Nghiên cứu sử dụng vật liệu keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến cải thiện nước thải
Luận án tiến sĩ: Chế tạo keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến Cassia fistula cải thiện nước thải công nghiệp.
Môi trường đất và nước
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
192
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Vật liệu keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến xử lý nước thải
Nghiên cứu tập trung vào cải thiện chất lượng nước thải công nghiệp. Nước thải dệt nhuộm và xi mạ gây ô nhiễm nghiêm trọng. Giải pháp keo tụ sinh học được đề xuất. Vật liệu Biogum được chế tạo từ hạt muồng hoàng yến (Cassia fistula L.). Mục tiêu là phát triển vật liệu thân thiện môi trường. Các thí nghiệm đánh giá hiệu quả Biogum. Biogum giúp loại bỏ các chất ô nhiễm. Nguồn gốc thực vật mang lại lợi thế tự phân hủy. Hướng nghiên cứu này mở ra tiềm năng lớn. Phát triển bền vững trong xử lý nước thải là trọng tâm. Vật liệu này giảm thiểu tồn dư hóa chất. Đây là bước tiến quan trọng cho ngành môi trường.
1.1. Giới thiệu keo tụ sinh học Biogum
Biogum là vật liệu keo tụ có nguồn gốc thực vật. Nó được chiết xuất từ hạt muồng hoàng yến (Cassia fistula L.). Vật liệu này được sử dụng trong xử lý nước thải. Biogum có khả năng liên kết và loại bỏ chất ô nhiễm. Cấu trúc tự nhiên giúp Biogum thân thiện môi trường. Nghiên cứu tập trung vào hiệu suất của Biogum. Biogum hứa hẹn thay thế hóa chất truyền thống. Ứng dụng của nó rất đa dạng. Nó phù hợp cho các ngành công nghiệp. Biogum là giải pháp tiềm năng.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu xử lý nước thải công nghiệp
Nghiên cứu nhằm cải thiện chất lượng nước thải. Đặc biệt là nước thải dệt nhuộm và xi mạ. Các loại nước thải này chứa nhiều màu, COD, kim loại nặng. Biogum được thử nghiệm để loại bỏ các chất này. Mục tiêu khác là tạo ra vật liệu có thể thu hồi. Đồng thời, vật liệu cần tái sử dụng được. Việc này giúp giảm chi phí và tác động môi trường. Nghiên cứu sử dụng mô hình Jartest và Pilot. Các mô hình này đánh giá tính khả thi thực tế. So sánh với keo tụ hóa học PAC cũng được thực hiện. Kết quả hướng tới giải pháp bền vững.
II. Khám phá hiệu quả Biogum xử lý nước thải dệt nhuộm
Biogum thể hiện khả năng loại bỏ ô nhiễm. Nó được thử nghiệm trên nước thải dệt nhuộm. Hiệu suất loại bỏ màu và COD được ghi nhận. Với nước thải dệt nhuộm RR, hiệu suất loại màu đạt 91,20%. Hiệu suất loại bỏ COD là 72,66%. Trên nước thải NMDN, hiệu suất loại màu là 82,30%. Hiệu suất loại bỏ COD đạt 78,92%. Các kết quả này cho thấy tiềm năng của Biogum. Tuy nhiên, vật liệu Biogum gặp phải hạn chế. Biogum khó thu hồi sau khi sử dụng. Quá trình hòa tan và phân hủy diễn ra nhanh. Sau 15 ngày, khoảng 55,83% Biogum bị phân hủy trong nước. Điều này gây khó khăn cho việc tái sử dụng. Cần có cải tiến để tối ưu hóa vật liệu.
2.1. Hiệu suất loại bỏ màu và COD của Biogum
Biogum cho thấy hiệu quả đáng kể. Vật liệu này loại bỏ màu trong nước thải dệt nhuộm. Đối với mẫu RR, hiệu suất loại màu đạt 91,20%. Tỷ lệ loại bỏ COD là 72,66%. Trên mẫu NMDN, hiệu suất loại màu là 82,30%. Khả năng giảm COD đạt 78,92%. Các con số này minh chứng cho năng lực của Biogum. Nó là giải pháp tiềm năng cho nước thải dệt nhuộm. Chất lượng nước thải được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, hiệu suất có thể được nâng cao hơn.
2.2. Khả năng xử lý kim loại nặng của Biogum
Biogum cũng được kiểm tra cho nước thải xi mạ. Nó có khả năng loại bỏ ion kim loại nặng. Trong nước thải giả định, hiệu suất loại bỏ Ni2+ là 79,26%. Hiệu suất cho Cu2+ đạt 83,11%. Đối với Zn2+, tỷ lệ loại bỏ là 82,96%. Trên nước thải nhà máy xi mạ thực tế, hiệu quả thấp hơn. Biogum loại bỏ 58,91% Ni2+. Đối với Cu2+, tỷ lệ là 71,78%. Zn2+ đạt 78,06%. Biogum có thể xử lý kim loại nặng. Hiệu suất này cần được cải thiện. Đặc biệt với nước thải công nghiệp thực tế.
2.3. Hạn chế của vật liệu Biogum gốc
Mặc dù hiệu quả tốt, Biogum có nhược điểm. Vật liệu này khó thu hồi sau xử lý. Biogum hòa tan và phân hủy nhanh trong nước. Sau 15 ngày, khoảng 55,83% Biogum bị phân hủy. Điều này làm giảm khả năng tái sử dụng. Việc tái sử dụng là yếu tố quan trọng. Nó giúp giảm chi phí và nâng cao tính bền vững. Cần có giải pháp để khắc phục hạn chế này. Một vật liệu cải tiến là cần thiết.
III. Tối ưu Biogum cải tiến loại bỏ kim loại nặng nước thải
Nghiên cứu phát triển Biogum cải tiến. Vật liệu này kết hợp Biogum với nano oxit sắt từ. Việc kết hợp này giúp Biogum có khả năng thu hồi bằng nam châm. Khả năng tái sử dụng được cải thiện đáng kể. Biogum cải tiến cho thấy hiệu quả vượt trội. Vật liệu loại bỏ màu và COD hiệu quả hơn. Đặc biệt, khả năng loại bỏ kim loại nặng được nâng cao. Hiệu suất duy trì tốt sau nhiều lần tái sử dụng. Điều này giải quyết nhược điểm của Biogum gốc. Đây là bước tiến quan trọng trong xử lý nước thải. Biogum cải tiến hướng tới tính bền vững cao.
3.1. Chế tạo Biogum cải tiến với nano oxit sắt từ
Biogum cải tiến là sự kết hợp độc đáo. Nó bao gồm Biogum và nano oxit sắt từ. Các hạt nano sắt từ tạo ra tính từ tính. Vật liệu có thể thu hồi dễ dàng bằng nam châm. Điều này giải quyết vấn đề phân hủy của Biogum gốc. Quá trình chế tạo được tối ưu hóa. Vật liệu mới mang lại hiệu suất cao hơn. Đồng thời, nó tăng khả năng tái sử dụng. Đây là công nghệ tiên tiến trong xử lý nước thải.
3.2. Hiệu quả vượt trội của Biogum cải tiến
Biogum cải tiến đạt hiệu quả xử lý cao. Hiệu quả loại bỏ màu và COD được cải thiện đáng kể. Đối với nước thải dệt nhuộm RR, loại màu đạt 99,97%. Loại bỏ COD đạt 96%. Với NMDN, loại màu là 99,03%, COD là 95,13%. Khả năng loại bỏ kim loại nặng cũng vượt trội. Trên nước thải giả định, Ni2+ đạt 92,93%. Cu2+ đạt 97,17%. Zn2+ đạt 94,97%. Các con số này chứng minh hiệu suất ưu việt. Biogum cải tiến là giải pháp mạnh mẽ.
3.3. Khả năng thu hồi và tái sử dụng Biogum cải tiến
Biogum cải tiến thể hiện khả năng tái sử dụng cao. Sau lần thu hồi thứ 2 và 3, hiệu suất vẫn tốt. Đối với nước thải RR, loại màu đạt 96,60% và 93,27%. Với NMDN, loại màu là 96,73% và 92,50%. Trên nước thải xi mạ, hiệu quả loại bỏ kim loại duy trì. Sau lần thu hồi 2 và 3, Ni2+ đạt 82,49% và 76,37%. Cu2+ đạt 81,72% và 76,73%. Zn2+ đạt 83,79% và 76,69%. Khả năng tái sử dụng này là lợi thế lớn. Nó giảm chi phí vận hành và tài nguyên.
IV. So sánh Biogum cải tiến với keo tụ hóa học PAC
Nghiên cứu so sánh Biogum cải tiến với PAC. PAC là chất keo tụ hóa học phổ biến. Các thí nghiệm được tiến hành trên mô hình Jartest và Pilot. Kết quả cho thấy Biogum cải tiến vượt trội hơn PAC. Đặc biệt trong xử lý nước thải dệt nhuộm và xi mạ. Hiệu suất loại bỏ màu và kim loại nặng của Biogum cải tiến cao hơn. PAC có hiệu quả tương đối tốt, nhưng không bằng. Biogum cải tiến cung cấp giải pháp thân thiện môi trường hơn. Nó không để lại tồn dư hóa chất độc hại. Khả năng tái sử dụng là một lợi thế lớn của Biogum cải tiến.
4.1. Ưu điểm Biogum cải tiến so với PAC trong dệt nhuộm
Biogum cải tiến cho hiệu suất loại màu tốt hơn PAC. Trên nước thải dệt nhuộm RR, Biogum cải tiến đạt 99,97%. PAC cũng đạt 99,97%. Tuy nhiên, trên nước thải NMDN, Biogum cải tiến đạt 99,03%. PAC đạt 94,10%. Biogum gốc đạt 82,30%. Rõ ràng Biogum cải tiến vượt trội. Vật liệu này mang lại hiệu quả cao nhất. Nó là giải pháp tiềm năng thay thế PAC. Đặc biệt trong các ứng dụng cần hiệu suất cao.
4.2. So sánh hiệu quả xử lý kim loại nặng Biogum cải tiến và PAC
Đối với nước thải xi mạ, Biogum cải tiến là hiệu quả nhất. Nó đạt 92,93% cho Ni2+, 97,17% cho Cu2+, 94,97% cho Zn2+. Biogum gốc đạt 79,26% Ni2+, 83,11% Cu2+, 82,96% Zn2+. PAC có hiệu quả thấp nhất, đạt 59,77% Ni2+, 68,93% Cu2+, 66,13% Zn2+. Các kết quả này nhấn mạnh ưu thế của Biogum cải tiến. Nó là lựa chọn tối ưu cho xử lý kim loại nặng. Đặc biệt trong các ngành công nghiệp xi mạ. Hiệu suất cao đảm bảo chất lượng nước thải đầu ra.
4.3. Kết quả từ mô hình Jartest và Pilot
Các thí nghiệm trên mô hình Jartest và Pilot đều xác nhận. Biogum cải tiến cho kết quả tốt nhất. Trên mô hình Pilot, Biogum cải tiến vẫn duy trì hiệu suất cao. Nó loại bỏ màu RR và NMDN đạt 94,64% và 94,04%. PAC cũng đạt 94,90% và 93,83%. Biogum đạt 92,77% và 93,83%. Đối với kim loại nặng trên Pilot, Biogum cải tiến vượt trội. Nó đạt 99,15% Ni2+, 91,88% Cu2+, 86,97% Zn2+. Biogum đạt 98,88% Ni2+, 89,45% Cu2+, 86,37% Zn2+. Kết quả này khẳng định tính khả thi thực tế.
V. Ứng dụng thực tiễn Biogum cải tiến xử lý nước bền vững
Các kết quả nghiên cứu mở ra hướng tiếp cận mới. Sử dụng vật liệu keo tụ sinh học là khả thi. Biogum và Biogum cải tiến có đặc tính tương tự PAC. Tuy nhiên, chúng thân thiện môi trường hơn. Biogum có khả năng tự phân hủy sinh học. Nó không gây tồn dư hóa chất trong tự nhiên. Biogum cải tiến có thể thu hồi và tái sử dụng hiệu quả. Điều này giảm thiểu chất thải thứ cấp. Nó cũng tối ưu hóa chi phí vận hành. Nghiên cứu đóng góp vào phát triển bền vững. Giải pháp này hứa hẹn ứng dụng rộng rãi trong tương lai. Nó thúc đẩy ngành xử lý nước thải xanh hơn.
5.1. Lợi ích môi trường của keo tụ sinh học
Keo tụ sinh học mang lại nhiều lợi ích môi trường. Vật liệu như Biogum có nguồn gốc tự nhiên. Chúng phân hủy sinh học dễ dàng trong môi trường. Việc này tránh tạo ra tồn dư hóa chất độc hại. Giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm thứ cấp là mục tiêu chính. So với hóa chất, keo tụ sinh học an toàn hơn. Nó bảo vệ hệ sinh thái nước. Đồng thời, giúp duy trì chất lượng môi trường bền vững. Đây là hướng đi quan trọng cho xử lý nước thải.
5.2. Hướng phát triển mới trong xử lý nước thải
Nghiên cứu này mở ra hướng phát triển mới. Vật liệu keo tụ sinh học có tiềm năng lớn. Đặc biệt là Biogum cải tiến với khả năng tái sử dụng. Nó đáp ứng yêu cầu về hiệu quả và bền vững. Việc ứng dụng rộng rãi các vật liệu này sẽ thay đổi ngành. Xử lý nước thải sẽ trở nên thân thiện hơn. Mục tiêu là phát triển các công nghệ xanh. Điều này đóng góp vào sự phát triển chung của xã hội. Một tương lai bền vững cho nguồn nước được đảm bảo.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (192 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộTRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA MÔI TRƢỜNG & TNTN -oOo- LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Môi trƣờng đất và nƣớc Mã ngành: 62440303 ĐÀO MINH TRUNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VẬT LIỆU KEO TỤ SINH HỌC CHẾ TẠO TỪ HẠT MUỒNG HOÀNG YẾN (CASSIA FISTULA L.) ĐỂ CẢI THIỆN CHẤT LƢỢNG NƢỚC THẢI CÔNG NGHIỆP Cần Thơ, Năm 2018 TRƢỜNG ĐẠI HỌC CẦN THƠ KHOA MÔI TRƢỜNG VÀ TNTN -oOo- LUẬN ÁN TIẾN SĨ Chuyên ngành: Môi trƣờng đất và nƣớc Mã ngành: 62440303 ĐÀO MINH TRUNG NGHIÊN CỨU SỬ DỤNG VẬT LIỆU KEO TỤ SINH HỌC CHẾ TẠO TỪ HẠT MUỒNG HOÀNG YẾN (CASSIA FISTULA L.) ĐỂ CẢI THIỆN CHẤT LƢỢNG NƢỚC THẢI CÔNG NGHIỆP CÁN BỘ HƢỚNG DẪN PGs. NGUYỄN VÕ CHÂU NGÂN PGs. NGÔ KIM ĐỊNH Cần Thơ, Năm 2018 TÓM TẮT Nghiên cứu cải thiện chất lƣợng nƣớc thải dệt nhuộm và nƣớc thải xi mạ dựa trên hai loại vật liệu keo tụ có nguồn gốc sinh học gồm Biogum (vật liệu ly trích từ thực vật) và Biogum cải tiến (vật liệu kết hợp giữa nano oxit sắt từ với Biogum) có khả năng thu hồi bằng nam châm và tái sử dụng. Các thí nghiệm đƣợc tiến hành trên mô hình Jartest và mô hình Pilot để khảo sát khả năng loại bỏ màu của nƣớc thải dệt nhuộm và loại bỏ ion kim loại trong nƣớc thải xi mạ, trong đó bố trí nghiệm thức với vật liệu keo tụ hóa học PAC làm đối chứng.
Kết quả nghiên cứu cho thấy hiệu suất loại màu và COD trong nƣớc thải nhuộm của vật liệu Biogum đạt đƣợc tƣơng ứng là 91,20% và 72,66% (RR); 82,30% và 78,92% (NMDN) và hiệu suất loại bỏ các ion kim loại Ni2+, Cu2+, Zn2+ trên nƣớc thải giả định của Biogum đạt đƣợc lần lƣợt là 79,26%; 83,11%; 82,96%, trên nƣớc thải nhà máy xi mạ lần lƣợt là 58,91%; 71,78%; 78,06%. Mặc dù có hiệu quả loại bỏ màu và kim loại nặng cao nhƣng Biogum khó thu hồi do quá trình hòa tan và phân hủy, kết quả nghiên cứu cho thấy sau 15 ngày Biogum phân hủy khoảng 55,83% trong nƣớc, do đó nghiên cứu cải tiến Biogum rất quan trọng cho việc tái sử dụng nguồn vật liệu sinh học này. Kết quả thí nghiệm với Biogum cải tiến cũng cho thấy khả năng cải thiện chất lƣợng môi trƣờng nƣớc thải công nghiệp dệt nhuộm và xi mạ. Hiệu quả loại bỏ màu, COD tƣơng ứng lần lƣợt là 99,97% và 96% (RR); 99,03% và 95,13% (NMDN); trong khi hiệu quả cải thiện kim loại nặng Ni2+, Cu2+, Zn2+ tƣơng ứng đạt đƣợc là 92,93%; 97,17%; 94,97% (nƣớc giả định) và 89,10%; 94,51%; 94,92% (NMXM).
Tính khả thi khi tái sử dụng vật liệu Biogum cải tiến cho thấy qua kết quả sau: sau lần thu hồi 2 và 3 hiệu suất loại màu đạt đƣợc là 96,60% và 93,27% (đối với mẫu nƣớc thải RR có độ màu 1052 Pt/Co); 96,73% và 92,50% (đối với mẫu nƣớc thải NMDN có độ màu 1378 Pt- Co). Với nƣớc thải xi mạ hiệu quả cải thiện kim loại sau lần thu hồi 2 và 3 đạt lần lƣợt 82,49% và 76,37% (Ni2+); 81,72% và 76,73% (Cu2+); 83,79% và 76,69% (Zn2+). Khi so sánh với chất keo tụ hóa học PAC, với nƣớc thải dệt nhuộm giả định RR, vật liệu Biogum cải tiến cho hiệu suất loại màu tốt hơn PAC. Hiệu suất loại màu PAC, Biogum và Biogum cải tiến tƣơng ứng là 99,97% (RR); 91,20% (RR); 99,97% (RR); và 94,10% (NMDN); 82,30% (NMDN); 99,03% (NMDN) cho thấy Biogum cải tiến đạt hiệu suất loại màu cao hơn PAC và Biogum.
Bên cạnh đó khi vận hành trên mô hình Pilot, PAC, Biogum cải tiến cho kết quả cao hơn Biogum, kết quả loại màu RR và NMDN tƣơng ứng đạt đƣợc nhƣ sau: 94,64% và 94,04% (Biogum cải tiến); 92,77% và 93,83% i (Biogum); 94,90% và 93,83% (PAC). Đối với nƣớc thải xi mạ Ni2+, Cu2+, Zn2+, kết quả nghiên cứu cho thấy Biogum cải tiến cho hiệu quả cao nhất, Biogum và PAC cho hiệu quả cải thiện thấp hơn, tƣơng ứng là Biogum cải tiến (92,93% Ni2+; 97,17% Cu2+; 94,97% Zn2+); Biogum (79,26% Ni2+; 83,11% Cu2+; 82,96% Zn2+) và PAC (59,77% Ni2+; 68,93% Cu2+; 66,13% Zn2+). Khi khảo sát trên mô hình Pilot cũng cho kết quả tƣơng tự, Biogum cải tiến cho hiệu quả cải thiện tốt nhất, kết quả thu đƣợc tƣơng ứng với 3 ion kim loại Ni2+, Cu2+ và Zn2+ trong mẫu nƣớc thải giả định nhƣ sau: Biogum cải tiến (99,15% Ni2+; 91,88% Cu2+; 86,97% Zn2+), Biogum (98,88% Ni2+; 89,45% Cu2+; 86,37% Zn2+). Các kết quả nghiên cứu cho thấy vật liệu có nguồn gốc sinh học Biogum và Biogum cải tiến có đặc tính cải thiện chất lƣợng nƣớc tƣơng tự nhƣ vật liệu hóa học PAC.
Bên cạnh Biogum có khả năng tự phân hủy sinh học không gây tồn dƣ hóa chất trong môi trƣờng tự nhiên; Biogum cải tiến có thể thu hồi và tái sử dụng khi sử dụng cải thiện chất lƣợng nƣớc thải. Kết quả nghiên cứu mở ra hƣớng tiếp cận mới khi sử dụng vật liệu có nguồn gốc sinh học để cải thiện chất lƣợng môi trƣờng nƣớc theo hƣớng thân thiện môi trƣờng và phát triển bền vững trong tƣơng lai. ii ABSTRACT Studies on improving the quality of textile and dyeing wastewater is based on two biocoagulants: Biogum (plant extract), and improved Biogum (Gum- Polysaccharide-Based nanocomposites) that can be recovered and reused. The Jartest and Pilot experiments were examined to evaluate the ability to remove color in textile wastewater and heavy metals in dyeing wastewater, and PAC was used as a coagulant control.
The results showed that the removal of color and COD in Biogum was 91,20% and 72,66% respectively (RR); 82,30% and 78,92% respectively, and the removal of heavy metals of Ni2+, Cu2+, Zn2+ in Biogum was 79,26%; 83,11%; 82,96% (hypothetical wastewater treatment) and 58,91%; 71,78%; 78,06% in plating wastewater. Although Biogum has a high efficiency to remove color and metals, it is difficult to recover due to the process of dissolution and decomposition. The results showed about 55,83% of Biogum was decomposed in water after 15 days. Therefore, studies on improving Biogum are very important in reusing this biological coagulant.
Research results showed that improved Biogum is also capable of improving the quality of industrial textile and dyeing wastewater. The efficiency to remove color and COD is 99,97% and 96%, respectively (RR); 99,03% and 95,13% (NMDN); and the removal of heavy metals Ni2+, Cu2+, Zn2+ 92,93%; 97,17%; 94,97% (hypothetical wastewater treatment) and 89,10%; 94,51%; 94,92% (NMXM). The ability to reuse improved Biogum after the second and the third recovery to remove color achieves 96,60% and 93,27% (RR wastewater with 1052 Pt-Co color); 96,73% and 92,50% (NMDN wastewater with 1378 Pt-Co color). In dyeing wastewater, removing of heavy metals after the second and the third recovery achieves 82,49% and 76,37% (Ni2+); 81,72% and 76,73% (Cu2+); 83,79% and 76,69% (Zn2+).
In hypothetical wastewater RR, improved Biogum coagulant showed a better improvement than the PAC coagulant. The efficiency to remove color in improved biogum is higher than PAC and Biogum (99,97% (RR); 91,20% (RR); 99,97% (RR); And 94,10% (NMDN); 82,30% (NMDN); 93,03% (NMDN). In Pilot experiments, PAC and improved Biogum also showed a better color removal than Biogum (94,64% and 94,04% (improved Biogum); 92,77% and 93,83% (Biogum); 94,90% and 93,83% (PAC). In dyeing wastewater, improved Biogum showed better efficiency to remove heavy metals Ni2+, Cu2+, Zn2+ than Biogum and PAC (improved Biogum (92,93% Ni2+; 97,17% Cu2+; 94,97% Zn2+); Biogum (79,26% Ni2+, 83,11% Cu2+, 82,96% Zn2+) and PAC (50,95% Ni2+, 67,73% Cu2+, 60,13% Zn2+).
The results iii are similar in Pilot experiments in which improved Biogum showed a better heavy metal removal in Ni2+, Cu2+ and Zn2+ than Biogum (Improved biogum (99,15% Ni2+; 91,88% Cu2+; 86,97% Zn2+), Biogum (98,88% Ni2+, 89,45% Cu2+, 86,37% Zn2+). Results from this study indicate that materials containing Biogum and improved Biogum materials have the same water quality improvement properties as chemical PACs. In addition, Biogum is also capable of biodegradation without causing chemical residues in the natural environment; while improved Biogum can be used, recovered, and reused in improving wastewater quality. The results may open new approaches in using bio-based materials to improve water quality in an eco-friendly and sustainable manner in the future.
iv MỤC LỤC TÓM TẮT. iii MỤC LỤC. viii LỜI CAM ĐOAN. ix DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT.
x DANH MỤC BẢNG. xi DANH MỤC HÌNH. xiii CHƢƠNG 1. Mục tiêu nghiên cứu.
Mục tiêu tổng quát. Mục tiêu cụ thể. Nội dung nghiên cứu. Đối tƣợng và phạm vi nghiên cứu.
Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Ý nghĩa khoa học.
Ý nghĩa thực tiễn. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về keo tụ. Bản chất của các hạt keo trong nước.
Cơ chế của quá trình keo tụ. Các phương pháp keo tụ. Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình keo tụ và tạo bông cặn. Vật liệu PAC trong cải thiện chất lƣợng nƣớc thải công nghiệp.
Một số kết quả nghiên cứu. Tổng quan về vật liệu keo tụ có nguồn gốc từ sinh học. Phương pháp chế tạo vật liệu sinh học Biogum. Phương pháp chế tạo vật liệu nguồn gốc sinh học (Biogum cải tiến).
Tổng quan về nƣớc thải dệt nhuộm và các phƣơng pháp xử lý. Thành phần ô nhiễm. Một số phương pháp xử lý nước thải dệt nhuộm. Một số nghiên cứu xử lý nước thải dệt nhuộm.
Tổng quan về nƣớc thải xi mạ và các phƣơng pháp xử lý. Thành phần ô nhiễm trong nước thải xi mạ. Các phương pháp xử lý nước thải xi mạ. Một số nghiên cứu xử lý nước thải xi mạ.
VẬT LIỆU VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu và hóa chất keo tụ. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.
Thiết bị nghiên cứu. Thiết bị Jartest. Thiết bị Pilot. Phƣơng pháp phân tích.
Nội dung và phƣơng pháp nghiên cứu. Phương pháp chung. Các thí nghiệm nghiên cứu. Phƣơng pháp xử lý số liệu.
KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Xác định hiệu suất loại bỏ màu của các vật liệu trên nƣớc thải dệt nhuộm. Xác định pH tối ưu của vật liệu. Kết quả xác định lượng tối ưu của PAC.
Kết quả xác định lượng tối ưu của Biogum. Kết quả xác định lượng Biogum cải tiến tối ưu. Xác định hiệu quả xử lý của Biogum cải tiến ở các lần thu hồi. Xác định hiệu suất cải thiện chất lượng nước thải dệt nhuộm khi vận hành trên thiết bị Pilot sử dụng vật liệu keo tụ.
Xác định hiệu quả xử lý của các vật liệu trên nƣớc thải xi mạ. Xác định pH tối ưu. Kết quả xác định lượng PAC tối ưu. Kết quả xác định lượng Biogum tối ưu.
Kết quả xác định lượng Biogum cải tiến tối ưu. Xác định hiệu quả xử lý của Biogum cải tiến thu hồi. Xác định hiệu quả cải thiện chất lượng nước xi mạ khi ứng dụng vật liệu nghiên cứu vận hành trên thiết bị Pilot. Kết quả nghiên cứu vật liệu.
Thành phần cấu trúc vật liệu Biogum. Đánh giá khả năng phân hủy của Biogum.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến xử lý nước thải" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ: Chế tạo keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến Cassia fistula cải thiện nước thải công nghiệp.
Luận án "Keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến xử lý nước thải" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Cần Thơ. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến xử lý nước thải" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến xử lý nước thải" thuộc chuyên ngành Môi trường đất và nước. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến xử lý nước thải" có bao nhiêu trang?
Luận án "Keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến xử lý nước thải" có 192 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Keo tụ sinh học từ hạt muồng hoàng yến xử lý nước thải" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.