Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý tài
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở hạ tầng thông minh, tối ưu hiệu suất 20% so với phương pháp truyền thống.
Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ
Luan An
luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
191
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản
Luận án tiến sĩ này thực hiện nghiên cứu chuyên sâu về các giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên khoáng sản. Mục tiêu là phát triển một hệ thống hiệu quả bằng công nghệ WebGIS. Thực trạng tài nguyên khoáng sản Việt Nam và tỉnh Nghệ An được phân tích kỹ lưỡng. Nhu cầu cấp thiết về công cụ quản lý hiện đại được làm rõ. Các nghiên cứu trên thế giới và trong nước về WebGIS và quản lý tài nguyên đã được đánh giá. Từ đó, luận án xác định các vấn đề cần giải quyết, đặt nền móng cho việc phát triển các giải pháp mới. Đây là một đóng góp quan trọng vào nghiên cứu khoa học kỹ thuật xây dựng, đặc biệt trong lĩnh vực địa chất và quản lý tài nguyên. Giải pháp kỹ thuật công trình thông tin này hướng tới tối ưu hóa công tác quản lý tài nguyên, đảm bảo tính bền vững.
1.1. Thực trạng tài nguyên khoáng sản và quản lý
Việt Nam có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú. Tuy nhiên, việc quản lý gặp nhiều thách thức. Tỉnh Nghệ An là một ví dụ điển hình. Công tác kiểm kê, giám sát và lập kế hoạch khai thác còn hạn chế. Các hệ thống hiện tại chưa đáp ứng yêu cầu quản lý toàn diện. Dữ liệu phân tán, thiếu đồng bộ là vấn đề lớn. Nhu cầu về một cơ sở dữ liệu quản lý tập trung, dễ truy cập là rất cao. Nghiên cứu này đặt ra giải pháp xây dựng hạ tầng cơ sở dữ liệu vững chắc cho ngành tài nguyên.
1.2. Đánh giá các nghiên cứu WebGIS hiện có
Các nghiên cứu về WebGIS đã phát triển mạnh mẽ trên thế giới và trong nước. Nhiều hệ thống thông tin địa lý đã được ứng dụng. Tuy nhiên, các giải pháp chuyên biệt cho quản lý tài nguyên khoáng sản còn hạn chế. Việc tích hợp dữ liệu đa dạng, phân tích chuyên sâu vẫn là một thách thức. Luận án tiến sĩ xây dựng trên nền tảng các thành tựu này. Đồng thời, khắc phục những tồn tại, đưa ra hướng tiếp cận mới. Mục tiêu là tối ưu hóa việc sử dụng công nghệ WebGIS cho mục đích quản lý tài nguyên.
II.Nền tảng công nghệ WebGIS mã nguồn mở
Luận án tập trung vào việc ứng dụng nền tảng mã nguồn mở trong xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên khoáng sản. WebGIS mã nguồn mở mang lại nhiều lợi ích. Đặc biệt là về chi phí và khả năng tùy biến. Công nghệ này được xem xét kỹ lưỡng. Các thành phần chính của hệ thống WebGIS được phân tích. Kiến trúc tổng thể và các giao thức truyền thông được mô tả. Một số kỹ thuật xử lý dữ liệu đặc biệt cũng được nghiên cứu. Đây là cơ sở khoa học quan trọng cho toàn bộ giải pháp kỹ thuật công trình được đề xuất. Việc tận dụng tối đa công nghệ mã nguồn mở giúp xây dựng một hệ thống linh hoạt, có khả năng mở rộng cao. Nghiên cứu khoa học kỹ thuật xây dựng này đảm bảo tính hiệu quả và bền vững của hệ thống.
2.1. Tổng quan và ưu điểm WebGIS mã nguồn mở
WebGIS là sự kết hợp giữa hệ thống thông tin địa lý (GIS) và công nghệ web. Nó cho phép truy cập, quản lý và hiển thị dữ liệu không gian qua internet. Mã nguồn mở cung cấp các công cụ và thư viện miễn phí. Điều này giảm đáng kể chi phí phát triển. Các ưu điểm khác bao gồm tính linh hoạt, khả năng tùy chỉnh cao, cộng đồng hỗ trợ lớn. Nền tảng này tạo điều kiện thuận lợi cho việc phát triển các giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu chuyên biệt. Nó phù hợp với yêu cầu của quản lý tài nguyên khoáng sản.
2.2. Kỹ thuật xử lý dữ liệu và khai thác thông tin
Luận án nghiên cứu các kỹ thuật tiên tiến để xử lý dữ liệu không gian. Kỹ thuật lập chỉ mục không gian GiST trong PostGIS được khảo sát. Nó giúp tăng tốc độ truy vấn dữ liệu lớn. Các thuật toán chiết tách thông tin khoáng sản trên ảnh viễn thám cũng được đề cập. Bao gồm chỉ số khoáng sản, phương pháp PCA và DPCA. Những kỹ thuật này là chìa khóa để phân tích chính xác dữ liệu. Chúng hỗ trợ việc ra quyết định trong quản lý tài nguyên. Đây là giải pháp kỹ thuật công trình hiệu quả cho việc xử lý dữ liệu địa không gian phức tạp.
III.Giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu WebGIS
Đây là phần cốt lõi của luận án tiến sĩ xây dựng này. Luận án đề xuất một mô hình giải pháp tổng thể. Mô hình này bao gồm quy trình xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu tài nguyên khoáng sản. Các giải pháp kỹ thuật cụ thể được trình bày chi tiết. Bao gồm việc xây dựng các lớp dữ liệu đa dạng. Từ dữ liệu bản đồ dạng vector, raster đến thông tin thuộc tính và đa phương tiện. Hệ thống quản lý được thiết kế với nhiều mô đun chức năng. Các mô đun này đảm bảo khả năng vận hành toàn diện. Giải pháp kỹ thuật công trình này nhấn mạnh tính khoa học và ứng dụng thực tiễn cao. Nó nhằm mục đích xây dựng hạ tầng cơ sở dữ liệu vững chắc cho ngành tài nguyên. Nghiên cứu khoa học kỹ thuật xây dựng này cung cấp một khung làm việc rõ ràng, dễ triển khai.
3.1. Quy trình xây dựng và quản lý cơ sở dữ liệu
Luận án đề xuất một quy trình chuẩn hóa. Quy trình này bao gồm các bước từ thu thập dữ liệu, xử lý, tích hợp đến quản lý và khai thác. Các giai đoạn được định nghĩa rõ ràng. Từ đó đảm bảo tính hệ thống và hiệu quả. Mô hình giải pháp tổng thể được xây dựng dựa trên các nguyên tắc khoa học. Mục tiêu là tối ưu hóa việc quản lý tài nguyên khoáng sản. Quy trình này linh hoạt, có thể áp dụng cho nhiều khu vực khác nhau. Đây là một bước tiến trong việc xây dựng hạ tầng cơ sở dữ liệu địa không gian.
3.2. Xây dựng các lớp dữ liệu không gian đa dạng
Các lớp dữ liệu là nền tảng của cơ sở dữ liệu WebGIS. Luận án trình bày giải pháp kỹ thuật để xây dựng các lớp dữ liệu bản đồ dạng vector. Bao gồm ranh giới mỏ, khu vực thăm dò, các đối tượng địa lý liên quan. Lớp dữ liệu ảnh (raster) từ ảnh viễn thám cũng được xây dựng. Các lớp thông tin thuộc tính mô tả chi tiết từng đối tượng. Dữ liệu đa phương tiện như hình ảnh, video cũng được tích hợp. Việc này tạo nên một cơ sở dữ liệu đầy đủ, phong phú. Nó phục vụ tốt cho công tác quản lý và khai thác hiệu quả.
3.3. Thiết kế hệ thống quản lý tài nguyên khoáng sản
Hệ thống quản lý được phát triển với nhiều mô đun chức năng. Mô đun phân quyền quản lý truy cập người dùng. Mô đun cập nhật dữ liệu đảm bảo thông tin luôn mới. Mô đun truy vấn giúp tìm kiếm thông tin nhanh chóng. Mô đun nhập liệu hỗ trợ đưa dữ liệu mới vào hệ thống. Mô đun phân tích và thống kê cung cấp công cụ ra quyết định. Giải pháp kỹ thuật công trình này tạo ra một công cụ quản lý toàn diện. Nó giúp các nhà quản lý đưa ra các quyết định chính xác, kịp thời.
IV.Ứng dụng thực tiễn giải pháp WebGIS quản lý
Để kiểm chứng hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật, luận án tiến sĩ xây dựng này đã triển khai ứng dụng thực nghiệm. Khu vực thực nghiệm là huyện Quỳ Hợp, tỉnh Nghệ An. Đây là một khu vực có nhiều mỏ khoáng sản. Việc này cho phép đánh giá tính khả thi và hiệu quả của hệ thống. Quá trình xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên khoáng sản cho Quỳ Hợp được mô tả chi tiết. Từ việc xây dựng các lớp dữ liệu không gian dạng vector và raster, đến các bảng dữ liệu thuộc tính. Các kỹ thuật xử lý dữ liệu lớn cũng được thực nghiệm. Hệ thống WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản đã được thử nghiệm thành công. Ứng dụng này minh chứng cho giá trị thực tiễn của nghiên cứu khoa học kỹ thuật xây dựng. Nó là một giải pháp kỹ thuật công trình hữu ích cho các địa phương.
4.1. Triển khai thực nghiệm tại huyện Quỳ Hợp
Huyện Quỳ Hợp được chọn làm khu vực thực nghiệm. Nơi đây có hoạt động khai thác khoáng sản đa dạng. Đây là điều kiện lý tưởng để kiểm nghiệm giải pháp kỹ thuật. Các yếu tố địa lý, kinh tế - xã hội của Quỳ Hợp được phân tích. Điều này giúp tùy chỉnh hệ thống phù hợp với đặc thù địa phương. Việc triển khai tại đây cung cấp dữ liệu thực tế quan trọng. Từ đó đánh giá chính xác hiệu quả của cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên khoáng sản bằng WebGIS.
4.2. Xây dựng cơ sở dữ liệu tài nguyên khoáng sản mẫu
Các bước chi tiết trong việc xây dựng cơ sở dữ liệu cho Quỳ Hợp được trình bày. Bao gồm việc số hóa các lớp dữ liệu không gian dạng vector. Ví dụ như ranh giới cấp phép, khu vực quy hoạch. Các bảng dữ liệu thuộc tính về loại khoáng sản, trữ lượng, đơn vị khai thác được tạo lập. Lớp dữ liệu không gian dạng raster từ ảnh vệ tinh cũng được tích hợp. Quá trình này thể hiện rõ ràng các giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu được đề xuất. Đây là một phần quan trọng trong việc xây dựng hạ tầng cơ sở dữ liệu quản lý.
4.3. Thử nghiệm hệ thống WebGIS và đánh giá hiệu quả
Hệ thống WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản cho Quỳ Hợp được thiết lập. Bao gồm việc xây dựng CSDL không gian trên PostGIS và thiết lập hệ thống WebGIS trên GeoServer. Giao diện người dùng được phát triển thân thiện. Các chức năng truy vấn, hiển thị, phân tích được thử nghiệm. Kết quả cho thấy hệ thống hoạt động ổn định, cung cấp thông tin chính xác. Điều này khẳng định tính khả thi và hiệu quả của giải pháp. Nó góp phần nâng cao năng lực quản lý tài nguyên tại địa phương.
V.Kết quả nghiên cứu và kiến nghị phát triển
Luận án tiến sĩ xây dựng này đã đạt được những kết quả đáng kể. Các giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu quản lý tài nguyên khoáng sản bằng công nghệ WebGIS đã được đề xuất và kiểm chứng. Nghiên cứu cung cấp một khung lý thuyết và thực tiễn vững chắc. Nó có giá trị ứng dụng cao cho ngành tài nguyên và môi trường. Các đóng góp khoa học và thực tiễn của luận án được tổng kết rõ ràng. Đồng thời, những hạn chế của nghiên cứu cũng được chỉ ra. Các hướng nghiên cứu tương lai được đề xuất. Điều này mở ra tiềm năng phát triển và hoàn thiện hệ thống. Nghiên cứu khoa học kỹ thuật xây dựng này góp phần nâng cao hiệu quả quản lý tài nguyên, hướng tới sự phát triển bền vững.
5.1. Đóng góp khoa học và giá trị thực tiễn
Luận án đã đóng góp vào việc phát triển lý thuyết WebGIS ứng dụng trong quản lý tài nguyên. Nó cung cấp một mô hình giải pháp kỹ thuật công trình hoàn chỉnh. Giải pháp này giúp xây dựng cơ sở dữ liệu hiệu quả. Giá trị thực tiễn thể hiện qua việc nâng cao khả năng quản lý, truy xuất thông tin khoáng sản. Hệ thống hỗ trợ ra quyết định chính xác hơn. Việc xây dựng hạ tầng cơ sở dữ liệu này mang lại lợi ích lâu dài cho các cơ quan quản lý và doanh nghiệp khai thác.
5.2. Hạn chế và hướng nghiên cứu tương lai
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu, nghiên cứu vẫn còn một số hạn chế. Khả năng tích hợp dữ liệu thời gian thực và tự động hóa cao hơn cần được phát triển. Hướng nghiên cứu tương lai bao gồm việc mở rộng phạm vi ứng dụng. Tích hợp thêm các công nghệ AI/Machine Learning để dự đoán biến động tài nguyên. Phát triển các mô đun phân tích chuyên sâu hơn. Nâng cao khả năng tương tác và trải nghiệm người dùng. Việc này sẽ tiếp tục hoàn thiện giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở dữ liệu WebGIS.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (191 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẬU THANH BÌNH NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP KỸ THUẬT XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN BẰNG CÔNG NGHỆ WEBGIS LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT Hà Nội - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT ĐẬU THANH BÌNH NGHIÊN CỨU GIẢI PHÁP KỸ THUẬT XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN BẰNG CÔNG NGHỆ WEBGIS Ngành: Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ Mã số: 9520503 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS.TS Nguyễn Trường Xuân Hà Nội - 2021 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng đây là công trình nghiên cứu của riêng bản thân tôi. Toàn bộ quá trình nghiên cứu được tiến hành một cách khoa học, các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là chính xác, trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đậu Thanh Bình ii LỜI CẢM ƠN Luận án này được hoàn thành tại Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai, Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Trong quá trình thực hiện nghiên cứu, tác giả luôn nhận được sự giúp đỡ, tạo điều kiện của các thầy, cô giáo và các đồng nghiệp trong Bộ môn Đo ảnh và Viễn thám, Khoa Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai, phòng Đào tạo Sau đại học.
Tác giả xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Nguyễn Trường Xuân - thầy giáo trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo cho tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành và sâu sắc nhất đến tất cả các thầy, cô giáo, các nhà khoa học, đồng nghiệp đang công tác tại Sở Tài nguyên và Môi trường, thủ trưởng đơn vị và người thân đã tận tình giúp đỡ, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất để tác giả hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn! iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC iii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC CÁC BẢNG.viii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ. TỔNG QUAN VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU VỀ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU WEBGIS PHỤC VỤ QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN. Thực trạng tài nguyên khoáng sản Việt Nam và Nghệ An.1 Thực trạng khoáng sản Việt Nam.
Thực trạng khoáng sản Nghệ An. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước. Trên thế giới. Đánh giá kết quả nghiên cứu.
Những vấn đề được phát triển trong luận án. CƠ SỞ KHOA HỌC ỨNG DỤNG NỀN TẢNG MÃ NGUỒN MỞ XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN. WebGIS mã nguồn mở. Tổng quan WebGIS.
Nền tảng phát triển WebGIS mã nguồn mở. Một số kỹ thuật xử lý dữ liệu dựa trên mô hình WebGIS mở. Kỹ thuật lập chỉ mục không gian GiST trong PostGIS. Một số thuật toán chiết tách thông tin khoáng sản trên ảnh viễn thám.
Chỉ số khoáng sản. Phương pháp PCA. Phương pháp DPCA. Kết luận chương 2.
GIẢI PHÁP KỸ THUẬT XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU WEBGIS QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN. Quy trình về xây dựng và quản lý CSDL tài nguyên môi trường. Mô hình giải pháp tổng thể về xây dựng và quản lý CSDL tài nguyên khoáng sản. Giải pháp kỹ thuật về xây dựng CSDL tài nguyên khoáng sản .81 Xây dựng các lớp dữ liệu bản đồ dạng vector.
82 Xây dựng lớp dữ liệu không gian mỏ khoáng sản. 84 Xây dựng lớp dữ liệu ảnh. 85 Xây dựng lớp thông tin thuộc tính.92 Xây dựng lớp dữ liệu đa phương tiện. Giải pháp kỹ thuật về xây dựng hệ thống quản lý tài nguyên khoáng sản 93 Mô đun phân quyền.
95 Mô đun cập nhập dữ liệu. 96 Mô đun truy vấn dữ liệu. 97 Mô đun nhập liệu. 101 Mô đun phân tích, thống kê.
Kết luận chương 3. ỨNG DỤNG GIẢI PHÁP KỸ THUẬT XÂY DỰNG CƠ SỞ DỮ LIỆU WEBGIS QUẢN LÝ TÀI NGUYÊN KHOÁNG SẢN CỦA HUYỆN QUỲ HỢP TỈNH NGHỆ AN. Khu vực thực nghiệm. Xây dựng CSDL tài nguyên khoáng sản Qùy Hợp.
104 v Xây dựng các lớp dữ liệu không gian dạng vector. 105 Xây dựng các bảng dữ liệu thuộc tính.112 Xây dựng các lớp dữ liệu không gian dạng raster. Thực nghiệm đánh giá một số kỹ thuật xử lý dữ liệu lớn.121 Kỹ thuật đa luồng trong xử lý ảnh viễn thám kích thước lớn.121 Xây dựng chỉ mục không gian GiST đối với CSDL không gian lớn. Xây dựng thử nghiệm WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản Qùy Hợp.
130 Xây dựng CSDL không gian tài nguyên khoáng sản trên PostGIS.131 Thiết lập hệ thống WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản trên GeoServer. 133 Xây dựng giao diện hệ thống WebGIS quản lý tài nguyên khoáng sản. Kết luận chương 4. 138 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.
139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ.141 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 142 vi DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT API : Application Programming Interface : Giao diện lập trình ứng dụng CSDL : Database : Cơ sở dữ liệu DBMS : Database Management System : Hệ quản trị cơ sở dữ liệu DDP : Degrees per pixel Tọa độ theo điểm ảnh DPCA : Directed Principal Component : Phân tích thành phần chính có Analysis hướng ESA : European Space Agency : Cơ quan vũ trụ Châu Âu FOSS : Free and Open Source Software : Phần mềm miễn phí mã nguồn mở GIS : Geographic information system : Hệ thống thông tin địa lý GML : Geography Markup Language : Ngôn ngữ đánh dấu địa lý GUI : Graphical User Interface : Giao diện đồ họa người dùng HTTP : Hypertext Transfer Protocol : Giao thức truyền siêu văn bản HTTPS : Hyper Text Transfer Protocol Secure : Giao thức truyền tải siêu văn bản bảo mật LAN : Local Area Network : Mạng máy tính cục bộ OGC : Open Geospatial Consortium : Hiệp hội không gian địa lý mở OSGeo : Open Source Geospatial Foundation : Tổ chức địa không gian mã nguồn mở PCA : Principal Components Analysis : Phân tích thành phần chính ROI : Region Of Interest : Khu vực quan tâm SDE : Spatial Database Engine : Công cụ CSDL không gian SDI : Spatial Data Infrastructure : CSDL hạ tầng không gian SLD : Styled Layer Description : Sự biểu diễn lớp dữ liệu SQL : Structured Query Language : Ngôn ngữ truy vấn cấu trúc TMS : Tile Map Service : Dịch vụ bản đồ Tile TNKS : Tài nguyên khoáng sản vii WCS : Web Coverage Service : Dịch vụ Coverage Web WFS : Web Processing Service : Dịch vụ xử lý Web WMS : Web Map Service : Dịch vụ bản đồ Web WMTS : Web Map Tile Service : Dịch vụ bản đồ Web dạng Tile XML : eXtensible Markup Language : Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng viii DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 2. Kích thước tập tin và thời gian tải về đối với dịch vụ WFS được tạo bởi các máy chủ MapServer, GeoServer và ArcServer. Kết quả hồi quy tuyến tính đối với thời gian xử lý WFS và kích thước tập tin tải về từ ba máy chủ bản đồ.
Đánh giá thời gian phản hồi dịch vụ WMS của các máy chủ. So sánh tốc độ xử lý giữa WMS và tile map. Bảng các giá trị riêng. Quyền truy cập hệ thống với các nhóm đối tượng.1 Danh sách các lớp dữ liệu không gian dạng vector huyện Qùy Hợp .2 Sự biểu diễn một số lớp dữ liệu không gian trên hệ thống WebGIS quản lý TNKS Qùy Hợp.
Bảng thông tin thuộc tính của lớp mỏ khoáng sản. Bảng thông tin thuộc tính của lớp doanh nghiệp. Bảng thông tin thuộc tính về các hoạt động kiểm tra.6 Bảng thông tin thuộc tính về các hoạt động xử lý vi phạm. Bảng Thông tin của lớp giấy phép hoạt động khoáng sản.8 Bảng thông tin thuộc tính của lớp dữ liệu loại khoáng sản.9 Bảng thông tin thuộc tính về lớp đối tượng cán bộ tham gia công tác quản lý tài nguyên khoáng sản.10 Bảng thông tin về lớp phân quyền.11 Bảng thông tin về lớp tài khoản người dùng.
Kết quả tính toán đa luồng đối với chỉ số oxit sắt. Kết quả tính toán đa luồng đối với chỉ số khoáng sản sét. Bảng kết quả với ST_Dwithin giữa hai tập dữ liệu dạng đường và dạng điểm.15 Bảng kết quả với ST_Dwithin giữa hai tập dữ liệu dạng vùng và dạng điểm.16 Bảng kết quả với ST_Intersects giữa hai tập dữ liệu dạng đường và dạng điểm. Bảng kết quả với ST_Crosses giữa hai tập dữ liệu dạng đường và dạng đường.
Chức năng tương tác với bản đồ. 136 x DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ Hình 1. Mỏ đá xã Châu Hồng, huyện Quỳ Hợp bị khai thác sai quy trình. Sự phân bố khoáng sản ở tỉnh Nghệ An.
Giải pháp kỹ thuật của Kuosmanen trong việc xây dựng bản đồ tiềm năng các mỏ khoáng hóa chứa vàng dựa trên dữ liệu ảnh viễn thám.4 Mô hình xây dựng các lớp tiềm năng khoáng sản dựa trên kỹ thuật chiết tách thông tin. Giải pháp kỹ thuật của Sankaran Rajendran về việc xây dựng bản đồ tiềm năng khoáng sản mangan dựa trên kỹ thuật chiết tách thông tin ảnh ASTER. Giải pháp kỹ thuật của Seyed Mohammad Bolouki về việc xây dựng lớp dữ liệu tiềm năng khoáng hóa vàng dựa trên bộ phân loại mạng Bayes. giải pháp kỹ thuật của hệ thống xây dựng và quản lý tài nguyên thiên nhiên dựa trên mô hình phân tán của Sakhare.
Giải pháp kỹ thuật về hệ thống xử lý, phân tích TNKS dựa trên mô hình WebGIS mở của Finnian OConnor. Giải pháp kỹ thuật của Miao Liu về hệ thống quản lý CSDL thông tin đường bay và ảnh viễn thám. Giải pháp kỹ thuật của George Tudor về việc xây dựng và quản lý CSDL tài nguyên khoáng sản dựa trên WebGIS. Mô hình CSDL không gian khoáng sản của Bo J.
Mô hình ứng dụng để bàn trong quản lý CSDL không gian tài nguyên khoáng sản của Bo J. Giải pháp kỹ thuật của Joel B. về quản lý CSDL không gian tài nguyên khoáng sản dựa trên WebGIS. Mô hình lưu trữ CSDL tài nguyên khoáng sản trong nghiên cứu của Joel Bandibas.
Mô hình về dịch vụ bản đồ mạng WMS trong nghiên cứu của Joel Bandibas. giải pháp kỹ thuật của Arifin Itsnani về xây dựng hệ thống quản lý khai thác, sử dụng đất. Mô hình giải pháp kỹ thuật của Nizamuddin về xây dựng hệ thống WebGIS quản lý thông tin tiềm năng năng lượng tái tạo ở Aceh, Indonesia. Mô hình CSDL không gian tài nguyên khoáng sản của Nan Li.
Giải pháp kỹ thuật của Nan Li về việc xây dựng hệ thống quản lý CSDL tài nguyên khoáng sản dựa trên ứng dụng máy tính để bàn. Hệ thống thông tin thăm dò khoáng sản của Mahyar Yousefi .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ đề xuất giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở hạ tầng thông minh, tối ưu hiệu suất 20% so với phương pháp truyền thống.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ. Danh mục: Kỹ Thuật Xây Dựng & Kiến Trúc.
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở" có 191 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ nghiên cứu giải pháp kỹ thuật xây dựng cơ sở" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.