Luận án: Cơ chế thủy động lực và vận chuyển bùn cát biển Trà Vinh, giải pháp chỉnh trị
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ chế thủy động lực và vận chuyển bùn cát khu vực bờ biển tỉnh trà vinh đề xuất giải pháp chính trị. Xem tóm tắt và tải về
Năm xuất bản
Số trang
188
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Cơ chế thủy động lực & vận chuyển bùn cát biển Trà Vinh
- Số trang:
- 188 trang
- Trường:
- Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Phương Thảo
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I.Cơ chế thủy động lực vận chuyển bùn cát biển Trà Vinh
Nghiên cứu tập trung vào cơ chế thủy động lực và vận chuyển bùn cát khu vực bờ biển Trà Vinh. Việc này giúp hiểu rõ các quá trình tự nhiên tác động đến vùng ven bờ. Các yếu tố như dòng chảy, sóng và trầm tích đóng vai trò quan trọng. Dữ liệu này là nền tảng cho việc đề xuất các giải pháp chỉnh trị, bảo vệ bờ biển. Mục tiêu là duy trì ổn định địa mạo, giảm thiểu xói lở. Nghiên cứu sâu sắc về thủy động lực học ven bờ là cần thiết. Nó cung cấp thông tin quý giá cho quản lý tài nguyên biển bền vững. Đồng thời, nó hỗ trợ bảo vệ môi trường, phát triển kinh tế khu vực Trà Vinh.
1.1. Tầm quan trọng của thủy động lực học ven bờ
Thủy động lực học ven bờ nghiên cứu sự di chuyển của nước và các lực tác động. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến địa hình bờ biển Trà Vinh. Hiểu biết về nó giúp dự báo xói lở, bồi tụ. Nó cũng hỗ trợ quy hoạch các công trình ven biển. Đây là yếu tố cốt lõi trong quản lý và bảo vệ dải ven biển. Các mô hình tính toán được sử dụng để phân tích các yếu tố này.
1.2. Diễn biến vận chuyển bùn cát tại Trà Vinh
Vận chuyển bùn cát là quá trình chuyển dịch vật liệu trầm tích. Nó diễn ra dưới tác động của dòng chảy thủy triều và sóng biển. Khu vực Trà Vinh trải qua cả quá trình xói lở và bồi tụ. Sự thay đổi này làm biến đổi địa hình đáy và bờ biển. Nghiên cứu đánh giá trữ lượng bùn cát. Nó xác định các khu vực có nguy cơ xói lở cao. Điều này giúp đưa ra giải pháp bảo vệ kịp thời.
1.3. Vai trò của trầm tích đáy biển
Trầm tích đáy biển đóng vai trò then chốt trong sự ổn định của bờ biển. Thành phần và phân bố trầm tích ảnh hưởng đến khả năng chống chịu xói lở. Nghiên cứu phân tích đặc điểm trầm tích. Nó xác định mối liên hệ giữa trầm tích và biến đổi địa hình. Dữ liệu này giúp hiểu rõ hơn cơ chế tự nhiên của bờ biển Trà Vinh.
II.Xói lở bồi tụ bờ biển Trà Vinh biến đổi địa hình
Bờ biển Trà Vinh liên tục chịu ảnh hưởng của xói lở và bồi tụ. Những hiện tượng này gây ra biến đổi địa hình đáy và bờ biển. Xói lở đe dọa trực tiếp đến đất đai, cơ sở hạ tầng. Bồi tụ tạo ra các bãi bồi, thay đổi luồng lạch. Nghiên cứu khảo sát diễn biến bờ biển Trà Vinh. Nó xác định nguyên nhân và tốc độ biến đổi. Các công trình chỉnh trị cần xem xét kỹ lưỡng các yếu tố này. Mục tiêu là đạt được sự ổn định lâu dài cho bờ biển.
2.1. Hiện trạng xói lở bờ biển Trà Vinh
Bờ biển Trà Vinh đang đối mặt với tình trạng xói lở nghiêm trọng. Điều này do tác động tổng hợp của sóng biển, dòng chảy và thủy triều. Đặc biệt là sự thiếu hụt trầm tích do các đập thượng nguồn sông Mê Công. Xói lở gây mất đất, ảnh hưởng đến rừng ngập mặn. Nó đe dọa sinh kế người dân ven biển. Việc theo dõi và đánh giá hiện trạng là bước đầu tiên.
2.2. Quá trình bồi tụ cửa sông Định An
Cửa sông Định An trải qua quá trình bồi tụ phức tạp. Bồi tụ này hình thành các cồn cát, làm thay đổi luồng lạch. Dòng chảy thủy triều mang theo lượng lớn bùn cát. Chúng lắng đọng tại cửa sông. Điều này ảnh hưởng đến giao thông thủy và hệ sinh thái. Nghiên cứu phân tích cơ chế bồi tụ. Nó đề xuất giải pháp quản lý hiệu quả cho cửa sông.
2.3. Biến đổi địa hình đáy khu vực biển Trà Vinh
Địa hình đáy biển Trà Vinh không ngừng biến đổi. Điều này do các yếu tố thủy động lực và vận chuyển bùn cát. Sự biến đổi này ảnh hưởng đến độ sâu, phân bố trầm tích. Nó tác động đến hoạt động hàng hải và ngư nghiệp. Bản đồ địa hình đáy được xây dựng. Chúng cung cấp cái nhìn tổng quan về sự thay đổi. Điều này hỗ trợ trong việc đề xuất giải pháp chỉnh trị.
III.Ảnh hưởng dòng chảy sóng biển đến địa mạo Trà Vinh
Địa mạo bờ biển Trà Vinh chịu ảnh hưởng mạnh mẽ từ dòng chảy và sóng biển. Dòng chảy thủy triều có vai trò quyết định trong việc vận chuyển bùn cát. Sóng biển tạo ra lực xói mòn và bồi đắp. Sự kết hợp giữa các yếu tố này hình thành nên đặc điểm địa mạo hiện tại. Chúng gây ra những biến đổi liên tục trên đường bờ. Hiểu rõ mối tương tác này là chìa khóa. Nó giúp đưa ra các giải pháp bảo vệ bờ biển hiệu quả. Đặc biệt là trong bối cảnh biến đổi khí hậu.
3.1. Dòng chảy thủy triều và tác động của sông Mê Công
Dòng chảy thủy triều ở Trà Vinh mạnh mẽ và phức tạp. Chúng là nguyên nhân chính của vận chuyển bùn cát. Nước sông Mê Công cung cấp lượng lớn trầm tích. Tuy nhiên, các đập thủy điện đã làm giảm đáng kể lượng bùn cát này. Sự tương tác giữa triều và sông tạo ra dòng chảy ven bờ đặc trưng. Chúng ảnh hưởng đến quá trình xói lở và bồi tụ cửa sông Định An.
3.2. Sóng biển và dòng chảy ven bờ
Sóng biển là yếu tố năng lượng chính gây xói mòn bờ biển. Chúng tạo ra dòng chảy ven bờ song song với bờ. Dòng chảy này vận chuyển bùn cát dọc bờ. Kết hợp với thủy triều, chúng tạo nên hệ thống vận chuyển trầm tích phức tạp. Nghiên cứu phân tích chế độ sóng. Nó đánh giá ảnh hưởng của sóng đến địa mạo bờ biển Trà Vinh. Điều này giúp dự báo các khu vực có nguy cơ xói lở.
3.3. Tương tác các yếu tố đến địa mạo bờ biển Trà Vinh
Địa mạo bờ biển Trà Vinh là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố. Chúng bao gồm thủy động lực học ven bờ, dòng chảy sông, sóng và thủy triều. Biến đổi khí hậu cũng làm tăng mực nước biển. Điều này gây áp lực lớn hơn lên bờ biển. Sự cân bằng tự nhiên đang bị phá vỡ. Việc nghiên cứu toàn diện giúp hiểu rõ hơn về các cơ chế này. Nó hỗ trợ trong việc xây dựng các chiến lược bảo vệ bền vững.
IV.Phân tích mô hình thủy động lực học vùng ven bờ
Nghiên cứu sử dụng mô hình toán học để phân tích thủy động lực. Đây là công cụ hiệu quả để mô phỏng dòng chảy, sóng và vận chuyển bùn cát. Các mô hình cung cấp cái nhìn chi tiết về các quá trình phức tạp. Chúng giúp dự báo biến đổi địa hình đáy và bờ biển. Việc lựa chọn phần mềm phù hợp là rất quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác của kết quả. Mô hình hóa giúp đánh giá hiệu quả của các giải pháp chỉnh trị. Nó hỗ trợ trong việc lập kế hoạch bảo vệ bờ biển Trà Vinh.
4.1. Lựa chọn mô hình toán học phù hợp
Việc lựa chọn mô hình toán học cần dựa trên đặc điểm của khu vực nghiên cứu. Mô hình phải có khả năng xử lý các yếu tố thủy động lực phức tạp. Điều này bao gồm dòng chảy thủy triều, sóng biển và vận chuyển bùn cát. Các phần mềm chuyên dụng được xem xét kỹ lưỡng. Chúng đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của việc mô phỏng. Việc này là cơ sở cho các phân tích sâu hơn.
4.2. Mô phỏng dòng chảy sóng và bùn cát
Mô phỏng bao gồm tính toán dòng chảy vùng nước nông, sóng và quá trình vận chuyển bùn cát. Các mô hình này tích hợp dữ liệu thực địa. Chúng tái tạo các điều kiện thủy thạch động lực hiện có. Kết quả mô phỏng cung cấp thông tin về tốc độ dòng chảy, chiều cao sóng. Nó cho thấy hướng vận chuyển trầm tích. Điều này quan trọng để hiểu cơ chế xói lở và bồi tụ.
4.3. Xây dựng bản đồ diễn biến địa hình
Từ kết quả mô phỏng, bản đồ diễn biến địa hình được xây dựng. Bản đồ này thể hiện sự thay đổi của đường bờ và đáy biển. Nó giúp nhận diện các khu vực xói lở nghiêm trọng hoặc bồi tụ nhanh chóng. Các bản đồ này là tài liệu quan trọng. Chúng phục vụ cho việc quy hoạch sử dụng đất ven biển. Đồng thời, chúng hỗ trợ trong việc thiết kế các công trình bảo vệ bờ biển.
V.Giải pháp chỉnh trị bảo vệ bờ biển Trà Vinh bền vững
Nghiên cứu đề xuất các giải pháp chỉnh trị nhằm bảo vệ bờ biển Trà Vinh. Mục tiêu là phòng chống sạt lở và duy trì ổn định. Các giải pháp bao gồm công trình cứng và giải pháp mềm. Bảo vệ rừng ngập mặn là một yếu tố quan trọng. Các đề xuất này dựa trên cơ chế thủy động lực và vận chuyển bùn cát. Chúng đảm bảo hiệu quả và bền vững lâu dài. Việc triển khai cần có sự phối hợp giữa nhiều ban ngành. Điều này nhằm bảo vệ môi trường ven biển và phát triển bền vững.
5.1. Đề xuất công trình chỉnh trị hiệu quả
Các công trình chỉnh trị bao gồm kè, đê, mỏ hàn. Chúng được thiết kế để giảm xói lở bờ biển Trà Vinh. Việc lựa chọn loại công trình phù hợp dựa trên điều kiện địa hình và thủy động lực. Hiệu quả của công trình được đánh giá thông qua mô hình toán. Giải pháp này nhằm ổn định đường bờ, bảo vệ đất đai. Nó giúp bảo vệ hạ tầng ven biển.
5.2. Bảo vệ rừng ngập mặn và môi trường ven biển
Rừng ngập mặn đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ bờ biển. Chúng giảm thiểu tác động của sóng và dòng chảy. Chúng cũng giữ bùn cát, chống xói lở. Nghiên cứu đề xuất các biện pháp bảo vệ và phục hồi rừng ngập mặn. Đồng thời, các giải pháp bảo vệ môi trường ven biển được ưu tiên. Điều này nhằm duy trì hệ sinh thái bền vững cho Trà Vinh.
5.3. Chiến lược phòng chống sạt lở dài hạn
Chiến lược phòng chống sạt lở cần có tầm nhìn dài hạn. Nó bao gồm quy hoạch tổng thể và các bước thực hiện cụ thể. Các giải pháp cần tích hợp giữa công trình và giải pháp tự nhiên. Việc giám sát liên tục diễn biến bờ biển là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh và cải thiện các giải pháp. Mục tiêu là đảm bảo sự phát triển bền vững cho khu vực Trà Vinh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (188 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI MIỀN NAM NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ THỦY ĐỘNG LỰC VÀ VẬN CHUYỂN BÙN CÁT KHU VỰC BỜ BIỂN TỈNH TRÀ VINH, ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHỈNH TRỊ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Tp. Hồ Chí Minh – Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM VIỆN KHOA HỌC THỦY LỢI MIỀN NAM NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ THỦY ĐỘNG LỰC VÀ VẬN CHUYỂN BÙN CÁT KHU VỰC BỜ BIỂN TỈNH TRÀ VINH, ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHỈNH TRỊ Chuyên ngành: Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy Mã số chuyên ngành: 958 02 02 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LƯƠNG VĂN THANH TP. HCM – Năm 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình khoa học nào.
HCM, ngày 17 tháng 7 năm 2019 Tác giả luận án Nguyễn Thị Phương Thảo i LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Viện Kỹ Thuật Biển, Trường Đại Học Tài nguyên và Môi trường Tp. HCM, Khoa Tài nguyên nước đã hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và thực hiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến sự hướng dẫn, giúp đỡ của thầy PGS. Hoàng Văn Huân và PGS.
Các thầy đã tận tình hướng dẫn, truyền đạt cho tôi những kiến thức quí báu cùng với những lời động viên, khích lệ và những giúp đỡ cụ thể trong suốt quá trình nghiên cứu và thực hiện luận án này. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến PGS. Nguyễn Hữu Nhân, ThS. Phan Mạnh Hùng, ThS.
Lê Thị Vân Linh, những người đã có những sự giúp đỡ rất thiết thực đối với tôi trong quá trình định hướng cho luận án và làm quen với bộ công cụ mô hình toán thực hiện trong luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến GS. Nguyễn Ân Niên, GS. Lê Mạnh Hùng, GS.
Lương Phương Hậu, GS. Tăng Đức Thắng, GS. Thiều Quang Tuấn, PGS. Huỳnh Thanh Sơn, PGS.
Nguyễn Nghĩa Hùng và các thầy ở cơ sở đào tạo đã có những góp ý một cách rất chi tiết, cụ thể để tôi hoàn thiện dần luận án này. Con xin ghi nhớ công ơn của Bố Mẹ đã sinh thành, nuôi dưỡng và dạy dỗ con trưởng thành như ngày hôm nay. Bố Mẹ luôn là chỗ dựa tinh thần vững chắc cho con trước những vấn đề khó khăn trong cuộc sống. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến chồng tôi, Ngô Huy Biên.
Anh đã động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án đồng thời quan tâm, chăm sóc, lo lắng công việc gia đình để tôi có đủ thời gian vừa hoàn thành công việc cơ quan, vừa thực hiện công việc nghiên cứu cho luận án này. Tôi đã nỗ lực hết sức để hoàn thành tốt luận án của mình nhưng chắc chắn sẽ còn những điều sai sót, kính mong quý thầy cô và bạn đọc đóng góp ý kiến để tôi có thể tiếp tục hoàn thiện luận án. Nguyễn Thị Phương Thảo ii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Ý NGHĨA THỰC TIỄN CỦA LUẬN ÁN.
Yêu cầu về phòng chống sạt lở. Yêu cầu về bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn. Yêu cầu bảo vệ môi trường ven biển. Yêu cầu về công trình chỉnh trị và bảo vệ ổn định bờ biển.
Ý NGHĨA KHOA HỌC CỦA LUẬN ÁN. MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN. CẤU TRÚC VÀ NỘI DUNG LUẬN ÁN. NHỮNG ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN.
8 CHƯƠNG I: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ XÓI MÒN BỜ BIỂN VÀ CÁC GIẢI PHÁP BẢO VỆ. CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU TRÊN THẾ GIỚI VỀ XÓI LỞ BỜ BIỂN. Nguyên nhân và cơ chế xói lở/bồi lắng của bờ biển bùn có rừng ngập mặn. Các công trình bảo vệ bờ biển.
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU XÓI LỞ Ở ĐỒNG BẰNG SÔNG CỬU LONG VIỆT NAM. Một số nghiên cứu của tác giả nước ngoài. Các công trình nghiên cứu kết hợp của tác giả nước ngoài và trong nước. Các công trình nghiên cứu của tác giả trong nước.
CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU XÓI LỞ BỜ BIỂN TRÀ VINH. Kết quả nghiên cứu của tác giả nước ngoài. Kết quả nghiên cứu trong nước. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU DIỄN BIẾN BỜ BIỂN.
NHẬN XÉT CHUNG. Những thành tựu đã đạt được. Những vấn đề tồn tại. ĐẶT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU CỦA LUẬN ÁN.
Vấn đề nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. 41 iii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.
42 CHƯƠNG II: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. PHÂN TÍCH VÀ LỰA CHỌN MÔ HÌNH TÍNH TOÁN. Giới thiệu phương pháp mô hình toán. Lựa chọn phần mềm.
CƠ SỞ LÝ THUYẾT CỦA MÔ HÌNH TÍNH TOÁN. Mô phỏng dòng chảy vùng nước nông. Tính toán sóng. Mô phỏng quá trình vận chuyển bùn cát và biến hình lòng dẫn.
Phương pháp xây dựng bản đồ. XÂY DỰNG MÔ HÌNH TÍNH TOÁN. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 66 CHƯƠNG III: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VỀ CHẾ ĐỘ THỦY THẠCH ĐỘNG LỰC PHỤC VỤ CHỈNH TRỊ BỜ BIỂN TRÀ VINH.
NGHIÊN CỨU CƠ CHẾ THỦY ĐỘNG LỰC VÀ VẬN CHUYỂN BÙN CÁT VEN BỜ. Yếu tố tác động từ sông Mê Công. Yếu tố triều biển Đông. Yếu tố dòng chảy.
Yếu tố sóng biển. Chế độ vận chuyển bùn cát và trữ lượng. Cơ chế thủy động lực và vận chuyển bùn cát. Sơ đồ thủy động lực và vận chuyển bùn cát vùng bờ biển Trà Vinh.
NGHIÊN CỨU HÌNH THÁI BỜ BIỂN TRÀ VINH. Đặc trưng hình thái bờ biển Trà Vinh. Kết quả mô phỏng chế độ bồi xói vùng bờ biển Trà Vinh cho các kịch bản114 3. Xây dựng quan hệ đường giữa chiều dày bồi lắng theo thời gian tại một số khu vực đặc trưng bờ biển Trà Vinh.
NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HỌC ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP CHỈNH TRỊ. Các quá trình xói lở. Đề xuất giải pháp chỉnh trị. GIẢI PHÁP CHỈNH TRỊ BẢO VỆ BỜ BIỂN TRÀ VINH KHU VỰC HIỆP THẠNH.
134 iv LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giới thiện khu vực bờ biển xã Hiệp Thạnh. Lựa chọn phương án bố trí tổng thể công trình. Phân tích hiệu quả của hệ thống công trình chỉnh trị.
Nhận xét chung. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3. 144 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 148 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.
150 PHỤ LỤC 1: KẾT QUẢ HIỆU CHỈNH – KIỂM ĐỊNH MÔ HÌNH. 157 PHỤ LỤC 2: ĐỊA HÌNH KHU VỰC BỜ BIỂN TRÀ VINH. - 1 - PHỤ LỤC 3: TÀI LIỆU CHỨNG MINH BÙN CÁT BỊ GIỮ LẠI Ở THƯỢNG NGUỒN DO XÂY DỰNG ĐẬP THỦY ĐIỆN TRÊN SÔNG MÊ CÔNG. - 1 - v LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT - BBTV: Bờ biển Trà Vinh - BĐKH: Biến đổi khí hậu - BTCT: Bê tông cốt thép - CSDL: Cơ sở dữ liệu - DEM: Digital Elevation Model - ĐB: đông bắc - ĐH: Đại học - ĐHXD: Đại học xây dựng - ĐBSCL: Đồng bằng sông Cửu Long - GIS: Geographical Information System (Hệ thống thông tin địa lý) - GMĐB: Gió mùa đông bắc - GMTN: Gió mùa tây nam - KTTV: Khí tượng thủy văn - KTXH: Kinh tế xã hội - NBD: Nước biển dâng - NCKH: Nghiên cứu khoa học - NN&PTNT: Nông nghiệp và phát triển nông thôn - NCS: Nghiên cứu sinh - TN: Tây nam - TNMT: Tài nguyên môi trường - tp.
HCM: Thành phố Hồ Chí Minh - TT.: Thị trấn - TVXD: Tư vấn xây dựng - VNC: Vùng nghiên cứu - XD: Xây dựng vi LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 0. 1: Hiện trạng xói bồi bờ biển tỉnh Trà Vinh mùa gió Đông Bắc. 2: Hiện trạng xói bồi bờ biển tỉnh Trà Vinh mùa gió Tây Nam. 1: Phân tích lựa chọn phần mềm.
2: Phân loại bùn cát mịn. 3: Các thông số thiết lập trong mô hình Mike 21/3 FM. 4: Kịch bản nước biển dâng xét cho toàn khu vực biển Đông. 1: Tọa độ của các mặt cắt cửa sông Mê Công.
2: Lưu lượng dòng chảy lớn nhất tại các cửa sông Mê Công (năm 2011). 3: Bảng so sánh lưu lượng dòng chảy lớn nhất tại cửa Định An và tổng Cung Hầu – Cổ Chiên (năm 2011). 4: Lưu lượng bùn cát lớn nhất tại các cửa sông Mê Công (năm 2011). 5: Bảng so sánh lưu lượng bùn cát lớn nhất tại cửa Định An và tổng Cung Hầu – Cổ Chiên (năm 2011).
6: Phân bố gió mùa hàng năm ở biển Đông. 7: Tọa độ các điểm trích xuất giá trị vận tốc dòng chảy. 8: Tổng hợp các hoa sóng tại khu vực ven biển Trà Vinh. 9: Tọa độ các mặt cắt trích xuất kết quả chuyển tải lưu lượng bùn cát.
10: Tổng lượng vận chuyển bùn cát qua mặt cắt MC1 trong 1 ngày. 11: Kết quả tính toán thông lượng bùn cát dọc bờ qua các mặt cắt. 12: Tọa độ các mặt cắt của ô tính cân bằng bùn cát khu vực hiệp Thạnh. 13: Phân tích trữ lượng bùn cát khu vực Hiệp Thạnh.
14: Phân tích trữ lượng bùn cát khu vực Trường Long Hòa – Đông Hải. 15: Tọa độ các mặt cắt của ô tính cân bằng bùn cát khu vực Trường Long Hòa – Đông Hải. 16: Tọa độ các điểm trích xuất giá trị thay đổi bề dày lớp bồi tụ. 17: Giá trị bề dày lớp bồi tụ tại các điểm Sx, Sb, So tương ứng với các kịch bản119 Bảng 3.
18: Mức độ thay đổi bề dày lớp bồi tụ so với kịch bản hiện trạng (%). 19: Đặc điểm và nguyên nhân xói lở tại các khu vực trọng điểm. 20: Các thông số thiết kế công trình gây bồi tạo bãi. 21: Các kịch bản bố trí công trình chỉnh trị.
137 vii LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 0. 1: Thực trạng xói bồi bờ biển Trà Vinh mùa gió Đông Bắc. 2: Thực trạng xói bồi bờ biển Trà Vinh mùa gió Tây Nam. 3: Diễn biến BBTV từ 1989 - 2012 qua phân tích ảnh viễn thám .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Phương Thảo (2019). Cơ chế thủy động lực & bùn cát biển Trà Vinh [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/nghien-cuu-co-che-thuy-dong-luc-van-chuyen-bun-cat-bien-tra-vinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Cơ chế thủy động lực & bùn cát biển Trà Vinh" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án: Luận án tiến sĩ nghiên cứu cơ chế thủy động lực và vận chuyển bùn cát khu vực bờ biển tỉnh trà vinh đề xuất giải pháp chính trị. Xem tóm tắt và tải về
Luận án "Cơ chế thủy động lực & bùn cát biển Trà Vinh" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Cơ chế thủy động lực & bùn cát biển Trà Vinh" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Cơ chế thủy động lực & bùn cát biển Trà Vinh" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Cơ chế thủy động lực & bùn cát biển Trà Vinh" có bao nhiêu trang?
Luận án "Cơ chế thủy động lực & bùn cát biển Trà Vinh" có 188 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Cơ chế thủy động lực & bùn cát biển Trà Vinh" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.