Luận án: Các Tội Xâm phạm Tình dục Trẻ em Miền Tây Nam Bộ - Tình hình, Nguyên nhân và Phòng ngừa

Luận án TS: Tội xâm phạm tình dục trẻ em miền Tây Nam Bộ - Tình hình, nguyên nhân, giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Chuyên ngành

Luật học

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

221

Thời gian đọc

34 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tình hình xâm hại tình dục trẻ em ở Miền Tây Nam Bộ

Tội xâm phạm tình dục trẻ em đang là vấn đề báo động. Tình hình này diễn biến phức tạp, có chiều hướng gia tăng đáng kể. Miền Tây Nam Bộ ghi nhận nhiều vụ án nghiêm trọng. Các số liệu thống kê cho thấy trẻ em là đối tượng dễ bị tổn thương nhất. Việc tìm hiểu thực trạng giúp xây dựng biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Cần có cái nhìn tổng quan về tình hình để ứng phó kịp thời, bảo vệ trẻ em khỏi lạm dụng.

1.1. Thực trạng gia tăng Các con số đáng báo động

Số vụ án xâm hại tình dục trẻ em tăng mạnh trong những năm gần đây. Giai đoạn 2008-2013, Tòa án các cấp đã xét xử hàng ngàn bị cáo. Nạn nhân là trẻ em chiếm tỷ lệ lớn, khoảng 78.99% tổng số vụ. Nhiều địa phương thuộc Đồng bằng sông Cửu Long như Cà Mau, Cần Thơ, Hậu Giang, Vĩnh Long ghi nhận số lượng lớn. Các con số này phản ánh thực trạng lạm dụng tình dục trẻ em ngày càng phức tạp. Sự gia tăng này đòi hỏi sự quan tâm đặc biệt từ xã hội. Việc bảo vệ trẻ em là trách nhiệm chung.

1.2. Biểu hiện của tội xâm phạm Các dạng thức phổ biến

Tội xâm phạm tình dục trẻ em bao gồm nhiều hành vi khác nhau. Các tội danh chính là hiếp dâm trẻ em, cưỡng dâm trẻ em, giao cấu với trẻ em, và dâm ô với trẻ em. Mỗi hành vi mang tính chất và mức độ nghiêm trọng riêng. Dạng thức phổ biến thường liên quan đến người quen hoặc người có quyền thế. Kẻ ấu dâm lợi dụng sự non nớt của trẻ. Điều này tạo ra thách thức lớn trong việc nhận diện và xử lý. Cần hiểu rõ các biểu hiện để có biện pháp phòng chống lạm dụng hiệu quả.

1.3. Khó khăn trong thống kê Phần ẩn của tội phạm

Số liệu thống kê chỉ phản ánh phần nổi của tảng băng chìm. Nhiều vụ xâm hại trẻ em không được trình báo. Nạn nhân sợ hãi, xấu hổ, hoặc bị đe dọa. Gia đình cũng có tâm lý che giấu vì định kiến xã hội. Việc thiếu báo cáo khiến bức tranh toàn cảnh về lạm dụng tình dục trẻ em chưa đầy đủ. 'Phần ẩn' này gây khó khăn cho các cơ quan chức năng. Cần khuyến khích nạn nhân và gia đình dũng cảm lên tiếng. Việc bảo vệ thông tin nạn nhân là thiết yếu.

II. Nguyên nhân tội xâm phạm tình dục trẻ em tại ĐBSCL

Việc tìm hiểu nguyên nhân gốc rễ giúp phòng ngừa hiệu quả tội xâm phạm tình dục trẻ em. Các yếu tố phức tạp từ xã hội, gia đình đến tâm lý đối tượng gây án đều góp phần. Đồng bằng sông Cửu Long có những đặc thù riêng về kinh tế-xã hội ảnh hưởng đến tình hình này. Nhận diện rõ các yếu tố này là bước đầu tiên để xây dựng giải pháp phòng chống lạm dụng tình dục trẻ em.

2.1. Yếu tố xã hội Thiếu giám sát môi trường độc hại

Nhiều nguyên nhân xã hội thúc đẩy hành vi xâm hại trẻ em. Điều kiện kinh tế khó khăn, gia đình ly tán, cha mẹ thiếu quan tâm là những yếu tố chính. Việc thiếu giám sát từ gia đình và cộng đồng tạo kẽ hở cho kẻ xấu. Môi trường sống phức tạp, tiếp xúc sớm với nội dung độc hại trên internet cũng tăng nguy cơ. Văn hóa im lặng, ngại tố cáo còn tồn tại ở nhiều nơi. Các yếu tố này góp phần làm gia tăng số vụ xâm hại trẻ em.

2.2. Đặc điểm đối tượng gây án Đặc tính của kẻ ấu dâm

Đa số kẻ gây án là người quen, hàng xóm, thậm chí người thân của nạn nhân. Kẻ ấu dâm thường có xu hướng biến thái, rối loạn tâm lý. Họ thường lợi dụng sự tin tưởng, ngây thơ của trẻ để thực hiện hành vi. Các đối tượng này có thể che giấu rất tốt bản chất thật. Việc nhận diện đặc tính kẻ gây án là thách thức. Cần nâng cao cảnh giác với những người xung quanh trẻ. Hiểu rõ đối tượng giúp xây dựng chiến lược bảo vệ trẻ em hiệu quả.

2.3. Hạn chế về pháp lý Lỗ hổng trong thực thi luật

Hệ thống pháp luật có những quy định về tội xâm phạm tình dục trẻ em. Tuy nhiên, việc thực thi còn nhiều hạn chế. Thu thập chứng cứ khó khăn do nạn nhân là trẻ em. Tâm lý nạn nhân bị ảnh hưởng khiến việc khai báo không dễ dàng. Một số lỗ hổng trong luật hoặc quy trình tố tụng có thể cản trở việc xử lý. Điều này ảnh hưởng đến sự nghiêm minh của pháp luật. Cần cải thiện cơ chế pháp lý để đảm bảo công lý cho nạn nhân. Luật bảo vệ trẻ em cần được áp dụng mạnh mẽ hơn.

III. Hậu quả hỗ trợ nạn nhân xâm hại trẻ em Bảo vệ tương lai

Tội xâm phạm tình dục trẻ em để lại những di chứng nặng nề. Nạn nhân phải đối mặt với nỗi đau cả về thể chất lẫn tinh thần. Việc hỗ trợ kịp thời, toàn diện là yếu tố then chốt. Cần một hệ thống bảo vệ mạnh mẽ để giúp các em phục hồi, tái hòa nhập. Bảo vệ tương lai của trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Xã hội cần chung tay hỗ trợ nạn nhân, ngăn chặn ấu dâm.

3.1. Di chứng tâm lý thể chất Nỗi đau dài lâu

Hậu quả lạm dụng tình dục ảnh hưởng sâu sắc đến nạn nhân. Trẻ em có thể gặp rối loạn lo âu, trầm cảm, căng thẳng sau sang chấn (PTSD). Khả năng học tập, phát triển xã hội bị cản trở. Nhiều em mang theo mặc cảm, tự ti suốt đời. Các vấn đề sức khỏe thể chất cũng có thể phát sinh. Các mối quan hệ tương lai của nạn nhân thường bị ảnh hưởng tiêu cực. Cần nhận thức rõ mức độ nghiêm trọng của những di chứng này.

3.2. Hỗ trợ pháp lý y tế Quy trình tiếp nhận can thiệp

Nạn nhân cần được tiếp cận các dịch vụ hỗ trợ khẩn cấp. Hỗ trợ y tế giúp xử lý các tổn thương thể chất, phòng ngừa bệnh tật. Hỗ trợ tâm lý là cần thiết để ổn định tinh thần. Quy trình tiếp nhận cần được thực hiện nhạy cảm, thân thiện với trẻ em. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Việc này đảm bảo nạn nhân được bảo vệ toàn diện. Hỗ trợ pháp lý giúp đảm bảo quyền lợi cho trẻ em.

3.3. Tái hòa nhập cộng đồng Xóa bỏ định kiến phục hồi

Sau sang chấn, nạn nhân cần được tái hòa nhập xã hội. Cộng đồng cần loại bỏ định kiến, thái độ kỳ thị đối với trẻ em bị xâm hại. Gia đình, bạn bè và trường học đóng vai trò quan trọng trong quá trình này. Các chương trình hỗ trợ dài hạn về tâm lý và xã hội là thiết yếu. Việc phục hồi đòi hỏi sự kiên nhẫn và đồng cảm. Mục tiêu là giúp trẻ em lấy lại niềm tin, xây dựng cuộc sống bình thường. Bảo vệ trẻ em khỏi sự phán xét là trọng tâm.

IV. Pháp luật bảo vệ trẻ em khỏi ấu dâm Các quy định hiện hành

Hệ thống pháp luật Việt Nam có nhiều quy định nhằm bảo vệ trẻ em. Các văn bản này là cơ sở pháp lý để xử lý các hành vi xâm phạm tình dục trẻ em. Tuy nhiên, việc áp dụng và hoàn thiện luật vẫn là một thách thức. Cần đảm bảo rằng luật bảo vệ trẻ em thực sự hiệu quả. Các quy định pháp luật cần được nâng cao để phòng chống lạm dụng tình dục.

4.1. Hệ thống pháp luật Việt Nam BLHS và các văn bản liên quan

Hiến pháp 2013 ghi nhận quyền được bảo vệ của trẻ em. Bộ luật Hình sự (BLHS) 2015, sửa đổi bổ sung 2017, quy định cụ thể về tội xâm phạm tình dục trẻ em. Các điều khoản như hiếp dâm trẻ em, cưỡng dâm trẻ em, giao cấu với trẻ em, dâm ô với trẻ em đều được liệt kê. Các tội này có khung hình phạt nghiêm khắc. Các văn bản dưới luật cũng hướng dẫn chi tiết việc thực hiện. Pháp luật cung cấp nền tảng để trừng trị kẻ ấu dâm.

4.2. Thách thức trong áp dụng luật Thực tiễn xét xử

Mặc dù có khung pháp lý, việc áp dụng luật còn gặp nhiều khó khăn. Thu thập chứng cứ thường không dễ dàng, đặc biệt khi nạn nhân còn nhỏ. Lời khai của trẻ em cần được thực hiện với phương pháp đặc biệt. Tâm lý e ngại, lo sợ của nạn nhân và gia đình ảnh hưởng đến quá trình tố tụng. Việc đưa ra phán quyết công bằng đòi hỏi sự phối hợp và chuyên môn cao. Thực tiễn xét xử đôi khi chưa đủ sức răn đe. Cần cải thiện quy trình để bảo vệ trẻ em tốt hơn.

4.3. Hoàn thiện chính sách Đề xuất cải cách pháp luật

Việc hoàn thiện chính sách pháp luật là cấp thiết. Cần rà soát, sửa đổi các quy định để phù hợp hơn với thực tiễn. Đề xuất tăng cường hình phạt, đặc biệt với những đối tượng tái phạm. Cần có quy định rõ ràng hơn về bảo vệ danh tính nạn nhân. Mở rộng phạm vi hỗ trợ pháp lý miễn phí cho trẻ em. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ thực thi pháp luật là quan trọng. Mục tiêu là xây dựng luật bảo vệ trẻ em toàn diện, hiệu quả hơn.

V. Phòng chống lạm dụng tình dục trẻ em Giải pháp toàn diện

Phòng chống lạm dụng tình dục trẻ em đòi hỏi sự chung tay của toàn xã hội. Các giải pháp cần được triển khai đồng bộ, từ gia đình, nhà trường đến cộng đồng và cơ quan chức năng. Mục tiêu là tạo ra môi trường an toàn tuyệt đối cho trẻ. Việc phòng chống lạm dụng tình dục không chỉ là xử lý hành vi mà còn là ngăn chặn từ gốc rễ. Đảm bảo mọi trẻ em đều được bảo vệ.

5.1. Nâng cao nhận thức cộng đồng Giáo dục và truyền thông

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong phòng chống lạm dụng. Cần tổ chức các chiến dịch truyền thông rộng rãi. Nâng cao nhận thức cho cha mẹ về dấu hiệu nhận biết và cách bảo vệ con. Dạy trẻ em kỹ năng tự bảo vệ, nhận biết nguy hiểm. Khuyến khích trẻ em lên tiếng khi bị xâm hại. Xóa bỏ tâm lý e ngại, xấu hổ khi nói về các vấn đề nhạy cảm. Cộng đồng cần hiểu rõ về xâm hại trẻ em và ấu dâm để cùng hành động.

5.2. Tăng cường vai trò gia đình nhà trường Môi trường an toàn

Gia đình là thành trì đầu tiên bảo vệ trẻ em. Cha mẹ cần gần gũi, lắng nghe con cái, tạo môi trường tin cậy. Nhà trường cần tích hợp giáo dục giới tính, kỹ năng sống vào chương trình học. Xây dựng quy tắc ứng xử rõ ràng, môi trường học đường an toàn. Cán bộ giáo viên cần được đào tạo để nhận diện và báo cáo các trường hợp nghi ngờ. Sự phối hợp chặt chẽ giữa gia đình và nhà trường tạo lưới an toàn vững chắc.

5.3. Phối hợp liên ngành Cơ chế hành động hiệu quả

Phòng chống lạm dụng tình dục trẻ em đòi hỏi sự phối hợp liên ngành. Công an, y tế, giáo dục, lao động – xã hội cần có cơ chế hợp tác rõ ràng. Xây dựng đường dây nóng, trung tâm hỗ trợ nạn nhân. Đảm bảo quy trình tiếp nhận thông tin, xử lý vụ việc nhanh chóng, hiệu quả. Nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ. Sự phối hợp này giúp hỗ trợ nạn nhân toàn diện. Đồng thời tăng cường phòng chống lạm dụng, giảm thiểu nguy cơ xâm hại trẻ em.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ các tội xâm phạm tình dục trẻ em trên địa bàn miền tây nam bộ tình hình nguyên nhân và phòng ngừa

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (221 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DIỆP HUYỀN THẢO CÁC TỘI XÂM PHẠM TÌNH DỤC TRẺ EM TRÊN ĐỊA BÀN MIỀN TÂY NAM BỘ: TÌNH HÌNH, NGUYÊN NHÂN VÀ PHÒNG NGỪA LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Hà Nội – 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI DIỆP HUYỀN THẢO CÁC TỘI XÂM PHẠM TÌNH DỤC TRẺ EM TRÊN ĐỊA BÀN MIỀN TÂY NAM BỘ: TÌNH HÌNH, NGUYÊN NHÂN VÀ PHÒNG NGỪA Ngành: Tội phạm học và Phòng ngừa tội phạm Mã số: 9.05 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học:1. NGUYỄN TRUNG THÀNH 2. NGUYỄN VĂN ĐIỆP Hà Nội – 2020 LỜI CAM ĐOAN T i xin ca oan y c ng tr nh nghi n c u c a ri ng t i C c s i u k t qu n u trong u n n trung th c c ngu n g c r r ng v ư c tr ch dẫn y theo quy nh Tác giả luận án Diệp Huyền Thảo MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN VỀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN .1 Tình hình nghiên cứu trong nước.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước .3 Đánh giá về tình hình nghiên cứu:. 30 Chương 2: TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM TÌNH DỤC TRẺ EM TRÊN ĐỊA BÀN MIỀN TÂY NAM BỘ .1 Khái quát lý luận về tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em.2 Phần hiện của tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em trên địa bàn miền Tây Nam Bộ .3 Phần ẩn của tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ trên địa bàn miền Tây Nam Bộ. 61 Chương 3: NGUYÊN NHÂN VÀ ĐIỀU KIỆN CỦA TÌNH HÌNH CÁC TỘI XÂM PHẠM TÌNH DỤC TRẺ EM TRÊN ĐỊA BÀN MIỀN TÂY NAM BỘ .1 Khái quát lý luận về nguyên nhân, điều kiện của tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em .2 Nguyên nhân và điều kiện của tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em. 71 Chương 4: DỰ BÁO VÀ CÁC GIẢI PHÁP PHÒNG NGỪA CÁC TỘI XÂM PHẠM TÌNH DỤC TRẺ EM TRÊN ĐỊA BÀN MIỀN TÂY NAM BỘ .1 Dự báo tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em trên địa bàn miền Tây Nam Bộ .2 Giải pháp về phòng ngừa tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em trên địa miền Tây Nam Bộ.

147 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 150 PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BLHS Bộ luật hình sự HSSV Học sinh sinh viên HVPT Hành vi phạm tội NXB Nhà xuất bản TAND Tòa án nhân dân THTP Tình hình tội phạm TNHS Trách nhiệm hình sự TNXH Tệ nạn xã hội VKSND Viện kiểm sát nhân dân XHTD Xâm hại tình dục XPTDTE Xâm hại tình dục trẻ em BLHS 1999 Bộ luật hình sự 1999 SĐBS 2009 Sửa đổi bổ sung 2009 BLHS 2015 Bộ luật hình sự 2015 SĐBS 2017 Sửa đổi bổ sung 2017 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của đề tài Trong những năm gần đây các vụ án về xâm phạm tình dục trẻ em đã xảy ra khá nhiều và ở mức độ đáng báo động trong phạm vi cả nước.

Chỉ tính từ ngày 01/01/2008 đến ngày 31/12/2013: Tòa án các cấp đã thụ lý theo thủ tục sơ thẩm 9. Trong đó, đưa ra xét xử theo thủ tục sơ thẩm 8. Trong số các vụ án xâm phạm tình dục phụ nữ và trẻ em mà Tòa án các cấp đưa ra xét xử, có 1.641 bị cáo bị xét xử về tội “Hiếp dâm”, 3.759 bị cáo bị xét xử về tội “Hiếp dâm trẻ em”, 31 vụ với 61 bị cáo bị xét xử về tội “Cưỡng dâm”; 25 vụ với 30 bị cáo bị xét xử về tội “Cưỡng dâm trẻ em”; 2.878 bị cáo bị xét xử về tội “Giao cấu với trẻ em” và 879 vụ với 896 bị cáo bị xét xử về tội “Dâm ô với trẻ em”. Số liệu này cho thấy nạn nhân của các vụ án xâm phạm tình dục là trẻ em chiếm tỷ lệ lớn (6.563 bị cáo, chiếm tỷ lệ 78,99% số vụ và chiếm 73,68% số bị cáo bị xét xử).

Qua theo dõi số liệu các vụ án xâm phạm tình dục phụ nữ và trẻ em Tòa án các cấp đã thụ lý, giải quyết, thấy rằng tình trạng xâm phạm tình dục đối với phụ nữ và trẻ em có xu hướng tăng lên trong những năm gần đây, cụ thể: Năm 2008: 1.Các địa phương xảy ra nhiều vụ án hình sự xâm phạm tình dục phụ nữ và trẻ em gồm có: Thành phố Hồ Chí Minh (815 vụ/935 bị cáo); Đồng Nai (615 vụ/681 bị cáo), Cà Mau (384 vụ/406 bị cáo), Bình Dương (370 vụ/414 bị cáo), Đắk Lắk (287 vụ/332 bị cáo), Trà Vinh (194 vụ), Bình Thuận (166 vụ/224 bị cáo), Hòa Bình (121 vụ/142 bị cáo), Lâm Đồng (162 vụ/190 bị cáo), thành phố Cần Thơ (158 vụ/182 bị cáo), Hậu Giang (136 vụ), Vĩnh Long (109 vụ/111 bị cáo), Tuyên Quang (111 vụ/130 bị cáo), Bình Định (102 vụ/123 bị cáo), Đắk Nông (108 vụ/110 bị cáo), Phú Yên (98 vụ/139 bị cáo), Hải Phòng (91 vụ/97 bị cáo). Theo báo cáo số 16/BC-TANDTC ngày 24 tháng 3 năm 2017 của Tòa án nhân dân tối cao; năm 2014 xét xử 1.976 bị cáo; năm 2015 xét xử 1.692 vụ/1798 bị cáo; năm 2016 xét xử 1.454 vụ/1528 bị cáo và theo báo cáo của Tòa án nhân dân tối cao về các tội xâm phạm tình dục trẻ em tính từ ngày 1.2019 Tòa án 1 nhân dân các cấp đã thụ lý sơ thẩm và phúc thẩm 2. Với số liệu được thống kê nêu trên phản ánh tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em ở nước ta hiện nay điều này đã cho thấy Việt Nam đang đứng trước thực trạng về xâm phạm tình dục, trong đó xâm phạm tình dục trẻ em ở nước ta đang diễn biến phức tạp và có chiều hướng gia tăng. Vì vậy, việc bảo vệ trẻ em không còn là trách nhiệm riêng của từng gia đình mà là trách nhiệm chung của toàn xã hội.

Tại khoản 1 Điều 37 Hiến pháp 2013 đã ghi nhận“ Trẻ e ư c Nh nước gia nh v xã hội b o v chă s c v gi o dục; ư c tha gia v o c c vấn ề về trẻ e Nghi cấ x hại h nh hạ ngư c ãi bỏ ặc ạ dụng b c ột s c ao ộng v những h nh vi kh c vi phạ quyền trẻ e ”. Tiếp nối việc hoàn thiện pháp luật về bảo vệ trẻ em trước nguy cơ bị lạm dụng, bạo hành và xâm hại tình dục, Luật trẻ em năm 2016 được Quốc hội khóa XIII, kỳ họp thứ 11 thông qua vào ngày 5/4/2016, có hiệu lực kể từ ngày 1/6/2017. So với Luật Bảo vệ, chăm sóc và giáo dục trẻ em năm 2004 thì Luật Trẻ em 2016 đã ghi nhận và bảo vệ quyền trẻ em chặt chẽ hơn bằng việc mở rộng khái niệm về “bạo c trẻ e ” “x hại trẻ e “X hại t nh dục trẻ e ” và quy định cụ thể hơn về việc tổ chức phối hợp liên ngành trong việc thực hiện, bảo vệ trẻ em đáp ứng nhu cầu phát triển của xã hội trong công cuộc bảo vệ thế hệ tương lai của đất nước. Bộ Luật Hình sự 2015 được sửa đổi bổ sung 2017 có hiệu lực thi hành 01/01/2018 được coi là một trong những công cụ hữu hiệu nhất để đấu tranh, phòng ngừa tội phạm.

Có thể thấy các hành vi xâm phạm tình dục trẻ em đều được thể hiện và quy định trong BLHS với mức hình phạt cực kỳ nghiêm khắc có thể đến mức tử hình, tuy nhiên công cuộc đấu tranh trong phòng chống loại tội phạm này cũng có nhiều khó khăn xuất phát bởi nhiều nguyên nhân khác nhau. Miền Tây Nam Bộ cũng không nằm ngoài thực trạng chung của cả nước, với mức độ nghiêm trọng của các vụ án xâm phạm tình dục và có xu hướng ngày càng tăng lên. Nhiều vụ án xâm phạm tình dục trẻ em xảy ra có tính chất đặc biệt nghiêm trọng, thể hiện sự suy đồi đạo đức, coi thường tính mạng, sức khỏe và nhân phẩm của con người gây bức xúc trong dư luận, điển hình như vụ án cha cùng ông ngoại xâm hại tình dục con/cháu trên địa bàn tỉnh Vĩnh Long hoặc vụ án bố hiếp dâm con gái trên địa bàn tỉnh Trà Vinh, hay vụ án hiếp dâm trẻ em và giết người ở Bạc Liêu 2 gây bức xúc trong dư luận thời gian vừa qua, ngoài ra còn khá nhiều vụ án xâm phạm tình dục trẻ em xảy ra trên địa bàn miền Tây Nam Bộ mà giữa người phạm tội và nạn nhân có mối quan hệ gần gũi thân thích như anh trai hiếp dâm em gái, người chồng hiếp dâm con riêng của vợ, ông ngoại hiếp dâm cháu, xâm hại tình dục làm người bị xâm hại mang thai và sinh con, hiếp dâm rồi giết người nhằm trốn tránh sự tố giác của người bị hại, trốn tránh sự phát hiện, trừng trị của pháp luật. Mặc dù công tác phòng chống loại tội phạm này trên địa bàn miền Tây Nam Bộ được triển khai thực hiện tuy nhiên tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em vẫn đang gia tăng do nhiều nguyên nhân khác nhau như: vị trí địa lý, dân cư miền Tây Nam Bộ; chính sách bảo vệ trẻ em khu vực nông thôn, đồng bào dân tộc chưa được quan tâm; kỹ năng chăm sóc con cái của cha mẹ còn chưa đầy đủ; tư tưởng dễ thỏa hiệp và sự hiểu biết vể pháp luật chưa cao.

Những nguyên nhân này đang tác động đến tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em nhưng lại chưa có công trình nghiên cứu tổng thể tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em trên cơ sở kết hợp nghiên cứu tổng thể 13 địa bàn của miền Tây Nam Bộ mà chỉ có các công trình nghiên cứu giới hạn ở từng Tỉnh cụ thể. Do vậy, thực tiễn đòi hỏi phải có các công trình nghiên cứu tổng thể tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em trên địa bàn Tây Nam Bộ để đánh giá tình hình tội phạm, nguyên nhân, điều kiện của tình hình các tội xâm phạm tình dục trẻ em từ đó đề xuất những giải pháp phòng ngừa để từ đó các cấp, các ngành, đặc biệt là lực lượng công an, tòa án, viện kiểm sát từng bước khắc phục những nguyên nhân khách quan, chủ quan bởi tính đặc thù của vùng và có những đánh giá cụ thể trong công tác đấu tranh phòng ngừa các tội xâm phạm tình dục trẻ em đang được thực thi tại địa phương.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Tội Xâm phạm Tình dục Trẻ em Miền Tây Nam Bộ: Nguyên nhân & Phòng ngừa" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Tội xâm phạm tình dục trẻ em miền Tây Nam Bộ - Tình hình, nguyên nhân, giải pháp phòng ngừa hiệu quả.

Luận án "Tội Xâm phạm Tình dục Trẻ em Miền Tây Nam Bộ: Nguyên nhân & Phòng ngừa" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Tội Xâm phạm Tình dục Trẻ em Miền Tây Nam Bộ: Nguyên nhân & Phòng ngừa" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Tội Xâm phạm Tình dục Trẻ em Miền Tây Nam Bộ: Nguyên nhân & Phòng ngừa" thuộc chuyên ngành Luật học. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Tội Xâm phạm Tình dục Trẻ em Miền Tây Nam Bộ: Nguyên nhân & Phòng ngừa" có bao nhiêu trang?

Luận án "Tội Xâm phạm Tình dục Trẻ em Miền Tây Nam Bộ: Nguyên nhân & Phòng ngừa" có 221 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Tội Xâm phạm Tình dục Trẻ em Miền Tây Nam Bộ: Nguyên nhân & Phòng ngừa" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter