Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam
Quyền tiếp cận công lý là quyền hiến định trong pháp luật Việt Nam, đảm bảo mọi công dân đều được bảo vệ và bình đẳng trước pháp luật.
Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
242
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Quyền tiếp cận công lý: Khái niệm & nền tảng pháp lý
- Số trang:
- 242 trang
- Trường:
- Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Luật Hiến pháp và Luật Hành chính
- Tác giả:
- Hoàng Thị Bích Ngọc
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I.Quyền tiếp cận công lý Khái niệm nền tảng pháp lý
Quyền tiếp cận công lý là quyền con người cơ bản. Quyền này đảm bảo mọi cá nhân được tham gia vào hệ thống pháp luật. Điều này giúp cá nhân bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình. Quyền tiếp cận công lý không chỉ là tiếp cận tòa án. Nó bao gồm khả năng tiếp cận các dịch vụ pháp lý. Các dịch vụ này gồm tư vấn, đại diện pháp lý, giải quyết tranh chấp. Quyền này giúp thực hiện nguyên tắc bình đẳng trước pháp luật. Nó tạo điều kiện cho công dân bảo vệ mình khỏi bất công. Hiến pháp 2013 của Việt Nam đã ghi nhận nhiều quyền liên quan. Điều này tạo nền tảng vững chắc cho việc thực thi quyền tiếp cận công lý. Việc hiểu rõ khái niệm và nền tảng pháp lý là rất quan trọng.
1.1. Định nghĩa và ý nghĩa của quyền tiếp cận công lý
Quyền tiếp cận công lý là khả năng tiếp cận và sử dụng hiệu quả hệ thống tư pháp. Hệ thống này bao gồm tòa án, cơ quan hành chính. Quyền này bảo đảm người dân có thể tìm kiếm công lý khi quyền bị vi phạm. Nó đảm bảo công lý được thực thi một cách công bằng, minh bạch. Quyền này giúp duy trì trật tự xã hội. Nó củng cố niềm tin của người dân vào pháp luật. Thiếu quyền tiếp cận công lý làm suy yếu quyền con người. Nó ảnh hưởng đến sự bình đẳng trước pháp luật.
1.2. Nền tảng pháp luật quốc tế và các nước về quyền
Quyền tiếp cận công lý được ghi nhận rộng rãi trong pháp luật quốc tế. Các công ước quốc tế về quyền con người đều đề cập. Ví dụ: Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị. Các nước cũng có quy định chi tiết trong hiến pháp và luật pháp. Các quy định này là cơ sở để Việt Nam học hỏi, hoàn thiện pháp luật. Chúng giúp đảm bảo quyền tiếp cận pháp luật cho mọi công dân. Việc tham khảo giúp xây dựng một hệ thống tư pháp công bằng, hiệu quả.
1.3. Khung pháp lý quốc gia về quyền tiếp cận pháp luật
Tại Việt Nam, Hiến pháp 2013 là văn bản cao nhất bảo đảm quyền tiếp cận công lý. Hiến pháp quy định rõ quyền được xét xử công bằng, quyền bào chữa. Nhiều luật chuyên ngành cũng cụ thể hóa các quyền này. Ví dụ: Bộ luật Tố tụng Hình sự, Bộ luật Tố tụng Dân sự, Luật Trợ giúp pháp lý. Các văn bản này tạo khuôn khổ pháp lý. Chúng đảm bảo người dân có thể tiếp cận công lý. Khung pháp lý quốc gia cần được hoàn thiện. Nó cần đảm bảo hiệu quả thực thi trong thực tế.
II.Lịch sử và thực tiễn quyền tiếp cận công lý Việt Nam
Lịch sử phát triển quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam có nhiều giai đoạn. Từ tư tưởng pháp quyền phong kiến đến pháp luật hiện đại. Các quy định dần hoàn thiện, đặc biệt sau Đổi mới và Hiến pháp 2013. Pháp luật Việt Nam ngày càng chú trọng bảo đảm quyền này. Các văn bản pháp luật hiện hành quy định chi tiết hơn. Chúng tạo khuôn khổ để công dân thực hiện quyền của mình. Tuy nhiên, việc thực thi vẫn còn nhiều thách thức. Cần có sự đánh giá khách quan để đưa ra giải pháp phù hợp. Nghiên cứu thực tiễn giúp xác định các điểm mạnh và điểm yếu.
2.1. Quá trình phát triển quyền tiếp cận công lý
Quyền tiếp cận công lý được hình thành và phát triển theo từng giai đoạn lịch sử Việt Nam. Từ những quy định sơ khai đến hệ thống pháp luật hiện đại. Giai đoạn sau 1945, đặc biệt sau Hiến pháp 2013, quyền này được củng cố. Việc hội nhập quốc tế cũng thúc đẩy sự phát triển của quyền. Các nguyên tắc về bình đẳng trước pháp luật, quyền con người được đề cao. Quá trình này cho thấy sự cam kết của Nhà nước. Cam kết này nhằm bảo vệ quyền công dân.
2.2. Khuôn khổ pháp luật hiện hành và các văn bản liên quan
Khuôn khổ pháp luật hiện hành về quyền tiếp cận công lý rất đa dạng. Nó bao gồm Hiến pháp 2013, các Bộ luật Tố tụng (Hình sự, Dân sự, Hành chính). Luật Trợ giúp pháp lý cũng đóng vai trò quan trọng. Các văn bản này quy định về quyền bào chữa, quyền được xét xử công bằng. Chúng cũng quy định về trợ giúp pháp lý cho người nghèo. Hệ thống pháp luật này tạo cơ sở cho việc tiếp cận pháp luật. Công dân có thể tìm kiếm sự bảo vệ từ hệ thống tư pháp. Việc nắm vững các quy định này là cần thiết.
2.3. Vai trò của Tòa án nhân dân và Trợ giúp pháp lý
Tòa án nhân dân đóng vai trò trung tâm trong bảo đảm quyền tiếp cận công lý. Tòa án là nơi xét xử, giải quyết tranh chấp, bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Trợ giúp pháp lý là một kênh quan trọng giúp người dân tiếp cận pháp luật. Đặc biệt là những người yếu thế trong xã hội. Dịch vụ trợ giúp pháp lý miễn phí giúp họ được tư vấn, bào chữa. Cả hai yếu tố này đều cần được nâng cao hiệu quả. Chúng cần đảm bảo mọi người đều có cơ hội được bảo vệ công lý.
III.Thách thức thực thi quyền tiếp cận công lý Hiện trạng
Việc thực thi quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam vẫn đối mặt nhiều thách thức. Các rào cản về chi phí, khoảng cách địa lý, thông tin còn lớn. Năng lực của hệ thống tư pháp cũng cần được cải thiện. Một số quy định pháp luật còn chưa đồng bộ, gây khó khăn. Các yếu tố kinh tế - xã hội cũng ảnh hưởng đáng kể. Ví dụ, sự thiếu hiểu biết pháp luật, tâm lý ngại kiện tụng. Đánh giá đúng thực trạng giúp nhận diện các vấn đề. Từ đó có thể đề xuất giải pháp hiệu quả để nâng cao quyền này. Việc phân tích sâu các thách thức là bước đầu tiên để hoàn thiện.
3.1. Những hạn chế và rào cản trong tiếp cận công lý
Nhiều hạn chế cản trở việc tiếp cận công lý. Chi phí pháp lý cao là một rào cản lớn cho người dân. Khoảng cách địa lý, đặc biệt ở vùng sâu, vùng xa, gây khó khăn. Thông tin pháp luật chưa đến được đông đảo người dân. Quy trình tố tụng còn phức tạp. Đây cũng là một thách thức. Sự thiếu tin tưởng vào hệ thống tư pháp cũng làm giảm ý chí tìm kiếm công lý. Những rào cản này cần được tháo gỡ. Mục tiêu là để đảm bảo mọi người được tiếp cận pháp luật bình đẳng.
3.2. Vấn đề về năng lực và nguồn lực của hệ thống tư pháp
Năng lực và nguồn lực của hệ thống tư pháp còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ tư pháp chưa đáp ứng đủ yêu cầu về số lượng và chất lượng. Cơ sở vật chất, trang thiết bị còn thiếu thốn ở nhiều nơi. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả xét xử và giải quyết vụ việc. Nguồn lực cho hoạt động trợ giúp pháp lý cũng còn eo hẹp. Việc cải thiện năng lực và nguồn lực là cần thiết. Nó giúp nâng cao hiệu quả hoạt động của tòa án nhân dân. Đồng thời, nó tăng cường khả năng cung cấp dịch vụ pháp lý.
3.3. Tác động của các yếu tố xã hội kinh tế đến quyền
Các yếu tố xã hội và kinh tế có tác động lớn đến quyền tiếp cận công lý. Người dân có trình độ học vấn thấp, thu nhập thấp gặp nhiều khó khăn. Họ khó có thể tiếp cận pháp luật. Các định kiến xã hội, văn hóa cũng ảnh hưởng đến việc tìm kiếm công lý. Đặc biệt với các vụ việc liên quan đến quyền con người nhạy cảm. Việc giảm thiểu tác động tiêu cực của các yếu tố này là quan trọng. Nó giúp đảm bảo bình đẳng trước pháp luật. Nó cũng thúc đẩy quyền được xét xử công bằng cho mọi đối tượng.
IV.Giải pháp hoàn thiện pháp luật về quyền tiếp cận công lý
Hoàn thiện pháp luật là yếu tố then chốt để đảm bảo quyền tiếp cận công lý. Các giải pháp cần hướng đến việc loại bỏ rào cản hiện có. Đồng thời, các giải pháp cũng nâng cao năng lực của hệ thống tư pháp. Cần có sự đổi mới về quan điểm và cơ chế thực thi. Các giải pháp pháp lý cụ thể cần được xây dựng. Chúng phải đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Việc cải thiện phối hợp liên ngành cũng rất quan trọng. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý công bằng và dễ tiếp cận hơn. Điều này giúp củng cố quyền con người và nguyên tắc pháp quyền.
4.1. Quan điểm định hướng hoàn thiện pháp luật
Việc hoàn thiện pháp luật cần dựa trên các quan điểm nhất quán. Các quan điểm này bao gồm: đặt con người vào vị trí trung tâm, bảo vệ quyền con người. Mọi công dân đều bình đẳng trước pháp luật. Hệ thống pháp luật phải minh bạch, dễ hiểu. Nó cũng cần đảm bảo tính khả thi trong thực tiễn. Quan điểm này hướng tới xây dựng một nền tư pháp hiện đại. Nền tư pháp này phải công bằng và hiệu quả. Nó phải đáp ứng yêu cầu của xã hội và hội nhập quốc tế. Việc này cần sự tham gia của các chuyên gia pháp luật.
4.2. Các giải pháp pháp lý cụ thể nâng cao quyền
Các giải pháp pháp lý cụ thể bao gồm sửa đổi, bổ sung các luật hiện hành. Cần đơn giản hóa quy trình tố tụng hình sự và dân sự. Việc này giúp giảm gánh nặng cho người dân. Nâng cao hiệu quả của luật trợ giúp pháp lý là cần thiết. Mở rộng đối tượng và phạm vi trợ giúp. Các văn bản dưới luật cần được ban hành kịp thời. Chúng phải cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp 2013. Mục tiêu là tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc thực thi quyền. Các giải pháp này cũng thúc đẩy quyền được xét xử công bằng.
4.3. Cải thiện thực thi và phối hợp liên ngành hiệu quả
Cải thiện thực thi pháp luật đòi hỏi nâng cao năng lực cán bộ tư pháp. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng chuyên môn là cần thiết. Nâng cấp cơ sở vật chất cho tòa án nhân dân và các cơ quan tư pháp khác. Phối hợp liên ngành giữa các cơ quan điều tra, kiểm sát, tòa án phải chặt chẽ. Điều này giúp giải quyết vụ án nhanh chóng, hiệu quả. Tăng cường tuyên truyền pháp luật để nâng cao nhận thức người dân về tiếp cận pháp luật. Công khai thông tin về quy trình và dịch vụ pháp lý là quan trọng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (242 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Bảo đảm quyền tiếp cận công lý (Access to Justice) là một trong những trụ cột cốt lõi của nhà nước pháp quyền hiện đại và là tiêu chuẩn thước đo mức độ tiến bộ xã hội, nhân quyền của mỗi quốc gia. Luận án tiến sĩ luật học "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật Việt Nam" của nghiên cứu sinh Hoàng Thị Bích Ngọc (chuyên ngành Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, mã số 9380101.02; dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Vũ Công Giao, Trường Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, 2023) đặt nền tảng nghiên cứu hệ thống, toàn diện đầu tiên ở cấp độ tiến sĩ về quyền tiếp cận công lý trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Nghiên cứu ra đời trong bối cảnh Đảng và Nhà nước Việt Nam đẩy mạnh tiến trình cải cách tư pháp theo tinh thần Nghị quyết số 27-NQ/TW ngày 09/11/2022 của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII về "Tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới", hướng tới mục tiêu: "Hoàn thành cơ bản việc xây dựng nền tư pháp chuyên nghiệp, hiện đại, công bằng, nghiêm minh, liêm chính, phụng sự Tổ quốc, phục vụ Nhân dân, bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người, quyền công dân".
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) trọng yếu mà luận án nhận diện là: Trước đây, các công trình học thuật tại Việt Nam chủ yếu tiếp cận vấn đề công lý một cách đơn lẻ dưới góc độ tố tụng hình sự hoặc tập trung vào hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân theo Điều 102 Hiến pháp năm 2013. Chưa có công trình nào xây dựng được khung lý thuyết đa chiều, bao quát toàn bộ các thiết chế tài phán chính thức lẫn phi chính thức, cũng như phân tích bản chất của quyền tiếp cận công lý như một quyền con người độc lập mang tính "quyền hàm chứa" (umbrella right/implied right) theo chuẩn mực nhân quyền quốc tế.
Luận án đặt ra câu hỏi nghiên cứu tổng quát: “Pháp luật về quyền tiếp cận công lý được quy định và thực thi như thế nào tại Việt Nam?”, được cụ thể hóa thành 03 câu hỏi thành phần:
- Quyền tiếp cận công lý và vai trò của pháp luật trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý được nhận thức như thế nào trên thế giới và ở Việt Nam?
- Quyền tiếp cận công lý được ghi nhận và bảo đảm trong hệ thống pháp luật hiện hành của Việt Nam như thế nào?
- Cần những quan điểm và giải pháp đột phá nào để hoàn thiện khuôn khổ pháp luật về bảo đảm quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam thời kỳ mới?
Hệ thống giả thuyết khoa học của luận án bao gồm:
- H1: Quyền tiếp cận công lý là một quyền con người cơ bản, đóng vai trò nền tảng bảo vệ và hiện thực hóa các quyền dân sự, chính trị, kinh tế, xã hội khác.
- H2: Trong pháp luật Việt Nam, quyền tiếp cận công lý tồn tại dưới dạng một "quyền hàm chứa", chưa được hiến định trực tiếp thành điều khoản độc lập mà được ghi nhận gián tiếp qua các nguyên tắc tố tụng và quyền tư pháp thành phần.
- H3: Khung pháp luật hiện hành bộc lộ nhiều điểm nghẽn về thể chế, sự thiếu hụt cơ chế giải thích pháp luật của Tòa án, chất lượng trợ giúp pháp lý (TGPL) chưa đồng đều và các rào cản tố tụng đối với nhóm yếu thế.
- H4: Để bảo đảm thực chất quyền tiếp cận công lý, cần chuyển dịch từ mô hình tư pháp thuần túy xét xử sang mô hình tư pháp đa kênh, lấy người dân làm trung tâm (people-centered justice).
Phạm vi nghiên cứu của luận án tập trung vào hệ thống pháp luật thực định Việt Nam sau Hiến pháp năm 2013, tích hợp kết quả điều tra xã hội học định lượng với mẫu khảo sát quy mô $N = 461$ đối tượng đa dạng trên cả nước (thực hiện từ ngày 25/07/2021 đến ngày 25/08/2021) kết hợp đối sánh chuẩn mực quốc tế từ Liên Hợp Quốc (LHQ), Liên minh Châu Âu (EU) và các bộ chỉ số của Dự án Công lý Thế giới (World Justice Project – WJP 2022).
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế cho thấy các luồng tư tưởng về công lý và tiếp cận công lý đã trải qua sự tiến hóa sâu sắc từ thời kỳ cổ đại đến hiện đại:
- Luồng tư tưởng triết học cổ - trung đại: Plato trong Republic phân định công lý phân phối (distributive justice) và công lý cải tạo (corrective justice); Cicero trong On Government xem công lý là nền tảng liên kết chính quyền và pháp luật; St. Augustine (The City of God) nhấn mạnh: "Nếu không có công lý, nhà nước chỉ là một băng cướp có tổ chức"; Thomas Aquinas (Summa Theologica) coi công lý là đức hạnh điều chỉnh mối quan hệ bình đẳng giữa các cá nhân.
- Luồng tư tưởng khế ước xã hội và pháp quyền cận đại: Thomas Hobbes (Leviathan), Spinoza và Jean-Jacques Rousseau (Du contrat social). Rousseau khẳng định: "Mọi công lý đến từ Đức Chúa Trời, và Ngài là nguồn gốc duy nhất của công lý; nhưng nếu chúng ta biết cách tiếp nhận nguồn công lý cao siêu như vậy thì sẽ chẳng cần đến chính phủ và luật pháp... luật pháp của công lý tự nhiên không có hiệu quả với con người vì thiếu tính chế tài". Pháp luật chính là công cụ thực định hóa công lý tự nhiên.
- Tranh luận hiện đại giữa Thuyết phúc lợi và Thuyết công bằng: Thuyết vị lợi của Jeremy Bentham và John Stuart Mill (tối đa hóa hạnh phúc cho số đông) đối lập trực diện với học thuyết Công lý như là sự công bằng (Justice as Fairness, 1971) của John Rawls và Thuyết tự do cá nhân (Anarchy, State, and Utopia, 1974) của Robert Nozick. Trong khi Rawls chủ trương bảo vệ nhóm yếu thế thông qua nguyên tắc cơ hội công bằng và nguyên tắc khác biệt (difference principle), Nozick nhấn mạnh sự bất khả xâm phạm của quyền tư hữu và quy trình thủ tục công bằng (entitlement theory). Michael Sandel (Justice: What's the Right Thing to Do?, 2009) dung hòa khi xem công lý là sự kết hợp giữa tối đa hóa phúc lợi, bảo vệ tự do và nuôi dưỡng đức hạnh xã hội.
Tiến trình Nhận thức Học thuật về Quyền Tiếp cận Công lý:
[Cổ - Trung đại: Đạo đức/Đức hạnh] ➔ [Cận đại: Khế ước Xã hội/Pháp chế] ➔ [1970s: Làn sóng Cappelletti (Quyền con người cơ bản)] ➔ [Hiện đại: Tư pháp Đa kênh lấy Người dân làm Trung tâm (HRBA/OECD/SDGs)]
Về mặt lý thuyết tiếp cận công lý, công trình tiên phong của Mauro Cappelletti và Bryant Garth (1978, 1992) qua Dự án Tiếp cận Công lý của Quỹ Ford đã tạo bước ngoặt khi xác lập: “Quyền tiếp cận công lý hiệu quả... được coi là yêu cầu cơ bản nhất, quyền cơ bản nhất của con người, của một hệ thống nhằm bảo đảm các quyền hợp pháp khác”. Cappelletti chỉ ra 03 yếu tố cấu thành: con người (people), thể chế (institutions), và quy trình (processes).
Tại Việt Nam, các nghiên cứu của Nguyễn Đăng Dung (2014), Nguyễn Ngọc Chí (2019), Nguyễn Bích Thảo (2019), Vũ Công Giao (2018), Đinh Thế Hưng (2019), Phạm Hồng Thái (2019) đã tiếp cận công lý dưới các khía cạnh phân nhánh: công lý hình sự, công lý thủ tục dân sự, nhà nước pháp quyền hoặc bảo vệ nhóm dễ bị tổn thương.
Định vị học thuật (Positioning): Luận án định vị là công trình đầu tiên tại Việt Nam tổng hợp toàn diện các chuẩn mực quốc tế (UNDP, UNODC, OECD, Hiến chương EU, Công ước ECHR, ICCPR, CEDAW, CRPD), đối chiếu với hai trường hợp quốc tế điển hình là mô hình chỉ số đánh giá tư pháp Châu Âu (CEPEJ) và khung tư pháp của Viện Hòa bình Hoa Kỳ (USIP). Từ đó, luận án vượt qua cách tiếp cận hình thức đơn ngành, xác lập mô hình nghiên cứu lập hiến - hành chính tích hợp về quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án kế thừa và phát triển lý thuyết của Mauro Cappelletti kết hợp với lý thuyết Tiếp cận dựa trên quyền con người (Human Rights-Based Approach - HRBA) của Liên Hợp Quốc và Thuyết công lý như là sự công bằng của John Rawls để kiến tạo khung lý luận chuyên sâu:
- Xác lập khái niệm chuẩn hóa: Luận án định nghĩa: “Công lý là lẽ phải, sự công bằng, sự đúng đắn, là một trong những giá trị nền tảng, đóng vai trò làm cơ sở để xác định và thực hiện quyền, nghĩa vụ của mọi chủ thể trong các mối quan hệ, từ đó tạo lập và bảo đảm sự ổn định, trật tự, văn minh, thịnh vượng của xã hội”.
- Lý thuyết Quyền hàm chứa (Implied/Umbrella Right): Luận án chứng minh quyền tiếp cận công lý không tồn tại đơn lẻ mà là một siêu quyền (meta-right) hoặc quyền hàm chứa, bao bọc 04 nhánh quyền thành phần: (i) Quyền được thông tin và nâng cao nhận thức pháp luật; (ii) Quyền tiếp cận tư vấn pháp lý và trợ giúp pháp lý miễn phí; (iii) Quyền được xét xử công bằng, độc lập, công khai và không bị trì hoãn vô lý bởi tòa án có thẩm quyền; (iv) Quyền yêu cầu thi hành án hiệu quả và nhận sự đền bù thiệt hại thỏa đáng.
- Mô hình hóa chủ thể quyền và chủ thể nghĩa vụ: Theo chuẩn HRBA, Nhà nước giữ vai trò chủ thể nghĩa vụ (duty-bearer) với ba tầng nghĩa vụ: tôn trọng (respect), bảo vệ (protect) và thực hiện (fulfill); trong khi công dân – đặc biệt là nhóm yếu thế (người nghèo, người khuyết tật, phụ nữ bị bạo lực, người dân tộc thiểu số) – là chủ thể quyền (claim-holders).
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ (UMBRELLA / META-RIGHT) │
└───────────────────────────┬────────────────────────────┘
│
┌──────────────────┬────────────┴───────┬──────────────────┐
▼ ▼ ▼ ▼
┌──────────────┐ ┌──────────────┐ ┌───────────────────┐ ┌──────────────┐
│ Nhận thức & │ │ Trợ giúp │ │ Xét xử công bằng, │ │ Thi hành án │
│ Thông tin │ │ pháp lý & │ │ độc lập, không │ │ hiệu quả & │
│ pháp luật │ │ Luật sư │ │ trì hoãn (Điều102)│ │ Bồi thường │
└──────────────┘ └──────────────┘ └───────────────────┘ └──────────────┘
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ma trận 03 trục:
- Trục Cấu trúc Thể chế (Institutional Dimension): Gồm thiết chế tài phán chính thức (TAND, VKSND, Cơ quan điều tra, Cơ quan Thi hành án) và thiết chế phi chính thức (Hòa giải ở cơ sở theo Luật Hòa giải ở cơ sở 2013, trọng tài thương mại, hòa giải thương mại, hòa giải đối thoại tại Tòa án theo Luật năm 2020).
- Trục Quy trình Thủ tục (Procedural Dimension): Đảm bảo nguyên tắc tranh tụng, bình đẳng vũ khí (equality of arms), minh bạch hóa chứng cứ và đơn giản hóa thủ tục hành chính tư pháp.
- Trục Năng lực Xã hội (Empowerment Dimension): Đo lường khả năng thụ cảm pháp lý của người dân, xóa bỏ rào cản chi phí và định kiến xã hội.
Khung phân tích xác lập rõ boundary conditions: Áp dụng trong bối cảnh thể chế chính trị một đảng duy nhất cầm quyền, nơi quyền lực nhà nước là thống nhất có sự phân công, phối hợp và kiểm soát giữa các cơ quan trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng thế giới quan triết học Chủ nghĩa duy vật biện chứng kết hợp với Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và phương pháp luận Tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA). Nghiên cứu sử dụng thiết kế hỗn hợp đa phương pháp (Mixed-Methods Design): kết hợp phân tích chuẩn tắc pháp lý (Doctrinal Legal Research), luật học so sánh (Comparative Law) và nghiên cứu thực nghiệm xã hội học pháp luật (Empirical Socio-Legal Research).
Thiết kế Phương pháp Nghiên cứu Hỗn hợp Đa tầng:
[Phân tích Chuẩn tắc Văn bản Luật (Hiến pháp 2013, BLTTHS, BLTTDS, TGPL)]
│
├─► [Luật học So sánh: Quốc tế (ECHR, CEPEJ, UN, USIP, OECD) vs. Việt Nam]
│
├─► [Điều tra Xã hội học Thực nghiệm: N = 461 mẫu khảo sát toàn quốc]
│
└─► [Tham vấn Chuyên gia Sâu: Phỏng vấn bán cấu trúc & Tọa đàm chuyên gia]
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu được kiểm soát tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) qua 04 phương pháp:
- Phương pháp thống kê và khảo sát định lượng:
- Thiết kế bảng hỏi cấu trúc gồm các thang đo Likert và câu hỏi đa lựa chọn về mức độ hiểu biết, niềm tin tư pháp, thói quen giải quyết tranh chấp và trải nghiệm tiếp cận dịch vụ pháp lý.
- Chọn mẫu phi xác suất kết hợp phân tầng thuận tiện (purposive & convenience sampling) với quy mô $N = 461$ người trả lời trên các vùng miền tại Việt Nam từ 25/07/2021 đến 25/08/2021.
- Phương pháp luật học so sánh: Đối chiếu chuẩn tắc quy định pháp luật Việt Nam với các điều ước quốc tế (Điều 8 UDHR, Điều 14 ICCPR, Điều 6 & 13 ECHR, Điều 13 CRPD) và kinh nghiệm lập pháp của các quốc gia Châu Âu, Canada (ACLRC), Singapore, Malaysia.
- Phương pháp tham vấn chuyên gia (Expert Consultation): Phỏng vấn chuyên sâu và tọa đàm khoa học với các nhà nghiên cứu đầu ngành từ Trường Đại học Luật - ĐHQGHN, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội, Trường Đại học Vinh, các luật sư thuộc Liên đoàn Luật sư Việt Nam và chuyên gia tư pháp thuộc Dự án EU JULE.
- Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp: Rà soát hệ thống dữ liệu chỉ số cải cách hành chính (PAR Index), Chỉ số Hiệu quả Quản trị và Hành chính Công cấp tỉnh (PAPI), và Chỉ số Pháp quyền (Rule of Law Index 2022) của Dự án Công lý Thế giới (WJP).
Data và phân tích
- Đặc điểm mẫu khảo sát ($N = 461$): Đa dạng hóa về giới tính, độ tuổi, trình độ học vấn, vùng địa lý và thành phần dân tộc.
- Kỹ thuật xử lý dữ liệu: Dữ liệu điều tra được làm sạch, mã hóa và phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics) thông qua phần mềm xử lý dữ liệu để kết xuất các biểu đồ trực quan hóa (Biểu đồ 3.1, 3.2, 3.3 trong Chương 3).
- Kiểm định chéo (Triangulation): Triệt để áp dụng kỹ thuật kiểm định chéo nguồn dữ liệu (Data Triangulation) giữa số liệu thống kê thực chứng, báo cáo tư pháp của TANDTC, VKSNDTC, Bộ Tư pháp và kết quả khảo sát thực tế nhằm hạn chế thiên lệch chủ quan.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
Dựa trên phân tích pháp lý thực định và số liệu thực nghiệm ($N = 461$), luận án chỉ ra 05 phát hiện đột phá:
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| CÁC PHÁT HIỆN THỰC TIỄN ĐỘT PHÁ CỦA LUẬN ÁN |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 1. KHOẢNG TRỐNG HIẾN ĐỊNH: Tiếp cận công lý chưa được ghi nhận độc lập trong |
| Hiến pháp 2013 mà chỉ tồn tại phân tán qua các luật tố tụng chuyên ngành. |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 2. ĐỘ LỆCH THỰC THI (IMPLEMENTATION DEFICIT): Tồn tại rào cản lớn về chi phí, |
| thời gian và sự phức tạp thủ tục tố tụng dẫn đến tâm lý e ngại Tòa án. |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 3. BẤT CẬP TRỢ GIÚP PHÁP LÝ: Nhóm yếu thế (người khuyết tật, phụ nữ bị bạo lực) |
| chưa tiếp cận đầy đủ dịch vụ TGPL do tiêu chí thụ hưởng còn hẹp và thiếu kinh phí. |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 4. XUNG ĐỘT CƠ CHẾ GIẢI THÍCH PHÁP LUẬT: Thẩm phán thiếu quyền năng giải thích |
| pháp luật trong xét xử, tạo khoảng trống khi đối mặt với các quan hệ mới phát sinh.|
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 5. MÔ HÌNH HÒA GIẢI ĐA TẦNG: Thiết chế hòa giải cơ sở và hòa giải tại Tòa án |
| đang gánh vác phần lớn nhu cầu công lý nhưng chưa được liên kết thể chế chặt chẽ. |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
- Sự thiếu vắng điều khoản hiến định trực tiếp về quyền tiếp cận công lý: Hiến pháp năm 2013 chỉ quy định tại Điều 102 nhiệm vụ của Tòa án là "bảo vệ công lý", nhưng chưa quy định quyền tiếp cận công lý như một quyền con người cơ bản của người dân. Điều này dẫn đến sự phân tán trong các đạo luật chuyên ngành (BLTTDS 2015, BLTTHS 2015, Luật Tố tụng Hành chính 2015).
- Sự tồn tại của khoảng cách lớn giữa nhận thức quyền và thực tế sử dụng thiết chế công lý: Kết quả khảo sát thực chứng cho thấy tỷ lệ người dân hiểu biết thấu đáo về quyền tiếp cận công lý còn rất thấp; khi phát sinh tranh chấp, xu hướng lựa chọn cơ chế tự thỏa thuận hoặc hòa giải cơ sở chiếm ưu thế vượt trội so với khởi kiện tại Tòa án do lo ngại chi phí, thủ tục phức tạp và tính công minh, độc lập của phán quyết.
- Điểm nghẽn trong bảo đảm quyền tiếp cận công lý của nhóm xã hội yếu thế: Mặc dù Luật Trợ giúp pháp lý năm 2017 đã mở rộng đối tượng, thực tiễn bảo đảm công lý cho người khuyết tật về trí tuệ, người nghèo và phụ nữ nạn nhân của bạo lực gia đình còn nhiều bất cập (thiếu quy định tố tụng đặc thù, thiếu đội ngũ cán bộ tư pháp được đào tạo kỹ năng chuyên biệt về người khuyết tật).
- Hạn chế về tính độc lập của Thẩm phán và quyền giải thích pháp luật: Nguyên tắc độc lập xét xử của Thẩm phán và Hội đồng xét xử còn bị chi phối bởi cơ chế hành chính hóa trong nội bộ Tòa án và thẩm quyền giải thích luật vẫn thuộc Ủy ban Thường vụ Quốc hội thay vì trao quyền giải thích áp dụng pháp luật cho Tòa án nhân dân tối cao thông qua án lệ một cách thực chất.
- Sự thiếu đồng bộ giữa cơ chế tư pháp chính thức và phi chính thức: Hệ thống hòa giải ở cơ sở (theo Luật Hòa giải ở cơ sở năm 2013) và hòa giải, đối thoại tại Tòa án (Luật năm 2020) đóng vai trò giải tỏa áp lực thụ lý án, nhưng chưa có cơ chế kết nối thể chế hoàn chỉnh để công nhận và cưỡng chế thi hành hiệu quả kết quả hòa giải thành.
Implications đa chiều
- Hàm ý lý luận: Mở rộng và làm sâu sắc lý thuyết luật hiến pháp và nhân quyền tại Việt Nam; cung cấp luận cứ chứng minh tiếp cận công lý là tiền đề vật chất và pháp lý cho việc hiện thực hóa mục tiêu Nhà nước pháp quyền XHCN.
- Hàm ý lập pháp: Đề xuất bổ sung quyền tiếp cận công lý vào lần sửa đổi Hiến pháp tiếp theo; sửa đổi toàn diện các luật tố tụng (BLTTHS, BLTTDS, Luật Tố tụng Hành chính), Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Luật sư và Luật Trợ giúp pháp lý.
- Hàm ý thực thi chính sách:
- Đẩy mạnh số hóa tư pháp, triển khai Tòa án điện tử (E-Court) nhằm minh bạch hóa tiến trình giải quyết án, giảm chi phí tiếp cận công lý.
- Mở rộng diện người được trợ giúp pháp lý, đẩy mạnh xã hội hóa hoạt động bổ trợ tư pháp.
- Xây dựng mô hình "Tòa án thân thiện" (Citizen-friendly Court) chuyên biệt cho người chưa thành niên và nhóm đối tượng dễ bị tổn thương.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra 03 giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn về quy mô và tính đại diện của mẫu điều tra: Cỡ mẫu $N = 461$ tuy đa dạng về nhân khẩu học nhưng được thu thập chủ yếu bằng hình thức trực tuyến và trực tiếp kết hợp trong bối cảnh giãn cách xã hội do đại dịch COVID-19 (tháng 7 - tháng 8/2021), do đó chưa bao phủ sâu rộng đến các vùng sâu, vùng xa, đồng bào dân tộc thiểu số thiếu hạ tầng internet.
- Giới hạn về dữ liệu án văn thực tế: Do mức độ công khai bản án trực tuyến của Tòa án các cấp thời điểm nghiên cứu chưa đạt 100%, việc đánh giá tác động định lượng của phán quyết Tòa án đối với quyền tiếp cận công lý của đương sự chủ yếu dựa trên báo cáo tổng kết ngành và dữ liệu thứ cấp.
- Giới hạn khung thời gian và thể chế thực định: Nghiên cứu tập trung vào giai đoạn thi hành Hiến pháp 2013 đến năm 2023, chưa thể phân tích toàn diện tác động của các luật mới ban hành sau năm 2023 (như Luật Tổ chức TAND sửa đổi năm 2024).
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Hướng 1: Ứng dụng phương pháp thực nghiệm ngẫu nhiên đối chứng (Randomized Controlled Trials - RCTs) hoặc mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để lượng hóa tác động của các dịch vụ TGPL đối với chỉ số hài lòng công lý của người dân.
- Hướng 2: Nghiên cứu chuyên sâu về "Công lý kỹ thuật số" (Digital Justice) và tác động của Trí tuệ nhân tạo (AI) trong việc bảo đảm quyền tiếp cận công lý bình đẳng.
- Hướng 3: Phân tích so sánh định lượng xuyên quốc gia (Cross-national comparative analysis) về chi phí tiếp cận công lý giữa các nước ASEAN.
- Hướng 4: Nghiên cứu cơ chế tài phán hiến pháp (Constitutional Review) như một phương thức bảo đảm tối cao cho quyền tiếp cận công lý tại Việt Nam.
Tác động và ảnh hưởng
Luận án mang lại những giá trị tác động đa tầng:
- Tác động học thuật (Academic Impact): Là tài liệu nghiên cứu và giảng dạy chuẩn mực cho các chương trình đào tạo sau đại học ngành Luật Hiến pháp, Luật Hành chính, Luật Nhân quyền tại Trường Đại học Luật – ĐHQGHN, Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh, Trường Đại học Luật Hà Nội, Trường Đại học Kiểm sát Hà Nội. Ước tính các công bố khoa học từ đề tài đóng góp nguồn trích dẫn quan trọng cho các nghiên cứu về cải cách tư pháp tại Việt Nam.
- Tác động chính sách và lập pháp (Policy Influence): Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp phục vụ việc thể chế hóa Nghị quyết 27-NQ/TW của Ban Chấp hành Trung ương Đảng khóa XIII; đóng góp ý kiến chuyên gia vào quá trình sửa đổi Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Tố tụng Hành chính và các đạo luật tư pháp.
- Tác động xã hội (Societal Benefits): Nâng cao năng lực cho các tổ chức xã hội, Trung tâm Trợ giúp pháp lý nhà nước, Liên đoàn Luật sư Việt Nam trong việc bảo vệ quyền lợi hợp pháp cho các nhóm yếu thế, thúc đẩy bình đẳng xã hội và công bằng thực chất.
┌──────────────────────────────────────────┐
│ HỆ SINH THÁI TÁC ĐỘNG ĐA TẦNG │
└─────────────────────┬────────────────────┘
│
┌─────────────────────────────────┼────────────────────────────────┐
▼ ▼ ▼
┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐ ┌────────────────────────┐
│ TÁC ĐỘNG HỌC THUẬT │ │ TÁC ĐỘNG CHÍNH SÁCH │ │ TÁC ĐỘNG XÃ HỘI │
│ Chuẩn hóa khung lý │ │ Cơ sở khoa học thể chế │ │ Nâng cao khả năng tiếp │
│ luận tiếp cận công lý; │ │ hóa Nghị quyết 27-NQ/TW│ │ cận công lý cho nhóm │
│ phục vụ đào tạo Sau ĐH │ │ và cải cách tư pháp │ │ yếu thế và cộng đồng │
└────────────────────────┘ └────────────────────────┘ └────────────────────────┘
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, Học viên cao học và Giảng viên luật: Thụ hưởng hệ thống tài liệu tổng quan toàn diện, khung lý thuyết tích hợp (Rawls, Cappelletti, HRBA) và danh mục tài liệu tham khảo phong phú trong và ngoài nước.
- Nhà hoạch định chính sách và Đại biểu Quốc hội: Tiếp cận các phân tích thực trạng xác đáng và hệ thống giải pháp lập pháp cụ thể nhằm hoàn thiện hệ thống tư pháp và pháp luật nhân quyền.
- Thẩm phán, Kiểm sát viên, Điều tra viên: Nâng cao nhận thức chuẩn mực quốc tế về xét xử công bằng, nguyên tắc tranh tụng, suy đoán vô tội và trách nhiệm giải trình tư pháp.
- Luật sư và Trợ giúp viên pháp lý: Nắm bắt các rào cản thực tế của nhóm yếu thế để tối ưu hóa kỹ năng hành nghề, hỗ trợ pháp lý lấy nạn nhân và người dân làm trung tâm.
- Các tổ chức phi chính phủ (NGOs) và Nhóm bảo vệ nhân quyền: Có cơ sở khoa học để vận động chính sách, giám sát việc bảo đảm quyền con người trong hoạt động tư pháp.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nào?
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là việc xác lập luận điểm: Quyền tiếp cận công lý là một quyền con người cơ bản mang tính "quyền hàm chứa" (umbrella right) trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Luận án mở rộng trực tiếp lý thuyết "Ba làn sóng tiếp cận công lý" (Access to Justice Waves) của Mauro Cappelletti và lý thuyết Tiếp cận dựa trên quyền con người (HRBA) của Liên Hợp Quốc bằng cách chứng minh rằng: Quyền tiếp cận công lý không chỉ đơn thuần là các bảo đảm thủ tục tố tụng tại Tòa án (làn sóng thứ nhất và thứ hai) hay đa dạng hóa dịch vụ pháp lý (làn sóng thứ ba), mà là một chỉnh thể hữu cơ gồm 04 cấu phần gắn bó mật thiết (nhận thức pháp luật, trợ giúp pháp lý, xét xử công bằng và thi hành án bồi thường), đòi hỏi nghĩa vụ chủ động kiến tạo của Nhà nước pháp quyền XHCN.
2. Điểm đổi mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây là gì?
So với các nghiên cứu trước đây tại Việt Nam vốn thuần túy sử dụng phương pháp phân tích văn bản quy phạm pháp luật (doctrinal research) mang tính miêu tả (như các luận văn của Hoàng Mai Dung, Nguyễn Thùy Linh), luận án tạo ra bước đột phá về phương pháp luận:
- Tích hợp thực chứng định lượng ($N = 461$): Khảo sát trực tiếp nhận thức, thái độ và hành vi của người dân đối với các thiết chế công lý.
- Đối sánh chuẩn mực đa tầng: Kết hợp khung đo lường của Ủy ban Châu Âu (CEPEJ), Viện Hòa bình Hoa Kỳ (USIP), OECD và bộ chỉ số WJP 2022 để kiểm chứng thực trạng tại Việt Nam thay vì chỉ dựa vào báo cáo hành chính thuần túy.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ và có ý nghĩa nhất trong luận án?
Phát hiện có ý nghĩa thực tiễn sâu sắc nhất là: Mặc dù người dân đặt niềm tin cao vào giá trị của công lý, nhưng tỷ lệ chủ động lựa chọn Tòa án để giải quyết tranh chấp lại ở mức thấp đáng kể. Nguyên nhân cốt lõi không chỉ nằm ở gánh nặng án phí hay sự phức tạp của thủ tục tố tụng, mà xuất phát từ "sự thiếu hụt năng lực pháp lý thụ cảm" và sự e ngại tính thiếu minh bạch, thiếu độc lập trong xét xử. Thay vào đó, người dân có xu hướng tìm kiếm công lý qua các thiết chế phi chính thức (hòa giải cộng đồng) hoặc chấp nhận từ bỏ quyền lợi hợp pháp, phản ánh sự tồn tại của một vùng "nhu cầu pháp lý chưa được đáp ứng" (unmet legal needs) rất lớn trong xã hội.
4. Luận án có cung cấp quy trình/giao thức có thể tái lập nghiên cứu (Replication Protocol) không?
Có. Luận án cung cấp phụ lục bảng câu hỏi điều tra xã hội học chi tiết (Phụ lục 1), tiêu chí phân loại mẫu, thang đo nhận thức, danh mục các nội dung tham vấn chuyên gia và hệ thống chỉ báo đánh giá. Bất kỳ nhà nghiên cứu nào cũng có thể sử dụng nguyên vẹn khung bảng hỏi và phương pháp chọn mẫu phân tầng này để mở rộng khảo sát ở các địa bàn khác hoặc thực hiện nghiên cứu theo chuỗi thời gian (longitudinal study) nhằm đo lường sự thay đổi chỉ số tiếp cận công lý của Việt Nam qua các năm.
5. Chương trình nghiên cứu 10 năm tới (10-year research agenda) được phác thảo ra sao?
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới tập trung vào 03 trọng tâm:
- Giai đoạn 2024–2027: Nghiên cứu xây dựng "Bộ chỉ số quốc gia về Tiếp cận Công lý" (Vietnam Access to Justice Index) tương thích với Mục tiêu Phát triển Bền vững SDG 16.3 của LHQ.
- Giai đoạn 2027–2030: Đánh giá toàn diện mô hình Tòa án điện tử và các nền tảng giải quyết tranh chấp trực tuyến (Online Dispute Resolution - ODR) trong bối cảnh chuyển đổi số tư pháp.
- Giai đoạn 2030–2034: Nghiên cứu hoàn thiện cơ chế Bảo hiến (Constitutional Adjudication) nhằm bảo vệ quyền tiếp cận công lý trước các hành vi vi hiến của cơ quan công quyền.
Kết luận
Luận án tiến sĩ luật học "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật Việt Nam" của tác giả Hoàng Thị Bích Ngọc là công trình nghiên cứu công phu, xuất sắc, khẳng định vị thế học thuật vững chắc và đóng góp 06 giá trị đột phá cụ thể:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận: Xác lập khung khái niệm chuẩn mực, bản chất "quyền hàm chứa" và cấu trúc nội hàm của quyền tiếp cận công lý theo chuẩn nhân quyền quốc tế và tư tưởng Nhà nước pháp quyền XHCN.
- Tích hợp dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác: Minh chứng thực trạng thực thi pháp luật bằng khảo sát định lượng $N = 461$ và hệ thống dữ liệu so sánh quốc tế (WJP, CEPEJ, OECD).
- Chỉ rõ các khoảng trống pháp lý cốt lõi: Phân tích sâu sắc sự thiếu vắng quy định hiến định trực tiếp, những bất cập trong quy trình tố tụng, hạn chế của hệ thống trợ giúp pháp lý và sự thiếu độc lập thực chất của Thẩm phán.
- Đề xuất hệ thống quan điểm toàn diện: Định hình 04 quan điểm nền tảng bảo đảm quyền tiếp cận công lý gắn liền với thực hiện Nghị quyết 27-NQ/TW của Đảng.
- Kiến nghị giải pháp đồng bộ, khả thi: Đưa ra lộ trình sửa đổi Hiến pháp, hoàn thiện các đạo luật tố tụng, đổi mới mô hình Tòa án nhân dân, đẩy mạnh trợ giúp pháp lý cho nhóm yếu thế và tăng cường thiết chế hòa giải ngoài Tòa án.
- Mở ra các hướng nghiên cứu học thuật mới: Đặt nền móng cho các nghiên cứu tiếp nối về tư pháp kỹ thuật số, tòa án chuyên biệt và cơ chế bảo hiến tại Việt Nam.
Công trình không chỉ góp phần làm giàu kho tàng lý luận luật học nước nhà mà còn là bản thuyết minh khoa học có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào sự nghiệp bảo vệ công lý, bảo vệ quyền con người và xây dựng nền tư pháp Việt Nam liêm chính, công bằng, phụng sự Nhân dân trong kỷ nguyên vươn mình của dân tộc.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC QUYÒN TIÕP CËN C¤NG Lý TRONG PH¸P LUËT VIÖT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC QUYÒN TIÕP CËN C¤NG Lý TRONG PH¸P LUËT VIÖT NAM Chuyên ngành: Luật hiến pháp và Luật hành chính Mã số: 9380101.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS VŨ CÔNG GIAO HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Các tài liệu và số liệu sử dụng trong luận án đều được trích dẫn rõ ràng. Các kết luận khoa học trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày.
năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN ÁN HOÀNG THỊ BÍCH NGỌC LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án, tôi đã nhận đƣợc rất nhiều sự động viên, khuyến khích, chia sẻ và tạo điều kiện giúp đỡ nhiệt tình của các cấp lãnh đạo Trƣờng Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội, lãnh đạo và đồng nghiệp tại Trƣờng Đại học Vinh & Trƣờng Đại học Kiểm sát Hà Nội, các thầy giáo, cô giáo, bạn bè và đại gia đình của tôi. Tôi xin đƣợc bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các thầy giáo, cô giáo của Khoa Luật Hiến pháp và Luật Hành chính, Phòng Quản lý Đào tạo và Công tác chính trị HSSV, Phòng Quản lý khoa học & Hợp tác phát triển; và các thầy giáo, cô giáo đã trực tiếp hay không trực tiếp giảng dạy tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu luận án tiến sĩ tại Trƣờng Đại học Luật – Đại học Quốc gia Hà Nội. Từ sâu thẳm trong trái tim tôi, tôi đặc biệt bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Vũ Công Giao – ngƣời thầy đã trực tiếp hƣớng dẫn, tận tình chỉ bảo, giúp đỡ tôi trong quãng thời gian học tập và nghiên cứu luận án.
Tôi thật sự cảm thấy biết ơn khi tôi có cơ hội để đƣợc gặp thầy, đƣợc thầy hƣớng dẫn và làm việc cùng với thầy trong suốt thời gian qua. Cuối cùng, tôi nghĩ rằng, lời cảm ơn không thể thể hiện hết đƣợc sự biết ơn và tình cảm mà tôi dành cho đại gia đình của tôi. Tôi quả là một ngƣời may mắn khi tôi có gia đình luôn che chở và đồng hành, gia đình cho tôi một nền tảng vững chắc về mọi mặt để tôi có thể yên tâm làm những điều mình mong muốn và hoàn thành những ƣớc mơ của tuổi trẻ. Tôi chân thành cảm ơn và vô cùng biết ơn! MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các từ viết tắt Danh mục các bảng, biểu đồ và sơ đồ MỞ ĐẦU.
1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá chung về tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án.
Giả thuyết khoa học, câu hỏi nghiên cứu. 34 TỔNG KẾT CHƢƠNG 1. 36 CHƢƠNG 2: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ VÀ PHÁP LUẬT VỀ QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ. Những vấn đề lý luận về quyền tiếp cận công lý.
Những vấn đề lý luận về pháp luật về quyền tiếp cận công lý. Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật quốc tế, pháp luật của một số quốc gia và các yêu cầu, giá trị tham khảo cho Việt Nam. 66 TỔNG KẾT CHƢƠNG 2.80 CHƢƠNG 3: QUÁ TRÌNH HÌNH THÀNH, PHÁT TRIỂN VÀ THỰC TRẠNG QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ TRONG PHÁP LUẬT VIỆT NAM. Khái quát sự phát triển của tƣ tƣởng và quy định về quyền tiếp cận công lý trong pháp luật Việt Nam thời hiện đại.
Khuôn khổ pháp luật hiện hành về quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam. Thực trạng thi hành và những vấn đề đặt ra với việc hoàn thiện pháp luật Việt Nam về quyền tiếp cận công lý. Đánh giá chung thực trạng thi hành pháp luật về bảo đảm quyền tiếp cận công lý. 147 TỔNG KẾT CHƢƠNG 3.
151 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT BẢO ĐẢM QUYỀN TIẾP CẬN CÔNG LÝ Ở VIỆT NAM. Quan điểm hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện pháp luật bảo đảm quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam. 156 TỔNG KẾT CHƢƠNG 4.
188 KẾT LUẬN CHUNG. 189 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 191 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 193 PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT ACLRC Trung tâm nghiên cứu tự do dân sự Alberta Alberta Civil Liberties Research Centre (cần dịch ra tiếng Việt) ACHPR Hiến chƣơng châu Phi về quyền con ngƣời (African Charter on Human and People‟s Rights) ACHR Công ƣớc Hoa Kỳ về quyền con ngƣời (American Convention on Human Rights) BCA Bộ Công an BLDS Bộ luật Dân sự BLHS Bộ luật Hình sự BLTTDS Bộ luật Tố tụng dân sự BLTTHS Bộ luật Tố tụng hình sự BQP Bộ Quốc phòng CCB Cựu chiến binh CECODES Trung tâm nghiên cứu phát triển hỗ trợ cộng đồng (Centre for Community Support Development Studies) CEDAW Công ƣớc về xóa bỏ mọi hình thức phân biệt đối xử chống lại phụ nữ (The Convention on the Elimination of all Forms of Discrimination Against Women) CQĐT Cơ quan điều tra CQQLTHADS Cơ quan Quản lý thi hành án dân sự CQQLTHAHS Cơ quan Quản lý thi hành án hình sự CQTHADS Cơ quan Thi hành án dân sự CQTHAHS Cơ quan Thi hành án hình sự CRC Công ƣớc của Liên hợp quốc về quyền trẻ em (UN Convention on the Rights of the Child) ECHR Công ƣớc Châu Âu về Quyền con ngƣời (European Convention on Human Rights) EHRC Ủy ban Bình đẳng và Quyền con ngƣời (Equality and Human Rights Commission) ENCJ Mạng lƣới các Hội đồng Tƣ pháp Châu Âu (European Network of Councils for the Judiciary) EU Liên minh Châu Âu (European Union) EU JULE Dự án Tăng cƣờng pháp luật và tƣ pháp tại Việt Nam (The EU Justice and Legal Empowerment Programme in Viet Nam) EUCFR Hiến chƣơng các Quyền cơ bản của Liên minh Châu Âu (EU Charter of Fundamental Rights) HĐXX Hội đồng xét xử HĐND Hội đồng Nhân dân LGBT LGBT là các chữ cái viết tắt của Lesbian (đồng tính luyến ái nữ), Gay (đồng tính luyến ái nam), Bisexual (song tính luyến ái), Transgender (chuyển giới) (Lesbian-Gay-Bisexual-Transgender) LHQ Liên Hợp Quốc (United Nations) MTTQVN Mặt trận Tổ quốc Việt Nam ODA Nguồn vốn hỗ trợ phát triển chính thức (Official Development Assistance) OECD Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (Organisation for Economic Cooperation and Development) OGP Quan hệ Chính phủ mở toàn cầu (Open Government Partnership Global) PBGDPL Phổ biến, giáo dục pháp luật SDGs Các Mục tiêu Phát triển Bền vững Sustainable Development Goals TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao TGPL Trợ giúp pháp lý THADS Thi hành án dân sự THAHC Thi hành án hành chính THAHS Thi hành án hình sự TTLT Thông tƣ liên tịch UBTP Ủy ban Tƣ pháp UBTVQH Ủy ban Thƣờng vụ Quốc hội UDHR Tuyên ngôn quốc tế về nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) UN WOMEN Cơ quan Liên Hợp Quốc về Bình đẳng giới và Trao quyền cho Phụ nữ (United Nations Entity for Gender Equality and the Empowerment of Women) UNDP Chƣơng trình Phát triển Liên Hợp Quốc (United Nations Development Programmes) UNECE Ủy ban kinh tế Liên Hợp Quốc về Châu Âu (United Nations Economic Commission for Europe) UNICEF Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc (United Nations International Children's Emergency Fund) UNODC Văn phòng Liên Hợp Quốc về chống Ma túy và Tội phạm (United Nations Office on Drugs and Crime) VKS Viện kiểm sát VKSND Viện kiểm sát nhân dân VKSNDTC Viện kiểm sát nhân dân tối cao VQA Vƣơng quốc Anh WJP Dự án Công lý thế giới (World Justice Project) XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC BẢNG, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Số hiệu Tên bảng Trang Bảng 2.1 Chi tiết những hoạt động và chủ thể tham gia bảo đảm quyền tiếp cận công lý 48 Bảng 3.1 Khung khổ pháp luật ghi nhận quyền tiếp cận công lý ở Việt Nam 86 Bảng 3.2 Pháp luật hiện hành về các hình thức hòa giải ở Việt Nam 95 Bảng 3.3 Vai trò bảo đảm quyền tiếp cận công lý của các cơ quan thi hành án hình sự 97 Bảng 3.4 Vai trò bảo đảm quyền tiếp cận công lý của các cơ quan thi hành án dân sự 100 Bảng 3.5 Khung khổ pháp luật hiện hành về trợ giúp pháp lý của Việt Nam 108 Số hiệu Tên sơ đồ Trang Sơ đồ 2.1 Những hoạt động và điều kiện để bảo đảm quyền tiếp cận công lý 48 Số hiệu Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 2.1 Bảng số liệu Chỉ số pháp quyền thuộc Dự án Công lý Thế giới năm 2022 của 5 quốc gia 70 Biểu đồ 3.1 Kết quả khảo sát của câu hỏi số 8 trong bảng câu hỏi khảo sát ở Phụ lục 1 114 Biểu đồ 3.2 Kết quả khảo sát của câu hỏi số 5 trong bảng câu hỏi khảo sát ở Phụ lục 1 142 Biểu đồ 3.3 Kết quả khảo sát của câu hỏi số 11 trong bảng câu hỏi khảo sát ở Phụ lục 1 142 MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Công lý và đấu tranh cho quyền đƣợc tiếp cận công lý là hai vấn đề đặt ra từ lâu trong lịch sử phát triển của nhân loại. Trải qua những hình thái kinh tế - xã hội khác nhau, đây luôn là những phạm trù thƣờng trực trong ý niệm của loài ngƣời. Cho đến ngày nay, nhận thức phổ biến của nhân loại đó là: công lý là nền tảng cho hòa bình, ổn định và sự phát triển của tất cả các xã hội. Mặc dù vậy, quan niệm về các thuộc tính của công lý ít nhiều vẫn còn có sự khác nhau giữa các quốc gia, dân tộc và cá nhân, do phụ thuộc vào nhiều điều kiện khách quan, chủ quan.
Ở kỷ nguyên hiện đại, tiếp cận công lý không chỉ thuần túy là một mong ƣớc của các cá nhân, mà đã là một quyền con ngƣời cơ bản, là một tiêu chuẩn quan trọng để đánh giá sự phát triển của một quốc gia, một hệ thống pháp luật. Theo luật nhân quyền quốc tế, các nhà nƣớc đều có nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm công lý cho mọi ngƣời dân. Ở Việt Nam, kể từ Đổi mới (1986) đến nay, Đảng và Nhà nƣớc ta đã thấy rõ sự cần thiết của việc bảo đảm công lý nhƣ là một yếu tố nền tảng cho việc xây dựng nhà nƣớc pháp quyền và bảo vệ quyền con ngƣời, quyền công dân.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Thị Bích Ngọc (2023). Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam [Luận án tiến sĩ, Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/quyen-tiep-can-cong-ly-trong-phap-luat-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Quyền tiếp cận công lý là quyền hiến định trong pháp luật Việt Nam, đảm bảo mọi công dân đều được bảo vệ và bình đẳng trước pháp luật.
Luận án "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và Luật hành chính. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam" có 242 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quyền tiếp cận công lý trong pháp luật việt nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.