Luận án nghiên cứu hiệu quả kinh tế - xã hội FDI tại Vĩnh Phúc - Phạm Thị Thúy
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu hiệu quả kinh tế xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Vĩnh Phúc, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.
Quản lý Kinh tế
Luan An
Luận án Tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
175
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tóm tắt nội dung
I. Nghiên cứu hiệu quả FDI tại Vĩnh Phúc Cơ sở và phương pháp
Tài liệu này nghiên cứu chuyên sâu hiệu quả kinh tế - xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc. Nghiên cứu xác định các đóng góp của FDI vào sự phát triển của tỉnh. Luận án đặt ra mục tiêu tổng hợp lý luận, thực tiễn về hiệu quả FDI. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất các chỉ tiêu đánh giá phù hợp cấp địa phương. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Dữ liệu thực tế từ Vĩnh Phúc được thu thập, phân tích. Kết quả cung cấp cái nhìn toàn diện về tác động FDI. Nghiên cứu cũng chỉ ra những hạn chế, đưa ra các giải pháp khả thi. Tầm quan trọng của FDI với kinh tế Vĩnh Phúc được nhấn mạnh. Chính sách thu hút FDI Vĩnh Phúc cần tiếp tục được hoàn thiện. Luận án hướng tới đóng góp vào công tác quản lý FDI. Mục tiêu là phát triển kinh tế bền vững Vĩnh Phúc. Nghiên cứu cũng quan tâm đến cải thiện môi trường đầu tư Vĩnh Phúc.
1.1. Tổng quan tình hình nghiên cứu FDI và khoảng trống
Tình hình nghiên cứu liên quan đến FDI được tổng hợp. Các công trình trước đây tập trung vào hiệu quả kinh tế - xã hội của FDI. Nhiều nghiên cứu cũng đánh giá công tác quản lý nhà nước đối với FDI. Tuy nhiên, một khoảng trống vẫn tồn tại. Cần nghiên cứu chuyên sâu hơn về hiệu quả FDI tại các địa phương cụ thể. Việc lựa chọn chỉ tiêu đánh giá phù hợp cho cấp tỉnh là cần thiết. Đặc biệt là những đánh giá toàn diện về tác động đến kinh tế và xã hội Vĩnh Phúc. Luận án này lấp đầy khoảng trống đó. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn mới về hiệu quả FDI. Đây là cơ sở cho các quyết định chính sách tại Vĩnh Phúc. Sự cần thiết của việc đánh giá đa chiều tác động FDI được khẳng định. Các yếu tố đặc thù của Vĩnh Phúc cũng được xem xét.
1.2. Quá trình và phương pháp nghiên cứu FDI Vĩnh Phúc
Quá trình nghiên cứu được thực hiện có hệ thống. Giai đoạn đầu tập trung thu thập tài liệu, tổng quan lý thuyết. Giai đoạn tiếp theo là xây dựng khung phân tích, lựa chọn phương pháp. Các phương pháp nghiên cứu chính bao gồm định tính và định lượng. Phương pháp thống kê, phân tích so sánh được sử dụng rộng rãi. Phỏng vấn chuyên sâu với các nhà quản lý, doanh nghiệp FDI cũng được tiến hành. Dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thống kê, sở ban ngành Vĩnh Phúc được thu thập. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan, khoa học của kết quả. Các chỉ số về tăng trưởng GRDP, ngân sách, việc làm Vĩnh Phúc được phân tích. Dữ liệu về cải thiện công nghệ, môi trường cũng được xem xét. Quy trình này giúp đánh giá chính xác hiệu quả FDI tại Vĩnh Phúc.
II. Cơ sở lý luận và thực tiễn hiệu quả FDI ở Vĩnh Phúc
Phần này trình bày cơ sở lý luận vững chắc về đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Định nghĩa, đặc điểm và vai trò của FDI được làm rõ. Khái niệm hiệu quả kinh tế - xã hội của FDI được phân tích chuyên sâu. Nghiên cứu xác định các chỉ tiêu quan trọng để đánh giá hiệu quả này. Các chỉ tiêu này phù hợp với cấp địa phương như Vĩnh Phúc. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả FDI cũng được mổ xẻ. Các nhân tố bao gồm cả khách quan và chủ quan. Thực tiễn hiệu quả FDI ở các địa phương khác được tổng hợp. Những bài học kinh nghiệm quý giá được rút ra cho Vĩnh Phúc. Điều này giúp Vĩnh Phúc tối ưu hóa chính sách thu hút và quản lý FDI. Sự phát triển bền vững Vĩnh Phúc là mục tiêu cuối cùng. Các chính sách cần cân bằng lợi ích kinh tế và xã hội.
2.1. Khung lý luận về hiệu quả kinh tế xã hội của FDI
Khung lý luận về FDI được xây dựng chi tiết. Các lý thuyết về động lực, hình thức và tác động của FDI được trình bày. Khái niệm hiệu quả kinh tế - xã hội được định nghĩa rõ ràng. Hiệu quả này không chỉ bao gồm tăng trưởng kinh tế. Nó còn bao gồm các khía cạnh xã hội như việc làm, thu nhập. Cải thiện công nghệ, cơ sở hạ tầng cũng là yếu tố quan trọng. Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả FDI được đề xuất. Chúng bao gồm đóng góp vào GRDP, ngân sách nhà nước. Kim ngạch xuất nhập khẩu, tạo việc làm Vĩnh Phúc cũng được quan tâm. Mức độ chuyển giao công nghệ, bảo vệ môi trường được xem xét. Những chỉ tiêu này là cơ sở để đánh giá thực trạng FDI tại Vĩnh Phúc.
2.2. Nhân tố tác động và kinh nghiệm quốc tế về FDI
Nhiều nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả FDI. Các nhân tố khách quan bao gồm môi trường kinh tế vĩ mô. Chính sách đầu tư của nhà nước cũng là yếu tố quan trọng. Nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng địa phương ảnh hưởng lớn. Các nhân tố chủ quan liên quan đến năng lực quản lý địa phương. Kinh nghiệm từ các tỉnh, thành phố khác được đúc kết. Các địa phương có thành công trong thu hút FDI thường có chính sách rõ ràng. Họ chú trọng cải thiện môi trường đầu tư Vĩnh Phúc. Bài học về xử lý ô nhiễm môi trường, chuyển giao công nghệ cũng được rút ra. Việc học hỏi kinh nghiệm này giúp Vĩnh Phúc tránh được những sai lầm. Đồng thời, tỉnh có thể phát huy lợi thế cạnh tranh.
III. Thực trạng hiệu quả kinh tế xã hội FDI tại Vĩnh Phúc
Phần này cung cấp một cái nhìn tổng quan về tình hình kinh tế - xã hội tỉnh Vĩnh Phúc. Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2011-2016. Vĩnh Phúc có vị trí địa lý thuận lợi, nguồn nhân lực dồi dào. Tỉnh cũng sở hữu cơ sở hạ tầng tương đối phát triển. Chính sách ưu đãi đầu tư của tỉnh đã thu hút nhiều dự án FDI. Kết quả thu hút FDI trong giai đoạn này được trình bày chi tiết. Nghiên cứu phân tích tác động của FDI đến các chỉ tiêu kinh tế - xã hội quan trọng. Điều này bao gồm đóng góp vào GRDP, ngân sách nhà nước. Tác động của FDI đến tạo việc làm, kim ngạch xuất nhập khẩu cũng được đánh giá. Phân tích này làm rõ bức tranh tổng thể về hiệu quả FDI tại Vĩnh Phúc. Đây là cơ sở cho các đánh giá và đề xuất tiếp theo.
3.1. Tổng quan và kết quả thu hút FDI tại tỉnh Vĩnh Phúc
Vĩnh Phúc đã có những bước tiến đáng kể trong thu hút FDI. Tỉnh sở hữu vị trí địa lý chiến lược, gần Hà Nội. Nguồn nhân lực trẻ, dồi dào là lợi thế cạnh tranh. Cơ sở hạ tầng được đầu tư nâng cấp liên tục. Các chính sách ưu đãi đầu tư của Vĩnh Phúc rất hấp dẫn. Những yếu tố này đã tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp FDI. Kết quả thu hút FDI thể hiện qua số lượng dự án, tổng vốn đăng ký. Nhiều tập đoàn lớn đã chọn Vĩnh Phúc làm điểm đến đầu tư. Các số liệu cụ thể về dòng vốn FDI vào Vĩnh Phúc được trình bày. Điều này chứng minh sức hút của tỉnh đối với nhà đầu tư nước ngoài.
3.2. Đánh giá đóng góp của FDI vào GRDP ngân sách và việc làm
FDI có đóng góp quan trọng vào tăng trưởng GRDP của Vĩnh Phúc. Các doanh nghiệp FDI tạo ra giá trị gia tăng lớn. Họ thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế theo hướng công nghiệp hóa. Đóng góp vào ngân sách nhà nước cũng rất đáng kể. Thu từ các doanh nghiệp FDI là nguồn thu quan trọng của tỉnh. FDI tạo ra hàng chục nghìn việc làm mới. Điều này giúp giảm tỷ lệ thất nghiệp, nâng cao thu nhập cho người dân. Lao động Vĩnh Phúc được tiếp cận công nghệ, kỹ năng mới. Tác động tích cực đến an sinh xã hội là rõ ràng. Các chỉ số cụ thể về đóng góp này được phân tích kỹ lưỡng.
3.3. Tác động FDI đến xuất nhập khẩu công nghệ môi trường hạ tầng
FDI thúc đẩy đáng kể kim ngạch xuất nhập khẩu của Vĩnh Phúc. Các doanh nghiệp FDI là động lực chính trong hoạt động thương mại quốc tế. FDI cũng góp phần cải thiện trình độ khoa học công nghệ. Chuyển giao công nghệ, kỹ thuật sản xuất tiên tiến được ghi nhận. Tuy nhiên, tác động đến môi trường cần được quan tâm hơn. Một số dự án FDI có thể gây áp lực lên môi trường. Cần có biện pháp quản lý chặt chẽ. FDI cũng đóng góp vào phát triển cơ sở hạ tầng. Các khu công nghiệp, giao thông được nâng cấp. Điều này tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động sản xuất kinh doanh. Cần có chính sách bền vững để tối ưu hóa tác động này.
IV. Phân tích nhân tố và hạn chế hiệu quả FDI tại Vĩnh Phúc
Phần này phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả FDI tại Vĩnh Phúc. Các nhân tố được chia thành khách quan và chủ quan. Nhân tố khách quan bao gồm bối cảnh kinh tế toàn cầu, chính sách vĩ mô của Việt Nam. Nhân tố chủ quan liên quan đến năng lực nội tại của tỉnh. Nghiên cứu cũng đánh giá toàn diện hiệu quả FDI. Những kết quả đạt được và nguyên nhân thành công được làm rõ. Bên cạnh đó, các hạn chế còn tồn tại cũng được chỉ ra. Nguyên nhân của những hạn chế này được phân tích. Điều này giúp Vĩnh Phúc nhận diện các thách thức. Từ đó, tỉnh có thể đề xuất các giải pháp phù hợp. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý FDI trong tương lai. Sự phát triển bền vững Vĩnh Phúc đòi hỏi cải thiện liên tục.
4.1. Các nhân tố khách quan và chủ quan ảnh hưởng đến FDI
Các nhân tố khách quan có vai trò quan trọng. Xu hướng dịch chuyển dòng vốn FDI toàn cầu tác động đến Vĩnh Phúc. Tình hình kinh tế thế giới, các hiệp định thương mại ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. Chính sách thu hút FDI của Việt Nam cũng là yếu tố bên ngoài. Nhân tố chủ quan từ phía Vĩnh Phúc bao gồm môi trường kinh doanh. Chất lượng nguồn nhân lực Vĩnh Phúc cần tiếp tục được nâng cao. Hiệu quả công tác xúc tiến đầu tư, cải cách thủ tục hành chính cũng là yếu tố nội tại. Năng lực quản lý đất đai, quy hoạch và bảo vệ môi trường là then chốt. Những yếu tố này tổng hòa tạo nên bức tranh về sức hấp dẫn FDI của tỉnh.
4.2. Những kết quả đạt được và hạn chế trong quản lý FDI
Vĩnh Phúc đã đạt được nhiều kết quả đáng ghi nhận từ FDI. Tỉnh duy trì tốc độ tăng trưởng kinh tế cao. Cơ cấu kinh tế chuyển dịch tích cực. Đời sống người dân được cải thiện rõ rệt. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại những hạn chế. Chất lượng dự án FDI chưa đồng đều. Khả năng liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước còn yếu. Một số dự án có công nghệ lạc hậu, gây ô nhiễm môi trường. Hiệu quả sử dụng đất đai chưa tối ưu. Công tác quản lý nhà nước đôi khi còn chồng chéo, thiếu nhất quán. Cần có sự phối hợp tốt hơn giữa các sở, ban, ngành. Việc khắc phục những hạn chế này là ưu tiên hàng đầu. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả tổng thể của FDI.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả FDI bền vững tại Vĩnh Phúc
Phần này đề xuất các giải pháp chiến lược nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của FDI tại Vĩnh Phúc. Các giải pháp được xây dựng dựa trên phân tích thực trạng và dự báo xu hướng FDI. Mục tiêu là phát huy tối đa lợi thế của Vĩnh Phúc. Đồng thời, khắc phục những hạn chế đã được nhận diện. Các giải pháp tập trung vào việc cải thiện môi trường đầu tư. Nâng cao năng lực cạnh tranh của tỉnh. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp địa phương. Chú trọng phát triển nguồn nhân lực chất lượng cao. Các chính sách về đất đai, thuế, hải quan cũng cần được tối ưu hóa. Điều này nhằm thu hút FDI có chọn lọc, công nghệ cao. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo phát triển kinh tế Vĩnh Phúc theo hướng bền vững.
5.1. Dự báo xu hướng và tác động của bối cảnh FDI mới
Dòng đầu tư trực tiếp nước ngoài toàn cầu có nhiều thay đổi. Xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng là rõ ràng. Các nhà đầu tư chú trọng hơn vào công nghệ xanh, bền vững. Các hiệp định thương mại tự do mới mở ra cơ hội nhưng cũng đặt ra thách thức. Vĩnh Phúc cần nắm bắt những xu hướng này. Bối cảnh trong nước cũng có những tác động quan trọng. Chính sách phát triển kinh tế - xã hội của Việt Nam định hướng thu hút FDI. Mức độ cạnh tranh giữa các địa phương ngày càng gay gắt. Các chính sách về nguồn nhân lực, đất đai, năng lượng cần được xem xét kỹ lưỡng. Dự báo này giúp Vĩnh Phúc chủ động trong việc hoạch định chính sách FDI.
5.2. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thu hút và quản lý FDI
Vĩnh Phúc cần tiếp tục cải thiện môi trường kinh doanh. Thủ tục hành chính cần được tinh gọn hơn nữa. Chính sách ưu đãi đầu tư cần có tính cạnh tranh cao. Thu hút FDI có chọn lọc, ưu tiên các dự án công nghệ cao, thân thiện môi trường. Tăng cường đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao. Điều này giúp đáp ứng yêu cầu của doanh nghiệp FDI. Nâng cao năng lực quản lý nhà nước đối với FDI. Đặc biệt là trong việc giám sát thực hiện các cam kết đầu tư. Tăng cường liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp địa phương. Điều này giúp nâng cao giá trị gia tăng, phát triển công nghiệp hỗ trợ. Đầu tư vào cơ sở hạ tầng đồng bộ, hiện đại. Thực hiện nghiêm các quy định về bảo vệ môi trường. Các giải pháp này nhằm phát triển kinh tế Vĩnh Phúc một cách bền vững.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (175 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHẠM THỊ THÚY NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH VĨNH PHÚC LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ HÀ NỘI, 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC MỎ - ĐỊA CHẤT PHẠM THỊ THÚY NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH VĨNH PHÚC NGÀNH : QUẢN LÝ KINH TẾ MÃ SỐ : 9340410 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KINH TẾ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC 1. NGUYỄN DUY LẠC 2. PHAN THỊ THÁI HÀ NỘI, 2018 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan bản luận án này là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng.
Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được công bố ở bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Hà nội, ngày….… Tác giả Phạm Thị Thúy ii LỜI CẢM ƠN Qua quá trình học tập và nghiên cứu, được sự tận tình giúp đỡ của các thầy cô giáo, các nhà khoa học, các nhà quản lý, tôi đã hoàn thành chương trình học tập và nghiên cứu luận án với đề tài “Nghiên cứu hiệu quả kinh tế - xã hội đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc”. Tôi xin chân thành cảm ơn Trường đại học Mỏ - Địa chất, Phòng Sau đại học, khoa Kinh tế và quản trị kinh doanh; đã tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn TS.Nguyễn Duy Lạc và TS.Phan Thị Thái đã tạo mọi điều kiện và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu đề tài.
Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy giáo trong khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh đã góp ý cho tôi hoàn thiện đề tài. Tôi xin chân thành cảm ơn Khoa Kinh tế - Trường Cao đẳng công nghiệp Phúc Yên, nơi tôi đang công tác và các đồng nghiệp đã tạo điều kiện, động viên và giúp đỡ tôi vượt qua những khó khăn trong quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các đồng chí lãnh đạo UBND tỉnh Vĩnh Phúc và các đồng chí lãnh đạo các sở, ban ngành của Tỉnh đã giúp đỡ tôi trong quá trình phỏng vấn và trao đổi về chủ trương chính sách và những thuận lợi và khó khăn trong việc đánh giá về hiệu quả kinh tế - xã hội FDI tại Vĩnh Phúc trong thời gian qua. Và cuối cùng tôi xin chân thành cảm ơn gia đình và người thân là những điểm tựa vững chắc để tôi học tập, nghiên cứu và phát triển chuyên môn nghề nghiệp.
Nghiên cứu sinh Phạm Thị Thúy iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT .vi DANH MỤC CÁC BẢNG. vii DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ, BIỂU ĐỒ .ix MỞ ĐẦU .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Tổng quan các công trình nghiên cứu có liên quan đến đề tài. Các công trình nghiên cứu liên quan đến hiệu quả kinh tế - xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Các công trình nghiên cứu liên quan đến quản lý nhà nước đối với FDI. Khoảng trống cho các vấn đề cần tiếp tục nghiên cứu.
Quá trình nghiên cứu và phương pháp nghiên cứu. Quá trình nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu .21 Kết luận chương 1 .25 CHƯƠNG 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI. Cơ sở lý luận hiệu quả kinh tế - xã hội đầu tư trực tiếp nước ngoài.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài. Hiệu quả kinh tế - xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài. Lựa chọn chỉ tiêu phù hợp để đánh giá hiệu quả kinh tế - xã hội FDI ở cấp địa phương. Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế - xã hội đầu tư trực tiếp nước ngoài vào địa phương.
Thực tiễn hiệu quả kinh tế - xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài ở một số địa phương khác và bài học kinh nghiệm cho tỉnh Vĩnh Phúc. Thực tiễn hiệu quả kinh tế - xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài ở một số địa phương khác. Bài học rút ra cho tỉnh Vĩnh Phúc .79 Kết luận chương 2 .81 CHƯƠNG 3 THỰC TRẠNG HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH VĨNH PHÚC. Khái quát chung về tỉnh Vĩnh Phúc.
Sơ lược về vị trí địa lý, nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng và các chính sách ưu đãi đầu tư của tỉnh Vĩnh Phúc. Kết quả đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Vĩnh Phúc. Thực trạng hiệu quả kinh tế - xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại tỉnh Vĩnh Phúc trong giai đoạn 2011 – 2016. FDI đóng góp vào GRDP.
FDI đóng góp vào ngân sách. FDI đóng góp vào xuất nhập khẩu. FDI đóng góp vào tạo việc làm. FDI đóng góp vào mức độ cải thiện khoa học công nghệ.
FDI đóng góp vào mức độ cải thiện môi trường. FDI đóng góp vào mức độ cải thiện cơ sở hạ tầng. Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh tế - xã hội đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc. Nhân tố khách quan.
Những nhân tố chủ quan. Đánh giá chung về hiệu quả kinh tế - xã hội của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc. Những kết quả đạt được và nguyên nhân. Những hạn chế và nguyên nhân.117 Kết luận chương 3 .120 CHƯƠNG 4 GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ KINH TẾ - XÃ HỘI ĐẦU TƯ TRỰC TIẾP NƯỚC NGOÀI TRÊN ĐỊA BÀN TỈNH VĨNH PHÚC.
Dự báo triển vọng của đầu tư trực tiếp nước ngoài trong thời gian tới. Xu hướng thay đổi dòng đầu tư trực tiếp nước ngoài trên thế giới. Tác động của bối cảnh trong nước. Đường lối phát triển kinh tế - xã hội của tỉnh Vĩnh Phúc.
Mục tiêu và định hướng nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc. Một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh tế - xã hội của vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trên địa bàn tỉnh Vĩnh Phúc. Nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Phát triển công nghiệp phụ trợ.
Đầu tư phát triển nguồn nhân lực. Giải pháp về quy hoạch các khu công nghiệp, cụm công nghiệp. Kiến nghị với Quốc hội, Chính phủ và Bộ ban ngành. Kiến nghị đối với Quốc Hội.
Kiến nghị đối với Chính phủ và các bộ ngành có liên quan .140 Kết luận chương 4 .143 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ .146 TÀI LIỆU THAM KHẢO .155 vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ CCN Cụm công nghiệp CNH-HĐH Công nghiệp hóa - hiện đại hóa DN Doanh nghiệp ĐTNN Đầu tư nước ngoài FDI Đầu tư trực tiếp nước ngoài (Foreign Direct Investment) IMF Quỹ tiền tệ quốc tế (International Monetary Fund) KCN Khu công nghiệp KKT Khu kinh tế MNEs Công ty đa quốc gia (Multinational Enterprises) ODA Hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance) OEDC Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (Organization for Economic Cooperation and Development) SXKD Sản xuất kinh doanh TNCs Công ty xuyên quốc gia (Transnational Corporation) TNHH Trách nhiệm hữu hạn UNCTAD Ủy ban thương mại và Phát triển của Liên hiệp quốc WTO Tổ chức Thương mại Thế giới XHCN Xã hội chủ nghĩa R&D Nghiên cứu và phát triển (Research anh Development) GRDP Tổng sản phẩm trên địa bàn (Gross Regional Domestic Product) GDP Tổng sản phẩm (Gross Domestic Product) VA Giá trị gia tăng (Value added) GO Giá trị sản xuất (Gross Output) vii DANH MỤC CÁC BẢNG TT Tên bảng Trang Bảng 1. Kết quả điều tra. FDI phân theo quốc gia tại tỉnh Phú Thọ. FDI phân theo ngành kinh tế tại tỉnh Phú Thọ.
Vốn đầu tư thực hiện tỉnh Phú Thọ theo nguồn vốn. GRDP tỉnh Phú Thọ theo thành phần kinh tế. Thu ngân sách tỉnh Phú Thọ theo thành phần kinh tế. Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa tỉnh Phú Thọ theo thành phần kinh tế.
Lao động đang làm việc tỉnh Phú Thọ theo thành phần kinh tế. FDI phân theo quốc gia tại tỉnh Bắc Ninh (31/12/2016). FDI phân theo ngành kinh tế tại tỉnh Bắc Ninh. Vốn đầu tư thực hiện tỉnh Bắc Ninh theo nguồn vốn.
Tổng sản phẩm trong tỉnh (GRDP) tỉnh Bắc Ninh theo thành phần kinh tế. Thu ngân sách tỉnh Bắc Ninh theo thành phần kinh tế. Kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa tỉnh Bắc Ninh theo thành phần kinh tế. Lao động đang làm việc tỉnh Bắc Ninh theo thành phần kinh tế.
Đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Vĩnh Phúc theo đối tác đầu tư. Các dự án FDI đầu tư trên tỉnh Vĩnh Phúc phân theo lĩnh vực đầu tư. Tổng hợp các dự án FDI phân theo các khu công nghiệp (31/12/2016). Cơ cấu vốn đầu tư tỉnh Vĩnh Phúc theo thành phần kinh tế.
Đóng góp của khu vực có vốn FDI vào cơ cấu vốn đầu tư thực hiện. Tổng sản phẩm trong tỉnh (GRDP) tỉnh Vĩnh Phúc theo thành phần kinh tế. Đóng góp của FDI vào GDP của một số địa phương và toàn quốc. Tỷ trọng đóng góp của FDI từng tỉnh vào GDP và GDPFDI toàn quốc.
Thu ngân sách tỉnh Vĩnh Phúc theo thành phần kinh tế. Đóng góp của khu vực có vốn FDI tỉnh vào ngân sách nhà nước của một số địa phương. Tỷ trọng đóng góp khu vực có vốn FDI tỉnh so với tổng FDI đóng góp vào ngân sách nhà nước. Xuất khẩu hàng hóa tỉnh Vĩnh Phúc theo thành phần kinh tế.
Đóng góp của khu vực có vốn FDI của các tỉnh vào thặng dư xuất khẩu toàn quốc. Lao động đang làm việc tỉnh Vĩnh Phúc theo thành phần kinh tế. Đóng góp của khu vực có vốn FDI vào tạo việc làm cho người lao động 103 Bảng 3. Kết quả khảo sát đánh giá mức độ gia tăng việc làm gián tiếp tại địa phương.
Kết quả khảo sát đánh giá mức độ cải thiện Khoa học, công nghệ của tỉnh. Kết quả khảo sát đánh giá mức độ cải thiện môi trường. Kết quả khảo sát đánh giá mức độ cải thiện cơ sở hạ tầng. Kết quả khảo sát đánh giá mức độ thuận lợi của các thủ tục hành chính đối với DN FDI.
Kết quả khảo sát đánh giá mức độ chuyên nghiệp của cán bộ quản lý.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả kinh tế - xã hội FDI tại Vĩnh Phúc" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ kinh tế nghiên cứu hiệu quả kinh tế xã hội của đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Vĩnh Phúc, cung cấp cái nhìn sâu sắc và thực tiễn.
Luận án "Hiệu quả kinh tế - xã hội FDI tại Vĩnh Phúc" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Mỏ - Địa chất. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Hiệu quả kinh tế - xã hội FDI tại Vĩnh Phúc" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả kinh tế - xã hội FDI tại Vĩnh Phúc" thuộc chuyên ngành Quản lý Kinh tế. Danh mục: Kinh Tế.
Luận án "Hiệu quả kinh tế - xã hội FDI tại Vĩnh Phúc" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả kinh tế - xã hội FDI tại Vĩnh Phúc" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả kinh tế - xã hội FDI tại Vĩnh Phúc" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.