Pháp luật về giới hạn quyền con người quyền công dân ở việt nam hiện nay
Pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam được quy định chi tiết trong Hiến pháp và luật chuyên ngành.
Đại học Luật
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
262
Thời gian đọc
40 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Cơ sở lý luận giới hạn quyền con người công dân
Giới hạn quyền con người, quyền công dân là nội dung cốt lõi của pháp luật hiện đại. Khái niệm này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về vai trò, bản chất. Pháp luật quốc gia cần cân bằng giữa việc bảo vệ quyền và đảm bảo trật tự công cộng. Hiến pháp các nước thường quy định rõ ràng về các trường hợp được phép hạn chế quyền. Điều này giúp ngăn chặn lạm dụng quyền lực. Việc nghiên cứu cơ sở lý luận cung cấp nền tảng vững chắc. Nó hỗ trợ việc xây dựng và áp dụng pháp luật hiệu quả.
1.1. Lịch sử và vai trò giới hạn quyền
Lịch sử pháp luật ghi nhận nhiều giai đoạn giới hạn quyền. Mục đích chính là duy trì ổn định xã hội, bảo vệ lợi ích chung. Các quốc gia phát triển đã có kinh nghiệm lâu năm. Giới hạn quyền không phải là tước bỏ quyền. Đó là việc xác định ranh giới để quyền này không xâm phạm quyền khác. Điều này cũng nhằm đảm bảo an ninh quốc gia, đạo đức xã hội. Vai trò của giới hạn quyền là tạo sự hài hòa xã hội.
1.2. Khái niệm và đặc điểm giới hạn quyền
Giới hạn quyền con người, quyền công dân là việc pháp luật xác định các điều kiện, phạm vi. Điều này áp dụng khi một quyền không thể thực hiện tuyệt đối. Nó phải tuân thủ các nguyên tắc như cần thiết, tương xứng, không làm thay đổi bản chất của quyền. Đặc điểm bao gồm tính hợp pháp, tính cần thiết, tính mục đích cụ thể. Các hạn chế này phải được quy định rõ ràng trong văn bản pháp luật. Sự minh bạch là yếu tố then chốt.
1.3. Phân loại quyền bị giới hạn
Quyền có thể được phân loại dựa trên khả năng bị giới hạn. Một số quyền cơ bản như quyền sống ít khi bị giới hạn. Các quyền tự do biểu đạt, hội họp thường có giới hạn cụ thể. Hạn chế quyền tự do cơ bản phải tuân thủ nghiêm ngặt Hiến pháp 2013. Pháp luật Việt Nam quy định rõ ràng về các loại quyền này. Việc phân loại giúp áp dụng đúng đắn các quy định.
II. Pháp luật giới hạn quyền con người Việt Nam
Pháp luật Việt Nam quy định chi tiết về giới hạn quyền con người, quyền công dân. Các quy định này dựa trên Hiến pháp 2013. Mục tiêu là tạo khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Điều này giúp bảo vệ quyền lợi cá nhân và lợi ích cộng đồng. Việc xác định các giới hạn phải tuân thủ nguyên tắc nhân quyền quốc tế. Hệ thống pháp luật Việt Nam đang dần hoàn thiện. Nó hướng đến một xã hội công bằng và dân chủ.
2.1. Khái niệm pháp luật về giới hạn quyền
Pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân là tổng thể các quy phạm pháp luật. Những quy phạm này xác định phạm vi, điều kiện, nguyên tắc áp dụng giới hạn. Chúng được ban hành bởi các cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Mục đích nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự an toàn xã hội, đạo đức, sức khỏe cộng đồng. Khái niệm này bao gồm cả các quy định về thủ tục và giám sát.
2.2. Nội dung pháp luật về giới hạn quyền
Nội dung pháp luật bao gồm các điều khoản về quyền nào bị giới hạn. Điều khoản cũng nêu rõ mục đích, thời gian, thủ tục áp dụng giới hạn. Hiến pháp 2013 là văn bản cao nhất. Các luật chuyên ngành cụ thể hóa những quy định này. Pháp luật cần đảm bảo tính tương xứng, không xâm phạm bản chất của quyền. Sự rõ ràng trong nội dung là rất cần thiết.
2.3. Cách thức quy định giới hạn quyền
Cách thức quy định giới hạn quyền rất quan trọng. Nó phải được thể hiện rõ ràng trong luật. Cụ thể, không được quy định chung chung. Các tiêu chí áp dụng phải minh bạch. Điều này giúp cá nhân dễ dàng nhận biết. Đồng thời, nó ngăn ngừa lạm dụng quyền lực. Việc tuân thủ nguyên tắc pháp quyền là yếu tố then chốt.
III. Thực trạng pháp luật Việt Nam về hạn chế quyền
Pháp luật Việt Nam về giới hạn quyền con người, quyền công dân đã trải qua quá trình phát triển. Đặc biệt là từ sau Hiến pháp 2013. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức trong việc cụ thể hóa và thực thi. Việc đánh giá thực trạng giúp nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu. Cần đảm bảo các quy định phù hợp với chuẩn mực nhân quyền quốc tế. Điều này đòi hỏi sự nỗ lực liên tục từ các cơ quan lập pháp và hành pháp.
3.1. Quá trình hình thành và thay đổi
Trước năm 2013, các quy định về giới hạn quyền còn hạn chế. Hiến pháp 2013 đánh dấu bước tiến lớn. Nó quy định rõ hơn về nguyên tắc, điều kiện giới hạn quyền. Nhiều luật mới được ban hành đã cụ thể hóa Hiến pháp. Sự thay đổi này thể hiện cam kết bảo vệ quyền con người. Quá trình này phản ánh sự hội nhập và phát triển của Việt Nam.
3.2. Nội dung quy định hiện hành và hạn chế
Nội dung pháp luật hiện hành khá toàn diện. Nó bao gồm nhiều lĩnh vực như quyền tự do ngôn luận, quyền hội họp. Tuy nhiên, một số quy định còn chung chung. Chúng có thể gây khó khăn trong việc áp dụng thực tiễn. Việc thiếu sự rõ ràng có thể dẫn đến việc hạn chế quyền không chính đáng. Cần có sự điều chỉnh để tăng tính minh bạch.
3.3. Cơ chế giám sát và hợp hiến
Pháp luật Việt Nam có các cơ chế giám sát. Điều này giúp đảm bảo tính hợp hiến, hợp pháp của các quy định giới hạn quyền. Tuy nhiên, hiệu quả giám sát còn chưa cao. Việc kiểm soát của Tòa án đối với hoạt động thi hành pháp luật cũng cần được tăng cường. Một cơ chế mạnh mẽ hơn sẽ giúp bảo vệ tốt hơn quyền công dân. Điều này củng cố niềm tin vào hệ thống pháp luật.
IV. Thực tiễn thực thi giới hạn quyền con người công dân
Thực tiễn thực thi pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam cho thấy nhiều khía cạnh. Nó liên quan đến việc ban hành văn bản dưới luật. Nó cũng liên quan đến các hoạt động giám sát, kiểm soát. Hiểu rõ thực tiễn giúp đánh giá hiệu quả của hệ thống pháp luật. Đồng thời, nó xác định các vấn đề cần cải thiện. Điều này đảm bảo rằng các giới hạn quyền được áp dụng một cách công bằng và hợp pháp.
4.1. Ban hành văn bản dưới luật
Việc ban hành văn bản dưới luật rất quan trọng. Nó cụ thể hóa các quy định của Hiến pháp 2013 và các luật. Tuy nhiên, một số văn bản còn thiếu tính thống nhất. Chúng có thể tạo ra kẽ hở pháp lý. Việc này ảnh hưởng đến việc áp dụng giới hạn quyền một cách minh bạch. Cần đảm bảo các văn bản này không trái với luật gốc. Sự đồng bộ hóa là cần thiết.
4.2. Kiểm soát của Tòa án và giám sát
Tòa án có vai trò quan trọng trong kiểm soát việc thực thi. Hoạt động kiểm soát này giúp bảo vệ quyền và nghĩa vụ công dân. Tuy nhiên, việc giám sát văn bản quy phạm pháp luật chưa thật sự hiệu quả. Cần tăng cường vai trò của Tòa án trong việc xem xét tính hợp pháp của các quyết định hành chính. Một hệ thống kiểm soát độc lập sẽ nâng cao hiệu quả.
4.3. Hạn chế tồn tại và nguyên nhân
Thực tiễn thực thi vẫn còn nhiều hạn chế, tồn tại. Nguyên nhân có thể do nhận thức pháp luật chưa đầy đủ. Năng lực thực thi của một số cơ quan còn hạn chế. Thiếu cơ chế đánh giá độc lập cũng là vấn đề. Những hạn chế này ảnh hưởng đến việc bảo đảm đầy đủ các quyền tự do cơ bản. Việc giải quyết các nguyên nhân gốc rễ là cần thiết cho cải cách.
V. Hiến pháp 2013 Định hướng giới hạn quyền công dân
Hiến pháp 2013 đóng vai trò then chốt trong pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam. Nó thiết lập các nguyên tắc cơ bản. Nó định hướng cho việc xây dựng và thực thi các luật khác. Sự ra đời của Hiến pháp 2013 đã mang lại những thay đổi đáng kể. Đặc biệt là trong cách tiếp cận các quyền tự do cơ bản. Hiến pháp là nền tảng vững chắc cho sự phát triển pháp quyền.
5.1. Những thay đổi quan trọng về quyền
Hiến pháp 2013 lần đầu tiên ghi nhận rõ ràng 'quyền con người'. Nó khẳng định Nhà nước tôn trọng, bảo vệ, bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Các điều khoản về giới hạn quyền được quy định cụ thể hơn. Điều này thể hiện sự tiến bộ trong tư duy lập hiến. Nó phù hợp hơn với các công ước quốc tế về quyền con người. Thay đổi này củng cố vị thế của quyền con người.
5.2. Nguyên tắc bảo vệ và hạn chế quyền
Hiến pháp 2013 quy định nguyên tắc hạn chế quyền phải do luật định. Mục đích là vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng, đạo đức xã hội. Việc này nhằm bảo vệ sức khỏe của cộng đồng. Các giới hạn phải có tính cần thiết và tương xứng. Điều này đảm bảo rằng quyền không bị xâm phạm tùy tiện. Các nguyên tắc này tạo ra một rào cản pháp lý quan trọng.
5.3. Hài hòa lợi ích cá nhân cộng đồng
Hiến pháp 2013 tìm cách hài hòa giữa lợi ích cá nhân và lợi ích cộng đồng. Việc giới hạn quyền phải phục vụ mục đích chính đáng. Nó không được làm mất đi bản chất của quyền. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho việc thực thi. Nó đồng thời thúc đẩy sự phát triển bền vững của xã hội. Sự cân bằng này là yếu tố thiết yếu của một nền dân chủ.
VI. Yếu tố ảnh hưởng giới hạn quyền và nhân quyền quốc tế
Việc xây dựng và thực thi pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân không tách rời các yếu tố ảnh hưởng. Các yếu tố này bao gồm quan điểm chính trị, truyền thống lập hiến. Ngoài ra, nhân quyền quốc tế cũng đóng vai trò quan trọng. Sự tương tác giữa các yếu tố này định hình cách thức các quyền bị hạn chế. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp cải thiện hiệu quả của pháp luật.
6.1. Quan điểm chính trị và hệ tư tưởng
Hệ tư tưởng chính trị của mỗi quốc gia ảnh hưởng sâu sắc. Nó ảnh hưởng đến việc quy định giới hạn quyền. Quan điểm về vai trò của nhà nước và quyền tự do cơ bản là nền tảng. Điều này định hướng việc xây dựng pháp luật. Nó quyết định mức độ can thiệp của nhà nước vào đời sống công dân. Sự thay đổi trong quan điểm chính trị có thể dẫn đến thay đổi pháp luật.
6.2. Truyền thống lập hiến và lập pháp
Truyền thống lập hiến và lập pháp là yếu tố lịch sử quan trọng. Các quốc gia có truyền thống khác nhau. Điều này dẫn đến cách tiếp cận khác nhau về hạn chế quyền. Pháp luật Việt Nam kế thừa và phát triển từ nhiều giai đoạn. Điều này tạo nên đặc thù trong các quy định về quyền và nghĩa vụ công dân. Nắm vững truyền thống giúp hiểu rõ hơn cơ sở pháp lý.
6.3. Công ước quốc tế về quyền con người
Các công ước quốc tế về quyền con người đặt ra những chuẩn mực chung. Ví dụ: ICCPR (Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị). Việt Nam là thành viên của nhiều công ước. Điều này đòi hỏi pháp luật Việt Nam phải tương thích. Việc nội luật hóa các cam kết quốc tế là cần thiết. Nó giúp nâng cao mức độ bảo vệ nhân quyền. Các tiêu chuẩn quốc tế là thước đo quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (262 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT LÊ QUỲNH MAI PH¸P LUËT VÒ GIíI H¹N QUYÒN CON NG¦êI, QUYÒN C¤NG D¢N ë VIÖT NAM HIÖN NAY LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC CHỦ TỊCH HĐ NGƢỜI HƢỚNG DẪN ĐƠN VỊ ĐÀO TẠO KHOA HỌC HÀ NỘI - 2023 ĐẠI HỌC QUỐC GIA HÀ NỘI TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT LÊ QUỲNH MAI PH¸P LUËT VÒ GIíI H¹N QUYÒN CON NG¦êI, QUYÒN C¤NG D¢N ë VIÖT NAM HIÖN NAY Chuyên ngành: Luật hiến pháp và Luật hành chính Mã số: 9380101.02 LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: PGS.TS ĐẶNG MINH TUẤN HÀ NỘI - 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của cá nhân tôi. Các tài liệu và số liệu sử dụng trong luận án đều được trích dẫn rõ ràng. Các kết luận khoa học trong luận án chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào. Hà Nội, ngày.
tháng 08 năm 2023 TÁC GIẢ LUẬN ÁN LÊ QUỲNH MAI MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các từ viết tắt MỞ ĐẦU. 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN. Tình hình nghiên cứu ở nƣớc ngoài về giới hạn quyền. Các công trình nghiên cứu nước ngoài về lý luận giới hạn quyền.
Các công trình nghiên cứu liên quan đến thực trạng quy định pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân. Đánh giá tình hình nghiên cứu ở nước ngoài liên quan đến giới hạn quyền. Tình hình nghiên cứu ở trong nƣớc về giới hạn quyền và pháp luật về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân ở Việt Nam. Các công trình nghiên cứu trong nước về lý luận giới hạn quyền con người, quyền công dân.
Các công trình nghiên cứu về nội dung quy định giới hạn quyền con người, quyền công dân trong pháp luật Việt Nam. Các công trình nghiên cứu liên quan đến giải pháp hoàn thiện pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân ở Việt Nam. Đánh giá tình hình nghiên cứu ở trong nước. Những vấn đề đặt ra cần tiếp tục nghiên cứu.
Những nội dung nghiên cứu đã làm rõ và được luận án kế thừa, phát triển. Những nội dung cần tiếp tục được nghiên cứu trong Luận án. Giả thuyết nghiên cứu và câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.
Câu hỏi nghiên cứu.50 Kết luận Chƣơng 1 .51 CHƢƠNG 2: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ GIỚI HẠN QUYỀN VÀ PHÁP LUẬT VỀ GIỚI HẠN QUYỀN CON NGƢỜI, QUYỀN CÔNG DÂN. Lý luận về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân. Lịch sử và vai trò của giới hạn quyền con người, quyền công dân. Khái niệm và đặc điểm giới hạn quyền con người, quyền công dân.
Nội dung giới hạn quyền con người, quyền công dân. Phân loại quyền theo các trường hợp quyền bị giới hạn. Lý luận về pháp luật về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân. Khái niệm và đặc điểm pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân.
Nội dung pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân. Cách thức quy định giới hạn quyền con người, quyền công dân trong pháp luật. Thực thi pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân. Giám sát pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân.
Phương pháp đánh giá tính hợp hiến, hợp pháp của quy định giới hạn quyền con người, quyền công dân. Những yếu tố ảnh hƣởng đến pháp luật về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân. Hệ tư tưởng và sức ảnh hưởng của các học thuyết. Quan điểm chính trị.
Truyền thống lập hiến, lập pháp. Pháp luật giới hạn quyền con người, quyền công dân tại một số quốc gia. Giới hạn quyền trong pháp luật của Cộng hòa Liên bang Đức. Giới hạn quyền trong pháp luật của Hoa Kỳ.
Giới hạn quyền trong pháp luật của Trung Quốc .105 Kết luận Chƣơng 2 .108 CHƢƠNG 3: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VIỆT NAM VỀ GIỚI HẠN QUYỀN CON NGƢỜI, QUYỀN CÔNG DÂN VÀ THỰC TIỄN THỰC THI. Khái quát quá trình hình thành và thay đổi của pháp luật Việt Nam về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân. Quy định của pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân trước năm 2013. Quy định của pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân sau năm 2013.
Thực trạng quy định của pháp luật về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân tại Việt Nam. Thực trạng nội dung pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân. Thực trạng về cách thức quy định giới hạn quyền con người, quyền công dân trong pháp luật Việt Nam. Thực trạng quy định về thực thi pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam.
Thực trạng pháp luật về cơ chế giám sát tính hợp hiến của pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân. Nhận xét, đánh giá chung quy định pháp luật về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân tại Việt Nam. Nhận xét, đánh giá chung. Nguyên nhân của thực trạng.
Thực tiễn thực thi pháp luật về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân tại Việt Nam. Thực tiễn ban hành văn bản dưới luật thực hiện pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân. Thực tiễn giám sát văn bản quy phạm pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân. Thực tiễn kiểm soát của Tòa án đối với hoạt động thi hành pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân.
Những hạn chế, tồn tại và nguyên nhân của hạn chế về thực thi pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân.159 Kết luận Chƣơng 3 .166 CHƢƠNG 4: QUAN ĐIỂM, GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VÀ BẢO ĐẢM THỰC THI PHÁP LUẬT VỀ GIỚI QUYỀN CON NGƢỜI QUYỀN CÔNG DÂN Ở VIỆT NAM. Quan điểm về hoàn thiện pháp luật và bảo đảm thực thi pháp luật về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân ở Việt Nam. Giải pháp hoàn thiện pháp luật về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân. Xây dựng pháp luật cần đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế về giới hạn quyền con người, quyền công dân.
Hoàn thiện pháp luật về điều kiện giới hạn quyền con người, quyền công dân. Hoàn thiện khoảng trống pháp lý trong Hiến pháp 2013 liên quan đến quy định giới hạn quyền con người, quyền công dân. Giải pháp bảo đảm thực thi pháp luật về giới hạn quyền con ngƣời, quyền công dân. Hoàn thiện cơ chế giám sát của Quốc hội đối với việc ban hành văn bản quy phạm pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân.
Tăng cường vai trò và tính độc lập của Tòa án. Hoàn thiện cơ chế giám sát của Mặt trận tổ quốc Việt Nam và của các tổ chức chính trị - xã hội, đồng thời phát huy vai trò giám sát của Nhân dân. Hoàn thiện cơ chế chuyên trách bảo vệ quyền con người, quyền công dân. Tăng cường và nâng cao việc giải thích pháp luật.
Hoàn thiện quy trình, phương pháp xác định tính hợp hiến, hợp pháp của quy định giới hạn quyền con người, quyền công dân. Nâng cao nhận thức để bảo đảm thực thi pháp luật về giới hạn quyền. Các giải pháp hỗ trợ .207 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN .209 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO. 1 PL DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT Chữ viết tăt Nghĩa đầy đủ ACHPR Hiến chương châu Phi về quyền con người và quyền của các dân tộc (African Charter on Human and Peoples’ Rights) ACHR Công ước Châu Mỹ về Nhân quyền (American Convention on Human Rights) BLDS Bộ luật Dân sự 2015 BLHS Bộ luật Hình sự 2015, sửa đổi, bổ sung 2017 BLTTDS Bộ luật tố tụng Dân sự 2015 BLTTHS Bộ luật Tố tụng Hình sự 2015 ECHR Công ước Châu Âu về Nhân quyền (European Convention on Human Rights) ECtHR Tòa án nhân quyền Châu Âu (European Court of Human Rights) ICCPR Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights ICESCR Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa (International Covenant on Economic, Social and Cultural Rights - ICESCR) QCD Quyền công dân QCN Quyền con người QPPL Quy phạm pháp luật TAND Tòa án nhân dân TANDTC Tòa án nhân dân tối cao TTKC Tình trạng khẩn cấp UBND Ủy ban nhân dân UDHR Tuyên ngôn thế giới về quyền con người, 1948 (Universal Declaration of Human Rights) UPR Cơ chế đánh giá định kỳ chung (Universal Periodic Review) VBQPPL Văn bản quy phạm pháp luật XHCN Xã hội chủ nghĩa XLVPHC Xử lý vi phạm hành chính MỞ ĐẦU 1.
Tính cấp thiết của đề tài Các quan điểm chính thống về quyền con người (QCN) và giới hạn QCN được đề cập chính thức tại khoản 2 Điều 29 Tuyên ngôn Quốc tế về nhân quyền, năm 1948 (UDHR) “Khi hưởng thụ các quyền và tự do của mình, mọi người chỉ phải tuân thủ những giới hạn do luật định, nhằm mục đích bảo đảm sự công nhận và tôn trọng thích đáng đối với các quyền và tự do của người khác, cũng như nhằm đáp ứng những yêu cầu chính đáng về đạo đức, trật tự công cộng và phúc lợi chung trong một xã hội dân chủ”. Sau đó tư tưởng này được cụ thể hóa qua hai văn kiện phổ quát về QCN là Công ước quốc tế về các quyền dân sự, chính trị (ICCPR) và Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, văn hóa và xã hội (ICESCR) vào năm 1966. Bên cạnh đó, một số quốc gia tiến bộ trên thế giới như Hoa Kỳ, Nam Phi, Đức… khi ban hành Hiến pháp đã có những quy định về giới hạn QCN, quyền công dân (QCD) mang tính chuẩn mực được các quốc gia khác tham khảo trong quá trình lập pháp. Các quốc gia này cũng đã có những cách thức giải thích và áp dụng pháp luật về giới hạn QCN, QCD thông qua hoạt động xét xử của Tòa án hay cơ quan bảo vệ hiến pháp chuyên trách… Các án lệ của Tòa án Nhân quyền châu Âu đã đóng góp vào xây dựng hệ thống các quan điểm về giới hạn QCN, QCD tại các quốc gia châu Âu.
Nhưng lại rất ít các công trình nghiên cứu về pháp luật giới hạn quyền tại quốc gia theo mô hình xã hội chủ nghĩa (XHCN) hay tại quốc gia mà không thừa nhận án lệ hay cho phép Tòa án có quyền giải thích pháp luật trong giải quyết vụ việc.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Pháp luật về giới hạn quyền con người quyền công dân ở việt" nghiên cứu về vấn đề gì?
Pháp luật về giới hạn quyền con người, quyền công dân tại Việt Nam được quy định chi tiết trong Hiến pháp và luật chuyên ngành.
Luận án "Pháp luật về giới hạn quyền con người quyền công dân ở việt" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Luật. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Pháp luật về giới hạn quyền con người quyền công dân ở việt" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Pháp luật về giới hạn quyền con người quyền công dân ở việt" thuộc chuyên ngành Luật hiến pháp và Luật hành chính. Danh mục: Luật Học.
Luận án "Pháp luật về giới hạn quyền con người quyền công dân ở việt" có bao nhiêu trang?
Luận án "Pháp luật về giới hạn quyền con người quyền công dân ở việt" có 262 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Pháp luật về giới hạn quyền con người quyền công dân ở việt" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.