Luận án Tiến sĩ Luật học: Phổ biến giáo dục pháp luật ngư dân biển Việt Nam
Luận án tiến sĩ luật học tập trung phổ biến giáo dục pháp luật cho ngư dân biển Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
326
Thời gian đọc
49 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
60 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Nhu cầu phổ biến giáo dục pháp luật cho ngư dân biển
- Số trang:
- 326 trang
- Trường:
- Trường Đại học Luật Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Lý luận và Lịch sử Nhà nước và Pháp luật
- Tác giả:
- Lý Nam Hai
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Nhu cầu phổ biến giáo dục pháp luật cho ngư dân biển
Phổ biến giáo dục pháp luật cho ngư dân biển tại Việt Nam là nhiệm vụ cấp thiết. Ngư dân đối mặt nhiều thách thức pháp lý. Sinh kế đặc thù đòi hỏi kiến thức pháp luật chuyên sâu. Hiểu biết pháp luật giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Nâng cao nhận thức về chủ quyền biển đảo. Góp phần duy trì trật tự trên biển. Ngăn chặn các hành vi vi phạm. Công tác này cần được ưu tiên hàng đầu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống ngư dân. Đồng thời, bảo vệ tài nguyên biển quốc gia. Hoạt động này là nền tảng cho sự phát triển bền vững của ngành thủy sản. Phổ biến pháp luật thủy sản không chỉ là nghĩa vụ. Đó còn là quyền của cộng đồng ngư dân.
1.1. Khái niệm và điều kiện sinh kế ngư dân biển
Ngư dân biển là những người sống, làm việc trên biển. Họ khai thác tài nguyên biển. Điều kiện sinh kế đặc thù. Ngư dân thường hoạt động xa bờ. Họ chịu ảnh hưởng lớn từ thời tiết. Môi trường pháp lý quốc tế cũng tác động. Nhiều ngư dân còn hạn chế về trình độ. Khó khăn trong tiếp cận thông tin pháp luật. Công việc tiềm ẩn rủi ro cao. Cần có sự hỗ trợ pháp lý thường xuyên. Giáo dục pháp luật cho ngư dân là cần thiết. Nó giúp họ hiểu rõ quyền và nghĩa vụ. Bảo đảm an toàn khi đánh bắt hải sản. Đặc biệt là với ngư dân đánh bắt xa bờ. Các quy định về an toàn hàng hải, bảo hiểm. Luật pháp liên quan đến ngư trường truyền thống. Điều này cần được phổ biến rộng rãi. Hiểu biết pháp luật tăng cường năng lực ứng phó rủi ro.
1.2. Mục đích và ý nghĩa GDPL cho ngư dân
Mục đích giáo dục pháp luật rất rõ ràng. Nó nâng cao nhận thức pháp luật cho ngư dân. Giúp họ tuân thủ quy định của Việt Nam. Đồng thời, chấp hành luật pháp quốc tế. Bảo vệ quyền lợi chính đáng của ngư dân. Hỗ trợ họ phòng tránh các vi phạm. Đặc biệt là đánh bắt hải sản bất hợp pháp IUU. GDPL củng cố lòng yêu nước. Nâng cao ý thức bảo vệ chủ quyền biển đảo. Thúc đẩy phát triển kinh tế biển bền vững. Hạn chế xung đột trên biển. Tạo môi trường an toàn, ổn định. GDPL còn giúp ngư dân tiếp cận chính sách mới. Ví dụ, chính sách hỗ trợ đóng tàu cá vỏ thép. Chính sách bảo hiểm. Hội ngư nghiệp đóng vai trò quan trọng. Tổ chức này hỗ trợ phổ biến thông tin. Đây là kênh hiệu quả để truyền tải pháp luật.
II. Khái quát thực trạng pháp luật cho ngư dân Việt Nam
Thực trạng phổ biến giáo dục pháp luật cho ngư dân biển Việt Nam còn nhiều bất cập. Mặc dù có nhiều nỗ lực, kết quả chưa đồng đều. Hệ thống văn bản pháp luật đầy đủ. Tuy nhiên, việc truyền tải đến ngư dân còn hạn chế. Đặc biệt là những ngư dân ở vùng sâu, vùng xa. Năng lực tiếp cận thông tin của ngư dân khác nhau. Nhiều ngư dân thiếu thông tin cập nhật. Họ không hiểu rõ các quy định mới. Điều này ảnh hưởng đến hoạt động đánh bắt. Gây khó khăn trong việc tuân thủ pháp luật. Công tác tuyên truyền pháp luật biển cần cải thiện. Cần có phương pháp tiếp cận hiệu quả hơn. Hiện trạng này đòi hỏi các giải pháp toàn diện. Cải thiện từ chính sách đến thực tiễn. Đảm bảo mọi ngư dân đều được tiếp cận pháp luật.
2.1. Thực trạng cơ sở pháp lý và chủ thể GDPL
Việt Nam có hệ thống pháp luật biển hoàn chỉnh. Các văn bản như Luật Thủy sản 2017. Luật Biển Việt Nam 2012 là nền tảng. Các văn bản dưới luật cũng được ban hành. Chúng quy định chi tiết hoạt động thủy sản. Tuy nhiên, việc cụ thể hóa chính sách còn chậm. Các chủ thể phổ biến GDPL đa dạng. Bao gồm Bộ Tư pháp, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn. Các cấp chính quyền địa phương. Hội ngư nghiệp và các tổ chức xã hội. Sự phối hợp giữa các chủ thể chưa thực sự chặt chẽ. Nguồn lực cho công tác này còn hạn chế. Đội ngũ cán bộ chưa đủ về số lượng và chất lượng. Điều này ảnh hưởng đến hiệu quả tuyên truyền. Cần có cơ chế phối hợp hiệu quả hơn. Nâng cao năng lực cho cán bộ thực hiện GDPL.
2.2. Kết quả và hạn chế trong phổ biến pháp luật
Công tác phổ biến pháp luật đã đạt một số kết quả. Nhiều ngư dân nắm được kiến thức cơ bản. Họ hiểu hơn về ngư trường truyền thống. Nhận thức về việc đánh bắt hải sản bất hợp pháp IUU tăng lên. Tuy nhiên, hạn chế vẫn còn nhiều. Tỷ lệ ngư dân hiểu sâu về pháp luật chưa cao. Kiến thức pháp luật còn chung chung. Chưa áp dụng vào thực tiễn hiệu quả. Các phương thức tuyên truyền truyền thống chiếm ưu thế. Chưa khai thác triệt để công nghệ mới. Thông tin chưa phù hợp với trình độ, phong tục của ngư dân. Ngân sách dành cho công tác này còn eo hẹp. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng. Cần đánh giá lại hiệu quả các chương trình hiện có. Tìm kiếm phương án mới để khắc phục hạn chế.
2.3. Nguyên nhân của những hạn chế GDPL cho ngư dân
Nhiều nguyên nhân dẫn đến hạn chế. Ngư dân có trình độ học vấn không đồng đều. Khó khăn trong việc tiếp thu các khái niệm pháp lý phức tạp. Đặc thù nghề nghiệp khiến họ ít có thời gian. Họ phải xa nhà, xa bờ thường xuyên. Chi phí cho công tác GDPL còn thấp. Nguồn lực đầu tư chưa tương xứng. Nội dung phổ biến chưa thực sự hấp dẫn. Hình thức tuyên truyền chưa đa dạng. Thiếu sự tương tác hai chiều. Một số cán bộ làm công tác phổ biến chưa chuyên nghiệp. Chưa có kỹ năng truyền đạt hiệu quả. Điều kiện cơ sở vật chất còn thiếu. Đặc biệt là ở các vùng biển xa. Sự phối hợp giữa các cơ quan chưa đồng bộ. Các nguyên nhân này cần được giải quyết triệt để. Cải thiện công tác phổ biến pháp luật thủy sản.
III. Tối ưu nội dung và phương pháp GDPL cho ngư dân
Tối ưu hóa nội dung và phương pháp là yếu tố then chốt. Công tác phổ biến giáo dục pháp luật cho ngư dân cần đổi mới. Nội dung phải thiết thực, dễ hiểu. Phù hợp với từng nhóm đối tượng ngư dân. Phương pháp cần đa dạng, linh hoạt. Kết hợp truyền thống và hiện đại. Mục tiêu là giúp ngư dân tiếp cận thông tin dễ dàng. Nắm bắt và áp dụng pháp luật vào thực tiễn. Tránh lý thuyết khô khan, khó hiểu. Cần tập trung vào những vấn đề ngư dân quan tâm nhất. Điều này nâng cao hiệu quả GDPL. Góp phần xây dựng cộng đồng ngư dân vững mạnh về pháp lý. Khuyến khích sự chủ động học hỏi từ ngư dân.
3.1. Nội dung pháp luật trọng tâm cho ngư dân biển
Nội dung phổ biến cần tập trung vào các luật quan trọng. Luật Thủy sản 2017 là ưu tiên hàng đầu. Các quy định về cấp phép đánh bắt. Quy định về vùng khai thác. Luật Biển Việt Nam 2012 cần được nhấn mạnh. Giáo dục về chủ quyền, quyền chủ quyền. Pháp luật về bảo vệ môi trường biển. Quy định về phòng chống đánh bắt hải sản bất hợp pháp IUU. Cần cụ thể hóa các hành vi vi phạm. Hậu quả pháp lý của chúng. Pháp luật về an toàn lao động trên biển. Hướng dẫn về sử dụng tàu cá vỏ thép an toàn. Chính sách hỗ trợ ngư dân. Thông tin về ngư trường truyền thống. Các quy định phòng chống thiên tai. Những nội dung này phải được trình bày đơn giản. Sử dụng ngôn ngữ gần gũi với ngư dân. Cần có ví dụ thực tế minh họa.
3.2. Phương thức phổ biến pháp luật hiệu quả cho ngư dân
Phương thức tuyên truyền cần đa dạng và sáng tạo. Tổ chức các buổi nói chuyện, hội thảo trực tiếp tại cảng. Sử dụng đài phát thanh, truyền hình địa phương. Phát tờ rơi, poster, sách mỏng dễ đọc. Xây dựng các video clip ngắn, sinh động. Đăng tải trên mạng xã hội, kênh YouTube. Phối hợp với Hội ngư nghiệp để tổ chức. Tăng cường tuyên truyền miệng. Sử dụng người có uy tín trong cộng đồng. Tận dụng mạng lưới ngư dân đánh bắt xa bờ. Cần có các ứng dụng di động hỗ trợ. Giúp ngư dân tra cứu pháp luật nhanh chóng. Các phương pháp này cần được kết hợp. Phù hợp với điều kiện tiếp cận thông tin của ngư dân. Đảm bảo thông tin đến được đúng đối tượng. Nâng cao khả năng tiếp thu và ghi nhớ.
3.3. Học hỏi kinh nghiệm quốc tế về giáo dục pháp luật
Việc học hỏi kinh nghiệm từ các nước là cần thiết. Trung Quốc, Indonesia, Philippines, Thái Lan và Singapore có nhiều mô hình hay. Các nước này có hệ thống pháp luật biển phát triển. Họ có kinh nghiệm trong việc phổ biến cho ngư dân. Ví dụ, Trung Quốc chú trọng đào tạo pháp luật cho thuyền trưởng. Indonesia áp dụng công nghệ thông tin. Philippines xây dựng mạng lưới cộng đồng. Thái Lan có các chương trình tập huấn định kỳ. Singapore tập trung vào quản lý, giám sát. Việt Nam có thể tham khảo các phương pháp này. Áp dụng phù hợp với bối cảnh trong nước. Cần nghiên cứu kỹ lưỡng các điểm mạnh. Điều chỉnh để phù hợp với văn hóa, trình độ ngư dân. Việc này giúp cải thiện hiệu quả công tác. Tăng cường hợp tác quốc tế trong GDPL biển.
IV. Giải pháp nâng cao hiệu quả pháp luật biển cho ngư dân
Để nâng cao hiệu quả phổ biến giáo dục pháp luật, cần có giải pháp đồng bộ. Các giải pháp phải được thực hiện từ nhiều cấp độ. Từ chính sách đến hành động cụ thể. Đảm bảo sự bền vững và liên tục. Cần có sự cam kết mạnh mẽ từ chính quyền. Sự tham gia tích cực của cộng đồng ngư dân. Phối hợp chặt chẽ giữa các bộ, ngành. Nguồn lực tài chính cần được đảm bảo. Đào tạo cán bộ chuyên trách. Công tác tuyên truyền pháp luật biển là dài hơi. Cần có lộ trình rõ ràng. Các giải pháp này sẽ tạo nền tảng vững chắc. Giúp ngư dân vững vàng hơn trước các thách thức pháp lý. Hướng tới phát triển ngành thủy sản hiệu quả.
4.1. Quan điểm phát triển giáo dục pháp luật bền vững
Quan điểm phát triển giáo dục pháp luật phải bền vững. Cần lồng ghép với chiến lược phát triển kinh tế biển. Đảm bảo sự phát triển hài hòa. Lồng ghép với giáo dục quốc phòng an ninh. Nâng cao ý thức bảo vệ chủ quyền quốc gia. Công tác GDPL phải được thực hiện liên tục. Không chỉ là chiến dịch ngắn hạn. Có trọng tâm, trọng điểm rõ ràng. Phù hợp với đặc thù từng nhóm ngư dân. Ví dụ, ngư dân đánh bắt xa bờ có nhu cầu riêng. Ngư dân ven bờ có những vấn đề khác. Cần cá nhân hóa nội dung và phương pháp. Điều này giúp tăng tính hiệu quả. Xây dựng một cộng đồng ngư dân hiểu biết pháp luật. Đây là nền tảng cho sự phát triển vững mạnh.
4.2. Giải pháp hoàn thiện thể chế và bộ máy GDPL
Hoàn thiện thể chế là yếu tố tiên quyết. Cần rà soát các văn bản pháp luật hiện hành. Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ. Ban hành các quy định hướng dẫn chi tiết. Hỗ trợ cho công tác phổ biến pháp luật thủy sản. Tăng cường vai trò của Bộ Tư pháp. Củng cố bộ máy làm công tác GDPL. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ. Tổ chức các khóa đào tạo, tập huấn chuyên sâu. Cần có cơ chế khuyến khích sự tham gia. Các tổ chức xã hội, hội ngư nghiệp. Tăng cường nguồn lực tài chính, vật chất. Cung cấp trang thiết bị hiện đại. Điều này giúp nâng cao chất lượng. Phổ biến pháp luật đến ngư dân hiệu quả hơn. Hỗ trợ ngư dân trong mọi tình huống pháp lý.
4.3. Giải pháp tăng cường nội dung và phương tiện tuyên truyền
Tăng cường nội dung và phương tiện tuyên truyền là cấp bách. Nội dung cần được chuẩn hóa. Đảm bảo tính chính xác, dễ hiểu. Đa dạng hóa các loại hình tài liệu. Sách, báo, tạp chí, video, infographic. Sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông. Phát triển các ứng dụng di động. Xây dựng các kênh truyền thông riêng cho ngư dân. Tổ chức các cuộc thi tìm hiểu pháp luật. Khuyến khích sự tham gia của ngư dân. Hỗ trợ các tàu cá vỏ thép lắp đặt thiết bị truyền thông. Cung cấp tài liệu pháp luật trên tàu. Kết hợp tuyên truyền tại cộng đồng. Tạo các diễn đàn để ngư dân trao đổi. Nâng cao tính tương tác. Đảm bảo thông tin pháp luật luôn sẵn có. Phục vụ cho ngư dân mọi lúc, mọi nơi.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (326 trang)Nội dung chính
Tổng quan về luận án
Nghiên cứu "Phổ biến, giáo dục pháp luật cho ngư dân biển ở Việt Nam hiện nay" của tác giả Lý Nam Hải (2021), do GS.TS. Nguyễn Thị Hồi hướng dẫn khoa học tại Trường Đại học Luật Hà Nội (Chuyên ngành: Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật, Mã số: 9380106), là công trình tiên phong xây dựng hệ thống lý luận và thực tiễn chuyên biệt về phổ biến, giáo dục pháp luật (PBGDPL) cho giai tầng ngư dân biển tại Việt Nam.
Bối cảnh khoa học của luận án xuất phát từ sự tương phản gay gắt giữa vai trò chiến lược của kinh tế biển và tình trạng vi phạm pháp luật gia tăng phức tạp trên biển Đông. Theo số liệu của Tổng cục Thủy sản (2018), kinh tế thủy hải sản đóng góp tới 190.123 tỷ đồng (chiếm 3,43% GDP toàn quốc), thu hút hơn 800.000 ngư dân trực tiếp khai thác và tạo sinh kế cho 4,5 triệu lao động hậu cần nghề cá. Tuy nhiên, tình trạng ngư dân vi phạm vùng biển nước ngoài khai thác hải sản bất hợp pháp, không báo cáo và không theo quy định (IUU) khiến Ủy ban châu Âu (EC) rút "thẻ vàng" từ ngày 23/10/2017. Thống kê của Cảnh sát biển Việt Nam giai đoạn 2017–2019 ghi nhận hơn 1.000 lượt tàu cá cùng hàng ngàn ngư dân bị lực lượng chức năng các nước bắt giữ, xử lý.
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ BỐI CẢNH CHIẾN LƯỢC KINH TẾ BIỂN & CHỦ QUYỀN BIỂN ĐẢO │
│ (Nghị quyết 36-NQ/TW, GDP Thủy sản: 190.123 tỷ đồng) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN (RESEARCH GAP) │
│ PBGDPL bị hành chính hóa, thiếu mô hình hóa sinh kế │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHUNG LÝ THUYẾT ĐA CHIỀU VỀ PBGDPL CHO NGƯ DÂN │
│ (Ý thức pháp luật + Sinh kế biển + An ninh kép) │
└──────────────────────────┬─────────────────────────────┘
│
▼
┌────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ GIẢI PHÁP TỔNG THỂ & KHẢ THI (CHƯƠNG 4) │
│ Thể chế - Bộ máy - Phương thức - Nguồn lực bảo đảm │
└────────────────────────────────────────────────────────┘
Khoảng trống nghiên cứu (Research gap) được nhận diện: Các công trình trước đây chỉ tiếp cận PBGDPL ở góc độ lý luận chung hoặc dành cho đối tượng trên đất liền (cán bộ, học sinh, phạm nhân), hoàn toàn bỏ ngỏ mô hình PBGDPL gắn với đặc thù sinh kế "lấy biển làm nhà", rủi ro cao và tâm lý tự do của ngư dân biển.
Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể hóa qua 4 câu hỏi nghiên cứu (RQs) và 3 giả thuyết (Hs):
- RQ1: Cơ sở lý luận của PBGDPL cho ngư dân biển có những đặc thù gì so với PBGDPL thông thường?
- RQ2: Thể chế và cơ chế phối hợp giữa các lực lượng (Hải quân, Cảnh sát biển, Bộ đội Biên phòng, Kiểm ngư, Sở Tư pháp) bộc lộ bất cập nào?
- RQ3: Nhận thức, thái độ và hành vi tuân thủ pháp luật của ngư dân chịu sự chi phối của những nhân tố sinh kế và tập quán nào?
- RQ4: Những giải pháp đột phá nào có thể chuyển hóa nhận thức pháp luật thành hành vi tuân thủ và kỹ năng tự bảo vệ trên biển?
- H1: Hiệu quả PBGDPL tỷ lệ thuận với mức độ tương thích giữa phương thức tuyên truyền và đặc thù sinh kế của từng nhóm ngư dân (gần bờ vs xa bờ).
- H2: Sự rời rạc trong cơ chế phối hợp liên ngành là rào cản chính làm suy giảm hiệu lực thực thi pháp luật biển.
- H3: Tích hợp giáo dục pháp lý với hỗ trợ sinh kế và giáo dục quốc phòng sẽ tạo động lực kép giúp ngư dân bám biển, bảo vệ chủ quyền.
Phạm vi nghiên cứu tập trung vào ngư dân khai thác hải sản tại các tỉnh ven biển Việt Nam giai đoạn từ năm 2013 (triển khai Đề án theo Quyết định 409/QĐ-TTg của Thủ tướng Chính phủ) đến năm 2021.
Literature Review và Positioning
Tổng quan nghiên cứu trong luận án được phân tích theo 3 nhánh học thuật chủ lưu:
Nhánh 1: Lý luận về ý thức pháp luật và giáo dục pháp luật. Khởi nguồn từ luận án Phó Tiến sĩ của Nguyễn Đình Lộc (1987), các công trình của Trần Ngọc Đường & Dương Thị Thanh Mai (1995), Giáo trình của Trường Đại học Luật Hà Nội (2017) và lý luận kinh điển của N.I. Matuzov & A.V. Malko (2011). Dòng nghiên cứu này chuẩn hóa khái niệm: PBGDPL là hoạt động có mục đích, có hệ thống của Nhà nước nhằm trang bị tri thức pháp lý, hình thành tình cảm, niềm tin và thói quen xử sự hợp pháp. Tuy nhiên, các công trình này chủ yếu dừng lại ở cấp độ vĩ mô, xem đối tượng tiếp nhận là một khối thuần nhất.
Nhánh 2: PBGDPL cho các nhóm đối tượng đặc thù. Đặng Thị Thu Huyền (2013) nghiên cứu ngành giáo dục; Nguyễn Quốc Sửu (2010, 2011) và Trần Công Lý (2009) nghiên cứu cán bộ công chức; Vũ Thị Hoài Phương (2008) nghiên cứu doanh nghiệp nhà nước; Ngô Văn Trí (2015), Đoàn Đức Lương & Lý Nam Hải (2018) nghiên cứu phạm nhân; Nguyễn Văn Vĩ (2017) nghiên cứu lực lượng quân đội. Điểm chung của các công trình này là khảo sát các đối tượng có tính tổ chức cao, kỷ luật hành chính chặt chẽ trên đất liền.
Nhánh 3: Nghiên cứu về sinh kế, quản lý biển và an ninh quốc phòng. Bùi Xuân Đính & Nguyễn Thị Thanh Bình (2018) phân tích xã hội học và văn hóa ngư dân ven biển miền Trung; Nguyễn Văn Cường (2015) nghiên cứu cải thiện sinh kế ngư dân Hải Phòng; Nguyễn Đức Ý (2016), Nguyễn Quang Dũng (2018) nghiên cứu công tác vận động ngư dân bảo vệ chủ quyền; Phạm Thị Thanh Ngọc (2018) và Lê Khắc Đài nghiên cứu pháp luật nghề cá và chế tài chống khai thác IUU.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ DÒNG CHẢY HỌC THUẬT LÝ THUYẾT │
├──────────────────────────────┬──────────────────────────────┬───────────────┤
│ Lý luận chung về GDPL │ GDPL cho đối tượng đặc thù │ Sinh kế & │
│ - Nguyễn Đình Lộc (1987) │ - Nguyễn Quốc Sửu (2010) │ An ninh biển │
│ - Trần Ngọc Đường (1995) │ - Ngô Văn Trí (2015) │ - Bùi Xuân │
│ - N.I. Matuzov (2011) │ - Đoàn Đức Lương (2018) │ Đính (2018) │
│ - ĐH Luật Hà Nội (2017) │ - Nguyễn Văn Vĩ (2017) │ - Nguyễn Quang│
│ │ │ Dũng (2018) │
└──────────────────────────────┴──────────────────────────────┴───────────────┘
│
▼
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ KHOẢNG TRỐNG VÀ VỊ TRÍ CỦA LUẬN ÁN (LÝ NAM HẢI, 2021) │
│ Tích hợp Lý luận Pháp luật + Xã hội học Sinh kế Biển + An ninh Chủ quyền │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
Tranh luận học thuật cốt lõi: Luận án phân giải cuộc tranh luận giữa hai quan điểm về thuật ngữ của Ngọ Văn Nhân (2011) ("giáo dục pháp luật" vs "giáo dục ý thức pháp luật") và Đặng Vũ Huân (2011) về tiêu chí đo lường hiệu quả. Tác giả định vị công trình của mình tại điểm giao thoa giữa Lý luận Nhà nước & Pháp luật với Xã hội học pháp luật biển: chuyển dịch từ mô hình PBGDPL hành chính áp đặt một chiều sang mô hình PBGDPL tương tác dựa trên phân tầng sinh kế.
So sánh quốc tế: Luận án đối chiếu kinh nghiệm của Trung Quốc (mô hình dân quân biển kết hợp hỗ trợ pháp lý và tài chính), Indonesia (chính sách giám sát cứng rắn, thực thi nghiêm Luật Thủy sản và chế tài bắt giữ/tiêu hủy tàu cá vi phạm vùng biển), Philippines và Thái Lan (chương trình số hóa dữ liệu tàu cá, đào tạo pháp luật nghề cá dựa vào cộng đồng), cùng các nghiên cứu sư phạm pháp lý của Matvienko L.M. (2004) và Kharenkova X.A. (2007) tại Liên bang Nga.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật thông qua 4 đóng góp nền tảng:
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ HỆ THỐNG ĐÓNG GÓP LÝ THUYẾT CỦA LUẬN ÁN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Tái định nghĩa Ngư dân biển: Chủ thể sinh kế kép (Kinh tế + An ninh). │
│ 2. Xây dựng Khung lý luận PBGDPL chuyên biệt: Thích ứng không gian biển. │
│ 3. Mô hình hóa mối quan hệ: Sinh kế khó khăn ──> Xâm hại môi trường/IUU. │
│ 4. Chuyển dịch Paradigm: Từ "Tuyên truyền hình thức" sang "Bảo vệ chủ động"│
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Cụ thể hóa khái niệm ngư dân biển dưới góc độ pháp lý: Luận án định nghĩa: "Ngư dân biển là những người hoạt động đánh bắt hải sản trên biển, có đời sống và hoạt động sản xuất gắn với biển". Đây không đơn thuần là một nhóm nghề nghiệp mà là một chủ thể pháp lý đặc thù vừa thực hiện chức năng kinh tế, vừa là lực lượng bảo vệ chủ quyền biên giới quốc gia trên biển.
- Xác lập hệ khái niệm và cấu trúc nội hàm của PBGDPL cho ngư dân biển: Bao gồm 5 thành tố hữu cơ: Chủ thể thực hiện (đa cơ quan, nòng cốt là lực lượng vũ trang biển), Đối tượng (phân loại theo ngư trường và công cụ), Nội dung (pháp luật quốc gia và tập quán/điều ước quốc tế), Phương thức (trực quan, truyền thông duyên hải, tư vấn tại bến) và Kết quả đầu ra (chuyển hóa thành thói quen tuân thủ và kỹ năng xử lý tình huống).
- Phát hiện quy luật tương tác giữa điều kiện sinh nghiệp và ý thức pháp luật: Luận chứng rằng tâm lý may rủi, áp lực chi phí nhiên liệu, tập quán "cha truyền con nối" và trình độ học vấn thấp là các biến số trung gian chi phối trực tiếp hành vi cố tình tắt thiết bị giám sát hành trình (VMS) hoặc sử dụng xung điện, chất nổ khai thác tận diệt.
- Bước chuyển Paradigm: Chuyển đổi từ mô hình PBGDPL mang tính "thực hiện kế hoạch", "phong trào mùa vụ" sang mô hình "PBGDPL đồng hành cùng sinh kế và bảo hộ quyền lợi hợp pháp của ngư dân".
Khung phân tích độc đáo
Khung phân tích tích hợp 3 lý thuyết nền tảng:
- Lý thuyết Ý thức pháp luật (Legal Consciousness Theory) của N.I. Matuzov: Đo lường 3 cấu phần: Tri thức pháp lý, Tình cảm pháp lý và Hành vi pháp lý.
- Lý thuyết Lựa chọn duy lý trong Xã hội học pháp luật (Rational Choice Theory): Giải thích hành vi vi phạm IUU dưới góc độ cân nhắc giữa chi phí rủi ro và lợi ích kinh tế tức thời.
- Học thuyết An ninh nhân nguyên và Bảo vệ chủ quyền biển: Gắn quyền lợi kinh tế của công dân với nghĩa vụ phòng thủ quốc gia.
Điều kiện biên (Boundary conditions): Khung phân tích áp dụng đối với ngư dân tham gia hoạt động khai thác hải sản tự nhiên tại vùng nội thủy, lãnh hải, vùng tiếp giáp lãnh hải, vùng đặc quyền kinh tế (EEZ) của Việt Nam và vùng biển quốc tế liền kề.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Luận án áp dụng lập trường triết học duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác – Lênin, kết hợp Chủ nghĩa hiện thực phê phán (Critical Realism) và Thực chứng pháp lý (Legal Positivism).
Thiết kế nghiên cứu hỗn hợp (Mixed-methods design) đa cấp độ:
- Cấp độ vi mô: Khảo sát nhận thức, hành vi và nhu cầu pháp lý của cá nhân ngư dân.
- Cấp độ trung mô: Đánh giá năng lực của báo cáo viên, tuyên truyền viên và các đồn Biên phòng, Chi cục Kiểm ngư, Nghiệp đoàn nghề cá.
- Cấp độ vĩ mô: Phân tích hệ thống văn bản quy phạm pháp luật, chính sách đối ngoại và điều ước quốc tế (UNCLOS 1982, Hiệp định nghề cá).
THIẾT KẾ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU HỖN HỢP
│
┌────────────────────────────────┴────────────────────────────────┐
▼ ▼
[NGHIÊN CỨU ĐỊNH TÍNH] [NGHIÊN CỨU ĐỊNH LƯỢNG]
- Phân tích chuẩn tắc văn bản QPPL - Điều tra xã hội học bằng bảng hỏi
- Luật học so sánh (Trung Quốc, Indonesia, Nga) - Phân tích thống kê mô tả
- Phỏng vấn sâu chuyên gia, chỉ huy BĐBP - Đánh giá chéo 6 biểu đồ phụ lục
│ │
└────────────────────────────────┬────────────────────────────────┘
▼
[TAM GIÁC HÓA DỮ LIỆU & KIỂM ĐỊNH]
Construct Validity + Data Triangulation
Quy trình nghiên cứu
- Chiến lược chọn mẫu (Sampling strategy): Kết hợp chọn mẫu phân tầng (Stratified sampling) và chọn mẫu thuận tiện có chủ đích. Phân bổ mẫu đại diện cho 2 nhóm: Ngư dân đánh bắt gần bờ (bãi ngang, bãi dọc, đầm phá) và Ngư dân đánh bắt xa bờ (tàu công suất lớn đi biển dài ngày) tại các địa bàn trọng điểm: Hải Phòng, Thừa Thiên Huế, Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Khánh Hòa, Bà Rịa – Vũng Tàu.
- Công cụ thu thập dữ liệu: Xây dựng 2 bộ phiếu điều tra xã hội học cấu trúc chuẩn: Bảng hỏi dành cho ngư dân (Phụ lục 6) và Bảng hỏi dành cho cán bộ, báo cáo viên pháp luật (Phụ lục 7).
- Tam giác hóa (Triangulation): Đối chiếu dữ liệu sơ cấp từ khảo sát với báo cáo tổng kết thực tiễn Đề án 409/QĐ-TTg của Bộ Quốc phòng, Bộ Tư pháp, Cục Cảnh sát biển, Tổng cục Thủy sản và tài liệu điều ước quốc tế.
- Độ tin cậy và giá trị: Đo lường giá trị nội tại (Internal validity) qua việc kiểm chứng chéo câu hỏi khảo sát; giá trị khái quát hóa (External validity) được bảo đảm nhờ tính đại diện của các ngư trường Bắc – Trung – Nam.
Data và phân tích
Dữ liệu được xử lý bằng phương pháp thống kê mô tả, phân loại và phân tích so sánh, thể hiện qua 6 biểu đồ thực chứng:
- Biểu đồ 1: Tần suất phối hợp liên ngành cấp cơ sở giữa BĐBP, Cảnh sát biển, Chi cục Thủy sản và chính quyền địa phương (Phụ lục 7).
- Biểu đồ 2: Đánh giá của ngư dân về trình độ chuyên môn và mức độ nhiệt huyết của chủ thể PBGDPL.
- Biểu đồ 5 & 8: Tỷ lệ hiểu biết thực chất của ngư dân đối với các nội dung do báo cáo viên phổ biến (Phụ lục 6).
- Biểu đồ 6: Cơ cấu các hình thức PBGDPL ngư dân tiếp cận trên thực tế (loa truyền thanh, tờ rơi, tập huấn, tư vấn trực tiếp).
- Biểu đồ 7: Năng lực tự vận dụng các hình thức pháp lý để giải quyết tranh chấp sinh kế và giao dịch dân sự của ngư dân.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ 5 PHÁT HIỆN ĐỘT PHÁ TỪ THỰC TIỄN │
├─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┤
│ 1. Phân hóa sinh kế sâu sắc: Gần bờ (phá hủy môi trường) vs Xa bờ (IUU). │
│ 2. Nghịch lý truyền thông: Phổ biến cái sẵn có, thiếu cái ngư dân cần. │
│ 3. Thiếu vắng nội dung chế tài quốc tế: Ngư dân thiếu hiểu biết luật nước bạn│
│ 4. "Hội chứng kế hoạch": PBGDPL nặng tính hành chính, mùa vụ, hình thức. │
│ 5. Rào cản niềm tin & pháp lý: Tự phát thỏa thuận miệng, e ngại tư pháp. │
└─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┘
- Sự phân hóa sâu sắc về nhu cầu và hành vi vi phạm giữa hai nhóm sinh kế:
- Nhóm gần bờ ("nghề cá truyền thống"): Chiếm tỷ lệ vốn thấp, nguy cơ rủi ro cao từ ô nhiễm công nghiệp (điển hình sự cố Formosa 2016). Do áp lực sinh kế tức thời, nhóm này thường xuyên sử dụng ngư cụ hủy diệt (mìn, kích điện, lưới giã cào, mắt lưới siêu nhỏ), làm suy thoái nghiêm trọng hệ sinh thái ven bờ.
- Nhóm xa bờ: Chịu áp lực chi phí mỗi chuyến biển rất lớn; khi gặp thời tiết bất lợi hoặc phán đoán sai luồng cá, tâm lý bất chấp rủi ro khiến họ cố tình vượt ranh giới sang vùng biển Indonesia, Malaysia để tìm luồng cá, dẫn tới vi phạm chủ quyền và quy định IUU.
- Nghịch lý "Cung - Cầu" thông tin pháp lý: Hoạt động PBGDPL chủ yếu tập trung tuyên truyền các văn bản chung chung về biển đảo mà bỏ ngỏ mảng kiến thức thiết yếu nhất mà ngư dân xa bờ quan tâm: Quy định phân định ranh giới biển, tọa độ các vùng chồng lấn, quy định pháp luật và chế tài xử phạt cụ thể của các nước láng giềng khi bắt giữ tàu cá.
- Hiện tượng "chân không thông tin" khi tác nghiệp trên biển: Khi hoạt động dài ngày tại các ngư trường Hoàng Sa, Trường Sa hoặc vùng giáp ranh, các hình thức PBGDPL truyền thống (họp dân, phát tờ rơi) hoàn toàn mất tác dụng; các kênh thông tin vô tuyến duyên hải chưa phát huy vai trò phổ biến pháp lý định kỳ.
- Hạn chế về cơ chế phối hợp và năng lực báo cáo viên: Hoạt động PBGDPL mang nặng tính "thực hiện kế hoạch", phong trào, phân tán nguồn lực giữa Bộ Tư pháp, Bộ Quốc phòng, Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn. Báo cáo viên cơ sở thiếu phương pháp sư phạm tương tác, nặng về đọc văn bản luật, gây nhàm chán (thể hiện rõ qua số liệu Biểu đồ 5 và 8).
- Hạn chế trong kỹ năng sử dụng công cụ pháp lý: Khi xảy ra va chạm trên biển hoặc bị lực lượng nước ngoài kiểm soát, ngư dân thiếu kỹ năng pháp lý tự vệ, hoang mang, vội vã ký vào biên bản vi phạm, gây khó khăn cho công tác bảo hộ công dân của Nhà nước Việt Nam.
┌─────────────────────────────────────────────────────────────────────────────┐
│ MA TRẬN ĐỐI SÁCH PBGDPL THEO SINH KẾ │
├───────────────────────┬─────────────────────────────┬───────────────────────┤
│ Tiêu chí │ Nhóm đánh bắt gần bờ │ Nhóm đánh bắt xa bờ │
├───────────────────────┼─────────────────────────────┼───────────────────────┤
│ Đặc điểm sinh kế │ Vốn nhỏ, đi về trong ngày, │ Vốn lớn, dài ngày, │
│ │ kết hợp nuôi trồng, làm muối│ áp lực sản lượng cao │
│ Hành vi vi phạm chính │ Mìn, xung điện, giã cào, │ Tắt VMS, xâm phạm EEZ │
│ │ xả thải, đánh bắt cá non │ nước ngoài, vi phạm IUU│
│ Trọng tâm PBGDPL │ Bảo vệ môi trường biển, │ Luật biển quốc tế, chế│
│ │ chuyển đổi nghề nghiệp bền │ tài nước ngoài, VMS, │
│ │ vững, an toàn thực phẩm │ chống khai thác IUU │
│ Phương thức tối ưu │ Loa truyền thanh, họp thôn, │ Thiết bị VMS, đài │
│ │ tư vấn lưu động tại xã bãi │ duyên hải, tập huấn │
│ │ ngang, nghiệp đoàn nghề cá │ xuất bến tại cảng cá │
└───────────────────────┴─────────────────────────────┴───────────────────────┘
Implications đa chiều
- Về mặt lý luận: Bổ sung vào khoa học pháp lý chuyên ngành nhánh lý luận về giáo dục pháp luật thích ứng với môi trường sinh thái - xã hội biển.
- Về mặt thể chế: Cung cấp luận cứ hoàn thiện Luật Phổ biến, giáo dục pháp luật năm 2012, Luật Thủy sản năm 2017 và Nghị quyết số 36-NQ/TW về Chiến lược phát triển bền vững kinh tế biển Việt Nam đến năm 2030, tầm nhìn đến năm 2045.
- Về mặt chính sách thực thi: Đề xuất lộ trình 5 nhóm giải pháp đồng bộ:
- Giải pháp nhận thức: Đổi mới nhận thức của cấp ủy, chính quyền và ngư dân; lồng ghép PBGDPL với giáo dục quốc phòng và chương trình an sinh xã hội.
- Giải pháp thể chế: Hoàn thiện quy chế phối hợp liên ngành; ban hành quy trình chuẩn về xử lý thông tin tàu cá vi phạm và bảo hộ ngư dân.
- Giải pháp bộ máy và con người: Chuẩn hóa đội ngũ báo cáo viên pháp luật biển; bồi dưỡng kỹ năng cho cán bộ Biên phòng, Cảnh sát biển, Kiểm ngư và các "thuyền trưởng, già làng, chủ vạn chài".
- Giải pháp nội dung và phương thức: Biên soạn tài liệu "Hỏi - Đáp pháp luật bỏ túi", ứng dụng phần mềm định vị, tích hợp cảnh báo vi phạm vùng biển qua hệ thống VMS, phát thanh chuyên đề trên sóng Radio duyên hải.
- Giải pháp bảo đảm nguồn lực: Bố trí ngân sách chuyên chi, xã hội hóa nguồn lực từ các quỹ phát triển nghề cá và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thủy sản.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn chỉ ra các giới hạn nghiên cứu:
- Giới hạn không gian: Do đặc thù địa bàn ven biển trải dài trên 3.260 km, mẫu khảo sát tập trung chủ yếu tại một số tỉnh trọng điểm miền Trung và duyên hải phía Bắc, chưa bao phủ toàn diện toàn bộ 28 tỉnh, thành phố trực thuộc Trung ương có biển.
- Giới hạn dữ liệu: Việc tiếp cận số liệu điều tra trực tiếp ngư dân đang tác nghiệp dài ngày trên biển gặp nhiều rào cản kỹ thuật; dữ liệu điều tra xã hội học chủ yếu thực hiện khi ngư dân cập cảng hoặc cư trú trên bờ.
- Giới hạn phương pháp định lượng: Luận án chủ yếu sử dụng thống kê mô tả (Descriptive Statistics); chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng nâng cao (như SEM, Logit/Probit Regression) để định lượng chính xác trọng số tác động của từng nhân tố sinh kế đến xác suất tuân thủ pháp luật.
Định hướng nghiên cứu tiếp theo (Future agenda):
- Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của công nghệ giám sát số (VMS/AI Camera) đến ý thức tuân thủ pháp luật của ngư dân.
- Nghiên cứu so sánh chuyên sâu khung pháp lý bảo hộ ngư dân giữa các nước ASEAN trong các vùng biển chồng lấn chưa phân định.
- Khảo sát xã hội học pháp luật về vai trò của phụ nữ và gia đình ngư dân ven biển trong việc vận động chồng con tuân thủ pháp luật biển.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - pháp lý của các mô hình chuyển đổi sinh kế từ khai thác tự nhiên sang nuôi trồng biển công nghệ cao.
Tác động và ảnh hưởng
- Ảnh hưởng học thuật: Luận án là tài liệu tham khảo nền tảng cho các viện nghiên cứu pháp lý, các cơ sở đào tạo luật (Trường Đại học Luật Hà Nội, Học viện Tư pháp, Học viện Cảnh sát nhân dân, Học viện Hải quân) khi giảng dạy và nghiên cứu về Lý luận nhà nước và pháp luật, Luật Biển và Xã hội học pháp luật.
- Tác động chính sách: Đóng góp cơ sở thực chứng giúp Ban Chỉ đạo Quốc gia về IUU, Bộ Nông nghiệp & Phát triển nông thôn, Bộ Tư pháp và Bộ Quốc phòng hoàn thiện các kịch bản đàm phán gỡ "thẻ vàng" của EC, nâng cao uy tín ngoại giao của Việt Nam trên các diễn đàn quốc tế.
- Chuyển hóa xã hội và kinh tế: Nâng cao năng lực pháp lý cho hơn 800.000 ngư dân, giảm thiểu tổn thất kinh tế do bị nước ngoài bắt giữ, xử phạt; bảo vệ nguồn lợi thủy sản quốc gia và giữ vững chủ quyền biển đảo thiêng liêng của Tổ quốc.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh, học viên cao học: Khai thác khung lý luận chuyên biệt và hệ thống tài liệu tham khảo đa dạng về giáo dục pháp luật cho các đối tượng đặc thù.
- Giảng viên, nhà khoa học pháp lý: Sử dụng làm giáo trình chuyên đề về Nhà nước và Pháp luật biển, Xã hội học pháp luật và Pháp luật quốc tế về biển.
- Cơ quan hoạch định chính sách (Bộ Tư pháp, Cục Phổ biến giáo dục pháp luật): Tiếp nhận các kiến nghị lập pháp và quy chế phối hợp liên ngành có tính khả thi cao.
- Lực lượng thực thi pháp luật trên biển (BĐBP, Cảnh sát biển, Kiểm ngư): Vận dụng các phương thức tuyên truyền trực quan, các bài giảng tình huống và quy trình ứng xử pháp lý trong công tác vận động quần chúng.
- Cộng đồng doanh nghiệp thủy sản và ngư dân: Tiếp cận tri thức pháp lý chuẩn mực để phòng ngừa rủi ro chuỗi cung ứng xuất khẩu, bảo đảm sinh kế an toàn và bền vững.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì?
Luận án đã mở rộng Lý luận chung về Nhà nước và Pháp luật bằng việc xây dựng Khung lý luận chuyên biệt về PBGDPL cho ngư dân biển. Đóng góp này phá vỡ cách tiếp cận hành chính - đồng nhất truyền thống, tích hợp Lý thuyết ý thức pháp luật của N.I. Matuzov với Lý thuyết sinh kế biển, xác lập luận điểm: PBGDPL cho ngư dân biển là công cụ kép bảo vệ sinh kế công dân và xác lập chủ quyền quốc gia trên biển.
2. Điểm mới về phương pháp nghiên cứu so với các công trình trước đây?
So với các đề tài trước (như Nguyễn Thị Hà, 2014; Nguyễn Quang Dũng, 2018 - vốn chỉ thuần túy thống kê hành chính hoặc nghiên cứu an ninh đơn tuyến), luận án đã thực hiện điều tra xã hội học độc lập trên cả hai nhóm chủ thể (ngư dân và cán bộ tuyên truyền) qua Phụ lục 6 và Phụ lục 7, kết hợp phương pháp luật học so sánh quốc tế với các quốc gia ven biển láng giềng (Trung Quốc, Indonesia, Philippines, Thái Lan).
3. Phát hiện thực chứng bất ngờ nhất từ dữ liệu là gì?
Nghịch lý về nhu cầu thông tin: Ngư dân xa bờ không thiếu lòng yêu nước hay ý thức bảo vệ chủ quyền, nhưng hành vi vi phạm vùng biển nước ngoài bắt nguồn từ áp lực chi phí mỗi chuyến biển quá cao kết hợp với sự thiếu hụt trầm trọng các thông tin pháp lý thực tế về đường phân định vùng chồng lấn và mức độ chế tài hà khắc của các nước sở tại.
4. Luận án có cung cấp quy trình nhân rộng (Replication protocol) không?
Có. Luận án xây dựng quy trình chuẩn hóa gồm 5 nhóm giải pháp với các tiêu chí phân nhóm đối tượng, nội dung tài liệu "Hỏi - Đáp" bỏ túi, quy chế phối hợp liên ngành 4 bên (Tư pháp - Biên phòng - Kiểm ngư - Chính quyền xã ven biển) có thể chuyển giao áp dụng trực tiếp cho toàn bộ 28 tỉnh, thành ven biển.
5. Chương trình nghị sự nghiên cứu 10 năm tới được phác thảo ra sao?
Tập trung vào 3 trụ cột: (1) Số hóa và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI/IoT) trong cảnh báo pháp lý thời gian thực cho tàu cá; (2) Cơ chế tư pháp quốc tế bảo hộ ngư dân trong các vùng biển tranh chấp; (3) Chính sách chuyển đổi sinh kế xã hội học cho ngư dân giải nghệ khai thác ven bờ.
Kết luận
Công trình của Tiến sĩ Lý Nam Hải đã hoàn thành xuất sắc các mục tiêu nghiên cứu với 6 kết luận cô đọng:
- Xác lập thành công hệ thống lý luận hoàn chỉnh, chuyên biệt về PBGDPL cho ngư dân biển tại Việt Nam.
- Phân loại chuẩn xác hai nhóm sinh kế biển (gần bờ và xa bờ) làm cơ sở thiết kế nội dung và phương thức tuyên truyền đặc thù.
- Đánh giá khách quan, toàn diện thực trạng PBGDPL giai đoạn 2013–2021, chỉ rõ 6 hạn chế và nguyên nhân cốt lõi từ cơ chế phối hợp liên ngành.
- Minh chứng tính cấp bách của công tác PBGDPL trong việc giải quyết bài toán gỡ "thẻ vàng" IUU của Ủy ban châu Âu và bảo đảm an ninh sinh thái biển.
- Đề xuất hệ giải pháp 5 nhóm mang tính khả thi cao, gắn kết chặt chẽ giữa hoàn thiện thể chế, bồi dưỡng nhân lực và hiện đại hóa phương thức truyền thông biển.
- Mở ra các hướng nghiên cứu liên ngành mới giữa Luật học, Dân tộc học sinh kế và Khoa học an ninh biển trong kỷ nguyên hội nhập quốc tế.
Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBO GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƯ PHÁP TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI PHO BIEN, GIÁO DỤC PHÁP LUẬT CHO NGƯ DÂN BIEN Ở VIỆT NAMHIEN NAY Chuyên ngành : Lý luộn và Lich sử nhà nước và pháp luật Mã số : 9380106 LUẬN ÁN TIỀN SĨ LUẬT HỌC 'Người hướng dẫn khoa học: 1. NGUYEN THỊ HOI HÀ NỘI - 2021 LỜI CAM DOAN Tôi xin cam đoan day là công trình nghiên cửn của riêng tôi. Các số liêu niêu trong luận án là trung thực, do bản thân tôi tim hiểu và điều tra. hiện khoa học cũa luâm án chưa từng được at công bỗ trong bất ki công trình nào Rhắc.
TAC GIÁ LUẬN ÁN Lý Nam Hai MỤC LỤC Trang phụ ba Lời cm doan Mặc lục Danh mục chữ vt tt Danh mục các bing biểu MỠĐÀU 2B $ H & Hé ở B 3. Mue dich nghiên cứu và nhiệm vụ nghiên cứu, 3. Đối tương và phạm vi nghiên cứu. 4, Phương pháp nghiên cứu, $ Ý ngấa khoa học, thục tiến và những điểm mới của luận án 6.
Kit câu của luận én 6 Chueng 1. TINH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC VAN ĐÈ CUA DE TÀI VÀ NHONG VẤN ĐÈ CAN TIẾP TỤC NGHIÊN CỨU, 11. Tinh hình nghiên cứu các của đi 111 Tính hình nghiên cản luân về phổ tiên giáo đạc pháp ht cho ngư din iễn 7 11. Tinh bình nghiên cửu thục trang về phổ biển giáo duc pháp luật cho ngự din biển x 11.
Tình hình nghiên cửu vỀ quan điểm và giải pháp ting cường phố biến gto duc pháp luật cho ng din biển 23 12. Nhận xét về tinh hình nghiên cáu các vẫn đề cia đề tài hận án và những tiếp tục nghiên cứu 12.4, Nhân xát về tinh hành nghiên cứu các vẫn để côn đổ ti luận án 1. Nhiing vin đ luân án cân tấp tue nghiên cửu 2 14. Gia thuyết ng In cứu và cầu hãi m 131.
Giả thuyết nghiên cửu 1 32. Cân hồi nghiên cứu 2 Kắtluận Chương 29 Chương 2. NHỮNG VAN DE LÝ LUẬN VE PHO BIEN, GIÁO DỤC PHAP LUAT CHO NGƯ DAN BIEN Ở VIET NAM HIEN NAY 30 2. Ngu ân biên phi biến, giáo dục pháp hật che ngư din biển ở Việt Nam.
Khái niệm ngy din biển 30 2. Điễu kiện sinh nghiệp cia ngư din bién 6 Việt Nam 31 2.13, Sự cần thiết phải phd biển, giáo duc pháp luật cho ng din biển ởViệt Nam hiện nay 36 22. Khái , mục đíchphổ biến, giáo dục pháp luật cho ngư dan "Việt Nam hiện nay 321. Khái niệm phổ biến, giáo duc pháp luật cho ngư din biển ở Việt Nam hiện mg.
Mue dich cde phổ biển, giáo đạc pháp luật cho ng dân biễn ð Việt Nam hiện ng. Chủ thể, nội dung, phương thúc phổ biến, giáo dục pháp hit cho ngự dân biển ở Việt Nam hiện nay 23:1, Chủ thể phổ biển, giáo dục pháp luật cho ngự din biễn 33 232. Nội dang phố biển giáo đục pháp lut cho ngự din bin.3, Phương thức phổ biển, giáo duc pháp Iuit cho ng din bia. 6 24, Két quả phố biến, giáo dục pháp lật cho ngư dan biên ở Việt Nam .65 25, Các yêu tế anh huờng đến phổ biến, giáo dục pháp hật cho ngự din biên.51, Điều liên kinh t, xã i, nghề nghiệp, rink đô nhận thúc, phong tục tip quán của ngự dân bi 6 3.
Điều kiện chính trị của đất nước, đườngl chính sách của Đăng. Bộ máy, nhân nự lim cổng tác phổ biển, giáo due pháp luật cho ngự din tiên 1 2 5.4 Hệthing thi chỗ về phổ biển, giáo dục pháp uật cho ngư din biễn. Điều kiện cơ sở vật chất, kỹ thuật, kinh phí cho công tác phổ bién giáo đục pháp luật cho ngự dân bids 79 36. Kinh nghệm phổ biến, giáo due pháp hột che ngư din bi tại một số nước tiên thể ` 2 61.
Phổ biển, giáo duc pháp uật cho ngư dân biển tri Trung Quốc s0 2. Phổ biển, giáo duc pháp luật cho ngư din iễn tri Indonesia s4 3 63. Phổ biển giáo duc pháp luật cho ngư dân biển tri Philippines s6 36. Phổ biến giáo đục pháp luật cho ngs din iẫ tei Thể Lan Singhporz.
S8 luận Chương2 92 Chương 3. THỰC TRANG PHO BIEN, GIÁO DỤC PHÁP LUAT CHO NGƯ DAN BIEN Ở VIET NAM HIEN NAY VÀ NGUYÊN NHÂN. Thực trạng cơ sở pháp lý của công tác phố biến, giáo dục pháp hiật cho ngư dân biên. Thực trang phổ biến, giáo dục pháp luật che ngư dan biển.
Thực trạng chỗ thé phổ biến, giáo duc pháp luật cho ngư dân biển. Thực trang nối dung phổ iễn, giáo duc pháp luật cho ngư dân tiễn trong _ 119 3.23, Thục trang phương thức phổ bién, giáo duc pháp luật cho ng din biển trong thực té 124 3.4 Tine trạng kết quả phổ bién, giáo dục pháp luật cho ngư dân biển. Nguyén nhân cia thu trạng phổ bi, giáo đục pháp hật cho ngư ân biển. 138 3 31 Nguyên nhân ofa ro đến, thành to, 138 3.
Nguyên nhân của hạn chế 139 Kitloận Chuong3 146 Chương 4. QUAN DIEM VÀ GIẢI PHÁP TANG CƯỜNG PHO BIEN, GIAO DUC PHAP LUAT CHO NGU DAN BIEN Ở VIET NAM HIEN NAY. Quan điểm tăng cường phổ bí dục pháp luật che ngư dan biển ở "Việt Nam hiện nay 148 411, Phổ biên, giáo đạc pháp luật cho ngự din bién cần được tin hành Tổng ghép với giáo duc quốc phòng với thiễn lược phát tiễn nh tế bién và bảo về tai nguyên môi trường biển 148 4. Phổ biến, giáo đọc pháp luôt cho ngự din biển cân đoợc tin hành liên tì, thường xuyên, có trong âm, trọng đm, 149 413.
Nội ding phương thie phổ tiễn, giáo dọc pháp luật cho ngư dân biển phải phủ hợp với đặc thù của tùng nhóm ngư din biển 149 42. Giai pháp ting cường phd biến, giáo duc pháp hật cho ngư dân bid "Việt Nam hiện nay 443. Nhóm gii pháp về nhận thie 150 42. Nhóm giã pháp về thể chế 152 442 3.
Nhóm giã pháp về bộ máy lam công tác phỗ iễn, giáo due pháp luật cho ngự dân biển 160 42. Nhóm gai pháp vé nội ding, phương thúc phổ biển, giáo duc pháp luật cho ngự dân biển 165 42. Nhóm giả pháp vé các yếu tổ bio dim cho hoạt động phé biển, giáo duc php luật cho ngự dân biễn in Kắt luận Chương 4 17 KÉT LUẬN 178 TÀI LIỆU THAM KHẢO. -180 DANH MỤC CAC CONG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC BA CONG BO CÓ LIÊN QUAN DEN ĐÈ TÀI LUẬN AN PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIET TAT BV Báo cáo viên BDEP Bộ đội Biên phòng BOP Bộ Quốc phòng.
BTP Bộ Tự pháp cree Can bô, công chức HĐND, Hi đẳng nhân din HDPHPBGDPL _: Hội đẳng phố hop phổbiễn giáo due pháp hit PHPBGDPL — :Phốhgpphổbiển go dục pháp luật PBGDPL Phỗ biến giáo đọc pháp luật QPPL Quy phạm pháp luật TY Tuyên truyền vin UEND Uy bạn nhân dân XHCN “Xã hội chủ ngữ DANH MỤC CÁC BANG BIEU Biểu đồ 1. Cơ quan của ông (bồ), anh (chi) có thường phổi hợp với các cơ quan, don vũ cấp cơ số, đơn vi phối hợp hoặc liên ngành để phổ biển, giáo duc pháp luật cho ngự din biển không? (Phụ lục 7) 1s Biểu đề 2. ông (ba), anh (chi) thấy tình đô vv sự nhiệt huyết chỗ thể phổ Biểu đề. Ong bà anh, ci có hiểu các nổi dang ma các báo cáo viên phổ biển ito duc hay không? (Phụ lục 6) 123 Biểu đồ 6.
Nếu ông (bồ, anh (chi), có được Phổ biễn, giáo duc pháp luật thường xuyên thi việc phd biển, giáo dục pháp luật được thục hiện bing hành thúc nào? €balue 6) 130 Biểu đồ 7. Ông bà đã tiết sử dụng các Hiẫn thúc pháp luật nào để gli quyết các vin đã pp luật của bản thân và gia ink? 133 Biểu đồ 8. Ong bà anh chỉ cổ hiu các nổi dang ma các báo cáo viên phổ bién giáo dic hạy không? (Phụ lục 6) 137 MỞ ĐÀU 1.Tính cấp thết của đề tài nghiên cầu Nav din biển là ting lớp nhân din lao ding quan trong của quốc gia ngoài nhiệm vụ đồng góp vào sự phát tin bánh tẾ chang của dit nước, ngự dân biển còn có vdi rộ to lớn trong việc bio vé môi troừng, bảo vệ chủ quyền bién dio, góp phân thảo về chủ quyền và an ninh quốc gia Nhận thấy vai rò to ln đó, trong những năm gần diy, với difn biển phúc tap về tinh hình môi trường biển và tranh chấp tên Biển Đông Đăng và Nhà nước đã nhận thức rõ vai rd của ngư dân biển đổi với vide xây đụng kinh tế iễn bin võng và việc bio về độc lập, chủ quyên, thống nhất toàn ven lãnh thé của Tổ quốc. Ding va Nhà nước ta để sim để ra nhiều chit trương, chính sich nhim phát huy vei trở của ngự dân biển trong thục hiện hai nhiệm vụ chiên lược xây dụng và bảo và TS quốc.
Dai hội XI của Đăng xác dink: “Phat triển đánh bắt xb, gắn với quốc phòng, en nành”, "Phát tiễn manh kính té tiễn tương xứng với vị thể và iểm ning biễn của nước tạ gin phat tiển kinh tẾ tiễn với bão dim quốc phòng, an nin, bio vé chỗ quyền ving bi Đây không chi là quyết tâm chính tị ofa Đăng Nhà nước, mã còn là mong muốn cia ngự din ‘dn, các tầng lớp nhân dân, các tổ chức, lục lượng trong bảo vệ chủ quyén biển, dio thiêng liêng của Tổ quốc. Thực hiện tắt chủ trương, chính sách đó sẽ góp phần, ting cường sự hiện điện của ngư din biễn cã v số lượng và thai gian bán tiễn, vừa sản xuất, vừa sin sing lục lượng, phương tiện them gje đầu tranh bảo vệ chủ quyền. trẫn, dio khi đoợc Nhà nước huy động, ĐỂ phát huy được vai trò của ngự dân biển, giúp họ hoàn thành nhiệm vụ. thiêng liêng và cao ef ciia minh cần phii thực hiện nhiều biện pháp mà mét tong những biên pháp hữu ích là cần phải trang bi cho ngữ din các kiến thức pháp lý cần thiết để họ có thé nhận thức tõ quyền về ngiấa vụ pháp lý, trách nhiệm bám biển, bio vệ biển của minh Những kiến thúc đồ khống chỉ có thé giúp ngư din biển bão vv chính bin thân minh ma còn có thé vận dung kiến thúc đó để tuyên truyền, van đông và đầu tranh với các chỗ thể xâm pham chủ quyển quốc gia về biển dio của nước ta Trong những năm gin diy, Nhà nước di ban hành nhiễu vin bản pháp luật shim phổ tiến giáo dục pháp luật (PBGDPL) cho ngự dân biển, chẳng hạn Luật phd tiến, giáo duc pháp luật năm 2012, đỀ án "Tăng cường phổ biển, giáo đục pháp uất cho cán bộ, nhân din vùng biên gói, hii dio giai đoạn 2013-2016" kéo dix dén năm 2021 (một ong?
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lý Nam Hai (2021). Luận án: Phổ biến GDPL cho ngư dân biển Việt Nam hiện nay [Luận án tiến sĩ, trường Đại học Luật Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/pho-bien-giao-duc-phap-luat-ngu-dan-bien-viet-nam
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Phổ biến GDPL cho ngư dân biển Việt Nam hiện nay" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ luật học tập trung phổ biến giáo dục pháp luật cho ngư dân biển Việt Nam. Phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả.
Luận án "Luận án: Phổ biến GDPL cho ngư dân biển Việt Nam hiện nay" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Luận án: Phổ biến GDPL cho ngư dân biển Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Phổ biến GDPL cho ngư dân biển Việt Nam hiện nay" thuộc chuyên ngành Lý luận và Lịch sử nhà nước và pháp luật. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Luận án: Phổ biến GDPL cho ngư dân biển Việt Nam hiện nay" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Phổ biến GDPL cho ngư dân biển Việt Nam hiện nay" có 326 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Phổ biến GDPL cho ngư dân biển Việt Nam hiện nay" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.