Luận án tiến sĩ tích hợp mô hình IO phân tích dòng chất thải rắn ngành kinh tế Việt Nam - ĐH Bách Khoa HN
"Luận án nghiên cứu ứng dụng mô hình io trong phân tích dòng chất thải rắn từ các ngành kinh tế Việt Nam."
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
218
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Cơ sở lý luận mô hình IO phân tích chất thải rắn
- Số trang:
- 218 trang
- Trường:
- Đại học Bách khoa Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Kỹ thuật Môi trường
- Tác giả:
- Tạ Thị Yến
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Cơ sở lý luận mô hình IO phân tích chất thải rắn
Dòng chất thải rắn gia tăng nhanh theo tốc độ tăng trưởng kinh tế. Hoạt động sản xuất công nghiệp và tiêu dùng tạo áp lực lớn lên hệ thống xử lý rác thải. Việc theo dõi nguồn phát sinh chất thải gặp nhiều thách thức. Các phương pháp thống kê truyền thống thường chỉ ghi nhận lượng rác tại điểm thải cuối cùng. Cách tiếp cận này bỏ qua mối liên hệ mật thiết giữa các ngành sản xuất trong nền kinh tế. Việc ứng dụng mô hình kinh tế môi trường mang lại giải pháp đột phá. Bảng cân đối liên ngành cho phép lượng hóa dòng lưu chuyển hàng hóa và dịch vụ. Công cụ này phản ánh chính xác nguồn gốc phát sinh chất thải qua từng chuỗi cung ứng. Nền tảng toán học chặt chẽ giúp phân tích cả dòng thải trực tiếp và dòng thải gián tiếp. Đây là cơ sở khoa học quan trọng để xây dựng chính sách quản lý môi trường toàn diện.
1.1. Khái niệm bảng cân đối liên ngành I O kinh tế
Bảng cân đối liên ngành I/O là công cụ toán học kinh tế do Wassily Leontief phát triển. Bảng này mô tả mối quan hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các khu vực sản xuất. Cấu trúc bảng gồm các dòng biểu thị phân phối sản lượng và các cột biểu thị chi phí đầu vào. Dữ liệu từ bảng I/O phản ánh bức tranh toàn cảnh của nền kinh tế quốc dân. Phương pháp cập nhật bảng I/O định kỳ giúp nắm bắt kịp thời thay đổi cơ cấu công nghệ. Kỹ thuật gộp ngành cho phép tập trung vào các lĩnh vực có mức độ phát thải cao. Việc khai thác bảng I/O giúp xác định nhu cầu đầu vào trung gian của toàn bộ hệ thống. Nhờ đó, các nhà phân tích có thể đo lường tác động lan tỏa từ một ngành sản xuất đến toàn bộ nền kinh tế. Đây là nền tảng cốt lõi để tích hợp các biến số môi trường vào mô hình phân tích kinh tế vĩ mô.
1.2. Ứng dụng phân tích dòng vật chất và mô hình MFA
Phương pháp phân tích dòng vật chất là công cụ quan trọng trong quản lý tài nguyên. Material Flow Analysis MFA theo dõi đường đi của vật liệu qua các giai đoạn khai thác, sản xuất, tiêu dùng và thải bỏ. Nguyên lý bảo toàn vật chất giúp cân bằng lượng đầu vào và đầu ra của hệ thống kinh tế. MFA chỉ ra chính xác các điểm nghẽn và thất thoát tài nguyên trong quy trình sản xuất. Kinh nghiệm quốc tế cho thấy MFA hỗ trợ hiệu quả công tác kiểm kê chất thải công nghiệp. Mô hình giúp lượng hóa tiềm năng thu hồi và tái chế vật liệu thứ cấp. Tuy nhiên, MFA đơn thuần chưa thể hiện được giá trị kinh tế và mối liên hệ thị trường giữa các ngành. Sự kết hợp giữa Material Flow Analysis MFA và mô hình kinh tế lượng khắc phục triệt để hạn chế này. Hướng tiếp cận tích hợp cung cấp bức tranh chi tiết cả về khối lượng vật chất lẫn giá trị kinh tế.
1.3. Mô hình vào ra môi trường Environmental Input Output
Mô hình vào ra môi trường mở rộng bảng I/O truyền thống bằng cách gắn thêm các chỉ tiêu sinh thái. Phương pháp Environmental Input-Output liên kết dữ liệu dòng tiền với lượng phát thải thực tế. Cách tiếp cận này lượng hóa mức độ phát sinh ô nhiễm trên mỗi đơn vị giá trị gia tăng hoặc sản lượng đầu ra. Environmental Input-Output hỗ trợ xác định dấu chân sinh thái của các hoạt động kinh tế. Mô hình chỉ ra lượng chất thải phát sinh trực tiếp tại cơ sở sản xuất và lượng chất thải gián tiếp từ chuỗi cung ứng. Phân tích này đặc biệt hữu ích đối với các ngành công nghiệp chế biến chế tạo có mạng lưới cung ứng phức tạp. Việc áp dụng mô hình vào ra môi trường giúp các cơ quan quản lý nhận diện chính xác các nguồn gây ô nhiễm trọng điểm. Đây là căn cứ khoa học vững chắc để hoạch định chính sách thuế môi trường và phân bổ hạn ngạch xử lý rác.
II. Tích hợp mô hình WIO kiểm kê chất thải liên ngành
Kiểm kê chất thải liên ngành đòi hỏi sự kết hợp đồng bộ giữa mô hình kinh tế và dữ liệu phát thải thực tế. Mô hình Waste Input-Output được thiết kế để giải quyết bài toán này. Khung phân tích mở rộng không gian hạch toán kinh tế sang lĩnh vực quản lý dòng thải. Hệ thống liên kết chặt chẽ giữa các ngành sản xuất hàng hóa và các hoạt động xử lý môi trường. Quá trình tích hợp dữ liệu đòi hỏi chuẩn hóa hệ thống phân loại ngành và danh mục chất thải. Việc xác định định mức phát thải cho từng quy trình sản xuất đóng vai trò quyết định. Phương pháp này khắc phục tình trạng thiếu hụt dữ liệu thống kê môi trường tại các quốc gia đang phát triển. Dưới góc nhìn hệ thống, mô hình lượng hóa toàn diện dòng luân chuyển chất thải trong toàn bộ nền kinh tế.
2.1. Cấu trúc mô hình Waste Input Output tổng thể
Mô hình Waste Input-Output biểu diễn tương tác hai chiều giữa nền kinh tế và dòng chất thải rắn. Bảng WIO chia hệ thống thành các ngành sản xuất thông thường và các phân ngành xử lý, tái chế rác. Cấu trúc này ghi nhận lượng rác thải phát sinh từ hoạt động sản xuất, đồng thời hạch toán lượng nguyên liệu thứ cấp quay trở lại chu trình kinh tế. Mô hình WIO mở rộng ma trận dòng trung gian để mô tả chi tiết các công nghệ xử lý chất thải hiện có. Các công nghệ bao gồm chôn lấp hợp vệ sinh, đốt thu hồi năng lượng, ủ phân hữu cơ và tái chế cơ học. Nhờ đó, mô hình Waste Input-Output đánh giá được chi phí kinh tế cho việc giảm thiểu ô nhiễm. Công cụ này cung cấp thông tin toàn diện về năng lực hấp thụ và xử lý chất thải của hạ tầng môi trường quốc gia.
2.2. Thiết lập hệ số phát thải chất thải rắn chi tiết
Hệ số phát thải chất thải rắn là tham số then chốt để tính toán dòng thải của từng ngành kinh tế. Hệ số này biểu thị khối lượng chất thải sinh ra trên một đơn vị giá trị sản xuất hoặc sản phẩm vật lý. Việc xác định hệ số đòi hỏi dữ liệu điều tra thực tế tại các nhà máy, khu công nghiệp và báo cáo kiểm toán môi trường. Quá trình hiệu chỉnh hệ số cần tính đến công nghệ sản xuất, chất lượng nguyên liệu và hiệu suất vận hành máy móc. Nghiên cứu thiết lập bộ hệ số phát thải chất thải rắn cho các ngành kinh tế trọng điểm tại Việt Nam. Bộ dữ liệu bao gồm ngành sản xuất giấy, dệt may, nhựa, hóa chất, vật liệu xây dựng và chế biến thực phẩm. Dữ liệu chuẩn hóa tạo nền tảng vững chắc để mô phỏng chính xác các kịch bản phát sinh dòng thải trong tương lai.
2.3. Ứng dụng ma trận nghịch đảo Leontief trong phân tích
Ma trận nghịch đảo Leontief là công cụ cốt lõi để tính toán tổng phát thải chất thải rắn trong toàn bộ nền kinh tế. Ma trận này cho phép xác định tổng nhu cầu sản xuất cần thiết để đáp ứng một đơn vị cầu cuối cùng. Khi kết hợp với hệ số phát thải môi trường, mô hình tính toán được hệ số phát sinh chất thải toàn phần. Ứng dụng ma trận nghịch đảo Leontief giúp bóc tách lượng phát thải trực tiếp và gián tiếp. Phát thải gián tiếp phát sinh từ các ngành cung cấp nguyên liệu đầu vào cấp một, cấp hai và các cấp tiếp theo. Phân tích chỉ ra rằng nhiều ngành có lượng phát thải trực tiếp thấp nhưng lại kích thích phát sinh lượng rác thải rất lớn ở các ngành thượng nguồn. Kết quả tính toán từ ma trận nghịch đảo Leontief cung cấp bức tranh đầy đủ về trách nhiệm môi trường của từng ngành sản xuất.
III. Đánh giá vòng đời EIO LCA trong quản lý chất thải
Đánh giá vòng đời môi trường là phương pháp chuẩn mực để đo lường tác động sinh thái của sản phẩm từ lúc khai thác đến khi thải bỏ. Khi kết hợp với bảng vào ra kinh tế, phương pháp EIO-LCA mở rộng ranh giới phân tích ra quy mô toàn ngành. Mô hình khắc phục triệt để rào cản cắt tỉa ranh giới hệ thống thường gặp trong đánh giá vòng đời truyền thống. Sự kết hợp này cung cấp cái nhìn xuyên suốt về chuỗi cung ứng và vòng đời sản phẩm. Nhà quản lý có thể xác định chính xác các điểm nóng môi trường trong quá trình sản xuất. Phân tích dòng thải chi tiết giúp tối ưu hóa công nghệ thu gom, phân loại và xử lý rác thải. Đây là công cụ đắc lực để thúc đẩy các mô hình sản xuất sạch hơn và tiêu dùng bền vững.
3.1. Phương pháp tích hợp IO và kiểm kê vòng đời LCI
Phương pháp tích hợp IO và kiểm kê vòng đời LCI kết hợp điểm mạnh của cả hai cách tiếp cận vĩ mô và vi mô. Dữ liệu vĩ mô từ bảng IO bảo đảm tính bao quát và không bỏ sót các dòng thải gián tiếp. Dữ liệu vi mô từ kiểm kê LCI cung cấp thông tin chi tiết về từng công đoạn công nghệ và đặc tính chất thải cụ thể. Quy trình tích hợp gồm bốn bước chính: xác định mục tiêu phạm vi, thu thập dữ liệu sản xuất, xây dựng ma trận công nghệ và tính toán tải lượng ô nhiễm. Mô hình EIO-LCA sử dụng dữ liệu khảo sát thực địa tại các nhà máy kết hợp với bảng cân đối liên ngành. Phương pháp này giảm thiểu đáng kể thời gian và chi phí thu thập số liệu. Độ chính xác của kết quả kiểm kê môi trường nhờ đó được nâng cao vượt trội.
3.2. Đánh giá dòng thải chuỗi giá trị ngành sản xuất giấy
Ngành sản xuất giấy tạo ra khối lượng lớn bùn thải, phế phẩm xơ sợi và tro xỉ lò hơi. Việc phân tích chuỗi giá trị ngành giấy theo mô hình EIO-LCA giúp làm rõ dòng dịch chuyển của nguyên liệu gỗ và giấy phế liệu. Khảo sát thực tế tại các nhà máy và làng nghề tái chế giấy phản ánh rõ hiện trạng phát sinh chất thải rắn. Kết quả kiểm kê cho thấy khâu nghiền bột và tẩy trắng tạo ra lượng bùn thải chứa hóa chất đáng kể. Tỷ lệ thu hồi giấy phế liệu trong nước còn thấp, phụ thuộc nhiều vào nguồn nhập khẩu. Mô hình chỉ ra rằng việc tối ưu hóa quy trình thu gom và phân loại giấy tại nguồn giúp giảm mạnh lượng rác chôn lấp. Đồng thời, giải pháp này cung cấp nguồn nguyên liệu thứ cấp ổn định cho ngành công nghiệp giấy.
3.3. Kiểm kê phát thải dòng chất thải nhựa tại làng nghề
Chất thải nhựa từ sinh hoạt và sản xuất công nghiệp đang gây sức ép nặng nề lên môi trường. Các làng nghề tái chế nhựa đóng vai trò then chốt trong chuỗi thu gom nhưng lại tiềm ẩn nhiều nguy cơ ô nhiễm. Phân tích dòng vật chất nhựa tại các cơ sở tái chế cho thấy lượng mảnh vụn nhựa và tạp chất thải bỏ chiếm tỷ lệ cao. Quá trình rửa và phân loại nhựa tiêu tốn nhiều nước và tạo ra bùn thải chứa vi nhựa độc hại. Mô hình tích hợp lượng hóa được hiệu suất thu hồi hạt nhựa tái sinh và lượng phát thải ra môi trường xung quanh. Nghiên cứu nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm soát chặt chẽ quy trình công nghệ tại các làng nghề. Cải tiến thiết bị và tập trung hóa khu xử lý rác là giải pháp sống còn để ngăn chặn rò rỉ nhựa ra đại dương.
IV. Kết quả phân tích dòng chất thải rắn các ngành kinh tế
Kết quả chạy mô hình cung cấp bức tranh toàn diện về hiện trạng phát sinh chất thải rắn của các ngành kinh tế Việt Nam. Cơ cấu phát thải có sự phân hóa rõ rệt giữa các nhóm ngành sản xuất công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng và dịch vụ. Tổng lượng chất thải không ngừng tăng theo quy mô mở rộng sản xuất và nhu cầu tiêu dùng nội địa. Dữ liệu mô hình hóa chỉ ra những ngành kinh tế có cường độ phát thải cao nhất. Mối quan hệ liên ngành phức tạp khiến dòng thải lan truyền qua nhiều khâu trung gian. Việc định lượng chính xác tải lượng chất thải tạo cơ sở cho việc phân bổ nguồn lực xử lý môi trường. Các số liệu thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của việc quản lý dòng thải theo chuỗi cung ứng tổng thể.
4.1. Mối quan hệ liên ngành và phát thải gián tiếp
Phân tích liên ngành cho thấy nhiều ngành dịch vụ và công nghiệp lắp ráp có lượng phát thải trực tiếp rất nhỏ. Tuy nhiên, khi tính toán qua ma trận nghịch đảo Leontief, lượng phát thải gián tiếp của các ngành này lại chiếm tỷ trọng áp đảo. Ví dụ, ngành xây dựng tiêu thụ lượng lớn thép, xi măng và kính, kéo theo phát thải chất thải rắn khổng lồ từ các ngành sản xuất vật liệu. Hiện tượng này chứng minh rằng việc chỉ kiểm soát cơ sở phát thải trực tiếp là chưa đủ. Chính sách quản lý môi trường cần nhắm vào toàn bộ chuỗi cung ứng sản phẩm. Việc thúc đẩy tiêu dùng xanh và mua sắm công bền vững sẽ tạo áp lực lan tỏa ngược dòng. Doanh nghiệp sản xuất ở các khâu thượng nguồn buộc phải đổi mới công nghệ để giảm thiểu phát sinh rác thải.
4.2. Khối lượng chất thải rắn phát sinh theo từng nhóm ngành
Số liệu phân tích chỉ ra các nhóm ngành đóng góp lượng chất thải rắn lớn nhất gồm chế biến thực phẩm, dệt may da giày, sản xuất kim loại và sản xuất giấy. Ngành nhiệt điện và luyện kim tạo ra lượng tro xỉ và xỉ lò khổng lồ, đòi hỏi diện tích bãi chứa lớn. Trong khi đó, các ngành hàng tiêu dùng tạo ra lượng rác thải bao bì nhựa và carton ngày càng tăng. Sự gia tăng chất thải nguy hại từ ngành công nghiệp điện tử và hóa chất đặt ra thách thức nghiêm trọng. Tỷ lệ chất thải nguy hại được thu gom và xử lý đúng quy chuẩn kỹ thuật vẫn chưa đạt mức tối ưu. Khối lượng phát thải giữa các vùng kinh tế trọng điểm có sự chênh lệch lớn, tập trung chủ yếu ở các vùng kinh tế phát triển hạ tầng công nghiệp.
4.3. Hiệu quả thu gom và tái chế chất thải rắn công nghiệp
Hiện trạng thu gom và xử lý chất thải rắn công nghiệp tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Phương pháp chôn lấp trực tiếp vẫn chiếm tỷ lệ áp đảo tại hầu hết các địa phương. Tỷ lệ thu hồi nhiệt và sản xuất năng lượng từ rác thải công nghiệp chưa được khai thác hiệu quả. Hoạt động tái chế phần lớn diễn ra tại các cơ sở quy mô nhỏ với công nghệ lạc hậu. Sự thiếu đồng bộ trong hạ tầng phân loại rác tại nguồn làm giảm chất lượng nguyên liệu tái chế. Dòng phế liệu bị lẫn tạp chất gây khó khăn lớn cho các dây chuyền chế biến công nghiệp. Kết quả mô hình nhấn mạnh sự cần thiết phải nâng cấp năng lực các nhà máy xử lý chất thải tập trung. Việc chuyển đổi từ chôn lấp sang công nghệ đốt phát điện và tái chế tuần hoàn là xu thế tất yếu.
V. Giải pháp mô hình IO quản lý chất thải rắn kinh tế
Từ kết quả mô hình hóa, nghiên cứu đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện nhằm nâng cao hiệu quả quản lý chất thải rắn. Mục tiêu trọng tâm là chuyển đổi từ mô hình kinh tế tuyến tính sang mô hình kinh tế tuần hoàn. Việc quản trị dòng chất thải phải gắn liền với chiến lược tối ưu hóa sử dụng tài nguyên thiên nhiên của quốc gia. Các giải pháp kết hợp hài hòa giữa công cụ pháp lý, công cụ kinh tế và giải pháp kỹ thuật công nghệ. Mô hình kinh tế môi trường đóng vai trò dự báo tác động chính sách trước khi ban hành. Việc hoàn thiện hệ thống cơ sở dữ liệu về dòng vật chất giúp nâng cao năng lực giám sát của các cơ quan quản lý. Đây là tiền đề để hiện thực hóa các cam kết phát triển bền vững và giảm phát thải ròng.
5.1. Xây dựng chính sách mở rộng trách nhiệm nhà sản xuất EPR
Chính sách mở rộng trách nhiệm của nhà sản xuất (EPR) là công cụ kinh tế đột phá. EPR buộc các nhà sản xuất và nhập khẩu phải chịu trách nhiệm tài chính hoặc tổ chức thu hồi, tái chế sản phẩm sau khi người tiêu dùng thải bỏ. Quy định này áp dụng bắt buộc đối với các sản phẩm pin, ắc quy, dầu nhớt, săm lốp, điện tử và bao bì đóng gói. Dữ liệu phân tích từ mô hình WIO cung cấp căn cứ định mức chi phí tái chế thực tế cho từng loại vật liệu. Cơ chế này khuyến khích các doanh nghiệp thiết kế sản phẩm thân thiện với môi trường, dễ tháo dỡ và tái chế. Nguồn quỹ thu được từ đóng góp của doanh nghiệp sẽ tài trợ cho hệ thống thu gom và nâng cấp công nghệ tái chế quốc gia.
5.2. Phát triển mạng lưới cộng sinh công nghiệp và tái chế
Cộng sinh công nghiệp là giải pháp biến chất thải của doanh nghiệp này thành nguyên liệu đầu vào của doanh nghiệp khác. Mô hình bảng cân đối liên ngành I/O giúp phát hiện các cơ hội kết nối dòng thải tiềm năng giữa các khu công nghiệp. Tro xỉ nhiệt điện có thể tận dụng làm phụ gia xi măng và vật liệu xây không nung. Bùn thải giấy và phụ phẩm nông nghiệp có thể chuyển hóa thành phân bón hữu cơ hoặc chất đốt sinh khối. Việc thiết lập các khu công nghiệp sinh thái đòi hỏi cơ chế khuyến khích đầu tư và hành lang pháp lý thông thoáng. Nhà nước cần có chính sách ưu đãi thuế và đất đai cho các dự án xử lý, tái chế chất thải công nghệ cao. Hợp tác công tư (PPP) là chìa khóa để huy động nguồn lực xã hội xây dựng hạ tầng kỹ thuật môi trường đồng bộ.
5.3. Hoàn thiện hệ thống dữ liệu kiểm kê chất thải quốc gia
Hệ thống dữ liệu môi trường chuẩn hóa là điều kiện tiên quyết để vận hành hiệu quả mô hình quản lý chất thải hiện đại. Tổng cục Thống kê và Bộ Tài nguyên và Môi trường cần phối hợp xây dựng bảng cân đối kinh tế môi trường định kỳ. Báo cáo phát sinh chất thải phải được tích hợp vào hệ thống chỉ tiêu thống kê quốc gia. Ứng dụng công nghệ số và phần mềm kiểm kê tự động giúp theo dõi dòng chất thải theo thời gian thực. Việc công khai minh bạch dữ liệu phát thải hỗ trợ các nhà nghiên cứu và doanh nghiệp xây dựng kế hoạch tuần hoàn tài nguyên. Đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu về mô hình hóa kinh tế môi trường là giải pháp dài hạn quan trọng. Nền tảng dữ liệu vững chắc sẽ bảo đảm cho việc ra quyết định chính sách chính xác và kịp thời.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (218 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TẠ THỊ YẾN TÍCH HỢP MÔ HÌNH IO TRONG PHÂN TÍCH DÒNG CHẤT THẢI RẮN TỪ CÁC NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ KĨ THUẬT MÔI TRƯỜNG Hà Nội – 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI TẠ THỊ YẾN TÍCH HỢP MÔ HÌNH IO TRONG PHÂN TÍCH DÒNG CHẤT THẢI RẮN TỪ CÁC NGÀNH KINH TẾ VIỆT NAM Ngành: Kĩ thuật Môi trường Mã số: 9520320 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KĨ THUẬT MÔI TRƯỜNG NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thị Ánh Tuyết Hà Nội - 2021 luan an i LỜI CAM ĐOAN Tác giả cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tác giả và người hướng dẫn khoa học. Những kết quả và số liệu trong luận án chưa từng được ai công bố trước đây dưới bất kì hình thức nào. Các thông tin luận án tham khảo đã được trích dẫn đầy đủ, chính xác, và rõ nguồn gốc.
Hà Nội, tháng 08 năm 2021 GIÁO VIÊN HƯỚNG DẪN NGHIÊN CỨU SINH PGS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết Tạ Thị Yến luan an ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới giáo viên hướng dẫn PGS.TS Nguyễn Thị Ánh Tuyết đã luôn hỗ trợ, ủng hộ, động viên và hướng dẫn tận tình về chuyên môn trong suốt quá trình tôi thực hiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn trường Đại học Bách Khoa đã cho phép tôi thực hiện luận án này. Đồng thời xin cảm ơn Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường và phòng Đào tạo đã hỗ trợ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ của các thầy cô giáo của Viện Khoa học và Công nghệ Môi trường, đặc biệt là các thầy cô giáo bộ môn Quản lý môi trường đã luôn động viên tinh thần, giúp đỡ tận tình về kiến thức chuyên môn để tôi có thể hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội và Khoa Môi trường đã tạo điều kiện cho tôi tham gia chương trình đào tạo này, đồng thời đã luôn hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS.TS Lê Thị Trinh, PGS.TS Nguyễn Thị Hồng Hạnh, PGS.TS Phạm Thị Mai Thảo, TS. Phạm Hồng Tính và các anh chị em của Khoa Môi trường, trường Đại học Tài nguyên và Môi trường Hà Nội nơi tôi công tác đã luôn quan tâm, động viên, chia sẻ công việc tại cơ quan và luôn hỗ trợ tôi trong quá trình thực hiện luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Tổng cục thống kê, các Doanh nghiệp sản xuất giấy và nhựa đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thu thập thông tin và dữ liệu phục vụ nghiên cứu của Luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự góp ý quý báu của các thầy cô giáo trong hội đồng chấm luận án để tôi có thể hoàn thiện luận án và định hướng nghiên cứu trong tương lai. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành và sâu sắc tới chồng, các con và gia đình của tôi đã luôn động viên, quan tâm, ủng hộ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập. Nghiên cứu sinh Tạ Thị Yến luan an iii MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN.
ii MỤC LỤC. iii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT. vi DANH MỤC KÍ HIỆU VÀ ĐƠN VỊ. viii DANH MỤC BẢNG.
ix DANH MỤC HÌNH. Sự cần thiết của đề tài. Mục tiêu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Các đóng góp mới của luận án. Các nội dung chính của luận án. Quản lý chất thải rắn.
Chất thải rắn từ các ngành kinh tế của Việt Nam .Tình hình phát sinh chất thải rắn từ một số ngành kinh tế của Việt Nam. Một số nghiên cứu về kiểm kê chất thải rắn của các ngành kinh tế Việt Nam. Cơ sở lựa chọn hệ số phát sinh chất thải rắn của các ngành kinh tế 12 1. Hiện trạng quản lý và xử lý chất thải rắn của Việt Nam.
Hiện trạng thu gom, xử lý, tái chế chất thải rắn thông thường. Hiện trạng phát sinh, thu gom, xử lý, tái chế chất thải nguy hại. Các chiến lược, chính sách pháp luật về quản lý chất thải rắn. Kinh nghiệm quốc tế trong quản lý chất thải.
Các công cụ trong kiểm kê chất thải. Mô hình LCA (Life Cycle Assessment). Khái quát chung về mô hình LCA. Kinh nghiệm khai thác mô hình LCA.
Mô hình IWM (Integrated Waste Management). Khái quát chung về mô hình IWM. Kinh nghiệm khai thác mô hình IWM. Mô hình MFA (Material Flow Analysis) .32 luan an iv 1.
Khái quát chung về mô hình MFA. Kinh nghiệm khai thác mô hình MFA. Mô hình IO (Input –Output table). Khái quát chung về mô hình IO.
Kinh nghiệm khai thác mô hình IO .36 Tiểu kết chương 1. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phương pháp luận nghiên cứu. Thu thập dữ liệu.
Mô hình IO. Cấu trúc mô hình IO. Phương pháp cập nhật IO. Kỹ thuật gộp ngành trong mô hình IO.
Kỹ thuật khai thác IO trong phân tích mối quan hệ liên ngành. Kỹ thuật khai thác IO trong phân tích dòng chất thải rắn. Xác định nhu cầu trung gian. Xác định lượng chất thải rắn phát sinh của các ngành kinh tế.
Xác định lượng thu gom chất thải rắn từ các ngành kinh tế. Phân tích kiểm kê vòng đời (LCI). Xác định mục tiêu và phạm vi phân tích. Thu thập dữ liệu.
Khảo sát tại các nhà máy, làng nghề. Khảo sát tại bãi chôn lấp. Kiểm kê phát thải. Diễn giải kết quả.
Tích hợp IO và LCI trong phân tích dòng chất thải rắn điển hình. Phương pháp đề xuất giải pháp quản lý chất thải hiệu quả về tài nguyên.64 Tiểu kết chương 2. KẾT QUẢ VÀ THẢO LUẬN. Mối quan hệ kinh tế liên ngành từ các ngành kinh tế của Việt Nam.
Phân tích liên kết xuôi, liên kết ngược của các ngành kinh tế. Phát triển một số ngành kinh tế của Việt Nam giai đoạn 2007-2018. Dòng chất thải từ một số ngành sản xuất và tiêu dùng của Việt Nam. Lượng chất thải rắn phát sinh từ các ngành sản xuất và tiêu dùng của Việt Nam.
Kết quả lựa chọn hệ số phát sinh chất thải rắn. Lượng chất thải rắn phát sinh từ các ngành sản xuất và tiêu dùng của Việt Nam năm 2018. Lượng chất thải rắn được thu gom của các ngành sản xuất và tiêu dùng của Việt Nam. Suất thu gom chất thải rắn của các ngành sản xuất và tiêu dùng.
Lượng thu gom chất thải rắn của các ngành kinh tế. Nghiên cứu điển hình dòng chất thải của ngành giấy và ngành nhựa. Đặc điểm ngành nhựa. Hiện trạng sản xuất và tiêu dùng các sản phẩm nhựa.
Hệ số phát sinh chất thải rắn và khí nhà kính của sản phẩm nhựa. Phát thải trực tiếp và gián tiếp trong vòng đời sản phẩm nhựa. Dòng vật liệu trong chu trình của ngành nhựa. Đặc điểm ngành giấy.
Hiện trạng sản xuất và tiêu dùng các sản phẩm giấy. Hệ số phát sinh chất thải rắn và khí nhà kính của sản phẩm giấy. Phát thải trực tiếp và gián tiếp trong vòng đời sản phẩm giấy. Dòng vật liệu trong chu trình của ngành giấy.
Đề xuất giải pháp quản lý chất thải hiệu quả về tài nguyên. Cơ sở đề xuất các giải pháp. Quản lý chất thải theo đối tượng tiêu dùng, dòng vật liệu, dòng sản phẩm. Quản lý chất thải theo đối tượng tiêu dùng.
Quản lý chất thải theo dòng vật liệu. Quản lý chất thải theo dòng sản phẩm. Đẩy mạnh thu hồi vật liệu. Xây dựng hệ thống cơ sở dữ liệu .133 Tiểu kết chương 3 .136 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ .137 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA LUẬN ÁN .140 TÀI LIỆU THAM KHẢO .1 luan an vi DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Việt Tiếng Anh ADB Ngân hành phát triển Châu Á The Asian Development Bank BVTV Bảo vệ thực vật CTNH Chất thải nguy hại CTR Chất thải rắn EPA Cơ quan bảo vệ môi trường Hoa Kì United States Environmental Protection Agency EEA Cơ quan môi trường Châu Âu European Environment Agency EET Kĩ thuật ước tính phát thải Emission Estimation Technique EIO Bảng cân đối năng lượng Environment Input Output EPR Mở rộng trách nhiệm nhà sản xuất Extended Producer Responsibility PRO Tổ chức trách nhiệm của Nhà sản xuất Producer Responsibility Organization GSO Tổng cục thống kê General Statistics Office IO Bảng cân đối vào - ra Input-output table IWM Quản lý chất thải rắn tích hợp Integrated Waste Management HSPT Hệ số phát thải HT Hệ thống KNK Khí nhà kính KTTH Kinh tế tuần hoàn MARD Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông Ministry of Agriculture and thôn Rural Development MFA Phân tích dòng vật liệu Material Flow Analysis MOC Bộ Xây dựng Ministry of Construction MOIT Bộ Công thương Ministry of Industry and Trade MONRE Bộ Tài nguyên và Môi trường Ministry of Natural Resource and Environment MSW Municipal Solid Wastes LCA Phân tích vòng đời Life Cycle Assessment LCI Kiểm kê vòng đời Life Cycle Inventory LKX Liên kết xuôi LKN Liên kết ngược NIP Tổ chức kiểm kê ô nhiễm quốc gia Úc National Pollutant Inventory luan an vii QLCTR Quản lý chất thải rắn SETAC Society of Toxicology and Chemistry.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tạ Thị Yến (2021). Luận án tích hợp mô hình IO phân tích dòng chất thải rắn ngành kinh tế [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-tich-hop-mo-hinh-io-phan-tich-dong-chat-thai-ran-nganh-kinh-te-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tích hợp mô hình IO phân tích dòng chất thải rắn ngành kinh tế" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu ứng dụng mô hình io trong phân tích dòng chất thải rắn từ các ngành kinh tế Việt Nam."
Luận án "Luận án tích hợp mô hình IO phân tích dòng chất thải rắn ngành kinh tế" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tích hợp mô hình IO phân tích dòng chất thải rắn ngành kinh tế" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tích hợp mô hình IO phân tích dòng chất thải rắn ngành kinh tế" thuộc chuyên ngành Kĩ thuật Môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.
Luận án "Luận án tích hợp mô hình IO phân tích dòng chất thải rắn ngành kinh tế" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tích hợp mô hình IO phân tích dòng chất thải rắn ngành kinh tế" có 218 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tích hợp mô hình IO phân tích dòng chất thải rắn ngành kinh tế" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.