người hướng dẫn khoa học: 1. LÊ THU HOA 2. NGUYỄN DANH SƠN Hà Nội - 2018 LỜI CAM ĐOAN Tôi đã đọc và hiểu về các hành vi vi phạm sự trung thực trong học thuật. Tôi cam kết bằng danh dự cá nhân rằng nghiên cứu này do tôi tự thực hiện và không vi phạm yêu cầu về sự trung thực trong học thuật.

Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Tác giả Ngô Thanh Mai LỜI CẢM ƠN Trải qua rất nhiều khó khăn về sức khỏe, luận án đã được hoàn thành trước hết bằng sự nỗ lực và cố gắng của tác giả trong nghiên cứu, nhưng không thể thiếu sự giúp đỡ, tư vấn, động viên của rất nhiều người. Từ đáy lòng mình, tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc và trân trọng cảm ơn những tình cảm đó. Lời cảm ơn đầu tiên xin phép được gửi đến bố mẹ, chồng, và hai con Anh Tâm - Gia Huy đã chia sẻ, động viên, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện để tôi có thể vững bước, chuyên tâm vào công việc nghiên cứu. Tôi xin gửi lời biết ơn sâu sắc đến PGS.

Lê Thu Hoa và PGS.TS Nguyễn Danh Sơn đã tận tình hướng dẫn chuyên môn, gợi mở những hướng đi, giới thiệu tài liệu tham khảo, tạo điều kiện để tôi tham gia các buổi hội thảo, giúp tôi hoàn thành luận án. Lời cảm ơn chân thành tôi xin được trân trọng gửi tới Ban Lãnh đạo, Thạc sĩ Khánh Ngọc, Tuyết Nhung và các cán bộ của Viện Đào tạo Sau đại học đã hỗ trợ rất nhiệt tình về các thủ tục hành chính trong thời gian học tập và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Lãnh đạo Khoa và Bộ môn Kinh tế - Quản lý Tài nguyên và Môi trường, các anh chị em đồng nghiệp đã tạo điều kiện và hỗ trợ nhiệt tình về chuyên môn. Lời cảm ơn sâu sắc xin được gửi đến em Hà, chị Nga ở HTX Thành Công, chị Thuở Hội phụ nữ xã Sài Sơn và em Phạm Ngọc Toàn - Viện Khoa học Lao động và Xã hội đã cung cấp thông tin và hỗ trợ xử lý dữ liệu.

Cuối cùng, lời tri ân tôi xin được gửi đến chị Mai Hoa, bạn Thanh Huyền và em Đinh Đức Trường - những người chị, người bạn, người em của tôi dưới mái nhà ĐH Kinh tế Quốc dân - đã động viên, chia sẻ, giúp đỡ những thời khắc khó khăn nhất để tôi có thể hoàn thành luận án của minh. Một lần nữa, tôi xin trân trọng cảm ơn. MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH VẼ PHẦN MỞ ĐẦU. Sự cần thiết của đề tài.

Tổng quan tình hình nghiên cứu thuộc lĩnh vực của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu. Kết cấu của Luận án.

Những đóng góp mới của Luận án. 18 CHƯƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT ĐÔ THỊ DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG. Quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị. Khái niệm và ảnh hưởng của chất thải rắn sinh hoạt đô thị.

Khái niệm và mục tiêu của quản lý chất thải rắn đô thị. Lý thuyết quản lý chất thải rắn tổng hợp và bền vững. Quản lý dựa vào cộng đồng. Khái niệm cộng đồng và quản lý dựa vào cộng đồng.

Đặc điểm và điều kiện của quản lý dựa vào cộng đồng. Các nhân tố ảnh hưởng đến sự thành công của mô hình quản lý dựa vào cộng đồng. Lý thuyết về sự tham gia của cộng đồng. Quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng.

Khái niệm quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng. Cơ cấu tổ chức của mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng. Lý thuyết về hành động tập thể. Kết luận chương 1.

40 CHƯƠNG 2 PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Quy trình thực hiện luận án. Nguồn dữ liệu. Nguồn dữ liệu thứ cấp.

Nguồn số liệu sơ cấp. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu để đề xuất các chỉ tiêu phân tích tính bền vững của mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng. Phương pháp phân tích và xử lý số liệu để tính toán thử nghiệm chỉ số tổng hợp bền vững cho mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng.

Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu để đánh giá sự sẵn lòng chi trả của hộ gia đình nhằm cải thiện hệ thống QLCTRSHĐT dựa vào cộng đồng. Các phương pháp phân tích và xử lý số liệu khác. Kết luận chương 2. 62 CHƯƠNG 3 HIỆN TRẠNG QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT ĐÔ THỊ DỰA VÀO CỘNG ĐỒNG Ở THÀNH PHỐ HÀ NỘI.

Bối cảnh kinh tế - xã hội ở Thành phố Hà Nội. Tăng trưởng kinh tế. Đô thị hóa và gia tăng dân số. Hiện trạng quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị ở Thành phố Hà Nội.

Khối lượng phát sinh chất thải rắn sinh hoạt đô thị. Thành phần chất thải rắn sinh hoạt đô thị. Hiện trạng phân đoạn thu gom chất thải rắn sinh hoạt đô thị. Hiện trạng phân đoạn vận chuyển chất thải rắn sinh hoạt đô thị.

Hiện trạng phân đoạn xử lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị. Hiện trạng phân đoạn tái chế chất thải rắn sinh hoạt đô thị. Quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng ở Thành phố Hà Nội. Xã hội hóa - chủ trương đặt nền tảng cho các sáng kiến dựa vào cộng đồng.

Mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng qua 02 nghiên cứu ở Thành phố Hà Nội. Phân tích tính bền vững của mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng qua 02 nghiên cứu ở Thành phố Hà Nội. Nhóm chỉ tiêu trên khía cạnh kinh tế. Nhóm chỉ tiêu trên khía cạnh xã hội.

Nhóm chỉ tiêu trên khía cạnh môi trường. Nhóm chỉ tiêu trên khía cạnh thể chế/quản lý. Tính toán thử nghiệm chỉ số tổng hợp bền vững của 2 mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng ở Thành phố Hà Nội. Tính toán các chỉ số riêng biệt.

Tính toán các chỉ số thành phần. Tính toán chỉ số tổng hợp bền vững. Đánh giá sự sẵn lòng chi trả của hộ gia đình để cải thiện hệ thống quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng. Thống kê mô tả mẫu điều tra trên 2 địa bàn nghiên cứu.

Kết quả ước lượng mô hình. Kết luận chương 3. 119 CHƯƠNG 4 ĐỊNH HƯỚNG VÀ KHUYẾN NGHỊ CHÍNH SÁCH NHẰM HOÀN THIỆN MÔ HÌNH QUẢN LÝ CHẤT THẢI RẮN SINH HOẠT ĐÔ THỊ DỰA VÀO CỘNG ĐỒNg THEO HƯỚNG BỀN VỮNG. Căn cứ đề xuất định hướng và khuyến nghị chính sách nhằm hoàn thiện mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị ở Thành phố Hà Nội.

Quy hoạch tổng thể phát triển kinh tế - xã hội thành phố Hà Nội đến năm 2020, định hướng đến năm 2030. Quy hoạch xử lý chất thải rắn Thủ đô Hà Nội đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2050. Cơ chế, chính sách đối với quản lý chất thải rắn và vấn đề xã hội hóa. Điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức đối với mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng ở Thành phố Hà Nội.

Định hướng hoàn thiện mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng theo hướng bền vững. Nguyên tắc trong hoạch định và xây dựng chính sách. Định hướng xây dựng và hoàn thiện mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng. Định hướng xây dựng và hoàn thiện cơ chế chính sách.

Một số khuyến nghị chính sách nhằm hoàn thiện mô hình quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng theo hướng bền vững. Khuyến nghị về cơ chế chính sách. Khuyến nghị về kinh tế. Khuyến nghị về quản lý.

Khuyến nghị về nâng cao nhận thức cộng đồng. Kết luận chương 4. 147 DANH MỤC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 150 TÀI LIỆU THAM KHẢO.

163 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Bộ TN&MT Bộ Tài nguyên và Môi trường BVMT Bảo vệ Môi trường CBOs Tổ chức dựa vào cộng đồng - (Community-Based Organizations) CNH Công nghiệp hóa CTR Chất thải rắn CTRĐT Chất thải rắn đô thị CTRSH Chất thải rắn sinh hoạt CTRSHĐT Chất thải rắn sinh hoạt đô thị DNNN Doanh nghiệp Nhà nước HHCC Hàng hóa Công cộng HTX Hợp tác xã KCN Khu Công nghiệp NGOs Tổ chức phi Chính phủ - (Non-Government Organizations) NSNN Ngân sách Nhà nước QLCT Quản lý chất thải QLCTR Quản lý chất thải rắn QLCTRĐT Quản lý chất thải rắn đô thị QLCTRSH Quản lý chất thải rắn sinh hoạt QLCTRSHĐT Quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị QLDVCĐ Quản lý dựa vào cộng đồng UBND Ủy ban Nhân dân URENCO Công ty Môi trường Đô thị VHLSS Khảo sát mức sống dân cư Việt Nam WTP Sẵn lòng chi trả XHH Xã hội hóa DANH MỤC BẢNG Bảng 2.1: Thông tin chung về địa bàn điều tra năm 2016 .2: Quy mô của mẫu điều tra .3: Các chỉ tiêu phân tích tính bền vững của mô hình QLCTRSHĐT dựa vào cộng đồng .4: Giá trị tối đa, giá trị tối thiểu và giá trị thực tế của các chỉ tiêu.1: Thành phần CTRSHĐT phát sinh ở thành phố Hà Nội.2: Tỷ lệ chất thải rắn sinh hoạt đô thị được tái chế ở một số đô thị Châu Á .3: Doanh thu và chi phí hoạt động thu gom, vận chuyển CTRSHĐT ở phường Nhân Chính và xã Sài Sơn năm 2016 .4: Lý do không nộp phí vệ sinh từ phía hộ gia đình ở phường Nhân Chính và xã Sài Sơn.5: Mức độ hài lòng của hộ gia đình về mức phí vệ sinh .6: Mức độ hài lòng hộ gia đình về phương thức thu phí vệ sinh .7: Tỷ lệ lao động địa phương ở tổ đội thu gom xã Sài Sơn năm 2016.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Thanh Mai (2018). Quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng: Hà Nội [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/quan-ly-chat-thai-ran-sinh-hoat-do-thi-dua-vao-cong-dong-ha-noi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng: Hà Nội" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Quản lý chất thải rắn sinh hoạt đô thị dựa vào cộng đồng, nghiên cứu điển hình tại Hà Nội. Giải pháp bền vững.

Luận án "Quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng: Hà Nội" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng: Hà Nội" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng: Hà Nội" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.

Luận án "Quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng: Hà Nội" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng: Hà Nội" có 200 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý CTRSH đô thị dựa vào cộng đồng: Hà Nội" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter