Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra theo pháp luật dân sự Việt Nam - Luận án tiến sĩ

Luận án TS: Bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra theo pháp luật dân sự Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Chuyên ngành
Luật Dân sự
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

246

Thời gian đọc

37 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt của tác giả

Trích nguyên văn từ luận án

của đề tài Xã hội càng phát triển, đời sống ngày càng được nâng cao. Để thoả mãn các nhu cầu ăn, mặc, ở, con người ngày càng tạo ra và sở hữu những loại tài sản với rất nhiều những tính năng, công dụng khác nhau (các loại vật liệu mới, các loại chất mới, các loại máy móc thiết bị hiện đại, robot, …). Những loại tài sản này tạo ra hiệu quả lao động cao và có thể thay thế một số lượng lớn sức lao động của con người. Bên cạnh những lợi ích mang lại cho con người, tài sản cũng luôn tiềm ẩn những nguy cơ gây ra thiệt hại cho con người và môi trường xung quanh (các loại vật liệu phát nổ, cháy, robot giết người, …). Cũng giống như thiệt hại do hành vi của con người gây ra, khi tài sản gây thiệt hại, việc bảo đảm quyền lợi của người bị thiệt hại cũng như của người chịu trách nhiệm bồi thường là một đòi hỏi khách quan và pháp luật trở thành công cụ hữu hiệu đáp ứng đòi hỏi khách quan đó. Tính khách quan của đòi hỏi này thể hiện ở chỗ việc quy định và áp dụng quy định về TNBT do tài sản gây ra là tất yếu mà không phụ thuộc vào ý chí của CSH, NCH, NSD tài sản cũng như người bị thiệt hại. Chỉ khi giải quyết tốt các vấn đề có liên quan đến TNBTTH do tài sản gây ra thì quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị thiệt hại cũng như người chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại mới được bảo đảm. Trước khi BLDS 2015 có hiệu lực, văn bản pháp luật quy định

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lý luận bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra hiện nay
Số trang:
246 trang
Chuyên ngành:
Luật Dân sự
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lý luận bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra hiện nay

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra là chế định then chốt trong pháp luật dân sự Việt Nam. Chế định này thuộc nhóm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Xã hội phát triển kéo theo số lượng và chủng loại tài sản gia tăng nhanh chóng. Máy móc hiện đại tạo ra năng suất vượt trội. Tuy nhiên, các vật thể này luôn tiềm ẩn nguy cơ gây tai nạn cho cộng đồng. Quy định pháp lý bảo đảm quyền lợi chính đáng cho bên bị tổn thất. Đồng thời, luật xác lập nghĩa vụ quản lý an toàn cho chủ thể nắm giữ tài sản. Bộ luật Dân sự 2015 quy định cụ thể các căn cứ giải quyết tranh chấp. Chủ tài sản không thể thoái thác nghĩa vụ khi tài sản gây tổn hại đến tính mạng, sức khỏe hay quyền sở hữu của người khác. Việc áp dụng đúng nguyên tắc bồi thường thiệt hại giúp duy trì trật tự xã hội và nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật.

1.1. Khái niệm và bản chất pháp lý của tài sản gây thiệt hại

Tài sản là đối tượng của quyền sở hữu nhưng có thể trở thành nguồn nguy hiểm cho xã hội. Sự cố có thể xuất phát từ đặc tính tự nhiên của vật hoặc do tác động ngoại cảnh. Bộ luật Dân sự 2015 phân loại rõ ràng các nhóm tài sản đặc thù có khả năng gây thiệt hại. Bản chất của trách nhiệm này là sự ràng buộc nghĩa vụ tài chính đối với người kiểm soát tài sản. Khi tài sản gây ra tổn thất, pháp luật giả định chủ thể quản lý chưa thực hiện đầy đủ nghĩa vụ cẩn trọng. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng phát sinh nhằm khắc phục hậu quả thực tế. Cơ chế này không chỉ mang tính trừng phạt mà còn hướng đến việc phục hồi trạng thái tài sản ban đầu cho nạn nhân. Việc minh định ranh giới giữa lỗi con người và sự tự vận động của tài sản có ý nghĩa quyết định trong quá trình giải quyết vụ án.

1.2. Chủ thể chịu trách nhiệm và nguyên tắc bồi thường thiệt hại

Chủ sở hữu tài sản và người chiếm hữu sử dụng tài sản là hai nhóm chủ thể gánh vác trách nhiệm chính. Khi chuyển giao quyền chiếm hữu hợp pháp, người đang trực tiếp quản lý phải chịu trách nhiệm chính nếu sự cố xảy ra. Nguyên tắc bồi thường thiệt hại đòi hỏi toàn bộ thiệt hại thực tế phải được khắc phục kịp thời. Các bên có thể thỏa thuận về mức bồi thường và phương thức chi trả bằng tiền hoặc hiện vật. Trường hợp người chịu trách nhiệm không có lỗi cố ý và thiệt hại quá lớn so với khả năng kinh tế, tòa án có thể xem xét giảm mức bồi thường. Nếu người bị thiệt hại cũng có một phần lỗi, mức bồi thường sẽ được khấu trừ tương ứng. Việc phân chia trách nhiệm giữa chủ sở hữu tài sản và bên khai thác thực tế bảo đảm tính công bằng, tránh tình trạng đùn đẩy nghĩa vụ khi xảy ra tai nạn.

II. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại tài sản

Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường là tiền đề pháp lý bắt buộc để giải quyết tranh chấp. Khác với trách nhiệm do hành vi trực tiếp của con người, thiệt hại do tài sản có tính chất đặc thù. Thiệt hại phát sinh từ sự tự vận động, xuống cấp hoặc mất kiểm soát của vật chất. Người bị thiệt hại phải chứng minh được sự tồn tại của tổn thất thực tế. Đồng thời, mối quan hệ nhân quả giữa tài sản gây hại và hậu quả xảy ra phải rõ ràng, trực tiếp. Bộ luật Dân sự 2015 chuẩn hóa các điều kiện này nhằm bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Tòa án căn cứ vào hồ sơ kỹ thuật, hiện trường vụ việc và kết luận giám định để đưa ra phán quyết chính xác.

2.1. Các căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường theo pháp luật

Hệ thống pháp luật quy định bốn yếu tố cấu thành trách nhiệm dân sự. Yếu tố đầu tiên là thiệt hại thực tế xảy ra đối với tài sản, sức khỏe, tính mạng hoặc danh dự. Yếu tố thứ hai là sự kiện tài sản gây thiệt hại mang tính trái pháp luật. Yếu tố thứ ba là mối quan hệ nhân quả trực tiếp giữa sự cố tài sản và tổn thất của nạn nhân. Yếu tố cuối cùng là lỗi của chủ sở hữu tài sản hoặc người chiếm hữu sử dụng tài sản. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp đặc biệt, pháp luật quy định trách nhiệm bồi thường ngay cả khi không có lỗi. Các căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường này giúp cơ quan tố tụng xác định đúng người phải bồi hoàn và mức độ bồi thường tương xứng.

2.2. Các trường hợp loại trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại

Pháp luật quy định các trường hợp miễn trừ trách nhiệm nhằm bảo đảm sự công bằng cho bên quản lý tài sản. Chủ thể được miễn trách nhiệm khi thiệt hại xảy ra hoàn toàn do lỗi của người bị thiệt hại. Trường hợp sự cố phát sinh do sự kiện bất khả kháng cũng được loại trừ nghĩa vụ bồi hoàn. Sự kiện bất khả kháng phải là biến cố khách quan, không thể lường trước và không thể khắc phục dù đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết. Ngoài ra, tình thế cấp thiết cũng là một căn cứ loại trừ hoặc chuyển dịch trách nhiệm sang người đã gây ra tình thế cấp thiết đó. Việc chứng minh các yếu tố miễn trừ đòi hỏi chứng cứ cụ thể, logic và phù hợp với quy định của Bộ luật Dân sự 2015.

III. Trách nhiệm bồi thường do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra

Nguồn nguy hiểm cao độ là loại tài sản đặc biệt có khả năng gây thiệt hại nghiêm trọng trên diện rộng. Điều 601 Bộ luật Dân sự 2015 liệt kê cụ thể các loại nguồn nguy hiểm cao độ. Danh mục bao gồm phương tiện giao thông cơ giới, hệ thống truyền tải điện, nhà máy công nghiệp, vũ khí, vật liệu nổ và chất độc hại. Hoạt động vận hành nguồn nguy hiểm luôn tiềm ẩn rủi ro vượt khỏi tầm kiểm soát thông thường. Do đó, chế độ trách nhiệm pháp lý đối với loại tài sản này vô cùng nghiêm ngặt. Chủ quản lý phải áp dụng các biện pháp bảo đảm an toàn kỹ thuật ở mức tối đa. Khi xảy ra sự cố, nguyên tắc bồi thường nghiêm ngặt được áp dụng để bảo vệ quyền sống và tài sản của công dân.

3.1. Đặc trưng pháp lý của nguồn nguy hiểm cao độ

Nguồn nguy hiểm cao độ mang hai đặc trưng pháp lý cơ bản. Thứ nhất, vật thể luôn chứa đựng khả năng tự giải phóng năng lượng hoặc gây sát thương lớn mà con người khó kiểm soát tuyệt đối. Thứ hai, quá trình lưu giữ, vận hành phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia. Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra phát sinh ngay cả khi chủ thể quản lý không có lỗi. Quy định này thể hiện sự ưu tiên bảo vệ tính mạng, sức khỏe con người trước những rủi ro của nền công nghiệp hiện đại. Người quản lý nguồn nguy hiểm phải lường trước các mối đe dọa tiềm tàng và chịu trách nhiệm vô điều kiện khi nguồn nguy hiểm tự phát sinh hậu quả tác hại.

3.2. Nghĩa vụ của chủ sở hữu và người chiếm hữu sử dụng tài sản

Chủ sở hữu tài sản và người chiếm hữu sử dụng tài sản đối với nguồn nguy hiểm cao độ phải bồi thường liên đới hoặc bồi thường riêng biệt tùy từng tình huống. Khi chủ sở hữu giao tài sản cho người khác quản lý theo đúng pháp luật, người chiếm hữu thực tế phải chịu trách nhiệm chính. Nếu tài sản bị chiếm hữu trái pháp luật, người chiếm hữu bất hợp pháp phải bồi thường toàn bộ. Chủ sở hữu có lỗi trong việc để tài sản bị chiếm đoạt trái phép thì phải liên đới bồi thường. Đây là nội dung cốt lõi của chế định bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng. Việc ràng buộc trách nhiệm chặt chẽ thúc đẩy các bên kiểm tra định kỳ phương tiện, thiết bị và nâng cao ý thức phòng ngừa tai nạn.

IV. Bồi thường thiệt hại do súc vật và cây cối gây ra thực tế

Thiệt hại do sinh vật thể sống như súc vật và cây cối gây ra diễn ra rất phổ biến trong đời sống hàng ngày. Khác với máy móc vô tri, súc vật và cây cối chịu tác động mạnh từ bản năng sinh học hoặc thời tiết cực đoan. Điều 603 và Điều 604 Bộ luật Dân sự 2015 quy định chi tiết trách nhiệm của bên quản lý. Sự cố thường xảy ra đột ngột tại các khu dân cư hoặc tuyến đường giao thông công cộng. Việc xác định đúng chủ thể chịu trách nhiệm đòi hỏi điều tra nguồn gốc tài sản và nghĩa vụ chăm sóc, bảo quản. Quy định pháp lý hướng tới việc nâng cao trách nhiệm cộng đồng và giữ gìn môi trường sống an toàn cho mọi người.

4.1. Quy định về bồi thường thiệt hại do súc vật gây ra

Chế định bồi thường thiệt hại do súc vật gây ra áp dụng đối với gia súc, gia cầm và thú nuôi nhốt. Chủ sở hữu tài sản phải bồi thường thiệt hại khi vật nuôi tấn công người khác hoặc phá hoại tài sản lân cận. Nếu người chiếm hữu sử dụng tài sản đang chăm sóc vật nuôi, người này phải chịu trách nhiệm bồi thường trong thời gian chiếm hữu. Khi người thứ ba cố ý khiêu khích làm súc vật gây hại, người thứ ba đó phải chịu trách nhiệm bồi thường. Nếu súc vật thả rông gây tai nạn giao thông, chủ nuôi phải bồi thường toàn bộ tổn thất theo nguyên tắc bồi thường thiệt hại. Ý thức kiểm soát vật nuôi qua việc đeo rọ mõm, tiêm phòng và xích giữ là điều kiện tiên quyết để phòng ngừa tranh chấp.

4.2. Quy định về bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra

Quy định về bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra tập trung vào các trường hợp cây xanh gãy đổ, bật gốc hoặc rễ cây xâm lấn móng nhà liền kề. Chủ sở hữu, người quản lý cây xanh đô thị hoặc hộ gia đình có cây phải thường xuyên cắt tỉa cành nguy hiểm trước mùa mưa bão. Khi cây cối ngã đổ gây thương vong hoặc hư hại phương tiện, bên quản lý phải bồi hoàn tổn thất nếu không chứng minh được sự kiện bất khả kháng. Bộ luật Dân sự 2015 đặt trách nhiệm phòng ngừa lên hàng đầu. Nếu phát hiện nguy cơ cây đổ mà không chặt tỉa kịp thời, cơ quan chức năng hoặc chủ vườn phải chịu hoàn toàn trách nhiệm dân sự khi tai nạn xảy ra.

V. Thiệt hại do nhà cửa công trình xây dựng gây ra ở nước ta

Công trình xây dựng và nhà ở tại các đô thị lớn luôn tiềm ẩn rủi ro xảy ra tai nạn nếu không được bảo trì đúng cách. Thiệt hại do nhà cửa công trình xây dựng gây ra có thể phát sinh từ việc rơi vữa tường, sập ban công, vỡ kính hoặc lún nứt móng. Điều 605 Bộ luật Dân sự 2015 phân định rõ trách nhiệm của các chủ thể liên quan từ giai đoạn thi công đến vận hành. Việc xử lý các vụ việc này đòi hỏi sự kết hợp giữa kiến thức pháp lý dân sự và các tiêu chuẩn kỹ thuật xây dựng. Các phán quyết của tòa án cần bảo đảm tính răn đe, đồng thời thúc đẩy văn hóa kiểm định an toàn công trình định kỳ.

5.1. Trách nhiệm bồi thường khi công trình xây dựng sụp đổ

Khi công trình sụp đổ hoặc hư hỏng gây hại cho người xung quanh, chủ sở hữu tài sản hoặc người được giao quản lý, sử dụng phải bồi thường trước tiên. Sau khi thực hiện bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng cho nạn nhân, bên này có quyền yêu cầu đơn vị khảo sát, thiết kế hoặc nhà thầu thi công hoàn trả nếu lỗi thuộc về chất lượng xây dựng. Quy định này bảo đảm nạn nhân nhận được tiền bồi hoàn nhanh chóng mà không bị kẹt vào tranh chấp nội bộ giữa chủ đầu tư và nhà thầu. Căn cứ phát sinh trách nhiệm bồi thường trong trường hợp này căn cứ vào tình trạng kỹ thuật của công trình và nghĩa vụ bảo dưỡng định kỳ của người sử dụng.

5.2. Kiến nghị hoàn thiện pháp luật về bồi thường do tài sản

Thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy cần tiếp tục hoàn thiện các văn bản hướng dẫn thi hành Bộ luật Dân sự 2015. Cần làm rõ ranh giới trách nhiệm giữa chủ sở hữu tài sản và người chiếm hữu sử dụng tài sản trong các hợp đồng thuê nhà hoặc nhượng quyền công trình. Ngoài ra, việc xác định tiêu chí sự kiện bất khả kháng trong thiên tai cần có quy định định lượng rõ ràng hơn. Tòa án cần ban hành thêm các án lệ mẫu về bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra. Những giải pháp đồng bộ này sẽ nâng cao hiệu quả xét xử, bảo vệ công lý và thúc đẩy quản lý tài sản an toàn trong toàn xã hội.

Mục lục chi tiết luận án

MỞ ĐẦU
TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI
1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA
1.1. Khái niệm, bản chất của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
1.1.1. Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
1.1.2. Bản chất của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
1.1.3. Đặc điểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
1.2. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
1.3. Cơ sở xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
1.4. Phân loại trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
1.5. KẾT LUẬN CHƯƠNG 1
2. CHƯƠNG 2: CÁC TRƯỜNG HỢP BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA
2.1. Bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra
2.1.1. Khái niệm và những đặc trưng của nguồn nguy hiểm cao độ
2.1.2. Thực trạng pháp luật về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra
2.1.3. Thực tiễn áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra
2.2. Bồi thường thiệt hại do động vật gây ra
2.2.1. Khái niệm, đặc điểm động vật
2.2.2. Thực trạng về bồi thường thiệt hại do động vật gây ra
2.2.3. Thực tiễn bồi thường thiệt hại do động vật gây ra
2.3. Bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra
2.3.1. Khái niệm, đặc điểm của cây cối
2.3.2. Thực trạng pháp luật về bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra
2.3.3. Thực tiễn bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra
2.4. Bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra
2.4.1. Khái niệm, đặc điểm nhà cửa, công trình xây dựng
2.4.2. Thực trạng pháp luật về bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra
2.4.3. Thực tiễn áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra
2.5. Bồi thường thiệt hại do các loại tài sản khác gây ra
2.6. KẾT LUẬN CHƯƠNG 2
3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA
3.1. Hoàn thiện những quy định chung về bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015
3.1.1. Những ưu điểm đã đạt được
3.1.2. Những hạn chế và định hướng hoàn thiện
3.2. Hoàn thiện quy định về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015
3.2.1. Những ưu điểm đạt được
3.2.2. Những hạn chế cần khắc phục và quan điểm hoàn thiện pháp luật
3.3. Hoàn thiện quy định về bồi thường thiệt hại do động vật gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015
3.3.1. Những ưu điểm đạt được
3.3.2. Những hạn chế và quan điểm hoàn thiện
3.4. Hoàn thiện quy định về bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015
3.4.1. Những ưu điểm đạt được
3.4.2. Những hạn chế và quan điểm hoàn thiện
3.5. Hoàn thiện quy định về bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015
3.5.1. Những ưu điểm đạt được
3.5.2. Những hạn chế và kiến nghị hoàn thiện
3.6. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
3.6.1. Những tồn tại trong thực tiễn áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
3.6.2. Một số kiến nghị trong việc áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra
3.7. KẾT LUẬN CHƯƠNG 3
CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU
PHỤ LỤC 2: KHÁI QUÁT QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA QUA CÁC THỜI KỲ
PHỤ LỤC 3: MỘT SỐ BẢN ÁN, QUYẾT ĐỊNH, VỤ VIỆC THỰC TẾ VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra theo pháp luật dân sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (246 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

DANH MỤC CÁC TỪ VI T TẮT BLDS 2005 : Bộ luật dân sự năm 2005 BLDS 2015 : Bộ luật dân sự năm 2015 BTTH : Bồi thường thiệt hại CSH : Chủ sở hữu NQ 03 : Nghị quyết số 03/2006/NQ-HĐTP ngày 08/7/2006 của Hội đồng thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao hướng dẫn áp dụng một số quy định của Bộ luật dân sự năm 2005 về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng NCS : Nghiên cứu sinh NCH : Người chiếm hữu NSD : Người sử dụng TNBT : Trách nhiệm bồi thường TNBTTH : Trách nhiệm bồi thường thiệt hại MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU ĐỀ TÀI. CƠ SỞ LÝ LUẬN CỦA TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN G ÂY RA. Khái niệm, bản chất của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra.

Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra. Bản chất của trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra. Đặc điểm trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra. Điều kiện phát sinh trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra.

Cơ sở xác định chủ thể chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra. Phân loại trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra .40 T LUẬN CHƯƠNG 1. CÁC TRƯỜNG HỢP BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA. Bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra.

Khái niệm và những đặc trưng của nguồn nguy hiểm cao độ. Thực trạng pháp luật về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra. Thực tiễn áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra. Bồi thường thiệt hại do động vật gây ra.

Khái niệm, đặc điểm động vật. Thực trạng về bồi thường thiệt hại do động vật gây ra. Thực tiễn bồi thường thiệt hại do động vật gây ra. Bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra.

Khái niệm, đặc điểm của cây cối. Thực trạng pháp luật về bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra. Thực tiễn bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra. Bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra.

Khái niệm, đặc điểm nhà cửa, công trình xây dựng. Thực trạng pháp luật về bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra. Thực tiễn áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra. Bồi thường thiệt hại do các loại tài sản khác gây ra.

130 T LUẬN CHƯƠNG 2. MỘT SỐ I N NGHỊ HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ ÁP DỤNG PHÁP LUẬT VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN G ÂY RA. Hoàn thiện những quy định chung về bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015. Những ưu điểm đã đạt được.

Những hạn chế và định hướng hoàn thiện. Hoàn thiện quy định về bồi thường thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015. Những ưu điểm đạt được. Những hạn chế cần khắc phục và quan điểm hoàn thiện pháp luật.

Hoàn thiện quy định về bồi thường thiệt hại do động vật gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015. Những ưu điểm đạt được. Những hạn chế và quan điểm hoàn thiện. Hoàn thiện quy định về bồi thường thiệt hại do cây cối gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015.

Những ưu điểm đạt được. Những hạn chế và quan điểm hoàn thiện. Hoàn thiện quy định về bồi thường thiệt hại do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra trong Bộ luật dân sự năm 2015. Những ưu điểm đạt được.

Những hạn chế và kiến nghị hoàn thiện. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra. Những tồn tại trong thực tiễn áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra. Một số kiến nghị trong việc áp dụng pháp luật về bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra.152 T LUẬN CHƯƠNG 3.

157 CÁC CÔNG TRÌNH HOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN Đ N ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .159 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM HẢO. 160 PHỤ LỤC 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. 168 PHỤ LỤC 2 HÁI QUÁT QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ TRÁCH NHIỆM BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA QUA CÁC THỜI Ỳ. 207 PHỤ LỤC 3 MỘT SỐ BẢN ÁN, QUY T ĐỊNH, VỤ VIỆC THỰC T VỀ BỒI THƯỜNG THIỆT HẠI DO TÀI SẢN GÂY RA.

Tính cấp thiết của đề tài Xã hội càng phát triển, đời sống ngày càng được nâng cao. Để thoả mãn các nhu cầu ăn, mặc, ở, con người ngày càng tạo ra và sở hữu những loại tài sản với rất nhiều những tính năng, công dụng khác nhau (các loại vật liệu mới, các loại chất mới, các loại máy móc thiết bị hiện đại, robot, …). Những loại tài sản này tạo ra hiệu quả lao động cao và có thể thay thế một số lượng lớn sức lao động của con người. Bên cạnh những lợi ích mang lại cho con người, tài sản cũng luôn tiềm ẩn những nguy cơ gây ra thiệt hại cho con người và môi trường xung quanh (các loại vật liệu phát nổ, cháy, robot giết người, …).

Cũng giống như thiệt hại do hành vi của con người gây ra, khi tài sản gây thiệt hại, việc bảo đảm quyền lợi của người bị thiệt hại cũng như của người chịu trách nhiệm bồi thường là một đòi hỏi khách quan và pháp luật trở thành công cụ hữu hiệu đáp ứng đòi hỏi khách quan đó. Tính khách quan của đòi hỏi này thể hiện ở chỗ việc quy định và áp dụng quy định về TNBT do tài sản gây ra là tất yếu mà không phụ thuộc vào ý chí của CSH, NCH, NSD tài sản cũng như người bị thiệt hại. Chỉ khi giải quyết tốt các vấn đề có liên quan đến TNBTTH do tài sản gây ra thì quyền và lợi ích hợp pháp cho người bị thiệt hại cũng như người chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại mới được bảo đảm. Trước khi BLDS 2015 có hiệu lực, văn bản pháp luật quy định về BTTH do tài sản gây ra là BLDS 2005, trong đó có những quy định được hướng dẫn bởi NQ 03/2006.

Về cơ bản, TNBTTH do tài sản gây ra đã được quy định thành các trường hợp cụ thể. Tuy nhiên, các quy định về BTTH do tài sản gây ra trong hai văn bản này bất cập ở chỗ: (1) Bộ luật dân sự mới chỉ quy định thành 4 trường hợp cụ thể về BTTH do tài sản gây ra tại các điều 623 - “BTTH do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra”, 625 - “BTTH do súc vật vây ra”, 626 - “BTTH do cây cối gây ra”, 627 - “BTTH do nhà cửa, công trình xây dựng khác gây ra” mà chưa bao quát được tất cả các trường hợp xảy ra trên thực tiễn; (2) Các quy định trong hai văn bản này chưa rõ ràng, tản mát, việc hướng dẫn áp dụng pháp luật cũng chưa phù hợp với bản chất của TNBTTH do tài sản gây ra. Cụ thể, có thể thấy Điều 623 chưa chỉ rõ khi nào được coi là nguồn nguy hiểm cao độ gây thiệt hại, khi nào là việc sử dụng nguồn nguy hiểm cao độ gây thiệt hại, đồng thời việc hướng dẫn thi hành Điều 623 cũng chưa phù hợp; Điều 626 mới chỉ dừng lại ở việc quy định trường hợp BTTH do cây cối đổ, gẫy gây ra chứ chưa bao quát được các trường hợp khác như quả trên cây rụng xuống gây thiệt hại; Điều 627 mới chỉ dừng lại ở việc BTTH do nhà cửa, công trình xây dựng gây ra trong ba trường hợp sụp đổ, hư hỏng, sụt lở chứ chưa bao quát được các trường hợp khác như nhà cửa, công trình xây dựng bị cháy gây ra. Những bất cập này dẫn đến thiếu cơ sở cho việc thực hiện, chấp hành pháp luật, đồng thời thiếu cơ sở để các cơ quan Nhà nước có thẩm quyền giải quyết các tranh chấp phát 2 sinh.

Điều này chứng minh bởi thực tiễn giải quyết tranh chấp về BTTH ngoài hợp đồng nói chung, BTTH do tài sản gây ra nói riêng, Tòa án thường vận dụng quy định không phù hợp làm căn cứ để đưa ra quyết định giải quyết vụ việc. Đồng thời, cùng một vụ việc hoặc những vụ việc tương tự nhau nhưng còn mâu thuẫn giữa các cấp xét xử hoặc các Hội đồng xét xử trong cùng một cấp Tòa trong việc xác định các vấn đề có liên quan như chủ thể phải bồi thường, mức bồi thường, … Những bất cập của BLDS 2005 đã phần nào được khắc phục bởi các quy định trong BLDS 2015. Trong đó, khoản 3 Điều 584 BLDS 2015 là quy định mang tính bao quát và là cơ sở để áp dụng cho các trường hợp tài sản gây thiệt hại mà không thuộc các trường hợp cụ thể. Ngoài ra, các quy định về BTTH do tài sản gây ra trong các trường hợp cụ thể cũng được sửa đổi cho phù hợp với thực tiễn.

Tuy nhiên, qua nghiên cứu các quy định này, NCS nhận thấy vẫn còn nhiều điểm bất cập phải được hoàn thiện để bảo đảm việc áp dụng hiệu quả trong giải quyết các vụ việc thực tiễn. TNBTTH do tài sản gây ra là một trong những nội dung quan trọng của chế định TNBTTH ngoài hợp đồng. Tuy nhiên hiện nay còn tồn tại nhiều quan điểm trái ngược nhau về các vấn đề lý luận cũng như thực tiễn áp dụng pháp luật về BTTH do tài sản gây ra. Những mâu thuẫn này xoay quanh các vấn đề pháp lý quan trọng như: các điều kiện phát sinh TNBT; cơ sở để xác định chủ thể chịu TNBT; tài sản gây thiệt hại có tồn tại hành vi trái pháp luật của CSH, NCH, sử dụng tài sản không; thiệt hại do nguồn nguy hiểm cao độ gây ra và thiệt hại do hành vi của con người gây ra có liên quan đến nguồn nguy hiểm cao độ có cùng cơ sở pháp lý là Điều 601 BLDS 2015 không; … Ngay cả khi BLDS 2015 đã được thông qua và có nhiều sửa đổi thì những quan điểm trái chiều này vẫn tồn tại.

Nguyên nhân của những mâu thuẫn này là do những quy định pháp luật chưa thực sự rõ ràng.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra ở Việt Nam (n.d.) [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/trach-nhiem-boi-thuong-thiet-hai-do-tai-san-gay-ra-o-viet-nam

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra theo pháp luật dân sự Việt Nam. Phân tích sâu, đề xuất giải pháp hoàn thiện.

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra ở Việt Nam" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Trách nhiệm bồi thường thiệt hại do tài sản gây ra ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter