Luận án: Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu - Trần Vang Phú

Luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu. Hiểu rõ quy định, đảm bảo chất lượng, nâng cao uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Chuyên ngành
Luật Kinh tế
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ luật học

Năm xuất bản

Số trang

198

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản.
Số trang:
198 trang
Trường:
Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP. HCM
Chuyên ngành:
Luật Kinh tế
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu đóng vai trò cốt yếu. Các quy định này nhằm bảo vệ sức khỏe con người, động vật, thực vật, đồng thời đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc tuân thủ tiêu chuẩn xuất khẩu là bắt buộc. Hệ thống pháp luật Việt Nam liên tục được cập nhật. Điều này nhằm đáp ứng yêu cầu của các thị trường nhập khẩu khó tính. Pháp luật cũng phù hợp với Hiệp định WTO SPS. Nông sản Việt Nam phải vượt qua nhiều hàng rào kỹ thuật. Điều này bao gồm kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, kiểm dịch thực vật. Một khung pháp lý vững chắc tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại. Nó giúp nâng cao uy tín nông sản Việt Nam trên trường quốc tế. Quy định vệ sinh dịch tễ giúp kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Sự minh bạch trong quy định pháp luật tạo niềm tin cho đối tác quốc tế. Nông sản Việt Nam cần khẳng định chất lượng. Điều này thông qua việc tuân thủ nghiêm ngặt các yêu cầu vệ sinh dịch tễ.

1.1. Khái niệm biện pháp vệ sinh dịch tễ nông sản.

Biện pháp vệ sinh dịch tễ là các quy định pháp luật được áp dụng. Mục đích là để bảo vệ cuộc sống, sức khỏe của con người, động vật và thực vật. Biện pháp này ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh, sâu hại. Nó cũng đảm bảo an toàn thực phẩm cho hàng nông sản. Biện pháp bao gồm kiểm dịch thực vật, kiểm tra an toàn thực phẩm. Các tiêu chuẩn này áp dụng cho sản phẩm nông nghiệp từ sản xuất đến tiêu thụ. Biện pháp vệ sinh dịch tễ quan trọng cho nông sản xuất khẩu. Các quy định này giúp sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Chúng hỗ trợ thương mại công bằng và minh bạch. Việc thực hiện đúng giúp sản phẩm tiếp cận thị trường. Các quy định này phải khoa học. Chúng không được tạo rào cản thương mại không cần thiết.

1.2. Vai trò quy định vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu.

Quy định vệ sinh dịch tễ có vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy xuất khẩu. Nó giúp nông sản Việt Nam đáp ứng yêu cầu khắt khe của các thị trường. Quy định đảm bảo an toàn thực phẩm cho người tiêu dùng. Nó tạo điều kiện cho kiểm soát dịch bệnh từ vùng trồng. Việc tuân thủ các tiêu chuẩn xuất khẩu giúp sản phẩm có lợi thế cạnh tranh. Các quy định về mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói góp phần xây dựng chuỗi cung ứng an toàn. Nông sản xuất khẩu cần tuân thủ nghiêm ngặt. Điều này bao gồm mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật và chứng nhận vệ sinh. Nó cũng giúp ngăn chặn các vấn đề về kiểm dịch thực vật. Nông sản Việt Nam sẽ được chấp nhận rộng rãi hơn. Uy tín quốc gia được nâng cao. Tiềm năng xuất khẩu được mở rộng.

1.3. Tác động biện pháp vệ sinh dịch tễ xuất nhập khẩu.

Biện pháp vệ sinh dịch tễ tác động đáng kể đến quốc gia xuất khẩu và nhập khẩu. Đối với quốc gia xuất khẩu, tuân thủ yêu cầu có thể tăng chi phí sản xuất. Tuy nhiên, nó mở ra cơ hội tiếp cận thị trường cao cấp. Sản phẩm đạt chứng nhận vệ sinh nâng cao uy tín. Nông dân được khuyến khích áp dụng các quy trình sản xuất an toàn. Điều này giúp kiểm soát dịch bệnh từ gốc. Đối với quốc gia nhập khẩu, các biện pháp này bảo vệ người tiêu dùng. Chúng ngăn chặn sự xâm nhập của dịch bệnh, sâu hại. Biện pháp này đảm bảo an toàn thực phẩm. Việc thực thi minh bạch, khoa học giúp tránh các rào cản thương mại không cần thiết. Các quy định này cũng góp phần hài hòa hóa tiêu chuẩn toàn cầu.

II.

Pháp luật Việt Nam có nhiều quy định về quản lý thuốc bảo vệ thực vật (BVTV). Mục tiêu là thiết lập mức dư lượng tối đa (MRL) cho nông sản xuất khẩu. Điều này nhằm đảm bảo an toàn thực phẩm. MRL là một tiêu chuẩn quan trọng. Nó xác định lượng tối đa thuốc BVTV được phép có trong sản phẩm. Việc tuân thủ MRL là yếu tố quyết định. Nông sản Việt Nam phải đáp ứng yêu cầu của thị trường nhập khẩu. Các quy định này liên quan chặt chẽ đến kiểm soát dịch bệnh. Chính phủ khuyến khích thực hành nông nghiệp tốt (GAP). Điều này giảm thiểu dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Việc kiểm soát chặt chẽ giúp nông sản đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Nó cũng tăng cường khả năng cạnh tranh. Sự phù hợp với WTO SPS là cần thiết.

2.1. Yêu cầu thiết lập mức dư lượng tối đa thuốc BVTV.

Thiết lập MRL dựa trên đánh giá rủi ro khoa học. Nó xem xét độc tính của hoạt chất. Mức độ phơi nhiễm tiềm năng của người tiêu dùng cũng được cân nhắc. Quy định pháp luật Việt Nam thường tham chiếu tiêu chuẩn quốc tế. Tiêu chuẩn của Codex Alimentarius là một ví dụ. Các yếu tố môi trường, điều kiện canh tác cũng ảnh hưởng. Việc xác định MRL đòi hỏi sự phối hợp giữa các cơ quan. Các cơ quan này là Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Y tế. Dữ liệu khoa học chính xác là nền tảng. Nó đảm bảo MRL vừa bảo vệ sức khỏe, vừa khả thi cho sản xuất. Quy trình này rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm.

2.2. Đăng ký và áp dụng mức dư lượng thuốc BVTV.

Thuốc BVTV phải được đăng ký lưu hành tại Việt Nam. Quy trình đăng ký bao gồm đánh giá hiệu quả và độ an toàn. MRL được thiết lập và công bố chính thức. Điều này giúp các nhà sản xuất nông sản tuân thủ. MRL tạm thời có thể được áp dụng trong một số trường hợp. Khi thiếu dữ liệu khoa học đầy đủ, MRL tạm thời được sử dụng. Nông dân và doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định này. Họ phải áp dụng đúng quy trình sản xuất. Mục tiêu là để kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Việc này giúp đạt tiêu chuẩn xuất khẩu. Các cơ sở đóng gói cũng phải tuân thủ nghiêm ngặt.

2.3. Bất cập pháp luật MRL và kiến nghị hoàn thiện.

Pháp luật Việt Nam về MRL còn một số bất cập. Sự hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế chưa triệt để. Danh mục thuốc BVTV được phép sử dụng cần được rà soát. Quy trình cập nhật MRL đôi khi chậm. Công tác thanh kiểm tra, giám sát thực thi chưa đồng bộ. Kiến nghị hoàn thiện bao gồm việc tăng cường năng lực nghiên cứu. Điều này nhằm xác định MRL phù hợp với điều kiện Việt Nam. Cần đẩy mạnh hợp tác quốc tế. Chia sẻ thông tin với các đối tác thương mại là cần thiết. Nâng cao nhận thức cho người sản xuất cũng quan trọng. Việc này giúp họ chủ động kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Điều này đặc biệt đối với các sản phẩm từ mã số vùng trồng.

III.

Kiểm tra an toàn thực phẩm là yêu cầu bắt buộc. Nó áp dụng cho hàng nông sản xuất khẩu của Việt Nam. Mục tiêu chính là bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Đồng thời, nó duy trì uy tín của nông sản Việt Nam. Các quy định pháp luật Việt Nam tập trung vào kiểm soát chất lượng. Điều này xuyên suốt chuỗi cung ứng. Từ khâu sản xuất đến khâu đóng gói và vận chuyển. Các LSI keywords như an toàn thực phẩm, tiêu chuẩn xuất khẩu được nhấn mạnh. Quy trình kiểm tra bao gồm nhiều bước. Nó đảm bảo sản phẩm đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe. Các tiêu chuẩn này do thị trường nhập khẩu đặt ra. Việc này củng cố lòng tin của đối tác. Nó tạo điều kiện thuận lợi cho thương mại quốc tế.

3.1. Quy định chung về kiểm tra an toàn thực phẩm.

Quy định chung yêu cầu nông sản xuất khẩu phải đạt tiêu chuẩn an toàn thực phẩm. Sản phẩm không chứa các chất cấm. Mức dư lượng thuốc bảo vệ thực vật phải dưới ngưỡng cho phép. Cơ sở sản xuất, cơ sở đóng gói phải tuân thủ GMP hoặc HACCP. Hệ thống truy xuất nguồn gốc cũng là một yêu cầu. Nó giúp kiểm soát dịch bệnh và chất lượng. Các cơ quan chức năng thực hiện kiểm tra định kỳ hoặc đột xuất. Chứng nhận vệ sinh là bằng chứng về sự tuân thủ. Các quy định pháp luật này cũng nhấn mạnh vai trò của tự kiểm soát. Doanh nghiệp phải chủ động đảm bảo an toàn thực phẩm.

3.2. Quy định chi tiết đối với hàng nông sản xuất khẩu.

Các quy định chi tiết áp dụng cho từng nhóm nông sản cụ thể. Ví dụ, rau quả tươi có yêu cầu khác biệt. Các yêu cầu này về xử lý sau thu hoạch, bảo quản. Mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói là bắt buộc. Chúng giúp truy vết nguồn gốc sản phẩm. Điều này nhằm kiểm soát dịch bệnh và chất lượng. Quy định về kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật được cụ thể hóa. Điều này phù hợp với từng loại cây trồng. Việc thực hiện đúng các quy định này quan trọng. Nó giúp nông sản vượt qua các hàng rào kỹ thuật. Các thị trường khó tính thường có yêu cầu rất chi tiết.

3.3. Hạn chế và giải pháp nâng cao kiểm tra an toàn thực phẩm.

Hệ thống kiểm tra an toàn thực phẩm còn một số hạn chế. Năng lực xét nghiệm ở một số địa phương chưa đồng bộ. Việc cập nhật các tiêu chuẩn mới của thị trường nhập khẩu còn chậm. Công tác phối hợp giữa các Bộ, ngành cần chặt chẽ hơn. Giải pháp bao gồm đầu tư nâng cấp cơ sở vật chất. Đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cũng cần thiết. Cần tăng cường ứng dụng công nghệ thông tin. Điều này để quản lý dữ liệu về mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói. Thúc đẩy hợp tác công tư để nâng cao hiệu quả kiểm tra. Điều này đặc biệt với kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Các giải pháp này nhằm nâng cao khả năng đáp ứng tiêu chuẩn xuất khẩu.

IV.

Kiểm dịch thực vật là một trong các biện pháp vệ sinh dịch tễ. Nó rất quan trọng đối với hàng nông sản xuất khẩu. Mục đích chính là ngăn chặn sự lây lan của các loài sâu bệnh hại. Nó bảo vệ đa dạng sinh học và sản xuất nông nghiệp của nước nhập khẩu. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về quy trình kiểm dịch. Nó đảm bảo sản phẩm không mang mầm bệnh. Các quy định này tuân thủ các nguyên tắc của Hiệp định WTO SPS. Nó cũng tuân thủ Công ước Bảo vệ Thực vật Quốc tế (IPPC). Kiểm dịch thực vật là điều kiện tiên quyết. Nó giúp nông sản Việt Nam thâm nhập thị trường quốc tế. Hoạt động kiểm dịch thực vật góp phần kiểm soát dịch bệnh. Nó tạo môi trường thương mại an toàn hơn.

4.1. Quy định chung về kiểm dịch thực vật xuất khẩu.

Quy định chung yêu cầu nông sản xuất khẩu phải được kiểm dịch. Điều này trước khi được vận chuyển ra nước ngoài. Nông sản phải sạch sâu bệnh hại. Nó phải đáp ứng yêu cầu của nước nhập khẩu. Quy định pháp luật Việt Nam xác định danh mục vật thể thuộc diện kiểm dịch. Nó cũng quy định về phương pháp xử lý. Ví dụ, xử lý nhiệt hoặc khử trùng bằng hóa chất. Các quy định này nhằm đảm bảo kiểm soát dịch bệnh hiệu quả. Chứng nhận vệ sinh thực vật (phytosanitary certificate) là bắt buộc. Nó là giấy tờ quan trọng cho phép hàng hóa thông quan. Việc này giúp ngăn chặn mầm bệnh lây lan.

4.2. Trình tự thủ tục cấp giấy chứng nhận kiểm dịch.

Trình tự cấp giấy chứng nhận kiểm dịch thực vật rõ ràng. Doanh nghiệp nộp hồ sơ yêu cầu kiểm dịch. Cơ quan kiểm dịch thực vật tiến hành kiểm tra lô hàng. Kiểm tra bao gồm lấy mẫu, giám định tại phòng thí nghiệm. Nếu lô hàng đạt yêu cầu, giấy chứng nhận sẽ được cấp. Thời gian cấp chứng nhận được quy định cụ thể. Điều này giúp đẩy nhanh quá trình xuất khẩu. Việc tuân thủ đúng thủ tục là cần thiết. Nó giúp tránh bị trả lại hàng hoặc bị phạt. Hệ thống này đảm bảo tính minh bạch. Nó cũng đảm bảo hiệu quả của hoạt động kiểm dịch thực vật.

4.3. Bất cập và kiến nghị hoàn thiện kiểm dịch thực vật.

Hệ thống kiểm dịch thực vật còn gặp một số thách thức. Năng lực phòng thí nghiệm cần được nâng cao. Việc cập nhật các yêu cầu mới của thị trường nhập khẩu còn chậm. Một số quy định pháp luật cần được cụ thể hóa hơn. Kiến nghị hoàn thiện bao gồm tăng cường đào tạo cán bộ kiểm dịch. Đầu tư vào công nghệ giám định hiện đại cũng cần thiết. Cần xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia về dịch hại. Điều này hỗ trợ kiểm soát dịch bệnh hiệu quả hơn. Hợp tác quốc tế trong kiểm dịch thực vật rất quan trọng. Điều này giúp hài hòa hóa tiêu chuẩn và thủ tục. Việc áp dụng mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói cũng cần đồng bộ.

V.

Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu đã đạt nhiều thành tựu. Tuy nhiên, việc hoàn thiện liên tục là cần thiết. Điều này để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của thị trường. Nó cũng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh. Mục tiêu là đảm bảo tuân thủ đầy đủ các cam kết WTO SPS. Đồng thời, nó tạo điều kiện thuận lợi cho doanh nghiệp. Việc này cũng bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng. Các giải pháp phải đồng bộ. Chúng bao gồm từ chính sách đến thực thi. Hoàn thiện pháp luật giúp củng cố vị thế nông sản Việt Nam. Nó đảm bảo tăng trưởng bền vững cho ngành nông nghiệp xuất khẩu.

5.1. Những thách thức chính trong áp dụng pháp luật SPS.

Việt Nam đối mặt nhiều thách thức trong áp dụng pháp luật SPS. Khả năng cập nhật và hài hòa với tiêu chuẩn quốc tế còn hạn chế. Năng lực của các phòng thí nghiệm chưa đồng đều. Phối hợp giữa các Bộ, ngành đôi khi chưa hiệu quả. Ý thức tuân thủ quy định của một số nhà sản xuất chưa cao. Nhu cầu về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói ngày càng tăng. Điều này đòi hỏi hệ thống quản lý mạnh mẽ hơn. Các rào cản kỹ thuật từ thị trường nhập khẩu phức tạp. Việc kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật cần được cải thiện liên tục.

5.2. Kiến nghị nâng cao năng lực kiểm soát vệ sinh dịch tễ.

Nâng cao năng lực kiểm soát vệ sinh dịch tễ là ưu tiên hàng đầu. Cần đầu tư vào cơ sở hạ tầng kiểm dịch thực vật và an toàn thực phẩm. Đào tạo chuyên sâu cho cán bộ kỹ thuật, quản lý. Ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý dữ liệu. Điều này bao gồm dữ liệu về dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp. Giúp họ áp dụng các tiêu chuẩn như GAP, HACCP. Tăng cường giám sát và thanh tra sau kiểm tra. Điều này để đảm bảo tuân thủ liên tục. Việc này sẽ nâng cao chất lượng chứng nhận vệ sinh.

5.3. Định hướng hoàn thiện quy định pháp luật xuất khẩu.

Hoàn thiện quy định pháp luật cần tập trung vào một số định hướng. Rà soát, sửa đổi các văn bản pháp luật hiện hành. Mục đích là để đảm bảo tính đồng bộ, minh bạch. Cần ban hành các quy định cụ thể hơn về mã số vùng trồng, cơ sở đóng gói. Xây dựng cơ chế khuyến khích áp dụng các tiêu chuẩn quốc tế. Tăng cường chế tài xử phạt đối với vi phạm. Điều này nhằm nâng cao tính răn đe. Hợp tác quốc tế để cập nhật nhanh chóng các quy định mới. Điều này đặc biệt quan trọng với WTO SPS và các thỏa thuận FTA. Các quy định cần linh hoạt. Chúng phải đáp ứng nhanh chóng yêu cầu của thị trường xuất khẩu.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Pháp luật việt nam về vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khẩu

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (198 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ - LUẬT TRẦN VANG PHÚ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÈ VỆ SINH DỊCH TẺ ĐÓI VỚI HÀNG NÔNG SÃN XUẤT KHẨU LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Tp. Hồ Chí Minh năm 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC KINH TÉ - LUẬT TRÀN VANG PHÚ PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÈ VỆ SINH DỊCH TẺ ĐÓI VỚI HÀNG NÔNG SẮN XUẤT KHẨU Chuycn ngành: Luật Kinh tê Mà sổ chuyên ngành: 9.

NGƯỜI HƯỚNG DẦN KHOA HỌC HDDL: PGS. DƯƠNG ANH SƠN Phản biện độc lập 1:. Phàn biện độc lập 2:. Phản biện độc lập 3:.

Hồ Chí Minh nám 2022 LỜI CAM ĐOAN 9 Tôi cam đoan Luận án này là công trình do chinh tôi thực hiện. Mọi sô liệu, kết quả nghiên cứu đà công bố được tham khảo trong Luận án đều trung thực và trích dần nguồn đúng quy định. Những kết quà nghiên cứu của Luận án chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình của tác già nào khác. Nghiên cứu sinh 1 MỤC LỤC Trang DANH MỤC TÙ VIÉT TẤT.

i DANH MỤC BẢNG BIÉU. ii MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết cùa đề tài. Phuong pháp luận, phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu nghiên cứu.

Phương pháp luận. Phương pháp nghiên cứu. Nguồn dữ liệu nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.

Dổi tượng nghiên cún. Phạm vi nghiên cứu. Những đóng góp mói của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn cúa luận án.

Bố cục của luận án. TÔNG QUAN NGHIÊN cứu VÈ VỆ SINH DỊCH TỀ ĐÓI VỚI HÀNG NÔNG SẢN XUẤT KHẨU. Tổng quan tình hình nghiên cứu. Tình hình nghiên cửu trong nưóc.

Tình hình nghiên cứu ngoài nước.1 Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh. ỉ Nội dung của Lý thuyết Lợi thế cạnh tranh. ủng dụng của Lý thuyết Lợi thể cạnh tranh vào luận ản. Lý thuyết Thương mại công bằng.

Nội dung của Lý thuyết Thương mại công bằng. ửng dụng của Lý thuyết Thương mại công bằng vào luận án. Lý thuyết Bào vệ người tiêu dùng. Nội dung Lý thuyết Bảo vệ người tiêu dùng.

ứng dụng của Lý thuyết Bâo vệ người tiêu dùng vào luận án. Lý th uyết Ph át triển bền vững. Nội dung Lý thuyết Phát triển bền vững. ứng dụng của Lý thuyết Phát triền bền vừng vào luận án.

Câu hôi nghiên cứu và giả thuyết nghiên cứu. 38 KÉT LUẬN CHƯƠNG 1. Cơ SỞ LÝ LUẬN CỦA QUY ĐỊNH VÈ VỆ SINH DỊCH TẺ ĐÓI VÓI HÀNG NÔNG SẢN XUÁT KHÁU CỦA VIỆT NAM. Một số khái niệm liên quan đến biện pháp vệ sinh dịch tễ đối với hàng nông sản xuất khau.

Khái niệm biện pháp vệ sinh dịch tễ. Khải niệm hàng nông sản. Khái niệm mức dư lượng tối da thuốc bảo vệ thực vật. Khái niệm kiếm tra an toàn thực phẩm.

Khái niệm kiếm dịch thực vật. Vai trò của việc áp dụng các quy định về mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật và kiểm tra an toàn thực phẩm, kiểm dịch thực vật đối vói hàng nông sản xuất khầu. Vai trò của quy định về mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật. Vai trò của quy định về kiểm tra an toàn thực phẩm và kiểm dịch thực vật đối vói hàng nông sản xuất khẩu.

Vai trò của hoạt động xuất khau hàng nông sản đối vói Việt Nam và ý nghĩa cùa việc hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ đổi vó'i hàng nông sản xuất khau. Vai trò của hoạt động xuất khấu hàng nông sán đối với Việt Nam. Ý nghĩa của việc hoàn thiện quy định pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ đoi với hàng nông sàn xuất khẩu. Tác động của các biện pháp vệ sinh dịch tễ đoi với quốc gia xuất khấu và nhập khẩu.

Đổi với quốc gia xuất khẩu. Đổi với quốc gia nhập khẩu. 75 KẾT LUẬN CHƯƠNG 2. PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÈ QUẢN LÝ THUÓC BẢO VỆ THựC VẶT VÀ THIÉT LẬP MỨC DƯ LƯỢNG TÓI ĐA THUÓC BẢO VỆ THỰC VẬT.

Yêu cầu đối với việc xác định mức du’ lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật 80 3. Dăng ký áp dụng mức dư lượng tối đa. Áp dụng mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật tạm thòi và mức dư lưọng tối đa mặc định. Bất cập trong quy định pháp luật Việt Nam về mức dư lượng tối đa thuốc bảo vệ thực vật và kiến nghị hoàn thiện.

105 KÉT LUẬN CHƯƠNG 3. PHÁP LUẬT VIỆT NAM VÈ KIẾM TRA AN TOÀN THỤC PHẤM VÀ KIỂM DỊCH THỤC VẬT XUẤT KHÁU. Quy định về kiềm tra an toàn thực phẩm đối vói hàng hoá xuất khấu có nguồn gốc thực vật. Quy định chung về kiếm tra an toàn thực phẩm đổi với hàng hoủ xuất khâu có nguồn gốc thực vật.

Quy định chi tiết về kiêm tra an toàn thực phẩm dối vói hàng hoủ xuất khẩu có nguồn gốc thực vật. Quy định về kiểm dịch thực vật xuất khẩu. Quy định chung về kiểm dịch thực vật xuất khẩu. Trình tự, thủ tục kiếm dịch thực vật xuất khấu và cáp Giấy chứng • kiểm dịch nhận • thực •.

Hạn chế trong quy định pháp luật Việt Nam về kiểm tra an toàn thực phẩm hàng hoá xuất khầu có nguồn gốc thực vật, kiểm dịch thực vật xuất khẩu và kiến nghị hoàn thiện. 143 KÉT LUẬN CHƯƠNG 4. 152 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN DÉN LUẬN ÁN.i DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. TÀI LIỆU TIẾNG VIỆT.

TÀI LIỆU T1ÉNG ANH. xiv 1 DANH MỤC TÙ VIÉT TẮT BVTV Bảo vệ thực vật Codex ưỷ ban Tiêu chuẩn thực phấm quốc tế (Codex Alimentarius Commission) EC ủy ban Châu Âu EPA Cơ quan Bảo vệ môi trường Hoa Kỳ EU Liên minh Châu Âu EVFTA Hiệp định thương mại tự do giừa Việt Nam và Liên minh Châu Âu FAO Tô chức Nông lương thế giới FTA Hiệp định thương mại tự do GAP Thực hành nông nghiệp tốt GMP • hành sản xuất tốt Thực HACCP Hệ thống phân tích mối nguy và diem kiểm soát tới hạn MRL Mức dư lượng tối đa SPS Vệ sinh dịch te (Sanitary and Phytosanitary) TBT Rào cản kỹ thuật trong thương mại (Technical Barriers to Trade) USDA Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ USITC ủy ban Thương mại quốc tế Hoa Kỳ VCCI Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam WTO Tồ chức Thương mại thế giới 11 ____ ____ _ _ _ _ __ * DANH MỤC BẢNG BIÉU Báng 3.1: So sánh quy định về dư lượng thuốc BVTV cùa một số thị trường nhập khẩu trái cây Việt Nam Bảng 3.2: So sánh MRL của chất Bifenthrin theo quy định của Việt Nam, Hoa Kỳ, EU và Codcx Bủng 3.3: So sánh một sổ quy định quan trọng về MRL cúa Hoa Kỳ, EU và Việt Nam 1 MỞ ĐÀU 1. Tính cấp thiết cùa đề tài Với lịch sử phát triến từ nền văn minh lúa nước, trải qua hàng ngàn năm phát triển dựa vào sản xuất nông nghiệp đã tạo nên những đặc tính của con người Việt Nam là dễ hòa nhập với thiên nhiên, biết cách cải biến và thích ứng với môi trường tự nhiên đê sinh sống và sàn xuất. Bên cạnh đó, với điều kiện khí hậu thuận lợi cho hoạt động sán xuất nông nghiệp và có diện tích đất nông nghiệp lớn (hơn 27 triệu hecta'), với khoảng 17,5 triệu lao động từ 15 tuồi trở lên có việc làm trong khu vực nông - lâm - ngư nghiệp12, nên Việt Nam có thế mạnh và tiềm năng để phát triển ngành nông nghiệp.

Trong giai đoạn khùng hoàng kinh tế trước đây, ngành nông nghiệp đã thế hiện rõ vai trò, vị trí quan trọng cua mình đối với nền kinh tế quốc gia, khi giữ vừng sán xuất trong nước và đẩy mạnh xuất khẩu để nâng đờ các ngành kinh tế khác3. Tuy nhiên, với xu hướng giảm thiểu các rào cản thuế quan và tăng cường các rào cản phi thuế quan (rào cản về vệ sinh dịch tề, rào cản kỹ thuật liên quan đến thương mại.) của các nước nhập khâu hiện nay, các san phẩm nông nghiệp cua Việt Nam đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Chẳng hạn như, trong nửa đầu năm 2019, nhiều lô hàng nông thuý sản cùa Việt Nam đã bị Nhật Bán4 và Liên 1 Theo số liệu thống kê cùa Bộ Tài nguyên và Môi trường tại Quyết định số 2311/QĐ-BTNMT ngày 28/9/2017 của Bộ trướng Bộ Tài nguyên và Môi trường về phê duyệt và công bố thống kê đất đai năm 2016. 2 Tổng cục Thống ke (2021).

Thông cáo báo chỉ tình hỉnh lao động việc làm quỷ IV và nám 2020.vn/du-lieu-va-so-lieu-thong-kc/2021/0l/thong-cao-bao-chi-tinh-hinh-lao- dong-viec-lam-quv-iv-va-nam-2020/, truy cập ngày 28/9/2021. 3 Đặng Kim Sơn và cộng sự (2014). Đổi mới chỉnh sách nóng nghiệp Việt Nam - bồi cành, nhu Cầu và triển vọng. Nxb Chính trị Quốc gia - Sự thật, tr.

Nhiều lô hàng nông sản của Việt Nam xuất khau bị trà về.vn/nhicu-lo-liang-nong-san-cua-vict-nam-xuat-khau-bi-tra-vc-97612. truy cập ngày 27/9/2021. 2 minh Châu Âu (EU)5 tra về do không đáp ứng được các tiêu chuẩn về mức dư lượng tối đa thuốc bao vệ thực vật, an toàn thực phẩm. Ớ thị trường Châu Á, Trung Quốc không chỉ nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng nông sản nhập khẩu, mà còn tăng cường quản lý và siết chặt thương mại biên giới.

Nhật Bán và Hàn Ọuổc cũng thường xuyên rà soát, điều chỉnh các quy định về an toàn thực phẩm và gia tăng tần suất kiểm tra hàng nông thủy sản nhập khẩu, gây bất lợi đến hoạt động xuất khẩu của Việt Nam vào các thị trường này6. Ngoài ra, khi phân tích thực trạng xuất khấu nông sản Việt Nam tại các thị trường quốc tế, bà Vũ Thị Kim Hạnh, Chủ tịch Hội Hàng Việt Nam chất lượng cao, cho biết chỉ có 5% nông sản xuất khẩu Việt Nam đạt tiêu quốc tể và xuất khấu chính ngạch vào thị trường các nước khó tính như Hoa Kỳ, Châu Âu, Nhật Bàn, Hàn Quốc7. Ngoài ra, theo Báo cáo ngày 08/7/2019 cùa Cơ quan rà soát chính sách thương mại của Tổ chức Thương mại thế giới (WTO’s Trade Policy Review Body), trong giai đoạn giừa tháng 10/2018 đến giừa tháng 5/2019, các quốc gia nhập khấu hiện đang sứ dụng rất nhiều các biện pháp hạn chế nhập khầu, nhùng biện pháp hạn chế này giá trị ước tính ảnh hưởng đến hoạt động thương mại là 339,5 tỷ USD, con số cao thứ hai sau 588,3 tỷ USD tý trong giai đoạn liền trước. Báo cáo cũng chi ra rằng, từ giữa năm 2017, đã có sự gia tăng đột bicn của các biện pháp hạn chế thương mại từ các quốc gia nhập khẩu8.

Báo cáo trẽn cũng chỉ ra ràng, trong các biện pháp phi thuế quan được áp dụng đổi với hàng nông sản, 5 Bạch Huệ (2019). EU trà về 17 lô nông, thuỷ sàn cùa Việt Nam.vn/cu-tra-vc- 17-lo-nong-thuy-san-cua-viet-nam.htm, truy cập ngày 27/9/2021. Xuất khấu nông sản Việt Nam nám 2019 hướng ỉới mục tiêu 43 tỳ USD.vn/Homc/kinh-tc/2019/54065/Xuat-khau-nong-san-Vict-Nam-nam- 2019-huong-toi-muc-tieu.aspx, truy cập ngày 29/7/2019. Việt Nam xuất khâu chính ngạch nông sán vảo thị trưởng khó tính.vn/day-manh-xuat-khau-chinh-ngach-nong-san-vao-thi-truong-kho-tinh- 566743.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Vang Phú (2022). Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP. HCM]. LuanAn.net. https://luanan.net/luat-hoc/phap-luat-viet-nam-ve-ve-sinh-dich-te-doi-voi-hang-nong-san-xuat-khau

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu. Hiểu rõ quy định, đảm bảo chất lượng, nâng cao uy tín hàng hóa Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Luận án "Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia TP. HCM. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu" thuộc chuyên ngành Luật Kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu" có 198 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật Việt Nam về vệ sinh dịch tễ nông sản xuất khẩu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter