Luận án: Tổng hợp dữ liệu tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây - Ứng dụng lý thuyết tập thô
Luận án tổng hợp dữ liệu nhằm tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây. Đề xuất phương pháp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.
Luan An
LUẬN ÁN TIẾN SĨ
Năm xuất bản
Số trang
142
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan mạng cảm biến không dây tiết kiệm năng lượng
- Số trang:
- 142 trang
- Trường:
- Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Mạng máy tính và truyền thông dữ liệu
- Tác giả:
- Nguyễn Đình Việt
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan mạng cảm biến không dây tiết kiệm năng lượng
Mạng cảm biến không dây tiết kiệm năng lượng là nền tảng quan trọng trong kỷ nguyên vạn vật kết nối IoT. Hệ thống gồm hàng trăm hoặc hàng ngàn nút cảm biến phân tán. Các nút thực hiện quan trắc môi trường, thu thập dữ liệu và truyền tín hiệu về trạm gốc. Nguồn năng lượng pin của nút cảm biến rất hạn chế. Việc thay thế pin trong môi trường thực địa vô cùng khó khăn. Tiêu thụ năng lượng chủ yếu diễn ra ở khâu truyền nhận vô tuyến. Quá trình truyền tin tiêu tốn năng lượng gấp nhiều lần việc xử lý tính toán cục bộ. Vì vậy, tối ưu hóa tuổi thọ mạng cảm biến trở thành mục tiêu sống còn. Tổng hợp dữ liệu trong WSN đóng vai trò then chốt để giải quyết bài toán này. Kỹ thuật này giúp loại bỏ dữ liệu trùng lặp. Lưu lượng truyền thông trên kênh vô tuyến giảm rõ rệt. Nhờ đó, hiệu quả sử dụng năng lượng tăng cao. Toàn bộ mạng duy trì hoạt động ổn định và bền bỉ trong thời gian dài.
1.1. Thách thức tiêu thụ năng lượng và kiến trúc mạng WSN
Kiến trúc WSN gồm nhiều nút cảm biến, nút trạm gốc Base Station và hệ thống quản trị. Nút cảm biến cấu tạo từ bốn khối chính: cảm biến, vi xử lý, thu phát vô tuyến và nguồn pin. Khối thu phát vô tuyến tiêu thụ phần lớn công suất hoạt động của toàn nút. Thiết kế giao thức cần giảm thiểu tối đa số lượng gói tin truyền tải. Hiện tượng xung đột kênh truyền và lắng nghe thụ động gây hao phí năng lượng nghiêm trọng. Các giao thức định tuyến phân cụm giúp chia nhỏ mạng thành từng nhóm chức năng. Mỗi cụm hoạt động độc lập nhằm phân bổ tải truyền thông hợp lý. Cây tổng hợp dữ liệu Data Aggregation Tree được thiết lập để gom luồng tin hiệu quả. Cấu trúc cây giúp gom dữ liệu theo từng tầng trước khi gửi về trung tâm. Mô hình này ngăn chặn nghẽn mạng và tiết kiệm tối đa pin cho các nút.
1.2. Vai trò của tổng hợp dữ liệu trong giảm tải truyền thông
Tổng hợp dữ liệu là kỹ thuật kết hợp dữ liệu từ nhiều nguồn cảm biến khác nhau. Quá trình này giúp nén và giảm dư thừa dữ liệu cảm biến trước khi truyền dẫn. Nhiều nút cảm biến ở gần nhau thường đo được các giá trị tương đồng. Việc truyền tất cả dữ liệu thô về trạm gốc gây lãng phí băng thông và năng lượng pin. Nút đầu cụm Cluster Head tiếp nhận dữ liệu từ các nút thành viên. Nút thực hiện các thuật toán thống kê, phép toán logic hoặc suy diễn dữ liệu. Gói tin tổng hợp có kích thước nhỏ gọn hơn rất nhiều so với dữ liệu gốc ban đầu. Quá trình truyền gói tin tinh gọn giúp giảm đáng kể công suất phát sóng. Hiệu năng toàn mạng nâng cao mà vẫn đảm bảo tính chính xác của thông tin quan trắc.
II. Theo dõi mục tiêu và tổng hợp dữ liệu trong WSN tối ưu
Theo dõi mục tiêu di động là bài toán then chốt trong mạng cảm biến không dây tiết kiệm năng lượng. Nút cảm biến cần phát hiện và bám sát vị trí mục tiêu liên tục theo thời gian thực. Khi mục tiêu di chuyển, các nút cảm biến lân cận đồng thời ghi nhận tín hiệu. Hiện tượng này tạo ra khối lượng dữ liệu khổng lồ với độ dư thừa cao. Nếu toàn bộ nút gửi tin liên tục, xung đột đường truyền sẽ lập tức bùng nổ. Năng lượng của mạng sẽ cạn kiệt rất nhanh chóng. Giải pháp tối ưu là kích hoạt nút theo nhu cầu không gian và thời gian. Chỉ các nút nằm gần mục tiêu mới chuyển sang trạng thái làm việc tích cực. Việc ứng dụng giải pháp tổng hợp dữ liệu trong WSN giúp chắt lọc thông tin quan trọng. Hệ thống bảo đảm độ chính xác giám sát cao với mức tiêu hao năng lượng thấp nhất.
2.1. Giải pháp ETR DF theo dõi mục tiêu theo khoảng cách vị trí
Giải pháp ETR-DF tối ưu hóa quá trình bám bắt mục tiêu dựa vào khoảng cách không gian. Nút cảm biến đo cường độ tín hiệu nhận RSSI để ước lượng khoảng cách tới mục tiêu. Vùng theo dõi được phân chia thành các bán kính tác động cụ thể. Nút cảm biến ở quá xa mục tiêu duy trì chế độ ngủ nhằm bảo tồn năng lượng. Chỉ các nút nằm trong vùng nhận dạng tích cực mới thu thập và gửi dữ liệu. Nút đầu cụm Cluster Head tổng hợp các kết quả đo lường cục bộ để xác định tọa độ. Thuật toán loại bỏ các dữ liệu trùng lặp từ nhiều cảm biến cận kề. Phương pháp này giảm đáng kể số lượng gói tin phát xạ vô tuyến. Tuổi thọ của các nút cảm biến tăng lên rõ rệt mà đường đi của mục tiêu vẫn được bám sát chính xác.
2.2. Giải pháp ATTS DF thích ứng lấy mẫu theo biến động thời gian
Giải pháp ATTS-DF điều chỉnh chu kỳ lấy mẫu dữ liệu thích ứng theo tốc độ biến động của sự kiện. Khi mục tiêu đứng yên hoặc biến đổi chậm, tần suất lấy mẫu tự động giảm xuống mức tối thiểu. Trạng thái đo lường ổn định giúp nút cảm biến tiết kiệm pin tối đa. Khi phát hiện biến động đột ngột hoặc mục tiêu di chuyển nhanh, tần suất lấy mẫu tăng ngay lập tức. Cơ chế phát hiện điểm đo biến động bảo đảm bắt trọn diễn biến mục tiêu. Kỹ thuật này giảm thiểu dữ liệu rác trong các khoảng thời gian tĩnh. Việc kết hợp cây tổng hợp dữ liệu Data Aggregation Tree giúp truyền dẫn tín hiệu nhanh chóng về trung tâm. Nhờ đó, mạng đạt hiệu quả năng lượng vượt trội mà không bỏ sót bất kỳ biến cố quan trọng nào.
III. Xử lý tập thô và nén và giảm dư thừa dữ liệu cảm biến
Dữ liệu thu thập từ các nút cảm biến thường chứa nhiều nhiễu, sai số và giá trị khuyết thiếu. Môi trường truyền vô tuyến kém ổn định làm gia tăng tỷ lệ mất mát gói tin. Đồng thời, sự phân bố dày đặc của nút cảm biến gây ra hiện tượng trùng lặp thông tin lớn. Nén và giảm dư thừa dữ liệu cảm biến là giải pháp cốt lõi để giảm tải xử lý và truyền thông. Luận án ứng dụng lý thuyết tập thô Rough Set Theory vào tiền xử lý và tổng hợp dữ liệu. Lý thuyết tập thô giải quyết xuất sắc dữ liệu không đầy đủ, mơ hồ và bất định mà không cần giả định xác suất. Hệ thống rút gọn thuộc tính dư thừa nhưng vẫn bảo toàn tri thức quan trọng. Kết quả tạo ra bộ dữ liệu tinh giản, hỗ trợ ra quyết định chính xác tại nút đầu cụm.
3.1. Tiền xử lý dữ liệu DP DF khắc phục nhiễu và khuyết thiếu
Giải pháp DP-DF thực hiện làm sạch dữ liệu đầu vào trước khi tiến hành tổng hợp. Thuật toán phân tích chuỗi dữ liệu lịch sử để khôi phục các giá trị bị mất hoặc lỗi đường truyền. Đối với dữ liệu bị nhiễu do yếu tố môi trường, DP-DF sử dụng bộ lọc ước lượng thông minh để điều chỉnh. Quá trình xử lý cục bộ giúp loại trừ dữ liệu rác ngay tại cấp độ nút thu thập. Gói tin lỗi không bị lan truyền vào mạng gây hao tổn băng thông. Việc tiền xử lý bảo đảm dữ liệu đầu vào luôn nhất quán và tin cậy. Đây là bước đệm cần thiết trước khi truyền tin về nút đầu cụm Cluster Head. Nhờ DP-DF, năng lượng tiêu hao cho việc gửi lại các gói tin hỏng được triệt tiêu hoàn toàn.
3.2. Quy trình 8 bước rút gọn dữ liệu bằng lý thuyết tập thô
Luận án xây dựng quy trình 8 bước ứng dụng lý thuyết tập thô để tổng hợp dữ liệu đa cảm biến. Đầu tiên, bảng thông tin cảm biến được thiết lập từ dữ liệu đo lường thực tế. Tiếp theo, hệ quyết định được hình thành với các thuộc tính điều kiện và thuộc tính quyết định. Thuật toán xác định quan hệ không phân biệt được và tìm ra tập thuộc tính lõi. Các thuộc tính dư thừa bị loại bỏ hoàn toàn mà không làm thay đổi chất lượng quyết định. Các luật quyết định tối giản được sinh ra với độ chắc chắn cao. Nút cụm trưởng chỉ cần tổng hợp và truyền các giá trị cốt lõi về trạm gốc. Quá trình này giảm hơn 60% kích thước dữ liệu truyền thông, gia tăng đáng kể hiệu năng tiết kiệm năng lượng.
IV. Tối ưu năng lượng tại nút đầu cụm Cluster Head mạng WSN
Nút đầu cụm Cluster Head giữ vai trò hạt nhân trong kiến trúc phân cụm mạng cảm biến không dây. Nút đầu cụm chịu trách nhiệm thu thập, gom cụm, tính toán và chuyển tiếp thông tin của cả nhóm. Do gánh vác khối lượng công việc lớn, nút đầu cụm tiêu tốn năng lượng nhanh hơn các nút thông thường. Nếu nút đầu cụm cạn kiệt pin sớm, toàn bộ cụm cảm biến sẽ bị cô lập và mất kết nối. Do đó, việc tối ưu hóa thuật toán xử lý dữ liệu tại đây mang tính quyết định. Các thuật toán cần đơn giản, nhẹ về tính toán nhưng đạt tỷ lệ nén cao. Giải pháp kết hợp cửa sổ trượt và lấy mẫu thích ứng giúp giảm tải bộ nhớ và năng lượng xử lý. Cụm mạng duy trì hiệu suất hoạt động liên tục với mức tiêu thụ điện năng tối ưu nhất.
4.1. Ứng dụng cửa sổ trượt DF SWin tinh lọc dữ liệu đa cảm biến
Thuật toán DF-SWin sử dụng cơ chế cửa sổ trượt để quản lý luồng dữ liệu thời gian thực tại nút đầu cụm. Kích thước cửa sổ trượt được tính toán linh hoạt dựa trên tốc độ nhận dữ liệu và mức năng lượng còn lại. Khi cửa sổ di chuyển, dữ liệu mới được cập nhật và dữ liệu cũ tự động giải phóng khỏi bộ đệm. Bảng dữ liệu thuộc tính trong cửa sổ trượt được chuẩn hóa để loại trừ các bản ghi trùng khớp. Chỉ các biến động vượt ngưỡng mới được giữ lại trong danh sách xử lý tiếp theo. Thuật toán giảm áp lực tính toán lên vi điều khiển của nút cụm. DF-SWin giúp kiểm soát tốt độ trễ truyền thông và tiết kiệm năng lượng vượt trội so với phương pháp lưu trữ tĩnh thông thường.
4.2. Giải pháp DF AMS kết hợp trung bình và trung vị lấy mẫu
Giải pháp DF-AMS kết hợp linh hoạt giữa phương pháp trung bình số học và giá trị trung vị trong lấy mẫu dữ liệu. Khi nhận luồng đo từ các nút thành viên, DF-AMS lọc bỏ các giá trị dị biệt cực trị bằng toán tử trung vị. Sau đó, thuật toán áp dụng giá trị trung bình có trọng số để đại diện cho toàn cụm cảm biến. Cách tiếp cận này loại bỏ ảnh hưởng tiêu cực của các cảm biến bị lỗi hoặc báo sai số liệu. Gói tin kết quả có kích thước rất nhỏ nhưng phản ánh chính xác trạng thái môi trường. Độ phức tạp tính toán của DF-AMS ở mức rất thấp, phù hợp với phần cứng giới hạn của nút cảm biến. Lượng dữ liệu gửi về trạm gốc giảm mạnh, tối ưu hóa tuổi thọ mạng cảm biến toàn diện.
V. Cân bằng tải năng lượng WSN và định tuyến mạng cảm biến
Cân bằng tải năng lượng WSN và xây dựng đường truyền tối ưu quyết định sự sống còn của hệ thống cảm biến. Khi các nút phân bố năng lượng không đồng đều, hiện tượng điểm chết năng lượng sẽ xuất hiện cục bộ. Vùng mạng xung quanh trạm gốc dễ cạn pin sớm do phải chuyển tiếp dữ liệu cho toàn mạng. Việc triển khai giao thức định tuyến phân cụm giúp phân chia không gian mạng thành các vùng kiểm soát cân bằng. Thuật toán định tuyến lựa chọn đường đi ngắn nhất kết hợp với mức pin khả dụng của từng nút. Cây tổng hợp dữ liệu Data Aggregation Tree hỗ trợ gom nhóm dữ liệu theo từng chặng truyền dẫn. Hệ thống vừa hạn chế tắc nghẽn vô tuyến vừa bảo đảm mọi nút tiêu hao năng lượng đồng đều. Nhờ đó, tuổi thọ mạng được kéo dài tối đa.
5.1. Thuật toán LEACH trong WSN và cải tiến phân cụm thích ứng
Thuật toán LEACH trong WSN là giao thức định tuyến phân cụm kinh điển dựa trên cơ chế phân chia vòng lặp. Trong mỗi vòng, các nút tự đề cử ngẫu nhiên để trở thành nút đầu cụm Cluster Head theo xác suất định trước. Cơ chế luân phiên này phân tán đều gánh nặng năng lượng cho tất cả các nút trong mạng. Tuy nhiên, LEACH chuẩn chưa xem xét mức năng lượng dư thừa thực tế của từng nút khi bầu chọn. Luận án cải tiến thuật toán LEACH bằng cách kết hợp thêm trọng số pin còn lại và khoảng cách tới trạm gốc. Các nút có mức năng lượng cao và vị trí trung tâm sẽ ưu tiên được chọn làm cụm trưởng. Mô hình cải tiến giúp loại bỏ nguy cơ nút chết sớm, nâng cao độ bền vững của mạng cảm biến.
5.2. Bảo mật tổng hợp dữ liệu Secure Data Aggregation trong WSN
Bảo mật tổng hợp dữ liệu Secure Data Aggregation là yếu tố sống còn khi triển khai WSN trong môi trường thực địa khắc nghiệt. Trong quá trình tổng hợp, các nút đầu cụm phải đọc và giải mã nội dung để thực hiện phép toán gom dữ liệu. Điều này tạo ra nguy cơ bị nghe lén hoặc chèn dữ liệu giả mạo từ các nút bị xâm nhập. Các giao thức mã hóa đồng cấu và xác thực tính toàn vẹn gói tin được tích hợp trực tiếp vào cây tổng hợp. Cơ chế này cho phép nút trung gian tính toán trực tiếp trên dữ liệu mã hóa mà không cần giải mã. Dữ liệu độc hại được phát hiện và ngăn chặn ngay từ cấp cụm. Giải pháp vừa bảo vệ an toàn thông tin tuyệt đối vừa duy trì chi phí năng lượng truyền thông ở mức tối thiểu.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (142 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTỔNG HỢP DỮ LIỆU NHẰM TI T KIỆM NĂNG LƯỢNG TRONG MẠNG CẢM BI N KHÔNG DÂY LUẬN ÁN TI N S CÔNG NGHỆ THÔNG TIN HÀ NỘI – 2019 TỔNG HỢP DỮ LIỆU NHẰM TI T KIỆM NĂNG LƯỢNG TRONG MẠNG CẢM BI N KHÔNG DÂY Chuyên ngành: MẠNG MÁY T NH VÀ TRUYỀN THÔNG DỮ LIỆU Mã số: 9480102.01 LUẬN ÁN TI N S CÔNG NGHỆ THÔNG TIN NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. N u Đ V t HÀ NỘI – 2019 LỜI CAM ĐOAN Luận án tiến sỹ của tôi với tên đề tài “Tổng hợp dữ liệu nhằm tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây” (tiếng Anh: Data fusion for energy efficiency in wireless sensor networks) là kết quả nghiên cứu của cá nhân tôi cùng với sự hƣớng dẫn tận tình của ngƣời hƣớng dẫn khoa học PGS. Nguyễn Đình Việt. Nội dung luận án không sao chép từ các luận án cũng nhƣ công trình nghiên cứu khoa học khác.
Các nội dung trích dẫn đƣợc tôi chỉ rõ nguồn tài liệu tham khảo ở trong luận án. Tôi cam đoan những điều trên là đúng sự thật, nếu có gì sai, tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm. Hà nội, ngày tháng 4 năm 2019 Nghiên cứu sinh MỤC LỤC MỤC LỤC .1 ANH MỤC C C THU T NG .4 ANH S CH ẢNG .5 ANH S CH H NH V. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.
MẠNG CẢM I N KH NG DÂY. Lịch s phát triển. Kiến trúc mạng cảm biến và một số cách ph n loại. Các thành phần chính của WSNs.
Một số cách phân loại mạng. CÁC VẤN ĐỀ CẦN GIẢI QUY T. Vấn đề tiêu thụ năng lƣợng. Thiết ế no mạng cảm iến.
Tổ chức mạng và định tuyến. Truyền và x l ữ liệu. Tổng hợp dữ liệu. X lý vấn đề ữ liệu ƣ thừa.
CÔNG CỤ MÔ PHỎNG MẠNG CẢM BI N. Bộ mô phỏng NS-2. NS-2 và phần mở rộng mô phỏng WSNs của MIT. MÔ HÌNH TỔNG HỢP D LIỆU VÀ BÀI TOÁN THÀNH PHẦN.
Mô hình tổng hợp dữ liệu. Theo dõi mục tiêu và lựa chọn dữ liệu. Theo dõi mục tiêu dựa vào vị trí của nút. Theo dõi mục tiêu dựa vào thời gian.
Lựa chọn dữ liệu và truyền đến CH. Tổng hợp dữ liệu tại CH. Định tuyến phân cụm thích ứng với năng lƣợng thấp. Tổng hợp dữ liệu tại nút cụm trƣởng.
Các khái niệm về lý thuyết tập thô đƣợc s dụng. Hệ thống thông tin. Hệ quyết định. Lớp con tƣơng đƣơng.
Quan hệ không thể phân biệt đƣợc. Thuộc tính lõi, tập thuộc tính rút gọn. Sự phụ thuộc của thuộc tính. Độ quan trọng của thuộc tính.
Luật quyết định, độ chắc chắn của luật quyết định. Ứng dụng lý thuyết tập thô trong tổng hợp dữ liệu. Ứng dụng để tiền x lý dữ liệu. THEO ÕI MỤC TIÊU TI T KIỆM NĂNG LƢỢNG.
T HEO ÕI MỤC TI U A VÀO KHOẢNG C CH. Giới thiệu bài toán. Giải pháp ETR-DF. Mô phỏng và phân tích kết quả.
Kết luận về giải pháp ETR-DF. T HEO ÕI MỤC TI U TH CH NGHI THEO TH I GIAN. Giới thiệu bài toán. Giải pháp ATTS-DF.
Điểm đo iến động. Thời gian đo th ch ứng. Trạng thái ổn định đo lƣờng. Mô phỏng và phân tích kết quả.
Kết luận về giải pháp ATTS-DF. TI T KIỆM NĂNG LƢỢNG CỤM NÚT CẢM BI N BẰNG ỨNG DỤNG LÝ THUY T T P THÔ. ỨNG DỤNG LÝ T HUY T T P THÔ TẠI CH ĐỂ TỔNG HỢP D LIỆU. Mô tả bài toán DF nhiều nút cảm biến.
Quy trình ứng dụng RST để tổng hợp dữ liệu. Ứng dụng Lý thuyết tập thô để quyết định tổng hợp dữ liệu. Xây dựng tƣơng quan giữa lý thuyết tập thô và tổng hợp dữ liệu. Ứng dụng RST để giải ài toán F th o quy trình 8 ƣớc.
Kết luận về giải pháp ứng dụng lý thuyết tập thô. ỨNG DỤNG LÝ T HUY T T P TH ĐỂ TIỀN X L LIỆU ĐẦU VÀO. Giải pháp DP-DF. Quy trình x lý dữ liệu.
X lý dữ liệu bị mất (thiếu). X lý dữ liệu nhiễu (yếu). Thuật toán x lý dữ liệu bị mất và dữ liệu bị nhiễu. X lý dữ liệu ƣ thừa.
Minh họa và phân tích kết quả. Kết luận về giải pháp DP-DF. S DỤNG HIỆU QUẢ TÀI NGUYÊN CỤM CẢM BI N. L A CHỌN NÚT VÀ D LIỆU CỦA CỤM BẰNG C A SỔ TRƢỢT.
Giới thiệu bài toán. Giải pháp DF-SWin. C a sổ trƣợt. Bảng dữ liệu thuộc tính.
T nh ch thƣớc c a sổ trƣợt. Dữ liệu để tổng hợp. Thuật toán DF-SWin. Cài đặt thuật toán.
Mô phỏng và phân tích kết quả. Kết luận về giải pháp DF-SWin. TỔNG HỢP LIỆU TI T KIỆM NĂNG LƢỢNG TẠI N T CH. Giới thiệu bài toán.
Giải pháp DF-AMS. Mô phỏng và phân tích kết quả. Kết luận về giải pháp DF-AMS. 127 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ.
132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 -3- DANH MỤC CÁC THUẬT NGỮ V tt t ằng ti ng Anh A-D Analog – Digital AMPS Adaptive Multi-domain Power aware Sensors ATTS-DF Adaptive Target Tracking Solutionfor multi-sensor Data Fusion in WSNs BS Base Station CDMA Code Division Multiple Access CH Cluster head DF Data fusion DF-AMS Data Fusion – Average Median Sampling DP-DF Data Pre-processing for Data Fusion DF-SWin Sliding Windows for multi-sensor Data Fusion in WSNs ETR-DF Efficiency in TRacking to target in multi-sensor Data Fusion FLAMA Flow-Aware Medium Access IEEE Institute of Electrical and Electronics Engineers LEACH Low Energy Adaptive Clustering Hierarchy LEACH-C LEACH Centralized LOS Line of Sight LR-WPAN Low Rate Wireless Personal Area Networks MAC Media Access Control MIT Massachusetts Institute of Technology NS Network Simulator OSI Open Systems Interconnection PEGASIS Power Efficient Gathering in Sensor Information System PHY Physical layer PTW Pipelined Tone Wakeup PU Processing unit RSSI Received Signal Strength Indicator RST Rough Set Theory SOFAR Sound Fixing and Ranging channel SOSUS Sound Surveillance System STEM Sparse Topology and Energy Management SU Sensing unit Tag Target TDMA Time Division Multiple Access TOA Time of arrival TRAMA TRaffic-Adaptive Medium Access WINS Wireless Integrated Network Sensors WPAN Wireless Personal Area Network WSNs Wireless Sensor Networks -4- DANH SÁCH BẢNG Bảng 2. Các tham số trong mô phỏng giải pháp ETR-DF. Hiệu quả của việc giảm số lƣợng gói tin của ETR-DF và LEACH.
Phân bố xác suất trong m lần đo. Các tham số chính của mô phỏng. Hệ thống thông tin an đầu của WSNs. Lớp tập con tƣơng đƣơng.
Ma trận phân biệt. Dữ liệu CH nhận của khung truyền F1. Dữ liệu CH nhận của khung truyền Fk. IS tại thời điểm bắt đầu tiền x lý.
Giá trị của các thuộc tính Aj. Dữ liệu đo của mạng cảm biến. Xác suất khi dữ liệu đo ị thiếu. Xác suất khi dữ liệu đo ị nhiễu.
Dữ liệu đã x lý thiếu, nhiễu. Ma trận phân biệt. Các phƣơng án ữ kiện đã đƣợc rút gọn để tổng hợp dữ liệu. Dữ liệu thuộc tính chƣa sắp xếp.
Dữ liệu thuộc tính đã đƣợc sắp xếp. Quy ƣớc ký hiệu s dụng trong thuật toán. Các tham số chính s dụng trong mô phỏng DF-SWin. Số cụm và số nút trong mỗi cụm trong quá trình mô phỏng.
Kết quả mô phỏng tại thời điểm 80 giây và 320 giây. Kết quả áp dụng trong thời gian mô phỏng. Dữ liệu đo tại thời điểm tổng hợp. Mức đo, giá trị đo của các tham số.
Năng lƣợng của các nút trong c ụm. Dữ liệu cảm biến của cụm tại thời điểm 200s. 124 -5- DANH SÁCH H NH V Hình 1. Kiến trúc ph n l ớp các giao thức mạng WSNs [36].
Mô hình mạng cảm biến không dây [13, 40]. Hƣớng tiếp cận theo kiến trúc mạng [38]. Sơ đồ cung cấp năng lƣợng cho nút cảm biến [39, 56]. Mức tiêu thụ năng lƣợng của các đơn vị chức năng của nút cảm iến 48.
Tổng hợp dữ liệu nhiều nút cảm biến không dây. So sánh lƣu lƣợng theo 2 mô hình truyền dữ liệu của WSNs. Tỉ lệ s dụng các phần mềm mô phỏng [71]. Mô hình tổng hợp dữ liệu và các bài toán thành phần.
Các phƣơng pháp th o i mục tiêu 13. Vị trí của nút cảm biến so với CH và Tag. Các vùng ƣu tiên và các mức ƣu tiên. Tọa độ mục tiêu và các nút trong mặt ph ng hảo sát.
Phân bố nút, CH và mục tiêu (Tag) ở giây thứ 80. Áp dụng để lựa chọn nút: a) Cụm 1: 48 nút; b) Cụm 4: 16 nút. Áp dụng thuật giải đối với Cụm 7 thời điểm giây thứ 120. So sánh việc s dụng năng lƣợng giữa ETR-DF và LEACH.
Các mốc thời gian và trạng thái làm việc của nút. Thay đổi của thuộc t nh hi vƣợt ngƣỡng. Mô hình chuyển trạng thái của nút cảm biến. Mô hình trạng thái thích ứng của giải pháp ATTS-DF.
Số nút cảm biến tham gia mô phỏng ATTS-DF. Truyền dữ liệu của các nút cảm biến trong thời gian mô phỏng. Đồ thị truyền dữ liệu của nút số 16 của LEACH. Hiệu quả việc giảm dữ liệu truyền của ATTS-DF so với LEACH.
So sánh mức tiêu thụ năng lƣợng của các nút giữa ATTS-DF và LEACH. Mô tả bài toán tổng hợp dữ liệu có s dụng RST. Mô hình x lý, tổng hợp dữ liệu tại nút CH. Truyền dữ liệu theo khung tin (frame) và theo chu kỳ (T).
Lƣu đồ luồng dữ liệu giải pháp DF-SWin. So sánh kết quả mô phỏng đối với các phƣơng án thay đổi số nút. So sánh mức dự trữ năng lƣợng giữa DF-SWin và LEACH. Minh họa DF từ n nút cảm biến, mỗi nút đo l tham số về mục tiêu.
Mô hình x lý dữ liệu của DF-AMS. Tỉ lệ nút đƣợc khảo sát và tổng số nút còn hoạt động. So sánh năng lƣợng EAvg và E Med. Lựa chọn nút cảm biến thông qua ESelect.
So sánh số lƣợng gói tin truyền bằng DF-AMS và LEACH. Kết quả tổng hợp dữ liệu của 3 tham số đo lƣờng. 125 -7- MỞ ĐẦU Sự xuất hiện của các mạng cảm biến không dây – WSNs (Wireless Sensor Networks) và các ứng dụng của chúng là một trong những xu hƣớng công nghệ chiếm ƣu thế phù hợp với xu thế phát triển của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ 4 hiện nay và trong những thập kỷ tới. Các mạng này đƣợc thiết kế bởi số lƣợng nút cảm biến (sensor), ch thƣớc và chức năng mỗi nút tùy thuộc vào từng ứng dụng cụ thể, chúng có thể hoạt động độc lập hoặc theo nhóm.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Đình Việt (2019). Luận án tổng hợp dữ liệu tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây [Luận án tiến sĩ, Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/luan-an-tong-hop-du-lieu-tiet-kiem-nang-luong-mang-cam-bien-khong-day
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tổng hợp dữ liệu tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tổng hợp dữ liệu nhằm tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây. Đề xuất phương pháp tối ưu hóa hiệu suất và giảm thiểu tiêu thụ năng lượng.
Luận án "Luận án tổng hợp dữ liệu tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Luận án tổng hợp dữ liệu tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tổng hợp dữ liệu tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" thuộc chuyên ngành MẠNG MÁY TÍNH VÀ TRUYỀN THÔNG DỮ LIỆU. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Luận án tổng hợp dữ liệu tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tổng hợp dữ liệu tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tổng hợp dữ liệu tiết kiệm năng lượng trong mạng cảm biến không dây" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.