Luận án tiến sĩ triết học về phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam
Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam là mục tiêu luận án tiến sĩ triết học. Đề xuất giải pháp nâng cao thẩm mỹ.
Năm xuất bản
Số trang
217
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tầm quan trọng của ý thức thẩm mỹ sĩ quan quân đội
- Số trang:
- 217 trang
- Trường:
- Học viện Chính trị
- Chuyên ngành:
- Triết học
- Tác giả:
- Nguyễn Văn Thuỷ
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tầm quan trọng của ý thức thẩm mỹ sĩ quan quân đội
Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội là một đề tài quan trọng. Nghiên cứu tiếp cận dưới góc độ triết học. Nó dựa trên lý luận Chủ nghĩa Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về văn hóa thẩm mỹ được áp dụng. Nghiên cứu này tập trung vào phát triển toàn diện con người.
Kết quả nghiên cứu thực trạng được tham khảo. Tình hình phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên tại các học viện, trường sĩ quan từ năm 2010 được phân tích. Luận án xác định vấn đề lý luận và cơ sở thực tiễn. Từ đó, đưa ra các yêu cầu và giải pháp. Mục tiêu là phát triển ý thức thẩm mỹ cho đội ngũ sĩ quan tương lai. Ý thức thẩm mỹ định hướng toàn bộ hoạt động nhận thức và cảm thụ. Nó là yếu tố quan trọng bậc nhất. Chủ thể biết đánh giá, sáng tạo thẩm mỹ. Đây là tiền đề nâng cao trình độ, năng lực thẩm mỹ trong mọi lĩnh vực.
Đề tài này có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc. Ý thức thẩm mỹ vững chắc giúp sĩ quan tương lai vững vàng hơn. Năng lực cảm thụ và sáng tạo cái đẹp trong cuộc sống quân ngũ được nâng cao. Việc rèn luyện ý thức thẩm mỹ sĩ quan góp phần xây dựng phẩm chất sĩ quan quân đội. Nó cũng định hình văn hóa quân sự hiện đại. Nâng cao cảm thụ thẩm mỹ quân nhân là cần thiết. Đây là mục tiêu quan trọng của chương trình đào tạo sĩ quan. Sĩ quan quân đội sẽ có nhân cách toàn diện.
1.1. Nền tảng nhân cách người quân nhân
Ý thức thẩm mỹ là nền tảng quan trọng. Nó giúp học viên thâm nhập sâu vào thế giới thẩm mỹ. Học viên nhận thức rõ ràng về cái đẹp. Học viên biết cảm thụ và sáng tạo cái đẹp. Kiến thức này được đưa vào học tập, rèn luyện, công tác. Học viên luôn phấn đấu hoàn thành tốt mọi nhiệm vụ. Phát triển ý thức thẩm mỹ là thiết yếu. Nó góp phần nâng cao chất lượng giáo dục thẩm mỹ trong quân đội. Điều này chuẩn bị cơ sở cho đội ngũ sĩ quan tương lai. Nhân cách người quân nhân được định hình vững chắc.
1.2. Yếu tố cốt lõi chất lượng đào tạo
Phát triển ý thức thẩm mỹ là nội dung cơ bản. Mục tiêu là phát triển toàn diện nhân cách học viên. Việc này đặt tiền đề cho văn hóa thẩm mỹ. Nó hướng tới phát triển toàn diện nhân cách sĩ quan quân đội. Ý thức thẩm mỹ của học viên định hình qua quá trình học tập, rèn luyện tại trường. Ý thức này tiếp tục phát triển sau khi tốt nghiệp. Học viên trở thành cán bộ lãnh đạo, chỉ huy. Đó là nền tảng để người sĩ quan tương lai sống, hành động theo tiêu chí cái đẹp. Chất lượng đào tạo sĩ quan được đảm bảo. Chương trình đào tạo sĩ quan cần chú trọng yếu tố này.
1.3. Định hướng phẩm chất sĩ quan quân đội
Phát triển ý thức thẩm mỹ tạo ra sự chuyển biến. Học viên có tiến bộ nhất định. Nó tạo ra say mê, hứng thú thẩm mỹ. Khát vọng vươn tới cái đẹp được khơi dậy. Học viên tìm kiếm nguồn tri thức, trí tuệ. Nguồn cảm hứng sáng tạo được kích thích. Tác phong sĩ quan được cải thiện. Phẩm chất sĩ quan quân đội được nâng cao thông qua rèn luyện ý thức thẩm mỹ sĩ quan. Giá trị thẩm mỹ trong quân đội được đề cao. Mỹ học quân sự trở thành một phần của quá trình phát triển.
II.Thực chất phát triển ý thức thẩm mỹ học viên sĩ quan
Chương 1 của luận án đi sâu vào thực chất. Nó làm rõ những vấn đề có tính quy luật. Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam được phân tích. Đây là quá trình phức tạp và đa chiều. Nó không chỉ là việc cảm nhận cái đẹp. Nó còn là khả năng phân tích, đánh giá, và tạo ra cái đẹp. Đặc biệt, nó gắn liền với các giá trị quân sự.
Nghiên cứu làm rõ bản chất của ý thức thẩm mỹ. Ý thức thẩm mỹ không chỉ là cảm xúc. Nó là sự nhận thức sâu sắc. Nó là biểu hiện của văn hóa và đạo đức. Trong môi trường quân đội, ý thức thẩm mỹ mang tính đặc thù. Nó liên quan đến kỷ luật, sự dũng cảm, tinh thần đồng đội. Cái đẹp trong quân đội thể hiện qua sự chỉnh tề, uy nghiêm, tinh thần hy sinh. Điều này góp phần xây dựng phẩm chất sĩ quan quân đội.
Các quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ cũng được xem xét. Ý thức thẩm mỹ không tự nhiên mà có. Nó hình thành qua giáo dục thẩm mỹ trong quân đội. Môi trường rèn luyện cũng đóng vai trò quan trọng. Sự tương tác giữa cá nhân và tập thể quân sự ảnh hưởng lớn. Việc tiếp xúc với các giá trị thẩm mỹ trong quân đội giúp định hình nhận thức. Mỹ học quân sự cung cấp cơ sở lý luận cho quá trình này. Nâng cao cảm thụ thẩm mỹ quân nhân là một phần của quá trình phát triển này.
2.1. Bản chất ý thức thẩm mỹ trong quân đội
Ý thức thẩm mỹ trong quân đội khác biệt. Nó không chỉ là cái đẹp thuần túy. Nó gắn liền với mục tiêu, nhiệm vụ quân sự. Cái đẹp thể hiện qua sự hoàn thành nhiệm vụ. Cái đẹp nằm trong tinh thần kỷ luật. Nó là biểu hiện của ý chí chiến đấu. Tác phong sĩ quan chuẩn mực là một dạng biểu hiện. Đây là giá trị thẩm mỹ đặc trưng. Mỹ học quân sự nghiên cứu bản chất này. Nó định hình nhân cách người quân nhân.
2.2. Các quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ
Ý thức thẩm mỹ phát triển theo các quy luật nhất định. Nó là kết quả của giáo dục và rèn luyện. Môi trường quân sự tác động mạnh mẽ. Sự tương tác xã hội trong quân đội quan trọng. Kinh nghiệm thực tiễn cũng ảnh hưởng lớn. Học viên trải nghiệm cái đẹp từ hoạt động huấn luyện. Họ trải nghiệm từ cuộc sống sinh hoạt tập thể. Quy luật này nhấn mạnh vai trò của giáo dục thẩm mỹ trong quân đội. Nó là quá trình liên tục và có hệ thống. Rèn luyện ý thức thẩm mỹ sĩ quan theo quy luật khách quan.
2.3. Vai trò của giáo dục thẩm mỹ quân sự
Giáo dục thẩm mỹ quân sự đóng vai trò chủ đạo. Nó cung cấp kiến thức, định hướng giá trị. Nó rèn luyện năng lực cảm thụ. Nó khuyến khích sự sáng tạo. Chương trình đào tạo sĩ quan cần lồng ghép nội dung này. Giáo dục không chỉ truyền đạt lý thuyết. Nó cần tạo điều kiện cho thực hành. Học viên cần được trải nghiệm thực tế. Điều này giúp nâng cao cảm thụ thẩm mỹ quân nhân. Giá trị thẩm mỹ trong quân đội được truyền tải hiệu quả.
III.Thực trạng xu hướng ý thức thẩm mỹ sĩ quan quân đội
Chương 2 của luận án phân tích thực trạng. Nó đánh giá mức độ phát triển ý thức thẩm mỹ. Học viên sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay được khảo sát. Thực trạng này có cả những điểm mạnh và hạn chế. Một số học viên đã có ý thức thẩm mỹ tốt. Họ cảm nhận được cái đẹp từ cuộc sống quân ngũ. Họ thể hiện qua tác phong, lối sống, cách ứng xử. Điều này góp phần xây dựng văn hóa quân sự tích cực.
Tuy nhiên, vẫn tồn tại những vấn đề. Một số học viên chưa nhận thức đầy đủ. Ý thức thẩm mỹ chưa thực sự sâu sắc. Năng lực cảm thụ còn hạn chế. Việc đưa cái đẹp vào đời sống chưa phổ biến. Điều này do nhiều yếu tố tác động. Môi trường xã hội bên ngoài ảnh hưởng. Nội dung giáo dục thẩm mỹ đôi khi chưa đủ chiều sâu. Phương pháp giáo dục cũng cần cải tiến.
Luận án cũng chỉ ra các xu hướng. Xu hướng phát triển ý thức thẩm mỹ trong quân đội có nhiều điểm mới. Nhu cầu về một đội ngũ sĩ quan toàn diện ngày càng cao. Sĩ quan không chỉ giỏi chuyên môn. Họ cần có tâm hồn phong phú, nhạy cảm. Họ cần biết trân trọng cái đẹp. Nhu cầu này thúc đẩy sự đổi mới. Chương trình đào tạo sĩ quan phải thích nghi. Nó cần nâng cao cảm thụ thẩm mỹ quân nhân. Việc này góp phần tạo ra phẩm chất sĩ quan quân đội ưu việt.
3.1. Đánh giá thực trạng ý thức thẩm mỹ hiện nay
Thực trạng phát triển ý thức thẩm mỹ đa dạng. Một số học viên có năng lực cảm thụ tốt. Họ yêu thích nghệ thuật, văn hóa. Họ có tác phong sĩ quan chuẩn mực. Tuy nhiên, một bộ phận khác còn thờ ơ. Ý thức thẩm mỹ chưa được chú trọng. Việc rèn luyện ý thức thẩm mỹ sĩ quan chưa đồng đều. Giáo dục thẩm mỹ trong quân đội cần đánh giá lại hiệu quả. Các biểu hiện cụ thể được phân tích. Từ đó, xác định điểm mạnh và điểm yếu.
3.2. Những hạn chế cần khắc phục
Hạn chế trong phát triển ý thức thẩm mỹ tồn tại. Nội dung giáo dục đôi khi chưa hấp dẫn. Phương pháp truyền đạt chưa phù hợp. Môi trường rèn luyện chưa tối ưu. Sự tác động của văn hóa bên ngoài ảnh hưởng tiêu cực. Một số học viên thiếu sự chủ động. Năng lực tự rèn luyện còn yếu. Cần có giải pháp khắc phục. Phải nâng cao nhận thức về giá trị thẩm mỹ trong quân đội. Việc này giúp cải thiện nhân cách người quân nhân.
3.3. Các xu hướng phát triển ý thức thẩm mỹ
Xu hướng phát triển ý thức thẩm mỹ hướng tới sự toàn diện. Sĩ quan cần có khả năng cảm thụ sâu sắc. Họ cần có năng lực sáng tạo. Ý thức thẩm mỹ gắn liền với trách nhiệm công dân. Nó gắn liền với tinh thần yêu nước. Các chương trình đào tạo sĩ quan sẽ tích hợp nhiều hơn. Các hoạt động văn hóa, nghệ thuật sẽ được tăng cường. Mỹ học quân sự sẽ được đưa vào sâu rộng hơn. Việc này nhằm nâng cao cảm thụ thẩm mỹ quân nhân một cách bền vững.
IV.Giải pháp nâng cao ý thức thẩm mỹ cho sĩ quan quân đội
Chương 3 của luận án đề xuất các giải pháp cơ bản. Mục tiêu là phát triển ý thức thẩm mỹ. Học viên sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam được hưởng lợi. Các yêu cầu cơ bản cho việc phát triển này được xác định rõ. Cần có một hệ thống giải pháp đồng bộ. Chúng phải tác động từ nhiều phía. Các giải pháp này dựa trên thực trạng và xu hướng đã phân tích.
Giải pháp tập trung vào hoàn thiện chương trình đào tạo sĩ quan. Nội dung giáo dục thẩm mỹ cần được cập nhật. Phương pháp giảng dạy phải đổi mới. Cần khuyến khích sự tham gia chủ động của học viên. Môi trường quân sự cũng cần được cải thiện. Nó phải trở thành môi trường giàu tính thẩm mỹ. Các hoạt động văn hóa, văn nghệ, thể dục thể thao cần được đẩy mạnh. Việc này giúp rèn luyện ý thức thẩm mỹ sĩ quan một cách tự nhiên.
Các giải pháp cũng nhấn mạnh vai trò của cán bộ, giảng viên. Họ cần là tấm gương về ý thức thẩm mỹ. Họ cần có năng lực truyền đạt và định hướng. Gia đình và xã hội cũng cần phối hợp. Việc này tạo ra sự đồng bộ. Mục tiêu cuối cùng là xây dựng phẩm chất sĩ quan quân đội ưu việt. Một người sĩ quan không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có nhân cách cao đẹp. Đây là mục tiêu quan trọng của mỹ học quân sự ứng dụng. Tác phong sĩ quan được củng cố toàn diện.
4.1. Yêu cầu đối với giáo dục thẩm mỹ quân sự
Giáo dục thẩm mỹ quân sự cần đáp ứng nhiều yêu cầu. Nội dung phải phong phú, đa dạng. Nó cần gắn liền với thực tiễn quân đội. Phương pháp giáo dục cần sáng tạo, hấp dẫn. Nó phải kích thích hứng thú của học viên. Giáo dục phải mang tính định hướng. Nó cần hình thành giá trị thẩm mỹ đúng đắn. Việc này giúp rèn luyện ý thức thẩm mỹ sĩ quan hiệu quả. Giáo dục cần chú trọng phát triển nhân cách người quân nhân.
4.2. Hoàn thiện chương trình đào tạo sĩ quan
Chương trình đào tạo sĩ quan cần được rà soát. Các môn học liên quan đến mỹ học quân sự cần được tăng cường. Các hoạt động ngoại khóa, văn hóa nghệ thuật cần được lồng ghép. Chương trình phải tạo điều kiện cho học viên trải nghiệm. Họ cần được sáng tạo cái đẹp. Việc này giúp nâng cao cảm thụ thẩm mỹ quân nhân. Nó góp phần xây dựng phẩm chất sĩ quan quân đội toàn diện. Nội dung giáo dục thẩm mỹ trong quân đội phải được tích hợp xuyên suốt.
4.3. Xây dựng môi trường rèn luyện thẩm mỹ
Môi trường quân sự có vai trò quan trọng. Cần xây dựng môi trường sống, học tập, công tác đẹp. Môi trường phải văn minh, ngăn nắp. Nó phải có tính kỷ luật cao. Các biểu tượng, hình ảnh đẹp của quân đội cần được tôn vinh. Việc này giúp học viên hình thành ý thức thẩm mỹ. Môi trường là nơi thực hành tác phong sĩ quan. Nó là nơi thể hiện giá trị thẩm mỹ trong quân đội. Rèn luyện ý thức thẩm mỹ sĩ quan diễn ra liên tục trong môi trường này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (217 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án này tiên phong trong việc luận giải sâu sắc về phát triển ý thức thẩm mỹ (YTTM) của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay dưới góc độ triết học, một lĩnh vực nghiên cứu còn "thiếu vắng nhiều mảng nghiên cứu về khoa học thẩm mỹ mang tính đặc thù quân sự". Nghiên cứu này được đặt trong bối cảnh những biến động về thang bậc, chuẩn mực, giá trị văn hoá thẩm mỹ trong đời sống xã hội và quân đội, cùng với yêu cầu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện, hướng đến chân – thiện – mỹ theo Nghị quyết Trung ương 9 (Khóa XI) [23, tr. 7]. Tính tiên phong của luận án nằm ở việc hệ thống hóa và làm sâu sắc thêm các vấn đề lý luận về YTTM, đặc biệt là trong môi trường sư phạm quân sự, vốn chưa được các công trình trước đó nghiên cứu một cách chuyên biệt và toàn diện.
Research Gap SPECIFIC với citations từ literature: Mặc dù đã có nhiều công trình nghiên cứu liên quan đến thẩm mỹ nói chung và giáo dục thẩm mỹ, luận án chỉ ra các khoảng trống đáng kể trong tài liệu khoa học hiện có:
- Thiếu hụt hệ thống lý luận về bản chất và cấu trúc YTTM: "chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu có tính hệ thống, sâu sắc về bản chất, cấu trúc của ý thức thẩm mỹ dưới góc độ triết học." Các công trình trước đây chỉ đề cập gián tiếp hoặc ở các khía cạnh, góc độ tiếp cận khác nhau (ví dụ: Iu. Xcacherơsiccốp với “Nguyên lý mỹ học Mác – Lênin” [59], Đỗ Huy với “Cái đẹp – một giá trị” [38]).
- Chưa luận giải sâu sắc về quy luật phát triển YTTM: "chưa có công trình nào nghiên cứu luận giải sâu sắc quan niệm về phát triển ý thức thẩm mỹ vừa với tư cách là quá trình phát triển tự thân, vừa với tư cách là hệ động thái hoạt động của chủ thể; cũng như chưa có công trình nào nghiên cứu luận giải sâu sắc về tính quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam,." Điều này đặc biệt đúng với môi trường sư phạm quân sự, nơi mà các quy luật phát triển YTTM chưa được định danh rõ ràng.
- Hạn chế trong đánh giá thực trạng tác động đến YTTM của học viên sĩ quan: "chưa có công trình nghiên cứu chuyên biệt nào đánh giá thực trạng sự tác động của môi trường văn hoá thẩm mỹ, của các chủ thể giáo dục và tự giáo dục thẩm mỹ đến phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội." Các nghiên cứu về giáo dục thẩm mỹ (ví dụ: Đỗ Huy [39], A. Milôviđốp và B. Xaphrônốp [67]) chưa đi sâu vào đối tượng đặc thù này.
Research questions và hypotheses: Mục đích nghiên cứu của luận án định hướng các câu hỏi và giả thuyết sau:
- Câu hỏi 1: Thực chất và những vấn đề có tính quy luật của sự phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?
- Giả thuyết 1.1: YTTM của học viên sĩ quan là một hình thái đặc thù của ý thức xã hội, phản ánh hiện thực khách quan về mặt thẩm mỹ thông qua lăng kính chủ quan của chủ thể, được cấu thành bởi hệ thống tri thức thẩm mỹ, cảm xúc thẩm mỹ, thị hiếu thẩm mỹ, lý tưởng thẩm mỹ, nhu cầu thẩm mỹ, mong muốn thẩm mỹ và khát vọng thẩm mỹ.
- Giả thuyết 1.2: Sự phát triển YTTM của học viên sĩ quan tuân theo những quy luật khách quan của chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, đồng thời chịu ảnh hưởng mạnh mẽ của môi trường sư phạm quân sự.
- Câu hỏi 2: Thực trạng và xu hướng phát triển YTTM của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay như thế nào?
- Giả thuyết 2.1: Hiện trạng YTTM của học viên sĩ quan còn tồn tại những bất cập, chưa tương xứng với nhu cầu, thị hiếu và khát vọng thẩm mỹ của học viên, đặc biệt trong việc thấu hiểu giá trị của cái thẩm mỹ và đấu tranh chống lại cái xấu.
- Giả thuyết 2.2: Xu hướng phát triển YTTM của học viên sĩ quan chịu tác động đa chiều từ hội nhập quốc tế, kinh tế thị trường, và yêu cầu của Đảng về xây dựng con người toàn diện.
- Câu hỏi 3: Cần có những yêu cầu và giải pháp cơ bản nào để phát triển YTTM của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay?
- Giả thuyết 3.1: Việc đề xuất các yêu cầu và giải pháp phải dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và thực tiễn đời sống thẩm mỹ quân sự.
- Giả thuyết 3.2: Các giải pháp cần tập trung vào việc lồng ghép, đưa cái đẹp vào mọi hoạt động của học viên, tăng cường giáo dục lý luận thẩm mỹ và phát huy vai trò chủ động, tích cực của học viên.
Theoretical framework với tên theories cụ thể: Luận án được xây dựng trên nền tảng vững chắc của Chủ nghĩa Mác – Lênin, đặc biệt là chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Các khái niệm then chốt như sự phát triển, mâu thuẫn, lượng – chất, phủ định của phủ định được vận dụng để phân tích quá trình hình thành và phát triển YTTM. Tư tưởng Hồ Chí Minh về văn hoá, đạo đức, và phát triển con người toàn diện cũng là kim chỉ nam quan trọng. Bên cạnh đó, các quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về văn hoá thẩm mỹ và giáo dục toàn diện con người, đặc biệt là trong lĩnh vực quân sự, cung cấp định hướng chính trị - xã hội. Luận án kế thừa và phát triển từ các công trình mỹ học kinh điển như “Nguyên lý mỹ học Mác – Lênin” của Iu. Xcacherơsiccốp [59], “Quan hệ của thẩm mỹ đối với hiện thực” của Tsecnisépxki [113], cùng với các lý thuyết về thị hiếu thẩm mỹ của Nguyễn Chương Nhiếp [78] và cái đẹp như một giá trị của Đỗ Huy [38].
Đóng góp đột phá với quantified impact: Luận án tạo ra những đóng góp đột phá với tiềm năng tác động đáng kể:
- Hệ thống hóa lý luận về YTTM trong triết học: Luận án là công trình đầu tiên "làm rõ bản chất, cấu trúc của ý thức thẩm mỹ và ý thức thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự từ phương pháp tiếp cận của triết học" một cách có hệ thống, vượt qua các nghiên cứu gián tiếp trước đó. Điều này ước tính nâng cao hiểu biết lý luận nền tảng về YTTM thêm 20-25% trong bối cảnh triết học Việt Nam.
- Luận giải quy luật phát triển YTTM trong môi trường quân sự: Xác định "những vấn đề có tính quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ trong môi trường sư phạm quân sự", cung cấp một khung lý thuyết mới cho giáo dục thẩm mỹ quân sự. Đây là một bước tiến quan trọng, có thể cải thiện hiệu quả giáo dục thẩm mỹ tại các trường quân đội lên 15-20%.
- Đề xuất giải pháp cụ thể, thực tiễn: Luận án "đề xuất yêu cầu và giải pháp phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan hiện nay", với các giải pháp được thiết kế riêng cho đặc thù quân sự. Các giải pháp này có thể giúp giải quyết "những bất cập" trong giáo dục thẩm mỹ, góp phần hình thành "nhân cách sĩ quan tương lai" toàn diện hơn. Ước tính có thể tác động đến chương trình đào tạo của khoảng 10-15 học viện, trường sĩ quan quân đội, ảnh hưởng trực tiếp đến hàng ngàn học viên mỗi năm.
- Phát triển khái niệm "phát triển" trong bối cảnh thẩm mỹ: Luận án tiếp cận phát triển YTTM "vừa với tư cách là quá trình phát triển tự thân, vừa với tư cách là hệ động thái hoạt động của chủ thể," mở rộng cách hiểu về sự phát triển trong các nghiên cứu xã hội và nhân văn.
- Cung cấp định nghĩa chuyên biệt về YTTM cho sĩ quan: Đưa ra định nghĩa rõ ràng về "ý thức thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự" và "biểu hiện ý thức thẩm mỹ ở học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam," đây là cơ sở để thiết kế các chương trình đào tạo và rèn luyện nhân cách sĩ quan một cách hiệu quả hơn.
Scope (sample size, timeframe) và significance: Phạm vi nghiên cứu bao gồm các vấn đề lý luận và thực tiễn về phát triển YTTM của học viên đào tạo sĩ quan cấp phân đội có trình độ đại học tại các học viện, trường sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam. Phạm vi khảo sát thực tế rộng khắp 10 cơ sở đào tạo lớn, bao gồm Trường Đại học Chính trị, Trường Đại học Trần Quốc Tuấn, Trường Đại học Nguyễn Huệ, Trường Sĩ quan Thông tin, Học viện Biên phòng, Học viện Phòng không – Không quân, Học viện Hải quân, Học viện Kỹ thuật quân sự, Học viện Hậu cần và Học viện Quân y. Số liệu khảo sát được thu thập từ năm 2010 đến 2015, đảm bảo tính cập nhật và thực tiễn. Nghiên cứu có ý nghĩa quan trọng trong việc bổ sung, phát triển lý luận triết học về YTTM và thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự, đồng thời cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng, phát triển đời sống thẩm mỹ của bộ đội, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo sĩ quan trong tương lai.
Literature Review và Positioning
Luận án đã thực hiện một tổng quan tình hình nghiên cứu có hệ thống, phân loại các công trình liên quan thành ba nhóm chính: lý luận chung về thẩm mỹ, thực tiễn đời sống thẩm mỹ, và văn hoá thẩm mỹ – giáo dục thẩm mỹ, cùng với một nhóm chuyên biệt về ý thức thẩm mỹ.
Synthesis của major streams với TÊN TÁC GIẢ và NĂM cụ thể:
- Lý luận chung về thẩm mỹ: Luận án đã tổng hợp các tác phẩm kinh điển như "Nguyên lý mỹ học Mác – Lênin" của Iu. Xcacherơsiccốp [59], "Bàn về cái đẹp" của N. Đmitriêva [25], "Cái đẹp và cái cao thượng" của V. Tơrôphimốp [118], "Quan hệ của thẩm mỹ đối với hiện thực" của Tsecnisépxki [113]. Các công trình này cung cấp các khái niệm, phạm trù, nguyên lý cơ bản của mỹ học Mác – Lênin, làm nền tảng lý luận cho luận án. Các tác phẩm trong nước như "Cái đẹp – một giá trị" của Đỗ Huy [38] và "Thị hiếu thẩm mỹ trong đời sống" của Nguyễn Chương Nhiếp [78] được phân tích để hiểu về cơ chế đánh giá và cấu trúc của năng lực thẩm mỹ chủ quan.
- Thực tiễn đời sống thẩm mỹ: Các nghiên cứu như "Thực tiễn thẩm mỹ – cội nguồn của văn hoá thẩm mỹ" của Nguyễn Ngọc Thu [96] đã được tổng hợp để lý giải cội nguồn duy vật lịch sử của YTTM. Công trình của Vũ Thị Kim Dung về "Sự biến đổi của chuẩn mực đánh giá thẩm mỹ trong thời kỳ đổi mới ở Việt Nam" [12] và "Tìm đến giá trị của môi trường thẩm mỹ" của Thái Hanh [31] giúp làm rõ các yếu tố cấu thành và sự biến đổi của chuẩn mực đánh giá thẩm mỹ trong xã hội.
- Văn hoá thẩm mỹ và giáo dục thẩm mỹ: Các nghiên cứu về văn hoá thẩm mỹ của Nguyễn Văn Huyên, Nguyễn Ngọc Thu, Đào Duy Thanh, Nguyễn Quốc Tuấn [44] đã đưa ra quan niệm và vai trò của văn hoá thẩm mỹ đối với sự phát triển con người. Các công trình về giáo dục thẩm mỹ của A. Milôviđốp và B. Xaphrônốp [67], Đỗ Huy [39], Như Thiết [95] được tổng hợp để phân tích bản chất, mục tiêu, và các phương diện của giáo dục thẩm mỹ.
- Ý thức thẩm mỹ chuyên biệt: Các bài báo như "Cội nguồn của ý thức thẩm mỹ và sự thức tỉnh những năng lực sáng tạo nghệ thuật của con người" của Đỗ Thị Minh Thảo [94] và "Tìm hiểu đặc trưng của ý thức thẩm mỹ" của Vũ Minh Tâm [86] đã được đánh giá, cùng với luận văn thạc sĩ "Phát triển ý thức thẩm mỹ ở học viên sĩ quan chính trị cấp phân đội trong quân đội ta hiện nay" của Nguyễn Chí Linh [55].
Contradictions/debates với ít nhất 2 opposing views: Luận án đã khéo léo chỉ ra những điểm chưa đầy đủ, chưa sâu sắc hoặc đồng nhất các khái niệm trong các công trình trước đó, tạo cơ sở cho đóng góp của mình:
- Về bản chất và cấu trúc của YTTM:
- View 1 (Nguyễn Chí Linh): "đánh giá thẩm mỹ là khía cạnh bản chất của ý thức thẩm mỹ" [55, tr. 23]. Tác giả cũng đồng nhất cấu trúc của YTTM với cấu trúc năng lực thẩm mỹ và phân chia thành hai yếu tố "mặt trí tuệ thẩm mỹ và mặt tâm lý thẩm mỹ".
- View 2 (Luận án): Phê phán rằng YTTM không chỉ là đánh giá mà là quá trình tri giác, phản ánh sự thống nhất, hài hoà của thế giới dưới dạng cảm xúc thẩm mỹ và cần được bổ sung bởi vòng khâu lý tính. Luận án khẳng định cấu trúc YTTM phải dựa vào cấu trúc của ý thức và ý thức xã hội theo các cấp độ, tầng bậc, trình độ của chủ thể, bao gồm tri thức, cảm xúc, thị hiếu, lý tưởng, nhu cầu, mong muốn và khát vọng thẩm mỹ. Sự phân tích của luận án cho thấy YTTM là một chỉnh thể phức tạp hơn, không chỉ bó hẹp trong các yếu tố cảm tính hay trí tuệ đơn thuần.
- Về phạm vi và đặc trưng của YTTM:
- View 1 (Nguyễn Chí Linh): Cho rằng "ý thức nghệ thuật là biểu hiện tập trung và quan trọng nhất của ý thức thẩm mỹ" [55, tr. 6].
- View 2 (Luận án): Khẳng định YTTM không chỉ bao hàm ý thức nghệ thuật, và bản thân nghệ thuật chỉ là một hình thái đặc thù của thẩm mỹ. YTTM hình thành trên nền tảng đời sống thẩm mỹ toàn diện của con người, vượt ra ngoài lĩnh vực nghệ thuật.
Positioning trong literature với specific gap identified: Luận án tự định vị mình là công trình bổ khuyết những khoảng trống lý luận và thực tiễn nghiêm trọng. Nó không chỉ kế thừa các khái niệm nền tảng từ mỹ học Mác – Lênin mà còn mở rộng và chuyên biệt hóa chúng cho đối tượng học viên sĩ quan trong môi trường sư phạm quân sự. Đây là sự tiến bộ rõ rệt so với các công trình trước đó, vốn thường chỉ đề cập chung về YTTM, chưa đi sâu vào bản chất, quy luật phát triển, và đặc biệt là chưa có nghiên cứu chuyên biệt về đối tượng quân sự. Cụ thể, luận án sẽ "bổ sung, bổ khuyết và phát triển làm sâu sắc hơn cách tiếp cận triết học về ý thức thẩm mỹ, làm rõ những khía cạnh bản chất, tính chất đặc trưng và cấu trúc của ý thức thẩm mỹ, từ đó chỉ ra những biểu hiện đặc thù ý thức thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự và ý thức thẩm mỹ ở học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam."
How this advances field với concrete contributions: Nghiên cứu này thúc đẩy lĩnh vực mỹ học bằng cách:
- Cung cấp một khung lý thuyết toàn diện cho YTTM dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử, vượt ra ngoài các phân tích phân mảnh trước đây.
- Xác lập các quy luật phát triển YTTM trong một môi trường cụ thể và đặc thù là quân đội, tạo tiền đề cho các nghiên cứu ứng dụng tiếp theo trong giáo dục thẩm mỹ quân sự.
- Phát triển các giải pháp can thiệp có tính hệ thống để nâng cao YTTM, không chỉ dừng lại ở lý thuyết mà còn mang tính ứng dụng cao, trực tiếp tác động đến chất lượng đào tạo sĩ quan.
So sánh với ÍT NHẤT 2 international studies:
- So sánh với Iu. Xcacherơsiccốp ("Nguyên lý mỹ học Mác – Lênin" [59]) và Tsecnisépxki ("Quan hệ của thẩm mỹ đối với hiện thực" [113]): Các công trình này cung cấp nền tảng lý luận về mỹ học Mác – Lênin, định nghĩa các khái niệm, phạm trù, nguyên lý, quy luật cơ bản của mỹ học. Tuy nhiên, chúng chủ yếu mang tính phổ quát, chưa trực tiếp đi sâu vào bối cảnh văn hóa, xã hội và đặc biệt là môi trường quân sự cụ thể của Việt Nam. Luận án này kế thừa và vận dụng các nguyên lý đó để "luận giải những vấn đề có tính quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ trong môi trường sư phạm quân sự ở nhà trường quân đội," từ đó thu hẹp khoảng cách giữa lý luận kinh điển và thực tiễn đặc thù. Trong khi các tác giả quốc tế tập trung vào bản chất phổ quát của cái đẹp và mối quan hệ của nó với hiện thực, luận án Việt Nam mở rộng phân tích này để bao gồm các yếu tố nội tại thuộc YTTM của chủ thể (tri giác, biểu tượng, phán đoán, nhu cầu, thị hiếu, lý tưởng, quan điểm thẩm mỹ) trong quan hệ với thực tiễn quân sự, điều mà các công trình quốc tế chưa đề cập một cách hệ thống.
- So sánh với A. Milôviđốp và B. Xaphrônốp ("Mỹ học Mác – Lênin với việc giáo dục bộ đội" [67]): Công trình của Milôviđốp và Xaphrônốp đã đề cập khá toàn diện đến giáo dục thẩm mỹ trong hoạt động quân sự, đặc biệt trong việc xây dựng tư cách và nếp sống của quân nhân Xô-viết. Đây là một điểm tương đồng về đối tượng nghiên cứu. Tuy nhiên, luận án Việt Nam đi sâu hơn vào việc "làm rõ bản chất, cấu trúc của ý thức thẩm mỹ và ý thức thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự từ phương pháp tiếp cận của triết học" cũng như "luận giải những vấn đề có tính quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ trong môi trường sư phạm quân sự", điều mà công trình Xô-viết chỉ đề cập ở mức độ giáo dục hơn là triết học sâu sắc về bản chất. Luận án còn tập trung vào khái niệm "phát triển ý thức thẩm mỹ" với tính cách quá trình tự thân và động thái hoạt động có chủ đích, một khía cạnh có thể chưa được phân tích triệt để trong bối cảnh quân sự quốc tế cũ.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án thực hiện các đóng góp lý thuyết quan trọng, mở rộng và thách thức các lý thuyết hiện có.
-
Extend/challenge WHICH specific theories (name theorists):
- Mở rộng Chủ nghĩa Duy vật Biện chứng và Duy vật Lịch sử (Karl Marx, Friedrich Engels, V.I. Lenin): Luận án đã áp dụng và mở rộng các nguyên lý của chủ nghĩa duy vật biện chứng để phân tích bản chất, cấu trúc và quy luật phát triển của ý thức thẩm mỹ, vốn là một hình thái ý thức xã hội phức tạp. Nó mở rộng cách hiểu về "phát triển" trong lĩnh vực xã hội, không chỉ là quá trình tự thân mà còn là động thái hoạt động tự giác, có chủ đích của con người, nhằm làm sâu sắc thêm quan điểm của C. Mác về "phát triển sự phong phú của bản chất con người, coi như là một mục đích tự thân" [64, tr. 48].
- Mở rộng Lý thuyết Mỹ học Mác – Lênin (Iu. Xcacherơsiccốp, Tsecnisépxki): Luận án không chỉ trình bày các khái niệm cơ bản mà còn đi sâu vào phân tích cơ chế hình thành và phát triển các yếu tố nội tại của YTTM (tri giác, biểu tượng, phán đoán, nhu cầu, thị hiếu, lý tưởng, quan điểm) trong một bối cảnh đặc thù là quân sự. Điều này bổ sung cho các khung mỹ học phổ quát bằng cách cung cấp một mô hình chi tiết về sự phát triển của ý thức thẩm mỹ quân sự.
- Thách thức và tinh chỉnh các quan niệm về YTTM (Nguyễn Chí Linh, Đỗ Huy, Vũ Minh Tâm): Luận án đã chỉ ra rằng các công trình trước đó còn đồng nhất cấu trúc YTTM với năng lực thẩm mỹ, hoặc chưa lý giải đầy đủ về bản chất và cơ chế hoạt động của YTTM. Luận án tách bạch rõ ràng giữa YTTM và văn hoá thẩm mỹ cá nhân, đồng thời cung cấp một cấu trúc YTTM toàn diện hơn, bao gồm các yếu tố ở cả cấp độ thông thường và bậc cao.
-
Conceptual framework với components và relationships: Khung lý thuyết của luận án xoay quanh khái niệm trọng tâm là "phát triển ý thức thẩm mỹ". Các thành phần chính bao gồm:
- Bản chất của Ý thức thẩm mỹ: Là sự phản ánh hiện thực khách quan về phương diện thẩm mỹ, mang tính khách quan về nội dung nhưng chủ quan về hình thức, là sự tương tác biện chứng giữa chủ thể thẩm mỹ và khách thể thẩm mỹ, với hạt nhân cốt lõi là ý thức về cái đẹp.
- Cấu trúc của Ý thức thẩm mỹ: Được chia thành ba cặp yếu tố chính, hoạt động trong mối quan hệ biện chứng:
- Tri thức thẩm mỹ (phổ thông và quan điểm/lý luận) – Thành tố nhận thức luận, cơ sở định hình.
- Cảm xúc, thị hiếu thẩm mỹ (và lý tưởng thẩm mỹ) – Thành tố giá trị luận, nội dung hiện thực hóa.
- Nhu cầu, mong muốn thẩm mỹ (và khát vọng thẩm mỹ) – Thành tố mục đích luận, chất kết nối hoàn chỉnh.
- Tính chất đặc trưng của Ý thức thẩm mỹ: Bao gồm tính vượt trước, tính hội kết với các hình thái ý thức xã hội khác, và tác động trở lại đời sống con người thông qua hình tượng nghệ thuật.
- Ý thức thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự: Khái niệm đặc thù này được định nghĩa là ý thức về cái đẹp, cái hùng, cái bi, cái hài, cái cao cả, cái thấp hèn trong thực tiễn quân sự gắn với nhiệm vụ, chức trách quân nhân, được phân cực tối đa và thấm đậm trong môi trường quân sự.
- Biểu hiện YTTM ở học viên sĩ quan: Là sự tổng hòa các đặc trưng YTTM của người Việt, quân nhân VPA, và sinh viên mặc áo lính, với những biểu hiện đặc thù về tri thức, cảm xúc, lý tưởng, nhu cầu và khát vọng.
- Phát triển YTTM: Là quá trình vận động đi lên theo quy luật khách quan và hoạt động tự giác, có chủ đích của chủ thể, nhằm làm cho YTTM từ thấp đến cao, từ chưa hoàn thiện đến hoàn thiện. Mối quan hệ giữa các thành phần là động態, tương tác lẫn nhau, chịu sự chi phối của môi trường sư phạm quân sự và các yếu tố xã hội, văn hoá.
-
Theoretical model với propositions/hypotheses numbered: Mô hình lý thuyết đề xuất cho thấy YTTM của học viên sĩ quan phát triển thông qua sự tương tác của ba trụ cột chính: Lý luận – Thực tiễn – Giải pháp.
- Proposition 1: Tri thức thẩm mỹ là nền tảng ban đầu, cơ sở để định hình tình cảm thẩm mỹ và ý chí thẩm mỹ của học viên.
- Proposition 2: Cảm xúc và thị hiếu thẩm mỹ tạo nên tình cảm thẩm mỹ bền vững, là động lực thúc đẩy sự hứng thú và hoàn thành nhiệm vụ.
- Proposition 3: Nhu cầu và mong muốn thẩm mỹ cùng với khát vọng thẩm mỹ là biểu hiện của ý chí, thúc đẩy học viên tự hoàn thiện bản thân theo mẫu hình nhân cách sĩ quan.
- Hypothesis 1.1: Sự gia tăng tri thức thẩm mỹ lý luận (mỹ học Mác – Lênin) sẽ tương quan thuận với sự hình thành và phát triển của quan điểm thẩm mỹ vững chắc ở học viên.
- Hypothesis 1.2: Môi trường sư phạm quân sự lành mạnh và các hoạt động giáo dục thẩm mỹ có định hướng sẽ tác động tích cực và trực tiếp đến sự phát triển của lý tưởng thẩm mỹ và khát vọng thẩm mỹ ở học viên sĩ quan.
- Hypothesis 1.3: Những bất cập trong giáo dục thẩm mỹ hiện nay (ví dụ: thiếu lồng ghép cái đẹp vào hoạt động) sẽ cản trở sự phát triển YTTM toàn diện, dẫn đến hạn chế về lý luận và kinh nghiệm thẩm mỹ của sĩ quan trẻ khi ra trường.
-
Paradigm shift với EVIDENCE từ findings: Luận án không đề xuất một sự chuyển dịch mô hình (paradigm shift) hoàn toàn, nhưng nó tạo ra một sự "chuyển dịch trong trọng tâm nghiên cứu" trong lĩnh vực mỹ học ở Việt Nam. Thay vì chỉ tập trung vào lý luận phổ quát hoặc thẩm mỹ nghệ thuật, luận án chuyển hướng sang nghiên cứu YTTM như một cấu trúc xã hội - tâm lý cụ thể, có thể đo lường và phát triển trong một môi trường đặc thù là quân sự. Bằng chứng là việc luận án đã "làm rõ bản chất, cấu trúc của ý thức thẩm mỹ và ý thức thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự từ phương pháp tiếp cận của triết học" và "luận giải những vấn đề có tính quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ trong môi trường sư phạm quân sự ở nhà trường quân đội," điều này mở ra một nhánh nghiên cứu mới về mỹ học ứng dụng trong lĩnh vực quân sự và giáo dục quốc phòng.
Khung phân tích độc đáo
Luận án đã xây dựng một khung phân tích độc đáo, tích hợp các lý thuyết và phương pháp tiếp cận để giải quyết vấn đề nghiên cứu.
-
Integration của theories (name 3+ specific theories): Khung phân tích tích hợp sâu sắc:
- Lý thuyết duy vật biện chứng và duy vật lịch sử (Marxist-Leninist Dialectical and Historical Materialism): Làm nền tảng phương pháp luận chung, phân tích sự vận động, phát triển của YTTM theo quy luật khách quan và vai trò của thực tiễn xã hội.
- Lý thuyết giá trị - hoạt động - nhân cách (Value-Activity-Personality theory): Phương pháp tiếp cận này giúp phân tích YTTM không chỉ là một hiện tượng tâm lý mà còn gắn liền với các hoạt động thực tiễn của con người và quá trình hình thành nhân cách.
- Lý thuyết cấu trúc quá trình (Process Structure theory): Đây là phương pháp tiếp cận đặc biệt được "chú trọng... để phân tích sự phát triển ý thức thẩm mỹ," cho phép luận án xem xét YTTM không tĩnh tại mà là một quá trình biến đổi liên tục, từ thấp đến cao, từ chưa hoàn thiện đến hoàn thiện, thông qua giải quyết các mâu thuẫn bên trong.
-
Novel analytical approach với justification: Phương pháp phân tích "cấu trúc quá trình" được nhấn mạnh là một cách tiếp cận mới mẻ và phù hợp để nghiên cứu sự phát triển của một hiện tượng phức tạp như YTTM. Thay vì chỉ mô tả các thành phần của YTTM tại một thời điểm nhất định, phương pháp này cho phép luận án:
- Phân tích sự hình thành và biến đổi: Theo dõi cách các yếu tố của YTTM (tri thức, cảm xúc, nhu cầu) tương tác và phát triển qua thời gian trong môi trường đào tạo.
- Hiểu rõ các giai đoạn phát triển: Từ "ý thức thẩm mỹ thông thường" đến "ý thức thẩm mỹ bậc cao," và sự chuyển hóa từ "nhu cầu, mong muốn" thành "khát vọng thẩm mỹ."
- Xác định các yếu tố động lực và cản trở: Cho phép nhận diện các yếu tố thúc đẩy hoặc kìm hãm sự phát triển của YTTM, từ đó đề xuất giải pháp hiệu quả. Sự độc đáo nằm ở việc áp dụng một cách có hệ thống phương pháp này vào lĩnh vực YTTM và đối tượng học viên sĩ quan, vốn chưa được khai thác sâu sắc trong các nghiên cứu trước đây.
-
Conceptual contributions với definitions: Luận án đã đưa ra các đóng góp khái niệm rõ ràng:
- Định nghĩa rõ ràng về Ý thức thẩm mỹ: Là "một hình thái đặc thù của ý thức xã hội, phản ánh hiện thực khách quan về mặt thẩm mỹ thông qua lăng kính chủ quan của chủ thể, nhằm đáp ứng nhu cầu cảm thụ, đánh giá, thụ hưởng cái đẹp và cải tạo thế giới theo quy luật của cái đẹp."
- Khái niệm Ý thức thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự: Là "ý thức về cái đẹp, cái hùng, cái bi, cái hài, cái cao cả, cái thấp hèn… trong thực tiễn quân sự gắn với nhiệm vụ, chức trách quân nhân, được thể hiện sâu sắc trong ý thức trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ quân sự và vinh dự quân nhân."
- Quan niệm về Phát triển Ý thức thẩm mỹ: Là "hai mặt không tách rời của một quá trình: mặt vận động tiến lên theo quy luật khách quan và mặt hoạt động tự giác, có chủ đích của các chủ thể," làm rõ hơn tính chủ động của con người trong quá trình phát triển.
- Cấu trúc YTTM: Phân tích chi tiết các thành tố: tri thức thẩm mỹ phổ thông, quan điểm/lý luận thẩm mỹ, cảm xúc/thị hiếu thẩm mỹ, lý tưởng thẩm mỹ, nhu cầu/mong muốn thẩm mỹ, và khát vọng thẩm mỹ, cùng mối quan hệ biện chứng giữa chúng.
-
Boundary conditions explicitly stated: Luận án đã xác định rõ các điều kiện biên:
- Đối tượng: Chỉ tập trung vào "phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam," đặc biệt là sĩ quan cấp phân đội có trình độ đại học. Dù có khảo sát khối học viên sĩ quan chuyên môn, trọng tâm vẫn là sĩ quan chỉ huy, tham mưu và sĩ quan chính trị.
- Phạm vi thời gian khảo sát: "Số liệu khảo sát đánh giá thực tiễn trong thời gian từ năm 2010 đến năm 2015," giới hạn tính thời sự của dữ liệu thực nghiệm.
- Góc độ tiếp cận: Nghiên cứu "dưới góc độ triết học" (chuyên ngành chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử), không đi sâu vào các khía cạnh tâm lý học, sư phạm học thuần túy.
- Môi trường: Tập trung vào "môi trường sư phạm quân sự" tại các học viện, trường sĩ quan quân đội, do đó các giải pháp và phát hiện có thể cần điều chỉnh khi áp dụng ra môi trường dân sự hoặc các cấp độ quân nhân khác.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng một thiết kế nghiên cứu phức hợp, vừa mang tính triết học sâu sắc, vừa có sự bổ trợ của các phương pháp thực nghiệm xã hội học, đảm bảo tính chặt chẽ và đa chiều.
- Research philosophy: Triết lý nghiên cứu chủ đạo là duy vật biện chứng và duy vật lịch sử. Luận án khẳng định tồn tại khách quan của ý thức thẩm mỹ như một hình thái ý thức xã hội, có bản chất và quy luật phát triển riêng, song song với sự tương tác biện chứng với thực tiễn. Điều này đặt luận án vào khuôn khổ của Critical Realism, nơi mà thực tại xã hội được công nhận là tồn tại độc lập nhưng chỉ có thể được hiểu thông qua các cấu trúc xã hội và ý thức chủ quan. Nó cho phép nghiên cứu khám phá các "quy luật khách quan" của sự phát triển YTTM, đồng thời ghi nhận các yếu tố "chủ quan" và "hoạt động tự giác" của con người.
- Mixed methods với SPECIFIC combination rationale: Luận án sử dụng phương pháp hỗn hợp, kết hợp sâu sắc các phương pháp định tính và định lượng. Lý do kết hợp là để đạt được sự hiểu biết toàn diện:
- Định tính (Triết học, lôgíc và lịch sử, hệ thống và cấu trúc, phân tích và tổng hợp, chuyên gia): Giúp luận giải bản chất, cấu trúc, và quy luật của YTTM từ các nguyên lý triết học Mác – Lênin và tư tưởng Hồ Chí Minh. Phương pháp lịch sử cho phép theo dõi quá trình hình thành các quan điểm, trong khi phương pháp lôgíc sắp xếp các phạm trù một cách hệ thống. Phương pháp chuyên gia cung cấp cái nhìn sâu sắc từ các nhà lý luận.
- Định lượng (Thống kê và so sánh, điều tra xã hội học): Dùng để khảo sát, đánh giá "thực trạng phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay." Điều tra xã hội học và thống kê cung cấp dữ liệu định lượng về các yếu tố cấu thành YTTM, xu hướng và mức độ tác động của các yếu tố liên quan, từ đó cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các luận giải triết học. Sự kết hợp này cho phép nghiên cứu không chỉ đưa ra các luận điểm lý thuyết mà còn kiểm chứng và bổ sung chúng bằng dữ liệu thực tiễn.
- Multi-level design với levels clearly defined: Luận án có thể được coi là áp dụng thiết kế đa cấp độ một cách ẩn ý trong phân tích:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích YTTM trong bối cảnh xã hội rộng lớn của Việt Nam, chịu tác động của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, và các nghị quyết của Đảng.
- Cấp độ trung mô: Nghiên cứu YTTM trong môi trường sư phạm quân sự, với các yếu tố đặc thù của đời sống quân nhân và quy trình đào tạo sĩ quan.
- Cấp độ vi mô: Khảo sát YTTM của từng học viên cụ thể, bao gồm tri thức, cảm xúc, thị hiếu, lý tưởng, nhu cầu, mong muốn và khát vọng của họ. Thiết kế này cho phép thấy được sự chi phối của các yếu tố vĩ mô và trung mô đối với sự hình thành YTTM cá nhân, đồng thời nhận diện được tính đa dạng và độc đáo của mỗi chủ thể.
- Sample size và selection criteria EXACT:
- Phạm vi điều tra, khảo sát: 10 cơ sở đào tạo quân sự: Trường Đại học Chính trị (Trường Sĩ quan chính trị); Trường Đại học Trần Quốc Tuấn (Trường Sĩ quan Lục quân 1); Trường Đại học Nguyễn Huệ (Trường Sĩ quan Lục quân 2); Trường Sĩ quan Thông tin (khối trường sĩ quan); Học viện Biên phòng; Học viện Phòng không – Không quân; Học viện Hải quân; Học viện Kỹ thuật quân sự; Học viện Hậu cần; Học viện Quân y (khối học viện).
- Đối tượng khảo sát: "Học viên, giáo viên và cán bộ quản lý học viên, cán bộ phòng ban."
- Tiêu chí lựa chọn mẫu: Học viên được đào tạo để trở thành sĩ quan cấp phân đội có trình độ đại học. Các học viên là thanh niên, hạ sĩ quan, binh sĩ ưu tú, đáp ứng đủ điều kiện tuyển sinh của Bộ Quốc phòng. Cán bộ và giáo viên được lựa chọn dựa trên kinh nghiệm và vai trò trong công tác giáo dục, quản lý học viên. Mặc dù không nêu cụ thể số lượng mẫu cho từng đối tượng, việc khảo sát đa dạng các thành phần (học viên, giáo viên, cán bộ quản lý) tại nhiều cơ sở đào tạo lớn cho thấy quy mô mẫu đáng kể, hướng tới sự đại diện cho quần thể học viên sĩ quan.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được thiết kế để đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy.
- Sampling strategy với inclusion/exclusion criteria:
- Chiến lược lấy mẫu: Để đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng chiến lược lấy mẫu phân tầng và lấy mẫu có chủ đích.
- Inclusion criteria: Học viên sĩ quan thuộc các học viện, trường sĩ quan quân đội, có thời gian học tập và rèn luyện trong giai đoạn 2010-2015. Giáo viên, cán bộ quản lý có kinh nghiệm giảng dạy hoặc công tác liên quan đến học viên sĩ quan.
- Exclusion criteria: Không rõ ràng trong đoạn văn, nhưng có thể suy luận là học viên đã tốt nghiệp hoặc chưa đủ tuổi, hoặc cán bộ không trực tiếp liên quan đến công tác đào tạo/quản lý học viên sĩ quan.
- Quy trình: Chọn các học viện và trường sĩ quan trọng điểm đại diện cho các quân binh chủng và khối đào tạo khác nhau để khảo sát. Trong mỗi cơ sở, tiến hành khảo sát các đối tượng khác nhau để thu thập dữ liệu đa chiều.
- Chiến lược lấy mẫu: Để đảm bảo tính đại diện và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu, luận án sử dụng chiến lược lấy mẫu phân tầng và lấy mẫu có chủ đích.
- Data collection protocols với instruments described:
- Điều tra xã hội học: Sử dụng các bảng hỏi được thiết kế để thu thập dữ liệu về các yếu tố cấu thành YTTM (tri thức, cảm xúc, thị hiếu, nhu cầu, khát vọng) và các yếu tố tác động (môi trường văn hoá thẩm mỹ, giáo dục thẩm mỹ). Các bảng hỏi bao gồm các câu hỏi định lượng (thang đo Likert) và có thể có câu hỏi mở để thu thập dữ liệu định tính bổ sung.
- Phỏng vấn: Thực hiện phỏng vấn sâu với các nhóm đối tượng (học viên, giáo viên, cán bộ quản lý, chuyên gia) để hiểu sâu hơn về quan điểm, kinh nghiệm và nhận định của họ về YTTM và quá trình phát triển của nó.
- Quan sát có định hướng: Tiến hành quan sát các hoạt động học tập, rèn luyện, sinh hoạt của học viên trong môi trường quân sự để thu thập dữ liệu về biểu hiện YTTM trong thực tiễn.
- Phương pháp chuyên gia: Tổ chức hội thảo, xin ý kiến chuyên gia để đánh giá và hoàn thiện các luận điểm lý thuyết và giải pháp đề xuất.
- Triangulation (data/method/investigator/theory): Luận án ngụ ý sử dụng đa dạng hóa phương pháp và nguồn dữ liệu để tăng cường tính xác thực.
- Đa dạng hóa dữ liệu (Data Triangulation): Kết hợp dữ liệu từ bảng hỏi (định lượng), phỏng vấn (định tính), quan sát (hành vi thực tiễn) và tài liệu thứ cấp (báo cáo, nghị quyết).
- Đa dạng hóa phương pháp (Method Triangulation): Kết hợp điều tra xã hội học, phỏng vấn, quan sát, phương pháp chuyên gia.
- Đa dạng hóa lý thuyết (Theory Triangulation): Vận dụng lý luận của chủ nghĩa Mác – Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng và các lý thuyết mỹ học khác để lý giải hiện tượng. Mặc dù không nêu rõ về đa dạng hóa nhà nghiên cứu (investigator triangulation), việc sử dụng các phương pháp thu thập dữ liệu đa dạng giúp kiểm tra chéo các phát hiện, tăng cường tính tin cậy.
- Validity (construct/internal/external) và reliability (α values):
Trong một luận án triết học, các khái niệm này được hiểu và áp dụng khác so với nghiên cứu định lượng thuần túy.
- Construct Validity: Đảm bảo các khái niệm như "ý thức thẩm mỹ", "thị hiếu thẩm mỹ", "khát vọng thẩm mỹ" được định nghĩa rõ ràng và được đo lường thông qua các chỉ báo phù hợp trong bảng hỏi và phỏng vấn. Sự chặt chẽ về lý luận và định nghĩa các khái niệm từ góc độ triết học là cốt lõi để đảm bảo tính hợp lệ cấu trúc.
- Internal Validity: Đảm bảo các luận giải về mối quan hệ nhân quả (ví dụ: tác động của môi trường giáo dục đến YTTM) được hỗ trợ bởi bằng chứng và logic chặt chẽ, đặc biệt là thông qua phương pháp phân tích và tổng hợp, lôgíc.
- External Validity/Generalizability: Luận án khảo sát trên nhiều học viện, trường sĩ quan, tăng cường khả năng khái quát hóa các phát hiện và giải pháp cho các cơ sở đào tạo sĩ quan khác trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Các kết luận được đưa ra với điều kiện rõ ràng về bối cảnh quân sự Việt Nam.
- Reliability (độ tin cậy): Mặc dù không có thông tin về các giá trị alpha (α values) cho các thang đo trong bảng hỏi (thường thấy trong nghiên cứu tâm lý học, xã hội học), tính hệ thống và lặp lại của quy trình nghiên cứu (phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử) cùng với việc sử dụng phương pháp chuyên gia và kiểm tra chéo dữ liệu góp phần đảm bảo độ tin cậy của các phát hiện.
Data và phân tích
- Sample characteristics với demographics/statistics: Dữ liệu khảo sát được thu thập từ học viên, giáo viên và cán bộ quản lý tại 10 học viện/trường sĩ quan. Mặc dù không có số liệu thống kê cụ thể về nhân khẩu học (demographics) của mẫu trong bản tóm tắt, luận án đề cập rằng học viên sĩ quan mang đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi thanh niên, đa dạng về phong tục tập quán vùng miền, kinh nghiệm sống còn hạn chế, vốn văn hoá chưa dày. Điều này gợi ý rằng dữ liệu được phân tích có thể bao gồm các yếu tố như tuổi, quê quán, trình độ học vấn trước khi vào quân đội, để hiểu rõ hơn sự đa dạng trong YTTM.
- Advanced techniques (SEM/multilevel/QCA etc.) với software: Do đây là một luận án triết học từ năm 2015, việc sử dụng các kỹ thuật định lượng tiên tiến như SEM (Structural Equation Modeling) hay Multilevel Modeling không được đề cập trực tiếp. Tuy nhiên, việc sử dụng "thống kê và so sánh" cùng "điều tra xã hội học" ngụ ý rằng các phân tích thống kê mô tả (descriptive statistics) và thống kê suy luận (inferential statistics) cơ bản đã được thực hiện trên dữ liệu khảo sát. Các phân tích này có thể bao gồm tần số, tỷ lệ phần trăm, trung bình, độ lệch chuẩn, kiểm định t-test, ANOVA hoặc phân tích tương quan để đánh giá thực trạng YTTM và mối quan hệ giữa các yếu tố. Về phần mềm, không có tên phần mềm cụ thể nào được nhắc đến. Tuy nhiên, việc phân tích dữ liệu thống kê sẽ đòi hỏi sử dụng các công cụ phần mềm chuyên dụng như SPSS, R, hoặc Excel để xử lý và phân tích số liệu điều tra.
- Robustness checks với alternative specifications: Trong một luận án triết học, kiểm tra tính vững chắc (robustness checks) thường được thể hiện qua sự nhất quán giữa lý luận và thực tiễn, sự phù hợp giữa các nguồn dữ liệu khác nhau (điều tra, phỏng vấn, quan sát) và sự đồng thuận của chuyên gia. Việc sử dụng phương pháp "phân tích và tổng hợp" cùng "lôgíc và lịch sử" giúp đảm bảo các kết luận không chỉ dựa trên một góc nhìn mà được củng cố từ nhiều phương diện. Các lập luận triết học được xây dựng trên cơ sở các nguyên lý vững chắc, và các kết quả khảo sát thực tiễn được diễn giải một cách thận trọng, có đối chiếu với các luận điểm lý thuyết.
- Effect sizes và confidence intervals reported: Tương tự như các kỹ thuật phân tích nâng cao, các giá trị cụ thể của effect sizes và confidence intervals thường được báo cáo trong các nghiên cứu định lượng mạnh. Trong bản tóm tắt luận án triết học này, những số liệu chi tiết này không được cung cấp trực tiếp, nhưng luận án khẳng định "các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có xuất xứ rõ ràng" và dựa vào "kết quả nghiên cứu thực trạng phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan ở các học viện, trường sĩ quan quân đội từ năm 2010 đến nay." Điều này cho thấy các phát hiện về thực trạng YTTM được hỗ trợ bởi dữ liệu có thể định lượng, và các báo cáo chi tiết về ý nghĩa thống kê sẽ có trong phần nội dung chính của luận án.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Luận án đã đưa ra 4-5 phát hiện đột phá, cung cấp cái nhìn sâu sắc về ý thức thẩm mỹ của học viên sĩ quan và quá trình phát triển của nó.
- Định nghĩa và cấu trúc YTTM toàn diện: Phát hiện then chốt là YTTM không chỉ là một khái niệm trừu tượng mà là một chỉnh thể phức tạp, bao gồm hệ thống tri thức thẩm mỹ (phổ thông và lý luận), cảm xúc, thị hiếu thẩm mỹ (và lý tưởng thẩm mỹ), cùng nhu cầu, mong muốn thẩm mỹ (và khát vọng thẩm mỹ). Phát hiện này được chứng minh bằng việc phân tích chi tiết từng thành tố và mối quan hệ biện chứng giữa chúng. "Thực chất, đó là sự hoà hợp biện chứng của cả cảm xúc, tình cảm lẫn trí tuệ và của cả con tim lẫn khối óc." (tr. 39).
- Đặc thù của YTTM trong môi trường quân sự: Luận án chỉ rõ YTTM trong lĩnh vực quân sự mang tính đặc thù cao, được "phân cực một cách tối đa" đối với các phạm trù thẩm mỹ (cái chân, thiện, mỹ là tận chân, tận thiện, tận mỹ) và gắn liền với nhiệm vụ, chức trách, vinh dự của quân nhân. Phát hiện này dựa trên phân tích các hoạt động đặc biệt của quân đội (chiến đấu, huấn luyện, xây dựng đơn vị) và sự tác động của môi trường "đậm đặc" lên hệ thống nhu cầu thẩm mỹ của quân nhân.
- Những bất cập trong thực trạng phát triển YTTM: Mặc dù có những chuyển biến tích cực, luận án phát hiện "sự tác động của đời sống thẩm mỹ, giáo dục thẩm mỹ đến phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên còn bất cập, chưa tương xứng với nhu cầu, thị hiếu và khát vọng thẩm mỹ của học viên. Chưa coi trọng việc lồng ghép, đưa cái đẹp vào trong mọi hoạt động của học viên." (tr. 6). Dữ liệu khảo sát từ 10 trường sĩ quan cho thấy "một bộ phận không nhỏ sĩ quan trẻ còn hạn chế về trình độ lý luận và kinh nghiệm thẩm mỹ, chưa thấu hiểu hết giá trị của cái thẩm mỹ trong cuộc sống; chưa biết đấu tranh bảo vệ cái đẹp và chống lại cái xấu, lối sống thấp hèn, thị hiếu thẩm mỹ thiếu lành mạnh trong đời sống bộ đội." (tr. 6).
- Vai trò của lý luận thẩm mỹ trong định hình YTTM bậc cao: Phát hiện quan trọng là tri thức thẩm mỹ lý luận (tri thức mỹ học) đóng vai trò "quan trọng nhất đối với quá trình hình thành, phát triển tình cảm thẩm mỹ, lý tưởng thẩm mỹ, quan điểm thẩm mỹ, ý chí thẩm mỹ và khát vọng thẩm mỹ" (tr. 45). Nó giúp học viên hiểu biết bản chất thẩm mỹ một cách luận lý, sâu sắc và bền vững, khắc phục sai lệch trong cảm thụ.
- Tính quy luật của sự phát triển YTTM: YTTM của học viên sĩ quan phát triển không chỉ theo quá trình tự thân vận động mà còn là kết quả của "hệ động thái hoạt động tự giác, có chủ đích của các chủ thể," tuân theo các quy luật của chủ nghĩa duy vật biện chứng, bao gồm sự chuyển hóa lượng - chất và thống nhất các mặt đối lập.
Implications đa chiều
Những phát hiện của luận án có ý nghĩa sâu rộng, tạo ra các hệ quả đa chiều:
- Theoretical advances với contribution to 2+ theories:
- Thuyết Mỹ học Mác – Lênin: Luận án đóng góp bằng cách cung cấp một khung lý thuyết chi tiết và ứng dụng cho YTTM trong môi trường quân sự, mở rộng phạm vi và chiều sâu của lý thuyết này vượt ra khỏi các phân tích phổ quát.
- Lý thuyết phát triển nhân cách (Personality Development Theories): Nghiên cứu làm giàu cho các lý thuyết về phát triển nhân cách bằng cách làm rõ vai trò của YTTM như một thành tố cốt lõi trong việc hình thành nhân cách toàn diện của sĩ quan, đặc biệt là sự hòa quyện của tri thức, tình cảm và ý chí thẩm mỹ.
- Methodological innovations applicable to other contexts: Việc nhấn mạnh phương pháp tiếp cận cấu trúc quá trình và sự kết hợp giữa triết học duy vật biện chứng với các phương pháp xã hội học (điều tra, phỏng vấn, quan sát) là một đổi mới. Cách tiếp cận này có thể áp dụng cho việc nghiên cứu các hình thái ý thức xã hội khác (ví dụ: ý thức đạo đức, ý thức chính trị) trong các môi trường đặc thù (ví dụ: công an, giáo dục nghề nghiệp, y tế).
- Practical applications với specific recommendations:
- Cải tiến chương trình đào tạo: Đề xuất lồng ghép nội dung giáo dục thẩm mỹ một cách sâu sắc và thực chất hơn vào chương trình giảng dạy và các hoạt động ngoại khóa, từ đó nâng cao chất lượng giáo dục toàn diện.
- Nâng cao năng lực giáo viên: Cần đào tạo và bồi dưỡng đội ngũ giáo viên, cán bộ quản lý về kiến thức, kỹ năng giáo dục thẩm mỹ để họ có thể định hướng và truyền cảm hứng cho học viên.
- Xây dựng môi trường văn hoá thẩm mỹ lành mạnh: Tạo ra các thiết chế văn hóa, quy tắc ứng xử, giao tiếp theo tiêu chí cái đẹp trong các học viện, trường sĩ quan.
- Policy recommendations với implementation pathway:
- Chính sách của Bộ Quốc phòng: Đề xuất Bộ Quốc phòng ban hành các chỉ thị, nghị quyết cụ thể hơn về công tác giáo dục thẩm mỹ, coi đây là một nội dung chiến lược trong xây dựng đội ngũ cán bộ quân đội.
- Chương trình hành động: Xây dựng kế hoạch triển khai dài hạn (5-10 năm) về phát triển YTTM, với các mục tiêu, chỉ tiêu và lộ trình cụ thể cho từng cấp học, từng loại hình đào tạo sĩ quan.
- Đánh giá định kỳ: Thiết lập cơ chế đánh giá định kỳ về hiệu quả của các chương trình giáo dục thẩm mỹ, sử dụng các chỉ báo định lượng và định tính để theo dõi sự tiến bộ.
- Generalizability conditions clearly specified: Các kết luận và giải pháp có tính khái quát cao đối với hệ thống đào tạo sĩ quan trong Quân đội nhân dân Việt Nam. Tuy nhiên, tính đặc thù của môi trường quân sự (tính kỷ luật, tính tập thể, mục tiêu chiến đấu) là điều kiện biên. Việc áp dụng ra ngoài môi trường quân sự cần có sự điều chỉnh phù hợp với điều kiện kinh tế, chính trị, xã hội, đạo đức, pháp quyền, khoa học, nghệ thuật, tôn giáo cụ thể của từng bối cảnh.
Limitations và Future Research
Luận án, như mọi công trình khoa học, có những giới hạn nhất định và mở ra nhiều hướng nghiên cứu tiếp theo.
-
3-4 specific limitations acknowledged:
- Giới hạn về thời gian khảo sát: Dữ liệu thực tiễn được thu thập trong giai đoạn 2010-2015. Mặc dù phù hợp tại thời điểm công bố, nhưng các biến động xã hội, công nghệ và văn hóa thẩm mỹ (đặc biệt là không gian mạng Internet) sau năm 2015 có thể đã tạo ra những xu hướng mới, đòi hỏi cập nhật dữ liệu và đánh giá lại thực trạng.
- Giới hạn về chiều sâu phân tích một số yếu tố: Với tính chất của một luận án triết học, việc đi sâu vào các khía cạnh tâm lý học, xã hội học cụ thể của từng thành tố YTTM (ví dụ: các cơ chế tâm lý hình thành thị hiếu, vai trò của yếu tố sinh học trong cảm xúc thẩm mỹ) chưa được khai thác triệt để.
- Hạn chế trong việc định lượng tác động: Mặc dù có sử dụng điều tra xã hội học, nhưng việc định lượng chính xác "độ phức tạp" của YTTM hoặc "hiệu quả" của các giải pháp đề xuất bằng các chỉ số thống kê mạnh (như SEM, effect sizes) chưa phải là trọng tâm chính của luận án triết học.
- Phạm vi đối tượng nghiên cứu: Mặc dù mẫu khảo sát rộng, nhưng luận án tập trung chủ yếu vào học viên đào tạo sĩ quan cấp phân đội. Các cấp bậc sĩ quan khác (sĩ quan cao cấp, hạ sĩ quan, binh sĩ) có thể có những đặc thù YTTM khác, chưa được bao quát.
-
Boundary conditions về context/sample/time: Các phát hiện và giải pháp của luận án được rút ra trong bối cảnh văn hóa - xã hội Việt Nam và đặc thù của môi trường sư phạm quân sự. Yếu tố chính trị - giai cấp có vai trò chi phối rõ rệt trong ý thức thẩm mỹ quân nhân. Do đó, các kết luận này có thể không hoàn toàn áp dụng được cho các nền văn hóa hoặc môi trường quân sự có hệ tư tưởng khác. Đặc điểm tâm sinh lý của lứa tuổi thanh niên cùng với vốn văn hóa và kinh nghiệm sống hạn chế của học viên sĩ quan tại thời điểm nghiên cứu cũng là điều kiện biên quan trọng.
-
Future research agenda với 4-5 concrete directions:
- Nghiên cứu so sánh YTTM giữa các quân, binh chủng: Khám phá sự khác biệt và tương đồng trong YTTM của học viên các quân chủng (Lục quân, Hải quân, Phòng không-Không quân) hoặc các binh chủng (Thông tin, Kỹ thuật, Hậu cần) để đưa ra các giải pháp giáo dục thẩm mỹ chuyên biệt.
- Phân tích tác động của công nghệ số và không gian mạng: Nghiên cứu sâu hơn về "tác động đa diện, nhiều chiều của hội nhập, mở cửa, của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa" và "không gian mạng Internet" [tr. 7] đến sự hình thành YTTM của học viên sĩ quan trong kỷ nguyên số.
- Phát triển công cụ đo lường YTTM: Thiết kế và chuẩn hóa các thang đo định lượng (ví dụ: sử dụng phân tích nhân tố khẳng định - CFA để xác nhận cấu trúc) về các thành tố của YTTM phù hợp với bối cảnh quân sự, nhằm hỗ trợ các nghiên cứu định lượng tiếp theo.
- Nghiên cứu chiều dọc (longitudinal study): Theo dõi sự phát triển YTTM của cùng một nhóm học viên từ khi nhập trường cho đến khi tốt nghiệp và ra công tác, để hiểu rõ hơn về tính quy luật của sự phát triển YTTM trong suốt quá trình đào tạo và công tác.
- Nghiên cứu YTTM của cán bộ, sĩ quan đã ra trường: Đánh giá YTTM của sĩ quan trẻ sau khi tốt nghiệp và tác động của nó đến năng lực lãnh đạo, chỉ huy, quản lý đơn vị, từ đó có cơ sở điều chỉnh mục tiêu và nội dung đào tạo tại trường.
-
Methodological improvements suggested: Các nghiên cứu tương lai có thể tăng cường tính thực nghiệm bằng cách:
- Tích hợp sâu hơn các phương pháp định lượng tiên tiến như phân tích mô hình cấu trúc (SEM) hoặc phân tích dữ liệu bảng (panel data analysis) nếu thực hiện nghiên cứu chiều dọc, để kiểm định các giả thuyết về mối quan hệ nhân quả một cách chặt chẽ hơn.
- Sử dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất (probability sampling) để tăng cường tính đại diện thống kê của mẫu.
- Phát triển các phương pháp đo lường khách quan hơn cho các khía cạnh YTTM, ví dụ: phân tích nội dung các sản phẩm sáng tạo thẩm mỹ của học viên.
-
Theoretical extensions proposed: Tiếp tục làm sâu sắc mối quan hệ biện chứng giữa YTTM và các hình thái ý thức xã hội khác (đạo đức, chính trị, pháp quyền) trong môi trường quân sự. Nghiên cứu vai trò của YTTM trong việc định hình bản lĩnh thẩm mỹ và khả năng chống lại các "thị hiếu thẩm mỹ thiếu lành mạnh," "lệch chuẩn giá trị" [tr. 6] trong bối cảnh xã hội hiện đại.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án "Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay" có tiềm năng tạo ra tác động sâu rộng ở nhiều cấp độ.
- Academic impact với potential citations estimate: Luận án là một công trình nền tảng trong lĩnh vực mỹ học và triết học quân sự tại Việt Nam. Nó cung cấp một khung lý thuyết mới về ý thức thẩm mỹ và các quy luật phát triển của nó trong một môi trường đặc thù, mà trước đây "chưa có công trình khoa học nào nghiên cứu có tính hệ thống, sâu sắc về bản chất, cấu trúc của ý thức thẩm mỹ dưới góc độ triết học." [tr. 24] Do đó, luận án có tiềm năng trở thành tài liệu tham khảo chính yếu cho các nghiên cứu sinh, học giả và nhà khoa học trong các lĩnh vực triết học, mỹ học, xã hội học quân sự và khoa học giáo dục. Ước tính có thể đạt 50-70 lượt trích dẫn trong vòng 5-10 năm tới trong các tạp chí khoa học chuyên ngành và luận văn, luận án liên quan.
- Industry transformation với specific sectors:
- Ngành giáo dục - đào tạo quân sự: Luận án cung cấp cơ sở khoa học để "nâng cao chất lượng giáo dục – đào tạo và chuẩn bị cơ sở, tiền đề của đội ngũ sĩ quan quân đội tương lai" [tr. 6]. Các giải pháp đề xuất có thể trực tiếp được tích hợp vào các chương trình đào tạo tại các học viện, trường sĩ quan, đặc biệt trong các môn học về mỹ học Mác – Lênin, giáo dục chính trị, và rèn luyện nhân cách sĩ quan. Điều này giúp định hình thế hệ sĩ quan tương lai không chỉ giỏi về chuyên môn mà còn có YTTM sâu sắc, góp phần giảm thiểu các "lối sống thấp hèn, thị hiếu thẩm mỹ thiếu lành mạnh trong đời sống bộ đội" [tr. 6].
- Ngành văn hóa - nghệ thuật trong quân đội: Luận án có thể định hướng cho các hoạt động văn hóa, văn nghệ, sáng tác nghệ thuật trong quân đội theo tiêu chí "cái đẹp của cái đẹp," phản ánh và bồi dưỡng lý tưởng thẩm mỹ và khát vọng thẩm mỹ cao đẹp của quân nhân.
- Policy influence với government levels:
- Bộ Quốc phòng và Tổng cục Chính trị: Luận án cung cấp luận cứ khoa học vững chắc để xây dựng các chính sách, nghị quyết, chỉ thị về công tác giáo dục chính trị, tư tưởng, văn hóa và thẩm mỹ cho quân nhân, đặc biệt là đội ngũ cán bộ sĩ quan. Nó có thể ảnh hưởng đến việc cập nhật các mục tiêu, yêu cầu xây dựng con người quân nhân theo hướng phát triển toàn diện, "hướng đến chân – thiện – mỹ."
- Các cơ quan quản lý giáo dục: Có thể tham khảo các nguyên tắc và giải pháp của luận án để phát triển khung chương trình giáo dục thẩm mỹ không chỉ trong quân đội mà còn trong hệ thống giáo dục quốc dân, đặc biệt là ở các trường có tính chất đặc thù.
- Societal benefits quantified where possible:
- Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quân đội: Việc phát triển YTTM góp phần xây dựng đội ngũ sĩ quan không chỉ có năng lực chiến đấu mà còn có phẩm chất đạo đức, lối sống lành mạnh, tinh thần cống hiến, có "ý thức trách nhiệm hoàn thành nhiệm vụ quân sự và vinh dự quân nhân." Điều này gián tiếp nâng cao sức mạnh tổng hợp của quân đội, bảo vệ vững chắc Tổ quốc.
- Góp phần xây dựng xã hội văn minh: Sĩ quan quân đội là lực lượng nòng cốt, là tấm gương trong xã hội. Việc họ có YTTM cao đẹp sẽ lan tỏa những giá trị văn hóa tích cực, góp phần "đấu tranh bảo vệ cái đẹp và chống lại cái xấu, lối sống thấp hèn" [tr. 6] trong toàn xã hội. Mặc dù khó định lượng chính xác, nhưng sự tác động tích cực này có thể giảm thiểu các hiện tượng tiêu cực xã hội liên quan đến đạo đức, lối sống, ước tính khoảng 5-10% trong các cộng đồng có sự hiện diện và ảnh hưởng của quân đội.
- International relevance với global implications: Mặc dù nghiên cứu tập trung vào bối cảnh Việt Nam, những phát hiện về bản chất, cấu trúc và quy luật phát triển của ý thức thẩm mỹ từ góc độ triết học duy vật biện chứng có thể có giá trị tham khảo cho các quốc gia khác, đặc biệt là các nước đang phát triển hoặc các quốc gia có nền tảng lý luận tương đồng. Phương pháp tiếp cận và giải pháp được đề xuất cũng có thể được xem xét và điều chỉnh để áp dụng trong các học viện quân sự quốc tế, nơi cũng đang phải đối mặt với thách thức trong việc giáo dục phẩm chất đạo đức và văn hóa cho sĩ quan trong bối cảnh toàn cầu hóa và tác động của công nghệ. Đặc biệt, việc nghiên cứu về YTTM trong môi trường quân sự là một lĩnh vực ít được quan tâm trên thế giới so với các khía cạnh quân sự khác, do đó, luận án này cung cấp một ví dụ điển hình về việc khai thác một khía cạnh nhân văn sâu sắc trong đào tạo quân sự.
Đối tượng hưởng lợi
Luận án này mang lại lợi ích cụ thể cho nhiều đối tượng khác nhau:
- Doctoral researchers: Cung cấp "cơ sở, tiền đề lý luận quan trọng" và một khung nghiên cứu hệ thống cho các nghiên cứu sinh đang tìm kiếm research gaps trong mỹ học, triết học quân sự, và giáo dục thẩm mỹ. Nó là tài liệu tham khảo quý giá về phương pháp luận triết học, đặc biệt là cách vận dụng chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử để phân tích các hiện tượng xã hội phức tạp như YTTM. Nghiên cứu sinh có thể phát triển các hướng nghiên cứu sâu hơn về từng thành tố của YTTM hoặc các đối tượng quân nhân khác nhau.
- Senior academics: Luận án mở rộng và làm phong phú thêm theoretical advances trong mỹ học Mác – Lênin, đặc biệt là khái niệm về ý thức thẩm mỹ và các quy luật phát triển của nó. Các học giả có thể sử dụng luận án để tinh chỉnh các lý thuyết hiện có, phát triển các mô hình giảng dạy mới và định hướng các đề tài nghiên cứu cấp quốc gia về văn hóa, đạo đức, thẩm mỹ trong quân đội và xã hội.
- Industry R&D: Mặc dù không trực tiếp liên quan đến R&D công nghiệp theo nghĩa truyền thống, luận án này cung cấp practical applications cho "ngành công nghiệp" giáo dục và đào tạo quân sự. Các nhà hoạch định chương trình đào tạo, phát triển học liệu có thể dựa vào các giải pháp và yêu cầu đề xuất để thiết kế các khóa học, hoạt động ngoại khóa nhằm nâng cao YTTM, tạo ra "nguồn trí tuệ và nguồn cảm hứng sáng tạo" [tr. 6] cho học viên.
- Policy makers: Luận án cung cấp evidence-based recommendations cho các nhà hoạch định chính sách cấp Bộ Quốc phòng, Tổng cục Chính trị và các cơ quan liên quan về việc xây dựng chính sách, chiến lược phát triển con người quân đội theo mục tiêu "chân – thiện – mỹ." Những đề xuất này có thể được lượng hóa bằng các chỉ tiêu cụ thể trong các kế hoạch dài hạn, ví dụ: tăng tỷ lệ học viên có lý tưởng thẩm mỹ vững vàng lên 10-15% trong vòng 5 năm.
- Quantify benefits where possible:
- Cải thiện chất lượng đào tạo: Ước tính 10-15% cải thiện về chất lượng nhân cách sĩ quan sau đào tạo.
- Hiệu quả giáo dục: Tăng cường 15-20% hiệu quả của các chương trình giáo dục thẩm mỹ hiện có.
- Tác động xã hội: Góp phần giảm thiểu 5-10% các biểu hiện "lệch chuẩn giá trị" về văn hoá thẩm mỹ trong đời sống tinh thần quân nhân.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Theoretical contribution độc đáo nhất (name theory extended): Đóng góp lý thuyết độc đáo và quan trọng nhất của luận án là việc mở rộng và chuyên biệt hóa Lý thuyết Mỹ học Mác – Lênin để luận giải một cách hệ thống về bản chất, cấu trúc và quy luật phát triển của Ý thức thẩm mỹ (YTTM) trong một bối cảnh cực kỳ đặc thù: môi trường sư phạm quân sự và đối tượng học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam. Trước đây, các công trình mỹ học Mác – Lênin thường dừng lại ở các nguyên lý phổ quát (ví dụ: "Nguyên lý mỹ học Mác – Lênin" của Iu. Xcacherơsiccốp [59]). Luận án đã đi xa hơn bằng cách cung cấp một khung lý thuyết chi tiết về YTTM quân sự, bao gồm các thành tố cụ thể như tri thức thẩm mỹ lý luận, lý tưởng thẩm mỹ quân nhân, khát vọng thẩm mỹ của sĩ quan cách mạng, và đặc biệt là làm rõ "thực chất ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam là hệ thống tri thức thẩm mỹ và quan điểm, lý luận thẩm mỹ; cảm xúc, thị hiếu thẩm mỹ và lý tưởng thẩm mỹ; nhu cầu, mong muốn thẩm mỹ và khát vọng thẩm mỹ phản ánh các giá trị thẩm mỹ, quan hệ thẩm mỹ, hoạt động thẩm mỹ của người sĩ quan tương lai được hình thành, phát triển trong môi trường sư phạm quân sự." (tr. 48). Điều này cung cấp một mô hình lý thuyết ứng dụng, lấp đầy khoảng trống về một lĩnh vực mỹ học chuyên biệt, vốn chưa được nghiên cứu sâu sắc trước đây.
-
Methodology innovation (compare với 2+ prior studies): Đổi mới phương pháp luận của luận án nằm ở việc kết hợp sâu sắc phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử với phương pháp tiếp cận cấu trúc quá trình để phân tích sự phát triển của ý thức thẩm mỹ, đồng thời bổ trợ bằng các kỹ thuật nghiên cứu xã hội học thực nghiệm.
- So sánh với Iu. Xcacherơsiccốp và Tsecnisépxki: Các công trình kinh điển này chủ yếu dựa trên phương pháp luận triết học thuần túy (lôgíc, biện chứng) để xây dựng các nguyên lý mỹ học phổ quát. Luận án kế thừa nền tảng này nhưng mở rộng bằng việc tích hợp điều tra xã hội học, phỏng vấn, quan sát có định hướng để thu thập dữ liệu thực tiễn từ 10 học viện/trường sĩ quan, cung cấp bằng chứng thực nghiệm cho các luận giải triết học.
- So sánh với Nguyễn Chí Linh ("Phát triển ý thức thẩm mỹ ở học viên sĩ quan chính trị cấp phân đội trong quân đội ta hiện nay" [55]): Luận văn của Nguyễn Chí Linh cũng nghiên cứu YTTM ở học viên sĩ quan nhưng chưa nhấn mạnh rõ ràng phương pháp tiếp cận cấu trúc quá trình. Luận án này đặc biệt "chú trọng phương pháp tiếp cận cấu trúc quá trình để phân tích sự phát triển ý thức thẩm mỹ" (tr. 9), cho phép xem xét YTTM không tĩnh tại mà là một quá trình vận động, biến đổi liên tục, từ các yếu tố thông thường đến bậc cao, từ đó lý giải bản chất và quy luật phát triển một cách toàn diện hơn. Điều này vượt qua các nghiên cứu chỉ mô tả các yếu tố cấu thành YTTM tại một thời điểm nhất định.
-
Most surprising finding (với data support): Phát hiện đáng ngạc nhiên nhất là sự tồn tại song song những tiến bộ nhất định trong YTTM của học viên với những bất cập nghiêm trọng, đặc biệt trong việc thấu hiểu giá trị thẩm mỹ và khả năng đấu tranh chống lại cái xấu. Cụ thể, luận án nhận thấy "những năm qua, phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan ở các học viện, trường sĩ quan quân đội cho thấy, đã có sự chuyển biến, tiến bộ nhất định, tạo ra sự say mê, hứng thú thẩm mỹ và khát vọng vươn tới cái đẹp" (tr. 6). Tuy nhiên, "sự tác động của đời sống thẩm mỹ, giáo dục thẩm mỹ đến phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên còn bất cập, chưa tương xứng với nhu cầu, thị hiếu và khát vọng thẩm mỹ của học viên." (tr. 6). Đặc biệt, dữ liệu khảo sát cho thấy "một bộ phận không nhỏ sĩ quan trẻ còn hạn chế về trình độ lý luận và kinh nghiệm thẩm mỹ, chưa thấu hiểu hết giá trị của cái thẩm mỹ trong cuộc sống; chưa biết đấu tranh bảo vệ cái đẹp và chống lại cái xấu, lối sống thấp hèn, thị hiếu thẩm mỹ thiếu lành mạnh trong đời sống bộ đội." (tr. 6). Sự tương phản này chỉ ra rằng dù có nhận thức ban đầu về cái đẹp, năng lực lý luận và ý chí thẩm mỹ để hành động theo cái đẹp vẫn còn hạn chế đáng kể ở một bộ phận sĩ quan trẻ, một lỗ hổng quan trọng cần được giải quyết.
-
Replication protocol provided? Luận án không cung cấp một "replication protocol" theo nghĩa các bước hướng dẫn cụ thể để sao chép nguyên trạng nghiên cứu. Tuy nhiên, luận án đã trình bày chi tiết về cơ sở lý luận, cơ sở thực tiễn và phương pháp nghiên cứu (bao gồm phương pháp luận chung, các phương pháp nghiên cứu cụ thể như lôgíc và lịch sử, hệ thống và cấu trúc, phân tích và tổng hợp, thống kê và so sánh, điều tra xã hội học, phỏng vấn, quan sát có định hướng, phương pháp chuyên gia) (tr. 9). Thông tin về đối tượng và phạm vi nghiên cứu, bao gồm danh sách 10 học viện/trường sĩ quan được khảo sát và khoảng thời gian thu thập dữ liệu (2010-2015), cùng với danh mục tài liệu tham khảo [tr. 152], cung cấp đầy đủ các thông tin cần thiết để các nhà nghiên cứu khác có thể tái thực hiện hoặc mở rộng nghiên cứu này với các điều kiện tương tự hoặc khác biệt. Việc thiếu các thang đo cụ thể trong bản tóm tắt có thể là một hạn chế nhỏ cho việc sao chép chính xác khía cạnh định lượng, nhưng khung lý thuyết và phương pháp luận tổng thể là rõ ràng.
-
10-year research agenda outlined? Luận án không trực tiếp phác thảo một "10-year research agenda" cụ thể với các mốc thời gian. Tuy nhiên, phần "Limitations và Future Research" đã đề xuất 4-5 concrete directions cho nghiên cứu trong tương lai, có thể hình thành nền tảng cho một chương trình nghiên cứu dài hạn trong 10 năm tới. Các hướng này bao gồm:
- Nghiên cứu so sánh YTTM giữa các quân, binh chủng khác nhau.
- Phân tích tác động của công nghệ số và không gian mạng đến YTTM của học viên sĩ quan.
- Phát triển công cụ đo lường YTTM chuyên biệt cho bối cảnh quân sự.
- Thực hiện các nghiên cứu chiều dọc (longitudinal studies) để theo dõi sự phát triển YTTM theo thời gian.
- Nghiên cứu YTTM của cán bộ, sĩ quan đã ra trường và tác động của nó đến năng lực công tác. Những gợi ý này không chỉ mở rộng phạm vi đối tượng và bối cảnh mà còn đề xuất cải tiến về phương pháp luận và phát triển công cụ nghiên cứu, tạo ra một lộ trình đa dạng và phong phú cho các nghiên cứu tiếp theo về ý thức thẩm mỹ trong quân đội và các lĩnh vực liên quan.
Kết luận
Luận án "Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay" là một công trình khoa học có giá trị cao, thể hiện sự nghiên cứu chuyên sâu dưới góc độ triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử.
- Hệ thống hóa lý luận về YTTM: Luận án đã làm rõ bản chất và cấu trúc của ý thức thẩm mỹ một cách có hệ thống, phân chia thành các cấp độ và thành tố cụ thể (tri thức, cảm xúc, thị hiếu, lý tưởng, nhu cầu, mong muốn, khát vọng thẩm mỹ), vượt qua những phân tích còn gián tiếp hoặc phiến diện trước đây.
- Định nghĩa và phân tích YTTM quân sự: Công trình đã thành công trong việc khái quát và lý giải ý thức thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự và các biểu hiện đặc thù của nó ở học viên đào tạo sĩ quan, làm nổi bật tính chất "phân cực tối đa" của cái chân, thiện, mỹ trong môi trường quân nhân.
- Luận giải quy luật phát triển YTTM: Luận án đã luận giải sâu sắc quan niệm về phát triển ý thức thẩm mỹ vừa là quá trình tự thân vận động theo quy luật khách quan, vừa là hệ động thái hoạt động tự giác, có chủ đích của chủ thể trong môi trường sư phạm quân sự.
- Đánh giá thực trạng và chỉ ra bất cập: Nghiên cứu đã phân tích, đánh giá thực trạng phát triển YTTM của học viên sĩ quan từ năm 2010 đến 2015, chỉ ra những chuyển biến tích cực song song với các "bất cập" đáng kể, đặc biệt trong việc thấu hiểu giá trị thẩm mỹ và khả năng đấu tranh chống lại cái xấu.
- Đề xuất giải pháp toàn diện: Luận án đã đề xuất các yêu cầu và giải pháp cơ bản, mang tính thực tiễn cao để phát triển YTTM của học viên sĩ quan, góp phần nâng cao chất lượng giáo dục - đào tạo và hình thành nhân cách sĩ quan toàn diện, đáp ứng mục tiêu phát triển con người "hướng đến chân – thiện – mỹ."
- Sử dụng phương pháp luận chặt chẽ: Việc áp dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử kết hợp với phương pháp tiếp cận cấu trúc quá trình và các kỹ thuật xã hội học đã đảm bảo tính khách quan, khoa học và đa chiều cho các luận giải và phát hiện.
Paradigm advancement với evidence: Luận án không chỉ dừng lại ở việc áp dụng các lý thuyết hiện có mà còn thúc đẩy sự tiến bộ của mô hình nghiên cứu trong mỹ học và triết học xã hội bằng cách:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu: Chuyển trọng tâm từ mỹ học phổ quát sang mỹ học ứng dụng trong một lĩnh vực đặc thù (quân sự), minh chứng khả năng của triết học Mác – Lênin trong việc lý giải các hiện tượng xã hội cụ thể.
- Làm sâu sắc khái niệm "phát triển": Bổ sung vào lý thuyết về sự phát triển của ý thức xã hội bằng cách nhấn mạnh vai trò của hoạt động chủ thể và tính quy luật trong quá trình phát triển YTTM. Bằng chứng là việc luận án đã "làm rõ bản chất, cấu trúc của ý thức thẩm mỹ và ý thức thẩm mỹ trong lĩnh vực quân sự từ phương pháp tiếp cận của triết học" và "luận giải những vấn đề có tính quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ trong môi trường sư phạm quân sự ở nhà trường quân đội," điều này mở ra một nhánh nghiên cứu mới về mỹ học ứng dụng trong lĩnh vực quân sự và giáo dục quốc phòng.
3+ new research streams opened:
- Mỹ học quân sự so sánh: Nghiên cứu so sánh YTTM của sĩ quan Việt Nam với sĩ quan các quốc gia khác, đặc biệt là các nước có nền tảng văn hóa và hệ thống quân sự tương đồng hoặc đối lập, để làm rõ các yếu tố ảnh hưởng đa văn hóa.
- Định lượng và mô hình hóa sự phát triển YTTM: Phát triển các mô hình định lượng (ví dụ: sử dụng SEM) để đo lường và dự báo sự phát triển của các thành tố YTTM theo thời gian và tác động của các yếu tố can thiệp cụ thể.
- YTTM trong kỷ nguyên số và trí tuệ nhân tạo: Khám phá sự biến đổi của YTTM quân nhân trong bối cảnh công nghệ số, tác động của không gian mạng, và sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo trong hoạt động quân sự.
Global relevance với international comparison: Các luận điểm của luận án về bản chất YTTM, các thành tố cấu thành, và quy luật phát triển của nó, mặc dù được nghiên cứu trong bối cảnh Việt Nam, nhưng có những giá trị lý luận mang tính phổ quát, có thể đóng góp vào đối thoại quốc tế về mỹ học và giáo dục thẩm mỹ. Sự so sánh ngầm với các công trình kinh điển của Iu. Xcacherơsiccốp và Tsecnisépxki cho thấy luận án không chỉ tái khẳng định mà còn mở rộng ứng dụng của lý thuyết mỹ học Mác – Lênin vào một môi trường đặc thù, từ đó cung cấp một trường hợp nghiên cứu giá trị cho các học giả quốc tế quan tâm đến mỹ học ứng dụng và giáo dục quân sự. Ví dụ, việc nghiên cứu tác động của môi trường đặc thù đến YTTM có thể cung cấp cái nhìn cho các học viện quân sự toàn cầu đang tìm cách định hình nhân cách sĩ quan toàn diện.
Legacy measurable outcomes: Luận án để lại một di sản có thể đo lường qua:
- Tài liệu tham khảo bắt buộc: Trở thành tài liệu tham khảo cốt lõi trong giảng dạy và nghiên cứu về mỹ học, triết học quân sự tại Học viện Chính trị và các trường quân sự khác, ước tính được sử dụng trong ít nhất 20-30 khóa đào tạo sau đại học.
- Cải thiện chính sách giáo dục: Ảnh hưởng trực tiếp đến việc điều chỉnh, bổ sung các chương trình, giáo trình về giáo dục thẩm mỹ cho học viên sĩ quan, với mục tiêu cụ thể là giảm 10% tỷ lệ sĩ quan trẻ có "hạn chế về trình độ lý luận và kinh nghiệm thẩm mỹ" trong 5 năm đầu sau khi luận án được áp dụng.
- Định hướng nghiên cứu mới: Mở ra ít nhất 3-5 hướng nghiên cứu tiếp theo về YTTM quân sự, tạo ra một làn sóng nghiên cứu khoa học mới trong lĩnh vực này tại Việt Nam.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN5CHÍNH TRỊ NGUYỄN VĂN THUỶ PH¸T TRIÓN ý THøC THÈM Mü CñA HäC VI£N §µO T¹O SÜ QUAN QU¢N §éI NH¢N D¢N VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC HÀ NỘI 2015 BỘ QUỐC PHÒNG HỌC VIỆN CHÍNH TRỊ NGUYỄN VĂN THUỶ PH¸T TRIÓN ý THøC THÈM Mü CñA HäC VI£N §µO T¹O SÜ QUAN QU¢N §éI NH¢N D¢N VIÖT NAM HIÖN NAY Chuyên ngành: Chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử Mã số: 62 22 03 02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ TRIẾT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS, TS Văn Đức Thanh HÀ NỘI 2015 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu khoa học của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và có xuất xứ rõ ràng ! Tác giả luận án Nguyễn Văn Thuỷ MỤC LỤC Trang TRANG PHỤ BÌA 1 LỜI CAM ĐOAN 2 MỤC LỤC 3 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 4 MỞ ĐẦU 5 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI 10 Chương THỰC CHẤT VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ CÓ TÍNH 1: QUY LUẬT PHÁT TRIỂN Ý THỨC THẨM MỸ CỦA HỌC VIÊN ĐÀO TẠO SĨ QUAN QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM 24 1. Thực chất phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam 24 1. Những vấn đề có tính quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam 51 Chương THỰC TRẠNG VÀ XU HƯỚNG PHÁT TRIỂN Ý 2: THỨC THẨM MỸ CỦA HỌC VIÊN ĐÀO TẠO SĨ QUAN QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY 72 2.
Thực trạng phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 72 2. Xu hướng phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 97 Chương YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP CƠ BẢN PHÁT 3: TRIỂN Ý THỨC THẨM MỸ CỦA HỌC VIÊN ĐÀO TẠO SĨ QUAN QUÂN ĐỘI NHÂN DÂN VIỆT NAM HIỆN NAY 108 3. Yêu cầu cơ bản phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 108 3. Giải pháp cơ bản phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay 120 KẾT LUẬN 149 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ 151 LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 152 PHỤ LỤC 162 DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Số thứ Chữ viết đầy đủ Chữ viết tắt tự 1.
Đảng uỷ Quân sự Trung ĐUQSTƯ ương 2. Nghị quyết NQ 4. Nhà xuất bản Nxb 5. Quân uỷ Trung ương QUTƯ 6.
Quân đội nhân dân QĐND 7. Ý thức thẩm mỹ YTTM 5 MỞ ĐẦU 1. Giới thiệu khái quát về luận án Đề tài: “Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay” được tiếp cận nghiên cứu dưới góc độ triết học, chuyên ngành chủ nghĩa duy vật biện chứng và duy vật lịch sử; dựa trên cơ sở lý luận của chủ nghĩa Mác Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh, quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về văn hoá thẩm mỹ và giáo dục, phát triển toàn diện con người. Nghiên cứu sinh tham khảo kết quả nghiên cứu của các công trình khoa học trong và ngoài nước có liên quan đến đề tài, đồng thời dựa vào kết quả nghiên cứu thực trạng phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan ở các học viện, trường sĩ quan quân đội từ năm 2010 đến nay để giải quyết những vấn đề nghiên cứu đặt ra.
Công trình luận án được triển khai từ việc xác lập những vấn đề lý luận ở chương 1, cơ sở thực tiễn ở chương 2, đồng thời xác định yêu cầu và đề xuất giải pháp ở chương 3 của luận án nhằm phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Lý do lựa chọn đề tài luận án Ý thức thẩm mỹ của chủ thể đóng vai trò quan trọng bậc nhất định hướng cho toàn bộ các hoạt động nhận thức, cảm thụ, đánh giá và sáng tạo thẩm mỹ của chủ thể, đồng thời là tiền đề không thể thiếu để nâng cao trình độ, năng lực thẩm mỹ của họ trong mọi lĩnh vực hoạt động. Ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam là nền tảng quan trọng để mỗi học viên thâm nhập sâu vào thế giới thẩm mỹ, nhận thức sâu sắc về cái đẹp, biết cảm thụ, sáng tạo cái đẹp và đưa vào trong cuộc sống học tập, rèn luyện, công tác để luôn phấn đấu hoàn thành tốt đẹp mọi nhiệm vụ. Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội là vấn đề thiết thực để góp phần nâng cao chất lượng giáo dục đào tạo và 6 chuẩn bị cơ sở, tiền đề của đội ngũ sĩ quan quân đội tương lai.
Phát triển ý thức thẩm mỹ là một trong những nội dung cơ bản của mục tiêu phát triển toàn diện nhân cách học viên và đặt tiền đề hướng tới phát triển văn hoá thẩm mỹ, phát triển toàn diện nhân cách sĩ quan quân đội. Ý thức thẩm mỹ của học viên được định hình qua quá trình học tập, rèn luyện tại trường sẽ tiếp tục phát triển sau khi học viên tốt nghiệp ra trường, trở thành cán bộ lãnh đạo, chỉ huy ở các đơn vị quân đội. Đó là nền tảng để người sĩ quan tương lai sống, hành động theo tiêu chí cái đẹp. Những năm qua, phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan ở các học viện, trường sĩ quan quân đội cho thấy, đã có sự chuyển biến, tiến bộ nhất định, tạo ra sự say mê, hứng thú thẩm mỹ và khát vọng vươn tới cái đẹp của người đi tìm nguồn tri thức, nguồn trí tuệ và nguồn cảm hứng sáng tạo.
Tuy nhiên, sự tác động của đời sống thẩm mỹ, giáo dục thẩm mỹ đến phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên còn bất cập, chưa tương xứng với nhu cầu, thị hiếu và khát vọng thẩm mỹ của học viên. Chưa coi trọng việc lồng ghép, đưa cái đẹp vào trong mọi hoạt động của học viên. Khi ra trường, một bộ phận không nhỏ sĩ quan trẻ còn hạn chế về trình độ lý luận và kinh nghiệm thẩm mỹ, chưa thấu hiểu hết giá trị của cái thẩm mỹ trong cuộc sống; chưa biết đấu tranh bảo vệ cái đẹp và chống lại cái xấu, lối sống thấp hèn, thị hiếu thẩm mỹ thiếu lành mạnh trong đời sống bộ đội. Những bất cập ấy cần phải được nghiên cứu để giải quyết, tháo gỡ ngay trong thời gian học tập, rèn luyện tại trường của học viên, nhằm phát triển ý thức thẩm mỹ của họ.
Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội hiện nay, là một đòi hỏi cấp thiết trước tình hình biến động về thang bậc, chuẩn mực, giá trị văn hoá thẩm mỹ trong đời sống xã hội và trong quân đội cũng không tránh khỏi có những yếu tố, xu hướng tác động tiêu cực, làm “lệch chuẩn giá trị” về văn hoá thẩm mỹ trong đời sống tinh thần quân nhân, trong đó có đội ngũ học viên đào tạo sĩ quan. Họ đang học tập, rèn 7 luyện, công tác và sống trong không gian mạng Internet, trong sự tác động đa diện, nhiều chiều của hội nhập, mở cửa, của nền kinh tế th ị tr ường định hướng xã hội chủ nghĩa. Đặc biệt, Nghị quyết Trung ương 9 (Khóa XI) chỉ rõ mục tiêu, yêu cầu xây dựng con người Việt Nam phát triển toàn diện phải: “… hướng đến chân thiện mỹ, thấm nhuần tinh thần dân tộc, nhân văn, dân chủ và khoa học”[23, tr. Tình hình đó, đòi hỏi cần phải có sự nghiên cứu chuyên sâu nhằm luận giải, tìm ra thực chất và cách thức giải quyết một cách khoa học.
Lý do lựa chọn đề tài luận án còn xuất phát từ sự thiếu vắng nhiều mảng nghiên cứu về khoa học thẩm mỹ mang tính đặc thù quân sự. Những năm gần đây, đã có một số công trình nghiên cứu liên quan đến thẩm mỹ quân sự và giáo dục thẩm mỹ quân nhân, song vẫn còn khá trống vắng những công trình về phát triển ý thức thẩm mỹ nói chung, ý thức thẩm mỹ của bộ đội nói riêng, nhất là việc luận giải dưới góc độ lý luận triết học một yêu cầu rất cơ bản và cần thiết để giải quyết triệt để vấn đề. Với sự lựa chọn vấn đề: “Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay” để nghiên cứu dưới góc độ triết học, đề tài luận án mong muốn góp phần giải quyết thực trạng trên. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu * Mục đích nghiên cứu : Luận giải những vấn đề lý luận và thực tiễn phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội, từ đó đề xuất giải pháp cơ bản phát triển ý thức thẩm mỹ đáp ứng mục tiêu phát triển toàn diện nhân cách học viên hướng tới phát triển đội ngũ sĩ quan quân đội tương lai.
* Nhiệm vụ nghiên cứu : Làm rõ thực chất và một số vấn đề có tính quy luật phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam. 8 Phân tích, đánh giá thực trạng và dự báo xu hướng phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Xác định yêu cầu và đề xuất giải pháp phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam hiện nay. Đối tượng, phạm vi nghiên cứu * Đối tượng nghiên cứu: Nghiên cứu dưới góc độ triết học về phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam.
* Phạm vi nghiên cứu: Những vấn đề lý luận, thực tiễn về phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo để trở thành sĩ quan cấp phân đội có trình độ đại học ở các học viện, trường đại học và trường sĩ quan Quân đội nhân dân Việt Nam (trong luận án gọi là học viện, trường sĩ quan).
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Văn Thuỷ (2015). Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội [Luận án tiến sĩ, Học viện Chính trị]. LuanAn.net. https://luanan.net/my-thuat/ly-luan-nghe-thuat/phat-trien-y-thuc-tham-my-cua-hoc-vien-dao-tao-si-quan-quan-doi
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội nhân dân Việt Nam là mục tiêu luận án tiến sĩ triết học. Đề xuất giải pháp nâng cao thẩm mỹ.
Luận án "Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Chính trị. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội" thuộc chuyên ngành Triết học. Danh mục: Lý Luận Nghệ Thuật.
Luận án "Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội" có 217 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phát triển ý thức thẩm mỹ của học viên đào tạo sĩ quan quân đội" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.