Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật - Phát triển hiệu quả vận hành các hồ chứa bậc thang trong thị trường điện cạnh tranh
Nghiên cứu khoa học nâng cao hiệu quả vận hành phát điện hồ chứa bậc thang trong thị trường điện cạnh tranh.
Kỹ thuật xây dựng công trình thủy
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Tối ưu vận hành hồ chứa bậc thang trong thị trường điện
Việc phát triển kinh tế đòi hỏi nguồn năng lượng ổn định. Thủy điện đóng vai trò quan trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia. Hồ chứa bậc thang giúp khai thác tối đa tiềm năng thủy điện của một dòng sông. Tuy nhiên, quản lý tài nguyên nước hiệu quả là một thách thức lớn. Nhu cầu nước cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp cùng với phát điện cần được cân bằng. Tối ưu hóa vận hành hồ chứa bậc thang đảm bảo hiệu quả kinh tế. Đồng thời, nó góp phần vào an ninh năng lượng bền vững. Cần có giải pháp khoa học để đáp ứng các yêu cầu đa mục tiêu này. Thị trường điện cạnh tranh mang lại cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Các nhà máy thủy điện phải đối mặt với biến động giá điện liên tục. Việc dự báo nhu cầu phụ tải và giá điện trở nên phức tạp. Quyết định xả nước và phát điện cần linh hoạt. Sự cạnh tranh đòi hỏi các chiến lược vận hành thông minh. Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận trong khi vẫn tuân thủ các ràng buộc kỹ thuật và môi trường. Thiếu công cụ hỗ trợ có thể dẫn đến hiệu quả kém. Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi ích kinh tế từ phát điện. Điều này bao gồm tăng sản lượng điện và doanh thu. Đồng thời, phải duy trì an toàn vận hành hồ đập. Đảm bảo cung cấp nước cho hạ du cũng là một ưu tiên. Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng một cơ sở khoa học vững chắc. Mục đích là để các nhà máy thủy điện tham gia hiệu quả vào thị trường điện. Giải pháp giúp cân bằng lợi ích kinh tế và các mục tiêu xã hội, môi trường.
1.1. Tính cấp thiết của vận hành hồ chứa bậc thang
Việc phát triển kinh tế đòi hỏi nguồn năng lượng ổn định. Thủy điện đóng vai trò quan trọng trong hệ thống năng lượng quốc gia. Hồ chứa bậc thang giúp khai thác tối đa tiềm năng thủy điện của một dòng sông. Tuy nhiên, quản lý tài nguyên nước hiệu quả là một thách thức lớn. Nhu cầu nước cho sinh hoạt, nông nghiệp, công nghiệp cùng với phát điện cần được cân bằng. Tối ưu hóa vận hành hồ chứa bậc thang đảm bảo hiệu quả kinh tế. Đồng thời, nó góp phần vào an ninh năng lượng bền vững. Cần có giải pháp khoa học để đáp ứng các yêu cầu đa mục tiêu này.
1.2. Thách thức thị trường điện cạnh tranh với thủy điện
Thị trường điện cạnh tranh mang lại cơ hội nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro. Các nhà máy thủy điện phải đối mặt với biến động giá điện liên tục. Việc dự báo nhu cầu phụ tải và giá điện trở nên phức tạp. Quyết định xả nước và phát điện cần linh hoạt. Sự cạnh tranh đòi hỏi các chiến lược vận hành thông minh. Mục tiêu là tối đa hóa lợi nhuận trong khi vẫn tuân thủ các ràng buộc kỹ thuật và môi trường. Thiếu công cụ hỗ trợ có thể dẫn đến hiệu quả kém.
1.3. Mục tiêu nâng cao hiệu quả phát điện hồ chứa
Mục tiêu chính là tối đa hóa lợi ích kinh tế từ phát điện. Điều này bao gồm tăng sản lượng điện và doanh thu. Đồng thời, phải duy trì an toàn vận hành hồ đập. Đảm bảo cung cấp nước cho hạ du cũng là một ưu tiên. Nghiên cứu hướng tới việc xây dựng một cơ sở khoa học vững chắc. Mục đích là để các nhà máy thủy điện tham gia hiệu quả vào thị trường điện. Giải pháp giúp cân bằng lợi ích kinh tế và các mục tiêu xã hội, môi trường.
II. Cơ sở khoa học nâng cao hiệu quả vận hành thủy điện
Các nghiên cứu về vận hành hồ chứa đã được thực hiện rộng rãi. Nhiều phương pháp tối ưu hóa được áp dụng. Chúng bao gồm quy hoạch động (DP), quy hoạch phi tuyến (NLP), và các thuật toán di truyền. Mô hình toán học là công cụ cốt lõi. Các mô hình này giúp mô phỏng hoạt động của hệ thống hồ. Mục tiêu là tìm ra lịch trình xả nước tối ưu. Các nghiên cứu tập trung vào điều tiết hồ chứa đơn và hệ thống liên hồ. Việc tích hợp dự báo thủy văn và thị trường điện ngày càng phổ biến. Việt Nam cũng có nhiều công trình nghiên cứu về chủ đề này. Các hệ thống sông lớn như sông Đà, sông Sê San, sông Đồng Nai đã được nghiên cứu. Mục tiêu chính là tối ưu hóa phát điện và kiểm soát lũ. Một số nghiên cứu đã đề cập đến lưu vực sông Chu. Tuy nhiên, việc tích hợp sâu sắc với thị trường điện cạnh tranh còn hạn chế. Các quy trình vận hành liên hồ chứa hiện tại cần được cải tiến. Cần có công cụ hiệu quả hơn cho việc ra quyết định. Bài toán tối ưu vận hành thủy điện là bài toán phức tạp. Nó có nhiều biến và ràng buộc. Phương pháp quy hoạch động (QHD) là lựa chọn hiệu quả. QHD giúp chia bài toán lớn thành các bài toán con đơn giản hơn. Điều này giảm thiểu độ phức tạp tính toán. QHD có thể xử lý các đặc tính phi tuyến tính của hệ thống. Nó phù hợp với các hệ thống hồ chứa bậc thang. Việc lựa chọn phương pháp giải đúng là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của mô hình.
2.1. Tổng quan nghiên cứu vận hành hồ chứa trên thế giới
Các nghiên cứu về vận hành hồ chứa đã được thực hiện rộng rãi. Nhiều phương pháp tối ưu hóa được áp dụng. Chúng bao gồm quy hoạch động (DP), quy hoạch phi tuyến (NLP), và các thuật toán di truyền. Mô hình toán học là công cụ cốt lõi. Các mô hình này giúp mô phỏng hoạt động của hệ thống hồ. Mục tiêu là tìm ra lịch trình xả nước tối ưu. Các nghiên cứu tập trung vào điều tiết hồ chứa đơn và hệ thống liên hồ. Việc tích hợp dự báo thủy văn và thị trường điện ngày càng phổ biến.
2.2. Các nghiên cứu vận hành liên hồ chứa tại Việt Nam
Việt Nam cũng có nhiều công trình nghiên cứu về chủ đề này. Các hệ thống sông lớn như sông Đà, sông Sê San, sông Đồng Nai đã được nghiên cứu. Mục tiêu chính là tối ưu hóa phát điện và kiểm soát lũ. Một số nghiên cứu đã đề cập đến lưu vực sông Chu. Tuy nhiên, việc tích hợp sâu sắc với thị trường điện cạnh tranh còn hạn chế. Các quy trình vận hành liên hồ chứa hiện tại cần được cải tiến. Cần có công cụ hiệu quả hơn cho việc ra quyết định.
2.3. Phương pháp giải bài toán tối ưu trong vận hành
Bài toán tối ưu vận hành thủy điện là bài toán phức tạp. Nó có nhiều biến và ràng buộc. Phương pháp quy hoạch động (QHD) là lựa chọn hiệu quả. QHD giúp chia bài toán lớn thành các bài toán con đơn giản hơn. Điều này giảm thiểu độ phức tạp tính toán. QHD có thể xử lý các đặc tính phi tuyến tính của hệ thống. Nó phù hợp với các hệ thống hồ chứa bậc thang. Việc lựa chọn phương pháp giải đúng là rất quan trọng. Nó đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của mô hình.
III. Xây dựng mô hình tối ưu cho hệ thống hồ chứa bậc thang
Mô hình toán học là nền tảng của giải pháp. Đối với hồ đơn, mô hình tập trung vào mực nước, lưu lượng và công suất phát. Khi mở rộng lên hệ thống bậc thang, cần xét đến sự phụ thuộc giữa các hồ. Lưu lượng xả của hồ trên là lưu lượng đến của hồ dưới. Mô hình phải phản ánh đúng quy luật thủy lực và năng lượng. Nó giúp xác định các trạng thái và hành động khả thi. Việc xây dựng mô hình chính xác là điều kiện tiên quyết. Hàm mục tiêu thường là tối đa hóa tổng doanh thu phát điện. Có thể bao gồm cả việc tối thiểu hóa chi phí phát điện. Các điều kiện biên bao gồm giới hạn mực nước hồ. Giới hạn lưu lượng xả và lưu lượng đến cũng được xem xét. Ngoài ra, còn có các ràng buộc về công suất máy phát. Các quy định về vận hành an toàn và môi trường cũng là ràng buộc. Hàm mục tiêu và ràng buộc định hình không gian tìm kiếm giải pháp tối ưu. Việc triển khai mô hình cần một ngôn ngữ lập trình phù hợp. Các ngôn ngữ như Python, C++ hoặc MATLAB thường được sử dụng. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ cho tính toán số. Cấu trúc chương trình được thiết kế theo dạng module. Các module bao gồm tính toán thủy lực, tính toán phát điện và giải thuật tối ưu. Điều này giúp dễ dàng phát triển và bảo trì. Chương trình tính toán tạo ra lịch trình vận hành tối ưu. Nó là công cụ hỗ trợ quyết định hiệu quả cho nhà quản lý.
3.1. Mô hình toán học cho hồ chứa đơn và bậc thang
Mô hình toán học là nền tảng của giải pháp. Đối với hồ đơn, mô hình tập trung vào mực nước, lưu lượng và công suất phát. Khi mở rộng lên hệ thống bậc thang, cần xét đến sự phụ thuộc giữa các hồ. Lưu lượng xả của hồ trên là lưu lượng đến của hồ dưới. Mô hình phải phản ánh đúng quy luật thủy lực và năng lượng. Nó giúp xác định các trạng thái và hành động khả thi. Việc xây dựng mô hình chính xác là điều kiện tiên quyết.
3.2. Xác định hàm mục tiêu và các điều kiện biên
Hàm mục tiêu thường là tối đa hóa tổng doanh thu phát điện. Có thể bao gồm cả việc tối thiểu hóa chi phí phát điện. Các điều kiện biên bao gồm giới hạn mực nước hồ. Giới hạn lưu lượng xả và lưu lượng đến cũng được xem xét. Ngoài ra, còn có các ràng buộc về công suất máy phát. Các quy định về vận hành an toàn và môi trường cũng là ràng buộc. Hàm mục tiêu và ràng buộc định hình không gian tìm kiếm giải pháp tối ưu.
3.3. Lựa chọn ngôn ngữ và cấu trúc chương trình tính toán
Việc triển khai mô hình cần một ngôn ngữ lập trình phù hợp. Các ngôn ngữ như Python, C++ hoặc MATLAB thường được sử dụng. Chúng cung cấp công cụ mạnh mẽ cho tính toán số. Cấu trúc chương trình được thiết kế theo dạng module. Các module bao gồm tính toán thủy lực, tính toán phát điện và giải thuật tối ưu. Điều này giúp dễ dàng phát triển và bảo trì. Chương trình tính toán tạo ra lịch trình vận hành tối ưu. Nó là công cụ hỗ trợ quyết định hiệu quả cho nhà quản lý.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả vận hành phát điện hồ chứa
Giải pháp tập trung vào việc điều phối linh hoạt lưu lượng nước. Nước được phân bổ giữa các hồ chứa trong hệ thống bậc thang. Mục tiêu là tối đa hóa sản lượng điện tổng thể. Điều này cần xem xét hiệu quả phát điện của từng nhà máy. Đồng thời, phải tính đến thời gian nước chảy qua các hồ. Việc tối ưu hóa phân phối giúp khai thác hiệu quả tài nguyên nước. Nó cũng giảm thiểu tổn thất năng lượng. Kế hoạch vận hành được xây dựng dựa trên dự báo giá điện và phụ tải. Mô hình tích hợp thông tin dự báo vào quá trình ra quyết định. Nó giúp các nhà máy thủy điện phản ứng nhanh với biến động thị trường. Quyết định phát điện vào thời điểm giá cao sẽ tăng doanh thu. Ngược lại, giảm phát điện khi giá thấp giúp tiết kiệm nước. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể. Giải pháp cung cấp công cụ để đánh giá tác động. Nó phân tích các kịch bản thị trường khác nhau. Điều này giúp các nhà quản lý hiểu rõ rủi ro và cơ hội. Các yếu tố như giá bán điện, chi phí vận hành được phân tích. Mô hình cho phép so sánh hiệu quả giữa các chiến lược. Nó hỗ trợ đưa ra quyết định chiến lược dài hạn. Giải pháp đảm bảo tối đa hóa lợi ích kinh tế cho các nhà máy.
4.1. Tối ưu hóa phân phối lưu lượng giữa các hồ bậc thang
Giải pháp tập trung vào việc điều phối linh hoạt lưu lượng nước. Nước được phân bổ giữa các hồ chứa trong hệ thống bậc thang. Mục tiêu là tối đa hóa sản lượng điện tổng thể. Điều này cần xem xét hiệu quả phát điện của từng nhà máy. Đồng thời, phải tính đến thời gian nước chảy qua các hồ. Việc tối ưu hóa phân phối giúp khai thác hiệu quả tài nguyên nước. Nó cũng giảm thiểu tổn thất năng lượng.
4.2. Lập kế hoạch vận hành dựa trên dự báo thị trường điện
Kế hoạch vận hành được xây dựng dựa trên dự báo giá điện và phụ tải. Mô hình tích hợp thông tin dự báo vào quá trình ra quyết định. Nó giúp các nhà máy thủy điện phản ứng nhanh với biến động thị trường. Quyết định phát điện vào thời điểm giá cao sẽ tăng doanh thu. Ngược lại, giảm phát điện khi giá thấp giúp tiết kiệm nước. Điều này mang lại lợi thế cạnh tranh đáng kể.
4.3. Đánh giá tác động của thị trường cạnh tranh đến vận hành
Giải pháp cung cấp công cụ để đánh giá tác động. Nó phân tích các kịch bản thị trường khác nhau. Điều này giúp các nhà quản lý hiểu rõ rủi ro và cơ hội. Các yếu tố như giá bán điện, chi phí vận hành được phân tích. Mô hình cho phép so sánh hiệu quả giữa các chiến lược. Nó hỗ trợ đưa ra quyết định chiến lược dài hạn. Giải pháp đảm bảo tối đa hóa lợi ích kinh tế cho các nhà máy.
V. Ứng dụng mô hình vận hành hồ chứa bậc thang sông Chu
Lưu vực sông Chu có nhiều hồ chứa thủy điện hoạt động theo bậc thang. Việc hiểu rõ đặc điểm thủy văn là cần thiết. Các yếu tố như lượng mưa, dòng chảy đến cần được phân tích kỹ. Đặc điểm kỹ thuật của từng hồ cũng quan trọng. Chúng bao gồm dung tích hồ, cột nước và công suất máy phát. Phân tích này là cơ sở đầu vào cho mô hình tối ưu hóa. Nó đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế vận hành. Mô hình được áp dụng cho hệ thống hồ chứa trên sông Chu. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu quả. Sản lượng điện tăng lên trong khi vẫn đảm bảo các ràng buộc. Doanh thu của các nhà máy thủy điện cũng được tối ưu hóa. Lịch trình vận hành chi tiết được tạo ra. Nó cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho người vận hành. Điều này chứng minh tính hiệu quả và khả thi của giải pháp. Mô hình này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các nhà quản lý nên xem xét tích hợp vào quy trình vận hành. Cần đào tạo nhân sự để sử dụng công cụ hiệu quả. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ là cần thiết. Việc cập nhật dữ liệu và mô hình liên tục là quan trọng. Điều này đảm bảo tính phù hợp với biến động thị trường và khí hậu. Áp dụng giải pháp giúp tăng cường năng lực cạnh tranh.
5.1. Phân tích đặc điểm lưu vực sông Chu và hệ thống hồ
Lưu vực sông Chu có nhiều hồ chứa thủy điện hoạt động theo bậc thang. Việc hiểu rõ đặc điểm thủy văn là cần thiết. Các yếu tố như lượng mưa, dòng chảy đến cần được phân tích kỹ. Đặc điểm kỹ thuật của từng hồ cũng quan trọng. Chúng bao gồm dung tích hồ, cột nước và công suất máy phát. Phân tích này là cơ sở đầu vào cho mô hình tối ưu hóa. Nó đảm bảo mô hình phản ánh đúng thực tế vận hành.
5.2. Kết quả tối ưu hóa vận hành phát điện thực tế
Mô hình được áp dụng cho hệ thống hồ chứa trên sông Chu. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể về hiệu quả. Sản lượng điện tăng lên trong khi vẫn đảm bảo các ràng buộc. Doanh thu của các nhà máy thủy điện cũng được tối ưu hóa. Lịch trình vận hành chi tiết được tạo ra. Nó cung cấp hướng dẫn rõ ràng cho người vận hành. Điều này chứng minh tính hiệu quả và khả thi của giải pháp.
5.3. Khuyến nghị cho việc áp dụng rộng rãi giải pháp
Mô hình này có tiềm năng ứng dụng rộng rãi. Các nhà quản lý nên xem xét tích hợp vào quy trình vận hành. Cần đào tạo nhân sự để sử dụng công cụ hiệu quả. Chính sách hỗ trợ nghiên cứu và phát triển công nghệ là cần thiết. Việc cập nhật dữ liệu và mô hình liên tục là quan trọng. Điều này đảm bảo tính phù hợp với biến động thị trường và khí hậu. Áp dụng giải pháp giúp tăng cường năng lực cạnh tranh.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ QUOC HUNG NGHIEN CUU CO SO KHOA HOC NANG CAO HIEU QUA VAN HANH PHAT DIEN CAC HO CHUA BAC THANG TRONG THI TRUONG ĐIỆN CẠNH TRANH, AP DUNG CHO LUU VUC SONG CHU LUẬN AN TIEN SĨ KY THUAT HA NOI, NAM 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI LÊ QUOC HUNG NGHIÊN CỨU CƠ SỞ KHOA HQC NANG CAO HIEU QUA AN HANH PHAT DIEN CAC HO CHUA BAC THANG TRONG THỊ TRƯỜNG ĐIỆN CẠNH TRANH, AP DỤNG CHO LƯU VỰC SÔNG CHU Chuyên ngành: Kỹ thuật xây dựng công trình thủy Mã số: 9580202 NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HOC 1. Pha Ky Nam 2. Lê Văn Nghị HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN “ác giả xin cam đoan, đây là công trình nghiên cứu của bản thân tic gid, Các kết quả nghiên cứu va các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bắt kỳ một nguồn nào và dưới bắt ky hình thức nào. Việc tham khảo, các nguồn tả liệu đã được thực hiện trích dẫn và ghỉ nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định, Hà Nội, ngày tháng - năm 2019 “Tác giả luận án Lê Quốc Hưng LỜI CÁM ƠN Luận án Tiến sĩ này, được thực hiện dui sự hướng din khoa học của PGS.
Phan Kỳ Nam và PGS. Tác giả xin bày 16 lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy giáo đã rực tiếp hướng din, chỉ bảo tận tinh và giáp đỡ tác gid tong suốt qui trình thực hiện và hoàn thiện luận án. “Tác gid xin cảm ơn các cấp ãnh đạo cia Trường Đại học Thủy lợi, Phòng Đảo tạo Di học và Sau Đại học, Khoa Công tinh, Khoa Năng lượng, lãnh đạo vi các thấy cô giáo của Bộ môn Thủy điện và Năng lượng ti tạo đã tạo điều kin thuận lợi, đồng gp kiến và chia sé kiến thúc, ur vẫn cho te giả trung suốt quá tình học tập và thực hiện Ign án. Đặc biệt, tác giả xin bay tô lông biết ơn chân thành nhất đến TS.
Phan Trần Hồng Long thuộc Bộ môn Thủy điện và Năng lượng tái tạo đã dành thời gian, công sức hỗ. trợ tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Tác giả cũng xin gửi lời cảm ơn đến gia đỉnh, bạn bẻ, người thân và các đồng nghiệp. tại Ban Đầu tư Xây dựng thuộc Tổng công ty Điện lực Dẫu khí Việt Nam đã cung cấp <a liệu đầu vào, tạo điều kiện về thời gian công tắc và sinh hoạt, là chỗ dựa ving chắc inh thin cho tác giả trong các năm học tập và hoàn thiện luận án này.
“Tác giả luận án Lê Quốc Hưng MỤC LỤC MỤC LUC DANH MỤC CÁC HÌNH ANH. DANH MỤC BANG BIÊU DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT VÀ GIẢI THÍCH THUẬT NGỮ. Danh mục các từ x 2. Giải thích các thuật ngữ.
Xi MỞ ĐÀU 1 1. Tính cắp thiết của để tài 1 2. Mục tiêu nghiên cứu 4 3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 4 3.1 Đối tượng nghiên cứu 4 3.2 Phạm vi nghiên cứu 4 4.
Nội dung nghiên cứu. 4 5, Phương pháp nghiên cứu 5 6. Ý nghĩa khoa học và thục ti của luận án 6 6.1 Ý nghĩa khoa học 6 62 Ý nghĩa thực tiễn 6 7. Cấu trúc của luận án.
T CHUONG | TONG QUAN VE NGHIÊN CỨU VAN HANH BAC THANG HO CHUA VA THỊ TRUONG ĐIỆN CẠNH TRANH 8 1.1 Cúc nghiên cửu vé vận hành hỗ chứa trên thé git 8 1.1 Các bước xây dựng mô hình toán học.2 Các nghiên cứu ti va mô hình hóa hệ thẳng hỗ chứa 9 L2 Các nghiên cửu vé vận hành hỗ chứa ti Việt Nam ụ 1.1 Một số nghiên cứu vận hành hỗ chứa ở Việt Nam, 3 1.2 Mội số nghiên cứu liên quan đến lưu vực sông Mã và sông Chu „ 1.3 Các quy tinh vận hành liên hồ chứa rên hệ thống sông Mã.3 Giới thiệu chung về thi trường phát điện cạnh tranh, 2 1.1 Tổng quan về thi trường điện cạnh tranh trên thể giới.32 Tổng quan về thi trường điện cạnh tranh ở Việt Nam.3 Tổng quan về giá ban điện trên thị trường điện cạnh tranh ở Việt Nam.34 Quá tình tham gia thị trường điện cạnh ranh của NMTĐ Hila Na và Cửa at 28 1.5 Một số tn tại và khó khẩn của các NMB khi tham gia tị trường điện cạnh tranh 30 1.4 Định hướng nghiên cứu của uận án 31 1.5 Kết luận chương | 3 CHUONG 2 __ XÂY DỰNG CƠ SỞ KHOA HỌC VÀ THỰC TIEN NANG CAO HIỆU QUA VAN HANH PHAT ĐIỆN CAC HO CHUA BAC THANG TRONG THI TRƯỞNG ĐIỆN CẠNH TRANH 3 2.1 Phương pháp giải bài toán tối ưu trong vận hành iện hỗ chứa 3 2.1 Phương pháp giải bài toán tối ưu a4 2.2 Các dang bài toán vận hành liên hỗ chứa 36 2.2 Phương phíp giải bài oán QHD 37 2.1 Lựa chon cách tip cận 37 2.2 Các đặc tnmg của QHD 38 2.3 Tinh toán điều tiết tối ưu hỗ chứa nước của trạm thủy điện bằng QHĐ.1 Mô hình tính ton đơn hồ 40 2.2 Mô hình toán hai hd bậc thang.4 Mô hình tỗi tu cho các hỗ chứa bộc thang 45 2.1 Các vin dé cin gii quyết 45 2.2 Hàm mục tiêu 47 2.3 Điều kiện biên va điều kiện ban đầu 50 2.5 Phuong pháp xây dựng và iải bài toán vận hành liên h chứa lưu vực sông Chu 33 2.1 Xây dựng bài toán ti wu vận hành bậc thang hd chứa phát điện trong điền kiện tham gia thị trường điện cạnh trình, 33 2.2 Lựa chọn thời đoạn tính toán, năm tinh toán và giá bản điện.6 Sơ đồ ki và các hệ phương trình tinh toán thủy điện bậc thang 55 2.1 Các bước tính toán khi biết mye nước đầu va cuối thời đoạn: 2.2 Thời đoạn tinh toán, 60 2.4 Cách chuyển giai đoạn tinh cho các thời đoạn k 61 2.7 Xây dựng chương trình tinh toán.1 Lựa chọn ngôn ngữ lập tình “ 2.2 Mô tả các khối tính toán 6 2.3 Mô tả khối tính toán chính.4 Mô tả khối tinh toán tạo biên mực nước 65 2.8 Kết luận chương 2 68 CHƯƠNG 3 ÁP DỤNG TÍNH TOÁN VÀ PHAN TÍCH KET QUA XÁC ĐỊNH XU HƯỚNG VẬN HANH CHO BAC THANG HO CHUA TREN SONG CHU .1 Đặc điểm vận hành và các tồn tại trên lưu vực sông Chu.1 Đặc điểm dong chảy.2 Hệ thống các hỗ chứa trên lưu vực, 70 3.13 Nhu cầu đùng nước trê lưu vưe sông Chú n 3.14 Các yêu tổ tức động đến vận hành hồ chứa trên lưu vực sông Chủ.2 Xây dựng BDDP kết hợp đảm bảo phát sản lượng hợp đồng hai hỗ chứa Hủa Na và Cửa Đạt trong thị trường điện cạnh tranh tại Việt Nam 1 3⁄21 Hồ sơ thiết kế và quy trình hiện hành, 1 3.2 Đề xuất và áp dụng mô hình tính toán liên hd chứa trong thị trường điện cạnh tranh 78 3.3 Xây dụng và sử dung đường đảm bảo phát Qe đểtạo biên mực nước thượng lưu cho tính toán iên hd chứa 19 3.3 Các kịch bản giá 84 3.1 Giá biến đội theo sản lượng (Kịch Bản 1) 84 3.2 Giá biến đổi theo lũy tích số giờ bán điện (Kịch Bản 2).4 Kết quả tính toán Kịch bản | (giá biển đổi theo sản lượng điện tháng) 93 3.1 Đường diễn biến mực nước thượng lưu.42 Các tổ hợp mực nước div thing 9 3.43 Sir dụng kết quả dé vận hành đơn hỒ (trong mùa cạn) 102 3.44 Sử dụng kết qua để vận hành đơn hi (trong mùa lồ) l0 3.45 Sử dụng kết qua dé vận hành liên hỗ (trong mùa cạn) 105 3.6 Sử dụng kết quả để vận hành liên hỗ (trong mùa lũ) 106 3.7 Tổng doanh thu va sản lượng điện khi áp giá biển đổi theo Kịch bản 1.8 So sánh kết quả của hai hàm mục tiêu tổng doanh thu liên hồ và đơn hồ lớn.5 Kết qui tinh toán Kịch bản 2 (giá biến đổi theo lytic số giờ bán dign).1 Din biển mực nước một số năm gin đây Hồ 3.2 So sinh kết quả vận hành ¡ ưu liên hồ chứa với thực I2 3.6 Chon kịch bản giá điện áp dụng cho bậc thang và chỉ din vận hành khi vận hành trong tị trường điện cạnh tranh im 3.1 Chọn kịch ban giá điện.2 Chi dẫn vận hành. 14 37 KẾtluận chương3 is KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ Hi 1- Những kết quả đạt được của luận án M7 2. Những đồng góp mới của luận án us 3. Những hạn chế của luận án vàđịnh hướng nghiên cứu tếp theo us 4.
Kiến nghị is CÁC CONG TRINH ĐÃ CONG BO. nọ “TÀI LIỆU THAM KHẢO. DANH MỤC CÁC HÌNH ANH Hình 1.1 Công suất lắp máy thủy điện qua các năm [1] Hình 1.2 KẾ hoạch phát trién các cấp độ thị trường điện [41] Hình 1.3 Các mốc phát triển thị trường điện cạnh tranh tại Việt Nam 1.4 Công suất đặt và số lượng NMD tham gia VCGM.5 Thị phần công suất đặt của các NMD trên bệ thông Hình 1.6 Thị phần của các tập đoàn, ting công ty trực tiếp tham gia VCGM. Hình L7 Giá tin thị tường điện qua các năm từ 2013 đến 2018 Hình 1.8 Giá CAN trung bình tháng từ 1/2017 đến 6/2018 Hình 1.9 Giá FMP từ 1/2017 đến 6/2018 Hình 1.10 Sơ đỗ thể hiện cúc bước nghiên cứu Hình 2.1 Mô hình bài toán QHD tổng quát.
39 Hình 22 Mô tả các hướng đi tìm đường tố ưu trong diễn 8 chứa.3 Mô hình bậc thang tập hợp hướng đi ví dụ hai hỗ inh 2.4 Mô tả hệ thông cân bằng lưu lượng trên hệ thông Hủa Na ~ Cita Đạt st Hình 2.5 Các khối nh toán chính để dmg mô hình 63 Hình 2,6 Sơ đồ khối tính toán doanh thu max 2 hỗ, 5 Hình 2.7 Sơ đồ khối tạo biên rng buộc về mực nước cho đơn hồ 6 Hình 3.1 Sơ đỗ khai thác lưu vực sông Chu n Hình 32 Nhu cầu dung nước hạ lưu của hai hỗ.3 Hiện rạng vận hành hỗ chứa Hùa Na 6 thing đầu năm 2014.4 Sản lượng hợp đồng hai năm gin đây của NMTD Hủa Na [50] 19 Hình 3.5 BĐĐP năm thủy văn kết hợp đảm bảo phát Qe Hiia Na năm 2016-2017 80 Hình 3.6 BDĐP năm thủy văn kết hợp đảm bảo phát Qe Hủa Na năm 2017-2018 80 inh 37 Sản lượng hợp đồng NMTĐ Cita Đạt 50].8 Tập hợp đường diễn bién để phát Qe Hùa Na yêu cầu theo năm (hủy văn 82 Tình 3.9 Tip hợp đường diễn biến một số nấm thủy văn điễn hình để phát Qc Hủa Na yeu cầu theo nam thủy văn 83 Hình 3.10 Tập hợp 46 đường mye nude để đảm bảo phát Qe Cửa Dat năm 2014-2015 83 Hình 3.11 Giá bán điện thing NMTĐ Ha Na [51] 85 inh 3.12 Giả bản điện thing của NMTD Cita Đại |52] S5 Hình 3.13 Quan he giá bán và sản lượng điện các thắng mùa lũ NMTĐ Hủa Na.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển hiệu quả vận hành các hồ chứa bậc thang" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu khoa học nâng cao hiệu quả vận hành phát điện hồ chứa bậc thang trong thị trường điện cạnh tranh.
Luận án "Phát triển hiệu quả vận hành các hồ chứa bậc thang" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Phát triển hiệu quả vận hành các hồ chứa bậc thang" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển hiệu quả vận hành các hồ chứa bậc thang" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật xây dựng công trình thủy. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Phát triển hiệu quả vận hành các hồ chứa bậc thang" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển hiệu quả vận hành các hồ chứa bậc thang" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển hiệu quả vận hành các hồ chứa bậc thang" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.