Luận án: Mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng từ dữ liệu Viễn thám và GIS - ĐH Mỏ - Địa chất
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng bằng dữ liệu viễn thám và hệ thông tin địa lý.
Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ
Luan An
Luận án Tiến sĩ Kỹ thuật
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I.Dự báo cháy rừng Việt Nam Thực trạng nhu cầu giải pháp
Rừng là tài nguyên quý giá, đóng vai trò then chốt trong bảo vệ môi trường và phát triển kinh tế xã hội. Tuy nhiên, cháy rừng đang trở thành một thách thức lớn, gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tài nguyên, đa dạng sinh học và ảnh hưởng đến biến đổi khí hậu. Việt Nam đối mặt với nguy cơ cháy rừng cao, đặc biệt trong mùa khô hanh. Việc xây dựng hệ thống dự báo nguy cơ cháy rừng chính xác, hiệu quả là vô cùng cần thiết. Công nghệ viễn thám và Hệ thống thông tin Địa lý (GIS) cung cấp các công cụ mạnh mẽ để giám sát, phân tích và đưa ra các cảnh báo sớm về cháy rừng. Nhu cầu về các mô hình dự báo hiện đại, có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu không gian là một ưu tiên hàng đầu để nâng cao năng lực phòng chống cháy rừng Việt Nam. Các giải pháp này giúp quản lý rừng bền vững, giảm thiểu rủi ro và bảo vệ môi trường sống. Việc tích hợp dữ liệu vệ tinh cùng các thuật toán phân tích sẽ tạo nên một hệ thống cảnh báo sớm đáng tin cậy.
1.1. Tình hình cháy rừng tại Việt Nam
Cháy rừng ở Việt Nam diễn biến phức tạp. Mỗi năm, hàng trăm vụ cháy xảy ra, gây thiệt hại lớn về diện tích rừng và kinh tế. Nhiều khu vực có địa hình dốc, thảm thực vật khô dễ bắt lửa. Biến đổi khí hậu làm tăng tần suất và cường độ các vụ cháy. Các cơ quan quản lý rừng cần dữ liệu chính xác để kiểm soát cháy hiệu quả. Các bản đồ nguy cơ cháy rừng đóng vai trò quan trọng trong việc cảnh báo và phân bổ nguồn lực phòng cháy chữa cháy.
1.2. Nguyên nhân và cấp dự báo nguy hiểm
Nguyên nhân cháy rừng rất đa dạng. Hoạt động của con người như đốt nương làm rẫy, bất cẩn trong sinh hoạt chiếm tỷ lệ lớn. Các yếu tố tự nhiên như sấm sét, thời tiết khô hạn kéo dài cũng góp phần. Việt Nam áp dụng các cấp dự báo cháy rừng dựa trên chỉ số thời tiết. Tuy nhiên, các phương pháp truyền thống còn hạn chế về khả năng dự báo không gian chi tiết. Cần bổ sung các công cụ hiện đại để đánh giá rủi ro cháy rừng toàn diện hơn.
1.3. Nhu cầu cấp thiết về dự báo nguy cơ cháy
Dự báo nguy cơ cháy rừng chính xác giúp các nhà quản lý rừng chủ động phòng ngừa. Hệ thống cảnh báo sớm có thể giảm thiểu thiệt hại, bảo vệ tài nguyên. Nhu cầu về một công cụ có khả năng tích hợp nhiều yếu tố gây cháy, từ dữ liệu thực địa đến dữ liệu vệ tinh, là rất lớn. Điều này hỗ trợ ra quyết định kịp thời, tối ưu hóa công tác phòng chống cháy rừng, góp phần vào quản lý tài nguyên rừng bền vững.
II.Cơ sở dữ liệu viễn thám GIS cho dự báo nguy cơ cháy
Xây dựng cơ sở dữ liệu là nền tảng cho mọi mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng. Viễn thám cung cấp thông tin kịp thời về tình trạng thực vật, độ ẩm đất, nhiệt độ bề mặt từ dữ liệu vệ tinh. GIS tích hợp và phân tích các lớp thông tin không gian khác nhau, tạo ra một bức tranh tổng thể về các yếu tố ảnh hưởng đến cháy. Dữ liệu này bao gồm địa hình, thảm thực vật, mật độ dân cư và cơ sở hạ tầng. Sự kết hợp giữa viễn thám và GIS giúp tạo ra các bản đồ nguy cơ cháy rừng chi tiết và chính xác. Các công cụ như Google Earth Engine (GEE) hỗ trợ xử lý lượng lớn dữ liệu ảnh vệ tinh, tối ưu hóa quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu. Nền tảng khoa học này là chìa khóa để phát triển các mô hình dự báo cháy rừng thông minh và hiệu quả, hỗ trợ công tác quản lý tài nguyên và phòng chống cháy rừng.
2.1. Giới thiệu viễn thám và hệ thống GIS
Viễn thám là công nghệ thu thập thông tin về bề mặt Trái Đất mà không cần tiếp xúc trực tiếp. Dữ liệu vệ tinh cung cấp cái nhìn tổng quan, rộng khắp về các khu vực rừng. Hệ thống thông tin Địa lý (GIS) là một công cụ mạnh mẽ để thu thập, lưu trữ, quản lý, phân tích và hiển thị dữ liệu không gian. GIS giúp chồng lớp các thông tin khác nhau để đánh giá mối quan hệ và tạo ra bản đồ chuyên đề. Cả hai công nghệ này là xương sống trong việc dự báo nguy cơ cháy rừng.
2.2. Các lớp thông tin quan trọng từ viễn thám
Dữ liệu viễn thám cung cấp nhiều lớp thông tin thiết yếu. Chỉ số thực vật (NDVI) phản ánh sức khỏe và mật độ cây xanh. Nhiệt độ bề mặt (LST) chỉ ra mức độ khô hạn. Độ ẩm đất, loại hình sử dụng đất cũng được trích xuất từ ảnh vệ tinh. Các thông tin này thay đổi theo mùa, theo điều kiện thời tiết. Việc cập nhật liên tục các lớp dữ liệu này giúp mô hình dự báo cháy rừng luôn có thông tin mới nhất và chính xác nhất.
2.3. Xây dựng cơ sở dữ liệu GIS toàn diện
Cơ sở dữ liệu GIS tích hợp các lớp thông tin từ nhiều nguồn. Bao gồm mô hình số độ cao (DEM) để xác định độ dốc, hướng phơi. Dữ liệu về mạng lưới giao thông, khu dân cư, thủy văn cũng được đưa vào. Lịch sử các vụ cháy rừng trước đây là dữ liệu quan trọng để huấn luyện mô hình. Cơ sở dữ liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về các yếu tố gây cháy, hỗ trợ phân tích không gian sâu rộng.
III.Lựa chọn mô hình dự báo cháy rừng từ dữ liệu thông minh
Việc lựa chọn mô hình dự báo cháy rừng phù hợp là yếu tố then chốt quyết định đến độ chính xác và hiệu quả của hệ thống. Nghiên cứu này tập trung vào việc đánh giá và so sánh nhiều thuật toán dự báo khác nhau. Các phương pháp bao gồm phân tích thứ bậc (AHP) và các thuật toán học máy như Rừng ngẫu nhiên (Random Forest), Máy hỗ trợ vector (SVM), và Cây phân loại và hồi quy (CART). Mỗi thuật toán có những ưu điểm riêng trong việc xử lý các loại dữ liệu không gian phức tạp. Mục tiêu là tìm ra mô hình dự báo cháy rừng có khả năng nhận diện vùng nguy cơ cao một cách đáng tin cậy nhất. Các thuật toán học máy đặc biệt hiệu quả trong việc phát hiện các mối quan hệ phi tuyến tính giữa các yếu tố gây cháy, tạo ra các bản đồ nguy cơ cháy rừng chính xác hơn. Việc lựa chọn mô hình tối ưu sẽ cung cấp một công cụ mạnh mẽ cho việc quản lý rủi ro cháy rừng.
3.1. Phương pháp phân tích thứ bậc AHP
AHP là một kỹ thuật phân tích đa tiêu chí. Phương pháp này giúp định lượng mức độ quan trọng của các yếu tố ảnh hưởng đến cháy rừng. Các chuyên gia sẽ đánh giá và gán trọng số cho từng yếu tố (độ dốc, thảm thực vật, độ ẩm). Từ đó, AHP tổng hợp các yếu tố để tạo ra bản đồ nguy cơ cháy. AHP đơn giản, dễ hiểu nhưng có thể bị ảnh hưởng bởi tính chủ quan của người đánh giá, cần được kiểm tra kỹ lưỡng.
3.2. Thuật toán học máy cho dự báo cháy rừng
Các thuật toán học máy như Random Forest, SVM và CART được áp dụng. Random Forest xây dựng nhiều cây quyết định, sau đó tổng hợp kết quả để đưa ra dự đoán. SVM tìm ranh giới phân chia tối ưu giữa các lớp dữ liệu. CART phân loại dữ liệu bằng cách tạo ra một cây quyết định. Những thuật toán này có khả năng xử lý lượng lớn dữ liệu và phát hiện các mẫu phức tạp, rất phù hợp cho dự báo nguy cơ cháy rừng.
3.3. Sơ đồ mô hình dự báo nguy cơ tổng quát
Mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng tổng quát bao gồm nhiều bước. Bắt đầu từ thu thập và xử lý dữ liệu viễn thám, GIS. Sau đó, các lớp thông tin được chuẩn hóa và đưa vào các thuật toán dự báo. Kết quả là bản đồ nguy cơ cháy rừng được phân loại theo các cấp độ khác nhau. Sơ đồ này đảm bảo tính nhất quán và khả năng tái lập của quá trình dự báo, từ đó hỗ trợ quản lý rủi ro và kiểm soát cháy hiệu quả.
IV.Thực nghiệm dự báo cháy rừng Nghệ An Viễn thám GIS
Để kiểm chứng hiệu quả của các mô hình, một nghiên cứu thực nghiệm đã được tiến hành tại khu vực phía Tây tỉnh Nghệ An. Nghệ An là một tỉnh có diện tích rừng lớn và thường xuyên đối mặt với nguy cơ cháy rừng cao. Dữ liệu viễn thám từ vệ tinh và các lớp thông tin GIS chuyên đề đã được thu thập và xử lý. Mục tiêu là xây dựng bản đồ dự báo nguy cơ cháy rừng cho khu vực này, sử dụng các thuật toán AHP, Random Forest, SVM và CART. Quá trình thực nghiệm bao gồm việc chuẩn bị dữ liệu, chạy các mô hình và tạo ra các bản đồ nguy cơ cháy rừng tương ứng. Kết quả từ thực nghiệm cung cấp cái nhìn cụ thể về khả năng ứng dụng của từng mô hình trong điều kiện thực tế, đồng thời làm cơ sở để đánh giá và lựa chọn mô hình tối ưu. Công cụ Google Earth Engine (GEE) được sử dụng để tối ưu hóa quá trình xử lý dữ liệu viễn thám, tăng cường hiệu quả tính toán và phân tích.
4.1. Đặc điểm dữ liệu sử dụng cho thực nghiệm
Dữ liệu viễn thám sử dụng bao gồm ảnh Landsat, Sentinel cung cấp thông tin về chỉ số thực vật, nhiệt độ. Dữ liệu GIS bao gồm bản đồ địa hình, bản đồ lớp phủ đất, mạng lưới sông ngòi, đường giao thông, khu dân cư. Thông tin về lịch sử cháy rừng trong khu vực Nghệ An cũng được thu thập để huấn luyện và kiểm định mô hình. Tất cả dữ liệu này được chuẩn hóa và tích hợp vào một cơ sở dữ liệu thống nhất trên nền tảng GIS.
4.2. Xây dựng bản đồ nguy cơ cháy rừng chi tiết
Từ dữ liệu đã xử lý, mỗi mô hình (AHP, Random Forest, SVM, CART) tạo ra một bản đồ dự báo nguy cơ cháy rừng. Các bản đồ này thể hiện mức độ nguy cơ cháy theo các cấp độ khác nhau (thấp, trung bình, cao, rất cao). Bản đồ nguy cơ cháy rừng cung cấp thông tin trực quan, dễ hiểu cho các nhà quản lý. Điều này giúp họ khoanh vùng các khu vực cần ưu tiên giám sát và triển khai biện pháp phòng cháy chữa cháy.
4.3. Ứng dụng Google Earth Engine trong xử lý dữ liệu
Google Earth Engine (GEE) là một nền tảng điện toán đám mây mạnh mẽ. GEE hỗ trợ xử lý và phân tích lượng lớn dữ liệu viễn thám một cách nhanh chóng. Việc sử dụng GEE giảm thời gian tính toán, tối ưu hóa quá trình xây dựng các lớp thông tin chuyên đề. Nền tảng này giúp khắc phục những hạn chế về tài nguyên máy tính, cho phép các nhà nghiên cứu tập trung vào phân tích và phát triển mô hình dự báo cháy rừng hiệu quả hơn.
V.Đánh giá lựa chọn mô hình dự báo cháy rừng hiệu quả
Sau khi thực hiện dự báo bằng các mô hình khác nhau, bước quan trọng tiếp theo là đánh giá độ chính xác và hiệu quả của từng mô hình. Việc đánh giá giúp xác định mô hình nào hoạt động tốt nhất trong việc dự báo nguy cơ cháy rừng. Các tiêu chí đánh giá bao gồm chỉ số diện tích dưới đường cong ROC (AUC), độ chính xác tổng thể, sai số và độ tin cậy của mô hình. Kết quả đánh giá cho phép so sánh khách quan giữa AHP và các thuật toán học máy như Random Forest, SVM, CART. Dựa trên phân tích toàn diện, một mô hình tối ưu sẽ được lựa chọn. Mô hình này không chỉ có độ chính xác cao mà còn phải ổn định và dễ dàng triển khai trong thực tế. Việc lựa chọn mô hình hiệu quả là nền tảng để phát triển một hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng đáng tin cậy, hỗ trợ quản lý rủi ro và kiểm soát cháy rừng một cách hiệu quả.
5.1. Tiêu chí đánh giá độ chính xác mô hình
Độ chính xác của các mô hình được đánh giá bằng nhiều chỉ số. Đường cong ROC và giá trị AUC là các chỉ số quan trọng, thể hiện khả năng phân loại của mô hình. Ngoài ra, độ chính xác tổng thể, độ nhạy, độ đặc hiệu cũng được tính toán. Các tiêu chí này giúp định lượng hiệu suất của từng thuật toán trong việc dự báo nguy cơ cháy rừng, cung cấp cơ sở khoa học cho việc so sánh và lựa chọn.
5.2. So sánh kết quả dự báo giữa các thuật toán
So sánh kết quả dự báo của AHP với Random Forest, SVM, CART cho thấy sự khác biệt về độ chính xác. Thông thường, các thuật toán học máy có xu hướng cho kết quả tốt hơn. Điều này do khả năng xử lý các mối quan hệ phức tạp trong dữ liệu. Bản đồ nguy cơ cháy rừng từ mỗi mô hình cũng được so sánh về sự phân bố và cường độ rủi ro, nhằm xác định sự phù hợp với dữ liệu cháy thực tế.
5.3. Lựa chọn mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng tối ưu
Dựa trên các tiêu chí đánh giá và kết quả so sánh, một mô hình được lựa chọn là tối ưu. Mô hình này thường là một trong các thuật toán học máy, cho thấy hiệu suất cao nhất và độ tin cậy tốt trong việc dự báo. Sự lựa chọn này cân nhắc cả yếu tố độ chính xác, tính ổn định và khả năng ứng dụng thực tế. Mô hình tối ưu là công cụ chính để xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và hỗ trợ ra quyết định trong phòng ngừa cháy rừng.
VI.Kết luận khuyến nghị phát triển hệ thống cảnh báo cháy
Nghiên cứu đã thành công trong việc xây dựng và lựa chọn mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng sử dụng dữ liệu viễn thám và GIS. Các kết quả cho thấy tiềm năng lớn của các thuật toán học máy trong việc cung cấp thông tin dự báo chính xác và kịp thời. Mô hình tối ưu đã được xác định, có khả năng hỗ trợ đắc lực cho công tác quản lý và phòng chống cháy rừng. Để tăng cường hiệu quả, cần có các khuyến nghị cụ thể về việc triển khai thực tiễn và phát triển thêm các tính năng cho hệ thống cảnh báo. Điều này bao gồm việc tích hợp dữ liệu thời gian thực, xây dựng giao diện thân thiện với người dùng và liên tục cập nhật dữ liệu. Tiềm năng xây dựng một hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng toàn diện, tự động là rất lớn, góp phần quan trọng vào việc bảo vệ tài nguyên rừng và phát triển bền vững. Công trình này là một đóng góp quan trọng vào khoa học về dự báo cháy rừng và quản lý rủi ro thiên tai.
6.1. Tóm tắt kết quả nghiên cứu chính
Nghiên cứu đã khảo sát tổng quan về cháy rừng Việt Nam và các phương pháp dự báo. Các lớp dữ liệu viễn thám và GIS được xây dựng thành công. Bốn mô hình dự báo (AHP, Random Forest, SVM, CART) được áp dụng thực nghiệm tại Nghệ An. Kết quả đánh giá đã xác định được mô hình có độ chính xác cao nhất. Công trình đã chứng minh hiệu quả của việc kết hợp viễn thám, GIS và học máy trong dự báo nguy cơ cháy rừng.
6.2. Khuyến nghị ứng dụng thực tiễn và phát triển
Cần xây dựng một hệ thống thông tin địa lý chuyên biệt cho phòng cháy chữa cháy rừng. Tích hợp mô hình đã chọn vào một nền tảng trực tuyến giúp các cơ quan chức năng dễ dàng truy cập và sử dụng. Khuyến nghị phát triển thêm tính năng cập nhật dữ liệu tự động từ vệ tinh và trạm khí tượng. Cần đào tạo cán bộ lâm nghiệp về cách sử dụng các công cụ GIS và viễn thám để tăng cường năng lực ứng phó cháy rừng.
6.3. Tiềm năng xây dựng hệ thống cảnh báo cháy rừng
Mô hình và phương pháp đã phát triển có tiềm năng lớn để trở thành cốt lõi của một hệ thống cảnh báo sớm cháy rừng quốc gia. Hệ thống này có thể cung cấp bản đồ nguy cơ cháy theo thời gian thực. Giúp khoanh vùng nguy cơ, phân bổ lực lượng chữa cháy hiệu quả. Đây là bước tiến quan trọng trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại vào quản lý rủi ro thiên tai, bảo vệ môi trường và tài nguyên rừng của Việt Nam.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐOÀN THỊ NAM PHƯƠNG LỰA CHỌN MÔ HÌNH DỰ BÁO NGUY CƠ CHÁY RỪNG TỪ DỮ LIỆU VIỄN THÁM VÀ HỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÀ NỘI - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐOÀN THỊ NAM PHƯƠNG LỰA CHỌN MÔ HÌNH DỰ BÁO NGUY CƠ CHÁY RỪNG TỪ DỮ LIỆU VIỄN THÁM VÀ HỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ Ngành: Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ Mã số: 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TIỂU BAN HƯỚNG DẪN 1. BÙI TIẾN DIỆU HÀ NỘI - 2023 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu trình bày trong luận án được phản ánh hoàn toàn trung thực. Các kết quả nghiên cứu trong luận án chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào.
Tác giả luận án Đoàn Thị Nam Phương ii LỜI CẢM ƠN Em xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, phòng đào tạo Sau đại học, trường Đại học Mỏ - Địa chất đã tạo mọi điều kiện cho NCS trong quá trình học tập và hoàn thành Luận án này. Em xin gửi lời tri ân tới Quý Thầy, Quý Cô bộ môn Đo ảnh và viễn thám, khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai đã tận tình giảng dạy, chỉ bảo, góp ý để em hoàn thiện Luận án tốt nhất. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Tiểu ban hướng dẫn khoa học, Thầy PGS.TS Nguyễn Văn Trung và Thầy GS.TS Bùi Tiến Diệu đã tận tình giúp đỡ, chỉ bảo em trong suốt quá trình thực hiện Luận án. Em xin gửi lời cảm ơn chân thành tới các Nhà khoa học công tác tại các cơ quan, viện nghiên cứu đã nhiệt tình giúp đỡ, hỗ trợ để em hoàn thành luận án.
Xin gửi lời cảm ơn tới tất cả bạn bè, đồng nghiệp và gia đình những người luôn ủng hộ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất để em hoàn thành luận án. Do hạn chế về kiến thức, kinh nghiệm trong nghiên cứu khoa học nên Luận án chắc chắn còn nhiều thiếu sót. Em rất mong sẽ nhận được nhiều ý kiến góp ý và chỉ bảo của các Nhà khoa học để em dần nâng cao trình độ chuyên môn hơn nữa. Em xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC BẢNG BIỂU. viii DANH MỤC HÌNH VẼ.
Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Nội dung nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Luận điểm bảo vệ. Những điểm mới của luận án. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của luận án.
Cơ sở tài liệu thực hiện luận án. Cấu trúc luận án. TỔNG QUAN VỀ VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU.1 Đặc điểm về tài nguyên rừng ở Việt Nam .2 Hiện trạng cháy rừng ở Việt Nam .1 Khái niệm cơ bản về cháy rừng .2 Quy định về cấp dự báo cháy rừng .3 Nguyên nhân gây cháy rừng ở Việt Nam .4 Các phương pháp dự báo nguy cơ cháy rừng .5 Tổng quan tình hình nghiên cứu trong và ngoài nước .1 Trên thế giới .6 Luận giải những vấn đề cần nghiên cứu .7 Tiểu kết chương 1. CƠ SỞ KHOA HỌC XÂY DỰNG MÔ HÌNH DỰ BÁO NGUY CƠ CHÁY RỪNG TỪ DỮ LIỆU VIỄN THÁM VÀ HỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ .1 Đặc điểm khu vực nghiên cứu .2 Tổng quan chung về dữ liệu phục vụ xây dựng mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng .3 Các lớp thông tin thành phần và phương pháp xây dựng cơ sở dữ liệu thành phần .3 Nhóm các lớp thông tin được xây dựng từ hệ thông tin địa lý .4 Nhóm các lớp thông tin khác .5 Phương pháp xử lý dữ liệu trên nền tảng Google Earth Engine .6 Nghiên cứu lựa chọn mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng từ dữ liệu viễn thám và hệ thông tin địa lý .1 Phương pháp phân tích thứ bậc AHP .2 Phương pháp sử dụng thuật toán Rừng ngẫu nhiên .3 Phương pháp sử dụng thuật toán Máy hỗ trợ vector .4 Phương pháp sử dụng thuật toán cây phân loại và hồi quy .5 Sơ đồ mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng .7 Tiểu kết chương 2.
THỰC NGHIỆM DỰ BÁO NGUY CƠ CHÁY RỪNG KHU VỰC PHÍA TÂY TỈNH NGHỆ AN TỪ DỮ LIỆU VIỄN THÁM VÀ HỆ THÔNG TIN ĐỊA LÝ .1 Đặc điểm dữ liệu sử dụng .1 Dữ liệu viễn thám .2 Dữ liệu GIS .2 Kết quả xây dựng các lớp thông tin chuyên đề .3 Kết quả xây dựng bản đồ dự báo nguy cơ cháy rừng từ dữ liệu viễn thám và GIS .1 Kết quả dự báo nguy cơ cháy rừng bằng kỹ thuật AHP .2 Kết quả dự báo nguy cơ cháy rừng bằng thuật toán Random Forest103 3.3 Kết quả dự báo nguy cơ cháy rừng bằng thuật toán SVM .4 Kết quả dự báo nguy cơ cháy rừng bằng thuật toán CART .4 Đánh giá độ chính xác và lựa chọn mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng .5 Xây dựng công cụ xử lý dữ liệu viễn thám và GIS trên nền tảng GEE115 3.6 Tiểu kết chương 3. 117 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 119 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ. 122 TÀI LIỆU THAM KHẢO .134 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Tên viết tắt Tên đầy đủ tiếng anh Tên đầy đủ tiếng việt AB AdaBoost Phương pháp phân tích thứ AHP The Analytic Hierarchy Process bậc AUC Area Under the ROC Curve Đường cong AUC AUC Under the Curve BĐĐH Topographic Map Bản đồ địa hình CA Cellular Automata Classification and Regression CART Cây Phân loại và hồi quy Trees CMCN Cách mạng công nghệ Technological Revolution CSDL Cơ sở dữ liệu Database DEM Digital Elevation Model Mô hình số độ cao The European Forest Fire Hệ thống thông tin cháy EFFIS Information System rừng châu Âu The Environment for ENVI Phần mềm xử lý ảnh ENVI Visualizing Images Enhanced Thematic Mapper ETM+ Bộ cảm biến ETM+ Plus Food and Agriculture Tổ chức lương thực và nông FAO Organization nghiệp Liên hiệp quốc FRI Fire risk index Chỉ số rủi ro cháy GB Gradient Bo boost Nền tảng điện toán đám GEE Google Earth Engine mây Geographical Information GIS Hệ thông tin địa lý System GPS Global Position Systems Hệ định vị toàn cầu Geographically Weighted GWR Hồi quy trọng số địa lý Regression IDL Interactive Data Language Ngôn ngữ lập trình IDL vii Integral Forest Fire Monitoring Hệ thống giám sát cháy IPNAS System rừng tích hợp LDA Linear Discriminant Analysis LST Land surface temperature Nhiệt độ bề mặt LR Logistic Regression Hồi quy logistic LSWI Land Surface Water Index Chỉ số nước mặt MIR Middle Infrared Hồng ngoại trung MSI MultiScanner Instrument Thiết bị quét đa phổ Normalized Difference NDDI Chỉ số hạn khác biệt Drought Index Normalized Difference NDVI Chỉ số khác biệt thực vật Vegetation Index Normalized Difference Water NDWI Chỉ số khác biệt nước Index NIR Near Infrared Cận hồng ngoại Normalized Multi- NMDI Chỉ số hạn NMDI band Drought Index OLI Operational Land Image Bộ cảm biến OLI Receiver Operating ROC Đường cong ROC Characteristic RF Random Forest Rừng ngẫu nhiên SMI Soil Moisture Index Chỉ số độ ẩm đất SVM Support Vector Machine Máy hỗ trợ vector SWIR Shortware Infrared Hồng ngoại sóng ngắn TIR Thermal Infrared Hồng ngoại nhiệt TM Thematic Mapper Bộ cảm biến TM Temperature-vegetation TVWI Chỉ số ẩm nhiệt độ-thực vật wetness index Temperature Vegetation TVDI Chỉ số hạn nhiệt độ thực vật Dryness Index XGB eXtreme Gradient Bo boost viii DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng Tên bảng Trang Diện tích và độ che phủ rừng các tỉnh, thành phố trực thuộc Bảng 1.1 10 trung ương tính đến 31/12/2020 Phân cấp dự báo cháy rừng (theo Nghị định 156/2018/NĐ- Bảng 1.2 15 CP) Bảng tra cấp dự báo cháy rừng theo chỉ số P (Shetinsky, Bảng 1.4 Bảng tra cấp dự báo cháy rừng theo Bộ NN&PTNT (2000) 20 Bảng phân cấp dự báo cháy rừng có điều chỉnh (Nguyễn Bảng 1.5 21 Phương Văn và cộng sự, 2019) Cấp dự báo khả năng cháy rừng ở vườn quốc gia U Minh Hạ Bảng 1.6 22 theo chỉ số Pt (Trần Văn Hùng và cộng sự, 2010) Bảng 2.1 Đặc điểm ảnh hồng ngoại nhiệt Landsat 60 Bảng 2.2 Giá trị K1, K2 đối với ảnh hồng ngoại nhiệt LANDSAT 62 Bảng 2.3 Thang điểm so sánh mức độ quan trọng của các chỉ tiêu 75 Bảng tra giá trị RI theo số lượng chỉ tiêu khác nhau (Saaty, Bảng 2.4 76 2000; Saaty, 2008) Ma trận so sánh cặp của các yếu tố ảnh hưởng đến nguy cơ Bảng 3.1 103 cháy rừng Bảng 3.2 Kết quả chuẩn hóa ma trận so sánh cặp 103 So sánh kết quả dự báo nguy cơ cháy rừng giữa các phương Bảng 3.4 Giá trị AUC của các mô hình học máy 115 Bảng 3.5 Diện tích các khu vực với nguy cơ cháy rừng khác nhau 115 ix DANH MỤC HÌNH VẼ Hình Tên hình Trang Tỉ lệ che phủ rừng ở Việt Nam giai đoạn 2008 - 2020 – Hình 1.1 10 nguồn: http://inforgraphics.2 Biển báo cấp dự báo cháy rừng 14 Hình ảnh cháy rừng ở hạt Västmanland (Thụy Điển) ngày Hình 1.3 4/8/2014 trên tổ hợp màu ảnh Landsat 8, sử dụng các kênh 25 NIR và MIR (nguồn: https://digital-geography.com/) Hình ảnh cháy rừng ở hạt Västmanland (Thụy Điển) ngày Hình 1.4 4/8/2014 trên kênh hồng ngoại nhiệt (kênh 10) ảnh 26 Landsat 8 (nguồn: https://digital-geography.com/) Cháy rừng ở California nhìn từ ảnh vệ tinh quang học Hình 1.5 27 Sentinel 2 (nguồn: https://wildfiretoday.com/) Hình ảnh cháy rừng U Minh Hạ năm 2002 từ ảnh vệ tinh Hình 1.6 28 MODIS Lớp thông tin khoảng cách từ đất nông nghiệp đến rừng Hình 1.7 trong mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng (Hoang et al.8 Hệ thống thông tin cháy rừng châu Âu (EFFIS) 31 Hệ thống thông tin giám sát môi trường phục vụ cảnh Hình 1.9 32 báo cháy rừng của Croatia (IPNAS) Giao diện mô hình nghiên cứu cháy rừng của Yassemi Hình 1.10 34 và cộng sự (2008) Phân loại nguy cơ cháy rừng trên cơ sở phương pháp Hình 1.11 39 phân loại cây quyết định (Doãn Hà Phong, 2007) Hệ thống theo dõi cháy rừng FireWatch Việt Nam Hình 1.vn) Thuật toán trích xuất điểm dị thường nhiệt từ dữ liệu viễn Hình 1.13 thám phục vụ phát hiện sớm cháy rừng (Lê Ngọc Hoàn, 43 Trần Quang Bảo, 2018) Giao diện WebGIS cảnh báo nguy cơ cháy rừng tại Hình 1.14 huyện Thuận Châu, tỉnh Sơn La (Đặng Ngô Bảo Toàn, 44 2021) Hình 2.1 Vị trí địa lý tỉnh Nghệ An 49 Ví dụ về phân cấp nguy cơ cháy rừng từ chỉ số NMDI Hình 2.2 59 (Avetisyan và Nedkov, 2015) Ví dụ về mô hình số độ cao Aster GDEM (nguồn Hình 2.gov/) x Mô hình DEM SRTM khu vực Nghệ An (nguồn Hình 2.gov/) So sánh dữ liệu mô hình số độ cao JAXA’s Global ALOS Hình 2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Dự báo nguy cơ cháy rừng: Viễn thám & GIS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất mô hình dự báo nguy cơ cháy rừng bằng dữ liệu viễn thám và hệ thông tin địa lý.
Luận án "Dự báo nguy cơ cháy rừng: Viễn thám & GIS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Dự báo nguy cơ cháy rừng: Viễn thám & GIS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Dự báo nguy cơ cháy rừng: Viễn thám & GIS" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa – Bản đồ. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Dự báo nguy cơ cháy rừng: Viễn thám & GIS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Dự báo nguy cơ cháy rừng: Viễn thám & GIS" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Dự báo nguy cơ cháy rừng: Viễn thám & GIS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.