Luận án tiến sĩ: Yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam giai đoạn 1995-2018 - Nguyễn Hữu Đức
Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam (1995-2018), phân tích giao thoa giữa nghệ thuật đương đại và di sản văn hóa.
Năm xuất bản
Số trang
231
Thời gian đọc
35 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam và yếu tố truyền thống
- Số trang:
- 231 trang
- Trường:
- Viện Văn hóa Nghệ thuật Quốc gia Việt Nam
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Mỹ thuật
- Tác giả:
- Nguyễn Hữu Đức
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam và yếu tố truyền thống
Nghệ thuật sắp đặt du nhập vào Việt Nam từ thập niên 1990. Đây là giai đoạn đất nước bước vào công cuộc Đổi mới và mở cửa hội nhập quốc tế. Nghệ thuật thị giác sau đổi mới chứng kiến sự chuyển biến mạnh mẽ về tư duy sáng tạo. Các nghệ sĩ Việt Nam tiếp nhận thể loại nghệ thuật phương Tây này với tinh thần chủ động. Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam nhanh chóng tìm kiếm chỗ đứng riêng biệt. Điểm tựa vững chắc cho sự phát triển này chính là cội nguồn văn hóa bản địa. Yếu tố truyền thống trong mỹ thuật đóng vai trò chất xúc tác quan trọng. Di sản quá khứ không bị lãng quên trong dòng chảy hiện đại hóa. Sự kết hợp giữa tinh thần đương đại và di sản dân tộc tạo ra diện mạo độc đáo cho nghệ thuật sắp đặt Việt Nam giai đoạn 1995 - 2018.
1.1. Bối cảnh tiếp nhận nghệ thuật sắp đặt sau thời kỳ Đổi mới
Công cuộc Đổi mới năm 1986 mở ra không gian giao lưu văn hóa sâu rộng. Nghệ thuật đương đại Việt Nam đón nhận nhiều luồng tư tưởng mới từ phương Tây. Nghệ thuật sắp đặt xuất hiện như một phương tiện biểu đạt giàu tính tương tác và phản biện. Nghệ sĩ Việt Nam tiếp nhận loại hình này không qua sao chép thụ động. Các thực hành nghệ thuật thị giác sau đổi mới gắn liền với trải nghiệm xã hội thực tế. Nghệ sĩ tận dụng không gian ba chiều để đối thoại với công chúng. Sự du nhập của trào lưu hậu hiện đại thúc đẩy nghệ sĩ tìm tòi các phương thức thể hiện mới. Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam dần khẳng định vị thế vững chắc trong đời sống văn hóa đương đại.
1.2. Cơ sở lý luận về yếu tố truyền thống trong mỹ thuật mới
Yếu tố truyền thống trong mỹ thuật bao gồm tri thức dân gian, ký ức cộng đồng và các giá trị văn hóa lâu đời. Khi tiếp biến vào nghệ thuật đương đại Việt Nam, các giá trị cũ trải qua quá trình tái định nghĩa. Nghệ sĩ chuyển hóa các yếu tố cổ xưa thành ngôn ngữ tạo hình đương đại. Quá trình này không dừng lại ở việc phục dựng nguyên mẫu. Nghệ thuật sắp đặt biến truyền thống thành công cụ phản ánh hiện thực. Sự hòa quyện giữa yếu tố truyền thống và hơi thở hiện đại tạo nên chiều sâu tư tưởng cho tác phẩm. Quá trình tiếp biến này tạo ra tính kế thừa và đổi mới liên tục trong mỹ thuật nước nhà.
II. Yếu tố truyền thống trong hình thức nghệ thuật sắp đặt
Hình thức biểu đạt của nghệ thuật sắp đặt Việt Nam mang dấu ấn rõ rệt của di sản dân tộc. Sự kết hợp giữa cấu trúc không gian hiện đại và chất liệu dân gian truyền thống tạo nên hiệu ứng thị giác mạnh mẽ. Nghệ sĩ khai thác triệt để các hình tượng tạo hình cổ xưa và bố cục không gian truyền thống. Yếu tố truyền thống trong mỹ thuật được biểu hiện qua tạo hình, trang trí và địa điểm trưng bày. Không gian nghệ thuật sắp đặt trở thành nơi giao thoa sống động giữa quá khứ và hiện tại. Hình thức tác phẩm vừa mang tính thử nghiệm đương đại vừa gợi nhắc cội nguồn văn hóa quen thuộc.
2.1. Khai thác chất liệu dân gian truyền thống và thủ công
Chất liệu dân gian truyền thống giữ vai trò trung tâm trong nhiều tác phẩm sắp đặt. Nghệ sĩ ưu tiên sử dụng tre, nứa, gốm, giấy dó, vải thô, rơm rạ và gỗ mộc. Những vật liệu này gắn liền với đời sống làng quê và bàn tay thủ công Việt Nam. Khi đưa vào không gian nghệ thuật sắp đặt, các vật liệu mộc mạc mang thêm tầng nghĩa biểu tượng mới. Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam biến vật liệu thường nhật thành tác phẩm thị giác sâu sắc. Sự mộc mạc của chất liệu tạo ra cảm giác thân thuộc và lay động cảm xúc người xem. Cách xử lý chất liệu vừa thô ráp vừa tinh tế làm nổi bật vẻ đẹp thẩm mỹ nguyên sơ của dân tộc.
2.2. Vận dụng biểu tượng văn hóa Việt và nghệ thuật trang trí
Biểu tượng văn hóa Việt xuất hiện dày đặc trong tạo hình sắp đặt. Hình tượng hoa sen, con rồng, họa tiết đình làng, nón lá và hoa văn thổ cẩm được tái hiện sinh động. Nghệ sĩ không sao chép nguyên bản mà phân rã và cấu trúc lại các mô-típ cổ. Ngôn ngữ tạo hình đương đại đem đến cho các họa tiết truyền thống sức sống mới. Nghệ thuật thị giác sau đổi mới nhờ đó giữ được nét đặc trưng riêng biệt. Biểu tượng truyền thống giúp tác phẩm dễ dàng kết nối với cảm thức thẩm mỹ và tâm thức cộng đồng. Các hình tượng này vừa gợi nhắc lịch sử vừa chuyên chở những thông điệp thời đại mới.
2.3. Chuyển hóa không gian di sản vào không gian nghệ thuật sắp đặt
Không gian nghệ thuật sắp đặt không chỉ giới hạn trong phòng trưng bày màu trắng tiêu chuẩn. Nghệ sĩ chủ động đưa tác phẩm vào các địa điểm lịch sử, đình chùa, di tích và làng nghề truyền thống. Không gian di sản trở thành một phần hữu cơ của tác phẩm sắp đặt. Cấu trúc kiến trúc cổ kính tạo nên đối thoại trực tiếp với các khối sắp đặt hiện đại. Mối quan hệ giữa tác phẩm và bối cảnh kiến trúc tạo chiều sâu văn hóa đặc biệt. Người xem trải nghiệm nghệ thuật gắn liền với ký ức sống động của địa điểm. Không gian thực cảnh làm tăng tính tương tác và mang lại cảm xúc thẩm mỹ chân thực.
III. Yếu tố truyền thống qua chủ đề nghệ thuật đương đại
Chủ đề là phương diện thể hiện sâu sắc nhất ý niệm của nghệ thuật sắp đặt Việt Nam. Các nghệ sĩ lấy cảm hứng từ đời sống tâm linh, lịch sử và những chuyển biến xã hội đương thời. Yếu tố truyền thống trong mỹ thuật không chỉ là vỏ bọc hình thức mà là cốt lõi tư tưởng. Nghệ thuật đương đại Việt Nam giai đoạn 1995 - 2018 tập trung vào các câu chuyện ký ức và bản sắc văn hóa dân tộc. Tác phẩm sắp đặt đóng vai trò tấm gương phản chiếu những trăn trở của con người trước sự biến đổi nhanh chóng của thời đại. Nội dung tác phẩm khai thác sâu rộng mối liên hệ giữa con người hôm nay với quá khứ.
3.1. Chủ đề tín ngưỡng và nghi lễ truyền thống dân gian
Tín ngưỡng và nghi lễ truyền thống là nguồn cảm hứng bất tận cho nghệ thuật sắp đặt. Nghệ sĩ tái hiện không khí lễ hội, tục thờ cúng tổ tiên, đạo Mẫu và các thực hành tâm linh dân gian. Nhang đèn, hương khói, vàng mã và âm thanh tụng niệm được đưa vào tác phẩm một cách nghệ thuật. Không gian nghệ thuật sắp đặt biến thành nơi trải nghiệm tâm linh thiêng liêng và sâu lắng. Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam qua đó gợi mở suy ngẫm về cội nguồn và thế giới tinh thần của người Việt. Nghi lễ xưa trở thành cầu nối giúp con người hiện đại tìm lại sự cân bằng trong tâm thức.
3.2. Chủ đề ký ức lịch sử và câu chuyện văn hóa cộng đồng
Ký ức lịch sử là sợi dây liên kết giữa các thế hệ trong nghệ thuật đương đại Việt Nam. Các tác phẩm sắp đặt gợi lại ký ức chiến tranh, thời kỳ bao cấp và nếp sống làng xã thanh bình. Kỷ vật gia đình, đồ dùng cũ, ảnh đen trắng và thư từ xưa trở thành chất liệu nghệ thuật sống động. Nghệ thuật thị giác sau đổi mới giúp lưu giữ và tái hiện những mảnh ghép ký ức đang dần phai nhạt. Bản sắc văn hóa dân tộc được bồi đắp thông qua những câu chuyện cá nhân gắn với lịch sử chung của đất nước. Tác phẩm biến trải nghiệm riêng tư thành tiếng nói đồng cảm sâu sắc của toàn thể cộng đồng.
3.3. Chủ đề phản biện xã hội và đối thoại thời đại mới
Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam mang tính phản biện xã hội mạnh mẽ và trực diện. Tác phẩm đặt ra câu hỏi về cái giá của đô thị hóa và sự mai một giá trị truyền thống. Ngôn ngữ tạo hình đương đại thể hiện sự giằng xé giữa lối sống cổ truyền và nhịp sống công nghiệp hối hả. Nghệ sĩ lên tiếng bảo vệ môi trường tự nhiên và gìn giữ di sản văn hóa trước làn sóng thương mại hóa. Yếu tố truyền thống trở thành điểm tựa vững chắc để nghệ thuật đối thoại với các vấn đề nóng bỏng của thời đại. Tiếng nói phản biện giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về trách nhiệm bảo tồn cội nguồn.
IV. Đặc điểm thẩm mỹ yếu tố truyền thống trong mỹ thuật
Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam mang những đặc trưng thẩm mỹ độc đáo khi tích hợp yếu tố truyền thống. Sự giao thoa giữa tư duy hậu hiện đại và mỹ học phương Đông tạo nên phong cách biểu đạt riêng biệt. Yếu tố truyền thống trong mỹ thuật mang lại tính biểu cảm cao, giàu chất thơ và tính ước lệ tinh tế. Nghệ thuật thị giác sau đổi mới vượt qua khuôn mẫu tả thực để hướng đến sự gợi mở ý niệm sâu sắc. Tác phẩm vừa đậm chất dân gian vừa thể hiện tính đa nghĩa của ngôn ngữ tạo hình đương đại. Đặc điểm thẩm mỹ này tạo nên diện mạo cuốn hút và chiều sâu tư tưởng cho nghệ thuật nước nhà.
4.1. Tính tượng trưng ước lệ và ngôn ngữ tạo hình đương đại
Tính tượng trưng và ước lệ là đặc trưng nổi bật của nghệ thuật cổ truyền phương Đông. Các nghệ sĩ sắp đặt vận dụng thủ pháp này vào ngôn ngữ tạo hình đương đại một cách linh hoạt. Một chiếc nón rách, một nhành tre hay chiếc thuyền nan có thể biểu trưng cho cả một kiếp người hoặc dòng chảy văn hóa. Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam không diễn giải chi tiết mà gợi mở không gian suy tưởng rộng lớn. Người xem chủ động tham gia giải mã các biểu tượng văn hóa Việt được sắp xếp đầy ẩn ý trong tác phẩm nghệ thuật. Thủ pháp ước lệ giúp tác phẩm đạt tới sự cô đọng và sức truyền cảm thị giác mạnh mẽ.
4.2. Tính biểu cảm dân gian và sự mộc mạc thẩm mỹ
Tính biểu cảm dân gian mang đến cho nghệ thuật sắp đặt sự ấm áp, mộc mạc và gần gũi. Nghệ sĩ tôn trọng vẻ đẹp tự nhiên của chất liệu và sự vụng về có chủ ý trong tạo hình thủ công. Nghệ thuật đương đại Việt Nam khéo léo giữ gìn tinh thần thuần khiết của thẩm mỹ thôn dã. Yếu tố truyền thống trong mỹ thuật giúp tác phẩm tránh sự khô khan của các ý niệm trừu tượng phương Tây. Tác phẩm sắp đặt lay động cảm xúc người xem bằng chính sự chân thực, hồn hậu của đời sống bình dị thường ngày. Vẻ đẹp dân dã hòa quyện tự nhiên vào không gian nghệ thuật đương đại nhiều tầng ý nghĩa.
4.3. Tính xung đột giữa yếu tố truyền thống và hiện đại
Xung đột thẩm mỹ giữa cái cũ và cái mới là nét đặc trưng nổi bật trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam giai đoạn 1995 - 2018. Nghệ sĩ đặt cạnh nhau các vật thể công nghiệp hiện đại và chất liệu dân gian truyền thống. Sự tương phản này tạo nên cú sốc thị giác và kích thích tư duy phản biện của công chúng. Nghệ thuật thị giác sau đổi mới sử dụng xung đột như một công cụ đắc lực để phơi bày những mâu thuẫn xã hội. Tác phẩm vừa tôn vinh truyền thống vừa thách thức các chuẩn mực cứng nhắc trong tư duy thẩm mỹ. Sự đối lập giữa hai chiều thời gian tạo ra sức căng nghệ thuật đầy lôi cuốn cho tác phẩm.
V. Giá trị bản sắc văn hóa dân tộc ở nghệ thuật đương đại
Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam giai đoạn 1995 - 2018 khẳng định những giá trị nghệ thuật và văn hóa to lớn. Thể loại này mở rộng đáng kể ranh giới thẩm mỹ của nghệ thuật thị giác sau đổi mới. Bản sắc văn hóa dân tộc được định vị vững chắc trên trường quốc tế thông qua các tác phẩm sắp đặt độc đáo. Việc khai thác yếu tố truyền thống trong mỹ thuật chứng minh sức sống bền bỉ của di sản trong dòng chảy thời đại. Nghệ thuật sắp đặt mở ra hướng đi bền vững cho nghệ thuật đương đại Việt Nam trong kỷ nguyên toàn cầu hóa. Thành tựu này khẳng định vị thế bình đẳng của nghệ thuật sắp đặt với các loại hình nghệ thuật kinh điển.
5.1. Mở rộng ranh giới thẩm mỹ nghệ thuật thị giác sau đổi mới
Nghệ thuật sắp đặt đã phá vỡ các giới hạn đóng khung của hội họa và điêu khắc truyền thống. Không gian nghệ thuật sắp đặt tạo cơ hội cho công chúng tương tác trực tiếp và trở thành một phần của tác phẩm. Nghệ thuật thị giác sau đổi mới trở nên linh hoạt, đa chiều và giàu tính tương tác hơn bao giờ hết. Yếu tố truyền thống trong mỹ thuật được tái tạo bằng các phương tiện kỹ thuật số, ánh sáng và âm thanh hiện đại. Sự cách tân này nâng tầm trải nghiệm thẩm mỹ và làm phong phú đời sống mỹ thuật nước nhà. Ranh giới giữa nghệ thuật và cuộc sống thường nhật được xóa nhòa một cách tự nhiên và sinh động.
5.2. Khẳng định bản sắc văn hóa dân tộc trên trường quốc tế
Bản sắc văn hóa dân tộc chính là tấm hộ chiếu đưa nghệ thuật đương đại Việt Nam ra thế giới. Nhiều tác phẩm sắp đặt sử dụng chất liệu dân gian truyền thống đã đạt giải thưởng lớn tại các triển lãm quốc tế danh giá. Nghệ sĩ Việt Nam mang đến tiếng nói độc đáo, khác biệt và giàu bản sắc tại các diễn đàn nghệ thuật toàn cầu. Ngôn ngữ tạo hình đương đại kết hợp tinh hoa văn hóa bản địa giúp tác phẩm chinh phục giới chuyên môn quốc tế. Vị thế của mỹ thuật Việt Nam từng bước được nâng cao rõ rệt. Sự ghi nhận từ cộng đồng quốc tế khẳng định giá trị phổ quát của di sản văn hóa Việt Nam.
5.3. Định vị xu hướng tiếp cận truyền thống cho tương lai
Thực tiễn giai đoạn 1995 - 2018 định hình xu hướng tiếp cận truyền thống cho các thế hệ nghệ sĩ tương lai. Nghệ thuật sắp đặt Việt Nam chứng minh rằng truyền thống không phải là di sản bất biến mà là nguồn tài nguyên sáng tạo vô tận. Nghệ sĩ tiếp tục kết hợp tín ngưỡng và nghi lễ truyền thống với công nghệ mới. Việc giữ gìn bản sắc văn hóa dân tộc song hành cùng đổi mới ngôn ngữ tạo hình đương đại. Đây là nền tảng vững chắc để mỹ thuật Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu rộng mà không đánh mất bản sắc riêng. Truyền thống tiếp tục là ngọn nguồn nuôi dưỡng những ý tưởng nghệ thuật đột phá trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (231 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Hữu Đức YẾU TỐ TRUYỀN THỐNG TRONG NGHỆ THUẬT SẮP ĐẶT VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1995 - 2018 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT Hà Nội - 2021 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ VĂN HÓA, THỂ THAO VÀ DU LỊCH VIỆN VĂN HÓA NGHỆ THUẬT QUỐC GIA VIỆT NAM Nguyễn Hữu Đức YẾU TỐ TRUYỀN THỐNG TRONG NGHỆ THUẬT SẮP ĐẶT VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1995 - 2018 Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử mỹ thuật Mã số: 9210101 LUẬN ÁN TIẾN SĨ NGHỆ THUẬT NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ ANH VÂN Hà Nội - 2021 luan an i Lời cam đoan Tôi xin cam đoan bản luận án tiến sĩ Yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam giai đoan 1995 - 2018 là công trình do tôi nghiên cứu, thực hiện. Những vấn đề nghiên cứu cùng những ý kiến tham khảo, tư liệu đều có chú thích nguồn đầy đủ, đúng quy định. Tôi xin chịu trách nhiệm về những nội dung trong luận án.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Tác giả luận án Nguyễn Hữu Đức luan an ii DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT 1. ĐHMTVN : Đại học Mỹ thuật Việt Nam 2. HN : Hà Nội 4. NCS : Nghiên cứu sinh 6.
Nxb : Nhà xuất bản 7. NTSĐVN : Nghệ thuật Sắp đặt Việt Nam 8. PV : Phỏng vấn 9. HCM : Thành phố Hồ Chí Minh 10.
YTTT : Yếu tố truyền thống luan an iii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. i DANH MỤC NHỮNG CHỮ VIẾT TẮT. ii MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU, CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ KHÁI QUÁT VỀ NGHỆ THUẬT SẮP ĐẶT VIỆT NAM.
Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu ở trong nước. Tình hình nghiên cứu ở ngoài nước. Đánh giá chung.
Lý thuyết nghiên cứu và luận điểm khoa học. Khái quát về Nghệ thuật Sắp đặt Việt Nam. 48 Chương 2: BIỂU HIỆN YẾU TỐ TRUYỀN THỐNG TRONG NGHỆ THUẬT SẮP ĐẶT VIỆT NAM GIAI ĐOẠN 1995 - 2018. Biểu hiện yếu tố truyền thống qua hình thức tác phẩm.
Yếu tố truyền thống qua tạo hình, trang trí……………. Yếu tố truyền thống qua không gian di sản. Yếu tố chất liệu bản địa. Biểu hiện yếu tố truyền thống qua chủ đề tác phẩm.
Yếu tố truyền thống qua chủ đề văn hóa, tín ngưỡng. Yếu tố truyền thống qua chủ đề ký ức. Yếu tố truyền thống qua chủ đề phản biện xã hội………. 101 luan an iv Chương 3: ĐẶC ĐIỂM VÀ GIÁ TRỊ NGHỆ THUẬT CỦA TÁC PHẨM SẮP ĐẶT VIỆT NAM CÓ YẾU TỐ TRUYỀN THỐNG GIAI ĐOẠN 1995 - 2018.
Đặc điểm nghệ thuật. Tính tượng trưng, ước lệ……………………………………………. Tính biểu cảm dân gian……………………………………………… 118 3. Tính xung đột giữa truyền thống với hiện đại.
Giá trị nghệ thuật. Đa dạng biểu đạt qua hình thức và chủ đề tác phẩm……. Mở rộng ranh giới thẩm mỹ ……. Định vị Nghệ thuật Sắp đặt…………….
Luận bàn về vai trò, giá trị và xu hướng tiếp cận truyền thống. 143 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ. 146 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 159 luan an 1 MỞ ĐẦU 1.
Lý do chọn đề tài 1. Nghệ thuật Sắp đặt (Installation Art) là một loại hình nghệ thuật mới của trào lưu Hậu hiện đại, phát triển mạnh ở Mỹ và phương Tây vào những năm 60, 70 của thế kỷ trước. Cùng với các loại hình nghệ thuật đương đại như Trình diễn (Peformance), Video Art… Nghệ thuật Sắp đặt thường sử dụng đồ vật làm sẵn hoặc kết hợp nhiều phương tiện để xây dựng tác phẩm trong không gian 3 chiều, tạo ra kí hiệu, ngôn ngữ nghệ thuật đặc thù, phản ánh xã hội đương đại với thẩm mỹ mới và thái độ hoài nghi, giễu nhại, giải thiêng, gây sốc. người thưởng thức, tương tác là một phần của tác phẩm.
Nghệ thuật Sắp đặt được tiếp nhận vào Việt Nam từ những năm 1990, trong bối cảnh toàn cầu hóa, thời kỳ đất nước thực hiện chính sách Đổi mới, giao lưu và hội nhập quốc tế. Trong quá trình phát triển và tiếp biến, Nghệ thuật Sắp đặt Việt Nam (NTSĐVN) đã kết hợp linh hoạt giữa yếu tố truyền thống (YTTT) với hình thức biểu hiện mới. Nói cách khác, YTTT và hiện đại đã hòa quyện với nhau trong tác phẩm tạo nên đặc điểm, giá trị nghệ thuật riêng biệt, trở thành một hiện tượng nổi bật trong đời sống văn hóa nghệ thuật đương đại. Do đó, nghiên cứu hiện tượng nghệ thuật này một cách hệ thống, toàn diện, chuyên sâu là yêu cầu cần thiết.
Hệ thống tư liệu và thực tiễn cho thấy, biểu hiện YTTT trong NTSĐVN giai đoạn này là khá rõ rệt, có thể nhận diện thông qua hình thức và chủ đề tác phẩm. Trong quá trình phát triển đến nay với sự đóng góp của YTTT, NTSĐVN giai đoạn này đã đạt được những thành tựu đáng kể qua các giải thưởng ở trong nước và quốc tế, được đặt ngang hàng với các loại hình nghệ thuật truyền thống, từng bước khẳng định đặc điểm, giá trị nghệ thuật riêng biệt, là phương tiện nổi trội trong việc phản chiếu kịp thời những thay đổi và biến động của xã hôi đương đại, so với các loại hình nghệ thuật truyền thống vốn có. Tuy nhiên đến nay, chưa có công trình nào nghiên cứu một luan an 2 cách hệ thống, chuyên sâu, toàn diện về YTTT trong NTSĐVN giai đoạn này. Đó là khoảng trống nghiên cứu còn bỏ ngỏ.
Đặt vấn đề nghiên cứu YTTT trong NTSĐVN giai đoạn 1995 - 2018 được xác định là yêu cầu cấp thiết, nhằm chỉ ra biểu hiện, khẳng định đặc điểm và giá trị nghệ thuật của NTSĐVN giai đoạn này, có ý nghĩa khoa học và thực tiễn. Hơn nữa, lịch sử phát triển của NTSĐVN chưa dài, do đó vấn đề lý thuyết, lý luận về loại hình nghệ thuật này còn nhiều hạn chế, khuyết thiếu, chưa phổ biến trong các chương trình đào tạo mỹ thuật ở trong nước. Trong khi đó, thực tiễn sáng tác và thưởng thức loại hình nghệ thuật này đã phát triển mạnh, đã có những tác giả định danh với loại hình nghệ thuật này, công chúng hào hứng tương tác, đón nhận. Nói cách khác, vấn đề lý luận ở nước ta hiện đang tụt hậu so với thực tiễn sáng tác và thưởng thức Nghệ thuật Sắp đặt.
Do vậy, kết quả nghiên cứu YTTT trong NTSĐVN giai đoạn 1995 - 2018 mang tính lý luận, hướng đến bổ sung lý thuyết, thu hẹp khoảng trống giữa lý luận và thực hành Nghệ thuật Sắp đặt ở trong nước, bổ sung thông tin hệ thống, chuyên sâu cho cơ sở dữ liệu về NTSĐVN, cung cấp thông tin hữu ích cho người làm nghiên cứu, sáng tác, công chúng thưởng thức nghệ thuật và các cơ sở đào tạo nghệ thuật ở trong nước. Ngoài ra, xuất phát là một giảng viên đại học, NCS muốn nghiên cứu, tìm hiểu về NTSĐVN giai đoạn này để có thể ứng dụng kết quả nghiên cứu của luận án vào quá trình sáng tác, giảng dạy và nghiên cứu về Nghệ thuật Sắp đặt Việt Nam. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu 2. Mục đích nghiên cứu Nghiên cứu, phân tích YTTT trong các tác phẩm Sắp đặt Việt Nam tiêu biểu, để từ đó khẳng định và làm rõ biểu hiện, khẳng định đặc điểm, giá trị nghệ thuật và xu hướng tiếp cận YTTT của NTSĐVN trong bối cảnh giao lưu và hội nhập quốc tế.
Nhiệm vụ nghiên cứu 2. Phân tích, tổng hợp tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài. Trên cơ sở đó xác định cơ sở lý luận, bao gồm phân tích, tổng hợp các khái niệm, thuật ngữ và lý thuyết nghiên cứu của đề tài luận án. Nghiên cứu YTTT biểu hiện qua hình thức và chủ đề của NTSĐVN giai đoạn 1995 - 2018.
Luận bàn về kết quả nghiên cứu để khẳng định và làm rõ đặc điểm, giá trị nghệ thuật và xu hướng tiếp cận YTTT của NTSĐVN. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu 3. Đối tượng nghiên cứu Đối tượng nghiên cứu của đề tài luận án là YTTT biểu hiện qua hình thức và chủ đề của các tác phẩm Sắp đặt Việt Nam giai đoạn 1995 - 2018. Phạm vi nghiên cứu Phạm vi không gian Luận án tiến hành khảo sát các tác phẩm Sắp đặt việt Nam có YTTT nổi bật, biểu hiện qua hình thức và chủ đề tác phẩm, do các nghệ sĩ Việt Nam sáng tác.
Tổng số tác phẩm Sắp đặt được lựa chọn sử dụng trong luận án gồm: 69 tác phẩm của 30 tác giả. Trong đó: khu vực miền Bắc là 48 tác phẩm của 19 tác giả; khu vực miền Trung là 10 tác phẩm của 5 tác giả; khu vực miền Nam là 11 tác phẩm của 6 tác giả. Phạm vi thời gian Phạm vi thời gian nghiên cứu là giai đoạn từ 1995 - 2018. Sở dĩ NCS giới hạn giai đoạn này để nghiên cứu vì quá trình tiếp nhận, phát triển và tiếp biến, NTSĐVN đã đạt được những thành tựu nổi bật và bộc lộ một số hạn chế nhất định.
Chọn năm 1995 là điểm xuất phát của nghiên cứu vì thời điểm này đã ghi nhận “triển lãm Sắp đặt Đất qua lửa (1994, 29 Hàng Bài, Hà Nội). Đây là một tác phẩm Sắp đặt gây tiếng vang, sử dụng đa phương tiện, tượng gốm, gỗ, giấy bồi, âm thanh. mở đầu xu hướng riêng của Bảo Toàn, giàu yếu tố luan an 4 nghi lễ dân gian, tâm linh và văn hóa truyền thống” [35, tr.16], thu hút sự chú ý của giới chuyên môn. Chọn năm 2018 là điểm kết thúc nghiên cứu vì nó gắn liền với sự kiện nghệ thuật đương đại có chủ đề “Di sản” nổi bật, hướng đến truyền thống: “Dự án nghệ thuật đương đại tại đường hầm nhà Quốc hội”.
Đây là dự án có quy mô lớn với 1.500 m2 tác phẩm Sắp đặt, trưng bày suốt 500 m đường hầm vào nhà Quốc hội, lần đầu tiên được Văn phòng Chính phủ chấp thuận và nguồn kinh phí hoàn toàn từ việc xã hội hóa nghệ thuật, hội tụ nghệ sĩ của ba miền tham gia. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu 4. Câu hỏi nghiên cứu Để làm sáng rõ vấn đề nghiên cứu, chỉ ra biểu hiện, đặc điểm, giá trị nghệ thuật của YTTT trong NTSĐVN và xu hướng tiếp cận truyền thống trong giai đoan tới, NCS đưa ra 3 câu hỏi nghiên cứu sau: Câu hỏi 1: Làm thế nào để nhận biết YTTT trong NTSĐVN giai đoạn 1995 - 2018 thông qua hình thức và chủ đề tác phẩm? Câu hỏi 2: Việc sử dụng các YTTT trong NTSĐVN tạo ra các đặc điểm và giá trị nghệ thuật nào? Câu hỏi 3: Xu hướng tiếp cận YTTT trong NTSĐVN trong giai đoạn tới sẽ như thế nào? 4.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hữu Đức (2021). Luận án tiến sĩ yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam 1995-2018 [Luận án tiến sĩ, Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam]. LuanAn.net. https://luanan.net/my-thuat/ly-luan-nghe-thuat/luan-an-tien-si-yeu-to-truyen-thong-trong-nghe-thuat-sap-dat-viet-nam-1995-2018
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam 1995-2018" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam (1995-2018), phân tích giao thoa giữa nghệ thuật đương đại và di sản văn hóa.
Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam 1995-2018" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Văn hóa Nghệ thuật quốc gia Việt Nam. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam 1995-2018" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam 1995-2018" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử mỹ thuật. Danh mục: Lý Luận Nghệ Thuật.
Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam 1995-2018" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam 1995-2018" có 231 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ yếu tố truyền thống trong nghệ thuật sắp đặt Việt Nam 1995-2018" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.