Luận án kỹ thuật: Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng - Trường Đại học Thủy Lợi Mai Lâm, 2019
Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện tại Việt Nam.
Kỹ thuật Xây dựng Công trình Thủy
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về dẫn dòng thi công công trình thủy điện
Nghiên cứu tập trung vào quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện. Công tác dẫn dòng đóng vai trò then chốt trong xây dựng các dự án thủy điện tại Việt Nam. Nó đảm bảo an toàn cho công trường, máy móc, và nhân lực. Đồng thời, nó duy trì tiến độ thi công. Việc dẫn dòng nước sông ra khỏi khu vực xây dựng là bắt buộc. Điều này cho phép thi công đập thủy điện và các hạng mục liên quan trên nền khô ráo. Lựa chọn phương án dẫn dòng tối ưu giúp giảm chi phí và rủi ro. Nghiên cứu này đánh giá tầm quan trọng của công tác dẫn dòng. Nó phân tích các phương pháp dẫn dòng phổ biến. Nghiên cứu xác định các yếu tố ảnh hưởng đến thời đoạn dẫn dòng hiệu quả. Quy trình này đòi hỏi sự tính toán kỹ lưỡng về thủy lực và tần suất lũ. Mục tiêu là thiết kế hệ thống dẫn dòng bền vững và an toàn. Công trình dẫn dòng tạm thời bao gồm đê quai thi công, hào dẫn dòng, cống dẫn nước tạm hoặc hầm dẫn nước. Các giải pháp này phải chịu được mực nước thượng lưu và hạ lưu biến động.
1.1. Tầm quan trọng công tác dẫn dòng thi công
Công tác dẫn dòng thi công thủy điện mang ý nghĩa chiến lược. Nó bảo vệ khu vực xây dựng khỏi dòng chảy tự nhiên. Điều này tạo điều kiện làm việc an toàn, khô ráo. Mưa lũ bất thường có thể gây thiệt hại lớn. Việc kiểm soát dòng chảy là cần thiết. Dẫn dòng hiệu quả giúp đẩy nhanh tiến độ. Nó cũng giảm thiểu chi phí phát sinh. An toàn công trình, thiết bị, và con người được ưu tiên hàng đầu. Một hệ thống dẫn dòng được thiết kế tốt giảm rủi ro về môi trường. Nó cũng đảm bảo chất lượng xây dựng đập thủy điện.
1.2. Các phương pháp dẫn dòng chính
Nhiều phương pháp dẫn dòng được áp dụng. Các phương pháp phổ biến bao gồm sử dụng đê quai thi công kết hợp cống dẫn nước tạm. Đê quai chuyển hướng dòng chảy. Cống hoặc hào dẫn dòng sẽ vận chuyển nước. Hầm dẫn nước được sử dụng cho các công trình lớn. Đôi khi, dòng chảy được dẫn qua chính đập đang xây dựng. Điều này xảy ra khi đập đạt đến một giai đoạn nhất định. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Việc lựa chọn phụ thuộc vào địa hình, quy mô dự án, và điều kiện thủy văn. Thi công đập bê tông hoặc thi công đập đất đá có yêu cầu khác nhau.
II.Cơ sở khoa học lựa chọn quy mô dẫn dòng thi công
Nghiên cứu xác định cơ sở khoa học cho việc lựa chọn quy mô công trình dẫn dòng thi công. Việc này bao gồm phân tích tần suất thiết kế dẫn dòng. Nó xem xét các yếu tố ảnh hưởng đến tần suất này. Tần suất thiết kế quyết định khả năng chống lũ của hệ thống dẫn dòng tạm thời. Tần suất thấp có thể tiết kiệm chi phí ban đầu. Tuy nhiên, rủi ro ngập lụt công trường tăng lên. Tần suất cao đòi hỏi quy mô công trình lớn hơn. Điều này tăng chi phí đầu tư. Quyết định lựa chọn tần suất phải cân bằng giữa an toàn và kinh tế. Các phương pháp nâng hoặc hạ cấp tần suất được phân tích. Nghiên cứu cũng khảo sát điều kiện khí hậu và dòng chảy tại Việt Nam. Điều này cung cấp dữ liệu đầu vào quan trọng. Quy mô công trình dẫn dòng ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả thi công đập thủy điện.
2.1. Phân tích tần suất thiết kế dẫn dòng
Tần suất thiết kế dẫn dòng là một yếu tố then chốt. Nó đại diện cho khả năng xảy ra lũ trong một chu kỳ thời gian nhất định. Tần suất được chọn dựa trên mức độ rủi ro chấp nhận được. Các tiêu chuẩn quốc tế và quy định của Việt Nam cung cấp hướng dẫn. Phân tích xác định sự phù hợp của tần suất. Việc này liên quan đến an toàn công trường và tối ưu hóa chi phí. Một tần suất không phù hợp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng.
2.2. Ảnh hưởng điều kiện khí hậu Việt Nam
Khí hậu Việt Nam có tính chất đặc thù. Nó bao gồm mùa mưa lũ kéo dài và phức tạp. Các vùng miền có đặc điểm dòng chảy khác nhau. Nghiên cứu phân tích điều kiện khí hậu từng vùng. Nó xem xét ảnh hưởng của các yếu tố này đến dòng chảy. Điều này giúp xác định thời đoạn dẫn dòng thi công. Việc này đảm bảo tính toán chính xác lưu lượng thiết kế. Kiến thức về khí hậu là cần thiết cho thiết kế công trình dẫn dòng thủy điện bền vững. Mực nước thượng lưu và hạ lưu thay đổi theo mùa.
2.3. Lựa chọn quy mô công trình dẫn dòng độc lập
Quy mô công trình dẫn dòng độc lập được lựa chọn dựa trên nhiều yếu tố. Chúng bao gồm địa hình, quy mô đập thủy điện, và đặc điểm thủy văn. Các công trình như hào dẫn dòng, cống dẫn nước tạm hoặc hầm dẫn nước là ví dụ. Việc lựa chọn phải đảm bảo đủ khả năng thoát nước lũ thiết kế. Đồng thời, nó phải tối thiểu hóa chi phí và thời gian thi công. Tối ưu hóa quy mô giúp tăng hiệu quả tổng thể của dự án.
III.Tính toán thủy lực công trình dẫn dòng thi công đập
Nghiên cứu đi sâu vào tính toán thủy lực cho các công trình dẫn dòng thi công. Các tính toán này bao gồm lưu lượng, mực nước, và vận tốc dòng chảy. Chúng là cơ sở để thiết kế an toàn cho hệ thống dẫn dòng tạm thời. Việc tính toán thủy lực qua đập đang xây dựng là phức tạp. Nó phụ thuộc vào hình dạng đập, vật liệu thi công. Thi công đập bê tông và thi công đập đất đá có các yêu cầu khác nhau. Các công trình như cống dẫn nước tạm, hầm dẫn nước cũng cần tính toán chi tiết. Mục tiêu là đảm bảo dòng chảy ổn định. Nó phải tránh xói lở hoặc ngập lụt công trường. Phần mềm Flow-3D được giới thiệu để mô phỏng. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về dòng chảy. Nghiên cứu cũng xem xét điều tiết lũ trong quá trình dẫn dòng. Điều này là cần thiết để quản lý mực nước thượng lưu và hạ lưu.
3.1. Tính toán thủy lực qua đập đang xây dựng
Việc dẫn dòng qua đập đang xây dựng là một phương án phổ biến. Nó yêu cầu tính toán thủy lực chính xác. Các thông số như cao trình đập, độ dốc mái đập, và vật liệu đắp ảnh hưởng đến dòng chảy. Tính toán xác định khả năng thoát nước của đập. Nó cũng đánh giá rủi ro xói lở tại các khu vực nhạy cảm. Lưu tốc lớn nhất trên bề mặt đập đá đổ đang xây dựng được phân tích kỹ lưỡng. Điều này giúp thiết kế bảo vệ chống xói mòn.
3.2. Tính toán thủy lực qua cống hầm dẫn nước
Cống dẫn nước tạm và hầm dẫn nước là các công trình dẫn dòng độc lập. Tính toán thủy lực cho chúng bao gồm xác định kích thước, hình dạng. Nó cũng bao gồm vật liệu xây dựng và khả năng thoát nước. Các yếu tố như tổn thất cột nước và vận tốc dòng chảy cần được kiểm soát. Thiết kế phải đảm bảo hiệu quả thoát nước trong mọi điều kiện. Nó phải duy trì an toàn vận hành. Mô phỏng Flow-3D hỗ trợ việc này.
3.3. Điều tiết lũ trong dẫn dòng thi công
Điều tiết lũ là một phần quan trọng của công tác dẫn dòng. Nó giúp quản lý mực nước thượng lưu và hạ lưu trong mùa lũ. Các biện pháp điều tiết bao gồm sử dụng hồ chứa tạm thời. Nó cũng bao gồm việc vận hành cống, hầm dẫn nước linh hoạt. Mục tiêu là giảm thiểu đỉnh lũ đi qua công trường. Đồng thời, nó đảm bảo duy trì mực nước ổn định. Điều tiết lũ hiệu quả giảm thiểu rủi ro cho đê quai thi công.
IV.Phân tích ảnh hưởng thông số thiết kế đê quai thi công
Nghiên cứu tập trung phân tích ảnh hưởng của các thông số thiết kế đến công trình dẫn dòng thi công. Đặc biệt là đối với đê quai thi công và các cấu trúc dẫn dòng qua đập đá đổ. Các yếu tố như hệ số mái dốc của dốc nước và chiều dài dốc nước có tác động lớn. Chúng ảnh hưởng đến lưu tốc dòng chảy và nguy cơ xói lở. Việc xác định lưu tốc lớn nhất trên bề mặt đập đá đổ là rất quan trọng. Điều này giúp thiết kế các biện pháp bảo vệ phù hợp. Nghiên cứu sử dụng các mô hình toán học và phần mềm mô phỏng. Điều này để đánh giá chi tiết từng thông số. Mục tiêu là đưa ra khuyến nghị thiết kế tối ưu. Nó nhằm đảm bảo an toàn và ổn định cho công trình dẫn dòng thủy điện trong suốt quá trình thi công. Việc quản lý mực nước thượng lưu và mực nước hạ lưu cần được xem xét cẩn thận.
4.1. Ảnh hưởng mái dốc đến lưu tốc lớn nhất
Hệ số mái dốc của dốc nước có ảnh hưởng trực tiếp đến vận tốc dòng chảy. Một mái dốc lớn hơn thường dẫn đến lưu tốc cao hơn. Lưu tốc cao có thể gây xói lở nghiêm trọng cho vật liệu đê quai thi công. Việc tối ưu hóa mái dốc là cần thiết. Nó phải cân bằng giữa khả năng thoát nước và nguy cơ xói mòn. Nghiên cứu định lượng mối quan hệ này. Nó cung cấp cơ sở để thiết kế an toàn.
4.2. Ảnh hưởng chiều dài dốc nước đến lưu tốc
Chiều dài dốc nước cũng là một yếu tố quan trọng. Chiều dài dốc nước dài hơn có thể làm giảm lưu tốc cục bộ. Tuy nhiên, nó cũng làm tăng diện tích tiếp xúc với dòng chảy. Điều này có thể ảnh hưởng đến sự ổn định của cấu trúc. Nghiên cứu đánh giá sự cân bằng giữa chiều dài dốc và lưu tốc. Mục tiêu là tìm ra thiết kế hiệu quả nhất. Nó đảm bảo an toàn cho công trình dẫn dòng.
4.3. Ảnh hưởng chênh lệch cao độ hạ lưu
Chênh lệch độ cao giữa cuối dốc nước và mực nước hạ lưu ảnh hưởng đến điều kiện chảy. Một chênh lệch lớn hơn có thể tạo ra dòng chảy xiết hơn. Điều này tăng nguy cơ xói lở ở khu vực tiếp giáp. Việc kiểm soát cao độ hạ lưu là cần thiết. Nó giúp giảm thiểu ảnh hưởng tiêu cực. Nghiên cứu phân tích tác động này. Nó đưa ra các giải pháp thiết kế để bảo vệ khu vực hạ lưu của đê quai thi công.
V.Tối ưu hóa lựa chọn quy mô dẫn dòng thi công đập
Nghiên cứu phát triển phương pháp tối ưu hóa việc lựa chọn quy mô công trình dẫn dòng thi công. Việc này bao gồm lựa chọn tần suất lưu lượng thiết kế hợp lý. Nó cũng xây dựng các chương trình tính toán thủy lực tự động. Mục tiêu là đưa ra một quy trình toàn diện. Quy trình này giúp các kỹ sư thiết kế công trình dẫn dòng thủy điện hiệu quả hơn. Lựa chọn tần suất lưu lượng không chỉ dựa trên tiêu chuẩn. Nó còn dựa trên phân tích rủi ro và chi phí. Nghiên cứu đề xuất một chương trình tính toán thủy lực. Nó có khả năng mô phỏng dòng chảy qua nhiều loại công trình. Các công trình bao gồm cống dẫn nước tạm và đập đang xây dựng. Việc kiểm định chương trình tính toán đảm bảo độ tin cậy của kết quả. Điều này góp phần nâng cao chất lượng thi công đập đất đá và thi công đập bê tông.
5.1. Lựa chọn tần suất lưu lượng thiết kế
Tần suất lưu lượng thiết kế là cơ sở cho mọi tính toán dẫn dòng. Nghiên cứu so sánh các tiêu chuẩn quốc tế và Việt Nam. Nó đề xuất một phương pháp lựa chọn tần suất tối ưu. Phương pháp này xem xét các yếu tố rủi ro và lợi ích kinh tế. Việc chọn đúng tần suất giúp giảm thiểu chi phí. Đồng thời nó đảm bảo an toàn tuyệt đối cho đê quai thi công và toàn bộ công trường.
5.2. Lập chương trình tính toán thủy lực dẫn dòng
Một chương trình tính toán thủy lực được phát triển. Chương trình này cho phép tính toán dòng chảy qua cống, hầm dẫn nước. Nó cũng tính toán qua đập đang xây dựng. Chương trình tích hợp các phương trình thủy lực phức tạp. Nó cung cấp kết quả nhanh chóng và chính xác. Điều này hỗ trợ quá trình thiết kế công trình dẫn dòng thủy điện. Nó tối ưu hóa kích thước và hình dạng của các hạng mục.
5.3. Kiểm định chương trình tính toán
Độ tin cậy của chương trình tính toán là rất quan trọng. Nghiên cứu tiến hành kiểm định chương trình bằng các trường hợp thực tế. Dữ liệu từ các dự án thủy điện đã hoàn thành được sử dụng. Việc so sánh kết quả tính toán với dữ liệu thực tế giúp xác nhận độ chính xác. Điều này đảm bảo rằng chương trình có thể được áp dụng rộng rãi. Nó mang lại hiệu quả cao trong thiết kế.
VI.Ứng dụng kết quả nghiên cứu dẫn dòng thủy điện Việt Nam
Kết quả nghiên cứu mang lại nhiều ứng dụng thực tiễn cho ngành xây dựng thủy điện tại Việt Nam. Nó cung cấp một khung phân tích toàn diện. Khung này giúp lựa chọn quy mô công trình dẫn dòng thi công một cách hợp lý. Việc áp dụng các phương pháp và công cụ tính toán được đề xuất. Điều này nâng cao hiệu quả và an toàn cho các dự án. Đặc biệt, nó giúp tối ưu hóa thiết kế đê quai thi công và các cấu trúc dẫn dòng. Điều này là quan trọng đối với cả thi công đập bê tông và thi công đập đất đá. Nghiên cứu cũng góp phần vào việc đào tạo và nâng cao năng lực cho kỹ sư. Nó đảm bảo các công trình dẫn dòng thủy điện được xây dựng bền vững. Các khuyến nghị từ nghiên cứu giúp giảm thiểu rủi ro. Nó cũng giảm chi phí liên quan đến sự cố ngập lụt công trường. Việc quản lý mực nước thượng lưu và mực nước hạ lưu trở nên hiệu quả hơn.
6.1. Áp dụng lựa chọn phương án dẫn dòng
Các kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Nó giúp kỹ sư lựa chọn phương án dẫn dòng tối ưu. Việc này bao gồm quyết định về loại công trình dẫn dòng. Nó cũng bao gồm kích thước và vị trí của chúng. Lựa chọn được đưa ra dựa trên phân tích chi phí-lợi ích và rủi ro. Điều này đảm bảo rằng mỗi dự án thủy điện có một hệ thống dẫn dòng phù hợp nhất. Nó đáp ứng yêu cầu kỹ thuật và kinh tế.
6.2. Nâng cao hiệu quả thi công đập thủy điện
Hệ thống dẫn dòng hiệu quả trực tiếp nâng cao hiệu suất thi công. Nó giảm thời gian chờ đợi do lũ lụt. Nó cũng bảo vệ thiết bị và vật liệu xây dựng. Việc áp dụng các khuyến nghị từ nghiên cứu giúp đẩy nhanh tiến độ. Nó đảm bảo chất lượng công trình cuối cùng. Điều này góp phần vào sự phát triển bền vững của các dự án đập thủy điện.
6.3. Đảm bảo an toàn công trình thi công
An toàn là ưu tiên hàng đầu trong mọi dự án xây dựng. Nghiên cứu này đóng góp lớn vào việc đảm bảo an toàn. Nó giúp thiết kế các công trình dẫn dòng có khả năng chống chịu lũ tốt hơn. Việc kiểm soát mực nước thượng lưu và mực nước hạ lưu hiệu quả. Điều này giảm thiểu nguy cơ tai nạn và sự cố. Nó bảo vệ tính mạng con người và tài sản. Nó duy trì sự ổn định của công trình dẫn dòng thi công trong suốt thời gian xây dựng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRƯỜNG ĐẠI HỌC THỦY LỢI MAI LÂM TUẦN NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN QUY MÔ CÔNG TRÌNH DẪN DÒNG THỊ CÔNG TRONG XÂY DỰNG CÔNG TRÌNH THỦY LỢI THỦY ĐIỆN Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIEN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI, NĂM 2019 BO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO. BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT TRUONG ĐẠI HỌC THỦY LỢI MAI LÂM TUẦN. NGHIÊN CỨU LỰA CHỌN QUY MÔ CÔNG TRÌNH DAN DONG THI CÔNG TRONG XÂY DUNG CONG TRÌNH THUY LỢI THỦY ĐIỆN Ở VIỆT NAM. Chuyên ngành: KỸ THUAT XÂY DỰNG CÔNG TRINH THUY Mã số: 9580202 NGƯỜI HƯỚNG DAN KHOA HỌC: _ 1.TS NGUYEN QUANG CƯỜNG 2.TS LÊ VAN HUNG HÀ NỘI, NĂM 2019 LỜI CAM ĐOAN “ác giả cam đoan luận ân là công tình nghiên cứu của tác giả.
Các kết quả nghiền cứu và các kết luận trong luận án là trung thực, không sao chép từ bất kỳ nguồn nảo và dưới bắt kỳ hình thức nào. Nguồn tả lệu tham khảo được trích din theo đúng quy định fe giả luận án Tuấn LỜI CÁMƠN Sau thời gian thực hiện luận án, với sự nỗ lực của bản thân cũng với sự p đỡ tan tinh của tập thể hướng dẫn, các nhà khoa học, luận án tiến sĩ “Nghiên cứu lựa chọn. quy mô công trình dẫn dng thi công trong xây dựng công trình thủy lợi thủy điện ở Việt Nam” được hoàn thành. “ác giả bảy tỏ lông biết ơn sâu ác đến PGS.TS, Nguyễn Quang Cường; PGS.
Lê Van Hùng đã dành nhiễu công sức giúp đỡ và tận tinh hướng dẫn tác giả hoàn thành lugn án. ‘Tie giả tân trong cảm ơn các thiy giáo, cô gio và cin bộ cia Trường Bai học Thủy Lợi, đặc biệt là Bộ môn Công nghệ và Quản lý xây dựng, Khoa Công trình, Phòng. Bio tạo đi học và sau đại học, các nhà khoa học từ các đơn vị trong và ngoài trường Đại học Thủy Lợi có nhiều đóng góp quý báu và đã giúp đỡ tác giá trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án, Tác giả cảm ơn các đồng nghiệp, ban bè và gia đình đã động viên, giúp đỡ, tạo điều. ‘kign để tác giả hoàn thành luận án này.
MỤC LỤC LỎI CAM DOAN. i LỎI CAM ON. ii MỤC LỤC. " " soon DANH MỤC CÁC HINH ANIL vi DANH MỤC BANG BIEU, vii DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT VA GIẢI THÍCH CÁC THUẬT Ne MỞ DAU 1 HUONG | TONG QUAN VE DAN DONG THI CÔNG TRONG XÂY DUNG CONG TRÌNH THỦY LỢI, THỦY ĐIỆN.1 Tấm quan trọng của công tae dẫn dng thi công 6 12.
Lựa chọn lưu lượng thiết kế din đồng và nh toán thủy lực dẫn đồng 8 12. Tần suất thiết kế din đồng thi công. Thời đoạn dẫn dỏng thi công.23 Tính toán thủy lực dẫn dòng.3 Dẫn ding thi công qua cổng, đường him R 1.1 Dẫn ding thi công qua công, 3 13. Dẫn dòng thi công qua đường him, 15 1.4 Din dòng thi công qua đập dang xây dựng.1 Dẫn dòng thi công qua đập đá 46 đang xây dymg.
Dẫn dòng thi công qua đập bê tông dang xây đựng 23 1.43 Dẫn ding thi công qua đập dat dang xây dựng 24 1.44 Dẫn ding thi công đồng thoi qua đập đang xây dựng và cổng, đường him „28 15. Kết luận chương | 28 CHƯƠNG2 — CƠ SỞ KHOA HOC LỰA CHỌN LƯU LƯỢNG THIET KE DAN DONG THI CÔNG VA TINH TOÁN THỦY LỰC DẪN DONG 30 2.1 Phân ích lựa chon tin suất thiết kể dẫn dng thi công 30 2. Cơ sở lựa chọn tin sut thiết kể dn đồng thi công 30 3. Cơ sở khoa học dé nâng hoặc hạ cấp tin suất thiết kế dẫn dòng 31 2.
Xác định thời đoạn din dòng thi công.1 Nhân tổ ảnh hướng đến việc chon thời đoạn dẫn dòng tỉ công 34 2.2 Điều kiện khí hậu và ding chảy các vùng của Việt Nam 3s 3 ` Cơ sở lựa chọn quy mô công tinh din dòng 38 23. Dẫn dng qua công trình độc lập 38 2. Dẫn dong đồng thời qua công và đập dang xây dựng 41 24 Cơ sở lý thuyết tinh toán thủy lực dẫn dòng thi công va điều tiết lũ.1 Tính toán thủy lực qua dip dang xây dựng 42 2.2 Tinh toan thủy lực din dòng qua công 45 2.3 Tinh toán thủy lực din ding ding thời qua hai hoặc nhiều công trinh din dòng - ° ° ° 48 2.44 Điều tiếtlũ trong dẫn dòng thi công 49 2.5 Giới thiệu phần mềm Flow-3D.5 Tinb toán lưu tốc lõn nhất khi dẫn đồng qua đập đá đỏ, đá đáp dang xây dựng .6 Kết luận chương 2 33 CHUONG 3 NGHIÊN CUU PHAN TÍCH LỰA CHỌN HỢP LY QUY MO CONG TRÌNH DAN DONG THỊ CÔNG : 54 3⁄1. Nghiên cứu lựa chọn tin suit ưu lượng và thôi đoạn thiết kế dẫn dô 54 3.
Chọn tin suit lưu lượng thiết kế dẫn đông theo tigu chuẳn các quốc gi. Lựa chọn thai đoạn dẫn ding trong điều kiện khí hậu Việt Nam. Xác định lu lượng thiết kể dẫn ding thi công 60 3. Lập chương trình tinh toán thủy lực dẫn dòng thi công và điều tiết Id.
Lập chương trình tính toán thủy lực dẫn đồng thi công qua cổng.2 Lập chương trình tính toán thay lục din dòng thi công đồng thi qua đập đang xây đựng và công, 66 3. Lập chương trình tính toán điều iết lũ 67 3.4 Kiểm định chương nh tỉnh toán thủy lực n 3.3 Nghiên cứuảnh hướng của thông số công tỉnh đến lưu tố lớn nhất khi dẫn đồng ‘qua đập đá đổ đang xây dựng 12 3.1 Xác định lu tốc trên bề mặt đập đá đỗ đang xây dựng khi dẫn đồng. Kiểm định chương trình tinh lưu tốc lớn nhất trên bề mặt đập đá đồ đang xây, dung khi din dòng. Nghiên cứu ảnh hưởng của hệ:số mái đốc của đốc nước đến lưu tốc lớn nhất.
Nghiên cứu ảnh hường của chiều dài dốc nước đến lưu tốc lớn nhất 4 3. Nghiên cứu ảnh hưởng của chênh lệch độ cao cuối dốc nước so với mực nước hạ lưu đến lưu tốc lớn nhất 5 3. Nhận xét chung 6 3. Sử dụng kết qua nghiên cứu, 8 3.4 Kết luận chương 3 9 CHUONG4 ỨNG DUNG KET QUÁ NGHIÊN CỨU CHO MOT SỐ CÔNG TRINH THUY LỢI, THUY ĐIỆN Ở VIỆT NAM.
Phân tích việc lựa chọn tần suất thiết kế dẫn dòng.1 Giới thiệu công trình " 4.2 Sử dụng công trình chính dé din đồng thi công 16 4.3 Sử dụng công tình chỉnh tham gia din dng.4 ĐỀ xuất chọn tin suất thiết kế dẫn đồng thi công 18 4.2 Lựa chọn thông số dẫn dòng qua đập xây dựng dé cho công trình hồ chứa nước.1 Số liệuđầu vào 19 42.2 Gia cd b mat đập khi din dòng qua đập dang xây dựng 21 4.23 Tính cường độ thi công và ch phi gia cỗ. 23 424 Kết qua tính toán 25 4.25 Phân tích lựa chọn thông số din dang. Kiểm chứng bằng phương pháp số tỉnh thủy lực. Kế luận chuong 4 36 KẾT LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ, : 38 DANH MỤC CONG TRÌNH ĐÃ CÔNG BO Al “TÀI LIEU THAM KHAO 42 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ANH.
Công trình thủy điện Sơn La - Mặt cắt dọc cổng dẫn dòng 14 Hình 1.2, Công trinh thủy điện Tuyên Quang - Mat cắt ngang cổng dẫn ding thi công : " ' 4 Hình 1. Công trình thay điện Binh Điễn - Mặt cắt doc công dẫn dòng thi công.4, Công trình Cửa Đạt - Duong him dẫn dng TN2 16 Hình 1. Công trình thủy điện Huội Quảng - Mặt cất doc him dẫn dòng thi céng.6, Hồ chứa Mao Gia Thôn ~ Bổ tí kết hợp đường him dẫn ding, đường him tháo lũ và đường him tháo nước. Công trình Toktogunskia- Tháo I trần qua dé quai giai đoạn 1 Is Hình 1.
Công trình Ust-Khantaiska- Sơ đổ din đồng tin qua để quai giai đoạn Ì và hồ móng: trần qua đập đá đổ dang xây dựng, 19 Hình 1. Công trình Braunla ~ Mat cắt ngang đập 20 Hình 1. Dap Ord - Dẫn dòng qua đập đá đô dang xây dựng và phương án gia cô. Công trình thủy điện Tuyên Quang - Đề quai thượng lưu được phủ bê tông.
sốt thép để cho li tần qua trong quá trình th công, 21 Hình 1.12, Công trình thủy điện Hòa Bình - Mặt cát dip ở ving kênh thi công trong giai đoạn tháo lũ 1986 2 Hình 1.13, Công trình Cửa Đạt - Dẫn dong qua đập dang xây dựng năm 2007 2 Hình 1.14, Công trình thủy điện Sơn La - dòng qua công và đập đang xây dựng mùa.15, Công ình Sẽ San 4 - Chuân bị tháo l qua đập đang xây đựng 52007. Gia cổ đập đắt khi cho nước tin qua 24 Hình 2. Tương quan chỉ phi với kích thước công trình din dòng 39 Hình 2. Các thông số thủy lực của đập tran.
Đập trin đình rộng chảy không ngập và chảy ngập dd Hình 24. Đường quan hệ lu lượng với mực nước thượng lưu của cổng 45 Hình 2. Sơ đồ cúc chế độ chảy qua cổng 46 Hình 2. So đồ tinh toán thủy lực dẫn dòng qua kênh 47 Hình 2.
Sơ đồ thủy lực công chảy có áp. Biến thiên năng lượng ding chảy ôn định khi vit phương trình Bemoulli 51 Hình 2. Sơ đồ tinh ton thủy lực qua dip đá đổ đang xây dựng 32 Hình 3. Đường qua trình mực nước thượng lưu và chiều cao đập khi dẫn dòng.
Bip dip chính theo mặt cắt kính tệ 59 Hình 3. Tương quan Q~H khi chuyển tiếp chảy ngập sang chảy không ngập. Tương quan Q-Ho khi chuyễn iếp chảy khôngáp sang ebdy có 8. Sơ đồ khối tính thúy le dẫn dòng qua cổng 65 Hình 3.
So đồ khối tinh thủy lực dẫn dòng qua đập dang xây dựng và cối 68 Hình 3. Sơ đồ khối tính điều tiết lũ 70 Hình 3. Đường mặt nước và diễn biến lưu tốc trên b& mặt dip đá đổ dang xây dựng khi din dong 7ã Hình 3. Kigm định chương trình tính lưu te trên độc nước - THỊ Hình 3.10, Kiểm định chương trình tính lưu ốc trên đốc nước - TH2 Hình 3.
Kiểm định chương trình tính lưu tốc trên dốc nước - TH3 Hình 3. Quan hệ q ~ Vinx trường hop 150m, Hz = 0m. Quan hệ q ~ Vius trường hợp m= 8, Hz = 0m. trường hợp m= 8, L= 150m.15, Ảnh hưởng của thông số m, Hạ đến lưu tốc lớn nhất Hình 3.16, Ảnh hưởng của thông số L, Ho đến lưu tốc lớn nhất Hình 3.
Lựa chọn thông số đập đá đô đang xây dựng phục vụ dẫn dòng. Mặt cắt ngang đập dip đập vượt là giai đoạn 2 gia cổ đốc nước bằng tắm bê lông Hình 4. Xác định chiều dây trung bình của tim bê tông Hình 44. Gia cổ bề mặt cho nước tràn qua đập đá đổ đang xây dựng Hình 4.
Mặt cắt ngang đập tính khối lượng giai đoạn 1 và giai đoạn 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện tại Việt Nam.
Luận án "Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Thủy lợi. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Xây dựng Công trình Thủy. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu quy mô công trình dẫn dòng thi công thủy điện" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.