Environmental ethics and the electric power grid a case for tech
Đạo đức môi trường và lưới điện: Phân tích các vấn đề cốt lõi, đưa ra giải pháp bền vững cho tương lai năng lượng sạch.
Salve Regina University
Humanities
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
574
Thời gian đọc
1 giờ 27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
85 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Đạo đức Môi trường & Động lực Công nghệ Lưới Điện
- Số trang:
- 574 trang
- Trường:
- Salve Regina University
- Chuyên ngành:
- Humanities
- Tác giả:
- Paul A. Povlock
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.Đạo đức Môi trường Động lực Công nghệ Lưới Điện
Luận án "Đạo đức Môi trường và Lưới điện: Một trường hợp về Động lực Công nghệ" khám phá mối quan hệ phức tạp giữa sự phát triển của hệ thống năng lượng và các nguyên tắc đạo đức môi trường. Tài liệu phân tích cách lưới điện, với bản chất là một hạ tầng kỹ thuật lớn, phát triển một "động lực công nghệ" riêng. Động lực này làm cho việc chuyển đổi sang các nguồn năng lượng bền vững hơn trở nên khó khăn. Các quyết định kỹ thuật và đầu tư trong quá khứ đã tạo ra quán tính mạnh mẽ. Việc này ảnh hưởng đến khả năng ứng phó với thách thức biến đổi khí hậu và phát thải carbon hiện nay. Tầm quan trọng của đạo đức môi trường trong việc định hình tương lai của lưới điện được nhấn mạnh. Cần có sự cân nhắc kỹ lưỡng về tác động sinh thái và xã hội của mọi quyết định liên quan đến hệ thống năng lượng.
1.1. Khái niệm Động lực Công nghệ và Lưới điện
Công nghệ phát triển có động lực riêng. Điều này đặc biệt đúng với lưới điện. Lưới điện không chỉ là tập hợp dây dẫn và trạm biến áp. Lưới điện là một hệ thống phức tạp, có quán tính lớn. Việc thay đổi hướng đi của lưới điện đòi hỏi nỗ lực đáng kể. Quyết định kỹ thuật trong quá khứ định hình hiện tại. Điều này tạo ra một "động lực công nghệ". Nó làm cho việc chuyển đổi năng lượng trở nên khó khăn. Sự phụ thuộc vào cấu trúc hiện có là rõ ràng. Lưới điện hiện đại phản ánh hàng thập kỷ đầu tư.
1.2. Nguồn gốc Đạo đức Môi trường
Đạo đức môi trường xem xét mối quan hệ con người với tự nhiên. Lĩnh vực này đã phát triển mạnh mẽ. Ban đầu, các nhà tư tưởng như Muir và Pinchot có quan điểm khác nhau. Một bên ủng hộ bảo tồn, một bên ủng hộ sử dụng bền vững. Rachel Carson với "Silent Spring" đã đánh thức nhận thức cộng đồng. Các phong trào môi trường bắt đầu lan rộng. Aldo Leopold đề xuất "đạo đức đất đai". Quan điểm này nhấn mạnh trách nhiệm với hệ sinh thái. Đạo đức môi trường cung cấp khuôn khổ xem xét tác động môi trường của con người. Điều này bao gồm cả tác động của hệ thống năng lượng.
1.3. Liên kết Đạo đức và Hạ tầng Năng lượng
Hệ thống năng lượng có tác động lớn đến môi trường. Việc sản xuất điện thường gây phát thải carbon. Điều này góp phần vào biến đổi khí hậu. Các quyết định về năng lượng phải cân nhắc đạo đức. Cần xem xét công bằng môi trường. Ai chịu gánh nặng ô nhiễm? Ai được hưởng lợi từ năng lượng? Câu hỏi đạo đức môi trường đặt ra cho việc vận hành lưới điện. Việc xây dựng và duy trì lưới điện cần tuân thủ các nguyên tắc đạo đức. Điều này đảm bảo sự phát triển bền vững. Nhu cầu năng lượng tăng trưởng đòi hỏi giải pháp có đạo đức.
II.Lịch Sử Phát Triển Lưới Điện và Hệ Thống Năng Lượng
Tài liệu đi sâu vào lịch sử hình thành và phát triển của lưới điện. Ban đầu, các hệ thống điện lực còn manh mún, cục bộ. Sự cạnh tranh và hợp nhất dần tạo nên một hạ tầng lớn hơn. Giai đoạn sau Thế chiến II chứng kiến sự mở rộng đáng kể của hệ thống năng lượng. Nhu cầu điện tăng cao thúc đẩy đầu tư vào các nhà máy điện quy mô lớn. Năng lượng hóa thạch, đặc biệt là than đá và dầu mỏ, đã đóng vai trò chủ đạo. Nguồn năng lượng này cung cấp điện ổn định, giá rẻ nhưng cũng tạo ra phát thải carbon. Sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch đã củng cố động lực công nghệ của lưới điện, làm cho việc thay đổi trở nên khó khăn hơn trong tương lai. Sự phát triển này định hình toàn bộ cấu trúc lưới điện hiện đại.
2.1. Giai đoạn sơ khai của Lưới điện
Lưới điện bắt đầu hình thành từ cuối thế kỷ 19. Các công ty điện lực nhỏ lẻ xuất hiện. Hệ thống này ban đầu mang tính cục bộ. Nguồn cung cấp điện chủ yếu là các nhà máy nhỏ. Sự phát triển nhanh chóng đòi hỏi tích hợp. Các doanh nhân và kỹ sư đã nỗ lực kết nối các hệ thống. Việc này tạo ra một hệ thống năng lượng lớn hơn. Sự cạnh tranh và hợp nhất diễn ra mạnh mẽ. Lưới điện dần trở thành một hạ tầng thiết yếu. Nó thúc đẩy công nghiệp hóa và đô thị hóa. Sự phát triển này đặt nền móng cho cấu trúc hiện đại.
2.2. Sự trỗi dậy của Năng lượng Hóa thạch
Than đá và dầu mỏ trở thành nguồn năng lượng chính. Chúng cung cấp nhiên liệu cho các nhà máy điện. Chi phí vận hành thấp và công nghệ ổn định. Điều này thúc đẩy sự mở rộng của lưới điện. Các nhà máy nhiệt điện than và dầu mỏ chiếm ưu thế. Sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch ngày càng tăng. Chính phủ và ngành công nghiệp đầu tư lớn. Các nhà máy này có công suất lớn. Chúng đáp ứng nhu cầu điện ngày càng cao. Việc này đã tạo ra động lực mạnh mẽ. Động lực này rất khó thay đổi.
2.3. Mở rộng Hệ thống Năng lượng Quốc gia
Sau Thế chiến II, nhu cầu điện tăng vọt. Chính phủ thúc đẩy mở rộng lưới điện. Các công ty điện lực lớn sáp nhập. Điều này tạo ra các tập đoàn năng lượng khổng lồ. Mục tiêu là cung cấp điện ổn định và giá rẻ. Công suất sản xuất điện được tăng cường liên tục. Hạ tầng truyền tải và phân phối được đầu tư. Hệ thống năng lượng trở nên phức tạp hơn. Nó liên kết nhiều khu vực địa lý. Việc quản lý và vận hành yêu cầu công nghệ cao. Sự mở rộng này củng cố "động lực công nghệ". Nó tạo ra sự khó khăn cho chuyển đổi năng lượng sau này.
III.Chính Sách Quy Định Năng Lượng Biến Đổi Khí Hậu
Thế kỷ 20 chứng kiến sự hình thành của các phong trào môi trường và cơ quan quản lý. Nhận thức về tác động của sản xuất năng lượng, đặc biệt là phát thải carbon từ năng lượng hóa thạch, đã thúc đẩy các hành động pháp lý. Việc thành lập Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) và các luật như NEPA đã thiết lập các tiêu chuẩn môi trường mới. Tuy nhiên, các dự án năng lượng lớn, như nhà máy điện hạt nhân Charlestown ở Rhode Island, đã gặp phải sự phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng và các nhóm môi trường. Vụ việc này minh họa khả năng thách thức động lực công nghệ thông qua hoạt động dân sự. Các tác động của phát thải carbon đối với biến đổi khí hậu trở thành mối lo ngại toàn cầu, đòi hỏi sự thay đổi trong chính sách năng lượng và cách vận hành lưới điện.
3.1. Sự hình thành các Cơ quan Môi trường
Nhận thức về môi trường gia tăng vào giữa thế kỷ 20. Điều này dẫn đến các hành động lập pháp. Cơ quan Bảo vệ Môi trường (EPA) được thành lập. Các luật môi trường ra đời, ví dụ như NEPA. Chúng yêu cầu đánh giá tác động môi trường. Các nhóm bảo tồn địa phương cũng phát triển mạnh mẽ. Rhode Island chứng kiến sự xuất hiện của nhiều nhóm môi trường. Các tổ chức này đóng vai trò quan trọng. Chúng giám sát các dự án năng lượng. Chúng đấu tranh cho môi trường.
3.2. Vụ nhà máy điện hạt nhân Charlestown
Dự án nhà máy điện hạt nhân ở Charlestown, Rhode Island, đã gây tranh cãi. Kế hoạch này đối mặt với sự phản đối gay gắt. Các nhóm môi trường địa phương đã huy động cộng đồng. Họ lo ngại về an toàn và tác động môi trường. Sự cố hạt nhân như Three Mile Island làm tăng lo ngại. Dự án cuối cùng đã bị hủy bỏ. Vụ việc này thể hiện sức mạnh của phong trào môi trường. Nó cho thấy khả năng thay đổi hướng đi của các dự án năng lượng lớn. Đây là một ví dụ điển hình về việc thách thức "động lực công nghệ".
3.3. Tác động của Phát thải Carbon lên Khí hậu
Việc sử dụng năng lượng hóa thạch đã tăng phát thải carbon. Khí nhà kính tích tụ trong khí quyển. Điều này dẫn đến biến đổi khí hậu. Các nhà khoa học bắt đầu cảnh báo về tình trạng này. Chính sách năng lượng cần phải tính đến. Cần giảm phát thải carbon. Các quy định về môi trường cố gắng kiểm soát ô nhiễm. Tuy nhiên, động lực của hệ thống năng lượng hiện có là rất lớn. Việc chuyển đổi sang năng lượng sạch gặp nhiều rào cản. Vấn đề biến đổi khí hậu trở thành mối quan tâm toàn cầu.
IV.Chuyển Đổi Năng Lượng Hướng Đến Phát Thải Carbon Thấp
Trước những thách thức về biến đổi khí hậu, việc chuyển đổi năng lượng trở nên cấp bách. Các chính sách mới đã được thiết kế để giảm phát thải carbon và thúc đẩy năng lượng tái tạo. Các sáng kiến về hiệu quả năng lượng đã giúp giảm nhu cầu điện, đóng góp vào mục tiêu bền vững. Luật PURPA là một bước ngoặt quan trọng, mở đường cho các nhà sản xuất năng lượng nhỏ và thúc đẩy sự phát triển của năng lượng mặt trời, gió và các nguồn tái tạo khác. Lưới điện đang dần chuyển dịch khỏi sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch. Tuy nhiên, quá trình này đòi hỏi đầu tư đáng kể vào công nghệ mới như lưu trữ năng lượng và lưới điện thông minh để đảm bảo sự ổn định. Mục tiêu cuối cùng là một hệ thống năng lượng với phát thải carbon thấp hoặc không có, hỗ trợ một tương lai bền vững.
4.1. Đẩy mạnh Hiệu quả Năng lượng
Các chính sách mới bắt đầu tập trung vào hiệu quả năng lượng. Tiết kiệm năng lượng được coi là "nhiên liệu đầu tiên". Chương trình khuyến khích sử dụng năng lượng hiệu quả. Các biện pháp này giúp giảm nhu cầu điện. Chúng giảm áp lực lên hệ thống năng lượng. Việc này đóng góp vào mục tiêu phát thải carbon thấp hơn. Công nghệ hiệu quả năng lượng phát triển nhanh chóng. Các tòa nhà và thiết bị tiêu thụ ít điện hơn. Điều này là một phần quan trọng của chuyển đổi năng lượng. Nó hỗ trợ mục tiêu bền vững.
4.2. Chính sách thúc đẩy Năng lượng Tái tạo
Luật PURPA (Public Utility Regulatory Policies Act) ra đời. Luật này yêu cầu các công ty tiện ích mua điện từ các nhà sản xuất nhỏ. Điều này đã mở đường cho năng lượng tái tạo. Năng lượng mặt trời, gió và thủy điện nhỏ bắt đầu phát triển. Các chính sách khuyến khích đầu tư vào công nghệ xanh. Mục tiêu là giảm sự phụ thuộc vào năng lượng hóa thạch. Việc này hỗ trợ giảm phát thải carbon. Năng lượng tái tạo trở thành một phần quan trọng của hỗn hợp năng lượng. Quá trình chuyển đổi năng lượng diễn ra dần dần.
4.3. Giảm Phát thải Carbon trong Lưới điện
Mục tiêu giảm phát thải carbon trở nên cấp bách. Các quốc gia cam kết cắt giảm khí nhà kính. Lưới điện đóng vai trò trung tâm. Việc thay thế các nhà máy than bằng năng lượng tái tạo là cần thiết. Khí tự nhiên cũng được sử dụng như một nhiên liệu chuyển tiếp. Tuy nhiên, mục tiêu cuối cùng là không phát thải. Công nghệ lưu trữ năng lượng là một giải pháp quan trọng. Nó giúp ổn định lưới điện khi năng lượng tái tạo dao động. Đây là một thách thức lớn. Nó đòi hỏi sự đổi mới liên tục để đạt được bền vững.
V.Thách Thức Năng Lượng Bền Vững Công Bằng Môi Trường
Trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu, việc xây dựng một hệ thống năng lượng bền vững là mục tiêu hàng đầu. Điều này đòi hỏi lưới điện phải chuyển đổi hoàn toàn sang năng lượng tái tạo, được hỗ trợ bởi công nghệ lưu trữ tiên tiến và lưới điện thông minh. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi này cũng phải đảm bảo công bằng môi trường. Các cộng đồng chịu ảnh hưởng nặng nề bởi năng lượng hóa thạch trong quá khứ cần được ưu tiên hỗ trợ. Quyền tiếp cận năng lượng sạch và sự tham gia của cộng đồng vào các quyết định năng lượng là rất quan trọng. Đạo đức môi trường phải là kim chỉ nam cho mọi quyết định, không chỉ dựa vào lợi ích kinh tế hay kỹ thuật. Điều này đảm bảo một tương lai năng lượng không chỉ sạch mà còn công bằng và có trách nhiệm với các thế hệ mai sau.
5.1. Mục tiêu Bền vững cho Lưới điện
Trong kỷ nguyên biến đổi khí hậu, bền vững là ưu tiên hàng đầu. Lưới điện cần được chuyển đổi hoàn toàn. Mục tiêu là hệ thống năng lượng không phát thải carbon. Năng lượng tái tạo phải chiếm ưu thế. Hệ thống lưu trữ năng lượng cần được mở rộng. Lưới điện thông minh sẽ quản lý nguồn cung và cầu hiệu quả hơn. Điều này đòi hỏi đầu tư lớn vào cơ sở hạ tầng. Nó cũng yêu cầu đổi mới công nghệ liên tục. Mục tiêu bền vững không chỉ là giảm phát thải. Mục tiêu là đảm bảo nguồn cung năng lượng ổn định. Nó cũng cần có giá cả phải chăng cho tất cả mọi người.
5.2. Đảm bảo Công bằng Môi trường
Quá trình chuyển đổi năng lượng phải công bằng. Các cộng đồng chịu gánh nặng lịch sử từ năng lượng hóa thạch. Họ cần được hỗ trợ trong quá trình này. Việc triển khai năng lượng tái tạo không được tạo ra bất bình đẳng mới. Cần đảm bảo quyền tiếp cận năng lượng sạch. Cần có sự tham gia của cộng đồng vào quyết định năng lượng. Công bằng môi trường đòi hỏi sự phân phối lợi ích và gánh nặng công bằng. Điều này bao gồm cả tác động của biến đổi khí hậu. Nó cũng bao gồm các giải pháp cho hệ thống năng lượng mới.
5.3. Vai trò của Đạo đức trong Quyết sách Năng lượng
Đạo đức môi trường tiếp tục định hướng các quyết định năng lượng. Quyết định không chỉ dựa trên kinh tế hay kỹ thuật. Quyết định còn dựa trên trách nhiệm đạo đức. Cần xem xét tác động lâu dài đến hành tinh và các thế hệ tương lai. Điều này bao gồm việc đánh giá toàn diện các dự án năng lượng. Nó cũng bao gồm việc thúc đẩy công nghệ xanh. Việc đưa ra các quyết định đạo đức là cần thiết. Điều này giúp đảm bảo một hệ thống năng lượng bền vững và công bằng. Lưới điện cần phục vụ mục tiêu lớn hơn là chỉ cung cấp điện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (574 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộSalve Regina University Digital Commons @ Salve Regina Ph. Dissertations (Open Access) Salve's Dissertations and Theses 2016 Environmental Ethics and The Electric Power Grid: A Case for Technological Momentum Paul A. Povlock Salve Regina University, paul.edu Follow this and additional works at: https://digitalcommons.edu/phd_dissertations Part of the Ethics and Political Philosophy Commons, and the Oil, Gas, and Energy Commons Recommended Citation Povlock, Paul A., "Environmental Ethics and The Electric Power Grid: A Case for Technological Momentum" (2016).edu/phd_dissertations/1 This Dissertation is brought to you for free and open access by the Salve's Dissertations and Theses at Digital Commons @ Salve Regina. It has been accepted for inclusion in Ph.
Dissertations (Open Access) by an authorized administrator of Digital Commons @ Salve Regina. For more information, please contact digitalcommons@salve. SALVE REGINA UNIVERSITY ENVIRONMENTAL ETHICS AND THE ELECTRIC POWER GRID: A CASE FOR TECHNOLOGICAL MOMENTUM A DISSERTATION SUBMITTED TO THE FACULTY OF THE HUMANITIES PROGRAM IN CANDIDACY FOR THE DEGREE OF DOCTOR OF PHILOSOPHY BY PAUL A. POVLOCK NEWPORT, RHODE ISLAND MARCH 2016 Copyright © 2016 by Paul A.
Povlock All rights reserved. SALVE REGINA UNIVERSITY GRADUATE STUDIES This dissertation of Paul A. Povlock entitled " Environmental Ethics and the Electric Power Grid: A Case for Technological Momentum" submitted to the PhD Program in partial fulfillment of the requirements for the degree of Doctor of Philosophy at Salve Regina University has been read and approved by the following individuals: Reader: - --.--- ----:�h# (___ Date I Mentor: Director, C � �J,:;. Date Provost: I Date CONTENTS FIGURES.
xiv Interdisciplinary Analysis. xviii Method and Structure .xx Relevance to the PhD Program at Salve Regina University. THEORY AND PRACTICE .1 Technological Determinism and Technological Momentum .3 The Electric Power Grid .22 Review of the Literature. BUILDING MOMENTUM: THE ROAD TO CHARLESTOWN .46 Marsden Perry in Rhode Island .48 Harriman and Chase in the Connecticut River Valley .64 Integration of the Systems .81 Zenith of the Holding Company: International Paper & Power .93 Disintegration of the Holding Company: The Public Utility Holding Company Act of 1935 .99 Growing Pains of NEPA .110 Education and Ethics for the Electric Power Grid Operator .116 Post War Expansion and Enthusiasm .127 The Lure of Nuclear Power .138 System Catastrophe: The Great Northeast Blackout .143 End of Decade Concerns.
Practice: Eighty Years of Progress for the Electric Power Grid. CONSERVATION TO ENVIRONMENTALISM IN THE OCEAN STATE .169 The Beginning of Environmental Thought in America .170 Competing Visions: Gifford Pinchot and John Muir .173 The First Conservation Groups in Rhode Island .181 Aldo Leopold and the Creation of a Land Ethic.189 Rachel Carson and Silent Spring .196 The Growth of Rhode Island Conservation Groups .203 Lynn White, Jr. and the Religious Component of the Environmental Crisis .204 Barry Commoner and the Laws of Ecology .216 The Creation of Earth Day .220 iv Founding the Environmental Protection Agency .227 Continued Environmental Action in Rhode Island .229 Environmental Thinking and Efficiency. RHODE ISLAND GOVERNMENT AND REGULATORY BODIES .239 The Republican Machine in Rhode Island .240 The Establishment of the Public Utilities Commission .243 The “Green Revolution” .248 The Democratic Machine in Rhode Island .252 Environmental Regulation in the Ocean State .273 Regulation, Efficiency and Momentum.
ALTERED MOMENTUM: THE CHARLESTOWN NUCLEAR POWER PLANT .288 NEES Nuclear Plans .289 The Vietnam War Peace Dividend in Rhode Island .295 Claudine Schneider and the Local Reaction .302 Opening Moves in Charlestown .306 Environmental Groups Respond.310 The Legal Front .320 Nuclear Catastrophe and NEES Culmination.331 Root Cause Analysis of the Failure of NEES .338 Technological Momentum Exemplified .349 PURPA and its Effects .353 NEESPLAN and Conservation.359 A New Wave of Environmental Thinkers: Arne Ness and Deep Ecology.370 Amory Lovins and the Strategy of Energy .375 New and Veteran Environmental Groups in the Ocean State .379 Balance of Power in Rhode Island: NEES and the Environmental Groups .391 The Travails of Brayton Point .397 Preventing the Next Energy Crisis .404 Disturbing the Equilibrium .411 Updating PURPA: The Energy Policy Act of 1992 .414 Rhode Island Reaction to the Energy Policy Act of 1992 .420 Brayton Point Woes (Continued) .426 Deregulation of the Rhode Island Electric Power Grid .428 Change in Momentum or Reversion to the Mean?. ETHICAL ENERGY IN THE ERA OF GLOBAL WARMING .441 New Problems and Older Concerns in the Environmental Movement .442 Rhode Island Environmental Groups in the New Century .452 Continuity of Power: Rhode Island Politics in the New Century .459 Acclimatizing the IEEE Code of Conduct .462 v Gas Turbines Triumphant .467 The Quest for Sustainable Electric Power .471 Greater Regionalization and the Repeal of PUCHA .488 Brayton Point Revisited .491 Technological Determinism and Momentum in the 21st Century .505 Findings: Technological Momentum or Determinism?. Basic Structure Of The Electric System 17 2. The Extension Of The Connecticut River Power 68 Company’s Transmission Lines Throughout The State Of Massachusetts And Rhode Island 3.
International Paper & Power Organizational Chart 96 Emphasizing the Electric Utility Portion of the Holding Company. vii In memoriam of James P. Povlock, 1929-2015, electrical engineer and father, and Eric J. Shaw, 1957-2016, mentor and friend.
viii ACKNOWLEDGEMENTS The author would like to express his gratitude to Mr. Jack Miranda and Ms. Julie Zecher, research librarians at the United States Naval War College, and Ms. Sabrina Rodrigues, Associate Professor for Special Collections and Archives at the University of Rhode Island for their assistance during the course of my research.
Eugenia Marks of the Audubon Society of Rhode Island and Mr. Greg Gerritt of the Environment Council of Rhode Island were gracious with their time and insight regarding their organizations’ files and background. The long suffering forbearance of the author’s wife during this period was one of nature’s unexpected blessings. ix ABBREVIATIONS AC Alternating current AEC Atomic Energy Commission AIEE American Institute of Electrical Engineers AAAS American Association for the Advancement of Science ASRI Audubon Society of Rhode Island CEQ Council on Environmental Quality CLF Conservation Law Foundation DC Direct Current EAB Environmental Appeals Board ECRI Environment Council of Rhode Island EDF Environmental Defense Fund EPA Environmental Protection Agency DOI Department of the Interior DDT Dichloro-Diphenyl-Trichloro-ethane FERC Federal Energy Regulatory Commission FTC Federal Trade Commission Hz Hertz IEEE Institute of Electrical and Electronic Engineers ISO Independent System Operator kV Kilovolt kW Kilowatt kWh Kilowatt-hours x MW Megawatt MWH Megawatt hours NALF Naval Auxiliary Air Field NASA National Aeronautics and Space Administration NEES New England Electric System NEPA National Environmental Policy Act NEPA New England Power Association NEPEX New England Power Exchange NEPOOL New England Power Pool NWF National Wildlife Federation PG&E Pacific Gas & Electric PSI Pounds per Square Inch PUCHA Public Utility Holding Company Act PURPA Public Utility Regulatory Policies Act REMVEC Rhode Island-Eastern Massachusetts-Vermont Energy Control RIBBA Rhode Island Beach Buggy Association RICA&M Rhode Island College of Agriculture and the Mechanic Arts RICE Rhode Island Committee on Energy RIPUC Rhode Island Public Utilities Commission RIMS Rhode Island Mobile Sportsfishermen RIPS Rhode Island Public Service RIWF Rhode Island Wildlife Federation SEC Security and Exchange Commission xi UEP United Electric Power UER United Electric Railways V Volts WPI Worcester Polytechnic Institute xii ABSTRACT This qualitative analysis examines the effects of a growing environmental ethic on the electric power grid in southeastern New England from the late nineteenth century to the start of the new millennia.
The increased awareness of the environment evolved into a new belief system of the population and altered the methods of construction, operation and maintenance of the advanced technology system of the electric power grid. The manner in which this occurred suggests that technological momentum is a better concept than technological determinism with which to examine the development of technological systems in the modern world. This dissertation examines the trinity of actors affecting this process. The electric power companies, with the New England Electric System as the main protagonist, attempted to expand the electric power grid to meet expected consumer demand and economic opportunities.
A devoted cadre of nascent environmentalists, dismissive of the commercial and technological requirements of the electric power grid, suggested to the population that the new idea of protecting the environment should instead take priority. The interaction of these two forces led to a governmental response that attempted to continue to meet the population’s demands while preventing the degradation of the environment. The resultant transformation of the population’s perception of the electric power grid, its regulation by the government, and its operation by the system members, suggest that advanced technology systems are influenced as much by philosophical concerns as any technical constraints. xiii INTRODUCTION There's a powerful, obedient, swift, and effortless force that can be bent to any use and which reigns supreme aboard my vessel.
It does everything. It lights me, it warms me, it's the soul of my mechanical equipment. This force is electricity. - Captain Nemo to Professor Aronnax in Jules Verne’s Twenty Thousand Leagues Under the Sea The development of the electric power grid in the United States transformed the nation into an energy-intensive society.
Americans had shown interest in electricity from the days of Ben Franklin’s earliest experiments and had profited from his workman-like accounts of his lightning rod to make their homes safer.1 Application of electric energy as a major power source was still over a century away however and electricity remained more of a curiosity than a source of power for society. In the 1800s electricity was used to power the telegraph stations that formed the communications network of the Victorian era and to energize other minor applications.2 Power to drive the Industrial Revolution was chiefly provided by coal-fired steam plants or water mills running intricate systems of belt-driven machines, while on the farms animal and human power predominated.3 This methodology, though grueling for the majority of the population involved in agriculture or industry, was nonetheless sustainable. Phillip Krider, "Benjamin Franklin and Lightning Rods," Physics Today, 59, no. Steve Parker, Electricity (London: Dorling Kindersly, 1992), 31, 37.
Vaclav Smil, Creating the Twentieth Century (New York: Oxford University Press, 2005), 14. xiv Thomas Edison’s electric power generation prototype built in New York City in 1882, showed how electricity could be used to drive industrial activities and fill consumer desires.4 Over the course of only a few years, Edison developed and built a pilot electric generation station in New York City, the transmission lines from its coal-fired dynamos to the electric load locations and all the electrical connections, circuit breakers and fuses necessary to energize the lights in the selected buildings.5 Edison’s construction was the first electric power grid in history, a combination of subsystems that generated electric power, transmitted it across metal cables to the designated establishments and then distributed the energy to the lightbulbs within those buildings.6 Under the guiding light of a host of ingenious inventors, engineers, and financiers, this system of electric power generation, transmission and distribution system rapidly expanded throughout the nation. By the middle of the twentieth century, the network of electric power plants and supporting systems provided a reliable and economic source of energy to all facets of society. This mature technology seemed poised to take the next great leap forward in the continuous quest for greater effectiveness and efficiency.
Instead, the flood tide of technological development was altered by forces that had seemed insignificant when the electric power grid had been created. Concurrent with the technological culmination of the electric power grid was the emergence of various schools of environmental ethics that took hold in popular 4. Hughes, Networks of Power (1983; repr., Baltimore, MD: The Johns Hopkins University Press, 1983), 47. xv conception and gained political traction.
The new social construction of environmental ethics acted to alter the course of development of the electric power grid in southern New England from one based purely on technical efficiency and effectiveness to a vector that had to account for principled concerns for the environment. How this occurred is the central research question to be examined in this dissertation.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Paul A. Povlock (2016). Environmental ethics and the electric power grid a case for [Luận án tiến sĩ, Salve Regina University]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/environmental-ethics-and-the-electric-power-grid-a-case-for-tech
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Environmental ethics and the electric power grid a case for" nghiên cứu về vấn đề gì?
Đạo đức môi trường và lưới điện: Phân tích các vấn đề cốt lõi, đưa ra giải pháp bền vững cho tương lai năng lượng sạch.
Luận án "Environmental ethics and the electric power grid a case for" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Salve Regina University. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Environmental ethics and the electric power grid a case for" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Environmental ethics and the electric power grid a case for" thuộc chuyên ngành Humanities. Danh mục: Năng Lượng & Môi Trường.
Luận án "Environmental ethics and the electric power grid a case for" có bao nhiêu trang?
Luận án "Environmental ethics and the electric power grid a case for" có 574 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Environmental ethics and the electric power grid a case for" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.