Tiểu luận án lệ: Lý luận và thực tiễn trong xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa

"Tiểu luận án lệ: khám phá lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này làm sáng tỏ giá trị thực tiễn của án lệ trong hệ thống pháp luật."

Chuyên ngành

Pháp luật đại cương

Tác giả

Luan An

Thể loại

Tiểu luận môn học

Năm xuất bản

Số trang

59

Thời gian đọc

9 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Khái niệm và bản chất của án lệ trong khoa học pháp lý
Số trang:
59 trang
Chuyên ngành:
Pháp luật đại cương
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Khái niệm và bản chất của án lệ trong khoa học pháp lý

Án lệ là sản phẩm tư duy pháp lý từ thực tiễn xét xử. Khái niệm này chỉ các lập luận và phán quyết mang tính chuẩn mực. Tòa án sử dụng án lệ để giải quyết vụ việc tương tự. Về mặt học thuật, án lệ phản ánh phương thức bù đắp lỗ hổng lập pháp. Bản chất của án lệ thể hiện ở tính sáng tạo tư pháp. Thẩm phán đúc kết quy tắc xử sự từ tình huống cụ thể. Quy tắc này tạo sự ổn định cho trật tự pháp luật. Việc nghiên cứu án lệ giúp nhận diện cấu trúc của phán quyết. Cấu trúc đó gồm phần lý lẽ phán quyết và ý kiến bên lề. Sự phân định này bảo đảm tính chuẩn xác khi vận dụng. Án lệ không thay thế luật thành văn. Án lệ đóng vai trò làm rõ nội hàm của quy phạm trừu tượng. Việc này gia tăng khả năng dự báo của phán quyết tư pháp. Tư duy pháp lý hiện đại đánh giá cao vai trò bổ khuyết của án lệ. Quá trình phát triển án lệ thúc đẩy công lý và công bằng xã hội.

1.1. Khái niệm án lệ và các thuộc tính cơ bản

Án lệ hình thành qua quá trình xét xử thực tế. Phán quyết chứa đựng giải pháp cho các tình huống luật chưa quy định rõ. Thuộc tính quan trọng nhất là tính điển hình của vụ việc. Phán quyết được lựa chọn phải có giá trị hướng dẫn áp dụng thống nhất. Tính hợp lý và tính chuẩn mực tạo nên giá trị thuyết phục của án lệ. Lập luận của thẩm phán phải logic và chặt chẽ. Cơ sở pháp lý phải rõ ràng và chuẩn xác. Án lệ chứa đựng quy tắc ứng xử mới cho xã hội. Quy tắc này ra đời nhằm đáp ứng đòi hỏi của cuộc sống. Sự chuẩn hóa các phán quyết giúp nâng cao chất lượng tư pháp. Tòa án cấp dưới có cơ sở vững chắc khi thụ lý án khó. Điều này tiết kiệm thời gian và chi phí tố tụng cho người dân.

1.2. Tính quy phạm phổ biến và giá trị định hướng xét xử

Tính quy phạm phổ biến là đặc trưng cốt lõi của án lệ được công nhận. Quy tắc trong án lệ được áp dụng lặp đi lặp lại nhiều lần. Các chủ thể pháp luật phải tuân thủ khuôn mẫu ứng xử này. Án lệ tạo lập sự bình đẳng trước pháp luật. Các vụ việc tương tự phải nhận phán quyết tương đương. Giá trị định hướng xét xử thể hiện qua việc dẫn đường cho hoạt động tư pháp. Thẩm phán nắm bắt cách hiểu chuẩn mực về một điều luật. Đương sự dự liệu được kết quả xét xử của tòa án. Tình trạng cùng một sự việc nhưng xử lý khác nhau bị triệt tiêu. Niềm tin của công chúng vào công lý được củng cố. Án lệ định hình hành vi pháp lý lành mạnh trong đời sống.

II. Vị trí án lệ trong hệ thống Dân luật Civil Law hiện nay

Hệ thống Dân luật (Civil Law) truyền thống tôn sùng luật thành văn. Thẩm phán chỉ đóng vai trò áp dụng điều luật có sẵn. Trước đây, án lệ không được thừa nhận chính thức trong hệ thống này. Tuy nhiên, sự phát triển kinh tế xã hội tạo ra nhiều quan hệ mới. Văn bản quy phạm pháp luật không thể bao quát toàn bộ thực tiễn. Khoảng trống pháp luật xuất hiện ngày càng nhiều. Xu hướng tiếp nhận án lệ trở thành tất yếu khách quan. Các quốc gia Civil Law từng bước công nhận giá trị bổ trợ của án lệ. Án lệ làm mềm hóa tính cứng nhắc của văn bản quy phạm. Sự kết hợp giữa luật thành văn và án lệ mang lại hiệu quả tối ưu. Tòa án vừa bảo đảm thượng tôn pháp luật vừa giải quyết linh hoạt mọi tranh chấp.

2.1. Án lệ trong truyền thống hệ thống Dân luật Civil Law

Truyền thống Civil Law đặt văn bản luật ở vị trí tối thượng. Học thuyết phân chia quyền lực nghiêm ngặt hạn chế quyền sáng tạo luật của tòa án. Thẩm phán không có thẩm quyền tạo ra quy phạm mới. Án lệ thời kỳ đầu chỉ mang giá trị tham khảo học thuật. Các thẩm phán nghiên cứu án lệ để học hỏi kinh nghiệm lập luận. Không có nghĩa vụ bắt buộc viện dẫn bản án trước đó. Tuy vậy, thực tế xét xử đòi hỏi sự ổn định và nhất quán. Các tòa án cấp phúc thẩm và tối cao hình thành đường lối xét xử chung. Đường lối này tạo áp lực thực tế lên quyết định của tòa cấp dưới. Án lệ dần khẳng định vị thế dù chưa có tên gọi chính thức.

2.2. Sự chuyển dịch vai trò nguồn của pháp luật tại Việt Nam

Pháp luật Việt Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc từ truyền thống Dân luật. Trước năm 2014, nguồn của pháp luật chỉ bao gồm văn bản quy phạm. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2014 đánh dấu bước ngoặt lớn. Tòa án chính thức được giao nhiệm vụ phát triển án lệ. Án lệ được công nhận là một nguồn bổ trợ quan trọng. Bước chuyển dịch này phản ánh tinh thần cải cách tư pháp toàn diện. Hệ thống pháp luật mở rộng khả năng thích ứng với thực tế. Quyền con người và quyền công dân được bảo vệ kịp thời. Việc công nhận án lệ là bước tiến lớn trong tiến trình hội nhập quốc tế. Nền tư pháp Việt Nam tiếp cận gần hơn với các chuẩn mực tiên tiến trên thế giới.

III. Quy trình tuyển chọn và công bố án lệ chuẩn xác nhất

Quy trình tuyển chọn và công bố án lệ diễn ra nghiêm ngặt và minh bạch. Mục đích là chọn lọc những bản án mẫu mực nhất. Mỗi bản án được đề xuất phải trải qua nhiều vòng thẩm định chuyên sâu. Các chuyên gia pháp lý, nhà khoa học và thẩm phán cùng tham gia đánh giá. Quá trình này bảo đảm án lệ đáp ứng đầy đủ tiêu chí pháp lý và tính ứng dụng. Bản án được chọn phải làm sáng tỏ quy định còn mơ hồ. Lập luận tư pháp phải thể hiện tính thuyết phục tuyệt đối. Sau khi thẩm định, bản án được đưa ra lấy ý kiến rộng rãi. Sự đồng thuận xã hội là thước đo giá trị của án lệ. Toàn bộ quy trình thể hiện sự thận trọng của cơ quan tư pháp.

3.1. Tiêu chí lựa chọn bản án của Tòa án nhân dân tối cao

Tòa án nhân dân tối cao ban hành các tiêu chí cụ thể để lựa chọn bản án. Bản án phải có hiệu lực pháp luật và chứa đựng lập luận sâu sắc. Tình huống thực tế trong vụ án phải có tính đại diện cao. Nội dung phán quyết giải quyết điểm nghẽn của quy định hiện hành. Tính hợp pháp và tính hợp lý phải song hành. Phán quyết không được trái với các nguyên tắc cơ bản của pháp luật. Ngôn ngữ pháp lý phải chuẩn mực và trong sáng. Bản án phải bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Quá trình xét chọn loại bỏ những bản án có sai sót thủ tục. Chỉ những lập luận mang tính định hướng mới được giữ lại.

3.2. Vai trò thông qua của Hội đồng Thẩm phán theo quy định

Hội đồng Thẩm phán giữ vai trò quyết định trong việc thông qua án lệ. Đây là cơ quan xét xử cao nhất của Tòa án nhân dân tối cao. Các thành viên Hội đồng Thẩm phán thảo luận tập thể và biểu quyết dân chủ. Mỗi bản án dự thảo được phân tích đa chiều dưới góc độ lý luận và thực tiễn. Đa số phiếu tán thành là điều kiện bắt buộc để thông qua. Quyết nghị của Hội đồng khẳng định giá trị pháp lý chính thức của án lệ. Quyền hạn này bảo đảm sự thống nhất tối cao trong toàn bộ hệ thống tòa án. Tính chuẩn mực của án lệ được bảo chứng bởi uy tín chuyên môn cao nhất.

3.3. Quy trình tuyển chọn và công bố án lệ theo chuẩn mực mới

Quy trình tuyển chọn và công bố án lệ được thực hiện công khai qua các cổng thông tin. Chánh án Tòa án nhân dân tối cao ký quyết định công bố án lệ chính thức. Văn bản án lệ được đăng tải trên Trang thông tin điện tử của tòa án. Sau thời hạn luật định, án lệ chính thức phát sinh giá trị nghiên cứu và áp dụng. Toàn bộ hệ thống tòa án có trách nhiệm cập nhật và nghiên cứu nội dung. Các cơ sở đào tạo luật sử dụng án lệ làm tài liệu giảng dạy. Người dân và giới luật sư tiếp cận án lệ dễ dàng và nhanh chóng. Cơ chế công bố minh bạch nâng cao tính dân chủ của nền tư pháp.

IV. Hiệu lực pháp lý của án lệ và giá trị áp dụng thực tiễn

Hiệu lực pháp lý của án lệ là cơ sở bắt buộc tòa án các cấp phải tuân theo. Án lệ không có giá trị hồi tố đối với các vụ án đã xét xử xong. Khi một án lệ mới được công bố, thẩm phán phải nghiên cứu áp dụng ngay. Hiệu lực này tạo ra sự thống nhất trong đường lối xét xử toàn quốc. Án lệ giúp giải quyết nhanh chóng các tranh chấp phức tạp. Đương sự dễ dàng đánh giá cơ hội thắng kiện dựa trên tiền lệ có sẵn. Các tổ chức kinh tế và cá nhân chủ động điều chỉnh quan hệ hợp đồng. Tính minh bạch của phán quyết giúp giảm thiểu khiếu nại và kháng cáo. Giá trị thực tiễn của án lệ khẳng định tính đúng đắn của chính sách đổi mới tư pháp.

4.1. Căn cứ pháp lý từ Nghị quyết 04 2019 NQ HĐTP

Nghị quyết 04/2019/NQ-HĐTP là văn bản nền tảng quy định về án lệ hiện nay. Nghị quyết thay thế các văn bản trước đó để khắc phục bất cập. Quy định mới hướng dẫn cụ thể về nguyên tắc áp dụng án lệ. Thẩm phán phải viện dẫn chính xác số hiệu và nội dung của án lệ trong bản án. Nghị quyết cũng làm rõ quy trình hủy bỏ hoặc thay thế án lệ khi không còn phù hợp. Sự ra đời của Nghị quyết 04/2019/NQ-HĐTP tạo hành lang pháp lý vững chắc. Công tác tuyển chọn và công bố án lệ trở nên quy củ và khoa học hơn. Tinh thần cải cách được cụ thể hóa thành các bước hành động rõ ràng.

4.2. Hiệu lực pháp lý của án lệ trong giải quyết tranh chấp

Án lệ có hiệu lực ràng buộc về mặt lập luận pháp lý đối với thẩm phán. Khi xét xử vụ việc có tình tiết tương tự, thẩm phán bắt buộc phải áp dụng án lệ. Trường hợp không áp dụng, bản án phải giải trình rõ lý do phân biệt tình tiết. Hiệu lực pháp lý của án lệ ngăn ngừa sự tùy tiện trong quá trình ra phán quyết. Điều này bảo vệ quyền bình đẳng của mọi công dân trước tòa án. Tranh chấp dân sự, kinh doanh thương mại và hình sự đều được hưởng lợi từ án lệ. Hiệu lực này củng cố tính tôn nghiêm của pháp luật và công lý.

4.3. Cơ chế giải thích và áp dụng pháp luật thông qua án lệ

Giải thích và áp dụng pháp luật là chức năng cốt lõi của án lệ. Nhiều điều luật mang tính khái quát cao hoặc chứa đựng thuật ngữ đa nghĩa. Án lệ làm rõ cách hiểu chính xác nhất của điều luật trong hoàn cảnh thực tế. Thẩm phán không sáng tạo ra luật mới mà cụ thể hóa tinh thần của luật. Quá trình giải thích và áp dụng pháp luật qua án lệ bảo đảm tính linh hoạt. Pháp luật theo kịp sự thay đổi nhanh chóng của đời sống xã hội. Án lệ trở thành cầu nối giữa quy định tĩnh tại và thực tiễn sinh động. Nhờ đó, công lý được thực thi trọn vẹn và chuẩn xác.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng án lệ trong xét xử

Nâng cao hiệu quả sử dụng án lệ là nhiệm vụ trọng tâm của cải cách tư pháp. Hiện nay, số lượng án lệ được công bố ngày càng phong phú. Tuy nhiên, việc áp dụng vào thực tiễn vẫn đối mặt với nhiều thách thức. Nhiều thẩm phán còn ngần ngại viện dẫn án lệ do thói quen áp dụng luật thành văn. Cần có các giải pháp đồng bộ để thúc đẩy việc sử dụng án lệ. Đào tạo chuyên môn cho đội ngũ thẩm phán và thư ký tòa án là ưu tiên hàng đầu. Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý và tìm kiếm án lệ rất cấp thiết. Môi trường pháp lý cần khuyến khích sự chủ động viện dẫn án lệ của luật sư. Khi các rào cản được tháo gỡ, án lệ sẽ phát huy tối đa giá trị.

5.1. Nâng cao kỹ năng viện dẫn và áp dụng án lệ trong xét xử

Kỹ năng áp dụng án lệ trong xét xử đòi hỏi năng lực phân tích tình tiết sâu sắc. Thẩm phán phải so sánh sự tương đồng giữa vụ án đang thụ lý và án lệ. Việc xác định đúng lý lẽ phán quyết quyết định tính chính xác của bản án. Các khóa đào tạo tư pháp cần tập trung rèn luyện kỹ năng viện dẫn án lệ. Thẩm phán cần nắm vững phương pháp so sánh sự kiện pháp lý. Kỹ năng lập luận bác bỏ hoặc chấp nhận án lệ phải được chuẩn hóa. Đội ngũ luật sư cũng cần nâng cao khả năng tranh tụng bằng án lệ. Sự tương tác tích cực này nâng cao chất lượng toàn diện của phiên tòa.

5.2. Hoàn thiện hệ thống dữ liệu án lệ đáp ứng cải cách tư pháp

Xây dựng cơ sở dữ liệu số hóa án lệ là bước đột phá công nghệ tư pháp. Cơ sở dữ liệu thông minh giúp tra cứu án lệ theo từ khóa và chủ đề. Thẩm phán, luật sư và người dân dễ dàng tìm kiếm phán quyết phù hợp. Hệ thống cần tích hợp các công cụ phân tích tình huống tự động. Việc tổng kết thực tiễn xét xử phải diễn ra thường xuyên để bổ sung nguồn án lệ. Cơ chế phản hồi từ xã hội về hiệu quả của từng án lệ cần được thiết lập. Hệ thống dữ liệu hoàn chỉnh sẽ thúc đẩy nền tư pháp điện tử minh bạch. Cải cách tư pháp nhờ đó đạt được những bước tiến vững chắc.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI NÓI ĐẦU
1. CHƯƠNG 1: Khái niệm và nguồn gốc ra đời của án lệ
1.1. Khái niệm và đặc điểm án lệ
1.2. Lịch sử hình thành
1.2.1. Cuộc chinh phạt nước Anh của William I
1.2.2. Tòa án Hoàng gia được thiết lập
1.2.3. Tiền lệ pháp ra đời
2. CHƯƠNG 2: Lí luận về sự hình thành án lệ
2.1. Phải có vấn đề về mặt pháp lý
2.2. Phải có quan điểm, đường lối giải quyết rõ ràng
2.3. Phải xuất phát từ tranh chấp giữa các bên trong vụ án
2.4. Phải được tạo ra bởi tòa án có thẩm quyền
3. CHƯƠNG 3: Học thuyết về án lệ
4. CHƯƠNG 4: Ý nghĩa và hạn chế của án lệ
5. CHƯƠNG 5: Án lệ trong các hệ thống pháp luật
6. CHƯƠNG 6: Sự phát triển của án lệ tại Việt Nam
7. CHƯƠNG 7: So sánh Thông luật và Dân luật
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Bài tiểu luận án lệ lý luận và thực tiễn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (59 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TE - LUAT TIEU LUAN MON HOC PHAP LUAT DAI CUONG AN LE LY LUAN VA THUC TIEN TP. Hồ Chí Minh, tháng 11 năm 2015 TIEU LUAN AN LỆ - LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN LỜI NÓI ĐẦU Xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của dân, do dân và vì dân là một trong những nhiệm vụ ưu tiên hàng đầu trong chương trình cải cách hiện nay. Việc quản lý nhà nước và xã hội bằng pháp luật chỉ là một yếu tố cần nhưng chưa đủ của một nhà nước pháp quyền. Trong một nhà nước pháp quyền, ngoài các tiêu chí khác, thì cần đòi hỏi phải áp dụng pháp luật một cách thống nhất.

Việc áp dụng thống nhất pháp luật của tòa án thể hiện ở chỗ những vụ án giống nhau thì phải được xử một cách giống nhau. Có thể nói, trong chừng mực nào đó, pháp luật Việt Nam mang truyền thống pháp luật Châu Âu lục địa, hay còn gọi là hệ thống dân luật (Civil Law). Điều này có nghĩa là án lệ (precedent) không phải là nguồn luật được áp dụng ở Việt Nam và do đó, nó không mang tính ràng buộc đối với tòa án. Mặc dù vậy, khi nói đến sự thống nhất trong công tác xét xử là nói đến việc thống nhất trong giải quyết các vụ án có tình tiết tương tự nhau, hay nói cách khác là việc xét xử “bây giờ” phải giống với việc xét xử “trước đây”.

Vì thế, nghiên cứu để phát triển án lệ là một trong những ưu tiên quan trọng của ngành tư pháp nước ta hiện nay. Vừa qua, Quốc hội đã thông qua Luật tổ chức Toà án nhân dân 2014, có hiệu lực từ tháng 6, 2015 với những điều khoản về vai trò của Toà án nhân dân tối cao trong việc chuẩn bị, công bố và phát triển án lệ. Đây là một tín hiệu đáng vui mừng cho ngành tư pháp Việt Nam, tạo ra một nguồn luật mới đa dạng và phong phú. Đề tài tiểu luận “Án lệ - Lí luận và thực tiễn” là một chủ đề “nóng hổi”, mang đậm tính thời sự.

Là một tiểu luận môn học của sinh viên, nghiên cứu sẽ không tránh khỏi một số thiếu sót nhất định, nhóm hi vọng sẽ được sự góp ý chân thành của mọi người, đặc biệt là cô Thu Trang - giảng viên phụ trách môn. Trên hết, việc nghiên cứu đề tài này đã cho chúng em một lượng kiến thức vô cùng quan trọng và có giá trị cao trong điều kiện thực tiễn hiện nay. Thay mặt nhóm nghiên TIỂU LUẬN ÁN LỆ - LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN cứu Nguyễn Hữu Cường TIỂU LUẬN ÁN LỆ - LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN MỤC LỤC LOT Oi GAUL. Khái quát về án 16.

ccccccesesssesesssssseseseseceseecseseseseseeesseeeseseseseseeeenensesseseseaeee 4 CHUONG 1: Khái niệm và nguồn gốc ra đời của án lệ. Lí luận về án lỆ.---- G2 S6 2 1+5 E11 S3 E1 Sư S113 E133 E113 1g g1 như 8 CHƯƠNG 2: Lí luận về sự hình thành án lệ.--¿- ¿52 552 2 ££z+s sex 8 CHƯƠNG 3: Học thuyết về án lỆ.--¿- ¿6 22211 £t£ttESEEEEErtererrrrrrreres 18 CHƯƠNG 4: Ý nghĩa và hạn chế của án lệ.2- 2 + s2 x+2xeczvzerxerxee 21 Phần II. Án lệ với tình hình thực tiễn thế giới và Việt Nam.-- 5+ 23 CHUONG 5: Án lệ trong các hệ thống pháp luật.------5- 55s5s5c<+e 23 CHƯƠNG 6: Sự phát triển của án lệ tại Việt NÑam.------+-++c+x+c+xcess+ 26 Phần TV.-- +: tt 29221 11212191311111113211111117111111111171111111711 xe 29 CHUONG 7: So sánh Thông luật và Dân luật. 33 TIEU LUAN AN LỆ - LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN Phần I.

KHÁI QUÁT VỀ ÁN LỆ CHƯƠNG 1 KHÁI NIỆM VÀ NGUỒN GỐC RA ĐỜI CỦA ÁN LỆ 1. KHÁI NIỆM VÀ ĐẶC ĐIỂM ÁN LỆ Theo từ điển Black”s Law thì án lệ được hiểu như sau: “Án lệ là việc làm luật của tòa án khi công nhận và áp dụng các quy tắc mới trong quá trình xét xử; vụ việc đã được giải quyết làm cơ sở để đưa ra phán quyết cho những trường hợp có tình tiết hoặc vấn đề tương tự sau này ”!. Từ đó, có thể chỉ ra một số đặc điểm cơ bản của án lệ như sau: Thứ nhất, án lệ do tòa án tạo ra trong qua trình xét xử nên nguồn luật án lệ còn được gọi là luật được hình thành từ vụ việc ("case law”) hay luật do thẩm phán ban hanh ("judge make law”)*. Trong khi đó, nguồn luật văn bản chủ yếu được tạo ra bằng con đường nghị viện ban hành.

Thứ hai, án lệ được hình thành phải mang tính mới. Vụ việc đó phải liên quan tới các vấn đề chưa từng được đề cập thì khi này tòa án mới tạo ra án lệ khi giải quyết. Thứ ba, việc xây dựng và vận hành là dựa vào yếu tố tương tự. Các thẩm phán khi giải quyết một vụ việc cần phải xác định và đánh giá lý lẽ tương tự, từ đó để xác định áp dụng hoặc không áp dụng lý lẽ trong bản án trước để giải quyết vụ việc hiện tại.

LỊCH SỬ HÌNH THÀNH 2. Cuộc chỉnh phạt nước Anh của William I Năm 1066, dưới sự chỉ huy của công tước William (còn được gọi là William — kẻ chinh phục) quân Norman đã đánh bại quân Anglo-Saxon của vua Harold II, thống nhất TIỂU LUẬN ÁN LỆ - LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN 1Black's Law Dictionary, 1979, 5" edition, tr. ? Đỗ Thành Trung, 2013, Án lệ: Một số vấn đề lý luận và thực tiễn, Trường Đại học Luật Tp.HCM, truy cap 29 thang 11 nam 2015, <http://tks.vn/thong-tin-khoa-hoc/chi-tiet/120/154> TIEU LUAN AN LỆ - LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN nước Anh. William lên ngôi vua, lấy tên gọi là William I, cai trị vương quốc cho đến khi mất (1066 ~ 1087).

William I là người có tỉnh thần hoà giải nhân dân, ông tự xưng mình là người thừa kế hợp pháp của các vị vua Anglo-Saxon, đồng thời không áp đặt luật lệ của người Norman lên cư dân bản địa, không hủy bỏ các tập quán truyền thống của Anh. Nhà vua vẫn cho giữ nguyên pháp luật ở Anh và hệ thống tòa án ở các địa phương vì vậy mà ở Anh không có một bộ luật chung nhất. Tòa án Hoàng gia được thiết lập Tại nước Anh lúc đó tồn tại nhiều vùng miền khác nhau, ở mỗi vùng lại có những tập quán riêng biệt, người Anh coi những tập quán này là luật. Ở mỗi địa phương đều có những tòa địa hạt (County court) được chủ trì bởi các giám mục và các hạt trưởng.

Việc xét xử dựa theo tập quán của từng địa phương. Ở Anh lúc bấy giờ không hề có luật để xét xử cho người Norman nên khi lên ngôi, nhà vua đã lập nên một tòa án đặt tại cung điện Buckingham (gọi là tòa Hoàng gia) chuyên dùng để giải quyết các vấn đề có liên quan đến những người Norman đã đến Anh cùng ông. Tới thế kỉ XI, tòa Hoàng gia đã thay mặt nhà vua giải quyết được nhiều vấn đề khác như thuế, đất đai, trừng phạt những tội phạm nguy hiểm, các vấn đề tranh chấp có thể ảnh hưởng tới sự thịnh vượng của vương triều. Từ đó nó dần được mở rộng cả về mặt thẩm quyền lẫn cơ cấu, quy mô tổ chức.

Theo thời gian, tòa Hoàng gia ngày càng chiếm được nhiều ưu thế do tính hiện đại và chuyên nghiệp. Tòa Hoàng gia cứ thể mở rộng thẩm quyền cũng như uy tín đến mức các tòa địa phương không còn có thể cạnh tranh được nữa (mất tác dụng)” và cuối cùng trở thành cơ quan xét xử duy nhất trên toàn nước Anh. Tiền lệ pháp ra đời Nhằm củng cố uy tín cho tòa Hoàng gia cũng như có thể giải quyết thấu đáo hơn các vấn đề người dân khiếu nại, các thẩm phán của tòa Hoàng gia đã được phái đi thực tế tại các địa phương từ thời của William I. Những thấm phán này trở thành các thẩm phán 3FƑromont, M.

2001, Các hệ thống pháp luật cơ bản trên thế giới, Trương Quang Dũng dịch, Nguyễn Văn Bình hiệu đính, Hà Nội: Nhà xuất bản Tư pháp. 2002, Comparative law, Nhà xuất bản Kluwer, Norstedts Juridik, Tano. TIỂU LUẬN ÁN LỆ - LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN 5 Bell, G. Legal Traditions in the Westerrn Legal Systems, New York: Foundation Press.

TIEU LUAN AN LỆ - LÍ LUẬN VÀ THỰC TIẾN lưu động, có nhiệm vụ đi khắp mọi nơi thuộc quyền cai trị của nhà vua, thay mặt đức vua để giải quyết các vấn đề bằng các phiên tòa xét xử lưu động°. Ở các vùng cần đến để thực hiện nhiệm vụ, ban đầu các thẩm phán đều xét xử dựa theo phong tục tập quán của vùng miền đó chứ không hề áp đặt luật lệ của Hoàng gia. Sau một thời gian thực thi nhiệm vụ tại các vùng đất khác nhau, các vị thẩm phán thường tập trung lại tại Westminster để thảo luận và trao đổi về các tập quán tại các vùng mà mình đã từng áp dụng để xét xử, từ đó đúc kết lại những quyết định, phán quyết mang tính thuyết phục cao làm cơ sở cho các thẩm phán khác tham khảo và áp dụng xét xử cho các vụ việc có tình tiết tương tự sau này”. Cách áp dụng tương tự này ngày càng phổ biến và được các thẩm phán sử dụng ngày càng nhiều, dần dà trở thành tiền lệ và là khung mẫu chung để các thấm phán đưa ra phán quyết cho các vụ việc khác nhau.

Họ cũng đồng thời lập nên nguyên tắc tiền lệ “Stare decisis” nghĩa là tiền lệ phải được tôn trọng nhằm đảm bảo cho việc đưa ra phán quyết mang tính khuôn mẫu. Về sau nguyên tắc này được cơ quan chuyên trách pháp luật của nhà Vua công nhận như một nguyên tắc xét xử chung cho toàn thể mọi vùng lãnh thổ nước Anh, đó chính là sự ra đời của tiền lệ pháp. Nhờ tiền lệ pháp, Tòa Hoàng gia có thể xét xử các vụ việc xảy ra ở các địa phương khác nhau theo nguyên tắc pháp luật chung mà không gặp phải những khó khăn như trước đây, từ đó quyết định của các toà án hoàng gia dần dần trở thành luật chung cho cả vương quốc, kể từ lúc này, hệ thống pháp luật của nước Anh cơ bản được thống nhất. Thuật ngữ "Common Law" - Thông luật hay Luật thông lệ (nghĩa đen là pháp luật chung) đã ra đời và được hiểu là truyền thống pháp luật dựa trên các án lệ (luật án lệ).

Sự ra đời của tiền lệ pháp gắn liền với sự ra đời của Thông luật, là hình thức pháp luật và nguyên tắc pháp lý đặc trưng cho hệ thống pháp luật Anh. Có thể nói sự ra đời của tiền lệ pháp là tất yếu nhằm đáp ứng nhu cầu thống nhất luật pháp của chế độ quân chủ ở Anh trong thời kì này.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Hữu Cường (2015). Án lệ: Lý luận và thực tiễn pháp luật Việt Nam [Luận án tiến sĩ]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/tieu-luan-an-le-ly-luan-va-thuc-tien

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Án lệ: Lý luận và thực tiễn pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

"Tiểu luận án lệ: khám phá lý luận và thực tiễn. Nghiên cứu này làm sáng tỏ giá trị thực tiễn của án lệ trong hệ thống pháp luật."

Luận án "Án lệ: Lý luận và thực tiễn pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Án lệ: Lý luận và thực tiễn pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Pháp luật đại cương. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Án lệ: Lý luận và thực tiễn pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Án lệ: Lý luận và thực tiễn pháp luật Việt Nam" có 59 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Án lệ: Lý luận và thực tiễn pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter