Xây dựng mô hình thích hợp tính toán hệ thống công trình tổng hợp tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều

Luận án: Xây dựng mô hình thích hợp cho tính toán hệ thống công trình tổng hợp tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ kỹ thuật

Năm xuất bản

Số trang

149

Thời gian đọc

23 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tình hình ngập lụt đô thị và giải pháp chống ngập hiệu quả
Số trang:
149 trang
Trường:
Viện Khoa học Thủy lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thủy lợi Miền Nam
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Tài nguyên nước
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tình hình ngập lụt đô thị và giải pháp chống ngập hiệu quả

Ngập lụt đô thị là vấn đề nghiêm trọng, đặc biệt tại các vùng ven biển chịu ảnh hưởng triều cường. Tình trạng này gây ra thiệt hại lớn về kinh tế, xã hội, môi trường. Việt Nam sở hữu nhiều đô thị ven biển, chịu tác động kép từ quá trình đô thị hóa nhanh chóng và biến đổi khí hậu. Việc nghiên cứu, phát triển các giải pháp tổng hợp chống ngập là cần thiết. Luận án này tập trung xây dựng mô hình thích hợp cho tính toán hệ thống tiêu thoát nước đô thị. Mô hình này đặc biệt hiệu quả tại các khu vực nhạy cảm với thủy triều. Sự hiểu biết sâu sắc về nguyên nhân ngập lụt giúp xây dựng quy hoạch thoát nước hiệu quả. Đồng thời, nó giúp tối ưu hóa quản lý nước mưa đô thị. Công tác này góp phần giảm thiểu rủi ro, bảo vệ cuộc sống người dân đô thị. Các mô hình tiên tiến cung cấp cái nhìn toàn diện về động lực dòng chảy. Chúng hỗ trợ đưa ra quyết định dựa trên dữ liệu. Từ đó, xây dựng hệ thống thoát nước đô thị bền vững.

1.1. Nguyên nhân ngập úng đô thị vùng ven biển

Ngập úng đô thị tại các vùng ven biển xuất phát từ nhiều nguyên nhân phức tạp. Lượng mưa lớn trong thời gian ngắn là yếu tố chính gây quá tải hệ thống thoát nước đô thị. Quá trình đô thị hóa nhanh chóng làm tăng bề mặt không thấm nước. Điều này dẫn đến lưu lượng dòng chảy mặt tăng cao. Cơ sở hạ tầng thoát nước hiện có thường không đáp ứng kịp tốc độ phát triển. Ngoài ra, cốt nền đô thị thấp, san lấp kênh rạch cũng góp phần làm giảm khả năng tiêu thoát. Đặc biệt, ảnh hưởng triều cường gây mực nước ngoại vi dâng cao. Mực nước này làm giảm khả năng thoát nước tự chảy của hệ thống cống. Thậm chí, nước triều có thể tràn vào gây ngập. Hiện tượng nước biển dâng do biến đổi khí hậu làm trầm trọng thêm tình hình. Các yếu tố này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận toàn diện để giải quyết bài toán ngập lụt đô thị.

1.2. Giải pháp tổng hợp chống ngập lụt đô thị

Việc chống ngập lụt đô thị đòi hỏi áp dụng các giải pháp tổng hợp. Các giải pháp này bao gồm cả biện pháp công trình và phi công trình. Biện pháp công trình gồm xây dựng đê bao, cống kiểm soát triều, trạm bơm thoát nước. Chúng cũng bao gồm nâng cấp, mở rộng hệ thống thoát nước đô thị, nạo vét kênh rạch. Các công trình này giúp tăng cường khả năng tiêu thoát nước, ngăn chặn nước từ bên ngoài. Biện pháp phi công trình tập trung vào quy hoạch thoát nước, quản lý sử dụng đất. Chúng bao gồm hệ thống cảnh báo sớm, tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng. Áp dụng các kỹ thuật quản lý nước mưa đô thị bền vững (SUDS) cũng là một phần quan trọng. Các giải pháp xanh như hồ điều hòa, mái xanh giúp giảm thiểu dòng chảy mặt. Sự kết hợp linh hoạt các giải pháp tạo nên một chiến lược hiệu quả. Chiến lược này thích ứng với điều kiện tự nhiên và kinh tế xã hội của từng đô thị.

1.3. Thách thức từ biến đổi khí hậu và nước biển dâng

Biến đổi khí hậu đặt ra những thách thức lớn cho công tác chống ngập đô thị. Gia tăng tần suất và cường độ mưa cực đoan là một thực tế rõ ràng. Điều này gây áp lực lớn hơn lên hệ thống thoát nước đô thị. Nước biển dâng làm tăng mực nước cơ sở của các sông, kênh chịu ảnh hưởng triều. Hiện tượng này kéo dài thời gian ngập, giảm hiệu quả của các công trình thoát nước hiện có. Vùng ven biển đặc biệt nhạy cảm với sự kết hợp của mưa lớn và triều cường. Khả năng tiêu thoát tự chảy gần như bị triệt tiêu trong những tình huống này. Việc xây dựng các mô hình dự báo ngập lụt chính xác trở nên cấp thiết. Các mô hình này cần tích hợp kịch bản biến đổi khí hậu. Chúng giúp đánh giá tác động, đề xuất giải pháp thích ứng. Quy hoạch thoát nước cần có tầm nhìn dài hạn. Quy hoạch này phải tính đến sự bất định của khí hậu trong tương lai. Năng lực chống chịu của đô thị cần được tăng cường.

II. Các mô hình thủy văn thủy lực đô thị hiện đại

Nghiên cứu và ứng dụng các mô hình toán là yếu tố then chốt trong việc giải quyết vấn đề ngập lụt đô thị. Các mô hình thủy văn đô thị giúp lượng hóa dòng chảy từ mưa. Mô hình thủy lực đô thị mô phỏng chuyển động của nước trong hệ thống. Luận án này đã tổng quan các mô hình phổ biến trên thế giới và ở Việt Nam. Các mô hình này cung cấp công cụ mạnh mẽ để phân tích, dự báo tình hình ngập lụt. Chúng hỗ trợ đánh giá hiệu quả các giải pháp chống ngập. Việc lựa chọn mô hình phù hợp với đặc điểm vùng nghiên cứu là rất quan trọng. Đặc biệt, khu vực chịu ảnh hưởng triều cần những mô hình có khả năng xử lý tương tác phức tạp. Khả năng này bao gồm dòng chảy hai chiều, ảnh hưởng của mực nước biển dâng. Các mô hình hiện đại thường tích hợp GIS. Điều này giúp nâng cao hiệu quả quản lý dữ liệu, hiển thị kết quả. Từ đó, tối ưu hóa quy hoạch thoát nước và quản lý nước mưa đô thị.

2.1. Phân loại và tính năng mô hình thủy văn đô thị

Mô hình thủy văn đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc dự báo dòng chảy. Chúng chuyển đổi lượng mưa thành dòng chảy mặt và dòng chảy trong hệ thống. Các mô hình này có thể được phân loại thành mô hình thực nghiệm, mô hình khái niệm và mô hình vật lý. Mô hình thực nghiệm dựa trên các quan hệ thống kê đơn giản. Mô hình khái niệm sử dụng các kho chứa nước để mô phỏng quá trình. Mô hình vật lý dựa trên các phương trình vật lý mô tả quá trình thủy văn. Ví dụ phổ biến bao gồm SCS-CN, SWMM (phần thủy văn). Tính năng chính của chúng là ước tính lượng mưa hiệu quả. Chúng cũng mô phỏng quá trình tập trung dòng chảy. Kết quả từ mô hình thủy văn là đầu vào cho các mô hình thủy lực. Việc lựa chọn mô hình phù hợp phụ thuộc vào dữ liệu sẵn có và mục tiêu nghiên cứu. Tuy nhiên, các mô hình thủy văn đôi khi chưa đủ để mô tả đầy đủ sự phức tạp của hệ thống thoát nước đô thị.

2.2. Mô hình thủy lực đô thị Công cụ dự báo ngập lụt

Mô hình thủy lực đô thị là công cụ không thể thiếu trong dự báo ngập lụt. Chúng mô phỏng chuyển động của nước trong các đường ống, kênh mương, và trên bề mặt đất. Các mô hình này sử dụng các phương trình cơ bản như Saint-Venant để mô tả dòng chảy không ổn định. Chúng tính toán mực nước, vận tốc và lưu lượng tại các điểm trong mạng lưới. Mô hình thủy lực có khả năng tái tạo các hiện tượng phức tạp. Các hiện tượng này bao gồm tràn cống, ngập mặt đường, dòng chảy ngược do triều. Phần lớn các mô hình thủy lực có thể làm việc ở cả chế độ 1D (dòng chảy trong kênh/ống) và 2D (dòng chảy trên bề mặt). Một số mô hình phổ biến là HEC-RAS, MIKE URBAN, SWMM (phần thủy lực). Kết quả từ mô hình thủy lực cung cấp thông tin chi tiết về phạm vi, độ sâu và thời gian ngập. Điều này rất hữu ích cho việc đánh giá rủi ro và thiết kế các giải pháp chống ngập.

2.3. Hạn chế mô hình truyền thống trong vùng ảnh hưởng triều

Các mô hình thủy lực đô thị truyền thống thường gặp hạn chế khi ứng dụng tại vùng ảnh hưởng triều. Khả năng mô phỏng tương tác phức tạp giữa hệ thống thoát nước đô thị và mực nước sông/kênh ngoại vi bị hạn chế. Mực nước triều biến đổi liên tục. Chúng có thể gây ra hiện tượng dòng chảy ngược vào hệ thống cống. Hiện tượng này làm giảm hiệu quả tiêu thoát nước. Nhiều mô hình chỉ tập trung vào dòng chảy trong cống hoặc kênh riêng lẻ. Chúng thiếu khả năng nối ghép đồng bộ giữa hai loại hình thủy lực này. Việc bỏ qua ảnh hưởng của triều cường hoặc đơn giản hóa nó có thể dẫn đến kết quả sai lệch. Đặc biệt là khi đánh giá khả năng tiêu thoát của hệ thống. Điều này làm giảm độ tin cậy của quy hoạch thoát nước. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý nước mưa đô thị. Nhu cầu về một mô hình nối ghép thủy lực là cấp thiết. Mô hình này cần xử lý toàn diện các hiện tượng thủy lực trong vùng triều.

III. Phát triển mô hình DELTA P cho vùng ảnh hưởng triều

Nhận thức được những hạn chế của các mô hình hiện có, luận án này đã phát triển mô hình DELTA-P. Mô hình này được thiết kế đặc biệt cho hệ thống tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều. DELTA-P là một mô hình nối ghép thủy lực mạnh mẽ. Nó kết hợp mô phỏng dòng chảy trong sông kênh (module DELTA) và dòng chảy trong đường ống (module P). Sự tích hợp này cho phép mô hình xử lý toàn diện tương tác giữa hệ thống thoát nước đô thị và môi trường tiếp nhận. Mô hình có khả năng tái tạo các hiện tượng phức tạp như dòng chảy ngược do triều cường. Nó cũng mô phỏng hiện tượng tràn cống, ngập trên bề mặt. DELTA-P cung cấp một công cụ hiệu quả cho các nhà quy hoạch, kỹ sư. Công cụ này hỗ trợ phân tích, đánh giá, thiết kế các giải pháp chống ngập. Việc phát triển mô hình này là một đóng góp quan trọng cho khoa học thủy lợi. Nó giúp nâng cao năng lực quản lý nước đô thị ở các vùng ven biển. Từ đó, tăng cường khả năng chống chịu của đô thị trước biến đổi khí hậu.

3.1. Cấu trúc mô hình DELTA P Nối ghép thủy lực hiệu quả

Mô hình DELTA-P được thiết kế với cấu trúc nối ghép thủy lực độc đáo. Nó bao gồm hai mô-đun chính: DELTA và P. Mô-đun DELTA chịu trách nhiệm tính toán thủy lực dòng chảy trong sông, kênh tự nhiên và kênh đào lớn. Nó sử dụng hệ phương trình Saint-Venant để mô tả dòng chảy không ổn định. Mô-đun P tập trung vào thủy lực dòng chảy trong hệ thống đường ống thoát nước đô thị. Nó xử lý các đường ống tròn, chữ nhật và các cấu trúc cống phức tạp. Điểm mấu chốt là khả năng nối ghép hai mô-đun này một cách hiệu quả. Sự nối ghép này đảm bảo tính liên tục của dòng chảy tại các điểm giao thoa. Giao thoa này là nơi hệ thống cống xả vào sông, kênh. Điều này cho phép mô hình mô phỏng chính xác sự tương tác hai chiều. Tương tác giữa mực nước sông, kênh và khả năng tiêu thoát của hệ thống đô thị. Đặc biệt quan trọng đối với các khu vực chịu ảnh hưởng triều cường.

3.2. Thuật toán giải số và tích hợp GIS của DELTA P

DELTA-P sử dụng các thuật toán giải số tiên tiến để giải quyết hệ phương trình thủy lực. Đối với mô-đun DELTA, phương pháp sai phân hữu hạn được áp dụng để giải hệ phương trình Saint-Venant. Các điều kiện biên và điều kiện đầu được xử lý linh hoạt. Chúng bao gồm mực nước, lưu lượng hoặc quan hệ mực nước-lưu lượng. Đối với mô-đun P, các phương trình bảo toàn khối lượng và động lượng được giải quyết. Chúng tính toán dòng chảy trong mạng lưới đường ống. Mô hình cũng tích hợp chặt chẽ với hệ thống thông tin địa lý (GIS). GIS được sử dụng để xây dựng cơ sở dữ liệu địa hình, mạng lưới sông kênh, hệ thống thoát nước. Nó giúp người dùng dễ dàng số hóa, chỉnh sửa và quản lý dữ liệu đầu vào. Giao diện đồ họa thân thiện với người dùng được phát triển. Giao diện này hiển thị kết quả mô phỏng trực quan. Việc tích hợp GIS nâng cao hiệu quả và độ chính xác của quá trình mô hình hóa. Nó cũng giúp người dùng dễ dàng phân tích không gian các khu vực ngập lụt.

3.3. Ưu điểm mô hình DELTA P trong quản lý thoát nước

Mô hình DELTA-P mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong quản lý thoát nước đô thị. Đặc biệt là tại các khu vực chịu ảnh hưởng triều. Thứ nhất, khả năng nối ghép thủy lực giúp mô hình mô phỏng toàn diện hệ thống. Nó bao gồm cả sông, kênh và mạng lưới cống đô thị. Điều này cho phép đánh giá chính xác ảnh hưởng của triều cường đến khả năng tiêu thoát. Thứ hai, mô hình có thể dự báo các kịch bản ngập lụt khác nhau. Kịch bản này bao gồm mưa lớn kết hợp triều cường cao. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra quyết định kịp thời. Thứ ba, DELTA-P hỗ trợ đánh giá hiệu quả của các phương án cải tạo, nâng cấp hệ thống thoát nước. Ví dụ như mở rộng kênh, nâng cấp cống, xây dựng hồ điều hòa. Thứ tư, tích hợp GIS giúp tối ưu hóa việc quản lý dữ liệu và hiển thị kết quả. Từ đó, nó cung cấp cái nhìn trực quan về tình hình ngập. Mô hình này là công cụ đắc lực cho quy hoạch thoát nước bền vững. Nó cũng hỗ trợ quản lý nước mưa đô thị hiệu quả hơn.

IV. Ứng dụng mô hình thoát nước cho TP

Thành phố Hồ Chí Minh là một điển hình của đô thị lớn vùng ven biển chịu ảnh hưởng triều. Đây là khu vực thường xuyên đối mặt với vấn đề ngập lụt nghiêm trọng. Luận án đã ứng dụng mô hình DELTA-P để mô phỏng thủy lực sông kênh và hệ thống thoát nước của thành phố. Việc ứng dụng thực tế này chứng minh tính khả thi và hiệu quả của mô hình. Mô hình đã được sử dụng để phân tích nguyên nhân ngập. Nó đánh giá các giải pháp chống ngập cho một lưu vực điển hình: Tân Hóa-Lò Gốm. Kết quả mô phỏng cung cấp những hiểu biết sâu sắc về động lực ngập. Nó cũng chỉ ra các yếu tố chính gây ngập tại các khu vực cụ thể. Thông tin này rất quan trọng cho việc ra quyết định quy hoạch thoát nước. Nó giúp tối ưu hóa việc phân bổ nguồn lực cho các dự án chống ngập. Việc ứng dụng thành công DELTA-P tại TP.HCM mở ra triển vọng áp dụng rộng rãi mô hình này. Nó có thể được sử dụng cho các đô thị ven biển khác ở Việt Nam.

4.1. Đặc điểm tự nhiên hệ thống thoát nước TP.HCM

TP. Hồ Chí Minh nằm ở vùng hạ lưu hệ thống sông Đồng Nai - Sài Gòn. Thành phố có địa hình thấp, nhiều kênh rạch tự nhiên. Hệ thống sông kênh chằng chịt, chịu ảnh hưởng mạnh của chế độ bán nhật triều. Đặc điểm này khiến thành phố thường xuyên phải đối mặt với ngập lụt do mưa và triều cường. Hệ thống thoát nước đô thị của TP.HCM chủ yếu là hệ thống cống chung. Chúng đã được xây dựng từ lâu và đang dần xuống cấp. Năng lực tiêu thoát nước bị hạn chế. Quá trình đô thị hóa mạnh mẽ làm tăng diện tích bề mặt không thấm. Điều này gia tăng áp lực lên hệ thống thoát nước. Đồng thời, sự gia tăng dân số, chất thải cũng gây tắc nghẽn cống. Những yếu tố này kết hợp với biến đổi khí hậu, nước biển dâng. Chúng làm cho vấn đề ngập lụt trở nên nghiêm trọng hơn. Sự hiểu biết sâu sắc về các đặc điểm này là nền tảng cho việc xây dựng mô hình và đề xuất giải pháp.

4.2. Mô phỏng thủy lực sông kênh bằng mô hình DELTA P

Mô hình DELTA-P đã được áp dụng để mô phỏng thủy lực của hệ thống sông kênh TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu địa hình, mặt cắt sông, chế độ triều tại các cửa sông được thu thập. Chúng được sử dụng để xây dựng sơ đồ mô hình. Mô hình đã được hiệu chỉnh kỹ lưỡng dựa trên số liệu quan trắc mực nước, lưu lượng thực tế. Các kịch bản triều cường điển hình đã được mô phỏng. Kết quả cho thấy mô hình DELTA-P có khả năng tái tạo chính xác sự biến đổi mực nước. Nó cũng mô phỏng dòng chảy trong hệ thống sông kênh. Điều này bao gồm cả ảnh hưởng của triều cường lan truyền sâu vào nội địa. Sự phù hợp giữa kết quả mô phỏng và số liệu quan trắc khẳng định độ tin cậy của mô hình. Kết quả mô phỏng thủy lực sông kênh là cơ sở quan trọng. Nó dùng để thiết lập điều kiện biên cho mô phỏng hệ thống thoát nước đô thị. Đồng thời, nó giúp đánh giá khả năng tiêu thoát tổng thể của vùng.

4.3. Đánh giá hiện trạng ngập lụt lưu vực Tân Hóa Lò Gốm

Lưu vực kênh Tân Hóa-Lò Gốm là một trong những điểm nóng về ngập lụt tại TP. Hồ Chí Minh. Mô hình DELTA-P đã được sử dụng để đánh giá hiện trạng ngập úng tại đây. Các tài liệu về địa hình, hệ thống cống, dữ liệu mưa và thủy văn được tích hợp. Mô hình đã mô phỏng lại các trận mưa lớn gây ngập lịch sử. Kết quả mô phỏng cho thấy rõ các khu vực thường xuyên bị ngập. Nó cũng chỉ ra độ sâu và thời gian ngập. Nguyên nhân ngập được xác định là do tiết diện kênh nhỏ, khả năng thoát nước của cống hạn chế. Ngoài ra, ảnh hưởng triều cường làm giảm hiệu quả tiêu thoát. Mô hình cũng được sử dụng để đánh giá các phương án cải tạo. Ví dụ như mở rộng kênh, nạo vét, nâng cấp hệ thống cống. Việc này giúp xác định giải pháp tối ưu nhất. Từ đó, đưa ra kiến nghị cho quy hoạch thoát nước và quản lý nước mưa khu vực này. Điều này góp phần giảm thiểu ngập lụt đô thị.

V. Quy hoạch quản lý thoát nước bền vững đô thị

Để đối phó hiệu quả với ngập lụt đô thị và tác động của biến đổi khí hậu, cần có chiến lược quy hoạch và quản lý thoát nước bền vững. Các kết quả từ luận án và ứng dụng mô hình DELTA-P cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Chúng giúp đề xuất các giải pháp mang tính chiến lược. Quy hoạch thoát nước không chỉ dừng lại ở việc cải thiện hạ tầng. Nó còn phải tính đến yếu tố quản lý tổng hợp, sử dụng công nghệ tiên tiến. Đồng thời, nó cần lồng ghép các giải pháp thích ứng với biến đổi khí hậu và nước biển dâng. Mục tiêu là xây dựng hệ thống thoát nước đô thị có khả năng chống chịu cao. Hệ thống này đảm bảo an toàn cho người dân. Nó cũng duy trì sự phát triển bền vững của đô thị. Việc áp dụng linh hoạt các giải pháp công trình và phi công trình là chìa khóa. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư và vận hành.

5.1. Cải thiện hệ thống thoát nước và công trình tiêu

Cải thiện hệ thống thoát nước đô thị là yếu tố cốt lõi trong chiến lược chống ngập. Việc này bao gồm nâng cấp, mở rộng mạng lưới cống hiện có. Chúng ta cần tăng cường khả năng tiêu thoát của kênh rạch. Xây dựng các công trình tiêu thoát mới như hồ điều hòa, cống kiểm soát triều cũng rất quan trọng. Các công trình này giúp điều tiết dòng chảy và ngăn chặn nước triều. Mô hình DELTA-P có thể được sử dụng để đánh giá hiệu quả của từng phương án cải tạo. Nó giúp tối ưu hóa vị trí và quy mô công trình. Chú trọng đến việc tách hệ thống thoát nước mưa và nước thải. Việc này giúp giảm tải cho hệ thống, nâng cao chất lượng môi trường. Áp dụng vật liệu mới, công nghệ thi công tiên tiến cũng góp phần tăng tuổi thọ và hiệu quả của công trình. Quy hoạch thoát nước phải đảm bảo tính đồng bộ, liên tục. Nó cần kết nối giữa các tiểu lưu vực và hệ thống thoát nước chung của thành phố.

5.2. Tối ưu hóa vận hành quản lý nước mưa đô thị

Bên cạnh việc cải thiện hạ tầng, tối ưu hóa vận hành hệ thống thoát nước là yếu tố quan trọng. Việc này bao gồm vận hành hiệu quả các trạm bơm, cống kiểm soát triều. Cần có quy trình vận hành linh hoạt, dựa trên dự báo thời tiết và triều cường. Ứng dụng công nghệ thông tin, hệ thống SCADA giúp giám sát và điều khiển từ xa. Điều này nâng cao khả năng phản ứng nhanh chóng trước các sự kiện mưa lớn. Quản lý nước mưa đô thị theo hướng bền vững (SUDS) cần được đẩy mạnh. Các giải pháp như thu gom, trữ nước mưa tại chỗ, vườn mưa, mái xanh, vỉa hè thấm nước. Chúng giúp giảm lưu lượng dòng chảy trực tiếp vào hệ thống cống. Đồng thời, chúng tăng cường khả năng thấm của đất. Điều này giảm áp lực lên hạ tầng thoát nước. Việc kết hợp các giải pháp này giúp tạo ra một hệ thống thích ứng hơn. Nó giảm thiểu rủi ro ngập lụt, nâng cao chất lượng môi trường đô thị.

5.3. Định hướng quy hoạch thoát nước ứng phó biến đổi khí hậu

Quy hoạch thoát nước trong tương lai phải có tầm nhìn dài hạn và thích ứng với biến đổi khí hậu. Các kịch bản nước biển dâng và gia tăng cường độ mưa cần được lồng ghép vào quá trình quy hoạch. Điều này đòi hỏi các giải pháp có tính linh hoạt, có thể điều chỉnh theo thời gian. Phát triển các đô thị biển có khả năng chống chịu là mục tiêu chính. Cần xem xét giải pháp di dời dân cư khỏi các khu vực quá thấp. Xây dựng các khu dân cư mới với cốt nền cao hơn. Khuyến khích sử dụng các giải pháp tự nhiên và xanh để tăng khả năng chống chịu. Nâng cao năng lực dự báo, cảnh báo sớm ngập lụt là cực kỳ quan trọng. Nó giúp giảm thiểu thiệt hại và đảm bảo an toàn cho người dân. Các chính sách quản lý đất đai cần được điều chỉnh. Chúng cần hạn chế xây dựng tại các vùng trũng thấp. Đầu tư vào nghiên cứu và phát triển công nghệ mới là cần thiết. Điều này giúp phát triển các giải pháp thoát nước sáng tạo và bền vững hơn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Xây dựng mô hình thích hợp cho tính toán hệ thống công trình tổng hợp tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (149 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI MIỀN NAM ĐẶNG THANH LÂM XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÍCH HỢP CHO TÍNH TOÁN HỆ THỐNG CÔNG TRÌNH TỔNG HỢP TIÊU THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ VÙNG ẢNH HƯỞNG TRIỀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP Hồ Chí Minh, 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO - BỘ NÔNG NGHIỆP VÀ PTNT VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI VIỆT NAM VIỆN KHOA HỌC THUỶ LỢI MIỀN NAM ĐẶNG THANH LÂM XÂY DỰNG MÔ HÌNH THÍCH HỢP CHO TÍNH TOÁN HỆ THỐNG CÔNG TRÌNH TỔNG HỢP TIÊU THOÁT NƯỚC ĐÔ THỊ VÙNG ẢNH HƯỞNG TRIỀU Chuyên ngành: Kỹ thuật Tài nguyên nước Mã ngành: 62 58 02 12 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Cán bộ hướng dẫn: GS.TS Nguyễn Tất Đắc TP Hồ Chí Minh, 2015 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan tất cả các nội dung của Luận án này hoàn toàn đƣợc hình thành và phát triển từ những quan điểm của chính cá nhân tôi, dƣới sự hƣớng dẫn khoa học của GS.TS Nguyễn Tất Đắc. Các số liệu và kết quả có đƣợc trong Luận án là hoàn toàn trung thực. Tác giả luận án ĐẶNG THANH LÂM ii Lời cảm ơn Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến GS.TS Nguyễn Tất Đắc đã tận tình, sâu sắc hướng dẫn về từng nội dung khoa học trong suốt qua trình nghiên cứu. Tác giả xin chân thành cảm ơn GS.TSKH Nguyễn Ân Niên, GS.TS Lê Sâm, GS.TS Hoàng Hưng, GS.TS Tăng Đức Thắng đã chỉ dạy thêm phương pháp nghiên cứu khoa học, đóng góp ý kiến và tạo điều kiện về tư liệu cho tác giả thực hiện luận án.

Tác giả xin chân thành cảm ơn Viện Khoa học Thủy lợi miền Nam và Viện Quy hoạch Thủy lợi miền Nam đã tạo điều kiện tốt nhất và giúp đỡ để tác giả hoàn thành luận án. Xin chân thành bày tỏ lòng biết ơn với gia đình, đồng nghiệp và bạn bè là những người luôn quan tâm, động viên và hỗ trợ tác giả vượt qua khó khăn để hoàn thành luận án. Tác giả luận án ĐẶNG THANH LÂM iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. iii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

vi DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU. vii DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ. viii MỞ ĐẦU.

1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN NGẬP ÖNG ĐÔ THỊ, GIẢI PHÁP KỸ THUẬT CHỐNG NGẬP VÀ MÔ HÌNH TÍNH TIÊU THOÁT NƢỚC .1 NGẬP LỤT VÀ CÁC GIẢI PHÁP CHỐNG NGẬP CHO MỘT SỐ THÀNH PHỐ .1 Lịch sử phát triển kỹ thuật và quản lý tiêu thoát nƣớc đô thị trên thế giới .2 Vài nét về tình hình ngập lụt trong và ngoài nƣớc.3 Nguyên nhân ngập úng các thành phố .4 Giải pháp tổng hợp chống ngập đô thị .5 Giải pháp chống úng ngập TP HCM và ứng dụng mô hình toán.6 Nhận xét về ứng dụng các mô hình toán trong các dự án chống ngập .2 CÁC MÔ HÌNH TOÁN TÍNH TIÊU THOÁT NƢỚC ĐÔ THỊ .1 Một số khái niệm .2 Một số mô hình thủy văn đô thị .3 Một số mô hình thủy lực đô thị .3 NHẬN XÉT CHUNG VỀ TÍNH NĂNG CÁC MÔ HÌNH THỦY VĂN, THỦY LỰC ĐÔ THỊ.4 KẾT LUẬN CHƢƠNG. 41 CHƢƠNG 2: MÔ HÌNH DELTA-P NỐI GHÉP THỦY LỰC ĐƢỜNG ỐNG VỚI THỦY LỰC SÔNG KÊNH .1 MÔĐUN THỦY LỰC DÒNG CHẢY TRONG SÔNG KÊNH DELTA .1 Hệ phƣơng trình cơ bản cho dòng chảy .2 Điều kiện biên, điều kiện đầu, điều kiện tại các hợp lƣu .3 Thuật toán giải số hệ phƣơng trình Saint-Venant .4 Cách sơ đồ hóa hệ thống sông trong tính toán .5 Công thức truy đuổi để tính mực nƣớc và lƣu lƣợng trong từng nhánh sông trong trƣờng hợp tính toán hệ thống sông .6 Xây dựng hệ phƣơng trình có ẩn là mực nƣớc tại các nút hợp lƣu .7 Vấn đề thực hành khi thiết lập các hệ số của phƣơng trình nút (2-36) và phƣơng pháp giải.8 Thuật toán cho dòng chảy qua công trình .9 Thuật toán cho dòng chảy trên những ô đồng .10 Tính lƣợng mƣa trên ô ruộng .2 MÔĐUN THỦY LỰC DÒNG CHẢY TRONG ĐƢỜNG ỐNG P .1 Phân tích quy luật dòng chảy trong cống ngầm .2 Nối mạng ống với nhau hoặc mạng ống với kênh .3 Cách giải số đối với bài toán đƣờng ống .4 Tính toán ngập úng trong ô trữ/đƣờng phố .3 TÍCH HỢP CSDL VÀ GIS CỦA PHẦN MỀM DELTA-P .1 Chức năng hệ thống .2 Tổng quan về cơ sở dữ liệu .3 Thiết kế giao diện màn hình sử dụng .4 Tổ chức mạng lƣới sông kênh.4 KẾT LUẬN CHƢƠNG. 100 CHƢƠNG 3: MÔ PHỎNG THỦY LỰC SÔNG KÊNH TP HCM VÀ TIÊU THOÁT NƢỚC LƢU VỰC TÂN HÓA–LÕ GỐM BẰNG MÔ HÌNH DELTA-P .1 ĐẶC ĐIỂM TỰ NHIÊN KHU VỰC TP HỒ CHÍ MINH .1 Vị trí địa lý .2 Đặc điểm địa hình .3 Đặc điểm khí hậu .4 Hệ thống sông kênh .5 Hệ thống cống thoát nƣớc .2 MÔ HÌNH THUỶ LỰC SÔNG KÊNH DELTA-P KHU VỰC TPHCM .1 Hệ thống tài liệu cho xây dựng mô hình .2 Xây dựng sơ đồ và hiệu chỉnh mô hình .3 Kết quả mô phỏng thủy lực sông kênh hạ lƣu ĐNSG .4 Nhận xét kết quả tính toán bằng mô hình DELTA-P.3 MÔ HÌNH THUỶ LỰC ĐƢỜNG ỐNG DELTA-P KHU VỰC KÊNH TÂN HOÁ- LÒ GỐM .1 Phạm vi vùng nghiên cứu.2 Hệ thống kênh rạch, cống tiêu và công trình trên kênh .3 Ngập úng lƣu vực Tân Hoá-Lò Gốm .4 Nguyên nhân, tồn tại và những giải pháp chống ngập úng lƣu vực THLG .5 Tài liệu địa hình .6 Tài liệu mƣa và thuỷ văn.7 Mô hình mạng đƣờng ống .8 Điều kiện mƣa và dòng chảy do mƣa .9 Mô phỏng hiện trạng úng ngập tháng 10/2005 .10 Mô phỏng phƣơng án mở rộng, nạo vét kênh THLG (PA1) .11 Mô phỏng phƣơng án mở kênh và nâng cấp đƣờng ống tiêu nƣớc (PA2) .4 KẾT LUẬN CHƢƠNG. 129 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.

131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ. 134 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 136 vi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT 1D và 2D Một và hai chiều (1, 2 Dimension) trong mô hình toán Bộ NN&PTNT Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn CIWEM Cơ quan chuyên trách quản lý nƣớc và môi trƣờng (Anh) CSDL Cơ sở dữ liệu ĐBSCL Đồng bằng sông Cửu Long ĐN-SG Đồng Nai-Sài Gòn DHI Viện Thuỷ lực Đan Mạch (Danish Hydraulic Institute) EPA (US) Cơ quan bảo vệ môi trƣờng (Mỹ) (Environmental Protection Agency) GIS Hệ thống thông tin địa lý (Georaphical Information System) HD Thuỷ động lực học (Hydro-Dynamic) JICA Cơ quan hợp tác quốc tế Nhật bản (Japan International Cooperation Agency) NCS Nghiên cứu sinh PCI Công ty tƣ vấn Thái Bình Dƣơng (Pacific International Consultant) SWMM Mô hình quản lý nƣớc mƣa (Storm Water Management Model) THLG Tân Hóa - Lò Gốm TP HCM Thành phố Hồ Chí Minh ĐHCTCN Điều hành Chƣơng trình chống ngập (Trung tâm thuộc UBND TP HCM) UBND Ủy ban nhân dân UDFCD Cơ quan phòng chống lũ và tiêu nƣớc đô thị thuộc bang Colorado Mỹ (Urban Drainage and Flood Control District) Viện KHTLMN Viện Khoa học Thủy lợi miền Nam Viện QHTLMN Viện Quy hoạch Thủy lợi miền Nam WASSP Bộ mô hình cống tiêu nƣớc mƣa của Đại học Wallingford (Wallingford Storm Sewer Package) vii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU ∑ tổng cộng Q/ t đạo hàm riêng lƣu lƣợng Q theo thời gian t a, b, hằng số C Hệ số Chezy (m1/2/s) D đƣờng kính cống tròn (m) sai phân g gia tốc trọng trƣờng (m/s2) H, h mực nƣớc (m) i độ dốc kênh, cống ngầm L chiều dài đoạn cống (m) m hệ số lƣu lƣợng N hệ số nhám kênh, cống (m-1/3s) Q lƣu lƣợng (m3/s); r bán kính cống tròn (m) R Bán kính thủy lực (m) x,y,z biến số Z cao trình mực nƣớc, mặt đất (m) ε hệ số co hẹp λ hệ số ma sát ξ hệ số tổn thất φ hệ số lƣu tốc ω diện tích mặt cắt ƣớt (m2) DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1-1: Diễn biến các điểm ngập do mƣa vùng trung tâm thành phố. 7 Bảng 1-2: Diễn biến các điểm ngập do triều.

8 Bảng 3-1: Tổng hợp các thông số chính hệ thống kênh thuộc khu vực THLG. 116 Bảng 3-2: Thống kê khu ngập lƣu vực THLG. 119 Bảng 3-3: Minh họa số liệu năm đoạn cống Tân Hóa-Lò Gốm đƣợc mô hình hóa. 122 viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, ĐỒ THỊ Hình 1-1: Hình ảnh ngập úng do mƣa (trái) và do triều cƣờng (phải) ở TPHCM.

6 Hình 1-2: Bản đồ hiện trạng úng ngập TP HCM. 9 Hình 1-3: Những nguyên nhân tự nhiên gây ngập úng TP Hồ Chí Minh. 10 Hình 1-4: Bản đồ 6 lƣu vực thoát nƣớc mƣa. 15 Hình 1-5: Sơ đồ các thành phần trong hệ thống thoát nƣớc đô thị và các mô hình áp dụng21 Hình 1-6: Sơ đồ chu trình thuỷ văn lƣu vực chƣa đô thị hoá.

22 Hình 1-7: Sơ đồ chu trình thuỷ văn lƣu vực đô thị. 23 Hình 1-8: Các đặc trƣng thủy văn của lƣu vực đô thị. 24 Hình 1-9: Diễn biễn dòng chảy mƣa lũ trên đô thị. 25 Hình 1-10: Giao diện nhập thông số lƣu vực mô hình Urban-A.

28 Hình 1-11: Giao diện nhập thông số lƣu vực mô hình Urban-B. 28 Hình 1-12: Sơ đồ biểu diễn ngập úng bề mặt đƣờng (hai chấm đỏ tròn) có cống ngầm. 32 Hình 1-13: Kết quả kiểm định mô hình NAM và MIKE FLOOD sông Đáy-Nhuệ. 35 Hình 1-14: Bản đồ ngập lụt tính toán bằng MIKE FLOOD cho lƣu vực sông Nhuệ - Đáy trên địa bàn TP Hà Nội.

35 Hình 1-15: Bản đồ lƣu vực Nhiêu Lộc và các điểm ngập úng mô phỏng bằng Mike Flood37 Hình 2-1: Mặt cắt ngang sông. 43 Hình 2-2: Hợp lƣu của ba nhánh sông. 45 Hình 2-3: Vị trí tám mặt cắt trên một nhánh sông. 45 Hình 2-4: Sơ đồ sai phân bốn điểm Preissmann.

46 Hình 2-5: Sơ đồ rời rạc hóa một nhánh sông trong tính toán. 51 Hình 2-6: Sơ đồ hóa nhánh sông thứ j. 52 Hình 2-7: Các nhánh sông (có thể có) tại nút hợp lƣu, trƣờng hợp tính thủy lực kênh sông59 Hình 2-8: Nhánh trong nối 2 hợp lƣu JV và I, các mặt cắt đánh số từ k1 tới kN. 59 Hình 2-9: Nhánh trong nối hai hợp lƣu I và JR , các mặt cắt đánh số từ i1 tới iN (nhánh chảy ra từ nút I).

60 ix Hình 2-10: Sơ đồ nhánh biên thứ m nối hợp lƣu I với biên J (cho lƣu lƣợng Qb). 60 Hình 2-11: Sơ đồ nhánh biên thứ m nối hợp lƣu I với biên J (cho mực nƣớc Hb). 60 Hình 2-12: Tính toán lƣu lƣợng dòng chảy qua công trình. 68 Hình 2-13: Sơ đồ hóa luật chảy qua công trình/cống.

70 Hình 2-14: Cống có cửa kéo lên xuống (trái) và cống cánh cửa xoay ngang (phải) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Thanh Lâm (2015). Mô hình tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều [Luận án tiến sĩ, Viện Khoa học Thuỷ lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thuỷ lợi miền Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/tai-lieu-khac/mo-hinh-tieu-thoat-nuoc-do-thi-vung-anh-huong-trieu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Mô hình tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Xây dựng mô hình thích hợp cho tính toán hệ thống công trình tổng hợp tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều. Xem tóm tắt và tải về tại LuanAn.net

Luận án "Mô hình tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Khoa học Thuỷ lợi Việt Nam - Viện Khoa học Thuỷ lợi miền Nam. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Mô hình tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Mô hình tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Tài nguyên nước. Danh mục: Tài liệu khác.

Luận án "Mô hình tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều" có bao nhiêu trang?

Luận án "Mô hình tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều" có 149 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Mô hình tiêu thoát nước đô thị vùng ảnh hưởng triều" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter