Luận án: Nghiên cứu thu hồi đồng thời Amoni và Photphat từ nước thải Biogas để làm phân bón

Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải biogas làm phân bón. Tái chế tài nguyên, giảm ô nhiễm hiệu quả.

Chuyên ngành
Hóa Môi trường
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ

Năm xuất bản

Số trang

143

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Nước thải Biogas: Nguồn ô nhiễm & cơ hội tái chế
Số trang:
143 trang
Trường:
Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa Môi trường
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Nước thải Biogas Nguồn ô nhiễm cơ hội tái chế

Nước thải biogas từ các hoạt động chăn nuôi là một thách thức môi trường lớn tại Việt Nam. Nó chứa nồng độ cao các chất dinh dưỡng như amoni và photphat, gây ô nhiễm nguồn nước và đất. Tuy nhiên, những chất ô nhiễm này cũng là nguồn tài nguyên quý giá, có thể được tái chế thành phân bón. Nghiên cứu này khám phá tiềm năng thu hồi amoni và photphat từ nước thải biogas, biến chất thải thành sản phẩm có giá trị, hướng tới quản lý nước thải biogas bền vững và kinh tế tuần hoàn.

1.1. Thực trạng ô nhiễm Amoni và Photphat

Nước thải biogas từ các hệ thống ủ sinh học chứa hàm lượng amoni (NH4+) và photphat (PO43-) đáng kể. Các chất này là sản phẩm của quá trình phân hủy chất hữu cơ. Sự thải bỏ trực tiếp nước thải chưa xử lý gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng. Đặc biệt, hiện tượng phú dưỡng hóa các thủy vực là một mối lo ngại lớn. Phú dưỡng hóa dẫn đến sự phát triển bùng nổ của tảo, làm suy giảm oxy hòa tan, gây chết cá và làm mất cân bằng hệ sinh thái. Hơn nữa, nồng độ cao nitơ và photpho trong nước có thể gây độc hại cho con người và động vật khi tiếp xúc hoặc sử dụng. Vì vậy, việc quản lý nước thải biogas hiệu quả, bao gồm thu hồi dinh dưỡng từ nước thải, là cực kỳ cấp thiết để bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng.

1.2. Đặc trưng nước thải biogas từ chăn nuôi

Nước thải từ hầm biogas trong chăn nuôi có đặc điểm hóa lý phức tạp. Nó thường có hàm lượng chất hữu cơ cao (COD), nitơ tổng và photpho tổng cao, cùng với các chất rắn lơ lửng. pH của nước thải thường có tính kiềm, và nhiệt độ có thể biến đổi tùy theo mùa và điều kiện vận hành hầm ủ. Ngoài ra, nước thải còn chứa các ion kim loại khác và axit hữu cơ. Những yếu tố này tạo ra thách thức đáng kể trong quá trình xử lý. Tuy nhiên, chính sự hiện diện của amoni từ nước thải biogas và photphat từ nước thải biogas ở nồng độ cao lại mở ra cơ hội. Chúng có thể được xem xét như nguồn nguyên liệu thô để sản xuất phân bón. Việc phân tích và hiểu rõ các đặc trưng này là nền tảng để phát triển công nghệ tái chế dinh dưỡng hiệu quả, phù hợp với từng loại nước thải cụ thể.

II. Thu hồi Amoni Photphat bằng phương pháp kết tủa MAP

Phương pháp kết tủa Magiê Amoni Photphat (MAP), hay Struvite, là một giải pháp hiệu quả để thu hồi amoni và photphat từ nước thải. Công nghệ này không chỉ giúp giảm tải ô nhiễm mà còn biến các chất dinh dưỡng thành một loại phân bón có giá trị kinh tế. Đây là một cách tiếp cận bền vững, đóng góp vào công nghệ tái chế dinh dưỡng và quản lý nước thải biogas hiệu quả.

2.1. Giới thiệu về kết tủa Struvite MAP

Struvite, có tên khoa học là Magiê Amoni Photphat hexahydrat (MgNH4PO4·6H2O), là một hợp chất kết tinh được hình thành từ phản ứng giữa ion magiê (Mg2+), amoni (NH4+) và photphat (PO43-). Phản ứng này xảy ra tối ưu trong môi trường kiềm. Phương pháp kết tủa MAP đã được nghiên cứu và ứng dụng rộng rãi như một công nghệ tái chế dinh dưỡng đầy hứa hẹn. Mục tiêu là loại bỏ đồng thời nitơ và photpho từ các dòng nước thải khác nhau, đặc biệt là nước thải có nồng độ dinh dưỡng cao như nước thải biogas. Sản phẩm Struvite kết tủa là một loại phân bón nhả chậm, cung cấp các nguyên tố đa lượng thiết yếu (N, P, Mg) cho cây trồng, giảm thiểu nguy cơ rửa trôi và tăng hiệu quả sử dụng dinh dưỡng.

2.2. Cơ chế và ưu điểm của phương pháp MAP

Cơ chế kết tủa MAP dựa trên việc kiểm soát các điều kiện hóa học cơ bản. Việc bổ sung nguồn magiê (ví dụ: MgCl2, MgO) và điều chỉnh pH lên mức kiềm là hai yếu tố then chốt để thúc đẩy phản ứng hình thành tinh thể Struvite. Khi pH tăng, ion amoni và photphat dễ dàng kết hợp với magiê tạo thành kết tủa. Ưu điểm nổi bật của phương pháp này là khả năng thu hồi đồng thời amoni và photphat với hiệu suất cao. Sản phẩm Struvite kết tủa có độ tinh khiết tương đối, dễ dàng tách lọc và xử lý. Công nghệ này không chỉ giảm nồng độ chất ô nhiễm trong nước thải, giảm gánh nặng cho các hệ thống xử lý tiếp theo, mà còn tạo ra một sản phẩm có giá trị thương mại. Việc này góp phần vào mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi chất thải được tái sử dụng, biến thành nguồn tài nguyên hữu ích cho nông nghiệp bền vững.

III. Điều kiện tối ưu cho thu hồi dinh dưỡng từ nước thải biogas

Để đạt được hiệu quả cao nhất trong quá trình thu hồi amoni và photphat từ nước thải biogas, việc xác định và tối ưu hóa các điều kiện vận hành là cực kỳ quan trọng. Các yếu tố như tỷ lệ mol hóa chất, độ pH của môi trường phản ứng, thời gian tương tác, cùng với ảnh hưởng của các chất hữu cơ và ion kim loại khác, đều có vai trò quyết định đến hiệu suất thu hồi và chất lượng sản phẩm Struvite kết tủa.

3.1. Tối ưu hóa tỷ lệ mol và pH phản ứng

Tỷ lệ mol giữa Mg2+:NH4+:PO43- là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả kết tủa MAP. Nghiên cứu chỉ ra rằng tỷ lệ mol xấp xỉ 1:1:1 hoặc hơi dư magiê và photphat thường mang lại hiệu suất thu hồi tối ưu. Việc cung cấp đủ lượng ion phản ứng đảm bảo toàn bộ amoni và photphat có thể kết hợp thành Struvite. Bên cạnh đó, pH của dung dịch đóng vai trò quyết định. Phản ứng kết tủa MAP cần một môi trường kiềm mạnh. pH tối ưu thường dao động trong khoảng 8.5 đến 9.5. Ở pH thấp hơn, độ hòa tan của Struvite tăng lên, làm giảm hiệu suất thu hồi. Ngược lại, pH quá cao có thể dẫn đến sự kết tủa của các hợp chất magiê khác. Việc kiểm soát chính xác pH thông qua việc bổ sung kiềm (ví dụ: NaOH, Mg(OH)2 hoặc MgO) là cần thiết để tối đa hóa quá trình thu hồi dinh dưỡng từ nước thải.

3.2. Ảnh hưởng của thời gian COD và các ion ngoại lai

Thời gian phản ứng là một yếu tố quan trọng khác cần được tối ưu hóa. Thời gian tiếp xúc quá ngắn có thể không đủ để quá trình kết tủa diễn ra hoàn toàn, trong khi thời gian quá dài có thể không làm tăng thêm đáng kể hiệu suất và chỉ làm tăng chi phí vận hành. Các nghiên cứu thường xác định thời gian tối ưu cho kết tủa Struvite dao động từ 15 đến 60 phút, tùy thuộc vào đặc điểm nước thải và thiết bị. Hàm lượng chất hữu cơ (COD) trong nước thải biogas cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình. COD cao có khả năng cạnh tranh với các ion phản ứng hoặc tạo phức với magiê, làm giảm hiệu quả kết tủa. Sự hiện diện của các ion kim loại khác như Ca2+, K+, Fe2+, Al3+ hoặc các axit hữu cơ cũng có thể ảnh hưởng đến sự hình thành và độ tinh khiết của Struvite. Việc đánh giá và kiểm soát các yếu tố này là cần thiết để đảm bảo hiệu suất và chất lượng của sản phẩm thu hồi amoni từ nước thải biogas và photphat từ nước thải biogas.

IV. Hiệu quả và đặc tính sản phẩm thu hồi Amoni Photphat

Nghiên cứu đã đánh giá chi tiết hiệu quả của quy trình thu hồi amoni và photphat từ nước thải biogas, đồng thời phân tích các đặc tính quan trọng của sản phẩm kết tủa Struvite. Những kết quả này khẳng định tiềm năng lớn của công nghệ trong việc xử lý nước thải chăn nuôi và tạo ra một nguồn phân bón hữu cơ giá trị, góp phần vào nông nghiệp bền vững.

4.1. Hiệu suất thu hồi Amoni và Photphat cao

Các thí nghiệm đã chứng minh khả năng thu hồi amoni và photphat từ nước thải biogas với hiệu suất rất cao. Hiệu suất loại bỏ amoni thường đạt trên 90%, trong khi photphat cũng được loại bỏ hiệu quả ở mức tương đương. Kết quả này khẳng định tính khả thi của phương pháp kết tủa MAP trong việc xử lý triệt để các chất ô nhiễm dinh dưỡng. Việc sử dụng hóa chất công nghiệp như MgCl2 và NaH2PO4 để bổ sung ion Mg và PO4 đã mang lại hiệu quả tốt. Đặc biệt, việc sử dụng nước ót (dung dịch cô đặc từ nước thải sau xử lý) làm nguồn cung cấp Mg2+ đã được chứng minh là một giải pháp kinh tế và thân thiện với môi trường, góp phần tối ưu hóa quy trình. Hiệu suất cao này không chỉ giúp giảm tải ô nhiễm môi trường đáng kể mà còn cung cấp một lượng lớn amoni từ nước thải biogas và photphat từ nước thải biogas để chuyển hóa thành phân bón có giá trị.

4.2. Đặc tính vật lý và hóa học của Struvite kết tủa

Sản phẩm kết tủa Struvite thu được từ nước thải biogas có dạng tinh thể màu trắng, không mùi và có độ bền hóa học cao. Phân tích thành phần hóa học cho thấy Struvite chứa hàm lượng lớn các nguyên tố dinh dưỡng thiết yếu như nitơ, photpho và magiê, với tỷ lệ gần đúng của hợp chất MgNH4PO4·6H2O. Các đặc trưng vật lý như kích thước hạt, hình thái tinh thể và mật độ đã được xác định, cho thấy sản phẩm phù hợp để sử dụng làm phân bón. Một trong những ưu điểm nổi bật của Struvite là khả năng nhả chậm dinh dưỡng. Điều này có nghĩa là các dưỡng chất được giải phóng từ từ vào đất, giảm thiểu nguy cơ rửa trôi và tăng hiệu quả hấp thụ của cây trồng. Sản phẩm Struvite kết tủa từ nước thải chăn nuôi không chỉ an toàn mà còn góp phần cải thiện chất lượng đất, thúc đẩy nông nghiệp bền vững và bảo vệ môi trường.

V. Công nghệ sản xuất phân bón từ nước thải Phát triển bền vững

Việc phát triển một quy trình công nghệ thu hồi amoni và photphat từ nước thải biogas không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm mà còn mở ra hướng đi mới cho ngành nông nghiệp. Bằng cách biến chất thải thành phân bón có giá trị, chúng ta đang xây dựng một mô hình kinh tế tuần hoàn, nơi tài nguyên được tái sử dụng và giá trị được tạo ra từ những gì từng bị loại bỏ.

5.1. Đề xuất quy trình công nghệ thu hồi Amoni Photphat

Trên cơ sở các kết quả nghiên cứu, một quy trình công nghệ thu hồi amoni và photphat dạng pilot đã được đề xuất. Quy trình này bao gồm các bước chính như tiền xử lý nước thải biogas để loại bỏ các tạp chất lớn, điều chỉnh pH để tạo môi trường kiềm tối ưu, bổ sung nguồn magiê và photphat (nếu cần) để kích hoạt quá trình kết tủa Struvite. Sau đó, quá trình kết tủa MAP diễn ra trong các bể phản ứng được kiểm soát. Tiếp theo là giai đoạn tách sản phẩm rắn khỏi pha lỏng bằng phương pháp lắng hoặc lọc, và cuối cùng là sấy khô sản phẩm để tạo ra phân bón Struvite hoàn chỉnh. Quy trình được thiết kế để hoạt động hiệu quả, giảm thiểu chi phí và tối đa hóa hiệu suất thu hồi dinh dưỡng từ nước thải. Việc triển khai quy trình này hứa hẹn một giải pháp bền vững cho quản lý nước thải biogas tại các trang trại chăn nuôi quy mô lớn.

5.2. Tiềm năng ứng dụng Struvite làm phân bón hữu cơ

Những kết quả bước đầu về việc sử dụng Struvite làm phân bón đã rất khả quan. Sản phẩm này cung cấp hiệu quả các dưỡng chất nitơ, photpho và magiê cần thiết cho sự phát triển của cây trồng. Việc áp dụng phân bón từ nước thải chăn nuôi giúp giảm đáng kể sự phụ thuộc vào phân bón hóa học truyền thống, mang lại lợi ích kinh tế cho nông dân và giảm tác động tiêu cực đến môi trường. Struvite nhả chậm dinh dưỡng, giúp cây trồng hấp thụ tối ưu và hạn chế thất thoát do rửa trôi. Điều này góp phần vào việc xây dựng một nền nông nghiệp bền vững, cải thiện sức khỏe đất đai và giảm thiểu ô nhiễm nguồn nước. Công nghệ tái chế dinh dưỡng này không chỉ biến chất thải thành tài nguyên có giá trị mà còn thúc đẩy mạnh mẽ mô hình kinh tế tuần hoàn trong nông nghiệp, tạo ra giá trị gia tăng và lợi ích lâu dài cho cả môi trường và xã hội.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu thu hồi đồng thời amoni và photphat từ nước thải biogas để làm phân bón

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (143 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- LÊ VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU THU HỒI ĐỒNG THỜI AMONI VÀ PHOTPHAT TỪ NƢỚC THẢI BIOGAS ĐỂ LÀM PHÂN BÓN LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC HÀ NỘI – 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC KHOA HỌC TỰ NHIÊN ----------------------------- LÊ VĂN DŨNG NGHIÊN CỨU THU HỒI ĐỒNG THỜI AMONI VÀ PHOTPHAT TỪ NƢỚC THẢI BIOGAS ĐỂ LÀM PHÂN BÓN Chuyên ngành: Hóa môi trƣờng Mã số: 62 44 01 20 LUẬN ÁN TIẾN SỸ HÓA HỌC NGƢỜI HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trịnh Lê Hùng 2. Nghiêm Xuân Thung HÀ NỘI – 2016 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả nghiên cứu trong luận án đã đƣợc kiểm tra cẩn thận, trung thực, khách quan và chƣa đƣợc ngƣời khác hoặc nhóm tác giả khác công bố.

Hà Nội, ngày 16 tháng 09 năm 2016 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Văn Dũng i TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Bản luận án này đƣợc thực hiện tại phòng Thí nghiệm Hóa môi trƣờng – Khoa Hóa học – Trƣờng Đại học Khoa học Tự nhiên – Đại học Quốc gia Hà Nội. Để hoàn thành bản luận án này, tôi đã nhận đƣợc sự giúp đỡ nhiệt tình của các thầy cô giáo, các anh chị và bạn bè. Trƣớc hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Trịnh Lê Hùng và PGS.

Nghiêm Xuân Thung, đã giao đề tài, tận tình hƣớng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô trong Bộ môn Công nghệ Hóa học đã giúp đỡ, tạo điều kiện để tôi hoàn thành công việc. Tôi xin cảm ơn các thầy cô phòng thí nghiệm hóa môi trƣờng đã tạo điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi hoàn thành bản luận án này. Hà Nội, ngày 1 tháng 09 năm 2016 TÁC GIẢ LUẬN ÁN Lê Văn Dũng ii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC Trang Lời cam đoan i Mục lục iii Danh mục các ký hiệu và chữ viết tắt vii Danh mục các bảng viii Danh mục các hình vẽ, đồ thị x MỞ ĐẦU 1 Chƣơng 1.

GIỚI THIỆU CHUNG VỀ AMONI VÀ PHOTPHAT 4 1. Một số tính chất hóa học của amoni và photphat 4 1. Một số tính chất hóa học của amoni 4 1. Một số tính chất hóa học của photphat 5 1.

Nguyên nhân gây ô nhiễm amoni và photphat 6 1. Nguồn gây ô nhiễm trong tự nhiên 6 1. Nguồn gây ô nhiễm do con ngƣời 6 1. Độc tính của các hợp chất nitơ, photpho đối với con ngƣời và 7 hệ sinh thái 1.

Quá trình chuyển hóa nitơ và photpho 9 1. Quá trình chuyển hóa nitơ 9 1. Quá trình chuyển hóa photpho 11 1. THU HỒI ĐỒNG THỜI AMONI VÀ PHOTPHAT BẰNG PHƢƠNG 13 PHÁP KẾT TỦA MAP 1.

Giới thiệu về MAP 13 1. Tính chất của MAP 16 1. Cân bằng kết tủa 16 1. Độ tan của MAP 17 1.

Sự chuyển pha vì nhiệt của MAP 19 1. Ứng dụng của MAP 20 iii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. NƢỚC THẢI BIOGAS 21 1. Các quá trình sinh hóa xảy ra trong hầm biogas 21 1.

Các đặc trƣng của nƣớc thải biogas 24 1. Các phƣơng pháp xử lý nƣớc thải biogas 26 Chƣơng 2. HÓA CHẤT VÀ THIẾT BỊ NGHIÊN CỨU 35 2. Hóa chất thí nghiệm 35 2.

Thiết bị thí nghiệm 36 2. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 36 2. PHÂN TÍCH THÀNH PHẦN CỦA NƢỚC THẢI BIOGAS, 36 NƢỚC ÓT 2. Phân tích thành phần của nƣớc thải biogas 36 2.

Phân tích thành phần của nƣớc ót 36 2. KHẢO SÁT CÁC ĐIỀU KIỆN TỐI ƢU CHO PHẢN ỨNG 37 KẾT TỦA MAP 2. Khảo sát ảnh hƣởng của tỷ lệ mol 37 2. Khảo sát ảnh hƣởng của pH 38 2.

Khảo sát ảnh hƣởng của thời gian phản ứng 39 2. NGHIÊN CỨU CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHẢN 39 ỨNG KẾT TỦA MAP 2. Ảnh hƣởng của một số ion kim loại 39 2. Ảnh hƣởng của một số axit hữu cơ 40 2.

Ảnh hƣởng của COD 40 2. NGHIÊN CỨU THU HỒI AMONI VÀ PHOTPHAT TỪ 41 NƢỚC THẢI BIOGAS 2. Sử dụng hóa chất công nghiệp 41 2. Sử dụng nƣớc ót 41 iv TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.

NGHIÊN CỨU THÀNH PHẦN VÀ CÁC ĐẶC TRƢNG 42 CỦA SẢN PHẨM KẾT TỦA 2. Phân tích thành phần hóa học của kết tủa 42 2. Phân tích các đặc trƣng của kết tủa 42 2. NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG MAP LÀM PHÂN BÓN 47 Chƣơng 3.

KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN 48 3. THÀNH PHẦN CỦA NƢỚC THẢI BIOGAS, NƢỚC ÓT 48 3. Thành phần của nƣớc thải biogas 48 3. Thành phần của nƣớc ót 50 3.

XÁC ĐỊNH CÁC ĐIỀU KIỆN TỐI ƢU CHO PHẢN ỨNG KẾT TỦA 51 MAP 3. Tỷ lệ mol 51 3. Thời gian phản ứng 58 3. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƢỞNG ĐẾN PHẢN ỨNG KẾT TỦA MAP 61 3.

Ảnh hƣởng của một số ion kim loại 61 3. Ảnh hƣởng của K+ 61 3. Ảnh hƣởng của Ca2+ 62 3. Ảnh hƣởng của Mn2+ 64 3.

Ảnh hƣởng của Fe2+ 65 3. Ảnh hƣởng của Ni2+ 67 3. Ảnh hƣởng của Al3+ 68 3. Ảnh hƣởng của một số axit hữu cơ 71 3.

Ảnh hƣởng của axit axetic 71 3. Ảnh hƣởng của axit suxinic 74 3. Ảnh hƣởng của axit xitric 75 3. Ảnh hƣởng của axit ascorbic 78 3.

Ảnh hƣởng của COD 80 v TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. HIỆU QUẢ THU HỒI AMONI VÀ PHOTPHAT TỪ NƢỚC THẢI 82 BIOGAS 3. Sử dụng hóa chất công nghiệp 82 3. Sử dụng nƣớc ót 83 3.

THÀNH PHẦN VÀ CÁC ĐẶC TRƢNG CỦA SẢN PHẨM KẾT 84 TỦA 3. Thành phần hóa học của kết tủa 85 3. Các đặc trƣng của kết tủa 88 3. ĐỀ XUẤT CÔNG NGHỆ THU HỒI AMONI VÀ PHOTPHAT TỪ 95 NƢỚC THẢI BIOGAS DẠNG PILOT 3.

Quy trình công nghệ 95 3. KẾT QUẢ BƢỚC ĐẦU SỬ DỤNG MAP LÀM PHÂN BÓN 98 KẾT LUẬN 100 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ LIÊN 101 QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO 102 PHỤ LỤC vi TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT COD Chemical Oxygen Demand – Nhu cầu oxi hóa học BOD5 Biochemical Oxygen Demand - Nhu cầu oxi sinh học EDX (EDS) Energy Dispersiver X-ray Spectroscopy – Phổ tán sắc năng lƣợng tia X. ICP–MS Inductively Coupled Plasma emission - Mass Spectrometry – Khối phổ cảm ứng cộng hƣởng plasma IR Infrared spectrum - Phổ hồng ngoại MAP Magnesium Ammonium Phosphate hexahydrated (MgNH4PO4.6H2O) – Magie amoni photphat pHđ pH của dung dịch trƣớc khi phản ứng kết tủa MAP xảy ra pHs pH của dung dịch sau khi phản ứng kết tủa MAP xảy ra SEM Scanning Electron Microscopy – Kính hiển vi điện tử quét TDS Total Dissolved Solid - Tổng chất rắn hoà tan TSS Total Suspended Solid - Tổng chất rắn lơ lửng tpƣ Thời gian phản ứng kết tủa MAP XPS X-ray Photoelectron Spectroscopy – Phổ điện tử quang tia X XRD X – Ray Diffraction – Tia X vii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1. Thành phần của các nguyên tố trong MAP 15 Bảng 1.

Thành phần của magie, amoni, photphat trong MAP 15 Bảng 1. Tích số tan nhiệt động của MAP ở các nhiệt độ khác nhau 19 Bảng 2. Các hóa chất thí nghiệm 35 Bảng 2. Các thiết bị thí nghiệm 36 Bảng 2.

Tỷ lệ khối lƣợng của các hóa chất 38 Bảng 3. Kết quả phân tích mẫu nƣớc thải biogas ở Cửu Cao – Văn Giang – 48 Hƣng Yên Bảng 3. Kết quả phân tích một số nguyên tố kim loại trong nƣớc thải 49 biogas ở Cửu Cao – Văn Giang – Hƣng Yên Bảng 3. Thành phần hóa học của nƣớc ót ở Thụy Hải – Thái Thụy – Thái 50 Bình Bảng 3.

Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của tỷ lệ mol Mg 2+ với hóa chất 51 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của tỷ lệ mol Mg 2+ với nƣớc thải 51 biogas Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của pHđ với hóa chất 54 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của pHđ với nƣớc thải biogas 54 Bảng 3.

Các dạng hợp chất khác nhau của magie và photphat 57 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của tpƣ với hóa chất 58 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của tpƣ với nƣớc thải biogas 58 + Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của K đến phản ứng kết tủa MAP 61 Bảng 3.

Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của Ca2+ đến phản ứng kết tủa MAP 63 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của Mn2+ đến phản ứng kết tủa MAP 64 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của Fe2+ đến phản ứng kết tủa MAP 66 2+ Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của Ni đến phản ứng kết tủa MAP 67 Bảng 3.

Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của Al3+ đến phản ứng kết tủa MAP 69 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của axit axetic đến phản ứng kết tủa 72 MAP Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của axit suxinic đến phản ứng kết tủa 74 MAP viii TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của axit xitric đến phản ứng kết tủa 76 MAP Bảng 3.

Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của axit ascorbic đến phản ứng kết 78 tủa MAP Bảng 3. Các thông số đặc trƣng của một số mẫu nƣớc thải biogas 80 Bảng 3. Kết quả khảo sát ảnh hƣởng của COD đến phản ứng kết tủa MAP 81 Bảng 3. Kết quả thu hồi MAP từ nƣớc thải biogas bằng hóa chất công 83 nghiệp Bảng 3.

Kết quả thu hồi MAP từ nƣớc thải biogas bằng nƣớc ót 84 Bảng 3. Thành phần hóa học ban đầu của dung dịch trƣớc phản ứng tạo 85 MAP Bảng 3. Thành phần hóa học của dung dịch sau khi thu hồi MAP 85 Bảng 3. Thành phần hóa học của kết tủa 85 Bảng 3.

Kết quả phân tích kim loại trong mẫu SP3 87 Bảng 3. Thành phần các nguyên tố trong mẫu SP1 90 Bảng 3. Thành phần các nguyên tố trong mẫu SP2 90 Bảng 3. Thành phần các nguyên tố trong mẫu SP3 91 Bảng 3.

Kết quả các đỉnh đặc trƣng của Mg, N, P trên giản đồ XPS 93 Bảng 3. Kết quả xử lý nƣớc thải biogas của pilot 97 ix TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1. Thành phần khối lƣợng của các nguyên tố trong MAP (%) 15 Hình 1. Thành phần của magie, amoni, photphat trong MAP (%) 15 Hình 1.

Tóm tắt cơ chế lên men của vi sinh vật yếm khí 23 Hình 1. Cấu trúc phân tử axit humic 25 Hình 1. Cấu trúc phân tử axit fulvic 25 Hình 1.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Văn Dũng (2016). Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải Biogas làm phân bón [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/nghien-cuu-thu-hoi-dong-thoi-amoni-photphat-nuoc-thai-biogas-phan-bon

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải Biogas làm phân bón" nghiên cứu về vấn đề gì?

Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải biogas làm phân bón. Tái chế tài nguyên, giảm ô nhiễm hiệu quả.

Luận án "Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải Biogas làm phân bón" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải Biogas làm phân bón" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải Biogas làm phân bón" thuộc chuyên ngành Hóa môi trường. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.

Luận án "Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải Biogas làm phân bón" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải Biogas làm phân bón" có 143 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hồi Amoni & Photphat từ nước thải Biogas làm phân bón" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter