Luận án TS Luật học: Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam - Đinh Thị Mai (81 ký tự)

Luận án: Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp bảo vệ quyền lợi.

Chuyên ngành

Luật hình sự và tố tụng hình sự

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ Luật học

Năm xuất bản

Số trang

293

Thời gian đọc

44 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Khái niệm và vai trò người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam

Pháp luật tố tụng hình sự Việt Nam dành sự quan tâm đặc biệt đến vị thế và quyền của người bị hại. Việc hiểu rõ khái niệm, vai trò của người bị hại là nền tảng quan trọng. Người bị hại không chỉ là nạn nhân của tội phạm mà còn là chủ thể tích cực trong quá trình đấu tranh phòng chống tội phạm. Các quy định pháp luật hiện hành liên tục được hoàn thiện để đảm bảo quyền lợi chính đáng cho người bị hại, góp phần bảo vệ công lý và trật tự xã hội. Tài liệu này đi sâu phân tích những khía cạnh cơ bản về người bị hại, từ đó làm rõ tầm quan trọng của họ trong hệ thống pháp luật hình sự Việt Nam. Việc nhận diện đúng và bảo vệ đầy đủ quyền của họ là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống tư pháp.

1.1. Định nghĩa và phân loại người bị hại theo pháp luật hiện hành

Người bị hại được định nghĩa là cá nhân, cơ quan, tổ chức bị thiệt hại về thể chất, tinh thần, tài sản do tội phạm gây ra. Các thiệt hại này cần được chứng minh bằng các tài liệu, chứng cứ cụ thể. Việc xác định đúng tư cách người bị hại có ý nghĩa then chốt. Tư cách này ảnh hưởng trực tiếp đến việc thực hiện các quyền và nghĩa vụ tố tụng của họ. Pháp luật Việt Nam quy định chi tiết về các loại thiệt hại. Các thiệt hại này bao gồm thiệt hại về tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, tài sản. Người bị hại có thể là cá nhân hoặc pháp nhân. Quy định này bảo vệ mọi chủ thể chịu ảnh hưởng từ hành vi phạm tội. Việc phân loại giúp cơ quan tiến hành tố tụng áp dụng đúng các biện pháp bảo vệ và bồi thường thiệt hại.

1.2. Vai trò quan trọng của người bị hại trong quá trình tố tụng hình sự

Người bị hại đóng vai trò không thể thiếu trong tố tụng hình sự. Họ là nguồn cung cấp thông tin, chứng cứ quan trọng. Thông tin từ người bị hại giúp cơ quan điều tra làm rõ tình tiết vụ án. Họ có quyền trình báo, tố giác tội phạm. Quyền này khởi động quá trình điều tra. Người bị hại còn có quyền yêu cầu khởi tố vụ án đối với một số tội danh nhất định. Trong giai đoạn xét xử, người bị hại tham gia tranh tụng. Họ trình bày quan điểm, yêu cầu bồi thường thiệt hại. Quyền này đảm bảo sự công bằng. Sự tham gia tích cực của người bị hại góp phần vào việc tìm ra sự thật khách quan. Điều này bảo vệ công lý, đảm bảo quyền lợi của nạn nhân tội phạm. Vai trò của người bị hại là chủ thể trung tâm, không chỉ là đối tượng được bảo vệ.

II. Pháp luật hiện hành về quyền người bị hại trong tố tụng hình sự

Khung pháp lý về quyền người bị hại tại Việt Nam được xây dựng trên nguyên tắc bảo vệ quyền con người. Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 là văn bản pháp luật chủ đạo. Các quy định này nhằm đảm bảo người bị hại được thực hiện các quyền cơ bản của mình. Sự công bằng và minh bạch trong quá trình tố tụng là mục tiêu hàng đầu. Việc liên tục cập nhật và hoàn thiện pháp luật phản ánh cam kết của nhà nước. Cam kết này hướng tới việc nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người bị hại. Sự phát triển của các quy định pháp luật cho thấy sự tiến bộ trong tư duy lập pháp và thực thi công lý. Các văn bản hướng dẫn chi tiết cũng đóng góp vào việc triển khai hiệu quả các quy định này.

2.1. Các quy định pháp luật về quyền người bị hại theo BLTTHS 2015

Bộ luật Tố tụng hình sự 2015 quy định một cách toàn diện các quyền của người bị hại. Các quyền này bao gồm quyền được thông báo về quá trình giải quyết vụ án. Người bị hại có quyền đưa ra chứng cứ, tài liệu. Họ cũng có quyền trình bày ý kiến, yêu cầu. Quyền được bồi thường thiệt hại là một trong những quyền quan trọng nhất. BLTTHS 2015 cũng quy định quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm. Người bị hại có quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án. Quyền này đảm bảo sự công bằng. Việc có người bảo vệ quyền lợi cho người bị hại cũng được pháp luật cho phép. Những quy định này tạo hành lang pháp lý vững chắc. Hành lang pháp lý này giúp người bị hại bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình.

2.2. So sánh và đánh giá các văn bản pháp luật liên quan đến quyền bị hại

Phân tích các văn bản pháp luật liên quan cho thấy sự tiến bộ. So sánh với các Bộ luật Tố tụng hình sự trước đây, BLTTHS 2015 có nhiều điểm mới tích cực. Các quyền của người bị hại được mở rộng và chi tiết hơn. Tuy nhiên, vẫn còn một số điểm cần tiếp tục hoàn thiện. Sự chồng chéo hoặc thiếu rõ ràng trong một số quy định gây khó khăn trong thực tiễn. Việc đánh giá các văn bản hướng dẫn cũng cần thiết. Các Nghị quyết của Hội đồng Thẩm phán TANDTC, các Thông tư liên tịch bổ sung, làm rõ. Tuy nhiên, việc áp dụng chúng đôi khi chưa đồng bộ. Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là quá trình liên tục. Điều này nhằm đảm bảo tính thống nhất và hiệu quả trong thực thi. Các quy định pháp luật cần phản ánh đúng thực tiễn xã hội.

III. Thực trạng thực hiện quyền người bị hại Thực tiễn và khó khăn

Mặc dù pháp luật đã có nhiều tiến bộ, việc thực hiện quyền người bị hại trong thực tiễn vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Các cơ quan tiến hành tố tụng cần nâng cao trách nhiệm của mình. Người bị hại cũng cần được trang bị đầy đủ thông tin và sự hỗ trợ cần thiết. Phân tích thực trạng giúp xác định những khoảng trống và hạn chế. Từ đó, các giải pháp phù hợp có thể được đề xuất. Thực tiễn thi hành pháp luật là thước đo hiệu quả của hệ thống pháp luật. Việc ghi nhận và giải quyết các khó khăn là bước đi quan trọng để bảo vệ quyền lợi chính đáng cho nạn nhân tội phạm. Thực trạng này đòi hỏi sự phối hợp đồng bộ và hiệu quả từ nhiều phía.

3.1. Phân tích thực tiễn thực hiện quyền của người bị hại ở Việt Nam

Thực tiễn thực hiện quyền người bị hại ở Việt Nam cho thấy nhiều mặt tích cực. Người bị hại ngày càng chủ động tham gia tố tụng. Họ thực hiện các quyền tố giác tội phạm, yêu cầu khởi tố. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều hạn chế. Việc tiếp cận thông tin về vụ án đôi khi còn khó khăn. Một số người bị hại chưa nắm rõ quyền của mình. Điều này dẫn đến việc bỏ lỡ cơ hội thực hiện quyền. Vấn đề bồi thường thiệt hại cũng là một thách thức. Việc thi hành án dân sự liên quan đến bồi thường còn chậm trễ. Nạn nhân tội phạm có thể gặp khó khăn trong việc thu thập chứng cứ. Điều này ảnh hưởng đến khả năng chứng minh thiệt hại. Các số liệu thống kê cũng cho thấy cần có sự cải thiện đáng kể.

3.2. Những thách thức và hạn chế trong bảo đảm quyền người bị hại

Nhiều thách thức tồn tại trong việc bảo đảm quyền người bị hại. Thứ nhất, nhận thức pháp luật của người dân còn hạn chế. Nhiều người bị hại chưa hiểu rõ các quyền của mình. Thứ hai, áp lực tâm lý từ tội phạm và xã hội ảnh hưởng đến việc khai báo. Điều này làm giảm khả năng hợp tác với cơ quan chức năng. Thứ ba, sự thiếu chủ động của một số cơ quan tiến hành tố tụng. Việc này dẫn đến việc người bị hại không được thông tin đầy đủ hoặc hỗ trợ kịp thời. Thứ tư, vấn đề bồi thường thiệt hại vẫn là điểm yếu. Khả năng thu hồi tài sản bị chiếm đoạt còn thấp. Các quy định pháp luật tuy đầy đủ nhưng việc thực thi còn gặp rào cản. Cần có các biện pháp cụ thể để khắc phục các hạn chế này.

IV. Các quyền cơ bản của người bị hại trong quá trình tố tụng hình sự

Việc nắm vững các quyền cơ bản là chìa khóa để người bị hại có thể bảo vệ bản thân. Các quyền này được pháp luật quy định rõ ràng. Chúng bao gồm từ quyền được thông tin đến quyền yêu cầu bồi thường và kháng cáo. Sự hiểu biết đầy đủ về các quyền giúp người bị hại tham gia một cách chủ động. Điều này đảm bảo quá trình tố tụng công bằng và hiệu quả. Mỗi quyền đều có ý nghĩa riêng. Chúng góp phần tạo nên một hệ thống bảo vệ toàn diện cho nạn nhân tội phạm. Việc thực thi hiệu quả các quyền này là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống tư pháp hình sự. Đây là nền tảng cho sự tin tưởng vào công lý.

4.1. Quyền được thông tin trình báo và yêu cầu khởi tố vụ án

Người bị hại có quyền được thông tin đầy đủ về quá trình giải quyết vụ án. Thông tin bao gồm kết quả điều tra, quyết định tố tụng. Quyền này giúp người bị hại theo dõi tiến trình vụ án. Họ có quyền trình báo, tố giác tội phạm. Đây là hành động khởi đầu quá trình tố tụng hình sự. Đối với một số tội phạm cụ thể, người bị hại có quyền yêu cầu khởi tố vụ án. Nếu không có yêu cầu, vụ án sẽ không được khởi tố. Quyền này thể hiện sự chủ động của người bị hại. Nó cũng đảm bảo sự tôn trọng ý chí của nạn nhân. Việc thực hiện các quyền này cần được hướng dẫn rõ ràng. Điều này giúp tránh bỏ lỡ cơ hội bảo vệ quyền lợi.

4.2. Quyền được bồi thường bảo vệ và kháng cáo các quyết định

Quyền được bồi thường thiệt hại là một trong những quyền cốt lõi. Người bị hại có quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại vật chất và tinh thần. Việc này cần dựa trên cơ sở thiệt hại thực tế. Pháp luật cũng quy định quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe, tài sản. Các biện pháp bảo vệ có thể được áp dụng khi cần thiết. Người bị hại có quyền kháng cáo bản án, quyết định của Tòa án. Quyền này đảm bảo sự công bằng. Họ có thể yêu cầu xem xét lại các quyết định không thỏa đáng. Việc kháng cáo giúp bảo vệ quyền lợi cao nhất của người bị hại. Các quy định về quyền này cần được phổ biến rộng rãi. Điều này nhằm đảm bảo mọi người bị hại đều biết và thực hiện được.

V. Giải pháp nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền người bị hại tại Việt Nam

Để nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền người bị hại, cần có sự phối hợp đồng bộ nhiều giải pháp. Các giải pháp này bao gồm hoàn thiện hệ thống pháp luật, nâng cao năng lực chủ thể. Sự phối hợp liên ngành cũng đóng vai trò quan trọng. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo mọi người bị hại đều nhận được sự bảo vệ công bằng và kịp thời. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi sự cam kết mạnh mẽ từ các cơ quan nhà nước. Đồng thời, cần có sự tham gia tích cực của cộng đồng và các tổ chức xã hội. Các giải pháp phải mang tính thực tiễn và khả thi. Chúng nhằm khắc phục những hạn chế hiện có và tăng cường niềm tin vào công lý.

5.1. Hoàn thiện hệ thống pháp luật và các văn bản hướng dẫn liên quan

Việc hoàn thiện hệ thống pháp luật là giải pháp cấp thiết. Cần rà soát, sửa đổi, bổ sung các quy định còn chồng chéo hoặc chưa rõ ràng. Bộ luật Tố tụng hình sự cần được cập nhật thường xuyên. Các văn bản hướng dẫn chi tiết như nghị định, thông tư cần được ban hành kịp thời. Các hướng dẫn này phải đảm bảo tính thống nhất trong áp dụng. Đặc biệt, cần có quy định cụ thể hơn về bồi thường thiệt hại. Cơ chế hỗ trợ pháp lý cho người bị hại cần được tăng cường. Điều này bao gồm hỗ trợ về chi phí luật sư. Việc hoàn thiện pháp luật phải dựa trên thực tiễn. Nó cần tham khảo kinh nghiệm quốc tế. Điều này nhằm tạo hành lang pháp lý vững chắc cho việc bảo vệ quyền người bị hại.

5.2. Nâng cao nhận thức năng lực và trách nhiệm của chủ thể

Giải pháp này tập trung vào yếu tố con người. Cần nâng cao nhận thức pháp luật cho người dân. Các chương trình tuyên truyền, phổ biến pháp luật cần được tăng cường. Người bị hại cần được trang bị kiến thức về quyền và nghĩa vụ của mình. Đối với cán bộ tiến hành tố tụng, cần tổ chức các khóa đào tạo chuyên sâu. Các khóa học này nâng cao năng lực chuyên môn và đạo đức nghề nghiệp. Trách nhiệm của công chức trong việc bảo vệ quyền người bị hại cần được đề cao. Việc xử lý nghiêm các trường hợp vi phạm sẽ tạo sức răn đe. Các chủ thể tham gia tố tụng cần thực hiện đúng chức trách. Điều này đảm bảo tính công bằng, minh bạch của quá trình.

5.3. Tăng cường phối hợp giữa các cơ quan tiến hành tố tụng

Sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan tiến hành tố tụng là yếu tố then chốt. Công an, Viện kiểm sát, Tòa án cần có cơ chế phối hợp hiệu quả. Việc này đảm bảo quá trình giải quyết vụ án diễn ra suôn sẻ. Thông tin về vụ án cần được chia sẻ kịp thời. Điều này giúp người bị hại nắm rõ tiến trình. Các cuộc họp liên ngành cần được tổ chức định kỳ. Mục đích là để tháo gỡ khó khăn, vướng mắc. Việc áp dụng thống nhất các quy định pháp luật cũng rất quan trọng. Sự phối hợp này sẽ đẩy nhanh quá trình giải quyết vụ án. Nó cũng đảm bảo quyền lợi của người bị hại được bảo vệ một cách toàn diện nhất. Việc tăng cường phối hợp góp phần xây dựng một hệ thống tư pháp vững mạnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án quyền người bị hại trong tố tụng hình sự việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (293 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH THỊ MAI QUYỀN CỦA NGƯỜI BỊ HẠI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2014 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH THỊ MAI QUYỀN CỦA NGƯỜI BỊ HẠI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số : 62.04 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. VÕ KHÁNH VINH HÀ NỘI - 2014 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Thị Mai ĐINH THỊ MAI QUYỀN CỦA NGƯỜI BỊ HẠI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2013 VIỆN HÀN LÂM KHOA HỌC XÃ HỘI VIỆT NAM HỌC VIỆN KHOA HỌC XÃ HỘI ĐINH THỊ MAI QUYỀN CỦA NGƯỜI BỊ HẠI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật hình sự và tố tụng hình sự Mã số : 62.04 LUẬN ÁN TIẾN SỸ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. VÕ KHÁNH VINH HÀ NỘI - 20143 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa học của luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.

TÁC GIẢ LUẬN ÁN Đinh Thị Mai DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ANĐT An ninh điều tra BLHS Bộ luật Hình sự BLTTHS Bộ luật Tố tụng hình sự CQĐT Cơ quan điều tra CSĐT Cảnh sát điều tra ĐTV Điều tra viên KSV Kiểm sát viên NBH người bị hại QH Quốc hội TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao THTT tiến hành tố tụng TTHS tố tụng hình sự TP. Thành phố UBTVQH Uỷ ban thường vụ Quốc hội UNDP Chương trình phát triển Liên hợp quốc VAHS VAHS VKS Viện kiểm sát VKSNDTC Viện Kiểm sát nhân dân tối cao XHCN Xã hội chủ nghĩa DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, BẢNG BIỂU, TÌNH HUỐNG (CASE STUDY) Trang SƠ ĐỒ Sơ đồ 1: Mối quan hệ giữa CQơ quan THTT (chủ thể có nghĩa vụ) và NBH (Chủ thể mang quyền)…. 568 Sơ đồ 2: Cơ chế quốc tế bảo đảm quyền của NBH.5860 Sơ đồ 3: Cơ chế Châu Âu bảo đảm quyền của NBH.5961 Sơ đồ 4: Cơ chế Asean bảo đảm quyền của NBH.602 BẢNG Bảng 1: So sánh quyền của NBH với quyền của nạn nhân tội mua bán người theo qui định của PLTTHS Việt Nam. 53 Bảng 1: Kết quả khảo sát về thực trạng thay đổi tư cách của NBH trong quá trình tố tụng.

Kết quả khảo sát về nguyên nhân không trình báo, tố giác tội phạm.947 Bảng 33: Số VAHS được khởi tố theo yêu cầu của NBH đã xét xử trên tổng số VAHS sơ thẩm đã đưa ra xét xử tại TAND Số vụ án đã đưa ra xét xử được khởi tố theo yêu cầu của NBH trên tổng số VAHS sơ thẩm đã đưa ra xét xử tại Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương.957 Bảng 44: Số VAHS được khởi tố theo yêu cầu của NBH đã xét xử trên tổng số VAHS sơ thẩm đã đưa ra xét xử tại TANDSố vụ án đã đưa ra xét xử được khởi tố theo yêu cầu của NBH trên tổng số VAHS sơ thẩm đã đưa ra xét xử tại Tòa án nhân dân huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.958 Bảng 55: Số VAHS được khởi tố theo yêu cầu của NBH đã xét xử trên tổng số VAHS sơ thẩm đã đưa ra xét xử tại TAND TP. Hải Dương, tỉnh Hải DươngSố vụ án đã đưa ra xét xử được khởi tố theo yêu cầu của NBH trên tổng số VAHS sơ thẩm đã đưa ra xét xử tại Tòa án nhân dân thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. 958 Bảng 6: Kết quả khảo sát về thực trạng thay đổi tư cách của NBH trong quá trình tố tụng.84 Bảng 67: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền tố giác / trình báo tội phạm.xiv, Phụ lục 2xxvi Bảng 78: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền có người bảo vệ quyền lợi cho NBH… xiv, Phụ lục 2xxvi Bảng 89: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền được bảo vệ tính mạng, sức khỏe……. xiv Phụ lục 2xxvi Bảng 910: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền đưa ra tài liệu, yêu cầu.xiv, Phụ lục 2xxvi Bảng 101: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền được thông báo kết quả điều tra.

xv, Phụ lục 2xxvi Bảng 112: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền đề nghị thay đổi người THTT.xv, Phụ lục 2xxvii Bảng 123: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền đề nghị mức bồi thường & các biện pháp bảo đảm bồi thường.xv, Phụ lục 2xxvii Bảng 134: Kết quả khảo sát thực trạng: : số tiền yêu cầu bồi thường/ số tiền thực tế được bồi thường. xv, Phụ lục 2xxvii Bảng 145: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền tham gia phiên tòa (các VAHS) …….xvi, Phụ lục 2xxviii Bảng 156: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền tham gia phiên tòa của NBH (phân đối với từng loại VAHS).xvi, Phụ lục 2xxviii Bảng 167: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền tranh luận, trình bày ý kiến tại phiên tòa….xvi, Phụ lục 2xxviii Bảng 178: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền được giao bản án.xvii, Phụ lục 2xxix Bảng 189: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền khiếu nại Quyết địnhQĐ, hành vi tố tụngg.……… xvii, Phụ lục 2xxix Bảng 1920: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền kháng cáo phần hình phạt.xvii, Phụ lục 2xxix Bảng 201: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền kháng cáo phần bồi thường.xviii, Phụ lục 2xxix Bảng 212: Kết quả quả khảo sát về thực hiện quyền rút yêu cầu khởi tố.xviii, Phụ lục 2xxix Bảng 223: Kết quả khảo sát về thực hiện quyền trình bày lời buộc tội.xviii, Phụ lục 2xxx __________________________________ MỤC LỤC MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU. Tình hình nghiên cứu trên thế giới.

Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.26 Kết luận chương 1. NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CỦA NGƯỜI BỊ HẠI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ.

Lý luận chung về người bị hại.1 Khái niệm người bị hại. Đặc điểm của người bị hại. Phân loại người bị hại. Phân biệt khái niệm người bị hại với một số khái niệm liên quan.

Lý luận chung về quyền của người bị hại trong tố tụng hình sự. Khái niệm quyền của người bị hại trong tố tụng hình sự. Chủ thể của quyền. Nghĩa vụ thực thi quyền.

Cơ chế bảo đảm quyền. Lịch sử hình thành và xu hướng phát triển về quyền của người bị hại. Trong hệ thống tư pháp hình sự thế giới. Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam.

Các quyền của người bị hại và phân loại quyền của người bị hại trong TTHS Việt Nam. Tiếp cận theo trình tự tham gia tố tụng. Tiếp cận dựa trên quyền. 75 Kết luận chương 2.

THỰC TRẠNG THỰC HIỆN QUYỀN CỦA NGƯỜI BỊ HẠI TRONG TTHS VIỆT NAM. Quyền được công nhận là người bị hại. Quyền tố giác, quyền yêu cầu và rút yêu cầu khởi tố. Quyền được thông tin.

Quyền được tham gia tố tụng. Quyền được bảo vệ. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Quyền khiếu nại, quyền kháng cáo, quyền đề nghị thay đổi người tiến hành tố tụng.

Thực hiện nghĩa vụ của người bị hại.118 Kết luận chương 3. NGUYÊN NHÂN VÀ ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ ĐẢM BẢO QUYỀN CỦA NGƯỜI BỊ HẠI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ. Nhận định nguyên nhân. Nhận thức về quyền của người bị hại chưa đầy đủ.

Hệ thống pháp luật về người bị hại chưa hoàn thiện. Cơ chế bảo đảm quyền của người bị hại chưa hiệu quả. Đề xuất giải pháp.1 Nâng cao nhận thức về quyền của người bị hại. Hoàn thiện hệ thống pháp luật tố tụng hình sự.

Hoàn thiện các cơ chế bảo đảm quyền của người bị hại.144 Kết luận chương 4. 148 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. Dữ liệu hồ sơ VAHS phục vụ khảo sát thực trạng thực hiện quyền của NBH. Kết quả khảo sát thực trạng thực hiện quyền của NBH……………………….

xiii Phụ lục 3. So sánh quyền của NBH (nói chung) với quyền của nạn nhân tội mua bán người. xix 2 MỞ ĐẦU. TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU.

Tình hình nghiên cứu trên thế giới. Tình hình nghiên cứu ở Việt Nam. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài Luận án. Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu.29 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1.

NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUYỀN CỦA NGƯỜI BỊ HẠI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ. Lý luận chung về người bị hại.1 Khái niệm người bị hại. Đặc điểm của người bị hại. Phân loại người bị hại.

Phân biệt khái niệm người bị hại với một số khái niệm liên quan. Lý luận chung về quyền của người bị hại trong tố tụng hình sự. Khái niệm quyền của người bị hại trong tố tụng hình sự. Chủ thể của quyền.

Nghĩa vụ thực thi quyền. Cơ chế bảo đảm quyền. Lịch sử hình thành và xu hướng phát triển về quyền của người bị hại. Trong hệ thống tư pháp hình sự thế giới.

Trong hệ thống tư pháp hình sự Việt Nam. Các quyền của người bị hại và phân loại quyền của người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam. Tiếp cận theo trình tự tham gia tố tụng. Tiếp cận dựa trên quyền.81 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2.

THỰC TRẠNG THỰC HIỆN QUYỀN CỦA NGƯỜI BỊ HẠI TRONG TỐ TỤNG HÌNH SỰ VIỆT NAM. Quyền được công nhận là người bị hại. Quyền tố giác, quyền yêu cầu và rút yêu cầu khởi tố.98 Bảng 3: Số vụ án đã đưa ra xét xử được khởi tố theo yêu cầu của NBH trên tổng số VAHS sơ thẩm đã đưa ra xét xử tại Tòa án nhân dân tỉnh Hải Dương.102 Bảng 4: Số vụ án đã đưa ra xét xử được khởi tố theo yêu cầu của NBH trên tổng số VAHS sơ thẩm đã đưa ra xét xử tại Tòa án nhân dân huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.102 Bảng 5: Số vụ án đã đưa ra xét xử được khởi tố theo yêu cầu của NBH trên tổng số VAHS sơ thẩm đã đưa ra xét xử tại Tòa án nhân dân thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương. Quyền được thông tin.

Quyền được tham gia tố tụng. Quyền được bảo vệ. Quyền yêu cầu bồi thường thiệt hại. Thực hiện nghĩa vụ của người bị hại.

125 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam (62 ký tự)" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án: Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam. Phân tích sâu sắc, đề xuất giải pháp bảo vệ quyền lợi.

Luận án "Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam (62 ký tự)" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Học viện Khoa học Xã hội. Năm bảo vệ: 2014.

Luận án "Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam (62 ký tự)" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam (62 ký tự)" thuộc chuyên ngành Luật hình sự và tố tụng hình sự. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam (62 ký tự)" có bao nhiêu trang?

Luận án "Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam (62 ký tự)" có 293 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Quyền người bị hại trong tố tụng hình sự Việt Nam (62 ký tự)" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter