Luận án: Nghiên cứu thu hồi Indium từ nước thải điện tử bằng phương pháp trích ly hỗ trợ màng

Luận án TS: Trích ly indium bằng màng ứng dụng từ dung dịch thải điện tử. Tối ưu hóa quy trình, thu hồi hiệu quả kim loại quý.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

133

Thời gian đọc

20 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tầm quan trọng tái chế Indium từ E-waste, rác thải điện tử
Số trang:
133 trang
Trường:
Đại học Bách khoa Hà Nội
Chuyên ngành:
Kỹ thuật Hóa Học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Tầm quan trọng tái chế Indium từ E waste rác thải điện tử

Indium là kim loại quý hiếm, đóng vai trò then chốt trong công nghiệp hiện đại. Nhu cầu sử dụng Indium tăng vọt do ứng dụng rộng rãi trong màn hình tinh thể lỏng (LCD), diode phát quang hữu cơ (OLED) và tấm pin mặt trời. Tuy nhiên, nguồn cung Indium tự nhiên đang cạn kiệt. Nước thải điện tử (E-waste) từ quá trình sản xuất và tái chế thiết bị điện tử trở thành nguồn tiềm năng để thu hồi kim loại này. Việc xử lý nước thải rác thải điện tử không chỉ giảm thiểu ô nhiễm môi trường mà còn tạo ra giá trị kinh tế to lớn. Đặc biệt, tái chế oxit indi thiếc (ITO) từ màn hình LCD phế thải là một hướng đi chiến lược. Công nghệ thu hồi Indium từ E-waste trở thành ưu tiên hàng đầu. Nó góp phần vào phát triển bền vững và kinh tế tuần hoàn.

1.1. Nhu cầu Indium và nguồn gốc nước thải điện tử

Indium là kim loại thiết yếu cho công nghệ cao. Nó là thành phần chính trong các điện cực trong suốt của màn hình cảm ứng, tấm pin mặt trời. Thị trường Indium liên tục mở rộng. Nguồn cung chủ yếu từ khoáng sản kẽm và thiếc. Tuy nhiên, khai thác ngày càng khó khăn. Nước thải điện tử phát sinh từ các nhà máy sản xuất linh kiện, quá trình khắc axit và tái chế màn hình LCD phế thải. Các dung dịch này chứa ion Indium (In3+) với nồng độ đáng kể. Thu hồi Indium từ nguồn thải này giảm áp lực lên tài nguyên thiên nhiên. Đồng thời, nó biến chất thải thành nguồn tài nguyên quý giá. Việc tái chế oxit indi thiếc (ITO) từ E-waste đang thu hút sự chú ý. Đây là cách bền vững để đáp ứng nhu cầu Indium toàn cầu.

1.2. Tác động môi trường của Indium trong E waste

Indium trong nước thải điện tử (E-waste) gây ra nhiều vấn đề môi trường nghiêm trọng. Ion Indium (In3+) ở nồng độ cao có thể gây độc cho hệ sinh thái thủy sinh. Nó tích tụ trong chuỗi thức ăn. Ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe con người. Xử lý nước thải rác thải điện tử không đúng cách dẫn đến ô nhiễm đất và nước ngầm. Việc xả thải trực tiếp Indium vào môi trường là không chấp nhận được. Các quy định về môi trường ngày càng chặt chẽ. Điều này đòi hỏi các ngành công nghiệp phải có giải pháp xử lý triệt để. Phát triển công nghệ thu hồi Indium hiệu quả là cần thiết. Nó giúp bảo vệ môi trường sống. Đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Đồng thời, giữ lại kim loại giá trị cho sản xuất.

1.3. Lợi ích kinh tế từ tái chế kim loại quý

Tái chế Indium từ E-waste mang lại lợi ích kinh tế đáng kể. Indium là kim loại có giá trị cao trên thị trường thế giới. Thu hồi thành công Indium từ nước thải điện tử giảm chi phí nguyên liệu thô. Giúp các doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể. Nó cũng tạo ra một nguồn cung Indium thứ cấp ổn định. Giảm sự phụ thuộc vào khai thác mỏ truyền thống. Đầu tư vào công nghệ tái chế, đặc biệt là công nghệ màng, là khoản đầu tư sinh lợi. Nó thúc đẩy đổi mới công nghệ. Tạo ra việc làm mới trong lĩnh vực xử lý và tái chế. Việc tái chế màn hình LCD phế thải và oxit indi thiếc (ITO) là ví dụ điển hình. Đây là bước đi quan trọng hướng tới mô hình kinh tế tuần hoàn, bền vững.

II.Giải pháp công nghệ màng Thu hồi Indium In3 hiệu quả

Công nghệ màng nổi lên như một giải pháp hứa hẹn cho việc thu hồi kim loại quý từ nước thải. Đặc biệt là chiết tách ion Indium (In3+). Phương pháp này ít tiêu thụ hóa chất. Có hiệu suất cao, vận hành đơn giản. Tạo ra sản phẩm với độ tinh khiết cao. Nó khắc phục nhiều nhược điểm của các phương pháp truyền thống. Màng lọc nano (Nanofiltration - NF), màng điện thẩm tách (Electrodialysis - ED) và màng trao đổi ion (Ion exchange membrane) là những ví dụ điển hình. Mỗi loại màng có cơ chế hoạt động riêng. Nhưng tất cả đều hướng tới mục tiêu chung: tách và cô đặc Indium. Công nghệ màng cung cấp khả năng kiểm soát tốt quá trình. Giúp tối ưu hóa thu hồi Indium từ các nguồn nước thải phức tạp.

2.1. Ưu điểm của công nghệ màng trong thu hồi kim loại

Công nghệ màng mang lại nhiều ưu điểm vượt trội trong thu hồi kim loại. So với các phương pháp kết tủa hóa học hoặc trao đổi ion truyền thống. Công nghệ màng không yêu cầu lượng lớn hóa chất. Điều này giảm thiểu phát sinh bùn thải. Hơn nữa, quá trình vận hành liên tục. Tự động hóa dễ dàng. Giúp giảm chi phí lao động. Hiệu suất thu hồi kim loại cao. Sản phẩm Indium (In3+) có độ tinh khiết cao. Điều này tăng giá trị thương mại. Công nghệ màng ít tiêu thụ năng lượng. Nó thân thiện với môi trường hơn. Đây là lựa chọn tối ưu cho xử lý nước thải điện tử (E-waste). Nó đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải nghiêm ngặt.

2.2. Các loại màng phổ biến trong xử lý nước thải điện tử

Nhiều loại màng được ứng dụng trong xử lý nước thải điện tử. Mỗi loại có đặc tính và ứng dụng riêng. Màng lọc nano (Nanofiltration - NF) loại bỏ hiệu quả các ion kim loại nặng. Nó cũng loại bỏ các chất hữu cơ. Màng điện thẩm tách (Electrodialysis - ED) sử dụng điện trường. Nó di chuyển các ion qua màng trao đổi ion. Cô đặc Indium (In3+) và các ion khác. Màng trao đổi ion (Ion exchange membrane) có khả năng chọn lọc cao. Nó liên kết và giải phóng các ion kim loại. Màng lỏng, bao gồm màng lỏng cố định (SLM) và màng lỏng nhũ tương (ELM), cũng đang phát triển mạnh mẽ. Chúng cho phép chiết tách chọn lọc Indium (In3+). Mỗi loại màng đóng góp vào một khía cạnh của quá trình xử lý.

2.3. Nguyên lý chiết tách ion Indium In3 qua màng

Nguyên lý chiết tách ion Indium (In3+) qua màng dựa trên sự khác biệt về kích thước và điện tích. Hoặc ái lực hóa học. Trong nhiều hệ thống màng, ion Indium (In3+) được vận chuyển từ dung dịch nguồn. Đi qua lớp màng chọn lọc. Đến dung dịch nhận. Quá trình này được thúc đẩy bởi gradient nồng độ hoặc gradient điện thế. Trong các công nghệ màng lỏng, chất mang chiết xuất đóng vai trò trung tâm. Chất mang liên kết chọn lọc với Indium (In3+). Tạo phức chất hòa tan trong pha màng. Sau đó, phức chất khuếch tán qua màng. Giải phóng Indium vào dung dịch nhận. Quá trình này cho phép thu hồi Indium hiệu quả. Đồng thời tách biệt khỏi các ion kim loại khác.

III.Trích ly Indium bằng màng lỏng cố định SLM tiên tiến

Màng lỏng cố định (Supported Liquid Membrane - SLM) là một công nghệ đầy triển vọng. Nó được dùng để chiết tách ion Indium (In3+) từ nước thải. SLM khắc phục những hạn chế của chiết lỏng-lỏng truyền thống. Nó cung cấp diện tích tiếp xúc lớn. Giảm thiểu lượng dung môi hữu cơ sử dụng. Cấu trúc SLM bao gồm một pha lỏng hữu cơ. Pha này được cố định trong các lỗ xốp của một màng polyme rắn. Màng rắn này đóng vai trò hỗ trợ. Chất mang chiết xuất trong pha hữu cơ là yếu tố quyết định. Nó vận chuyển chọn lọc Indium (In3+). Công nghệ SLM đang được nghiên cứu sâu rộng. Nhằm tối ưu hóa hiệu suất và độ bền. Ứng dụng trong tái chế Indium từ E-waste.

3.1. Cấu tạo và nguyên lý hoạt động của SLM

Màng lỏng cố định (SLM) có cấu tạo đơn giản nhưng hiệu quả. Nó gồm một màng xốp kỵ nước. Các lỗ xốp của màng được lấp đầy bằng pha lỏng hữu cơ. Pha hữu cơ này chứa chất mang chiết xuất. Dung dịch nguồn chứa ion Indium (In3+) tiếp xúc một phía của màng. Dung dịch nhận tiếp xúc phía còn lại. Ion Indium (In3+) từ dung dịch nguồn khuếch tán vào pha màng. Nó tạo phức với chất mang. Phức này sau đó khuếch tán qua pha màng. Đến mặt phân cách với dung dịch nhận. Tại đây, Indium được giải phóng. Chất mang tái sinh và quay lại vận chuyển tiếp. Đây là quá trình vận chuyển chọn lọc. Nó cho phép thu hồi Indium hiệu quả.

3.2. Vai trò của chất mang chiết xuất D2EHPA trong SLM

D2EHPA (Di-(2-ethylhexyl) phosphoric acid) là chất mang chiết xuất hàng đầu. Nó được sử dụng trong màng lỏng cố định (SLM) để chiết tách ion Indium (In3+). D2EHPA tạo phức bền vững với Indium (In3+) ở pH thấp. Phức này có khả năng hòa tan tốt trong pha hữu cơ. Sau đó, ở môi trường pH cao hơn trong dung dịch nhận, Indium được giải phóng. D2EHPA được tái tạo và tiếp tục chu trình. Khả năng chọn lọc của D2EHPA với Indium (In3+) là rất cao. Nó giúp tách Indium khỏi các kim loại khác có trong nước thải điện tử. Điều này đặc biệt quan trọng trong xử lý nước thải điện tử (E-waste). Việc lựa chọn và tối ưu nồng độ D2EHPA là cực kỳ quan trọng. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất và độ bền của SLM.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất SLM

Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của màng lỏng cố định (SLM). Độ bền cơ học và hóa học của màng là quan trọng nhất. Sự rửa trôi pha lỏng hữu cơ có thể làm giảm tuổi thọ màng. Nồng độ chất mang chiết xuất, như D2EHPA, ảnh hưởng đến tốc độ vận chuyển. pH của dung dịch nguồn và dung dịch nhận cũng rất quan trọng. Nó quyết định khả năng tạo phức và giải phóng Indium (In3+). Nhiệt độ và tốc độ khuấy trộn ảnh hưởng đến tốc độ khuếch tán. Sự có mặt của các ion cạnh tranh cũng có thể làm giảm hiệu suất. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng để tối ưu các thông số này. Đảm bảo hoạt động ổn định và hiệu quả của SLM trong thu hồi Indium.

IV.Nâng cao thu hồi Indium với màng lỏng nhũ tương ELM

Màng lỏng nhũ tương (Emulsion Liquid Membrane - ELM) là một công nghệ trích ly tăng cường. Nó mang lại hiệu suất cao trong việc thu hồi Indium (In3+). ELM có diện tích bề mặt tiếp xúc pha cực lớn. Điều này giúp tăng tốc độ vận chuyển Indium (In3+) đáng kể. Hệ thống ELM thường bao gồm dung dịch nhận. Dung dịch này được phân tán dưới dạng giọt nhỏ trong pha hữu cơ. Pha hữu cơ chứa chất mang chiết xuất. Sau đó, nhũ tương này được phân tán vào dung dịch nguồn chứa Indium (In3+). Quá trình chiết tách và hoàn nguyên diễn ra đồng thời. ELM được coi là một công nghệ hiệu quả. Đặc biệt cho xử lý nước thải điện tử (E-waste) có nồng độ Indium thấp.

4.1. Đặc điểm và cơ chế vận chuyển của ELM

Màng lỏng nhũ tương (ELM) nổi bật với cấu trúc phức tạp. Nó có khả năng vận chuyển mạnh mẽ. ELM hình thành từ ba pha: dung dịch nguồn, pha màng hữu cơ và dung dịch nhận bên trong. Pha màng hữu cơ bao quanh các giọt dung dịch nhận. Toàn bộ cấu trúc này được phân tán trong dung dịch nguồn. Ion Indium (In3+) từ dung dịch nguồn khuếch tán vào pha màng. Tại đó, nó tạo phức với chất mang chiết xuất. Phức này sau đó khuếch tán qua pha màng. Và giải phóng Indium (In3+) vào dung dịch nhận bên trong. Cuối cùng, nhũ tương được phá vỡ. Thu hồi Indium đã cô đặc. Cơ chế này tạo ra diện tích tiếp xúc lớn. Giúp tăng hiệu quả chiết tách.

4.2. So sánh ưu nhược điểm ELM và SLM

Cả màng lỏng nhũ tương (ELM) và màng lỏng cố định (SLM) đều là công nghệ hứa hẹn. Chúng dùng để chiết tách ion Indium (In3+). ELM có ưu điểm là diện tích tiếp xúc pha cực lớn. Nó dẫn đến tốc độ vận chuyển cao hơn. Phù hợp cho xử lý dòng thải lớn. Tuy nhiên, ELM yêu cầu thêm bước phá vỡ nhũ tương. Điều này làm tăng độ phức tạp của quy trình. SLM đơn giản hơn trong cấu tạo và vận hành liên tục. Nó phù hợp cho các ứng dụng dài hạn. Nhưng SLM có thể gặp vấn đề về độ bền màng. Màng lỏng có thể bị rửa trôi. Cả hai công nghệ đều cần tối ưu hóa chất mang chiết xuất. Chúng đều là giải pháp bền vững cho tái chế Indium.

4.3. Ứng dụng D2EHPA Cyanex TBP trong ELM thu hồi Indium

Trong màng lỏng nhũ tương (ELM), chất mang chiết xuất quyết định hiệu quả thu hồi Indium. D2EHPA (Di-(2-ethylhexyl) phosphoric acid) là chất mang được sử dụng phổ biến nhất. Nó có ái lực mạnh với Indium (In3+). Cyanex, đặc biệt là Cyanex 272, cũng được nghiên cứu rộng rãi. Nó có khả năng chọn lọc tốt. TBP (Tributyl phosphate) thường được dùng làm chất pha loãng. Hoặc chất hỗ trợ chiết xuất. TBP cải thiện khả năng hòa tan của phức kim loại. Nó cũng điều chỉnh tính chất vật lý của pha hữu cơ. Việc kết hợp các chất mang này có thể tăng cường hiệu suất ELM. Nó giúp đạt được hiệu quả chiết tách Indium (In3+) cao hơn. Đồng thời giảm thiểu chi phí vận hành.

V.Các chất mang chiết xuất D2EHPA Cyanex và ứng dụng màng

Chất mang chiết xuất đóng vai trò trung tâm trong công nghệ màng lỏng. Chúng cho phép chiết tách ion Indium (In3+) một cách chọn lọc. Các chất mang này tạo phức với Indium (In3+). Phức này hòa tan trong pha hữu cơ của màng. Sau đó giải phóng Indium vào dung dịch nhận. D2EHPA, Cyanex và TBP là những ví dụ điển hình. Mỗi chất mang có đặc tính riêng. Chúng phù hợp với các điều kiện pH và nồng độ Indium khác nhau. Việc lựa chọn chất mang tối ưu là bước quan trọng. Nó quyết định hiệu quả thu hồi Indium từ nước thải điện tử (E-waste). Nghiên cứu về các chất mang mới đang được đẩy mạnh. Nhằm tăng cường tính chọn lọc và độ bền của hệ thống màng.

5.1. D2EHPA Chất mang chủ lực cho Indium

D2EHPA (Di-(2-ethylhexyl) phosphoric acid) được công nhận là chất mang chủ lực. Nó được sử dụng để chiết tách ion Indium (In3+). D2EHPA thuộc nhóm axit photphoric. Nó có khả năng tạo phức mạnh với Indium (In3+) trong môi trường axit yếu. Phức chất Indium-D2EHPA có độ bền cao. Nó dễ dàng di chuyển qua pha hữu cơ của màng lỏng. D2EHPA cũng thể hiện tính chọn lọc tốt. Nó giúp tách Indium khỏi các kim loại khác như sắt hoặc nhôm. Điều này đặc biệt quan trọng trong xử lý nước thải điện tử (E-waste). Nơi có nhiều kim loại khác nhau. Sự ổn định và khả năng tái sử dụng của D2EHPA làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên.

5.2. Vai trò của Cyanex TBP và các chất mang khác

Ngoài D2EHPA, các chất mang khác cũng được nghiên cứu. Cyanex là một họ chất mang organophosphorus. Ví dụ, Cyanex 272 và Cyanex 301. Chúng có khả năng chiết tách Indium (In3+) hiệu quả. Đặc biệt trong các điều kiện pH khác nhau. TBP (Tributyl phosphate) là một chất pha loãng phổ biến. Nó cải thiện tính chất vật lý của pha hữu cơ. TBP cũng có thể đóng vai trò chất mang phụ. Nó tăng cường khả năng chiết tách. Một số nghiên cứu khám phá việc kết hợp các chất mang. Tạo ra hệ thống chiết xuất hiệp đồng. Điều này tăng cường hiệu quả và tính chọn lọc. Việc đa dạng hóa các chất mang giúp tối ưu hóa quá trình cho nhiều loại nước thải điện tử.

5.3. Tối ưu hóa nồng độ và loại chất mang trong công nghệ màng

Việc tối ưu hóa nồng độ và loại chất mang là rất quan trọng. Nó đảm bảo hiệu quả cao nhất của công nghệ màng lỏng. Nồng độ chất mang quá thấp sẽ giảm tốc độ vận chuyển Indium (In3+). Nồng độ quá cao làm tăng độ nhớt. Gây lãng phí hóa chất. Lựa chọn loại chất mang phụ thuộc vào pH của dung dịch nguồn. Nó cũng phụ thuộc vào sự có mặt của các ion cạnh tranh. Các nghiên cứu tập trung vào việc xác định tỷ lệ chất mang lý tưởng. Nó có thể kết hợp D2EHPA với Cyanex hoặc TBP. Tạo ra hiệu ứng hiệp đồng. Tối ưu hóa này giúp nâng cao hiệu suất thu hồi Indium. Đồng thời giảm chi phí vận hành. Và tăng tính bền vững của quy trình tái chế.

VI.Tái chế Indium Ứng dụng công nghệ màng vào ITO LCD

Công nghệ màng đóng vai trò thiết yếu trong tương lai của tái chế Indium. Đặc biệt từ các nguồn rác thải điện tử (E-waste) như oxit indi thiếc (ITO) và màn hình LCD phế thải. Các thiết bị điện tử cũ chứa lượng Indium đáng kể. Thu hồi Indium từ chúng giúp giải quyết vấn đề khan hiếm tài nguyên. Đồng thời giảm thiểu tác động môi trường. Công nghệ màng cung cấp phương pháp hiệu quả và thân thiện với môi trường. Nó chiết tách ion Indium (In3+) với độ tinh khiết cao. Từ các dung dịch thải phức tạp. Ứng dụng này không chỉ mang lại lợi ích kinh tế. Mà còn thúc đẩy mô hình kinh tế tuần hoàn. Nơi tài nguyên được sử dụng tối đa. Giảm thiểu chất thải.

6.1. Thu hồi Indium từ màn hình LCD và linh kiện ITO

Màn hình LCD và các linh kiện chứa Oxit Indi Thiếc (ITO) là nguồn Indium dồi dào. Chúng cần được tái chế. Quá trình tái chế màn hình LCD phế thải bao gồm nghiền nhỏ và hòa tan axit. Sau đó, dung dịch chứa Indium (In3+) được tạo ra. Công nghệ màng, như màng lỏng cố định (SLM) hoặc màng lỏng nhũ tương (ELM), được áp dụng để chiết tách Indium. Các chất mang chiết xuất như D2EHPA đóng vai trò quan trọng. Nó giúp chọn lọc Indium từ hỗn hợp kim loại. Quá trình này giúp thu hồi Indium với độ tinh khiết cao. Tạo ra nguồn Indium thứ cấp chất lượng. Nó góp phần vào chuỗi cung ứng bền vững cho ngành công nghiệp điện tử.

6.2. Thách thức và cơ hội của công nghệ màng trong tái chế E waste

Công nghệ màng đối mặt với nhiều thách thức trong tái chế E-waste. Nước thải điện tử thường rất phức tạp. Chứa nhiều loại kim loại và tạp chất. Các ion cạnh tranh có thể làm giảm hiệu suất chiết tách Indium (In3+). Độ bền và tuổi thọ của màng là một vấn đề. Đặc biệt khi tiếp xúc với các hóa chất ăn mòn. Tuy nhiên, cơ hội cũng rất lớn. Công nghệ màng có tiềm năng giảm chi phí xử lý. Giảm tác động môi trường. Tạo ra nguồn Indium quý giá. Sự phát triển vật liệu màng mới. Các chất mang chiết xuất chọn lọc hơn. Sẽ mở ra nhiều triển vọng. Nó giúp khắc phục các hạn chế hiện tại. Nâng cao hiệu quả tái chế.

6.3. Triển vọng phát triển bền vững công nghệ thu hồi Indium

Triển vọng của công nghệ màng trong thu hồi Indium là rất sáng sủa. Đặc biệt từ xử lý nước thải rác thải điện tử (E-waste). Nghiên cứu tiếp tục tập trung vào việc cải thiện hiệu suất. Tăng cường tính chọn lọc của màng và chất mang. Phát triển các hệ thống màng tích hợp. Nó có thể xử lý các dòng thải phức tạp hơn. Giảm thiểu chi phí vận hành. Hướng tới một quy trình thu hồi Indium (In3+) hoàn toàn bền vững. Công nghệ này sẽ đóng góp vào việc bảo vệ tài nguyên thiên nhiên. Giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Thúc đẩy một nền kinh tế tuần hoàn. Nơi kim loại quý như Indium được tái sử dụng liên tục. Đảm bảo nguồn cung cho các ngành công nghiệp công nghệ cao trong tương lai.

Mục lục chi tiết luận án

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC CÁC HÌNH
DANH MỤC CÁC BẢNG
MỞ ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN THU HỒI KIM LOẠI TRONG NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP SỬ DỤNG
1.1. Ý nghĩa của việc thu hồi kim loại trong nước thải công nghiệp
1.2. Các phương pháp xử lý, thu hồi kim loại trong nước thải
1.2.1. Phương pháp kết tủa hóa học
1.2.2. Phương pháp trao đổi ion
1.2.3. Phương pháp hấp phụ
1.2.4. Phương pháp điện hóa (điện phân)
1.2.5. Phương pháp màng
1.2.6. Phương pháp nhiệt (cô đặc)
1.2.7. Phương pháp trích ly
1.2.8. Phương pháp sinh học
1.3. Công nghệ xử lý nước thải và thu hồi kim loại dựa trên phương pháp trích ly
1.3.1. Phương pháp trích ly
1.3.2. Công nghệ xử lý nước thải và thu hồi kim loại dựa trên phương pháp trích ly
1.3.3. Những vấn đề còn tồn tại của công nghệ thu hồi kim loại dựa trên phương pháp trích ly truyền thống
1.4. Phát triển các phương pháp trích ly tăng cường
1.4.1. Giới thiệu chung về các phương pháp trích ly tăng cường bằng màng lỏng (phương pháp màng lỏng)
1.4.2. Vận chuyển tăng cường
1.4.3. Sự phát triển của công nghệ màng lỏng
1.5. Trích ly – Hoàn nguyên với màng làm thiết bị tiếp xúc pha SLMSD
1.5.1. Giới thiệu chung về SLMSD
1.5.2. Tóm tắt các nghiên cứu sử dụng SLMSD để thu hồi kim loại
1.5.3. Tóm tắt các nghiên cứu thu hồi Indium bằng thiết bị tiếp xúc loại màng
1.6. Trích ly – Hoàn nguyên với màng làm thiết bị phân pha ESMS
1.7. Các thông số ảnh hưởng đến quá trình trích ly tăng cường để thu hồi Indium
1.7.1. Các thông số ảnh hưởng đến quá trình trích ly Indium
1.7.1.1. Lựa chọn chất trích ly
1.7.1.2. Lựa chọn dung môi pha loãng
1.7.1.3. Tốc độ khuấy trộn
1.7.1.4. pH của dung dịch đầu
1.7.1.5. Loại dung dịch hoàn nguyên và nồng độ
1.7.1.6. Sự có mặt của Axit Oxalic (OA)
1.7.2. Các thông số ảnh hưởng đến vận chuyển qua màng
1.7.2.1. Chế độ thủy động ở phía dung dịch đầu và phía dung dịch hoàn nguyên
1.7.2.2. Áp suất tới hạn giữa hai phía của màng
2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Phương pháp thực nghiệm
2.2.1.1. Phương pháp trích ly
2.2.1.2. Phương pháp trích ly tăng cường SLMSD
2.2.1.3. Phương pháp trích ly tăng cường ESMS
2.2.2. Phương pháp mô hình
2.2.2.1. Mô hình SLMSD
2.2.2.2. Mô hình ESMS
2.2.3. Phương pháp phân tích
2.2.3.1. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS - Atomic Absorption Spectrometric)
2.2.3.2. Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS (Atomic Absorption Spectrometer)
2.2.4. Phương pháp đánh giá sự tương hợp giữa mô hình và thực nghiệm
2.2.5. Công thức tính toán
3. NGHIÊN CỨU THU HỒI INDIUM TỪ DỊCH THẢI CỦA QUÁ TRÌNH KHẮC AXIT BẰNG CÔNG NGHỆ SLMSD
3.1. Kết quả và thảo luận
3.1.1. Khảo sát khả năng thu hồi Indium bằng SLMSD
3.1.2. Khảo sát SLMSD và SX ở những điều kiện khác nhau
3.1.2.1. Ở nồng độ D2EHPA 0,08M và dung dịch đầu không chứa OA
3.1.2.2. So sánh diện tích tiếp xúc pha tạo ra bởi SLMSD và SX
3.1.3. Phân tích, lựa chọn điều kiện thích hợp để tiến hành thí nghiệm SLMSD
4. PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ESMS DÙNG ĐỂ THU HỒI INDIUM TỪ NƯỚC THẢI
4.1. Kết quả và thảo luận
4.1.1. Khả năng thu hồi Indium bằng BESMS
4.1.1.1. Chế độ cân bằng áp suất (không có dòng đối lưu)
4.1.1.2. Chế độ thay đổi áp suất
4.1.2. Khảo sát thu hồi Indium với ESMS - C
4.1.3. Thiết lập mô hình cho ESMS - C
4.1.3.1. Đưa ra hệ phương trình mô tả
4.1.3.2. Các giả thiết của mô hình
4.1.3.3. Các tham số của mô hình
4.1.3.4. Xác định các tham số của mô hình
4.1.3.5. Giải mô hình
4.1.4. So sánh kết quả tính theo mô hình với thực nghiệm
4.1.5. Kiểm chứng mô hình ở các điều kiện khác
4.2. Đề xuất sơ đồ ESMS làm việc liên tục
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu quá trình trích ly với sự hỗ trợ của màng ứng dụng thu hồi indium từ dung dịch thải của công nghiệp điện tử

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (133 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đặng Thị Tuyết Ngân NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TRÍCH LY VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA MÀNG ỨNG DỤNG THU HỒI INDIUM TỪ DUNG DỊCH THẢI CỦA CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC Hà Nội – BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA HÀ NỘI Đặng Thị Tuyết Ngân NGHIÊN CỨU QUÁ TRÌNH TRÍCH LY VỚI SỰ HỖ TRỢ CỦA MÀNG ỨNG DỤNG THU HỒI INDIUM TỪ DUNG DỊCH THẢI CỦA CÔNG NGHIỆP ĐIỆN TỬ Ngành: KỸ THUẬT HÓA HỌC Mã số: 9520301 LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT HÓA HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. TRẦN TRUNG KIÊN 2. DA – MING WANG Hà Nội – LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện luận án, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ, tạo điều kiện của Bộ phận đào tạo sau đại học, Viện Kỹ thuật Hóa học, Bộ môn Quá trình – Thiết bị Công nghê Hóa và Thực phẩm trường Đại học Bách Khoa Hà Nội. Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn chân thành về sự giúp đỡ đó.

Tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc nhất tới GS. Da-Ming Wang và PGS. Trần Trung Kiên vì đã hướng dẫn, dìu dắt, động viên và truyền cảm hứng cho tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án. Tôi xin cảm ơn toàn thể các thầy cô đại gia đình Hóa Công đã khuyến khích, tạo điều kiện đồng thời cho tôi rất nhiều đóng góp quý báu và xác đáng để tôi hoàn thiện bản luận án này.

Xin cảm ơn lab MSL và Khoa Công nghệ Hóa học - trường đại học Quốc gia Đài Loan (NTU) đã tạo điều kiện để tôi thực hiện nghiên cứu trong luận án này. Xin cảm ơn Quỹ đổi mới sáng tạo Vingroup đã động viên cả về tinh thần và vật chất để tôi có điều kiện thực hiện luận án tốt hơn. Cuối cùng, xin cảm ơn gia đình thân yêu đã luôn đồng hành và là chỗ dựa vững chắc để tôi đủ dũng khí vượt qua mọi khó khăn trên con đường đã chọn. Tác giả luận án Đặng Thị Tuyết Ngân LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Số liệu và kết quả nêu trong luận án là trung thực, chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Các tài liệu sử dụng trong luận án có nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng. Hà Nội, ngày 22 tháng 02 năm 2022 Tác giả luận án TM. Tập thể hướng dẫn Đặng Thị Tuyết Ngân PGS.

Trần Trung Kiên MỤC LỤC MỤC LỤC. i DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT.iv DANH MỤC CÁC HÌNH.vi DANH MỤC CÁC BẢNG. ix MỞ ĐẦU. 1 Chương 1 - TỔNG QUAN THU HỒI KIM LOẠI TRONG NƯỚC THẢI CÔNG NGHIỆP SỬ DỤNG.

Ý nghĩa của việc thu hồi kim loại trong nước thải công nghiệp. Các phương pháp xử lý, thu hồi kim loại trong nước thải. Phương pháp kết tủa hóa học. Phương pháp trao đổi ion.

Phương pháp hấp phụ. Phương pháp điện hóa (điện phân). Phương pháp màng. Phương pháp nhiệt (cô đặc).

Phương pháp trích ly. Phương pháp sinh học.Công nghệ xử lý nước thải và thu hồi kim loại dựa trên phương pháp trích ly .Phương pháp trích ly.Công nghệ xử lý nước thải và thu hồi kim loại dựa trên phương pháp trích ly.Những vấn đề còn tồn tại của công nghệ thu hồi kim loại dựa trên phương pháp trích ly truyền thống.Phát triển các phương pháp trích ly tăng cường. Giới thiệu chung về các phương pháp trích ly tăng cường bằng màng lỏng (phương pháp màng lỏng). Vận chuyển tăng cường.

Sự phát triển của công nghệ màng lỏng. Trích ly – Hoàn nguyên với màng làm thiết bị tiếp xúc pha SLMSD. Giới thiệu chung về SLMSD. Tóm tắt các nghiên cứu sử dụng SLMSD để thu hồi kim loại.

Tóm tắt các nghiên cứu thu hồi Indium bằng thiết bị tiếp xúc loại màng.Trích ly – Hoàn nguyên với màng làm thiết bị phân pha ESMS. Các thông số ảnh hưởng đến quá trình trích ly tăng cường để thu hồi Indium .Các thông số ảnh hưởng đến quá trình trích ly Indium. Lựa chọn chất trích ly. Lựa chọn dung môi pha loãng.

Tốc độ khuấy trộn. pH của dung dịch đầu. Loại dung dịch hoàn nguyên và nồng độ. Sự có mặt của Axit Oxalic (OA).Các thông số ảnh hưởng đến vận chuyển qua màng.

Chế độ thủy động ở phía dung dịch đầu và phía dung dịch hoàn nguyên 39 1. Áp suất tới hạn giữa hai phía của màng. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp thực nghiệm. Phương pháp trích ly. Phương pháp trích ly tăng cường SLMSD.

Phương pháp trích ly tăng cường ESMS. Phương pháp mô hình. Mô hình SLMSD. Mô hình ESMS.

Phương pháp phân tích. Phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử (AAS - Atomic Absorption Spectrometric). Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS (Atomic Absorption Spectrometer). Phương pháp đánh giá sự tương hợp giữa mô hình và thực nghiệm.

Công thức tính toán. NGHIÊN CỨU THU HỒI INDIUM TỪ DỊCH THẢI CỦA QUÁ TRÌNH KHẮC AXIT BẰNG CÔNG NGHỆ SLMSD. Kết quả và thảo luận. Khảo sát khả năng thu hồi Indium bằng SLMSD.

Khảo sát SLMSD và SX ở những điều kiện khác nhau. Ở nồng độ D2EHPA 0,08M và dung dịch đầu không chứa OA. So sánh diện tích tiếp xúc pha tạo ra bởi SLMSD và SX. Phân tích, lựa chọn điều kiện thích hợp để tiến hành thí nghiệm SLMSD.

PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ ESMS DÙNG ĐỂ THU HỒI INDIUM TỪ NƯỚC THẢI. Kết quả và thảo luận. Khả năng thu hồi Indium bằng BESMS. Chế độ cân bằng áp suất (không có dòng đối lưu).

Chế độ thay đổi áp suất. Khảo sát thu hồi Indium với ESMS - C. Thiết lập mô hình cho ESMS - C. Đưa ra hệ phương trình mô tả.

Các giả thiết của mô hình. Các tham số của mô hình. Xác định các tham số của mô hình. Giải mô hình.

So sánh kết quả tính theo mô hình với thực nghiệm:. Kiểm chứng mô hình ở các điều kiện khác. Đề xuất sơ đồ ESMS làm việc liên tục.95 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ.96 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ.98 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 99 ii DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU VÀ CHỮ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tên tiếng Anh Tên tiếng Việt ITO Indium – tin oxide Indium thiếc oxit LCD Liquid Crystal Display Màn hình tinh thể lỏng ELM Emulsion Liquid Màng lỏng loại nhũ tương Membrane SLM Supported Liquid Công nghệ màng lỏng với sự hỗ trợ Membrane của màng rắn FSSLM Flat Sheet Supported Công nghệ SLM với mô đun màng Liquid Membrane phẳng HFSLM Hollow Fiber Supported Công nghệ SLM với mô đun màng Liquid Membrane sợi rỗng SLMSD Supported liquid Công nghệ SLM với dung dịch hoàn membrane with strip nguyên được phân tán trong dung dispersion môi trích ly ESMS Extraction – Stripping Trích ly – Hoàn nguyên với màng with Membrane as oil – đóng vai trò thiết bị phân riêng dầu – water Separators nước BESMS Batch Extraction – ESMS với chế độ hoàn nguyên gián Stripping with đoạn Membrane as oil – water Separators ESMS – E ESMS cân bằng ESMS – O ESMS dao động ESMS – C ESMS với chế độ hoàn nguyên liên tục, còn gọi là ESMS tuần hoàn SX Solvent Extraction Trích ly D2EHPA Di-(2- ethylhexyl)phosphoric acid TBP Tributylphosphate IPA Isopropyl alcohol PLM Polymer Polyme PTFE Polytetrafluoroethylene PIM Polymer Inclusion Màng polyme dạng gel Membrane CTA Cellulose Triacetate PP Polypropylene PS Polysulphones OA Oxalic acid Axit oxalic Cf, mg/L Nồng độ Indium trong dung dịch đầu 𝐶𝐶0, mg/L ở thời điểm t 𝑓𝑓 Nồng độ Indium trong dung dịch đầu ở thời điểm ban đầu (t=0) i 𝐶𝐶∗, mg/L 𝑓𝑓 Nồng độ Indium trong dung dịch đầu cân bằng với nồng độ Indium trong pha dầu Cs, mg/L Nồng độ Indium trong dung dịch 𝑉𝑓𝑓 , 𝐿 hoàn nguyên ở thời điểm t 𝑉𝑠𝑠 , 𝐿 Thể tích dung dịch đầu 𝑉𝑜 , 𝐿 Thể tích dung dịch hoàn nguyên Thể tích dung môi trích ly P, L/(m2.phút) Permeability Hệ số thấm qua màng k, L/(m2.phút) Hệ số chuyển khối 𝜂𝜂 𝑇𝐿 , % A, m2 Area Diện tích tiếp xúc pha 𝜂𝜂 𝑇𝐻 , % Hiệu suất trích ly Hiệu suất thu hồi %klg % khối lượng PTPU Phương trình phản ứng NA Non – available Không có thông tin v DANH MỤC CÁC HÌNH Trang Hình 1.

Phân bố Indium trên thế giới 5 Hình 1. Sản lượng khai thác Indium trên thế giới 5 Hình 1. Quy trình thu hồi Indium từ nước thải công nghiệp của quá trình 6 khắc axit Hình 1. Phương pháp trao đổi ion 8 Hình 1.

Sơ đồ hệ thống thiết bị khuấy trộn – lắng 16 Hình 1. Công nghệ xử lý nước thải và thu hồi kim loại dựa trên phương 18 pháp trích ly Hình 1. Khuếch tán kết hợp với phản ứng hóa học 21 Hình 1. Trích ly phenol (khuếch tán + phản ứng hóa học) 22 Hình 1.

Cơ chế vận chuyển tăng cường đơn giản 22 Hình 1. Sự vận chuyển oxy qua màng bằng cơ chế vận chuyển tăng 23 cường Hình 1. Cơ chế vận chuyển tăng cường đối với Cu2+ 25 Hình 1. Cơ chế vận chuyển tăng cường, ghép cặp cùng chiều 26 Hình 1.

Màng lỏng ELM 26 Hình 1. Màng lỏng SLM 27 Hình 1. Công nghệ SLM trong đó sử dụng mô đun màng phẳng 27 Hình 1. Sự không ổn định của màng SLM 28 Hình 1.18: Cấu tạo hóa học của D2EHPA 35 Hình 1.

Các loại mô đun màng SLM 39 Hình 2. Sơ đồ hệ thống SLMSD 43 Hình 2. Quá trình chuyển khối qua màng 44 Hình 2. Hình ảnh hệ thí nghiệm SLMSD 45 Hình 2.

Sơ đồ thí nghiệm của hệ BESMS 46 Hình 2. Sơ đồ ESMS với pha hữu cơ được hoàn nguyên liên tục 47 Hình 2. Hệ thí nghiệm CESMS 48 Hình 2. Mô đun màng sợi rỗng Liqui-Cel (nhìn bên ngoài) 49 Hình 2.

Cấu tạo chi tiết mô đun màng sợi rỗng Liqui-Cel 50 Hình 2. Quá trình hấp thụ và phát xạ năng lượng 53 Hình 2. Sơ đồ hệ thống máy hấp thụ nguyên tử AAS 54 Hình 2. Máy đo phổ hấp thụ nguyên tử 55 Hình 3.

Sự thay đổi theo thời gian của nồng độ Indium trong dung dịch 58 đầu và dung dịch hoàn nguyên ([D2EHPA] = 0,6M; pH=1; OA = 2%klg) Hình 3. Sự thay đổi theo thời gian của nồng độ Indium trong dung dịch 59 đầu và dung dịch hoàn nguyên ([D2EHPA] = 0,08M; pH=1; OA = 2%klg) Hình 3. Đồ thị xác định hệ số thấm qua màng ở nồng độ D2EHPA 0,08M 59 Hình 3. Sự phụ thuộc của nồng độ In3+ vào thời gian theo mô hình 60 Hình 3.

So sánh tốc độ trích ly của SLMSD và SX ở [D2EHPA] = 0,08M 61 Hình 3. Biểu diễn đồ thị 3.5 trên hệ tọa độ logarit 61 Hình 3. So sánh tốc độ trích ly của SLMSD và SX ở [D2EHPA] = 0,2M 62 Hình 3. Biểu diễn hình 3.7 trên hệ tọa độ logarit 63 v Hình 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đặng Thị Tuyết Ngân (2022). Thu hồi Indium từ nước thải điện tử bằng công nghệ màng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Bách khoa Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/nang-luong-moi-truong/cong-nghe-moi-truong/luan-an-nghien-cuu-thu-hoi-indium-nuoc-thai-dien-tu-trich-ly-mang

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Thu hồi Indium từ nước thải điện tử bằng công nghệ màng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Trích ly indium bằng màng ứng dụng từ dung dịch thải điện tử. Tối ưu hóa quy trình, thu hồi hiệu quả kim loại quý.

Luận án "Thu hồi Indium từ nước thải điện tử bằng công nghệ màng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Bách khoa Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Thu hồi Indium từ nước thải điện tử bằng công nghệ màng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Thu hồi Indium từ nước thải điện tử bằng công nghệ màng" thuộc chuyên ngành Kỹ thuật Hóa học. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Thu hồi Indium từ nước thải điện tử bằng công nghệ màng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Thu hồi Indium từ nước thải điện tử bằng công nghệ màng" có 133 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Thu hồi Indium từ nước thải điện tử bằng công nghệ màng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter