Luận án về quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế
Pháp luật quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động.
đại học thiên pháp luật
Luan An
Luận án tiến sĩ luật học
Năm xuất bản
Số trang
213
Thời gian đọc
32 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế
- Số trang:
- 213 trang
- Trường:
- đại học thiên pháp luật
- Chuyên ngành:
- Luật Kinh tế
- Tác giả:
- Luan An
- Năm:
- 2024
Tóm tắt nội dung luận án
I. Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế
Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế là một vấn đề quan trọng và cấp thiết. Với sự gia tăng của lao động nước ngoài tại Việt Nam, việc quản lý lao động nước ngoài trở nên cần thiết để đảm bảo quyền lợi của người lao động và người sử dụng lao động.
1.1. Tổng quan về lao động nước ngoài tại Việt Nam
Lao động nước ngoài tại Việt Nam đang gia tăng nhanh chóng do nhu cầu về lao động kỹ thuật cao và chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, việc quản lý lao động nước ngoài còn nhiều thách thức và hạn chế.
1.2. Pháp luật về quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam
Pháp luật về quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam đã được ban hành và sửa đổi nhiều lần. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều bất cập và hạn chế trong việc quản lý lao động nước ngoài.
II. Thực trạng quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam
Thực trạng quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam hiện nay còn nhiều hạn chế. Việc cấp giấy phép lao động cho lao động nước ngoài còn phức tạp và mất nhiều thời gian.
2.1. Hạn chế trong cấp giấy phép lao động
Việc cấp giấy phép lao động cho lao động nước ngoài còn nhiều hạn chế và bất cập. Thời gian cấp phép còn dài và thủ tục còn phức tạp.
2.2. Hạn chế trong quản lý lao động nước ngoài
Việc quản lý lao động nước ngoài còn nhiều hạn chế. Việc giám sát và kiểm tra việc thực hiện pháp luật về lao động nước ngoài còn nhiều hạn chế.
III. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về quản lý lao động nước ngoài
Để hoàn thiện pháp luật về quản lý lao động nước ngoài, cần có những giải pháp đồng bộ. Việc hoàn thiện pháp luật cần dựa trên cơ sở kinh tế, xã hội và pháp lý.
3.1. Hoàn thiện pháp luật về cấp giấy phép lao động
Cần hoàn thiện pháp luật về cấp giấy phép lao động cho lao động nước ngoài. Việc cấp phép cần được thực hiện một cách minh bạch và nhanh chóng.
3.2. Tăng cường quản lý lao động nước ngoài
Cần tăng cường quản lý lao động nước ngoài. Việc giám sát và kiểm tra việc thực hiện pháp luật về lao động nước ngoài cần được tăng cường.
IV. Kết luận
Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế là một vấn đề quan trọng và cấp thiết. Cần có những giải pháp đồng bộ để hoàn thiện pháp luật về quản lý lao động nước ngoài.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (213 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Tiến trình toàn cầu hóa kinh tế và hội nhập quốc tế sâu rộng đã thúc đẩy các dòng dịch chuyển lao động xuyên biên giới diễn ra với quy mô và tốc độ chưa từng có. Đối với một nền kinh tế đang chuyển đổi với độ mở thương mại cao như Việt Nam, việc mở cửa thị trường lao động là một tất yếu khách quan, mang tính hai chiều: vừa đưa người lao động Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, vừa tiếp nhận nguồn nhân lực quốc tế vào làm việc tại thị trường nội địa. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của lực lượng lao động nước ngoài (LĐNN) đặt ra bài toán pháp lý kép đầy thách thức giữa yêu cầu bảo đảm quyền tự do việc làm, tuân thủ các cam kết quốc tế trong các Hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (FTAs) với trách nhiệm bảo vệ an ninh trật tự xã hội và cơ hội việc làm của người lao động trong nước.
Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi xuất phát từ thực trạng các công trình học thuật trước đây chủ yếu tiếp cận vấn đề lao động di trú một cách đơn lẻ, tập trung vào từng khía cạnh kỹ thuật như thủ tục cấp giấy phép lao động (Đào Thị Lệ Thu, 2012; Nguyễn Trung Kiên, 2015), tranh chấp hợp đồng lao động (Nguyễn Thu Ba, 2017) hoặc thuần túy dưới góc độ an ninh trật tự (Nguyễn Trà My, 2013). Chưa có một công trình nào giải quyết toàn diện mối quan hệ biện chứng giữa ba trụ cột: quản lý nhà nước về lao động, quyền tự do kinh doanh của người sử dụng lao động (NSDLĐ) và bảo đảm quyền con người của lao động di trú trong bối cảnh các cam kết thương mại dịch vụ (Mode 4 - GATS) và các chuẩn mực của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) đòi hỏi sự tương thích cao của hệ thống pháp luật quốc gia.
Luận án xác lập 05 câu hỏi nghiên cứu và 05 giả thuyết khoa học tương ứng:
- Câu hỏi 1: Cơ sở lý luận và nền tảng lý thuyết nào chi phối việc xây dựng pháp luật quản lý lao động nước ngoài (QLLĐNN) trong bối cảnh toàn cầu hóa? Giả thuyết 1: Pháp luật QLLĐNN là sự kết tinh của ba nhánh lý thuyết: lý thuyết quản lý nhà nước, lý thuyết điều tiết thị trường lao động và lý thuyết quyền con người, đòi hỏi sự cân bằng giữa bảo hộ thị trường nội địa và tự do hóa thương mại dịch vụ.
- Câu hỏi 2: Bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế tác động như thế nào đến bản chất và nội dung của pháp luật QLLĐNN? Giả thuyết 2: Hội nhập kinh tế quốc tế chuyển dịch phương thức QLLĐNN từ kiểm soát hành chính truyền thống sang mô hình quản trị thị trường linh hoạt, tuân thủ các tiêu chuẩn lao động quốc tế (ILS).
- Câu hỏi 3: Thực trạng quy định của pháp luật Việt Nam về QLLĐNN hiện nay bộc lộ những khoảng trống và điểm nghẽn pháp lý nào? Giả thuyết 3: Pháp luật hiện hành (Bộ luật Lao động 2019 và các văn bản hướng dẫn) vẫn tồn tại những bất cập về quy chuẩn chuyên gia, kẽ hở góp vốn đầu tư để né tránh cấp phép, và xung đột thời hạn hợp đồng lao động (HĐLĐ) với giấy phép lao động (GPLĐ).
- Câu hỏi 4: Thực tiễn thực hiện pháp luật QLLĐNN tại Việt Nam giai đoạn 2010–2020 đạt được những kết quả gì và đối mặt với những rào cản căn bản nào? Giả thuyết 4: Hiệu quả thực thi bị hạn chế bởi sự thiếu đồng bộ trong cơ chế phối hợp liên ngành, thanh tra chuyên ngành còn mỏng và chế tài xử lý vi phạm chưa đủ sức răn đe.
- Câu hỏi 5: Cần những quan điểm, định hướng và giải pháp đột phá nào để hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu lực thi hành pháp luật QLLĐNN tại Việt Nam? Giả thuyết 5: Giải pháp căn cơ đòi hỏi việc nội luật hóa các tiêu chuẩn quốc tế, tích hợp cơ chế cấp phép – thị thực điện tử đồng bộ và xây dựng đạo luật riêng hoặc nghị định thống nhất điều chỉnh toàn diện lao động di trú quốc tế.
Khung lý thuyết của luận án được xây dựng dựa trên sự tích hợp của ba học thuyết kinh điển: Lý thuyết về quản lý của Karl Marx, Lý thuyết thị trường lao động và việc làm có sự điều tiết của John Maynard Keynes, cùng Lý thuyết quyền con người tự nhiên của John Locke. Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian trải dài từ Bộ luật Lao động (BLLĐ) 1994, BLLĐ 2012 đến BLLĐ 2019, tập trung đánh giá dữ liệu thực tiễn trong giai đoạn 2010–2020 – mốc thời gian Việt Nam đẩy mạnh đàm phán và thực thi các FTAs thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA). Ý nghĩa nghiên cứu mang lại những luận cứ khoa học vững chắc phục vụ công tác lập pháp và hoạch định chính sách lao động quốc tế.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn trong và ngoài nước phản ánh sự phát triển phong phú nhưng còn phân mảnh của các nhánh nghiên cứu liên quan đến quản lý lao động nước ngoài:
Nhánh thứ nhất tập trung vào bản chất và xu hướng di chuyển lao động quốc tế. Doãn Hùng (2013) phân tích bản chất của di dân quốc tế dưới góc độ dịch chuyển không gian – thời gian. Nguyễn Thị Lan Hương (2014) trong Đề tài cấp Nhà nước KX.01/11-15 đã cụ thể hóa khái niệm lao động di trú gắn liền với sự thay đổi nơi cư trú và việc làm. Ở bình diện quốc tế, Simon J., Kiss N., và Łaszewska A. (2015) nghiên cứu khía cạnh sức khỏe cộng đồng của lao động di trú tại châu Âu, trong khi Dr. Cinzia Rienzo (2016) phân loại LĐNN tại thị trường Anh theo ba tiêu chí: nơi sinh, quốc tịch và thời gian lưu trú. Đa số các tác giả trong nước (Đào Thị Lệ Thu, 2012; Nguyễn Trung Kiên, 2015; Trần Thúy Hằng, 2018; Trịnh Thị Hoàng Anh, 2015) đều thống nhất tiếp cận định nghĩa lao động di trú theo Điều ước quốc tế: "là một người đã, đang và sẽ làm một công việc có hưởng lương tại một quốc gia mà người đó không phải là công dân" (Công ước ICRMW 1990).
Nhánh thứ hai xem xét bản chất quản lý và sự giằng co giữa quyền lực công của Nhà nước và quyền quản lý của NSDLĐ. Phan Huy Đường (2012) khẳng định quản lý nhà nước về LĐNN là sự tác động có tổ chức bằng quyền lực công nhằm khai thác hiệu quả nguồn chất xám phục vụ phát triển kinh tế - xã hội. Ngược lại, Đỗ Thị Dung (2014) và Johnkinamugire (2009) phân tích quyền quản lý lao động dưới lăng kính đặc quyền của NSDLĐ (managerial prerogative), nhấn mạnh sự điều hành thông qua thỏa thuận HĐLĐ, nội quy lao động và quyền kỷ luật doanh nghiệp.
Nhánh thứ ba nghiên cứu chế định HĐLĐ và xung đột pháp luật trong quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài. Morgenstern Felice (1984) và Grušić Uglješa (2012) khảo sát sâu sắc sự xung đột pháp luật và thẩm quyền tài phán quốc tế, chỉ rõ sự tự do ý chí của các bên trong HĐLĐ quốc tế luôn bị giới hạn bởi các quy phạm mệnh lệnh (mandatory rules) của nước sở tại nhằm bảo vệ trật tự công. Sabirau-Pérez (2000) phân tích các biến động về luật áp dụng qua các án lệ lao động quốc tế tại Pháp, Bỉ và Đức. Tại Việt Nam, Nguyễn Thu Ba (2016, 2017) chỉ ra các điểm nghẽn trong giao kết, thực hiện và chấm dứt HĐLĐ của LĐNN, đặc biệt là sự xung đột giữa nguyên tắc tự do hợp đồng và tính bắt buộc của GPLĐ.
Nhánh thứ tư nghiên cứu về thanh tra, giám sát và chế tài pháp lý. Vũ Minh Tiến (2011), Cao Văn Sâm và Ngô Vân Hoài (2013) đánh giá năng lực và tần suất thanh tra LĐNN tại Việt Nam còn nhiều hạn chế. Báo cáo của Cơ quan Quyền Cơ bản Liên minh Châu Âu (European Union Agency for Fundamental Rights, 2018) và nghiên cứu chung của ADBI, OECD, ILO (2016) đã so sánh cơ chế thanh tra nơi làm việc và thiết chế bảo vệ lao động di trú tại các quốc gia phát triển.
Các cuộc tranh luận học thuật nổi bật xoay quanh hai luồng quan điểm đối lập:
- Luồng quan điểm thứ nhất (Bảo hộ thị trường và an ninh trật tự): Nhấn mạnh việc siết chặt hạn ngạch, nâng cao rào cản kỹ thuật và thủ tục cấp phép để ngăn chặn làn sóng lao động phổ thông nước ngoài chiếm dụng việc làm của công dân trong nước (Cao Nhất Linh, 2007; Lưu Bình Nhưỡng, 2009).
- Luồng quan điểm thứ hai (Tự do hóa và hội nhập tiêu chuẩn nhân quyền): Đề xuất dỡ bỏ rào cản hành chính không cần thiết, mở rộng quyền tự do hiệp hội (thành lập và gia nhập công đoàn), bình đẳng về an sinh xã hội theo các tiêu chuẩn quốc tế của ILO và các hiệp định thương mại (Trần Thúy Hằng, 2012; Trương Hồ Hải, 2018).
So sánh với các nghiên cứu quốc tế:
- Trường hợp Cộng hòa Séc và EU: Hệ thống pháp luật châu Âu thực hiện cơ chế cấp phép tích hợp ("Thẻ làm việc" - Employee Card và "Thẻ xanh" - Blue Card) gộp chung quyền cư trú và quyền làm việc cho lao động chất lượng cao, phân biệt rõ rệt giữa công dân nội khối EU và công dân nước thứ ba (EU Immigration Directives).
- Trường hợp Singapore: Áp dụng hệ thống phân tầng giấy phép lao động nghiêm ngặt (Work Permit cho lao động phổ thông, S Pass cho lao động kỹ thuật, Employment Pass cho chuyên gia cấp cao) gắn liền với chính sách thu thuế sử dụng LĐNN (Foreign Worker Levy) và tỷ lệ trần phụ thuộc (Dependency Ceiling Ratio), kết hợp chế tài xử phạt hành chính lẫn hình sự cực kỳ nghiêm khắc (kể cả phạt roi và phạt tù đối với hành vi nhập cư/sử dụng lao động trái phép).
Vị trí của luận án được xác lập thông qua việc khắc phục sự chia cắt của các nghiên cứu tiền nhiệm, định vị quản lý pháp lý LĐNN như một cấu trúc chỉnh thể đa tầng: kết hợp hài hòa giữa kiểm soát hành chính nhà nước, bảo đảm quyền tự chủ của doanh nghiệp và tuân thủ các cam kết quốc tế về nhân quyền và lao động.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án làm giàu và phát triển hệ thống lý luận pháp luật kinh tế và luật lao động thông qua các đóng góp cụ thể:
- Mở rộng Lý thuyết Quản lý của Karl Marx: Vận dụng luận điểm "Tất cả mọi lao động xã hội trực tiếp hay lao động chung nào tiến hành trên quy mô tương đối lớn, thì ít nhiều cũng cần đến một sự chỉ đạo để điều hòa những hoạt động cá nhân và thực hiện những chức năng chung phát sinh từ sự vận động của toàn bộ cơ chế sản xuất" vào quan hệ quản trị lao động xuyên biên giới. Luận án chứng minh rằng quản lý nhà nước không đơn thuần là sự can thiệp mệnh lệnh hành chính mà là cơ chế phối hợp, điều tiết để tối ưu hóa nguồn lực sản xuất toàn cầu trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
- Phát triển Lý thuyết Thị trường Lao động của J.M. Keynes: Làm sáng tỏ vai trò điều tiết của Nhà nước đối với sự dịch chuyển cung - cầu sức lao động quốc tế. Luận án khẳng định trong bối cảnh các cam kết mở cửa thị trường dịch vụ (GATS Mode 4), việc điều tiết không thể dựa vào biện pháp cấm đoán cơ học mà phải thông qua các công cụ pháp lý gián tiếp: rào cản kỹ thuật về trình độ, chứng chỉ chuyên môn, và cơ chế kiểm soát vị trí việc làm cần tuyển dụng.
- Đặc thù hóa Lý thuyết Quyền con người của John Locke trong quan hệ lao động quốc tế: Luận chứng rằng quyền làm việc và quyền được đối xử bình đẳng tại nơi làm việc của lao động di trú là các quyền tự nhiên phổ quát (theo Tuyên bố ILO 1998 và Công ước ICESCR 1966), không bị tước bỏ bởi biên giới quốc gia, từ đó thiết lập nền tảng lý luận cho việc thừa nhận quyền an sinh xã hội và quyền đại diện tập thể cho người LĐNN.
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích của luận án tích hợp ba học thuyết nền tảng vào một mô hình phân tích cấu trúc 3x3:
- Ba chiều kích cấu trúc pháp luật: (1) Chủ thể quản lý (hệ thống cơ quan quản lý nhà nước từ trung ương đến địa phương); (2) Nội dung quản lý (tuyển dụng, ký kết và thực hiện HĐLĐ, chế độ bảo hiểm, tiền lương); (3) Biện pháp quản lý (cấp, cấp lại, gia hạn, thu hồi GPLĐ; thanh tra, giám sát và chế tài pháp lý).
- Ba giai đoạn của chu trình di trú: (i) Tiền nhập cảnh (xác định nhu cầu, cấp visa/chấp thuận vị trí); (ii) Quá trình làm việc tại nước tiếp nhận (thực hiện HĐLĐ, an toàn vệ sinh lao động, giải quyết tranh chấp); (iii) Kết thúc quan hệ lao động (chấm dứt HĐLĐ, xuất cảnh, chuyển giao quyền lợi an sinh xã hội).
Boundary conditions (Điều kiện biên) của khung phân tích được xác lập rõ ràng: Mô hình vận hành trong bối cảnh nền kinh tế chuyển đổi của Việt Nam, chịu sự chi phối trực tiếp của hệ thống chính trị - pháp lý nội địa và các cam kết song phương, đa phương (FTAs thế hệ mới, AEC, cam kết gia nhập WTO) mà Việt Nam là thành viên.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án dựa trên lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin làm phương pháp luận xuyên suốt. Lập trường nhận thức luận (epistemological stance) kết hợp giữa chủ nghĩa thực chứng pháp lý (legal positivism - nghiên cứu các quy phạm pháp luật thành văn) và chủ nghĩa hiện thực pháp lý phê phán (critical legal realism - đánh giá khoảng cách giữa pháp luật trên văn bản "law in books" và pháp luật trong thực tiễn "law in action").
Thiết kế nghiên cứu đa cấp độ (multi-level design) được triển khai:
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích các điều ước quốc tế, công ước ILO, hiệp định thương mại đa phương/song phương (WTO, CPTPP, EVFTA, AEC).
- Cấp độ trung mô: Rà soát toàn diện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam (BLLĐ 1994, 2012, 2019; Luật Nhập cảnh, xuất cảnh, quá cảnh, cư trú của người nước ngoài tại Việt Nam; các Nghị định, Thông tư hướng dẫn).
- Cấp độ vi mô: Phân tích các vụ việc tranh chấp thực tế, số liệu thống kê cấp GPLĐ, các biên bản thanh tra lao động và thực tiễn tuyển dụng tại các doanh nghiệp FDI, nhà thầu xây dựng.
Quy trình nghiên cứu rigorous
Quy trình nghiên cứu tuân thủ tính chuẩn xác và nghiêm ngặt của khoa học pháp lý ứng dụng:
- Phương pháp so sánh luật học (Comparative Jurisprudence): Đối chiếu có hệ thống các mô hình quản lý LĐNN của các quốc gia châu Âu (Cộng hòa Séc, Đức, Anh), châu Mỹ (Hoa Kỳ) và châu Á (Singapore, Malaysia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc) để rút ra các giá trị tham chiếu phù hợp với điều kiện kinh tế - xã hội Việt Nam.
- Phương pháp phân tích và tổng hợp quy phạm: Mổ xẻ chi tiết từng điều khoản pháp luật, xác định sự mâu thuẫn, chồng chéo, khoảng trống pháp luật giữa Bộ luật Lao động và các luật chuyên ngành (Luật Đầu tư, Luật Doanh nghiệp, Luật Bảo hiểm xã hội).
- Phương pháp lịch sử pháp lý: Khảo cứu tiến trình lập pháp điều chỉnh LĐNN tại Việt Nam qua ba thập kỷ (từ thời kỳ Đổi mới, gia nhập WTO năm 2007 đến giai đoạn thực thi FTAs thế hệ mới 2010–2020).
- Phương pháp nghiên cứu trường hợp (Case-study analysis): Phân tích sâu các bản án, quyết định giải quyết tranh chấp lao động có yếu tố nước ngoài của Tòa án nhân dân các cấp (điển hình như vụ tranh chấp hợp đồng lao động giữa Trường Anh ngữ Thực hành và chuyên gia nước ngoài Kleven).
Data và phân tích
Nguồn dữ liệu của luận án được tổng hợp và xử lý đa tầng:
- Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo tổng kết giai đoạn 2010–2020 của Bộ Lao động – Thương binh và Xã hội (LĐTB-XH), Tổng cục Thống kê, Cục Việc làm, Thanh tra Bộ LĐTB-XH, các tài liệu của ILO, Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADBI) và Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD).
- Dữ liệu quy chuẩn: Toàn văn 100% các văn bản luật, nghị định, thông tư điều chỉnh trực tiếp và gián tiếp đối tượng LĐNN tại Việt Nam từ năm 1994 đến nay.
- Công cụ xử lý: Ứng dụng phương pháp phân loại ma trận pháp lý, đối chiếu bảng chuẩn so sánh quy phạm (normative comparative table) nhằm nhận diện độ vênh giữa tiêu chuẩn quốc tế và pháp luật thực định.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Bất cập về giới hạn thời hạn giấy phép lao động và hợp đồng lao động: Theo quy định tại BLLĐ 2019, GPLĐ cấp cho người LĐNN có thời hạn tối đa 02 năm và chỉ được gia hạn một lần với thời hạn tối đa 02 năm. Quy định này tạo ra sự gián đoạn pháp lý nghiêm trọng: người LĐNN không bao giờ được ký HĐLĐ không xác định thời hạn. Khi hết thời hạn gia hạn, họ buộc phải thực hiện lại từ đầu toàn bộ quy trình cấp mới phức tạp hoặc phải xuất cảnh và nhập cảnh lại, làm suy giảm tính ổn định trong quan hệ lao động và tăng chi phí tuân thủ của doanh nghiệp.
- Lỗ hổng pháp lý trong việc miễn GPLĐ cho nhà đầu tư/người góp vốn: Pháp luật quy định trường hợp người nước ngoài là chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn của công ty trách nhiệm hữu hạn/công ty cổ phần thuộc diện không phải cấp GPLĐ. Tuy nhiên, trước đây không quy định ngưỡng giá trị vốn góp tối thiểu, dẫn đến hiện tượng nhiều cá nhân nước ngoài lách luật bằng cách góp một số vốn tượng trưng (vài triệu đến vài chục triệu đồng) để được cấp thẻ tạm trú và làm việc hợp pháp tại Việt Nam mà không qua thẩm định năng lực chuyên môn.
- Hiện tượng "lách luật" sử dụng lao động phổ thông nước ngoài tại các gói thầu: Thực tiễn thi hành cho thấy nhiều nhà thầu nước ngoài lợi dụng cơ chế tuyển dụng chuyên gia kỹ thuật để đưa số lượng lớn lao động phổ thông nước ngoài vào Việt Nam làm việc tại các công trình, dự án trọng điểm. Số lượng LĐNN thực tế làm việc không có GPLĐ tại nhiều địa phương cao hơn đáng kể so với số lượng được cơ quan nhà nước cấp phép chính thức.
- Hiệu lực răn đe yếu của chế tài và bất cập trong tổ chức thanh tra: Chế tài xử phạt vi phạm hành chính đối với hành vi sử dụng LĐNN không có GPLĐ theo pháp luật Việt Nam (mức phạt tối đa 30.000.000 đến 75.000.000 đồng đối với NSDLĐ) còn quá thấp so với các nước trong khu vực (như Malaysia áp dụng mức phạt lên tới 45.000 RM hoặc Singapore phạt tù, phạt roi). Lực lượng thanh tra lao động quá mỏng, cơ chế phối hợp giữa ngành LĐTB-XH, Công an và Ban Quản lý các Khu công nghiệp thiếu tính liên thông dữ liệu số hóa, dẫn đến tình trạng "thanh tra hình thức" và phát hiện vi phạm chậm trễ.
- Rào cản về quyền tham gia tổ chức đại diện và an sinh xã hội: Luận án chỉ ra sự mâu thuẫn giữa cam kết trong các FTAs thế hệ mới về quyền tự do liên kết của người lao động với quy định của Luật Công đoàn hiện hành khi chưa tạo lập cơ chế cho người LĐNN tham gia hoặc thành lập tổ chức của người lao động tại doanh nghiệp, cũng như các điểm nghẽn trong việc liên thông, trích chuyển chế độ bảo hiểm xã hội bắt buộc đối với LĐNN.
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung và hoàn thiện học thuyết về quan hệ lao động có yếu tố nước ngoài, khẳng định nguyên tắc hài hòa giữa chủ quyền lập pháp quốc gia và nghĩa vụ tuân thủ các chuẩn mực pháp lý quốc tế.
- Về mặt phương pháp: Cung cấp mô hình đánh giá tác động quy phạm pháp luật (Regulatory Impact Assessment - RIA) chuyên biệt cho thị trường lao động di trú.
- Về mặt thực tiễn doanh nghiệp: Hướng dẫn quy trình quản trị rủi ro pháp lý cho các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp FDI trong việc xây dựng kế hoạch sử dụng lao động, xin cấp chấp thuận vị trí việc làm và soạn thảo HĐLĐ quốc tế.
- Về mặt chính sách và lập pháp: Đề xuất lộ trình sửa đổi, bổ sung đồng bộ các văn bản quy phạm pháp luật; kiến nghị xây dựng cổng thông tin một cửa quốc gia về quản lý lao động nước ngoài, tích hợp liên thông giữa Bộ LĐTB-XH, Bộ Công an và Bộ Ngoại giao; xúc tiến đàm phán các hiệp định song phương về tương trợ an sinh xã hội (Social Security Totalization Agreements) nhằm tránh đóng hai lần bảo hiểm cho người lao động.
Limitations và Future Research
Luận án thừa nhận một số hạn chế khách quan:
- Giới hạn dữ liệu thời gian: Phạm vi khảo sát thực tiễn tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2010–2020, do đó chưa bao quát hết những biến động phức tạp của thị trường lao động thời kỳ hậu đại dịch COVID-19 và sự bùng nổ của các hình thức làm việc từ xa xuyên biên giới (digital nomads / remote cross-border workers).
- Phương thức thu thập dữ liệu: Do tính chất bảo mật và hạn chế tiếp cận hồ sơ thanh tra chuyên sâu, các số liệu vi phạm pháp luật lao động chủ yếu dựa trên báo cáo tổng kết của cơ quan quản lý nhà nước mà chưa thực hiện được các cuộc điều tra xã hội học quy mô lớn tại từng nhóm doanh nghiệp FDI cụ thể.
Chương trình nghiên cứu tương lai được gợi mở gồm 04 hướng trọng tâm:
- Nghiên cứu khung pháp lý điều chỉnh các hình thức việc làm mới nổi: Lao động làm việc từ xa xuyên quốc gia, lao động trên nền tảng kinh tế số (gig economy) và vấn đề xác định quyền tài phán lao động.
- Đánh giá tác động định lượng của việc ký kết các Hiệp định song phương về bảo hiểm xã hội giữa Việt Nam và các quốc gia xuất khẩu lao động lớn (Hàn Quốc, Nhật Bản, các nước EU).
- Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ dữ liệu lớn (Big Data) trong việc liên thông kiểm soát xuất nhập cảnh, cư trú và cấp phép lao động tự động.
- Mở rộng nghiên cứu so sánh cơ chế giải quyết tranh chấp lao động có yếu tố nước ngoài thông qua con đường trọng tài lao động quốc tế.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo nền tảng, chuyên sâu cho các chương trình đào tạo sau đại học chuyên ngành Luật Kinh tế, Luật Quốc tế và Quản trị Nhân lực tại các cơ sở đào tạo luật học trên cả nước.
- Tác động lập pháp và chính sách: Cung cấp luận cứ khoa học trực tiếp cho các cơ quan soạn thảo pháp luật (Bộ LĐTB-XH, Ủy ban Xã hội của Quốc hội) trong việc hoàn thiện các Nghị định quy định chi tiết BLLĐ về lao động nước ngoài (như Nghị định 152/2020/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi sau này).
- Chuyển đổi thực tiễn quản trị: Thúc đẩy quá trình chuyển đổi số trong quản lý hành chính công, giảm thời gian xử lý thủ tục cấp GPLĐ, tạo môi trường đầu tư kinh doanh minh bạch, thông thoáng để thu hút các nhà đầu tư và chuyên gia kỹ thuật trình độ cao đến Việt Nam làm việc.
- Ý nghĩa xã hội và hội nhập: Góp phần bảo đảm sự hài hòa, ổn định trong thị trường lao động, hạn chế xung đột văn hóa - xã hội tại các địa phương có đông người LĐNN sinh sống, đồng thời nâng cao uy tín quốc tế của Việt Nam trong việc thực thi các cam kết về quyền con người và quyền lao động.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và học giả pháp lý: Tiếp cận một khung lý thuyết tích hợp và hệ thống luận điểm sắc bén về pháp luật lao động di trú để phát triển các đề tài nghiên cứu chuyên sâu tiếp theo.
- Cơ quan quản lý nhà nước (Bộ LĐTB-XH, Sở LĐTB-XH, Cục Quản lý Xuất nhập cảnh): Sử dụng các phát hiện thực chứng và đề xuất chính sách để hoàn thiện quy trình kiểm tra, thanh tra và phối hợp quản lý liên ngành.
- Cộng đồng doanh nghiệp và NSDLĐ: Nắm vững khung khổ pháp lý, phòng ngừa các rủi ro pháp lý phát sinh từ việc giao kết HĐLĐ vô hiệu, tuyển dụng sai quy trình hoặc vi phạm quy định về bảo hiểm xã hội.
- Người lao động nước ngoài tại Việt Nam: Được bảo đảm quyền và lợi ích hợp pháp chính đáng thông qua việc hoàn thiện các quy định về an sinh xã hội, điều kiện lao động và cơ chế tự bảo vệ quyền lợi.
Câu hỏi chuyên sâu
-
Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì? Luận án đã thành công trong việc xây dựng và hoàn thiện cấu trúc lý luận về "Pháp luật quản lý lao động nước ngoài" trong điều kiện nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa đang hội nhập quốc tế. Bằng việc kết hợp Lý thuyết Quản lý của Karl Marx, Lý thuyết Thị trường Lao động của J.M. Keynes và Lý thuyết Quyền con người của John Locke, luận án đã định vị pháp luật QLLĐNN không phải là công cụ hành chính thuần túy mà là một thiết chế điều tiết thị trường linh hoạt, bảo đảm sự cân bằng giữa chủ quyền quốc gia và các chuẩn mực lao động quốc tế.
-
Điểm đổi mới phương pháp luận khi so sánh với các công trình trước đây? Khác với các nghiên cứu tiền nhiệm chỉ tiếp cận theo lát cắt đơn lẻ, luận án sử dụng phương pháp so sánh luật học đa chiều giữa pháp luật Việt Nam với các hệ thống pháp luật tiên tiến (EU, Hoa Kỳ, Singapore, Séc, Malaysia). Đồng thời, luận án lồng ghép phương pháp hiện thực pháp lý để phân tích sâu sắc dữ liệu án lệ thực tế (vụ tranh chấp của ông Kleven) và đối chiếu thực tiễn thi hành giai đoạn 2010–2020 để nhận diện chính xác "độ trễ" và "khoảng trống" của pháp luật thực định.
-
Phát hiện thực nghiệm gây bất ngờ nhất là gì? Đó là nghịch lý pháp lý về "vòng lặp 02 năm" của GPLĐ: Việc quy định thời hạn GPLĐ tối đa 02 năm và chỉ được gia hạn một lần đã vô tình triệt tiêu khả năng xác lập HĐLĐ không xác định thời hạn đối với các chuyên gia nước ngoài mà doanh nghiệp muốn gắn bó lâu dài. Điều này tạo ra rào cản kỹ thuật hành chính nhân tạo, mâu thuẫn trực tiếp với mục tiêu chiến lược của Nhà nước là thu hút nhân tài và chất xám công nghệ cao từ quốc tế.
-
Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng / áp dụng cụ thể không? Có. Luận án đề xuất một lộ trình cải cách thể chế cụ thể gồm 3 bước: (1) Sửa đổi quy định về ngưỡng vốn đầu tư nhằm loại bỏ việc lợi dụng tư cách nhà đầu tư để trốn cấp phép; (2) Thiết lập quy chế phối hợp liên ngành số hóa một cửa giữa ngành Lao động và Công an; (3) Đàm phán và ký kết các điều ước song phương về bảo hiểm xã hội để giải quyết bài toán đóng trùng bảo hiểm cho lao động di trú.
-
Chương trình nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao? Tập trung giải quyết các thách thức pháp lý từ sự chuyển dịch lao động số, quy chế pháp lý cho người du mục kỹ thuật số (digital nomads), trí tuệ nhân tạo trong kiểm soát biên giới lao động và xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp lao động quốc tế thông qua các thiết chế trọng tài độc lập.
Kết luận
- Xác lập hệ thống lý luận chỉnh thể: Luận án đã làm sáng tỏ một cách toàn diện khái niệm, đặc điểm, vai trò và các nguyên tắc điều chỉnh cơ bản của pháp luật QLLĐNN trong bối cảnh toàn cầu hóa.
- Đánh giá thực trạng toàn diện và khách quan: Phân tích sâu sắc các quy định từ BLLĐ 1994, 2012 đến BLLĐ 2019, nhận diện chính xác các điểm nghẽn về tuyển dụng, hợp đồng lao động, cấp GPLĐ và cơ chế thanh tra, xử phạt.
- Đúc kết bài học quốc tế giá trị: Khảo cứu và chọn lọc các mô hình quản lý lao động di trú thành công từ EU, Hoa Kỳ, Singapore, Malaysia để áp dụng linh hoạt vào bối cảnh thực tiễn Việt Nam.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Kiến nghị các giải pháp đột phá từ cấp độ hoàn thiện văn bản quy phạm pháp luật đến đổi mới tổ chức bộ máy thực thi, nâng cao hiệu quả thanh tra và ứng dụng công nghệ số.
- Nội luật hóa tiêu chuẩn quốc tế: Định hình lộ trình nâng cao tính tương thích giữa pháp luật lao động Việt Nam với các chuẩn mực của ILO và cam kết trong các FTAs thế hệ mới.
- Khơi mở các nhánh nghiên cứu tương lai: Mở ra hướng tiếp cận học thuật mới về quản trị lao động xuyên biên giới trong kỷ nguyên kinh tế số và tự do hóa thương mại toàn cầu.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC THIÊN PHÁP LUẬT QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ TOÀN CẦU HÓA Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Thuý Lâm 2. Nguyễn Tiến Vinh 2024 ĐẠI HỌC THIÊN PHÁP LUẬT QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ TOÀN CẦU HÓA Chuyên ngành : Luật Kinh tế Mã số : LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Thuý Lâm 2.
Nguyễn Tiến Vinh 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là kết quả nghiên cứu của riêng tôi, chưa được công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào trước đó. Việc sử dụng kết quả, trích dẫn tài liệu tham khảo của người khác đảm bảo đúng quy định. Các nội dung trích dẫn và tham khảo, sách báo, thông tin được đăng tải trên các ấn phẩm, tạp chí và trang thông tin theo danh mục tài liệu tham khảo của luận văn. Lời cảm ơn Để hoàn thành được nghiên cứu này, ngoài sự nỗ lực của bản thân, tác giả còn nhận được sự giúp đỡ rất lớn.
Trần Thị Thuý Lâm PGS. Nguyễn Tiến Vinh, người đã luôn quan tâm, trách nhiệm và nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ, động viên tác giả trong quá trình thực hiện nghiên cứu của mình. Tác giả xin gửi lời cảm ơn chân thành tới PGS. NGUYỄN NHƯ PHÁT.
Tác giả cũng xin cảm ơn các thầy, cô trong khoa luật quốc tế, Trường Đại học và ban lãnh đạo Tổng Công ty đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện cho tác giả trong suốt thời gian học tập và nghiên cứu luận văn của mình. Xin trân trọng cảm ơn! DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT 1. BLLĐ Bộ luật Lao động 2. GPLĐ Giấy phép lao động 3.
HĐLĐ Hợp đồng lao động 4. ICRMW Công ước quốc tế về bảo vệ quyền của người lao động di trú và các thành viên gia đình họ, 1990 (International Convention on the Protection of the Rights of All Migrant Worker and Memners of their families) 5. ILO Tổ chức Lao động quốc tế (International Labour Organization) 6. LĐTB-XH Lao động – Thương binh và Xã hội 7.
LĐNN Lao động nước ngoài 8. NLĐ Người lao động 9. NSDLĐ Người sử dụng lao động 10. QLLĐNN Quản lý lao động nước ngoài 11.
QHLĐ Quan hệ lao động MỤC LỤC MỞ ĐẨU. Tính cấp thiết của đề tài. Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của luận án. Mục tiêu nghiên cứu.
Nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận án. Đối tượng nghiên cứu. Phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp luận và phương pháp nghiên cứu của luận án. Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. Đóng góp mới về khoa học của luận án.
Ý nghĩa lý luận và ý nghĩa thực tiễn của luận án. Về mặt lý luận. Về mặt thực tiễn. Kết cấu của luận án.
10 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT NGHIÊN CỨU PHÁP LUẬT QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Về tình hình nghiên cứu. Đánh giá tình hình nghiên cứu.
Cơ sở lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 40 KẾT LUẬN CHƯƠNG 1. 44 NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI VÀ PHÁP LUẬT QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ TOÀN CẦU HÓA.
Những vấn đề lý luận về lao động nước ngoài và quản lý lao động nước ngoài. Lao động nước ngoài. Hội nhập quốc tế, toàn cầu hóa và quản lý lao động nước ngoài. Những vấn đề lý luận về pháp luật quản lý lao động nước ngoài.
Khái niệm pháp luật quản lý lao động nước ngoài. Vai trò của pháp luật quản lý lao động nước ngoài. Đặc điểm của pháp luật quản lý lao động nước ngoài. Nguyên tắc điều chỉnh của pháp luật quản lý lao động nước ngoài.
Nội dung điều chỉnh của pháp luật về quản lý lao động nước ngoài. 78 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. 100 THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY VÀ THỰC TIỄN THỰC HIỆN. Thực trạng pháp luật quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam hiện nay.
Chủ thể quản lý lao động nước ngoài. Nội dung quản lý lao động nước ngoài. Biện pháp quản lý lao động nước ngoài. Đánh giá chung.
Thực tiễn thực hiện pháp luật quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam hiện nay. Kết quả đạt được. Nguyên nhân của những hạn chế về thực tiễn thực hiện pháp luật quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam. 148 KẾT LUẬN CHƯƠNG 3.
152 MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT QUẢN LÝ LAO ĐỘNG NƯỚC NGOÀI LÀM VIỆC TẠI VIỆT NAM TRONG BỐI CẢNH HỘI NHẬP QUỐC TẾ VÀ TOÀN CẦU HÓA. Cơ sở kinh tế, xã hội và pháp lý cho việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa. Cơ sở kinh tế cho việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa. Cơ sở xã hội cho việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa.
Cơ sở pháp lý cho việc hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa. Các giải pháp nhằm hoàn thiện pháp luật và nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa. Giải pháp hoàn thiện pháp luật quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa. Giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật quản lý lao động nước ngoài làm việc tại Việt Nam trong bối cảnh hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa.
168 KẾT LUẬN CHƯƠNG 4. 176 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. Tính cấp thiết của đề tài Hiện nay, đối với các nước có nền kinh tế chuyển đổi, có tốc độ phát triển nhanh như Việt Nam, bên cạnh việc phát triển thị trường hàng hóa, dịch vụ nói chung thì việc phát triển thị trường lao động cũng là một yếu tố đang được chú trọng. Theo Tổ chức Lao động quốc tế - ILO, “Thị trường lao động là thị trường trong đó có các dịch vụ lao động được mua và bán thông qua quá trình để xác định mức độ có việc làm của lao động, cũng như mức độ tiền công” [128, tr.
Nhận định của ILO đã khẳng định vị trí, vai trò quan trọng của thị trường lao động. Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập quốc tế mạnh mẽ như hiện nay, vấn đề mở cửa thị trường lao động là xu thế tất yếu của mỗi quốc gia, đáp ứng nhu cầu việc làm của lao động di trú quốc tế và nhu cầu lao động cho phát triển trong nước. Dưới góc độ kinh tế, toàn cầu hoá là xu thế tất yếu của thời đại, không quốc gia nào có thể đứng ngoài sự tác động của nó. Toàn cầu hóa và quá trình mở cửa, hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng giữa các quốc gia đang tạo ra dòng di chuyển lao động quốc tế mạnh mẽ, phức tạp.
Di chuyển lao động quốc tế đã quốc tế hóa các quan hệ lao động (QHLĐ), việc làm tác động mạnh mẽ đến sự phát triển kinh tế - xã hội và là một chỉ số về mức độ mở cửa, hội nhập của đất nước. Những lợi ích mà lao động nước ngoài (LĐNN) mang đến cho quốc gia tiếp nhận lao động rất đa dạng, như đáp ứng nhu cầu của các nhà đầu tư nước ngoài, các doanh nghiệp trong nước; góp phần nâng cao năng suất và chất lượng lao động xã hội; góp phần thúc đẩy nền kinh tế tăng trưởng nhanh. Nguồn LĐNN cũng giải quyết nhu cầu việc làm xuyên biên giới của nước xuất khẩu lao động; tạo nguồn kiều hối từ nước ngoài về trong nước… Bên cạnh những lợi ích cơ bản, LĐNN hay lao động di trú quốc tế đồng thời đặt ra những thách thức không nhỏ, đặc biệt cho các nước tiếp nhận lao động. Những thách 1 thức này có thể xuất phát ngay từ giai đoạn lựa chọn, xác định hình thức, điều kiện, mức độ mở cửa thị trường, tiếp nhận LĐNN.
Những thách thức này cũng phổ biến và phức tạp trong quá trình quản lý, điều chỉnh pháp luật đối LĐNN trong thị trường nội địa. Hiện Việt Nam đang trong quá trình tích cực đẩy mạnh toàn cầu hoá và hội nhập quốc tế. Mở cửa thị trường lao động đã và đang là một nội dung quan trọng của tiến trình này. Bên cạnh hoạt động đưa người lao động (NLĐ) Việt Nam đi làm việc ở nước ngoài, hoạt động tiếp nhận LĐNN đến làm việc tại Việt Nam là mặt nội dung thứ hai của mở cửa thị trường lao động.
Về nguyên tắc, tất cả những lợi ích, thách thức nói chung của LĐNN cũng đặt ra đối với Việt Nam. Tuy nhiên, xuất phát từ chính sách, trình độ phát triển, đặc điểm, nhu cầu và khả năng kinh tế - xã hội cụ thể trong nước, quá trình tiếp nhận, quản lý lao động nước ngoài (QLLĐNN) có những lợi ích, thách thức đặc thù với Việt Nam. Dưới góc độ pháp lý, Công ước quốc tế các quyền kinh tế, xã hội và văn hoá, 1966 ghi nhận các quốc gia thành viên có trách nhiệm thực hiện các biện pháp để đảm bảo quyền được có cơ hội kiếm sống bằng công việc do công dân tự do lựa chọn (Điều 6). Như vậy, Nhà nước có trách nhiệm quản lý và phát triển thị trường lao động.
Từ phía Nhà nước, hoạt động QLLĐNN không chỉ bảo đảm các mục tiêu phát triển kinh tế, thúc đẩy phúc lợi và công bằng xã hội, bảo đảm trật tự, lợi ích công mà còn là trách nhiệm bảo đảm các quyền, lợi ích vật chất và tinh thần của người LĐNN và người sử dụng người LĐNN.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập (2024) [Luận án tiến sĩ, đại học thiên pháp luật]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/quan-ly-lao-dong-nuoc-ngoai-tai-viet-nam-trong-hoi-nhap
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập quốc tế và toàn cầu hóa, đảm bảo quyền lợi và nghĩa vụ của người lao động.
Luận án "Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học thiên pháp luật. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập" có bao nhiêu trang?
Luận án "Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Quản lý lao động nước ngoài tại Việt Nam trong hội nhập" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.