Luận án TS Đàm Thị Diễm Hạnh: Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản tại VN
Phân tích chuyên sâu việc thực hiện hợp đồng luận án tiến sĩ khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Đánh giá tác động theo pháp luật Việt Nam hiện nay.
Luật kinh tế
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hoàn cảnh thay đổi cơ bản Khái niệm thực hiện hợp đồng
Tài liệu này đi sâu vào khái niệm hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong hợp đồng. Nó phân tích cơ sở lý luận và ý nghĩa của các quy định pháp luật. Việc thực hiện hợp đồng gặp khó khăn khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Cần có cơ chế pháp lý linh hoạt để xử lý các tình huống này. Điều này giúp duy trì sự công bằng, ổn định trong quan hệ hợp đồng. Các khái niệm cốt lõi, sự khác biệt với các sự kiện khác được làm rõ. Pháp luật cần đảm bảo nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng.
1.1. Khái niệm và bản chất hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Hoàn cảnh thay đổi cơ bản chỉ sự biến động bất thường, ngoài dự liệu của các bên. Sự thay đổi này xảy ra sau khi giao kết hợp đồng. Nó không thể lường trước được tại thời điểm giao kết. Thay đổi này gây ra gánh nặng lớn, làm mất cân bằng lợi ích ban đầu của hợp đồng. Việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng trở nên quá khó khăn hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng. Khái niệm này nhấn mạnh nguyên tắc công bằng, bình đẳng giữa các bên trong quan hệ hợp đồng. Nó giúp giải quyết tình huống các bên không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng theo điều kiện ban đầu. Mục đích là duy trì sự ổn định, thiện chí trong giao dịch.
1.2. Phân biệt với bất khả kháng trong nghĩa vụ hợp đồng
Hoàn cảnh thay đổi cơ bản khác biệt với bất khả kháng. Bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước, không thể khắc phục. Nó làm cho việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng là không thể. Bên bị ảnh hưởng được miễn trách nhiệm. Trong khi đó, hoàn cảnh thay đổi cơ bản chỉ làm việc thực hiện hợp đồng trở nên quá khó khăn. Các bên vẫn có thể thực hiện được nhưng với chi phí rất cao hoặc lợi ích bị suy giảm nghiêm trọng. Mục tiêu của "hoàn cảnh thay đổi cơ bản" là sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng. Nó không tự động dẫn đến miễn trách nhiệm. Cả hai trường hợp đều không xuất phát từ lỗi của các bên.
1.3. Cơ sở pháp lý ghi nhận điều khoản thực hiện hợp đồng
Việc ghi nhận điều khoản về hoàn cảnh thay đổi cơ bản thể hiện sự tiến bộ của pháp luật. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Điều khoản này đảm bảo tính công bằng trong giao dịch dân sự. Các hệ thống pháp luật trên thế giới đều có quy định tương tự. Nó khuyến khích các bên tiếp tục thực hiện hợp đồng bằng cách thỏa thuận lại hợp đồng. Đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng. Nó cho phép điều chỉnh các nghĩa vụ hợp đồng khi môi trường kinh doanh thay đổi đột ngột. Điều này cũng giúp tránh các tranh chấp phức tạp.
II.Pháp luật Việt Nam Điều 420 BLDS 2015 và thực hiện hợp đồng
Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc điều chỉnh hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 là nền tảng pháp lý chính. Điều này cho phép các bên yêu cầu điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng. Các điều kiện cụ thể để áp dụng Điều 420 BLDS 2015 được phân tích. Quy trình đàm phán lại và vai trò của tòa án trong việc giải quyết tranh chấp cũng được làm rõ. Việc này đảm bảo tính công bằng và ổn định cho các nghĩa vụ hợp đồng.
2.1. Quy định chung về hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Bộ luật Dân sự 2015 lần đầu tiên có quy định rõ ràng về hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Điều 420 BLDS 2015 là cơ sở pháp lý quan trọng nhất. Điều khoản này cho phép một bên yêu cầu sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Quy định này ra đời nhằm giải quyết những bất cập trong thực tiễn. Trước đây, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể. Điều 420 BLDS 2015 đã tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp các bên giải quyết các nghĩa vụ hợp đồng một cách linh hoạt hơn. Quy định này thúc đẩy sự ổn định, công bằng trong quan hệ dân sự.
2.2. Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Điều 420 BLDS 2015 đặt ra năm điều kiện để xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Thứ nhất, hoàn cảnh thay đổi do nguyên nhân khách quan không thể lường trước. Thứ hai, thay đổi đó gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của một bên. Thứ ba, bên bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng. Thứ tư, các bên không thỏa thuận lại hợp đồng trong thời hạn hợp lý. Thứ năm, việc tiếp tục thực hiện hợp đồng gây thiệt hại nghiêm trọng cho bên bị ảnh hưởng. Các điều kiện này cần được chứng minh đầy đủ. Việc áp dụng cần sự đánh giá thận trọng từ tòa án.
2.3. Quy trình đàm phán lại và thẩm quyền của tòa án
Khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên kia. Bên đó yêu cầu đàm phán lại hợp đồng. Các bên có nghĩa vụ thiện chí trong đàm phán. Họ phải tìm cách sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng. Nếu đàm phán không thành, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu tòa án giải quyết. Tòa án có thẩm quyền quyết định sửa đổi các nghĩa vụ hợp đồng. Tòa án cũng có thể chấm dứt hợp đồng. Quyết định của tòa án phải đảm bảo công bằng cho các bên. Tòa án sẽ xem xét các yếu tố cụ thể của vụ việc.
III.Thực tiễn thi hành Hoàn cảnh thay đổi cơ bản nghĩa vụ hợp đồng
Thực tiễn áp dụng các quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản tại Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Trước và sau Bộ luật Dân sự 2015, có những thách thức riêng. Việc áp dụng Điều 420 BLDS 2015 đã mang lại cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những khó khăn trong việc chứng minh các điều kiện. Các vấn đề liên quan đến sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng cần được đánh giá chi tiết. Điều này giúp nhận diện các bất cập, đề xuất giải pháp hiệu quả. Các bên cần hiểu rõ nghĩa vụ hợp đồng và quy trình giải quyết tranh chấp.
3.1. Thực tiễn áp dụng trước BLDS 2015
Trước khi Điều 420 BLDS 2015 có hiệu lực, việc xử lý các tranh chấp rất khó khăn. Pháp luật không có quy định rõ ràng về hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Các bên thường phải tự thương lượng hoặc chấp nhận rủi ro. Tòa án không có cơ sở pháp lý vững chắc để can thiệp. Việc sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng chỉ dựa trên nguyên tắc chung. Điều này gây ra nhiều bất lợi cho các bên. Nó làm giảm sự linh hoạt trong các giao dịch. Các doanh nghiệp gặp rào cản khi thị trường biến động. Nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng không được áp dụng rộng rãi.
3.2. Thực tiễn áp dụng sau khi BLDS 2015 có hiệu lực
Sau năm 2015, thực tiễn áp dụng Điều 420 BLDS 2015 đã có nhiều cải thiện. Các bên có cơ sở pháp lý để yêu cầu điều chỉnh hợp đồng. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn gặp nhiều thách thức. Khó khăn lớn nhất là chứng minh các điều kiện của hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Đặc biệt là yếu tố "không thể lường trước" và "gây thiệt hại nghiêm trọng". Số lượng vụ việc được tòa án điều chỉnh hợp đồng vẫn còn hạn chế. Các bên vẫn ưu tiên thỏa thuận lại hợp đồng. Cần có thêm án lệ và hướng dẫn để thống nhất áp dụng.
3.3. Thách thức trong việc sửa đổi hợp đồng và đình chỉ thực hiện hợp đồng
Việc áp dụng Điều 420 BLDS 2015 còn nhiều thách thức. Thứ nhất, việc xác định mức độ thiệt hại nghiêm trọng. Thứ hai, sự thiếu rõ ràng trong việc định nghĩa "hoàn cảnh của hợp đồng". Thứ ba, thiếu kinh nghiệm của thẩm phán trong việc tòa án điều chỉnh hợp đồng. Các bên thường có xu hướng tranh chấp kéo dài. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của quan hệ hợp đồng. Cần có cơ chế minh bạch hơn. Việc khuyến khích thỏa thuận lại hợp đồng là rất quan trọng. Phải cân bằng lợi ích các bên khi quyết định sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng.
IV.Hoàn thiện pháp luật Điều 420 BLDS sửa đổi hợp đồng hiệu quả
Việc hoàn thiện pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả thực thi Điều 420 BLDS 2015. Các đề xuất tập trung vào việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, khắc phục những bất cập hiện có. Pháp luật cần làm rõ các khái niệm, điều kiện áp dụng. Việc này giúp các bên chủ động hơn trong việc thỏa thuận lại hợp đồng. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý minh bạch, thúc đẩy nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng.
4.1. Định hướng tiếp thu quy định quốc tế và đảm bảo khả thi
Pháp luật cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Nhiều quốc gia có quy định chi tiết hơn về hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Việc tiếp thu chọn lọc sẽ làm pháp luật Việt Nam hoàn thiện hơn. Đảm bảo các quy định phù hợp với thực tiễn kinh tế. Luật phải khả thi trong thực tiễn áp dụng. Điều này hỗ trợ các doanh nghiệp trong hội nhập kinh tế quốc tế. Tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và công bằng. Việc điều chỉnh các nghĩa vụ hợp đồng cần sự linh hoạt.
4.2. Khắc phục bất cập đề cao nguyên tắc thiện chí
Cần rà soát, khắc phục những điểm chưa rõ ràng của Điều 420 BLDS 2015. Mục tiêu là loại bỏ sự mơ hồ, dễ gây tranh cãi. Pháp luật cần đề cao nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng. Các bên phải chủ động trao đổi, tìm giải pháp chung. Tránh lạm dụng quy định để thoái thác nghĩa vụ hợp đồng. Việc minh bạch hóa các tiêu chí giúp các bên tự đánh giá. Điều này giảm gánh nặng cho hệ thống tòa án.
4.3. Đề xuất bổ sung khái niệm giải thích rõ ràng
Cần bổ sung khái niệm "hoàn cảnh của hợp đồng". Điều này giúp xác định rõ hơn phạm vi áp dụng. Giải thích chi tiết hơn các tiêu chí của "hoàn cảnh thay đổi cơ bản". Ví dụ, làm rõ thế nào là "không thể lường trước" hoặc "thiệt hại nghiêm trọng". Việc giải thích cụ thể giúp thẩm phán áp dụng thống nhất. Nó cũng giúp các bên dự liệu rủi ro tốt hơn. Sự rõ ràng của pháp luật là yếu tố then chốt để sửa đổi hợp đồng hiệu quả.
V.Nâng cao hiệu quả Thiện chí tòa án điều chỉnh hợp đồng
Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản đòi hỏi nhiều giải pháp. Các quy định về nghĩa vụ đàm phán lại cần được cụ thể hóa. Hệ quả khi thỏa thuận lại hợp đồng không thành cần rõ ràng. Bên cạnh đó, việc đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ thẩm phán là trọng tâm. Tuyên truyền pháp luật rộng rãi cũng góp phần quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một cơ chế giải quyết tranh chấp công bằng, hiệu quả, dựa trên nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng.
5.1. Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ đàm phán lại
Pháp luật cần quy định chi tiết hơn về nghĩa vụ đàm phán lại. Cần có khung thời gian cụ thể cho quá trình đàm phán. Yêu cầu các bên phải chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ thiện chí. Nếu không, họ có thể mất quyền yêu cầu tòa án điều chỉnh hợp đồng. Việc khuyến khích thỏa thuận lại hợp đồng giúp giảm tải cho tòa án. Nó cũng duy trì mối quan hệ kinh doanh tốt đẹp giữa các bên. Các quy định rõ ràng sẽ hỗ trợ quá trình này.
5.2. Giải pháp về hệ quả khi thỏa thuận lại hợp đồng không thành
Cần cụ thể hóa hơn về hệ quả khi các bên không thỏa thuận lại hợp đồng. Pháp luật cần làm rõ thẩm quyền và phạm vi can thiệp của tòa án. Tòa án có thể sửa đổi các nghĩa vụ hợp đồng. Hoặc tòa án có thể quyết định đình chỉ thực hiện hợp đồng. Việc định lượng các chi phí phát sinh là cần thiết. Điều này đảm bảo tính công bằng. Nó cũng giúp các bên có định hướng rõ ràng khi tranh chấp.
5.3. Nâng cao năng lực cho thẩm phán và phổ biến pháp luật
Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ thẩm phán là rất cần thiết. Nâng cao kiến thức về Điều 420 BLDS 2015. Cung cấp kỹ năng đánh giá các yếu tố của hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Tăng cường tuyên truyền pháp luật đến doanh nghiệp, luật sư và công chúng. Đặc biệt là về nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng. Việc phổ biến pháp luật giúp nâng cao nhận thức. Nó cũng khuyến khích việc tuân thủ pháp luật. Điều này góp phần vào việc thực hiện hợp đồng hiệu quả hơn.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀM THỊ DIỄM HẠNH THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀM THỊ DIỄM HẠNH THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ ĐÌNH NGHỊ 2. NGUYỄN THỊ NHUNG HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Kết quả nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đàm Thị Diễm Hạnh LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với TS. Lê Đình Nghị và PGS. TS Nguyễn Thị Nhung – hai người hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong quá trình tác giả thực hiện luận án.
Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy cô, anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành Luận án này. Tác giả luận án Đàm Thị Diễm Hạnh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Tình hình nghiên cứu trong nước.2 Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Nhận xét về tình hình nghiên cứu.1 Về lý luận hợp đồng và thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Về thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Về quan điểm, giải pháp.4 Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 24 Kết luận chương 1. 26 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN VÀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN.1 Những vấn đề lý luận về hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Khái niệm hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Các học thuyết về hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Phân biệt hoàn cảnh thay đổi cơ bản với bất khả kháng.2 Những vấn đề lý luận về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Khái niệm thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Cơ sở ghi nhận điều khoản thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Nội dung thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Về đàm phán lại hợp đồng.3 Thẩm quyền giải quyết tranh chấp và hệ quả khi đàm phán không thành.
63 Kết luận chương 2. 71 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN.1 Thực trạng pháp luật Việt Nam về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Khái quát quy định pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Đàm phán lại.4 Thẩm quyền giải quyết tranh chấp và hệ quả khi đàm phán không thành .2 Thực tiễn thi hành pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Thực tiễn thi hành pháp luật trước khi có Bộ luật dân sự năm 2015.2 Thực tiễn thi hành pháp luật sau khi Bộ luật dân sự năm 2015 có hiệu lực. 110 Kết luận chương 3. 124 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN.1 Phương hướng hoàn thiện pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Tiếp thu có chọn lọc các quy định tiên tiến trên thế giới, đáp ứng xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thích ứng môi trường kinh doanh toàn cầu.2 Đảm bảo tính khả thi của pháp luật.3 Đề cao nguyên tắc thiện chí trong quá trình giải quyết tranh chấp.4 Khắc phục những bất cập của pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Bổ sung khái niệm hoàn cảnh của hợp đồng.2 Giải thích thế nào là hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Hoàn thiện về điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản.4 Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ đàm phán lại.5 Hoàn thiện về hệ quả khi đàm phán không thành.6 Một số kiến nghị khác.3 Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành các quy định pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Nâng cao chất lượng đội ngũ thẩm phán.2 Tuyên truyền phổ biến pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản, đặc biệt cho đội ngũ doanh nhân.3 Tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ Kiểm sát viên, Luật sư.145 Kết luận chương 4.
146 KẾT LUẬN CHUNG. 148 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT. 152 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BGB Bürgerliches Gesetzbuch (Bộ luật dân sự Đức) BLDS Bộ luật Dân sự CISG United Nation Convention on Contract for the International Sale of Contract (Công ước Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế) DCFR Draff common Frame of Reference (Dự thảo Khung tham chiếu chung) GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất NCS Nghiên cứu sinh PECL Principles of European Contract Law (Bộ Nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu) PICC Principles of International Commercial Contract (Bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế của UNIDROIT) TAND Tòa án nhân dân UBND Ủy ban nhân dân MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Hợp đồng luôn là chế định trung tâm trong hệ thống pháp luật dân sự nói chung và kinh doanh thương mại nói riêng. Bởi vì hợp đồng là phương tiện pháp lý chủ yếu để các cá nhân, pháp nhân trao đổi lợi ích để thỏa mãn nhu cầu vật chất, tinh thần trong các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc sinh hoạt tiêu dùng của mình. Hợp đồng cũng là phương tiện quan trọng thúc đẩy nền kinh tế phát triển, đặc biệt trong giai đoạn mở rộng hợp tác quốc tế theo chủ trương của Đảng và Nhà nước ta hiện nay. Mục đích của pháp luật về hợp đồng là bảo vệ quyền tự do ý chí của các bên.
Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực ràng buộc với các bên, các bên phải tôn trọng và thực hiện. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện các hợp đồng, nhất là các hợp đồng dài hạn, những nhà kinh doanh có thể đối mặt với những rủi ro bất thường từ thiên nhiên, xã hội, kinh tế, chính trị, con người. làm cho việc thực hiện nghĩa vụ trở nên vô cùng khó khăn, tốn kém, thậm chí không thể thực hiện được. Trong những sự kiện như vậy, không phải các sự kiện đều thuộc trường hợp bất khả kháng để bên bị thiệt hại có thể được miễn trừ nghĩa vụ hoặc chấm dứt hợp đồng mà thuộc về hoàn cảnh thay đổi cơ bản với mục đích là các bên điều chỉnh hợp đồng để hợp đồng có thể được tiếp tục và cố gắng duy trì cân bằng về lợi ích cho cả hai bên.
Ở Việt Nam, trước khi Bộ luật dân sự năm 2015 ra đời, điều khoản về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản gần như không được quan tâm nhiều. Khái niệm này vẫn còn khá mới mẻ trong thực tiễn pháp lý. Trong một số văn bản pháp luật chuyên ngành, điều chỉnh hợp đồng cũng được đề cập đến tuy nhiên chỉ ở một mức độ nhất định. Có thể kể đến là quy định cho phép điều chỉnh phí bảo hiểm khi "có sự thay đổi những yếu tố là cơ sở tính phí bảo hiểm." tại Điều 20 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 (sửa đổi bổ sung năm 2010); cho phép các bên thỏa thuận thay đổi giá bán trong hợp đồng khi "Nhà nước thay đổi về chính sách tiền lương, chính sách giá các mặt hàng do nhà nước kiểm soát giá" trong Luật Đấu thầu 2013 (Điều 67).
Tuy nhiên, đây chỉ là những quy định chuyên biệt liên quan đến các hợp đồng đặc thù, việc sửa đổi hợp đồng cũng chủ yếu là thông qua các thủ tục hành chính nên không phải là căn cứ chung để giải quyết các tranh chấp hợp đồng khác. Lần đầu tiên, quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi được đề cập trong BLDS 2015 tại một điều duy nhất (Điều 420). Theo đó, Điều luật đề cập 1 đến điều kiện để được coi là hoàn cảnh thay đổi cơ bản, quyền yêu cầu của bên có lợi ích bị ảnh hưởng, hậu quả khi các bên không thể thỏa thuận được và trách nhiệm của các bên trong quá trình đàm phán sửa đổi, chấm dứt hợp đồng. Tuy nhiên, khi nghiên cứu sơ bộ Điều luật đã thấy nảy sinh nhiều câu hỏi khác nhau.
Chẳng hạn, “nguyên nhân khách quan” dẫn đến hoàn cảnh thay đổi cơ bản là những nguyên nhân nào? “không lường trước được”, “Thiệt hại nghiêm trọng” được hiểu ra sao? Thế nào là "các bên không thể thỏa thuận được về việc sửa đổi hợp đồng trong một thời hạn hợp lý"? Hoàn cảnh thay đổi cơ bản có điểm gì giống và khác với sự kiện bất khả kháng? Làm thế nào để các bên không lạm dụng quy định của pháp luật khi có cơ chế điều chỉnh hợp đồng trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản?. Đây là những vấn đề lí luận còn khá mới mẻ đối với Việt Nam. Có thể nói, trước BLDS 2015, ở Việt Nam, vấn đề thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi làm mất cân bằng lợi ích nghiêm trọng giữa các bên chưa được biết đến nhiều. Chính vì vậy, quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản là một nội dung mới.
Việc nghiên cứu này để trả lời cho những câu hỏi trên là rất cần thiết để đảm bảo cho việc hiểu và áp dụng thống nhất trong việc giải quyết các tranh chấp hợp đồng liên quan đến dân sự và đặc biệt là thương mại. Bên cạnh đó, trong quá trình lấy ý kiến dự thảo BLDS 2015, còn có nhiều ý kiến trái chiều liên quan đến quy định này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chuyên sâu việc thực hiện hợp đồng luận án tiến sĩ khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Đánh giá tác động theo pháp luật Việt Nam hiện nay.
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.