Luận văn thạc sĩ: Định đoạt tài sản chung vợ chồng theo pháp luật Việt Nam
Phân tích quy định pháp luật Việt Nam về quyền và nghĩa vụ định đoạt tài sản chung của vợ chồng. Hướng dẫn các trường hợp và thủ tục pháp lý.
Trường Đại học Luật
Luật dân sự và Tố tụng dân sự
Luan An
Luận văn thạc sĩ
Năm xuất bản
Số trang
103
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Khái niệm đặc điểm định đoạt tài sản chung vợ chồng
Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về tài sản chung vợ chồng. Việc định đoạt tài sản này là một khía cạnh quan trọng. Nó liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của cả hai bên. Khái niệm tài sản, tài sản chung được định nghĩa cụ thể. Quyền định đoạt là một trong ba quyền năng cơ bản của sở hữu. Nó bao gồm quyết định số phận pháp lý của tài sản. Việc này cần sự thống nhất ý chí của vợ và chồng. Các đặc điểm, cơ sở và giới hạn quyền định đoạt cũng được làm rõ. Hiểu biết sâu sắc về các yếu tố này giúp tránh tranh chấp. Nó đảm bảo thực hiện quyền một cách hợp pháp.
1.1. Khái niệm tài sản và tài sản chung của vợ chồng
Tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá, quyền tài sản. Tài sản có giá trị và có thể chuyển giao. Pháp luật dân sự và hôn nhân gia đình quy định chi tiết về tài sản. Tài sản chung vợ chồng là tài sản tạo lập trong thời kỳ hôn nhân. Nó thuộc sở hữu chung hợp nhất của hai bên. Mỗi người có quyền và nghĩa vụ ngang nhau đối với tài sản này. Tài sản chung bao gồm thu nhập từ lao động, hoạt động sản xuất, kinh doanh. Lợi tức phát sinh từ tài sản riêng cũng là tài sản chung. Quyền sử dụng đất cũng được xem xét là tài sản chung. Việc xác định tài sản chung là cơ sở cho mọi hành vi định đoạt. Tài sản riêng có thể chuyển thành tài sản chung nếu có thỏa thuận. Pháp luật bảo vệ quyền tài sản của vợ chồng, đảm bảo sự công bằng.
1.2. Định nghĩa đặc điểm quyền định đoạt tài sản chung
Định đoạt tài sản chung là việc vợ chồng quyết định số phận pháp lý của tài sản. Hành vi này bao gồm bán, tặng cho, trao đổi, thế chấp, cho thuê. Nó cũng có thể là từ bỏ quyền sở hữu. Quyền định đoạt là quyền năng tối cao trong ba quyền của sở hữu. Các quyền năng khác là chiếm hữu và sử dụng. Đặc điểm nổi bật của định đoạt tài sản chung là sự đồng thuận. Cả vợ và chồng cần có ý chí thống nhất. Việc định đoạt phải dựa trên lợi ích chung của gia đình. Ý chí chung là điều kiện tiên quyết cho giao dịch hợp pháp. Thiếu sự đồng thuận có thể khiến giao dịch vô hiệu. Cơ sở định đoạt dựa trên nguyên tắc bình đẳng giữa vợ và chồng. Quyền, nghĩa vụ của họ là như nhau.
1.3. Nội dung giới hạn định đoạt tài sản chung vợ chồng
Nội dung định đoạt tài sản chung bao gồm việc thay đổi số phận pháp lý. Ví dụ: chuyển nhượng quyền sở hữu, cho vay, cho mượn. Những hành vi này tạo ra quyền và nghĩa vụ mới cho các bên. Việc định đoạt cũng có thể là quyết định số phận thực tế, như tiêu hủy tài sản. Giới hạn quyền định đoạt được pháp luật quy định rõ. Việc định đoạt không được gây thiệt hại đến lợi ích quốc gia, dân tộc. Nó không được xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác. Giới hạn còn phụ thuộc vào chế độ tài sản của vợ chồng. Chế độ tài sản theo luật hoặc theo thỏa thuận riêng. Khi một bên định đoạt mà không có ý chí của bên kia, giao dịch có thể vô hiệu. Bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu hủy bỏ giao dịch. Hiểu rõ giới hạn giúp tránh các tranh chấp pháp lý không đáng có.
II.Quy định pháp luật hiện hành về tài sản chung
Pháp luật Việt Nam đã có những quy định cụ thể về tài sản chung vợ chồng. Các văn bản pháp lý như Luật Hôn nhân và Gia đình, Bộ luật Dân sự đóng vai trò nền tảng. Những quy định này đã trải qua quá trình phát triển, hoàn thiện. Mục tiêu chính là đảm bảo quyền lợi, sự bình đẳng giữa vợ và chồng. Các điều kiện cần thiết để thực hiện quyền định đoạt được quy định rõ. Bên cạnh đó, pháp luật cũng chỉ ra các trường hợp hạn chế quyền này. Việc nắm vững quy định là cần thiết cho mọi giao dịch tài sản. Nó giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên liên quan.
2.1. Lược sử đặc điểm quy định về tài sản chung
Lịch sử pháp luật Việt Nam ghi nhận nhiều thay đổi trong quy định tài sản chung. Luật Hôn nhân và Gia đình qua các thời kỳ đều nhấn mạnh vai trò của tài sản chung. Bộ luật Dân sự cũng có các quy định liên quan. Các văn bản pháp luật liên tục được sửa đổi, bổ sung. Mục đích nhằm phù hợp với sự phát triển của xã hội. Đặc điểm cốt lõi là nguyên tắc bình đẳng giữa vợ và chồng. Họ có quyền và nghĩa vụ như nhau đối với tài sản chung. Sự đồng thuận là nguyên tắc chủ đạo trong định đoạt tài sản. Điều này đảm bảo bảo vệ lợi ích hợp pháp của cả hai bên. Việc nghiên cứu lược sử giúp hiểu sâu hơn về quá trình hoàn thiện pháp luật. So sánh với pháp luật quốc tế cũng cung cấp cái nhìn đa chiều.
2.2. Điều kiện thực hiện quyền định đoạt tài sản chung
Việc thực hiện quyền định đoạt tài sản chung cần tuân thủ nhiều điều kiện. Điều kiện đầu tiên là tài sản phải được xác định là tài sản chung hợp pháp. Cả vợ và chồng phải có đủ năng lực hành vi dân sự. Người bị mất hoặc hạn chế năng lực hành vi không thể tự tham gia. Sự tự nguyện và đồng thuận của cả hai bên là yêu cầu bắt buộc. Đặc biệt, với bất động sản, sự đồng ý phải thể hiện bằng văn bản. Văn bản đó cần được công chứng, chứng thực theo quy định. Giao dịch định đoạt phải tuân thủ hình thức luật định. Nếu không, giao dịch có thể bị tuyên vô hiệu. Các điều kiện này nhằm đảm bảo tính hợp pháp của giao dịch. Đồng thời, nó bảo vệ quyền lợi chính đáng của vợ chồng và người thứ ba.
2.3. Giới hạn trường hợp hạn chế định đoạt tài sản chung
Pháp luật quy định một số giới hạn đối với quyền định đoạt tài sản chung. Hành vi định đoạt không được vi phạm pháp luật hiện hành. Nó không được trái với đạo đức xã hội và thuần phong mỹ tục. Quyền định đoạt có thể bị hạn chế trong một số trường hợp cụ thể. Ví dụ, khi tài sản đang là đối tượng tranh chấp pháp lý. Hoặc tài sản đang bị kê biên để thi hành án. Các bên cũng có thể thỏa thuận riêng về việc hạn chế định đoạt. Thỏa thuận này phải hợp pháp và được ghi nhận. Việc một bên tự ý định đoạt tài sản mà không có sự đồng ý của bên kia. Giao dịch đó có nguy cơ bị tuyên vô hiệu. Các quy định về giới hạn và hạn chế nhằm ngăn chặn lạm dụng quyền. Nó bảo vệ lợi ích hợp pháp của tất cả các bên liên quan.
III.Phương thức thực hiện quyền định đoạt tài sản chung
Quyền định đoạt tài sản chung của vợ chồng có thể được thực hiện qua nhiều phương thức. Hai hình thức chính là đại diện hoặc cùng tham gia trực tiếp. Mỗi phương thức có những yêu cầu và điều kiện riêng. Pháp luật quy định cụ thể để đảm bảo tính hợp pháp và an toàn. Việc hiểu rõ các phương thức giúp vợ chồng lựa chọn cách thực hiện phù hợp. Điều này giảm thiểu rủi ro pháp lý và tranh chấp. Sự minh bạch trong quá trình thực hiện là rất quan trọng.
3.1. Định đoạt trong trường hợp đại diện giữa vợ và chồng
Vợ chồng có thể đại diện cho nhau để định đoạt tài sản chung. Sự đại diện này có thể dựa trên ủy quyền hợp pháp. Hoặc theo quy định của pháp luật trong các trường hợp đặc biệt. Đại diện theo ủy quyền phải được lập thành văn bản rõ ràng. Văn bản cần ghi cụ thể phạm vi và thời hạn đại diện. Nó phải được công chứng, chứng thực nếu giao dịch yêu cầu. Trường hợp đại diện theo pháp luật xảy ra khi một bên vắng mặt. Hoặc một bên bị mất năng lực hành vi dân sự. Khi đó, Tòa án có thể chỉ định người giám hộ hoặc đại diện hợp pháp. Người đại diện phải hành động vì lợi ích chung của gia đình. Hành vi vượt quá phạm vi đại diện có thể bị vô hiệu. Phương thức đại diện giúp các giao dịch tài sản diễn ra thuận lợi. Đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc bất khả kháng.
3.2. Định đoạt trong trường hợp cả vợ và chồng cùng tham gia
Đây là phương thức phổ biến và an toàn nhất để định đoạt tài sản chung. Cả vợ và chồng trực tiếp tham gia vào giao dịch. Sự tham gia này thể hiện rõ ràng ý chí đồng thuận của cả hai bên. Họ cùng ký tên vào các văn bản giao dịch. Phương thức này thường áp dụng cho tài sản có giá trị lớn. Ví dụ: mua bán, thế chấp nhà đất, chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Việc cùng tham gia giảm thiểu nguy cơ tranh chấp pháp lý. Nó tăng cường tính minh bạch và chắc chắn của giao dịch. Pháp luật thường yêu cầu hình thức văn bản cho các giao dịch quan trọng. Đặc biệt với bất động sản, việc công chứng, chứng thực là bắt buộc. Phương thức này đảm bảo quyền lợi và sự đồng thuận tối đa của vợ chồng.
3.3. Yêu cầu cụ thể khi định đoạt tài sản chung vợ chồng
Mỗi loại tài sản chung có thể có những yêu cầu định đoạt riêng. Bất động sản thường đòi hỏi hình thức chặt chẽ, văn bản có công chứng. Động sản có thể linh hoạt hơn về hình thức. Tài sản cần đăng ký quyền sở hữu phải tuân thủ thủ tục đăng ký. Việc chuyển quyền sở hữu phải đúng quy trình pháp luật. Giá trị của tài sản cũng ảnh hưởng đến yêu cầu. Tài sản có giá trị lớn thường cần nhiều giấy tờ và thủ tục hơn. Mục đích định đoạt cũng là một yếu tố quan trọng. Định đoạt để kinh doanh sẽ khác với định đoạt cho tiêu dùng. Sự rõ ràng trong các điều khoản của giao dịch là cần thiết. Điều này giúp tránh hiểu lầm và tranh chấp về sau. Việc tuân thủ đầy đủ các yêu cầu pháp luật là bắt buộc. Nó đảm bảo tính hợp pháp và hiệu lực của giao dịch tài sản chung.
IV.Thực tiễn kiến nghị hoàn thiện quy định tài sản chung
Thực tiễn áp dụng các quy định về định đoạt tài sản chung vợ chồng đã đạt được nhiều kết quả tích cực. Tuy nhiên, vẫn còn tồn tại không ít hạn chế và vướng mắc. Những vấn đề này cần được xem xét và khắc phục. Các kiến nghị hoàn thiện pháp luật được đưa ra dựa trên cơ sở khoa học và thực tiễn. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả quản lý, bảo vệ quyền lợi hợp pháp. Việc tiếp tục sửa đổi, bổ sung quy định pháp luật là cần thiết. Nó nhằm xây dựng một hệ thống pháp luật minh bạch, công bằng hơn.
4.1. Thực tiễn áp dụng Thành tựu và hạn chế
Việc áp dụng các quy định về định đoạt tài sản chung đã đạt nhiều thành tựu. Quyền tài sản của vợ chồng được bảo vệ tốt hơn. Nguyên tắc bình đẳng giới trong quan hệ tài sản được củng cố. Pháp luật góp phần xây dựng gia đình ổn định, hạnh phúc. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn còn tồn tại nhiều hạn chế. Việc hiểu và áp dụng pháp luật tại các địa phương chưa đồng bộ. Một số quy định còn chung chung, chưa chi tiết, gây khó khăn. Điều này dẫn đến các tranh chấp phát sinh trong thực tế. Nhiều trường hợp lách luật, hoặc một bên cố ý định đoạt trái phép. Các cơ quan quản lý và tư pháp cũng gặp vướng mắc khi giải quyết. Cần có những giải pháp đồng bộ để khắc phục các hạn chế này.
4.2. Cơ sở đề xuất kiến nghị hoàn thiện pháp luật
Cơ sở để đưa ra các kiến nghị hoàn thiện pháp luật rất đa dạng. Đầu tiên là từ những bất cập, vướng mắc thực tiễn. Các tranh chấp về tài sản chung vợ chồng cần được giải quyết hiệu quả hơn. Thứ hai, sự phát triển kinh tế - xã hội làm phức tạp hóa quan hệ tài sản. Pháp luật cần điều chỉnh phù hợp với thực tiễn mới. Thứ ba, việc học hỏi kinh nghiệm từ các quốc gia khác rất quan trọng. Nghiên cứu sâu về các mô hình pháp luật quốc tế. Thứ tư, cần đảm bảo nguyên tắc bình đẳng giới một cách toàn diện. Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cả vợ và chồng. Các kiến nghị cần dựa trên cơ sở lý luận khoa học. Đồng thời, chúng phải có tính khả thi và ứng dụng cao. Hoàn thiện pháp luật là một quá trình liên tục và cần thiết.
4.3. Kiến nghị cụ thể để hoàn thiện quy định pháp luật
Cần sửa đổi, bổ sung một số điều khoản trong Bộ luật Dân sự và Luật Hôn nhân và Gia đình. Quy định cần chi tiết hơn về tài sản hình thành từ tài sản riêng của vợ chồng. Khái niệm “ý chí chung” trong định đoạt tài sản cần được làm rõ hơn. Cần có hướng dẫn cụ thể cho các trường hợp đặc biệt, phức tạp. Tăng cường vai trò của công chứng, chứng thực trong các giao dịch tài sản lớn. Điều này nhằm đảm bảo tính pháp lý và phòng ngừa tranh chấp. Đẩy mạnh công tác tuyên truyền, phổ biến pháp luật đến người dân. Nâng cao nhận thức về quyền và nghĩa vụ tài sản chung. Xây dựng cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả, nhanh chóng. Giảm thiểu thời gian và chi phí cho các bên liên quan. Kiến nghị cũng bao gồm các giải pháp thực thi hiệu quả. Ví dụ, đào tạo nâng cao năng lực cho cán bộ tư pháp.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (103 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT ____________________________ BẠCH NGỌC TRÂM ĐỊNH ĐOẠT TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƯỜNG ĐẠI HỌC LUẬT ____________________________ BẠCH NGỌC TRÂM ĐỊNH ĐOẠT TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG THEO PHÁP LUẬT VIỆT NAM Chuyên ngành: Luật dân sự và Tố tụng dân sự Mã số: 8380101.04 LUẬN VĂN THẠC SĨ LUẬT HỌC Người hướng dẫn khoa học: TS. Kiều Thị Thùy Linh HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan Luận văn là công trình nghiên cứu của riêng tôi và được sự hướng dẫn khoa học của TS. Kiều Thị Thùy Linh. Các nội dung nghiên cứu, kết quả trong đề tài này là trung thực do chính tác giả thực hiện và không vi phạm đạo đức nghiên cứu.
Trong Luận văn sử dụng một số nhận xét, đánh giá cũng như số liệu của các tác giả khác, cơ quan tổ chức khác đều có trích dẫn và chú thích nguồn gốc. Nếu phát hiện có bất kỳ sự gian lận nào tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về nội dung Luận văn của mình. Trường Đại học Luật - Đại học Quốc gia Hà Nội không liên quan đến những vi phạm tác quyền, bản quyền do tôi gây ra trong quá trình thực hiện (nếu có). Hà Nội, ngày tháng năm 2023 Tác giả luận văn MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT MỞ ĐẦU.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu. Tình hình nghiên cứu. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn. Kết cấu luận văn. 7 Chương 1 MỘT SỐ VẤN ĐỀ LÝ LUẬN CHUNG VỀ ĐỊNH ĐOẠT TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG.
Khái niệm định đoạt tài sản chung của vợ chồng. Khái niệm tài sản. Tài sản chung của vợ chồng. Định nghĩa định đoạt tài sản chung của vợ chồng.
Đặc điểm và cơ sở định đoạt tài sản chung của vợ chồng. Đặc điểm và cơ sở định đoạt tài sản chung vợ chồng trong chế độ tài sản theo thỏa thuận. Giới hạn quyền định đoạt tài sản chung vợ chồng. Nội dung định đoạt tài sản chung của vợ chồng.
Định đoạt số phận pháp lý của tài sản. Định đoạt số phận thực tế của tài sản. Hậu quả nếu định đoạt chỉ theo ý chí của một bên vợ hoặc chồng 25 1. Lược sử quy định về định đoạt tài sản chung của vợ chồng.
Định đoạt tài sản chung của vợ chồng trong pháp luật một số quốc gia trên thế giới. 35 Tiểu kết chương 1. 41 Chương 2 QUY ĐỊNH PHÁP LUẬT VIỆT NAM HIỆN HÀNH VỀ ĐỊNH ĐOẠT TÀI SẢN CHUNG CỦA VỢ CHỒNG. Điều kiện thực hiện quyền định đoạt tài sản chung của vợ chồng.
Phương thức thực hiện quyền định đoạt tài sản chung của vợ chồng. Định đoạt trong trường hợp đại diện giữa vợ và chồng. Định đoạt trong trường hợp cả vợ và chồng cùng tham gia. Một số trường hợp yêu cầu cụ thể trong định đoạt tài sản chung của vợ chồng.
Trường hợp hạn chế quyền định đoạt tài sản chung vợ chồng. 66 Tiểu kết chương 2. 69 Chương 3 THỰC TIỄN ÁP DỤNG VÀ MỘT SỐ KIẾN NGHỊ HOÀN THIỆN QUY ĐỊNH VỀ ĐỊNH ĐOẠT TÀI SẢN CHUNG VỢ CHỒNG. Thực tiễn áp dụng quy định pháp luật về định đoạt tài sản chung của vợ chồng.
Những kết quả tích cực trong áp dụng quy định pháp luật về định đoạt tài sản chung vợ chồng. Những điểm hạn chế trong áp dụng quy định pháp luật về định đoạt tài sản chung vợ chồng. Kiến nghị hoàn thiện quy định pháp luật về định đoạt tài sản chung của vợ chồng. Cơ sở hoàn thiện quy định pháp luật về định đoạt tài sản chung của vợ chồng.
Kiến nghị cụ thể hoàn thiện quy định pháp luật và giải pháp thực hiện pháp luật về định đoạt tài sản chung vợ chồng. 88 Tiểu kết chương 3. 94 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 95 DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ đầy đủ Từ viết tắt Bộ luật Dân sự BLDS Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất GCNQSDĐ Hôn nhân và gia đình HN&GĐ Năng lực hành vi dân sự NLHVDS MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài nghiên cứu Gia đình đóng vai trò không thể thiếu trong xã hội và sự ổn định, phát triển lành mạnh của gia đình đóng góp vào sự phát triển tổng thể của xã hội. Trong đó quan hệ hôn nhân có thể xem là quan hệ cơ bản và quan trọng nhất trong mỗi gia đình, là nền tảng quan trọng cho việc hình thành, duy trì và phát triển của gia đình. Trong thời kì hôn nhân vợ chồng ngoài việc sẽ xuất hiện quyền nhân thân thì đồng thời cũng xuất hiện kèm theo đó các quan hệ về tài sản. Quan hệ tài sản giữa vợ chồng là một trong những bước tiến để giúp vợ chồng xây dựng cuộc sống hạnh phúc, đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần của gia đình.
Với vai trò quan trọng đó, việc thực hiện định đoạt TSCCVC cũng cho thấy tầm quan trọng của nó, là cách thức để vợ chồng vận hành và duy trì gia đình. Sau khi kết hôn thì việc các cặp vợ chồng thực hiện các quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản chung trong giai đoạn hôn nhân vẫn tồn tại nhiều vấn đề gây tranh cãi. Một số quy định của pháp luật hiện hành điều chỉnh về định đoạt TSCCVC tuy đã tồn tại tương đối hoàn chỉnh nhưng nhiều quy định còn chưa chi tiết, chưa phù hợp nên dẫn đến việc triển khai trong thực tiễn cũng có những vướng mắc nhất định. Xuất phát từ bản chất của quan hệ hôn nhân và gia đình (HN&GĐ) bao gồm các yếu tố liên quan đến nhân thân và tài sản, và chúng không thể tách rời và không có tính đền bù ngang giá.
Trong luật HN&GĐ và luật dân sự, việc định đoạt tài sản chung của vợ chồng (TSCCVC) được coi là một vấn đề cực kỳ quan trọng. Điều này bởi vì quá trình định đoạt tài sản này tạo ra sự ràng buộc và làm nảy sinh các quyền và nghĩa vụ pháp lý giữa vợ chồng. Tuy nhiên, vấn đề này cũng chưa được quy định rõ ràng trong luật, nên việc áp dụng vào thực tế trở nên khó khăn, phức tạp. 1 Bên cạnh đó, thực tiễn thực hiện định đoạt TSCCVC cũng bộc lộ ra nhiều hạn chế, không chỉ nằm ở quy định pháp lý mà còn nằm ở nhận thức, thói quen của xã hội cũng như cơ chế quản lý nhà nước còn chưa thực sự sâu sát, phù hợp với bản chất.
Do ảnh hưởng của phong tục, tập quán và vị thế kinh tế trong gia đình mà người Việt vẫn rất e dè khi đề cập đến vấn đề thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng trước khi kết hôn cũng như thỏa thuận về việc định đoạt TSCCVC. Do ảnh hưởng của phong tục, tập quán và vị thế kinh tế trong gia đình, nhiều người Việt vẫn cho rằng tài sản của vợ chồng là tài sản chung, không cần phải thỏa thuận trước. Quá trình thực hiện và áp dụng Luật HN&GĐ hiện hành về định đoạt TSCCVC đã đạt được một số kết quả tích cực, tuy nhiên vẫn còn một số bất cập và vướng mắc. Nguyên nhân của tình trạng này là do một số quy định về định đoạt TSCCVC trong Luật HN&GĐ mới chỉ mang tính định khung, chưa cụ thể, chưa theo kịp với tình hình phát triển kinh tế - xã hội hiện nay.
Ngoài ra, các cơ quan nhà nước có thẩm quyền và cá nhân thực thi pháp luật còn chưa thống nhất về cách thức giải quyết các tranh chấp về TSCCVC. Điều này khiến cho việc áp dụng pháp luật trong lĩnh vực này còn gặp nhiều khó khăn, đặc biệt là trong công tác thi hành án dân sự. Sự hoàn thiện pháp luật là yêu cầu tất yếu, trong tất cả các lĩnh vực, bao gồm cả định đoạt TSCCVC để nhằm tạo hành lang pháp lý rõ ràng, thống nhất để bảo vệ quyền và lợi ích của các bên liên quan. Với đề tài: “Định đoạt tài sản chung của vợ chồng theo pháp luật Việt Nam”, luận văn làm rõ hơn những quy định của pháp luật điều chỉnh về định đoạt TSCCVC; đánh giá những ưu điểm và hạn chế của hoạt áp dụng pháp luật để từ đó đề xuất những kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật về định 2 đoạt TSCCVC.
Tình hình nghiên cứu Ở nước ta chưa có nhiều công trình nghiên cứu chuyên sâu về định đoạt TSCCVC. Bên cạnh những văn bản hướng dẫn áp dụng Luật HN&GĐ, mới chỉ có một số luận văn, luận án; giáo trình, sách chuyên khảo; các bài viết trên báo, tạp chí,… nghiên cứu, đề xuất kiến nghị một số vấn đề liên quan đến định đoạt TSCCVC. * Luận án, luận văn: Luận án Tiến sĩ “Chế độ tài sản của vợ chồng theo Luật HN&GĐ Việt Nam” của tác giả Nguyễn Văn Cừ (2005) [4], Luận án đã nghiên cứu, phân tích và đánh giá các quy định của pháp luật Việt Nam về chế độ tài sản của vợ chồng, từ đó đưa ra những kiến nghị nhằm hoàn thiện các quy định này; Luận văn Thạc sĩ “Chế độ tài sản của vợ chồng theo Luật HN&GĐ Việt Nam” của tác giả Lã Thị Tuyền (2014), Luận văn tập trung vào việc nghiên cứu các quy định hiện hành, thực trạng áp dụng các quy định pháp luật. Từ đó đề xuất một số kiến nghị nhằm hoàn thiện pháp luật [27]; Luận văn Thạc sĩ “Chiếm hữu, sử dụng, định đoạt TSCCVC theo Luật hôn HN&GĐ năm 2014 - Những vấn đề lý luận và thực tiễn” của tác giả Thân Quốc Long (2016).
Luận văn đã nghiên cứu một số vấn đề lý luận liên quan, chỉ ra những vướng mắc và bất cập trong việc áp dụng thực tiễn của các quy định này. Từ những phân tích này, luận văn đã đề xuất một số giải pháp nhằm mục tiêu hoàn thiện pháp luật [17]… * Giáo trình và sách chuyên khảo: Cuốn “Giáo trình Luật HN&GĐ Việt Nam” của Trường Đại học Luật Hà Nội, Nxb. Công an nhân dân năm 2008. Giáo trình đã trình bày một cách hệ thống các quy định pháp luật về HN&GĐ, trong đó có quy định về định đoạt TSCCVC [26]; Cuốn “Giáo trình Kỹ năng giải quyết vụ việc dân sự” 3 của Học viện Tư pháp, Nxb.
Công an nhân dân năm 2007.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Định đoạt tài sản chung vợ chồng theo pháp luật Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?
Phân tích quy định pháp luật Việt Nam về quyền và nghĩa vụ định đoạt tài sản chung của vợ chồng. Hướng dẫn các trường hợp và thủ tục pháp lý.
Luận án "Định đoạt tài sản chung vợ chồng theo pháp luật Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Định đoạt tài sản chung vợ chồng theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Định đoạt tài sản chung vợ chồng theo pháp luật Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật dân sự và Tố tụng dân sự. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Định đoạt tài sản chung vợ chồng theo pháp luật Việt Nam" có bao nhiêu trang?
Luận án "Định đoạt tài sản chung vợ chồng theo pháp luật Việt Nam" có 103 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Định đoạt tài sản chung vợ chồng theo pháp luật Việt Nam" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.