Luận án tiến sĩ luật học - Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam - Đoàn Thị Hải Yến

Luận án tiến sĩ luật học: Đầu tư PPP ở Việt Nam. Phân tích pháp lý, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp luật, thúc đẩy thu hút đầu tư.

Chuyên ngành

Luật kinh tế

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

172

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Khái niệm và đặc điểm đầu tư PPP ở Việt Nam

Đầu tư theo hình thức đối tác công tư (PPP) đã trở thành một mô hình quan trọng tại Việt Nam. Mô hình này kết hợp nguồn lực và kinh nghiệm của khu vực công và tư nhân. Mục tiêu chính là cung cấp các dịch vụ công hoặc hạ tầng thiết yếu. PPP giúp giảm gánh nặng ngân sách nhà nước, đồng thời tăng cường hiệu quả dự án. Việc này được thực hiện thông qua việc tối ưu hóa quản lý và công nghệ. Khung pháp lý PPP Việt Nam liên tục được hoàn thiện để tạo môi trường đầu tư hấp dẫn. Các dự án PPP ở Việt Nam bao gồm nhiều lĩnh vực. Đó là giao thông, năng lượng, y tế và giáo dục. Sự thành công của PPP phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Chúng bao gồm sự rõ ràng trong phân bổ rủi ro, cam kết của chính phủ và năng lực của nhà đầu tư.

1.1. Định nghĩa đối tác công tư trong Luật PPP

Đối tác công tư (PPP) là phương thức đầu tư dựa trên hợp đồng. Nhà nước và nhà đầu tư tư nhân hợp tác cùng thực hiện dự án. Mục đích là xây dựng, vận hành, kinh doanh hạ tầng hoặc cung cấp dịch vụ công. Luật PPP Việt Nam quy định rõ về định nghĩa này. Quan hệ PPP có bản chất lâu dài. Các bên chia sẻ rủi ro, lợi ích và trách nhiệm. Sự hợp tác này nhằm tối đa hóa hiệu quả sử dụng vốn. Nó cũng đảm bảo chất lượng dịch vụ. Mô hình này giúp khai thác tiềm năng của khu vực tư nhân. Đồng thời, nó vẫn giữ được vai trò quản lý của nhà nước.

1.2. Các đặc trưng cốt lõi của đầu tư theo PPP

Đầu tư PPP mang nhiều đặc trưng nổi bật. Thứ nhất, có sự tham gia của ít nhất một cơ quan nhà nước và một doanh nghiệp tư nhân. Thứ hai, dự án thường có quy mô lớn và thời gian thực hiện dài. Thứ ba, các bên cùng chia sẻ rủi ro, lợi ích và trách nhiệm. Thứ tư, hợp đồng PPP là nền tảng pháp lý. Hợp đồng này quy định chi tiết quyền và nghĩa vụ các bên. Thứ năm, mục tiêu chính là cung cấp dịch vụ công hoặc sản phẩm công. Cuối cùng, có sự chuyển giao công nghệ và quản lý từ khu vực tư nhân. Điều này góp phần nâng cao hiệu quả dự án PPP ở Việt Nam.

1.3. Vai trò của PPP đối với phát triển kinh tế

PPP đóng vai trò then chốt trong phát triển kinh tế Việt Nam. Nó giúp thu hút vốn đầu tư tư nhân vào hạ tầng quan trọng. Điều này giảm áp lực lên ngân sách nhà nước. PPP cũng thúc đẩy đổi mới công nghệ và phương thức quản lý. Nó cải thiện chất lượng dịch vụ công. Ngoài ra, PPP tạo ra nhiều việc làm và kích thích tăng trưởng kinh tế. Các dự án PPP thành công góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Đây là động lực quan trọng cho sự phát triển bền vững của Đối tác công tư Việt Nam.

II.Khung pháp lý PPP Việt Nam Nguyên tắc và cấu trúc

Khung pháp lý PPP Việt Nam là nền tảng cho các dự án đối tác công tư. Hệ thống này bao gồm Luật PPP Việt Nam và các văn bản hướng dẫn chi tiết. Mục tiêu là tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch, ổn định. Điều này khuyến khích nhà đầu tư tư nhân tham gia. Khung pháp lý phải đảm bảo quyền lợi hợp pháp của tất cả các bên. Đồng thời, nó cũng bảo vệ lợi ích công cộng. Các nguyên tắc điều chỉnh pháp luật PPP nhấn mạnh sự công bằng và hiệu quả. Việc ban hành Nghị định hướng dẫn PPP có vai trò cực kỳ quan trọng. Nghị định này cụ thể hóa các quy định của Luật. Nó cung cấp các hướng dẫn thực thi cần thiết. Khung pháp lý vững chắc là yếu tố quyết định sự thành công của dự án PPP ở Việt Nam.

2.1. Nguyên tắc điều chỉnh của Luật PPP Việt Nam

Luật PPP Việt Nam được xây dựng dựa trên nhiều nguyên tắc cốt lõi. Một là nguyên tắc công khai, minh bạch. Tất cả thông tin dự án, quy trình lựa chọn nhà đầu tư đều được công bố. Hai là nguyên tắc cạnh tranh công bằng. Mọi nhà đầu tư đều có cơ hội như nhau. Ba là nguyên tắc chia sẻ rủi ro PPP và lợi ích hài hòa. Các bên cùng chịu trách nhiệm. Bốn là nguyên tắc hiệu quả và bền vững. Dự án phải mang lại giá trị thực cho xã hội. Năm là nguyên tắc tuân thủ pháp luật. Các hoạt động phải đúng quy định. Những nguyên tắc này đảm bảo tính ổn định và công bằng cho Đối tác công tư Việt Nam.

2.2. Cấu trúc tổng thể pháp luật về đầu tư PPP

Cấu trúc pháp luật về đầu tư PPP ở Việt Nam khá toàn diện. Luật PPP là văn bản pháp luật cao nhất điều chỉnh lĩnh vực này. Dưới Luật là các Nghị định hướng dẫn PPP của Chính phủ. Chúng cụ thể hóa các quy định chi tiết. Tiếp theo là các Thông tư của các Bộ, ngành. Chúng hướng dẫn thực hiện trong từng lĩnh vực chuyên biệt. Ngoài ra, còn có các quyết định của Thủ tướng Chính phủ. Những văn bản này quy định về từng dự án cụ thể. Cấu trúc này tạo thành một hệ thống pháp luật đồng bộ. Nó giúp quản lý chặt chẽ các dự án PPP ở Việt Nam.

2.3. Tầm quan trọng của Nghị định hướng dẫn PPP

Nghị định hướng dẫn PPP có vai trò thiết yếu. Nó là cầu nối giữa Luật PPP Việt Nam và thực tiễn. Nghị định này cụ thể hóa các quy định trừu tượng của Luật. Nó cung cấp các hướng dẫn chi tiết về quy trình lập dự án, thẩm định, phê duyệt. Nó cũng quy định về lựa chọn nhà đầu tư PPP và quản lý hợp đồng. Nghị định giúp giải quyết các vướng mắc phát sinh. Nó đảm bảo tính khả thi và đồng bộ trong việc thực thi Luật. Sự rõ ràng của Nghị định hướng dẫn PPP là yếu tố quan trọng. Nó thu hút và bảo vệ quyền lợi của nhà đầu tư.

III.Các hình thức hợp đồng PPP phổ biến tại Việt Nam

Việt Nam áp dụng nhiều hình thức hợp đồng PPP đa dạng. Mỗi hình thức phù hợp với tính chất và mục tiêu riêng của dự án. Sự lựa chọn hợp đồng PPP đúng đắn là rất quan trọng. Nó ảnh hưởng đến việc phân bổ rủi ro, quyền và nghĩa vụ các bên. Các loại hợp đồng phổ biến bao gồm BOT, BTO, BT và BOO. Mỗi loại có cấu trúc và đặc điểm riêng. Việc nắm vững các hình thức hợp đồng này giúp các bên hiểu rõ vai trò. Nó cũng giúp tối ưu hóa hiệu quả đầu tư. Khung pháp lý PPP Việt Nam đã quy định chi tiết về các loại hợp đồng. Điều này tạo cơ sở pháp lý vững chắc cho Đối tác công tư Việt Nam.

3.1. Phân loại các mẫu hợp đồng PPP cơ bản

Luật PPP Việt Nam và các văn bản hướng dẫn quy định nhiều loại hợp đồng. Các mẫu cơ bản bao gồm Hợp đồng BOT (Xây dựng - Kinh doanh - Chuyển giao). Hợp đồng BTO (Xây dựng - Chuyển giao - Kinh doanh) cũng phổ biến. Hợp đồng BT (Xây dựng - Chuyển giao) thường được dùng trong quá khứ. Ngoài ra, còn có Hợp đồng BOO (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh). Hợp đồng BOOT (Xây dựng - Sở hữu - Kinh doanh - Chuyển giao) và BTL (Xây dựng - Chuyển giao - Thuê dịch vụ) cũng được áp dụng. Mỗi loại hợp đồng có cơ chế vận hành riêng. Chúng phù hợp với đặc thù từng ngành và loại hình dự án PPP ở Việt Nam.

3.2. Đặc điểm riêng của từng loại hợp đồng PPP

Hợp đồng BOT là nhà đầu tư xây dựng, vận hành một thời gian, sau đó chuyển giao. Hợp đồng BTO thì nhà đầu tư xây dựng, chuyển giao ngay cho nhà nước, rồi được quyền kinh doanh. Hợp đồng BT đơn giản là xây dựng và chuyển giao. Nhà nước thanh toán bằng quỹ đất hoặc tiền. Hợp đồng BOO cho phép nhà đầu tư xây dựng, sở hữu và kinh doanh vĩnh viễn. BOOT tương tự BOO nhưng có yếu tố chuyển giao sau thời hạn. BTL là xây dựng, chuyển giao, sau đó nhà nước thuê lại dịch vụ. Sự khác biệt này quyết định quyền sở hữu, thời gian kinh doanh và cơ chế thu hồi vốn. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến cơ chế chia sẻ rủi ro PPP.

3.3. Áp dụng hợp đồng PPP trong dự án cụ thể

Việc lựa chọn hợp đồng PPP phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Đó là tính chất dự án, nguồn vốn, khả năng sinh lời. Nhu cầu của bên nhà nước và năng lực của nhà đầu tư cũng quan trọng. Dự án giao thông thường chọn BOT hoặc BTO. Dự án nhà máy điện có thể dùng BOO. Khung pháp lý PPP cung cấp hướng dẫn. Nó giúp các bên lựa chọn hình thức hợp đồng tối ưu. Điều này đảm bảo hiệu quả đầu tư và tính bền vững của dự án. Áp dụng đúng hợp đồng góp phần giảm thiểu rủi ro trong PPP. Nó cũng tối đa hóa lợi ích cho Đối tác công tư Việt Nam.

IV.Thách thức và giải pháp phát triển PPP bền vững

Phát triển PPP tại Việt Nam đối mặt với nhiều thách thức. Chúng bao gồm rủi ro trong PPP về pháp lý, tài chính và năng lực. Việc thiếu kinh nghiệm và cơ chế chia sẻ rủi ro PPP chưa hoàn thiện là những rào cản. Tuy nhiên, Việt Nam đang nỗ lực tìm kiếm các giải pháp. Mục tiêu là để phát triển PPP một cách bền vững. Các giải pháp tập trung vào việc hoàn thiện Khung pháp lý PPP. Nó cũng tăng cường năng lực cho các cơ quan nhà nước. Việc này nhằm mục đích thu hút thêm nhà đầu tư chất lượng. Đồng thời, nó cũng đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của các dự án. Điều này giúp nâng cao niềm tin của nhà đầu tư vào Luật PPP Việt Nam và các dự án PPP ở Việt Nam.

4.1. Những rủi ro chính trong dự án PPP ở Việt Nam

Các dự án PPP đối mặt với nhiều rủi ro đa dạng. Rủi ro pháp lý bao gồm thay đổi chính sách, quy định. Rủi ro tài chính liên quan đến biến động lãi suất, tỷ giá, khả năng thu hồi vốn. Rủi ro về thực hiện bao gồm chậm tiến độ, phát sinh chi phí. Giải phóng mặt bằng cũng là một thách thức lớn. Năng lực yếu kém của các bên liên quan cũng là rủi ro. Những rủi ro này có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu quả dự án. Chúng đòi hỏi một cơ chế chia sẻ rủi ro PPP rõ ràng. Điều này cần được quy định trong hợp đồng PPP.

4.2. Cơ chế chia sẻ rủi ro PPP hiệu quả

Cơ chế chia sẻ rủi ro PPP là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính công bằng và bền vững của dự án. Nguyên tắc là phân bổ rủi ro cho bên có khả năng quản lý tốt nhất. Nhà nước thường chịu các rủi ro chính sách, pháp lý. Nhà đầu tư chịu rủi ro về xây dựng, vận hành và thị trường. Các điều khoản trong hợp đồng PPP phải rất rõ ràng. Nó cần quy định cách thức giải quyết khi rủi ro phát sinh. Việc này bao gồm cả cơ chế hỗ trợ của chính phủ. Nó giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của rủi ro trong PPP. Điều này khuyến khích sự tham gia của nhà đầu tư.

4.3. Giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư PPP

Để nâng cao hiệu quả PPP, cần nhiều giải pháp đồng bộ. Thứ nhất, tiếp tục hoàn thiện Khung pháp lý PPP và Nghị định hướng dẫn PPP. Điều này tạo sự ổn định và minh bạch. Thứ hai, tăng cường năng lực cho các cơ quan nhà nước. Họ cần có chuyên môn trong quản lý dự án PPP. Thứ ba, nâng cao năng lực lựa chọn nhà đầu tư PPP. Đảm bảo tính cạnh tranh và công bằng. Thứ tư, thiết lập cơ chế giải quyết tranh chấp hiệu quả. Cuối cùng, cần có sự cam kết mạnh mẽ từ Chính phủ. Những giải pháp này giúp tối ưu hóa dự án PPP ở Việt Nam.

V.Cơ chế quản lý rủi ro và ưu đãi đầu tư PPP

Quản lý rủi ro và chính sách ưu đãi là hai trụ cột quan trọng trong PPP. Một cơ chế quản lý rủi ro hiệu quả giúp các bên giảm thiểu tổn thất. Đồng thời, nó tăng cường niềm tin vào dự án. Các ưu đãi đầu tư PPP được thiết kế để thu hút nguồn vốn tư nhân. Chúng bù đắp những rủi ro và chi phí ban đầu. Chính sách ưu đãi cần phải rõ ràng, minh bạch và nhất quán. Điều này để đảm bảo tính cạnh tranh và hấp dẫn. Khung pháp lý PPP Việt Nam đã quy định các cơ chế này. Việc liên tục rà soát và hoàn thiện là cần thiết. Điều này nhằm thích ứng với điều kiện thị trường. Nó cũng giúp đạt được các mục tiêu phát triển của Đối tác công tư Việt Nam.

5.1. Quản lý rủi ro pháp lý và tài chính PPP

Quản lý rủi ro pháp lý đòi hỏi sự am hiểu sâu sắc về Luật PPP Việt Nam. Các bên cần xây dựng hợp đồng PPP chặt chẽ. Hợp đồng đó cần lường trước các kịch bản pháp lý có thể xảy ra. Đối với rủi ro tài chính, cần có kế hoạch dự phòng vốn. Các công cụ bảo lãnh tài chính của chính phủ cũng hỗ trợ. Phân tích tài chính kỹ lưỡng dự án là cần thiết. Việc đánh giá khả năng sinh lời và dòng tiền phải khách quan. Cần có sự tham vấn của các chuyên gia độc lập. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro trong PPP, đảm bảo an toàn tài chính cho dự án.

5.2. Các ưu đãi đầu tư PPP hiện hành

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều ưu đãi đầu tư PPP. Các ưu đãi này nhằm khuyến khích nhà đầu tư tư nhân. Chúng bao gồm ưu đãi về thuế thu nhập doanh nghiệp. Ưu đãi về tiền thuê đất, sử dụng đất cũng được áp dụng. Có thể có các hỗ trợ về vốn đầu tư hoặc bảo lãnh của chính phủ. Các ưu đãi này giúp giảm chi phí ban đầu và tăng khả năng sinh lời của dự án. Chúng làm cho các dự án PPP ở Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn. Chính sách ưu đãi đầu tư PPP là công cụ quan trọng. Nó thúc đẩy sự phát triển của mô hình này.

5.3. Hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư PPP

Để phát huy hiệu quả, chính sách ưu đãi cần được hoàn thiện. Cần rà soát và điều chỉnh các ưu đãi. Chúng phải phù hợp với từng lĩnh vực và giai đoạn phát triển. Chính sách cần tập trung vào các dự án ưu tiên. Đảm bảo sự công bằng giữa các nhà đầu tư. Hạn chế các ưu đãi dàn trải, kém hiệu quả. Cần tăng cường minh bạch trong việc áp dụng ưu đãi. Điều này giúp tránh việc lạm dụng. Việc hoàn thiện chính sách ưu đãi đầu tư PPP sẽ tăng tính cạnh tranh. Nó cũng thu hút các nhà đầu tư chất lượng cao vào Đối tác công tư Việt Nam.

VI.Lựa chọn nhà đầu tư PPP và triển khai dự án

Quá trình lựa chọn nhà đầu tư PPP là giai đoạn then chốt. Nó quyết định sự thành công của một dự án. Quá trình này phải đảm bảo tính công khai, minh bạch và cạnh tranh. Mục tiêu là chọn được nhà đầu tư có năng lực tài chính và kỹ thuật tốt nhất. Sau khi lựa chọn, việc triển khai dự án cần được giám sát chặt chẽ. Điều này nhằm đảm bảo tuân thủ hợp đồng PPP và các tiêu chuẩn chất lượng. Khung pháp lý PPP Việt Nam đã quy định chi tiết về quy trình này. Việc thực hiện đúng các quy định giúp giảm thiểu rủi ro trong PPP. Nó cũng tối đa hóa giá trị cho xã hội. Đây là bước đi quan trọng để hiện thực hóa các dự án PPP ở Việt Nam.

6.1. Quy trình lựa chọn nhà đầu tư PPP

Quy trình lựa chọn nhà đầu tư PPP được quy định rõ trong Luật PPP Việt Nam. Các bước chính bao gồm: công bố danh mục dự án. Tiếp theo là lập hồ sơ mời thầu/đề xuất. Sau đó là tổ chức đấu thầu hoặc đàm phán cạnh tranh. Cuối cùng là đánh giá hồ sơ và lựa chọn nhà đầu tư. Toàn bộ quy trình phải đảm bảo công khai, minh bạch. Nó phải tạo cơ hội bình đẳng cho tất cả các bên tham gia. Việc này giúp chọn được nhà đầu tư có kinh nghiệm và uy tín. Nó cũng đảm bảo khả năng thực hiện dự án hiệu quả.

6.2. Yêu cầu đối với nhà đầu tư tham gia dự án PPP

Nhà đầu tư tham gia dự án PPP phải đáp ứng nhiều yêu cầu khắt khe. Yêu cầu về năng lực tài chính là yếu tố hàng đầu. Họ phải chứng minh khả năng huy động vốn. Kinh nghiệm thực hiện các dự án tương tự là rất quan trọng. Năng lực quản lý, công nghệ cũng được đánh giá. Nhà đầu tư cần có kế hoạch kinh doanh khả thi. Đảm bảo tuân thủ các quy định pháp luật Việt Nam. Những yêu cầu này nhằm đảm bảo chất lượng công trình và dịch vụ. Chúng cũng giảm thiểu rủi ro trong PPP cho phía nhà nước.

6.3. Giám sát và đánh giá dự án PPP

Giám sát và đánh giá là hoạt động liên tục trong suốt vòng đời dự án. Nó đảm bảo tuân thủ hợp đồng PPP và các tiêu chuẩn kỹ thuật. Cơ quan nhà nước có trách nhiệm giám sát chặt chẽ. Họ cần đánh giá tiến độ, chất lượng và hiệu quả tài chính. Việc đánh giá định kỳ giúp phát hiện sớm các vấn đề. Điều này cho phép điều chỉnh kịp thời. Minh bạch trong giám sát và đánh giá tăng cường trách nhiệm giải trình. Nó bảo vệ lợi ích của cả nhà nước và người dân. Nó cũng góp phần vào sự thành công bền vững của Đối tác công tư Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ luật học pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở việt nam

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (172 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐOÀN THỊ HẢI YẾN PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƢ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƢ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC HÀ NỘI – 2020 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ TƢ PHÁP TRƢỜNG ĐẠI HỌC LUẬT HÀ NỘI ĐOÀN THỊ HẢI YẾN PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƢ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƢ Ở VIỆT NAM LUẬN ÁN TIẾN SĨ LUẬT HỌC Chuyên ngành : Luật kinh tế Mã số : 9380107 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: 1. Võ Đình Toàn HÀ NỘI - 2020 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và cảm ơn chân thành nhất đối với TS. Nguyễn Văn Tuyến và TS. Võ Đình Toàn, những người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn và chỉ bảo tận tình, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và thực hiện luận án.

Tôi rất cảm ơn Ban Giám hiệu Trường Đại học Luật Hà Nội, Khoa Pháp luật kinh tế và Khoa Đào tạo sau đại học đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành khóa học cũng như bảo vệ thành công luận án. Bên cạnh đó, tôi rất biết ơn các cô, chú và các đồng nghiệp đã không ngừng động viên, nhắc nhở và tạo điều kiện thuận lợi trong công việc và thời gian công tác để tôi có thể tập trung hoàn thành luận án. Để có thể hoàn thành được luận án, tôi trân trọng gửi lời cảm ơn đến các nhà khoa học trong và ngoài trường đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi kịp thời bổ sung, hoàn thiện nội dung luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn sự hỗ trợ, giúp đỡ nhiệt tình từ các cá nhân, tổ chức đã tạo điều kiện giúp đỡ, chia sẻ những kinh nghiệm, các số liệu, tài liệu liên quan đến đề tài luận án, giúp tôi có thêm cơ sở để hoàn thành luận án.

Cuối cùng, tôi vô cùng biết ơn bố mẹ, chồng và các con yêu quý, những người đã luôn ở bên cạnh, động viên và giúp đỡ tôi hoàn thành công trình nghiên cứu này. Tôi xin chân thành cảm ơn. Hà Nội, ngày 25 tháng 5 năm 2020 Tác giả luận án Đoàn Thị Hải Yến LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu độc lập của riêng tôi. Các số liệu trong luận án là trung thực, có nguồn gốc và được trích dẫn rõ ràng.

Đề tài không trùng lặp với bất kỳ công trình khoa học nào đã được công bố. Hà Nội, ngày 25 tháng 5 năm 2020 Tác giả luận án Đoàn Thị Hải Yến DANH SÁCH CÁC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Viết đầy đủ Nghĩa tiếng Việt của từ viết tắt ADB Asian Development Bank Ngân hàng phát triển châu Á BOO Build – Owner – Operate Xây dựng – Sở hữu – Vận hành BOOT Build – Owner – Operate – Xây dựng – Sở hữu – Kinh doanh – Transfer Chuyển giao BOT Build – Operate – Transfer Xây dựng – Kinh doanh – Chuyển giao BT Build – Transfer Xây dựng – Chuyển giao BTL Build–Transfer–Lease Xây dựng–Chuyển giao–Thuê dịch vụ BTO Build–Transfer–Operate Xây dựng–Chuyển giao–Kinh doanh CQNNCTQ Cơ quan nhà nước có thẩm quyền ICSID International Centre for Trung tâm quốc tế về giải quyết tranh Settlement of Investment chấp đầu tư Disputes KPI Key Performance Indicators Bộ chỉ số đánh giá chất lượng dịch vụ trên cơ sở kết quả đầu ra NEVA Cơ quan phát triển và Kinh tế quốc gia của Philippin ODA Official Development Viện trợ phát triển chính thức Assistance PPP Public Private Partnerships Đầu tư theo hình thức đối tác công tư UNCITRAL United Nations Commission Ủy ban Liên Hiệp Quốc về Luật on International Trade Law Thương mại quốc tế VFM Value for money Giá trị đồng tiền VGF Viability gap funding Quỹ hỗ trợ tài chính MỤC LỤC MỞ ĐẦU. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài. Mục đích và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài. Phương pháp luận và các phương pháp nghiên cứu. Những đóng góp mới của luận án. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận án.

Kết cấu của luận án. 8 Phần thứ nhất: TỔNG QUAN. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Những công trình nghiên cứu về đầu tư nói chung và đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói riêng.

Những công trình nghiên cứu về pháp luật đầu tư nói chung và pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư nói riêng. Đánh giá tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án và hướng triển khai nghiên cứu đề tài luận án. Những kết quả đạt được về mặt lý thuyết và thực tiễn liên quan đến đề tài luận án. Những vấn đề liên quan đến đề tài luận án chưa được các công trình đã công bố giải quyết hoặc đã giải quyết nhưng chưa thỏa đáng, hoặc còn có ý kiến khác nhau cần được tiếp tục nghiên cứu trong luận án.

Lý thuyết nghiên cứu, câu hỏi nghiên cứu, giả thuyết nghiên cứu. Lý thuyết nghiên cứu. Câu hỏi nghiên cứu. Giả thuyết nghiên cứu.

31 Phần thứ hai: NỘI DUNG CỦA LUẬN ÁN. 32 Chƣơng 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VỀ ĐẦU TƢ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƢ VÀ PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƢ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƢ. Những vấn đề lý luận về đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Khái niệm đầu tư theo hình thức đối tác công tư.

Đặc điểm của đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Những vấn đề lý luận về điều chỉnh pháp luật đối với quan hệ đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Khái niệm pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Nguyên tắc điều chỉnh của pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư.

Cấu trúc của pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư. 56 Kết luận chƣơng 1. 63 Chƣơng 2: THỰC TRẠNG PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƢ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƢ Ở VIỆT NAM. Thực trạng quy định về chủ thể tham gia quan hệ đầu tư theo hình thức đối tác công tư.

Thực trạng quy định về hợp đồng đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam. Thực trạng quy định về trình tự, thủ tục đối với hoạt động đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam. Thực trạng quy định về nguồn vốn thực hiện dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Thực trạng quy định về ưu đãi và bảo đảm đầu tư cho các dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư.

Thực trạng quy định về quyết toán công trình dự án đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Thực trạng quy định về hoạt động kiểm tra, giám sát đối với hoạt động đầu tư theo hình thức đối tác công tư. Thực trạng quy định về xử lý vi phạm pháp luật và giải quyết tranh chấp trong hoạt động đầu tư theo hình thức đối tác công tư .115 Kết luận chƣơng 2.120 Chƣơng 3: MỤC TIÊU, YÊU CẦU VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN PHÁP LUẬT VỀ ĐẦU TƢ THEO HÌNH THỨC ĐỐI TÁC CÔNG TƢ Ở VIỆT NAM. Mục tiêu và các yêu cầu cơ bản đặt ra đối với việc hoàn thiện pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam.

Mục tiêu của việc hoàn thiện pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam. Các yêu cầu cơ bản đặt ra đối với việc hoàn thiện pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam. Các giải pháp hoàn thiện pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam. Những giải pháp chung.

Các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam .132 Kết luận chƣơng 3.151 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO 1 MỞ ĐẦU 1. Tính cấp thiết của việc nghiên cứu đề tài Trong điều kiện nền kinh tế hiện nay, các nước trên thế giới nói chung và Việt Nam nói riêng đều gặp phải rất nhiều khó khăn trong việc bảo đảm nguồn thu của ngân sách nhà nước nhằm đáp ứng nhu cầu tài trợ cho các hoạt động của nhà nước cũng như tài trợ cho việc xây dựng, kiến thiết hệ thống kết cấu hạ tầng. Để giảm gánh nặng cho ngân sách nhà nước, tăng cường nguồn lực đầu tư cho xây dựng kết cấu hạ tầng, một trong những biện pháp được áp dụng đó là thiết lập mối quan hệ đối tác giữa Nhà nước và tư nhân, hay còn được gọi là đầu tư theo hình thức đối tác công tư (Public Private Partnerships sau đây xin viết tắt là PPP). Đầu tư theo hình thức tác công tư được hiểu là việc thực hiện các dự án trên cơ sở hợp đồng đầu tư theo hình thức đối tác công tư, theo đó các bên thỏa thuận về quyền, trách nhiệm và phân chia rủi ro giữa họ với nhau trong quá trình thực hiện các dự án đầu tư xây dựng mới hoặc cải tạo, nâng cấp, mở rộng, quản lý, vận hành công trình kết cấu hạ tầng, cung cấp dịch vụ công trong một số lĩnh vực nhất định của nền kinh tế.

Kinh nghiệm thế giới cho thấy, nhờ áp dụng hình thức PPP, Nhà nước và doanh nghiệp cùng có lợi. Đầu tư theo hình thức này giúp chính phủ các nước giảm bớt gánh nặng đầu tư vốn bằng nguồn ngân sách nhà nước, thông qua cơ chế thu hút vốn đầu tư của khu vực tư nhân vào việc xây dựng kết cấu hạ tầng và dịch vụ công. Hình thức này cũng tạo cơ hội để các nhà đầu tư tư nhân được đóng góp ý kiến, đề xuất các chính sách phù hợp về kinh tế, xã hội nhằm tối đa hóa lợi ích cho tất cả các bên. Trên thế giới, hình thức đầu tư này đã từng được triển khai thực hiện ở các nước phát triển như Anh, Úc, Hàn Quốc, Trung Quốc và đã đem lại những thành công ngoài mong đợi trong việc xây dựng kết cấu hạ tầng kinh tế - xã hội của các quốc gia này.

Trong khi đó, ở các nước ASEAN như Philippines, Thái Lan, Singapore, chính phủ các nước này cũng đã bước đầu đưa 2 ra những cải cách pháp luật nhằm phát triển hình thức đầu tư theo hợp đồng đối tác công tư trong thời gian gần đây. Ở Việt Nam, mô hình PPP bắt đầu được thực hiện từ năm 1997 khi Chính phủ ban hành Nghị định 77/1997/NĐ-CP về quy chế đầu tư theo hình thức hợp đồng BOT đối với nhà đầu tư trong nước.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ luật học: Đầu tư PPP ở Việt Nam. Phân tích pháp lý, đề xuất giải pháp hoàn thiện khung pháp luật, thúc đẩy thu hút đầu tư.

Luận án "Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Luật Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam" thuộc chuyên ngành Luật kinh tế. Danh mục: Luật Học.

Luận án "Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam" có bao nhiêu trang?

Luận án "Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam" có 172 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Pháp luật về đầu tư theo hình thức đối tác công tư ở Việt Nam" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter