Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật - Quản lý lũ lớn trên lưu vực sông Lam

"Nghiên cứu phát triển nguồn nước và quản lý lũ lớn tại lưu vực sông Lam bằng luận án tiến sĩ kỹ thuật."

Chuyên ngành

Phát triển nguồn nước

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

222

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.

Lưu vực sông Lam trải dài qua Nghệ An, Hà Tĩnh, đối mặt với tình hình lũ lụt ngày càng phức tạp. Địa hình dốc, lượng mưa lớn tạo điều kiện thuận lợi cho các trận lũ quét và lũ lớn. Thống kê cho thấy thiệt hại về người và của do lũ lụt rất nặng nề, ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống kinh tế xã hội. Việc quản lý lũ trên lưu vực sông Lam không chỉ đòi hỏi các giải pháp kỹ thuật mà còn cần sự phối hợp liên ngành. Thách thức lớn nằm ở việc dự báo lũ chính xác, quản lý tài nguyên nước hiệu quả trong bối cảnh biến đổi khí hậu. Sự phát triển dân cư, đô thị hóa cũng gia tăng áp lực lên hệ thống thoát lũ tự nhiên. Tài liệu này cung cấp cái nhìn tổng thể về hiện trạng, nguyên nhân và các giải pháp cho vấn đề cấp bách này.

1.1. Bối cảnh lịch sử tác động lũ lụt nghiêm trọng.

Lịch sử lưu vực sông Lam ghi nhận nhiều trận lũ lụt lớn, gây thiệt hại nghiêm trọng. Mưa lũ Nghệ An và lũ quét Hà Tĩnh thường xuyên xảy ra, đặc biệt trong mùa mưa bão. Các trận lũ đỉnh cao phá hủy hạ tầng, nhà cửa, đất sản xuất. Kinh tế địa phương bị ảnh hưởng nặng nề sau mỗi đợt lũ. Tác động không chỉ dừng lại ở thiệt hại vật chất. Các yếu tố môi trường, xã hội cũng chịu ảnh hưởng lâu dài. Nạn đói, dịch bệnh sau lũ là vấn đề cấp bách. Yêu cầu cấp thiết là tìm kiếm các giải pháp phòng chống lũ lụt hiệu quả, bền vững.

1.2. Thách thức trong quản lý lũ trên sông Lam.

Quản lý lũ trên lưu vực sông Lam đối mặt nhiều thách thức. Vị trí địa lý, điều kiện khí hậu tạo ra những trận mưa lũ khó lường. Hệ thống thủy văn sông Lam phức tạp, với nhiều nhánh sông và địa hình đa dạng. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất lũ cực đoan. Năng lực dự báo, cảnh báo lũ còn hạn chế ở một số khu vực. Việc phối hợp giữa các địa phương, ban ngành đôi khi chưa đồng bộ. Các hoạt động khai thác tài nguyên thiếu bền vững cũng góp phần làm tăng nguy cơ lũ lụt. Cần một chiến lược tổng thể để giải quyết các vấn đề này.

II.

Sông Lam là một trong những hệ thống sông lớn nhất miền Trung Việt Nam. Lưu vực sông Lam có diện tích rộng, địa hình đa dạng từ núi cao đến đồng bằng ven biển. Đặc điểm thủy văn sông Lam chịu ảnh hưởng mạnh bởi chế độ mưa. Mùa mưa kéo dài, tập trung lượng nước lớn. Sự hình thành lũ trên sông Lam thường nhanh chóng, diễn biến phức tạp. Việc hiểu rõ các đặc điểm này là nền tảng cho công tác phòng chống lũ lụt hiệu quả. Cần có dữ liệu thủy văn chi tiết, liên tục để phục vụ công tác dự báo, cảnh báo.

2.1. Đặc trưng thủy văn và khí hậu lưu vực.

Lưu vực sông Lam có chế độ thủy văn phức tạp. Mùa mưa từ tháng 9 đến tháng 11, mang theo lượng mưa rất lớn. Dòng chảy sông biến động mạnh theo mùa. Lưu lượng đỉnh lũ có thể tăng đột biến chỉ trong thời gian ngắn. Điều này tạo áp lực lớn lên các công trình phòng chống lũ. Nhiệt độ, bốc hơi và gió cũng ảnh hưởng đến chu trình nước. Cần nghiên cứu sâu hơn về tương tác giữa các yếu tố khí hậu, thủy văn. Dữ liệu lịch sử về mực nước lũ và lưu lượng rất quan trọng.

2.2. Quy luật diễn biến mưa lũ phức tạp.

Diễn biến mưa lũ trên lưu vực sông Lam thường khó dự đoán. Các hình thái thời tiết như áp thấp nhiệt đới, bão, dải hội tụ nhiệt đới gây mưa lớn. Lượng mưa có thể đạt hàng trăm milimet trong vài giờ. Địa hình dốc ở thượng nguồn làm tăng tốc độ dòng chảy. Điều này gây ra lũ quét Hà Tĩnh và các tỉnh lân cận. Lũ lớn có thể kéo dài nhiều ngày, gây ngập úng diện rộng ở hạ lưu. Tần suất lũ lớn đang có xu hướng gia tăng, đòi hỏi các giải pháp ứng phó linh hoạt.

2.3. Tần suất cường độ lũ trên sông Lam.

Nghiên cứu về tần suất lũ và cường độ lũ trên sông Lam cho thấy xu hướng tăng. Các trận lũ lịch sử có mực nước lũ cao kỷ lục. Việc phân tích tần suất lũ giúp đánh giá rủi ro. Dữ liệu này hỗ trợ quy hoạch sử dụng đất, thiết kế công trình. Các mô hình thủy văn giúp mô phỏng, dự báo các kịch bản lũ. Tuy nhiên, tính biến động cao của khí hậu đòi hỏi phải cập nhật liên tục các dự báo này. Cần có chiến lược thích ứng lâu dài.

III.

Việc phân tích nguyên nhân gây lũ là chìa khóa để xây dựng giải pháp hiệu quả. Lũ trên lưu vực sông Lam không chỉ do mưa lớn mà còn do nhiều yếu tố khác. Địa hình dốc, độ che phủ rừng giảm, hoạt động khai thác cát sỏi bất hợp pháp góp phần làm tăng nguy cơ. Lũ quét, lũ ống đặc biệt nguy hiểm ở các vùng núi, gây thiệt hại nhân mạng nhanh chóng. Lũ lớn ở hạ lưu gây ngập úng kéo dài. Cần có cái nhìn toàn diện về các yếu tố tương tác, từ tự nhiên đến nhân tạo.

3.1. Yếu tố địa hình khí tượng gây lũ.

Yếu tố địa hình đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành lũ. Sườn dốc lớn ở thượng nguồn sông Lam thúc đẩy dòng chảy mặt. Thảm thực vật bị suy giảm làm mất khả năng giữ nước của đất. Yếu tố khí tượng như cường độ mưa lớn, thời gian mưa kéo dài là nguyên nhân trực tiếp. Sự kết hợp giữa mưa lớn và địa hình dốc tạo nên nguy cơ lũ quét cao. Cần có bản đồ nguy cơ lũ quét chi tiết để cảnh báo cộng đồng.

3.2. Nguy cơ lũ quét lũ ống tại miền núi.

Các khu vực miền núi Nghệ An, Hà Tĩnh thường xuyên đối mặt với lũ quét và lũ ống. Dòng chảy xiết mang theo đất đá, gây sạt lở nghiêm trọng. Lũ quét có thể xảy ra bất ngờ, gây khó khăn cho công tác phòng chống. Mức độ thiệt hại do lũ quét thường rất lớn. Việc khoanh vùng nguy cơ, di dời dân cư khỏi vùng có nguy cơ cao là cần thiết. Cần tăng cường hệ thống cảnh báo sớm ở các khu vực này.

3.3. Ảnh hưởng các hoạt động nhân sinh.

Các hoạt động nhân sinh cũng góp phần làm tăng nguy cơ lũ lụt. Khai thác rừng trái phép, chuyển đổi đất rừng sang đất nông nghiệp làm giảm khả năng thấm nước. Xây dựng các công trình hạ tầng không theo quy hoạch cản trở dòng chảy. Việc xả lũ từ đập thủy điện sông Lam nếu không được quản lý chặt chẽ có thể ảnh hưởng đến hạ lưu. Cần có quy hoạch sử dụng đất bền vững. Tăng cường kiểm soát các hoạt động khai thác tài nguyên.

IV.

Quản lý lũ tổng hợp là cách tiếp cận toàn diện, kết hợp nhiều biện pháp. Không chỉ tập trung vào công trình, giải pháp còn bao gồm phi công trình. Mục tiêu là giảm thiểu rủi ro, bảo vệ tính mạng và tài sản người dân. Đồng thời, cần đảm bảo phát triển kinh tế xã hội bền vững cho lưu vực sông Lam. Các chiến lược quản lý cần thích nghi với biến đổi khí hậu. Sự tham gia của cộng đồng là yếu tố then chốt cho sự thành công của các giải pháp. Cần có quy hoạch dài hạn, tầm nhìn đa mục tiêu.

4.1. Khung chiến lược quản lý lũ bền vững.

Xây dựng khung chiến lược quản lý lũ bền vững cho lưu vực sông Lam. Chiến lược này cần tích hợp quy hoạch sử dụng đất, quản lý tài nguyên nước. Ưu tiên các giải pháp dựa vào tự nhiên, phục hồi hệ sinh thái. Cần có kế hoạch quản lý rủi ro lũ lụt ở tất cả các cấp. Đảm bảo sự phối hợp giữa chính quyền, cộng đồng và các tổ chức liên quan. Định kỳ đánh giá, điều chỉnh chiến lược để phù hợp với tình hình thực tế.

4.2. Giải pháp công trình và phi công trình.

Các giải pháp công trình bao gồm nâng cấp hệ thống đê điều, xây dựng hồ chứa cắt lũ, kè bờ sông. Giải pháp phi công trình tập trung vào dự báo, cảnh báo lũ sớm, quy hoạch vùng ngập. Trồng rừng phòng hộ đầu nguồn cũng là một giải pháp quan trọng. Giáo dục nâng cao nhận thức cộng đồng về phòng chống lũ lụt. Cần kết hợp hài hòa cả hai loại giải pháp để đạt hiệu quả cao nhất. Việc cân bằng giữa đầu tư công trình và các biện pháp mềm là cần thiết.

4.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng.

Nâng cao nhận thức cho người dân về nguy cơ lũ lụt là rất quan trọng. Các chương trình giáo dục, tập huấn về kỹ năng ứng phó với lũ. Hướng dẫn xây dựng nhà ở an toàn, chuẩn bị lương thực, vật dụng thiết yếu. Khuyến khích sự chủ động của cộng đồng trong việc phòng chống lũ lụt. Cộng đồng là lực lượng tiên phong trong công tác phòng chống và giảm nhẹ thiên tai. Thông tin kịp thời, rõ ràng giúp người dân có thời gian chuẩn bị.

V.

Hệ thống đê điều và hồ chứa có vai trò then chốt trong công tác phòng chống lũ lụt. Các hồ chứa cắt lũ giúp điều tiết dòng chảy, giảm đỉnh lũ. Hệ thống đê điều bảo vệ các khu dân cư, đất sản xuất ở hạ lưu. Tuy nhiên, việc vận hành các công trình này cần khoa học, phối hợp chặt chẽ. Đặc biệt, việc xả lũ từ đập thủy điện sông Lam phải tuân thủ nghiêm ngặt quy trình. Cần liên tục kiểm tra, nâng cấp để đảm bảo an toàn cho các công trình. Các công trình này là xương sống của hệ thống quản lý lũ.

5.1. Chức năng hồ chứa cắt lũ điều tiết dòng chảy.

Các hồ chứa thượng nguồn đóng vai trò quan trọng trong việc cắt lũ. Hồ chứa cắt lũ giúp giảm thiểu mực nước lũ ở hạ lưu. Việc điều tiết dòng chảy hợp lý giúp kiểm soát tình hình lũ. Quy trình vận hành hồ chứa cần được tối ưu hóa. Phải tính toán kỹ lưỡng dung tích hồ, dự báo lưu lượng về hồ. Các hồ thủy điện cũng cần được xem xét tích hợp vào hệ thống phòng lũ. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả sử dụng nguồn nước.

5.2. Hiệu quả hệ thống đê điều bờ kè.

Hệ thống đê điều dọc sông Lam bảo vệ hàng triệu người dân. Đê ngăn không cho nước lũ tràn vào khu vực sinh sống, sản xuất. Bờ kè giúp chống xói lở, ổn định lòng sông. Tuy nhiên, đê điều cần được duy tu, bảo dưỡng định kỳ. Đặc biệt, ở những đoạn xung yếu, cần có giải pháp gia cố. Các công trình này cần đảm bảo khả năng chống chịu với mực nước lũ cao. Đầu tư vào đê điều là đầu tư vào an toàn cộng đồng.

5.3. Thách thức vận hành duy tu bảo dưỡng.

Vận hành hệ thống đê điều và hồ chứa đối mặt nhiều thách thức. Việc phối hợp giữa các hồ chứa khác nhau chưa luôn đồng bộ. Quá trình duy tu, bảo dưỡng tốn kém và đòi hỏi kỹ thuật cao. Vật liệu xây dựng, trang thiết bị cần được đảm bảo chất lượng. Cần có quy trình vận hành rõ ràng, được cập nhật thường xuyên. Giám sát chặt chẽ tình trạng các công trình là điều kiện tiên quyết. Nâng cao năng lực đội ngũ vận hành là cần thiết.

VI.

Nâng cao năng lực dự báo và phòng chống lũ lụt là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ hiện đại giúp cải thiện độ chính xác của dự báo. Hệ thống cảnh báo sớm cần được triển khai rộng khắp. Điều này giúp giảm thiểu thiệt hại về người và tài sản. Công tác chuẩn bị ứng phó cần có kế hoạch chi tiết, rõ ràng. Việc phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan, địa phương là yếu tố sống còn. Đầu tư vào khoa học công nghệ, đào tạo nhân lực là giải pháp bền vững.

6.1. Ứng dụng công nghệ dự báo thủy văn tiên tiến.

Công nghệ dự báo thủy văn tiên tiến giúp nâng cao độ chính xác. Các mô hình thủy văn số, hệ thống thông tin địa lý (GIS) được áp dụng. Dữ liệu vệ tinh, radar mưa cung cấp thông tin kịp thời. Việc tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) trong phân tích dữ liệu hứa hẹn. Công nghệ giúp dự báo mực nước lũ, thời gian lũ về chính xác hơn. Điều này hỗ trợ ra quyết định kịp thời cho công tác phòng chống lũ lụt.

6.2. Cải thiện mạng lưới quan trắc thu thập dữ liệu.

Mạng lưới quan trắc thủy văn cần được cải thiện, mở rộng. Các trạm đo mưa, đo mực nước lũ tự động cần được lắp đặt thêm. Dữ liệu cần được thu thập liên tục, truyền về trung tâm. Việc này giúp cung cấp thông tin đầu vào cho các mô hình dự báo. Chất lượng dữ liệu quyết định độ tin cậy của dự báo. Cần đầu tư vào thiết bị hiện đại, đào tạo cán bộ chuyên môn. Nâng cao khả năng phân tích dữ liệu lớn.

6.3. Xây dựng kế hoạch ứng phó khẩn cấp.

Kế hoạch ứng phó khẩn cấp cần được xây dựng chi tiết cho từng khu vực. Kế hoạch bao gồm phương án sơ tán dân, cứu hộ, cứu trợ. Phân công trách nhiệm rõ ràng cho các đơn vị, cá nhân. Diễn tập thường xuyên giúp nâng cao khả năng ứng phó. Cộng đồng cần biết rõ các quy trình ứng phó khi có cảnh báo lũ. Việc này giúp giảm thiểu hoảng loạn, tăng cường an toàn cho người dân.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ kỹ thuật chuyên ngành phát triển nguồn nước nghiên cứu quản lý lũ lớn lưu vực sông lam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (222 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Công trình khoa học được hoàn thành tại Trường Dai hoc Thủy lợi BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI Người hướng dẫn khoa học: PGS.TS Lê Đình Thành TRAN DUY KIÊU GS.TS Ngô Đình Tuấn Phản biện 1: PGS. Dương Văn Tiền Bộ Nông nghiệp và Phát triên Nông thôn Phản biện 2: PGS. Trần Ngọc Anh Đại học Quốc gia Hà Nội Phản biện 3: TS. Nguyễn Viết Thi Chuyên ngành: Phát triển nguồn nước Trung Tâm Dự báo KTTV Trung ương Mã số: 62 44 92 01 Luận án sẽ được bảo vệ trước Hội đồng chấm luận án cấp Trường họp tại Trường Đại học Thủy lợi TOM TAT LUẬN ÁN TIEN SĨ KY THUAT Vào hồi giờ ngày 27 tháng 3 năm 2012 Có thé tìm hiểu luận án tại: - Thư viện Quốc gia - Thư viện Trường Đại học Thủy lợi Hà Nội - 2012 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CA TÁC GIÁ “Trần Duy Kiều (2004), Tính toán lie lượng về in uất xuấ hiện đình lĩ tận lũ thẳng 18/2002 tên le vục sông Ngân Phố, Số S98, thắng 12, Tạp chí Khí tượng Thủy văn (KTTV).

“Trần Duy Kiều (2008), V8 má Ua đặc bit lớn thẳng 8 năm 2007 trên lưu vực sông Ngan Su. Số 5T5, tháng 11, Tạp chí KTTV, Trần Duy Kiều, Đỉnh Xuân Trường (30), Thir nghiền mồ lùn: hủ lực MIKEL rong din tn dồng chy i trên ha vực sông Lam, Số S83 tháng 7, Top chí KTTV, Trần Duy Kiễu (119), ng dàng md hin HEC-RAS nang ngiền ein ten dg chữ I md phi ngập rên le tực sông La Số S85 hứng 9, TạpdíKTTV. “Trần Duy Kiều (2010), Niận dạng dấu hiệu một s trộn lũ lớn trên im vực sông La. SỐ S99, tháng 11, Tạp chí KTV.

‘Tein Duy Kiều (2010), Tài nguyên nước mặt bu vục xông Lam Sổ 2, thing 1, Tạp chí Tài nguyên và Mi tường Trần Duy Kiều, Dinh Xuân Trường (2011), Ủng đụng mổ nt “NAM. MIKEI1 dự báo dòng chay tại Yen Thượng trên hư vực sé Củ Số 606, táng 6, Tạp chí KTTV. Lê Cảnh Tuân, Trần Duy Kiều (2011), Ảnh lường của xu tổ địa chắ-địt nạo đến qui trình hình thành lồ trung he vục sông Cả Sổ 35, thing 7, Tạp chí Khoa học kỹ thuật Mé-Dia cất “Trần Duy Kiều, Lê Đình Thành (2011), Nghiên cứu dấu hiệu fa lớn và phân vùng khả năng gây lũ lớn trên hm vực sông Lam. SẼ 4 tháng 9, Tạp chí Khoa học Thủy lợi à Mỗi trường, Lê Dinh Thành, Trần Duy Kiều (2011), Ứng dụng ma hình toán tong nghiên cứu quản 1512 ổn lw vực sông Lam.

Số 610, tháng 10, Tap chí KTTV. BOQ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI TRAN DUY KIEU LUẬN ÁN TIEN SĨ KỸ THUAT Hà Nội - 2012 BQ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TAO BQ NÔNG NGHIỆP V, TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI TRAN DUY KIEU Chuyên ngành: Phát triển nguồn nước Mã số: 62449201 LUẬN AN TIEN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HOC 1.TS LÊ ĐÌNH THÀNH NGÔ ĐÌNH TUẦN Hà Nội - 2012 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Duy Kiểu. Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Những nội dung và kết quả trình bày trong Luận án là trung thực và chưa được ai công bé trong bắt kỳ công trình khoa học nào, Tác giả ‘Trin Duy Kiều LỜI CẢM ON “Tác giả xin chân thành cảm ơn Bộ môn Thủy văn và Tài nguyên nước, Khoa hủy văn và Tài nguyên nước, Phòng Đào tạo Đại học và Sau Đại học- Trường Đại học Thủy lợi, Trường Đại học Tài nguyên và Mỗi trường Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi dé tác giả được học tập.

nghiên cứu và thực hiện Luật Với lòng kính trọng và biết on sâu sắc tác giả xin cảm ơn PGS. TS Lê Đình Thành, GS. TS Ngô Đình Tuấn Trường Đại học Thủy lợi đã hướng din tác giá trong suốt quá trình học tập, tim hiễ, nghiên cứu và hoàn thành Luận án “Tác giả cũng xin trân trọng cảm on các cơ quan: Trung tâm Dự báo Khí tượng. “Thủy văn Trung wong, Liên đoàn Khao sát Khí tượng Thủy văn, Trung tâm Tư iệu Khí tượng Thủy vin, Đài Khí tượng Thủy văn khu vue Bắc Trung Bộ, Ban Khoa học Công nghệ và Hợp tác quốc tế - Trung tâm Khí tượng Thủy văn quốc gia đã giúp đỡ tác giả trong quá trình thu thập tài liệu, các thông tin cẩn thiết liên quan đến.

vấn đề nghiên cứu. Cuối cùng, tác giả xin gửi lời cảm ơn đến bạn bè, đồng nghiệp và người thân .đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tác giả trong quá trinh học tập, nghiên cứu và thực hiện Luận án TÁC GIÁ ‘TRAN DUY KIEU DANH MỤC CÁC KÝ HIE CÁC CHỮ VIỆT TAT ATND Áp thấp a BB Báo động By Bình quân Ha Hy Cao độ chân lũ, cao độ định lũ CNH-HDH Công nhiệp hóa-Hiện đại hóa. CSL Cưỡng suất Inez, Giải hội tụ nhiệt đới KTTV Khí tượng thủy van KKL Không khí lạnh KHCN. Khoa học công nghệ KCN Khu công nghiệp KTXI Kinh tế xã hội PCLB Phòng chẳng lạt bão x Lượng mưa Quá Lưu lượng nước lớn nhất Mạ» Mo duyn đồng chảy lớn nhất Quyết định Tai nguyên và mỗi trường Trung bình nhiều năm - ĐN Tây Bắc - Đông Nam DANH MỤC CÁC BANG Bảng Nội dung Trang Bảng 1-1 Số người chết do thiên tai gây ra ở Việt Nam từ 1998 - 2008 7 Bảng 1-2 “Thống kê một số trận lũ lớn đã xây ra tại một số vị tí trên lưu vực xông Lam Bảng 2-1 Một số chỉ số về hành chính dân cư Nghệ An-Hà Tĩnh Bảng Hình thé thời tiết chủ yếu gây mưa lù lớn xông Lam Bảng 2-3 Đặc trưng hình thái lưu vực sông Lam Bảng 2-4 thái các nhánh sông cấp 1 có E > 1.000 km* thuộc lưu Bảng 2-5 "Tốc độ phát triển các ngành kinh tế của Nghệ An và Hà Tĩnh Bảng 2-6: Mức tăng nhiệt độ trung bình mùa mức thay đổi lượng mưa mùa so với thời kỳ 1980-1999 theo kịch bản phát thải trung bình đối với lưu vực sông Lam - Dự thảo 2011 Bảng 2.7 Mực nước đình lũ năm vượt báo động tại một số vị trí a7 Bảng 2 Thống ke 5 trận lũ lớn nhất tại một số vịtrí tiên sông Lam 4 Bảng 2.9 Giá tị lũ lịch sử và tính toán quan hệ LaM,.

=fƒPP) sl Bảng 2-10 Đặc trưng lũ lịch sử ti một số v tí 33 Bảng 2-11 Phan vùng lũ lịch sử trên lưu vực sông Lam. Bảng 2-12: Giá trị đỉnh lũ lớn nhất tại một số vị trí 54 Bảng 2-13 Đặc trung lũ lớn tháng IX/2002 trên sông Lam. 7 Bảng 2-14: Đặc trưng là lớn tháng VII2007 trên sông La 58 Bảng 2-15 Số ngày từ khi bắt đầu trận mưa đến khi xuất hiện đỉnh lũ lớn tại một số vị trí Bảng 3-1 Tiêu chí nhận dang lũ lớn tại một số vị trên sông Lam 6 Bảng 3⁄2 Cấp báo động mực nước lũ tại một số vị trí trên sông Lam 6 Bảng 3⁄3 Kết quả so sánh giữa tiêu chí nhận dạng lũ lớn với thực đo Bảng 3-4: “Tổ hợp lũ theo lũ điễn hình rên sông Cả - sông Hiểu - sông Nam Mộ ø Bảng 3⁄5 hợp nước lũ theo lũ điển hình trên sông Ngàn Sâu-Ngàn Phổ 68 Bảng 3-6: Nguồn gốc nước lũ sông Nim Mộ, sông Hiễu đóng góp vào sông Ci 7? Bảng 3-7 Nguồn gốc nước lũ sông Ngàn Sâu, sông Ngân Phố đóng góp vào lũ sông La Bảng 3-8 "Nguồn gốc nước lĩsông Cả. sông La đồng góp vào lũ sông Lam "4 Bảng 3-9: Phân chia các vùng lưu vực sông Lam thuộc Việt Nam.

Bảng phân cấp và tháng diém cho các tiêu chí đánh gid nguy cơ lũ bị lớn lưu vực sông Lam Bing 3-11 í đánh giá nguy cơ lũ lớn n Bảng 3-12: Gis tị các iêu chí của các vùng 19 Bảng 3-13 Đính giá các i chí cho các vùng kh Bảng 3-14: Đánh giá nguy cơ lũ lớn 80 Bảng 3-15: “Thông số chính của một số hồ chứa.16 Biên tính toán của mô hình Bảng 3-17 Các tiêu chí đánh giá kết quả hiệu chỉnh va kiểm định mô hình 93 Bing 3-18 So sánh chênh lệch H,„„, trước và sau khi có hồ 95 Bing 3-19: Phin cắp bản đồ ngập lụt theo Hl. tại Chợ Tràng Bang 3-20: “Tổng hợp kết quả ngập lụt theo phương án 1 100 Bang 4-1 Các vàng sinh la lớn và giải pháp quảnlý im ưu vực sông [am 14 Bảng 4-2 Chỉ tiêu chồng lũ hiện tại cho hạ lưu vực sông Lam 118 Bang 4-3 Cúc vùng bị ngập lụt theo cắp mực nước lũ tg tram Chợ Trang 120 DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỎ THỊ Hình Nội dung Trang Hình 1-1 Điễn biến về thiệt hại do thiên tai gây r ở Việt Nam (1998-2008) Hình 12: Sơ đồ tiếp cặn nghiên edu quản ý lũ lớn lưu vực sông Lam Hình 2-1 Bản đồ lưu vực sông Lam và mạng lưới trạm khí tượng thủy văn Hình 22 So đồ các nhân 6 gây lũ lớn trên lưu vực sông Lam Hình 2-3 Tan suất (%) xuất hiện lũ lớn nhất trong năm Hình 34: Quan hệ LaM,.= f(FP`) tại một số trạm thuỷ văn tong vùng Hình 2.5 ‘Quan hệ đỉnh lũ và lượng lũ tại một số vị trí trên lưu vực sông. 5 Hình 2⁄6 Quá tinh lũ một số trận lũ lớn tại một số vị trí trên sông Lam 56 Hình 2-7 Đường tích lũy mưa (ngày lớn nhất the thời khoảng những trận 59 lũ lớn nhất năm tại trạm Sơn Diệm trên sông La Hình 3-1 Bản đỗ đường ding lượng mưa gây ra trận lũ lớn năm 1978 và @ 2010 trên lưu vực sông Lam (phần Việt Nam) Hình 3.2 (Qua tình lớn năm 1980, 2007 ai Muờng Xén, Dừa và Nghĩ Khánh 6Ð Hình 33: Quá trình lũ trận lũ lớn năm 2002, 2007 tại Hòa Duyệt và Sơn Diệm. (Qué tình lớn tháng IX năm 1978, ti Nam Đàn, Lính Cảm và Chợ Tăng Hình 3-5 Bản đồ phân chia các vùng lưu vực sông Lam thuộc Việt Nam 16 Hình 36 Bản đồ nguy cơ là lớn lưu vực sông Lam thuộc Việt Nam 80 Hình 3-7 Sơ dé ứng dụng các mô hình toán trong quan lý lũ lớn lưu vực 88 song Lam Hình 3-& Vị tit toán khu giữa của lưu vực sông Lam 90 Hình 3-9 “Sơ đồ hóa lưu vực sông Lam trong MIKE I1, MIKE 21 và MIKE FLOOD.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quản lý lũ lớn trên lưu vực sông Lam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Nghiên cứu phát triển nguồn nước và quản lý lũ lớn tại lưu vực sông Lam bằng luận án tiến sĩ kỹ thuật."

Luận án "Quản lý lũ lớn trên lưu vực sông Lam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2012.

Luận án "Quản lý lũ lớn trên lưu vực sông Lam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quản lý lũ lớn trên lưu vực sông Lam" thuộc chuyên ngành Phát triển nguồn nước. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.

Luận án "Quản lý lũ lớn trên lưu vực sông Lam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quản lý lũ lớn trên lưu vực sông Lam" có 222 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quản lý lũ lớn trên lưu vực sông Lam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter