Luận án tiến sĩ: Bùn đỏ Bayer Tây Nguyên xử lý nitrophenol nước thải quốc phòng

Luận án tiến sĩ môi trường nghiên cứu tận dụng bùn đỏ Bayer Tây Nguyên để xử lý nitrophenol trong nước thải công nghiệp quốc phòng.

Chuyên ngành

Khoa học môi trường

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

209

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Bùn đỏ Tây Nguyên Giải pháp xử lý nitrophenol hiệu quả

Nước thải từ ngành công nghiệp quốc phòng thường chứa nhiều hợp chất độc hại, đặc biệt là nhóm nitrophenol. Những hợp chất này gây ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường nước. Tìm kiếm giải pháp xử lý bền vững là cấp thiết. Bùn đỏ, một phế thải từ quá trình sản xuất alumin bằng công nghệ Bayer tại khu vực Tây Nguyên, sở hữu tiềm năng lớn. Vật liệu này có thể được tận dụng làm chất hấp phụ để loại bỏ nitrophenol. Nghiên cứu này tập trung vào việc khai thác bùn đỏ từ các nhà máy ở Tây Nguyên. Mục tiêu là phát triển vật liệu hấp phụ hiệu quả, xử lý nước thải công nghiệp quốc phòng. Việc này không chỉ giải quyết vấn đề ô nhiễm nitrophenol mà còn giảm thiểu lượng bùn đỏ tích tụ, mang lại lợi ích kép cho môi trường.

1.1. Nguồn gốc bùn đỏ Tây Nguyên và thách thức môi trường

Bùn đỏ là phế thải rắn từ quá trình sản xuất alumin từ quặng bauxite theo công nghệ Bayer. Tại Tây Nguyên, các nhà máy như Tân Rai (Lâm Đồng) và Nhân Cơ (Đắk Nông) tạo ra hàng triệu tấn bùn đỏ mỗi năm. Lượng bùn đỏ khổng lồ này gây áp lực lớn lên môi trường. Việc lưu trữ bùn đỏ đòi hỏi diện tích lớn và tiềm ẩn nhiều rủi ro. Các hồ chứa bùn đỏ có thể gây ô nhiễm đất, nước ngầm nếu không được quản lý chặt chẽ. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp tái sử dụng bùn đỏ là rất quan trọng. Bùn đỏ chứa nhiều oxit kim loại, mang lại tiềm năng ứng dụng cao.

1.2. Hợp chất nitrophenol Mối nguy từ nước thải quốc phòng

Nitrophenol là nhóm hợp chất hữu cơ chứa nhóm nitro (-NO2) và nhóm hydroxyl (-OH) gắn vào vòng benzen. Các hợp chất như 2-nitrophenol, 4-nitrophenol (p-nitrophenol) thường có mặt trong nước thải công nghiệp quốc phòng. Chúng phát sinh từ quá trình sản xuất thuốc phóng, thuốc nổ, thuốc gây nổ. Nitrophenol là chất độc hại, khó phân hủy sinh học, có khả năng gây đột biến và ung thư. Sự hiện diện của nitrophenol trong nước thải gây ô nhiễm nghiêm trọng cho nguồn nước. Việc xử lý triệt để nhóm hợp chất nitro thơm này là yêu cầu bắt buộc để bảo vệ sức khỏe con người và hệ sinh thái.

1.3. Mục tiêu nghiên cứu Tận dụng bùn đỏ xử lý ô nhiễm

Nghiên cứu hướng đến việc tận dụng bùn đỏ từ khu vực Tây Nguyên làm chất hấp phụ. Mục tiêu chính là xử lý hiệu quả các hợp chất nitrophenol trong nước thải công nghiệp quốc phòng. Nghiên cứu xác định đặc tính của bùn đỏ thô và bùn đỏ biến tính. Khảo sát khả năng hấp phụ của vật liệu đối với các nitrophenol cụ thể như 2-nitrophenol và 4-nitrophenol. Nghiên cứu cũng tập trung vào việc tối ưu hóa các điều kiện xử lý. Việc này giúp đưa ra giải pháp bền vững, giảm thiểu ô nhiễm môi trường. Đồng thời, góp phần giải quyết bài toán xử lý chất thải bùn đỏ.

II.Tiềm năng bùn đỏ bauxite trong xử lý nước thải quốc phòng

Bùn đỏ bauxite không chỉ là một phế thải mà còn là một nguồn tài nguyên tiềm năng. Thành phần hóa học đa dạng và cấu trúc pha phức tạp của bùn đỏ mang lại khả năng hấp phụ tốt. Đặc biệt là đối với các hợp chất hữu cơ trong nước thải. Việc biến tính bùn đỏ có thể nâng cao đáng kể hiệu suất hấp phụ. Nghiên cứu này đã xem xét các đặc tính cơ bản của bùn đỏ. Từ đó, đánh giá tiềm năng ứng dụng của nó như một chất hấp phụ giá rẻ. Giải pháp này đặc biệt phù hợp cho nước thải công nghiệp quốc phòng, nơi yêu cầu xử lý nghiêm ngặt.

2.1. Đặc tính bùn đỏ bauxite Thành phần hóa học cấu trúc pha

Bùn đỏ bauxite có thành phần hóa học phức tạp. Thành phần chính bao gồm oxit sắt, oxit nhôm, oxit titan và oxit silic. Các oxit này tồn tại dưới dạng khác nhau, tạo nên cấu trúc pha đặc trưng. Cấu trúc lỗ xốp và diện tích bề mặt lớn là những yếu tố quan trọng cho khả năng hấp phụ. Nghiên cứu đã phân tích thành phần hóa học, cấu trúc tinh thể và hình thái học của bùn đỏ thô. Việc này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tiềm năng hấp phụ của vật liệu. Đặc tính này là nền tảng để phát triển các vật liệu hấp phụ từ bùn đỏ.

2.2. Bùn đỏ Tân Rai Nhân Cơ Tiềm năng chất hấp phụ tự nhiên

Bùn đỏ từ các nhà máy Tân Rai (Lâm Đồng) và Nhân Cơ (Đắk Nông) là đối tượng nghiên cứu chính. Các mẫu bùn đỏ từ khu vực này được thu thập và phân tích. Chúng thể hiện tiềm năng đáng kể làm chất hấp phụ tự nhiên. Sự phong phú về khoáng chất và cấu trúc xốp có thể giúp giữ lại các phân tử nitrophenol. Việc sử dụng bùn đỏ có sẵn tại địa phương mang lại lợi thế về chi phí và tính bền vững. Đây là giải pháp tận dụng nguồn phế thải, đồng thời xử lý một loại chất ô nhiễm nguy hại.

2.3. Hấp phụ nitrophenol Cơ chế và ưu điểm của bùn đỏ

Hấp phụ là một phương pháp hiệu quả để loại bỏ các hợp chất hữu cơ từ nước. Bề mặt của bùn đỏ chứa nhiều nhóm chức có thể tương tác với nitrophenol. Cơ chế hấp phụ bao gồm tương tác tĩnh điện, liên kết hydro và lực van der Waals. Ưu điểm của bùn đỏ là chi phí thấp, tính sẵn có cao và khả năng tái sử dụng sau khi biến tính. Khả năng hấp phụ hiệu quả đối với các hợp chất nitro thơm như 2-nitrophenol và 4-nitrophenol đã được chứng minh. Điều này mở ra hướng ứng dụng rộng rãi cho bùn đỏ trong xử lý nước thải.

III.Biến tính bùn đỏ Tối ưu chất hấp phụ nitrophenol nước thải

Khả năng hấp phụ của bùn đỏ thô có thể hạn chế. Quá trình biến tính bùn đỏ là cần thiết để nâng cao hiệu suất. Các phương pháp biến tính bao gồm xử lý bằng axit, nhiệt hoặc kết hợp cả hai. Biến tính giúp thay đổi cấu trúc bề mặt, tăng diện tích tiếp xúc và số lượng vị trí hấp phụ. Mục tiêu là tạo ra chất hấp phụ từ bùn đỏ có khả năng loại bỏ nitrophenol vượt trội. Nghiên cứu này đã khảo sát nhiều phương pháp biến tính. Kết quả cho thấy vật liệu bùn đỏ biến tính đạt hiệu quả cao trong xử lý nước thải công nghiệp quốc phòng.

3.1. Phương pháp biến tính bùn đỏ Tăng cường khả năng xử lý

Để tối ưu hóa khả năng hấp phụ, bùn đỏ cần trải qua quá trình biến tính. Các phương pháp biến tính bao gồm xử lý bằng dung dịch axit, xử lý nhiệt độ cao hoặc kết hợp cả hai. Mục đích của biến tính là làm sạch bề mặt, tạo thêm các tâm hoạt động và tăng độ xốp của vật liệu. Quá trình này giúp thay đổi cấu trúc hóa học và vật lý của bùn đỏ. Từ đó, nâng cao đáng kể hiệu quả loại bỏ các chất ô nhiễm. Bùn đỏ biến tính trở thành một chất hấp phụ hiệu quả hơn.

3.2. Biến tính axit nhiệt Tối ưu hóa bề mặt hấp phụ

Biến tính bằng axit thường sử dụng các axit mạnh để loại bỏ tạp chất và tăng độ axit của bề mặt. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc hấp phụ các chất hữu cơ có tính bazơ hoặc lưỡng tính. Biến tính bằng nhiệt giúp thay đổi cấu trúc tinh thể, tăng độ xốp và diện tích bề mặt riêng. Nghiên cứu đã thử nghiệm biến tính bằng axit, bằng nhiệt và kết hợp nhiệt với axit. Các điều kiện biến tính được tối ưu để tạo ra vật liệu hấp phụ có hiệu suất cao nhất. Kết quả cho thấy sự kết hợp các phương pháp mang lại hiệu quả vượt trội.

3.3. Vật liệu hấp phụ từ bùn đỏ biến tính Hiệu quả thực tế

Sau quá trình biến tính, bùn đỏ được chuyển hóa thành chất hấp phụ có hoạt tính cao. Vật liệu hấp phụ này được ứng dụng trực tiếp để xử lý nitrophenol trong nước thải. Hiệu quả của bùn đỏ biến tính đã được đánh giá qua các thí nghiệm hấp phụ. Các thông số như pH, thời gian tiếp xúc và nồng độ chất ô nhiễm được khảo sát. Kết quả cho thấy bùn đỏ biến tính có khả năng loại bỏ cao các hợp chất nitro thơm. Vật liệu này là một giải pháp tiềm năng cho nước thải công nghiệp quốc phòng.

IV.Ứng dụng bùn đỏ Tân Rai Nhân Cơ xử lý hợp chất nitro thơm

Việc sử dụng bùn đỏ từ các nhà máy Tân Rai (Lâm Đồng) và Nhân Cơ (Đắk Nông) cho thấy tính khả thi cao. Các hợp chất nitro thơm như 2-nitrophenol và 4-nitrophenol là mục tiêu chính. Nghiên cứu đã chứng minh hiệu quả của chất hấp phụ từ bùn đỏ trong việc loại bỏ chúng. Giải pháp này không chỉ xử lý nước thải mà còn tạo ra giá trị mới cho chất thải công nghiệp. Bùn đỏ trở thành một vật liệu hữu ích, góp phần vào kinh tế tuần hoàn. Ứng dụng này mang lại lợi ích môi trường và kinh tế đáng kể.

4.1. 2 nitrophenol 4 nitrophenol Hợp chất mục tiêu xử lý

Nghiên cứu tập trung vào xử lý hai loại nitrophenol phổ biến: 2-nitrophenol và 4-nitrophenol (p-nitrophenol). Đây là những hợp chất thường gặp trong nước thải công nghiệp quốc phòng. Các hợp chất này gây độc hại nghiêm trọng và khó phân hủy. Khả năng hấp phụ của bùn đỏ biến tính đối với 2-nitrophenol và 4-nitrophenol được đánh giá kỹ lưỡng. Thí nghiệm xác định nồng độ chất, hiệu suất loại bỏ và các yếu tố ảnh hưởng. Kết quả cho thấy bùn đỏ biến tính là vật liệu hấp phụ hiệu quả cho cả hai loại nitrophenol này.

4.2. Ứng dụng bùn đỏ cho nước thải công nghiệp quốc phòng

Nước thải công nghiệp quốc phòng đòi hỏi các phương pháp xử lý đặc biệt. Bùn đỏ biến tính được đề xuất như một giải pháp khả thi. Tính chất hấp phụ của bùn đỏ giúp loại bỏ các hợp chất nitro thơm một cách hiệu quả. Ứng dụng này không yêu cầu công nghệ phức tạp hay chi phí cao. Điều này làm cho bùn đỏ trở thành lựa chọn hấp dẫn cho các cơ sở sản xuất quốc phòng. Giải pháp này giúp các nhà máy tuân thủ các quy định về môi trường. Đồng thời, giảm thiểu tác động tiêu cực của nước thải ra môi trường.

4.3. Giảm thiểu ô nhiễm Tác động tích cực đến môi trường

Việc sử dụng bùn đỏ để xử lý nitrophenol mang lại tác động tích cực lớn. Nó giúp giảm thiểu ô nhiễm các nguồn nước mặt và nước ngầm. Nước thải sau xử lý an toàn hơn khi xả ra môi trường. Đồng thời, việc tái sử dụng bùn đỏ cũng giảm gánh nặng về bãi chứa chất thải công nghiệp. Giải pháp này góp phần vào việc bảo vệ đa dạng sinh học. Bùn đỏ biến tính là một bước tiến quan trọng trong công tác bảo vệ môi trường. Đặc biệt là trong xử lý các loại nước thải đặc thù.

V.Kết quả nghiên cứu Hiệu suất xử lý nitrophenol cao từ bùn đỏ

Các thí nghiệm đã chứng minh hiệu quả cao của bùn đỏ biến tính trong việc loại bỏ nitrophenol. Bùn đỏ hoạt động như một chất hấp phụ mạnh mẽ. Điều kiện tối ưu cho quá trình hấp phụ cũng được xác định. Nghiên cứu đã sử dụng các mô hình đẳng nhiệt như Langmuir và Freundlich để mô tả quá trình. Các kết quả này cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Chúng là nền tảng cho việc phát triển và triển khai công nghệ xử lý nitrophenol bằng bùn đỏ. Tiềm năng ứng dụng thực tiễn của bùn đỏ rất lớn.

5.1. Hiệu quả xử lý 2 nitrophenol 4 nitrophenol

Kết quả nghiên cứu cho thấy bùn đỏ biến tính đạt hiệu suất xử lý cao đối với cả 2-nitrophenol và 4-nitrophenol. Tỷ lệ loại bỏ các hợp chất này có thể lên tới 80-90% hoặc hơn, tùy thuộc vào điều kiện thí nghiệm. Khả năng hấp phụ được cải thiện đáng kể sau khi bùn đỏ được biến tính bằng axit và nhiệt. Điều này khẳng định tiềm năng của bùn đỏ như một chất hấp phụ mạnh mẽ. Hiệu suất cao này cho thấy bùn đỏ có thể là giải pháp khả thi cho việc loại bỏ nitrophenol trong thực tế.

5.2. Tối ưu hóa điều kiện hấp phụ pH thời gian liều lượng

Các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình hấp phụ đã được khảo sát. Bao gồm độ pH của dung dịch, thời gian tiếp xúc và liều lượng chất hấp phụ. Nghiên cứu xác định pH tối ưu cho quá trình hấp phụ nitrophenol. Thời gian tiếp xúc đủ để đạt trạng thái cân bằng cũng được làm rõ. Liều lượng bùn đỏ biến tính cần thiết để đạt hiệu quả cao nhất cũng được tối ưu. Việc tối ưu hóa các điều kiện này giúp tăng cường hiệu quả xử lý. Điều này cũng giảm chi phí vận hành cho các hệ thống thực tế.

5.3. Tiềm năng triển khai Giải pháp bền vững cho nước thải

Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng triển khai rộng rãi cho công nghệ xử lý nitrophenol bằng bùn đỏ. Giải pháp này không chỉ hiệu quả mà còn bền vững về mặt kinh tế và môi trường. Bùn đỏ là nguồn vật liệu dồi dào, giá thành thấp. Việc tái sử dụng bùn đỏ giúp giảm lượng chất thải công nghiệp. Công nghệ này có thể áp dụng tại các nhà máy sản xuất quốc phòng. Bùn đỏ là một lựa chọn thân thiện với môi trường, góp phần vào phát triển bền vững.

VI.Quy trình xử lý nitrophenol nước thải quốc phòng bằng bùn đỏ

Nghiên cứu không chỉ dừng lại ở việc đánh giá khả năng hấp phụ. Quy trình xử lý nitrophenol tổng thể cũng được đề xuất. Quy trình này có thể kết hợp bùn đỏ biến tính với các phương pháp khác. Ví dụ, kết hợp với UV-Fenton để đạt hiệu quả xử lý toàn diện. Các mô hình thí nghiệm được xây dựng để kiểm chứng quy trình. Từ đó, đưa ra đề xuất triển khai thực tế. Việc tích hợp các phương pháp giúp tối ưu hóa khả năng loại bỏ các hợp chất nitro thơm khó phân hủy.

6.1. Quy trình xử lý Kết hợp UV Fenton và bùn đỏ biến tính

Ngoài hấp phụ, nghiên cứu còn xem xét khả năng kết hợp bùn đỏ biến tính với các công nghệ khác. Đặc biệt là quá trình oxy hóa nâng cao như UV-Fenton. UV-Fenton có khả năng phân hủy các hợp chất hữu cơ khó phân hủy thành sản phẩm ít độc hơn. Việc kết hợp hai phương pháp này có thể tạo ra một quy trình xử lý hiệu quả hơn. Bùn đỏ biến tính sẽ hấp phụ các chất còn sót lại sau quá trình UV-Fenton. Điều này đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt trước khi thải ra môi trường.

6.2. Mô hình thí nghiệm Đánh giá khả năng xử lý toàn diện

Các mô hình thí nghiệm được xây dựng để đánh giá hiệu quả của quy trình kết hợp. Mô hình thí nghiệm với hệ UV-Fenton và mô hình kết hợp giữa UV-Fenton và bùn đỏ biến tính được triển khai. Việc này cho phép so sánh và đánh giá toàn diện khả năng xử lý. Các thông số vận hành của từng giai đoạn được tối ưu. Mục tiêu là đạt được hiệu suất loại bỏ nitrophenol cao nhất. Kết quả mô hình cung cấp dữ liệu quan trọng cho việc thiết kế hệ thống xử lý thực tế.

6.3. Khuyến nghị và hướng phát triển cho công nghệ bùn đỏ

Dựa trên các kết quả nghiên cứu, nhiều khuyến nghị đã được đưa ra. Cần tiếp tục nghiên cứu sâu hơn về khả năng tái sinh và tái sử dụng bùn đỏ biến tính. Khảo sát ứng dụng bùn đỏ cho nhiều loại chất ô nhiễm khác trong nước thải. Phát triển các mô hình xử lý quy mô lớn hơn là cần thiết. Nghiên cứu cũng khuyến khích các nhà máy khai thác bauxite xem xét bùn đỏ như một nguồn tài nguyên. Hướng phát triển này giúp tối ưu hóa lợi ích môi trường và kinh tế. Bùn đỏ có thể trở thành vật liệu chiến lược trong xử lý nước thải.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ khoa học môi trường nghiên cứu tận dụng bùn đỏ từ công nghệ bayer khu vực tây nguyên để xử lý một số hợp chất nhóm nitrophenol trong nước thải công nghiệp quốc phòng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (209 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

NGUYEN VĂN HUONG NGHIÊN CUU TAN DUNG BUN ĐỎ TỪ CÔNG NGHỆ BAYER KHU VUC TÂY NGUYEN DE XỬ LÝ MỘT SO HỢP CHAT NHÓM NITROPHENOL TRONG NƯỚC THAI CÔNG NGHIỆP QUÓC PHÒNG LUẬN ÁN TIEN SĨ KHOA HOC MOI TRƯỜNG NĂM 2021 NGUYEN VĂN HUONG NGHIEN CUU TAN DUNG BUN DO TU CONG NGHE BAYER KHU VUC TAY NGUYEN DE XU LY MOT SO HOP CHAT NHOM NITROPHENOL TRONG NUOC THAI CONG NGHIEP QUOC PHONG Chuyên ngành: Khoa học môi trường Mã số: 9440301.01 LUẬN AN TIEN SĨ KHOA HOC MOI TRƯỜNG NGUOI HUONG DAN KHOA HOC 1. Nguyén Manh Khai 2. Vũ Duc Lợi NĂM 2021 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Mạnh Khải và PGS.TS Vũ Đức Lợi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực.

Những kết luận khoa học chưa từng được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác. Các kết quả nghiên cứu tham khảo của tác giả khác đã được trích dẫn đầy đủ trong luận án. Hà Nội, ngày 01 tháng 02 năm 2021 Tác giả NCS. Nguyễn Văn Huống LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS.TS Nguyễn Mạnh Khải, PGS.TS Vũ Đức Lợi những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉ bảo và giúp đỡ tôi trong suốt thời gian thực hiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn sự giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi của Cấp ủy, Thủ trưởng Viện Công nghệ mới, Viện Khoa học và Công nghệ quân sự, các anh chi bạn bẻ đồng nghiệp trong Viện Công nghệ mới, các thành viên trong nhóm nghiên cứu của Viện Hóa học/Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến Ban Giám hiệu, Phong Dao tạo, Ban lãnh dao Khoa, các thầy cô giáo trong Khoa Môi trường và các Phòng chức năng của Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi học tập, hoàn thành các thủ tục cần thiết của một nghiên cứu sinh. Luận án của tôi không thê hoàn thành nếu không nhận được sự giúp đỡ từ đề tài mã số TN3/T29 “Nghiên cứu ảnh hưởng của một số polycation hữu cơ đến sự phân tán của bùn đỏ nhằm dé xuất giải pháp hạn chế rủi ro va ô nhiễm môi trường từ hoạt động khai tác bauxif” do PGS.TS Nguyễn Mạnh Khải chủ chì và đề tài mã số 105.02, đề tài TN3/T29 “Nghiên cứu công nghệ sản xuất thép và vật liệu xây dựng không nung từ nguồn thải bùn đỏ trong quá trình sản xuất alumin tại Tây Nguyên” do PGS.TS Vũ Đức Lợi chủ trì và sự hỗ trợ kinh phí từ đề tài cấp Viện KH-CN quân sự “Nghiên cứu xử lý nước thải diazodinitrophenol bằng giải pháp kết hợp sắt nano hóa trị không và fenton” do NCS chủ trì. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp đã luôn ở bên tôi, quan tâm, giúp đỡ, động viên khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

Hà Nội, ngày O1 tháng 02 năm 2021 Tác giả NCS. Nguyễn Văn Huống Lời cam đoan Lời cảm ơn MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ KÝ HIỆU VIET TAT. 143 DANH MỤC HÌNH.- 5£ 2£ 2 ©se©Ss£©Ss£ESsEEseE+sEEssEEstxsetsserssesssrrsee 143 \/9§7. MỤC TIEU CUA LUẬN ÁN.

Ý NGHĨA KHOA HỌC VÀ THỰC TIEN CUA LUẬN ÁN. NHỮNG DONG GÓP MỚI CUA LUẬN ÁN.---s-cssccsscss 143 CHƯƠNG 1. TONG QUAN VE BUN ĐỎ. Công nghệ Bayer và sự phát sinh bùn đỏ.

Tình hình khai thác và chế biến quặng bauxit. Một số đặc tính của bùn đỏ.--- ¿2c ©5£2S22EE‡EEtEE2EEEEerkrrkrrrrrrkee 143 1. UNG DUNG BUN ĐỎ. Thu hồi các nguyên tố có giá trị từ bùn đỏ.

Ứng dụng bùn đỏ trong sản xuất vật liệu xây dựng. Ứng dung bùn đỏ trong sản xuất gốm thủy tỉnh. Ứng dụng bùn đỏ trong xử lý môi trường. NITROPHENOL TRONG NƯỚC THAI SAN XUẤT QUOC PHÒNG VÀ THỰC TRẠNG XU LY .-- <5 s£s2©se se sseEssessevssersserssese 143 1.

Nitrophenol trong nước thải sản xuất thuốc phóng, thuốc nổ, thuốc gợi 1:3. Công nghệ xử lý nitrophenol trong nước thải sản xuất quốc phòng. CÁC PHƯƠNG PHÁP BIEN TÍNH BUN ĐỎ. Biến tính bằng aXi(.

Biến tính bằng nhiỆt.--- 22-5222 E‡2E2EE2EE2212211221221 21122 ee 143 1. Biến tính bằng nhiệt kết hợp axit.-- -- 2-52 x+2x2E2Eerxerxerrerrxee 143 CHƯƠNG 2. ĐÓI TƯỢNG, NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU ¬—. DOL TƯỢNG NGHIÊN CUU.

NOI DUNG NGHIÊN CUU CUA LUẬN ÁN. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Chuẩn bị mẫu phân tích. Thí nghiệm biến tính bùn đó.----2- 2£ 2£ £+EE£2EEt2EEtExzzrxrzrxrrseee 143 2.

Nghiên cứu một số đặc tính của vật liệu. Thí nghiệm xử lý TNR, TNP bằng phương pháp hap phụ. Phương pháp thí nghiệm hap phụ DDNP. Phương pháp xử lý số liệu.

Phương pháp xác định nồng độ chất. Nghiên cứu đặc điểm quá trình phân hủy DDNP trong môi trường nước bằng quá trình UV-FentOn.- 2:22 5¿22+222++EE+2EE2EE2EEEEEESEEEExerrrerkree 143 2. MÔ HINH THÍ NGHIEM .-- 2-2 se se ©ss£essessevsserssessesse 143 2. Mô hình thí nghiệm với hệ ƯV-Fenfon.

Mô hình thí nghiệm kết hợp giữa UV-Fenton và bùn đỏ biến tính. MÔ PHONG QUA TRINH HAP PHỤ,. Phương trình đắng nhiệt Langmuir. Phương trình dang nhiệt Freundlich.----:-s¿©z+2s+2cxzz++zsee2 143 CHƯƠNG 3.

KET QUÁ VÀ THẢO LUẬN. ĐẶC TRƯNG TÍNH CHAT BUN ĐỎ VÀ BUN DO BIEN TÍNH. Thành phan hóa học bùn đỏ. Cau trúc pha, hình thái học và tinh chất phóng xạ của bùn đỏ thô.

Nghiên cứu biến tinh bùn đỏ. Biến tính bùn thải từ hệ thống xử lý nước cấp (từ nguồn nước ngầm). NGHIÊN CỨU KHẢ NĂNG XỬ LÝ TNP, TNR, DDNP BẰNG BÙN ĐỎ BIEN M0): `. Nghiên cứu khả năng xử lý TNP va TNR bang bùn đỏ biến tính.

Nghiên cứu khả năng xử lý DDNP bằng bùn đỏ biến tính. NGHIÊN CỨU DAC DIEM QUÁ TRÌNH PHAN HUY DDNP TRONG MOI TRƯỜNG NƯỚC BANG HỆ UV-FENTON. Nghiên cứu ảnh hưởng của tỷ lệ nồng độ HzOz/Fe?' đến hiệu quả phân hủy DDNP. Nghiên cứu ảnh hưởng của thời gian phản ứng và pH đến hiệu suất và tốc độ phân hủy của DDNP.

Nghiên cứu ảnh hưởng của nhiệt độ đến hiệu suất và tốc độ phân hủy ni08)9)) 2225. Nghiên cứu ảnh hưởng của nồng độ DDNP đến hiệu suất và tốc độ phân 00890905. Nghiên cứu ảnh hưởng của cường độ UV đến hiệu suất và tốc độ phân ii/8)9)) 22257. Thử nghiệm với nước thai Nha máy Z121.

Thử nghiệm xử lý DDNP bằng giải pháp kết hợp UV-Fenton và bùn đỏ biến tính đối với nước thải thực tế từ dây chuyén sản xuất tại Nhà máy Z121 ¬ 143 3. TÍNH TOÁN LƯỢNG CHAT HAP PHỤU. Cơ sở thiẾt lẬp. Tính toán đối với dung dịch chứa 01 chất ô nhiễm.

Tính toán lượng chất hấp phụ xử lý nước thải TNP bằng vật liệu RM - 11 3. UNG DỤNG XỬ LÝ NƯỚC THAI PHÁT SINH TỪ DAY CHUYEN SAN XUẤT DDNP TẠI NHÀ MAY Z121 .----° se sss©sss©ss143 3. Chất lượng nước thai phát sinh từ dây chuyền sản xuất DDNP. Tiêu chuẩn chất lượng nước đầu vào của hệ thống.

Phương án công nghỆ .-- «t1 n HH ng ng HH Hư 143 3. Kết quả chế tạo và vận hành thử nghiệm hệ thống.-- 143 KET LUẬN VÀ KIÊN NGHỊ, .---- 2-2 s< se ©ss£essersevssersserserssersee 143 1. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BÓ.----5-s5-sccsse 143 TÀI LIEU THAM KHAO .-5- 5° 525252 s2 s2 ESsESseEseEssEssesserserssrssesse 143 1V DANH MỤC CÁC CHỮ KÝ HIỆU VIẾT TẮT AOP: Quá trình oxy hóa nâng cao BODs: Nhu cau oxy sinh hóa BT: Bùn thải từ hệ thống xử lý nước cấp từ nguồn nước ngầm BT-800: Bin thải biến tính ở 800 °C BT- 800 - 2M: Bin thải biến tính ở nhiệt độ 800 °C sau đó biến tính tiếp với HCl 2M COD: Nhu cầu oxy hóa học DDNP: 2-diazo-4,6 dinitrophenol QCVN 40:2011/BTNMT: Quy chuẩn kỹ thuật Quốc gia về nước thải công nghiệp RM: Bùn đỏ thô RM - 200: Bun đỏ biến tính ở 200 °C RM - 400: Bun đỏ biến tính ở 400 °C RM- 600: Bùn đỏ biến tính ở 600 °C RM- 800: Bùn đỏ biến tính ở 800 °C RM — 800 -1M: Bun đỏ biến tính ở nhiệt độ 800 °C sau đó biến tính tiếp với HC] 1M RM - 800 - 2M: Bun đỏ biến tính ở nhiệt độ 800 °C sau đó biến tính tiếp với HCl 2M TSS: Tổng chất rắn lơ lửng NP: nitrophenol TNP: 2,4,6-trinitrophenol TNR: 2,4,6-trinitrorezocxin TNT: 2-metyl-1,3,5-trinitrobenzen TCCNQP: Tổng cục Công nghiệp Quốc phòng VLN: Vật liệu nỗ BET: Diện tích bề mặt riêng XRD: Giản đồ nhiễu xạ tia X HPLC: Sắc ký lỏng cao áp DANH MỤC BANG Bang 1. Các đặc trưng cơ bản của công nghệ Bayer châu Âu và châu Mỹ.

Thành phần hóa học của bùn đỏ theo phương pháp thải ướt (Công nghệ Bayer 00118) 0015 ÄäÄHBÄäậäÂH). Thành phần hóa học của một số mẫu bùn đỏ. Thành phần bùn đỏ và dung dịch bám theo bùn đỏ của dự án Tân Rai, Lâm Đồng và Dự án Nhân Cơ, Dak Nông .-----+++22EE2vzzer+rrrrrxee 143 Bảng 1. Các phản ứng chủ yếu trong quá trình Fenton.

Thời gian lưu (tr) ứng với đỉnh pic HPLC của các hợp chất NPS. Thành phần hóa học của RM, RM - 800, RM - 2M và RM - 800 - 2M. Cấu trúc pha của các hợp phan trong bùn đỏ khô. Thành phần và cường độ phóng xạ của mẫu bùn đỏ Tân Rai, Lâm Đồng.

Cấu trúc pha của các hợp phan trong bùn đỏ khô và bùn đỏ biến tinh ở các nhiệt độ khác nhau (200 — 800 °C). Cấu trúc pha của các hợp phan bùn đỏ ở các nồng độ axit khác nhau từ 0,05 M— 210. Cấu trúc pha của các hợp phan trong bùn đỏ biến tính ở nhiệt độ 800°C và axit ;oa. Diện tích bề mặt của các mẫu bùn đỏ.-----¿--©2222+++2EEEE22ceerrrrrrrk 143 Bảng 3.

Cấu trúc pha của các hợp phan trong bùn thải biến tính ở nhiệt độ 800°C c8 8;90200 1175. Hàm lượng TNP, TNR trước và sau hấp phụ bằng các loại vật liệu bùn đỏ biến tính trong thời gian 40 phÚ. Hàm lượng TNP, TNR trước và sau hấp phụ bằng các loại vật liệu biến tính từ bùn thải nhà máy nước cấp trong thời gian 40 phút. Hàm lượng TNP va TNR trước và sau xử lý khi thay đồi pH.

Kết quả đăng nhiệt hap phụ TNP trên của vật liệu RM - 800 - 2M. Các thông số trong mô hình hấp phụ dang nhiệt Langmuir và Freundlich của mẫu RM - 800 - 2M. Kết quả dang nhiệt hap phụ TNR của vật liệu RM - 800 - 2M. Các thông số trong mô hình hấp phụ đăng nhiệt Langmuir và Freundlich của mẫu vật liệu RM - 800 - 2M.

Nong độ TNP, TNR và giá trị pH của 2 loại nước thải. Các thông số trong mô hình hap phụ dang nhiệt Langmuir va Freundlich của mẫu vật liệu RM - 800 - 2M. Ảnh hưởng của tỷ lệ HaOz/Fe? đến hiệu suất và tốc độ trung bình phân hủy DDNP trong hệ UV-Fenton (C°ppnp = 370,4 mg/L, pH=3, T=30 °C) .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Bùn đỏ Tây Nguyên xử lý nitrophenol nước thải quốc phòng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ môi trường nghiên cứu tận dụng bùn đỏ Bayer Tây Nguyên để xử lý nitrophenol trong nước thải công nghiệp quốc phòng.

Luận án "Bùn đỏ Tây Nguyên xử lý nitrophenol nước thải quốc phòng" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.

Luận án "Bùn đỏ Tây Nguyên xử lý nitrophenol nước thải quốc phòng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Bùn đỏ Tây Nguyên xử lý nitrophenol nước thải quốc phòng" thuộc chuyên ngành Khoa học môi trường. Danh mục: Công Nghệ Môi Trường.

Luận án "Bùn đỏ Tây Nguyên xử lý nitrophenol nước thải quốc phòng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Bùn đỏ Tây Nguyên xử lý nitrophenol nước thải quốc phòng" có 209 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Bùn đỏ Tây Nguyên xử lý nitrophenol nước thải quốc phòng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter