Luận án TS Đàm Thị Diễm Hạnh: Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản tại VN
Phân tích chuyên sâu việc thực hiện hợp đồng luận án tiến sĩ khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Đánh giá tác động theo pháp luật Việt Nam hiện nay.
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
220
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Hoàn cảnh thay đổi cơ bản: Khái niệm, thực hiện hợp đồng
- Số trang:
- 220 trang
- Trường:
- Học viện Khoa học Xã hội
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Đàm Thị Diễm Hạnh
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I.Hoàn cảnh thay đổi cơ bản Khái niệm thực hiện hợp đồng
Tài liệu này đi sâu vào khái niệm hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong hợp đồng. Nó phân tích cơ sở lý luận và ý nghĩa của các quy định pháp luật. Việc thực hiện hợp đồng gặp khó khăn khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Cần có cơ chế pháp lý linh hoạt để xử lý các tình huống này. Điều này giúp duy trì sự công bằng, ổn định trong quan hệ hợp đồng. Các khái niệm cốt lõi, sự khác biệt với các sự kiện khác được làm rõ. Pháp luật cần đảm bảo nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng.
1.1. Khái niệm và bản chất hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Hoàn cảnh thay đổi cơ bản chỉ sự biến động bất thường, ngoài dự liệu của các bên. Sự thay đổi này xảy ra sau khi giao kết hợp đồng. Nó không thể lường trước được tại thời điểm giao kết. Thay đổi này gây ra gánh nặng lớn, làm mất cân bằng lợi ích ban đầu của hợp đồng. Việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng trở nên quá khó khăn hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng. Khái niệm này nhấn mạnh nguyên tắc công bằng, bình đẳng giữa các bên trong quan hệ hợp đồng. Nó giúp giải quyết tình huống các bên không thể tiếp tục thực hiện hợp đồng theo điều kiện ban đầu. Mục đích là duy trì sự ổn định, thiện chí trong giao dịch.
1.2. Phân biệt với bất khả kháng trong nghĩa vụ hợp đồng
Hoàn cảnh thay đổi cơ bản khác biệt với bất khả kháng. Bất khả kháng là sự kiện xảy ra một cách khách quan, không thể lường trước, không thể khắc phục. Nó làm cho việc thực hiện nghĩa vụ hợp đồng là không thể. Bên bị ảnh hưởng được miễn trách nhiệm. Trong khi đó, hoàn cảnh thay đổi cơ bản chỉ làm việc thực hiện hợp đồng trở nên quá khó khăn. Các bên vẫn có thể thực hiện được nhưng với chi phí rất cao hoặc lợi ích bị suy giảm nghiêm trọng. Mục tiêu của "hoàn cảnh thay đổi cơ bản" là sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng. Nó không tự động dẫn đến miễn trách nhiệm. Cả hai trường hợp đều không xuất phát từ lỗi của các bên.
1.3. Cơ sở pháp lý ghi nhận điều khoản thực hiện hợp đồng
Việc ghi nhận điều khoản về hoàn cảnh thay đổi cơ bản thể hiện sự tiến bộ của pháp luật. Nó bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của các bên. Điều khoản này đảm bảo tính công bằng trong giao dịch dân sự. Các hệ thống pháp luật trên thế giới đều có quy định tương tự. Nó khuyến khích các bên tiếp tục thực hiện hợp đồng bằng cách thỏa thuận lại hợp đồng. Đây là sự cụ thể hóa nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng. Nó cho phép điều chỉnh các nghĩa vụ hợp đồng khi môi trường kinh doanh thay đổi đột ngột. Điều này cũng giúp tránh các tranh chấp phức tạp.
II.Pháp luật Việt Nam Điều 420 BLDS 2015 và thực hiện hợp đồng
Pháp luật Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc điều chỉnh hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Điều 420 Bộ luật Dân sự 2015 là nền tảng pháp lý chính. Điều này cho phép các bên yêu cầu điều chỉnh hoặc chấm dứt hợp đồng. Các điều kiện cụ thể để áp dụng Điều 420 BLDS 2015 được phân tích. Quy trình đàm phán lại và vai trò của tòa án trong việc giải quyết tranh chấp cũng được làm rõ. Việc này đảm bảo tính công bằng và ổn định cho các nghĩa vụ hợp đồng.
2.1. Quy định chung về hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Bộ luật Dân sự 2015 lần đầu tiên có quy định rõ ràng về hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Điều 420 BLDS 2015 là cơ sở pháp lý quan trọng nhất. Điều khoản này cho phép một bên yêu cầu sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng. Quy định này ra đời nhằm giải quyết những bất cập trong thực tiễn. Trước đây, pháp luật Việt Nam chưa có quy định cụ thể. Điều 420 BLDS 2015 đã tạo hành lang pháp lý vững chắc. Nó giúp các bên giải quyết các nghĩa vụ hợp đồng một cách linh hoạt hơn. Quy định này thúc đẩy sự ổn định, công bằng trong quan hệ dân sự.
2.2. Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản
Điều 420 BLDS 2015 đặt ra năm điều kiện để xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Thứ nhất, hoàn cảnh thay đổi do nguyên nhân khách quan không thể lường trước. Thứ hai, thay đổi đó gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến lợi ích của một bên. Thứ ba, bên bị ảnh hưởng đã áp dụng mọi biện pháp cần thiết trong khả năng. Thứ tư, các bên không thỏa thuận lại hợp đồng trong thời hạn hợp lý. Thứ năm, việc tiếp tục thực hiện hợp đồng gây thiệt hại nghiêm trọng cho bên bị ảnh hưởng. Các điều kiện này cần được chứng minh đầy đủ. Việc áp dụng cần sự đánh giá thận trọng từ tòa án.
2.3. Quy trình đàm phán lại và thẩm quyền của tòa án
Khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản, bên bị ảnh hưởng phải thông báo cho bên kia. Bên đó yêu cầu đàm phán lại hợp đồng. Các bên có nghĩa vụ thiện chí trong đàm phán. Họ phải tìm cách sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng. Nếu đàm phán không thành, bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu tòa án giải quyết. Tòa án có thẩm quyền quyết định sửa đổi các nghĩa vụ hợp đồng. Tòa án cũng có thể chấm dứt hợp đồng. Quyết định của tòa án phải đảm bảo công bằng cho các bên. Tòa án sẽ xem xét các yếu tố cụ thể của vụ việc.
III.Thực tiễn thi hành Hoàn cảnh thay đổi cơ bản nghĩa vụ hợp đồng
Thực tiễn áp dụng các quy định về hoàn cảnh thay đổi cơ bản tại Việt Nam có nhiều điểm đáng chú ý. Trước và sau Bộ luật Dân sự 2015, có những thách thức riêng. Việc áp dụng Điều 420 BLDS 2015 đã mang lại cải thiện. Tuy nhiên, vẫn còn những khó khăn trong việc chứng minh các điều kiện. Các vấn đề liên quan đến sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng cần được đánh giá chi tiết. Điều này giúp nhận diện các bất cập, đề xuất giải pháp hiệu quả. Các bên cần hiểu rõ nghĩa vụ hợp đồng và quy trình giải quyết tranh chấp.
3.1. Thực tiễn áp dụng trước BLDS 2015
Trước khi Điều 420 BLDS 2015 có hiệu lực, việc xử lý các tranh chấp rất khó khăn. Pháp luật không có quy định rõ ràng về hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Các bên thường phải tự thương lượng hoặc chấp nhận rủi ro. Tòa án không có cơ sở pháp lý vững chắc để can thiệp. Việc sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng chỉ dựa trên nguyên tắc chung. Điều này gây ra nhiều bất lợi cho các bên. Nó làm giảm sự linh hoạt trong các giao dịch. Các doanh nghiệp gặp rào cản khi thị trường biến động. Nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng không được áp dụng rộng rãi.
3.2. Thực tiễn áp dụng sau khi BLDS 2015 có hiệu lực
Sau năm 2015, thực tiễn áp dụng Điều 420 BLDS 2015 đã có nhiều cải thiện. Các bên có cơ sở pháp lý để yêu cầu điều chỉnh hợp đồng. Tuy nhiên, việc áp dụng vẫn còn gặp nhiều thách thức. Khó khăn lớn nhất là chứng minh các điều kiện của hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Đặc biệt là yếu tố "không thể lường trước" và "gây thiệt hại nghiêm trọng". Số lượng vụ việc được tòa án điều chỉnh hợp đồng vẫn còn hạn chế. Các bên vẫn ưu tiên thỏa thuận lại hợp đồng. Cần có thêm án lệ và hướng dẫn để thống nhất áp dụng.
3.3. Thách thức trong việc sửa đổi hợp đồng và đình chỉ thực hiện hợp đồng
Việc áp dụng Điều 420 BLDS 2015 còn nhiều thách thức. Thứ nhất, việc xác định mức độ thiệt hại nghiêm trọng. Thứ hai, sự thiếu rõ ràng trong việc định nghĩa "hoàn cảnh của hợp đồng". Thứ ba, thiếu kinh nghiệm của thẩm phán trong việc tòa án điều chỉnh hợp đồng. Các bên thường có xu hướng tranh chấp kéo dài. Điều này ảnh hưởng đến sự ổn định của quan hệ hợp đồng. Cần có cơ chế minh bạch hơn. Việc khuyến khích thỏa thuận lại hợp đồng là rất quan trọng. Phải cân bằng lợi ích các bên khi quyết định sửa đổi hợp đồng hoặc đình chỉ thực hiện hợp đồng.
IV.Hoàn thiện pháp luật Điều 420 BLDS sửa đổi hợp đồng hiệu quả
Việc hoàn thiện pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản là cần thiết. Điều này nhằm nâng cao hiệu quả thực thi Điều 420 BLDS 2015. Các đề xuất tập trung vào việc tiếp thu kinh nghiệm quốc tế. Đồng thời, khắc phục những bất cập hiện có. Pháp luật cần làm rõ các khái niệm, điều kiện áp dụng. Việc này giúp các bên chủ động hơn trong việc thỏa thuận lại hợp đồng. Mục tiêu là tạo ra một khung pháp lý minh bạch, thúc đẩy nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng.
4.1. Định hướng tiếp thu quy định quốc tế và đảm bảo khả thi
Pháp luật cần tiếp tục học hỏi kinh nghiệm quốc tế. Nhiều quốc gia có quy định chi tiết hơn về hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Việc tiếp thu chọn lọc sẽ làm pháp luật Việt Nam hoàn thiện hơn. Đảm bảo các quy định phù hợp với thực tiễn kinh tế. Luật phải khả thi trong thực tiễn áp dụng. Điều này hỗ trợ các doanh nghiệp trong hội nhập kinh tế quốc tế. Tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch và công bằng. Việc điều chỉnh các nghĩa vụ hợp đồng cần sự linh hoạt.
4.2. Khắc phục bất cập đề cao nguyên tắc thiện chí
Cần rà soát, khắc phục những điểm chưa rõ ràng của Điều 420 BLDS 2015. Mục tiêu là loại bỏ sự mơ hồ, dễ gây tranh cãi. Pháp luật cần đề cao nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng. Các bên phải chủ động trao đổi, tìm giải pháp chung. Tránh lạm dụng quy định để thoái thác nghĩa vụ hợp đồng. Việc minh bạch hóa các tiêu chí giúp các bên tự đánh giá. Điều này giảm gánh nặng cho hệ thống tòa án.
4.3. Đề xuất bổ sung khái niệm giải thích rõ ràng
Cần bổ sung khái niệm "hoàn cảnh của hợp đồng". Điều này giúp xác định rõ hơn phạm vi áp dụng. Giải thích chi tiết hơn các tiêu chí của "hoàn cảnh thay đổi cơ bản". Ví dụ, làm rõ thế nào là "không thể lường trước" hoặc "thiệt hại nghiêm trọng". Việc giải thích cụ thể giúp thẩm phán áp dụng thống nhất. Nó cũng giúp các bên dự liệu rủi ro tốt hơn. Sự rõ ràng của pháp luật là yếu tố then chốt để sửa đổi hợp đồng hiệu quả.
V.Nâng cao hiệu quả Thiện chí tòa án điều chỉnh hợp đồng
Nâng cao hiệu quả thi hành pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản đòi hỏi nhiều giải pháp. Các quy định về nghĩa vụ đàm phán lại cần được cụ thể hóa. Hệ quả khi thỏa thuận lại hợp đồng không thành cần rõ ràng. Bên cạnh đó, việc đào tạo nâng cao năng lực cho đội ngũ thẩm phán là trọng tâm. Tuyên truyền pháp luật rộng rãi cũng góp phần quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một cơ chế giải quyết tranh chấp công bằng, hiệu quả, dựa trên nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng.
5.1. Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ đàm phán lại
Pháp luật cần quy định chi tiết hơn về nghĩa vụ đàm phán lại. Cần có khung thời gian cụ thể cho quá trình đàm phán. Yêu cầu các bên phải chứng minh đã thực hiện nghĩa vụ thiện chí. Nếu không, họ có thể mất quyền yêu cầu tòa án điều chỉnh hợp đồng. Việc khuyến khích thỏa thuận lại hợp đồng giúp giảm tải cho tòa án. Nó cũng duy trì mối quan hệ kinh doanh tốt đẹp giữa các bên. Các quy định rõ ràng sẽ hỗ trợ quá trình này.
5.2. Giải pháp về hệ quả khi thỏa thuận lại hợp đồng không thành
Cần cụ thể hóa hơn về hệ quả khi các bên không thỏa thuận lại hợp đồng. Pháp luật cần làm rõ thẩm quyền và phạm vi can thiệp của tòa án. Tòa án có thể sửa đổi các nghĩa vụ hợp đồng. Hoặc tòa án có thể quyết định đình chỉ thực hiện hợp đồng. Việc định lượng các chi phí phát sinh là cần thiết. Điều này đảm bảo tính công bằng. Nó cũng giúp các bên có định hướng rõ ràng khi tranh chấp.
5.3. Nâng cao năng lực cho thẩm phán và phổ biến pháp luật
Đào tạo chuyên sâu cho đội ngũ thẩm phán là rất cần thiết. Nâng cao kiến thức về Điều 420 BLDS 2015. Cung cấp kỹ năng đánh giá các yếu tố của hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Tăng cường tuyên truyền pháp luật đến doanh nghiệp, luật sư và công chúng. Đặc biệt là về nguyên tắc thiện chí trong thực hiện hợp đồng. Việc phổ biến pháp luật giúp nâng cao nhận thức. Nó cũng khuyến khích việc tuân thủ pháp luật. Điều này góp phần vào việc thực hiện hợp đồng hiệu quả hơn.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (220 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Luận án tiến sĩ Luật học chuyên ngành Luật Kinh tế (mã số 9 38 01 07) của nghiên cứu sinh Đàm Thị Diễm Hạnh, thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam (2020) dưới sự hướng dẫn của TS. Lê Đình Nghị và PGS. TS. Nguyễn Thị Nhung, là công trình nghiên cứu hệ thống và toàn diện đầu tiên tại Việt Nam về chế định thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship / change of circumstances).
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa mở cửa và hội nhập quốc tế sâu rộng, các quan hệ hợp đồng dài hạn thường xuyên đối mặt với những biến động khó lường về kinh tế, chính trị và xã hội. Việc lần đầu tiên Bộ luật Dân sự (BLDS) năm 2015 nội luật hóa chế định này tại Điều 420 đã tạo ra bước chuyển biến lập pháp quan trọng nhưng đồng thời cũng làm nảy sinh khoảng trống lý luận (research gap) và lúng túng trong thực tiễn áp dụng tư pháp. Khoảng trống này thể hiện ở việc thiếu vắng các chuẩn mực định lượng và định tính nhằm giải thích các khái niệm bất định như "nguyên nhân khách quan", "không lường trước được", "thiệt hại nghiêm trọng", cũng như cơ chế cân bằng giữa nguyên tắc hiệu lực bất biến của hợp đồng (pacta sunt servanda) và nguyên tắc điều chỉnh theo hoàn cảnh (clausula rebus sic stantibus).
Hệ thống câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và giả thuyết nghiên cứu (Hypotheses - H) được xác lập cụ thể:
- RQ1: Bản chất pháp lý, nền tảng triết học và các học thuyết định hình chế định hoàn cảnh thay đổi cơ bản là gì, và tiêu chí phân định bản chất giữa hoàn cảnh thay đổi cơ bản với sự kiện bất khả kháng (force majeure) được xác lập như thế nào?
- RQ2: Thực trạng các quy định tại Điều 420 BLDS 2015 cùng thực tiễn áp dụng tại Tòa án và Trọng tài thương mại Việt Nam đang bộc lộ những rào cản, mâu thuẫn và bất cập cấu trúc nào?
- RQ3: Các giải pháp lập pháp, cơ chế giải thích pháp luật và phương thức nâng cao năng lực thực thi tư pháp nào cần được thiết lập nhằm bảo đảm tính khả thi của điều khoản hoàn cảnh thay đổi cơ bản tại Việt Nam?
- H1: Chế định hoàn cảnh thay đổi cơ bản không phủ định mà đóng vai trò là một ngoại lệ hợp lý bổ khuyết cho nguyên tắc pacta sunt servanda, dựa trên nền tảng của nguyên tắc thiện chí (good faith) và lẽ công bằng (equity).
- H2: Sự thiếu vắng hướng dẫn áp dụng thống nhất về các điều kiện cấu thành tại Điều 420 BLDS 2015 dẫn đến tâm lý e ngại của các thẩm phán, khiến điều khoản này có nguy cơ bị vô hiệu hóa trên thực tế.
Khung lý thuyết của công trình tích hợp lý thuyết tự do hợp đồng, lý thuyết tự do ý chí và giới hạn tự do ý chí, cùng lý thuyết cân bằng lợi ích hợp đồng (contractual equilibrium). Phạm vi nghiên cứu bao quát hệ thống pháp luật thực định Việt Nam, đối chiếu với các nguồn luật quốc tế (PICC, PECL, CISG, DCFR) và án lệ từ năm 2005 đến năm 2020.
Literature Review và Positioning
Tổng quan tài liệu cho thấy hai dòng học thuật chính trong và ngoài nước:
Tại Việt Nam, các nghiên cứu nền tảng về pháp luật hợp đồng của Đỗ Văn Đại (2013, 2017), Nguyễn Ngọc Khánh (2007), Ngô Huy Cương (2003) và Nguyễn Ngọc Điện (2016) tập trung chủ yếu vào các điều kiện có hiệu lực, giao kết và chế tài vi phạm hợp đồng truyền thống. Khi bàn về hoàn cảnh thay đổi, các công trình của Lê Minh Hùng (2009, 2010), Vũ Thị Lan Anh (2016), Đỗ Văn Đại (2015), cùng Nguyễn Minh Hằng và Trần Thị Giang Thu (2016) đã bước đầu tiếp cận khái niệm hardship và phân tích sơ bộ Điều 420 BLDS 2015. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở mức độ bình luận lập pháp hoặc bài viết tạp chí chuyên đề, chưa xây dựng được một hệ thống tiêu chí định lượng để nhận diện "mất cân bằng nghiêm trọng" và quy trình giải quyết tranh chấp đa tầng.
Trên bình diện quốc tế, lý luận về sự thay đổi hoàn cảnh đã được phát triển sâu rộng qua các công trình của Ewoud Hondius và Hans Christoph Grigoleit (2011), Joern Rimke (1999), Ingeborg Schwenzer (2008), Daniel Girsberger và Paulius Zapolskis (2016), cùng Amin Dawwas (2018). Các tranh luận học thuật quốc tế chia rẽ sâu sắc giữa hai trường phái:
- Trường phái chủ nghĩa hình thức pháp lý (Legal Formalism) bảo vệ tuyệt đối nguyên tắc pacta sunt servanda, xem việc can thiệp sửa đổi hợp đồng của bên thứ ba là sự xâm phạm thô bạo vào quyền tự do ý chí.
- Trường phái chủ nghĩa hiện thực pháp lý (Legal Realism) và luật học kinh tế (Law and Economics) ủng hộ áp dụng nguyên tắc rebus sic stantibus, xem hardship là công cụ phân bổ rủi ro tối ưu nhằm tái lập cân bằng hợp đồng khi chi phí thực hiện tăng vọt (onerousness).
Luận án định vị nghiên cứu tại điểm giao thoa giữa pháp luật quốc gia và các chuẩn mực quốc tế. Công trình so sánh trực tiếp với hai hệ thống pháp luật điển hình: Hệ thống Dân luật (Civil Law) đại diện bởi Điều 313 Bộ luật Dân sự Đức (BGB) về "sự xâm phạm nền tảng giao dịch" (Störung der Geschäftsgrundlage) và Điều 1195 BLDS Pháp sửa đổi năm 2016 về thuyết bất dự liệu (imprévision); kết hợp đối chiếu với hệ thống Thông luật (Common Law) của Anh và Hoa Kỳ thông qua học thuyết sự vô ích của hợp đồng (frustration of contract), cùng các quy tắc thương mại quốc tế như Bộ nguyên tắc Viện Quốc tế về Thống nhất Tư pháp (PICC 2016, Điều 6.2.1 - 6.2.3), Bộ nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu (PECL, Điều 6:111), và Điều 79 Công ước Viên 1980 (CISG).
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án đã đào sâu nguồn gốc triết học và sự tiến hóa của các học thuyết pháp lý nền tảng:
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ TIẾN TRÌNH PHÁT TRIỂN CÁC HỌC THUYẾT PHÁP LÝ │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
┌───────────────────────────────────┼───────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Clausula Rebus Sic Stantibus │ │ Voraussetzungslehre │ │ Frustration of Contract │
│ (Marcus Tullius Cicero, │ │ (Bernhard Windscheid, │ │ (Taylor v. Caldwell 1863, │
│ Seneca, Augustin Leyser) │ │ Paul Oertmann) │ │ Krell v. Henry 1903) │
└──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘ └──────────────┬───────────────┘
│ │ │
▼ ▼ ▼
┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐ ┌──────────────────────────────┐
│ Thuyết điều kiện ngụ ý: │ │ Thuyết nền tảng giao │ │ Thuyết sự vô ích hợp │
│ Cam kết chỉ ràng buộc khi các│ │ dịch: Mất căn cứ chung │ │ đồng: Chấm dứt hợp đồng │
│ điều kiện nền tảng không đổi │ │ cho phép Tòa án điều chỉnh │ │ khi mục đích bị triệt tiêu │
└──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘ └──────────────────────────────┘
- Học thuyết điều kiện ngụ ý (Clausula rebus sic stantibus): Phát triển từ tư tưởng của triết gia La Mã Marcus Tullius Cicero và Lucius Annaeus Seneca với luận điểm kinh điển: "Mọi điều kiện phải được giữ nguyên như khi tôi đưa ra cam kết nếu bạn muốn ràng buộc tôi thực hiện cam kết đó". Sau đó, Augustin Leyser (1683–1752) đã hệ thống hóa học thuyết này khi dự liệu hai hệ quả pháp lý cốt lõi: sửa đổi hoặc chấm dứt hợp đồng nhằm thích nghi với hoàn cảnh mới.
- Học thuyết giả định (Voraussetzungslehre) và triệt tiêu nền tảng giao dịch (Wegfall der Geschäftsgrundlage): Khởi xướng bởi Bernhard Windscheid và được Paul Oertmann hoàn thiện, xem cơ sở của hợp đồng là giả định chung của các bên về hoàn cảnh quyết định việc xác lập giao dịch. Khi nền tảng này sụp đổ, Tòa án có thẩm quyền điều chỉnh hoặc giải phóng nghĩa vụ.
- Học thuyết về sự vô ích của hợp đồng (Frustration of Contract): Hình thành trong án lệ Thông luật Anh qua các phán quyết bước ngoặt Taylor v. Caldwell (1863) về điều kiện ngầm định (implied condition), và Krell v. Henry (1903) về triệt tiêu mục đích hợp đồng (frustration of purpose). Bản chất của học thuyết được khẳng định qua tuyên bố của Thẩm phán Lord Radcliffe trong vụ Davis Contractors Ltd. v. Fareham UDC (1956): "Vô ích xảy ra khi luật pháp thừa nhận rằng không có sự mặc định của một trong hai bên, nghĩa vụ hợp đồng đã không thể thực hiện được vì các trường hợp mà việc thực hiện được yêu cầu sẽ khiến nó trở thành một điều hoàn toàn khác với điều được thực hiện bởi hợp đồng. Non foedera veni. Đó không phải là điều mà tôi đã hứa sẽ làm".
Trên cơ sở đó, luận án đưa ra định nghĩa mang tính khái quát hóa cao: Hoàn cảnh thay đổi cơ bản là sự kiện khách quan xảy ra ngoài dự liệu của các bên khi giao kết hợp đồng, làm cho việc thực hiện hợp đồng trở nên vô cùng khó khăn hoặc làm mất cân bằng nghiêm trọng về lợi ích của một bên, hoặc khiến hợp đồng không còn ý nghĩa nếu tiếp tục thực hiện theo cam kết ban đầu.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba trụ cột lý thuyết:
- Lý thuyết tự do ý chí;
- Nguyên tắc thiện chí (good faith);
- Nguyên tắc công bằng phân phối (distributive justice).
┌─────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG PHÂN TÍCH BA TRỤ CỘT LÝ THUYẾT │
└────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐ ┌─────────────────────────┐
│ TỰ DO Ý CHÍ VÀ GIỚI │ │ NGUYÊN TẮC THIỆN CHÍ │ │ CÔNG BẰNG PHÂN PHỐI │
│ HẠN TỰ DO Ý CHÍ │ │ (GOOD FAITH) │ │ (DISTRIBUTIVE JUSTICE) │
├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤ ├─────────────────────────┤
│ • Quyền tự định đoạt │ │ • Nghĩa vụ thông báo │ │ • Tái lập cân bằng │
│ • Đàm phán lại tự nguyện│ │ • Nghĩa vụ đàm phán lại │ │ • Phân bổ rủi ro tối ưu │
│ • Can thiệp tư pháp hạn │ │ • Hợp tác giảm thiểu │ │ • Giảm thiểu tổn thất │
│ chế của Tòa án │ │ thiệt hại │ │ xã hội │
└─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘ └─────────────────────────┘
Mô hình phân tích xác lập bốn điều kiện cấu thành nghiêm ngặt để kích hoạt cơ chế Điều 420 BLDS 2015:
- Tính khách quan và thời điểm: Sự kiện xảy ra sau thời điểm giao kết hợp đồng và nằm hoàn toàn ngoài tầm kiểm soát của các bên;
- Tính bất khả dự liệu (unforeseeability): Các bên không thể lường trước được sự thay đổi một cách hợp lý tại thời điểm ký kết;
- Mức độ tác động (substantial impact): Hoàn cảnh biến động lớn đến mức làm thay đổi căn bản nền tảng giao dịch, khiến chi phí thực hiện tăng vọt hoặc giá trị nhận lại suy giảm nghiêm trọng;
- Không chấp nhận rủi ro (non-assumption of risk): Bên chịu thiệt hại chưa từng chấp nhận gánh chịu rủi ro đối với sự kiện đó trong hợp đồng hoặc theo tập quán thương mại.
Về giới hạn áp dụng (boundary conditions), điều khoản này không áp dụng cho các giao dịch có bản chất đầu cơ rủi ro cao (chứng khoán, phái sinh hàng hóa) hoặc khi các bên đã chủ động phân bổ rủi ro thông qua điều khoản ấn định giá cố định tuyệt đối.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án vận dụng thế giới quan của chủ nghĩa duy vật biện chứng và chủ nghĩa duy vật lịch sử Mác - Lênin, kết hợp với trường phái thực chứng pháp lý (legal positivism) và giải thích học pháp luật (legal hermeneutics). Thiết kế nghiên cứu theo hướng tiếp cận đa phương pháp định tính kết hợp phân tích văn bản quy phạm (doctrinal legal research), luật học so sánh (comparative law), và phương pháp phân tích hồ sơ vụ án (case study / judicial dossier analysis).
Thiết kế nghiên cứu đa tầng bao gồm ba cấp độ phân tích:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích triết lý lập pháp, sự tương thích giữa BLDS 2015 với pháp luật quốc tế và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (CPTPP, EVFTA);
- Cấp độ trung mô: Đánh giá cấu trúc quy phạm của Điều 420 BLDS 2015 trong mối quan hệ với Luật Thương mại 2005, Luật Đấu thầu 2013 (Điều 67), Luật Kinh doanh Bảo hiểm (Điều 20);
- Cấp độ vi mô: Khảo sát hành vi thương lượng của các bên và thực tiễn xét xử của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao, TAND các cấp và Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC).
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt:
- Chiến lược chọn mẫu: Mẫu nghiên cứu bao gồm toàn bộ hệ thống văn bản pháp luật hợp đồng Việt Nam từ BLDS 1995, BLDS 2005 đến BLDS 2015; các văn bản pháp điển quốc tế (PICC 2016, PECL, CISG, DCFR); Bộ luật Dân sự của Pháp, Đức, Nhật Bản; án lệ Thông luật Anh - Mỹ; cùng 50 phán quyết trọng tài thương mại quốc tế chọn lọc tại VIAC và các bản án thực tiễn từ năm 2005 đến 2020.
- Thu thập dữ liệu và tam giác giác hóa (Triangulation): Dữ liệu pháp lý được đối chiếu chéo qua ba chiều:
- Tam giác hóa dữ liệu: Kết hợp văn bản luật thực định, báo cáo tổng kết thực tiễn tư pháp và các khảo sát thực nghiệm doanh nghiệp;
- Tam giác hóa lý thuyết: Kiểm chứng vấn đề qua lăng kính của cả Civil Law và Common Law;
- Tam giác hóa phương pháp: Kết hợp phân tích cấu trúc quy phạm, phương pháp lịch sử và phân tích án lệ thực tế.
Data và phân tích
Dữ liệu định tính được phân loại và mã hóa theo các nhóm tiêu chí tranh chấp hợp đồng. Trong đó, luận án làm rõ sự khác biệt giữa hoàn cảnh thay đổi cơ bản và bất khả kháng thông qua các chỉ số cụ thể:
| Tiêu chí phân định | Sự kiện bất khả kháng (Force Majeure) | Hoàn cảnh thay đổi cơ bản (Hardship) |
|---|---|---|
| Bản chất cản trở | Cản trở tuyệt đối, việc thực hiện hợp đồng là không thể thực hiện được (objective impossibility). | Cản trở kinh tế, việc thực hiện hợp đồng vẫn khả thi nhưng trở nên quá khó khăn, tốn kém hoặc vô ích. |
| Quy định quốc tế | Điều 79 CISG; Điều 7.1.7 PICC 2016; Điều 8:108 PECL. | Điều 6.2.1 - 6.2.3 PICC 2016; Điều 6:111 PECL; Điều 313 BGB Đức; Điều 1195 BLDS Pháp. |
| Quy định VN | Khoản 1 Điều 156, Điều 351 BLDS 2015. | Điều 420 BLDS 2015. |
| Hệ quả pháp lý tức thì | Miễn trừ trách nhiệm bồi thường thiệt hại; hoãn hoặc chấm dứt hợp đồng. | Phát sinh nghĩa vụ đàm phán lại thiện chí; tiếp tục thực hiện hợp đồng trong thời gian thương lượng. |
| Thẩm quyền Tòa án | Tuyên bố giải phóng nghĩa vụ, xác nhận chấm dứt hợp đồng do bất khả kháng. | Sửa đổi hợp đồng để tái lập cân bằng lợi ích, hoặc chấm dứt hợp đồng tại thời điểm xác định. |
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Phát hiện về sự không đồng nhất giữa các điều ước và quy tắc quốc tế: Điều 79 CISG sử dụng thuật ngữ "trở ngại" (impediment) để điều chỉnh bất khả kháng và lịch sử lập pháp công ước này chứng minh CISG không có ý định điều chỉnh hardship. Trong khi đó, PICC 2016 quy định tại Điều 6.2.2 rằng: "Hoàn cảnh hardship được xác lập khi xảy ra các sự kiện làm thay đổi cơ bản sự cân bằng giữa các nghĩa vụ hợp đồng, hoặc do chi phí thực hiện nghĩa vụ tăng lên hoặc do giá trị của nghĩa vụ đối trừ giảm xuống...", tập trung vào yếu tố mất cân bằng kinh tế. Ngược lại, PECL Điều 6:111 lại nhấn mạnh tiêu chí việc thực hiện hợp đồng trở nên "quá khó khăn nặng nề" (excessively onerous).
- Khoảng trống cấu trúc trong quy định Điều 420 BLDS 2015: Điều 420 chỉ ghi nhận quyền yêu cầu đàm phán lại của bên bị ảnh hưởng nhưng chưa quy định minh thị nghĩa vụ bắt buộc tham gia đàm phán lại của bên nhận yêu cầu. Thiếu vắng chế tài đối với hành vi trì hoãn hoặc từ chối thương lượng không thiện chí, tạo kẽ hở cho bên có vị thế đàm phán cao hơn ép buộc đối tác.
- Nghịch lý "tiếp tục thực hiện nghĩa vụ" trong quá trình đàm phán: Khoản 4 Điều 420 quy định trong quá trình đàm phán, các bên vẫn phải tiếp tục thực hiện nghĩa vụ. Quy định này đẩy bên gặp khó khăn vào nguy cơ phá sản ngay trong thời gian chờ đợi đàm phán hoặc chờ Tòa án thụ lý giải quyết.
- Sự bế tắc trong thực tiễn tư pháp Việt Nam: Giai đoạn trước BLDS 2015, Tòa án thường lúng túng, hoặc đồng nhất hoàn cảnh thay đổi với vi phạm hợp đồng thông thường, hoặc khiên cưỡng áp dụng điều khoản bất khả kháng để xử lý. Sau khi BLDS 2015 có hiệu lực, số lượng vụ việc áp dụng thành công Điều 420 tại TAND các cấp gần như không đáng kể do thẩm phán e ngại rủi ro bị hủy án khi can thiệp sửa đổi nội dung hợp đồng của đương sự.
- Thẩm quyền của Trọng tài thương mại bị bỏ ngỏ: Điều 420 chỉ quy định thẩm quyền của "Tòa án", tạo ra sự mơ hồ về việc liệu Trọng tài thương mại có quyền sửa đổi hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản hay không nếu các bên có thỏa thuận trọng tài.
Implications đa chiều
- Về lý thuyết: Xác lập mô hình lý thuyết hoàn chỉnh về cơ chế thích ứng hợp đồng (contract adaptation mechanism), dung hòa giữa chủ nghĩa tự do cam kết và chủ nghĩa công bằng nội dung trong luật tư.
- Về lập pháp: Cung cấp luận cứ khoa học để xây dựng Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao hướng dẫn áp dụng Điều 420 BLDS 2015, đồng thời định hướng sửa đổi các luật chuyên ngành (Luật Thương mại, Luật Xây dựng, Luật Đấu thầu).
- Về thực tiễn xét xử: Thiết lập quy trình tư pháp chuẩn hóa gồm 3 bước:
- Thẩm tra 4 điều kiện cấu thành;
- Kiểm tra tiến trình đàm phán thiện chí;
- Lựa chọn giải pháp can thiệp (ưu tiên sửa đổi hợp đồng để khôi phục cân bằng, chỉ chấm dứt hợp đồng khi việc sửa đổi không khả thi hoặc gây thiệt hại lớn hơn).
- Về thực tiễn quản trị doanh nghiệp: Khuyến nghị các nhà đàm phán hợp đồng thương mại quốc tế chủ động soạn thảo các điều khoản hardship chi tiết, định lượng ngưỡng biến động chi phí (ví dụ: biến động giá nguyên vật liệu vượt quá 20% - 30%) và lộ trình thương lượng cụ thể thay vì viện dẫn chung chung quy định luật định.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn nghiên cứu:
- Về dữ liệu thực nghiệm: Do Điều 420 BLDS 2015 mới có hiệu lực từ ngày 01/01/2017 đến thời điểm hoàn thành luận án (2020), số lượng bản án công khai áp dụng trực tiếp điều khoản này còn rất hạn chế, chưa đủ để hình thành một mẫu phân tích thống kê định lượng quy mô lớn (large-N empirical analysis).
- Về phạm vi ngành nghề: Nghiên cứu chủ yếu tập trung vào hợp đồng kinh doanh thương mại và dân sự tổng quát, chưa đi sâu vào các loại hình hợp đồng đặc thù có tính chất phức tạp cao như hợp đồng đối tác công tư (PPP), hợp đồng xây dựng EPC quốc tế theo mẫu FIDIC, hay các hợp đồng tài chính phái sinh.
Chương trình nghiên cứu tiếp nối (Future Research Agenda) mở ra 4 hướng:
- Đánh giá tác động pháp lý của đại dịch COVID-19 và các cuộc khủng hoảng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu đối với việc áp dụng Điều 420 BLDS 2015;
- Nghiên cứu thực nghiệm về hành vi ra phán quyết của thẩm phán và trọng tài viên khi thực hiện quyền can thiệp sửa đổi hợp đồng;
- Cơ chế tương tác giữa điều khoản hardship trong hợp đồng mẫu FIDIC với luật thực định Việt Nam;
- Hoàn thiện chế định can thiệp của Trọng tài thương mại đối với hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong bối cảnh sửa đổi Luật Trọng tài thương mại 2010.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Công trình là tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu, cơ sở đào tạo luật hàng đầu tại Việt Nam (Đại học Luật Hà Nội, Khoa Luật ĐHQGHN, Trường Đại học Luật TP.HCM, Học viện Tư pháp) trong giảng dạy chuyên sâu về Pháp luật Hợp đồng và Tư pháp quốc tế.
- Tác động lập pháp và chính sách: Đóng góp trực tiếp vào quá trình tổng kết thi hành BLDS 2015, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho TAND Tối cao trong việc xây dựng các Án lệ liên quan đến tranh chấp hợp đồng kinh tế khi thị trường biến động bất thường.
- Chuyển dịch thực tiễn doanh nghiệp: Nâng cao năng lực phòng ngừa rủi ro pháp lý cho cộng đồng doanh nghiệp Việt Nam, chuyển đổi tư duy từ "tranh chấp thắng - thua" sang tư duy "thương lượng hợp tác bảo toàn quan hệ hợp đồng dài hạn".
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả: Tiếp cận hệ thống tư liệu luật học so sánh chuyên sâu và khung lý thuyết hoàn chỉnh về các học thuyết hợp đồng cổ điển và hiện đại.
- Thẩm phán và Kiểm sát viên: Nhận diện chính xác ranh giới phân định giữa bất khả kháng và hoàn cảnh thay đổi cơ bản, tránh việc áp dụng sai quy phạm pháp luật trong quá trình tố tụng.
- Trọng tài viên và Luật sư tranh tụng: Nắm bắt các tiêu chí diễn giải điều luật, xây dựng chiến lược đàm phán lại và lập luận sắc bén trong các tranh chấp thương mại phức tạp.
- Cộng đồng doanh nghiệp và nhà quản trị rủi ro: Sở hữu cẩm nang hướng dẫn soạn thảo các điều khoản thích ứng hợp đồng (adaptation clauses) an toàn và hiệu quả trong thương mại quốc tế.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã giải mã căn nguyên triết học và làm sáng tỏ mối quan hệ biện chứng giữa nguyên tắc pacta sunt servanda và rebus sic stantibus, chứng minh rằng hardship không phải là sự phủ nhận mà chính là cơ chế bảo vệ tối hậu giá trị đích thực của sự thỏa thuận: các bên cam kết gắn bó dựa trên một nền tảng thực tế nhất định. Khi nền tảng đó sụp đổ, việc bắt buộc thực hiện cứng nhắc sẽ biến cam kết tự nguyện thành một sự áp bức kinh tế phi lý.
2. Sự đổi mới về phương pháp luận so với các công trình trước đây?
So với các nghiên cứu trước đây vốn chỉ dừng ở mức bình luận câu chữ quy phạm, luận án vận dụng phương pháp so sánh luật học chức năng (functional comparative law), đặt Điều 420 BLDS 2015 vào hệ tọa độ đối chiếu đa chiều với Điều 313 BGB Đức, Điều 1195 BLDS Pháp, Điều 6.2.2 PICC 2016 và học thuyết frustration của Thông luật. Qua đó, công trình giải cấu trúc (deconstruct) từng yếu tố cấu thành để tìm ra các chuẩn mực định lượng phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam.
3. Phát hiện bất ngờ nhất từ quá trình khảo sát thực tiễn?
Phát hiện bất ngờ là sự mâu thuẫn nội tại trong chính quy định tại Khoản 4 Điều 420 BLDS 2015: yêu cầu bên bị thiệt hại vẫn phải "tiếp tục thực hiện hợp đồng" trong quá trình đàm phán đã vô tình triệt tiêu ý nghĩa cứu trợ khẩn cấp của chế định hardship, biến quyền yêu cầu đàm phán lại thành một gánh nặng tài chính có thể đẩy doanh nghiệp đến bờ vực phá sản trước khi đạt được thỏa thuận sửa đổi.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân bản (Replication Protocol) cho thực tiễn xét xử không?
Luận án cung cấp bộ tiêu chí kiểm tra 4 bước (four-step test) chuẩn hóa để cơ quan tài phán áp dụng:
- Kiểm tra tính ngoại cảnh: Sự kiện phát sinh sau giao kết, không do lỗi của các bên;
- Kiểm tra tính bất ngờ hợp lý: Đánh giá liệu một thương nhân cẩn trọng trong cùng hoàn cảnh có thể lường trước được sự kiện hay không;
- Kiểm tra mức độ mất cân bằng: Đo lường sự gia tăng chi phí thực hiện nghĩa vụ hoặc suy giảm giá trị lợi ích nhận lại thông qua giám định tài chính/thị trường;
- Kiểm tra thiện chí đàm phán: Đánh giá quá trình gửi thông báo, thời hạn đưa ra đề xuất và thái độ hợp tác của các bên trước khi can thiệp bằng quyền lực tư pháp.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Luận án định hình chương trình nghiên cứu dài hạn hướng tới việc xây dựng bộ quy tắc hướng dẫn tái đàm phán hợp đồng chuẩn mực cho doanh nghiệp Việt Nam, hoàn thiện cơ chế giải quyết tranh chấp ngoài Tòa án (ADR/Hòa giải thương mại) chuyên biệt cho các vụ việc hardship, và tiến tới chuẩn hóa các quy định của pháp luật hợp đồng Việt Nam tương thích hoàn toàn với Bộ nguyên tắc PICC và Luật Hợp đồng Châu Âu trong thập kỷ tới.
Kết luận
Công trình nghiên cứu của NCS. Đàm Thị Diễm Hạnh đã tạo nên những đóng góp khoa học đột phá, có giá trị học thuật và thực tiễn bền vững:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Giải quyết triệt để xung đột học thuật giữa tính tối thượng của cam kết hợp đồng (pacta sunt servanda) và yêu cầu công bằng thực chất (rebus sic stantibus), định vị vững chắc cơ sở triết lý của chế định hoàn cảnh thay đổi cơ bản trong khoa học pháp lý Việt Nam.
- Chuẩn hóa hệ thống tiêu chí nhận diện: Xây dựng bộ tiêu chí khoa học, minh bạch và chặt chẽ nhằm phân định ranh giới pháp lý giữa hoàn cảnh thay đổi cơ bản (hardship) với sự kiện bất khả kháng (force majeure) và rủi ro kinh doanh thông thường.
- Chỉ rõ các khiếm khuyết cấu trúc lập pháp: Phát hiện và phân tích sâu sắc các bất cập của Điều 420 BLDS 2015 về nghĩa vụ đàm phán lại, quy định tiếp tục thực hiện nghĩa vụ và sự mơ hồ về thẩm quyền của Trọng tài thương mại.
- Đề xuất giải pháp lập pháp khả thi: Kiến nghị cụ thể lộ trình sửa đổi, bổ sung BLDS và ban hành Nghị quyết hướng dẫn của Hội đồng Thẩm phán TAND Tối cao nhằm giải thích rõ ràng các thuật ngữ định tính, tạo hành lang pháp lý an toàn cho thẩm phán khi thực thi công lý.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành hiện đại: Khởi xướng các luồng nghiên cứu mới kết hợp giữa luật học thực chứng, phân tích kinh tế về pháp luật (Law and Economics) và quản trị rủi ro hợp đồng quốc tế trong thời kỳ hội nhập toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộVIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀM THỊ DIỄM HẠNH THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI, 2020 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐÀM THỊ DIỄM HẠNH THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN NAY Ngành: Luật kinh tế Mã số: 9 38 01 07 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. LÊ ĐÌNH NGHỊ 2. NGUYỄN THỊ NHUNG HÀ NỘI, 2020 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực.
Kết quả nêu trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Đàm Thị Diễm Hạnh LỜI CẢM ƠN Tác giả xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với TS. Lê Đình Nghị và PGS. TS Nguyễn Thị Nhung – hai người hướng dẫn đã tận tình chỉ bảo, tạo mọi điều kiện thuận lợi nhất trong quá trình tác giả thực hiện luận án.
Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy cô, anh chị em, bạn bè, đồng nghiệp và gia đình đã động viên, khuyến khích, giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu để tác giả hoàn thành Luận án này. Tác giả luận án Đàm Thị Diễm Hạnh MỤC LỤC MỞ ĐẦU. 1 Chương 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA CẦN NGHIÊN CỨU VỀ ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.1 Tổng quan tình hình nghiên cứu.1 Tình hình nghiên cứu trong nước.2 Tình hình nghiên cứu nước ngoài. Nhận xét về tình hình nghiên cứu.1 Về lý luận hợp đồng và thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Về thực trạng pháp luật và thực tiễn thi hành pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Về quan điểm, giải pháp.4 Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết và câu hỏi nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 24 Kết luận chương 1. 26 Chương 2: MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN VÀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN.1 Những vấn đề lý luận về hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Khái niệm hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Các học thuyết về hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Phân biệt hoàn cảnh thay đổi cơ bản với bất khả kháng.2 Những vấn đề lý luận về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản .1 Khái niệm thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Cơ sở ghi nhận điều khoản thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Nội dung thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Về đàm phán lại hợp đồng.3 Thẩm quyền giải quyết tranh chấp và hệ quả khi đàm phán không thành.
63 Kết luận chương 2. 71 Chương 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÀ THỰC TIỄN THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN.1 Thực trạng pháp luật Việt Nam về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Khái quát quy định pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Đàm phán lại.4 Thẩm quyền giải quyết tranh chấp và hệ quả khi đàm phán không thành .2 Thực tiễn thi hành pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Thực tiễn thi hành pháp luật trước khi có Bộ luật dân sự năm 2015.2 Thực tiễn thi hành pháp luật sau khi Bộ luật dân sự năm 2015 có hiệu lực. 110 Kết luận chương 3. 124 Chương 4: PHƯƠNG HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN, NÂNG CAO HIỆU QUẢ THI HÀNH PHÁP LUẬT VỀ THỰC HIỆN HỢP ĐỒNG KHI HOÀN CẢNH THAY ĐỔI CƠ BẢN.1 Phương hướng hoàn thiện pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Tiếp thu có chọn lọc các quy định tiên tiến trên thế giới, đáp ứng xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thích ứng môi trường kinh doanh toàn cầu.2 Đảm bảo tính khả thi của pháp luật.3 Đề cao nguyên tắc thiện chí trong quá trình giải quyết tranh chấp.4 Khắc phục những bất cập của pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.2 Giải pháp hoàn thiện pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Bổ sung khái niệm hoàn cảnh của hợp đồng.2 Giải thích thế nào là hoàn cảnh thay đổi cơ bản.3 Hoàn thiện về điều kiện xác định hoàn cảnh thay đổi cơ bản.4 Hoàn thiện quy định về nghĩa vụ đàm phán lại.5 Hoàn thiện về hệ quả khi đàm phán không thành.6 Một số kiến nghị khác.3 Giải pháp nâng cao hiệu quả thi hành các quy định pháp luật về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản.1 Nâng cao chất lượng đội ngũ thẩm phán.2 Tuyên truyền phổ biến pháp luật về hoàn cảnh thay đổi cơ bản, đặc biệt cho đội ngũ doanh nhân.3 Tập huấn chuyên sâu cho đội ngũ Kiểm sát viên, Luật sư.145 Kết luận chương 4.
146 KẾT LUẬN CHUNG. 148 CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN.151 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 152 TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT. 152 DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BGB Bürgerliches Gesetzbuch (Bộ luật dân sự Đức) BLDS Bộ luật Dân sự CISG United Nation Convention on Contract for the International Sale of Contract (Công ước Liên hợp quốc về hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế) DCFR Draff common Frame of Reference (Dự thảo Khung tham chiếu chung) GCNQSDĐ Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất NCS Nghiên cứu sinh PECL Principles of European Contract Law (Bộ Nguyên tắc Luật Hợp đồng Châu Âu) PICC Principles of International Commercial Contract (Bộ nguyên tắc hợp đồng thương mại quốc tế của UNIDROIT) TAND Tòa án nhân dân UBND Ủy ban nhân dân MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Hợp đồng luôn là chế định trung tâm trong hệ thống pháp luật dân sự nói chung và kinh doanh thương mại nói riêng. Bởi vì hợp đồng là phương tiện pháp lý chủ yếu để các cá nhân, pháp nhân trao đổi lợi ích để thỏa mãn nhu cầu vật chất, tinh thần trong các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh hoặc sinh hoạt tiêu dùng của mình. Hợp đồng cũng là phương tiện quan trọng thúc đẩy nền kinh tế phát triển, đặc biệt trong giai đoạn mở rộng hợp tác quốc tế theo chủ trương của Đảng và Nhà nước ta hiện nay. Mục đích của pháp luật về hợp đồng là bảo vệ quyền tự do ý chí của các bên.
Hợp đồng được giao kết hợp pháp có hiệu lực ràng buộc với các bên, các bên phải tôn trọng và thực hiện. Tuy nhiên, trong quá trình thực hiện các hợp đồng, nhất là các hợp đồng dài hạn, những nhà kinh doanh có thể đối mặt với những rủi ro bất thường từ thiên nhiên, xã hội, kinh tế, chính trị, con người. làm cho việc thực hiện nghĩa vụ trở nên vô cùng khó khăn, tốn kém, thậm chí không thể thực hiện được. Trong những sự kiện như vậy, không phải các sự kiện đều thuộc trường hợp bất khả kháng để bên bị thiệt hại có thể được miễn trừ nghĩa vụ hoặc chấm dứt hợp đồng mà thuộc về hoàn cảnh thay đổi cơ bản với mục đích là các bên điều chỉnh hợp đồng để hợp đồng có thể được tiếp tục và cố gắng duy trì cân bằng về lợi ích cho cả hai bên.
Ở Việt Nam, trước khi Bộ luật dân sự năm 2015 ra đời, điều khoản về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản gần như không được quan tâm nhiều. Khái niệm này vẫn còn khá mới mẻ trong thực tiễn pháp lý. Trong một số văn bản pháp luật chuyên ngành, điều chỉnh hợp đồng cũng được đề cập đến tuy nhiên chỉ ở một mức độ nhất định. Có thể kể đến là quy định cho phép điều chỉnh phí bảo hiểm khi "có sự thay đổi những yếu tố là cơ sở tính phí bảo hiểm." tại Điều 20 Luật Kinh doanh bảo hiểm 2000 (sửa đổi bổ sung năm 2010); cho phép các bên thỏa thuận thay đổi giá bán trong hợp đồng khi "Nhà nước thay đổi về chính sách tiền lương, chính sách giá các mặt hàng do nhà nước kiểm soát giá" trong Luật Đấu thầu 2013 (Điều 67).
Tuy nhiên, đây chỉ là những quy định chuyên biệt liên quan đến các hợp đồng đặc thù, việc sửa đổi hợp đồng cũng chủ yếu là thông qua các thủ tục hành chính nên không phải là căn cứ chung để giải quyết các tranh chấp hợp đồng khác. Lần đầu tiên, quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi được đề cập trong BLDS 2015 tại một điều duy nhất (Điều 420). Theo đó, Điều luật đề cập 1 đến điều kiện để được coi là hoàn cảnh thay đổi cơ bản, quyền yêu cầu của bên có lợi ích bị ảnh hưởng, hậu quả khi các bên không thể thỏa thuận được và trách nhiệm của các bên trong quá trình đàm phán sửa đổi, chấm dứt hợp đồng. Tuy nhiên, khi nghiên cứu sơ bộ Điều luật đã thấy nảy sinh nhiều câu hỏi khác nhau.
Chẳng hạn, “nguyên nhân khách quan” dẫn đến hoàn cảnh thay đổi cơ bản là những nguyên nhân nào? “không lường trước được”, “Thiệt hại nghiêm trọng” được hiểu ra sao? Thế nào là "các bên không thể thỏa thuận được về việc sửa đổi hợp đồng trong một thời hạn hợp lý"? Hoàn cảnh thay đổi cơ bản có điểm gì giống và khác với sự kiện bất khả kháng? Làm thế nào để các bên không lạm dụng quy định của pháp luật khi có cơ chế điều chỉnh hợp đồng trong trường hợp hoàn cảnh thay đổi cơ bản?. Đây là những vấn đề lí luận còn khá mới mẻ đối với Việt Nam. Có thể nói, trước BLDS 2015, ở Việt Nam, vấn đề thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi làm mất cân bằng lợi ích nghiêm trọng giữa các bên chưa được biết đến nhiều. Chính vì vậy, quy định về thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản là một nội dung mới.
Việc nghiên cứu này để trả lời cho những câu hỏi trên là rất cần thiết để đảm bảo cho việc hiểu và áp dụng thống nhất trong việc giải quyết các tranh chấp hợp đồng liên quan đến dân sự và đặc biệt là thương mại. Bên cạnh đó, trong quá trình lấy ý kiến dự thảo BLDS 2015, còn có nhiều ý kiến trái chiều liên quan đến quy định này.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đàm Thị Diễm Hạnh (2020). Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam [Luận án tiến sĩ, Học viện Khoa học xã hội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/thuc-hien-hop-dong-hoan-canh-thay-doi-co-ban-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích chuyên sâu việc thực hiện hợp đồng luận án tiến sĩ khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản. Đánh giá tác động theo pháp luật Việt Nam hiện nay.
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học xã hội. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" có 220 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thực hiện hợp đồng khi hoàn cảnh thay đổi cơ bản theo PL Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.