Luận án tiến sĩ luật học - Phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ ở Việt Nam
Luận án tiến sĩlaw về phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ tại Việt Nam hiện nay.
Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Thực trạng tội chống người thi hành công vụ Việt Nam 2005 2015
Tội chống người thi hành công vụ là một vấn đề nghiêm trọng, tác động tiêu cực đến trật tự xã hội và hiệu quả quản lý nhà nước. Giai đoạn 2005-2015, tình hình này có nhiều diễn biến phức tạp. Số liệu thống kê cho thấy sự tồn tại của cả tội phạm rõ và tội phạm ẩn. Tội phạm rõ là những vụ việc đã được phát hiện, khởi tố, truy tố và đưa ra xét xử. Tội phạm ẩn bao gồm các hành vi chống đối chưa được xử lý hoặc chưa được ghi nhận đầy đủ. Nghiên cứu tập trung phân tích mức độ và tính chất của loại tội phạm này trên toàn quốc. Thông tin cung cấp cái nhìn tổng quan về quy mô và đặc điểm của các vụ án. Đây là cơ sở để xây dựng các biện pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc hiểu rõ thực trạng giúp định hình chiến lược phòng chống tội phạm hợp lý. Tội chống người thi hành công vụ cần được nhìn nhận một cách toàn diện. Từ đó, các cơ quan chức năng có thể đưa ra giải pháp phù hợp.
1.1. Mức độ và tính chất của tội phạm chống người thi hành công vụ
Mức độ của tội chống người thi hành công vụ được đánh giá qua số vụ và số người phạm tội bị đưa ra xét xử. Giai đoạn 2005-2015, con số này có sự biến động. Chỉ số tội phạm cũng phản ánh mức độ nghiêm trọng của vấn đề. So sánh với tổng số vụ phạm tội chung, tội chống người thi hành công vụ chiếm một tỷ lệ nhất định. Đặc biệt, nó được đặt trong bối cảnh các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính. Thực trạng này còn bao gồm cả các vụ việc bị xử phạt hành chính trước khi chuyển sang xử lý hình sự.
Tính chất của tội chống người thi hành công vụ thể hiện qua nhiều yếu tố. Cơ cấu tội phạm phân loại theo khu vực nông thôn, thành thị, thời gian và địa điểm phạm tội. Hình thức phạm tội cũng đa dạng, từ hành vi trực tiếp cản trở đến hành vi dùng vũ khí, công cụ hỗ trợ. Thiệt hại do tội phạm gây ra có thể là thiệt hại về vật chất hoặc tinh thần. Các biện pháp xử lý hình sự được áp dụng cũng phản ánh tính chất của từng vụ việc. Việc sử dụng công cụ, phương tiện phạm tội là yếu tố tăng nặng. Đặc điểm nhân thân người phạm tội (tuổi, giới tính, học vấn, nghề nghiệp) cũng được phân tích. Điều này giúp hiểu rõ hơn về đối tượng có nguy cơ thực hiện hành vi chống đối người thi hành công vụ.
1.2. Diễn biến tình hình tội chống người thi hành công vụ
Diễn biến của tội chống người thi hành công vụ được theo dõi qua các năm. Sự thay đổi về số lượng vụ án và người phạm tội cho thấy xu hướng của loại tội phạm này. Mức độ tăng giảm qua các giai đoạn cụ thể. Điều này giúp dự báo tình hình tội phạm trong tương lai. Các yếu tố tác động đến diễn biến cũng được xem xét. Diễn biến về tính chất thể hiện sự thay đổi trong cách thức thực hiện hành vi. Ví dụ, sự gia tăng sử dụng vũ khí hoặc công cụ hỗ trợ. Đặc điểm về đối tượng phạm tội cũng có thể thay đổi. Việc nghiên cứu diễn biến này là cần thiết để điều chỉnh các biện pháp phòng ngừa. Nó giúp đảm bảo tính hiệu quả và phù hợp với thực tiễn. Tình hình tội phạm liên tục biến đổi, đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Phân tích diễn biến cung cấp dữ liệu quan trọng cho công tác phòng chống tội phạm.
II.Nguyên nhân dẫn đến tội chống người thi hành công vụ
Việc xác định nguyên nhân là chìa khóa để phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ. Có nhiều yếu tố góp phần vào sự phát sinh và gia tăng của loại tội phạm này. Các nguyên nhân có thể đến từ kinh tế - xã hội, hạn chế trong quản lý nhà nước, công tác xử lý vi phạm. Ngoài ra, sự thiếu hiệu quả trong tuyên truyền pháp luật cũng là một yếu tố. Đôi khi, nguyên nhân xuất phát từ chính người thi hành công vụ hoặc từ phía người phạm tội. Hiểu rõ từng nhóm nguyên nhân giúp xây dựng giải pháp toàn diện. Mỗi nguyên nhân cần được phân tích kỹ lưỡng. Từ đó, có thể đưa ra biện pháp khắc phục hiệu quả nhất. Phòng chống tội phạm đòi hỏi một cách tiếp cận đa chiều, giải quyết từ gốc rễ vấn đề.
2.1. Yếu tố kinh tế xã hội và quản lý nhà nước
Nguyên nhân kinh tế - xã hội đóng vai trò quan trọng. Đời sống khó khăn, thất nghiệp, các tệ nạn xã hội có thể là mầm mống. Những áp lực này dễ dẫn đến hành vi vi phạm pháp luật, bao gồm cả hành vi chống đối người thi hành công vụ. Sự phát triển không đồng đều giữa các vùng miền cũng góp phần. Hạn chế trong hoạt động quản lý nhà nước về trật tự, an toàn xã hội cũng là nguyên nhân. Thiếu sót trong việc ban hành chính sách hoặc thực thi pháp luật. Công tác tuần tra, kiểm soát chưa đủ mạnh mẽ. Điều này tạo kẽ hở cho tội phạm. Công tác quy hoạch, xây dựng chưa khoa học cũng có thể gây bức xúc. Những vấn đề này cần được giải quyết đồng bộ. Tăng cường quản lý và nâng cao đời sống dân cư là cần thiết.
2.2. Hạn chế trong xử lý vi phạm và công tác tuyên truyền
Hạn chế trong công tác xử lý vi phạm pháp luật là một yếu tố. Việc xử lý không nghiêm minh hoặc chậm trễ có thể làm giảm tính răn đe. Người vi phạm có thể không sợ pháp luật. Từ đó, họ dễ dàng tái phạm hoặc thực hiện hành vi chống đối. Công tác đấu tranh chống tội chống người thi hành công vụ cần được tăng cường. Hiệu quả xử lý hình sự phải được đảm bảo.
Nguyên nhân khác là hạn chế trong hoạt động giáo dục và tuyên truyền, phổ biến pháp luật. Nhiều người dân chưa nắm rõ quyền và nghĩa vụ của mình. Họ cũng chưa hiểu đầy đủ về thẩm quyền của người thi hành công vụ. Thiếu hiểu biết pháp luật có thể dẫn đến hành vi bột phát. Công tác truyền thông cần được đổi mới. Nội dung tuyên truyền phải gần gũi, dễ hiểu. Phải nâng cao nhận thức pháp luật cho cộng đồng. Điều này giúp giảm thiểu các hành vi chống đối.
2.3. Nguyên nhân từ người thi hành công vụ và đối tượng phạm tội
Nguyên nhân từ phía nạn nhân, tức người thi hành công vụ, cũng cần được xem xét. Đôi khi, chính thái độ, cách ứng xử hoặc năng lực chuyên môn hạn chế của họ có thể gây ra xung đột. Việc thực hiện nhiệm vụ không đúng quy trình hoặc thiếu linh hoạt. Thiếu kiên nhẫn trong giao tiếp với người dân. Những yếu tố này có thể kích động hành vi chống đối. Cần nâng cao chất lượng đội ngũ người thi hành công vụ. Đào tạo kỹ năng mềm và nghiệp vụ là rất quan trọng.
Nguyên nhân từ phía người phạm tội cũng rất đa dạng. Đó có thể là do nhân thân xấu, tiền án tiền sự. Họ có thể có tư tưởng coi thường pháp luật. Một số đối tượng sử dụng chất kích thích, gây ra hành vi mất kiểm soát. Mức độ nhận thức, trình độ học vấn thấp cũng là một yếu tố. Tâm lý tiêu cực, bất mãn xã hội cũng có thể thúc đẩy hành vi phạm tội. Việc phân tích nguyên nhân từ người phạm tội giúp định hướng các biện pháp giáo dục và cải tạo.
III.Khung pháp lý xử lý hình sự tội chống người thi hành công vụ
Hành vi chống người thi hành công vụ được quy định rõ trong Bộ luật Hình sự. Điều 330 Bộ luật Hình sự 2015 là căn cứ pháp lý chính. Điều luật này xác định tội danh, các yếu tố cấu thành tội phạm. Đồng thời, nó quy định khung hình phạt tương ứng. Việc xử lý hình sự phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định của pháp luật. Mục tiêu là răn đe, giáo dục người phạm tội. Pháp luật cũng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của người thi hành công vụ. Nắm vững khung pháp lý là điều kiện tiên quyết. Nó đảm bảo mọi hành vi vi phạm đều bị xử lý công bằng, đúng người, đúng tội. Việc áp dụng đúng pháp luật góp phần duy trì trật tự xã hội.
3.1. Quy định pháp luật và các mức phạt tội chống người thi hành công vụ
Điều 330 Bộ luật Hình sự 2015 quy định về tội chống người thi hành công vụ. Hành vi này bao gồm dùng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc thủ đoạn khác. Mục đích là cản trở người thi hành công vụ thực hiện nhiệm vụ. Hoặc ép buộc họ không thực hiện nhiệm vụ được giao. Các khung hình phạt được phân chia theo mức độ nghiêm trọng của hành vi.
Khung cơ bản có thể là phạt cải tạo không giam giữ hoặc phạt tù. Mức án cụ thể phụ thuộc vào hành vi. Trường hợp gây hậu quả nghiêm trọng, sử dụng vũ khí, hoặc phạm tội có tổ chức, khung hình phạt sẽ tăng nặng. Việc xác định đúng mức độ hành vi là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính công bằng trong xử lý. Pháp luật cũng quy định rõ về việc truy cứu trách nhiệm hình sự. Từng tình huống cụ thể sẽ có mức án khác nhau. Việc áp dụng pháp luật cần đảm bảo tính thống nhất và nghiêm minh.
3.2. Yếu tố ảnh hưởng đến mức án và xử lý hình sự
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến mức án khi xử lý hình sự tội chống người thi hành công vụ. Các tình tiết tăng nặng trách nhiệm hình sự có thể bao gồm: phạm tội có tổ chức, tái phạm nguy hiểm, dùng vũ khí nguy hiểm. Gây thương tích hoặc gây hậu quả nghiêm trọng cũng là tình tiết tăng nặng. Hành vi tấn công nhiều người thi hành công vụ cũng bị xem xét nghiêm khắc.
Ngược lại, các tình tiết giảm nhẹ có thể được áp dụng. Ví dụ: thành khẩn khai báo, tự nguyện bồi thường thiệt hại, phạm tội lần đầu. Hoặc người phạm tội có hoàn cảnh khó khăn đặc biệt. Những yếu tố này sẽ được Tòa án xem xét khi quyết định mức án. Việc đánh giá khách quan các tình tiết là cần thiết. Nó đảm bảo tính nhân văn nhưng không làm mất đi tính răn đe của pháp luật. Pháp luật chú trọng cả yếu tố phòng ngừa và giáo dục. Mỗi vụ án đều được xem xét kỹ lưỡng để đưa ra phán quyết phù hợp.
IV.Biện pháp phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ hiệu quả
Phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ đòi hỏi một chiến lược tổng thể. Các biện pháp cần được thực hiện đồng bộ trên nhiều lĩnh vực. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ phát sinh tội phạm. Đồng thời, nâng cao hiệu quả công tác đấu tranh. Việc này bao gồm cải thiện quản lý nhà nước, tăng cường tuyên truyền pháp luật. Bảo vệ người thi hành công vụ cũng là một phần quan trọng. Các giải pháp phải hướng tới việc khắc phục nguyên nhân. Từ đó, tạo môi trường xã hội lành mạnh. Công tác phòng chống tội phạm không chỉ là nhiệm vụ của cơ quan chức năng. Nó cần sự chung tay của toàn xã hội. Mỗi cá nhân có ý thức chấp hành pháp luật là một yếu tố quan trọng.
4.1. Nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước và xử lý vi phạm
Cần khắc phục hạn chế trong quản lý nhà nước về trật tự, an toàn xã hội. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật. Các quy định phải rõ ràng, dễ hiểu và dễ thực hiện. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ quản lý. Tăng cường công tác tuần tra, kiểm soát. Thực hiện tốt các biện pháp hành chính để ngăn chặn vi phạm từ sớm.
Nhóm biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xử lý vi phạm và đấu tranh. Đảm bảo mọi hành vi vi phạm đều được phát hiện và xử lý kịp thời. Công tác điều tra, truy tố, xét xử phải nghiêm minh, đúng pháp luật. Áp dụng khung hình phạt phù hợp với tính chất và mức độ nguy hiểm của hành vi. Tránh tình trạng bỏ lọt tội phạm hoặc xử lý qua loa. Sự nghiêm minh của pháp luật có tác dụng răn đe mạnh mẽ. Điều này giúp ngăn chặn hành vi chống người thi hành công vụ.
4.2. Tuyên truyền pháp luật và giáo dục ý thức công dân
Biện pháp về giáo dục và tuyên truyền, phổ biến pháp luật là cực kỳ quan trọng. Cần nâng cao nhận thức pháp luật cho mọi tầng lớp nhân dân. Tổ chức các buổi phổ biến pháp luật thường xuyên. Sử dụng nhiều hình thức tuyên truyền đa dạng và hấp dẫn. Nội dung tập trung vào quyền và nghĩa vụ của công dân. Đồng thời, làm rõ vai trò, thẩm quyền của người thi hành công vụ.
Giáo dục ý thức công dân về chấp hành pháp luật. Khuyến khích thái độ tôn trọng pháp luật và các lực lượng chức năng. Nêu cao gương người tốt, việc tốt trong chấp hành. Xã hội cần xây dựng văn hóa thượng tôn pháp luật. Điều này giúp giảm thiểu các hành vi tiêu cực. Công tác giáo dục phải bắt đầu từ nhà trường, gia đình và cộng đồng.
4.3. Biện pháp bảo vệ người thi hành công vụ và hạn chế nguy cơ nạn nhân
Nhóm biện pháp hạn chế nguy cơ trở thành nạn nhân của tội chống người thi hành công vụ. Cần trang bị đầy đủ công cụ hỗ trợ và kỹ năng tự vệ cho người thi hành công vụ. Đào tạo về cách ứng xử, giao tiếp. Nâng cao nghiệp vụ để họ thực hiện nhiệm vụ hiệu quả, đúng quy trình. Tránh các tình huống có thể kích động đối tượng.
Ngoài ra, cần có các chính sách bảo vệ quyền lợi của người thi hành công vụ. Bảo vệ họ khỏi các hành vi trả thù, đe dọa. Khuyến khích sự dũng cảm nhưng đồng thời đảm bảo an toàn. Các cơ quan chức năng cần phối hợp chặt chẽ. Xây dựng cơ chế hỗ trợ kịp thời khi người thi hành công vụ gặp rủi ro. Biện pháp này không chỉ bảo vệ cá nhân mà còn nâng cao uy tín của lực lượng thực thi pháp luật.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI TRẢN NGỌC ĐƯỜNG Chuyên ngành: Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm Mã sô :62380105 LUẬN ÁN TIEN SĨ LUAT HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. TS Dương Tuyết Miên HÀ NỘI, 2016 LỜI CAM ĐOAN lôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu nêu trong luận án là trung thực. Những kết luận khoa hoc của luận án chưa tung được ai công bố trong bat kỳ công trình nào khác.
TÁC GIÁ LUẬN ÁN Trần Ngọc Đường MỤC LỤC Trang PHẢN MỞ ĐẦU TỎNG QUAN VẤN ĐÈ NGHIÊN CỨU PHẢN NỘI DUNG 30 Chương 1. TÌNH HÌNH TỘI CHÓNG NGƯỜI THỊ HÀNH 30 CÔNG VỤ Ở VIỆT NAM GIAI DOAN 2005 - 2015 1. Thực trạng của tội chống người thi hành công vụ ở Việt Nam giai 31 đoạn 2005 - 2015 Thực trạng về mức độ của tội chống người thi hành công vụ ở 31 Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 1. Về tội phạm rõ 32 1.
Về tội phạm an 39 1. Thực trạng về tinh chất của tội chống người thi hành công vụ ở 45 Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 12. Diễn biến của tội chống người thi hành công vụ ở Việt Nam giai 65 đoạn 2005 - 2015 1. Diễn biến về mức độ của tội chống người thi hành công vụ ở Việt 65 Nam giai đoạn 2005 - 2015 1.
Diễn biến về tinh chất của tội chống người thi hành công vụ ở 70 Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 Chương 2. NGUYÊN NHÂN CUA TOI CHÓNG NGƯỜI 79 THI HANH CÔNG VỤ Ở VIỆT NAM Deals Nguyên nhân liên quan đến kinh tế - xã hội 80 rues Nguyên nhân liên quan đến hạn chế trong hoạt động quản lý nhà 86 nước vê trật tự, an toàn xã hội 2x Nguyên nhân thuộc về hạn chế trong công tác xử lý vi phạm và 90 đâu tranh chông tội chông người thi hành công vụ 2. Nguyên nhân liên quan đến hạn chế trong hoạt động giáo dục và 96 tuyên truyên, phô biên pháp luật 2.3, Nguyên nhân từ phía nạn nhân (người thi hành công vụ) 101 2. Nguyên nhân từ phía người phạm tội 104 Chương 3.
DỰ BAO TINH HINH TOI PHAM VA CÁC 110 BIEN PHAP PHONG NGUA TOI CHONG NGUOI THI HANH CONG VU O VIET NAM 3. Dự báo tình hình tội chống người thi hành công vụ ở Việt Nam 110 3. Các biện pháp phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ ở 113 Việt Nam trong thời gian tới 3. Nhóm biện pháp liên quan đến kinh tế - xã hội 115 3.
Nhóm biện pháp khắc phục hạn chế trong quản lý nhà nước về 123 trật tự, an toàn xã hội 3. Nhóm biện pháp nâng cao hiệu quả hoạt động xử lý vi phạm và 126 đấu tranh chống tội chống người thi hành công vụ 3. Nhóm biện pháp về giáo dục và tuyên truyền, phổ biến pháp luật 131 ch Nhóm biện pháp hạn chế nguy cơ trở thành nạn nhân của tội 137 chông người thi hành công vụ 3. Nhóm biện pháp phòng ngừa từ phía người phạm tội 141 PHAN KET LUẬN 146 CAC CONG TRINH KHOA HQC CUA TAC GIA DA 150 CONG BO LIEN QUAN DEN DE TAI LUAN AN DANH MUC TAI LIEU THAM KHAO 151 PHU LUC 157 DANH MỤC CÁC TỪ VIET TAT BLHS : Bộ luật hình sự CCHT : Công cụ hỗ trợ CNTHCV : Chống người thi hành công vụ HSST : Hình sự sơ thâm PT : Phạm tội TAND : Tòa án nhân dân TANDTC : Tòa án nhân dân tối cao THTP : Tinh hình tội phạm TP : Tội phạm VK : Vũ khí VKSNDTC : Viện kiêm sát nhân tôi cao DANH MUC CAC BANG Số Tén bang Trang hiệu bảng 1.1 Số vụ và số người phạm tội CNTHCV bi đưa ra xét xử ở Việt Nam 32 giai đoạn 2005 - 2015 Le Chỉ số tội phạm của tội CNTHCV ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 34 2015 1.3 Số vụ và số người phạm tội CNTHCV so với số vụ và số người 35 phạm tội của tội phạm nói chung 1.4 Số vụ và số người phạm tội CNTHCV so với số vụ và số người 36 phạm tội thuộc Chương các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 1.5 Số vụ phạm tội CNTHCV so với tong SỐ vu phạm tội có dau hiệu 38 CNTHCV 1.6 Số vụ và số người phạm tội CNTHCV so sánh với tội gây rối trật 38 tự công cộng ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 1.7 Tông sô vụ, sô người CNTHCV đã bị xử phạt hành chính, bị khởi 4I tô, truy tô, xét xử giai đoạn 2005 - 2015 1.8 Cơ cau của tội CNTHCV theo khu vực nông thôn, thành thị 46 19 Cơ cấu của tội CNTHCV theo thời gian phạm tội 46 1.10 Cơ cấu của tội CNTHCV theo địa điểm phạm tội 47 1.11 Cơ cau của tội CNTHCV theo loại tội phạm 48 1.12 Cơ cấu tội CNTHCV theo hình thức phạm tội 49 1.13 Cơ cau của tội CNTHCV theo dạng hành vi khách quan 49 1.14 Cơ cau của tội CNTHCV theo tiêu thức có hay không có sự chuẩn 50 bị trước khi thực hiện hành vi phạm tội 1.15 Cơ cau của tội CNTHCV theo tiêu thức có thiệt hai hay không có 51 thiệt hai do hành vi phạm tội gây ra 1.16 Cơ cau của tội CNTHCV theo hình thức thiệt hai 52 1.17 Cơ cấu của tội CNTHCV theo biện pháp xử lý hình sự được áp 52 dụng đôi với người phạm tội 1.18 Cơ cấu của tội CNTHCV theo tiêu thức có hay không sử dụng 53 công cụ, phương tiện phạm tội 1.19 Cơ cau của tội CNTHCV theo tiêu thức có hay không sử dụng vũ 54 khí, công cụ hỗ trợ 1.20 Đặc điểm về độ tuôi của người phạm tội CNTHCV 55 121 Đặc điểm về giới tính của người phạm tội CNTHCV 55 122 Đặc điểm về dân tộc của người phạm tội CNTHCV 56 1.23 Cơ cấu theo trình độ học van của người phạm tội CNTHCV 1.24 Đặc điểm về nghề nghiệp của người phạm tội CNTHCV 57 125 Đặc điểm về ngành (nghề) của người thi hành công vụ 60 1.26 Diễn biến về mức độ của tội CNTHCV ở nước ta giai đoạn 2005 - 65 2015 1.27 Diễn biến về mức độ về số vụ phạm tội CNTHCV so với sé Vụ 68 phạm tội thuộc Chương các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 1.28 Diễn biến về mức độ về số người phạm tội CNTHCV so với số 69 người phạm tội thuộc Chương các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 1.29 Tỉ lệ số người phạm tội CNTHCV phạm tội ít nghiêm trọng, tội 70 nghiêm trọng (tăng, giảm so với năm gốc) 1.30 Số vụ phạm tội theo hình thức đồng phạm so với phạm tội đơn lẻ 71 1.31 Số vụ phạm tội mà người phạm tội có sử dụng vũ khí, công cụ hỗ 72 trợ so với số vụ mà người phạm tội không sử dụng vũ khí, công cụ hỗ trợ 1.52 Số người phạm tội thuộc trường hợp tái phạm, tái phạm nguy hiểm 74 so với số người phạm tội không thuộc trường hợp tái phạm, tái phạm nguy hiểm 1.33 Số người chưa thành niên phạm tội so với số người đã thành niên Tạ phạm tội DANH MỤC CAC BIEU DO Số hiệu Tên biêu do Trang biêu do 1.1 Số vụ và số người phạm tội CNTHCV bị đưa ra xét xử ở Việt 32 Nam giai đoạn 2005 - 2015 1.2 Số vụ và số người phạm tội CNTHCV giai đoạn 2005 - 2015 so 33 VỚI sO vụ và sô người phạm tội CNTHCV giai đoạn 1994 - 2004 13 Chỉ số tội phạm của tội CNTHCV ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 34 2015 14 Chỉ số tội phạm của tội CNTHCV giai đoạn 2005 - 2015 so với 35 giai đoạn 1994 - 2004 1.5 SO vụ và sô người phạm tội CNTHCV so với sô vụ và sô người 36 phạm tội của tội phạm nói chung 1.6 Số vụ và số người phạm tội CNTHCV so với số vụ và số người 37 phạm tội thuộc Chương các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 1.7 Số vụ phạm tội CNTHCV bị xét xử theo Điều 257 BLHS so với 38 số vụ phạm các tội phạm khác có dau hiệu CNTHCV 1.8 Số vụ và số người phạm tội CNTHCV so với sé vụ và số người 39 phạm tội gay rôi trật tự công cộng ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 19 Cơ cau của tội CNTHCV theo khu vực nông thôn, thành thị 46 1.10 Cơ cấu của tội CNTHCV theo thời gian phạm tội 47 1.11 Cơ câu của tội CNTHCV theo địa điểm phạm tội 47 1.12 Cơ câu của tội CNTHCV theo loại tội phạm 48 1.13 Cơ cau tội CNTHCV theo hình thức phạm tội 49 1.14 Cơ cấu của tội CNTHCV theo dạng hành vi khách quan 50 1.15 Cơ cấu của tội CNTHCV theo tiêu thức có hay không có sự 50 chuan bị trước khi thực hiện hành vi phạm tội 1.16 Cơ cấu của tội CNTHCV theo tiêu thức có thiệt hại hay không 52 có thiệt hại do hành vi phạm tội gây ra 1.17 Cơ cấu của tội CNTHCV theo biện pháp xử lý hình sự được áp dụng đôi với người phạm tội Cơ cấu của tội CNTHCV theo tiêu thức có hay không sử dụng 53 công cụ, phương tiện phạm tội 1.19 Cơ cấu theo độ tuổi của người phạm tội CNTHCV 55 1.20 Cơ cấu theo giới tính của người phạm tội CNTHCV 55 1.21 Cơ cấu theo dân tộc của người phạm tội CNTHCV 56 1.22 Cơ cấu theo trình độ học vẫn của người phạm tội CNTHCV 57 1.23 Cơ cấu theo lý lịch tư pháp của người phạm tội 58 1.24 Cơ cấu theo tiêu thức người phạm tội có hay không sử dụng 58 rượu hoặc ma túy 1.25 Số nạn nhân là nam ĐIỚI SO VỚI số nạn nhân là nữ giới của tội 59 CNTHCV 1.26 Số nạn nhân thuộc ngành Công an so với số nạn nhân thuộc 60 ngành khác 1.27 Số vụ CNTHCV mà người thi hành công vụ có lỗi so với số vụ 63 mà người thi hành công vụ không có lỗi 1.28 Diễn biến về mức độ của tội CNTHCV ở Việt Nam giai đoạn 66 2005 - 2015 vê sô vụ phạm tội 1.29 Diễn biến về mức độ của tội CNTHCV ở Việt Nam giai đoạn 66 2005 - 2015 vê sô người phạm tội 1.30 Diễn biến về mức độ sé vụ phạm tội CNTHCV so với số liệu 68 tương ứng của các tội thuộc Chương các tội xâm phạm trật tự quản lý hành chính ở Việt Nam giai đoạn 2005 - 2015 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩlaw về phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ tại Việt Nam hiện nay.
Luận án "Phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "Phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ" thuộc chuyên ngành Tội phạm học và phòng ngừa tội phạm. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Phòng ngừa tội chống người thi hành công vụ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.