Luận án tiến sĩ: Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 tại Viện NLNTVN - Trần Việt Phú
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân VVER-1000 nhằm nâng cao hiệu suất và an toàn vận hành.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
146
Thời gian đọc
22 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giới thiệu tối ưu thay đảo nhiên liệu VVER-1000 hiệu quả
- Số trang:
- 146 trang
- Trường:
- Viện Năng lượng Nguyên tử Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Vật lý nguyên tử và hạt nhân
- Tác giả:
- Trần Việt Phú
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giới thiệu tối ưu thay đảo nhiên liệu VVER 1000 hiệu quả
Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân VVER-1000 là một thách thức quan trọng. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu suất vận hành lò phản ứng. Đồng thời, cần đảm bảo an toàn và giảm chi phí. Nghiên cứu này tập trung vào việc phát triển các phương pháp tiên tiến. Các phương pháp này giúp tìm kiếm cấu hình nạp tải nhiên liệu tối ưu. Cấu hình này giúp kéo dài chu trình vận hành và cải thiện phân bố công suất. Bài toán tối ưu nạp tải nhiên liệu đòi hỏi sự kết hợp giữa mô phỏng vật lý lò và thuật toán tìm kiếm hiệu quả. Một chương trình mô phỏng vùng hoạt động (LPO-V) đã được xây dựng. Chương trình này mô tả chính xác hành vi của lò phản ứng VVER-1000. Hai thuật toán tối ưu hóa tiên tiến, ESA và SHADE, được áp dụng. Việc này nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa phức tạp. Các kết quả mang lại những cải tiến đáng kể trong thiết kế và vận hành lò VVER-1000. Nghiên cứu đóng góp vào sự phát triển bền vững của năng lượng hạt nhân.
1.1. Tổng quan vấn đề thay đảo nhiên liệu lò phản ứng
Bài toán thay đảo nhiên liệu là một khía cạnh cốt lõi trong quản lý lò phản ứng. Việc sắp xếp các bó nhiên liệu mới và đã cháy vào lõi lò ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất. Mục tiêu là tạo ra một phân bố công suất đều nhất có thể. Điều này giúp tránh các điểm nóng cục bộ và kéo dài tuổi thọ nhiên liệu. Các lò phản ứng VVER-1000 có cấu hình lõi phức tạp. Điều này khiến việc tìm kiếm cấu hình tối ưu trở nên khó khăn. Phương pháp truyền thống thường tốn thời gian và không đảm bảo tối ưu toàn cục. Do đó, cần có các công cụ và thuật toán tối ưu hóa hiện đại. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định chính xác và hiệu quả.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu và ứng dụng cho lò VVER 1000
Mục tiêu chính của nghiên cứu này là phát triển và xác minh các phương pháp tối ưu. Các phương pháp này được áp dụng cho bài toán thay đảo nhiên liệu của lò phản ứng VVER-1000. Cụ thể, nghiên cứu nhằm xây dựng một công cụ mô phỏng vật lý lò đáng tin cậy. Sau đó, các thuật toán ESA và SHADE được cải tiến và triển khai. Các thuật toán này sẽ tìm ra các cấu hình nạp tải tối ưu. Các cấu hình này đáp ứng các ràng buộc về an toàn và hiệu suất. Ứng dụng của nghiên cứu nằm ở việc cải thiện quy trình vận hành. Nó giúp giảm thiểu chi phí nhiên liệu. Đồng thời, nó tăng cường độ an toàn và hiệu suất phát điện của các nhà máy điện hạt nhân VVER-1000.
II. Phát triển công cụ mô phỏng lò VVER 1000 LPO V chính xác
Việc tối ưu thay đảo nhiên liệu lò VVER-1000 đòi hỏi một công cụ mô phỏng vật lý lò chính xác. Chương trình LPO-V (Loading Pattern Optimization for VVER) đã được phát triển. Chương trình này giải các phương trình khuếch tán neutron trong hệ tọa độ tam giác. Phương pháp sai phân hữu hạn được áp dụng để giải các phương trình này. LPO-V được thiết kế đặc biệt cho các lò phản ứng VVER-1000. Chương trình có khả năng tính toán phân bố công suất và độ tái tới hạn của lõi. Độ chính xác và hiệu suất tính toán của LPO-V là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng của quá trình tối ưu hóa. Một bài toán chuẩn lò VVER-1000 nạp nhiên liệu MOX đã được sử dụng để xác minh. Kết quả xác minh cho thấy LPO-V hoạt động chính xác và hiệu quả. Nó cung cấp nền tảng vững chắc cho các thuật toán tối ưu hóa sau này.
2.1. Xây dựng chương trình LPO V cho tính toán lõi lò
Chương trình LPO-V được xây dựng để thực hiện tính toán vật lý lõi lò VVER-1000. LPO-V giải các phương trình khuếch tán đa nhóm ở trạng thái ổn định. Nó sử dụng phương pháp sai phân hữu hạn để rời rạc hóa không gian. Điều này cho phép mô hình hóa chi tiết các bó nhiên liệu và vật liệu trong lõi. Chương trình còn tích hợp phương pháp lặp SOR (Successive Over-Relaxation). Nó giúp tăng tốc độ hội tụ của các phép tính. LPO-V cung cấp thông tin về hệ số nhân neutron hiệu dụng (keff) và phân bố công suất. Đây là các tham số đầu vào quan trọng cho quá trình tối ưu hóa cấu hình nạp tải nhiên liệu. Mã nguồn của LPO-V được tối ưu hóa để đảm bảo tính toán nhanh chóng và đáng tin cậy.
2.2. Xác minh độ chính xác và hiệu suất của LPO V
Việc xác minh LPO-V là một bước thiết yếu. Chương trình được so sánh với các kết quả của một bài toán chuẩn VVER-1000 nạp nhiên liệu MOX. Bài toán chuẩn này được chấp nhận rộng rãi trong cộng đồng khoa học. Các thông số như keff, phân bố công suất và hệ số an toàn được đánh giá. Kết quả xác minh chứng tỏ LPO-V có độ chính xác cao. Độ lệch so với bài toán chuẩn nằm trong giới hạn cho phép. Hơn nữa, LPO-V cho thấy hiệu suất tính toán tốt hơn so với một số mô-đun mô phỏng hiện có. Điều này khẳng định LPO-V là một công cụ đáng tin cậy. Nó phù hợp để sử dụng trong bài toán tối ưu thay đảo nhiên liệu lò VVER-1000.
III. Phương pháp ESA tối ưu thay đảo nhiên liệu VVER 1000
Phương pháp mô phỏng tôi kim tiến hóa (ESA - Evolutionary Simulated Annealing) là một công cụ mạnh mẽ. Nó được phát triển để tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000. ESA là sự cải tiến từ phương pháp tôi kim (SA) và tôi kim thích nghi (ASA). ESA tích hợp các toán tử của thuật toán tiến hóa như trao đổi chéo và đột biến. Các toán tử này tạo ra các cấu hình nạp tải nhiên liệu thử nghiệm mới một cách hiệu quả hơn. Điều này giúp ESA khám phá không gian tìm kiếm rộng lớn. Đồng thời, nó tránh được việc mắc kẹt tại các cực tiểu cục bộ. Quá trình tối ưu hóa với ESA bắt đầu từ một cấu hình ngẫu nhiên. Sau đó, nó dần dần hội tụ về một cấu hình tối ưu. Phương pháp này đặc biệt phù hợp với các bài toán có không gian tìm kiếm rời rạc và phức tạp. Việc chọn lọc và thích nghi các tham số của ESA là rất quan trọng để đạt được hiệu quả cao.
3.1. Cơ chế cải tiến của ESA từ phương pháp SA và ASA
ESA kế thừa nguyên tắc của SA và ASA. SA mô phỏng quá trình làm nguội kim loại để tìm trạng thái năng lượng thấp nhất. ASA cải thiện SA bằng cách điều chỉnh tham số nhiệt độ một cách linh hoạt hơn. ESA tiếp tục cải tiến bằng cách kết hợp cơ chế của thuật toán tiến hóa. Cụ thể, các toán tử trao đổi chéo (crossover) và đột biến (mutation) được thêm vào. Toán tử trao đổi chéo giúp kết hợp các đặc điểm tốt từ các cấu hình nạp tải khác nhau. Toán tử đột biến tạo ra sự đa dạng, giúp thoát khỏi các vùng tối ưu cục bộ. Sự kết hợp này giúp ESA có khả năng tìm kiếm mạnh mẽ hơn. Nó giúp khám phá các giải pháp tiềm năng trong không gian rộng lớn của bài toán thay đảo nhiên liệu.
3.2. Ứng dụng ESA cho VVER 1000 MOX core benchmark
ESA đã được ứng dụng thành công cho bài toán tối ưu nạp tải nhiên liệu MOX core benchmark của VVER-1000. Các tính toán đã được thực hiện để xác định các tham số điều khiển tối ưu cho ESA. Các tham số này bao gồm tốc độ làm nguội, số lượng thế hệ và xác suất đột biến/trao đổi chéo. ESA được chứng minh là có khả năng tìm ra các cấu hình nạp tải nhiên liệu cải thiện đáng kể. Các cấu hình này có keff và phân bố công suất tối ưu. Kết quả cho thấy ESA vượt trội so với các phương pháp SA và ASA truyền thống. Nó mang lại các giải pháp có chất lượng cao hơn trong thời gian tính toán hợp lý. Việc này khẳng định tính hiệu quả của ESA trong việc tối ưu hóa thực tế cho các lò VVER-1000.
IV. Phương pháp SHADE tối ưu cấu hình nạp tải VVER 1000
Phương pháp tiến hóa vi phân dựa trên lịch sử thành công (SHADE - Success-History based Adaptive Differential Evolution) là một thuật toán tối ưu hóa tiên tiến khác. SHADE được triển khai để tối ưu hóa thay đảo nhiên liệu lò VVER-1000. SHADE là một phiên bản cải tiến của thuật toán tiến hóa vi phân (DE) cổ điển. DE ban đầu yêu cầu xác định ba tham số điều khiển. SHADE đơn giản hóa quá trình này bằng cách chỉ cần hai tham số chính: kích thước quần thể (NP) và kích thước bộ nhớ lịch sử (H). Cơ chế thích ứng dựa trên lịch sử thành công của SHADE tự động điều chỉnh các tham số điều khiển. Các tham số này bao gồm tỷ lệ đột biến (F) và tỷ lệ trao đổi chéo (CR). Điều này giúp SHADE tự động tối ưu hóa quá trình tìm kiếm. Nó không yêu cầu người dùng phải tinh chỉnh thủ công các tham số phức tạp. SHADE có khả năng tìm kiếm mạnh mẽ và hiệu quả trong việc giải quyết các bài toán tối ưu hóa phức tạp.
4.1. SHADE cải tiến thuật toán tiến hóa vi phân DE
SHADE là một cải tiến đáng kể của thuật toán DE cổ điển. DE hoạt động hiệu quả nhưng cần người dùng lựa chọn cẩn thận các tham số F và CR. SHADE giải quyết vấn đề này bằng cách đưa vào cơ chế thích ứng dựa trên lịch sử thành công. Các giá trị F và CR được lưu trữ và cập nhật dựa trên hiệu quả của chúng trong quá trình tìm kiếm. Nếu một cặp (F, CR) dẫn đến giải pháp tốt, nó sẽ được ưu tiên trong các thế hệ sau. Cơ chế này giúp SHADE tự động học hỏi và điều chỉnh chiến lược tìm kiếm. Nó tự động thích nghi với đặc điểm của bài toán. Điều này giúp SHADE đạt được hiệu suất tối ưu mà không cần tinh chỉnh thủ công phức tạp.
4.2. Điều chỉnh SHADE cho bài toán thay đảo nhiên liệu rời rạc
Bài toán thay đảo nhiên liệu là một bài toán tối ưu hóa rời rạc. Các biến là các vị trí của các bó nhiên liệu. Tuy nhiên, SHADE ban đầu được thiết kế cho các bài toán tối ưu hóa liên tục. Để áp dụng SHADE cho bài toán này, một phương pháp tiếp cận chỉ số vị trí tương đối đã được triển khai. Phương pháp này chuyển đổi các biến thực được SHADE xử lý thành các biến số nguyên. Các biến số nguyên này đại diện cho các vị trí của các bó nhiên liệu trong lõi lò. Việc chuyển đổi này đảm bảo SHADE có thể hoạt động hiệu quả với không gian tìm kiếm rời rạc. Các tính toán đã được thực hiện để xác định các tham số điều khiển tối ưu của SHADE. Các tham số này giúp tối ưu hóa thay đảo nhiên liệu VVER-1000. Nó đảm bảo các giải pháp chất lượng cao và khả thi.
V. So sánh hiệu quả ESA và SHADE trong tối ưu VVER 1000
Việc so sánh giữa phương pháp ESA và SHADE là cần thiết. Nó giúp đánh giá hiệu quả của chúng trong tối ưu thay đảo nhiên liệu lò VVER-1000. Cả hai thuật toán đều cho thấy khả năng tìm ra các cấu hình nạp tải tối ưu. Các cấu hình này cải thiện các chỉ số vật lý lò quan trọng. Các chỉ số này bao gồm hệ số nhân neutron hiệu dụng (keff) và độ đều của phân bố công suất. SHADE, với cơ chế thích nghi tự động, thường đạt được các giải pháp chất lượng cao hơn. Nó cũng yêu cầu ít sự can thiệp của người dùng hơn trong việc tinh chỉnh tham số. Tuy nhiên, ESA cũng thể hiện hiệu quả mạnh mẽ. Nó đặc biệt ở các bài toán có không gian tìm kiếm rất lớn và phức tạp. Cả hai phương pháp đều cung cấp những công cụ quý giá. Chúng giúp các kỹ sư lò phản ứng đưa ra quyết định sáng suốt. Việc này cải thiện hiệu suất và an toàn của các nhà máy điện hạt nhân VVER-1000.
5.1. Kết quả tối ưu từ phương pháp ESA và SHADE
Các tính toán thực nghiệm đã chứng minh hiệu quả của cả ESA và SHADE. Cả hai phương pháp đều thành công trong việc tìm kiếm các cấu hình nạp tải nhiên liệu tối ưu. Các cấu hình này có hệ số keff cao và phân bố công suất đồng đều. So với các phương pháp truyền thống, ESA và SHADE tạo ra các giải pháp vượt trội. SHADE thường cho thấy khả năng tìm ra các giải pháp có chất lượng tổng thể tốt hơn. Nó có khả năng khám phá không gian tìm kiếm hiệu quả hơn. Kết quả cũng chỉ ra rằng việc lựa chọn tham số điều khiển có tác động lớn đến hiệu suất. Các nghiên cứu đã được thực hiện để xác định các bộ tham số tối ưu cho từng thuật toán.
5.2. Đánh giá hiệu suất tổng thể và điểm mạnh của mỗi phương pháp
Đánh giá hiệu suất tổng thể cho thấy cả ESA và SHADE đều là những công cụ mạnh mẽ. ESA có điểm mạnh ở khả năng thoát khỏi các cực tiểu cục bộ. Nó sử dụng cơ chế tôi kim kết hợp với toán tử tiến hóa. SHADE nổi bật với khả năng tự thích nghi các tham số điều khiển. Điều này giúp nó tối ưu hóa quá trình tìm kiếm một cách tự động. Nó giảm bớt gánh nặng tinh chỉnh cho người dùng. Đối với bài toán tối ưu thay đảo nhiên liệu VVER-1000, SHADE thường cho thấy sự ổn định và chất lượng giải pháp cao hơn. Tuy nhiên, ESA có thể là lựa chọn tốt trong những trường hợp cần khám phá triệt để không gian giải pháp. Sự lựa chọn giữa hai phương pháp phụ thuộc vào đặc điểm cụ thể của bài toán và nguồn lực tính toán.
VI. Kết luận và hướng phát triển tối ưu nhiên liệu VVER 1000
Nghiên cứu đã thành công trong việc phát triển và ứng dụng các phương pháp tối ưu. Cụ thể là ESA và SHADE. Các phương pháp này giúp giải quyết bài toán tối ưu thay đảo nhiên liệu lò VVER-1000. Chương trình mô phỏng LPO-V được xác minh có độ chính xác và hiệu suất cao. Nó là nền tảng vững chắc cho các thuật toán tối ưu hóa. Cả ESA và SHADE đều chứng tỏ khả năng tìm kiếm các cấu hình nạp tải tối ưu. Các cấu hình này cải thiện hiệu suất và an toàn của lò phản ứng. SHADE thể hiện ưu điểm với khả năng tự thích nghi. Điều này giảm bớt sự can thiệp của người dùng. Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển tiềm năng. Nó giúp nâng cao hơn nữa hiệu quả vận hành các nhà máy điện hạt nhân VVER-1000. Các đóng góp này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng.
6.1. Tóm tắt các thành tựu chính của nghiên cứu này
Nghiên cứu đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng. Đầu tiên, một chương trình mô phỏng vùng hoạt động (LPO-V) chuyên biệt cho VVER-1000 đã được phát triển. Chương trình này đã được xác minh về độ chính xác và hiệu suất. Thứ hai, phương pháp tôi kim tiến hóa (ESA) được cải tiến và áp dụng thành công. Nó giải quyết bài toán tối ưu hóa cấu hình nạp tải. Thứ ba, phương pháp tiến hóa vi phân dựa trên lịch sử thành công (SHADE) cũng được triển khai. SHADE được điều chỉnh cho bài toán rời rạc và đạt hiệu quả cao. Cuối cùng, một sự so sánh toàn diện giữa ESA và SHADE đã được thực hiện. Nó làm nổi bật điểm mạnh và hạn chế của mỗi phương pháp. Các kết quả đều khẳng định khả năng tối ưu hóa đáng kể cho lò VVER-1000.
6.2. Triển vọng nghiên cứu tương lai và ứng dụng thực tiễn
Nghiên cứu này mở ra nhiều hướng phát triển trong tương lai. Có thể tiếp tục cải tiến các thuật toán ESA và SHADE. Mục tiêu là nâng cao hơn nữa hiệu suất tìm kiếm và khả năng xử lý các ràng buộc phức tạp. Việc tích hợp các yếu tố bất định và các thông số vận hành thực tế là một hướng quan trọng. Nghiên cứu cũng có thể mở rộng ứng dụng sang các loại lò phản ứng khác. Ví dụ như các lò VVER-440 hoặc PWR. Triển vọng ứng dụng thực tiễn bao gồm việc tích hợp các phương pháp này vào hệ thống quản lý nhiên liệu của các nhà máy điện hạt nhân. Điều này giúp tối ưu hóa chu trình nhiên liệu. Nó giảm thiểu chi phí và tăng cường độ an toàn. Nghiên cứu này đặt nền móng cho việc vận hành hiệu quả hơn các lò phản ứng hạt nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (146 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộMINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING MINISTRY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY VIETNAM ATOMIC ENERGY INSTITUTE TRAN VIET PHU STUDY ON FUEL LOADING PATTERN OPTIMIZATION FOR VVER-1000 NUCLEAR REACTOR DISSERTATION FOR THE DOCTOR DEGREE OF PHYSICS Hanoi - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ KHOA HỌC VÀ CÔNG NGHỆ VIỆN NĂNG LƯỢNG NGUYÊN TỬ VIỆT NAM TRẦN VIỆT PHÚ NGHIÊN CỨU TỐI ƯU THAY ĐẢO NHIÊN LIỆU LÒ PHẢN ỨNG HẠT NHÂN VVER-1000 LUẬN ÁN TIẾN SĨ VẬT LÝ Chuyên ngành: Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân Mã số: 9.06 Giáo viên hướng dẫn: o 1. TRẦN Hoài Nam 2. YAMAMOTO Akio Hà Nội - 2022 MINISTRY OF EDUCATION AND TRAINING MINISTRY OF SCIENCE AND TECHNOLOGY VIETNAM ATOMIC ENERGY INSTITUTE TRAN VIET PHU STUDY ON FUEL LOADING PATTERN OPTIMIZATION FOR VVER-1000 NUCLEAR REACTOR DISSERTATION FOR THE DOCTOR DEGREE OF PHYSICS Major: Nuclear and Atomic Physics Code: 9. TRAN Hoai Nam 2.
YAMAMOTO Akio Hanoi - 2022 Contents Declaration of Authorship iii Acknowledgements iv Dedication v Tóm tắt vi Abstract viii List of Abbreviations x List of Figures xii List of Tables xiv 1 Introduction 1 1.2 Description of fuel LP optimization problem .3 Overview of methods applied to fuel LP optimization .4 Overview of VVER reactor .5 Purposes of this dissertation. 19 2 Methods and development 21 2.2 VVER-1000 MOX core benchmark .3 Data preparation for core calculations .4 Development of LPO-V code for core physics calculations .1 Steady-state multi-group diffusion equations .2 Finite difference method for spatial discretization .4 Successive over-relaxation method .5 Core modeling by LPO-V code .6 Verification of core calculations .5 Development of ESA method .1 SA and ASA methods .6 Development of a discrete SHADE method .1 Classics Differential Evolution .3 Success-history based adaptation .4 Discrete SHADE method .8 Mann-Whitney U Test. 67 3 Loading pattern optimization of VVER-1000 reactor 68 3.2 LP optimization of VVER-1000 core using ESA method .1 Selection of ESA method .2 Comparison among SA, ASA and ESA .3 LP optimization of the VVER-1000 MOX core using ESA method 76 3.3 LP optimization of VVER-1000 reactor using SHADE method .1 Determination of control parameters .2 LP optimization of the VVER-1000 MOX core using SHADE method .4 Optimal core loading pattern of SHADE and ESA .5 Conclusions of Chapter 3. 88 4 Conclusions and future work 91 4.
94 Papers published during the dissertation 96 REFERENCES 98 APPENDICES 118 A VVER-1000 MOX core Benchmark specification 118 B Cross sections of materials 118 Declaration of Authorship I certify that this dissertation entitled "STUDY ON FUEL LOADING PAT- TERN OPTIMIZATION FOR VVER-1000 NUCLEAR REACTOR" is my own origi- nal work except where otherwise clearly indicated. I confirm that the dissertation sub- mitted to the Nuclear Training Center, Vietnam Atomic Energy Institute was mainly done during my candidature for a PhD degree under the supervision of Assoc. Tran Hoai Nam and Prof. TRAN VIET PHU iii Acknowledgements This dissertation presents a long-term work in an interesting field of nuclear and atomic physics.
The dissertation was performed with great supports from my colleagues and the encouragements of my relatives together with my individual endeavor. iv Dedication To my wife and sons, who have constantly supported me throughout challenging years. To my parents, my younger sister, who are always next to me with love. v Tóm tắt Luận văn này trình bày nghiên cứu về tối ưu thay đảo nhiên liệu cho lò phản ứng VVER.
Một chương trình mô phỏng vùng hoạt (LPO-V) đã được phát triển cho các lò phản ứng VVER, cùng với các phương pháp tìm kiếm tối ưu hóa. Chương trình này giải các phương trình khuếch tán trong ô mạng tam giác dựa trên phương pháp sai phân hữu hạn. Việc xác minh chương trình LPO-V được thực hiện dựa trên một bài toán chuẩn của lò VVER-1000 nạp tải nhiên liệu MOX. Kết quả cho thấy chương trình có độ chính xác đảm bảo và hiệu suất tốt hơn mô-đun CITATION.
Hai phương pháp tối ưu hóa tiên tiến đã được phát triển cho bài toán tối ưu nạp tải nhiên liệu của lò phản ứng VVER-1000: Phương pháp mô phỏng tôi kim tiến hóa (ESA) và phương pháp tiến hóa vi phân dựa trên lịch sử thành công (SHADE). Phương pháp ESA được cải tiến từ phương pháp mô phỏng tôi kim nguyên bản (SA) bằng cách sử dụng các toán tử trao đổi chéo và đột biến để tạo ra các cấu hình nạp tải thử nghiệm mới. Phương pháp SHADE sử dụng cơ chế thích ứng dựa trên lịch sử của các tham số điều khiển thành công, tức là tỷ lệ đột biến F và tỷ lệ trao đổi chéo CR, để cải thiện thuật toán tiến hóa vi phân (DE) ban đầu. Do đó, thay vì ba tham số điều khiển trong DE ban đầu, phương pháp SHADE bao gồm hai tham số là kích thước quần thể N P và kích thước bộ nhớ lịch sửH.
Để áp dụng phương pháp SHADE cho bài toán tối ưu thay đảo nhiên liệu, phương pháp tiếp cận chỉ số vị trí tương đối đã được triển khai để chuyển đổi các biến thực thành các biến số nguyên. Các tính toán đã được thực hiện để chọn các thông số điều khiển phù hợp của SHADE cho bài toán tối ưu thay đảo nhiên liệu của lò phản ứng VVER-1000 nạp tải MOX. vi Tóm tắt vii Các tính toán số cho bải toán tối ưu thay đảo nhiên liệu của lò VVER-1000 nạp tải MOX đã được thực hiện bằng các phương pháp ESA và SHADE, có so sánh với SA, mô phỏng tôi kim thích ứng (ASA) và DE. Một hàm mục tiêu đã được chọn để tối đa hóa kef f , đồng thời làm phẳng phân bố công suất hướng tâm.
Kết quả cho thấy kef f của cấu hình tối ưu lớn hơn của cấu hình tham chiếu khoảng 1580 pcm. Trong khi đó, hệ số đỉnh công suất xuyên tâm (P P F ) của cấu hình tối ưu nhỏ hơn khoảng 2,4 % so với cấu hình tham chiếu. Sự khác biệt thống kê giữa các phương pháp này cũng được đánh giá dựa trên phương pháp Mann-Whitney U-test. Kết quả cho thấy rằng phương pháp ESA và SHADE có hiệu suất tương đương với DE và lợi thế hơn so với SA và ASA.
Việc phát triển thêm các phương pháp và mở rộng ứng dụng của chúng cho các vấn đề khác về tối ưu thay đảo nhiên liệu vẫn sẽ được tiếp tục nghiên cứu trong tương lai. Abstract This dissertation presents a research on optimization of fuel loading pattern (LP) for VVER reactor. A core physics calculation code (LPO-V) has been developed for VVER reactors, and coupled with optimization search methods. This code solves diffusion equations in triangular meshes based on finite difference method.
Verification for the LPO-V code was performed based on the VVER-1000 MOX benchmark core in comparison with MCNP4c calculations. The results show that the code has a high accuracy and better performance than the CITATION module. Two advanced optimization methods have been developed for the problem of fuel loading optimization of VVER-1000 reactor: Evolutionary Simulated Anneal- ing (ESA) method and discrete Success-History based Adaptive Differential Evolution (SHADE) method. The ESA method which was improved from the original simulated annealing (SA) by using crossover and mutation operators to generate new trial load- ing patterns.
The SHADE method uses an adaptive mechanism based on a historical record of successful control parameters, i. mutant scale F and crossover ratio CR, to improve the original Differential Evolution (DE) algorithm. Therefore, instead of three control parameters in the original DE, the SHADE method consists of two parameters of population size N P and memory size H. To apply SHADE method to the fuel LP optimization, a relative position indexing approach was deployed to convert real variables into integer variables.
Calculation surveys was performed to select suitable control parameters of the SHADE for the LP optimization problem of the VVER-1000 MOX core. Numerical calculations for optimizing fuel LP of the VVER-1000 MOX core have been conducted using the ESA and SHADE methods in comparison with Sim- ulated Annealing (SA) and Adaptive Simulated Annealing (ASA). A fitness function was chosen to maximize the kef f , while flattening the radial power distribution. The results show that the kef f of the optimal LP is greater than that of the reference core by about 1580 pcm.
Whereas, the radial power peaking factor (P P F ) of the optimal LP viii Abstract ix is about 2.4% smaller than that of the reference core. Statistical differences between these methods were also evaluated based on the Mann-Whitney U test. The results show that the ESA and SHADE methods are advantageous over SA and ASA. Further development of the methods and extension of their application to other problem of fuel loading optimization are being continued in the future work.
List of Abbreviations 1D 1-Dimensional 2D 2-Dimensional 3D 1-Dimensional ACO Ant Colony Optimization ASA Adaptive Simulated Annealing BC Boundary Condition BE Binary Exchange BOC Beginning of Cycle BWR Boiling Water Reactor DE Differential Evolution DS Direct Search EM Evolution Method ENDF Evaluated Nuclear Data File ESA Evolutionary Simulated Annealing FA Fuel Assembly FDM Finite Difference Method FF Fitness Function GA Genetic Algorithms ICFM In-core Fuel Management ke f f Effective Multiplication Factor LP Loading Pattern LPO-V Loading Pattern Optimization of VVER x Abstract xi LWR Light Water Reactor MCNP Monte Carlo N-Particle MOX Mixed Oxide Fuel pcm per cent mille PPF Power Peaking Factor PSO Particle Swarm Optimization PWR Pressurized Water Reactor RPI Relative Position Indexing SA Simulated Annealing SCWR Supercritical Water-Cooled Reactors SHADE Success-History based Adaptive Differential Evolution SOR Successive Over-Relaxation TS Tabu Search VVER Vodo-Vodyanoi Energetichesky Reaktor Vodo-Vodyanoi Energetichesky Reactor Tipovoi VVER-TOI Optimizirovanniy Informatizirovanniy List of Figures 1.1 Diagram of a nuclear reactor cycle.2 Three LP samples of VVER-1000 MOX core .3 Sample of local and global optimums .4 Main components of a VVER reactor [87] .5 VVER reactor vessel [88] .6 Sample VVER assembly (a) and VVER reactor core (b) .7 Fuel designs of VVER-1000 (TVS-2) and VVER-1200 (TVS-2006) [92] .1 Structure and dimensions of the VVER-1000 benchmark core [5].2 VVER-1000 benchmark core with 30% MOX fuel loading. Each hexag- onal block shows the identification number of the fuel assembly (upper) and the fuel type (lower).3 UO2 and MOX assemblies of the VVER-1000 benchmark core [5].4 Fuel cell, Central tube/Guide tube cell and absorber rod cell of the VVER-1000 benchmark [5].5 one-sixth model of VVER-1000 assembly.6 2D triangular mesh (a) and mesh’s neighbours (b) in the FDM.7 Form of the matrix A in 2D model of the FDM.8 Free surface boundary condition.9 Reflective boundary condition.10 Periodic boundary condition.11 VVER-1000 core model with 24 triangular meshes per assembly in the LPO-V code.12 kinf as function of burnup in U O2 and MOX assemblies.13 Comparison of the power distributions in states S1 (a) and S4 (b) ob- tained from LPO-V and MCNP4c calculations.14 Crossover 1 (C1) exchanging two assemblies randomly between the parents.15 Crossover 2 (C2) exchanging a random block between the parents.16 Example of the relative position indexing (RPI) approach to convert a real vector to an integer vector.17 Flowchart of the discrete SHADE method for the problem of LP opti- mization. 63 xii List of Figures xiii 2.18 Survey for selecting the weighting factors wp (a) and wf (b). The values of kef f , P P F and F latness were taken as the average of 20 independent runs using SA (α = 0.0 was set in the survey of wp , and wp = 2.5 was set in the survey of wf.
The values of wp = 2.1 fitness function F 1 obtained with 50 independent runs of the ESA methods.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Việt Phú (2022). Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 bằng ESA và SHADE [Luận án tiến sĩ, Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/luan-an-tien-si-nghien-cuu-toi-uu-thay-dao-nhien-lieu-lo-phan-ung-hat-nhan-vver-1000
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 bằng ESA và SHADE" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng hạt nhân VVER-1000 nhằm nâng cao hiệu suất và an toàn vận hành.
Luận án "Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 bằng ESA và SHADE" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Năng lượng nguyên tử Việt Nam. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 bằng ESA và SHADE" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 bằng ESA và SHADE" thuộc chuyên ngành Vật lý Nguyên tử và Hạt nhân. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 bằng ESA và SHADE" có bao nhiêu trang?
Luận án "Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 bằng ESA và SHADE" có 146 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Tối ưu thay đảo nhiên liệu lò phản ứng VVER-1000 bằng ESA và SHADE" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.