Luận án Tiến sĩ: Thực hiện pháp luật BVMT KCN Thanh Hóa - Phạm Thị Hoài Thu
Thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường tại các khu công nghiệp Thanh Hóa theo quy định pháp luật hiện hành.
Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Thực hiện pháp luật BVMT tại khu công nghiệp Thanh Hóa
Nghiên cứu này tập trung vào sự cần thiết của việc bảo vệ môi trường trong các khu công nghiệp. Phát triển kinh tế thường đi kèm với các thách thức môi trường. Việt Nam, cùng nhiều quốc gia khác, đang đối mặt với suy thoái môi trường nghiêm trọng. Các khu công nghiệp, đặc biệt tại Thanh Hóa, đóng góp lớn vào tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, chúng cũng tiềm ẩn nguy cơ ô nhiễm môi trường. Việc thực thi hiệu quả pháp luật môi trường là then chốt để đảm bảo phát triển bền vững. Luận án này phân tích hiện trạng và đề xuất giải pháp. Mục tiêu là tăng cường tuân thủ pháp luật và cải thiện chất lượng môi trường.
1.1. Tính cấp thiết bảo vệ môi trường khu công nghiệp
Kinh tế toàn cầu và quốc gia phụ thuộc vào các ngành công nghiệp mạnh mẽ. Tuy nhiên, hoạt động công nghiệp thường tạo ra tác động môi trường đáng kể. Ô nhiễm, cạn kiệt tài nguyên, và suy thoái sinh thái là những vấn đề cấp bách. Bảo vệ môi trường là yếu tố sống còn cho sức khỏe con người và phúc lợi xã hội lâu dài. Thanh Hóa, với các khu công nghiệp đang phát triển, minh họa rõ nét thách thức này. Tuân thủ nghiêm ngặt pháp luật môi trường giúp giảm thiểu tác động tiêu cực. Điều này đảm bảo một môi trường sống lành mạnh và tương lai kinh tế bền vững.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu thực hiện pháp luật môi trường
Nghiên cứu này nhằm phân tích các khía cạnh lý luận của việc thực thi pháp luật môi trường trong khu công nghiệp. Nó đánh giá thực trạng áp dụng pháp luật tại các khu công nghiệp của Thanh Hóa. Luận án xác định những điểm mạnh và điểm yếu trong quản lý môi trường. Đồng thời, nó đề xuất các giải pháp thực tiễn để nâng cao hiệu quả pháp luật. Các giải pháp này hướng tới việc cải thiện tuân thủ và chất lượng môi trường. Mục tiêu cuối cùng là thúc đẩy sự phát triển công nghiệp bền vững.
II. Lý luận pháp luật bảo vệ môi trường khu công nghiệp
Việc hiểu biết nền tảng lý luận của thực thi pháp luật môi trường là vô cùng quan trọng. Phần này định nghĩa các khái niệm chính liên quan đến bảo vệ môi trường trong khu công nghiệp. Nó khám phá những đặc điểm riêng biệt của việc thực thi pháp luật tại các khu vực này. Các khu công nghiệp, dù là động lực kinh tế, đòi hỏi các quy định môi trường nghiêm ngặt. Khung lý luận giúp phân tích việc áp dụng pháp luật trên thực tế. Nó xác định các yếu tố cần thiết cho quản trị môi trường hiệu quả. Kiến thức nền tảng này hỗ trợ cho việc đưa ra các khuyến nghị chính sách toàn diện.
2.1. Khái niệm vai trò pháp luật BVMT KCN
Pháp luật bảo vệ môi trường trong khu công nghiệp là hệ thống các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này điều chỉnh các hoạt động của con người nhằm ngăn ngừa, giảm thiểu, và khắc phục suy thoái môi trường. Vai trò chính của chúng là đảm bảo phát triển bền vững. Chúng cũng bảo vệ sức khỏe cộng đồng và bảo tồn tài nguyên thiên nhiên. Khu công nghiệp đặt ra những thách thức riêng do các hoạt động công nghiệp tập trung. Khung pháp lý hiệu quả là yếu tố sống còn để quản lý các tác động môi trường phức tạp này. Điều này bao gồm kiểm soát khí thải, chất thải và việc sử dụng tài nguyên.
2.2. Nội dung hình thức thực hiện pháp luật môi trường
Nội dung thực hiện pháp luật môi trường bao gồm nhiều khía cạnh. Chúng bao gồm cấp phép, tiến hành thanh tra, và áp dụng các hình phạt. Giám sát chất lượng môi trường và quản lý chất thải nguy hại cũng rất quan trọng. Các hình thức thực hiện bao gồm các văn bản lập pháp, sắc lệnh hành pháp và phán quyết tư pháp. Các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp và cộng đồng đều tham gia vào quá trình này. Sự tuân thủ của các doanh nghiệp là tối quan trọng để quản lý môi trường thành công. Nhận thức và sự tham gia của công chúng cũng đóng vai trò đáng kể.
2.3. Các điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật BVMT
Việc thực hiện hiệu quả pháp luật môi trường phụ thuộc vào nhiều điều kiện. Chúng bao gồm một khung pháp lý vững chắc và nguồn lực tài chính đầy đủ. Nguồn nhân lực có năng lực, gồm các thanh tra môi trường lành nghề, là thiết yếu. Cơ sở hạ tầng công nghệ hiện đại để giám sát và xử lý chất thải cũng rất quan trọng. Nâng cao nhận thức cộng đồng, giáo dục và sự tham gia của công chúng giúp tăng cường tuân thủ. Ý chí chính trị và năng lực hành chính mạnh mẽ củng cố thêm nỗ lực thực thi. Hợp tác quốc tế và chia sẻ kinh nghiệm tốt cũng góp phần vào thành công.
III. Thực trạng pháp luật môi trường tại KCN Thanh Hóa
Phần này xem xét việc áp dụng thực tế các quy định môi trường tại các khu công nghiệp của Thanh Hóa. Nó cung cấp một cái nhìn tổng quan về đặc điểm tự nhiên và kinh tế - xã hội độc đáo của khu vực. Những yếu tố này ảnh hưởng đến các chiến lược quản lý môi trường. Phân tích làm nổi bật những lĩnh vực mà việc thực thi pháp luật đã thành công. Nó cũng chỉ ra các thách thức môi trường cụ thể mà tỉnh đang đối mặt. Dữ liệu về mức độ ô nhiễm nước, không khí và đất thường được xem xét. Dữ liệu thực nghiệm này cung cấp cơ sở cho việc đánh giá thực trạng một cách khách quan.
3.1. Đặc điểm KCN Thanh Hóa và môi trường tự nhiên
Tỉnh Thanh Hóa có nhiều đặc điểm tự nhiên đa dạng, bao gồm bờ biển, sông ngòi và núi. Các khu công nghiệp của tỉnh, như Khu Kinh tế Nghi Sơn và Khu công nghiệp Lễ Môn, rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế. Các khu này thu hút nhiều doanh nghiệp, làm tăng sản lượng công nghiệp. Tuy nhiên, vị trí địa lý của chúng thường gần các hệ sinh thái nhạy cảm. Tương tác giữa hoạt động công nghiệp và môi trường tự nhiên rất phức tạp. Hiểu rõ các đặc điểm riêng biệt này là chìa khóa để bảo vệ môi trường hiệu quả.
3.2. Kết quả tích cực thực hiện pháp luật môi trường
Thanh Hóa đã đạt được những thành công đáng kể trong việc thực thi pháp luật môi trường. Nhiều doanh nghiệp công nghiệp đã áp dụng công nghệ sản xuất sạch hơn. Đầu tư vào các hệ thống xử lý nước thải đã tăng lên. Các hoạt động giám sát môi trường định kỳ được cơ quan chức năng tiến hành. Nhận thức của doanh nghiệp về tuân thủ môi trường đã được cải thiện. Các cơ quan thực thi cũng đã tăng cường năng lực kiểm tra. Những nỗ lực này góp phần giảm thiểu một số tác động môi trường.
3.3. Tình hình ô nhiễm môi trường tại các KCN Thanh Hóa
Mặc dù có những tiến bộ, ô nhiễm môi trường đáng kể vẫn tồn tại trong các khu công nghiệp Thanh Hóa. Dữ liệu cho thấy nồng độ chất ô nhiễm cao trong mẫu nước, không khí và đất. Nước thải xả ra thường vượt quá tiêu chuẩn quốc gia ở một số khu vực. Chất lượng không khí bị ảnh hưởng bởi khí thải công nghiệp, dẫn đến ô nhiễm cục bộ. Việc quản lý chất thải rắn, đặc biệt là chất thải nguy hại, vẫn là một thách thức. Sự không tuân thủ của một số doanh nghiệp tiếp tục là yếu tố góp phần. Những vấn đề này đòi hỏi sự cải thiện liên tục trong việc thực thi pháp luật.
IV. Hạn chế và thách thức bảo vệ môi trường khu công nghiệp
Việc thực hiện pháp luật môi trường tại các khu công nghiệp Thanh Hóa đối mặt với nhiều hạn chế. Những thiếu sót này cản trở việc bảo vệ môi trường hiệu quả. Các điểm yếu được xác định bao gồm những khoảng trống trong khung pháp lý và cơ chế thực thi. Hạn chế về nguồn lực cũng làm giảm hiệu quả của các hoạt động giám sát và kiểm soát. Việc hiểu rõ những hạn chế này là rất quan trọng để phát triển các giải pháp phù hợp. Giải quyết các vấn đề này đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa diện với sự tham gia của tất cả các bên liên quan.
4.1. Hạn chế trong thực thi pháp luật môi trường
Một số hạn chế tồn tại trong việc thực thi pháp luật môi trường. Các văn bản pháp luật đôi khi thiếu cụ thể hoặc không nhất quán. Hoạt động thanh tra có thể không thường xuyên hoặc thiếu phạm vi toàn diện. Năng lực của các cơ quan quản lý môi trường đôi khi không đủ. Sự phối hợp giữa các cơ quan chính phủ khác nhau đôi khi gặp thách thức. Cơ chế báo cáo dữ liệu môi trường có thể không hoàn toàn minh bạch. Những yếu tố này tổng hợp làm suy yếu tác động của khung pháp lý.
4.2. Nguyên nhân của những hạn chế môi trường
Nhiều yếu tố góp phần vào những hạn chế đã được xác định. Các ưu tiên phát triển kinh tế đôi khi lấn át các lo ngại về môi trường. Các doanh nghiệp có thể thiếu đầu tư đầy đủ vào công nghệ kiểm soát ô nhiễm tiên tiến. Nhận thức thấp hoặc cố tình không tuân thủ ở một số doanh nghiệp vẫn tồn tại. Các thủ tục hành chính có thể phức tạp, dẫn đến chậm trễ. Các hình phạt cho vi phạm có thể không đủ nghiêm khắc để ngăn chặn hành vi sai trái. Nguồn lực tài chính không đủ cho các cơ quan quản lý môi trường cũng là một yếu tố.
4.3. Thách thức kiểm soát ô nhiễm môi trường KCN
Kiểm soát ô nhiễm môi trường trong các khu công nghiệp đặt ra những thách thức đáng kể. Số lượng và quy mô các dự án công nghiệp ngày càng tăng gây thêm áp lực. Giám sát một loạt các chất ô nhiễm đa dạng từ nhiều ngành công nghiệp rất phức tạp. Tốc độ thay đổi công nghệ nhanh chóng đòi hỏi cập nhật liên tục các quy định. Việc quản lý tác động ô nhiễm xuyên biên giới cũng gây khó khăn. Cân bằng tăng trưởng kinh tế với bền vững môi trường vẫn là một thách thức chính. Những yếu tố này đòi hỏi các chiến lược quản lý môi trường sáng tạo và thích ứng.
V. Giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật BVMT KCN Thanh Hóa
Để khắc phục những hạn chế hiện có, các giải pháp cụ thể là cần thiết. Phần này nêu bật các quan điểm chính và các bước thực tiễn để tăng cường thực thi pháp luật môi trường. Các giải pháp đề xuất nhằm củng cố khung pháp lý và cải thiện năng lực hành chính. Chúng cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tham gia của các bên liên quan. Các biện pháp này được thiết kế để thúc đẩy một ngành công nghiệp tuân thủ và có trách nhiệm với môi trường hơn ở Thanh Hóa. Cuối cùng, chúng hỗ trợ các mục tiêu phát triển bền vững của tỉnh.
5.1. Quan điểm bảo đảm thực hiện pháp luật môi trường
Thực hiện pháp luật môi trường hiệu quả đòi hỏi một cách tiếp cận nhất quán. Bảo vệ môi trường phải được tích hợp vào tất cả các kế hoạch phát triển. Phòng ngừa ô nhiễm cần được ưu tiên hơn khắc phục hậu quả. Nguyên tắc người gây ô nhiễm phải trả tiền cần được thực thi nghiêm ngặt. Việc tiếp cận thông tin môi trường của công chúng và tham gia vào quá trình ra quyết định là rất quan trọng. Phối hợp liên ngành và hợp tác là cần thiết cho quản lý toàn diện. Những nguyên tắc này định hướng việc xây dựng các giải pháp thực tiễn.
5.2. Hoàn thiện pháp luật và tăng cường năng lực quản lý
Khung pháp lý cần được xem xét và hoàn thiện liên tục. Các quy định cần rõ ràng, nhất quán và cập nhật với tiến bộ khoa học. Các chế tài xử phạt vi phạm môi trường cần có tính răn đe mạnh hơn. Đào tạo và nâng cao năng lực cho thanh tra môi trường là tối quan trọng. Đầu tư vào thiết bị giám sát hiện đại và hệ thống quản lý dữ liệu là cần thiết. Hợp lý hóa các thủ tục hành chính cũng sẽ cải thiện hiệu quả. Những biện pháp này tăng cường khả năng của nhà nước trong việc thực thi pháp luật môi trường.
5.3. Nâng cao vai trò doanh nghiệp cộng đồng trong BVMT
Các doanh nghiệp phải chủ động chịu trách nhiệm về tác động môi trường của mình. Thúc đẩy trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và thực hành công nghiệp xanh là rất quan trọng. Nên tìm hiểu các ưu đãi cho việc áp dụng công nghệ sạch hơn. Cộng đồng đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và báo cáo vi phạm. Các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng giáo dục công dân về quyền và trách nhiệm môi trường. Khuyến khích tham gia đánh giá tác động môi trường củng cố sự giám sát. Những nỗ lực hợp tác giữa tất cả các bên liên quan thúc đẩy kết quả bảo vệ môi trường hiệu quả.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI PHẠM THỊ HOÀI THU THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TỪ THỰC TIỄN TỈNH THANH HÓA Ngành: Luật Hiến pháp và Luật Hành chính Mã số: 938.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. Nguyễn Văn Mạnh HÀ NỘI - 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc rõ ràng. Những kết luận khoa học của luận án chưa được ai công bố trong bất kỳ công trình nào.
Tôi hoàn toàn chịu trách nhiệm về công trình nghiên cứu của mình. Tác giả Phạm Thị Hoài Thu BẢNG CHỮ VIẾT TẮT 1 BVMT: Bảo vệ môi trường 2 ĐTM: Đánh giá tác động môi trường 3 KKT: Khu Kinh tế 4 KCN : Khu Công nghiệp 5 QCCP: Quy chuẩn cho phép 6 QCVN: Quy chuẩn Việt Nam 7 UBND: Ủy ban nhân dân 8 XHCN: Xã hội chủ nghĩa 9 XLNTTT: Xử lý nước thải tập trung MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết khoa học. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CỦA THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP .Khái niệm, đặc điểm, vai trò thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường trong các khu công nghiệp .Nội dung, hình thức thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường trong các khu công nghiệp. Các điều kiện bảo đảm thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường trong các khu công nghiệp.
THỰC TRẠNG THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP Ở TỈNH THANH HÓA. Khái quát đặc điểm tự nhiên, kinh tế xã hội và các khu công nghiệp ở tỉnh Thanh Hóa. Kết quả, ưu điểm thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường trong các khu công nghiệp ở tỉnh Thanh Hóa và nguyên nhân. Những hạn chế của việc thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường trong các khu công nghiệp ở tỉnh Thanh Hóa và nguyên nhân.
QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP BẢO ĐẢM THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BẢO VỆ MÔI TRƯỜNG TRONG CÁC KHU CÔNG NGHIỆP TỪ THỰC TIỄN TỈNH THANH HÓA. Quan điểm bảo đảm thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường trong các khu công nghiệp từ thực tiễn tỉnh Thanh Hóa. Các giải pháp bảo đảm thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường trong các khu công nghiệp từ thực tiễn tỉnh Thanh Hóa. 149 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO.
152 DANH MỤC BẢNG BIỂU Bảng 1: Thông số và nồng độ một số chất gây ô nhiễm có trong môi trường nguồn nước mặt Suối Sòng. Kết quả phân tích chất lượng môi trường nước mặt tại hồ Đồng Chùa thuộc khu kinh tế Nghi Sơn. Kết quả quan trắc môi trường nước biển gần bờ. 95 Bảng 4: Nồng độ các chất ô nhiễm có trong môi trường không khí khu B.
98 Bảng 5: Nồng độ các chất ô nhiễm có trong môi trường không khí khu A. 99 Bảng 6: Khối lượng chất thải rắn phát sinh trong KKT Nghi Sơn. 106 DANH MỤC HÌNH Hình 1: Hàm lượng BOD5 trong nước thải đầu ra của hệ thống XLNT năm 2019 được so sánh với cột A của QCVN 40:2011/BTNMT (Kq = 0,9; Kf = 1,1). 90 Hình 2: Hàm lượng COD trong nước thải đầu ra của hệ thống XLNT năm 2019 được so sánh với các quy chuẩn kỹ thuật hiện hành (Kq = 0,9; Kf = 1,1).
90 Hình 3: Hàm lượng TSS trong nước thải đầu ra của hệ thống XLNT năm 2019 được so sánh với cột A, QCVN 40:2011/BTNMT (Kq = 0,9; Kf = 1,1). 91 Hình 4: Hàm lượng dầu mỡ khoáng trong nước thải đầu ra của hệ thống XLNT năm 2019 được so sánh với cột A, QCVN 40:2011/BTNMT (Kq = 0,9; Kf = 1,1). 91 Hình 5: Hàm lượng sắt (Fe) có trong nước thải đầu ra của HTXL nước thải năm 2019 được so sánh với cột A, QCVN 40:2011/BTNMT (Kq = 0,9; Kf = 1,1). 92 Hình 6: Hàm lượng NH4+_N có trong nước thải đầu ra của hệ thống XLNT năm 2019 được so sánh với cột A, QCVN 40:2011/BTNMT (Kq = 0,9; Kf = 1,1).
92 Hình 7: Diễn biến môi trường không khí trong KCN Lễ Môn năm 2019. 102 DANH MỤC BIỂU ĐỒ, ĐỒ THỊ Biểu đồ 1: Đánh giá diễn biến kết quả quan trắc một số thông số trong nước thải sau xử lý năm 2019 so sánh với một số quy chuẩn hiện hành tại nhà máy xử lý chất thải Trường Lâm. 89 Biểu đồ 2: Diễn biến nồng độ các chất ô nhiễm có trong môi trường không khí tại khu B. 98 Biểu đồ 3: Nồng độ các chất ô nhiễm có trong môi trường không khí tại khu B.
99 Đồ thị 1: Biến thiên nồng độ bụi phát sinh tại ống khói của các dự án trong năm 2019. 100 Đồ thị 2: Biến thiên nồng độ CO phát sinh tại ống khói của dự án. 101 Đồ thị 3: Biến thiên nồng độ NOx phát sinh ống khói của dự án năm 2019. Tính cấp thiết của đề tài Trong giai đoạn hiện nay, khi nền kinh tế mỗi nước với khoa học công nghệ phát triển ngày càng mạnh mẽ thì vấn đề bảo vệ môi trường (BVMT) càng trở nên quan trọng và cấp thiết không chỉ đối với mỗi quốc gia mà đã trở thành vấn đề toàn cầu.
Môi trường liên quan chặt chẽ đến cuộc sống của con người, đồng thời là một dạng tài nguyên đặc biệt, ảnh hưởng đến mọi hoạt động và sự phát triển của xã hội. Trên phạm vi toàn cầu cũng như tại Việt Nam, sự suy thoái, ô nhiễm và sự cố môi trường đang làm cho môi trường có những thay đổi bất lợi cho con người. Việt Nam cũng như nhiều quốc gia khác, trong quá trình phát triển phải đối mặt với những khó khăn là làm thế nào để cân bằng giữa tăng trưởng kinh tế và BVMT. Phát triển kinh tế không chỉ là tăng trưởng kinh tế về tốc độ, quy mô mà còn phải bao gồm cả sự cân đối trong tăng trưởng mà môi trường là một trong các yếu tố quan trọng tạo nên sự cân đối đó.
Tăng trưởng kinh tế nhưng hy sinh môi trường sẽ để lại những hậu quả khôn lường mà kinh nghiệm quốc tế đã cho thấy, đây là thách thức trong quá trình phát triển đất nước ta trong bối cảnh hội nhập. Ở Việt Nam, vấn đề môi trường đã được đặt ra trước những năm đổi mới. Nhưng chỉ khi đất nước bước vào thời kỳ công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế thì vấn đề này mới thực sự trở nên cấp thiết. Từ đó, bảo vệ môi trường được Đảng và Nhà nước, các cấp chính quyền và người dân đặc biệt quan tâm.
Ngày 15/11/2004, Bộ Chính trị đã ban hành Nghị quyết số 41-NQ/TW trong đó nhấn mạnh vai trò và nhiệm vụ cơ bản về công tác BVMT trong thời kỳ đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước; Nghị quyết số 24-NQ/TW ngày 03/06/2013 của Bộ Chính trị về việc chủ động ứng phó với biến đổi khí hậu, tăng cường quản lý tài nguyên và BVMT. Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XII của Đảng chỉ rõ yêu cầu:“phát triển nhanh và bền vững, tăng trưởng kinh tế và phát triển văn hóa, thực hiện tiến bộ và công bằng xã hội, BVMT, nâng cao đời sống vật chất và tinh thần của nhân dân”[53,tr87]. Như vậy, các chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước đã khẳng định quan điểm phát triển kinh tế phải đi đôi với BVMT, 1 từng bước thực hiện đồng bộ các giải pháp nhằm đạt được mục tiêu phát triển bền vững. Trên thực tế, vi phạm pháp luật về BVMT diễn ra trên nhiều lĩnh vực, địa bàn, nhất là lĩnh vực sản xuất trong các khu công nghiệp (KCN); lĩnh vực sản xuất làng nghề; nhập khẩu; khai thác lâm sản, khoáng sản, lĩnh vực quản lý và xử lý chất thải… Đối với các KCN, theo cổng thông tin điện tử Viện nghiên cứu lập pháp đến hết năm 2018 cả nước có 326 KCN, trong đó một số doanh nghiệp có lắp đặt hệ thống xử lý chất thải nhưng luôn cố tình vi phạm, thủ đoạn tinh vi, lén lút xả thải ra môi trường như xây dựng hệ thống bí mật, phức tạp, ngụy trang bằng hệ thống đạt tiêu chuẩn rất khó phát hiện ra như công ty Vedan Việt Nam, công ty Miwon, công ty Hào Dương, công ty giấy Việt Trì, formosa Hà Tĩnh vi phạm tới 53 lỗi về những quy định của pháp luật về môi trường trong KCN … Tình hình vi phạm pháp luật BVMT diễn biến phức tạp, nhưng việc thực hiện pháp luật BVMT còn nhiều tồn tại.
Các cơ quan quản lý nhà nước trong lĩnh vực môi trường chưa thực sự chủ động, thiếu phương tiện, cán bộ BVMT hạn chế… là nguyên nhân chủ yếu của thực trạng yếu kém trong thực hiện pháp luật BVMT hiện nay. Thực tiễn này đặt ra vấn đề cần phải hoàn thiện các cơ chế nhằm kiểm soát việc thực hiện pháp luật BVMT trong các KCN có hiệu quả, trong đó có việc hoàn thiện các quy định pháp luật về vấn đề này. Việc quy định và thực hiện pháp luật BVMT trong các KCN như thế nào để vừa gìn giữ được một môi trường xanh, sạch, bảo đảm quyền được sống trong môi trường trong lành của người dân đồng thời vẫn có điều kiện phát huy tối đa các nguồn lực cho phát triển kinh tế đất nước là hết sức quan trọng. Nghiên cứu các quy định pháp luật hiện hành về pháp luật BVMT trong các KCN, trong Luật Bảo vệ môi trường năm 2014, có thể thấy Luật quy định còn có những nội dung khá chung chung, nhiều thiếu sót, chưa mang tính hệ thống, thiếu cụ thể dẫn tới khó khả thi.
Ví dự như: đánh giá tác động môi trường (ĐTM) trong các KCN còn thiếu dẫn đến nhiều cơ sở sản xuất, kinh doanh trong các KCN vẫn có thể lách luật qua các quy định pháp luật để không phải lập báo cáoĐTM ; hệ thống xả thải các chất thải của doanh nghiệp không đấu nói với hệ thống xả thải chung của KCN; thiếu các quy định về phí 2 bảo vệ môi trường đối với khí thải, về xác định thiệt hại môi trường không khí, môi trường nước; chế tài xử phạt khi vi phạm việc thực hiện pháp luật BVMT trong các KCN;.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường khu công nghiệp Thanh Hóa" nghiên cứu về vấn đề gì?
Thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường tại các khu công nghiệp Thanh Hóa theo quy định pháp luật hiện hành.
Luận án "Thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường khu công nghiệp Thanh Hóa" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường khu công nghiệp Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường khu công nghiệp Thanh Hóa" thuộc chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường khu công nghiệp Thanh Hóa" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường khu công nghiệp Thanh Hóa" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực hiện pháp luật bảo vệ môi trường khu công nghiệp Thanh Hóa" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.